This terminal node was reached 6782 times. "lang" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| descendants | 467 times |
| lang | 6782 times |
| lang_code | 6782 times |
| raw_tags | 4120 times |
| roman | 2551 times |
| ruby | 162 times |
| sense | 53 times |
| tags | 43 times |
| word | 6782 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| аҷаҷа | Tiếng Abkhaz | |||
| duur | Tiếng Afrikaans | |||
| 𐕖𐕒𐔱𐔰𐔾 | Tiếng Aghwan | |||
| 𑜈𑜥𑜍𑜨𑜃𑜫𑜊𑜣 | Tiếng Ahom | |||
| mw | Tiếng Ai Cập | |||
| jby | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| ラッコ | Tiếng Ainu | |||
| bābum | Tiếng Akkad | |||
| shqip | Tiếng Albani | |||
| አስተማሪ | Tiếng Amhara | |||
| Kewhira | Tiếng Angami | |||
| sexually transmitted disease | Tiếng Anh | |||
| portmann | Tiếng Anh cổ | |||
| ballok | Tiếng Anh trung đại | |||
| ארבעסר | Tiếng Aram | |||
| մահիկ | Tiếng Armenia cổ | |||
| խարպիզակ | Tiếng Armenia trung đại | |||
| লুইত | Tiếng Assam | |||
| অঠাৰ | Tiếng Assam cận đại | |||
| yorğan | Tiếng Azerbaijan | |||
| atmosfera | Tiếng Ba Lan | |||
| sześćset | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| حیوان | Tiếng Ba Tư | |||
| 𐎹𐎢𐎴 | Tiếng Ba Tư cổ | |||
| αγαλγο | Tiếng Bactria | |||
| jero | Tiếng Bali | |||
| aran | Tiếng Basque | |||
| გუგუტტ | Tiếng Bats | |||
| হজ্জ | Tiếng Bengal | |||
| kʰa bet | Tiếng Bit | |||
| шарена сол | Tiếng Bulgari | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| fális | Tiếng Bắc Sami | |||
| fluga | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| manga | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| síndria | Tiếng Catalan | |||
| engenrar | Tiếng Catalan cổ | |||
| سمرقند | Tiếng Chagatai | |||
| хьаьжкӏа | Tiếng Chechen | |||
| urāṅ | Tiếng Chăm cổ | |||
| ꦏꦪꦔꦤ꧀ | Tiếng Chăm Đông | |||
| Alaxchíiahu | Tiếng Crow | |||
| މާލެ | Tiếng Dhivehi | |||
| bikinel | Tiếng Digan | |||
| כרפס | Tiếng Do Thái | |||
| 𐽶𐽶𐽷𐽺𐽰 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| ལ | Tiếng Dzongkha | |||
| Tartu | Tiếng Estonia | |||
| Wasser | Tiếng Franken Trung | |||
| erthe | Tiếng Frisia cổ | |||
| chuvia | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| 𐌰𐍃𐌹𐌻𐌿𐍃 | Tiếng Goth | |||
| þiaufr | Tiếng Gotland cổ | |||
| გაზაფხული | Tiếng Gruzia | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| સોળ | Tiếng Gujarat | |||
| कमल | Tiếng Gujarat cổ | |||
| albasa | Tiếng Hausa | |||
| ʻīlio | Tiếng Hawaii | |||
| कमल | Tiếng Hindi | |||
| तीषा | Tiếng Hindi cổ | |||
| asztal | Tiếng Hungary | |||
| αστρονομία | Tiếng Hy Lạp | |||
| -σις | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| miljoen | Tiếng Hà Lan | |||
| wit | Tiếng Hà Lan cổ | |||
| derde | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| uang | Tiếng Indonesia | |||
| ᐃᖃᓗᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| curach | Tiếng Ireland | |||
| salann | Tiếng Ireland cổ | |||
| ᚃᚓᚂᚔᚈᚐᚄ | Tiếng Ireland nguyên thủy | |||
| bachlach | Tiếng Ireland trung đại | |||
| alis | Tiếng Java | |||
| śīla | Tiếng Java cổ | |||
| telaat | Tiếng Javindo | |||
| ಮೀನ್ | Tiếng Kannada cổ | |||
| pakira | Tiếng Kari'na | |||
| балкон | Tiếng Kazakh | |||
| ខ្សាច់ | Tiếng Khmer | |||
| មាឃ | Tiếng Khmer cổ | |||
| អង្គរ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| borekas | Tiếng Ladino | |||
| silicium | Tiếng Latinh | |||
| Hals | Tiếng Limburg | |||
| kalba | Tiếng Litva | |||
| žmuo | Tiếng Litva cổ | |||
| ແປດ | Tiếng Lào | |||
| Rađê | Tiếng M'Nông Đông | |||
| മാങ്ങ | Tiếng Malayalam | |||
| Aotearoa | Tiếng Maori | |||
| 𑘭𑘰𑘢 | Tiếng Marathi cổ | |||
| ჭაჭა | Tiếng Mingrelia | |||
| မ | Tiếng Miến Điện | |||
| kapas | Tiếng Mã Lai | |||
| ᠵᠠᡴᡡᠨ ᡤᡡᠰᠠ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ကကြင် | Tiếng Môn | |||
| ပိ | Tiếng Môn cổ | |||
| စဟ် | Tiếng Môn trung đại | |||
| толгой | Tiếng Mông Cổ | |||
| ᡀᠠᠰᠠ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| ᠤᠰᠤᠨ | Tiếng Mông Cổ trung đại | |||
| dammr | Tiếng Na Uy trung đại | |||
| acalli | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| Франция | Tiếng Nga | |||
| うp主 | Tiếng Nhật | |||
| 篠原 | Tiếng Nhật cổ | |||
| кʼузр̌ | Tiếng Nivkh | |||
| abxa | Tiếng Nữ Chân | |||
| Confinhal | Tiếng Occitan | |||
| estiu | Tiếng Occitan cổ | |||
| ᡍᠠᠷᠠ ᡐᡄᡊᡎᡄᠰ | Tiếng Oirat | |||
| 沖縄 | Tiếng Okinawa | |||
| hoolaa | Tiếng Oromo | |||
| abbha | Tiếng Pali | |||
| lice | Tiếng Pháp | |||
| musique | Tiếng Pháp cổ | |||
| circuncision | Tiếng Pháp trung đại | |||
| अग्निपर्वत | Tiếng Phạn | |||
| katu | Tiếng Phần Lan | |||
| 𑀅𑀮𑀁𑀓𑀺𑀬 | Tiếng Prakrit | |||
| 𑀢𑀺𑀁𑀦𑀺 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| pisqu | Tiếng Quechua | |||
| horloĝo | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| dicționar | Tiếng Rumani | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| ira | Tiếng Saxon cổ | |||
| lopta | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| cacòcciula | Tiếng Sicily | |||
| брада | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| крꙑ | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| Banská Bystrica | Tiếng Slovak | |||
| prestieradlo | Tiếng Slovak cổ | |||
| dosu | Tiếng Sranan Tongo | |||
| abah | Tiếng Sunda | |||
| ܡ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| moře | Tiếng Séc cổ | |||
| ilog | Tiếng Tagalog | |||
| сабзавот | Tiếng Tajik | |||
| உலோகம் | Tiếng Tamil | |||
| 𑀫𑀻𑀷𑁆 | Tiếng Tamil cổ | |||
| lḥruf ugmmay | Tiếng Tashelhit | |||
| ఆసుపత్రి | Tiếng Telugu | |||
| ఒణ్డు | Tiếng Telugu cổ | |||
| ถ้ำ | Tiếng Thái | |||
| امدی | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ | |||
| طاوق كوكسی | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| ekorre | Tiếng Thụy Điển | |||
| hviter | Tiếng Thụy Điển cổ | |||
| 啊干 | Tiếng Tiên Ti | |||
| abababa | Tiếng Tok Pisin | |||
| 민족 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên cổ | |||
| ᄀᆞᅀᆞᆷ알다 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| 門神 | Tiếng Trung Quốc | |||
| putu'u | Tiếng Tupi cổ | |||
| بال | Tiếng Turk Khorezm | |||
| ܡܛܠܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| segôgw | Tiếng Tây Abenaki | |||
| jueves | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| emperador | Tiếng Tây Ban Nha cổ | |||
| ཇ | Tiếng Tây Tạng | |||
| بال | Tiếng Urdu | |||
| aka | Tiếng Uzbek | |||
| Hà Nội | Tiếng Việt | |||
| ꞗợ | Tiếng Việt trung cổ | |||
| carrecc | Tiếng Wales cổ | |||
| כראָפּען | Tiếng Yiddish | |||
| ologbo | Tiếng Yoruba | |||
| arcipelago | Tiếng Ý | |||
| Copenhagen | Tiếng Đan Mạch | |||
| nauæn | Tiếng Đan Mạch cổ | |||
| Rakete | Tiếng Đức | |||
| zwene | Tiếng Đức cao địa cổ | |||
| zwene | Tiếng Đức cao địa trung đại | |||
| صاح | Tiếng Ả Rập | |||
| بنبر | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| Homo sapiens | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-11-03 from the viwiktionary dump dated 2026-10-02 using wiktextract (19f9a30 and 6f96ddf). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.