This terminal node was reached 3479 times. "lang_code" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| descendants | 180 times |
| lang | 3479 times |
| lang_code | 3479 times |
| raw_tags | 2118 times |
| roman | 1210 times |
| ruby | 79 times |
| sense | 23 times |
| tags | 36 times |
| word | 3479 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| аҙәиа | Tiếng Abkhaz | |||
| tamatie | Tiếng Afrikaans | |||
| bjnt | Tiếng Ai Cập | |||
| jrt | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| エト゚ピㇼカ | Tiếng Ainu | |||
| abullum | Tiếng Akkad | |||
| merimangë | Tiếng Albani | |||
| አስተማሪ | Tiếng Amhara | |||
| Kewhira | Tiếng Angami | |||
| tuna | Tiếng Anh | |||
| æcern | Tiếng Anh cổ | |||
| ballok | Tiếng Anh trung đại | |||
| ארבעסר | Tiếng Aram | |||
| գայլ | Tiếng Armenia cổ | |||
| লুইত | Tiếng Assam | |||
| অঠাৰ | Tiếng Assam cận đại | |||
| arxa | Tiếng Azerbaijan | |||
| budowa | Tiếng Ba Lan | |||
| pięćset | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| دوست | Tiếng Ba Tư | |||
| αγαλγο | Tiếng Bactria | |||
| Azkarraga | Tiếng Basque | |||
| পরিবার | Tiếng Bengal | |||
| pu siŋ | Tiếng Bit | |||
| шарена сол | Tiếng Bulgari | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| fális | Tiếng Bắc Sami | |||
| Finnland | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| domingo | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| absenta | Tiếng Catalan | |||
| engenrar | Tiếng Catalan cổ | |||
| اوردو | Tiếng Chagatai | |||
| хьаьжкӏа | Tiếng Chechen | |||
| urāṅ | Tiếng Chăm cổ | |||
| Alaxchíiahu | Tiếng Crow | |||
| bikinel | Tiếng Digan | |||
| עברית | Tiếng Do Thái | |||
| 𐽶𐽶𐽷𐽺𐽰 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| ལ | Tiếng Dzongkha | |||
| Väike-Maarja | Tiếng Estonia | |||
| Wasser | Tiếng Franken Trung | |||
| emperador | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| 𐌰𐍃𐌹𐌻𐌿𐍃 | Tiếng Goth | |||
| ბარათი | Tiếng Gruzia | |||
| ძაღლი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| કંકોતરી | Tiếng Gujarat | |||
| ʻīlio | Tiếng Hawaii | |||
| अक्तूबर | Tiếng Hindi | |||
| papír | Tiếng Hungary | |||
| φύλλο | Tiếng Hy Lạp | |||
| τόνος | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| literatuur | Tiếng Hà Lan | |||
| muus | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| ᐃᖃᓗᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| foirmtech | Tiếng Ireland cổ | |||
| ꦏꦪꦔꦤ꧀ | Tiếng Java | |||
| śīla | Tiếng Java cổ | |||
| brug | Tiếng Javindo | |||
| ಕಳ್ | Tiếng Kannada cổ | |||
| pakira | Tiếng Kari'na | |||
| កម្ពុជា | Tiếng Khmer | |||
| កល | Tiếng Khmer cổ | |||
| លេ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| borekas | Tiếng Ladino | |||
| accretio | Tiếng Latinh | |||
| Hals | Tiếng Limburg | |||
| kumpis | Tiếng Litva | |||
| စ | Tiếng Miến Điện | |||
| tali | Tiếng Mã Lai | |||
| ᠠᡳᠰᡳᠨ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ကကြင် | Tiếng Môn | |||
| ကောန် | Tiếng Môn cổ | |||
| ကၠာ | Tiếng Môn trung đại | |||
| цахилгаан | Tiếng Mông Cổ | |||
| ᠮᠥᠰᠦᠨ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| acalli | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| вилы | Tiếng Nga | |||
| オホーツク | Tiếng Nhật | |||
| 有馬 | Tiếng Nhật cổ | |||
| xuri | Tiếng Nữ Chân | |||
| Confinhal | Tiếng Occitan | |||
| ᡍᠠᠷᠠ ᡐᡄᡊᡎᡄᠰ | Tiếng Oirat | |||
| abbha | Tiếng Pali | |||
| chat | Tiếng Pháp | |||
| musique | Tiếng Pháp cổ | |||
| astronomie | Tiếng Pháp trung đại | |||
| ताम्र | Tiếng Phạn | |||
| neljä | Tiếng Phần Lan | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| aklla | Tiếng Quechua | |||
| jahurto | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| dicționar | Tiếng Rumani | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| žaba | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| ангелъ | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| шесть | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| Banská Bystrica | Tiếng Slovak | |||
| hviezda | Tiếng Slovak cổ | |||
| ܐܒܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| hvězda | Tiếng Séc cổ | |||
| чарх | Tiếng Tajik | |||
| గొడుగు | Tiếng Telugu | |||
| ภาษา | Tiếng Thái | |||
| امدی | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ | |||
| بالقون | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| adjektiv | Tiếng Thụy Điển | |||
| ø | Tiếng Thụy Điển cổ | |||
| 비빔밥 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 一等 | Tiếng Triều Tiên cổ | |||
| 개 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| 鹽田 | Tiếng Trung Quốc | |||
| putu'u | Tiếng Tupi cổ | |||
| بال | Tiếng Turk Khorezm | |||
| segôgw | Tiếng Tây Abenaki | |||
| agua bendita | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| domingo | Tiếng Tây Ban Nha cổ | |||
| གཡག | Tiếng Tây Tạng | |||
| بال | Tiếng Urdu | |||
| aka | Tiếng Uzbek | |||
| Cao Miên | Tiếng Việt | |||
| blo | Tiếng Việt trung cổ | |||
| שוואַנץ | Tiếng Yiddish | |||
| ologbo | Tiếng Yoruba | |||
| tiramisù | Tiếng Ý | |||
| edderkop | Tiếng Đan Mạch | |||
| Køpmannæhafn | Tiếng Đan Mạch cổ | |||
| Leopard | Tiếng Đức | |||
| haltan | Tiếng Đức cao địa cổ | |||
| سن | Tiếng Ả Rập | |||
| دردق | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| Homo sapiens | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-03-02 from the viwiktionary dump dated 2026-02-01 using wiktextract (d146717 and 59dc20b). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.