This terminal node was reached 4761 times. "lang_code" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| descendants | 280 times |
| lang | 4761 times |
| lang_code | 4761 times |
| raw_tags | 2945 times |
| roman | 1678 times |
| ruby | 124 times |
| sense | 38 times |
| tags | 37 times |
| word | 4761 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| акы | Tiếng Abkhaz | |||
| voël | Tiếng Afrikaans | |||
| 𐕖𐕒𐔱𐔰𐔾 | Tiếng Aghwan | |||
| 𑜈𑜥𑜍𑜨𑜃𑜫𑜊𑜣 | Tiếng Ahom | |||
| nqꜥwt | Tiếng Ai Cập | |||
| hꜥleṱ | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| コタン | Tiếng Ainu | |||
| bābum | Tiếng Akkad | |||
| merimangë | Tiếng Albani | |||
| ሙዝ | Tiếng Amhara | |||
| Kewhira | Tiếng Angami | |||
| birthday card | Tiếng Anh | |||
| acweorna | Tiếng Anh cổ | |||
| appel | Tiếng Anh trung đại | |||
| שיתא | Tiếng Aram | |||
| ութ | Tiếng Armenia cổ | |||
| লুইত | Tiếng Assam | |||
| অঠাৰ | Tiếng Assam cận đại | |||
| arxa | Tiếng Azerbaijan | |||
| drukować | Tiếng Ba Lan | |||
| sześćset | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| کیک | Tiếng Ba Tư | |||
| Κανηϸκι | Tiếng Bactria | |||
| Azkarraga | Tiếng Basque | |||
| হজ্জ | Tiếng Bengal | |||
| kʰa bet | Tiếng Bit | |||
| шарена сол | Tiếng Bulgari | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| fális | Tiếng Bắc Sami | |||
| æ | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| ananás | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| síndria | Tiếng Catalan | |||
| engenrar | Tiếng Catalan cổ | |||
| سمرقند | Tiếng Chagatai | |||
| хьаьжкӏа | Tiếng Chechen | |||
| urāṅ | Tiếng Chăm cổ | |||
| ꦏꦪꦔꦤ꧀ | Tiếng Chăm Đông | |||
| Alaxchíiahu | Tiếng Crow | |||
| bikinel | Tiếng Digan | |||
| פרעה | Tiếng Do Thái | |||
| 𐽶𐽶𐽷𐽺𐽰 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| ལ | Tiếng Dzongkha | |||
| Väike-Maarja | Tiếng Estonia | |||
| Wasser | Tiếng Franken Trung | |||
| suffre | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| 𐌰𐍃𐌹𐌻𐌿𐍃 | Tiếng Goth | |||
| ცელი | Tiếng Gruzia | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| કંકોતરી | Tiếng Gujarat | |||
| albasa | Tiếng Hausa | |||
| ʻīlio | Tiếng Hawaii | |||
| चौबे | Tiếng Hindi | |||
| asztal | Tiếng Hungary | |||
| κρεμμύδι | Tiếng Hy Lạp | |||
| ἀστρονομία | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| bruid | Tiếng Hà Lan | |||
| waga | Tiếng Hà Lan cổ | |||
| dromen | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| uang | Tiếng Indonesia | |||
| ᐃᖃᓗᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| rámae | Tiếng Ireland cổ | |||
| alis | Tiếng Java | |||
| śīla | Tiếng Java cổ | |||
| brug | Tiếng Javindo | |||
| ಕಳ್ | Tiếng Kannada cổ | |||
| pakira | Tiếng Kari'na | |||
| балкон | Tiếng Kazakh | |||
| ភ្នំ | Tiếng Khmer | |||
| កត៑ | Tiếng Khmer cổ | |||
| ខ្នើយ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| borekas | Tiếng Ladino | |||
| comparo | Tiếng Latinh | |||
| Hals | Tiếng Limburg | |||
| kumpis | Tiếng Litva | |||
| dak Lak | Tiếng M'Nông Đông | |||
| mangō | Tiếng Maori | |||
| စ | Tiếng Miến Điện | |||
| tiram | Tiếng Mã Lai | |||
| ᠠᡳᠰᡳᠨ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ကကြင် | Tiếng Môn | |||
| ဗတာံ | Tiếng Môn cổ | |||
| ကၠာ | Tiếng Môn trung đại | |||
| цахилгаан | Tiếng Mông Cổ | |||
| ᠰᠤᠷᠭᠠᠭᠤᠯᠢ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| acalli | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| энергетик | Tiếng Nga | |||
| 自然淘汰 | Tiếng Nhật | |||
| 一昨日 | Tiếng Nhật cổ | |||
| кʼузр̌ | Tiếng Nivkh | |||
| xuri | Tiếng Nữ Chân | |||
| Confinhal | Tiếng Occitan | |||
| estiu | Tiếng Occitan cổ | |||
| ᡍᠠᠷᠠ ᡐᡄᡊᡎᡄᠰ | Tiếng Oirat | |||
| さーたーあんだぎー | Tiếng Okinawa | |||
| saṅgha | Tiếng Pali | |||
| aluminium | Tiếng Pháp | |||
| musique | Tiếng Pháp cổ | |||
| circuncision | Tiếng Pháp trung đại | |||
| पश्चिम | Tiếng Phạn | |||
| suomi | Tiếng Phần Lan | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| pisqu | Tiếng Quechua | |||
| horloĝo | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| dicționar | Tiếng Rumani | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| žaba | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| медвѣдь | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| мѣсѧць | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| Banská Bystrica | Tiếng Slovak | |||
| hviezda | Tiếng Slovak cổ | |||
| dosu | Tiếng Sranan Tongo | |||
| ܣ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| hvězda | Tiếng Séc cổ | |||
| чарх | Tiếng Tajik | |||
| கால் | Tiếng Tamil | |||
| lḥruf ugmmay | Tiếng Tashelhit | |||
| గొడుగు | Tiếng Telugu | |||
| น้ำปลา | Tiếng Thái | |||
| یدی | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ | |||
| سلستره | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| uppblåsbar Barbara | Tiếng Thụy Điển | |||
| ø | Tiếng Thụy Điển cổ | |||
| 대한민국 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 一等 | Tiếng Triều Tiên cổ | |||
| ᄀᆞᅀᆞᆷ알다 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| 梨 | Tiếng Trung Quốc | |||
| putu'u | Tiếng Tupi cổ | |||
| بال | Tiếng Turk Khorezm | |||
| ܡܛܠܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| segôgw | Tiếng Tây Abenaki | |||
| ananás | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| abeja | Tiếng Tây Ban Nha cổ | |||
| ཇ | Tiếng Tây Tạng | |||
| بال | Tiếng Urdu | |||
| aka | Tiếng Uzbek | |||
| Bến Cát | Tiếng Việt | |||
| ſum họp | Tiếng Việt trung cổ | |||
| שלאַנג | Tiếng Yiddish | |||
| ologbo | Tiếng Yoruba | |||
| tiramisù | Tiếng Ý | |||
| kakerlak | Tiếng Đan Mạch | |||
| fyrætiughæ | Tiếng Đan Mạch cổ | |||
| Margarine | Tiếng Đức | |||
| nesan | Tiếng Đức cao địa cổ | |||
| meie | Tiếng Đức cao địa trung đại | |||
| تين | Tiếng Ả Rập | |||
| دردق | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| Homo sapiens | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-06-28 from the viwiktionary dump dated 2026-06-01 using wiktextract (c6afe2d and 7f4db16). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.