JSON data structure browser terminal node: lang_code

This terminal node was reached 3733 times. "lang_code" elsewhere

Seen withthese sibling nodes
descendants 195 times
lang 3733 times
lang_code 3733 times
raw_tags 2300 times
roman 1306 times
ruby 89 times
sense 23 times
tags 45 times
word 3733 times
Seen in these languages
Example wordLanguage
аҙәиаTiếng Abkhaz
voëlTiếng Afrikaans
jrtTiếng Ai Cập
ꜥfTiếng Ai Cập bình dân
ラッコTiếng Ainu
bābumTiếng Akkad
merimangëTiếng Albani
አስተማሪTiếng Amhara
KewhiraTiếng Angami
thermometerTiếng Anh
tiwesdægTiếng Anh cổ
likkenTiếng Anh trung đại
ארבעסרTiếng Aram
աշունTiếng Armenia cổ
লুইতTiếng Assam
অঠাৰTiếng Assam cận đại
arxaTiếng Azerbaijan
ołówekTiếng Ba Lan
trzystaTiếng Ba Lan cổ
قسطنطنیهTiếng Ba Tư
ΚανηϸκιTiếng Bactria
AzkarragaTiếng Basque
পরিবারTiếng Bengal
pu siŋTiếng Bit
шарена солTiếng Bulgari
Tiếng Bách Tế
fálisTiếng Bắc Sami
flugaTiếng Bắc Âu cổ
abajurTiếng Bồ Đào Nha
absentaTiếng Catalan
engenrarTiếng Catalan cổ
سمرقندTiếng Chagatai
хьаьжкӏаTiếng Chechen
narakaTiếng Chăm cổ
AlaxchíiahuTiếng Crow
bikinelTiếng Digan
כרפסTiếng Do Thái
𐽶𐽶𐽷𐽺𐽰Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ
Tiếng Dzongkha
Väike-MaarjaTiếng Estonia
WasserTiếng Franken Trung
emperadorTiếng Galicia-Bồ Đào Nha
𐌰𐍃𐌹𐌻𐌿𐍃Tiếng Goth
აბრეშუმიTiếng Gruzia
აბრეშუმიTiếng Gruzia cổ
બટાટોTiếng Gujarat
albasaTiếng Hausa
ʻīlioTiếng Hawaii
चौबेTiếng Hindi
csakTiếng Hungary
τόνοςTiếng Hy Lạp
ἀετόςTiếng Hy Lạp cổ
duizendTiếng Hà Lan
wagaTiếng Hà Lan cổ
dansenTiếng Hà Lan trung đại
uangTiếng Indonesia
ᐃᓄᐃᑦTiếng Inuktitut
abisTiếng Ireland cổ
ꦏꦪꦔꦤ꧀Tiếng Java
śīlaTiếng Java cổ
telaatTiếng Javindo
ಕಳ್Tiếng Kannada cổ
pakiraTiếng Kari'na
ស្វាយTiếng Khmer
ខ្បាង៑Tiếng Khmer cổ
សៀមTiếng Khmer trung đại
borekasTiếng Ladino
ATiếng Latinh
HalsTiếng Limburg
kumpisTiếng Litva
mangōTiếng Maori
Tiếng Miến Điện
manukTiếng Mã Lai
ᠠᡳᠰᡳᠨTiếng Mãn Châu
ကကြင်Tiếng Môn
ပန်Tiếng Môn cổ
ကၠာTiếng Môn trung đại
цахилгаанTiếng Mông Cổ
ᠨᠢᠭᠡᠨTiếng Mông Cổ cổ điển
acalliTiếng Nahuatl cổ điển
СССРTiếng Nga
花見Tiếng Nhật
Tiếng Nhật cổ
кʼузр̌Tiếng Nivkh
abxaTiếng Nữ Chân
ConfinhalTiếng Occitan
ᡍᠠᠷᠠ ᡐᡄᡊᡎᡄᠰTiếng Oirat
nibbānaTiếng Pali
AllemagneTiếng Pháp
vespreTiếng Pháp cổ
astronomieTiếng Pháp trung đại
द्वादशTiếng Phạn
katuTiếng Phần Lan
𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁Tiếng Prakrit Ashoka
achiraTiếng Quechua
horloĝoTiếng Quốc tế ngữ
dicționarTiếng Rumani
медвѣдьTiếng Ruthenia cổ
žabaTiếng Serbia-Croatia
брадаTiếng Slav Giáo hội cổ
мѣсѧцьTiếng Slav Đông cổ
Banská BystricaTiếng Slovak
hviezdaTiếng Slovak cổ
ܡܪܝܡTiếng Syriac cổ điển
zavřietiTiếng Séc cổ
чархTiếng Tajik
தக்காளிTiếng Tamil
గొడుగుTiếng Telugu
ภาษาTiếng Thái
بیرTiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
یاغمورلقTiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
ekorreTiếng Thụy Điển
abdissaTiếng Thụy Điển cổ
민족Tiếng Triều Tiên
Tiếng Triều Tiên cổ
ᄀᆞᅀᆞᆷ알다Tiếng Triều Tiên trung đại
國慶Tiếng Trung Quốc
putu'uTiếng Tupi cổ
بالTiếng Turk Khorezm
segôgwTiếng Tây Abenaki
estatuaTiếng Tây Ban Nha
peccadorTiếng Tây Ban Nha cổ
Tiếng Tây Tạng
بالTiếng Urdu
akaTiếng Uzbek
Khe SanhTiếng Việt
lim dimTiếng Việt trung cổ
שוואַנץTiếng Yiddish
ologboTiếng Yoruba
dizionarioTiếng Ý
ananasTiếng Đan Mạch
fyrætiughæTiếng Đan Mạch cổ
FarbeTiếng Đức
haltanTiếng Đức cao địa cổ
قهوةTiếng Ả Rập
دردقTiếng Ả Rập Sudan
Homo sapiensĐa ngữ

This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-03-16 from the viwiktionary dump dated 2026-03-02 using wiktextract (bdd14c0 and 9d9a410). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.