JSON data structure browser terminal node: lang_code

This terminal node was reached 3094 times. "lang_code" elsewhere

Seen withthese sibling nodes
descendants 152 times
lang 3094 times
lang_code 3094 times
raw_tags 1849 times
roman 1085 times
ruby 68 times
sense 21 times
tags 34 times
word 3094 times
Seen in these languages
Example wordLanguage
аҙәиаTiếng Abkhaz
boomslangTiếng Afrikaans
mnꜥtTiếng Ai Cập
sbꜣ.tTiếng Ai Cập bình dân
セタTiếng Ainu
ṭuppumTiếng Akkad
merimangëTiếng Albani
አስተማሪTiếng Amhara
KewhiraTiếng Angami
websiteTiếng Anh
tiwesdægTiếng Anh cổ
toilousTiếng Anh trung đại
կատուTiếng Armenia cổ
লুইতTiếng Assam
অঠাৰTiếng Assam cận đại
yorğanTiếng Azerbaijan
ołówekTiếng Ba Lan
atoTiếng Ba Lan cổ
قسطنطنیهTiếng Ba Tư
ΚανηϸκιTiếng Bactria
AzkarragaTiếng Basque
পরিবারTiếng Bengal
pu siŋTiếng Bit
шарена солTiếng Bulgari
Tiếng Bách Tế
fálisTiếng Bắc Sami
ÞórrTiếng Bắc Âu cổ
cachaloteTiếng Bồ Đào Nha
absentaTiếng Catalan
engenrarTiếng Catalan cổ
اوردوTiếng Chagatai
хьаьжкӏаTiếng Chechen
urāṅTiếng Chăm cổ
AlaxchíiahuTiếng Crow
bikinelTiếng Digan
כרפסTiếng Do Thái
Tiếng Dzongkha
TartuTiếng Estonia
WasserTiếng Franken Trung
emperadorTiếng Galicia-Bồ Đào Nha
𐌰𐍃𐌹𐌻𐌿𐍃Tiếng Goth
ბარათიTiếng Gruzia
ძაღლიTiếng Gruzia cổ
કંકોતરીTiếng Gujarat
ʻīlioTiếng Hawaii
डाकTiếng Hindi
papírTiếng Hungary
φύλλοTiếng Hy Lạp
οὐρανόςTiếng Hy Lạp cổ
lelijkTiếng Hà Lan
derdeTiếng Hà Lan trung đại
ᐃᖃᓗᐃᑦTiếng Inuktitut
rámaeTiếng Ireland cổ
ꦏꦪꦔꦤ꧀Tiếng Java
śīlaTiếng Java cổ
telaatTiếng Javindo
ಕಳ್Tiếng Kannada cổ
pakiraTiếng Kari'na
កម្ពុជាTiếng Khmer
កបាលTiếng Khmer cổ
អង្គរTiếng Khmer trung đại
borekasTiếng Ladino
comparoTiếng Latinh
valgytiTiếng Litva
Tiếng Miến Điện
kapasTiếng Mã Lai
ᠠᡳᠰᡳᠨTiếng Mãn Châu
ကကြင်Tiếng Môn
အာရ်Tiếng Môn cổ
စဟ်Tiếng Môn trung đại
МандалговьTiếng Mông Cổ
ᠴᠢᠬᠢᠨTiếng Mông Cổ cổ điển
acalliTiếng Nahuatl cổ điển
помидорTiếng Nga
花見Tiếng Nhật
Tiếng Nhật cổ
xuriTiếng Nữ Chân
ConfinhalTiếng Occitan
ᡍᠠᠷᠠ ᡐᡄᡊᡎᡄᠰTiếng Oirat
bhariyāTiếng Pali
chatTiếng Pháp
musiqueTiếng Pháp cổ
circuncisionTiếng Pháp trung đại
गोष्ठTiếng Phạn
neljäTiếng Phần Lan
𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁Tiếng Prakrit Ashoka
pisquTiếng Quechua
horloĝoTiếng Quốc tế ngữ
dicționarTiếng Rumani
медвѣдьTiếng Ruthenia cổ
žabaTiếng Serbia-Croatia
медвѣдьTiếng Slav Giáo hội cổ
шестьTiếng Slav Đông cổ
Banská BystricaTiếng Slovak
prestieradloTiếng Slovak cổ
mořeTiếng Séc cổ
чархTiếng Tajik
గొడుగుTiếng Telugu
น้ำปลาTiếng Thái
امدیTiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
بالقونTiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
adjektivTiếng Thụy Điển
udderTiếng Thụy Điển cổ
비빔밥Tiếng Triều Tiên
一等Tiếng Triều Tiên cổ
ᄀᆞᄅᆞ치다Tiếng Triều Tiên trung đại
Tiếng Trung Quốc
putu'uTiếng Tupi cổ
بالTiếng Turk Khorezm
segôgwTiếng Tây Abenaki
domingoTiếng Tây Ban Nha
martesTiếng Tây Ban Nha cổ
གཡགTiếng Tây Tạng
بالTiếng Urdu
Cao MiênTiếng Việt
uịtTiếng Việt trung cổ
כראָפּעןTiếng Yiddish
ologboTiếng Yoruba
dizionarioTiếng Ý
kakerlakTiếng Đan Mạch
IngwerTiếng Đức
haltanTiếng Đức cao địa cổ
بالTiếng Ả Rập
بنبرTiếng Ả Rập Sudan
Homo sapiensĐa ngữ

This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-02-01 from the viwiktionary dump dated 2026-01-01 using wiktextract (f492ef9 and 9905b1f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.