This terminal node was reached 6002 times. "lang_code" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| descendants | 394 times |
| lang | 6002 times |
| lang_code | 6002 times |
| raw_tags | 3642 times |
| roman | 2225 times |
| ruby | 145 times |
| sense | 49 times |
| tags | 39 times |
| word | 6002 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| акы | Tiếng Abkhaz | |||
| rok | Tiếng Afrikaans | |||
| 𐕖𐕒𐔱𐔰𐔾 | Tiếng Aghwan | |||
| 𑜈𑜥𑜍𑜨𑜃𑜫𑜊𑜣 | Tiếng Ahom | |||
| šꜥy | Tiếng Ai Cập | |||
| ꜥf | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| アイヌ | Tiếng Ainu | |||
| ṭuppum | Tiếng Akkad | |||
| merimangë | Tiếng Albani | |||
| ሙዝ | Tiếng Amhara | |||
| Kewhira | Tiếng Angami | |||
| rendezvous | Tiếng Anh | |||
| deagian | Tiếng Anh cổ | |||
| toilous | Tiếng Anh trung đại | |||
| ארבעסר | Tiếng Aram | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| লুইত | Tiếng Assam | |||
| অঠাৰ | Tiếng Assam cận đại | |||
| yorğan | Tiếng Azerbaijan | |||
| wrzesień | Tiếng Ba Lan | |||
| sześćset | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| قسطنطنیه | Tiếng Ba Tư | |||
| 𐎹𐎢𐎴 | Tiếng Ba Tư cổ | |||
| Κανηϸκι | Tiếng Bactria | |||
| Azkarraga | Tiếng Basque | |||
| হজ্জ | Tiếng Bengal | |||
| kʰa bet | Tiếng Bit | |||
| шарена сол | Tiếng Bulgari | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| fális | Tiếng Bắc Sami | |||
| kefja | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| agosto | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| absenta | Tiếng Catalan | |||
| engenrar | Tiếng Catalan cổ | |||
| قويروق | Tiếng Chagatai | |||
| хьаьжкӏа | Tiếng Chechen | |||
| urāṅ | Tiếng Chăm cổ | |||
| ꦏꦪꦔꦤ꧀ | Tiếng Chăm Đông | |||
| Alaxchíiahu | Tiếng Crow | |||
| މާލެ | Tiếng Dhivehi | |||
| bikinel | Tiếng Digan | |||
| פרעה | Tiếng Do Thái | |||
| 𐽼𐽶𐽾 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| ལ | Tiếng Dzongkha | |||
| Väike-Maarja | Tiếng Estonia | |||
| Wasser | Tiếng Franken Trung | |||
| erthe | Tiếng Frisia cổ | |||
| arroz | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| 𐌷𐌻𐌰𐌹𐍆𐍃 | Tiếng Goth | |||
| þiaufr | Tiếng Gotland cổ | |||
| აგვისტო | Tiếng Gruzia | |||
| ზამთარი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| બટાટો | Tiếng Gujarat | |||
| albasa | Tiếng Hausa | |||
| ʻīlio | Tiếng Hawaii | |||
| चौबे | Tiếng Hindi | |||
| तीषा | Tiếng Hindi cổ | |||
| csak | Tiếng Hungary | |||
| τόνος | Tiếng Hy Lạp | |||
| οὐρανός | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| dromen | Tiếng Hà Lan | |||
| oga | Tiếng Hà Lan cổ | |||
| dansen | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| uang | Tiếng Indonesia | |||
| ᐃᓄᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| damán allaid | Tiếng Ireland cổ | |||
| ꦭꦶꦤ꧀ꦝꦸ | Tiếng Java | |||
| śīla | Tiếng Java cổ | |||
| telaat | Tiếng Javindo | |||
| ಮೀನ್ | Tiếng Kannada cổ | |||
| pakira | Tiếng Kari'na | |||
| балкон | Tiếng Kazakh | |||
| ស្វាយ | Tiếng Khmer | |||
| អាទិត្ | Tiếng Khmer cổ | |||
| ខ្មេរ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| borekas | Tiếng Ladino | |||
| trachia | Tiếng Latinh | |||
| Hals | Tiếng Limburg | |||
| valgyti | Tiếng Litva | |||
| žmuo | Tiếng Litva cổ | |||
| Rađê | Tiếng M'Nông Đông | |||
| മാങ്ങ | Tiếng Malayalam | |||
| mangō | Tiếng Maori | |||
| ჭაჭა | Tiếng Mingrelia | |||
| စက်တင်ဘာ | Tiếng Miến Điện | |||
| sahut | Tiếng Mã Lai | |||
| ᠮᡠᡴᡝ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ကကြင် | Tiếng Môn | |||
| စသ် | Tiếng Môn cổ | |||
| ကၠာ | Tiếng Môn trung đại | |||
| Даланзадгад | Tiếng Mông Cổ | |||
| ᠨᠤᠲᠤᠭ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| ᠤᠰᠤᠨ | Tiếng Mông Cổ trung đại | |||
| acalli | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| ковёр | Tiếng Nga | |||
| 平塚 | Tiếng Nhật | |||
| 東風 | Tiếng Nhật cổ | |||
| кʼузр̌ | Tiếng Nivkh | |||
| abxa | Tiếng Nữ Chân | |||
| Confinhal | Tiếng Occitan | |||
| estiu | Tiếng Occitan cổ | |||
| ᡇᠰᡇᠨ | Tiếng Oirat | |||
| ごーやー | Tiếng Okinawa | |||
| hoolaa | Tiếng Oromo | |||
| abhiseka | Tiếng Pali | |||
| Danemark | Tiếng Pháp | |||
| estorie | Tiếng Pháp cổ | |||
| vespre | Tiếng Pháp trung đại | |||
| द्व | Tiếng Phạn | |||
| maito | Tiếng Phần Lan | |||
| 𑀡𑀓𑁆𑀓 | Tiếng Prakrit | |||
| 𑀧𑀁𑀘 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| pisqu | Tiếng Quechua | |||
| horloĝo | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| dicționar | Tiếng Rumani | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| oga | Tiếng Saxon cổ | |||
| lopta | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| cacòcciula | Tiếng Sicily | |||
| брада | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| вельблѫдъ | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| Banská Bystrica | Tiếng Slovak | |||
| prestieradlo | Tiếng Slovak cổ | |||
| dosu | Tiếng Sranan Tongo | |||
| abah | Tiếng Sunda | |||
| ܐܒܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| moře | Tiếng Séc cổ | |||
| сабзавот | Tiếng Tajik | |||
| தக்காளி | Tiếng Tamil | |||
| 𑀫𑀻𑀷𑁆 | Tiếng Tamil cổ | |||
| lḥruf ugmmay | Tiếng Tashelhit | |||
| గొడుగు | Tiếng Telugu | |||
| ఒణ్డు | Tiếng Telugu cổ | |||
| สาธารณรัฐ | Tiếng Thái | |||
| یدی | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ | |||
| یاغمورلق | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| verb | Tiếng Thụy Điển | |||
| aker | Tiếng Thụy Điển cổ | |||
| 대한민국 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 一等 | Tiếng Triều Tiên cổ | |||
| ᄀᆞᅀᆞᆷ알다 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| 鐘 | Tiếng Trung Quốc | |||
| putu'u | Tiếng Tupi cổ | |||
| بال | Tiếng Turk Khorezm | |||
| ܡܛܠܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| segôgw | Tiếng Tây Abenaki | |||
| lunes | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| domingo | Tiếng Tây Ban Nha cổ | |||
| ཇ | Tiếng Tây Tạng | |||
| بال | Tiếng Urdu | |||
| aka | Tiếng Uzbek | |||
| mọi | Tiếng Việt | |||
| dương thế | Tiếng Việt trung cổ | |||
| carrecc | Tiếng Wales cổ | |||
| כראָפּען | Tiếng Yiddish | |||
| ologbo | Tiếng Yoruba | |||
| America | Tiếng Ý | |||
| edderkop | Tiếng Đan Mạch | |||
| nauæn | Tiếng Đan Mạch cổ | |||
| Zigarette | Tiếng Đức | |||
| beri | Tiếng Đức cao địa cổ | |||
| zwene | Tiếng Đức cao địa trung đại | |||
| خط | Tiếng Ả Rập | |||
| بنبر | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| Homo sapiens | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-08-07 from the viwiktionary dump dated 2026-08-04 using wiktextract (d9fa233 and 9e92f4b). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.