This terminal node was reached 4363 times. "lang_code" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| descendants | 246 times |
| lang | 4363 times |
| lang_code | 4363 times |
| raw_tags | 2695 times |
| roman | 1507 times |
| ruby | 112 times |
| sense | 36 times |
| tags | 33 times |
| word | 4363 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| аҙәиа | Tiếng Abkhaz | |||
| venster | Tiếng Afrikaans | |||
| 𑜈𑜥𑜍𑜨𑜃𑜫𑜊𑜣 | Tiếng Ahom | |||
| mw | Tiếng Ai Cập | |||
| ḥl | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| エト゚ピㇼカ | Tiếng Ainu | |||
| abullum | Tiếng Akkad | |||
| merimangë | Tiếng Albani | |||
| ሙዝ | Tiếng Amhara | |||
| Kewhira | Tiếng Angami | |||
| Andorra | Tiếng Anh | |||
| docga | Tiếng Anh cổ | |||
| aker | Tiếng Anh trung đại | |||
| ארבעסר | Tiếng Aram | |||
| գինի | Tiếng Armenia cổ | |||
| লুইত | Tiếng Assam | |||
| অঠাৰ | Tiếng Assam cận đại | |||
| yorğan | Tiếng Azerbaijan | |||
| pomarańcza | Tiếng Ba Lan | |||
| sześćset | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| سبد | Tiếng Ba Tư | |||
| Κανηϸκι | Tiếng Bactria | |||
| aran | Tiếng Basque | |||
| পরিবার | Tiếng Bengal | |||
| kʰa bet | Tiếng Bit | |||
| шарена сол | Tiếng Bulgari | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| fális | Tiếng Bắc Sami | |||
| Finnland | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| sábado | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| síndria | Tiếng Catalan | |||
| engenrar | Tiếng Catalan cổ | |||
| قويروق | Tiếng Chagatai | |||
| хьаьжкӏа | Tiếng Chechen | |||
| urāṅ | Tiếng Chăm cổ | |||
| ꦏꦪꦔꦤ꧀ | Tiếng Chăm Đông | |||
| Alaxchíiahu | Tiếng Crow | |||
| bikinel | Tiếng Digan | |||
| כרפס | Tiếng Do Thái | |||
| 𐽶𐽶𐽷𐽺𐽰 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| ལ | Tiếng Dzongkha | |||
| Väike-Maarja | Tiếng Estonia | |||
| Wasser | Tiếng Franken Trung | |||
| emperador | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| 𐌷𐌻𐌰𐌹𐍆𐍃 | Tiếng Goth | |||
| ცელი | Tiếng Gruzia | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| બટાટો | Tiếng Gujarat | |||
| albasa | Tiếng Hausa | |||
| ʻīlio | Tiếng Hawaii | |||
| अक्तूबर | Tiếng Hindi | |||
| papír | Tiếng Hungary | |||
| κρεμμύδι | Tiếng Hy Lạp | |||
| μέλαν | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| allusie | Tiếng Hà Lan | |||
| waga | Tiếng Hà Lan cổ | |||
| derde | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| uang | Tiếng Indonesia | |||
| ᐃᖃᓗᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| abis | Tiếng Ireland cổ | |||
| alis | Tiếng Java | |||
| śīla | Tiếng Java cổ | |||
| brug | Tiếng Javindo | |||
| ಕಳ್ | Tiếng Kannada cổ | |||
| pakira | Tiếng Kari'na | |||
| ត្នោត | Tiếng Khmer | |||
| ខ្បង៑ | Tiếng Khmer cổ | |||
| ចេម | Tiếng Khmer trung đại | |||
| borekas | Tiếng Ladino | |||
| pelecanus | Tiếng Latinh | |||
| Hals | Tiếng Limburg | |||
| kumpis | Tiếng Litva | |||
| Rađê | Tiếng M'Nông Đông | |||
| mangō | Tiếng Maori | |||
| ဗုံး | Tiếng Miến Điện | |||
| manuk | Tiếng Mã Lai | |||
| ᠠᡳᠰᡳᠨ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ကကြင် | Tiếng Môn | |||
| ထာသ် | Tiếng Môn cổ | |||
| စဟ် | Tiếng Môn trung đại | |||
| ой | Tiếng Mông Cổ | |||
| ᠲᠩᠷᠢ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| acalli | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| концлагерь | Tiếng Nga | |||
| 鰹節 | Tiếng Nhật | |||
| 篠原 | Tiếng Nhật cổ | |||
| кʼузр̌ | Tiếng Nivkh | |||
| xuri | Tiếng Nữ Chân | |||
| Confinhal | Tiếng Occitan | |||
| ᡍᠠᠷᠠ ᡐᡄᡊᡎᡄᠰ | Tiếng Oirat | |||
| suñña | Tiếng Pali | |||
| hélicoptère | Tiếng Pháp | |||
| musique | Tiếng Pháp cổ | |||
| astronomie | Tiếng Pháp trung đại | |||
| ङ | Tiếng Phạn | |||
| suomi | Tiếng Phần Lan | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| achira | Tiếng Quechua | |||
| horloĝo | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| dicționar | Tiếng Rumani | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| žaba | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| врьхъ | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| до | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| Banská Bystrica | Tiếng Slovak | |||
| prestieradlo | Tiếng Slovak cổ | |||
| ܡܪܝܡ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| hvězda | Tiếng Séc cổ | |||
| чарх | Tiếng Tajik | |||
| தக்காளி | Tiếng Tamil | |||
| lḥruf ugmmay | Tiếng Tashelhit | |||
| గొడుగు | Tiếng Telugu | |||
| ภาษา | Tiếng Thái | |||
| امدی | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ | |||
| دوقهلق | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| uppblåsbar Barbara | Tiếng Thụy Điển | |||
| ø | Tiếng Thụy Điển cổ | |||
| 비빔밥 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 上只 | Tiếng Triều Tiên cổ | |||
| ᄀᆞᄅᆞᆷ | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| 板橋 | Tiếng Trung Quốc | |||
| putu'u | Tiếng Tupi cổ | |||
| بال | Tiếng Turk Khorezm | |||
| ܡܛܠܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| segôgw | Tiếng Tây Abenaki | |||
| monja | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| abeja | Tiếng Tây Ban Nha cổ | |||
| ཇ | Tiếng Tây Tạng | |||
| بال | Tiếng Urdu | |||
| aka | Tiếng Uzbek | |||
| Bến Cát | Tiếng Việt | |||
| ꞗuất | Tiếng Việt trung cổ | |||
| שלאַנג | Tiếng Yiddish | |||
| ologbo | Tiếng Yoruba | |||
| sabato | Tiếng Ý | |||
| edderkop | Tiếng Đan Mạch | |||
| Køpmannæhafn | Tiếng Đan Mạch cổ | |||
| Bleistift | Tiếng Đức | |||
| nesan | Tiếng Đức cao địa cổ | |||
| meie | Tiếng Đức cao địa trung đại | |||
| خط | Tiếng Ả Rập | |||
| مسجون | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| Homo sapiens | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-05-17 from the viwiktionary dump dated 2026-05-01 using wiktextract (e973cf0 and ae80fde). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.