This terminal node was reached 6416 times. "lang_code" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| descendants | 432 times |
| lang | 6416 times |
| lang_code | 6416 times |
| raw_tags | 3912 times |
| roman | 2419 times |
| ruby | 156 times |
| sense | 51 times |
| tags | 41 times |
| word | 6416 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| акы | Tiếng Abkhaz | |||
| boomslang | Tiếng Afrikaans | |||
| 𐔴𐔾 | Tiếng Aghwan | |||
| 𑜈𑜥𑜍𑜨𑜃𑜫𑜊𑜣 | Tiếng Ahom | |||
| mnꜥt | Tiếng Ai Cập | |||
| ꜥ.t-sbꜣ | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| コタン | Tiếng Ainu | |||
| bābum | Tiếng Akkad | |||
| shqip | Tiếng Albani | |||
| ሙዝ | Tiếng Amhara | |||
| Kewhira | Tiếng Angami | |||
| tuna | Tiếng Anh | |||
| ad | Tiếng Anh cổ | |||
| dixionare | Tiếng Anh trung đại | |||
| ארבעסר | Tiếng Aram | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| խարպիզակ | Tiếng Armenia trung đại | |||
| গুৱাহাটী | Tiếng Assam | |||
| অঠাৰ | Tiếng Assam cận đại | |||
| yorğan | Tiếng Azerbaijan | |||
| kiełbasa | Tiếng Ba Lan | |||
| piątek | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| عصر | Tiếng Ba Tư | |||
| 𐎹𐎢𐎴 | Tiếng Ba Tư cổ | |||
| Κανηϸκι | Tiếng Bactria | |||
| Azkarraga | Tiếng Basque | |||
| გუგუტტ | Tiếng Bats | |||
| হজ্জ | Tiếng Bengal | |||
| kʰa bet | Tiếng Bit | |||
| шарена сол | Tiếng Bulgari | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| fális | Tiếng Bắc Sami | |||
| austr | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| sábado | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| absenta | Tiếng Catalan | |||
| engenrar | Tiếng Catalan cổ | |||
| کتاب | Tiếng Chagatai | |||
| хьаьжкӏа | Tiếng Chechen | |||
| urāṅ | Tiếng Chăm cổ | |||
| ꦏꦪꦔꦤ꧀ | Tiếng Chăm Đông | |||
| Alaxchíiahu | Tiếng Crow | |||
| މާލެ | Tiếng Dhivehi | |||
| bikinel | Tiếng Digan | |||
| פרעה | Tiếng Do Thái | |||
| 𐽶𐽶𐽷𐽺𐽰 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| ལ | Tiếng Dzongkha | |||
| Väike-Maarja | Tiếng Estonia | |||
| Wasser | Tiếng Franken Trung | |||
| erthe | Tiếng Frisia cổ | |||
| emperador | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| 𐌰𐍃𐌹𐌻𐌿𐍃 | Tiếng Goth | |||
| þiaufr | Tiếng Gotland cổ | |||
| ყავა | Tiếng Gruzia | |||
| ზამთარი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| કંકોતરી | Tiếng Gujarat | |||
| albasa | Tiếng Hausa | |||
| ʻīlio | Tiếng Hawaii | |||
| डाक | Tiếng Hindi | |||
| तीषा | Tiếng Hindi cổ | |||
| csak | Tiếng Hungary | |||
| τόνος | Tiếng Hy Lạp | |||
| ἑνδέκατος | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| waterstof | Tiếng Hà Lan | |||
| hovit | Tiếng Hà Lan cổ | |||
| dansen | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| uang | Tiếng Indonesia | |||
| ᐃᓄᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| curach | Tiếng Ireland | |||
| cennaige | Tiếng Ireland cổ | |||
| alis | Tiếng Java | |||
| śīla | Tiếng Java cổ | |||
| brug | Tiếng Javindo | |||
| ಮೀನ್ | Tiếng Kannada cổ | |||
| pakira | Tiếng Kari'na | |||
| балкон | Tiếng Kazakh | |||
| ទឹកខ្មៅ | Tiếng Khmer | |||
| ខ្បាង៑ | Tiếng Khmer cổ | |||
| កោរ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| borekas | Tiếng Ladino | |||
| comparo | Tiếng Latinh | |||
| Hals | Tiếng Limburg | |||
| kumpis | Tiếng Litva | |||
| žmuo | Tiếng Litva cổ | |||
| ແປດ | Tiếng Lào | |||
| dak Lak | Tiếng M'Nông Đông | |||
| മാങ്ങ | Tiếng Malayalam | |||
| mangō | Tiếng Maori | |||
| 𑘭𑘰𑘢 | Tiếng Marathi cổ | |||
| ჭაჭა | Tiếng Mingrelia | |||
| စက်တင်ဘာ | Tiếng Miến Điện | |||
| raja sehari | Tiếng Mã Lai | |||
| ᠠᠮᠠ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ကကြင် | Tiếng Môn | |||
| ကောန် | Tiếng Môn cổ | |||
| စဟ် | Tiếng Môn trung đại | |||
| толгой | Tiếng Mông Cổ | |||
| ᠨ᠋ᠣᠶ᠋ᠠᠨ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| ᠤᠰᠤᠨ | Tiếng Mông Cổ trung đại | |||
| dammr | Tiếng Na Uy trung đại | |||
| acalli | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| теоретик | Tiếng Nga | |||
| 愛する | Tiếng Nhật | |||
| 天皇 | Tiếng Nhật cổ | |||
| кʼузр̌ | Tiếng Nivkh | |||
| xuri | Tiếng Nữ Chân | |||
| Confinhal | Tiếng Occitan | |||
| estiu | Tiếng Occitan cổ | |||
| ᡇᠰᡇᠨ | Tiếng Oirat | |||
| 沖縄 | Tiếng Okinawa | |||
| hoolaa | Tiếng Oromo | |||
| nibbāna | Tiếng Pali | |||
| neurologique | Tiếng Pháp | |||
| vespre | Tiếng Pháp cổ | |||
| vespre | Tiếng Pháp trung đại | |||
| प्रज्ञा | Tiếng Phạn | |||
| neljä | Tiếng Phần Lan | |||
| 𑀡𑀯𑀫 | Tiếng Prakrit | |||
| 𑀯𑀻𑀲𑀢𑀺 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| aklla | Tiếng Quechua | |||
| jahurto | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| dicționar | Tiếng Rumani | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| ertha | Tiếng Saxon cổ | |||
| lopta | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| cacòcciula | Tiếng Sicily | |||
| ангелъ | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| крꙑ | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| Banská Bystrica | Tiếng Slovak | |||
| prestieradlo | Tiếng Slovak cổ | |||
| dosu | Tiếng Sranan Tongo | |||
| abah | Tiếng Sunda | |||
| ܡܪܝܡ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| zavřieti | Tiếng Séc cổ | |||
| ilog | Tiếng Tagalog | |||
| чарх | Tiếng Tajik | |||
| தக்காளி | Tiếng Tamil | |||
| 𑀫𑀻𑀷𑁆 | Tiếng Tamil cổ | |||
| lḥruf ugmmay | Tiếng Tashelhit | |||
| ఆసుపత్రి | Tiếng Telugu | |||
| ఒణ్డు | Tiếng Telugu cổ | |||
| สาธารณรัฐ | Tiếng Thái | |||
| بر | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ | |||
| بالقون | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| ingefära | Tiếng Thụy Điển | |||
| aker | Tiếng Thụy Điển cổ | |||
| 啊干 | Tiếng Tiên Ti | |||
| 비빔밥 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 一等 | Tiếng Triều Tiên cổ | |||
| ᄀᆞᅀᆞᆷ알다 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| 皇太子 | Tiếng Trung Quốc | |||
| putu'u | Tiếng Tupi cổ | |||
| بال | Tiếng Turk Khorezm | |||
| ܡܛܠܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| segôgw | Tiếng Tây Abenaki | |||
| biblioteca | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| emperador | Tiếng Tây Ban Nha cổ | |||
| ཇ | Tiếng Tây Tạng | |||
| بال | Tiếng Urdu | |||
| aka | Tiếng Uzbek | |||
| Hà Nội | Tiếng Việt | |||
| chou᷃ | Tiếng Việt trung cổ | |||
| carrecc | Tiếng Wales cổ | |||
| שלאַנג | Tiếng Yiddish | |||
| ologbo | Tiếng Yoruba | |||
| sabato | Tiếng Ý | |||
| kakerlak | Tiếng Đan Mạch | |||
| fyrætiughæ | Tiếng Đan Mạch cổ | |||
| Jahr | Tiếng Đức | |||
| erda | Tiếng Đức cao địa cổ | |||
| zwene | Tiếng Đức cao địa trung đại | |||
| زرافة | Tiếng Ả Rập | |||
| أسود | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| Homo sapiens | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-09-16 from the viwiktionary dump dated 2026-09-01 using wiktextract (d6fca27 and 65e1673). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.