This terminal node was reached 402257 times. "pos_title" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| anagrams | 5136 times |
| antonyms | 6838 times |
| categories | 402102 times |
| classifiers | 101 times |
| coordinate_terms | 315 times |
| derived | 7986 times |
| descendants | 1688 times |
| etymology_texts | 26511 times |
| forms | 58687 times |
| holonyms | 6 times |
| hypernyms | 190 times |
| hyphenations | 3426 times |
| hyponyms | 195 times |
| lang | 402257 times |
| lang_code | 402257 times |
| literal_meaning | 36 times |
| meronyms | 10 times |
| notes | 669 times |
| pos | 402257 times |
| pos_title | 402257 times |
| raw_tags | 4977 times |
| redirects | 4 times |
| reduplicatives | 22 times |
| related | 12457 times |
| senses | 402257 times |
| sounds | 200763 times |
| synonyms | 10477 times |
| tags | 66897 times |
| translations | 5670 times |
| word | 402257 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| A | Awara | |||
| k'ax̣chi | Biệt ngữ Chinook | |||
| Լ | Chữ Armenia | |||
| ৰ | Chữ Bengal | |||
| 𐐦 | Chữ Deseret | |||
| ዮ | Chữ Geʽez | |||
| ઘ | Chữ Gujarat | |||
| Δ | Chữ Hy Lạp | |||
| 長存 | Chữ Hán | |||
| 阁楼 | Chữ Hán giản thể | |||
| 嚴 | Chữ Hán phồn thể | |||
| 𑂍 | Chữ Kaithi | |||
| ಹ | Chữ Kannada | |||
| 𑼒 | Chữ Kawi | |||
| ɣ | Chữ Latinh | |||
| ന | Chữ Malayalam | |||
| 𬏝 | Chữ Nôm | |||
| ଚ | Chữ Oriya | |||
| ᚾ | Chữ Rune | |||
| ܣ | Chữ Syriac | |||
| 𑚌 | Chữ Takri | |||
| ட | Chữ Tamil | |||
| క | Chữ Telugu | |||
| ⴳ | Chữ Tifinagh | |||
| ཤ | Chữ Tạng | |||
| 𐇕 | Không xác định | |||
| ultra | Latin | |||
| 𝩺 | Ngôn ngữ ký hiệu | |||
| srebro | Slovene | |||
| mokamoka | Tiếng 'Are'are | |||
| dwang | Tiếng A Xương | |||
| ŋən³¹ | Tiếng A'ou | |||
| 𖼽𖽔 | Tiếng A-Hmao | |||
| ላ | Tiếng Aari | |||
| kinde | Tiếng Aasax | |||
| nà má·dzè | Tiếng Abaga | |||
| a-laat | Tiếng Abai | |||
| wóbá | Tiếng Abanyom | |||
| ruw | Tiếng Abau | |||
| в | Tiếng Abaza | |||
| Ɩ́ | Tiếng Abidji | |||
| akwir setam | Tiếng Abinomn | |||
| Гәдиса | Tiếng Abkhaz | |||
| ófúnē | Tiếng Abon | |||
| damvo | Tiếng Abron | |||
| ɲi | Tiếng Abure | |||
| meuih | Tiếng Aceh | |||
| íinetoo | Tiếng Achawa | |||
| A | Tiếng Acheron | |||
| tz'i' | Tiếng Achi | |||
| aa | Tiếng Acholi | |||
| yuwi | Tiếng Achuar | |||
| w̓ | Tiếng Achumawi | |||
| Ɔ | Tiếng Adangme | |||
| ɣ | Tiếng Adja | |||
| awi | Tiếng Adnyamathanha | |||
| Адэм | Tiếng Adygea | |||
| A | Tiếng Adzera | |||
| ﺶ | Tiếng Aer | |||
| aqantibaxa | Tiếng Afar | |||
| Verenigde Nasies | Tiếng Afrikaans | |||
| ìnyɔ́ŋ̀kpɔ̄ | Tiếng Agatu | |||
| kesos | Tiếng Agawam | |||
| î | Tiếng Aghem | |||
| в | Tiếng Aghul | |||
| 𐔰𐕄𐔰𐔾𐔼𐕀 | Tiếng Aghwan | |||
| basad | Tiếng Agta Dupaningan | |||
| samlik' | Tiếng Aguacateca | |||
| 𑜀𑜢𑜃𑜫 | Tiếng Ahom | |||
| udzih daaneʼ | Tiếng Ahtna | |||
| ȵi⁶ tsiep⁸ | Tiếng Ai | |||
| jwꜥw | Tiếng Ai Cập | |||
| jrt | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| থ | Tiếng Aimol | |||
| アムㇱペ | Tiếng Ainu | |||
| М | Tiếng Ainu Sakhalin | |||
| ပိက် | Tiếng Aiton | |||
| Lico | Tiếng Aka-Bo | |||
| ट | Tiếng Aka-Jeru | |||
| ine | Tiếng Aka-Kede | |||
| Akosua | Tiếng Akan | |||
| Ɩ́ | Tiếng Akaselem | |||
| tuna | Tiếng Akawaio | |||
| mmf gahf yah dahv urh rgahv | Tiếng Akha | |||
| в | Tiếng Akhvakh | |||
| šizbum | Tiếng Akkad | |||
| saeamat | Tiếng Aklanon | |||
| ḿ | Tiếng Akoose | |||
| ɨkɨ | Tiếng Akuntsu | |||
| ዮ | Tiếng Alaba-K’abeena | |||
| istimilhaalo | Tiếng Alabama | |||
| gobina | Tiếng Alagwa | |||
| amau | Tiếng Alak | |||
| bupam | Tiếng Alamblak | |||
| udan | Tiếng Alangan | |||
| wubu | Tiếng Alawa | |||
| xhamit | Tiếng Albani | |||
| t‘ioxoma | Tiếng Alchuka | |||
| A | Tiếng Alekano | |||
| в | Tiếng Aleut | |||
| adjidamò | Tiếng Algonquin | |||
| ല | Tiếng Allar | |||
| kilu | Tiếng Alsea | |||
| àgbè | Tiếng Alumu-Tesu | |||
| в | Tiếng Alutor | |||
| acasllahue | Tiếng Alyentiyak | |||
| amu | Tiếng Ama | |||
| rurati | Tiếng Amahuaca | |||
| A | Tiếng Amaimon | |||
| ni:p | Tiếng Amal | |||
| amu | Tiếng Amanab | |||
| A | Tiếng Amarasi | |||
| mereha | Tiếng Ambai | |||
| A | Tiếng Ambrak | |||
| gukwami | Tiếng Ambulas | |||
| ላ | Tiếng Amhara | |||
| tali | Tiếng Amis | |||
| malawuruj | Tiếng Amurdag | |||
| yo | Tiếng Amuzgo | |||
| eka | Tiếng Anaang | |||
| A | Tiếng Anal | |||
| ahiri | Tiếng Anauyá | |||
| в | Tiếng Andi | |||
| Kewhira | Tiếng Angami | |||
| ङ | Tiếng Angika | |||
| angkul | Tiếng Angkula | |||
| trilateral | Tiếng Anh | |||
| drinkom | Tiếng Anh Solombala | |||
| bio | Tiếng Anh cổ | |||
| yay | Tiếng Anh trung đại | |||
| Ǝ | Tiếng Anii | |||
| A | Tiếng Ankave | |||
| amu | Tiếng Annobón | |||
| አ | Tiếng Anuak | |||
| A | Tiếng Anuki | |||
| ɩ | Tiếng Anyi | |||
| amshi | Tiếng Ao | |||
| Ǫ | Tiếng Apache Tây | |||
| ẽ | Tiếng Aparaí | |||
| gô | Tiếng Apinayé | |||
| inan | Tiếng Aputai | |||
| treball | Tiếng Aragon | |||
| A | Tiếng Araki | |||
| ד | Tiếng Aram | |||
| ബെള്ളെം | Tiếng Aranadan | |||
| yoo3on | Tiếng Arapaho | |||
| зарал | Tiếng Archi | |||
| quy | Tiếng Arem | |||
| ላ | Tiếng Argobba | |||
| ꞌ | Tiếng Arhuaco | |||
| atogi | Tiếng Ari | |||
| ä | Tiếng Arin | |||
| խնձորօղի | Tiếng Armenia | |||
| Լ | Tiếng Armenia cổ | |||
| Լ | Tiếng Armenia trung đại | |||
| merimangã | Tiếng Aromania | |||
| anyente | Tiếng Arrernte Đông | |||
| sōt | Tiếng Ashkun | |||
| dheedheer | Tiếng Ashraaf | |||
| A | Tiếng Ashéninka Pajonal | |||
| talinga | Tiếng Asi | |||
| য | Tiếng Assam | |||
| অঠাৰ | Tiếng Assam cận đại | |||
| эс | Tiếng Assan | |||
| Ž | Tiếng Assiniboine | |||
| italianes | Tiếng Asturias | |||
| aimiɔ | Tiếng Asumboa | |||
| उब | Tiếng Asur | |||
| Ngayaw | Tiếng Atayal | |||
| anda | Tiếng Atemble | |||
| ठ | Tiếng Athpariya | |||
| akosamin | Tiếng Atikamekw | |||
| ক | Tiếng Atong (Ấn Độ) | |||
| A | Tiếng Atsahuaca | |||
| A | Tiếng Auhelawa | |||
| ж | Tiếng Avar | |||
| Ƒ | Tiếng Avatime | |||
| ઘ | Tiếng Avesta | |||
| Ạ | Tiếng Avokaya | |||
| ၵ | Tiếng Awa (Trung Quốc) | |||
| ड़ | Tiếng Awadh | |||
| Ɛ | Tiếng Awing | |||
| ﺶ | Tiếng Awjila | |||
| ዮ | Tiếng Awngi | |||
| adodo | Tiếng Ayere | |||
| aru | Tiếng Aymara | |||
| körpələrinizə | Tiếng Azerbaijan | |||
| drukowaliście | Tiếng Ba Lan | |||
| pięćset | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| ŏ | Tiếng Ba Na | |||
| ان | Tiếng Ba Tư | |||
| 𐎶𐎠𐏃 | Tiếng Ba Tư cổ | |||
| 𐫍 | Tiếng Ba Tư trung đại | |||
| מ | Tiếng Ba Tư-Do Thái | |||
| kuna | Tiếng Baagandji | |||
| mbi | Tiếng Babatana | |||
| hao | Tiếng Babuza | |||
| Ɗ | Tiếng Bacama | |||
| λιστο | Tiếng Bactria | |||
| ந | Tiếng Badaga | |||
| R̃ | Tiếng Bade | |||
| tuna | Tiếng Bagua | |||
| в | Tiếng Bagvalal | |||
| ड़ | Tiếng Bahing | |||
| ili | Tiếng Baiso | |||
| 𑂍 | Tiếng Bajjika | |||
| Ɔ | Tiếng Bakaka | |||
| ﺿ | Tiếng Bakhtiari | |||
| m̃ | Tiếng Baki | |||
| amin | Tiếng Bakung | |||
| 胡鄙哩 | Tiếng Bala | |||
| ﺿ | Tiếng Balanta-Ganja | |||
| A | Tiếng Balanta-Kentohe | |||
| ngaan | Tiếng Balantak | |||
| angin | Tiếng Bali | |||
| в | Tiếng Baloch | |||
| སྟོང | Tiếng Balti | |||
| Zanga | Tiếng Bambara | |||
| kúsméc’è-kuuse | Tiếng Bambassi | |||
| Ū | Tiếng Bamum | |||
| 𖣜 | Tiếng Bamum cổ | |||
| Ɗ | Tiếng Bana | |||
| dirrang | Tiếng Bandjalang | |||
| kaayang | Tiếng Banggai | |||
| kana | Tiếng Bangi | |||
| ǔ | Tiếng Bangolan | |||
| talinga | Tiếng Banjar | |||
| muutaŋ | Tiếng Bankon | |||
| झ | Tiếng Bantawa | |||
| ele | Tiếng Baoule | |||
| A | Tiếng Barai | |||
| A | Tiếng Bari | |||
| wɛ̌i | Tiếng Barikewa | |||
| malef | Tiếng Barombi | |||
| aa | Tiếng Basaa | |||
| labatan | Tiếng Basay | |||
| уба | Tiếng Bashkir | |||
| ላ | Tiếng Basketo | |||
| indabaren | Tiếng Basque | |||
| ǔ | Tiếng Bassa | |||
| Ƴ | Tiếng Bassari | |||
| abis | Tiếng Batak Simalungun | |||
| spuloh | Tiếng Batek | |||
| დახხეჼ | Tiếng Bats | |||
| kotor | Tiếng Batuley | |||
| Winter | Tiếng Bayern | |||
| ẕ | Tiếng Beaver | |||
| b'iya | Tiếng Beja | |||
| сліву | Tiếng Belarus | |||
| ठ | Tiếng Belhariya | |||
| ï | Tiếng Beli | |||
| c̓x̣ʷ | Tiếng Bella Coola | |||
| ർ | Tiếng Bellara | |||
| ɓiis | Tiếng Belnəng | |||
| A | Tiếng Bemba | |||
| ዮ | Tiếng Bench | |||
| য | Tiếng Bengal | |||
| ɣ | Tiếng Berber Bắc Sahara | |||
| ט | Tiếng Berber-Do Thái | |||
| в | Tiếng Bezhta | |||
| 𑚔 | Tiếng Bhadrawah | |||
| ଲ | Tiếng Bhatri | |||
| 𑚔 | Tiếng Bhattiyat | |||
| ઘ | Tiếng Bhil | |||
| ઘ | Tiếng Bhil Dungra | |||
| đhăk klăng | Tiếng Bhnong | |||
| ड़ | Tiếng Bhojpur | |||
| | Tiếng Bhumij | |||
| ଲ | Tiếng Bhunjia | |||
| manuk | Tiếng Bidayuh Bau | |||
| kur | Tiếng Bih | |||
| asin | Tiếng Bikol Buhi'non | |||
| ड़ | Tiếng Bilaspur | |||
| ላ | Tiếng Bilen | |||
| reko | Tiếng Bilua | |||
| ina | Tiếng Bima | |||
| siyam | Tiếng Binukid | |||
| vati | Tiếng Birao | |||
| अनडा | Tiếng Birhor | |||
| रिमिल | Tiếng Birjia | |||
| স | Tiếng Bishnupriya | |||
| eit | Tiếng Bislama | |||
| ɩ | Tiếng Bissa | |||
| ย | Tiếng Bisu | |||
| kʰa bet | Tiếng Bit | |||
| ááyi'sipissaa | Tiếng Blackfoot | |||
| por | Tiếng Blagar | |||
| ฆ | Tiếng Blang | |||
| ड़ | Tiếng Bodo (Ấn Độ) | |||
| ଡ଼ | Tiếng Bodo Parja | |||
| myos | Tiếng Boghom | |||
| amin | Tiếng Bokar | |||
| ã | Tiếng Bokobaru | |||
| ruma | Tiếng Bola | |||
| swa | Tiếng Boloki | |||
| ନ | Tiếng Bondo | |||
| illa | Tiếng Boon | |||
| в | Tiếng Botlikh | |||
| aâ | Tiếng Bourguignon | |||
| ﺿ | Tiếng Brahui | |||
| ड़ | Tiếng Braj | |||
| kalc'h | Tiếng Breton | |||
| པ | Tiếng Brokkat | |||
| ŏ | Tiếng Bru | |||
| ต | Tiếng Bru Tây | |||
| ឞឹង | Tiếng Brâu | |||
| ḳ | Tiếng Buang Mapos | |||
| mmatta | Tiếng Bube | |||
| в | Tiếng Budukh | |||
| aa | Tiếng Bughotu | |||
| awaŋ | Tiếng Bugis | |||
| safulo | Tiếng Buhid | |||
| в | Tiếng Bukhara | |||
| babeg | Tiếng Bukiyip | |||
| ڛَكِڔ | Tiếng Bulgar | |||
| вятър | Tiếng Bulgari | |||
| ཞ | Tiếng Bumthang | |||
| orua etu | Tiếng Bungku | |||
| admusuqais | Tiếng Bunun | |||
| ዮ | Tiếng Burji | |||
| gobina | Tiếng Burunge | |||
| باز | Tiếng Burushaski | |||
| арбан нэгэн | Tiếng Buryat | |||
| Ɛ | Tiếng Busa | |||
| valu | Tiếng Bushi | |||
| አ | Tiếng Bussa | |||
| itlog | Tiếng Butuanon | |||
| 阿利比志 | Tiếng Bách Tế | |||
| 水 | Tiếng Bạch Lạp Mã | |||
| da cer | Tiếng Bạch Nam | |||
| gaxaib | Tiếng Bạch Trung | |||
| imang | Tiếng Bảo An | |||
| ж | Tiếng Bắc Altai | |||
| むぃー | Tiếng Bắc Amami Ōshima | |||
| gamot | Tiếng Bắc Catanduanes Bikol | |||
| ʌ | Tiếng Bắc Emberá | |||
| ä | Tiếng Bắc Friesland | |||
| х | Tiếng Bắc Mansi | |||
| igolide | Tiếng Bắc Ndebele | |||
| esa | Tiếng Bắc Paiute | |||
| abessiivade | Tiếng Bắc Sami | |||
| сельчы | Tiếng Bắc Selkup | |||
| Ɂ | Tiếng Bắc Slavey | |||
| ฆ | Tiếng Bắc Thái | |||
| в | Tiếng Bắc Yukaghir | |||
| hám | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| mə⁵⁵ | Tiếng Bố Cam | |||
| tɕu³¹qɔ³³paːi⁵³ | Tiếng Bố Lưu | |||
| kɔn⁵¹ | Tiếng Bố Mang | |||
| bidt | Tiếng Bố Y | |||
| assassinas | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| ﺿ | Tiếng Bồ Đào Nha cổ | |||
| horas | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| plây pla | Tiếng Ca Dong | |||
| koniaq | Tiếng Ca Tua | |||
| 'u'ut | Tiếng Cahuilla | |||
| ट | Tiếng Camling | |||
| 𐌄 | Tiếng Camuni | |||
| ỳ | Tiếng Canela | |||
| misho | Tiếng Capanahua | |||
| ᗑ | Tiếng Carrier | |||
| teletreballaren | Tiếng Catalan | |||
| saniar | Tiếng Catalan cổ | |||
| agǫ́:gweh | Tiếng Cayuga | |||
| sabong sa kaka | Tiếng Cebu | |||
| A | Tiếng Ch'orti' | |||
| A | Tiếng Chachi | |||
| حيوان | Tiếng Chagatai | |||
| tuna | Tiếng Chaima | |||
| ဋ | Tiếng Chak | |||
| থ | Tiếng Chakma | |||
| в | Tiếng Chamalal | |||
| ड़ | Tiếng Chamba | |||
| ajkeloki | Tiếng Chamicuro | |||
| uchan | Tiếng Chamorro | |||
| ढ | Tiếng Chantyal | |||
| ǔ | Tiếng Chatino cao nguyên Tây | |||
| tae nòng | Tiếng Chaura | |||
| debil | Tiếng Chavacano | |||
| ж | Tiếng Chechen | |||
| ⵀ | Tiếng Chenoua | |||
| भ | Tiếng Chepang | |||
| ᎤᏅᏉᎳᏛᎢ | Tiếng Cherokee | |||
| ட | Tiếng Chetti Moundadan | |||
| ட | Tiếng Chetti Wayanad | |||
| cah | Tiếng Chewong | |||
| ma'hahko'e | Tiếng Cheyenne | |||
| ଚ | Tiếng Chhattisgarh | |||
| busuapquame | Tiếng Chibcha | |||
| duwa | Tiếng Chichewa | |||
| ẑ | Tiếng Chilcotin | |||
| ဣ | Tiếng Chin Asho | |||
| ဋ | Tiếng Chin Ekai | |||
| ও | Tiếng Chin Falam | |||
| အ | Tiếng Chin Hakha | |||
| ဋ | Tiếng Chin Songlai | |||
| ɇ | Tiếng Chinantec Ojitlán | |||
| chagyiih | Tiếng Chinantec Ozumacín | |||
| mbaaye | Tiếng Chiricahua | |||
| থ | Tiếng Chiru | |||
| ﺿ | Tiếng Chittagong | |||
| A | Tiếng Chiwere | |||
| འཕྲོག | Tiếng Chocangacakha | |||
| Ʋ | Tiếng Choctaw | |||
| ઘ | Tiếng Chodri | |||
| chämeñ | Tiếng Chol | |||
| เพล่ว | Tiếng Chong | |||
| hơbơi | Tiếng Chu Ru | |||
| в | Tiếng Chukot | |||
| чӱгӓн | Tiếng Chulym | |||
| 𑚌 | Tiếng Churah | |||
| mut | Tiếng Chuuk | |||
| ж | Tiếng Chuvan | |||
| ж | Tiếng Chuvash | |||
| akhar | Tiếng Chăm Tây | |||
| tijuḥ | Tiếng Chăm cổ | |||
| ꨀꨳꨩ | Tiếng Chăm Đông | |||
| chăp | Tiếng Chơ Ro | |||
| tơvác | Tiếng Chứt | |||
| 까라자아 | Tiếng Cia-Cia | |||
| agosto | Tiếng Cimbri | |||
| klôi | Tiếng Co | |||
| úni | Tiếng Cocama | |||
| naganna | Tiếng Cochimi | |||
| ɑ | Tiếng Coeur d'Alene | |||
| A | Tiếng Cofán | |||
| A | Tiếng Comanche | |||
| ﺿ | Tiếng Comoros Maore | |||
| ɩ | Tiếng Comox | |||
| ⲛⲧⲱⲧⲛ | Tiếng Copt | |||
| abases | Tiếng Cornwall | |||
| cuda | Tiếng Corse | |||
| p'alə́k'ʷqs | Tiếng Cowlitz | |||
| ᓃᐲᔾ | Tiếng Cree | |||
| kinosêw | Tiếng Cree đồng bằng | |||
| chat | Tiếng Creole Antilles | |||
| Ẑ | Tiếng Creole Guinea-Bissau | |||
| aboli | Tiếng Creole Haiti | |||
| av seks | Tiếng Creole Jamaica | |||
| ç | Tiếng Creole Louisiana | |||
| bachara | Tiếng Creole Mauritius | |||
| sensey | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| ammaachimmúu | Tiếng Crow | |||
| it | Tiếng Cuman | |||
| Kawi̱kawish | Tiếng Cupeño | |||
| sampolo | Tiếng Cuyunon | |||
| 𐨀𐨁𐨎𐨡𐨿𐨪 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| 女客 | Tiếng Cám | |||
| đhanuôr | Tiếng Cơ Tu | |||
| abăng | Tiếng Cơ Tu Phương | |||
| ອັຈິມ | Tiếng Cơ Tu Tây | |||
| dẹ | Tiếng Cống | |||
| plei³¹ | Tiếng Cờ Lao Trắng | |||
| walach | Tiếng Daasanach | |||
| dimid | Tiếng Dabarre | |||
| Δ | Tiếng Dacia | |||
| ų | Tiếng Dadibi | |||
| ƴ | Tiếng Dagara Bắc | |||
| Ṵ | Tiếng Dagba | |||
| Ɛ | Tiếng Dagbani | |||
| ዮ | Tiếng Dahalik | |||
| daßi | Tiếng Dahalo | |||
| Ž | Tiếng Dakota | |||
| ཛ | Tiếng Dakpa | |||
| februar | Tiếng Dalmatia | |||
| ﺸ | Tiếng Damel | |||
| aa | Tiếng Dan | |||
| စီ့ | Tiếng Danau | |||
| Ƴ | Tiếng Dangaléat | |||
| ဘ | Tiếng Danu | |||
| द | Tiếng Danuwar | |||
| ƴ | Tiếng Dar Daju Daju | |||
| кӏентӏ | Tiếng Dargwa | |||
| ж | Tiếng Daur | |||
| uddupuna | Tiếng Dawro | |||
| q'unt'ogh | Tiếng Deg Xinag | |||
| ḅ | Tiếng Degema | |||
| Ɂ | Tiếng Denesuline | |||
| এ | Tiếng Deori | |||
| ଚ | Tiếng Desiya | |||
| ṉ | Tiếng Dhangu | |||
| ઘ | Tiếng Dhanka | |||
| gawulgung | Tiếng Dharug | |||
| ﺱ | Tiếng Dhatki | |||
| भ | Tiếng Dhimal | |||
| ދުވަސް | Tiếng Dhivehi | |||
| ઘ | Tiếng Dhodia | |||
| manuk | Tiếng Dibabawon | |||
| kuna | Tiếng Dieri | |||
| в | Tiếng Digan | |||
| ঐ | Tiếng Dimasa | |||
| ቆ | Tiếng Dime | |||
| Ɛ | Tiếng Dinka | |||
| k’upayya | Tiếng Dirasha | |||
| Š | Tiếng Ditidaht | |||
| ዮ | Tiếng Dizi | |||
| ṉ | Tiếng Djinang | |||
| ריחן | Tiếng Do Thái | |||
| ט | Tiếng Do Thái cổ đại | |||
| 𑚸 | Tiếng Dogri | |||
| hoghàdeetǫ | Tiếng Dogrib | |||
| ага | Tiếng Dolgan | |||
| ཤ | Tiếng Dolpo | |||
| ﺿ | Tiếng Domari | |||
| ढ़ | Tiếng Doteli | |||
| ઘ | Tiếng Dubla | |||
| пота | Tiếng Dukha | |||
| भ | Tiếng Dumi | |||
| ଲ | Tiếng Duruwa | |||
| jaatuh | Tiếng Dusun Witu | |||
| A | Tiếng Duun | |||
| دەرەخ | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| 𐽼 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| bakɔnɔ | Tiếng Dyula | |||
| ཛ | Tiếng Dzala | |||
| ཤ | Tiếng Dzongkha | |||
| 𒇷 | Tiếng Ebla | |||
| mmọñ | Tiếng Ebughu | |||
| ɖ | Tiếng Ede Ica | |||
| ato | Tiếng Ede Idaca | |||
| Ọ | Tiếng Edo | |||
| mmọñ | Tiếng Efai | |||
| m̃ | Tiếng Efate Nam | |||
| mmọñ | Tiếng Efik | |||
| ninye | Tiếng Eipomek | |||
| Ǝ | Tiếng Ejagham | |||
| nyarda | Tiếng El Molo | |||
| 𒆷 | Tiếng Elam | |||
| Δ | Tiếng Elymi | |||
| ẽ | Tiếng Emberá-Chamí | |||
| ẽ | Tiếng Emberá-Tadó | |||
| zänt | Tiếng Emilia | |||
| в | Tiếng Enets lãnh nguyên | |||
| в | Tiếng Enets rừng | |||
| Ạ | Tiếng Engenni | |||
| ǹzú | Tiếng Eotile | |||
| amịnị | Tiếng Epie | |||
| ட | Tiếng Eravalla | |||
| в | Tiếng Erzya | |||
| A | Tiếng Esan | |||
| muna | Tiếng Ese | |||
| óku | Tiếng Esimbi | |||
| aatomipommiga | Tiếng Estonia | |||
| Δ | Tiếng Eteocrete | |||
| 𐌍 | Tiếng Etrusca | |||
| в | Tiếng Even | |||
| ж | Tiếng Evenk | |||
| afi | Tiếng Ewe | |||
| ye:n | Tiếng Eyak | |||
| ç | Tiếng Fala | |||
| 𐌃 | Tiếng Falisci | |||
| mfula | Tiếng Fanagalo | |||
| politikkur | Tiếng Faroe | |||
| Ū | Tiếng Fe'fe' | |||
| dali | Tiếng Fiji | |||
| aman | Tiếng Fogaha | |||
| ipu | Tiếng Foi | |||
| acɔci | Tiếng Fon | |||
| anehka | Tiếng Fox | |||
| mina | Tiếng Franco-Provençal | |||
| A | Tiếng Franken Trung | |||
| uume | Tiếng Frisia Saterland | |||
| ᚾ | Tiếng Frisia cổ | |||
| î | Tiếng Friuli | |||
| ﺿ | Tiếng Fula | |||
| Ʉ | Tiếng Fur | |||
| A | Tiếng Ga | |||
| Ƴ | Tiếng Gabri | |||
| tafulu walu | Tiếng Gaddang | |||
| 𑚌 | Tiếng Gaddi | |||
| bò | Tiếng Gael Scotland | |||
| Romıniya | Tiếng Gagauz | |||
| 𑚌 | Tiếng Gahri | |||
| Δ | Tiếng Galati | |||
| dragóns | Tiếng Galicia | |||
| emperador | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| brancidjeule | Tiếng Gallo | |||
| abbagghjà | Tiếng Gallura | |||
| biyan | Tiếng Gamilaraay | |||
| ઠ | Tiếng Gamit | |||
| ዮ | Tiếng Gamo | |||
| ઘ | Tiếng Garasia Adiwasi | |||
| ઘ | Tiếng Garasia Rajput | |||
| ळ | Tiếng Garhwal | |||
| huya | Tiếng Garifuna | |||
| স | Tiếng Garo | |||
| afartan | Tiếng Garre | |||
| ଡ଼ | Tiếng Gata' | |||
| ﺿ | Tiếng Gawar-Bati | |||
| አ | Tiếng Gawwada | |||
| ዮ | Tiếng Gayil | |||
| ngu | Tiếng Gbanziri | |||
| ɖ | Tiếng Gbe Saxwe | |||
| ɣ | Tiếng Gbe Waci | |||
| pobo | Tiếng Gbiri-Niragu | |||
| ዮ | Tiếng Gedeo | |||
| ɣ | Tiếng Gen | |||
| ላ | Tiếng Geʽez | |||
| ⴳ | Tiếng Ghadames | |||
| ǎ | Tiếng Ghomala' | |||
| ﺶ | Tiếng Ghomara | |||
| ini | Tiếng Ghotuo | |||
| ŏ | Tiếng Gia Rai | |||
| Ĩ | Tiếng Gikuyu | |||
| ﺿ | Tiếng Gilak | |||
| A | Tiếng Gimi (Goroka) | |||
| mulu | Tiếng Girirra | |||
| X̱ | Tiếng Gitxsan | |||
| phao | Tiếng Giẻ | |||
| х | Tiếng Godoberi | |||
| ዮ | Tiếng Gofa | |||
| ciwa | Tiếng Gone Dau | |||
| goornboo | Tiếng Gooniyandi | |||
| patuluti | Tiếng Gorontalo | |||
| mibeerí tám | Tiếng Gorowa | |||
| farao | Tiếng Goth | |||
| aanaa | Tiếng Greenland | |||
| გეომეტრია | Tiếng Gruzia | |||
| ბორბალი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| ט | Tiếng Gruzia-Do Thái | |||
| karaiw ze'eg | Tiếng Guajajára | |||
| ʔɨ | Tiếng Guajá | |||
| xerco | Tiếng Guanche | |||
| 'a regua | Tiếng Guarani Mbya | |||
| yvyryrýi | Tiếng Guaraní | |||
| ﺱ | Tiếng Gujar | |||
| س | Tiếng Gujarat | |||
| ñíma | Tiếng Gulimancema | |||
| ዮ | Tiếng Gumuz | |||
| atin | Tiếng Gun | |||
| lɔkɔ | Tiếng Gurenne | |||
| Ǫ | Tiếng Gwichʼin | |||
| băq | Tiếng H'roi | |||
| ばめ | Tiếng Hachijō | |||
| Inglanda | Tiếng Hadiyya | |||
| Ḵ | Tiếng Haida | |||
| W̓ | Tiếng Haisla | |||
| ò | Tiếng Haiti | |||
| য | Tiếng Hajong | |||
| ଡ଼ | Tiếng Halba | |||
| A | Tiếng Halkomelem | |||
| ዮ | Tiếng Hamer-Banna | |||
| ᜧ | Tiếng Hanunoo | |||
| ላ | Tiếng Harari | |||
| myōh | Tiếng Harsusi | |||
| ढ़ | Tiếng Haryanvi | |||
| 𒇷 | Tiếng Hatti | |||
| Zandar | Tiếng Hausa | |||
| hink | Tiếng Haush | |||
| ŧ | Tiếng Havasupai-Walapai-Yavapai | |||
| ē | Tiếng Hawaii | |||
| ﺿ | Tiếng Hazara | |||
| Ɗ | Tiếng Heiban | |||
| ṇ | Tiếng Heiltsuk | |||
| ḓ | Tiếng Herero | |||
| 𐌍𐌉 | Tiếng Hernici | |||
| magtutudlo | Tiếng Higaonon | |||
| emperador | Tiếng Hiligaynon | |||
| सारायेवो | Tiếng Hindi | |||
| dongo | Tiếng Hindi Fiji | |||
| ﺶ | Tiếng Hindko Bắc | |||
| 𑚔 | Tiếng Hinduri | |||
| 𑂍 | Tiếng Hindustan Caribe | |||
| ц | Tiếng Hinukh | |||
| 𒂍𒈨𒌍 | Tiếng Hitti | |||
| Aeudzuenhui | Tiếng Hlai | |||
| 𑣙𑣉𑣓 | Tiếng Ho | |||
| kuma | Tiếng Hoava | |||
| ē | Tiếng Hocak | |||
| ळ | Tiếng Holiya | |||
| qàasi | Tiếng Hopi | |||
| bétsʼì | Tiếng Hozo | |||
| ŏ | Tiếng Hrê | |||
| θə́ŋ | Tiếng Hu | |||
| ט | Tiếng Hulaulá | |||
| tag | Tiếng Hungari | |||
| bolha | Tiếng Hungary | |||
| zehn | Tiếng Hunsrik | |||
| в | Tiếng Hunzib | |||
| A | Tiếng Hupa | |||
| Ɔ | Tiếng Hupdë | |||
| 𒉿 | Tiếng Hurri | |||
| σκύλους | Tiếng Hy Lạp | |||
| Δ | Tiếng Hy Lạp Cappadocia | |||
| в | Tiếng Hy Lạp Pontos | |||
| σκύλους | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| 𐃹 | Tiếng Hy Lạp thời Mycenae | |||
| Ū | Tiếng Hyam | |||
| op kop | Tiếng Hà Lan | |||
| ā | Tiếng Hà Lan Jersey | |||
| waga | Tiếng Hà Lan cổ | |||
| dromen | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| mơham | Tiếng Hà Lăng | |||
| phu | Tiếng Hà Nhì | |||
| display | Tiếng Hòa Lan | |||
| steade | Tiếng Hạ Saxon Hà Lan | |||
| babu | Tiếng Hạ Sorb | |||
| beghwnh | Tiếng Hạ Tanana | |||
| Œ | Tiếng Hạ Đức | |||
| Schwien | Tiếng Hạ Đức Mennonite | |||
| Aadboors | Tiếng Hạ Đức tại Đức | |||
| köiö | Tiếng Iaai | |||
| dimen polo | Tiếng Ibaloi | |||
| ini | Tiếng Iban | |||
| duwa | Tiếng Ibanag | |||
| tatdo | Tiếng Ibatan | |||
| Ǝ | Tiếng Ibibio | |||
| ḿ | Tiếng Ibino | |||
| ḿ | Tiếng Ibuoro | |||
| björn | Tiếng Iceland | |||
| anan | Tiếng Ida'an | |||
| agrokultivo | Tiếng Ido | |||
| ཤ | Tiếng Idu | |||
| ꞌ | Tiếng Ifugao Batad | |||
| ɖ | Tiếng Ifè | |||
| Ū | Tiếng Igala | |||
| A | Tiếng Igbo | |||
| ɣ | Tiếng Ikposo | |||
| Ẹ | Tiếng Ikwere | |||
| tȯwu̇q | Tiếng Ili Turki | |||
| agosto | Tiếng Ilokano | |||
| membela | Tiếng Indonesia | |||
| nationaliteit | Tiếng Indonesia Peranakan | |||
| mela | Tiếng Ingria | |||
| ж | Tiếng Ingush | |||
| ዮ | Tiếng Inor | |||
| ဘ | Tiếng Intha | |||
| ᐃᕐᒥᐅᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| nuliaġutlaiḷaq | Tiếng Inupiaq | |||
| beerami | Tiếng Iraqw | |||
| longa | Tiếng Ireland | |||
| damán allaid | Tiếng Ireland cổ | |||
| ட | Tiếng Irula | |||
| ขิงซาย | Tiếng Isan | |||
| Щ | Tiếng Ishkashim | |||
| appat | Tiếng Isnag | |||
| imiliki | Tiếng Isoko | |||
| agosto | Tiếng Istria | |||
| ǔ | Tiếng Istria Rumani | |||
| Œ | Tiếng Itaŋikom | |||
| в | Tiếng Itelmen | |||
| ine | Tiếng Itene | |||
| wanu’we | Tiếng Itonama | |||
| ḿ | Tiếng Itu Mbon Uzo | |||
| amung | Tiếng Ivatan | |||
| jirradad | Tiếng Iwaidja | |||
| ac' | Tiếng Ixil | |||
| kúkúndùkú | Tiếng Izon | |||
| tx’i’ | Tiếng Jacaltec | |||
| kaher | Tiếng Jah Hut | |||
| warisei | Tiếng Jamamadí | |||
| ʁmbɣi | Tiếng Japhug | |||
| aru | Tiếng Jaqaru | |||
| talahʷə | Tiếng Jarawa | |||
| ड़ | Tiếng Jaunsar | |||
| rosan | Tiếng Java | |||
| śīla | Tiếng Java cổ | |||
| brug | Tiếng Javindo | |||
| sratos | Tiếng Jehai | |||
| 바지 | Tiếng Jeju | |||
| gahwé | Tiếng Jemez | |||
| kó | Tiếng Jicarilla | |||
| heeli | Tiếng Jiiddu | |||
| ཤ | Tiếng Jirel | |||
| ກະລໍ | Tiếng Jru' | |||
| ଛ | Tiếng Juang | |||
| ḿ | Tiếng Jukun Takum | |||
| amu | Tiếng Jumaytepeque | |||
| Ḍ | Tiếng Jumjum | |||
| ଡ଼ | Tiếng Juray | |||
| A | Tiếng Juǀ'hoan | |||
| ø | Tiếng Jylland | |||
| vơcuh | Tiếng K'Ho | |||
| kab' | Tiếng K'iche' | |||
| ж | Tiếng Kabardia | |||
| ɣ | Tiếng Kabiye | |||
| amigu | Tiếng Kabuverdianu | |||
| setta | Tiếng Kabyle | |||
| က | Tiếng Kachin | |||
| ဈ | Tiếng Kadu | |||
| ዮ | Tiếng Kafa | |||
| bekessan | Tiếng Kagayanen | |||
| ட | Tiếng Kaikadi | |||
| ẽ | Tiếng Kaingang | |||
| Ш | Tiếng Kaitag | |||
| A | Tiếng Kakabai | |||
| naora | Tiếng Kaki Ae | |||
| ﺿ | Tiếng Kalam | |||
| bata | Tiếng Kalanguya | |||
| patapulu | Tiếng Kalao | |||
| ﺶ | Tiếng Kalash | |||
| amung | Tiếng Kalinga Limos | |||
| ﺱ | Tiếng Kalkot | |||
| нүүрсн | Tiếng Kalmyk | |||
| ä | Tiếng Kalo Phần Lan | |||
| муктуʼ | Tiếng Kamassia | |||
| unum | Tiếng Kamayo | |||
| ዮ | Tiếng Kambaata | |||
| amu | Tiếng Kambera | |||
| eya | Tiếng Kamula | |||
| 'angiirisi | Tiếng Kanakanavu | |||
| ဈ | Tiếng Kanan | |||
| gelak | Tiếng Kangean | |||
| ड़ | Tiếng Kangra | |||
| balingkaog | Tiếng Kankanaey | |||
| ಅಶ್ರು | Tiếng Kannada | |||
| ಹ | Tiếng Kannada cổ | |||
| ङ | Tiếng Kannauj | |||
| ﺿ | Tiếng Kanuri | |||
| manuk | Tiếng Kapampangan | |||
| bogobogo | Tiếng Kapingamarangi | |||
| aq’awach | Tiếng Kaqchikel | |||
| сют | Tiếng Karachay-Balkar | |||
| ж | Tiếng Karaim | |||
| õ | Tiếng Karajá | |||
| gósh | Tiếng Karakalpak | |||
| قُلَقْ | Tiếng Karakhanid | |||
| pisos | Tiếng Karao | |||
| х | Tiếng Karata | |||
| য | Tiếng Karbi | |||
| amu | Tiếng Karekare | |||
| vesi | Tiếng Karelia | |||
| က | Tiếng Karen Bwe | |||
| ဘ | Tiếng Karen Geba | |||
| ဘ | Tiếng Karen Geko | |||
| ဘ | Tiếng Karen Mobwa | |||
| ဘ | Tiếng Karen Paku | |||
| က့ၣ်လီၤ | Tiếng Karen S'gaw | |||
| ဌ | Tiếng Karen Zayein | |||
| pakira | Tiếng Kari'na | |||
| uolidze judeua | Tiếng Kariri | |||
| ese | Tiếng Karitiâna | |||
| ቆ | Tiếng Karo | |||
| A | Tiếng Kashaya | |||
| ﺿ | Tiếng Kashmir | |||
| biksama | Tiếng Kaszëb | |||
| บ | Tiếng Katang Bắc | |||
| patinthi | Tiếng Kaurna | |||
| tmunaw | Tiếng Kavalan | |||
| ត្រូវ | Tiếng Kavet | |||
| A | Tiếng Kawésqar | |||
| ဧ | Tiếng Kayan | |||
| ẽ | Tiếng Kayapó | |||
| ट | Tiếng Kayort | |||
| айбалық | Tiếng Kazakh | |||
| liledn | Tiếng Kensiu | |||
| Ʉ | Tiếng Kenyang | |||
| У | Tiếng Kerek | |||
| ﺱ | Tiếng Kerman | |||
| в | Tiếng Ket | |||
| шлем | Tiếng Khakas | |||
| bâğibân | Tiếng Khalaj | |||
| छ | Tiếng Khaling | |||
| छ | Tiếng Kham Gamale | |||
| ध | Tiếng Kham Parbate Tây | |||
| छ | Tiếng Kham Parbate Đông | |||
| ग़ | Tiếng Kham Sheshi | |||
| ཤ | Tiếng Khamba | |||
| က | Tiếng Khamti | |||
| က | Tiếng Khamyang | |||
| qaici | Tiếng Khang Gia | |||
| в | Tiếng Khanty | |||
| कोनोन कुलमडाय | Tiếng Kharia | |||
| য | Tiếng Khasi | |||
| ח𐰂𐰵𐰆𐰺𐰇𐰢 | Tiếng Khazar | |||
| ཚོན་། | Tiếng Khengkha | |||
| Ū | Tiếng Khiamniungan | |||
| в | Tiếng Khinalug | |||
| 𘰺𘯛𘯺 | Tiếng Khiết Đan | |||
| សាលី | Tiếng Khmer | |||
| เกือก | Tiếng Khmer Surin | |||
| អាទិត្ | Tiếng Khmer cổ | |||
| សុភា | Tiếng Khmer trung đại | |||
| Ū | Tiếng Khoekhoe | |||
| awr | Tiếng Kholosi | |||
| ﺿ | Tiếng Khowar | |||
| ธ | Tiếng Khuen | |||
| ноцо | Tiếng Khvarshi | |||
| ﺿ | Tiếng Khwarezm | |||
| Hak-kâ-fa | Tiếng Khách Gia | |||
| chỉ | Tiếng Kháng | |||
| pei | Tiếng Khùa | |||
| ᩈᩘᨠᩕᩣ᩠ᨶ | Tiếng Khün | |||
| ยิม | Tiếng Khơ Mú | |||
| shuab | Tiếng Khương Bắc | |||
| པ | Tiếng Khương Đường | |||
| mahkwa | Tiếng Kickapoo | |||
| 欲しゃい | Tiếng Kikai | |||
| afu | Tiếng Kili | |||
| laf | Tiếng Kim Môn | |||
| uran | Tiếng Kinaray-a | |||
| 𑚝 | Tiếng Kinnaur | |||
| 𑚝 | Tiếng Kinnaur Harija | |||
| wih puluh | Tiếng Kintaq | |||
| b̶álpò: | Tiếng Kiowa | |||
| A | Tiếng Kiribati | |||
| ḅ | Tiếng Kirike | |||
| ଡ଼ | Tiếng Kisan | |||
| ዮ | Tiếng Kistane | |||
| zulu | Tiếng Kituba | |||
| c'úʔməŋ | Tiếng Klallam | |||
| מ | Tiếng Knaan | |||
| ŋâo | Tiếng Koalib | |||
| A | Tiếng Kobon | |||
| থ | Tiếng Koch | |||
| কুলা | Tiếng Koda | |||
| ಥ | Tiếng Kodava | |||
| ﺿ | Tiếng Kohistan | |||
| ж | Tiếng Koibal | |||
| স | Tiếng Kok Borok | |||
| క | Tiếng Kolami | |||
| abu | Tiếng Kolhe | |||
| ઢ | Tiếng Koli Kachi | |||
| ﺶ | Tiếng Koli Parkar | |||
| ઠ | Tiếng Koli Wadiyara | |||
| в | Tiếng Komi cổ | |||
| в | Tiếng Komi-Permyak | |||
| восьтыны | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| ina | Tiếng Komodo | |||
| మ | Tiếng Konda-Dora | |||
| క | Tiếng Kondekor | |||
| س | Tiếng Konkan | |||
| affassa | Tiếng Konso | |||
| Œ | Tiếng Koonzime | |||
| ዮ | Tiếng Koore | |||
| ತ | Tiếng Koraga Korra | |||
| ಗ | Tiếng Koraga Mudu | |||
| ड़ | Tiếng Korku | |||
| в | Tiếng Koryak | |||
| ல | Tiếng Kota (Ấn Độ) | |||
| afu | Tiếng Kott | |||
| మ | Tiếng Koya | |||
| ɉ | Tiếng Kpelle Guinea | |||
| គឹត | Tiếng Kraol | |||
| Ḷ | Tiếng Kresh | |||
| A | Tiếng Krio | |||
| ពួះ | Tiếng Krung | |||
| къабукъ | Tiếng Krymchak | |||
| х | Tiếng Kryts | |||
| ȼ | Tiếng Ktunaxa | |||
| х | Tiếng Kubachi | |||
| ಹ | Tiếng Kudiya | |||
| ଡ଼ | Tiếng Kudmal | |||
| ଲ | Tiếng Kui (Ấn Độ) | |||
| ଡ଼ | Tiếng Kui Dawik | |||
| ཡ | Tiếng Kuke | |||
| ઘ | Tiếng Kukna | |||
| ड़ | Tiếng Kullu | |||
| tolu'pulu | Tiếng Kumbewaha | |||
| 'eshpaa ewall nemeshap | Tiếng Kumeyaay | |||
| арслан | Tiếng Kumyk | |||
| ﺿ | Tiếng Kumzar | |||
| ﺿ | Tiếng Kundal Shahi | |||
| 勝 | Tiếng Kunigami | |||
| Ḭ | Tiếng Kuo | |||
| మ | Tiếng Kupia | |||
| в | Tiếng Kurd | |||
| ല | Tiếng Kurichiya | |||
| açar | Tiếng Kurmanji | |||
| ཤ | Tiếng Kurtokha | |||
| ड़ | Tiếng Kurukh | |||
| ಹ | Tiếng Kurumba Alu | |||
| ന | Tiếng Kurumba Attapady | |||
| ന | Tiếng Kurumba Betta | |||
| ಹ | Tiếng Kurumba Jennu | |||
| ಹ | Tiếng Kurumba Kannada | |||
| ന | Tiếng Kurumba Mullu | |||
| ઘ | Tiếng Kutch | |||
| Ū | Tiếng Kutep | |||
| ଡ଼ | Tiếng Kuvi | |||
| เจ๊ดซิบ | Tiếng Kuy | |||
| neljä | Tiếng Kven | |||
| ihlikuko | Tiếng Kw'adza | |||
| Ḵ | Tiếng Kwak'wala | |||
| Ɔ | Tiếng Kwanja | |||
| 玛法利 | Tiếng Kyakala | |||
| урук | Tiếng Kyrgyz | |||
| bĭs | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| opâ | Tiếng Kâte | |||
| na4 | Tiếng La Ha | |||
| heuq | Tiếng La Hủ | |||
| Ɂ | Tiếng Laalaa | |||
| ཤ | Tiếng Ladakh | |||
| academia | Tiếng Ladin | |||
| ж | Tiếng Ladino | |||
| ﺿ | Tiếng Lahnda | |||
| ဋ | Tiếng Lahta | |||
| ж | Tiếng Lak | |||
| la-lalu | Tiếng Lakalei | |||
| ﺱ | Tiếng Laki | |||
| wétu | Tiếng Lakota | |||
| ɖ | Tiếng Lama Gur | |||
| ತ | Tiếng Lambadi | |||
| auta | Tiếng Lamboya | |||
| ဥ | Tiếng Lamkang | |||
| niy | Tiếng Lanoh | |||
| ด | Tiếng Laomian | |||
| ﺱ | Tiếng Lar | |||
| tolu'pulu | Tiếng Lasalimu | |||
| သ | Tiếng Lashi | |||
| Ū | Tiếng Latgale | |||
| abacinavero | Tiếng Latinh | |||
| liguri | Tiếng Latinh} | |||
| nahoh | Tiếng Latundê | |||
| kur | Tiếng Latvia | |||
| beko | Tiếng Lavukaleve | |||
| ฆ | Tiếng Lawa Tây | |||
| อแลฮ | Tiếng Lawa Đông | |||
| puih | Tiếng Lawi | |||
| ç | Tiếng Laz | |||
| ƒ | Tiếng Lelemi | |||
| 𐌍 | Tiếng Lemnos | |||
| ᰊᰣᰤᰪᰀᰪᰱ | Tiếng Lepcha | |||
| 𐌍 | Tiếng Leponti | |||
| ж | Tiếng Lezgi | |||
| amigu | Tiếng León | |||
| ɔˈmpulu hɔˈɗuɑ | Tiếng Liabuku | |||
| ibiba | Tiếng Libido | |||
| ç | Tiếng Liguria | |||
| Ʉ | Tiếng Limbum | |||
| Viëtnam | Tiếng Limburg | |||
| toneru | Tiếng Lindu | |||
| Ɛ | Tiếng Lingala | |||
| kó | Tiếng Lipan | |||
| ט | Tiếng Lishana Deni | |||
| ט | Tiếng Lishanid Noshan | |||
| ꓐꓲꓽ | Tiếng Lisu | |||
| kur | Tiếng Litva | |||
| paḑā | Tiếng Livonia | |||
| kolmaspäivy | Tiếng Livvi | |||
| Ʋ | Tiếng Lobi | |||
| ର | Tiếng Lodha | |||
| DZ | Tiếng Logba | |||
| vi | Tiếng Lojban | |||
| ཤ | Tiếng Loke | |||
| papáia | Tiếng Lokono | |||
| ƃ | Tiếng Loma | |||
| Լ | Tiếng Lomavren | |||
| mundo | Tiếng Lombard | |||
| grâsse tîrre | Tiếng Lorrain | |||
| A | Tiếng Lou | |||
| ḿ | Tiếng Lukpa | |||
| a- | Tiếng Luo | |||
| ﺿ | Tiếng Lur Bắc | |||
| ﺿ | Tiếng Lur Nam | |||
| ʔəšás | Tiếng Lushootseed | |||
| zaa | Tiếng Lutuv | |||
| 𑈝 | Tiếng Luwati | |||
| 𒈠 | Tiếng Luwi | |||
| Schweden | Tiếng Luxembourg | |||
| 𐊃 | Tiếng Lycia | |||
| kmaw | Tiếng Lyngngam | |||
| mina | Tiếng Lyydi | |||
| ສີ່ສິບ | Tiếng Lào | |||
| da¹ | Tiếng Lâm Cao | |||
| ꁶ | Tiếng Lô Lô | |||
| ᦵᦔᧆ | Tiếng Lự | |||
| kăanh | Tiếng M'Nông Nam | |||
| mhe | Tiếng M'Nông Trung | |||
| leh | Tiếng M'Nông Đông | |||
| adin | Tiếng Ma Thoa | |||
| telumpulu | Tiếng Ma'anyan | |||
| kuma | Tiếng Maaka | |||
| ዮ | Tiếng Maale | |||
| enkine | Tiếng Maasai | |||
| Barawy | Tiếng Maay | |||
| piego | Tiếng Mabaan | |||
| ﺱ | Tiếng Mabang | |||
| Δ | Tiếng Macedoni cổ đại | |||
| ж | Tiếng Macedonia | |||
| ﺿ | Tiếng Madura | |||
| 𑂍 | Tiếng Magaha | |||
| ट | Tiếng Magar Tây | |||
| ट | Tiếng Magar Đông | |||
| vaini | Tiếng Magori | |||
| ﺿ | Tiếng Maguindanao | |||
| hedet | Tiếng Mah Meri | |||
| মিঃতি | Tiếng Mahal | |||
| ड़ | Tiếng Maithil | |||
| ዮ | Tiếng Majang | |||
| simèreʼ | Tiếng Makassar | |||
| บ | Tiếng Mal | |||
| tamin' | Tiếng Malagasy | |||
| ൻ | Tiếng Malankurava | |||
| ൻ | Tiếng Malarya | |||
| ட | Tiếng Malasar | |||
| ന | Tiếng Malavedan | |||
| ഉദരം | Tiếng Malayalam | |||
| amonopekek | Tiếng Malecite-Passamaquoddy | |||
| dizzjunarju | Tiếng Malta | |||
| koom | Tiếng Mampruli | |||
| ben-phoosee | Tiếng Man | |||
| ଲ | Tiếng Manda (Ấn Độ) | |||
| úni | Tiếng Mandahuaca | |||
| 𑚌 | Tiếng Mandi | |||
| ﺿ | Tiếng Mandinka | |||
| kur | Tiếng Mangas | |||
| acu | Tiếng Manggarai | |||
| ninger | Tiếng Mangghuer | |||
| য | Tiếng Manipur | |||
| ŋ | Tiếng Mankanya | |||
| ർ | Tiếng Mannan | |||
| arawa | Tiếng Mansaka | |||
| в | Tiếng Mansi | |||
| က | Tiếng Manumanaw | |||
| doz | Tiếng Mao Nam | |||
| tekau mā whitu | Tiếng Maori | |||
| poñi | Tiếng Mapuche | |||
| ako | Tiếng Maranao | |||
| ध्वनिप्रदूषणा | Tiếng Marathi | |||
| в | Tiếng Mari | |||
| ц | Tiếng Mari Tây | |||
| х | Tiếng Mari Đông | |||
| ग़ | Tiếng Maria (Ấn Độ) | |||
| ယ | Tiếng Marma | |||
| Ū | Tiếng Marshall | |||
| yumini | Tiếng Martuthunira | |||
| ड़ | Tiếng Marwar | |||
| gamot | Tiếng Masbatenyo | |||
| M̃ | Tiếng Maskelynes | |||
| DZ | Tiếng Matal | |||
| täär | Tiếng Mator | |||
| kaʼa | Tiếng Maya Yucatán | |||
| ⱥ | Tiếng Mazahua Michoacán | |||
| ⱥ | Tiếng Mazahua Trung | |||
| ﺿ | Tiếng Mazandaran | |||
| ɑ | Tiếng Mbembe sông Cross | |||
| ዮ | Tiếng Me'en | |||
| aʔgu | Tiếng Me'phaa Acatepec | |||
| ijaʔ | Tiếng Me'phaa Azoyú | |||
| ijaʔ | Tiếng Me'phaa Tlacoapa | |||
| ɑ | Tiếng Medumba | |||
| هيبيت | Tiếng Mehri | |||
| ዮ | Tiếng Melo | |||
| ⱡ | Tiếng Melpa | |||
| ઘ | Tiếng Memon | |||
| Ɂ | Tiếng Mendankwe-Nkwen | |||
| a | Tiếng Mende | |||
| wēkopemeh | Tiếng Menominee | |||
| talinga | Tiếng Mentawai | |||
| wasnar | Tiếng Meriam | |||
| mɔ̀lɛ̀ | Tiếng Mesaka | |||
| አ | Tiếng Mesqan | |||
| 𐌍 | Tiếng Messapio | |||
| kymmenen | Tiếng Meänkieli | |||
| agumegw | Tiếng Mi'kmaq | |||
| mahkwa | Tiếng Miami | |||
| kasiak balado | Tiếng Minangkabau | |||
| ზესკვი | Tiếng Mingrelia | |||
| aben | Tiếng Minriq | |||
| teul | Tiếng Mintil | |||
| abenidas | Tiếng Miranda | |||
| ନ | Tiếng Mirga | |||
| ও | Tiếng Mising | |||
| bîla | Tiếng Miskito | |||
| mbeke | Tiếng Mixtec Alcozauca | |||
| aru | Tiếng Mixtec Chayuco | |||
| 勝 | Tiếng Miyako | |||
| mâkpa | Tiếng Mizo | |||
| သ | Tiếng Miến Điện | |||
| က္လဝ် | Tiếng Miến Điện cổ | |||
| mɔj | Tiếng Mlabri | |||
| تاسان | Tiếng Mogholi | |||
| Ū | Tiếng Moglena-Rumani | |||
| ṉ | Tiếng Mohawk | |||
| kuñit | Tiếng Moken | |||
| awal | Tiếng Mokil | |||
| บาฆ๋อห์ | Tiếng Moklen | |||
| в | Tiếng Moksha | |||
| duwa | Tiếng Molbog | |||
| Xni Sara | Tiếng Mongghul | |||
| basi | Tiếng Mongo | |||
| mosanang | Tiếng Mongondow | |||
| gʋvɛrneere | Tiếng Mooré | |||
| ṯ | Tiếng Moro | |||
| ṛ | Tiếng Morokodo | |||
| ﺿ | Tiếng Mozarab | |||
| Ɗ | Tiếng Mpade | |||
| ถ | Tiếng Mpi | |||
| kəʔɑʔ | Tiếng Muak Sa-aak | |||
| ന | Tiếng Muduga | |||
| riwu | Tiếng Muna | |||
| ଡ଼ | Tiếng Munda | |||
| ŋgi | Tiếng Mundabli | |||
| सुगो | Tiếng Mundari | |||
| ﺿ | Tiếng Munji | |||
| maalaxkwsiit | Tiếng Munsee | |||
| ṯ | Tiếng Murle | |||
| ዮ | Tiếng Mursi | |||
| ecokhvrpe | Tiếng Muscogee | |||
| selawat cita' | Tiếng Musi | |||
| ന | Tiếng Muthuvan | |||
| yì | Tiếng Mwan | |||
| Ē | Tiếng Mwotlap | |||
| m̃ | Tiếng Myene | |||
| 越 | Tiếng Mân Nam | |||
| 冼 | Tiếng Mân Trung | |||
| ăi-sīr-khu-lìn-mù | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄ | Tiếng Mân Đông | |||
| اتيئيس | Tiếng Mã Lai | |||
| acu | Tiếng Mã Lai Ambon | |||
| abis | Tiếng Mã Lai Baba | |||
| alik | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| abis | Tiếng Mã Lai Bắc Maluku | |||
| ฟ | Tiếng Mã Lai Kedah | |||
| ฟ | Tiếng Mã Lai Pattani | |||
| duak | Tiếng Mã Lai Sarawak | |||
| 𑼔 | Tiếng Mã Lai cổ | |||
| hal | Tiếng Mã Liềng | |||
| ᠮᠣᡵᡳᠨ | Tiếng Mãn Châu | |||
| သ | Tiếng Môn | |||
| กะจิน | Tiếng Môn Thái | |||
| ကွေန်တြုံ | Tiếng Môn cổ | |||
| စဟ် | Tiếng Môn trung đại | |||
| as | Tiếng Mông | |||
| илжиг | Tiếng Mông Cổ | |||
| suuliu | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| ᠠᠷᠰᠯᠠᠩ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| ᠲᠡᠺᠦ | Tiếng Mông Cổ trung đại | |||
| 𞅃 | Tiếng Mông Trắng | |||
| 𞅃 | Tiếng Mông Xanh | |||
| kvo | Tiếng Mơ Nâm | |||
| chổng | Tiếng Mường | |||
| nô | Tiếng Mạ | |||
| caŋ⁴ | Tiếng Mảng | |||
| thau³³ləi³⁵ | Tiếng Na Miểu | |||
| vestlig | Tiếng Na Uy | |||
| abildgårdene | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| øyeblikk | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| anyaarɛɛ | Tiếng Nafaanra | |||
| থ | Tiếng Naga Chothe | |||
| ও | Tiếng Naga Maring | |||
| ই | Tiếng Naga Moyon | |||
| ও | Tiếng Naga Thangal | |||
| achik | Tiếng Nahuatl Temascaltepec | |||
| ē | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| билериктерге | Tiếng Nam Altai | |||
| むぃー | Tiếng Nam Amami Ōshima | |||
| మ | Tiếng Nam Kolami | |||
| х | Tiếng Nam Mansi | |||
| indaba | Tiếng Nam Ndebele | |||
| ruevtieraajroe | Tiếng Nam Sami | |||
| ᒉ | Tiếng Nam Slavey | |||
| ชมพู่ | Tiếng Nam Thái | |||
| بۉری | Tiếng Nam Uzbek | |||
| ж | Tiếng Nam Yukaghir | |||
| kuangt | Tiếng Nam Động | |||
| ĩ̱³yau³sxu² | Tiếng Nambikwara | |||
| в | Tiếng Nanai | |||
| ʌ | Tiếng Nankina | |||
| ato | Tiếng Napoli | |||
| ᐊ | Tiếng Naskapi | |||
| ḭ | Tiếng Nateni | |||
| У | Tiếng Naukan | |||
| Preidak | Tiếng Nauru | |||
| Acothley | Tiếng Navajo | |||
| ꞌ | Tiếng Ndogo | |||
| Afganistan | Tiếng Ndonga | |||
| ﺶ | Tiếng Nefusa | |||
| в | Tiếng Negidal | |||
| в | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| в | Tiếng Nenets rừng | |||
| ट | Tiếng Nepal | |||
| ट | Tiếng Newa | |||
| переплётчик | Tiếng Nga | |||
| ina | Tiếng Ngadha | |||
| oq | Tiếng Ngalum | |||
| ā | Tiếng Ngam | |||
| Ḭ | Tiếng Ngambay | |||
| в | Tiếng Nganasan | |||
| Ǝ | Tiếng Ngas | |||
| Ẅ | Tiếng Ngiemboon | |||
| Ẅ | Tiếng Ngomba | |||
| trớng | Tiếng Nguồn | |||
| 吴语 | Tiếng Ngô | |||
| san-she | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| piə³¹ | Tiếng Nha Lang | |||
| mituú | Tiếng Nheengatu | |||
| 去汾 | Tiếng Nhu Nhiên | |||
| dryi hzho | Tiếng Nhĩ Tô | |||
| 万国 | Tiếng Nhật | |||
| 吾が | Tiếng Nhật cổ | |||
| lul | Tiếng Nicobar Car | |||
| yōp u-lāṅö | Tiếng Nicobar Nam | |||
| òāl in-rāyö | Tiếng Nicobar Trung | |||
| Ḵ | Tiếng Nisga'a | |||
| Ū | Tiếng Niue | |||
| lhavôchat | Tiếng Nivaclé | |||
| в | Tiếng Nivkh | |||
| ḿ | Tiếng Nkari | |||
| kantɔ | Tiếng Nkonya | |||
| aman | Tiếng Nobiin | |||
| g̱ | Tiếng Nobonob | |||
| арслан | Tiếng Nogai | |||
| Ƴ | Tiếng Noon | |||
| 𐌓 | Tiếng Noreia | |||
| î | Tiếng Norman | |||
| У | Tiếng Novgorod cổ | |||
| ḿ | Tiếng Ntcham | |||
| ﺿ | Tiếng Nubi | |||
| ɣ | Tiếng Nuer | |||
| ⴳ | Tiếng Numidia | |||
| dz | Tiếng Nupe | |||
| Č | Tiếng Nuu-chah-nulth | |||
| ควะ่ | Tiếng Nyah Kur | |||
| ห | Tiếng Nyaw | |||
| ด | Tiếng Nyeu | |||
| ই | Tiếng Nyishi | |||
| avoka | Tiếng Nzadi | |||
| ngừ hêu | Tiếng Nùng | |||
| ăn slừn | Tiếng Nùng Vẻn | |||
| mʘôa | Tiếng Nǀuu | |||
| sseiqmiq | Tiếng Nạp Tây | |||
| alin | Tiếng Nữ Chân | |||
| 'a'al | Tiếng O'odham | |||
| N̈ | Tiếng Ocaina | |||
| embocaduras | Tiếng Occitan | |||
| estiu | Tiếng Occitan cổ | |||
| amʊ | Tiếng Ogbronuagum | |||
| ᠠᠷᡋᠠᠨ | Tiếng Oirat | |||
| yay | Tiếng Ojibwe | |||
| ᑯ | Tiếng Ojibwe Đông | |||
| ɣ | Tiếng Okanagan | |||
| あち | Tiếng Okinawa | |||
| うぅってぃー | Tiếng Okinoerabu | |||
| аврапъ | Tiếng Omok | |||
| ˀ | Tiếng Oneida | |||
| čʼaˁa | Tiếng Ongota | |||
| ଚ | Tiếng Oriya | |||
| మ | Tiếng Oriya Adiwasi | |||
| kobaanī | Tiếng Orma | |||
| ﺿ | Tiếng Ormur | |||
| в | Tiếng Oroch | |||
| ʒон нада | Tiếng Orok | |||
| ላ | Tiếng Oromo | |||
| abbaa | Tiếng Oromo Nam | |||
| sagal | Tiếng Oromo Đông | |||
| dalayŋi ŋə:kən | Tiếng Oroqen | |||
| ɣ | Tiếng Osage | |||
| 𐌍 | Tiếng Osci | |||
| в | Tiếng Ossetia | |||
| Ζ | Tiếng Ossetia cổ | |||
| Nju̱nthe | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| Ɽ | Tiếng Otoro | |||
| ዮ | Tiếng Oyda | |||
| mấy | Tiếng Pa Dí | |||
| clang | Tiếng Pa Kô | |||
| ယ | Tiếng Pa'O | |||
| 𐌕 | Tiếng Paeligni | |||
| alok | Tiếng Pagu | |||
| ड़ | Tiếng Pahari Mahasu | |||
| ड़ | Tiếng Paharia Kumarbhag | |||
| ड़ | Tiếng Paharia Sauria | |||
| 'adaw | Tiếng Paiwan | |||
| dimopuluh | Tiếng Paku | |||
| 𒄩 | Tiếng Pala | |||
| malk | Tiếng Palau | |||
| ဗောတ | Tiếng Palaung Ruching | |||
| ႏ | Tiếng Palaung Rumai | |||
| ဗောတ | Tiếng Palaung Shwe | |||
| manuk | Tiếng Palawano Brooke's Point | |||
| য | Tiếng Pali | |||
| ൻ | Tiếng Paliyan | |||
| Ɂ | Tiếng Palor | |||
| seʔise | Tiếng Pancana | |||
| ଡ଼ | Tiếng Panchpargania | |||
| danum | Tiếng Pangasinan | |||
| ड़ | Tiếng Pangwala | |||
| ല | Tiếng Paniya | |||
| kòrtiku | Tiếng Papiamento | |||
| yerü | Tiếng Paraujano | |||
| daix | Tiếng Parauk | |||
| azamai | Tiếng Pareci | |||
| 𐭎𐭐𐭍𐭃𐭕 | Tiếng Parthia | |||
| А | Tiếng Parya | |||
| باز | Tiếng Pashtun | |||
| ÿ | Tiếng Pauna | |||
| ckírihki | Tiếng Pawnee | |||
| រយ | Tiếng Pear | |||
| qara | Tiếng Pecheneg | |||
| ɣ | Tiếng Pela | |||
| ଡ଼ | Tiếng Pengo | |||
| รบกวน | Tiếng Phai | |||
| ꩫိုင် | Tiếng Phake | |||
| azeebíim | Tiếng Phalura | |||
| Δ | Tiếng Phrygia | |||
| กับแก้ | Tiếng Phu Thái | |||
| ໂກ້ຽ | Tiếng Phuan | |||
| claviculaire | Tiếng Pháp | |||
| ç | Tiếng Pháp cổ | |||
| nonpareil | Tiếng Pháp trung đại | |||
| য | Tiếng Phạn | |||
| appellatiivin | Tiếng Phần Lan | |||
| Ū | Tiếng Phổ cổ | |||
| ç | Tiếng Picard | |||
| 𐌄 | Tiếng Piceni Bắc | |||
| 𐌍 | Tiếng Piceni Nam | |||
| fora | Tiếng Piemonte | |||
| tamnaʕaki | Tiếng Pilagá | |||
| ẅ | Tiếng Pinyin | |||
| cahuayoh | Tiếng Pipil | |||
| ṉ | Tiếng Pitjantjatjara | |||
| charoh | Tiếng Pnar | |||
| aiko | Tiếng Pohnpei | |||
| ciťortĕ | Tiếng Polabia | |||
| siyow | Tiếng Ponosakan | |||
| júŋi̱chi | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| ﺱ | Tiếng Pothohar | |||
| ಹ | Tiếng Prakrit | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| a- | Tiếng Pucikwar | |||
| R̃ | Tiếng Puinave | |||
| cía-ŋ | Tiếng Pumpokol | |||
| Δ | Tiếng Punic | |||
| باداماں | Tiếng Punjab | |||
| siyak | Tiếng Puyuma | |||
| ฆ | Tiếng Pwo Bắc | |||
| ด | Tiếng Pwo Phrae | |||
| ယ | Tiếng Pwo Tây | |||
| ယ | Tiếng Pwo Đông | |||
| vòng | Tiếng Pà Thẻn | |||
| hal | Tiếng Pọng | |||
| diş | Tiếng Qashqai | |||
| አ | Tiếng Qimant | |||
| 砹 | Tiếng Quan Thoại | |||
| Č | Tiếng Quapaw | |||
| achuqalla | Tiếng Quechua | |||
| ñ | Tiếng Quenya | |||
| ap | Tiếng Quiripi | |||
| ngay | Tiếng Quảng Lâm | |||
| tai3 | Tiếng Quảng Đông | |||
| akvoj | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| ada gũng | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| lumưngh | Tiếng Ra Glai Cát Gia | |||
| luma | Tiếng Ra Glai Nam | |||
| ক | Tiếng Rabha | |||
| 𐌍 | Tiếng Raetia | |||
| ट | Tiếng Rajbanshi | |||
| န | Tiếng Rakhine | |||
| kuma | Tiếng Rama | |||
| য | Tiếng Rangpur | |||
| ē | Tiếng Rapa Nui | |||
| varāoa | Tiếng Rarotonga | |||
| gamot | Tiếng Ratagnon | |||
| ट | Tiếng Raute | |||
| ಥ | Tiếng Ravula | |||
| puqnøn | Tiếng Rawang | |||
| Kaganga | Tiếng Rejang | |||
| ర | Tiếng Reli | |||
| lámma | Tiếng Rendille | |||
| ဧ | Tiếng Riang Lai | |||
| য | Tiếng Rohingya | |||
| Ū | Tiếng Romagnol | |||
| sumbriva | Tiếng Romansh | |||
| hạni | Tiếng Rotuma | |||
| ababay | Tiếng Rukai | |||
| ж | Tiếng Rumani | |||
| abbai | Tiếng Rungus | |||
| в | Tiếng Rusnak | |||
| в | Tiếng Rusyn | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| в | Tiếng Rutul | |||
| yang | Tiếng Rơ Măm | |||
| rên | Tiếng Rơ Ngao | |||
| NEW̱SȾEȾ₭OSTEL¸ | Tiếng Saanich | |||
| varatʉ | Tiếng Saaroa | |||
| 𐩡𐩨𐩱 | Tiếng Saba | |||
| tiga | Tiếng Sabüm | |||
| ଡ଼ | Tiếng Sadri | |||
| โค | Tiếng Saek | |||
| amaan | Tiếng Saho | |||
| 'ae:em | Tiếng Saisiyat | |||
| kenaw | Tiếng Sakizaya | |||
| aqğusı | Tiếng Salar | |||
| Ū | Tiếng Sama Trung | |||
| gamot | Tiếng Sambali | |||
| ନ | Tiếng Sambalpur | |||
| в | Tiếng Sami Akkala | |||
| lodde | Tiếng Sami Inari | |||
| в | Tiếng Sami Kildin | |||
| ä | Tiếng Sami Skolt | |||
| х | Tiếng Sami Ter | |||
| ünnie | Tiếng Sami Ume | |||
| botolo | Tiếng Samo | |||
| Ǹ | Tiếng Samo Nam | |||
| Ū | Tiếng Samoa | |||
| Ū | Tiếng Samogitia | |||
| pʰɔn | Tiếng Samtao | |||
| kawal᷊o | Tiếng Sangir | |||
| ﺱ | Tiếng Sangisar | |||
| mato | Tiếng Sango | |||
| ᱵᱤᱨ | Tiếng Santal | |||
| fafine | Tiếng Saposa | |||
| ड़ | Tiếng Saraiki | |||
| Ucraina | Tiếng Sardegna | |||
| ziv | Tiếng Sarikol | |||
| akah | Tiếng Sasak | |||
| ட | Tiếng Saurashtra | |||
| ﺱ | Tiếng Savi | |||
| gitala | Tiếng Saxon cổ | |||
| islands | Tiếng Scots | |||
| ላ | Tiếng Sebat Bet Gurage | |||
| ḵ | Tiếng Sechelt | |||
| в | Tiếng Selkup | |||
| asik | Tiếng Semai | |||
| hmar ratos | Tiếng Semaq Beri | |||
| cim | Tiếng Semelai | |||
| cim | Tiếng Semnam | |||
| mkazi | Tiếng Sena | |||
| ae’ | Tiếng Seneca | |||
| ﺶ | Tiếng Senhaja de Srair | |||
| ﺶ | Tiếng Senni Humburi | |||
| bari | Tiếng Senni Koyraboro | |||
| î | Tiếng Senoufo Nyarafolo | |||
| ж | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| ﺱ | Tiếng Serer | |||
| raama | Tiếng Seri | |||
| kúúsé | Tiếng Seze | |||
| ﺱ | Tiếng Shabak | |||
| baako | Tiếng Shabo | |||
| ၸၢင်ႉ | Tiếng Shan | |||
| hamma | Tiếng Shebayo | |||
| ቾ | Tiếng Shekkacho | |||
| ཤ | Tiếng Sherpa | |||
| بڅِہ | Tiếng Shina | |||
| ﺿ | Tiếng Shina Kohistan | |||
| ዮ | Tiếng Shinasha | |||
| ಹ | Tiếng Sholaga | |||
| kāj | Tiếng Shompen | |||
| ndege | Tiếng Shona | |||
| честек | Tiếng Shor | |||
| Ш | Tiếng Shughnan | |||
| qwenímeqll | Tiếng Shuswap | |||
| Δ | Tiếng Sicel | |||
| addurmìsciri | Tiếng Sicily | |||
| ዮ | Tiếng Sidamo | |||
| ཤ | Tiếng Sikkim | |||
| sześćset | Tiếng Silesia | |||
| ዮ | Tiếng Siltʼe | |||
| س | Tiếng Sindh | |||
| අයබදු | Tiếng Sinhala | |||
| neni | Tiếng Siraya | |||
| Ш | Tiếng Sirenik | |||
| ज़ | Tiếng Sirmaur | |||
| Ɩ́ | Tiếng Sissala | |||
| adyaz | Tiếng Siwi | |||
| ɣ | Tiếng Siwu | |||
| ꙮ | Tiếng Slav Giáo hội | |||
| ж | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| в | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| parkujú | Tiếng Slovak | |||
| hviezda | Tiếng Slovak cổ | |||
| Aliča | Tiếng Slovene | |||
| Bjoly Bóg | Tiếng Slovincia | |||
| ﺱ | Tiếng Socotra | |||
| 𐫢𐫡𐫇𐫄 | Tiếng Sogdia | |||
| aman | Tiếng Sokna | |||
| yeging | Tiếng Solon | |||
| inuŋ | Tiếng Solong | |||
| laf | Tiếng Somali | |||
| ﺸ | Tiếng Soninke | |||
| 𑃒𑃕𑃟𑃥𑃝𑃤 𑃕𑃣𑃘𑃠𑃤 | Tiếng Sora | |||
| ڕیشۆڵە | Tiếng Soran | |||
| lelele | Tiếng Sotho | |||
| Š | Tiếng Sotho Bắc | |||
| кеъприғ | Tiếng Soyot | |||
| X̱ | Tiếng Squamish | |||
| bogobogo | Tiếng Sranan Tongo | |||
| 𒂍𒈨𒌍 | Tiếng Sumer | |||
| ﺿ | Tiếng Sunda | |||
| 𑼒 | Tiếng Sunda cổ | |||
| ዮ | Tiếng Suri | |||
| ड़ | Tiếng Surjapur | |||
| ﺶ | Tiếng Susu | |||
| ბა̈სყ | Tiếng Svan | |||
| kaharabu | Tiếng Swahili | |||
| bulimi | Tiếng Swazi | |||
| ক | Tiếng Sylhet | |||
| ܐܫܬܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| nà | Tiếng Sán Chay | |||
| rakovina | Tiếng Séc | |||
| hvězda | Tiếng Séc cổ | |||
| ตรี่ยาด | Tiếng Sô | |||
| в | Tiếng Tabasaran | |||
| ⵎⴷⴰⵡⵔⵓⵛ | Tiếng Tachawit | |||
| walo sakpolo | Tiếng Tadyawan | |||
| dz | Tiếng Tafi | |||
| manuk | Tiếng Tagal Murut | |||
| alok | Tiếng Tagalog | |||
| G̱ | Tiếng Tagbanwa Calamian | |||
| ⵣ | Tiếng Tagdal | |||
| ahea | Tiếng Tahiti | |||
| ẕ | Tiếng Tahltan | |||
| ngai | Tiếng Tai Loi | |||
| ama' | Tiếng Taivoan | |||
| ж | Tiếng Tajik | |||
| gwim ƙwop | Tiếng Tal | |||
| в | Tiếng Talysh | |||
| ཤ | Tiếng Tamang Gorkha Đông | |||
| ཤ | Tiếng Tamang Tây | |||
| ཤ | Tiếng Tamang Đông | |||
| ⴳ | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | |||
| ⴰⵢⴷⵉ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| தும்பியை | Tiếng Tamil | |||
| ḿ | Tiếng Tammari | |||
| កាម៉ល់ | Tiếng Tampuan | |||
| ক | Tiếng Tanchangya | |||
| r̃ | Tiếng Tangoa | |||
| 𘑠 | Tiếng Tangut | |||
| adùbiʼíne | Tiếng Taos | |||
| ʔɨ | Tiếng Tapirapé | |||
| ꞌ | Tiếng Tara Baka | |||
| ame | Tiếng Tarantino | |||
| úuni | Tiếng Tariana | |||
| ɣ | Tiếng Tarifit | |||
| ž | Tiếng Tasawaq | |||
| ɣ | Tiếng Tashelhit | |||
| ﺶ | Tiếng Tat | |||
| в | Tiếng Tat-Do Thái | |||
| ж | Tiếng Tatar | |||
| yanaq | Tiếng Tatar Crưm | |||
| аҡца | Tiếng Tatar Siberia | |||
| တ | Tiếng Taungyo | |||
| Ū | Tiếng Tausug | |||
| ပ္လာ | Tiếng Tavoy | |||
| na ban | Tiếng Tay Dọ | |||
| 𐪃𐪁𐪋 | Tiếng Tayma | |||
| в | Tiếng Taz | |||
| ⵣ | Tiếng Taznatit | |||
| yarima | Tiếng Taíno | |||
| అంతములేని | Tiếng Telugu | |||
| Ʋ | Tiếng Tem | |||
| kanyong | Tiếng Temiar | |||
| dawun | Tiếng Temoq | |||
| pikluk | Tiếng Ten'edn | |||
| xkaan | Tiếng Tepehua Tlachichilco | |||
| ʌ | Tiếng Tepehuan Bắc | |||
| Ɇ | Tiếng Tepehuan Đông Nam | |||
| hinean eyöj | Tiếng Teressa | |||
| ako | Tiếng Ternate | |||
| ⵣ | Tiếng Tetserret | |||
| bani | Tiếng Tetum | |||
| ൻ | Tiếng Thachanad | |||
| ติฮ | Tiếng Thavưng | |||
| ṣ | Tiếng Thompson | |||
| Δ | Tiếng Thracia | |||
| 拂竹真 | Tiếng Thác Bạt | |||
| ประถมศึกษา | Tiếng Thái | |||
| pẹt | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ꧵ | Tiếng Thái Lai | |||
| ᥐᥝᥲ | Tiếng Thái Na | |||
| ห | Tiếng Thái Song | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ฆ | Tiếng Thái Tống | |||
| ꪣꪳ | Tiếng Thái Đen | |||
| ꪹꪀ꫁ꪱ | Tiếng Thái Đỏ | |||
| lē gè | Tiếng Thát Mai | |||
| esayim | Tiếng Thượng Kinabatangan | |||
| Němskimaj | Tiếng Thượng Sorb | |||
| dəːj¹ | Tiếng Thổ | |||
| 處 | Tiếng Thổ Dục Hồn | |||
| arkovbif | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| Mongrzzir | Tiếng Thổ Gia Nam | |||
| eczane | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| ﺿ | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ | |||
| kış | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| förhud | Tiếng Thụy Điển | |||
| abdissa | Tiếng Thụy Điển cổ | |||
| ggaoz | Tiếng Thủy | |||
| ላ | Tiếng Tigre | |||
| ላ | Tiếng Tigrinya | |||
| в | Tiếng Tindi | |||
| 'a'aaw | Tiếng Tipai | |||
| এ | Tiếng Tippera | |||
| bebe | Tiếng Tiruray | |||
| য় | Tiếng Tiwa | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| héen | Tiếng Tlingit | |||
| seih ma fisu | Tiếng Tobi | |||
| abhijñe | Tiếng Tochari A | |||
| 𐫐 | Tiếng Tochari B | |||
| ட | Tiếng Toda | |||
| кеъприғ | Tiếng Tofa | |||
| dikseneri | Tiếng Tok Pisin | |||
| Ū | Tiếng Tokelau | |||
| ぬかで | Tiếng Tokunoshima | |||
| Ɠ | Tiếng Toma | |||
| Ū | Tiếng Tonga | |||
| camox | Tiếng Tonkawa | |||
| aitu | Tiếng Tooro | |||
| ﺿ | Tiếng Torwali | |||
| হ | Tiếng Toto | |||
| kawayu | Tiếng Totonac Papantla | |||
| cu¹ | Tiếng Triqui Chicahuaxtla | |||
| quij | Tiếng Triqui San Martín Itunyoso | |||
| 기타 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên cổ | |||
| ᄀᆞᄅᆞᆷ | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| alok | Tiếng Trung Bikol | |||
| amung | Tiếng Trung Dusun | |||
| х | Tiếng Trung Mansi | |||
| tepolayotl | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| Albania | Tiếng Trung Nahuatl Huasteca | |||
| 菩提樹 | Tiếng Trung Quốc | |||
| ꡅ | Tiếng Trung Quốc cổ | |||
| ཤ | Tiếng Trác Ni | |||
| Laujvoh | Tiếng Tráng | |||
| Dijgvangx | Tiếng Tráng Nông | |||
| rwaz | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| ka | Tiếng Tráng Đức Tĩnh | |||
| tʌ¹³ | Tiếng Trát Bá | |||
| в | Tiếng Tsakhur | |||
| Δ | Tiếng Tsakonia | |||
| kúnkó tabben | Tiếng Tsamai | |||
| piu⁵⁵ tʰua¹¹ | Tiếng Tsat | |||
| ц | Tiếng Tsez | |||
| ཤ | Tiếng Tshangla | |||
| gyibaaw | Tiếng Tsimshian | |||
| suka | Tiếng Tsonga | |||
| emizo | Tiếng Tsou | |||
| danit'ada | Tiếng Tsuut'ina | |||
| š | Tiếng Tswana | |||
| ɣ | Tiếng Tuareg | |||
| sa'asa | Tiếng Tukang Besi Bắc | |||
| dua | Tiếng Tukang Besi Nam | |||
| ർ | Tiếng Tulu | |||
| Ŵ | Tiếng Tumbuka | |||
| tami | Tiếng Tunica | |||
| laf | Tiếng Tunni | |||
| ẽ | Tiếng Tupi | |||
| nhe’enga | Tiếng Tupi cổ | |||
| ọttïz | Tiếng Turk Khorasan | |||
| اذیرماق | Tiếng Turk Khorezm | |||
| 𐰀𐰲𐰾𐰴 | Tiếng Turk cổ | |||
| sygyr | Tiếng Turkmen | |||
| ܫܘܥܣܪ | Tiếng Turoyo | |||
| доозун | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| dz | Tiếng Tuwuli | |||
| a̱ga̱mun | Tiếng Tyap | |||
| chanul pom | Tiếng Tzotzil | |||
| nci | Tiếng Tà Mun | |||
| koonh | Tiếng Tà Ôi Thượng | |||
| pẻng chuầy | Tiếng Tày | |||
| héoo | Tiếng Tày Sa Pa | |||
| в | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| ܣ | Tiếng Tân Aram Bohtan | |||
| ܣ | Tiếng Tân Aram Chaldea | |||
| ט | Tiếng Tân Aram Do Thái Barzani | |||
| ܐܛܫܥ | Tiếng Tân Aram Tây | |||
| segôgw | Tiếng Tây Abenaki | |||
| bujardas | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| emperador | Tiếng Tây Ban Nha cổ | |||
| yì | Tiếng Tây Bắc Gbaya | |||
| ku tô | Tiếng Tây Bồi | |||
| helpkes | Tiếng Tây Frisia | |||
| သ | Tiếng Tây Kayah | |||
| yao | Tiếng Tây Makian | |||
| སྦྲང་རྩི | Tiếng Tây Tạng | |||
| ཤ | Tiếng Tây Tạng Amdo | |||
| ཤ | Tiếng Tây Tạng Kham | |||
| taʰrtïɣ | Tiếng Tây Yugur | |||
| ж | Tiếng Tích Bá | |||
| mahiam | Tiếng Tơ Đrá | |||
| ʦɔ́ | Tiếng U | |||
| в | Tiếng Ubykh | |||
| в | Tiếng Udi | |||
| в | Tiếng Udihe | |||
| в | Tiếng Udmurt | |||
| ḵ | Tiếng Uduk | |||
| 𐎓𐎌𐎗𐎎 | Tiếng Ugarit | |||
| ล | Tiếng Ugong | |||
| ж | Tiếng Ukraina | |||
| в | Tiếng Ulch | |||
| 𐌍 | Tiếng Umbria | |||
| ondjamba | Tiếng Umbundu | |||
| shè | Tiếng Unami | |||
| ปัยจปูโละฮ | Tiếng Urak Lawoi' | |||
| ಹ | Tiếng Urali | |||
| 𒈨 | Tiếng Urartu | |||
| য | Tiếng Urdu | |||
| M̃ | Tiếng Uripiv-Wala-Rano-Atchin | |||
| арха | Tiếng Urum | |||
| باز | Tiếng Ushojo | |||
| ই | Tiếng Usui | |||
| anʼana | Tiếng Uzbek | |||
| ಹ | Tiếng Vaagri Booli | |||
| ઘ | Tiếng Vaghri | |||
| ઘ | Tiếng Varli | |||
| ઘ | Tiếng Vasavi | |||
| Ḓ | Tiếng Venda | |||
| 𐌍 | Tiếng Veneti | |||
| agosto | Tiếng Veneto | |||
| в | Tiếng Veps | |||
| വ | Tiếng Vishava | |||
| khôi hài hước | Tiếng Việt | |||
| mnhuộm | Tiếng Việt trung cổ | |||
| apuls | Tiếng Volapük | |||
| 𐌕 | Tiếng Volsci | |||
| в | Tiếng Vot | |||
| ē | Tiếng Vurës | |||
| jõgi | Tiếng Võro | |||
| degea | Tiếng Waata | |||
| ŕ | Tiếng Wagi | |||
| Ⱡ | Tiếng Wahgi | |||
| ж | Tiếng Wakhi | |||
| gallio | Tiếng Wales | |||
| eit | Tiếng Wales trung đại | |||
| 'aliki | Tiếng Wallis | |||
| î | Tiếng Wallon | |||
| द | Tiếng Wambule | |||
| थ | Tiếng Wancho | |||
| ﺶ | Tiếng Waneci | |||
| tdem | Tiếng War-Jaintia | |||
| siyam | Tiếng Waray | |||
| wiyan | Tiếng Wardaman | |||
| chuch | Tiếng Wastek | |||
| riwu | Tiếng Wawonii | |||
| Ĩ | Tiếng Wayampi | |||
| Jerk | Tiếng Westrobothnian | |||
| ဘ | Tiếng Wewaw | |||
| me·m | Tiếng Wintu | |||
| bùd | Tiếng Wiyot | |||
| pluu | Tiếng Wobé | |||
| urnung-meluk | Tiếng Woiwurrung | |||
| አ | Tiếng Wolane | |||
| ዮ | Tiếng Wolaytta | |||
| baa | Tiếng Wolio | |||
| س | Tiếng Wolof | |||
| marido | Tiếng Wotu | |||
| bǡsuł | Tiếng Wymysorys | |||
| ላ | Tiếng Xamtanga | |||
| imbovane | Tiếng Xhosa | |||
| pi | Tiếng Xinh Mun | |||
| bâl nanh | Tiếng Xtiêng | |||
| mi | Tiếng Xtiêng Bù Đeh | |||
| baaru | Tiếng Xârâcùù | |||
| hmốu ría | Tiếng Xơ Đăng | |||
| singiri | Tiếng Yaaku | |||
| あすぅとぅ | Tiếng Yaeyama | |||
| в | Tiếng Yaghnob | |||
| Ū | Tiếng Yakan | |||
| chiish | Tiếng Yakima | |||
| ट | Tiếng Yakkha | |||
| ж | Tiếng Yakut | |||
| idok | Tiếng Yali Angguruk | |||
| kagagan | Tiếng Yami | |||
| ॽ | Tiếng Yamphu | |||
| matanyula | Tiếng Yao (châu Phi) | |||
| ц | Tiếng Yazghulom | |||
| ajöjönnö | Tiếng Ye'kwana | |||
| î | Tiếng Yele | |||
| ዮ | Tiếng Yemsa | |||
| אגו | Tiếng Yevan | |||
| טענענבוים | Tiếng Yiddish | |||
| ﺿ | Tiếng Yidgha | |||
| gudaga | Tiếng Yidiny | |||
| pawa | Tiếng Yindjibarndi | |||
| praumpoi | Tiếng Yiwom | |||
| abang | Tiếng Yogad | |||
| moodher | Tiếng Yola | |||
| ऱ | Tiếng Yolmo | |||
| ɣ | Tiếng Yom | |||
| トゥーチ | Tiếng Yonaguni | |||
| ด | Tiếng Yong | |||
| oq | Tiếng Yongkom | |||
| あがりーはでぃ | Tiếng Yoron | |||
| ē | Tiếng Yoruba | |||
| kʰɯt⁴ | Tiếng Yoy | |||
| бей | Tiếng Yugh | |||
| ḿ | Tiếng Yup'ik | |||
| ц | Tiếng Yupik Trung Siberia | |||
| ato | Tiếng Yuri | |||
| 'n-aawech | Tiếng Yurok | |||
| somoni | Tiếng Zaghawa | |||
| danghi | Tiếng Zaiwa | |||
| ཤ | Tiếng Zangskar | |||
| X̱ | Tiếng Zapotec Cajonos | |||
| ṟ | Tiếng Zapotec Mitla | |||
| ë́ | Tiếng Zapotec Rincón | |||
| bal | Tiếng Zapotec San Juan Guelavía | |||
| ꞌ | Tiếng Zapotec Yatee | |||
| bal | Tiếng Zapotec Zaniza | |||
| caakay | Tiếng Zarma | |||
| ס | Tiếng Zarphat | |||
| kʼurkʼu | Tiếng Zay | |||
| ቆ | Tiếng Zayse-Zergulla | |||
| ﺿ | Tiếng Zaza | |||
| zes | Tiếng Zeeland | |||
| ⴳ | Tiếng Zenaga | |||
| kúrúk paɗa | Tiếng Zirenkel | |||
| ꞌ | Tiếng Zoque Francisco León | |||
| umabo | Tiếng Zulu | |||
| imbí | Tiếng Zumbun | |||
| ä | Tiếng Äynu | |||
| mgăt êdeh | Tiếng Ê Đê | |||
| umuge | Tiếng Önge | |||
| ᛖ | Tiếng Övdal | |||
| ossigenare | Tiếng Ý | |||
| ט | Tiếng Ý-Do Thái | |||
| marxismes | Tiếng Đan Mạch | |||
| nawæn | Tiếng Đan Mạch cổ | |||
| alemos | Tiếng Đông Abenaki | |||
| ampe | Tiếng Đông Arrernte | |||
| ву | Tiếng Đông Can | |||
| fafine | Tiếng Đông Futuna | |||
| eghi | Tiếng Đông Hương | |||
| ธ | Tiếng Đông Kayah | |||
| х | Tiếng Đông Khanty | |||
| pigqa | Tiếng Đông Yugur | |||
| 阿类寨 | Tiếng Đường Uông | |||
| fensterlos | Tiếng Đức | |||
| A | Tiếng Đức Alemanni | |||
| Hexe | Tiếng Đức Pennsylvania | |||
| nesan | Tiếng Đức cao địa cổ | |||
| touch | Tiếng Đức cao địa trung đại | |||
| aa | Tiếng Đức Đông Trung | |||
| pố | Tiếng Ơ Đu | |||
| ฆ | Tiếng Ưu Miền | |||
| Ĩ | Tiếng ǃXóõ | |||
| يصيحون | Tiếng Ả Rập | |||
| ﺿ | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ح | Tiếng Ả Rập Algérie | |||
| aškad | Tiếng Ả Rập Andalusia | |||
| ﺱ | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
| ﺿ | Tiếng Ả Rập Hijazi | |||
| ﺱ | Tiếng Ả Rập Iraq | |||
| abid | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| ﺿ | Tiếng Ả Rập Libya | |||
| باز | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ﺿ | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| الخشم | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| alok | Tiếng Ả Rập Síp | |||
| پول | Tiếng Ả Rập Tajikistan | |||
| دريب | Tiếng Ả Rập Tchad | |||
| ح | Tiếng Ả Rập Tunisia | |||
| حَمْشَة | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| ﺱ | Tiếng Ả Rập vùng Vịnh | |||
| maa u | Tiếng Ỹaroamë | |||
| Toki Pona | Toki Pona | |||
| Š | unknown | |||
| 佈 | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-06-07 from the viwiktionary dump dated 2026-06-01 using wiktextract (e79dea5 and 7f4db16). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.