This terminal node was reached 32398 times. "etymology_texts" elsewhere
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| kʰanumakwst | Biệt ngữ Chinook | |||
| ৰ | Chữ Bengal | |||
| ለ | Chữ Geʽez | |||
| 𪜁 | Chữ Hán | |||
| 酋長國 | Chữ Hán giản thể | |||
| a | Chữ Latinh | |||
| 𡨸 | Chữ Nôm | |||
| ᚾ | Chữ Rune | |||
| cheih | Tiếng A Xương | |||
| 𖼀𖽘𖾐 | Tiếng A-Hmao | |||
| noqá | Tiếng Aari | |||
| maʔa | Tiếng Aasax | |||
| ла | Tiếng Abaza | |||
| ainekon | Tiếng Abinomn | |||
| аҷаҷа | Tiếng Abkhaz | |||
| enzuo | Tiếng Abron | |||
| ɲi | Tiếng Abure | |||
| eungkôt | Tiếng Aceh | |||
| ngïräk | Tiếng Acheron | |||
| tz'i' | Tiếng Achi | |||
| Адэм | Tiếng Adygea | |||
| bissoyseyna | Tiếng Afar | |||
| herfs | Tiếng Afrikaans | |||
| kesos | Tiếng Agawam | |||
| 𐕞𐕡𐕀𐕒𐕡𐕎 | Tiếng Aghwan | |||
| appat | Tiếng Agta Dupaningan | |||
| watl | Tiếng Aguacateca | |||
| 𑜀𑜢𑜃𑜫 | Tiếng Ahom | |||
| sos | Tiếng Ahtna | |||
| tshat⁷ | Tiếng Ai | |||
| mtwt | Tiếng Ai Cập | |||
| ꜥf | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| ウェンカムイ | Tiếng Ainu | |||
| ꩫွꩫ် | Tiếng Aiton | |||
| tuna | Tiếng Akawaio | |||
| hurh beehf | Tiếng Akha | |||
| 𒎎 | Tiếng Akkad | |||
| asin | Tiếng Aklanon | |||
| kiisa | Tiếng Alaba-K’abeena | |||
| innaani | Tiếng Alabama | |||
| asin | Tiếng Alangan | |||
| abis | Tiếng Albani | |||
| inkamiiĝux̂ | Tiếng Aleut | |||
| ininì | Tiếng Algonquin | |||
| asu | Tiếng Alune | |||
| аӈӄан | Tiếng Alutor | |||
| ዝይ | Tiếng Amhara | |||
| 'adipangpang | Tiếng Amis | |||
| Kewhira | Tiếng Angami | |||
| awa | Tiếng Angola | |||
| chi-square distribution | Tiếng Anh | |||
| О | Tiếng Anh Solombala | |||
| bedd | Tiếng Anh cổ | |||
| aker | Tiếng Anh trung đại | |||
| lijak | Tiếng Ao | |||
| अट्ठ | Tiếng Apabhramsa | |||
| kana | Tiếng Aparaí | |||
| gô | Tiếng Apinayé | |||
| prau | Tiếng Aragon | |||
| haviha | Tiếng Araki | |||
| שיתא | Tiếng Aram | |||
| ബെള്ളെം | Tiếng Aranadan | |||
| арси | Tiếng Archi | |||
| pĕĕ | Tiếng Arem | |||
| ä | Tiếng Arin | |||
| հաչել | Tiếng Armenia | |||
| կատու | Tiếng Armenia cổ | |||
| խարպիզակ | Tiếng Armenia trung đại | |||
| puric | Tiếng Aromania | |||
| põċ | Tiếng Ashkun | |||
| aga | Tiếng Asi | |||
| ন | Tiếng Assam | |||
| পাঞ্চ | Tiếng Assam cận đại | |||
| aj | Tiếng Assan | |||
| ca | Tiếng Asturias | |||
| जानवर | Tiếng Asur | |||
| jero | Tiếng Atong (Ấn Độ) | |||
| чӏетӏ | Tiếng Avar | |||
| 𐬗𐬀𐬚𐬡𐬀𐬭𐬆𐬯𐬀𐬙 | Tiếng Avesta | |||
| अंते | Tiếng Awadh | |||
| nayana | Tiếng Aymara | |||
| bulud | Tiếng Azerbaijan | |||
| ą | Tiếng Ba Lan | |||
| ato | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| chơgơu | Tiếng Ba Na | |||
| مختلف | Tiếng Ba Tư | |||
| 𐎶𐎠𐏃 | Tiếng Ba Tư cổ | |||
| kuna | Tiếng Baagandji | |||
| dalom | Tiếng Babuza | |||
| λαχϸατανιγο | Tiếng Bactria | |||
| tuna | Tiếng Bagua | |||
| лълъеᵸ | Tiếng Bagvalal | |||
| asu | Tiếng Bakumpai | |||
| amin | Tiếng Bakung | |||
| 沾春 | Tiếng Bala | |||
| ngaan | Tiếng Balantak | |||
| kana | Tiếng Bali | |||
| ہشک | Tiếng Baloch | |||
| གསུམ | Tiếng Balti | |||
| 𖣜 | Tiếng Bamum cổ | |||
| dirrang | Tiếng Bandjalang | |||
| boi | Tiếng Bangi | |||
| anam | Tiếng Banjar | |||
| malef | Tiếng Barombi | |||
| malép | Tiếng Basaa | |||
| wacu | Tiếng Basay | |||
| ас | Tiếng Bashkir | |||
| bederatzi | Tiếng Basque | |||
| ბორც | Tiếng Bats | |||
| kotor | Tiếng Batuley | |||
| weiß | Tiếng Bayern | |||
| assalaam alaykwum | Tiếng Beja | |||
| пляж | Tiếng Belarus | |||
| ಹುದರಿ | Tiếng Bellara | |||
| mfula | Tiếng Bemba | |||
| চন্দ্রোদয় | Tiếng Bengal | |||
| aman | Tiếng Berber Bắc Sahara | |||
| abah | Tiếng Betawi | |||
| laoq | Tiếng Bhnong | |||
| महासागर | Tiếng Bhojpur | |||
| manuk | Tiếng Bidayuh Bau | |||
| mhao | Tiếng Bih | |||
| asin | Tiếng Bikol Buhi'non | |||
| érkwi | Tiếng Bilen | |||
| ina | Tiếng Bima | |||
| akis | Tiếng Bislama | |||
| ruma | Tiếng Bola | |||
| maxali | Tiếng Boon | |||
| bon | Tiếng Bourguignon | |||
| कमल | Tiếng Braj | |||
| rod-stur | Tiếng Breton | |||
| ཚི | Tiếng Brokpa | |||
| ອາບັງ | Tiếng Bru Tây | |||
| karösíi | Tiếng Bube | |||
| ал | Tiếng Budukh | |||
| amaradekangeng | Tiếng Bugis | |||
| onom | Tiếng Buhid | |||
| тобистон | Tiếng Bukhara | |||
| фризьор | Tiếng Bulgari | |||
| danum | Tiếng Bunun | |||
| باز | Tiếng Burushaski | |||
| жада | Tiếng Buryat | |||
| siyam | Tiếng Butuanon | |||
| guaifjiax | Tiếng Bạch Trung | |||
| bonan kung | Tiếng Bảo An | |||
| кувак | Tiếng Bắc Altai | |||
| 己 | Tiếng Bắc Amami Ōshima | |||
| gamot | Tiếng Bắc Catanduanes Bikol | |||
| hoog | Tiếng Bắc Friesland | |||
| мӯӈи | Tiếng Bắc Mansi | |||
| igolide | Tiếng Bắc Ndebele | |||
| esa | Tiếng Bắc Paiute | |||
| arvi | Tiếng Bắc Sami | |||
| сельчы | Tiếng Bắc Selkup | |||
| ᩈᩣ᩠ᨾ | Tiếng Bắc Thái | |||
| кунильань | Tiếng Bắc Yukaghir | |||
| regnbogi | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| ndaaulndis | Tiếng Bố Y | |||
| chimarrear | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| caso | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| k’răh plây | Tiếng Ca Dong | |||
| ri | Tiếng Ca Tua | |||
| domingo | Tiếng Cahuilla | |||
| astrònom | Tiếng Catalan | |||
| engenrar | Tiếng Catalan cổ | |||
| ahsęh | Tiếng Cayuga | |||
| embalmer | Tiếng Cebu | |||
| سمرقند | Tiếng Chagatai | |||
| tuna | Tiếng Chaima | |||
| 𑄦𑄧𑄎𑄴𑄎𑄴 | Tiếng Chakma | |||
| sigariyo | Tiếng Chamorro | |||
| kajwe | Tiếng Chatino cao nguyên Tây | |||
| mundo | Tiếng Chavacano | |||
| бирдолаг | Tiếng Chechen | |||
| ᎤᏅᏗ | Tiếng Cherokee | |||
| ma'ēno | Tiếng Cheyenne | |||
| अंते | Tiếng Chhattisgarh | |||
| maiwe | Tiếng Chichewa | |||
| mbaaye | Tiếng Chiricahua | |||
| มั่ดตะงิ | Tiếng Chong | |||
| Yàng Pô Lơngì | Tiếng Chu Ru | |||
| ръэв | Tiếng Chukot | |||
| чӱрӓк | Tiếng Chulym | |||
| ас | Tiếng Chuvash | |||
| akhar | Tiếng Chăm Tây | |||
| urāṅ | Tiếng Chăm cổ | |||
| ciim | Tiếng Chăm Đông | |||
| plù | Tiếng Chứt | |||
| 뗄레ᄫᅵ시 | Tiếng Cia-Cia | |||
| disèmber | Tiếng Cimbri | |||
| mât hngâi | Tiếng Co | |||
| ⲣⲣⲟ | Tiếng Copt | |||
| dowr | Tiếng Cornwall | |||
| mare | Tiếng Corse | |||
| xʷákʷlmtn | Tiếng Cowlitz | |||
| ᓃᐲᔾ | Tiếng Cree | |||
| kinosêw | Tiếng Cree đồng bằng | |||
| chat | Tiếng Creole Antilles | |||
| jwi | Tiếng Creole Haiti | |||
| av seks | Tiếng Creole Jamaica | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| kyokay | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| lour | Tiếng Creole Réunion | |||
| Alaxchíiahu | Tiếng Crow | |||
| ahhi ogǒll | Tiếng Culli | |||
| orman | Tiếng Cuman | |||
| niyog | Tiếng Cuyunon | |||
| 𐨐𐨪𐨂𐨣 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| a’bục | Tiếng Cơ Tu | |||
| abăng | Tiếng Cơ Tu Phương | |||
| ອູຢຮ | Tiếng Cơ Tu Tây | |||
| maʔa | Tiếng Dahalo | |||
| februar | Tiếng Dalmatia | |||
| aayi | Tiếng Dan | |||
| ကထေး | Tiếng Danau | |||
| къалай | Tiếng Dargwa | |||
| kailaar | Tiếng Daur | |||
| amin | Tiếng Degema | |||
| esbay | Tiếng Dena'ina | |||
| ކޮޅުމަޑުލު | Tiếng Dhivehi | |||
| kuna | Tiếng Dieri | |||
| tikno | Tiếng Digan | |||
| buma | Tiếng Dimasa | |||
| Ethiopia | Tiếng Dinka | |||
| מטרופולין | Tiếng Do Thái | |||
| अक्ख | Tiếng Dogri | |||
| ас | Tiếng Dolgan | |||
| Аккөл | Tiếng Dukha | |||
| इलि | Tiếng Duruwa | |||
| كۈل | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| 𐾀 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| ཟ | Tiếng Dzongkha | |||
| ato | Tiếng Ede Idaca | |||
| 𒄭𒅔𒁺 | Tiếng Elam | |||
| zänt | Tiếng Emilia | |||
| amịnị | Tiếng Epie | |||
| ал | Tiếng Erzya | |||
| rongijaam | Tiếng Estonia | |||
| 𐌀𐌅𐌄 | Tiếng Etrusca | |||
| өмэн | Tiếng Even | |||
| авун | Tiếng Evenk | |||
| ameyibɔ | Tiếng Ewe | |||
| ye:n | Tiếng Eyak | |||
| biblioteca | Tiếng Fala | |||
| sandla | Tiếng Fanagalo | |||
| fjall | Tiếng Faroe | |||
| ira | Tiếng Fiji | |||
| bieë | Tiếng Flemish Tây | |||
| aman | Tiếng Fogaha | |||
| alin | Tiếng Fon | |||
| anehka | Tiếng Fox | |||
| travalyer | Tiếng Franco-Provençal | |||
| A | Tiếng Franken Trung | |||
| Familie | Tiếng Frisia Saterland | |||
| erthe | Tiếng Frisia cổ | |||
| feliç | Tiếng Friuli | |||
| abadan | Tiếng Fula | |||
| dia | Tiếng Gael Scotland | |||
| adhaigh | Tiếng Gael cổ điển | |||
| eşil | Tiếng Gagauz | |||
| estandarizar | Tiếng Galicia | |||
| pan | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| abbagghjà | Tiếng Gallura | |||
| gayrragumbirri | Tiếng Gamilaraay | |||
| huya | Tiếng Garifuna | |||
| asong | Tiếng Garo | |||
| loqa | Tiếng Gayil | |||
| pobo | Tiếng Gbiri-Niragu | |||
| ተምር | Tiếng Geʽez | |||
| aman | Tiếng Ghadames | |||
| ini | Tiếng Ghotuo | |||
| blan pă | Tiếng Gia Rai | |||
| dak | Tiếng Giẻ | |||
| patuluti | Tiếng Gorontalo | |||
| 𐌰𐍂𐌰 | Tiếng Goth | |||
| tweir | Tiếng Gotland cổ | |||
| aaffanniarpoq | Tiếng Greenland | |||
| პიტნისფერი | Tiếng Gruzia | |||
| ძაღლი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| linirmarago | Tiếng Guanche | |||
| અવાજ | Tiếng Gujarat | |||
| कमल | Tiếng Gujarat cổ | |||
| aklasu | Tiếng Gun | |||
| ira | Tiếng Gunya | |||
| vulũnvuugo | Tiếng Gurenne | |||
| lơtô̆uh | Tiếng H'roi | |||
| おじゃりやろか | Tiếng Hachijō | |||
| Maqale | Tiếng Hadiyya | |||
| lendepandans | Tiếng Haiti | |||
| বাজাৰ | Tiếng Hajong | |||
| áx̱e | Tiếng Halkomelem | |||
| ዋ | Tiếng Harari | |||
| myōh | Tiếng Harsusi | |||
| Amina | Tiếng Hausa | |||
| Puanani | Tiếng Hawaii | |||
| ombwa | Tiếng Herero | |||
| 𐌍𐌉 | Tiếng Hernici | |||
| asin | Tiếng Higaonon | |||
| pilak | Tiếng Hiligaynon | |||
| होमो सैपियन्स | Tiếng Hindi | |||
| giraas | Tiếng Hindi Fiji | |||
| तीषा | Tiếng Hindi cổ | |||
| 𒀀𒄿𒅖 | Tiếng Hitti | |||
| aekroeis | Tiếng Hlai | |||
| nįį | Tiếng Hocak | |||
| qàasi | Tiếng Hopi | |||
| dheac | Tiếng Hrê | |||
| abakuszod | Tiếng Hungary | |||
| Wasser | Tiếng Hunsrik | |||
| Βικιλεξικό | Tiếng Hy Lạp | |||
| така | Tiếng Hy Lạp Mariupol | |||
| Αύγουστος | Tiếng Hy Lạp Pontos | |||
| ζ | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| display | Tiếng Hà Lan | |||
| pampîr | Tiếng Hà Lan Jersey | |||
| wit | Tiếng Hà Lan cổ | |||
| dansen | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| hơnăm | Tiếng Hà Lăng | |||
| steade | Tiếng Hạ Saxon Hà Lan | |||
| nos | Tiếng Hạ Sorb | |||
| baladok | Tiếng Hạ Tanana | |||
| negen | Tiếng Hạ Đức | |||
| Spandewäw | Tiếng Hạ Đức Mennonite | |||
| xöiö | Tiếng Iaai | |||
| dima | Tiếng Ibaloi | |||
| dadah | Tiếng Iban | |||
| appat | Tiếng Ibanag | |||
| bara | Tiếng Ibatan | |||
| fjall | Tiếng Iceland | |||
| begkas | Tiếng Ida'an | |||
| kirurgio | Tiếng Ido | |||
| amu arha | Tiếng Idu | |||
| atọ | Tiếng Igbo | |||
| sarıq | Tiếng Ili Turki | |||
| diksionario | Tiếng Ilokano | |||
| abis | Tiếng Indonesia | |||
| nationaliteit | Tiếng Indonesia Peranakan | |||
| verbi | Tiếng Ingria | |||
| сагал | Tiếng Ingush | |||
| ᐃᒪᖅ | Tiếng Inuktitut | |||
| kaliikkaq | Tiếng Inupiaq | |||
| bayskeeli | Tiếng Iraqw | |||
| meacan | Tiếng Ireland | |||
| abis | Tiếng Ireland cổ | |||
| ᚃᚓᚂᚔᚈᚐᚄ | Tiếng Ireland nguyên thủy | |||
| abaid | Tiếng Ireland trung đại | |||
| ญิง | Tiếng Isan | |||
| тобистон | Tiếng Ishkashim | |||
| ato | Tiếng Isnag | |||
| esa | Tiếng Isoko | |||
| mare | Tiếng Istria | |||
| kúkúndùkú | Tiếng Izon | |||
| ẍapun | Tiếng Jacaltec | |||
| ʁmbɣi | Tiếng Japhug | |||
| aru | Tiếng Jaqaru | |||
| ŋeŋeŋe | Tiếng Jarawa | |||
| prau | Tiếng Java | |||
| -um- | Tiếng Java cổ | |||
| telaat | Tiếng Javindo | |||
| 칠뤌 | Tiếng Jeju | |||
| gahwé | Tiếng Jemez | |||
| kó | Tiếng Jicarilla | |||
| æ | Tiếng Jylland | |||
| cuh nhiờm | Tiếng K'Ho | |||
| q’osibal klawux | Tiếng K'iche' | |||
| фошыгъу | Tiếng Kabardia | |||
| águ | Tiếng Kabuverdianu | |||
| aẓalim | Tiếng Kabyle | |||
| ningtuk | Tiếng Kachin | |||
| niyog | Tiếng Kalanguya | |||
| žạ́wik | Tiếng Kalash | |||
| нәәмн | Tiếng Kalmyk | |||
| amu | Tiếng Kambera | |||
| kiuri | Tiếng Kanakanavu | |||
| Indra | Tiếng Kangean | |||
| ವಿಯೆಟ್ನಾಮ್ | Tiếng Kannada | |||
| ಕಳ್ | Tiếng Kannada cổ | |||
| manuk | Tiếng Kapampangan | |||
| эки | Tiếng Karachay-Balkar | |||
| tuz | Tiếng Karaim | |||
| uzın | Tiếng Karakalpak | |||
| اجماك | Tiếng Karakhanid | |||
| dima | Tiếng Karao | |||
| viisi | Tiếng Karelia | |||
| ထံ | Tiếng Karen S'gaw | |||
| muisuwe | Tiếng Kari'na | |||
| زَبان | Tiếng Kashmir | |||
| akòrdión | Tiếng Kaszëb | |||
| ingsay | Tiếng Kavalan | |||
| ngô | Tiếng Kayapó | |||
| жезөкшелік | Tiếng Kazakh | |||
| доʼнь | Tiếng Ket | |||
| тигірибҷі | Tiếng Khakas | |||
| alta | Tiếng Khalaj | |||
| प्राणी | Tiếng Kham Sheshi | |||
| ꩬွင် | Tiếng Khamti | |||
| ima | Tiếng Khang Gia | |||
| डा' | Tiếng Kharia | |||
| biskit | Tiếng Khasi | |||
| ח𐰂𐰵𐰆𐰺𐰇𐰢 | Tiếng Khazar | |||
| lûikhò | Tiếng Khiamniungan | |||
| ал | Tiếng Khinalug | |||
| 𘬥𘲼𘯺 | Tiếng Khiết Đan | |||
| ទៀន | Tiếng Khmer | |||
| ด็อฺบ | Tiếng Khmer Surin | |||
| បុណ្យ | Tiếng Khmer cổ | |||
| ខ្នើយ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| awr | Tiếng Kholosi | |||
| ادرَخ | Tiếng Khowar | |||
| khút | Tiếng Kháng | |||
| ᨷᩕᨴᩮ᩠ᩆ | Tiếng Khün | |||
| ອິ | Tiếng Khơ Mú | |||
| chezh | Tiếng Khương Bắc | |||
| mahkwa | Tiếng Kickapoo | |||
| 東風 | Tiếng Kikai | |||
| uran | Tiếng Kinaray-a | |||
| c'íxʷc'xʷ | Tiếng Klallam | |||
| לוקיט | Tiếng Knaan | |||
| ನಾಲು | Tiếng Kodava | |||
| మాక్ | Tiếng Kolami | |||
| 𐍐𐍙 | Tiếng Komi cổ | |||
| пон | Tiếng Komi-Permyak | |||
| бобув | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| ina | Tiếng Komodo | |||
| -i | Tiếng Kongo | |||
| खिडकी | Tiếng Konkan | |||
| उफुन | Tiếng Korku | |||
| аӈӄан | Tiếng Koryak | |||
| kɔfi | Tiếng Krio | |||
| ⱡan̓ | Tiếng Ktunaxa | |||
| эсги | Tiếng Kumyk | |||
| 勝ーるん | Tiếng Kunigami | |||
| postexane | Tiếng Kurmanji | |||
| ཟ | Tiếng Kurtokha | |||
| ಮೂರು | Tiếng Kurumba Alu | |||
| ର | Tiếng Kuvi | |||
| lappalainen | Tiếng Kven | |||
| xa̱ła | Tiếng Kwak'wala | |||
| 额穆 | Tiếng Kyakala | |||
| биринчи | Tiếng Kyrgyz | |||
| gimĭ | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| cian | Tiếng Ladin | |||
| nikochera | Tiếng Ladino | |||
| sātyslopa | Tiếng Latgale | |||
| sternuto | Tiếng Latinh | |||
| vērts | Tiếng Latvia | |||
| งอ | Tiếng Lawa Tây | |||
| กัว | Tiếng Lawa Đông | |||
| ქოთუმე | Tiếng Laz | |||
| ᰕᰤᰩᰭ | Tiếng Lepcha | |||
| декьикьа | Tiếng Lezgi | |||
| pallabreiru | Tiếng León | |||
| ato | Tiếng Liguria | |||
| augustus | Tiếng Limburg | |||
| likútu | Tiếng Lingala | |||
| kó | Tiếng Lipan | |||
| ꓐꓲꓽ | Tiếng Lisu | |||
| barti | Tiếng Litva | |||
| akis | Tiếng Litva cổ | |||
| paḑā | Tiếng Livonia | |||
| yksi | Tiếng Livvi | |||
| rizz | Tiếng Lombard | |||
| sqʷəbayʔ | Tiếng Lushootseed | |||
| 𔑮𔗔 | Tiếng Luwi | |||
| Do | Tiếng Luxembourg | |||
| 𐊗𐊕𐊁𐊆 | Tiếng Lycia | |||
| lai | Tiếng Lyngngam | |||
| vihm | Tiếng Lyydi | |||
| ຄຳມ່ວນ | Tiếng Lào | |||
| da¹ | Tiếng Lâm Cao | |||
| ꋂ | Tiếng Lô Lô | |||
| ᦌᦱᧁᦶᦔᧆᧈ | Tiếng Lự | |||
| dak | Tiếng M'Nông Trung | |||
| dak | Tiếng M'Nông Đông | |||
| alu | Tiếng Ma Thoa | |||
| suei | Tiếng Ma'anyan | |||
| тенџере | Tiếng Macedonia | |||
| hokom | Tiếng Madura | |||
| 𑂣𑂩𑂰𑂞 | Tiếng Magaha | |||
| mpat | Tiếng Mah Meri | |||
| गाजर | Tiếng Maithil | |||
| kakaliʼ-kalìki | Tiếng Makassar | |||
| fiovana | Tiếng Malagasy | |||
| വായു | Tiếng Malayalam | |||
| isem | Tiếng Malta | |||
| ନ | Tiếng Manda (Ấn Độ) | |||
| Alihamudu lillaay | Tiếng Mandinka | |||
| acu | Tiếng Manggarai | |||
| chuergho | Tiếng Mangghuer | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| asin | Tiếng Mansaka | |||
| nda | Tiếng Mao Nam | |||
| panana | Tiếng Maori | |||
| niyog | Tiếng Maranao | |||
| अकाली उत्सर्ग | Tiếng Marathi | |||
| 𑘭𑘰𑘢 | Tiếng Marathi cổ | |||
| окня | Tiếng Mari Tây | |||
| аббревиатур | Tiếng Mari Đông | |||
| kom̧m̧ool | Tiếng Marshall | |||
| gamot | Tiếng Masbatenyo | |||
| ngulamngulam | Tiếng Maung | |||
| aakʼ | Tiếng Maya Yucatán | |||
| wēkopemeh | Tiếng Menominee | |||
| talinga | Tiếng Mentawai | |||
| kymmenen | Tiếng Meänkieli | |||
| a'pi | Tiếng Mi'kmaq | |||
| mahkwa | Tiếng Miami | |||
| basi | Tiếng Minangkabau | |||
| ზესკვი | Tiếng Mingrelia | |||
| feliç | Tiếng Miranda | |||
| aru | Tiếng Mixtec Chayuco | |||
| noho | Tiếng Mixtec Teposcolula | |||
| アカツ | Tiếng Miyako | |||
| mâkpa | Tiếng Mizo | |||
| နိုင်ငံရေး | Tiếng Miến Điện | |||
| က္လဝ် | Tiếng Miến Điện cổ | |||
| prau | Tiếng Moglena-Rumani | |||
| katay | Tiếng Moken | |||
| ainpehk | Tiếng Mokil | |||
| сельме | Tiếng Moksha | |||
| hambag | Tiếng Molbog | |||
| qighaan | Tiếng Mongghul | |||
| mosanang | Tiếng Mongondow | |||
| aderse | Tiếng Mooré | |||
| ד | Tiếng Mozarab | |||
| ame | Tiếng Mpade | |||
| मेद | Tiếng Mundari | |||
| maalaxkwsiit | Tiếng Munsee | |||
| ecokhvrpe | Tiếng Muscogee | |||
| rai duo belas | Tiếng Musi | |||
| sak-khuh | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| ca | Tiếng Mã Lai | |||
| asar | Tiếng Mã Lai Ambon | |||
| ampat | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| abis | Tiếng Mã Lai Bắc Maluku | |||
| duak | Tiếng Mã Lai Sarawak | |||
| ᠵᡠᡥᡝ | Tiếng Mãn Châu | |||
| က | Tiếng Môn | |||
| အင်္ကာရ် | Tiếng Môn cổ | |||
| အစာသဝ် | Tiếng Môn trung đại | |||
| Өндөрхаан | Tiếng Mông Cổ | |||
| кортабка | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| ᠭᠱᠠᠨ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| ᠤᠰᠤᠨ | Tiếng Mông Cổ trung đại | |||
| ri | Tiếng Mơ Nâm | |||
| thim hiếu | Tiếng Mường | |||
| kêk | Tiếng Mạ | |||
| paːn² | Tiếng Mảng | |||
| klan | Tiếng Na Uy | |||
| gatekjøkken | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| gatekjøkken | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| dammr | Tiếng Na Uy trung đại | |||
| acalli | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| биринчи | Tiếng Nam Altai | |||
| 己 | Tiếng Nam Amami Ōshima | |||
| మాక్ | Tiếng Nam Kolami | |||
| göökte | Tiếng Nam Sami | |||
| พี่บ่าว | Tiếng Nam Thái | |||
| کېمه | Tiếng Nam Uzbek | |||
| чимана | Tiếng Nanai | |||
| ato | Tiếng Napoli | |||
| dogiga | Tiếng Nauru | |||
| achįʼ | Tiếng Navajo | |||
| aman | Tiếng Nefusa | |||
| таӈгу | Tiếng Negidal | |||
| мардась | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| पश्चिम | Tiếng Nepal | |||
| महाराष्ट्र | Tiếng Newa | |||
| брейнсторминг | Tiếng Nga | |||
| ina | Tiếng Ngadha | |||
| кичез̌әә | Tiếng Nganasan | |||
| guu | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| mituú | Tiếng Nheengatu | |||
| 去汾 | Tiếng Nhu Nhiên | |||
| 千葉県 | Tiếng Nhật | |||
| 慶 | Tiếng Nhật cổ | |||
| ニンジンケーキ | Tiếng Nhật} | |||
| hanīöng | Tiếng Nicobar Car | |||
| nâng | Tiếng Nicobar Nam | |||
| hin-sīṅch | Tiếng Nicobar Trung | |||
| lhavôchat | Tiếng Nivaclé | |||
| чо | Tiếng Nivkh | |||
| aman | Tiếng Nobiin | |||
| балалы | Tiếng Nogai | |||
| Afrique | Tiếng Norman | |||
| аньгеле | Tiếng Novgorod cổ | |||
| ดาก | Tiếng Nyah Kur | |||
| avoka | Tiếng Nzadi | |||
| nưhng | Tiếng Nùng | |||
| ǁxʼoenǀucu | Tiếng Nǀuu | |||
| alin | Tiếng Nữ Chân | |||
| usar | Tiếng Occitan | |||
| estiu | Tiếng Occitan cổ | |||
| ᡑᡄᡋᡐᡄᠷ | Tiếng Oirat | |||
| mikinaak | Tiếng Ojibwe | |||
| うすはん | Tiếng Okinawa | |||
| 東風 | Tiếng Okinoerabu | |||
| ланго | Tiếng Omok | |||
| ତେତିଶ | Tiếng Oriya | |||
| alfu | Tiếng Orma | |||
| ой | Tiếng Oroch | |||
| Се̄са | Tiếng Orok | |||
| jilba | Tiếng Oromo | |||
| mu꞉ | Tiếng Oroqen | |||
| báçoⁿ | Tiếng Osage | |||
| бирӕгъ | Tiếng Ossetia | |||
| animä | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| plôm | Tiếng Pa Kô | |||
| ပအိုဝ်ႏဘာႏသာႏ | Tiếng Pa'O | |||
| 'adaw | Tiếng Paiwan | |||
| suei | Tiếng Paku | |||
| keizai | Tiếng Palau | |||
| ဖိုန် | Tiếng Palaung Ruching | |||
| ပ်ုရ် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| icchati | Tiếng Pali | |||
| Tandoc | Tiếng Pangasinan | |||
| rek | Tiếng Papiamento | |||
| zanuk | Tiếng Parachi | |||
| leechü | Tiếng Paraujano | |||
| coung ciao | Tiếng Parauk | |||
| 𐭎𐭐𐭍𐭃𐭕 | Tiếng Parthia | |||
| سپی | Tiếng Pashtun | |||
| bay | Tiếng Pecheneg | |||
| tʰø⁵⁵ | Tiếng Pela | |||
| เอาชาง | Tiếng Phai | |||
| ꩫံ | Tiếng Phake | |||
| بالخ | Tiếng Phalura | |||
| ας | Tiếng Phrygia | |||
| เว้า | Tiếng Phu Thái | |||
| guillotiner | Tiếng Pháp | |||
| musique | Tiếng Pháp cổ | |||
| ianissaire | Tiếng Pháp trung đại | |||
| इध्यते | Tiếng Phạn | |||
| lämpötila-anturi | Tiếng Phần Lan | |||
| antars | Tiếng Phổ cổ | |||
| 𐌅𐌉𐌃𐌄𐌕𐌀𐌔 | Tiếng Piceni Nam | |||
| sísɔs | Tiếng Pichinglis | |||
| fora | Tiếng Piemonte | |||
| sital | Tiếng Pipil | |||
| ynñiaw | Tiếng Pnar | |||
| sau̯ko | Tiếng Polabia | |||
| manuk | Tiếng Ponosakan | |||
| tsu̱scatscats | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| انگور | Tiếng Pothohar | |||
| 𑀓𑀼𑀬 | Tiếng Prakrit | |||
| 𑀯𑀻𑀲𑀢𑀺 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| ca | Tiếng Pucikwar | |||
| ágiang | Tiếng Pumpokol | |||
| ਸਾਹਿਲੀ | Tiếng Punjab | |||
| ruma | Tiếng Puyuma | |||
| ဎိၭ | Tiếng Pwo Tây | |||
| ယး | Tiếng Pwo Đông | |||
| ilan | Tiếng Qashqai | |||
| 否定 | Tiếng Quan Thoại | |||
| albarikuki | Tiếng Quechua | |||
| squah | Tiếng Quiripi | |||
| 重讀 | Tiếng Quảng Đông | |||
| ŝimo | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| ia hurơi | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| lơmưng | Tiếng Ra Glai Cát Gia | |||
| plôh | Tiếng Ra Glai Nam | |||
| থাম | Tiếng Rabha | |||
| heke | Tiếng Rapa Nui | |||
| nūtipēpa | Tiếng Rarotonga | |||
| gamot | Tiếng Ratagnon | |||
| न | Tiếng Raute | |||
| bòm | Tiếng Rawang | |||
| 𐴏𐴟𐴑 | Tiếng Rohingya | |||
| ca | Tiếng Romagnol | |||
| astronomia | Tiếng Romansh | |||
| folu | Tiếng Rotuma | |||
| cilrigami | Tiếng Rukai | |||
| portulan | Tiếng Rumani | |||
| днєшнї | Tiếng Rusnak | |||
| стул | Tiếng Rusyn | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| rơmo | Tiếng Rơ Ngao | |||
| NEW̱SȾEȾ₭OSTEL¸ | Tiếng Saanich | |||
| tuulu | Tiếng Saaroa | |||
| 𐩡𐩪𐩬 | Tiếng Saba | |||
| kamah | Tiếng Sabüm | |||
| ลิ๊ง | Tiếng Saek | |||
| amebba | Tiếng Saho | |||
| 'ae:sae: | Tiếng Saisiyat | |||
| tili | Tiếng Sakizaya | |||
| bulud | Tiếng Salar | |||
| ngipon | Tiếng Sambal Botolan | |||
| gamot | Tiếng Sambali | |||
| лэввьнҍ | Tiếng Sami Akkala | |||
| arve | Tiếng Sami Inari | |||
| ча̄пэх | Tiếng Sami Kildin | |||
| ǩeʹrjj | Tiếng Sami Skolt | |||
| ájliege | Tiếng Sami Ume | |||
| botolo | Tiếng Samo | |||
| fafine | Tiếng Samoa | |||
| akis | Tiếng Samogitia | |||
| kawal᷊o | Tiếng Sangir | |||
| ᱢᱟᱭᱟᱢ | Tiếng Santal | |||
| ست | Tiếng Saraiki | |||
| mare | Tiếng Sardegna | |||
| ziv | Tiếng Sarikol | |||
| bagus | Tiếng Sasak | |||
| oga | Tiếng Saxon cổ | |||
| dane | Tiếng Scots | |||
| beg | Tiếng Semai | |||
| dak | Tiếng Semelai | |||
| muuh | Tiếng Semnam | |||
| antu | Tiếng Sena | |||
| ayaziḍ | Tiếng Senhaja de Srair | |||
| prezervativ | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| raama | Tiếng Seri | |||
| ၼမ်ႉၼူမ်း | Tiếng Shan | |||
| ཟ | Tiếng Sherpa | |||
| تاتو | Tiếng Shina | |||
| اِڇھ | Tiếng Shina Kohistan | |||
| kiisiya | Tiếng Shinasha | |||
| ಹಾಲು | Tiếng Sholaga | |||
| ndege | Tiếng Shona | |||
| ныбырт | Tiếng Shor | |||
| йах | Tiếng Shughnan | |||
| frivaru | Tiếng Sicily | |||
| ཆབ་སང | Tiếng Sikkim | |||
| haltysztela | Tiếng Silesia | |||
| तेरहं | Tiếng Sindh | |||
| ඇපල් | Tiếng Sinhala | |||
| pagig | Tiếng Siraya | |||
| timzen | Tiếng Siwi | |||
| ⰲⰵⱄⱀⰰ | Tiếng Slav Giáo hội | |||
| брада | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| вельблѫдъ | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| náskok | Tiếng Slovak | |||
| hviezda | Tiếng Slovak cổ | |||
| lice | Tiếng Slovene | |||
| dzêwjica | Tiếng Slovincia | |||
| ريهو | Tiếng Socotra | |||
| 𐫖𐫀𐫘𐫏𐫀𐫃 | Tiếng Sogdia | |||
| aman | Tiếng Sokna | |||
| basarga | Tiếng Solon | |||
| bari | Tiếng Somali | |||
| سپی | Tiếng Soran | |||
| mare | Tiếng Sotho Bắc | |||
| баруун | Tiếng Soyot | |||
| dosu | Tiếng Sranan Tongo | |||
| asu | Tiếng Sumbawa | |||
| 𒄩 | Tiếng Sumer | |||
| abah | Tiếng Sunda | |||
| ბაჟ | Tiếng Svan | |||
| kondomu | Tiếng Swahili | |||
| sibunu | Tiếng Swazi | |||
| ܐܡܩܬܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| phắc | Tiếng Sán Chay | |||
| šestnáct | Tiếng Séc | |||
| oklamávcě | Tiếng Séc cổ | |||
| พะซา โทรฺ | Tiếng Sô | |||
| ⵎⴷⴰⵡⵔⵓⵛ | Tiếng Tachawit | |||
| ama' | Tiếng Tagal Murut | |||
| otobayograpiya | Tiếng Tagalog | |||
| vai | Tiếng Tahiti | |||
| вилоят | Tiếng Tajik | |||
| اوی | Tiếng Talysh | |||
| ⴳ | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | |||
| ⴰ- | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| மணல் | Tiếng Tamil | |||
| 𑀫𑀻𑀷𑁆 | Tiếng Tamil cổ | |||
| 𗊴 | Tiếng Tangut | |||
| kopháne | Tiếng Taos | |||
| acqua | Tiếng Tarantino | |||
| isem | Tiếng Tarifit | |||
| imirkidu | Tiếng Tashelhit | |||
| гасыр | Tiếng Tatar | |||
| qış | Tiếng Tatar Crưm | |||
| manuk | Tiếng Tausug | |||
| ပ္လာ | Tiếng Tavoy | |||
| hướn chường | Tiếng Tay Dọ | |||
| 𐪃𐪁𐪋 | Tiếng Tayma | |||
| бу2 | Tiếng Taz | |||
| కొబ్బరి పాలు | Tiếng Telugu | |||
| ఒణ్డు | Tiếng Telugu cổ | |||
| zírígí kpásɩ | Tiếng Tem | |||
| lentag | Tiếng Temiar | |||
| dak | Tiếng Temoq | |||
| taong | Tiếng Ternate | |||
| hana | Tiếng Tetum | |||
| ง้อด | Tiếng Thavưng | |||
| 若干 | Tiếng Thác Bạt | |||
| ภาษา | Tiếng Thái | |||
| tô | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ᥞᥣᥲ | Tiếng Thái Na | |||
| ꪮꪱ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪄꪷ ꪄꪫ꪿ꪱ | Tiếng Thái Đen | |||
| jazyk | Tiếng Thượng Sorb | |||
| klăm | Tiếng Thổ | |||
| 恪尊 | Tiếng Thổ Dục Hồn | |||
| zifzifzoux | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| Vietnamlı | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| haygara | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan | |||
| اوكسورمك | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| kärleksdryck | Tiếng Thụy Điển | |||
| Emund | Tiếng Thụy Điển cổ | |||
| лълъеᵸ | Tiếng Tindi | |||
| manok | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| 啊干 | Tiếng Tiên Ti | |||
| rimou | Tiếng Tobi | |||
| ñu | Tiếng Tochari A | |||
| mācer | Tiếng Tochari B | |||
| நீர் | Tiếng Toda | |||
| аът | Tiếng Tofa | |||
| pispis | Tiếng Tok Pisin | |||
| mātua | Tiếng Tokelau | |||
| すぃーだ | Tiếng Tokunoshima | |||
| ato | Tiếng Tonga | |||
| ان | Tiếng Torwali | |||
| papꞌá | Tiếng Totonac Papantla | |||
| ticaviꞌ | Tiếng Triqui Copala | |||
| nnaanj | Tiếng Triqui San Martín Itunyoso | |||
| 일본인 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 一等 | Tiếng Triều Tiên cổ | |||
| 沙 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| maghukragong | Tiếng Trung Bikol | |||
| papawasi | Tiếng Trung Dusun | |||
| cahuayoh | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| Vietnam | Tiếng Trung Nahuatl Huasteca | |||
| 潬 | Tiếng Trung Quốc | |||
| rumz | Tiếng Tráng | |||
| baeg | Tiếng Tráng Nông | |||
| kimz | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| хьытӏа | Tiếng Tsakhur | |||
| ši | Tiếng Tsamai | |||
| tiawʔ³² | Tiếng Tsat | |||
| muus | Tiếng Tsimshian | |||
| tenki | Tiếng Tsou | |||
| danit'ada | Tiếng Tsuut'ina | |||
| swa | Tiếng Tswana | |||
| aman | Tiếng Tuareg | |||
| ದೀರ್ಘ | Tiếng Tulu | |||
| putu'u | Tiếng Tupi cổ | |||
| gīn čixạr | Tiếng Turk Khorasan | |||
| جفوقتورماق | Tiếng Turk Khorezm | |||
| 𐱅𐰃𐰤𐰾𐰃 | Tiếng Turk cổ | |||
| şerap | Tiếng Turkmen | |||
| ܫܘܥܐ | Tiếng Turoyo | |||
| аът | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| pluk | Tiếng Tà Mun | |||
| acho | Tiếng Tà Ôi Thượng | |||
| Nà Hang | Tiếng Tày | |||
| noọng | Tiếng Tày Sa Pa | |||
| ܡܘܕܥܬܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| ܛܫܥܐ | Tiếng Tân Aram Tây | |||
| alemos | Tiếng Tây Abenaki | |||
| estandarizar | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| circuncision | Tiếng Tây Ban Nha cổ | |||
| ô tô bít | Tiếng Tây Bồi | |||
| earring | Tiếng Tây Frisia | |||
| yao | Tiếng Tây Makian | |||
| ལྔ | Tiếng Tây Tạng | |||
| qıs | Tiếng Tây Yugur | |||
| ᠠᠮᠪᠠ ᡨᠠᠴᡞᡣᡡ | Tiếng Tích Bá | |||
| rơmo | Tiếng Tơ Đrá | |||
| аамал | Tiếng Ubykh | |||
| касанʒига | Tiếng Udihe | |||
| лобыны | Tiếng Udmurt | |||
| 𐎈𐎑 | Tiếng Ugarit | |||
| хвилина | Tiếng Ukraina | |||
| таӈгу | Tiếng Ulch | |||
| desenduf | Tiếng Umbria | |||
| ombwa | Tiếng Umbundu | |||
| tùkòmëwe | Tiếng Unami | |||
| ดาดา | Tiếng Urak Lawoi' | |||
| تھوک | Tiếng Urdu | |||
| каструлʼа | Tiếng Urum | |||
| باز | Tiếng Ushojo | |||
| shahid | Tiếng Uzbek | |||
| mare | Tiếng Venda | |||
| fora | Tiếng Veneto | |||
| uni | Tiếng Veps | |||
| tuổi ta | Tiếng Việt | |||
| blai | Tiếng Việt trung cổ | |||
| vöd | Tiếng Volapük | |||
| jõka | Tiếng Vot | |||
| vihm | Tiếng Võro | |||
| afocado | Tiếng Wales | |||
| carrecc | Tiếng Wales cổ | |||
| fafine | Tiếng Wallis | |||
| nos | Tiếng Wallon | |||
| manok | Tiếng Waray | |||
| Jerk | Tiếng Westrobothnian | |||
| híkw | Tiếng Wiyot | |||
| kiisiya | Tiếng Wolaytta | |||
| ango | Tiếng Wolio | |||
| àttaya | Tiếng Wolof | |||
| błüt | Tiếng Wymysorys | |||
| imbovane | Tiếng Xhosa | |||
| mi tơmô | Tiếng Xtiêng | |||
| dak | Tiếng Xtiêng Bù Đeh | |||
| hơdruê rơngê | Tiếng Xơ Đăng | |||
| 東風 | Tiếng Yaeyama | |||
| калит | Tiếng Yaghnob | |||
| kambing | Tiếng Yakan | |||
| ápils | Tiếng Yakima | |||
| уон түөрт | Tiếng Yakut | |||
| ama | Tiếng Yami | |||
| matanyula | Tiếng Yao (châu Phi) | |||
| a'deujötü | Tiếng Ye'kwana | |||
| ננוה | Tiếng Yevan | |||
| קאַווע | Tiếng Yiddish | |||
| سڤدے | Tiếng Yidgha | |||
| gudaga | Tiếng Yidiny | |||
| praumkun | Tiếng Yiwom | |||
| asin | Tiếng Yogad | |||
| moodher | Tiếng Yola | |||
| 砂 | Tiếng Yonaguni | |||
| 砂 | Tiếng Yoron | |||
| a dupẹ | Tiếng Yoruba | |||
| ta¹ wen² | Tiếng Yoy | |||
| кийуонь | Tiếng Yukaghir nguyên thủy | |||
| ato | Tiếng Yuri | |||
| tumutušu | Tiếng Yámana | |||
| bal | Tiếng Zapotec San Juan Guelavía | |||
| amnan | Tiếng Zaza | |||
| zes | Tiếng Zeeland | |||
| aman | Tiếng Zenaga | |||
| ubuchwepheshe | Tiếng Zulu | |||
| hatta | Tiếng Äynu | |||
| adei mniê | Tiếng Ê Đê | |||
| abuorr | Tiếng Övdal | |||
| precipitevolissimevolmente | Tiếng Ý | |||
| vejrudsigt | Tiếng Đan Mạch | |||
| fyrætiughæ | Tiếng Đan Mạch cổ | |||
| alemos | Tiếng Đông Abenaki | |||
| чян | Tiếng Đông Can | |||
| fafine | Tiếng Đông Futuna | |||
| sogvei | Tiếng Đông Hương | |||
| baruun | Tiếng Đông Yugur | |||
| 新 | Tiếng Đường Uông | |||
| acht | Tiếng Đức | |||
| Hund | Tiếng Đức Alemanni | |||
| Schpitz | Tiếng Đức Pennsylvania | |||
| laz | Tiếng Đức cao địa cổ | |||
| wir | Tiếng Đức cao địa trung đại | |||
| aa | Tiếng Đức Đông Trung | |||
| juv | Tiếng Ưu Miền | |||
| انهياض | Tiếng Ả Rập | |||
| ح | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
| ح | Tiếng Ả Rập Hijazi | |||
| ح | Tiếng Ả Rập Iraq | |||
| anaafa | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| آكو | Tiếng Ả Rập Libya | |||
| باز | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| سن | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| أسود | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| anataxt | Tiếng Ả Rập Síp | |||
| سارتاروش | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| بشتختة | Tiếng Ả Rập vùng Vịnh | |||
| Toki Pona | Toki Pona | |||
| Homo habilis | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-10-25 from the viwiktionary dump dated 2026-10-02 using wiktextract (f9fe161 and 6f96ddf). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.