This terminal node was reached 22789 times. "etymology_texts" elsewhere
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| cheechako | Biệt ngữ Chinook | |||
| ৰ | Chữ Bengal | |||
| የ | Chữ Geʽez | |||
| ζ | Chữ Hy Lạp | |||
| 𪜁 | Chữ Hán | |||
| 旗幟 | Chữ Hán giản thể | |||
| ɩ | Chữ Latinh | |||
| 咹卜 | Chữ Nôm | |||
| ᚾ | Chữ Rune | |||
| srebro | Slovene | |||
| dwang | Tiếng A Xương | |||
| 𖼀𖽘𖾐 | Tiếng A-Hmao | |||
| noqá | Tiếng Aari | |||
| абызшва | Tiếng Abaza | |||
| komosirom | Tiếng Abinomn | |||
| Хьрыԥс | Tiếng Abkhaz | |||
| enzuo | Tiếng Abron | |||
| ɲi | Tiếng Abure | |||
| manok | Tiếng Aceh | |||
| ngïräk | Tiếng Acheron | |||
| tz'i' | Tiếng Achi | |||
| шъоущыгъу | Tiếng Adygea | |||
| sagla-taban | Tiếng Afar | |||
| geskiedenis | Tiếng Afrikaans | |||
| kesos | Tiếng Agawam | |||
| 𐔰𐕄𐔰𐔾𐔼𐕀 | Tiếng Aghwan | |||
| appat | Tiếng Agta Dupaningan | |||
| watl | Tiếng Aguacateca | |||
| 𑜏𑜨𑜂𑜫 | Tiếng Ahom | |||
| tsiep⁸ l̥ɛk⁷ | Tiếng Ai | |||
| ꜣbj | Tiếng Ai Cập | |||
| jrt | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| カムイフㇺ | Tiếng Ainu | |||
| လိုက် | Tiếng Aiton | |||
| tuna | Tiếng Akawaio | |||
| sayf yohv | Tiếng Akha | |||
| šizbum | Tiếng Akkad | |||
| niyog | Tiếng Aklanon | |||
| kiisa | Tiếng Alaba-K’abeena | |||
| asin | Tiếng Alangan | |||
| haber | Tiếng Albani | |||
| inkamiiĝux̂ | Tiếng Aleut | |||
| ininì | Tiếng Algonquin | |||
| ነው | Tiếng Amhara | |||
| 'acicim | Tiếng Amis | |||
| Kewhira | Tiếng Angami | |||
| Hermes | Tiếng Anh | |||
| milek | Tiếng Anh Solombala | |||
| æced | Tiếng Anh cổ | |||
| aches | Tiếng Anh trung đại | |||
| menen | Tiếng Ao | |||
| tuna | Tiếng Aparaí | |||
| gô | Tiếng Apinayé | |||
| viernes | Tiếng Aragon | |||
| haviha | Tiếng Araki | |||
| א־ | Tiếng Aram | |||
| ബെള്ളെം | Tiếng Aranadan | |||
| боӏкь | Tiếng Archi | |||
| athiớl | Tiếng Arem | |||
| ä | Tiếng Arin | |||
| մայրաքաղաք | Tiếng Armenia | |||
| անձրև | Tiếng Armenia cổ | |||
| apã | Tiếng Aromania | |||
| põċ | Tiếng Ashkun | |||
| talinga | Tiếng Asi | |||
| অসমীয়া | Tiếng Assam | |||
| aj | Tiếng Assan | |||
| sicoloxía | Tiếng Asturias | |||
| би | Tiếng Avar | |||
| 𐬞𐬀𐬎𐬭𐬎𐬎𐬀𐬙𐬁 | Tiếng Avesta | |||
| mars | Tiếng Azerbaijan | |||
| wiatrak | Tiếng Ba Lan | |||
| dwieście | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| chơgơu | Tiếng Ba Na | |||
| آب و هوا | Tiếng Ba Tư | |||
| 𐎶𐎠𐏃 | Tiếng Ba Tư cổ | |||
| kuna | Tiếng Baagandji | |||
| dalom | Tiếng Babuza | |||
| ββγο | Tiếng Bactria | |||
| tuna | Tiếng Bagua | |||
| лълъеᵸ | Tiếng Bagvalal | |||
| amin | Tiếng Bakung | |||
| 特勒 | Tiếng Bala | |||
| ngaan | Tiếng Balantak | |||
| ᬓᬭ | Tiếng Bali | |||
| دوست | Tiếng Baloch | |||
| བགྱཏ | Tiếng Balti | |||
| 𖢋 | Tiếng Bamum cổ | |||
| dirrang | Tiếng Bandjalang | |||
| talinga | Tiếng Banjar | |||
| malef | Tiếng Barombi | |||
| malép | Tiếng Basaa | |||
| siwa | Tiếng Basay | |||
| Вьетнам | Tiếng Bashkir | |||
| gaur egun | Tiếng Basque | |||
| დალე̆ | Tiếng Bats | |||
| kotor | Tiếng Batuley | |||
| aa | Tiếng Bayern | |||
| alaykwum assalaam | Tiếng Beja | |||
| даўгата | Tiếng Belarus | |||
| ಹುದರಿ | Tiếng Bellara | |||
| mfula | Tiếng Bemba | |||
| পর্বত | Tiếng Bengal | |||
| aman | Tiếng Berber Bắc Sahara | |||
| दस | Tiếng Bhojpur | |||
| manuk | Tiếng Bidayuh Bau | |||
| asâo | Tiếng Bih | |||
| asin | Tiếng Bikol Buhi'non | |||
| ina | Tiếng Bima | |||
| eit | Tiếng Bislama | |||
| ruma | Tiếng Bola | |||
| maxalei | Tiếng Boon | |||
| aâ | Tiếng Bourguignon | |||
| montr | Tiếng Breton | |||
| ал | Tiếng Budukh | |||
| amaradekangeng | Tiếng Bugis | |||
| tulo | Tiếng Buhid | |||
| اک | Tiếng Bulgar | |||
| телевизионен | Tiếng Bulgari | |||
| duli | Tiếng Bunun | |||
| باز | Tiếng Burushaski | |||
| шэнэ | Tiếng Buryat | |||
| itlog | Tiếng Butuanon | |||
| bapbap | Tiếng Bạch Trung | |||
| gha | Tiếng Bảo An | |||
| кедже | Tiếng Bắc Altai | |||
| 鴉 | Tiếng Bắc Amami Ōshima | |||
| gamot | Tiếng Bắc Catanduanes Bikol | |||
| hoog | Tiếng Bắc Friesland | |||
| ё̄вт | Tiếng Bắc Mansi | |||
| umculi | Tiếng Bắc Ndebele | |||
| esa | Tiếng Bắc Paiute | |||
| davvisámegiella | Tiếng Bắc Sami | |||
| сельчы | Tiếng Bắc Selkup | |||
| ᨾᩣ | Tiếng Bắc Thái | |||
| Finnland | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| Qianfnanf | Tiếng Bố Y | |||
| lavar | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| pan | Tiếng Bồ Đào Nha cổ | |||
| casa | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| k’răh plây | Tiếng Ca Dong | |||
| domingo | Tiếng Cahuilla | |||
| descloure | Tiếng Catalan | |||
| engenrar | Tiếng Catalan cổ | |||
| degrǫ’ | Tiếng Cayuga | |||
| ambaw | Tiếng Cebu | |||
| قويروق | Tiếng Chagatai | |||
| tuna | Tiếng Chaima | |||
| 𑄦𑄧𑄎𑄴𑄎𑄴 | Tiếng Chakma | |||
| gobietno | Tiếng Chamorro | |||
| xtyun | Tiếng Chatino cao nguyên Tây | |||
| agua | Tiếng Chavacano | |||
| азан | Tiếng Chechen | |||
| ᎩᎵᏏ | Tiếng Cherokee | |||
| ame | Tiếng Cheyenne | |||
| duwa | Tiếng Chichewa | |||
| mbaaye | Tiếng Chiricahua | |||
| ฟูง | Tiếng Chong | |||
| Yàng Pô Lơngì | Tiếng Chu Ru | |||
| чӱрӓк | Tiếng Chulym | |||
| Вьетнам | Tiếng Chuvash | |||
| tung | Tiếng Chăm Tây | |||
| yaṅ | Tiếng Chăm cổ | |||
| ciim | Tiếng Chăm Đông | |||
| plù | Tiếng Chứt | |||
| 뗄레ᄫᅵ시 | Tiếng Cia-Cia | |||
| mât hngâi | Tiếng Co | |||
| ⲙⲏⲭⲁⲛⲏ | Tiếng Copt | |||
| treusvaow | Tiếng Cornwall | |||
| Africa | Tiếng Corse | |||
| qáʔtmn | Tiếng Cowlitz | |||
| ᓃᐲᔾ | Tiếng Cree | |||
| acimosis | Tiếng Cree đồng bằng | |||
| mizik | Tiếng Creole Antilles | |||
| achitekti | Tiếng Creole Haiti | |||
| av seks | Tiếng Creole Jamaica | |||
| malfeter | Tiếng Creole Mauritius | |||
| seyto | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| akbaawaaláachaalee | Tiếng Crow | |||
| orman | Tiếng Cuman | |||
| niyog | Tiếng Cuyunon | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| păr | Tiếng Cơ Tu | |||
| ກະມໍ | Tiếng Cơ Tu Tây | |||
| februar | Tiếng Dalmatia | |||
| gudlɔnŋ | Tiếng Dan | |||
| ခိအ် | Tiếng Danau | |||
| муриси | Tiếng Dargwa | |||
| xujuu | Tiếng Daur | |||
| amin | Tiếng Degema | |||
| އުއްތަރު ޕްރަދޭޝް | Tiếng Dhivehi | |||
| kuna | Tiếng Dieri | |||
| avel | Tiếng Digan | |||
| buma | Tiếng Dimasa | |||
| ענן | Tiếng Do Thái | |||
| अक्ख | Tiếng Dogri | |||
| алфавит | Tiếng Dolgan | |||
| Аккөл | Tiếng Dukha | |||
| इलि | Tiếng Duruwa | |||
| ئامېرىتسىي | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| 𐽶𐽷𐽶 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| འབྲུག་ཡུལ | Tiếng Dzongkha | |||
| ato | Tiếng Ede Idaca | |||
| zänt | Tiếng Emilia | |||
| amịnị | Tiếng Epie | |||
| пизэ | Tiếng Erzya | |||
| valutehas | Tiếng Estonia | |||
| 𐌀𐌅𐌄 | Tiếng Etrusca | |||
| до | Tiếng Even | |||
| анда | Tiếng Evenk | |||
| Ƒ | Tiếng Ewe | |||
| ye:n | Tiếng Eyak | |||
| academia | Tiếng Fala | |||
| mfula | Tiếng Fanagalo | |||
| Vilnius | Tiếng Faroe | |||
| wai | Tiếng Fiji | |||
| aman | Tiếng Fogaha | |||
| adɔvi | Tiếng Fon | |||
| manetôwa | Tiếng Fox | |||
| travalyer | Tiếng Franco-Provençal | |||
| Wasser | Tiếng Franken Trung | |||
| Familie | Tiếng Frisia Saterland | |||
| colôr | Tiếng Friuli | |||
| aafiya | Tiếng Fula | |||
| cha | Tiếng Gael Scotland | |||
| ateş | Tiếng Gagauz | |||
| lavar | Tiếng Galicia | |||
| chuvia | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| abbagghjà | Tiếng Gallura | |||
| huya | Tiếng Garifuna | |||
| loqa | Tiếng Gayil | |||
| pobo | Tiếng Gbiri-Niragu | |||
| ተምር | Tiếng Geʽez | |||
| aman | Tiếng Ghadames | |||
| ini | Tiếng Ghotuo | |||
| rơnăh | Tiếng Gia Rai | |||
| patuluti | Tiếng Gorontalo | |||
| 𐌳𐌹𐌿𐍀𐍃 | Tiếng Goth | |||
| kunippaa | Tiếng Greenland | |||
| პომიდორი | Tiếng Gruzia | |||
| ზამთარი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| taharenemen | Tiếng Guanche | |||
| ધન્યવાદ | Tiếng Gujarat | |||
| atin | Tiếng Gun | |||
| vulũnvuugo | Tiếng Gurenne | |||
| 水桶 | Tiếng Hachijō | |||
| Maqale | Tiếng Hadiyya | |||
| lendepandans | Tiếng Haiti | |||
| বাজাৰ | Tiếng Hajong | |||
| áx̱e | Tiếng Halkomelem | |||
| ሙዝ | Tiếng Harari | |||
| myōh | Tiếng Harsusi | |||
| bal | Tiếng Hausa | |||
| ʻīlio | Tiếng Hawaii | |||
| ombwa | Tiếng Herero | |||
| 𐌍𐌉 | Tiếng Hernici | |||
| hokom | Tiếng Higaonon | |||
| gamot | Tiếng Hiligaynon | |||
| विधिक प्रक्रिया | Tiếng Hindi | |||
| nanduna | Tiếng Hindi Fiji | |||
| 𒄩 | Tiếng Hitti | |||
| aenxduengx | Tiếng Hlai | |||
| waazí | Tiếng Hocak | |||
| qàasi | Tiếng Hopi | |||
| hóemberek | Tiếng Hungary | |||
| breid | Tiếng Hunsrik | |||
| θηρίο | Tiếng Hy Lạp | |||
| Αύγουστος | Tiếng Hy Lạp Pontos | |||
| ὡροσκοπεῖον | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| mannelijk | Tiếng Hà Lan | |||
| pampîr | Tiếng Hà Lan Jersey | |||
| waga | Tiếng Hà Lan cổ | |||
| ademen | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| hơnăm | Tiếng Hà Lăng | |||
| steade | Tiếng Hạ Saxon Hà Lan | |||
| nos | Tiếng Hạ Sorb | |||
| Ę | Tiếng Hạ Đức | |||
| Spand | Tiếng Hạ Đức Mennonite | |||
| xöiö | Tiếng Iaai | |||
| dima | Tiếng Ibaloi | |||
| manuk | Tiếng Iban | |||
| appat | Tiếng Ibanag | |||
| bangkay | Tiếng Ibatan | |||
| Víetnam | Tiếng Iceland | |||
| begkas | Tiếng Ida'an | |||
| lakto | Tiếng Ido | |||
| aba seto | Tiếng Idu | |||
| atọ | Tiếng Igbo | |||
| qarıšqı | Tiếng Ili Turki | |||
| diksionario | Tiếng Ilokano | |||
| saat | Tiếng Indonesia | |||
| nationaliteit | Tiếng Indonesia Peranakan | |||
| akula | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᒪᖅ | Tiếng Inuktitut | |||
| kaliikkaq | Tiếng Inupiaq | |||
| paskeeli | Tiếng Iraqw | |||
| toirneach | Tiếng Ireland | |||
| doéirig | Tiếng Ireland cổ | |||
| ฮวก | Tiếng Isan | |||
| appat | Tiếng Isnag | |||
| esa | Tiếng Isoko | |||
| amigo | Tiếng Istria | |||
| kúkúndùkú | Tiếng Izon | |||
| n̈a | Tiếng Jacaltec | |||
| ʁmbɣi | Tiếng Japhug | |||
| aru | Tiếng Jaqaru | |||
| ŋeŋeŋe | Tiếng Jarawa | |||
| ꦱꦭ꧀ꦗꦸ | Tiếng Java | |||
| ꦲꦱꦸ | Tiếng Java cổ | |||
| telaat | Tiếng Javindo | |||
| ᄀᆞᆨ다기 | Tiếng Jeju | |||
| gahwé | Tiếng Jemez | |||
| kó | Tiếng Jicarilla | |||
| æ | Tiếng Jylland | |||
| kác màng | Tiếng K'Ho | |||
| q’osibal klawux | Tiếng K'iche' | |||
| бахъэ | Tiếng Kabardia | |||
| arvi | Tiếng Kabuverdianu | |||
| aẓalim | Tiếng Kabyle | |||
| udan | Tiếng Kalanguya | |||
| žạ́wik | Tiếng Kalash | |||
| зүркн | Tiếng Kalmyk | |||
| amu | Tiếng Kambera | |||
| aru | Tiếng Kanakanavu | |||
| Indra | Tiếng Kangean | |||
| ದೀರ್ಘ | Tiếng Kannada | |||
| ಕಳ್ | Tiếng Kannada cổ | |||
| manuk | Tiếng Kapampangan | |||
| къайыкъ | Tiếng Karachay-Balkar | |||
| alty | Tiếng Karaim | |||
| uzaq | Tiếng Karakalpak | |||
| اجماك | Tiếng Karakhanid | |||
| dima | Tiếng Karao | |||
| viisi | Tiếng Karelia | |||
| ထံ | Tiếng Karen S'gaw | |||
| wokyry | Tiếng Kari'na | |||
| بادام | Tiếng Kashmir | |||
| pies | Tiếng Kaszëb | |||
| bangsis | Tiếng Kavalan | |||
| ngô | Tiếng Kayapó | |||
| Россия | Tiếng Kazakh | |||
| у | Tiếng Ket | |||
| охсанарға | Tiếng Khakas | |||
| çü̂ç | Tiếng Khalaj | |||
| प्राणी | Tiếng Kham Sheshi | |||
| güra | Tiếng Khang Gia | |||
| उषेर | Tiếng Kharia | |||
| iingmane | Tiếng Khasi | |||
| ח𐰂𐰵𐰆𐰺𐰇𐰢 | Tiếng Khazar | |||
| lûikhìam | Tiếng Khiamniungan | |||
| ал | Tiếng Khinalug | |||
| 皇帝 | Tiếng Khiết Đan | |||
| បេតុង | Tiếng Khmer | |||
| กปฺือ | Tiếng Khmer Surin | |||
| បុណ្យ | Tiếng Khmer cổ | |||
| ខ្នើយ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| awr | Tiếng Kholosi | |||
| اباد | Tiếng Khowar | |||
| biển | Tiếng Kháng | |||
| ᨽᩣᩈᩣ | Tiếng Khün | |||
| ກມະ | Tiếng Khơ Mú | |||
| chezh | Tiếng Khương Bắc | |||
| mahkwa | Tiếng Kickapoo | |||
| 蟹 | Tiếng Kikai | |||
| uran | Tiếng Kinaray-a | |||
| c'íxʷc'xʷ | Tiếng Klallam | |||
| לוקיט | Tiếng Knaan | |||
| ಆನೆ | Tiếng Kodava | |||
| మాక్ | Tiếng Kolami | |||
| 𐍐𐍙 | Tiếng Komi cổ | |||
| пон | Tiếng Komi-Permyak | |||
| войдӧрлун | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| ina | Tiếng Komodo | |||
| खिडकी | Tiếng Konkan | |||
| तुरई | Tiếng Korku | |||
| kɔfi | Tiếng Krio | |||
| ⱡan̓ | Tiếng Ktunaxa | |||
| темиркъазыкъ | Tiếng Kumyk | |||
| のーじ | Tiếng Kunigami | |||
| xwendekar | Tiếng Kurmanji | |||
| ལ | Tiếng Kurtokha | |||
| ಮೂರು | Tiếng Kurumba Alu | |||
| lappalainen | Tiếng Kven | |||
| 贵达米 | Tiếng Kyakala | |||
| жаңылык | Tiếng Kyrgyz | |||
| suanda | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| nikochera | Tiếng Ladino | |||
| sātyslopa | Tiếng Latgale | |||
| palmarium | Tiếng Latinh | |||
| Ž | Tiếng Latvia | |||
| งอ | Tiếng Lawa Tây | |||
| ลโอ-อี | Tiếng Lawa Đông | |||
| ქვა | Tiếng Laz | |||
| ᰊᰣᰤᰪᰀᰪᰱ | Tiếng Lepcha | |||
| агъзур | Tiếng Lezgi | |||
| chuvia | Tiếng León | |||
| ò | Tiếng Liguria | |||
| Hals | Tiếng Limburg | |||
| kó | Tiếng Lipan | |||
| ꓐꓲꓽ | Tiếng Lisu | |||
| Gudauskas | Tiếng Litva | |||
| vijā | Tiếng Livonia | |||
| yksi | Tiếng Livvi | |||
| assa | Tiếng Lombard | |||
| dxʷʔidawligʷəd | Tiếng Lushootseed | |||
| Mango | Tiếng Luxembourg | |||
| lai | Tiếng Lyngngam | |||
| vihm | Tiếng Lyydi | |||
| ປ່ອງຢ້ຽມ | Tiếng Lào | |||
| da¹ vən² | Tiếng Lâm Cao | |||
| ꈌ | Tiếng Lô Lô | |||
| ᦉᦲᧇᦉᦱᧄ | Tiếng Lự | |||
| alu | Tiếng Ma Thoa | |||
| pitu | Tiếng Ma'anyan | |||
| победа | Tiếng Macedoni | |||
| hokom | Tiếng Madura | |||
| 𑂣𑂩𑂰𑂞 | Tiếng Magaha | |||
| mpat puluh | Tiếng Mah Meri | |||
| simèreʼ | Tiếng Makassar | |||
| orona | Tiếng Malagasy | |||
| തുട | Tiếng Malayalam | |||
| xjenza | Tiếng Malta | |||
| ନ | Tiếng Manda (Ấn Độ) | |||
| Alihamudu lillaay | Tiếng Mandinka | |||
| acu | Tiếng Manggarai | |||
| niaoduer | Tiếng Mangghuer | |||
| ꯈꯣꯏ | Tiếng Manipur | |||
| asin | Tiếng Mansaka | |||
| nda | Tiếng Mao Nam | |||
| heke | Tiếng Maori | |||
| asem | Tiếng Maranao | |||
| प्राणी | Tiếng Marathi | |||
| кым | Tiếng Mari Tây | |||
| абажур | Tiếng Mari Đông | |||
| ōne | Tiếng Marshall | |||
| gamot | Tiếng Masbatenyo | |||
| aak | Tiếng Maya Yucatán | |||
| wēkopemeh | Tiếng Menominee | |||
| talinga | Tiếng Mentawai | |||
| kymmenen | Tiếng Meänkieli | |||
| a'pi | Tiếng Mi'kmaq | |||
| mahkwa | Tiếng Miami | |||
| kasiak balado | Tiếng Minangkabau | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Mingrelia | |||
| anchir la mula | Tiếng Miranda | |||
| aru | Tiếng Mixtec Chayuco | |||
| 蟹 | Tiếng Miyako | |||
| mâkpa | Tiếng Mizo | |||
| ပင်ဂွင် | Tiếng Miến Điện | |||
| က္လဝ် | Tiếng Miến Điện cổ | |||
| نودون | Tiếng Mogholi | |||
| prau | Tiếng Moglena-Rumani | |||
| katay | Tiếng Moken | |||
| hambag | Tiếng Molbog | |||
| kajang | Tiếng Mongghul | |||
| mosanang | Tiếng Mongondow | |||
| fẽnetre | Tiếng Mooré | |||
| ד | Tiếng Mozarab | |||
| ame | Tiếng Mpade | |||
| मेद | Tiếng Mundari | |||
| maalaxkwsiit | Tiếng Munsee | |||
| ecokhvrpe | Tiếng Muscogee | |||
| sak-khuh | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| manuk | Tiếng Mã Lai | |||
| ajai | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| abis | Tiếng Mã Lai Bắc Maluku | |||
| ᠨᡳᠶᡝᠩᠨᡳᠶᡝᡵᡳ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဆီ | Tiếng Môn | |||
| အင်္ကာရ် | Tiếng Môn cổ | |||
| ဂၠုၚ် | Tiếng Môn trung đại | |||
| найм | Tiếng Mông Cổ | |||
| нилбуса | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| ᠪᠠᠭ᠋ᠠᠲᠤᠷ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| ᠪᠠᠭ᠋ᠠᠲᠤᠷ | Tiếng Mông Cổ trung đại | |||
| nước nhà | Tiếng Mường | |||
| kêk | Tiếng Mạ | |||
| miː² | Tiếng Mảng | |||
| do | Tiếng Na Uy | |||
| konkludere | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| små | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| teocuitlatl | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| понедельник | Tiếng Nam Altai | |||
| 己 | Tiếng Nam Amami Ōshima | |||
| మాక్ | Tiếng Nam Kolami | |||
| ruevtieraajroe | Tiếng Nam Sami | |||
| พี่บ่าว | Tiếng Nam Thái | |||
| الیشماق | Tiếng Nam Uzbek | |||
| до | Tiếng Nanai | |||
| mugliera | Tiếng Napoli | |||
| dogiga | Tiếng Nauru | |||
| Acothley | Tiếng Navajo | |||
| aman | Tiếng Nefusa | |||
| таӈгу | Tiếng Negidal | |||
| ваˮ | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| कफी | Tiếng Nepal | |||
| ञ | Tiếng Newa | |||
| крошить | Tiếng Nga | |||
| ina | Tiếng Ngadha | |||
| кичез̌әә | Tiếng Nganasan | |||
| maidok | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| iké | Tiếng Nheengatu | |||
| 去汾 | Tiếng Nhu Nhiên | |||
| ネパール語 | Tiếng Nhật | |||
| 壁 | Tiếng Nhật cổ | |||
| hanīöng | Tiếng Nicobar Car | |||
| nâng | Tiếng Nicobar Nam | |||
| òāl fāng | Tiếng Nicobar Trung | |||
| lhavôchat | Tiếng Nivaclé | |||
| кʼузр̌ | Tiếng Nivkh | |||
| aman | Tiếng Nobiin | |||
| азан | Tiếng Nogai | |||
| latte | Tiếng Norman | |||
| โชรม | Tiếng Nyah Kur | |||
| avoka | Tiếng Nzadi | |||
| slóng | Tiếng Nùng | |||
| ǁxʼoenǀucu | Tiếng Nǀuu | |||
| lavar | Tiếng Occitan | |||
| ᠨᡅᡍᡄ | Tiếng Oirat | |||
| 蟹 | Tiếng Okinawa | |||
| 蟹 | Tiếng Okinoerabu | |||
| мелуръ | Tiếng Omok | |||
| ବାୟୁ | Tiếng Oriya | |||
| alfu | Tiếng Orma | |||
| миӈга | Tiếng Oroch | |||
| Се̄са | Tiếng Orok | |||
| afur | Tiếng Oromo | |||
| tɔ:rag | Tiếng Oroqen | |||
| níi | Tiếng Osage | |||
| куыдз | Tiếng Ossetia | |||
| animä | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| vua | Tiếng Pa Kô | |||
| 'adav | Tiếng Paiwan | |||
| onum | Tiếng Paku | |||
| keizai | Tiếng Palau | |||
| ဖိုန် | Tiếng Palaung Ruching | |||
| ပ်ုရ် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| ekacattālīsā | Tiếng Pali | |||
| Raguindin | Tiếng Pangasinan | |||
| buki | Tiếng Papiamento | |||
| leechü | Tiếng Paraujano | |||
| Joung Huax Reng Ming Goung Hox Gox | Tiếng Parauk | |||
| 𐫀𐫇𐫗𐫃𐫓𐫏𐫇𐫗 | Tiếng Parthia | |||
| سپی | Tiếng Pashtun | |||
| bal | Tiếng Pecheneg | |||
| la³¹ | Tiếng Pela | |||
| เอาชาง | Tiếng Phai | |||
| ꩫံ | Tiếng Phake | |||
| aaraám | Tiếng Phalura | |||
| αυτος | Tiếng Phrygia | |||
| ญา | Tiếng Phu Thái | |||
| toponymie | Tiếng Pháp | |||
| musique | Tiếng Pháp cổ | |||
| astronomie | Tiếng Pháp trung đại | |||
| ह | Tiếng Phạn | |||
| rantakäärme | Tiếng Phần Lan | |||
| pirmas | Tiếng Phổ cổ | |||
| 𐌐𐌀𐌕𐌄𐌓𐌄𐌑𐌇 | Tiếng Piceni Nam | |||
| cahuayoh | Tiếng Pipil | |||
| diñ | Tiếng Pnar | |||
| sau̯ko | Tiếng Polabia | |||
| manuk | Tiếng Ponosakan | |||
| tsu̱scatscats | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| انگور | Tiếng Pothohar | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| ca | Tiếng Pucikwar | |||
| ágiang | Tiếng Pumpokol | |||
| گھوڑا | Tiếng Punjab | |||
| timul | Tiếng Puyuma | |||
| ဎိၭ | Tiếng Pwo Tây | |||
| ယး | Tiếng Pwo Đông | |||
| män | Tiếng Qashqai | |||
| 阮 | Tiếng Quan Thoại | |||
| abiha | Tiếng Quechua | |||
| skwk | Tiếng Quiripi | |||
| 重讀 | Tiếng Quảng Đông | |||
| lakto | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| salapat | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| aku | Tiếng Ra Glai Nam | |||
| থাম | Tiếng Rabha | |||
| ꞌehu ꞌehu | Tiếng Rapa Nui | |||
| ā | Tiếng Rarotonga | |||
| gamot | Tiếng Ratagnon | |||
| न | Tiếng Raute | |||
| bòm | Tiếng Rawang | |||
| 𐴏𐴟𐴑 | Tiếng Rohingya | |||
| Pulôn | Tiếng Romagnol | |||
| siir | Tiếng Romansh | |||
| cikara | Tiếng Rukai | |||
| dos | Tiếng Rumani | |||
| столїтиє | Tiếng Rusnak | |||
| стул | Tiếng Rusyn | |||
| кгауръ | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| ŚNI¸ | Tiếng Saanich | |||
| paate | Tiếng Saaroa | |||
| 𐩪𐩨𐩺 | Tiếng Saba | |||
| ปิ๊ด | Tiếng Saek | |||
| amebba | Tiếng Saho | |||
| kalihaepoyan | Tiếng Saisiyat | |||
| tili | Tiếng Sakizaya | |||
| gunçandoñ | Tiếng Salar | |||
| gamot | Tiếng Sambali | |||
| са̄хар | Tiếng Sami Kildin | |||
| čääʹcc | Tiếng Sami Skolt | |||
| botolo | Tiếng Samo | |||
| fafine | Tiếng Samoa | |||
| kawal᷊o | Tiếng Sangir | |||
| ᱫᱟᱜ | Tiếng Santal | |||
| ست | Tiếng Saraiki | |||
| latte | Tiếng Sardegna | |||
| ziv | Tiếng Sarikol | |||
| bagus | Tiếng Sasak | |||
| avunst | Tiếng Saxon cổ | |||
| breid | Tiếng Scots | |||
| beg | Tiếng Semai | |||
| muuh | Tiếng Semnam | |||
| antu | Tiếng Sena | |||
| haber | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| raama | Tiếng Seri | |||
| ပႃ | Tiếng Shan | |||
| ཤ | Tiếng Sherpa | |||
| ست | Tiếng Shina | |||
| اِڇھ | Tiếng Shina Kohistan | |||
| kiisiya | Tiếng Shinasha | |||
| ndege | Tiếng Shona | |||
| ныбырт | Tiếng Shor | |||
| д̌уд | Tiếng Shughnan | |||
| addurmìsciri | Tiếng Sicily | |||
| ཆུ་བོ | Tiếng Sikkim | |||
| chop | Tiếng Silesia | |||
| ست | Tiếng Sindh | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| pagpat | Tiếng Siraya | |||
| ətlatin | Tiếng Siwi | |||
| ⰲⰵⱄⱀⰰ | Tiếng Slav Giáo hội | |||
| врьхъ | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| до | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| včela | Tiếng Slovak | |||
| prestieradlo | Tiếng Slovak cổ | |||
| ɛ | Tiếng Slovene | |||
| dzêwjica | Tiếng Slovincia | |||
| ريهو | Tiếng Socotra | |||
| 𐫝𐫢𐫖 | Tiếng Sogdia | |||
| aman | Tiếng Sokna | |||
| audé | Tiếng Solon | |||
| afur | Tiếng Somali | |||
| سپی | Tiếng Soran | |||
| дырбақ | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| 𒄩 | Tiếng Sumer | |||
| manuk | Tiếng Sunda | |||
| გაკ | Tiếng Svan | |||
| ndege | Tiếng Swahili | |||
| umakhi | Tiếng Swazi | |||
| ܐܒܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| nà | Tiếng Sán Chay | |||
| žíla | Tiếng Séc | |||
| vojna | Tiếng Séc cổ | |||
| ตะยึ่ง | Tiếng Sô | |||
| daɣen | Tiếng Tachawit | |||
| ama' | Tiếng Tagal Murut | |||
| bayag | Tiếng Tagalog | |||
| vai | Tiếng Tahiti | |||
| шаҳодат | Tiếng Tajik | |||
| اوی | Tiếng Talysh | |||
| ⴳ | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| ஆண்குறி | Tiếng Tamil | |||
| kopháne | Tiếng Taos | |||
| acqua | Tiếng Tarantino | |||
| isem | Tiếng Tarifit | |||
| ddin | Tiếng Tashelhit | |||
| Россия | Tiếng Tatar | |||
| oq | Tiếng Tatar Crưm | |||
| кәмә | Tiếng Tatar Siberia | |||
| ama' | Tiếng Tausug | |||
| ပ္လာ | Tiếng Tavoy | |||
| mướng | Tiếng Tay Dọ | |||
| 𐪃𐪁𐪋 | Tiếng Tayma | |||
| бу2 | Tiếng Taz | |||
| కొబ్బరినూనె | Tiếng Telugu | |||
| zírígí kpásɩ | Tiếng Tem | |||
| sog | Tiếng Temiar | |||
| awal | Tiếng Ternate | |||
| inan | Tiếng Tetum | |||
| ง้อด | Tiếng Thavưng | |||
| 叱奴 | Tiếng Thác Bạt | |||
| พลศาสตร์ | Tiếng Thái | |||
| ᥔᥤᥙᥴ | Tiếng Thái Na | |||
| ꪮꪱ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪹꪫ꫁ꪱ | Tiếng Thái Đen | |||
| Němska | Tiếng Thượng Sorb | |||
| ཁ་གན་ | Tiếng Thổ Dục Hồn | |||
| zifzif | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| haber | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| haygara | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan | |||
| سلستره | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| moderbolag | Tiếng Thụy Điển | |||
| udder | Tiếng Thụy Điển cổ | |||
| лълъеᵸ | Tiếng Tindi | |||
| ambaw | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| soruo | Tiếng Tobi | |||
| abhijñe | Tiếng Tochari A | |||
| komt | Tiếng Tochari B | |||
| நீர் | Tiếng Toda | |||
| Тоъфа | Tiếng Tofa | |||
| dikseneri | Tiếng Tok Pisin | |||
| fafine | Tiếng Tokelau | |||
| fafine | Tiếng Tonga | |||
| آݜو | Tiếng Torwali | |||
| papꞌá | Tiếng Totonac Papantla | |||
| nnaanj | Tiếng Triqui San Martín Itunyoso | |||
| 성교육 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 上只 | Tiếng Triều Tiên cổ | |||
| 蟹 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| liog | Tiếng Trung Bikol | |||
| tonatih | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| Kiribati | Tiếng Trung Nahuatl Huasteca | |||
| 岸和田 | Tiếng Trung Quốc | |||
| bwtbingh binghdoeg gvanhcang yienghmoq | Tiếng Tráng | |||
| haj | Tiếng Tráng Nông | |||
| saep | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| хьаьн | Tiếng Tsakhur | |||
| mato | Tiếng Tsamai | |||
| zau³³ | Tiếng Tsat | |||
| muus | Tiếng Tsimshian | |||
| tengami | Tiếng Tsou | |||
| danit'ada | Tiếng Tsuut'ina | |||
| adrar | Tiếng Tuareg | |||
| ದೀರ್ಘ | Tiếng Tulu | |||
| putu'u | Tiếng Tupi cổ | |||
| sän | Tiếng Turk Khorasan | |||
| جفوقتورماق | Tiếng Turk Khorezm | |||
| 𐰞𐱃𐰃 | Tiếng Turk cổ | |||
| günbatar | Tiếng Turkmen | |||
| ܙܢܔܝܪ | Tiếng Turoyo | |||
| сааскан | Tiếng Tuva | |||
| fafine | Tiếng Tuvalu | |||
| têi | Tiếng Tà Mun | |||
| Nà Hang | Tiếng Tày | |||
| noọng | Tiếng Tày Sa Pa | |||
| ܐܫܬܥܣܪ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| ܚܡܫܐ | Tiếng Tân Aram Tây | |||
| wôwan | Tiếng Tây Abenaki | |||
| lavar | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| martes | Tiếng Tây Ban Nha cổ | |||
| cúp bê | Tiếng Tây Bồi | |||
| maart | Tiếng Tây Frisia | |||
| yao | Tiếng Tây Makian | |||
| སྒེའུ | Tiếng Tây Tạng | |||
| pay | Tiếng Tây Yugur | |||
| ᡧᡠᠨ | Tiếng Tích Bá | |||
| чарх | Tiếng Ubykh | |||
| олоӈко | Tiếng Udihe | |||
| ас | Tiếng Udmurt | |||
| 𐎀𐎁𐎐 | Tiếng Ugarit | |||
| крайня плоть | Tiếng Ukraina | |||
| таӈгу | Tiếng Ulch | |||
| 𐌀𐌋𐌚𐌖 | Tiếng Umbria | |||
| ombwa | Tiếng Umbundu | |||
| ปัยจ | Tiếng Urak Lawoi' | |||
| ٹکٹ | Tiếng Urdu | |||
| куш | Tiếng Urum | |||
| باز | Tiếng Ushojo | |||
| kommunist | Tiếng Uzbek | |||
| sie | Tiếng Veneto | |||
| armahtamatoi | Tiếng Veps | |||
| phần cứng | Tiếng Việt | |||
| quản voi | Tiếng Việt trung cổ | |||
| visitan | Tiếng Volapük | |||
| limoni | Tiếng Vot | |||
| vihm | Tiếng Võro | |||
| hwntw | Tiếng Wales | |||
| fafine | Tiếng Wallis | |||
| nos | Tiếng Wallon | |||
| semana | Tiếng Waray | |||
| Jerk | Tiếng Westrobothnian | |||
| wóhl | Tiếng Wiyot | |||
| kiisiya | Tiếng Wolaytta | |||
| ina | Tiếng Wolio | |||
| aafiya | Tiếng Wolof | |||
| umakhi | Tiếng Xhosa | |||
| mi tơmô | Tiếng Xtiêng | |||
| ngê̆ thuât | Tiếng Xơ Đăng | |||
| буродар | Tiếng Yaghnob | |||
| asin | Tiếng Yakan | |||
| ápils | Tiếng Yakima | |||
| сиэх | Tiếng Yakut | |||
| vahay | Tiếng Yami | |||
| matanyula | Tiếng Yao | |||
| tuna | Tiếng Ye'kwana | |||
| ננוה | Tiếng Yevan | |||
| לייביכע | Tiếng Yiddish | |||
| سڤدے | Tiếng Yidgha | |||
| gudaga | Tiếng Yidiny | |||
| poingmi | Tiếng Yiwom | |||
| manok | Tiếng Yogad | |||
| chisool | Tiếng Yola | |||
| ぐや | Tiếng Yonaguni | |||
| 蟹 | Tiếng Yoron | |||
| meriiiri | Tiếng Yoruba | |||
| ta¹ wen² | Tiếng Yoy | |||
| ato | Tiếng Yuri | |||
| bal | Tiếng Zapotec San Juan Guelavía | |||
| ferheng | Tiếng Zaza | |||
| negen | Tiếng Zeeland | |||
| aman | Tiếng Zenaga | |||
| umakhi | Tiếng Zulu | |||
| bistinci | Tiếng Äynu | |||
| êma | Tiếng Ê Đê | |||
| abuorr | Tiếng Övdal | |||
| Mango | Tiếng Ý | |||
| kokosnød | Tiếng Đan Mạch | |||
| fyrætiughæ | Tiếng Đan Mạch cổ | |||
| alemos | Tiếng Đông Abenaki | |||
| до | Tiếng Đông Can | |||
| fafine | Tiếng Đông Futuna | |||
| ghoni | Tiếng Đông Hương | |||
| nökön | Tiếng Đông Yugur | |||
| 阿爸 | Tiếng Đường Uông | |||
| Schießpulver | Tiếng Đức | |||
| Wasser | Tiếng Đức Alemanni | |||
| Schpitz | Tiếng Đức Pennsylvania | |||
| venster | Tiếng Đức cao địa trung đại | |||
| aa | Tiếng Đức Đông Trung | |||
| juv | Tiếng Ưu Miền | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
| بيتزا | Tiếng Ả Rập Hijazi | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Iraq | |||
| abjad | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| آكو | Tiếng Ả Rập Libya | |||
| باز | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| إسهال | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| مسجون | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| apkyaδ | Tiếng Ả Rập Síp | |||
| سارتاروش | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| بشتختة | Tiếng Ả Rập vùng Vịnh | |||
| Toki Pona | Toki Pona | |||
| абдомен | {{langname|ru}] | |||
| ₸ | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-04-25 from the viwiktionary dump dated 2026-04-01 using wiktextract (7de0cf9 and 9452535). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.