This terminal node was reached 27324 times. "etymology_texts" elsewhere
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| cheechako | Biệt ngữ Chinook | |||
| ৰ | Chữ Bengal | |||
| ዮ | Chữ Geʽez | |||
| Δ | Chữ Hy Lạp | |||
| 𪜁 | Chữ Hán | |||
| 奇䗀鬼 | Chữ Hán giản thể | |||
| ɣ | Chữ Latinh | |||
| 咹卜 | Chữ Nôm | |||
| ᚾ | Chữ Rune | |||
| srebro | Slovene | |||
| dwang | Tiếng A Xương | |||
| 𖼀𖽘𖾐 | Tiếng A-Hmao | |||
| noqá | Tiếng Aari | |||
| maʔa | Tiếng Aasax | |||
| закӏы | Tiếng Abaza | |||
| ainekon | Tiếng Abinomn | |||
| Гәдиса | Tiếng Abkhaz | |||
| damvo | Tiếng Abron | |||
| ɲi | Tiếng Abure | |||
| manok | Tiếng Aceh | |||
| ngïräk | Tiếng Acheron | |||
| tz'i' | Tiếng Achi | |||
| Адэм | Tiếng Adygea | |||
| aqantibaxa | Tiếng Afar | |||
| stokkielekker | Tiếng Afrikaans | |||
| kesos | Tiếng Agawam | |||
| 𐔰𐕄𐔰𐔾𐔼𐕀 | Tiếng Aghwan | |||
| appat | Tiếng Agta Dupaningan | |||
| watl | Tiếng Aguacateca | |||
| 𑜀𑜢𑜃𑜫 | Tiếng Ahom | |||
| sos | Tiếng Ahtna | |||
| ȵi⁶ tsiep⁸ | Tiếng Ai | |||
| jwꜥw | Tiếng Ai Cập | |||
| jrt | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| レプンカムイ | Tiếng Ainu | |||
| ပိက် | Tiếng Aiton | |||
| tuna | Tiếng Akawaio | |||
| sayf yohv | Tiếng Akha | |||
| šizbum | Tiếng Akkad | |||
| saeamat | Tiếng Aklanon | |||
| kiisa | Tiếng Alaba-K’abeena | |||
| udan | Tiếng Alangan | |||
| pulëbardhë | Tiếng Albani | |||
| inkamiiĝux̂ | Tiếng Aleut | |||
| ininì | Tiếng Algonquin | |||
| አንድ | Tiếng Amhara | |||
| ina | Tiếng Amis | |||
| Kewhira | Tiếng Angami | |||
| buta | Tiếng Anh | |||
| drinkom | Tiếng Anh Solombala | |||
| æcen | Tiếng Anh cổ | |||
| ikil | Tiếng Anh trung đại | |||
| lijak | Tiếng Ao | |||
| kana | Tiếng Aparaí | |||
| gô | Tiếng Apinayé | |||
| río | Tiếng Aragon | |||
| haviha | Tiếng Araki | |||
| אנשיתא | Tiếng Aram | |||
| ബെള്ളെം | Tiếng Aranadan | |||
| арси | Tiếng Archi | |||
| athiớl | Tiếng Arem | |||
| ä | Tiếng Arin | |||
| խնձորօղի | Tiếng Armenia | |||
| մայրաքաղաք | Tiếng Armenia cổ | |||
| merimangã | Tiếng Aromania | |||
| sōt | Tiếng Ashkun | |||
| talinga | Tiếng Asi | |||
| টকিঅ’ | Tiếng Assam | |||
| aj | Tiếng Assan | |||
| amu | Tiếng Asturias | |||
| जानवर | Tiếng Asur | |||
| чӏетӏ | Tiếng Avar | |||
| 𐬞𐬀𐬎𐬭𐬎𐬎𐬀𐬙𐬁 | Tiếng Avesta | |||
| altun | Tiếng Azerbaijan | |||
| czarnoziem | Tiếng Ba Lan | |||
| pięćset | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| klơm | Tiếng Ba Na | |||
| ان | Tiếng Ba Tư | |||
| 𐎶𐎠𐏃 | Tiếng Ba Tư cổ | |||
| kuna | Tiếng Baagandji | |||
| dalom | Tiếng Babuza | |||
| λιστο | Tiếng Bactria | |||
| tuna | Tiếng Bagua | |||
| лълъеᵸ | Tiếng Bagvalal | |||
| amin | Tiếng Bakung | |||
| 拉不 | Tiếng Bala | |||
| ngaan | Tiếng Balantak | |||
| angin | Tiếng Bali | |||
| دوست | Tiếng Baloch | |||
| གསུམ | Tiếng Balti | |||
| 𖣜 | Tiếng Bamum cổ | |||
| dirrang | Tiếng Bandjalang | |||
| suka | Tiếng Bangi | |||
| talinga | Tiếng Banjar | |||
| malef | Tiếng Barombi | |||
| malép | Tiếng Basaa | |||
| labatan | Tiếng Basay | |||
| баҡыр | Tiếng Bashkir | |||
| arkakuso | Tiếng Basque | |||
| დახხეჼ | Tiếng Bats | |||
| kotor | Tiếng Batuley | |||
| aa | Tiếng Bayern | |||
| asaramaab | Tiếng Beja | |||
| пляж | Tiếng Belarus | |||
| ಹುದರಿ | Tiếng Bellara | |||
| mfula | Tiếng Bemba | |||
| শনিবার | Tiếng Bengal | |||
| aman | Tiếng Berber Bắc Sahara | |||
| पिअल | Tiếng Bhojpur | |||
| manuk | Tiếng Bidayuh Bau | |||
| udĭp | Tiếng Bih | |||
| asin | Tiếng Bikol Buhi'non | |||
| ina | Tiếng Bima | |||
| eit | Tiếng Bislama | |||
| ruma | Tiếng Bola | |||
| maxalei | Tiếng Boon | |||
| aâ | Tiếng Bourguignon | |||
| teod | Tiếng Breton | |||
| ал | Tiếng Budukh | |||
| wiwé | Tiếng Bugis | |||
| safulo | Tiếng Buhid | |||
| تُوات | Tiếng Bulgar | |||
| вятър | Tiếng Bulgari | |||
| kiukai | Tiếng Bunun | |||
| باز | Tiếng Burushaski | |||
| Дашадоржо | Tiếng Buryat | |||
| itlog | Tiếng Butuanon | |||
| qibhob | Tiếng Bạch Trung | |||
| xgo | Tiếng Bảo An | |||
| кебе | Tiếng Bắc Altai | |||
| 鴉 | Tiếng Bắc Amami Ōshima | |||
| gamot | Tiếng Bắc Catanduanes Bikol | |||
| dö | Tiếng Bắc Friesland | |||
| ё̄вт | Tiếng Bắc Mansi | |||
| igolide | Tiếng Bắc Ndebele | |||
| esa | Tiếng Bắc Paiute | |||
| čorget | Tiếng Bắc Sami | |||
| сельчы | Tiếng Bắc Selkup | |||
| ᩈᩥ᩠ᨷ | Tiếng Bắc Thái | |||
| йоходилэ | Tiếng Bắc Yukaghir | |||
| silfr | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| Zungyhuaf | Tiếng Bố Y | |||
| yakuza | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| pan | Tiếng Bồ Đào Nha cổ | |||
| casa | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| k’răh plây | Tiếng Ca Dong | |||
| domingo | Tiếng Cahuilla | |||
| angoixar | Tiếng Catalan | |||
| engenrar | Tiếng Catalan cổ | |||
| ahsęh | Tiếng Cayuga | |||
| bangkiling | Tiếng Cebu | |||
| قويروق | Tiếng Chagatai | |||
| tuna | Tiếng Chaima | |||
| 𑄦𑄧𑄎𑄴𑄎𑄴 | Tiếng Chakma | |||
| uchan | Tiếng Chamorro | |||
| xtyun | Tiếng Chatino cao nguyên Tây | |||
| debil | Tiếng Chavacano | |||
| азан | Tiếng Chechen | |||
| ᎧᏬᏄ | Tiếng Cherokee | |||
| ma'hahko'e | Tiếng Cheyenne | |||
| duwa | Tiếng Chichewa | |||
| mbaaye | Tiếng Chiricahua | |||
| เพล่ว | Tiếng Chong | |||
| Yàng Pô Lơngì | Tiếng Chu Ru | |||
| турна | Tiếng Chulym | |||
| тӑваттӑ | Tiếng Chuvash | |||
| akhar | Tiếng Chăm Tây | |||
| paribhū | Tiếng Chăm cổ | |||
| akhar | Tiếng Chăm Đông | |||
| plù | Tiếng Chứt | |||
| 뗄레ᄫᅵ시 | Tiếng Cia-Cia | |||
| agosto | Tiếng Cimbri | |||
| mât hngâi | Tiếng Co | |||
| ⲛⲧⲱⲧⲛ | Tiếng Copt | |||
| trongornvil | Tiếng Cornwall | |||
| Africa | Tiếng Corse | |||
| xʷákʷlmtn | Tiếng Cowlitz | |||
| ᓃᐲᔾ | Tiếng Cree | |||
| kinosêw | Tiếng Cree đồng bằng | |||
| chat | Tiếng Creole Antilles | |||
| aboli | Tiếng Creole Haiti | |||
| av seks | Tiếng Creole Jamaica | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| sensey | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| ammaachimmúu | Tiếng Crow | |||
| orman | Tiếng Cuman | |||
| angin | Tiếng Cuyunon | |||
| 𐨀𐨁𐨎𐨡𐨿𐨪 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| a’choo | Tiếng Cơ Tu | |||
| ດາກ | Tiếng Cơ Tu Tây | |||
| maʔa | Tiếng Dahalo | |||
| februar | Tiếng Dalmatia | |||
| aayi | Tiếng Dan | |||
| ခိအ် | Tiếng Danau | |||
| кӏентӏ | Tiếng Dargwa | |||
| xelieb | Tiếng Daur | |||
| amin | Tiếng Degema | |||
| ދުވަސް | Tiếng Dhivehi | |||
| kuna | Tiếng Dieri | |||
| tikno | Tiếng Digan | |||
| buma | Tiếng Dimasa | |||
| ריחן | Tiếng Do Thái | |||
| अक्ख | Tiếng Dogri | |||
| каӈас | Tiếng Dolgan | |||
| гуш | Tiếng Dukha | |||
| इलि | Tiếng Duruwa | |||
| بۈرگە | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| 𐽼 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| ཤ | Tiếng Dzongkha | |||
| ato | Tiếng Ede Idaca | |||
| zänt | Tiếng Emilia | |||
| amịnị | Tiếng Epie | |||
| пизэ | Tiếng Erzya | |||
| kevad | Tiếng Estonia | |||
| 𐌀𐌅𐌄 | Tiếng Etrusca | |||
| до | Tiếng Even | |||
| авун | Tiếng Evenk | |||
| afi | Tiếng Ewe | |||
| ye:n | Tiếng Eyak | |||
| academia | Tiếng Fala | |||
| mfula | Tiếng Fanagalo | |||
| fjøtur | Tiếng Faroe | |||
| dali | Tiếng Fiji | |||
| aman | Tiếng Fogaha | |||
| adɔvi | Tiếng Fon | |||
| anehka | Tiếng Fox | |||
| travalyer | Tiếng Franco-Provençal | |||
| A | Tiếng Franken Trung | |||
| Familie | Tiếng Frisia Saterland | |||
| feliç | Tiếng Friuli | |||
| abadan | Tiếng Fula | |||
| cha | Tiếng Gael Scotland | |||
| altı | Tiếng Gagauz | |||
| silencio | Tiếng Galicia | |||
| emperador | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| abbagghjà | Tiếng Gallura | |||
| huya | Tiếng Garifuna | |||
| mikka | Tiếng Garo | |||
| loqa | Tiếng Gayil | |||
| pobo | Tiếng Gbiri-Niragu | |||
| ተምር | Tiếng Geʽez | |||
| aman | Tiếng Ghadames | |||
| ini | Tiếng Ghotuo | |||
| blan pluh sa | Tiếng Gia Rai | |||
| patuluti | Tiếng Gorontalo | |||
| 𐌹𐌳- | Tiếng Goth | |||
| aanaa | Tiếng Greenland | |||
| დეკემბერი | Tiếng Gruzia | |||
| ბორბალი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| tamosen | Tiếng Guanche | |||
| بال | Tiếng Gujarat | |||
| atin | Tiếng Gun | |||
| vulũnvuugo | Tiếng Gurenne | |||
| lơtô̆uh | Tiếng H'roi | |||
| 東風 | Tiếng Hachijō | |||
| Maqale | Tiếng Hadiyya | |||
| lendepandans | Tiếng Haiti | |||
| বাজাৰ | Tiếng Hajong | |||
| áx̱e | Tiếng Halkomelem | |||
| ሙዝ | Tiếng Harari | |||
| myōh | Tiếng Harsusi | |||
| alade | Tiếng Hausa | |||
| wikiwiki | Tiếng Hawaii | |||
| ombwa | Tiếng Herero | |||
| 𐌍𐌉 | Tiếng Hernici | |||
| gamot | Tiếng Higaonon | |||
| gamot | Tiếng Hiligaynon | |||
| अक्तूबर | Tiếng Hindi | |||
| dongo | Tiếng Hindi Fiji | |||
| 𒄩 | Tiếng Hitti | |||
| aekbou | Tiếng Hlai | |||
| nįį | Tiếng Hocak | |||
| qàasi | Tiếng Hopi | |||
| bolha | Tiếng Hungary | |||
| zehn | Tiếng Hunsrik | |||
| βροχή | Tiếng Hy Lạp | |||
| Αύγουστος | Tiếng Hy Lạp Pontos | |||
| σκύλος | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| tiramisu | Tiếng Hà Lan | |||
| pampîr | Tiếng Hà Lan Jersey | |||
| waga | Tiếng Hà Lan cổ | |||
| dromen | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| hơnăm | Tiếng Hà Lăng | |||
| steade | Tiếng Hạ Saxon Hà Lan | |||
| gódy | Tiếng Hạ Sorb | |||
| Baum | Tiếng Hạ Đức | |||
| Schwien | Tiếng Hạ Đức Mennonite | |||
| xöiö | Tiếng Iaai | |||
| dima | Tiếng Ibaloi | |||
| manuk | Tiếng Iban | |||
| appat | Tiếng Ibanag | |||
| ahep | Tiếng Ibatan | |||
| björn | Tiếng Iceland | |||
| begkas | Tiếng Ida'an | |||
| domo | Tiếng Ido | |||
| amu arha | Tiếng Idu | |||
| atọ | Tiếng Igbo | |||
| yaman | Tiếng Ili Turki | |||
| agosto | Tiếng Ilokano | |||
| membela | Tiếng Indonesia | |||
| nationaliteit | Tiếng Indonesia Peranakan | |||
| mela | Tiếng Ingria | |||
| сагал | Tiếng Ingush | |||
| ᐃᒪᖅ | Tiếng Inuktitut | |||
| kaliikkaq | Tiếng Inupiaq | |||
| bayskeeli | Tiếng Iraqw | |||
| acondrapláise | Tiếng Ireland | |||
| damán allaid | Tiếng Ireland cổ | |||
| ญิง | Tiếng Isan | |||
| appat | Tiếng Isnag | |||
| imiliki | Tiếng Isoko | |||
| agosto | Tiếng Istria | |||
| kúkúndùkú | Tiếng Izon | |||
| tx’i’ | Tiếng Jacaltec | |||
| ʁmbɣi | Tiếng Japhug | |||
| aru | Tiếng Jaqaru | |||
| kaʈʰopijalə | Tiếng Jarawa | |||
| alis | Tiếng Java | |||
| śīla | Tiếng Java cổ | |||
| brug | Tiếng Javindo | |||
| ᄀᆞ슬 | Tiếng Jeju | |||
| gahwé | Tiếng Jemez | |||
| kó | Tiếng Jicarilla | |||
| æ | Tiếng Jylland | |||
| pơnhar | Tiếng K'Ho | |||
| q’osibal klawux | Tiếng K'iche' | |||
| фошыгъу | Tiếng Kabardia | |||
| amigu | Tiếng Kabuverdianu | |||
| ameddakʷel | Tiếng Kabyle | |||
| udan | Tiếng Kalanguya | |||
| žạ́wik | Tiếng Kalash | |||
| кампать | Tiếng Kalmyk | |||
| amu | Tiếng Kambera | |||
| hakasi | Tiếng Kanakanavu | |||
| Indra | Tiếng Kangean | |||
| ಅಶ್ರು | Tiếng Kannada | |||
| ಕಳ್ | Tiếng Kannada cổ | |||
| manuk | Tiếng Kapampangan | |||
| бир | Tiếng Karachay-Balkar | |||
| bal | Tiếng Karaim | |||
| ótpes | Tiếng Karakalpak | |||
| اجماك | Tiếng Karakhanid | |||
| dima | Tiếng Karao | |||
| vesi | Tiếng Karelia | |||
| တ | Tiếng Karen S'gaw | |||
| pakira | Tiếng Kari'na | |||
| زَبان | Tiếng Kashmir | |||
| februar | Tiếng Kaszëb | |||
| baqi | Tiếng Kavalan | |||
| ngô | Tiếng Kayapó | |||
| айбалық | Tiếng Kazakh | |||
| у | Tiếng Ket | |||
| охсанарға | Tiếng Khakas | |||
| hâm | Tiếng Khalaj | |||
| प्राणी | Tiếng Kham Sheshi | |||
| ꩬွင် | Tiếng Khamti | |||
| gajar | Tiếng Khang Gia | |||
| मोइञ | Tiếng Kharia | |||
| hynriew | Tiếng Khasi | |||
| ח𐰂𐰵𐰆𐰺𐰇𐰢 | Tiếng Khazar | |||
| lûimài | Tiếng Khiamniungan | |||
| ал | Tiếng Khinalug | |||
| 𘰗𘭞𘯶 | Tiếng Khiết Đan | |||
| សាលី | Tiếng Khmer | |||
| เกือก | Tiếng Khmer Surin | |||
| បុណ្យ | Tiếng Khmer cổ | |||
| អង្គរ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| awr | Tiếng Kholosi | |||
| ادرَخ | Tiếng Khowar | |||
| hiệt | Tiếng Kháng | |||
| ᨥ᩵ᩣ | Tiếng Khün | |||
| ຕິ | Tiếng Khơ Mú | |||
| vvuam | Tiếng Khương Bắc | |||
| mahkwa | Tiếng Kickapoo | |||
| 蟹 | Tiếng Kikai | |||
| uran | Tiếng Kinaray-a | |||
| c'íxʷc'xʷ | Tiếng Klallam | |||
| לוקיט | Tiếng Knaan | |||
| ನಾಲು | Tiếng Kodava | |||
| మాక్ | Tiếng Kolami | |||
| 𐍐𐍙 | Tiếng Komi cổ | |||
| пон | Tiếng Komi-Permyak | |||
| восьтыны | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| ina | Tiếng Komodo | |||
| सकाळ | Tiếng Konkan | |||
| तुरई | Tiếng Korku | |||
| kɔfi | Tiếng Krio | |||
| ⱡan̓ | Tiếng Ktunaxa | |||
| темиркъазыкъ | Tiếng Kumyk | |||
| ぱー | Tiếng Kunigami | |||
| nûçe | Tiếng Kurmanji | |||
| ཤ | Tiếng Kurtokha | |||
| ಮೂರು | Tiếng Kurumba Alu | |||
| ର | Tiếng Kuvi | |||
| harmaja | Tiếng Kven | |||
| 古楚 | Tiếng Kyakala | |||
| үчүнчү | Tiếng Kyrgyz | |||
| gimĭ | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| cian | Tiếng Ladin | |||
| agosto | Tiếng Ladino | |||
| sātyslopa | Tiếng Latgale | |||
| lutetium | Tiếng Latinh | |||
| Ū | Tiếng Latvia | |||
| งอ | Tiếng Lawa Tây | |||
| กัว | Tiếng Lawa Đông | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| ᰊᰣᰤᰪᰀᰪᰱ | Tiếng Lepcha | |||
| айиб | Tiếng Lezgi | |||
| amigu | Tiếng León | |||
| ato | Tiếng Liguria | |||
| Hals | Tiếng Limburg | |||
| suka | Tiếng Lingala | |||
| kó | Tiếng Lipan | |||
| ꓐꓲꓽ | Tiếng Lisu | |||
| kalbus | Tiếng Litva | |||
| paḑā | Tiếng Livonia | |||
| yksi | Tiếng Livvi | |||
| assa | Tiếng Lombard | |||
| c̓əwadxʷ | Tiếng Lushootseed | |||
| Do | Tiếng Luxembourg | |||
| lai | Tiếng Lyngngam | |||
| mina | Tiếng Lyydi | |||
| ຄວາມຊັດເຈນ | Tiếng Lào | |||
| da¹ | Tiếng Lâm Cao | |||
| ꁶ | Tiếng Lô Lô | |||
| ᦵᦔᧆ | Tiếng Lự | |||
| nôm | Tiếng M'Nông Đông | |||
| alu | Tiếng Ma Thoa | |||
| walu | Tiếng Ma'anyan | |||
| патент | Tiếng Macedonia | |||
| hokom | Tiếng Madura | |||
| 𑂣𑂩𑂰𑂞 | Tiếng Magaha | |||
| cado | Tiếng Mah Meri | |||
| simèreʼ | Tiếng Makassar | |||
| voalohany | Tiếng Malagasy | |||
| ഉദരം | Tiếng Malayalam | |||
| dizzjunarju | Tiếng Malta | |||
| ନ | Tiếng Manda (Ấn Độ) | |||
| Alihamudu lillaay | Tiếng Mandinka | |||
| acu | Tiếng Manggarai | |||
| khaber | Tiếng Mangghuer | |||
| ꯈꯣꯏ | Tiếng Manipur | |||
| gamot | Tiếng Mansaka | |||
| nda | Tiếng Mao Nam | |||
| Paraire | Tiếng Maori | |||
| ako | Tiếng Maranao | |||
| उत्सर्ग | Tiếng Marathi | |||
| нӹл | Tiếng Mari Tây | |||
| абажур | Tiếng Mari Đông | |||
| kom̧m̧ool | Tiếng Marshall | |||
| gamot | Tiếng Masbatenyo | |||
| aakʼ | Tiếng Maya Yucatán | |||
| wēkopemeh | Tiếng Menominee | |||
| talinga | Tiếng Mentawai | |||
| kymmenen | Tiếng Meänkieli | |||
| a'pi | Tiếng Mi'kmaq | |||
| mahkwa | Tiếng Miami | |||
| kasiak balado | Tiếng Minangkabau | |||
| ზესკვი | Tiếng Mingrelia | |||
| feliç | Tiếng Miranda | |||
| aru | Tiếng Mixtec Chayuco | |||
| ぱー | Tiếng Miyako | |||
| mâkpa | Tiếng Mizo | |||
| ကကုသန် | Tiếng Miến Điện | |||
| က္လဝ် | Tiếng Miến Điện cổ | |||
| آربان | Tiếng Mogholi | |||
| prau | Tiếng Moglena-Rumani | |||
| kodang | Tiếng Moken | |||
| сельме | Tiếng Moksha | |||
| hambag | Tiếng Molbog | |||
| xuutang | Tiếng Mongghul | |||
| mosanang | Tiếng Mongondow | |||
| gʋvɛrneere | Tiếng Mooré | |||
| ד | Tiếng Mozarab | |||
| ame | Tiếng Mpade | |||
| मुहू | Tiếng Mundari | |||
| maalaxkwsiit | Tiếng Munsee | |||
| ecokhvrpe | Tiếng Muscogee | |||
| selawat cita' | Tiếng Musi | |||
| ăi-sīr-khu-lìn-mù | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| س | Tiếng Mã Lai | |||
| antu | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| abis | Tiếng Mã Lai Bắc Maluku | |||
| duak | Tiếng Mã Lai Sarawak | |||
| ᠠᠶᠠᠨ ᡩᡝᠩᠵᠠᠨ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဝ | Tiếng Môn | |||
| အင်္ကာရ် | Tiếng Môn cổ | |||
| အင်္ဂါ | Tiếng Môn trung đại | |||
| илжиг | Tiếng Mông Cổ | |||
| suuliu | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| ᠠᠷᠰᠯᠠᠩ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| ᠪᠠᠭ᠋ᠠᠲᠤᠷ | Tiếng Mông Cổ trung đại | |||
| iếch | Tiếng Mường | |||
| kêk | Tiếng Mạ | |||
| miː² | Tiếng Mảng | |||
| do | Tiếng Na Uy | |||
| adjektiv | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| adjektiv | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| tepolayotl | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| јылдыс | Tiếng Nam Altai | |||
| 己 | Tiếng Nam Amami Ōshima | |||
| మాక్ | Tiếng Nam Kolami | |||
| ruevtieraajroe | Tiếng Nam Sami | |||
| พี่บ่าว | Tiếng Nam Thái | |||
| بۉری | Tiếng Nam Uzbek | |||
| иман | Tiếng Nanai | |||
| ato | Tiếng Napoli | |||
| dogiga | Tiếng Nauru | |||
| Acothley | Tiếng Navajo | |||
| aman | Tiếng Nefusa | |||
| таӈгу | Tiếng Negidal | |||
| мардась | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| पश्चिम | Tiếng Nepal | |||
| ञ | Tiếng Newa | |||
| бойкот | Tiếng Nga | |||
| ina | Tiếng Ngadha | |||
| кичез̌әә | Tiếng Nganasan | |||
| loshe | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| mituú | Tiếng Nheengatu | |||
| 去汾 | Tiếng Nhu Nhiên | |||
| クアンチ | Tiếng Nhật | |||
| 篠原 | Tiếng Nhật cổ | |||
| hanīöng | Tiếng Nicobar Car | |||
| nâng | Tiếng Nicobar Nam | |||
| òāl fāng | Tiếng Nicobar Trung | |||
| lhavôchat | Tiếng Nivaclé | |||
| кʼузр | Tiếng Nivkh | |||
| aman | Tiếng Nobiin | |||
| йыр | Tiếng Nogai | |||
| galaxie | Tiếng Norman | |||
| аньгеле | Tiếng Novgorod cổ | |||
| ตะมีʔ | Tiếng Nyah Kur | |||
| avoka | Tiếng Nzadi | |||
| sláy kẻ | Tiếng Nùng | |||
| ǁxʼoenǀucu | Tiếng Nǀuu | |||
| insècte | Tiếng Occitan | |||
| estiu | Tiếng Occitan cổ | |||
| ᠠᠷᡋᠠᠨ | Tiếng Oirat | |||
| 越南 | Tiếng Okinawa | |||
| 夜 | Tiếng Okinoerabu | |||
| ніонголь | Tiếng Omok | |||
| କାଠ | Tiếng Oriya | |||
| alfu | Tiếng Orma | |||
| туӈа | Tiếng Oroch | |||
| хори | Tiếng Orok | |||
| aduu | Tiếng Oromo | |||
| ŋinaɣɪn | Tiếng Oroqen | |||
| níi | Tiếng Osage | |||
| бирӕгъ | Tiếng Ossetia | |||
| animä | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| vua | Tiếng Pa Kô | |||
| 'adaw | Tiếng Paiwan | |||
| walu | Tiếng Paku | |||
| keizai | Tiếng Palau | |||
| ဖိုန် | Tiếng Palaung Ruching | |||
| ဆူ | Tiếng Palaung Shwe | |||
| abhidhāna | Tiếng Pali | |||
| Mamaradlo | Tiếng Pangasinan | |||
| kòrtiku | Tiếng Papiamento | |||
| yerü | Tiếng Paraujano | |||
| coung ciao | Tiếng Parauk | |||
| 𐭎𐭐𐭍𐭃𐭕 | Tiếng Parthia | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| qara | Tiếng Pecheneg | |||
| kʰui³⁵ | Tiếng Pela | |||
| เอาชาง | Tiếng Phai | |||
| ပႝ | Tiếng Phake | |||
| بالخ | Tiếng Phalura | |||
| αυτος | Tiếng Phrygia | |||
| แห้ว | Tiếng Phu Thái | |||
| enjoliver | Tiếng Pháp | |||
| musique | Tiếng Pháp cổ | |||
| astronomie | Tiếng Pháp trung đại | |||
| सङ्गीत | Tiếng Phạn | |||
| hiekkalinna | Tiếng Phần Lan | |||
| antars | Tiếng Phổ cổ | |||
| 𐌐𐌀𐌕𐌄𐌓𐌄𐌑𐌇 | Tiếng Piceni Nam | |||
| fora | Tiếng Piemonte | |||
| cahuayoh | Tiếng Pipil | |||
| ynru | Tiếng Pnar | |||
| ciťortĕ | Tiếng Polabia | |||
| manuk | Tiếng Ponosakan | |||
| tsu̱scatscats | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| ح | Tiếng Pothohar | |||
| 𑀫𑀲𑁆𑀲𑀼 | Tiếng Prakrit | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| ca | Tiếng Pucikwar | |||
| ágiang | Tiếng Pumpokol | |||
| ਕਈ | Tiếng Punjab | |||
| tenun | Tiếng Puyuma | |||
| ဎိၭ | Tiếng Pwo Tây | |||
| ယး | Tiếng Pwo Đông | |||
| ilan | Tiếng Qashqai | |||
| 六 | Tiếng Quan Thoại | |||
| achiyuti | Tiếng Quechua | |||
| skwk | Tiếng Quiripi | |||
| 重讀 | Tiếng Quảng Đông | |||
| ŝimo | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| salapat | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| plôh | Tiếng Ra Glai Nam | |||
| ব্ৰি | Tiếng Rabha | |||
| tea tea | Tiếng Rapa Nui | |||
| ā | Tiếng Rarotonga | |||
| gamot | Tiếng Ratagnon | |||
| न | Tiếng Raute | |||
| bòm | Tiếng Rawang | |||
| 𐴏𐴟𐴑 | Tiếng Rohingya | |||
| Pulôn | Tiếng Romagnol | |||
| sumbriva | Tiếng Romansh | |||
| folu | Tiếng Rotuma | |||
| bukusingi | Tiếng Rukai | |||
| erotomaniac | Tiếng Rumani | |||
| в | Tiếng Rusnak | |||
| стул | Tiếng Rusyn | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| rơmo | Tiếng Rơ Ngao | |||
| NEW̱SȾEȾ₭OSTEL¸ | Tiếng Saanich | |||
| ku-sia | Tiếng Saaroa | |||
| 𐩣𐩥 | Tiếng Saba | |||
| อ̂อย | Tiếng Saek | |||
| amebba | Tiếng Saho | |||
| 'ae:em | Tiếng Saisiyat | |||
| tili | Tiếng Sakizaya | |||
| aqğusı | Tiếng Salar | |||
| gamot | Tiếng Sambali | |||
| мэннҍ | Tiếng Sami Akkala | |||
| са̄хар | Tiếng Sami Kildin | |||
| porrmõš | Tiếng Sami Skolt | |||
| ünnie | Tiếng Sami Ume | |||
| botolo | Tiếng Samo | |||
| fafine | Tiếng Samoa | |||
| kawal᷊o | Tiếng Sangir | |||
| ᱚᱝᱜᱩᱨ | Tiếng Santal | |||
| یہݨ | Tiếng Saraiki | |||
| latte | Tiếng Sardegna | |||
| ziv | Tiếng Sarikol | |||
| akah | Tiếng Sasak | |||
| gitala | Tiếng Saxon cổ | |||
| dane | Tiếng Scots | |||
| chèèq | Tiếng Semai | |||
| muuh | Tiếng Semnam | |||
| mkazi | Tiếng Sena | |||
| ayaziḍ | Tiếng Senhaja de Srair | |||
| adjektiv | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| raama | Tiếng Seri | |||
| ပႃ | Tiếng Shan | |||
| ཤ | Tiếng Sherpa | |||
| بڑُ | Tiếng Shina | |||
| اِڇھ | Tiếng Shina Kohistan | |||
| kiisiya | Tiếng Shinasha | |||
| ndege | Tiếng Shona | |||
| ныбырт | Tiếng Shor | |||
| в̌ӯрҷ | Tiếng Shughnan | |||
| addurmìsciri | Tiếng Sicily | |||
| ཆུ་བོ | Tiếng Sikkim | |||
| sześćset | Tiếng Silesia | |||
| फ़र्शु | Tiếng Sindh | |||
| ඇපල් | Tiếng Sinhala | |||
| tatapil | Tiếng Siraya | |||
| ətlata | Tiếng Siwi | |||
| ⰲⰵⱄⱀⰰ | Tiếng Slav Giáo hội | |||
| легеонъ | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| шесть | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| asexuality | Tiếng Slovak | |||
| hviezda | Tiếng Slovak cổ | |||
| žaba | Tiếng Slovene | |||
| zêmja | Tiếng Slovincia | |||
| ريهو | Tiếng Socotra | |||
| 𐫢𐫡𐫇𐫄 | Tiếng Sogdia | |||
| aman | Tiếng Sokna | |||
| sandū | Tiếng Solon | |||
| abeeso | Tiếng Somali | |||
| فەرھەنگ | Tiếng Soran | |||
| һоваған | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| 𒀱 | Tiếng Sumer | |||
| manuk | Tiếng Sunda | |||
| ბა̈სყ | Tiếng Svan | |||
| kaharabu | Tiếng Swahili | |||
| bulimi | Tiếng Swazi | |||
| ܐܫܬܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| nà | Tiếng Sán Chay | |||
| rakovina | Tiếng Séc | |||
| hvězda | Tiếng Séc cổ | |||
| ตะยึ่ง | Tiếng Sô | |||
| ⵎⴷⴰⵡⵔⵓⵛ | Tiếng Tachawit | |||
| manuk | Tiếng Tagal Murut | |||
| kabutehan | Tiếng Tagalog | |||
| rāpiti | Tiếng Tahiti | |||
| замин | Tiếng Tajik | |||
| اوی | Tiếng Talysh | |||
| ⴳ | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | |||
| ⴰ- | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| வேதியியல் | Tiếng Tamil | |||
| kopháne | Tiếng Taos | |||
| acqua | Tiếng Tarantino | |||
| amezwaru | Tiếng Tarifit | |||
| ddin | Tiếng Tashelhit | |||
| таң | Tiếng Tatar | |||
| yanaq | Tiếng Tatar Crưm | |||
| кәмә | Tiếng Tatar Siberia | |||
| ama' | Tiếng Tausug | |||
| ပ္လာ | Tiếng Tavoy | |||
| xe mô tô | Tiếng Tay Dọ | |||
| 𐪃𐪁𐪋 | Tiếng Tayma | |||
| дуо1сао1 | Tiếng Taz | |||
| అంతములేని | Tiếng Telugu | |||
| zírígí kpásɩ | Tiếng Tem | |||
| mad | Tiếng Temiar | |||
| awal | Tiếng Ternate | |||
| mina | Tiếng Tetum | |||
| ซะล้า | Tiếng Thavưng | |||
| 若干 | Tiếng Thác Bạt | |||
| ประถมศึกษา | Tiếng Thái | |||
| tô | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ᥐᥝᥲ | Tiếng Thái Na | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪻꪚ | Tiếng Thái Đen | |||
| žaba | Tiếng Thượng Sorb | |||
| klăm | Tiếng Thổ | |||
| 可寒 | Tiếng Thổ Dục Hồn | |||
| zifzif | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| eczane | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| motra | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| förhud | Tiếng Thụy Điển | |||
| aker | Tiếng Thụy Điển cổ | |||
| лълъеᵸ | Tiếng Tindi | |||
| manok | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| fisu | Tiếng Tobi | |||
| abhijñe | Tiếng Tochari A | |||
| pācer | Tiếng Tochari B | |||
| நீர் | Tiếng Toda | |||
| иъсиғ | Tiếng Tofa | |||
| dikseneri | Tiếng Tok Pisin | |||
| ālope | Tiếng Tokelau | |||
| 蘭傘 | Tiếng Tokunoshima | |||
| ato | Tiếng Tonga | |||
| ان | Tiếng Torwali | |||
| papꞌá | Tiếng Totonac Papantla | |||
| quij | Tiếng Triqui San Martín Itunyoso | |||
| 왕국 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 一等 | Tiếng Triều Tiên cổ | |||
| 姻 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| alok | Tiếng Trung Bikol | |||
| yolotl | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| Albania | Tiếng Trung Nahuatl Huasteca | |||
| 濱松 | Tiếng Trung Quốc | |||
| ndaundeiq | Tiếng Tráng | |||
| haj | Tiếng Tráng Nông | |||
| mab | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| хьытӏа | Tiếng Tsakhur | |||
| gore salaħ | Tiếng Tsamai | |||
| naʔ²⁴ | Tiếng Tsat | |||
| muus | Tiếng Tsimshian | |||
| tengami | Tiếng Tsou | |||
| danit'ada | Tiếng Tsuut'ina | |||
| swa | Tiếng Tswana | |||
| adrar | Tiếng Tuareg | |||
| ದೀರ್ಘ | Tiếng Tulu | |||
| putu'u | Tiếng Tupi cổ | |||
| vazir | Tiếng Turk Khorasan | |||
| اجماك | Tiếng Turk Khorezm | |||
| 𐱅𐰇𐰼𐱅 | Tiếng Turk cổ | |||
| bal | Tiếng Turkmen | |||
| ܐܪܒܥܐ | Tiếng Turoyo | |||
| ыр | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| nci | Tiếng Tà Mun | |||
| bổn phận | Tiếng Tày | |||
| noọng | Tiếng Tày Sa Pa | |||
| ܥܣܪܝܢ ܘܐܫܬܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| ܐܛܫܥ | Tiếng Tân Aram Tây | |||
| alemos | Tiếng Tây Abenaki | |||
| interjección | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| circuncision | Tiếng Tây Ban Nha cổ | |||
| ku tô | Tiếng Tây Bồi | |||
| read | Tiếng Tây Frisia | |||
| yao | Tiếng Tây Makian | |||
| སྦྲང་རྩི | Tiếng Tây Tạng | |||
| pay | Tiếng Tây Yugur | |||
| ᡧᡠᠨ | Tiếng Tích Bá | |||
| rơmo | Tiếng Tơ Đrá | |||
| ҙәа | Tiếng Ubykh | |||
| инʼаи | Tiếng Udihe | |||
| пуны | Tiếng Udmurt | |||
| 𐎓𐎌𐎗𐎎 | Tiếng Ugarit | |||
| пляж | Tiếng Ukraina | |||
| хори | Tiếng Ulch | |||
| 𐌀𐌅𐌄𐌔 | Tiếng Umbria | |||
| ombwa | Tiếng Umbundu | |||
| เซอปูโละฮ | Tiếng Urak Lawoi' | |||
| بابت | Tiếng Urdu | |||
| куш | Tiếng Urum | |||
| باز | Tiếng Ushojo | |||
| anʼana | Tiếng Uzbek | |||
| agosto | Tiếng Veneto | |||
| adjektiv | Tiếng Veps | |||
| phán quyết | Tiếng Việt | |||
| bít chên | Tiếng Việt trung cổ | |||
| narzid | Tiếng Volapük | |||
| soolõ | Tiếng Vot | |||
| jõgi | Tiếng Võro | |||
| gyddfgoch | Tiếng Wales | |||
| suka | Tiếng Wallis | |||
| abaxhî | Tiếng Wallon | |||
| siyam | Tiếng Waray | |||
| Jerk | Tiếng Westrobothnian | |||
| wóhl | Tiếng Wiyot | |||
| kiisiya | Tiếng Wolaytta | |||
| ango | Tiếng Wolio | |||
| àttaya | Tiếng Wolof | |||
| błüt | Tiếng Wymysorys | |||
| imbovane | Tiếng Xhosa | |||
| mi tơmô | Tiếng Xtiêng | |||
| khu djâ troăng a hdrối | Tiếng Xơ Đăng | |||
| 言葉 | Tiếng Yaeyama | |||
| замин | Tiếng Yaghnob | |||
| asin | Tiếng Yakan | |||
| ápils | Tiếng Yakima | |||
| уон биир | Tiếng Yakut | |||
| ama | Tiếng Yami | |||
| matanyula | Tiếng Yao (châu Phi) | |||
| tuna | Tiếng Ye'kwana | |||
| אגו | Tiếng Yevan | |||
| קאָראַן | Tiếng Yiddish | |||
| سڤدے | Tiếng Yidgha | |||
| gudaga | Tiếng Yidiny | |||
| praumpoi | Tiếng Yiwom | |||
| manok | Tiếng Yogad | |||
| moodher | Tiếng Yola | |||
| 言葉 | Tiếng Yonaguni | |||
| 東風 | Tiếng Yoron | |||
| ọmọ ile iwe | Tiếng Yoruba | |||
| ta¹ wen² | Tiếng Yoy | |||
| ato | Tiếng Yuri | |||
| bal | Tiếng Zapotec San Juan Guelavía | |||
| kergı | Tiếng Zaza | |||
| zes | Tiếng Zeeland | |||
| aman | Tiếng Zenaga | |||
| umabo | Tiếng Zulu | |||
| -inci | Tiếng Äynu | |||
| angin | Tiếng Ê Đê | |||
| abuorr | Tiếng Övdal | |||
| ossigenare | Tiếng Ý | |||
| sprog | Tiếng Đan Mạch | |||
| fyrætiughæ | Tiếng Đan Mạch cổ | |||
| alemos | Tiếng Đông Abenaki | |||
| ни хо | Tiếng Đông Can | |||
| fafine | Tiếng Đông Futuna | |||
| jianying | Tiếng Đông Hương | |||
| beejin | Tiếng Đông Yugur | |||
| 六 | Tiếng Đường Uông | |||
| fensterlos | Tiếng Đức | |||
| Hund | Tiếng Đức Alemanni | |||
| Schpitz | Tiếng Đức Pennsylvania | |||
| nesan | Tiếng Đức cao địa cổ | |||
| venster | Tiếng Đức cao địa trung đại | |||
| aa | Tiếng Đức Đông Trung | |||
| biangh | Tiếng Ưu Miền | |||
| أبيض | Tiếng Ả Rập | |||
| اب | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Hijazi | |||
| ح | Tiếng Ả Rập Iraq | |||
| agrab | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| آكو | Tiếng Ả Rập Libya | |||
| باز | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| فنلندا | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| مسجون | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| alok | Tiếng Ả Rập Síp | |||
| سارتاروش | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| بشتختة | Tiếng Ả Rập vùng Vịnh | |||
| Toki Pona | Toki Pona | |||
| eu | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-06-07 from the viwiktionary dump dated 2026-06-01 using wiktextract (e79dea5 and 7f4db16). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.