This terminal node was reached 19224 times. "etymology_texts" elsewhere
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| kʰanumakwst | Biệt ngữ Chinook | |||
| ৰ | Chữ Bengal | |||
| የ | Chữ Geʽez | |||
| ζ | Chữ Hy Lạp | |||
| 𪜁 | Chữ Hán | |||
| 旗幟 | Chữ Hán giản thể | |||
| ɩ | Chữ Latinh | |||
| 咹卜 | Chữ Nôm | |||
| ᚾ | Chữ Rune | |||
| wu | Tiếng A Xương | |||
| 𖼀𖽘𖾐 | Tiếng A-Hmao | |||
| noqá | Tiếng Aari | |||
| абызшва | Tiếng Abaza | |||
| nyebakrom | Tiếng Abinomn | |||
| Асҭамыр | Tiếng Abkhaz | |||
| enzuo | Tiếng Abron | |||
| ɲi | Tiếng Abure | |||
| asèë | Tiếng Aceh | |||
| ngïräk | Tiếng Acheron | |||
| tz'i' | Tiếng Achi | |||
| Адэм | Tiếng Adygea | |||
| Kaamil | Tiếng Afar | |||
| lutetium | Tiếng Afrikaans | |||
| kesos | Tiếng Agawam | |||
| 𐔰𐕄𐔰𐔾𐔼𐕀 | Tiếng Aghwan | |||
| 𑜀𑜢𑜃𑜫 | Tiếng Ahom | |||
| mnꜥt | Tiếng Ai Cập | |||
| sbꜣ.t | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| hakka | Tiếng Ainu | |||
| လိုတ် | Tiếng Aiton | |||
| tuna | Tiếng Akawaio | |||
| hurh beehf | Tiếng Akha | |||
| kalbum | Tiếng Akkad | |||
| gamot | Tiếng Aklanon | |||
| asin | Tiếng Alangan | |||
| absolut | Tiếng Albani | |||
| ininì | Tiếng Algonquin | |||
| ተምር | Tiếng Amhara | |||
| 'acicim | Tiếng Amis | |||
| Kewhira | Tiếng Angami | |||
| currently | Tiếng Anh | |||
| šus | Tiếng Anh Solombala | |||
| on | Tiếng Anh cổ | |||
| aches | Tiếng Anh trung đại | |||
| tuna | Tiếng Aparaí | |||
| gô | Tiếng Apinayé | |||
| lunes | Tiếng Aragon | |||
| אנשיתא | Tiếng Aram | |||
| ബെള്ളെം | Tiếng Aranadan | |||
| арси | Tiếng Archi | |||
| athiớl | Tiếng Arem | |||
| anči-gɨtpuju | Tiếng Arin | |||
| հանքաբանություն | Tiếng Armenia | |||
| կատու | Tiếng Armenia cổ | |||
| apã | Tiếng Aromania | |||
| trë | Tiếng Ashkun | |||
| talinga | Tiếng Asi | |||
| আপেল | Tiếng Assam | |||
| zanahoria | Tiếng Asturias | |||
| рагъухъан | Tiếng Avar | |||
| 𐬞𐬀𐬎𐬭𐬎𐬎𐬀𐬙𐬁 | Tiếng Avesta | |||
| hörümçək | Tiếng Azerbaijan | |||
| chleb | Tiếng Ba Lan | |||
| ato | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| đum | Tiếng Ba Na | |||
| اقدس | Tiếng Ba Tư | |||
| 𐎶𐎠𐏃 | Tiếng Ba Tư cổ | |||
| dalom | Tiếng Babuza | |||
| αταο | Tiếng Bactria | |||
| tuna | Tiếng Bagua | |||
| 特勒 | Tiếng Bala | |||
| ngaan | Tiếng Balantak | |||
| ᬓᬭ | Tiếng Bali | |||
| دوست | Tiếng Baloch | |||
| 𖠂 | Tiếng Bamum cổ | |||
| talinga | Tiếng Banjar | |||
| malef | Tiếng Barombi | |||
| malép | Tiếng Basaa | |||
| wacu | Tiếng Basay | |||
| Вьетнам | Tiếng Bashkir | |||
| anarkia | Tiếng Basque | |||
| ბჵორწ | Tiếng Bats | |||
| kotor | Tiếng Batuley | |||
| aa | Tiếng Bayern | |||
| kwuuraat | Tiếng Beja | |||
| пясок | Tiếng Belarus | |||
| mfula | Tiếng Bemba | |||
| আপেল | Tiếng Bengal | |||
| aman | Tiếng Berber Bắc Sahara | |||
| महासागर | Tiếng Bhojpur | |||
| mdŭng | Tiếng Bih | |||
| asin | Tiếng Bikol Buhi'non | |||
| eit | Tiếng Bislama | |||
| maxali | Tiếng Boon | |||
| aâ | Tiếng Bourguignon | |||
| abardaez | Tiếng Breton | |||
| ал | Tiếng Budukh | |||
| siyam | Tiếng Buhid | |||
| بر | Tiếng Bulgar | |||
| слива | Tiếng Bulgari | |||
| kiukai | Tiếng Bunun | |||
| baaz | Tiếng Burushaski | |||
| тэнгэри | Tiếng Buryat | |||
| itlog | Tiếng Butuanon | |||
| miepcuf | Tiếng Bạch Trung | |||
| cigtar | Tiếng Bảo An | |||
| кожук | Tiếng Bắc Altai | |||
| 鴉 | Tiếng Bắc Amami Ōshima | |||
| gamot | Tiếng Bắc Catanduanes Bikol | |||
| ма̄лтып | Tiếng Bắc Mansi | |||
| umculi | Tiếng Bắc Ndebele | |||
| arvi | Tiếng Bắc Sami | |||
| сельчы | Tiếng Bắc Selkup | |||
| ᩉ᩠ᨾᩣ | Tiếng Bắc Thái | |||
| Þórr | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| Qianfxiynanf | Tiếng Bố Y | |||
| ardente | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| pan | Tiếng Bồ Đào Nha cổ | |||
| caso | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| k’răh plây | Tiếng Ca Dong | |||
| domingo | Tiếng Cahuilla | |||
| a- | Tiếng Catalan | |||
| engenrar | Tiếng Catalan cổ | |||
| dewáhshę: | Tiếng Cayuga | |||
| adlay | Tiếng Cebu | |||
| سن | Tiếng Chagatai | |||
| 𑄦𑄧𑄎𑄴𑄎𑄴 | Tiếng Chakma | |||
| gobietno | Tiếng Chamorro | |||
| xtyun | Tiếng Chatino cao nguyên Tây | |||
| pero | Tiếng Chavacano | |||
| ᎪᏫ | Tiếng Cherokee | |||
| ame | Tiếng Cheyenne | |||
| duwa | Tiếng Chichewa | |||
| แกร | Tiếng Chong | |||
| Yàng Pô Lơngì | Tiếng Chu Ru | |||
| турна | Tiếng Chulym | |||
| Вьетнам | Tiếng Chuvash | |||
| akhar | Tiếng Chăm Tây | |||
| yaṅ | Tiếng Chăm cổ | |||
| akhar | Tiếng Chăm Đông | |||
| plù | Tiếng Chứt | |||
| 뗄레ᄫᅵ시 | Tiếng Cia-Cia | |||
| mât hngâi | Tiếng Co | |||
| ⲛⲧⲱⲧⲛ | Tiếng Copt | |||
| trethow | Tiếng Cornwall | |||
| latte | Tiếng Corse | |||
| xʷákʷlmtn | Tiếng Cowlitz | |||
| ᓃᐲᔾ | Tiếng Cree | |||
| cistêmâw | Tiếng Cree đồng bằng | |||
| mizik | Tiếng Creole Antilles | |||
| mizik | Tiếng Creole Haiti | |||
| av seks | Tiếng Creole Jamaica | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| amerika | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| akbaakuxshí | Tiếng Crow | |||
| orman | Tiếng Cuman | |||
| niyog | Tiếng Cuyunon | |||
| 𐨀𐨁𐨎𐨡𐨿𐨪 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| đhi'lục | Tiếng Cơ Tu | |||
| ເກີແຊ | Tiếng Cơ Tu Tây | |||
| nuot | Tiếng Dalmatia | |||
| gudlɔnŋ | Tiếng Dan | |||
| ခိအ် | Tiếng Danau | |||
| лига | Tiếng Dargwa | |||
| anjaas | Tiếng Daur | |||
| ޖަނަވާރު | Tiếng Dhivehi | |||
| ambrol | Tiếng Digan | |||
| buma | Tiếng Dimasa | |||
| כרפס | Tiếng Do Thái | |||
| अक्ख | Tiếng Dogri | |||
| алфавит | Tiếng Dolgan | |||
| гуш | Tiếng Dukha | |||
| इलि | Tiếng Duruwa | |||
| مەكتەپ | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| 𐽿 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| འབྲུག་ཡུལ | Tiếng Dzongkha | |||
| ato | Tiếng Ede Idaca | |||
| tränta | Tiếng Emilia | |||
| ваксар | Tiếng Erzya | |||
| lõpetama | Tiếng Estonia | |||
| 𐌀𐌅𐌄 | Tiếng Etrusca | |||
| тимана | Tiếng Even | |||
| тыматиэ | Tiếng Evenk | |||
| ƒ | Tiếng Ewe | |||
| ye:n | Tiếng Eyak | |||
| hoixhi | Tiếng Fala | |||
| mfula | Tiếng Fanagalo | |||
| lutetium | Tiếng Faroe | |||
| dali | Tiếng Fiji | |||
| aman | Tiếng Fogaha | |||
| adɔvi | Tiếng Fon | |||
| mahkwa | Tiếng Fox | |||
| montagne | Tiếng Franco-Provençal | |||
| A | Tiếng Franken Trung | |||
| montagne | Tiếng Friuli | |||
| aafiya | Tiếng Fula | |||
| cha | Tiếng Gael Scotland | |||
| ateş | Tiếng Gagauz | |||
| proletario | Tiếng Galicia | |||
| emperador | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| huya | Tiếng Garifuna | |||
| pobo | Tiếng Gbiri-Niragu | |||
| ተምር | Tiếng Geʽez | |||
| aman | Tiếng Ghadames | |||
| ini | Tiếng Ghotuo | |||
| pơtao | Tiếng Gia Rai | |||
| 𐌰𐌻𐌳𐍃 | Tiếng Goth | |||
| kunippaa | Tiếng Greenland | |||
| ზღაპარი | Tiếng Gruzia | |||
| აბანოჲ | Tiếng Gruzia cổ | |||
| arahormaze | Tiếng Guanche | |||
| વ્યાકરણ | Tiếng Gujarat | |||
| sin | Tiếng Gun | |||
| vulũnvuugo | Tiếng Gurenne | |||
| Addis Ababa | Tiếng Hadiyya | |||
| lendepandans | Tiếng Haiti | |||
| বাজাৰ | Tiếng Hajong | |||
| áx̱e | Tiếng Halkomelem | |||
| ዋ | Tiếng Harari | |||
| bal | Tiếng Hausa | |||
| wikiwiki | Tiếng Hawaii | |||
| ombwa | Tiếng Herero | |||
| hokom | Tiếng Higaonon | |||
| gamot | Tiếng Hiligaynon | |||
| उत्तरी गोलार्ध | Tiếng Hindi | |||
| aapul | Tiếng Hindi Fiji | |||
| 𒄩 | Tiếng Hitti | |||
| aekkai | Tiếng Hlai | |||
| nįį | Tiếng Hocak | |||
| szivárványhártyák | Tiếng Hungary | |||
| zehn | Tiếng Hunsrik | |||
| ναι | Tiếng Hy Lạp | |||
| Αύγουστος | Tiếng Hy Lạp Pontos | |||
| οὐρανός | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| seismologie | Tiếng Hà Lan | |||
| pampîr | Tiếng Hà Lan Jersey | |||
| derde | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| steade | Tiếng Hạ Saxon Hà Lan | |||
| słownik | Tiếng Hạ Sorb | |||
| Baum | Tiếng Hạ Đức | |||
| doot | Tiếng Hạ Đức Mennonite | |||
| xöiö | Tiếng Iaai | |||
| dima | Tiếng Ibaloi | |||
| manuk | Tiếng Iban | |||
| awan | Tiếng Ibatan | |||
| föðurlandsvinur | Tiếng Iceland | |||
| begkas | Tiếng Ida'an | |||
| aorto | Tiếng Ido | |||
| amu arha | Tiếng Idu | |||
| atọ | Tiếng Igbo | |||
| qarıšqı | Tiếng Ili Turki | |||
| diksionario | Tiếng Ilokano | |||
| kuda nil | Tiếng Indonesia | |||
| nationaliteit | Tiếng Indonesia Peranakan | |||
| siivosana | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᒪᖅ | Tiếng Inuktitut | |||
| paskeeli | Tiếng Iraqw | |||
| cha | Tiếng Ireland | |||
| doéirig | Tiếng Ireland cổ | |||
| ฮวก | Tiếng Isan | |||
| ato | Tiếng Isnag | |||
| imiliki | Tiếng Isoko | |||
| tx’i’ | Tiếng Jacaltec | |||
| ʁmbɣi | Tiếng Japhug | |||
| aru | Tiếng Jaqaru | |||
| ŋeŋeŋe | Tiếng Jarawa | |||
| manuk | Tiếng Java | |||
| manuk | Tiếng Java cổ | |||
| telaat | Tiếng Javindo | |||
| 물 | Tiếng Jeju | |||
| æ | Tiếng Jylland | |||
| cuh nhiờm | Tiếng K'Ho | |||
| q’osibal klawux | Tiếng K'iche' | |||
| фошыгъу | Tiếng Kabardia | |||
| aranha | Tiếng Kabuverdianu | |||
| aksum | Tiếng Kabyle | |||
| niyog | Tiếng Kalanguya | |||
| žạ́wik | Tiếng Kalash | |||
| Хальмг Таңһч | Tiếng Kalmyk | |||
| sinvuu | Tiếng Kanakanavu | |||
| Indra | Tiếng Kangean | |||
| ದೀರ್ಘ | Tiếng Kannada | |||
| ಕಳ್ | Tiếng Kannada cổ | |||
| manuk | Tiếng Kapampangan | |||
| бир | Tiếng Karachay-Balkar | |||
| bal | Tiếng Karaim | |||
| awır | Tiếng Karakalpak | |||
| سج | Tiếng Karakhanid | |||
| dima | Tiếng Karao | |||
| koira | Tiếng Karelia | |||
| ဆွဲၣ် | Tiếng Karen S'gaw | |||
| wokyry | Tiếng Kari'na | |||
| بادام | Tiếng Kashmir | |||
| akòrdión | Tiếng Kaszëb | |||
| bettu | Tiếng Kavalan | |||
| ngô | Tiếng Kayapó | |||
| оқ | Tiếng Kazakh | |||
| тигіриб | Tiếng Khakas | |||
| tılâq | Tiếng Khalaj | |||
| प्राणी | Tiếng Kham Sheshi | |||
| nüxgü | Tiếng Khang Gia | |||
| मोइञ | Tiếng Kharia | |||
| khyndai | Tiếng Khasi | |||
| ח𐰂𐰵𐰆𐰺𐰇𐰢 | Tiếng Khazar | |||
| lûikhìam | Tiếng Khiamniungan | |||
| ал | Tiếng Khinalug | |||
| 𘬥𘲼𘯺 | Tiếng Khiết Đan | |||
| បែលហ្ស៊ិក | Tiếng Khmer | |||
| รึฮ | Tiếng Khmer Surin | |||
| បុណ្យ | Tiếng Khmer cổ | |||
| អង្គរ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| awr | Tiếng Kholosi | |||
| آڑی | Tiếng Khowar | |||
| hiệt | Tiếng Kháng | |||
| ᨽᩣᩈᩣ | Tiếng Khün | |||
| ໂມຢ | Tiếng Khơ Mú | |||
| chezh | Tiếng Khương Bắc | |||
| mahkwa | Tiếng Kickapoo | |||
| 瓜 | Tiếng Kikai | |||
| c'íxʷc'xʷ | Tiếng Klallam | |||
| לוקיט | Tiếng Knaan | |||
| ಆನೆ | Tiếng Kodava | |||
| మాక్ | Tiếng Kolami | |||
| 𐍐𐍙 | Tiếng Komi cổ | |||
| пон | Tiếng Komi-Permyak | |||
| вартны | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| खिडकी | Tiếng Konkan | |||
| इलार | Tiếng Korku | |||
| kɔfi | Tiếng Krio | |||
| бир | Tiếng Kumyk | |||
| 己 | Tiếng Kunigami | |||
| hundur | Tiếng Kurmanji | |||
| ཅ | Tiếng Kurtokha | |||
| harmaja | Tiếng Kven | |||
| 赛堪 | Tiếng Kyakala | |||
| курум | Tiếng Kyrgyz | |||
| Gaha | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| nikochera | Tiếng Ladino | |||
| sātyslopa | Tiếng Latgale | |||
| lutetium | Tiếng Latinh | |||
| kokteilis | Tiếng Latvia | |||
| งอ | Tiếng Lawa Tây | |||
| งอ | Tiếng Lawa Đông | |||
| ქვა | Tiếng Laz | |||
| ᰅᰫ | Tiếng Lepcha | |||
| азад | Tiếng Lezgi | |||
| chuvia | Tiếng León | |||
| ato | Tiếng Liguria | |||
| ꓐꓲꓽ | Tiếng Lisu | |||
| bankrotas | Tiếng Litva | |||
| kīņḑõl | Tiếng Livonia | |||
| yksi | Tiếng Livvi | |||
| assa | Tiếng Lombard | |||
| dxʷʔət̕əb | Tiếng Lushootseed | |||
| géi | Tiếng Luxembourg | |||
| nin mne | Tiếng Lyngngam | |||
| kolme | Tiếng Lyydi | |||
| ການຊື້ຂາຍ | Tiếng Lào | |||
| ꈌ | Tiếng Lô Lô | |||
| ᦌᦼ ᦨᦱᧃ | Tiếng Lự | |||
| dime | Tiếng Ma'anyan | |||
| лицемер | Tiếng Macedoni | |||
| hokom | Tiếng Madura | |||
| 𑂣𑂩𑂰𑂞 | Tiếng Magaha | |||
| Andriamanitra | Tiếng Malagasy | |||
| ഗന്ധകം | Tiếng Malayalam | |||
| xjenza | Tiếng Malta | |||
| Alihamudu lillaay | Tiếng Mandinka | |||
| acu | Tiếng Manggarai | |||
| alima | Tiếng Mangghuer | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| asin | Tiếng Mansaka | |||
| nda | Tiếng Mao Nam | |||
| panana | Tiếng Maori | |||
| ama' | Tiếng Maranao | |||
| खिडकी | Tiếng Marathi | |||
| окня | Tiếng Mari Tây | |||
| абажур | Tiếng Mari Đông | |||
| kom̧m̧ool | Tiếng Marshall | |||
| gamot | Tiếng Masbatenyo | |||
| aakʼ | Tiếng Maya Yucatán | |||
| wēkopemeh | Tiếng Menominee | |||
| talinga | Tiếng Mentawai | |||
| a'pi | Tiếng Mi'kmaq | |||
| mahkwa | Tiếng Miami | |||
| kasiak balado | Tiếng Minangkabau | |||
| ზესკვი | Tiếng Mingrelia | |||
| anchir la mula | Tiếng Miranda | |||
| aru | Tiếng Mixtec Chayuco | |||
| 瓜 | Tiếng Miyako | |||
| tawlh ru | Tiếng Mizo | |||
| ဘ | Tiếng Miến Điện | |||
| نودون | Tiếng Mogholi | |||
| prau | Tiếng Moglena-Rumani | |||
| kodang | Tiếng Moken | |||
| hambag | Tiếng Molbog | |||
| ama | Tiếng Mongghul | |||
| mosanang | Tiếng Mongondow | |||
| fʋrsɛta | Tiếng Mooré | |||
| ד | Tiếng Mozarab | |||
| ame | Tiếng Mpade | |||
| मेद | Tiếng Mundari | |||
| maalaxkwsiit | Tiếng Munsee | |||
| ăi-sīr-khu-lìn-mù | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| lutetium | Tiếng Mã Lai | |||
| abis | Tiếng Mã Lai Bắc Maluku | |||
| ᠴᠠᡳ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ကောၚ်ထေပ်မဟာနဃန် | Tiếng Môn | |||
| အင်္ကာရ် | Tiếng Môn cổ | |||
| ထး | Tiếng Môn trung đại | |||
| туулай | Tiếng Mông Cổ | |||
| модо | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| ᠠᠷᠰᠯᠠᠩ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| ᠪᠠᠭ᠋ᠠᠲᠤᠷ | Tiếng Mông Cổ trung đại | |||
| xiêng | Tiếng Mường | |||
| kêk | Tiếng Mạ | |||
| miː² | Tiếng Mảng | |||
| latte | Tiếng Na Uy | |||
| finansår | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| finansår | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| teocuitlatl | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| бир | Tiếng Nam Altai | |||
| 己 | Tiếng Nam Amami Ōshima | |||
| మాక్ | Tiếng Nam Kolami | |||
| ruevtieraajroe | Tiếng Nam Sami | |||
| قابیق | Tiếng Nam Uzbek | |||
| галга | Tiếng Nanai | |||
| ato | Tiếng Napoli | |||
| dogiga | Tiếng Nauru | |||
| Acothley | Tiếng Navajo | |||
| aman | Tiếng Nefusa | |||
| таӈгу | Tiếng Negidal | |||
| ямʼ | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| कफी | Tiếng Nepal | |||
| ञ | Tiếng Newa | |||
| писарь | Tiếng Nga | |||
| кичез̌әә | Tiếng Nganasan | |||
| wu | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| ata | Tiếng Nheengatu | |||
| 去汾 | Tiếng Nhu Nhiên | |||
| 机 | Tiếng Nhật | |||
| 萊 | Tiếng Nhật cổ | |||
| hanīöng | Tiếng Nicobar Car | |||
| nâng | Tiếng Nicobar Nam | |||
| hin-kāṅḵ-ngö-chöḵ | Tiếng Nicobar Trung | |||
| aman | Tiếng Nobiin | |||
| шайтанкулак | Tiếng Nogai | |||
| musique | Tiếng Norman | |||
| เปรียง | Tiếng Nyah Kur | |||
| avoka | Tiếng Nzadi | |||
| hà | Tiếng Nùng | |||
| ǁxʼoenǀucu | Tiếng Nǀuu | |||
| abadalhar | Tiếng Occitan | |||
| ᡑᡄᡋᡐᡄᠷ | Tiếng Oirat | |||
| 英語 | Tiếng Okinawa | |||
| 蟹 | Tiếng Okinoerabu | |||
| ніонголь | Tiếng Omok | |||
| ଶିଙ୍ଗ | Tiếng Oriya | |||
| alfu | Tiếng Orma | |||
| миӈга | Tiếng Oroch | |||
| tɔ:rag | Tiếng Oroqen | |||
| níi | Tiếng Osage | |||
| куыдз | Tiếng Ossetia | |||
| animä | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| acho | Tiếng Pa Kô | |||
| 'adav | Tiếng Paiwan | |||
| pito | Tiếng Paku | |||
| keizai | Tiếng Palau | |||
| ဖိုန် | Tiếng Palaung Ruching | |||
| ကာ | Tiếng Palaung Shwe | |||
| bhariyā | Tiếng Pali | |||
| Mamaradlo | Tiếng Pangasinan | |||
| buki | Tiếng Papiamento | |||
| Joung Huax Reng Ming Goung Hox Gox | Tiếng Parauk | |||
| 𐫀𐫇𐫗𐫃𐫓𐫏𐫇𐫗 | Tiếng Parthia | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| erdem | Tiếng Pecheneg | |||
| la³¹ | Tiếng Pela | |||
| เอาชาง | Tiếng Phai | |||
| ꩫံ | Tiếng Phake | |||
| aaraám | Tiếng Phalura | |||
| αυτος | Tiếng Phrygia | |||
| ญา | Tiếng Phu Thái | |||
| chat | Tiếng Pháp | |||
| musique | Tiếng Pháp cổ | |||
| astronomie | Tiếng Pháp trung đại | |||
| सङ्गीत | Tiếng Phạn | |||
| aviovaimo | Tiếng Phần Lan | |||
| abasus | Tiếng Phổ cổ | |||
| 𐌐𐌀𐌕𐌄𐌓𐌄𐌑𐌇 | Tiếng Piceni Nam | |||
| cahuayoh | Tiếng Pipil | |||
| ynru | Tiếng Pnar | |||
| sau̯ko | Tiếng Polabia | |||
| manuk | Tiếng Ponosakan | |||
| tsu̱scatscats | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| انگور | Tiếng Pothohar | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| ca | Tiếng Pucikwar | |||
| ਚੌਲਾ | Tiếng Punjab | |||
| ruma | Tiếng Puyuma | |||
| ယး | Tiếng Pwo Đông | |||
| ulduz | Tiếng Qashqai | |||
| 哀戚 | Tiếng Quan Thoại | |||
| achalachiy | Tiếng Quechua | |||
| 弱讀 | Tiếng Quảng Đông | |||
| anarkia | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| salapat | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| plôh | Tiếng Ra Glai Nam | |||
| ত | Tiếng Rabha | |||
| tea tea | Tiếng Rapa Nui | |||
| gamot | Tiếng Ratagnon | |||
| न | Tiếng Raute | |||
| 𐴏𐴟𐴑 | Tiếng Rohingya | |||
| Pulôn | Tiếng Romagnol | |||
| siir | Tiếng Romansh | |||
| bari | Tiếng Rukai | |||
| cultură | Tiếng Rumani | |||
| днєшнї | Tiếng Rusnak | |||
| стул | Tiếng Rusyn | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| ŚNI¸ | Tiếng Saanich | |||
| ku-sia | Tiếng Saaroa | |||
| 𐩪𐩨𐩺 | Tiếng Saba | |||
| กั๊บ | Tiếng Saek | |||
| bandeera | Tiếng Saho | |||
| 'ae:em | Tiếng Saisiyat | |||
| tili | Tiếng Sakizaya | |||
| borsuq | Tiếng Salar | |||
| gamot | Tiếng Sambali | |||
| кӯлль | Tiếng Sami Kildin | |||
| ǩeʹrjj | Tiếng Sami Skolt | |||
| fafine | Tiếng Samoa | |||
| kawal᷊o | Tiếng Sangir | |||
| ᱠᱚᱯᱷᱤ | Tiếng Santal | |||
| ست | Tiếng Saraiki | |||
| latte | Tiếng Sardegna | |||
| muin | Tiếng Scots | |||
| beg | Tiếng Semai | |||
| muuh | Tiếng Semnam | |||
| лицемер | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| raama | Tiếng Seri | |||
| ငတ်ႉၶဝ်ႈ | Tiếng Shan | |||
| ཇ | Tiếng Sherpa | |||
| دیش | Tiếng Shina | |||
| اڙو | Tiếng Shina Kohistan | |||
| kiisiya | Tiếng Shinasha | |||
| ndege | Tiếng Shona | |||
| ныбырт | Tiếng Shor | |||
| ва̄р | Tiếng Shughnan | |||
| acqua | Tiếng Sicily | |||
| ཆབ་སང | Tiếng Sikkim | |||
| budowa | Tiếng Silesia | |||
| ست | Tiếng Sindh | |||
| manuk | Tiếng Singai | |||
| තායිලන්තය | Tiếng Sinhala | |||
| pagpat | Tiếng Siraya | |||
| sətti | Tiếng Siwi | |||
| крѫгъ | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| шесть | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| baláchať | Tiếng Slovak | |||
| prestieradlo | Tiếng Slovak cổ | |||
| ć | Tiếng Slovene | |||
| ʒie̯vjică | Tiếng Slovincia | |||
| ريهو | Tiếng Socotra | |||
| 𐫢𐫡𐫇𐫄 | Tiếng Sogdia | |||
| aman | Tiếng Sokna | |||
| eveer | Tiếng Solon | |||
| daruur | Tiếng Somali | |||
| چێشت | Tiếng Soran | |||
| республик | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| 𒄩 | Tiếng Sumer | |||
| manuk | Tiếng Sunda | |||
| ბაღ | Tiếng Svan | |||
| agronomia | Tiếng Swahili | |||
| sibunu | Tiếng Swazi | |||
| ܐܓܪܬܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| phắc | Tiếng Sán Chay | |||
| padesát | Tiếng Séc | |||
| oklamávcě | Tiếng Séc cổ | |||
| พะซา โทรฺ | Tiếng Sô | |||
| aksum | Tiếng Tachawit | |||
| manuk | Tiếng Tagal Murut | |||
| lunes | Tiếng Tagalog | |||
| hepetoma | Tiếng Tahiti | |||
| санг | Tiếng Tajik | |||
| اوی | Tiếng Talysh | |||
| ⴳ | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | |||
| ⴰⴱⴰⴱⴱⵓⵥ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| அடுமனை | Tiếng Tamil | |||
| acqua | Tiếng Tarantino | |||
| aberkan | Tiếng Tarifit | |||
| imirkidu | Tiếng Tashelhit | |||
| Россия | Tiếng Tatar | |||
| it | Tiếng Tatar Crưm | |||
| кәмә | Tiếng Tatar Siberia | |||
| manuk | Tiếng Tausug | |||
| ပ္လာ | Tiếng Tavoy | |||
| hướn chường | Tiếng Tay Dọ | |||
| 𐪃𐪁𐪋 | Tiếng Tayma | |||
| ман2 | Tiếng Taz | |||
| కురరము | Tiếng Telugu | |||
| zírígí kpásɩ | Tiếng Tem | |||
| empoj | Tiếng Temiar | |||
| awal | Tiếng Ternate | |||
| aman | Tiếng Tetum | |||
| ซะล้า | Tiếng Thavưng | |||
| 叱奴 | Tiếng Thác Bạt | |||
| แปรงสีฟัน | Tiếng Thái | |||
| ᥔᥫᥴ | Tiếng Thái Na | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪮꪮꪀ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪮ꫁ꪱ | Tiếng Thái Đen | |||
| wumjo | Tiếng Thượng Sorb | |||
| ཁ་གན་ | Tiếng Thổ Dục Hồn | |||
| zifzifzoux | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| şampiyona | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| motra | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan | |||
| سن | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| leverantörskedja | Tiếng Thụy Điển | |||
| Emund | Tiếng Thụy Điển cổ | |||
| rimou | Tiếng Tobi | |||
| kärkṣim | Tiếng Tochari A | |||
| komt | Tiếng Tochari B | |||
| நீர் | Tiếng Toda | |||
| Тоъфа дыл | Tiếng Tofa | |||
| pispis | Tiếng Tok Pisin | |||
| Mālō Kaufakatahi | Tiếng Tokelau | |||
| ato | Tiếng Tonga | |||
| آݜو | Tiếng Torwali | |||
| quij | Tiếng Triqui San Martín Itunyoso | |||
| 와인 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 一等 | Tiếng Triều Tiên cổ | |||
| 萊 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| aga | Tiếng Trung Bikol | |||
| cahuayoh | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| Kiribati | Tiếng Trung Nahuatl Huasteca | |||
| 輕讀 | Tiếng Trung Quốc | |||
| ma | Tiếng Tráng | |||
| song | Tiếng Tráng Nông | |||
| saep | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| хьаьн | Tiếng Tsakhur | |||
| gore lákkí | Tiếng Tsamai | |||
| phui¹¹ | Tiếng Tsat | |||
| muus | Tiếng Tsimshian | |||
| semento | Tiếng Tsou | |||
| danit'ada | Tiếng Tsuut'ina | |||
| aman | Tiếng Tuareg | |||
| ಅಫೀಮು | Tiếng Tulu | |||
| putu'u | Tiếng Tupi cổ | |||
| sän | Tiếng Turk Khorasan | |||
| یوسف | Tiếng Turk Khorezm | |||
| 𐰞𐱃𐰃 | Tiếng Turk cổ | |||
| günbatar | Tiếng Turkmen | |||
| бир | Tiếng Tuva | |||
| tahi | Tiếng Tuvalu | |||
| kô | Tiếng Tà Mun | |||
| ngù | Tiếng Tày | |||
| noọng | Tiếng Tày Sa Pa | |||
| ܐܛܘܡܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| alemos | Tiếng Tây Abenaki | |||
| de nada | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| martes | Tiếng Tây Ban Nha cổ | |||
| held | Tiếng Tây Frisia | |||
| yao | Tiếng Tây Makian | |||
| གཏམ་རྒྱུད | Tiếng Tây Tạng | |||
| pay | Tiếng Tây Yugur | |||
| ᡧᡠᠨ | Tiếng Tích Bá | |||
| Зафҟара | Tiếng Ubykh | |||
| олоӈко | Tiếng Udihe | |||
| пуз | Tiếng Udmurt | |||
| 𐎀𐎁𐎊𐎐 | Tiếng Ugarit | |||
| фантасмагоричний | Tiếng Ukraina | |||
| таӈгу | Tiếng Ulch | |||
| desenduf | Tiếng Umbria | |||
| ombwa | Tiếng Umbundu | |||
| ตีกฺา | Tiếng Urak Lawoi' | |||
| جگ | Tiếng Urdu | |||
| куш | Tiếng Urum | |||
| اڙو | Tiếng Ushojo | |||
| masjid | Tiếng Uzbek | |||
| bałacanestro | Tiếng Veneto | |||
| kenguru | Tiếng Veps | |||
| cúp | Tiếng Việt | |||
| Mlồi | Tiếng Việt trung cổ | |||
| polonin | Tiếng Volapük | |||
| kõva | Tiếng Vot | |||
| Õdagumeri | Tiếng Võro | |||
| achlysurol | Tiếng Wales | |||
| fafine | Tiếng Wallis | |||
| a poenne | Tiếng Wallon | |||
| semana | Tiếng Waray | |||
| Jerk | Tiếng Westrobothnian | |||
| kiisiya | Tiếng Wolaytta | |||
| aafiya | Tiếng Wolof | |||
| imbovane | Tiếng Xhosa | |||
| mi tơmô | Tiếng Xtiêng | |||
| kăch măng | Tiếng Xơ Đăng | |||
| хапар | Tiếng Yaghnob | |||
| asin | Tiếng Yakan | |||
| ápils | Tiếng Yakima | |||
| слива | Tiếng Yakut | |||
| toang | Tiếng Yami | |||
| matanyula | Tiếng Yao | |||
| tuna | Tiếng Ye'kwana | |||
| אַנטשלייערן | Tiếng Yiddish | |||
| سڤدے | Tiếng Yidgha | |||
| gudaga | Tiếng Yidiny | |||
| praumpoi | Tiếng Yiwom | |||
| asin | Tiếng Yogad | |||
| moodher | Tiếng Yola | |||
| 夜 | Tiếng Yonaguni | |||
| 瓜 | Tiếng Yoron | |||
| ojiji | Tiếng Yoruba | |||
| ta¹ wen² | Tiếng Yoy | |||
| ato | Tiếng Yuri | |||
| bal | Tiếng Zapotec San Juan Guelavía | |||
| ferheng | Tiếng Zaza | |||
| aman | Tiếng Zenaga | |||
| azisa | Tiếng Zulu | |||
| bistinci | Tiếng Äynu | |||
| bi mŭt mbĭt | Tiếng Ê Đê | |||
| idealizzare | Tiếng Ý | |||
| held | Tiếng Đan Mạch | |||
| alemos | Tiếng Đông Abenaki | |||
| хўлў | Tiếng Đông Can | |||
| fafine | Tiếng Đông Futuna | |||
| Baza | Tiếng Đông Hương | |||
| belcir | Tiếng Đông Yugur | |||
| 阿爸 | Tiếng Đường Uông | |||
| Antiheld | Tiếng Đức | |||
| Wasser | Tiếng Đức Alemanni | |||
| Blumm | Tiếng Đức Pennsylvania | |||
| aa | Tiếng Đức Đông Trung | |||
| biangh | Tiếng Ưu Miền | |||
| أكار | Tiếng Ả Rập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
| غمس | Tiếng Ả Rập Hijazi | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Iraq | |||
| alf | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| آكو | Tiếng Ả Rập Libya | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| مسجون | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| alok | Tiếng Ả Rập Síp | |||
| سارتاروش | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| بشتختة | Tiếng Ả Rập vùng Vịnh | |||
| אחל | Tiếng Ả Rập-Do Thái | |||
| Toki Pona | Toki Pona | |||
| абдомен | {{langname|ru}] | |||
| $ | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-02-01 from the viwiktionary dump dated 2026-01-01 using wiktextract (f492ef9 and 9905b1f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.