JSON data structure browser terminal node: etymology_texts

This terminal node was reached 21775 times. "etymology_texts" elsewhere

Seen in these languages
Example wordLanguage
kʰanumakwstBiệt ngữ Chinook
Chữ Bengal
Chữ Geʽez
ΔChữ Hy Lạp
𪜁Chữ Hán
旗幟Chữ Hán giản thể
aChữ Latinh
咹卜Chữ Nôm
Chữ Rune
srebroSlovene
dwangTiếng A Xương
𖼀𖽘𖾐Tiếng A-Hmao
noqáTiếng Aari
абызшваTiếng Abaza
komosiromTiếng Abinomn
ЕқәыԥTiếng Abkhaz
enzuoTiếng Abron
ɲiTiếng Abure
aluTiếng Aceh
ngïräkTiếng Acheron
tz'i'Tiếng Achi
АдэмTiếng Adygea
bacra-tabanTiếng Afar
wynTiếng Afrikaans
kesosTiếng Agawam
𐔰𐕄𐔰𐔾𐔼𐕀Tiếng Aghwan
appatTiếng Agta Dupaningan
watlTiếng Aguacateca
𑜃𑜢𑜤𑜰𑜫 𑜀𑜩Tiếng Ahom
si⁵Tiếng Ai
jwꜥwTiếng Ai Cập
ꜥfTiếng Ai Cập bình dân
イワンペTiếng Ainu
ပိက်Tiếng Aiton
tunaTiếng Akawaio
hurh beehfTiếng Akha
𒀖Tiếng Akkad
itlogTiếng Aklanon
kiisaTiếng Alaba-K’abeena
asinTiếng Alangan
atoTiếng Albani
inkamiiĝux̂Tiếng Aleut
ininìTiếng Algonquin
ተምርTiếng Amhara
enemTiếng Amis
KewhiraTiếng Angami
enTiếng Anh
milekTiếng Anh Solombala
tiwesdægTiếng Anh cổ
likkenTiếng Anh trung đại
menenTiếng Ao
tunaTiếng Aparaí
Tiếng Apinayé
lunesTiếng Aragon
havihaTiếng Araki
אנשיתאTiếng Aram
ബെള്ളെംTiếng Aranadan
бецдуTiếng Archi
lìớhTiếng Arem
äTiếng Arin
աբստրակցիաTiếng Armenia
աշունTiếng Armenia cổ
merimangãTiếng Aromania
põċTiếng Ashkun
manokTiếng Asi
Tiếng Assam
ajTiếng Assan
amuTiếng Asturias
биTiếng Avar
𐬞𐬀𐬎𐬭𐬎𐬎𐬀𐬙𐬁Tiếng Avesta
peroTiếng Azerbaijan
atoTiếng Ba Lan
trzystaTiếng Ba Lan cổ
chơgơuTiếng Ba Na
دیسTiếng Ba Tư
𐎶𐎠𐏃Tiếng Ba Tư cổ
kunaTiếng Baagandji
dalomTiếng Babuza
αββοTiếng Bactria
tunaTiếng Bagua
лълъеᵸTiếng Bagvalal
aminTiếng Bakung
特勒Tiếng Bala
ngaanTiếng Balantak
enemTiếng Bali
انگورTiếng Baloch
𖣜Tiếng Bamum cổ
dirrangTiếng Bandjalang
saribuTiếng Banjar
malefTiếng Barombi
malépTiếng Basaa
siwaTiếng Basay
бейәTiếng Bashkir
suharriTiếng Basque
იტტTiếng Bats
kotorTiếng Batuley
PferdTiếng Bayern
alaykwum assalaamTiếng Beja
дэндрахраналогіяTiếng Belarus
ಹುದರಿTiếng Bellara
mfulaTiếng Bemba
পেনিসTiếng Bengal
amanTiếng Berber Bắc Sahara
दसTiếng Bhojpur
manukTiếng Bidayuh Bau
angĭnTiếng Bih
asinTiếng Bikol Buhi'non
inaTiếng Bima
eitTiếng Bislama
maxaleiTiếng Boon
Tiếng Bourguignon
avelTiếng Breton
алTiếng Budukh
amaradekangengTiếng Bugis
waloTiếng Buhid
وجTiếng Bulgar
династияTiếng Bulgari
huazTiếng Bunun
بازTiếng Burushaski
олон уласайTiếng Buryat
itlogTiếng Butuanon
guaifjiaxTiếng Bạch Trung
xongTiếng Bảo An
кеджигTiếng Bắc Altai
Tiếng Bắc Amami Ōshima
gamotTiếng Bắc Catanduanes Bikol
hoogTiếng Bắc Friesland
ма̄лтыпTiếng Bắc Mansi
umculiTiếng Bắc Ndebele
esaTiếng Bắc Paiute
abohttaTiếng Bắc Sami
сельчыTiếng Bắc Selkup
ᨾᩯ᩠ᩅTiếng Bắc Thái
flugaTiếng Bắc Âu cổ
ZungyguefTiếng Bố Y
atoTiếng Bồ Đào Nha
panTiếng Bồ Đào Nha cổ
casoTiếng Bổ trợ Quốc tế
k’răh plâyTiếng Ca Dong
domingoTiếng Cahuilla
hivernTiếng Catalan
engenrarTiếng Catalan cổ
géiTiếng Cayuga
PetallanaTiếng Cebu
سمرقندTiếng Chagatai
tunaTiếng Chaima
𑄦𑄧𑄎𑄴𑄎𑄴Tiếng Chakma
gobietnoTiếng Chamorro
xtyunTiếng Chatino cao nguyên Tây
aguaTiếng Chavacano
азанTiếng Chechen
ᎩᏟTiếng Cherokee
mȧhta'sóomahTiếng Cheyenne
duwaTiếng Chichewa
mbaayeTiếng Chiricahua
แกรTiếng Chong
Yàng Pô LơngìTiếng Chu Ru
турнаTiếng Chulym
асTiếng Chuvash
galamângTiếng Chăm Tây
kuloTiếng Chăm cổ
akharTiếng Chăm Đông
plùTiếng Chứt
뗄레ᄫᅵ시Tiếng Cia-Cia
mât hngâiTiếng Co
ⲙⲏⲭⲁⲛⲏTiếng Copt
yethowTiếng Cornwall
ottobreTiếng Corse
xʷákʷlmtnTiếng Cowlitz
ᓃᐲᔾTiếng Cree
akohpTiếng Cree đồng bằng
chatTiếng Creole Antilles
achitektiTiếng Creole Haiti
bomboclaatTiếng Creole Jamaica
atoTiếng Creole Mauritius
yisyaTiếng Creole Nghi Lan
akbaleeluushíTiếng Crow
ormanTiếng Cuman
niyogTiếng Cuyunon
𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁Tiếng Càn-đà-la
bánh mìTiếng Cơ Tu
ມັເໆັດTiếng Cơ Tu Tây
nuotTiếng Dalmatia
gudlɔnŋTiếng Dan
ခိအ်Tiếng Danau
гӏарчӏимеTiếng Dargwa
huangdiiTiếng Daur
aminTiếng Degema
ކަރުދާސްTiếng Dhivehi
kunaTiếng Dieri
bikinelTiếng Digan
bumaTiếng Dimasa
כרפסTiếng Do Thái
अक्खTiếng Dogri
каӈасTiếng Dolgan
бүүрекTiếng Dukha
इलिTiếng Duruwa
يۇمشاقTiếng Duy Ngô Nhĩ
𐽶𐽷𐽶Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ
Tiếng Dzongkha
atoTiếng Ede Idaca
zäntTiếng Emilia
amịnịTiếng Epie
пизэTiếng Erzya
aaloeTiếng Estonia
𐌀𐌅𐌄Tiếng Etrusca
окноTiếng Even
тыматиэTiếng Evenk
afãTiếng Ewe
ye:nTiếng Eyak
hoixhiTiếng Fala
mfulaTiếng Fanagalo
nakinTiếng Faroe
waiTiếng Fiji
amanTiếng Fogaha
adɔviTiếng Fon
anehkaTiếng Fox
travalyerTiếng Franco-Provençal
ATiếng Franken Trung
FamilieTiếng Frisia Saterland
colôrTiếng Friuli
abadanTiếng Fula
àmTiếng Gael Scotland
kayıkTiếng Gagauz
apropiadoTiếng Galicia
emperadorTiếng Galicia-Bồ Đào Nha
abbagghjàTiếng Gallura
huyaTiếng Garifuna
loqaTiếng Gayil
poboTiếng Gbiri-Niragu
ተምርTiếng Geʽez
amanTiếng Ghadames
iniTiếng Ghotuo
angĭnTiếng Gia Rai
patulutiTiếng Gorontalo
𐌹𐌳-Tiếng Goth
qingalissuaqTiếng Greenland
თავიTiếng Gruzia
აბრეშუმიTiếng Gruzia cổ
ahorenTiếng Guanche
બટાટાTiếng Gujarat
sinTiếng Gun
vulũnvuugoTiếng Gurenne
Tiếng Hachijō
LiibiyaTiếng Hadiyya
lendepandansTiếng Haiti
বাজাৰTiếng Hajong
áx̱eTiếng Halkomelem
ሙዝTiếng Harari
myōhTiếng Harsusi
albasaTiếng Hausa
wikiwikiTiếng Hawaii
ombwaTiếng Herero
𐌍𐌉Tiếng Hernici
hokomTiếng Higaonon
gamotTiếng Hiligaynon
हाँगरTiếng Hindi
paaiTiếng Hindi Fiji
𒄩Tiếng Hitti
aekkTiếng Hlai
nįįTiếng Hocak
qàasiTiếng Hopi
vanTiếng Hungary
zehnTiếng Hunsrik
τυρίTiếng Hy Lạp
ΑύγουστοςTiếng Hy Lạp Pontos
ἀετόςTiếng Hy Lạp cổ
duizendTiếng Hà Lan
pampîrTiếng Hà Lan Jersey
wagaTiếng Hà Lan cổ
dansenTiếng Hà Lan trung đại
hơnămTiếng Hà Lăng
steadeTiếng Hạ Saxon Hà Lan
jogurtTiếng Hạ Sorb
BaumTiếng Hạ Đức
SpandTiếng Hạ Đức Mennonite
xöiöTiếng Iaai
dimaTiếng Ibaloi
manukTiếng Iban
appatTiếng Ibanag
ahepTiếng Ibatan
byggðTiếng Iceland
begkasTiếng Ida'an
artilerioTiếng Ido
amu arhaTiếng Idu
atọTiếng Igbo
qaraTiếng Ili Turki
diksionarioTiếng Ilokano
pemutus arus listrikTiếng Indonesia
nationaliteitTiếng Indonesia Peranakan
verbiTiếng Ingria
ᐃᒪᖅTiếng Inuktitut
kaliikkaqTiếng Inupiaq
bayskeeliTiếng Iraqw
falcóg bheagTiếng Ireland
abisTiếng Ireland cổ
ฮวกTiếng Isan
atoTiếng Isnag
esaTiếng Isoko
amigoTiếng Istria
kúkúndùkúTiếng Izon
tx’i’Tiếng Jacaltec
ʁmbɣiTiếng Japhug
aruTiếng Jaqaru
ŋeŋeŋeTiếng Jarawa
ꦏꦪꦔꦤ꧀Tiếng Java
manukTiếng Java cổ
telaatTiếng Javindo
보뎅이Tiếng Jeju
gahwéTiếng Jemez
Tiếng Jicarilla
æTiếng Jylland
garnátTiếng K'Ho
q’osibal klawuxTiếng K'iche'
бахъэTiếng Kabardia
amiguTiếng Kabuverdianu
asefruTiếng Kabyle
udanTiếng Kalanguya
žạ́wikTiếng Kalash
кампатьTiếng Kalmyk
amuTiếng Kambera
aruTiếng Kanakanavu
IndraTiếng Kangean
ಮೌಕ್ತಿಕTiếng Kannada
ಕಳ್Tiếng Kannada cổ
manukTiếng Kapampangan
бирTiếng Karachay-Balkar
tuzTiếng Karaim
shekerTiếng Karakalpak
سنTiếng Karakhanid
dimaTiếng Karao
augustaTiếng Karelia
ထံTiếng Karen S'gaw
kurewakoTiếng Kari'na
ژھاوُلTiếng Kashmir
zgniłozwiérzTiếng Kaszëb
aisuTiếng Kavalan
ngôTiếng Kayapó
инфрақызылTiếng Kazakh
тигірибTiếng Khakas
altmışTiếng Khalaj
प्राणीTiếng Kham Sheshi
aminTiếng Khang Gia
मोइञTiếng Kharia
hynriewTiếng Khasi
ח𐰂𐰵𐰆𐰺𐰇𐰢Tiếng Khazar
lûishìhTiếng Khiamniungan
алTiếng Khinalug
皇帝Tiếng Khiết Đan
ភីហ្សាTiếng Khmer
คอTiếng Khmer Surin
បុណ្យTiếng Khmer cổ
ស្មេTiếng Khmer trung đại
awrTiếng Kholosi
ادرَخTiếng Khowar
nựTiếng Kháng
ᨽᩣᩈᩣTiếng Khün
ໂມຢTiếng Khơ Mú
chongtaTiếng Khương Bắc
mahkwaTiếng Kickapoo
Tiếng Kikai
uranTiếng Kinaray-a
c'íxʷc'xʷTiếng Klallam
לוקיטTiếng Knaan
ನಾಲುTiếng Kodava
మాక్Tiếng Kolami
𐍐𐍙Tiếng Komi cổ
понTiếng Komi-Permyak
бурӧйTiếng Komi-Zyrian
inaTiếng Komodo
सकाळTiếng Konkan
उफुनTiếng Korku
kɔfiTiếng Krio
адиялTiếng Kumyk
Tiếng Kunigami
ferhengTiếng Kurmanji
Tiếng Kurtokha
ಮೂರುTiếng Kurumba Alu
lappalainenTiếng Kven
额穆Tiếng Kyakala
кушTiếng Kyrgyz
GahaTiếng Kyrgyz Phú Dụ
nikocheraTiếng Ladino
sātyslopaTiếng Latgale
pernecoTiếng Latinh
ATiếng Latvia
งอTiếng Lawa Tây
ปา-อืงTiếng Lawa Đông
აბჯაკატუTiếng Laz
ᰅᰫTiếng Lepcha
акьуллуTiếng Lezgi
amiguTiếng León
atoTiếng Liguria
HalsTiếng Limburg
Tiếng Lipan
ꓐꓲꓽTiếng Lisu
klaustiTiếng Litva
vijāTiếng Livonia
yksiTiếng Livvi
rizzTiếng Lombard
dxʷsʔugʷucididTiếng Lushootseed
MangoTiếng Luxembourg
laiTiếng Lyngngam
kolmeTiếng Lyydi
ວັນອາທິດTiếng Lào
da¹Tiếng Lâm Cao
Tiếng Lô Lô
ᦌᦱᧁTiếng Lự
aluTiếng Ma Thoa
dimeTiếng Ma'anyan
презервативTiếng Macedoni
hokomTiếng Madura
𑂣𑂩𑂰𑂞Tiếng Magaha
simèreʼTiếng Makassar
fasikaTiếng Malagasy
ഇഞ്ചിTiếng Malayalam
xjenzaTiếng Malta
Alihamudu lillaayTiếng Mandinka
acuTiếng Manggarai
chuerghoTiếng Mangghuer
ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟTiếng Manipur
asinTiếng Mansaka
ndaTiếng Mao Nam
atoTiếng Maori
niyogTiếng Maranao
बदलTiếng Marathi
окняTiếng Mari Tây
абажурTiếng Mari Đông
kom̧m̧oolTiếng Marshall
gamotTiếng Masbatenyo
aakTiếng Maya Yucatán
wēkopemehTiếng Menominee
talingaTiếng Mentawai
rakhausTiếng Meänkieli
a'piTiếng Mi'kmaq
mahkwaTiếng Miami
basiTiếng Minangkabau
აბრეშუმიTiếng Mingrelia
uitoTiếng Miranda
aruTiếng Mixtec Chayuco
アカツTiếng Miyako
tawlh ruTiếng Mizo
ရေဘူးTiếng Miến Điện
က္လဝ်Tiếng Miến Điện cổ
آربانTiếng Mogholi
prauTiếng Moglena-Rumani
batoyTiếng Moken
hambagTiếng Molbog
QindogTiếng Mongghul
mosanangTiếng Mongondow
fẽrʋTiếng Mooré
דTiếng Mozarab
ameTiếng Mpade
मुहूTiếng Mundari
maalaxkwsiitTiếng Munsee
ăi-sīr-khu-lìn-mùTiếng Mân Tuyền Chương
سTiếng Mã Lai
anamTiếng Mã Lai Brunei
abisTiếng Mã Lai Bắc Maluku
ᠣᡴ᠋ᡨ᠋ᠣTiếng Mãn Châu
ပယျေန်Tiếng Môn
အင်္ကာရ်Tiếng Môn cổ
အင်္ဂါTiếng Môn trung đại
наймTiếng Mông Cổ
үбэсэTiếng Mông Cổ Khamnigan
ᠠᠪᠤTiếng Mông Cổ cổ điển
ᠪᠠᠭ᠋ᠠᠲᠤᠷTiếng Mông Cổ trung đại
cỏTiếng Mường
kêkTiếng Mạ
θɔː¹Tiếng Mảng
latteTiếng Na Uy
afrodisiakumTiếng Na Uy (Bokmål)
skiteTiếng Na Uy (Nynorsk)
tepolehTiếng Nahuatl cổ điển
алтанTiếng Nam Altai
Tiếng Nam Amami Ōshima
మాక్Tiếng Nam Kolami
ruevtieraajroeTiếng Nam Sami
พี่บ่าวTiếng Nam Thái
موسیچهTiếng Nam Uzbek
чиманаTiếng Nanai
cuTiếng Napoli
dogigaTiếng Nauru
tóidoozohii bidaaʼ łigaaígííTiếng Navajo
amanTiếng Nefusa
таӈгуTiếng Negidal
мардасьTiếng Nenets lãnh nguyên
दसTiếng Nepal
Tiếng Newa
округлитьTiếng Nga
inaTiếng Ngadha
кичез̌әәTiếng Nganasan
wuTiếng Ngũ Đồn
ataTiếng Nheengatu
去汾Tiếng Nhu Nhiên
書くTiếng Nhật
Tiếng Nhật cổ
hanīöngTiếng Nicobar Car
nângTiếng Nicobar Nam
hin-sīṅchTiếng Nicobar Trung
lhavôchatTiếng Nivaclé
кʼузрTiếng Nivkh
amanTiếng Nobiin
азанTiếng Nogai
litchiTiếng Norman
ดากTiếng Nyah Kur
avokaTiếng Nzadi
càuTiếng Nùng
ǁxʼoenǀucuTiếng Nǀuu
insècteTiếng Occitan
ᡍᡆᡕᡆᠷTiếng Oirat
Tiếng Okinawa
Tiếng Okinoerabu
ніонгольTiếng Omok
ଶିଙ୍ଗTiếng Oriya
alfuTiếng Orma
миӈгаTiếng Oroch
adurreeTiếng Oromo
tɔ:ragTiếng Oroqen
níiTiếng Osage
куыдзTiếng Ossetia
animäTiếng Otomi Mezquital
achoTiếng Pa Kô
'adawTiếng Paiwan
dimoTiếng Paku
keizaiTiếng Palau
ဖိုန်Tiếng Palaung Ruching
ဆငီTiếng Palaung Shwe
nibbānaTiếng Pali
SiapnoTiếng Pangasinan
amiguTiếng Papiamento
coung ciaoTiếng Parauk
𐭎𐭐𐭍𐭃𐭕Tiếng Parthia
دیTiếng Pashtun
küğelTiếng Pecheneg
kʰui³⁵Tiếng Pela
เอาชางTiếng Phai
ꩡၞ်Tiếng Phake
بالخTiếng Phalura
αββερετTiếng Phrygia
ไป๋Tiếng Phu Thái
pangolinTiếng Pháp
musiqueTiếng Pháp cổ
astronomieTiếng Pháp trung đại
द्वादशTiếng Phạn
algebraTiếng Phần Lan
antarsTiếng Phổ cổ
𐌐𐌀𐌕𐌄𐌓𐌄𐌑𐌇Tiếng Piceni Nam
cahuayohTiếng Pipil
diñTiếng Pnar
Tiếng Polabia
manukTiếng Ponosakan
tsu̱scatscatsTiếng Popoluca cao nguyên
انگورTiếng Pothohar
𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁Tiếng Prakrit Ashoka
𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁Tiếng Prakrit Niya
caTiếng Pucikwar
ਸਾਹਿਲੀTiếng Punjab
trubaTiếng Puyuma
ယးTiếng Pwo Đông
ilanTiếng Qashqai
哀苦Tiếng Quan Thoại
yachakuq masiTiếng Quechua
弱讀Tiếng Quảng Đông
mardoTiếng Quốc tế ngữ
salapatTiếng Ra Glai Bắc
akuTiếng Ra Glai Nam
Tiếng Rabha
hekeTiếng Rapa Nui
āTiếng Rarotonga
gamotTiếng Ratagnon
Tiếng Raute
𐴏𐴟𐴑Tiếng Rohingya
caTiếng Romagnol
astronomiaTiếng Romansh
cukwiTiếng Rukai
dănciucTiếng Rumani
днєшнїTiếng Rusnak
стулTiếng Rusyn
медвѣдьTiếng Ruthenia cổ
ŚNI¸Tiếng Saanich
ku-pituTiếng Saaroa
𐩪𐩨𐩺Tiếng Saba
ลิ๊งTiếng Saek
bandeeraTiếng Saho
kalihaepoyanTiếng Saisiyat
tiliTiếng Sakizaya
sıqsağanTiếng Salar
gamotTiếng Sambali
са̄харTiếng Sami Kildin
ǩiõllTiếng Sami Skolt
botoloTiếng Samo
fafineTiếng Samoa
kawal᷊oTiếng Sangir
ᱚᱝᱜᱩᱨTiếng Santal
ہݨوںTiếng Saraiki
latteTiếng Sardegna
daneTiếng Scots
begTiếng Semai
muuhTiếng Semnam
бамбусTiếng Serbia-Croatia
raamaTiếng Seri
သၢဝ်းTiếng Shan
Tiếng Sherpa
انشپوTiếng Shina
اِڇھTiếng Shina Kohistan
kiisiyaTiếng Shinasha
ndegeTiếng Shona
ныбыртTiếng Shor
ва̄рTiếng Shughnan
affruntariTiếng Sicily
ཆུ་བོTiếng Sikkim
biksaTiếng Silesia
آءُTiếng Sindh
ඇන්ගෝලාවTiếng Sinhala
udanTiếng Siraya
məjjaTiếng Siwi
ⰲⰵⱄⱀⰰTiếng Slav Giáo hội
кънѧѕьTiếng Slav Giáo hội cổ
мѣсѧцьTiếng Slav Đông cổ
EgyptTiếng Slovak
hviezdaTiếng Slovak cổ
StavbarTiếng Slovene
vʉ̀ɵ̯ђeńTiếng Slovincia
ريهوTiếng Socotra
𐫢𐫡𐫇𐫄Tiếng Sogdia
amanTiếng Sokna
noɣoTiếng Solon
adagTiếng Somali
سپیTiếng Soran
лооткаTiếng Soyot
konkrutiteiTiếng Sranan Tongo
𒆍𒃲Tiếng Sumer
manukTiếng Sunda
ასალTiếng Svan
laTiếng Swahili
sibunuTiếng Swazi
ܐܒܢܐTiếng Syriac cổ điển
Tiếng Sán Chay
třicetTiếng Séc
zavřietiTiếng Séc cổ
ตะยึ่งTiếng Sô
ⵎⴷⴰⵡⵔⵓⵛTiếng Tachawit
manukTiếng Tagal Murut
lunesTiếng Tagalog
rāpitiTiếng Tahiti
сафарномаTiếng Tajik
اویTiếng Talysh
Tiếng Tamazight Maroc chuẩn
Tiếng Tamazight Trung Atlas
வியட்நாம்Tiếng Tamil
kopháneTiếng Taos
acquaTiếng Tarantino
ameqqranTiếng Tarifit
imirkiduTiếng Tashelhit
яфракTiếng Tatar
ambarTiếng Tatar Crưm
кәмәTiếng Tatar Siberia
manukTiếng Tausug
ပ္လာTiếng Tavoy
hiệuTiếng Tay Dọ
𐪃𐪁𐪋Tiếng Tayma
ман2Tiếng Taz
సొగసులచెట్టుTiếng Telugu
zírígí kpásɩTiếng Tem
cuokTiếng Temiar
taongTiếng Ternate
naranTiếng Tetum
ก็อฮTiếng Thavưng
叱奴Tiếng Thác Bạt
ช่องแคบTiếng Thái
ᥛᥨᥭᥴTiếng Thái Na
ꪻꪚ ꪵꪋ꫁Tiếng Thái Trắng
ꪀꪫꪱꪉTiếng Thái Đen
žabaTiếng Thượng Sorb
可寒Tiếng Thổ Dục Hồn
zifzifzouxTiếng Thổ Gia Bắc
zamanTiếng Thổ Nhĩ Kỳ
kınaçTiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan
یاغمورلقTiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
tillrådaTiếng Thụy Điển
øTiếng Thụy Điển cổ
лълъеᵸTiếng Tindi
ambawTiếng Tiruray
karalikiTiếng Tiwi
seihTiếng Tobi
akäṃtsuneTiếng Tochari A
komtTiếng Tochari B
நீர்Tiếng Toda
Тоъфа дылTiếng Tofa
provinsTiếng Tok Pisin
fafineTiếng Tokelau
fafineTiếng Tonga
آݜوTiếng Torwali
papꞌáTiếng Totonac Papantla
nnaanjTiếng Triqui San Martín Itunyoso
공룡Tiếng Triều Tiên
一等Tiếng Triều Tiên cổ
Tiếng Triều Tiên trung đại
duwaTiếng Trung Bikol
acoatlTiếng Trung Nahuatl
KiribatiTiếng Trung Nahuatl Huasteca
奄美Tiếng Trung Quốc
ndaundeiqTiếng Tráng
songTiếng Tráng Nông
saepTiếng Tráng Tả Giang
калезTiếng Tsakhur
q’awko salaħTiếng Tsamai
phian¹¹Tiếng Tsat
muusTiếng Tsimshian
hileoTiếng Tsou
danit'adaTiếng Tsuut'ina
adrarTiếng Tuareg
ಭೂಮಿTiếng Tulu
putu'uTiếng Tupi cổ
sänTiếng Turk Khorasan
یوسفTiếng Turk Khorezm
𐱅𐰃𐰤𐰾𐰃Tiếng Turk cổ
mikroskopTiếng Turkmen
ܟܓܬTiếng Turoyo
кушTiếng Tuva
fafineTiếng Tuvalu
cingTiếng Tà Mun
phjắcTiếng Tày
noọngTiếng Tày Sa Pa
ܐܪܒܥܣܪTiếng Tân Aram Assyria
ܚܡܫܐTiếng Tân Aram Tây
wôwanTiếng Tây Abenaki
padreTiếng Tây Ban Nha
peccadorTiếng Tây Ban Nha cổ
moTiếng Tây Bồi
heldTiếng Tây Frisia
yaoTiếng Tây Makian
རྐང་རྩེད་སྤོ་ལོTiếng Tây Tạng
quzïrïqTiếng Tây Yugur
ᡧᡠᠨTiếng Tích Bá
ҲанаҫәTiếng Ubykh
инʼаиTiếng Udihe
лобыныTiếng Udmurt
𐎀𐎁Tiếng Ugarit
аеропланTiếng Ukraina
таӈгуTiếng Ulch
𐌀𐌅𐌄𐌔Tiếng Umbria
ombwaTiếng Umbundu
ลาปัดTiếng Urak Lawoi'
شTiếng Urdu
кушTiếng Urum
بالخTiếng Ushojo
samolyotTiếng Uzbek
bałacanestroTiếng Veneto
vihmTiếng Veps
thái ấpTiếng Việt
cỏTiếng Việt trung cổ
gadanTiếng Volapük
jalkõTiếng Vot
ÕdagumeriTiếng Võro
apostolionTiếng Wales
fafineTiếng Wallis
abrocaedjeTiếng Wallon
semanaTiếng Waray
JerkTiếng Westrobothnian
béhlakwTiếng Wiyot
kiisiyaTiếng Wolaytta
inaTiếng Wolio
aafiyaTiếng Wolof
umculiTiếng Xhosa
mi tơmôTiếng Xtiêng
kih thuâtTiếng Xơ Đăng
гапTiếng Yaghnob
asinTiếng Yakan
ápilsTiếng Yakima
сиэхTiếng Yakut
inaTiếng Yami
matanyulaTiếng Yao
tunaTiếng Ye'kwana
קיריאוTiếng Yevan
לייביכעTiếng Yiddish
سڤدےTiếng Yidgha
gudagaTiếng Yidiny
praumprauTiếng Yiwom
asinTiếng Yogad
moodherTiếng Yola
Tiếng Yonaguni
っゆーTiếng Yoron
ijimereTiếng Yoruba
ta¹ wen²Tiếng Yoy
atoTiếng Yuri
balTiếng Zapotec San Juan Guelavía
ferhengTiếng Zaza
amanTiếng Zenaga
ukwazisaTiếng Zulu
-inciTiếng Äynu
angĭnTiếng Ê Đê
abuorrTiếng Övdal
peroTiếng Ý
cykelTiếng Đan Mạch
fyrætiughæTiếng Đan Mạch cổ
alemosTiếng Đông Abenaki
ни хоTiếng Đông Can
fafineTiếng Đông Futuna
eryiziTiếng Đông Hương
ondorTiếng Đông Yugur
阿姐Tiếng Đường Uông
HafermilchTiếng Đức
HundTiếng Đức Alemanni
SchpitzTiếng Đức Pennsylvania
aaTiếng Đức Đông Trung
eivTiếng Ưu Miền
سTiếng Ả Rập
شTiếng Ả Rập Ai Cập
شTiếng Ả Rập Bắc Levant
بيتزاTiếng Ả Rập Hijazi
شTiếng Ả Rập Iraq
anaafaTiếng Ả Rập Juba
آكوTiếng Ả Rập Libya
زلزالTiếng Ả Rập Maroc
شTiếng Ả Rập Nam Levant
مسجونTiếng Ả Rập Sudan
apkyaδTiếng Ả Rập Síp
سارتاروشTiếng Ả Rập Uzbekistan
بشتختةTiếng Ả Rập vùng Vịnh
Toki PonaToki Pona
абдомен{{langname|ru}]
Homo habilisĐa ngữ

This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-03-16 from the viwiktionary dump dated 2026-03-02 using wiktextract (bdd14c0 and 9d9a410). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.