This terminal node was reached 23630 times. "etymology_texts" elsewhere
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| cheechako | Biệt ngữ Chinook | |||
| ৰ | Chữ Bengal | |||
| ማ | Chữ Geʽez | |||
| ζ | Chữ Hy Lạp | |||
| 𪜁 | Chữ Hán | |||
| 旗幟 | Chữ Hán giản thể | |||
| ʊ | Chữ Latinh | |||
| 𡨸 | Chữ Nôm | |||
| ᚾ | Chữ Rune | |||
| srebro | Slovene | |||
| wu | Tiếng A Xương | |||
| 𖼀𖽘𖾐 | Tiếng A-Hmao | |||
| noqá | Tiếng Aari | |||
| абызшва | Tiếng Abaza | |||
| komosirom | Tiếng Abinomn | |||
| Адамыр | Tiếng Abkhaz | |||
| enzuo | Tiếng Abron | |||
| ɲi | Tiếng Abure | |||
| teumaga | Tiếng Aceh | |||
| ngïräk | Tiếng Acheron | |||
| tz'i' | Tiếng Achi | |||
| шъоущыгъу | Tiếng Adygea | |||
| malcina-taban | Tiếng Afar | |||
| ensiklopedie | Tiếng Afrikaans | |||
| kesos | Tiếng Agawam | |||
| 𐕛𐔰𐕖𐔰𐕙𐔿𐔰 | Tiếng Aghwan | |||
| appat | Tiếng Agta Dupaningan | |||
| watl | Tiếng Aguacateca | |||
| 𑜎𑜢𑜤𑜂𑜫 | Tiếng Ahom | |||
| tsiep⁸ tshat⁷ | Tiếng Ai | |||
| zꜣt | Tiếng Ai Cập | |||
| ḥl | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| フンペ | Tiếng Ainu | |||
| တႃ | Tiếng Aiton | |||
| tuna | Tiếng Akawaio | |||
| hurh beehf | Tiếng Akha | |||
| 𒂵 | Tiếng Akkad | |||
| ani | Tiếng Aklanon | |||
| kiisa | Tiếng Alaba-K’abeena | |||
| asin | Tiếng Alangan | |||
| mars | Tiếng Albani | |||
| inkamiiĝux̂ | Tiếng Aleut | |||
| ininì | Tiếng Algonquin | |||
| አምስት | Tiếng Amhara | |||
| ina | Tiếng Amis | |||
| Kewhira | Tiếng Angami | |||
| allotropy | Tiếng Anh | |||
| О | Tiếng Anh Solombala | |||
| read | Tiếng Anh cổ | |||
| ballok | Tiếng Anh trung đại | |||
| lijak | Tiếng Ao | |||
| kana | Tiếng Aparaí | |||
| gô | Tiếng Apinayé | |||
| vacariza | Tiếng Aragon | |||
| haviha | Tiếng Araki | |||
| שיתא | Tiếng Aram | |||
| ബെള്ളെം | Tiếng Aranadan | |||
| анс | Tiếng Archi | |||
| lìớh | Tiếng Arem | |||
| anči-gɨtpuju | Tiếng Arin | |||
| անձրևել | Tiếng Armenia | |||
| մայրաքաղաք | Tiếng Armenia cổ | |||
| vinturatic | Tiếng Aromania | |||
| ċatā | Tiếng Ashkun | |||
| talinga | Tiếng Asi | |||
| ব্যাকৰণ | Tiếng Assam | |||
| aj | Tiếng Assan | |||
| ala | Tiếng Asturias | |||
| जानवर | Tiếng Asur | |||
| рагъухъан | Tiếng Avar | |||
| 𐬞𐬀𐬎𐬭𐬎𐬎𐬀𐬙𐬁 | Tiếng Avesta | |||
| lampa | Tiếng Azerbaijan | |||
| wysokość | Tiếng Ba Lan | |||
| ato | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| akar | Tiếng Ba Na | |||
| دی | Tiếng Ba Tư | |||
| 𐎶𐎠𐏃 | Tiếng Ba Tư cổ | |||
| kuna | Tiếng Baagandji | |||
| dalom | Tiếng Babuza | |||
| ιωγο | Tiếng Bactria | |||
| tuna | Tiếng Bagua | |||
| лълъеᵸ | Tiếng Bagvalal | |||
| amin | Tiếng Bakung | |||
| 拉不 | Tiếng Bala | |||
| ngaan | Tiếng Balantak | |||
| kana | Tiếng Bali | |||
| دوست | Tiếng Baloch | |||
| བགྱཏ | Tiếng Balti | |||
| 𖢋 | Tiếng Bamum cổ | |||
| dirrang | Tiếng Bandjalang | |||
| suka | Tiếng Bangi | |||
| talinga | Tiếng Banjar | |||
| malef | Tiếng Barombi | |||
| malép | Tiếng Basaa | |||
| labatan | Tiếng Basay | |||
| ас | Tiếng Bashkir | |||
| abade | Tiếng Basque | |||
| ბუთთ | Tiếng Bats | |||
| kotor | Tiếng Batuley | |||
| Pferd | Tiếng Bayern | |||
| kwuuraat | Tiếng Beja | |||
| батаніка | Tiếng Belarus | |||
| ಹುದರಿ | Tiếng Bellara | |||
| mfula | Tiếng Bemba | |||
| পর্বত | Tiếng Bengal | |||
| aman | Tiếng Berber Bắc Sahara | |||
| पिअल | Tiếng Bhojpur | |||
| manuk | Tiếng Bidayuh Bau | |||
| ubuh | Tiếng Bih | |||
| asin | Tiếng Bikol Buhi'non | |||
| ina | Tiếng Bima | |||
| eit | Tiếng Bislama | |||
| ruma | Tiếng Bola | |||
| maxali | Tiếng Boon | |||
| bon | Tiếng Bourguignon | |||
| steredoniezh | Tiếng Breton | |||
| ал | Tiếng Budukh | |||
| belérang | Tiếng Bugis | |||
| siyam | Tiếng Buhid | |||
| تُوات | Tiếng Bulgar | |||
| абдомен | Tiếng Bulgari | |||
| siking | Tiếng Bunun | |||
| باز | Tiếng Burushaski | |||
| хүхэ | Tiếng Buryat | |||
| gamot | Tiếng Butuanon | |||
| meipmeif | Tiếng Bạch Trung | |||
| jirge | Tiếng Bảo An | |||
| кедже | Tiếng Bắc Altai | |||
| 鴉 | Tiếng Bắc Amami Ōshima | |||
| gamot | Tiếng Bắc Catanduanes Bikol | |||
| hoog | Tiếng Bắc Friesland | |||
| ё̄вт | Tiếng Bắc Mansi | |||
| umculi | Tiếng Bắc Ndebele | |||
| esa | Tiếng Bắc Paiute | |||
| sadji | Tiếng Bắc Sami | |||
| сельчы | Tiếng Bắc Selkup | |||
| ᨾᩯ᩠ᩅ | Tiếng Bắc Thái | |||
| austr | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| baul | Tiếng Bố Y | |||
| Akio | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| pan | Tiếng Bồ Đào Nha cổ | |||
| bibliotheca | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| k’răh plây | Tiếng Ca Dong | |||
| domingo | Tiếng Cahuilla | |||
| diluvial | Tiếng Catalan | |||
| engenrar | Tiếng Catalan cổ | |||
| adó:gę’ | Tiếng Cayuga | |||
| ina | Tiếng Cebu | |||
| قويروق | Tiếng Chagatai | |||
| tuna | Tiếng Chaima | |||
| 𑄦𑄧𑄎𑄴𑄎𑄴 | Tiếng Chakma | |||
| gobietno | Tiếng Chamorro | |||
| xtyun | Tiếng Chatino cao nguyên Tây | |||
| debil | Tiếng Chavacano | |||
| азан | Tiếng Chechen | |||
| ᎩᎵ | Tiếng Cherokee | |||
| mȧhta'sóomah | Tiếng Cheyenne | |||
| duwa | Tiếng Chichewa | |||
| mbaaye | Tiếng Chiricahua | |||
| ฟูง | Tiếng Chong | |||
| Yàng Pô Lơngì | Tiếng Chu Ru | |||
| турна | Tiếng Chulym | |||
| ас | Tiếng Chuvash | |||
| akhar | Tiếng Chăm Tây | |||
| svarggaḥ | Tiếng Chăm cổ | |||
| aia | Tiếng Chăm Đông | |||
| plù | Tiếng Chứt | |||
| 뗄레ᄫᅵ시 | Tiếng Cia-Cia | |||
| mât hngâi | Tiếng Co | |||
| ⲛⲧⲱⲧⲛ | Tiếng Copt | |||
| treusvaow | Tiếng Cornwall | |||
| Africa | Tiếng Corse | |||
| xʷákʷlmtn | Tiếng Cowlitz | |||
| ᓃᐲᔾ | Tiếng Cree | |||
| atim | Tiếng Cree đồng bằng | |||
| mizik | Tiếng Creole Antilles | |||
| makrèl | Tiếng Creole Haiti | |||
| bomboclaat | Tiếng Creole Jamaica | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| geri | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| akbiláachia | Tiếng Crow | |||
| orman | Tiếng Cuman | |||
| niyog | Tiếng Cuyunon | |||
| 𐨀𐨁𐨎𐨡𐨿𐨪 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| bánh mì | Tiếng Cơ Tu | |||
| ກະມໍ | Tiếng Cơ Tu Tây | |||
| februar | Tiếng Dalmatia | |||
| aayi | Tiếng Dan | |||
| ခိအ် | Tiếng Danau | |||
| муцӏур | Tiếng Dargwa | |||
| huangtaiheu | Tiếng Daur | |||
| amin | Tiếng Degema | |||
| އާފަލު | Tiếng Dhivehi | |||
| kuna | Tiếng Dieri | |||
| bikinel | Tiếng Digan | |||
| buma | Tiếng Dimasa | |||
| כרפס | Tiếng Do Thái | |||
| अक्ख | Tiếng Dogri | |||
| ас | Tiếng Dolgan | |||
| һодан | Tiếng Dukha | |||
| इलि | Tiếng Duruwa | |||
| ئالتە | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| 𐽼 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| འབྲུག་ཡུལ | Tiếng Dzongkha | |||
| ato | Tiếng Ede Idaca | |||
| agåccia | Tiếng Emilia | |||
| amịnị | Tiếng Epie | |||
| ваксар | Tiếng Erzya | |||
| aru | Tiếng Estonia | |||
| 𐌀𐌅𐌄 | Tiếng Etrusca | |||
| до | Tiếng Even | |||
| авун | Tiếng Evenk | |||
| afi | Tiếng Ewe | |||
| ye:n | Tiếng Eyak | |||
| biblioteca | Tiếng Fala | |||
| sandla | Tiếng Fanagalo | |||
| jogurt | Tiếng Faroe | |||
| suka | Tiếng Fiji | |||
| aman | Tiếng Fogaha | |||
| adɔvi | Tiếng Fon | |||
| mahkwa | Tiếng Fox | |||
| travalyer | Tiếng Franco-Provençal | |||
| A | Tiếng Franken Trung | |||
| Familie | Tiếng Frisia Saterland | |||
| feliç | Tiếng Friuli | |||
| abadan | Tiếng Fula | |||
| cha | Tiếng Gael Scotland | |||
| cendem | Tiếng Gagauz | |||
| aceleración | Tiếng Galicia | |||
| emperador | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| abbagghjà | Tiếng Gallura | |||
| huya | Tiếng Garifuna | |||
| mikka | Tiếng Garo | |||
| loqa | Tiếng Gayil | |||
| pobo | Tiếng Gbiri-Niragu | |||
| ተምር | Tiếng Geʽez | |||
| aman | Tiếng Ghadames | |||
| ini | Tiếng Ghotuo | |||
| blan dua | Tiếng Gia Rai | |||
| patuluti | Tiếng Gorontalo | |||
| 𐌰𐌱𐌰 | Tiếng Goth | |||
| aanaa | Tiếng Greenland | |||
| დეკემბერი | Tiếng Gruzia | |||
| ძაღლი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| arahormaze | Tiếng Guanche | |||
| બટાટો | Tiếng Gujarat | |||
| ayiɖohwɛɖo | Tiếng Gun | |||
| abilimpoore | Tiếng Gurenne | |||
| lơtô̆uh | Tiếng H'roi | |||
| 水 | Tiếng Hachijō | |||
| Liibiya | Tiếng Hadiyya | |||
| lendepandans | Tiếng Haiti | |||
| বাজাৰ | Tiếng Hajong | |||
| áx̱e | Tiếng Halkomelem | |||
| ዋ | Tiếng Harari | |||
| myōh | Tiếng Harsusi | |||
| albasa | Tiếng Hausa | |||
| Puanani | Tiếng Hawaii | |||
| ombwa | Tiếng Herero | |||
| 𐌍𐌉 | Tiếng Hernici | |||
| hokom | Tiếng Higaonon | |||
| gamot | Tiếng Hiligaynon | |||
| अक़्ल का दुश्मन | Tiếng Hindi | |||
| dongo | Tiếng Hindi Fiji | |||
| 𒄩 | Tiếng Hitti | |||
| cahwan | Tiếng Hlai | |||
| waazí | Tiếng Hocak | |||
| qàasi | Tiếng Hopi | |||
| nyertes | Tiếng Hungary | |||
| Blumm | Tiếng Hunsrik | |||
| Καμπότζη | Tiếng Hy Lạp | |||
| Αύγουστος | Tiếng Hy Lạp Pontos | |||
| ὠκύς | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| a- | Tiếng Hà Lan | |||
| pampîr | Tiếng Hà Lan Jersey | |||
| waga | Tiếng Hà Lan cổ | |||
| drie | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| hơnăm | Tiếng Hà Lăng | |||
| steade | Tiếng Hạ Saxon Hà Lan | |||
| wumje | Tiếng Hạ Sorb | |||
| Baum | Tiếng Hạ Đức | |||
| doot | Tiếng Hạ Đức Mennonite | |||
| xöiö | Tiếng Iaai | |||
| dima | Tiếng Ibaloi | |||
| kaban | Tiếng Iban | |||
| appat | Tiếng Ibanag | |||
| atot | Tiếng Ibatan | |||
| Bandaríkin | Tiếng Iceland | |||
| begkas | Tiếng Ida'an | |||
| refer-voto | Tiếng Ido | |||
| aba seto | Tiếng Idu | |||
| ụtụtụ ọma | Tiếng Igbo | |||
| yaxšı | Tiếng Ili Turki | |||
| suka | Tiếng Ilokano | |||
| beritahukan | Tiếng Indonesia | |||
| nationaliteit | Tiếng Indonesia Peranakan | |||
| suka | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᒪᖅ | Tiếng Inuktitut | |||
| kaliikkaq | Tiếng Inupiaq | |||
| paskeeli | Tiếng Iraqw | |||
| falcóg mhór | Tiếng Ireland | |||
| foirmtech | Tiếng Ireland cổ | |||
| ฮวก | Tiếng Isan | |||
| ato | Tiếng Isnag | |||
| imiliki | Tiếng Isoko | |||
| amigo | Tiếng Istria | |||
| kúkúndùkú | Tiếng Izon | |||
| ẍapun | Tiếng Jacaltec | |||
| ʁmbɣi | Tiếng Japhug | |||
| aru | Tiếng Jaqaru | |||
| kaʈʰopijalə | Tiếng Jarawa | |||
| prau | Tiếng Java | |||
| śīla | Tiếng Java cổ | |||
| brug | Tiếng Javindo | |||
| 삼월 | Tiếng Jeju | |||
| gahwé | Tiếng Jemez | |||
| kó | Tiếng Jicarilla | |||
| æ | Tiếng Jylland | |||
| pơnhar | Tiếng K'Ho | |||
| q’osibal klawux | Tiếng K'iche' | |||
| бахъэ | Tiếng Kabardia | |||
| aranha | Tiếng Kabuverdianu | |||
| aseggʷas | Tiếng Kabyle | |||
| niyog | Tiếng Kalanguya | |||
| žạ́wik | Tiếng Kalash | |||
| кампать | Tiếng Kalmyk | |||
| amu | Tiếng Kambera | |||
| aru | Tiếng Kanakanavu | |||
| Indra | Tiếng Kangean | |||
| ಮೂರು | Tiếng Kannada | |||
| ಕಳ್ | Tiếng Kannada cổ | |||
| manuk | Tiếng Kapampangan | |||
| эки | Tiếng Karachay-Balkar | |||
| tuz | Tiếng Karaim | |||
| mańlay | Tiếng Karakalpak | |||
| سج | Tiếng Karakhanid | |||
| dima | Tiếng Karao | |||
| augusta | Tiếng Karelia | |||
| တ | Tiếng Karen S'gaw | |||
| ỳpopu | Tiếng Kari'na | |||
| ژھاوُل | Tiếng Kashmir | |||
| kôłbasa | Tiếng Kaszëb | |||
| bettu | Tiếng Kavalan | |||
| ngô | Tiếng Kayapó | |||
| атаулы | Tiếng Kazakh | |||
| у | Tiếng Ket | |||
| виноград | Tiếng Khakas | |||
| hâm | Tiếng Khalaj | |||
| प्राणी | Tiếng Kham Sheshi | |||
| ꩬွင် | Tiếng Khamti | |||
| ima | Tiếng Khang Gia | |||
| उषेर | Tiếng Kharia | |||
| biskit | Tiếng Khasi | |||
| 𐰸𐰴𐰆𐰺𐰇𐰢 | Tiếng Khazar | |||
| lûikhò | Tiếng Khiamniungan | |||
| ал | Tiếng Khinalug | |||
| 𘰷𘯀𘱚𘱕 | Tiếng Khiết Đan | |||
| ខៀវ | Tiếng Khmer | |||
| ปเรียบ | Tiếng Khmer Surin | |||
| បុណ្យ | Tiếng Khmer cổ | |||
| សយ្យ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| awr | Tiếng Kholosi | |||
| استاری | Tiếng Khowar | |||
| pun | Tiếng Kháng | |||
| ᨥ᩵ᩣ | Tiếng Khün | |||
| ຈິດ | Tiếng Khơ Mú | |||
| chongta | Tiếng Khương Bắc | |||
| mahkwa | Tiếng Kickapoo | |||
| 欲さい | Tiếng Kikai | |||
| uran | Tiếng Kinaray-a | |||
| c'íxʷc'xʷ | Tiếng Klallam | |||
| לוקיט | Tiếng Knaan | |||
| ನಾಲು | Tiếng Kodava | |||
| మాక్ | Tiếng Kolami | |||
| 𐍐𐍙 | Tiếng Komi cổ | |||
| пон | Tiếng Komi-Permyak | |||
| абажур | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| ina | Tiếng Komodo | |||
| खिडकी | Tiếng Konkan | |||
| मिया | Tiếng Korku | |||
| kɔfi | Tiếng Krio | |||
| ⱡan̓ | Tiếng Ktunaxa | |||
| савусгъан | Tiếng Kumyk | |||
| のーじ | Tiếng Kunigami | |||
| volkan | Tiếng Kurmanji | |||
| ཅ | Tiếng Kurtokha | |||
| ಮೂರು | Tiếng Kurumba Alu | |||
| harmaja | Tiếng Kven | |||
| 安楚 | Tiếng Kyakala | |||
| күрөк | Tiếng Kyrgyz | |||
| suanda | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| nikochera | Tiếng Ladino | |||
| škola | Tiếng Latgale | |||
| magis | Tiếng Latinh | |||
| absolūtiste | Tiếng Latvia | |||
| งอ | Tiếng Lawa Tây | |||
| ปา-อืง | Tiếng Lawa Đông | |||
| ქვა | Tiếng Laz | |||
| ᰊᰣᰤᰪᰀᰪᰱ | Tiếng Lepcha | |||
| айиб | Tiếng Lezgi | |||
| acachinare | Tiếng León | |||
| ò | Tiếng Liguria | |||
| februari | Tiếng Limburg | |||
| suka | Tiếng Lingala | |||
| kó | Tiếng Lipan | |||
| ꓐꓲꓽ | Tiếng Lisu | |||
| penkiolika | Tiếng Litva | |||
| īr | Tiếng Livonia | |||
| yksi | Tiếng Livvi | |||
| rizz | Tiếng Lombard | |||
| dxʷʔəhad | Tiếng Lushootseed | |||
| eidel | Tiếng Luxembourg | |||
| lai | Tiếng Lyngngam | |||
| mina | Tiếng Lyydi | |||
| ດິນ | Tiếng Lào | |||
| da¹ | Tiếng Lâm Cao | |||
| ꍀ | Tiếng Lô Lô | |||
| ᦷᦂᧅᧈᦟᦻ | Tiếng Lự | |||
| nôm | Tiếng M'Nông Đông | |||
| alu | Tiếng Ma Thoa | |||
| pitu | Tiếng Ma'anyan | |||
| абдомен | Tiếng Macedoni | |||
| hokom | Tiếng Madura | |||
| 𑂣𑂩𑂰𑂞 | Tiếng Magaha | |||
| puluh | Tiếng Mah Meri | |||
| simèreʼ | Tiếng Makassar | |||
| anarana | Tiếng Malagasy | |||
| എള്ളെണ്ണ | Tiếng Malayalam | |||
| atomu | Tiếng Malta | |||
| ନ | Tiếng Manda (Ấn Độ) | |||
| Alihamudu lillaay | Tiếng Mandinka | |||
| acu | Tiếng Manggarai | |||
| duolang | Tiếng Mangghuer | |||
| ꯈꯣꯏ | Tiếng Manipur | |||
| asin | Tiếng Mansaka | |||
| nda | Tiếng Mao Nam | |||
| mangō | Tiếng Maori | |||
| ama' | Tiếng Maranao | |||
| धूळ | Tiếng Marathi | |||
| кым | Tiếng Mari Tây | |||
| абажур | Tiếng Mari Đông | |||
| ōne | Tiếng Marshall | |||
| gamot | Tiếng Masbatenyo | |||
| óox | Tiếng Maya Yucatán | |||
| wēkopemeh | Tiếng Menominee | |||
| talinga | Tiếng Mentawai | |||
| äpyli | Tiếng Meänkieli | |||
| a'pi | Tiếng Mi'kmaq | |||
| mahkwa | Tiếng Miami | |||
| basi | Tiếng Minangkabau | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Mingrelia | |||
| feliç | Tiếng Miranda | |||
| aru | Tiếng Mixtec Chayuco | |||
| 犬 | Tiếng Miyako | |||
| tawlh ru | Tiếng Mizo | |||
| ကကုသန် | Tiếng Miến Điện | |||
| က္လဝ် | Tiếng Miến Điện cổ | |||
| نودون | Tiếng Mogholi | |||
| prau | Tiếng Moglena-Rumani | |||
| batoy | Tiếng Moken | |||
| hambag | Tiếng Molbog | |||
| Shanghai | Tiếng Mongghul | |||
| mosanang | Tiếng Mongondow | |||
| aderse | Tiếng Mooré | |||
| ד | Tiếng Mozarab | |||
| ame | Tiếng Mpade | |||
| मेद | Tiếng Mundari | |||
| maalaxkwsiit | Tiếng Munsee | |||
| ecokhvrpe | Tiếng Muscogee | |||
| a-lú-mih | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| wahid | Tiếng Mã Lai | |||
| amas | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| abis | Tiếng Mã Lai Bắc Maluku | |||
| ᠨᡳᠶᡝᠩᠨᡳᠶᡝᡵᡳ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ကောန်ၚာ်ဗြဴ | Tiếng Môn | |||
| အင်္ကာရ် | Tiếng Môn cổ | |||
| ထး | Tiếng Môn trung đại | |||
| уул | Tiếng Mông Cổ | |||
| татаминъ | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| ᡀᠠᠰᠠ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| ᠪᠠᠭ᠋ᠠᠲᠤᠷ | Tiếng Mông Cổ trung đại | |||
| đác măt | Tiếng Mường | |||
| kêk | Tiếng Mạ | |||
| ɲaːm¹ | Tiếng Mảng | |||
| do | Tiếng Na Uy | |||
| fem | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| fem | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| tepolayotl | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| бежен | Tiếng Nam Altai | |||
| 己 | Tiếng Nam Amami Ōshima | |||
| మాక్ | Tiếng Nam Kolami | |||
| ruevtieraajroe | Tiếng Nam Sami | |||
| พี่บ่าว | Tiếng Nam Thái | |||
| تاووق | Tiếng Nam Uzbek | |||
| до | Tiếng Nanai | |||
| ato | Tiếng Napoli | |||
| dogiga | Tiếng Nauru | |||
| Acothley | Tiếng Navajo | |||
| aman | Tiếng Nefusa | |||
| таӈгу | Tiếng Negidal | |||
| мардась | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| दुश्मन | Tiếng Nepal | |||
| ञ | Tiếng Newa | |||
| маотай | Tiếng Nga | |||
| ina | Tiếng Ngadha | |||
| кичез̌әә | Tiếng Nganasan | |||
| huaiqa | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| iké | Tiếng Nheengatu | |||
| 去汾 | Tiếng Nhu Nhiên | |||
| 巨乳 | Tiếng Nhật | |||
| 砂 | Tiếng Nhật cổ | |||
| hanīöng | Tiếng Nicobar Car | |||
| nâng | Tiếng Nicobar Nam | |||
| reūöi | Tiếng Nicobar Trung | |||
| lhavôchat | Tiếng Nivaclé | |||
| кʼузр | Tiếng Nivkh | |||
| aman | Tiếng Nobiin | |||
| клён | Tiếng Nogai | |||
| Afrique | Tiếng Norman | |||
| аньгеле | Tiếng Novgorod cổ | |||
| บลึก | Tiếng Nyah Kur | |||
| avoka | Tiếng Nzadi | |||
| pẻt | Tiếng Nùng | |||
| ǁxʼoenǀucu | Tiếng Nǀuu | |||
| abajanir | Tiếng Occitan | |||
| ᡍᡆᡕᡆᠷ | Tiếng Oirat | |||
| 砂 | Tiếng Okinawa | |||
| 鴉 | Tiếng Okinoerabu | |||
| ніонголь | Tiếng Omok | |||
| ଶିଙ୍ଗ | Tiếng Oriya | |||
| alfu | Tiếng Orma | |||
| туӈа | Tiếng Oroch | |||
| Се̄са | Tiếng Orok | |||
| aduu | Tiếng Oromo | |||
| dalay | Tiếng Oroqen | |||
| níi | Tiếng Osage | |||
| куыдз | Tiếng Ossetia | |||
| Nts’u̱tk’ani | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| vua | Tiếng Pa Kô | |||
| 'adaw | Tiếng Paiwan | |||
| dimo | Tiếng Paku | |||
| keizai | Tiếng Palau | |||
| ဖိုန် | Tiếng Palaung Ruching | |||
| ကာ | Tiếng Palaung Shwe | |||
| assa | Tiếng Pali | |||
| Sotelo | Tiếng Pangasinan | |||
| buki | Tiếng Papiamento | |||
| yerü | Tiếng Paraujano | |||
| coung ciao | Tiếng Parauk | |||
| 𐭎𐭐𐭍𐭃𐭕 | Tiếng Parthia | |||
| سپی | Tiếng Pashtun | |||
| orman | Tiếng Pecheneg | |||
| kʰui³⁵ | Tiếng Pela | |||
| เอาชาง | Tiếng Phai | |||
| ꩬိင် | Tiếng Phake | |||
| بالخ | Tiếng Phalura | |||
| ας | Tiếng Phrygia | |||
| แหน | Tiếng Phu Thái | |||
| superstitieusement | Tiếng Pháp | |||
| musique | Tiếng Pháp cổ | |||
| astronomie | Tiếng Pháp trung đại | |||
| अष्टादशन् | Tiếng Phạn | |||
| keskienglanti | Tiếng Phần Lan | |||
| antars | Tiếng Phổ cổ | |||
| 𐌐𐌀𐌕𐌄𐌓𐌄𐌑𐌇 | Tiếng Piceni Nam | |||
| cahuayoh | Tiếng Pipil | |||
| khynde | Tiếng Pnar | |||
| cornĕ | Tiếng Polabia | |||
| manuk | Tiếng Ponosakan | |||
| tsu̱scatscats | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| انگور | Tiếng Pothohar | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| ca | Tiếng Pucikwar | |||
| ágiang | Tiếng Pumpokol | |||
| ਇਨਸਾਨ | Tiếng Punjab | |||
| tinnaw | Tiếng Puyuma | |||
| ဎိၭ | Tiếng Pwo Tây | |||
| ယး | Tiếng Pwo Đông | |||
| män | Tiếng Qashqai | |||
| 哀怜 | Tiếng Quan Thoại | |||
| achikyay | Tiếng Quechua | |||
| skwk | Tiếng Quiripi | |||
| 強讀 | Tiếng Quảng Đông | |||
| aŭtobiografio | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| salapat | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| plôh | Tiếng Ra Glai Nam | |||
| ছা | Tiếng Rabha | |||
| tea tea | Tiếng Rapa Nui | |||
| ā | Tiếng Rarotonga | |||
| gamot | Tiếng Ratagnon | |||
| न | Tiếng Raute | |||
| bòm | Tiếng Rawang | |||
| 𐴏𐴟𐴑 | Tiếng Rohingya | |||
| ca | Tiếng Romagnol | |||
| sumbriva | Tiếng Romansh | |||
| cikimunu | Tiếng Rukai | |||
| diluvial | Tiếng Rumani | |||
| цагаче | Tiếng Rusnak | |||
| стул | Tiếng Rusyn | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| rơmo | Tiếng Rơ Ngao | |||
| ŚXEL¸IṈ¸EȽ | Tiếng Saanich | |||
| suua | Tiếng Saaroa | |||
| 𐩡𐩪𐩬 | Tiếng Saba | |||
| เกฺา | Tiếng Saek | |||
| aneemiya | Tiếng Saho | |||
| kalihaepoyan | Tiếng Saisiyat | |||
| tili | Tiếng Sakizaya | |||
| sarı | Tiếng Salar | |||
| gamot | Tiếng Sambali | |||
| аббьръесь | Tiếng Sami Kildin | |||
| ǩeʹrjj | Tiếng Sami Skolt | |||
| ünnie | Tiếng Sami Ume | |||
| botolo | Tiếng Samo | |||
| fafine | Tiếng Samoa | |||
| kawal᷊o | Tiếng Sangir | |||
| ᱥᱟᱠᱟᱢ | Tiếng Santal | |||
| ست | Tiếng Saraiki | |||
| latte | Tiếng Sardegna | |||
| ziv | Tiếng Sarikol | |||
| akah | Tiếng Sasak | |||
| gitala | Tiếng Saxon cổ | |||
| Tysday | Tiếng Scots | |||
| beg | Tiếng Semai | |||
| muuh | Tiếng Semnam | |||
| mkazi | Tiếng Sena | |||
| asif | Tiếng Senhaja de Srair | |||
| kiša | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| hapaspoj cmatsj | Tiếng Seri | |||
| လွင်ႈၵိၼ်ႁၢင်ၶဝ်ႈႁၢင်ငိုၼ်း | Tiếng Shan | |||
| ཤ | Tiếng Sherpa | |||
| ایٗک | Tiếng Shina | |||
| اڙو | Tiếng Shina Kohistan | |||
| kiisiya | Tiếng Shinasha | |||
| ndege | Tiếng Shona | |||
| ныбырт | Tiếng Shor | |||
| г̌ин | Tiếng Shughnan | |||
| affruntari | Tiếng Sicily | |||
| ཆུ་བོ | Tiếng Sikkim | |||
| wysokość | Tiếng Silesia | |||
| اسي | Tiếng Sindh | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| sasat | Tiếng Siraya | |||
| ətlatin | Tiếng Siwi | |||
| ⰲⰵⱄⱀⰰ | Tiếng Slav Giáo hội | |||
| до | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| до | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| Vanuatu | Tiếng Slovak | |||
| hviezda | Tiếng Slovak cổ | |||
| Dz | Tiếng Slovene | |||
| wôgjeń | Tiếng Slovincia | |||
| ريهو | Tiếng Socotra | |||
| 𐫀𐫇𐫗𐫃𐫓𐫏𐫇𐫗 | Tiếng Sogdia | |||
| aman | Tiếng Sokna | |||
| xe̮rǯē̮ | Tiếng Solon | |||
| askar | Tiếng Somali | |||
| چێشت | Tiếng Soran | |||
| һодан | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| 𒀱 | Tiếng Sumer | |||
| és | Tiếng Sunda | |||
| არა | Tiếng Svan | |||
| mboo | Tiếng Swahili | |||
| sibunu | Tiếng Swazi | |||
| ܐܓܪܬܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| nà | Tiếng Sán Chay | |||
| diskusní | Tiếng Séc | |||
| vojna | Tiếng Séc cổ | |||
| ตะยึ่ง | Tiếng Sô | |||
| aberkan | Tiếng Tachawit | |||
| ama' | Tiếng Tagal Murut | |||
| pilak | Tiếng Tagalog | |||
| hepetoma | Tiếng Tahiti | |||
| нуҳум | Tiếng Tajik | |||
| اوی | Tiếng Talysh | |||
| ⴳ | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | |||
| ⴰ- | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| அடுக்களை | Tiếng Tamil | |||
| kopháne | Tiếng Taos | |||
| acqua | Tiếng Tarantino | |||
| aberkan | Tiếng Tarifit | |||
| ddin | Tiếng Tashelhit | |||
| яфрак | Tiếng Tatar | |||
| börü | Tiếng Tatar Crưm | |||
| кәмә | Tiếng Tatar Siberia | |||
| ama' | Tiếng Tausug | |||
| ပ္လာ | Tiếng Tavoy | |||
| viền | Tiếng Tay Dọ | |||
| 𐪃𐪁𐪋 | Tiếng Tayma | |||
| дуо1сао1 | Tiếng Taz | |||
| దువ్వెన | Tiếng Telugu | |||
| zírígí kpásɩ | Tiếng Tem | |||
| mad | Tiếng Temiar | |||
| taong | Tiếng Ternate | |||
| mina | Tiếng Tetum | |||
| ก็อฮ | Tiếng Thavưng | |||
| 若干 | Tiếng Thác Bạt | |||
| บาสเกตบอล | Tiếng Thái | |||
| tô | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ᥛᥨᥭᥴ | Tiếng Thái Na | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪹꪀ | Tiếng Thái Đen | |||
| Afrika | Tiếng Thượng Sorb | |||
| klăm | Tiếng Thổ | |||
| 恪尊 | Tiếng Thổ Dục Hồn | |||
| zifzif | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| dağıl | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| motra | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan | |||
| شمندوفر | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| kärleksdryck | Tiếng Thụy Điển | |||
| ø | Tiếng Thụy Điển cổ | |||
| лълъеᵸ | Tiếng Tindi | |||
| ambaw | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| soruo | Tiếng Tobi | |||
| kärkṣim | Tiếng Tochari A | |||
| komt | Tiếng Tochari B | |||
| நீர் | Tiếng Toda | |||
| Тоъфа | Tiếng Tofa | |||
| wain | Tiếng Tok Pisin | |||
| ālope | Tiếng Tokelau | |||
| ato | Tiếng Tonga | |||
| آݜو | Tiếng Torwali | |||
| papꞌá | Tiếng Totonac Papantla | |||
| nnaanj | Tiếng Triqui San Martín Itunyoso | |||
| 인류학 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 一等 | Tiếng Triều Tiên cổ | |||
| 囗 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| niyog | Tiếng Trung Bikol | |||
| acalli | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| Kiribati | Tiếng Trung Nahuatl Huasteca | |||
| 八幡濱 | Tiếng Trung Quốc | |||
| cib sam | Tiếng Tráng | |||
| gaeuj | Tiếng Tráng Nông | |||
| kimz | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| калез | Tiếng Tsakhur | |||
| gore salaħ | Tiếng Tsamai | |||
| tenʔ³³ | Tiếng Tsat | |||
| muus | Tiếng Tsimshian | |||
| eimo | Tiếng Tsou | |||
| danit'ada | Tiếng Tsuut'ina | |||
| adrar | Tiếng Tuareg | |||
| ದೀರ್ಘ | Tiếng Tulu | |||
| putu'u | Tiếng Tupi cổ | |||
| vazir | Tiếng Turk Khorasan | |||
| یوسف | Tiếng Turk Khorezm | |||
| 𐱅𐰃𐰤𐰾𐰃 | Tiếng Turk cổ | |||
| mikroskop | Tiếng Turkmen | |||
| ܐܫܬܐ | Tiếng Turoyo | |||
| ногаан | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| môu | Tiếng Tà Mun | |||
| bắt buộc | Tiếng Tày | |||
| noọng | Tiếng Tày Sa Pa | |||
| ܚܡܫܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| ܚܡܫܐ | Tiếng Tân Aram Tây | |||
| alemos | Tiếng Tây Abenaki | |||
| pitahaya | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| circuncision | Tiếng Tây Ban Nha cổ | |||
| co nét | Tiếng Tây Bồi | |||
| read | Tiếng Tây Frisia | |||
| yao | Tiếng Tây Makian | |||
| ཉ | Tiếng Tây Tạng | |||
| quzïrïq | Tiếng Tây Yugur | |||
| ᡧᡠᠨ | Tiếng Tích Bá | |||
| rơmo | Tiếng Tơ Đrá | |||
| Зафҟара | Tiếng Ubykh | |||
| инʼаи | Tiếng Udihe | |||
| абажур | Tiếng Udmurt | |||
| 𐎓𐎌𐎗𐎎 | Tiếng Ugarit | |||
| до | Tiếng Ukraina | |||
| таӈгу | Tiếng Ulch | |||
| 𐌀𐌅𐌄𐌔 | Tiếng Umbria | |||
| ombwa | Tiếng Umbundu | |||
| จีเจด | Tiếng Urak Lawoi' | |||
| انٹرنیٹ | Tiếng Urdu | |||
| куш | Tiếng Urum | |||
| بالخ | Tiếng Ushojo | |||
| amaliyot | Tiếng Uzbek | |||
| amigo | Tiếng Veneto | |||
| adjektiv | Tiếng Veps | |||
| khởi động | Tiếng Việt | |||
| 鴨 | Tiếng Việt trung cổ | |||
| lol | Tiếng Volapük | |||
| jalkõ | Tiếng Vot | |||
| jõgi | Tiếng Võro | |||
| apostolion | Tiếng Wales | |||
| suka | Tiếng Wallis | |||
| åbe | Tiếng Wallon | |||
| semana | Tiếng Waray | |||
| Jerk | Tiếng Westrobothnian | |||
| béhlakw | Tiếng Wiyot | |||
| kiisiya | Tiếng Wolaytta | |||
| ango | Tiếng Wolio | |||
| àttaya | Tiếng Wolof | |||
| błüt | Tiếng Wymysorys | |||
| indaba | Tiếng Xhosa | |||
| mi tơmô | Tiếng Xtiêng | |||
| kăch măng | Tiếng Xơ Đăng | |||
| замин | Tiếng Yaghnob | |||
| asin | Tiếng Yakan | |||
| ápils | Tiếng Yakima | |||
| былчыҥ | Tiếng Yakut | |||
| sinsi | Tiếng Yami | |||
| matanyula | Tiếng Yao (châu Phi) | |||
| tuna | Tiếng Ye'kwana | |||
| אגו | Tiếng Yevan | |||
| באָזבערל | Tiếng Yiddish | |||
| سڤدے | Tiếng Yidgha | |||
| gudaga | Tiếng Yidiny | |||
| praumkun | Tiếng Yiwom | |||
| asin | Tiếng Yogad | |||
| gimlie | Tiếng Yola | |||
| 砂 | Tiếng Yonaguni | |||
| 砂 | Tiếng Yoron | |||
| aisikiriimu | Tiếng Yoruba | |||
| ta¹ wen² | Tiếng Yoy | |||
| ato | Tiếng Yuri | |||
| bal | Tiếng Zapotec San Juan Guelavía | |||
| ferheng | Tiếng Zaza | |||
| drie | Tiếng Zeeland | |||
| aman | Tiếng Zenaga | |||
| indaba | Tiếng Zulu | |||
| -inci | Tiếng Äynu | |||
| êma | Tiếng Ê Đê | |||
| abuorr | Tiếng Övdal | |||
| Africa | Tiếng Ý | |||
| musik | Tiếng Đan Mạch | |||
| nauæn | Tiếng Đan Mạch cổ | |||
| alemos | Tiếng Đông Abenaki | |||
| до | Tiếng Đông Can | |||
| fafine | Tiếng Đông Futuna | |||
| baohu | Tiếng Đông Hương | |||
| xaan | Tiếng Đông Yugur | |||
| 阿大 | Tiếng Đường Uông | |||
| Prostatakrebs | Tiếng Đức | |||
| Hund | Tiếng Đức Alemanni | |||
| Schpitz | Tiếng Đức Pennsylvania | |||
| nesan | Tiếng Đức cao địa cổ | |||
| venster | Tiếng Đức cao địa trung đại | |||
| aa | Tiếng Đức Đông Trung | |||
| juv | Tiếng Ưu Miền | |||
| أرنب | Tiếng Ả Rập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
| غمس | Tiếng Ả Rập Hijazi | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Iraq | |||
| basham | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| آكو | Tiếng Ả Rập Libya | |||
| أرنب | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| أرنب | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| أرنب | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| arnep | Tiếng Ả Rập Síp | |||
| سارتاروش | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| بشتختة | Tiếng Ả Rập vùng Vịnh | |||
| Toki Pona | Toki Pona | |||
| абдомен | {{langname|ru}] | |||
| a- | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-05-31 from the viwiktionary dump dated 2026-05-01 using wiktextract (702fa29 and 7f4db16). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.