This terminal node was reached 29949 times. "etymology_texts" elsewhere
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| cheechako | Biệt ngữ Chinook | |||
| ৰ | Chữ Bengal | |||
| ኮ | Chữ Geʽez | |||
| 𪜁 | Chữ Hán | |||
| 酋長國 | Chữ Hán giản thể | |||
| a | Chữ Latinh | |||
| 咹卜 | Chữ Nôm | |||
| ᚾ | Chữ Rune | |||
| srebro | Slovene | |||
| wu | Tiếng A Xương | |||
| 𖼀𖽘𖾐 | Tiếng A-Hmao | |||
| noqá | Tiếng Aari | |||
| maʔa | Tiếng Aasax | |||
| пслачва | Tiếng Abaza | |||
| komosirom | Tiếng Abinomn | |||
| Хьырбеи | Tiếng Abkhaz | |||
| damvo | Tiếng Abron | |||
| ɲi | Tiếng Abure | |||
| apui | Tiếng Aceh | |||
| ngïräk | Tiếng Acheron | |||
| tz'i' | Tiếng Achi | |||
| жъвэ | Tiếng Adygea | |||
| Camad | Tiếng Afar | |||
| ensiklopedie | Tiếng Afrikaans | |||
| kesos | Tiếng Agawam | |||
| 𐔴𐔾 | Tiếng Aghwan | |||
| appat | Tiếng Agta Dupaningan | |||
| watl | Tiếng Aguacateca | |||
| 𑜀𑜢𑜃𑜫 | Tiếng Ahom | |||
| sos | Tiếng Ahtna | |||
| fen² | Tiếng Ai | |||
| nkw | Tiếng Ai Cập | |||
| jby | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| カムイフㇺベ | Tiếng Ainu | |||
| တႃ | Tiếng Aiton | |||
| tuna | Tiếng Akawaio | |||
| hurh beehf | Tiếng Akha | |||
| 𒄷 | Tiếng Akkad | |||
| siyam | Tiếng Aklanon | |||
| kiisa | Tiếng Alaba-K’abeena | |||
| siyam | Tiếng Alangan | |||
| xham | Tiếng Albani | |||
| inkamiiĝux̂ | Tiếng Aleut | |||
| ininì | Tiếng Algonquin | |||
| ውሃ | Tiếng Amhara | |||
| ina | Tiếng Amis | |||
| Kewhira | Tiếng Angami | |||
| cross-counter | Tiếng Anh | |||
| vanted | Tiếng Anh Solombala | |||
| æcerceorl | Tiếng Anh cổ | |||
| ikil | Tiếng Anh trung đại | |||
| lijak | Tiếng Ao | |||
| 𑆑𑆮𑆾𑆬 | Tiếng Apabhramsa | |||
| kana | Tiếng Aparaí | |||
| gô | Tiếng Apinayé | |||
| vacariza | Tiếng Aragon | |||
| haviha | Tiếng Araki | |||
| שיתא | Tiếng Aram | |||
| ബെള്ളെം | Tiếng Aranadan | |||
| боӏкь | Tiếng Archi | |||
| poh | Tiếng Arem | |||
| anči-gɨtpuju | Tiếng Arin | |||
| կատեգորիա | Tiếng Armenia | |||
| գինի | Tiếng Armenia cổ | |||
| vinturatic | Tiếng Aromania | |||
| ċatā | Tiếng Ashkun | |||
| talinga | Tiếng Asi | |||
| ও | Tiếng Assam | |||
| পাঞ্চ | Tiếng Assam cận đại | |||
| aj | Tiếng Assan | |||
| furabollos | Tiếng Asturias | |||
| जानवर | Tiếng Asur | |||
| чӏетӏ | Tiếng Avar | |||
| 𐬞𐬀𐬎𐬭𐬎𐬎𐬀𐬙𐬁 | Tiếng Avesta | |||
| nayana | Tiếng Aymara | |||
| zürafə | Tiếng Azerbaijan | |||
| kobieta | Tiếng Ba Lan | |||
| pięćset | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| arăng | Tiếng Ba Na | |||
| بال | Tiếng Ba Tư | |||
| 𐎶𐎠𐏃 | Tiếng Ba Tư cổ | |||
| kuna | Tiếng Baagandji | |||
| dalom | Tiếng Babuza | |||
| ασνωυο | Tiếng Bactria | |||
| tuna | Tiếng Bagua | |||
| лълъеᵸ | Tiếng Bagvalal | |||
| amin | Tiếng Bakung | |||
| 拉不 | Tiếng Bala | |||
| ngaan | Tiếng Balantak | |||
| poh | Tiếng Bali | |||
| ہشک | Tiếng Baloch | |||
| བགྱཏ | Tiếng Balti | |||
| 𖢋 | Tiếng Bamum cổ | |||
| dirrang | Tiếng Bandjalang | |||
| suka | Tiếng Bangi | |||
| ampat | Tiếng Banjar | |||
| malef | Tiếng Barombi | |||
| malép | Tiếng Basaa | |||
| siwa | Tiếng Basay | |||
| тоҙ | Tiếng Bashkir | |||
| Wikiztegia | Tiếng Basque | |||
| დაფხეჼ | Tiếng Bats | |||
| kotor | Tiếng Batuley | |||
| blau | Tiếng Bayern | |||
| asaramaab | Tiếng Beja | |||
| пляж | Tiếng Belarus | |||
| ಹುದರಿ | Tiếng Bellara | |||
| mfula | Tiếng Bemba | |||
| পেনিস | Tiếng Bengal | |||
| aman | Tiếng Berber Bắc Sahara | |||
| laoq | Tiếng Bhnong | |||
| गाजर | Tiếng Bhojpur | |||
| manuk | Tiếng Bidayuh Bau | |||
| măng | Tiếng Bih | |||
| asin | Tiếng Bikol Buhi'non | |||
| érkwi | Tiếng Bilen | |||
| ina | Tiếng Bima | |||
| eit | Tiếng Bislama | |||
| ruma | Tiếng Bola | |||
| maxali | Tiếng Boon | |||
| bon | Tiếng Bourguignon | |||
| bevoniezh | Tiếng Breton | |||
| ал | Tiếng Budukh | |||
| belérang | Tiếng Bugis | |||
| siyam | Tiếng Buhid | |||
| Златков | Tiếng Bulgari | |||
| puhut | Tiếng Bunun | |||
| باز | Tiếng Burushaski | |||
| үдэр | Tiếng Buryat | |||
| siyam | Tiếng Butuanon | |||
| maix | Tiếng Bạch Trung | |||
| saya | Tiếng Bảo An | |||
| коргочын | Tiếng Bắc Altai | |||
| 鴉 | Tiếng Bắc Amami Ōshima | |||
| gamot | Tiếng Bắc Catanduanes Bikol | |||
| februar | Tiếng Bắc Friesland | |||
| мӯӈи | Tiếng Bắc Mansi | |||
| igolide | Tiếng Bắc Ndebele | |||
| esa | Tiếng Bắc Paiute | |||
| áloruonas | Tiếng Bắc Sami | |||
| сельчы | Tiếng Bắc Selkup | |||
| ᩉ᩠ᨾᩣ | Tiếng Bắc Thái | |||
| вальҕарумкуруосчэ | Tiếng Bắc Yukaghir | |||
| silfr | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| Zijyunf | Tiếng Bố Y | |||
| Ofélia | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| pan | Tiếng Bồ Đào Nha cổ | |||
| bibliotheca | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| k’răh plây | Tiếng Ca Dong | |||
| domingo | Tiếng Cahuilla | |||
| pingüí | Tiếng Catalan | |||
| engenrar | Tiếng Catalan cổ | |||
| dekni: | Tiếng Cayuga | |||
| siyam | Tiếng Cebu | |||
| اوردو | Tiếng Chagatai | |||
| tuna | Tiếng Chaima | |||
| 𑄦𑄧𑄎𑄴𑄎𑄴 | Tiếng Chakma | |||
| sigariyo | Tiếng Chamorro | |||
| kajwe | Tiếng Chatino cao nguyên Tây | |||
| pero | Tiếng Chavacano | |||
| у | Tiếng Chechen | |||
| ᏃᏯ | Tiếng Cherokee | |||
| hótame | Tiếng Cheyenne | |||
| duwa | Tiếng Chichewa | |||
| mbaaye | Tiếng Chiricahua | |||
| เชา | Tiếng Chong | |||
| Yàng Pô Lơngì | Tiếng Chu Ru | |||
| чӱрӓк | Tiếng Chulym | |||
| сахӑр | Tiếng Chuvash | |||
| akhar | Tiếng Chăm Tây | |||
| svarggaḥ | Tiếng Chăm cổ | |||
| akhar | Tiếng Chăm Đông | |||
| plù | Tiếng Chứt | |||
| 뗄레ᄫᅵ시 | Tiếng Cia-Cia | |||
| agosto | Tiếng Cimbri | |||
| mât hngâi | Tiếng Co | |||
| ⲙⲁⲛⲉⲣϣⲓϣⲓ | Tiếng Copt | |||
| yonkoresow | Tiếng Cornwall | |||
| ottobre | Tiếng Corse | |||
| qáʔtmn | Tiếng Cowlitz | |||
| ᓃᐲᔾ | Tiếng Cree | |||
| wâwi | Tiếng Cree đồng bằng | |||
| mizik | Tiếng Creole Antilles | |||
| aboli | Tiếng Creole Haiti | |||
| av seks | Tiếng Creole Jamaica | |||
| lour | Tiếng Creole Mauritius | |||
| wasi | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| lour | Tiếng Creole Réunion | |||
| Alihkaluusúu | Tiếng Crow | |||
| orman | Tiếng Cuman | |||
| niyog | Tiếng Cuyunon | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| đhi'lục | Tiếng Cơ Tu | |||
| ອູຢຮ | Tiếng Cơ Tu Tây | |||
| maʔa | Tiếng Dahalo | |||
| nuot | Tiếng Dalmatia | |||
| aayi | Tiếng Dan | |||
| ကထေး | Tiếng Danau | |||
| гьин | Tiếng Dargwa | |||
| angiibei | Tiếng Daur | |||
| amin | Tiếng Degema | |||
| މަލަޔާޅަމް | Tiếng Dhivehi | |||
| kuna | Tiếng Dieri | |||
| lon | Tiếng Digan | |||
| buma | Tiếng Dimasa | |||
| מטבע חוץ | Tiếng Do Thái | |||
| अक्ख | Tiếng Dogri | |||
| ыт | Tiếng Dolgan | |||
| бүүрек | Tiếng Dukha | |||
| इलि | Tiếng Duruwa | |||
| ئېيىق | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| 𐽵 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| གསུམ | Tiếng Dzongkha | |||
| ato | Tiếng Ede Idaca | |||
| tränta | Tiếng Emilia | |||
| amịnị | Tiếng Epie | |||
| ваксарчамо | Tiếng Erzya | |||
| ihu | Tiếng Estonia | |||
| 𐌀𐌅𐌄 | Tiếng Etrusca | |||
| окно | Tiếng Even | |||
| тыматиэ | Tiếng Evenk | |||
| ƒ | Tiếng Ewe | |||
| ye:n | Tiếng Eyak | |||
| hoixhi | Tiếng Fala | |||
| sandla | Tiếng Fanagalo | |||
| fjall | Tiếng Faroe | |||
| basi | Tiếng Fiji | |||
| aman | Tiếng Fogaha | |||
| azwi | Tiếng Fon | |||
| manetôwa | Tiếng Fox | |||
| accèptar | Tiếng Franco-Provençal | |||
| A | Tiếng Franken Trung | |||
| Familie | Tiếng Frisia Saterland | |||
| erthe | Tiếng Frisia cổ | |||
| montagne | Tiếng Friuli | |||
| aafiya | Tiếng Fula | |||
| àm | Tiếng Gael Scotland | |||
| iki | Tiếng Gagauz | |||
| xullo | Tiếng Galicia | |||
| emperador | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| abbagghjà | Tiếng Gallura | |||
| huya | Tiếng Garifuna | |||
| mikka | Tiếng Garo | |||
| loqa | Tiếng Gayil | |||
| pobo | Tiếng Gbiri-Niragu | |||
| ተምር | Tiếng Geʽez | |||
| aman | Tiếng Ghadames | |||
| ini | Tiếng Ghotuo | |||
| Rơčom | Tiếng Gia Rai | |||
| patuluti | Tiếng Gorontalo | |||
| 𐌰𐍂𐌰 | Tiếng Goth | |||
| tweir | Tiếng Gotland cổ | |||
| qingalissuaq | Tiếng Greenland | |||
| ბრინჯაოსფერი | Tiếng Gruzia | |||
| ბორბალი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| arahormaze | Tiếng Guanche | |||
| بال | Tiếng Gujarat | |||
| ayiɖohwɛɖo | Tiếng Gun | |||
| vulũnvuugo | Tiếng Gurenne | |||
| lơtô̆uh | Tiếng H'roi | |||
| 蟻 | Tiếng Hachijō | |||
| Abiyaata | Tiếng Hadiyya | |||
| lendepandans | Tiếng Haiti | |||
| বাজাৰ | Tiếng Hajong | |||
| áx̱e | Tiếng Halkomelem | |||
| ዋ | Tiếng Harari | |||
| myōh | Tiếng Harsusi | |||
| bal | Tiếng Hausa | |||
| poloka | Tiếng Hawaii | |||
| ombwa | Tiếng Herero | |||
| 𐌍𐌉 | Tiếng Hernici | |||
| gamot | Tiếng Higaonon | |||
| dungkaan | Tiếng Hiligaynon | |||
| चौदह | Tiếng Hindi | |||
| nanduna | Tiếng Hindi Fiji | |||
| 𒄩 | Tiếng Hitti | |||
| cahwan | Tiếng Hlai | |||
| nįį | Tiếng Hocak | |||
| qàasi | Tiếng Hopi | |||
| szójatejeket | Tiếng Hungary | |||
| Abakatt | Tiếng Hunsrik | |||
| γρήγορα | Tiếng Hy Lạp | |||
| така | Tiếng Hy Lạp Mariupol | |||
| Αύγουστος | Tiếng Hy Lạp Pontos | |||
| Γ | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| nul | Tiếng Hà Lan | |||
| bääzix | Tiếng Hà Lan Jersey | |||
| oga | Tiếng Hà Lan cổ | |||
| blau | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| hơnăm | Tiếng Hà Lăng | |||
| steade | Tiếng Hạ Saxon Hà Lan | |||
| słownik | Tiếng Hạ Sorb | |||
| baladok | Tiếng Hạ Tanana | |||
| ę | Tiếng Hạ Đức | |||
| Ehe | Tiếng Hạ Đức Mennonite | |||
| xöiö | Tiếng Iaai | |||
| dima | Tiếng Ibaloi | |||
| kaban | Tiếng Iban | |||
| appat | Tiếng Ibanag | |||
| ahep | Tiếng Ibatan | |||
| fjall | Tiếng Iceland | |||
| begkas | Tiếng Ida'an | |||
| amino | Tiếng Ido | |||
| aba seto | Tiếng Idu | |||
| ụtụtụ ọma | Tiếng Igbo | |||
| yu̇mšaq | Tiếng Ili Turki | |||
| suka | Tiếng Ilokano | |||
| ibu kota | Tiếng Indonesia | |||
| nationaliteit | Tiếng Indonesia Peranakan | |||
| akula | Tiếng Ingria | |||
| сагал | Tiếng Ingush | |||
| ᐃᒪᖅ | Tiếng Inuktitut | |||
| kaliikkaq | Tiếng Inupiaq | |||
| xeeraangw | Tiếng Iraqw | |||
| lon | Tiếng Ireland | |||
| dorn | Tiếng Ireland cổ | |||
| ญิง | Tiếng Isan | |||
| appat | Tiếng Isnag | |||
| esa | Tiếng Isoko | |||
| mare | Tiếng Istria | |||
| kúkúndùkú | Tiếng Izon | |||
| n̈a | Tiếng Jacaltec | |||
| ʁmbɣi | Tiếng Japhug | |||
| aru | Tiếng Jaqaru | |||
| ŋeŋeŋe | Tiếng Jarawa | |||
| perjurit | Tiếng Java | |||
| ꦲꦱꦸ | Tiếng Java cổ | |||
| telaat | Tiếng Javindo | |||
| ᄀᆞ슬 | Tiếng Jeju | |||
| gahwé | Tiếng Jemez | |||
| kó | Tiếng Jicarilla | |||
| æ | Tiếng Jylland | |||
| cuh nhiờm | Tiếng K'Ho | |||
| q’osibal klawux | Tiếng K'iche' | |||
| фошыгъу | Tiếng Kabardia | |||
| aranha | Tiếng Kabuverdianu | |||
| igenni | Tiếng Kabyle | |||
| udan | Tiếng Kalanguya | |||
| žạ́wik | Tiếng Kalash | |||
| арвн | Tiếng Kalmyk | |||
| amu | Tiếng Kambera | |||
| hikoki | Tiếng Kanakanavu | |||
| Indra | Tiếng Kangean | |||
| ಪಾಳುಭೂಮಿ | Tiếng Kannada | |||
| ಮೀನ್ | Tiếng Kannada cổ | |||
| manuk | Tiếng Kapampangan | |||
| эки | Tiếng Karachay-Balkar | |||
| tuz | Tiếng Karaim | |||
| mańlay | Tiếng Karakalpak | |||
| اجماك | Tiếng Karakhanid | |||
| dima | Tiếng Karao | |||
| augusta | Tiếng Karelia | |||
| ဆွဲၣ် | Tiếng Karen S'gaw | |||
| pakira | Tiếng Kari'na | |||
| ژھاوُل | Tiếng Kashmir | |||
| A | Tiếng Kaszëb | |||
| biw | Tiếng Kavalan | |||
| ngô | Tiếng Kayapó | |||
| бүрге | Tiếng Kazakh | |||
| у | Tiếng Ket | |||
| ыр | Tiếng Khakas | |||
| çü̂ç | Tiếng Khalaj | |||
| प्राणी | Tiếng Kham Sheshi | |||
| ꩬွင် | Tiếng Khamti | |||
| tash | Tiếng Khang Gia | |||
| डा' | Tiếng Kharia | |||
| biskit | Tiếng Khasi | |||
| ཁ་ཤ | Tiếng Khazar | |||
| lûimài | Tiếng Khiamniungan | |||
| ал | Tiếng Khinalug | |||
| 𘰷𘯀𘱚𘱕 | Tiếng Khiết Đan | |||
| ហ្វេ | Tiếng Khmer | |||
| พูํย | Tiếng Khmer Surin | |||
| បុណ្យ | Tiếng Khmer cổ | |||
| សេន | Tiếng Khmer trung đại | |||
| awr | Tiếng Kholosi | |||
| اباد | Tiếng Khowar | |||
| nưng | Tiếng Kháng | |||
| ᨥ᩵ᩣ | Tiếng Khün | |||
| ກະ | Tiếng Khơ Mú | |||
| chesh | Tiếng Khương Bắc | |||
| mahkwa | Tiếng Kickapoo | |||
| 瓜 | Tiếng Kikai | |||
| uran | Tiếng Kinaray-a | |||
| c'íxʷc'xʷ | Tiếng Klallam | |||
| לוקיט | Tiếng Knaan | |||
| ನಾಲು | Tiếng Kodava | |||
| మాక్ | Tiếng Kolami | |||
| 𐍐𐍙 | Tiếng Komi cổ | |||
| пон | Tiếng Komi-Permyak | |||
| вартчыны | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| ina | Tiếng Komodo | |||
| खिडकी | Tiếng Konkan | |||
| तुरई | Tiếng Korku | |||
| kɔfi | Tiếng Krio | |||
| ⱡan̓ | Tiếng Ktunaxa | |||
| йыр | Tiếng Kumyk | |||
| ぱー | Tiếng Kunigami | |||
| bûyer | Tiếng Kurmanji | |||
| ག | Tiếng Kurtokha | |||
| ಮೂರು | Tiếng Kurumba Alu | |||
| ର | Tiếng Kuvi | |||
| harmaja | Tiếng Kven | |||
| 安楚 | Tiếng Kyakala | |||
| ыр | Tiếng Kyrgyz | |||
| gimĭ | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| cian | Tiếng Ladin | |||
| agosto | Tiếng Ladino | |||
| sātyslopa | Tiếng Latgale | |||
| A | Tiếng Latinh | |||
| Ū | Tiếng Latvia | |||
| งอ | Tiếng Lawa Tây | |||
| เตะ | Tiếng Lawa Đông | |||
| ქოთუმე | Tiếng Laz | |||
| ᰊᰣᰤᰪᰀᰪᰱ | Tiếng Lepcha | |||
| акьуллу | Tiếng Lezgi | |||
| chuvia | Tiếng León | |||
| ò | Tiếng Liguria | |||
| Hals | Tiếng Limburg | |||
| suka | Tiếng Lingala | |||
| kó | Tiếng Lipan | |||
| ꓐꓲꓽ | Tiếng Lisu | |||
| sesuo | Tiếng Litva | |||
| februar | Tiếng Livonia | |||
| yksi | Tiếng Livvi | |||
| assa | Tiếng Lombard | |||
| dxʷʔidawligʷəd | Tiếng Lushootseed | |||
| géi | Tiếng Luxembourg | |||
| 𐊋𐊂𐊀𐊗𐊕𐊀 | Tiếng Lycia | |||
| nin mne | Tiếng Lyngngam | |||
| hengenkoht | Tiếng Lyydi | |||
| ຟັກຂົມ | Tiếng Lào | |||
| da¹ vən² | Tiếng Lâm Cao | |||
| ꋂ | Tiếng Lô Lô | |||
| ᦧᦸᧂᧈ ᦶᦌᧃᧉ ᦌᦼ | Tiếng Lự | |||
| nôm | Tiếng M'Nông Đông | |||
| alu | Tiếng Ma Thoa | |||
| walu | Tiếng Ma'anyan | |||
| јавор | Tiếng Macedonia | |||
| hokom | Tiếng Madura | |||
| 𑂣𑂩𑂰𑂞 | Tiếng Magaha | |||
| mpat puluh | Tiếng Mah Meri | |||
| गाजर | Tiếng Maithil | |||
| simèreʼ | Tiếng Makassar | |||
| fiovana | Tiếng Malagasy | |||
| കടലാസ് | Tiếng Malayalam | |||
| psikologu | Tiếng Malta | |||
| ନ | Tiếng Manda (Ấn Độ) | |||
| Alihamudu lillaay | Tiếng Mandinka | |||
| acu | Tiếng Manggarai | |||
| wula | Tiếng Mangghuer | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| gamot | Tiếng Mansaka | |||
| nda | Tiếng Mao Nam | |||
| hōiho | Tiếng Maori | |||
| ako | Tiếng Maranao | |||
| सोळा | Tiếng Marathi | |||
| кым | Tiếng Mari Tây | |||
| у | Tiếng Mari Đông | |||
| ōne | Tiếng Marshall | |||
| gamot | Tiếng Masbatenyo | |||
| aak | Tiếng Maya Yucatán | |||
| wēkopemeh | Tiếng Menominee | |||
| talinga | Tiếng Mentawai | |||
| rakhaus | Tiếng Meänkieli | |||
| a'pi | Tiếng Mi'kmaq | |||
| mahkwa | Tiếng Miami | |||
| basi | Tiếng Minangkabau | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Mingrelia | |||
| uito | Tiếng Miranda | |||
| aru | Tiếng Mixtec Chayuco | |||
| 犬 | Tiếng Miyako | |||
| mâkpa | Tiếng Mizo | |||
| ကယ်လဆီယမ် | Tiếng Miến Điện | |||
| က္လဝ် | Tiếng Miến Điện cổ | |||
| prau | Tiếng Moglena-Rumani | |||
| batoy | Tiếng Moken | |||
| pahkid | Tiếng Mokil | |||
| сельме | Tiếng Moksha | |||
| hambag | Tiếng Molbog | |||
| qighaan | Tiếng Mongghul | |||
| mosanang | Tiếng Mongondow | |||
| ãntɛnde | Tiếng Mooré | |||
| ד | Tiếng Mozarab | |||
| ame | Tiếng Mpade | |||
| मेद | Tiếng Mundari | |||
| maalaxkwsiit | Tiếng Munsee | |||
| ecokhvrpe | Tiếng Muscogee | |||
| rai duo belas | Tiếng Musi | |||
| sak-khuh | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| esa | Tiếng Mã Lai | |||
| asar | Tiếng Mã Lai Ambon | |||
| amas | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| abis | Tiếng Mã Lai Bắc Maluku | |||
| manok | Tiếng Mã Lai Sarawak | |||
| ᠵᡠᠸᠠᡵᡳ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ပိ | Tiếng Môn | |||
| အင်္ကာရ် | Tiếng Môn cổ | |||
| ထး | Tiếng Môn trung đại | |||
| нугас | Tiếng Mông Cổ | |||
| зүрөкө | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| ᠭᠱᠠᠨ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| ᠪᠠᠭ᠋ᠠᠲᠤᠷ | Tiếng Mông Cổ trung đại | |||
| cần thiết | Tiếng Mường | |||
| kêk | Tiếng Mạ | |||
| ɲaːm¹ | Tiếng Mảng | |||
| latte | Tiếng Na Uy | |||
| intelligens | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| omn | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| tepoleh | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| кӧбӧлӧк | Tiếng Nam Altai | |||
| 己 | Tiếng Nam Amami Ōshima | |||
| మాక్ | Tiếng Nam Kolami | |||
| ruevtieraajroe | Tiếng Nam Sami | |||
| พี่บ่าว | Tiếng Nam Thái | |||
| بوغدای | Tiếng Nam Uzbek | |||
| дёан | Tiếng Nanai | |||
| mugliera | Tiếng Napoli | |||
| dogiga | Tiếng Nauru | |||
| hiná | Tiếng Navajo | |||
| aman | Tiếng Nefusa | |||
| таӈгу | Tiếng Negidal | |||
| ваˮ | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| बगैंचा | Tiếng Nepal | |||
| महाराष्ट्र | Tiếng Newa | |||
| захныкать | Tiếng Nga | |||
| ina | Tiếng Ngadha | |||
| кичез̌әә | Tiếng Nganasan | |||
| quilek | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| iké | Tiếng Nheengatu | |||
| 去汾 | Tiếng Nhu Nhiên | |||
| 玄米パン | Tiếng Nhật | |||
| 萊 | Tiếng Nhật cổ | |||
| ニンジンケーキ | Tiếng Nhật} | |||
| hanīöng | Tiếng Nicobar Car | |||
| nâng | Tiếng Nicobar Nam | |||
| òāl tāi | Tiếng Nicobar Trung | |||
| lhavôchat | Tiếng Nivaclé | |||
| кʼузр | Tiếng Nivkh | |||
| aman | Tiếng Nobiin | |||
| йыр | Tiếng Nogai | |||
| litchi | Tiếng Norman | |||
| аньгеле | Tiếng Novgorod cổ | |||
| เตะ | Tiếng Nyah Kur | |||
| avoka | Tiếng Nzadi | |||
| đao đẩy | Tiếng Nùng | |||
| ǀhoqokanǂui | Tiếng Nǀuu | |||
| usar | Tiếng Occitan | |||
| estiu | Tiếng Occitan cổ | |||
| ᡎᡇᡔᡅᠨ | Tiếng Oirat | |||
| 一日 | Tiếng Okinawa | |||
| 鴉 | Tiếng Okinoerabu | |||
| ніонголь | Tiếng Omok | |||
| କମଳା | Tiếng Oriya | |||
| alfu | Tiếng Orma | |||
| ой | Tiếng Oroch | |||
| хори | Tiếng Orok | |||
| aduu | Tiếng Oromo | |||
| dalay | Tiếng Oroqen | |||
| níi | Tiếng Osage | |||
| куыдз | Tiếng Ossetia | |||
| animä | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| acho | Tiếng Pa Kô | |||
| ပအိုဝ်ႏဘာႏသာႏ | Tiếng Pa'O | |||
| 'adav | Tiếng Paiwan | |||
| walu | Tiếng Paku | |||
| keizai | Tiếng Palau | |||
| ဖိုန် | Tiếng Palaung Ruching | |||
| ယာမ် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| theravāda | Tiếng Pali | |||
| Raguindin | Tiếng Pangasinan | |||
| kòrtiku | Tiếng Papiamento | |||
| leechü | Tiếng Paraujano | |||
| Joung Huax Reng Ming Goung Hox Gox | Tiếng Parauk | |||
| 𐫀𐫇𐫗𐫃𐫓𐫏𐫇𐫗 | Tiếng Parthia | |||
| مالګه | Tiếng Pashtun | |||
| orman | Tiếng Pecheneg | |||
| faʔ⁵⁵ kʰjɛʔ⁵⁵ | Tiếng Pela | |||
| เอาชาง | Tiếng Phai | |||
| ပႝ | Tiếng Phake | |||
| بالخ | Tiếng Phalura | |||
| αυτος | Tiếng Phrygia | |||
| แหน | Tiếng Phu Thái | |||
| toponymie | Tiếng Pháp | |||
| musique | Tiếng Pháp cổ | |||
| ianissaire | Tiếng Pháp trung đại | |||
| द्वादश | Tiếng Phạn | |||
| A | Tiếng Phần Lan | |||
| abasus | Tiếng Phổ cổ | |||
| 𐌐𐌀𐌕𐌄𐌓𐌄𐌑𐌇 | Tiếng Piceni Nam | |||
| fora | Tiếng Piemonte | |||
| cahuayoh | Tiếng Pipil | |||
| ynru | Tiếng Pnar | |||
| sau̯ko | Tiếng Polabia | |||
| manuk | Tiếng Ponosakan | |||
| ca̱yu | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| ح | Tiếng Pothohar | |||
| 𑀔𑀸𑀅𑀇 | Tiếng Prakrit | |||
| 𑀯𑀻𑀲𑀢𑀺 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| ca | Tiếng Pucikwar | |||
| ágiang | Tiếng Pumpokol | |||
| ਕਰੇਲਾ | Tiếng Punjab | |||
| tralun | Tiếng Puyuma | |||
| အ | Tiếng Pwo Tây | |||
| ယး | Tiếng Pwo Đông | |||
| män | Tiếng Qashqai | |||
| 哀荣 | Tiếng Quan Thoại | |||
| yachakuq masi | Tiếng Quechua | |||
| squah | Tiếng Quiripi | |||
| 重讀 | Tiếng Quảng Đông | |||
| zingibro | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| ia hurơi | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| plôh | Tiếng Ra Glai Nam | |||
| ছা | Tiếng Rabha | |||
| heke | Tiếng Rapa Nui | |||
| ā | Tiếng Rarotonga | |||
| gamot | Tiếng Ratagnon | |||
| न | Tiếng Raute | |||
| bòm | Tiếng Rawang | |||
| 𐴏𐴟𐴑 | Tiếng Rohingya | |||
| ca | Tiếng Romagnol | |||
| siir | Tiếng Romansh | |||
| folu | Tiếng Rotuma | |||
| daykusange | Tiếng Rukai | |||
| lagună | Tiếng Rumani | |||
| супермаркет | Tiếng Rusnak | |||
| стул | Tiếng Rusyn | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| rơmo | Tiếng Rơ Ngao | |||
| ŚXEL¸IṈ¸EȽ | Tiếng Saanich | |||
| paate | Tiếng Saaroa | |||
| 𐩡𐩪𐩬 | Tiếng Saba | |||
| ญุ๊ง | Tiếng Saek | |||
| barhä | Tiếng Saho | |||
| 'ae:sae: | Tiếng Saisiyat | |||
| tili | Tiếng Sakizaya | |||
| geme | Tiếng Salar | |||
| ngipon | Tiếng Sambal Botolan | |||
| gamot | Tiếng Sambali | |||
| мэннҍ | Tiếng Sami Akkala | |||
| arve | Tiếng Sami Inari | |||
| а̄в | Tiếng Sami Kildin | |||
| luukk | Tiếng Sami Skolt | |||
| riebiej | Tiếng Sami Ume | |||
| botolo | Tiếng Samo | |||
| fafine | Tiếng Samoa | |||
| kawal᷊o | Tiếng Sangir | |||
| ᱠᱚᱯᱷᱤ | Tiếng Santal | |||
| ست | Tiếng Saraiki | |||
| mare | Tiếng Sardegna | |||
| ziv | Tiếng Sarikol | |||
| bagus | Tiếng Sasak | |||
| ertha | Tiếng Saxon cổ | |||
| dane | Tiếng Scots | |||
| beg | Tiếng Semai | |||
| muuh | Tiếng Semnam | |||
| mkazi | Tiếng Sena | |||
| asif | Tiếng Senhaja de Srair | |||
| željezo | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| raama | Tiếng Seri | |||
| သွင် | Tiếng Shan | |||
| ས | Tiếng Sherpa | |||
| بال | Tiếng Shina | |||
| بال | Tiếng Shina Kohistan | |||
| kiisiya | Tiếng Shinasha | |||
| ndege | Tiếng Shona | |||
| шаш | Tiếng Shor | |||
| жиниҷ | Tiếng Shughnan | |||
| prau | Tiếng Sicily | |||
| ཆུ་བོ | Tiếng Sikkim | |||
| haltysztela | Tiếng Silesia | |||
| ٽامو | Tiếng Sindh | |||
| භාෂාව | Tiếng Sinhala | |||
| toutouro | Tiếng Siraya | |||
| ətmanjin | Tiếng Siwi | |||
| ⰲⰵⱄⱀⰰ | Tiếng Slav Giáo hội | |||
| хластити | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| трие | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| inak | Tiếng Slovak | |||
| hviezda | Tiếng Slovak cổ | |||
| Mislovič | Tiếng Slovene | |||
| wôgjeń | Tiếng Slovincia | |||
| ريهو | Tiếng Socotra | |||
| 𐫢𐫡𐫇𐫄 | Tiếng Sogdia | |||
| aman | Tiếng Sokna | |||
| ilā | Tiếng Solon | |||
| arbaco | Tiếng Somali | |||
| چێشت | Tiếng Soran | |||
| mare | Tiếng Sotho Bắc | |||
| республик | Tiếng Soyot | |||
| dosu | Tiếng Sranan Tongo | |||
| 𒄩 | Tiếng Sumer | |||
| manuk | Tiếng Sunda | |||
| ბა̈ჴ | Tiếng Svan | |||
| theluji | Tiếng Swahili | |||
| sandla | Tiếng Swazi | |||
| ܦܪܥܘܢ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| phắc | Tiếng Sán Chay | |||
| čtrnáct | Tiếng Séc | |||
| vojna | Tiếng Séc cổ | |||
| พะซา โทรฺ | Tiếng Sô | |||
| aberkan | Tiếng Tachawit | |||
| manuk | Tiếng Tagal Murut | |||
| Claro | Tiếng Tagalog | |||
| rāpiti | Tiếng Tahiti | |||
| хона | Tiếng Tajik | |||
| اوی | Tiếng Talysh | |||
| ⴳ | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | |||
| ⴰⴱⴰⴱⴱⵓⵥ ⴰⵔⴰⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| வியட்நாம் | Tiếng Tamil | |||
| 𑀫𑀻𑀷𑁆 | Tiếng Tamil cổ | |||
| kopháne | Tiếng Taos | |||
| acqua | Tiếng Tarantino | |||
| aydi | Tiếng Tarifit | |||
| ddin | Tiếng Tashelhit | |||
| яфрак | Tiếng Tatar | |||
| ciddiy | Tiếng Tatar Crưm | |||
| manuk | Tiếng Tausug | |||
| ပ္လာ | Tiếng Tavoy | |||
| chùa | Tiếng Tay Dọ | |||
| 𐪃𐪁𐪋 | Tiếng Tayma | |||
| ман2 | Tiếng Taz | |||
| మేకపోతు | Tiếng Telugu | |||
| ఒణ్డు | Tiếng Telugu cổ | |||
| zírígí kpásɩ | Tiếng Tem | |||
| lentag | Tiếng Temiar | |||
| awal | Tiếng Ternate | |||
| naran | Tiếng Tetum | |||
| ซะล้า | Tiếng Thavưng | |||
| 可薄真 | Tiếng Thác Bạt | |||
| ฮาร์ดแวร์ | Tiếng Thái | |||
| tô | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ᥛᥨᥭᥴ | Tiếng Thái Na | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪹꪊꪸꪒ | Tiếng Thái Đen | |||
| jazyk | Tiếng Thượng Sorb | |||
| klăm | Tiếng Thổ | |||
| 恪尊 | Tiếng Thổ Dục Hồn | |||
| zifzif | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| altmış | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| motra | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan | |||
| سلستره | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| sardell | Tiếng Thụy Điển | |||
| Emund | Tiếng Thụy Điển cổ | |||
| лълъеᵸ | Tiếng Tindi | |||
| manok | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| worou | Tiếng Tobi | |||
| abhijñe | Tiếng Tochari A | |||
| mācer | Tiếng Tochari B | |||
| நீர் | Tiếng Toda | |||
| Тоъфа | Tiếng Tofa | |||
| tisa | Tiếng Tok Pisin | |||
| fafine | Tiếng Tokelau | |||
| 蘭傘 | Tiếng Tokunoshima | |||
| kulī | Tiếng Tonga | |||
| آݜو | Tiếng Torwali | |||
| papꞌá | Tiếng Totonac Papantla | |||
| nnaanj | Tiếng Triqui San Martín Itunyoso | |||
| 먄마 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 一等 | Tiếng Triều Tiên cổ | |||
| 萊 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| purgas | Tiếng Trung Bikol | |||
| acoatl | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| Albania | Tiếng Trung Nahuatl Huasteca | |||
| A | Tiếng Trung Quốc | |||
| gyaeq | Tiếng Tráng | |||
| haj | Tiếng Tráng Nông | |||
| yomq | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| калез | Tiếng Tsakhur | |||
| q’awko lákkí | Tiếng Tsamai | |||
| zau³³ | Tiếng Tsat | |||
| muus | Tiếng Tsimshian | |||
| kampiuto | Tiếng Tsou | |||
| danit'ada | Tiếng Tsuut'ina | |||
| swa | Tiếng Tswana | |||
| aman | Tiếng Tuareg | |||
| ದೀರ್ಘ | Tiếng Tulu | |||
| putu'u | Tiếng Tupi cổ | |||
| gīn čixạr | Tiếng Turk Khorasan | |||
| بال | Tiếng Turk Khorezm | |||
| 𐱅𐰇𐰼𐱅 | Tiếng Turk cổ | |||
| maýak | Tiếng Turkmen | |||
| ܐܪܒܥܐ | Tiếng Turoyo | |||
| ыт | Tiếng Tuva | |||
| fafine | Tiếng Tuvalu | |||
| khla | Tiếng Tà Mun | |||
| bắt buộc | Tiếng Tày | |||
| noọng | Tiếng Tày Sa Pa | |||
| ܫܒܥܣܪ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| ܬܡܢܝܐ | Tiếng Tân Aram Tây | |||
| wôwan | Tiếng Tây Abenaki | |||
| abisagrar | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| abeja | Tiếng Tây Ban Nha cổ | |||
| mo | Tiếng Tây Bồi | |||
| held | Tiếng Tây Frisia | |||
| yao | Tiếng Tây Makian | |||
| ཀུམ་བི་ར | Tiếng Tây Tạng | |||
| fu | Tiếng Tây Yugur | |||
| ᡧᡠᠨ | Tiếng Tích Bá | |||
| rơmo | Tiếng Tơ Đrá | |||
| ҷааҷа | Tiếng Ubykh | |||
| олоӈко | Tiếng Udihe | |||
| лобыны | Tiếng Udmurt | |||
| 𐎀𐎐𐎋 | Tiếng Ugarit | |||
| пляж | Tiếng Ukraina | |||
| таӈгу | Tiếng Ulch | |||
| 𐌀𐌋𐌚𐌖 | Tiếng Umbria | |||
| ombwa | Tiếng Umbundu | |||
| tùkòmëwe | Tiếng Unami | |||
| เซอปูโละฮ | Tiếng Urak Lawoi' | |||
| تھوک | Tiếng Urdu | |||
| باز | Tiếng Ushojo | |||
| ahmoq | Tiếng Uzbek | |||
| mare | Tiếng Venda | |||
| łóngo | Tiếng Veneto | |||
| kenguru | Tiếng Veps | |||
| hòa nhã | Tiếng Việt | |||
| blàu | Tiếng Việt trung cổ | |||
| jul | Tiếng Volapük | |||
| seltše | Tiếng Vot | |||
| jõgi | Tiếng Võro | |||
| abades | Tiếng Wales | |||
| fafine | Tiếng Wallis | |||
| a poenne | Tiếng Wallon | |||
| siyam | Tiếng Waray | |||
| Jerk | Tiếng Westrobothnian | |||
| básad | Tiếng Wiyot | |||
| kiisiya | Tiếng Wolaytta | |||
| ango | Tiếng Wolio | |||
| aafiya | Tiếng Wolof | |||
| błüt | Tiếng Wymysorys | |||
| ikofu | Tiếng Xhosa | |||
| mi tơmô | Tiếng Xtiêng | |||
| kơđinh | Tiếng Xơ Đăng | |||
| ぱー | Tiếng Yaeyama | |||
| ашт | Tiếng Yaghnob | |||
| asin | Tiếng Yakan | |||
| ápils | Tiếng Yakima | |||
| ыт | Tiếng Yakut | |||
| sino | Tiếng Yami | |||
| matanyula | Tiếng Yao (châu Phi) | |||
| a'deujötü | Tiếng Ye'kwana | |||
| ננוה | Tiếng Yevan | |||
| וואַלד | Tiếng Yiddish | |||
| سڤدے | Tiếng Yidgha | |||
| gudaga | Tiếng Yidiny | |||
| praumprau | Tiếng Yiwom | |||
| manok | Tiếng Yogad | |||
| moodher | Tiếng Yola | |||
| ぐや | Tiếng Yonaguni | |||
| 瓜 | Tiếng Yoron | |||
| irungbọn | Tiếng Yoruba | |||
| ta¹ wen² | Tiếng Yoy | |||
| кийуонь | Tiếng Yukaghir nguyên thủy | |||
| ato | Tiếng Yuri | |||
| tumutušu | Tiếng Yámana | |||
| bal | Tiếng Zapotec San Juan Guelavía | |||
| kergı | Tiếng Zaza | |||
| zes | Tiếng Zeeland | |||
| aman | Tiếng Zenaga | |||
| ibalazwe | Tiếng Zulu | |||
| -inci | Tiếng Äynu | |||
| êma | Tiếng Ê Đê | |||
| abuorr | Tiếng Övdal | |||
| pluripartitico | Tiếng Ý | |||
| edderkop | Tiếng Đan Mạch | |||
| nauæn | Tiếng Đan Mạch cổ | |||
| alemos | Tiếng Đông Abenaki | |||
| чян | Tiếng Đông Can | |||
| fafine | Tiếng Đông Futuna | |||
| zhida | Tiếng Đông Hương | |||
| belcir | Tiếng Đông Yugur | |||
| 阿呗 | Tiếng Đường Uông | |||
| Personenname | Tiếng Đức | |||
| Wasser | Tiếng Đức Alemanni | |||
| Hals | Tiếng Đức Pennsylvania | |||
| beri | Tiếng Đức cao địa cổ | |||
| zwene | Tiếng Đức cao địa trung đại | |||
| aa | Tiếng Đức Đông Trung | |||
| dorn | Tiếng Ưu Miền | |||
| انهياض | Tiếng Ả Rập | |||
| بيرة | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
| فرعون | Tiếng Ả Rập Hijazi | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Iraq | |||
| afin | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| آكو | Tiếng Ả Rập Libya | |||
| أرنب | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| مسجون | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| avel | Tiếng Ả Rập Síp | |||
| سارتاروش | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| بشتختة | Tiếng Ả Rập vùng Vịnh | |||
| Toki Pona | Toki Pona | |||
| nul | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-07-16 from the viwiktionary dump dated 2026-07-02 using wiktextract (e62056b and e7887d5). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.