This terminal node was reached 30893 times. "etymology_texts" elsewhere
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| cheechako | Biệt ngữ Chinook | |||
| ৰ | Chữ Bengal | |||
| ሀ | Chữ Geʽez | |||
| 𪜁 | Chữ Hán | |||
| 奇䗀鬼 | Chữ Hán giản thể | |||
| ɣ | Chữ Latinh | |||
| 咹卜 | Chữ Nôm | |||
| ᚾ | Chữ Rune | |||
| dwang | Tiếng A Xương | |||
| 𖼀𖽘𖾐 | Tiếng A-Hmao | |||
| noqá | Tiếng Aari | |||
| maʔa | Tiếng Aasax | |||
| пслачва | Tiếng Abaza | |||
| ainekon | Tiếng Abinomn | |||
| Жәраб | Tiếng Abkhaz | |||
| damvo | Tiếng Abron | |||
| ɲi | Tiếng Abure | |||
| lhèë | Tiếng Aceh | |||
| ngïräk | Tiếng Acheron | |||
| tz'i' | Tiếng Achi | |||
| е | Tiếng Adygea | |||
| Camad | Tiếng Afar | |||
| eendbekdier | Tiếng Afrikaans | |||
| kesos | Tiếng Agawam | |||
| 𐔰𐔱𐔰 | Tiếng Aghwan | |||
| appat | Tiếng Agta Dupaningan | |||
| watl | Tiếng Aguacateca | |||
| 𑜍𑜤𑜀𑜫 | Tiếng Ahom | |||
| sos | Tiếng Ahtna | |||
| tsiep⁸ saːm¹ | Tiếng Ai | |||
| jwꜥw | Tiếng Ai Cập | |||
| ꜥf | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| アイヌイタㇰ | Tiếng Ainu | |||
| ꩭူ | Tiếng Aiton | |||
| tuna | Tiếng Akawaio | |||
| hurh beehf | Tiếng Akha | |||
| 𒀜 | Tiếng Akkad | |||
| gamot | Tiếng Aklanon | |||
| kiisa | Tiếng Alaba-K’abeena | |||
| asin | Tiếng Alangan | |||
| mosaftësi | Tiếng Albani | |||
| inkamiiĝux̂ | Tiếng Aleut | |||
| ininì | Tiếng Algonquin | |||
| аӈӄан | Tiếng Alutor | |||
| ሙዝ | Tiếng Amhara | |||
| ina | Tiếng Amis | |||
| Kewhira | Tiếng Angami | |||
| Lamarckism | Tiếng Anh | |||
| šus | Tiếng Anh Solombala | |||
| deagian | Tiếng Anh cổ | |||
| toilous | Tiếng Anh trung đại | |||
| menen | Tiếng Ao | |||
| अट्ठ | Tiếng Apabhramsa | |||
| tuna | Tiếng Aparaí | |||
| gô | Tiếng Apinayé | |||
| estiu | Tiếng Aragon | |||
| haviha | Tiếng Araki | |||
| א־ | Tiếng Aram | |||
| ബെള്ളെം | Tiếng Aranadan | |||
| бац | Tiếng Archi | |||
| puớn | Tiếng Arem | |||
| anči-gɨtpuju | Tiếng Arin | |||
| շուն | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| apã | Tiếng Aromania | |||
| põċ | Tiếng Ashkun | |||
| aga | Tiếng Asi | |||
| ষোল্ল | Tiếng Assam | |||
| পাঞ্চ | Tiếng Assam cận đại | |||
| aj | Tiếng Assan | |||
| estatua | Tiếng Asturias | |||
| जानवर | Tiếng Asur | |||
| би | Tiếng Avar | |||
| 𐬛𐬎𐬎𐬀 | Tiếng Avesta | |||
| अंते | Tiếng Awadh | |||
| nayana | Tiếng Aymara | |||
| saqqal | Tiếng Azerbaijan | |||
| wrzesień | Tiếng Ba Lan | |||
| sześćset | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| akar | Tiếng Ba Na | |||
| دیس | Tiếng Ba Tư | |||
| 𐎠𐎿𐎶𐎴 | Tiếng Ba Tư cổ | |||
| kuna | Tiếng Baagandji | |||
| dalom | Tiếng Babuza | |||
| λαχϸατανιγο | Tiếng Bactria | |||
| tuna | Tiếng Bagua | |||
| лълъеᵸ | Tiếng Bagvalal | |||
| amin | Tiếng Bakung | |||
| 拉不 | Tiếng Bala | |||
| ngaan | Tiếng Balantak | |||
| kana | Tiếng Bali | |||
| دوست | Tiếng Baloch | |||
| བཅུ | Tiếng Balti | |||
| 𖠂 | Tiếng Bamum cổ | |||
| dirrang | Tiếng Bandjalang | |||
| mokwa | Tiếng Bangi | |||
| anam | Tiếng Banjar | |||
| malef | Tiếng Barombi | |||
| malép | Tiếng Basaa | |||
| wacu | Tiếng Basay | |||
| кирбес | Tiếng Bashkir | |||
| bederatzi | Tiếng Basque | |||
| შურ | Tiếng Bats | |||
| kotor | Tiếng Batuley | |||
| grau | Tiếng Bayern | |||
| ashshadhig | Tiếng Beja | |||
| абажур | Tiếng Belarus | |||
| ಹುದರಿ | Tiếng Bellara | |||
| mfula | Tiếng Bemba | |||
| পর্বতমালা | Tiếng Bengal | |||
| aman | Tiếng Berber Bắc Sahara | |||
| abah | Tiếng Betawi | |||
| laoq | Tiếng Bhnong | |||
| पिअल | Tiếng Bhojpur | |||
| manuk | Tiếng Bidayuh Bau | |||
| tlơ̆ | Tiếng Bih | |||
| asin | Tiếng Bikol Buhi'non | |||
| érkwi | Tiếng Bilen | |||
| ina | Tiếng Bima | |||
| akis | Tiếng Bislama | |||
| ruma | Tiếng Bola | |||
| maxalei | Tiếng Boon | |||
| bon | Tiếng Bourguignon | |||
| kouarc'h | Tiếng Breton | |||
| ཚི | Tiếng Brokpa | |||
| tökarösíi | Tiếng Bube | |||
| кьел | Tiếng Budukh | |||
| amaradekangeng | Tiếng Bugis | |||
| siyam | Tiếng Buhid | |||
| тъпоклюн | Tiếng Bulgari | |||
| asu | Tiếng Bunun | |||
| باز | Tiếng Burushaski | |||
| Ази | Tiếng Buryat | |||
| gamot | Tiếng Butuanon | |||
| malmal | Tiếng Bạch Trung | |||
| xgo | Tiếng Bảo An | |||
| койан | Tiếng Bắc Altai | |||
| 鴉 | Tiếng Bắc Amami Ōshima | |||
| gamot | Tiếng Bắc Catanduanes Bikol | |||
| hoog | Tiếng Bắc Friesland | |||
| ма̄лтып | Tiếng Bắc Mansi | |||
| igolide | Tiếng Bắc Ndebele | |||
| esa | Tiếng Bắc Paiute | |||
| čitna | Tiếng Bắc Sami | |||
| сельчы | Tiếng Bắc Selkup | |||
| ᩃᩫ᩠ᨾ | Tiếng Bắc Thái | |||
| пускийань | Tiếng Bắc Yukaghir | |||
| kefja | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| xianq | Tiếng Bố Y | |||
| tucupi | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| caso | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| k’răh plây | Tiếng Ca Dong | |||
| domingo | Tiếng Cahuilla | |||
| estiu | Tiếng Catalan | |||
| engenrar | Tiếng Catalan cổ | |||
| ahsęh | Tiếng Cayuga | |||
| asin | Tiếng Cebu | |||
| دوست | Tiếng Chagatai | |||
| tuna | Tiếng Chaima | |||
| 𑄦𑄧𑄎𑄴𑄎𑄴 | Tiếng Chakma | |||
| uchan | Tiếng Chamorro | |||
| xtyun | Tiếng Chatino cao nguyên Tây | |||
| alta | Tiếng Chavacano | |||
| азан | Tiếng Chechen | |||
| ᎪᏫ | Tiếng Cherokee | |||
| ma'ēno | Tiếng Cheyenne | |||
| अंते | Tiếng Chhattisgarh | |||
| maiwe | Tiếng Chichewa | |||
| mbaaye | Tiếng Chiricahua | |||
| น่อง | Tiếng Chong | |||
| Yàng Pô Lơngì | Tiếng Chu Ru | |||
| ръэв | Tiếng Chukot | |||
| чылдыс | Tiếng Chulym | |||
| ас | Tiếng Chuvash | |||
| akhar | Tiếng Chăm Tây | |||
| kulo | Tiếng Chăm cổ | |||
| yawa | Tiếng Chăm Đông | |||
| plù | Tiếng Chứt | |||
| 뗄레ᄫᅵ시 | Tiếng Cia-Cia | |||
| agosto | Tiếng Cimbri | |||
| mât hngâi | Tiếng Co | |||
| ⲣⲉϥϯⲥⲃⲱ | Tiếng Copt | |||
| trethow | Tiếng Cornwall | |||
| latte | Tiếng Corse | |||
| qáʔtmn | Tiếng Cowlitz | |||
| ᓃᐲᔾ | Tiếng Cree | |||
| kinosêw | Tiếng Cree đồng bằng | |||
| chat | Tiếng Creole Antilles | |||
| achitekti | Tiếng Creole Haiti | |||
| bomboclaat | Tiếng Creole Jamaica | |||
| malfeter | Tiếng Creole Mauritius | |||
| cumuli | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| lour | Tiếng Creole Réunion | |||
| akbaakuxshí | Tiếng Crow | |||
| orman | Tiếng Cuman | |||
| manok | Tiếng Cuyunon | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| a’ham | Tiếng Cơ Tu | |||
| ເກີແຊ | Tiếng Cơ Tu Tây | |||
| maʔa | Tiếng Dahalo | |||
| februar | Tiếng Dalmatia | |||
| aayi | Tiếng Dan | |||
| ခိအ် | Tiếng Danau | |||
| гутан | Tiếng Dargwa | |||
| adirag | Tiếng Daur | |||
| amin | Tiếng Degema | |||
| ކޮޅުމަޑުލު | Tiếng Dhivehi | |||
| kuna | Tiếng Dieri | |||
| ćumidel | Tiếng Digan | |||
| buma | Tiếng Dimasa | |||
| אוטו | Tiếng Do Thái | |||
| अक्ख | Tiếng Dogri | |||
| күөл | Tiếng Dolgan | |||
| туъһа | Tiếng Dukha | |||
| इलि | Tiếng Duruwa | |||
| توققۇز | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| 𐽼𐽶𐽾 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| ཉ | Tiếng Dzongkha | |||
| ato | Tiếng Ede Idaca | |||
| 𒄭𒅔𒁺 | Tiếng Elam | |||
| tränta | Tiếng Emilia | |||
| amịnị | Tiếng Epie | |||
| валвакс | Tiếng Erzya | |||
| ihu | Tiếng Estonia | |||
| 𐌀𐌅𐌄 | Tiếng Etrusca | |||
| до | Tiếng Even | |||
| анда | Tiếng Evenk | |||
| afi | Tiếng Ewe | |||
| ye:n | Tiếng Eyak | |||
| biblioteca | Tiếng Fala | |||
| mfula | Tiếng Fanagalo | |||
| háttur | Tiếng Faroe | |||
| wai | Tiếng Fiji | |||
| aman | Tiếng Fogaha | |||
| atin | Tiếng Fon | |||
| ahkwa | Tiếng Fox | |||
| montagne | Tiếng Franco-Provençal | |||
| Wasser | Tiếng Franken Trung | |||
| Familie | Tiếng Frisia Saterland | |||
| erthe | Tiếng Frisia cổ | |||
| montagne | Tiếng Friuli | |||
| abadan | Tiếng Fula | |||
| cha | Tiếng Gael Scotland | |||
| koorumaa | Tiếng Gagauz | |||
| un | Tiếng Galicia | |||
| arroz | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| abbagghjà | Tiếng Gallura | |||
| huya | Tiếng Garifuna | |||
| asong | Tiếng Garo | |||
| loqa | Tiếng Gayil | |||
| pobo | Tiếng Gbiri-Niragu | |||
| ተምር | Tiếng Geʽez | |||
| aman | Tiếng Ghadames | |||
| ini | Tiếng Ghotuo | |||
| blan dua | Tiếng Gia Rai | |||
| patuluti | Tiếng Gorontalo | |||
| 𐌷𐌻𐌰𐌹𐍆𐍃 | Tiếng Goth | |||
| þiaufr | Tiếng Gotland cổ | |||
| nutsigaq | Tiếng Greenland | |||
| ქვა | Tiếng Gruzia | |||
| ზამთარი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| ben | Tiếng Guanche | |||
| ધન્યવાદ | Tiếng Gujarat | |||
| sin | Tiếng Gun | |||
| abilimpoore | Tiếng Gurenne | |||
| lơtô̆uh | Tiếng H'roi | |||
| 南風 | Tiếng Hachijō | |||
| Tophphe'e | Tiếng Hadiyya | |||
| lendepandans | Tiếng Haiti | |||
| বাজাৰ | Tiếng Hajong | |||
| áx̱e | Tiếng Halkomelem | |||
| ሙዝ | Tiếng Harari | |||
| myōh | Tiếng Harsusi | |||
| ɗan sanda | Tiếng Hausa | |||
| heʻe | Tiếng Hawaii | |||
| ombwa | Tiếng Herero | |||
| 𐌍𐌉 | Tiếng Hernici | |||
| gamot | Tiếng Higaonon | |||
| gamot | Tiếng Hiligaynon | |||
| उत्तरी गोलार्ध | Tiếng Hindi | |||
| dongo | Tiếng Hindi Fiji | |||
| तीषा | Tiếng Hindi cổ | |||
| 𒄩 | Tiếng Hitti | |||
| aekkai | Tiếng Hlai | |||
| waazí | Tiếng Hocak | |||
| qàasi | Tiếng Hopi | |||
| vörösborok | Tiếng Hungary | |||
| Abakatt | Tiếng Hunsrik | |||
| Γ | Tiếng Hy Lạp | |||
| така | Tiếng Hy Lạp Mariupol | |||
| Αύγουστος | Tiếng Hy Lạp Pontos | |||
| Γ | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| leidingwater | Tiếng Hà Lan | |||
| bääzix | Tiếng Hà Lan Jersey | |||
| oga | Tiếng Hà Lan cổ | |||
| dansen | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| hơnăm | Tiếng Hà Lăng | |||
| steade | Tiếng Hạ Saxon Hà Lan | |||
| jogurt | Tiếng Hạ Sorb | |||
| baladok | Tiếng Hạ Tanana | |||
| negen | Tiếng Hạ Đức | |||
| Schwien | Tiếng Hạ Đức Mennonite | |||
| xöiö | Tiếng Iaai | |||
| dima | Tiếng Ibaloi | |||
| manuk | Tiếng Iban | |||
| appat | Tiếng Ibanag | |||
| iraya | Tiếng Ibatan | |||
| háttur | Tiếng Iceland | |||
| begkas | Tiếng Ida'an | |||
| insekto | Tiếng Ido | |||
| amu arha | Tiếng Idu | |||
| ụtụtụ ọma | Tiếng Igbo | |||
| yu̇mšaq | Tiếng Ili Turki | |||
| diksionario | Tiếng Ilokano | |||
| memek | Tiếng Indonesia | |||
| nationaliteit | Tiếng Indonesia Peranakan | |||
| Latvia | Tiếng Ingria | |||
| ала | Tiếng Ingush | |||
| ᐃᒪᖅ | Tiếng Inuktitut | |||
| kaliikkaq | Tiếng Inupiaq | |||
| paskeeli | Tiếng Iraqw | |||
| lampa | Tiếng Ireland | |||
| damán allaid | Tiếng Ireland cổ | |||
| ญิง | Tiếng Isan | |||
| appat | Tiếng Isnag | |||
| imiliki | Tiếng Isoko | |||
| nuo | Tiếng Istria | |||
| kúkúndùkú | Tiếng Izon | |||
| tx’i’ | Tiếng Jacaltec | |||
| ʁmbɣi | Tiếng Japhug | |||
| aru | Tiếng Jaqaru | |||
| kaʈʰopijalə | Tiếng Jarawa | |||
| perjurit | Tiếng Java | |||
| ꦲꦱꦸ | Tiếng Java cổ | |||
| telaat | Tiếng Javindo | |||
| 삼월 | Tiếng Jeju | |||
| gahwé | Tiếng Jemez | |||
| kó | Tiếng Jicarilla | |||
| æ | Tiếng Jylland | |||
| cíng sác | Tiếng K'Ho | |||
| q’osibal klawux | Tiếng K'iche' | |||
| е | Tiếng Kabardia | |||
| fundu | Tiếng Kabuverdianu | |||
| iles | Tiếng Kabyle | |||
| niyog | Tiếng Kalanguya | |||
| žạ́wik | Tiếng Kalash | |||
| Хальмг Таңһч | Tiếng Kalmyk | |||
| amu | Tiếng Kambera | |||
| cara'ʉ | Tiếng Kanakanavu | |||
| Indra | Tiếng Kangean | |||
| ಮೂರು | Tiếng Kannada | |||
| ಮೀನ್ | Tiếng Kannada cổ | |||
| manuk | Tiếng Kapampangan | |||
| эки | Tiếng Karachay-Balkar | |||
| alty | Tiếng Karaim | |||
| muzey | Tiếng Karakalpak | |||
| سن | Tiếng Karakhanid | |||
| dima | Tiếng Karao | |||
| augusta | Tiếng Karelia | |||
| ထံ | Tiếng Karen S'gaw | |||
| kurewako | Tiếng Kari'na | |||
| بادام | Tiếng Kashmir | |||
| gasa | Tiếng Kaszëb | |||
| ingsay | Tiếng Kavalan | |||
| ngô | Tiếng Kayapó | |||
| физиолог | Tiếng Kazakh | |||
| е | Tiếng Ket | |||
| таңах | Tiếng Khakas | |||
| yağış | Tiếng Khalaj | |||
| प्राणी | Tiếng Kham Sheshi | |||
| ꩬွင် | Tiếng Khamti | |||
| cigü | Tiếng Khang Gia | |||
| मोइञ | Tiếng Kharia | |||
| reng | Tiếng Khasi | |||
| 𐰸𐰴𐰆𐰺𐰇𐰢 | Tiếng Khazar | |||
| lûimài | Tiếng Khiamniungan | |||
| ал | Tiếng Khinalug | |||
| 皇帝 | Tiếng Khiết Đan | |||
| ផ្កាឈូក | Tiếng Khmer | |||
| ปรำแบ็ย | Tiếng Khmer Surin | |||
| បុណ្យ | Tiếng Khmer cổ | |||
| ខ្មេរ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| awr | Tiếng Kholosi | |||
| آڑی | Tiếng Khowar | |||
| phá | Tiếng Kháng | |||
| ᨽᩣᩈᩣ | Tiếng Khün | |||
| ນຶງ | Tiếng Khơ Mú | |||
| zhuaz | Tiếng Khương Bắc | |||
| mahkwa | Tiếng Kickapoo | |||
| 鴉 | Tiếng Kikai | |||
| uran | Tiếng Kinaray-a | |||
| c'íxʷc'xʷ | Tiếng Klallam | |||
| לוקיט | Tiếng Knaan | |||
| ಆನೆ | Tiếng Kodava | |||
| మాక్ | Tiếng Kolami | |||
| 𐍐𐍙 | Tiếng Komi cổ | |||
| пон | Tiếng Komi-Permyak | |||
| Россия | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| ina | Tiếng Komodo | |||
| बाण | Tiếng Konkan | |||
| इलार | Tiếng Korku | |||
| аӈӄан | Tiếng Koryak | |||
| kɔfi | Tiếng Krio | |||
| ⱡan̓ | Tiếng Ktunaxa | |||
| эсги | Tiếng Kumyk | |||
| 戦ん | Tiếng Kunigami | |||
| belavok | Tiếng Kurmanji | |||
| ཚ | Tiếng Kurtokha | |||
| ಮೂರು | Tiếng Kurumba Alu | |||
| ର | Tiếng Kuvi | |||
| lappalainen | Tiếng Kven | |||
| 赛堪 | Tiếng Kyakala | |||
| күрөк | Tiếng Kyrgyz | |||
| nomurtqa | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| cian | Tiếng Ladin | |||
| nikochera | Tiếng Ladino | |||
| sātyslopa | Tiếng Latgale | |||
| trachia | Tiếng Latinh | |||
| kultūra | Tiếng Latvia | |||
| งอ | Tiếng Lawa Tây | |||
| ปา-อืง | Tiếng Lawa Đông | |||
| ქვა | Tiếng Laz | |||
| ᰅᰫ | Tiếng Lepcha | |||
| кьил | Tiếng Lezgi | |||
| acachinare | Tiếng León | |||
| ato | Tiếng Liguria | |||
| februari | Tiếng Limburg | |||
| mbísi | Tiếng Lingala | |||
| kó | Tiếng Lipan | |||
| ꓐꓲꓽ | Tiếng Lisu | |||
| valgyti | Tiếng Litva | |||
| žmuo | Tiếng Litva cổ | |||
| paḑā | Tiếng Livonia | |||
| yksi | Tiếng Livvi | |||
| acqua | Tiếng Lombard | |||
| dxʷʔət̕əb | Tiếng Lushootseed | |||
| 𔑮𔗔 | Tiếng Luwi | |||
| Blumm | Tiếng Luxembourg | |||
| 𐊗𐊕𐊁𐊆 | Tiếng Lycia | |||
| nin mne | Tiếng Lyngngam | |||
| mina | Tiếng Lyydi | |||
| ນ້ຳ | Tiếng Lào | |||
| da¹ | Tiếng Lâm Cao | |||
| ꁶ | Tiếng Lô Lô | |||
| ᦘᦲᧅᦃᦳ | Tiếng Lự | |||
| nôm | Tiếng M'Nông Đông | |||
| alu | Tiếng Ma Thoa | |||
| suei | Tiếng Ma'anyan | |||
| г | Tiếng Macedonia | |||
| hokom | Tiếng Madura | |||
| 𑂣𑂩𑂰𑂞 | Tiếng Magaha | |||
| mah | Tiếng Mah Meri | |||
| गाजर | Tiếng Maithil | |||
| simèreʼ | Tiếng Makassar | |||
| baiboly | Tiếng Malagasy | |||
| സോപ്പ് | Tiếng Malayalam | |||
| ġ | Tiếng Malta | |||
| ନ | Tiếng Manda (Ấn Độ) | |||
| alalasuwoo | Tiếng Mandinka | |||
| acu | Tiếng Manggarai | |||
| shidiedu | Tiếng Mangghuer | |||
| ꯈꯣꯏ | Tiếng Manipur | |||
| gamot | Tiếng Mansaka | |||
| nda | Tiếng Mao Nam | |||
| heke | Tiếng Maori | |||
| asin | Tiếng Maranao | |||
| ध्वनिप्रदूषण | Tiếng Marathi | |||
| кым | Tiếng Mari Tây | |||
| абажур | Tiếng Mari Đông | |||
| ōne | Tiếng Marshall | |||
| gamot | Tiếng Masbatenyo | |||
| ngulamngulam | Tiếng Maung | |||
| óox | Tiếng Maya Yucatán | |||
| wēkopemeh | Tiếng Menominee | |||
| talinga | Tiếng Mentawai | |||
| äpyli | Tiếng Meänkieli | |||
| a'pi | Tiếng Mi'kmaq | |||
| mahkwa | Tiếng Miami | |||
| basi | Tiếng Minangkabau | |||
| თხა | Tiếng Mingrelia | |||
| oureginal | Tiếng Miranda | |||
| aru | Tiếng Mixtec Chayuco | |||
| 瓜 | Tiếng Miyako | |||
| chinghnia | Tiếng Mizo | |||
| လ | Tiếng Miến Điện | |||
| က္လဝ် | Tiếng Miến Điện cổ | |||
| prau | Tiếng Moglena-Rumani | |||
| katay | Tiếng Moken | |||
| ainpehk | Tiếng Mokil | |||
| сельме | Tiếng Moksha | |||
| hambag | Tiếng Molbog | |||
| Nuiminguu | Tiếng Mongghul | |||
| mosanang | Tiếng Mongondow | |||
| aderse | Tiếng Mooré | |||
| ד | Tiếng Mozarab | |||
| ame | Tiếng Mpade | |||
| मेद | Tiếng Mundari | |||
| maalaxkwsiit | Tiếng Munsee | |||
| ecokhvrpe | Tiếng Muscogee | |||
| rai duo belas | Tiếng Musi | |||
| sak-khuh | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| puan | Tiếng Mã Lai | |||
| asar | Tiếng Mã Lai Ambon | |||
| amas | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| abis | Tiếng Mã Lai Bắc Maluku | |||
| manok | Tiếng Mã Lai Sarawak | |||
| ᠪᠣᠴᠣ | Tiếng Mãn Châu | |||
| သုည | Tiếng Môn | |||
| အင်္ကာရ် | Tiếng Môn cổ | |||
| ကၠာ | Tiếng Môn trung đại | |||
| Ази | Tiếng Mông Cổ | |||
| куругу | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| ᠠᠷᠰᠯᠠᠩ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| ᠬᠠᠷᠪᠤᠰ᠋ | Tiếng Mông Cổ trung đại | |||
| thim hiếu | Tiếng Mường | |||
| kêk | Tiếng Mạ | |||
| miː² | Tiếng Mảng | |||
| do | Tiếng Na Uy | |||
| skottlender | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| Regen | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| ameyalatl | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| бӧӧрӧк | Tiếng Nam Altai | |||
| 己 | Tiếng Nam Amami Ōshima | |||
| మాక్ | Tiếng Nam Kolami | |||
| ruevtieraajroe | Tiếng Nam Sami | |||
| พี่บ่าว | Tiếng Nam Thái | |||
| موسیچه | Tiếng Nam Uzbek | |||
| дёан | Tiếng Nanai | |||
| latte | Tiếng Napoli | |||
| dogiga | Tiếng Nauru | |||
| Acothley | Tiếng Navajo | |||
| aman | Tiếng Nefusa | |||
| таӈгу | Tiếng Negidal | |||
| ямʼ | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| टमाटर | Tiếng Nepal | |||
| ताय्गःसिमा | Tiếng Newa | |||
| лысина | Tiếng Nga | |||
| ina | Tiếng Ngadha | |||
| кичез̌әә | Tiếng Nganasan | |||
| sanggaixong | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| ata | Tiếng Nheengatu | |||
| 去汾 | Tiếng Nhu Nhiên | |||
| ロビー | Tiếng Nhật | |||
| 埋 | Tiếng Nhật cổ | |||
| ニンジンケーキ | Tiếng Nhật} | |||
| hanīöng | Tiếng Nicobar Car | |||
| nâng | Tiếng Nicobar Nam | |||
| òāl tāi | Tiếng Nicobar Trung | |||
| lhavôchat | Tiếng Nivaclé | |||
| кʼузр̌ | Tiếng Nivkh | |||
| aman | Tiếng Nobiin | |||
| азан | Tiếng Nogai | |||
| latte | Tiếng Norman | |||
| аньгеле | Tiếng Novgorod cổ | |||
| แตะ | Tiếng Nyah Kur | |||
| avoka | Tiếng Nzadi | |||
| nhị slíhp | Tiếng Nùng | |||
| ǁxʼoenǀucu | Tiếng Nǀuu | |||
| estatua | Tiếng Occitan | |||
| estiu | Tiếng Occitan cổ | |||
| ᡑᡈᡔᡅᠨ | Tiếng Oirat | |||
| gaazhagens | Tiếng Ojibwe | |||
| びら | Tiếng Okinawa | |||
| 鴉 | Tiếng Okinoerabu | |||
| ланго | Tiếng Omok | |||
| ଲୁହା | Tiếng Oriya | |||
| alfu | Tiếng Orma | |||
| туӈа | Tiếng Oroch | |||
| Се̄са | Tiếng Orok | |||
| qurxummii | Tiếng Oromo | |||
| tɔ:rag | Tiếng Oroqen | |||
| níi | Tiếng Osage | |||
| бирӕгъ | Tiếng Ossetia | |||
| animä | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| vua | Tiếng Pa Kô | |||
| ပအိုဝ်ႏဘာႏသာႏ | Tiếng Pa'O | |||
| 'adaw | Tiếng Paiwan | |||
| suei | Tiếng Paku | |||
| keizai | Tiếng Palau | |||
| ဖိုန် | Tiếng Palaung Ruching | |||
| ဆူ | Tiếng Palaung Shwe | |||
| thūṇā | Tiếng Pali | |||
| Sotelo | Tiếng Pangasinan | |||
| buki | Tiếng Papiamento | |||
| zanuk | Tiếng Parachi | |||
| yerü | Tiếng Paraujano | |||
| coung ciao | Tiếng Parauk | |||
| 𐭎𐭐𐭍𐭃𐭕 | Tiếng Parthia | |||
| دی | Tiếng Pashtun | |||
| bay | Tiếng Pecheneg | |||
| tʰø⁵⁵ | Tiếng Pela | |||
| เอาชาง | Tiếng Phai | |||
| ထံ | Tiếng Phake | |||
| بالخ | Tiếng Phalura | |||
| αναρ | Tiếng Phrygia | |||
| แหน | Tiếng Phu Thái | |||
| café | Tiếng Pháp | |||
| olifan | Tiếng Pháp cổ | |||
| depuis | Tiếng Pháp trung đại | |||
| द्व | Tiếng Phạn | |||
| lyijy | Tiếng Phần Lan | |||
| pirmas | Tiếng Phổ cổ | |||
| 𐌐𐌀𐌕𐌄𐌓𐌄𐌑𐌇 | Tiếng Piceni Nam | |||
| sísɔs | Tiếng Pichinglis | |||
| fora | Tiếng Piemonte | |||
| sital | Tiếng Pipil | |||
| ynru | Tiếng Pnar | |||
| cą | Tiếng Polabia | |||
| manuk | Tiếng Ponosakan | |||
| tsu̱scatscats | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| ح | Tiếng Pothohar | |||
| 𑀧𑀁𑀘 | Tiếng Prakrit | |||
| 𑀧𑀁𑀘 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| ca | Tiếng Pucikwar | |||
| ágiang | Tiếng Pumpokol | |||
| ਕਈ | Tiếng Punjab | |||
| uled | Tiếng Puyuma | |||
| ဎိၭ | Tiếng Pwo Tây | |||
| ယး | Tiếng Pwo Đông | |||
| yağış | Tiếng Qashqai | |||
| 阿尔法 | Tiếng Quan Thoại | |||
| achkachay | Tiếng Quechua | |||
| squah | Tiếng Quiripi | |||
| 重讀 | Tiếng Quảng Đông | |||
| amorado | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| ia hurơi | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| aku | Tiếng Ra Glai Nam | |||
| থাম | Tiếng Rabha | |||
| ꞌehu ꞌehu | Tiếng Rapa Nui | |||
| vai | Tiếng Rarotonga | |||
| gamot | Tiếng Ratagnon | |||
| न | Tiếng Raute | |||
| bòm | Tiếng Rawang | |||
| 𐴏𐴟𐴑 | Tiếng Rohingya | |||
| Pulôn | Tiếng Romagnol | |||
| siir | Tiếng Romansh | |||
| folu | Tiếng Rotuma | |||
| biw | Tiếng Rukai | |||
| premergător | Tiếng Rumani | |||
| святочносц | Tiếng Rusnak | |||
| стул | Tiếng Rusyn | |||
| кгауръ | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| rơmo | Tiếng Rơ Ngao | |||
| ŚXEL¸IṈ¸EȽ | Tiếng Saanich | |||
| calinga | Tiếng Saaroa | |||
| 𐩣𐩥 | Tiếng Saba | |||
| kamah | Tiếng Sabüm | |||
| แญ๊น | Tiếng Saek | |||
| banaana | Tiếng Saho | |||
| kalihaepoyan | Tiếng Saisiyat | |||
| tili | Tiếng Sakizaya | |||
| söz | Tiếng Salar | |||
| ngipon | Tiếng Sambal Botolan | |||
| gamot | Tiếng Sambali | |||
| мэннҍ | Tiếng Sami Akkala | |||
| arve | Tiếng Sami Inari | |||
| а̄ррьп | Tiếng Sami Kildin | |||
| čääʹcc | Tiếng Sami Skolt | |||
| gühkkie | Tiếng Sami Ume | |||
| botolo | Tiếng Samo | |||
| fafine | Tiếng Samoa | |||
| kalba | Tiếng Samogitia | |||
| kawal᷊o | Tiếng Sangir | |||
| ᱠᱟᱹᱣᱰᱤ | Tiếng Santal | |||
| یہݨ | Tiếng Saraiki | |||
| latte | Tiếng Sardegna | |||
| ziv | Tiếng Sarikol | |||
| akah | Tiếng Sasak | |||
| oga | Tiếng Saxon cổ | |||
| Vietnam | Tiếng Scots | |||
| beg | Tiếng Semai | |||
| muuh | Tiếng Semnam | |||
| antu | Tiếng Sena | |||
| ayaziḍ | Tiếng Senhaja de Srair | |||
| марка | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| raama | Tiếng Seri | |||
| မႃ | Tiếng Shan | |||
| ཇ | Tiếng Sherpa | |||
| بڑُ | Tiếng Shina | |||
| اڙو | Tiếng Shina Kohistan | |||
| kiisiya | Tiếng Shinasha | |||
| ಹಾಲು | Tiếng Sholaga | |||
| ndege | Tiếng Shona | |||
| четти | Tiếng Shor | |||
| г̌ин | Tiếng Shughnan | |||
| affruntari | Tiếng Sicily | |||
| ཆབ་སང | Tiếng Sikkim | |||
| biksa | Tiếng Silesia | |||
| ٽامو | Tiếng Sindh | |||
| ජැමෙයිකාව | Tiếng Sinhala | |||
| ninnam | Tiếng Siraya | |||
| səttin | Tiếng Siwi | |||
| ⰲⰵⱄⱀⰰ | Tiếng Slav Giáo hội | |||
| шесть | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| аблъко | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| poľnohospodárstvo | Tiếng Slovak | |||
| prestieradlo | Tiếng Slovak cổ | |||
| gasa | Tiếng Slovene | |||
| wôgjeń | Tiếng Slovincia | |||
| ريهو | Tiếng Socotra | |||
| 𐫖𐫀𐫘𐫏𐫀𐫃 | Tiếng Sogdia | |||
| aman | Tiếng Sokna | |||
| e̮ggē̮l | Tiếng Solon | |||
| askari | Tiếng Somali | |||
| لەقلەق | Tiếng Soran | |||
| mare | Tiếng Sotho Bắc | |||
| тырыққы | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| 𒀱 | Tiếng Sumer | |||
| perjurit | Tiếng Sunda | |||
| ბაჟ | Tiếng Svan | |||
| theluji | Tiếng Swahili | |||
| umakhi | Tiếng Swazi | |||
| ܡܠܦܢܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| phắc | Tiếng Sán Chay | |||
| květ | Tiếng Séc | |||
| vojna | Tiếng Séc cổ | |||
| ตะยึ่ง | Tiếng Sô | |||
| ⵎⴷⴰⵡⵔⵓⵛ | Tiếng Tachawit | |||
| manuk | Tiếng Tagal Murut | |||
| agronomiya | Tiếng Tagalog | |||
| hepetoma | Tiếng Tahiti | |||
| даҳ | Tiếng Tajik | |||
| اوی | Tiếng Talysh | |||
| ⴳ | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| சுரிநாம் | Tiếng Tamil | |||
| 𑀫𑀻𑀷𑁆 | Tiếng Tamil cổ | |||
| kopháne | Tiếng Taos | |||
| acqua | Tiếng Tarantino | |||
| mmutti | Tiếng Tarifit | |||
| anẓar | Tiếng Tashelhit | |||
| таң | Tiếng Tatar | |||
| kapitalizm | Tiếng Tatar Crưm | |||
| manuk | Tiếng Tausug | |||
| ပ္လာ | Tiếng Tavoy | |||
| xe đạp điền | Tiếng Tay Dọ | |||
| 𐪃𐪁𐪋 | Tiếng Tayma | |||
| дуо1сао1 | Tiếng Taz | |||
| మోకాలు | Tiếng Telugu | |||
| ఒణ్డు | Tiếng Telugu cổ | |||
| zírígí kpásɩ | Tiếng Tem | |||
| meuh | Tiếng Temiar | |||
| awal | Tiếng Ternate | |||
| tali | Tiếng Tetum | |||
| ก็อฮ | Tiếng Thavưng | |||
| 若干 | Tiếng Thác Bạt | |||
| พลศาสตร์ | Tiếng Thái | |||
| tô | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ᥘᥛᥳ | Tiếng Thái Na | |||
| ꪮꪱ ꪨꪱꪙ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪆ | Tiếng Thái Đen | |||
| Afrika | Tiếng Thượng Sorb | |||
| klăm | Tiếng Thổ | |||
| 可寒 | Tiếng Thổ Dục Hồn | |||
| zifzifzoux | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| un | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| binak | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan | |||
| صو | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| översättning | Tiếng Thụy Điển | |||
| Emund | Tiếng Thụy Điển cổ | |||
| лълъеᵸ | Tiếng Tindi | |||
| manok | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| huwou | Tiếng Tobi | |||
| akäṃtsune | Tiếng Tochari A | |||
| maiwe | Tiếng Tochari B | |||
| நீர் | Tiếng Toda | |||
| Тоъфа дыл | Tiếng Tofa | |||
| smel | Tiếng Tok Pisin | |||
| fafine | Tiếng Tokelau | |||
| 蘭傘 | Tiếng Tokunoshima | |||
| fafine | Tiếng Tonga | |||
| آݜو | Tiếng Torwali | |||
| papꞌá | Tiếng Totonac Papantla | |||
| ticaviꞌ | Tiếng Triqui Copala | |||
| quij | Tiếng Triqui San Martín Itunyoso | |||
| 지진학 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 一等 | Tiếng Triều Tiên cổ | |||
| 埋 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| itao | Tiếng Trung Bikol | |||
| papawasi | Tiếng Trung Dusun | |||
| ameyalatl | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| Kiribati | Tiếng Trung Nahuatl Huasteca | |||
| 燒津 | Tiếng Trung Quốc | |||
| ndaundeiqsauqbaet | Tiếng Tráng | |||
| siq | Tiếng Tráng Nông | |||
| bin | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| калез | Tiếng Tsakhur | |||
| q’awko lákkí | Tiếng Tsamai | |||
| la⁵⁵ | Tiếng Tsat | |||
| muus | Tiếng Tsimshian | |||
| hileo | Tiếng Tsou | |||
| danit'ada | Tiếng Tsuut'ina | |||
| swa | Tiếng Tswana | |||
| aman | Tiếng Tuareg | |||
| ದೀರ್ಘ | Tiếng Tulu | |||
| putu'u | Tiếng Tupi cổ | |||
| gīn ba̮tạr | Tiếng Turk Khorasan | |||
| جفوقتورماق | Tiếng Turk Khorezm | |||
| 𐱅𐰃𐰤𐰾𐰃 | Tiếng Turk cổ | |||
| alty | Tiếng Turkmen | |||
| ܬܫܥܐ | Tiếng Turoyo | |||
| сарыг | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| pôt | Tiếng Tà Mun | |||
| boọng | Tiếng Tày | |||
| noọng | Tiếng Tày Sa Pa | |||
| ܬܡܢܥܣܪ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| ܥܣܪܐ | Tiếng Tân Aram Tây | |||
| wôwan | Tiếng Tây Abenaki | |||
| mujer | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| domingo | Tiếng Tây Ban Nha cổ | |||
| măng yê | Tiếng Tây Bồi | |||
| earring | Tiếng Tây Frisia | |||
| yao | Tiếng Tây Makian | |||
| ན | Tiếng Tây Tạng | |||
| quzïrïq | Tiếng Tây Yugur | |||
| ᡧᡠᠨ | Tiếng Tích Bá | |||
| rơmo | Tiếng Tơ Đrá | |||
| Зафҟара | Tiếng Ubykh | |||
| олоӈко | Tiếng Udihe | |||
| тэй | Tiếng Udmurt | |||
| 𐎀𐎁 | Tiếng Ugarit | |||
| забальзамувати | Tiếng Ukraina | |||
| хори | Tiếng Ulch | |||
| 𐌀𐌋𐌚𐌖 | Tiếng Umbria | |||
| ombwa | Tiếng Umbundu | |||
| tùkòmëwe | Tiếng Unami | |||
| ลาปัด | Tiếng Urak Lawoi' | |||
| تھوک | Tiếng Urdu | |||
| каструлʼа | Tiếng Urum | |||
| اڙو | Tiếng Ushojo | |||
| afisha | Tiếng Uzbek | |||
| luimbo | Tiếng Venda | |||
| fora | Tiếng Veneto | |||
| armahtamatoi | Tiếng Veps | |||
| quyền lợi | Tiếng Việt | |||
| blàu | Tiếng Việt trung cổ | |||
| bon | Tiếng Volapük | |||
| limoni | Tiếng Vot | |||
| kõva | Tiếng Võro | |||
| poloniwm | Tiếng Wales | |||
| carrecc | Tiếng Wales cổ | |||
| fafine | Tiếng Wallis | |||
| a poenne | Tiếng Wallon | |||
| siyam | Tiếng Waray | |||
| Jerk | Tiếng Westrobothnian | |||
| básad | Tiếng Wiyot | |||
| kiisiya | Tiếng Wolaytta | |||
| ina | Tiếng Wolio | |||
| aafiya | Tiếng Wolof | |||
| śłöfa | Tiếng Wymysorys | |||
| Ɓ | Tiếng Xhosa | |||
| mi tơmô | Tiếng Xtiêng | |||
| kilômet | Tiếng Xơ Đăng | |||
| 一月 | Tiếng Yaeyama | |||
| калит | Tiếng Yaghnob | |||
| asin | Tiếng Yakan | |||
| ápils | Tiếng Yakima | |||
| учуутал | Tiếng Yakut | |||
| vahay | Tiếng Yami | |||
| matanyula | Tiếng Yao (châu Phi) | |||
| tuna | Tiếng Ye'kwana | |||
| שין | Tiếng Yevan | |||
| באָזבערל | Tiếng Yiddish | |||
| سڤدے | Tiếng Yidgha | |||
| gudaga | Tiếng Yidiny | |||
| praumpoi | Tiếng Yiwom | |||
| asin | Tiếng Yogad | |||
| moodher | Tiếng Yola | |||
| 鴉 | Tiếng Yonaguni | |||
| 東風 | Tiếng Yoron | |||
| keeki | Tiếng Yoruba | |||
| ta¹ wen² | Tiếng Yoy | |||
| кийуонь | Tiếng Yukaghir nguyên thủy | |||
| ato | Tiếng Yuri | |||
| tumutušu | Tiếng Yámana | |||
| bal | Tiếng Zapotec San Juan Guelavía | |||
| goşt | Tiếng Zaza | |||
| drie | Tiếng Zeeland | |||
| aman | Tiếng Zenaga | |||
| Ɓ | Tiếng Zulu | |||
| -inci | Tiếng Äynu | |||
| sapăn | Tiếng Ê Đê | |||
| buottn | Tiếng Övdal | |||
| stoppia | Tiếng Ý | |||
| afrodisiakum | Tiếng Đan Mạch | |||
| nauæn | Tiếng Đan Mạch cổ | |||
| alemos | Tiếng Đông Abenaki | |||
| хўлў | Tiếng Đông Can | |||
| fafine | Tiếng Đông Futuna | |||
| sishi | Tiếng Đông Hương | |||
| arasin | Tiếng Đông Yugur | |||
| 阿盖里 | Tiếng Đường Uông | |||
| Zigarette | Tiếng Đức | |||
| Hund | Tiếng Đức Alemanni | |||
| Blumm | Tiếng Đức Pennsylvania | |||
| beri | Tiếng Đức cao địa cổ | |||
| venster | Tiếng Đức cao địa trung đại | |||
| aa | Tiếng Đức Đông Trung | |||
| juv | Tiếng Ưu Miền | |||
| خط | Tiếng Ả Rập | |||
| بيرة | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
| بيتزا | Tiếng Ả Rập Hijazi | |||
| ح | Tiếng Ả Rập Iraq | |||
| alf | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| آكو | Tiếng Ả Rập Libya | |||
| بيرة | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| إسهال | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| أرنب | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| alok | Tiếng Ả Rập Síp | |||
| سارتاروش | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| بشتختة | Tiếng Ả Rập vùng Vịnh | |||
| Toki Pona | Toki Pona | |||
| aho | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-08-07 from the viwiktionary dump dated 2026-08-04 using wiktextract (d9fa233 and 9e92f4b). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.