This terminal node was reached 31502 times. "etymology_texts" elsewhere
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| cheechako | Biệt ngữ Chinook | |||
| ৰ | Chữ Bengal | |||
| ለ | Chữ Geʽez | |||
| 𪜁 | Chữ Hán | |||
| 乾崇鬼 | Chữ Hán giản thể | |||
| a | Chữ Latinh | |||
| 咹卜 | Chữ Nôm | |||
| ᚾ | Chữ Rune | |||
| cheih | Tiếng A Xương | |||
| 𖼀𖽘𖾐 | Tiếng A-Hmao | |||
| noqá | Tiếng Aari | |||
| maʔa | Tiếng Aasax | |||
| цба | Tiếng Abaza | |||
| ainekon | Tiếng Abinomn | |||
| абга | Tiếng Abkhaz | |||
| enzuo | Tiếng Abron | |||
| ɲi | Tiếng Abure | |||
| teumaga | Tiếng Aceh | |||
| ngïräk | Tiếng Acheron | |||
| tz'i' | Tiếng Achi | |||
| шъоущыгъу | Tiếng Adygea | |||
| barti | Tiếng Afar | |||
| bloekom | Tiếng Afrikaans | |||
| kesos | Tiếng Agawam | |||
| 𐔴𐔾 | Tiếng Aghwan | |||
| appat | Tiếng Agta Dupaningan | |||
| watl | Tiếng Aguacateca | |||
| 𑜍𑜤𑜀𑜫 | Tiếng Ahom | |||
| sos | Tiếng Ahtna | |||
| tshat⁷ tsiep⁸ | Tiếng Ai | |||
| mnꜥt | Tiếng Ai Cập | |||
| ꜥ.t-sbꜣ | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| カムイチェㇷ゚ | Tiếng Ainu | |||
| တပ် | Tiếng Aiton | |||
| tuna | Tiếng Akawaio | |||
| sayf yohv | Tiếng Akha | |||
| 𒆍𒃲 | Tiếng Akkad | |||
| paeay | Tiếng Aklanon | |||
| kiisa | Tiếng Alaba-K’abeena | |||
| innaani | Tiếng Alabama | |||
| talinga | Tiếng Alangan | |||
| haber | Tiếng Albani | |||
| inkamiiĝux̂ | Tiếng Aleut | |||
| ininì | Tiếng Algonquin | |||
| asu | Tiếng Alune | |||
| аӈӄан | Tiếng Alutor | |||
| ፕላኔት | Tiếng Amhara | |||
| 'acicim | Tiếng Amis | |||
| Kewhira | Tiếng Angami | |||
| awa | Tiếng Angola | |||
| Patnos | Tiếng Anh | |||
| šus | Tiếng Anh Solombala | |||
| blanca | Tiếng Anh cổ | |||
| dixionare | Tiếng Anh trung đại | |||
| menen | Tiếng Ao | |||
| अट्ठ | Tiếng Apabhramsa | |||
| tuna | Tiếng Aparaí | |||
| gô | Tiếng Apinayé | |||
| color | Tiếng Aragon | |||
| haviha | Tiếng Araki | |||
| אנשיתא | Tiếng Aram | |||
| ബെള്ളെം | Tiếng Aranadan | |||
| арси | Tiếng Archi | |||
| lìớh | Tiếng Arem | |||
| anči-gɨtpuju | Tiếng Arin | |||
| ստեղնաշար | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| խարպիզակ | Tiếng Armenia trung đại | |||
| apã | Tiếng Aromania | |||
| põċ | Tiếng Ashkun | |||
| talinga | Tiếng Asi | |||
| দ | Tiếng Assam | |||
| পাঞ্চ | Tiếng Assam cận đại | |||
| aj | Tiếng Assan | |||
| aguya | Tiếng Asturias | |||
| जानवर | Tiếng Asur | |||
| би | Tiếng Avar | |||
| 𐬞𐬀𐬎𐬭𐬎𐬎𐬀𐬙𐬁 | Tiếng Avesta | |||
| अंते | Tiếng Awadh | |||
| nayana | Tiếng Aymara | |||
| doqquz | Tiếng Azerbaijan | |||
| donejt | Tiếng Ba Lan | |||
| piątek | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| arăng | Tiếng Ba Na | |||
| ترکمنآباد | Tiếng Ba Tư | |||
| 𐎶𐎠𐏃 | Tiếng Ba Tư cổ | |||
| kuna | Tiếng Baagandji | |||
| dalom | Tiếng Babuza | |||
| λασο | Tiếng Bactria | |||
| tuna | Tiếng Bagua | |||
| лълъеᵸ | Tiếng Bagvalal | |||
| asu | Tiếng Bakumpai | |||
| amin | Tiếng Bakung | |||
| 古鲁古 | Tiếng Bala | |||
| ngaan | Tiếng Balantak | |||
| kana | Tiếng Bali | |||
| انگور | Tiếng Baloch | |||
| བགྱཏ | Tiếng Balti | |||
| 𖠂 | Tiếng Bamum cổ | |||
| dirrang | Tiếng Bandjalang | |||
| boi | Tiếng Bangi | |||
| talinga | Tiếng Banjar | |||
| malef | Tiếng Barombi | |||
| malép | Tiếng Basaa | |||
| labatan | Tiếng Basay | |||
| баҡыр | Tiếng Bashkir | |||
| Azkarraga | Tiếng Basque | |||
| დაფხეჼ | Tiếng Bats | |||
| kotor | Tiếng Batuley | |||
| weiß | Tiếng Bayern | |||
| alaykwum assalaam | Tiếng Beja | |||
| дрожджы | Tiếng Belarus | |||
| ಹುದರಿ | Tiếng Bellara | |||
| mfula | Tiếng Bemba | |||
| চন্দ্রোদয় | Tiếng Bengal | |||
| aman | Tiếng Berber Bắc Sahara | |||
| abah | Tiếng Betawi | |||
| laoq | Tiếng Bhnong | |||
| गाजर | Tiếng Bhojpur | |||
| manuk | Tiếng Bidayuh Bau | |||
| udăr | Tiếng Bih | |||
| asin | Tiếng Bikol Buhi'non | |||
| érkwi | Tiếng Bilen | |||
| ina | Tiếng Bima | |||
| akis | Tiếng Bislama | |||
| ruma | Tiếng Bola | |||
| maxalei | Tiếng Boon | |||
| bon | Tiếng Bourguignon | |||
| abardaez | Tiếng Breton | |||
| ཚི | Tiếng Brokpa | |||
| karösíi | Tiếng Bube | |||
| кьел | Tiếng Budukh | |||
| ᨉᨘᨓ | Tiếng Bugis | |||
| safulo | Tiếng Buhid | |||
| климатология | Tiếng Bulgari | |||
| huaz | Tiếng Bunun | |||
| باز | Tiếng Burushaski | |||
| һайн | Tiếng Buryat | |||
| gamot | Tiếng Butuanon | |||
| sanl | Tiếng Bạch Trung | |||
| bonan rən | Tiếng Bảo An | |||
| кувак | Tiếng Bắc Altai | |||
| 鴉 | Tiếng Bắc Amami Ōshima | |||
| gamot | Tiếng Bắc Catanduanes Bikol | |||
| hoog | Tiếng Bắc Friesland | |||
| ё̄вт | Tiếng Bắc Mansi | |||
| umculi | Tiếng Bắc Ndebele | |||
| esa | Tiếng Bắc Paiute | |||
| hivsset | Tiếng Bắc Sami | |||
| сельчы | Tiếng Bắc Selkup | |||
| ᩉ᩠ᨾᩢᨯ | Tiếng Bắc Thái | |||
| маархуонь | Tiếng Bắc Yukaghir | |||
| austr | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| zouy | Tiếng Bố Y | |||
| ad | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| bibliotheca | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| k’răh plây | Tiếng Ca Dong | |||
| domingo | Tiếng Cahuilla | |||
| miocarditis | Tiếng Catalan | |||
| engenrar | Tiếng Catalan cổ | |||
| gyohdǫ: | Tiếng Cayuga | |||
| pula | Tiếng Cebu | |||
| کتاب | Tiếng Chagatai | |||
| tuna | Tiếng Chaima | |||
| 𑄦𑄧𑄎𑄴𑄎𑄴 | Tiếng Chakma | |||
| semåna | Tiếng Chamorro | |||
| kajwe | Tiếng Chatino cao nguyên Tây | |||
| blusa | Tiếng Chavacano | |||
| сагал | Tiếng Chechen | |||
| ᎯᏍᎩ | Tiếng Cherokee | |||
| ma'hahko'e | Tiếng Cheyenne | |||
| अंते | Tiếng Chhattisgarh | |||
| sumbulere | Tiếng Chichewa | |||
| mbaaye | Tiếng Chiricahua | |||
| โบด | Tiếng Chong | |||
| Yàng Pô Lơngì | Tiếng Chu Ru | |||
| ръэв | Tiếng Chukot | |||
| чылдыс | Tiếng Chulym | |||
| а | Tiếng Chuvash | |||
| aia | Tiếng Chăm Tây | |||
| dṅan | Tiếng Chăm cổ | |||
| ꦏꦪꦔꦤ꧀ | Tiếng Chăm Đông | |||
| plù | Tiếng Chứt | |||
| 뗄레ᄫᅵ시 | Tiếng Cia-Cia | |||
| disèmber | Tiếng Cimbri | |||
| mât hngâi | Tiếng Co | |||
| ⲉⲃⲓⲱ | Tiếng Copt | |||
| trongornvil | Tiếng Cornwall | |||
| gallina | Tiếng Corse | |||
| qáʔtmn | Tiếng Cowlitz | |||
| ᓃᐲᔾ | Tiếng Cree | |||
| acimosis | Tiếng Cree đồng bằng | |||
| chat | Tiếng Creole Antilles | |||
| azòt | Tiếng Creole Haiti | |||
| av seks | Tiếng Creole Jamaica | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| ago | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| lour | Tiếng Creole Réunion | |||
| ammaachimmúu | Tiếng Crow | |||
| ahhi ogǒll | Tiếng Culli | |||
| orman | Tiếng Cuman | |||
| niyog | Tiếng Cuyunon | |||
| 𐨐𐨬𐨆𐨡 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| păr | Tiếng Cơ Tu | |||
| ກະມໍ | Tiếng Cơ Tu Tây | |||
| maʔa | Tiếng Dahalo | |||
| nuot | Tiếng Dalmatia | |||
| aayi | Tiếng Dan | |||
| ကတို့ | Tiếng Danau | |||
| марга | Tiếng Dargwa | |||
| baatur | Tiếng Daur | |||
| amin | Tiếng Degema | |||
| esbay | Tiếng Dena'ina | |||
| ކުކުޅު | Tiếng Dhivehi | |||
| kuna | Tiếng Dieri | |||
| tikno | Tiếng Digan | |||
| buma | Tiếng Dimasa | |||
| Ethiopia | Tiếng Dinka | |||
| עשרים | Tiếng Do Thái | |||
| अक्ख | Tiếng Dogri | |||
| күөл | Tiếng Dolgan | |||
| Аккөл | Tiếng Dukha | |||
| इलि | Tiếng Duruwa | |||
| يەتتە | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| 𐽶𐽶𐽷𐽺𐽰 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| ཉ | Tiếng Dzongkha | |||
| ato | Tiếng Ede Idaca | |||
| 𒄭𒅔𒁺 | Tiếng Elam | |||
| tränta | Tiếng Emilia | |||
| amịnị | Tiếng Epie | |||
| валвакс | Tiếng Erzya | |||
| saade | Tiếng Estonia | |||
| 𐌀𐌅𐌄 | Tiếng Etrusca | |||
| хунадь | Tiếng Even | |||
| анда | Tiếng Evenk | |||
| ƒ | Tiếng Ewe | |||
| ye:n | Tiếng Eyak | |||
| hoixhi | Tiếng Fala | |||
| sandla | Tiếng Fanagalo | |||
| háttur | Tiếng Faroe | |||
| bafalo | Tiếng Fiji | |||
| achternoene | Tiếng Flemish Tây | |||
| aman | Tiếng Fogaha | |||
| atin | Tiếng Fon | |||
| ihkwêwa | Tiếng Fox | |||
| çantrar | Tiếng Franco-Provençal | |||
| A | Tiếng Franken Trung | |||
| Familie | Tiếng Frisia Saterland | |||
| erthe | Tiếng Frisia cổ | |||
| feliç | Tiếng Friuli | |||
| aafiya | Tiếng Fula | |||
| dia | Tiếng Gael Scotland | |||
| adhaigh | Tiếng Gael cổ điển | |||
| birinci | Tiếng Gagauz | |||
| apropiado | Tiếng Galicia | |||
| emperador | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| abbagghjà | Tiếng Gallura | |||
| gayrragumbirri | Tiếng Gamilaraay | |||
| huya | Tiếng Garifuna | |||
| mikka | Tiếng Garo | |||
| loqa | Tiếng Gayil | |||
| pobo | Tiếng Gbiri-Niragu | |||
| ተምር | Tiếng Geʽez | |||
| aman | Tiếng Ghadames | |||
| ini | Tiếng Ghotuo | |||
| rơngĭt | Tiếng Gia Rai | |||
| patuluti | Tiếng Gorontalo | |||
| 𐍃𐌺𐌰𐌽𐌳𐌰 | Tiếng Goth | |||
| þiaufr | Tiếng Gotland cổ | |||
| qingalissuaq | Tiếng Greenland | |||
| კატა | Tiếng Gruzia | |||
| ზამთარი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| arahormaze | Tiếng Guanche | |||
| બટાટા | Tiếng Gujarat | |||
| ayiɖohwɛɖo | Tiếng Gun | |||
| abilimpoore | Tiếng Gurenne | |||
| lơtô̆uh | Tiếng H'roi | |||
| あー | Tiếng Hachijō | |||
| Tophphe'e | Tiếng Hadiyya | |||
| lendepandans | Tiếng Haiti | |||
| বাজাৰ | Tiếng Hajong | |||
| áx̱e | Tiếng Halkomelem | |||
| ዋ | Tiếng Harari | |||
| myōh | Tiếng Harsusi | |||
| ɗan sanda | Tiếng Hausa | |||
| ū | Tiếng Hawaii | |||
| ombwa | Tiếng Herero | |||
| 𐌍𐌉 | Tiếng Hernici | |||
| hokom | Tiếng Higaonon | |||
| dungkaan | Tiếng Hiligaynon | |||
| प्रज्ञा | Tiếng Hindi | |||
| garaund | Tiếng Hindi Fiji | |||
| तीषा | Tiếng Hindi cổ | |||
| 𒄩 | Tiếng Hitti | |||
| aekkai | Tiếng Hlai | |||
| waazí | Tiếng Hocak | |||
| qàasi | Tiếng Hopi | |||
| abakuszaid | Tiếng Hungary | |||
| Fenster | Tiếng Hunsrik | |||
| ψάρι | Tiếng Hy Lạp | |||
| така | Tiếng Hy Lạp Mariupol | |||
| Αύγουστος | Tiếng Hy Lạp Pontos | |||
| Αἰδώς | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| waterstof | Tiếng Hà Lan | |||
| pampîr | Tiếng Hà Lan Jersey | |||
| hovit | Tiếng Hà Lan cổ | |||
| dansen | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| hơnăm | Tiếng Hà Lăng | |||
| steade | Tiếng Hạ Saxon Hà Lan | |||
| wumje | Tiếng Hạ Sorb | |||
| baladok | Tiếng Hạ Tanana | |||
| Ę | Tiếng Hạ Đức | |||
| Bug | Tiếng Hạ Đức Mennonite | |||
| xöiö | Tiếng Iaai | |||
| dima | Tiếng Ibaloi | |||
| manuk | Tiếng Iban | |||
| appat | Tiếng Ibanag | |||
| atay | Tiếng Ibatan | |||
| gríma | Tiếng Iceland | |||
| begkas | Tiếng Ida'an | |||
| kloro | Tiếng Ido | |||
| aba seto | Tiếng Idu | |||
| ụtụtụ ọma | Tiếng Igbo | |||
| yaxšı | Tiếng Ili Turki | |||
| diksionario | Tiếng Ilokano | |||
| toner | Tiếng Indonesia | |||
| nationaliteit | Tiếng Indonesia Peranakan | |||
| kerppu | Tiếng Ingria | |||
| сагал | Tiếng Ingush | |||
| ᐃᒪᖅ | Tiếng Inuktitut | |||
| kaliikkaq | Tiếng Inupiaq | |||
| bayskeeli | Tiếng Iraqw | |||
| aral | Tiếng Ireland | |||
| cennaige | Tiếng Ireland cổ | |||
| ฮวก | Tiếng Isan | |||
| appat | Tiếng Isnag | |||
| esa | Tiếng Isoko | |||
| monto | Tiếng Istria | |||
| kúkúndùkú | Tiếng Izon | |||
| n̈a | Tiếng Jacaltec | |||
| ʁmbɣi | Tiếng Japhug | |||
| aru | Tiếng Jaqaru | |||
| kaʈʰopijalə | Tiếng Jarawa | |||
| alis | Tiếng Java | |||
| manuk | Tiếng Java cổ | |||
| brug | Tiếng Javindo | |||
| 시월 | Tiếng Jeju | |||
| gahwé | Tiếng Jemez | |||
| kó | Tiếng Jicarilla | |||
| æ | Tiếng Jylland | |||
| pơnhar | Tiếng K'Ho | |||
| q’osibal klawux | Tiếng K'iche' | |||
| фошыгъу | Tiếng Kabardia | |||
| fundu | Tiếng Kabuverdianu | |||
| akud | Tiếng Kabyle | |||
| niyog | Tiếng Kalanguya | |||
| žạ́wik | Tiếng Kalash | |||
| заһсн | Tiếng Kalmyk | |||
| amu | Tiếng Kambera | |||
| pingsiang | Tiếng Kanakanavu | |||
| Indra | Tiếng Kangean | |||
| ಮರ | Tiếng Kannada | |||
| ಮೀನ್ | Tiếng Kannada cổ | |||
| manuk | Tiếng Kapampangan | |||
| бир | Tiếng Karachay-Balkar | |||
| alty | Tiếng Karaim | |||
| vino | Tiếng Karakalpak | |||
| سن | Tiếng Karakhanid | |||
| dima | Tiếng Karao | |||
| yksi | Tiếng Karelia | |||
| ကျံ | Tiếng Karen S'gaw | |||
| woryi | Tiếng Kari'na | |||
| زَبان | Tiếng Kashmir | |||
| biksa | Tiếng Kaszëb | |||
| ingsay | Tiếng Kavalan | |||
| ngô | Tiếng Kayapó | |||
| нөл | Tiếng Kazakh | |||
| доʼнь | Tiếng Ket | |||
| охсанарға | Tiếng Khakas | |||
| yung | Tiếng Khalaj | |||
| प्राणी | Tiếng Kham Sheshi | |||
| ꩬွင် | Tiếng Khamti | |||
| dabelegh | Tiếng Khang Gia | |||
| डा' | Tiếng Kharia | |||
| biskit | Tiếng Khasi | |||
| 𐰸𐰴𐰆𐰺𐰇𐰢 | Tiếng Khazar | |||
| lûimài | Tiếng Khiamniungan | |||
| ал | Tiếng Khinalug | |||
| 𘰷𘯀𘱚𘱕 | Tiếng Khiết Đan | |||
| រណារ | Tiếng Khmer | |||
| ปีร | Tiếng Khmer Surin | |||
| បុណ្យ | Tiếng Khmer cổ | |||
| កោរ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| awr | Tiếng Kholosi | |||
| ادرَخ | Tiếng Khowar | |||
| nưng | Tiếng Kháng | |||
| ᨶᩣᩴᩢ | Tiếng Khün | |||
| ອົມມັດ | Tiếng Khơ Mú | |||
| shbeaj | Tiếng Khương Bắc | |||
| mahkwa | Tiếng Kickapoo | |||
| しだー | Tiếng Kikai | |||
| uran | Tiếng Kinaray-a | |||
| c'íxʷc'xʷ | Tiếng Klallam | |||
| לוקיט | Tiếng Knaan | |||
| ನಾಲು | Tiếng Kodava | |||
| మాక్ | Tiếng Kolami | |||
| 𐍐𐍙 | Tiếng Komi cổ | |||
| пон | Tiếng Komi-Permyak | |||
| воддза | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| ina | Tiếng Komodo | |||
| -i | Tiếng Kongo | |||
| सोळा | Tiếng Konkan | |||
| तुरई | Tiếng Korku | |||
| аӈӄан | Tiếng Koryak | |||
| kɔfi | Tiếng Krio | |||
| ⱡan̓ | Tiếng Ktunaxa | |||
| тютюн | Tiếng Kumyk | |||
| のーじ | Tiếng Kunigami | |||
| kurdî | Tiếng Kurmanji | |||
| ཉ | Tiếng Kurtokha | |||
| ಮೂರು | Tiếng Kurumba Alu | |||
| ର | Tiếng Kuvi | |||
| harmaja | Tiếng Kven | |||
| 乌春 | Tiếng Kyakala | |||
| кум | Tiếng Kyrgyz | |||
| suanda | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| cian | Tiếng Ladin | |||
| ojo | Tiếng Ladino | |||
| škola | Tiếng Latgale | |||
| comparo | Tiếng Latinh | |||
| medus | Tiếng Latvia | |||
| งอ | Tiếng Lawa Tây | |||
| ลอา | Tiếng Lawa Đông | |||
| მწკირი | Tiếng Laz | |||
| ᰕᰤᰩᰭ | Tiếng Lepcha | |||
| азад | Tiếng Lezgi | |||
| comprendere | Tiếng León | |||
| ò | Tiếng Liguria | |||
| februari | Tiếng Limburg | |||
| likútu | Tiếng Lingala | |||
| kó | Tiếng Lipan | |||
| ꓐꓲꓽ | Tiếng Lisu | |||
| kalnas | Tiếng Litva | |||
| žmuo | Tiếng Litva cổ | |||
| mõtūks | Tiếng Livonia | |||
| yksi | Tiếng Livvi | |||
| rizz | Tiếng Lombard | |||
| sʔic̓əb | Tiếng Lushootseed | |||
| 𔑮𔗔 | Tiếng Luwi | |||
| Blumm | Tiếng Luxembourg | |||
| 𐊋𐊂𐊀𐊗𐊕𐊀 | Tiếng Lycia | |||
| lai | Tiếng Lyngngam | |||
| hengenkoht | Tiếng Lyydi | |||
| ແກງ | Tiếng Lào | |||
| da¹ | Tiếng Lâm Cao | |||
| ꁶ | Tiếng Lô Lô | |||
| ᦕᦵᦑᧆ | Tiếng Lự | |||
| nôm | Tiếng M'Nông Đông | |||
| alu | Tiếng Ma Thoa | |||
| enem | Tiếng Ma'anyan | |||
| супермаркет | Tiếng Macedonia | |||
| hokom | Tiếng Madura | |||
| 𑂣𑂩𑂰𑂞 | Tiếng Magaha | |||
| mpuluh | Tiếng Mah Meri | |||
| गाजर | Tiếng Maithil | |||
| kakaliʼ-kalìki | Tiếng Makassar | |||
| fasika | Tiếng Malagasy | |||
| മീൻ | Tiếng Malayalam | |||
| Abel | Tiếng Malta | |||
| ନ | Tiếng Manda (Ấn Độ) | |||
| alalasuwoo | Tiếng Mandinka | |||
| acu | Tiếng Manggarai | |||
| niaoduer | Tiếng Mangghuer | |||
| ꯈꯣꯏ | Tiếng Manipur | |||
| itik | Tiếng Mansaka | |||
| nda | Tiếng Mao Nam | |||
| kau aihe | Tiếng Maori | |||
| niyog | Tiếng Maranao | |||
| खिडकी | Tiếng Marathi | |||
| 𑘭𑘰𑘢 | Tiếng Marathi cổ | |||
| кым | Tiếng Mari Tây | |||
| абажур | Tiếng Mari Đông | |||
| kom̧m̧ool | Tiếng Marshall | |||
| gamot | Tiếng Masbatenyo | |||
| ngulamngulam | Tiếng Maung | |||
| óox | Tiếng Maya Yucatán | |||
| wēkopemeh | Tiếng Menominee | |||
| talinga | Tiếng Mentawai | |||
| kymmenen | Tiếng Meänkieli | |||
| a'pi | Tiếng Mi'kmaq | |||
| mahkwa | Tiếng Miami | |||
| basi | Tiếng Minangkabau | |||
| ზაფანა | Tiếng Mingrelia | |||
| uito | Tiếng Miranda | |||
| aru | Tiếng Mixtec Chayuco | |||
| アカツ | Tiếng Miyako | |||
| tawlh ru | Tiếng Mizo | |||
| အုန်းဆီ | Tiếng Miến Điện | |||
| က္လဝ် | Tiếng Miến Điện cổ | |||
| prau | Tiếng Moglena-Rumani | |||
| katay | Tiếng Moken | |||
| ainpehk | Tiếng Mokil | |||
| сельме | Tiếng Moksha | |||
| hambag | Tiếng Molbog | |||
| xuusang bulai | Tiếng Mongghul | |||
| mosanang | Tiếng Mongondow | |||
| alkolle | Tiếng Mooré | |||
| ד | Tiếng Mozarab | |||
| ame | Tiếng Mpade | |||
| मेद | Tiếng Mundari | |||
| maalaxkwsiit | Tiếng Munsee | |||
| ecokhvrpe | Tiếng Muscogee | |||
| selawat cita' | Tiếng Musi | |||
| sak-khuh | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| air mata | Tiếng Mã Lai | |||
| asar | Tiếng Mã Lai Ambon | |||
| amas | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| abis | Tiếng Mã Lai Bắc Maluku | |||
| manok | Tiếng Mã Lai Sarawak | |||
| ᠪᡝᡥᡝ | Tiếng Mãn Châu | |||
| သေနာတ် | Tiếng Môn | |||
| အင်္ကာရ် | Tiếng Môn cổ | |||
| အစာသဝ် | Tiếng Môn trung đại | |||
| толгой | Tiếng Mông Cổ | |||
| набчи | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| ᠨ᠋ᠣᠶ᠋ᠠᠨ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| ᠨᠠᠷᠠᠨ | Tiếng Mông Cổ trung đại | |||
| đác hỏl | Tiếng Mường | |||
| kêk | Tiếng Mạ | |||
| θɔː¹ | Tiếng Mảng | |||
| klan | Tiếng Na Uy | |||
| kommunistparti | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| skite | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| dammr | Tiếng Na Uy trung đại | |||
| tocatzahualli | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| таш-бака | Tiếng Nam Altai | |||
| 己 | Tiếng Nam Amami Ōshima | |||
| మాక్ | Tiếng Nam Kolami | |||
| ruevtieraajroe | Tiếng Nam Sami | |||
| พี่บ่าว | Tiếng Nam Thái | |||
| کوز | Tiếng Nam Uzbek | |||
| дёло | Tiếng Nanai | |||
| mugliera | Tiếng Napoli | |||
| dogiga | Tiếng Nauru | |||
| Acothley | Tiếng Navajo | |||
| aman | Tiếng Nefusa | |||
| таӈгу | Tiếng Negidal | |||
| ямʼ | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| संस्कृति | Tiếng Nepal | |||
| महाराष्ट्र | Tiếng Newa | |||
| отыскиваться | Tiếng Nga | |||
| ina | Tiếng Ngadha | |||
| кичез̌әә | Tiếng Nganasan | |||
| tojha | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| iké | Tiếng Nheengatu | |||
| 去汾 | Tiếng Nhu Nhiên | |||
| シリア | Tiếng Nhật | |||
| 天皇 | Tiếng Nhật cổ | |||
| ニンジンケーキ | Tiếng Nhật} | |||
| hanīöng | Tiếng Nicobar Car | |||
| nâng | Tiếng Nicobar Nam | |||
| hin-sīṅch | Tiếng Nicobar Trung | |||
| lhavôchat | Tiếng Nivaclé | |||
| кʼузр | Tiếng Nivkh | |||
| aman | Tiếng Nobiin | |||
| ястык | Tiếng Nogai | |||
| bibliothèque | Tiếng Norman | |||
| аньгеле | Tiếng Novgorod cổ | |||
| โชรม่ | Tiếng Nyah Kur | |||
| avoka | Tiếng Nzadi | |||
| pún | Tiếng Nùng | |||
| ǀhoqokanǂui | Tiếng Nǀuu | |||
| alin | Tiếng Nữ Chân | |||
| pel | Tiếng Occitan | |||
| estiu | Tiếng Occitan cổ | |||
| ᡏᡅᡊᡎᠠᠨ | Tiếng Oirat | |||
| gaazhagens | Tiếng Ojibwe | |||
| 八重山口 | Tiếng Okinawa | |||
| 蟹 | Tiếng Okinoerabu | |||
| ланго | Tiếng Omok | |||
| ବାୟୁ | Tiếng Oriya | |||
| alfu | Tiếng Orma | |||
| дёло | Tiếng Oroch | |||
| Се̄са | Tiếng Orok | |||
| jilba | Tiếng Oromo | |||
| ŋinaɣɪn | Tiếng Oroqen | |||
| níi | Tiếng Osage | |||
| бирӕгъ | Tiếng Ossetia | |||
| animä | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| vua | Tiếng Pa Kô | |||
| ပအိုဝ်ႏဘာႏသာႏ | Tiếng Pa'O | |||
| 'adav | Tiếng Paiwan | |||
| onum | Tiếng Paku | |||
| keizai | Tiếng Palau | |||
| ဖိုန် | Tiếng Palaung Ruching | |||
| ဆီမ် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| nīroga | Tiếng Pali | |||
| Raguindin | Tiếng Pangasinan | |||
| largu | Tiếng Papiamento | |||
| zanuk | Tiếng Parachi | |||
| lechoosa | Tiếng Paraujano | |||
| coung ciao | Tiếng Parauk | |||
| 𐫀𐫇𐫗𐫃𐫓𐫏𐫇𐫗 | Tiếng Parthia | |||
| لرګی | Tiếng Pashtun | |||
| qabuq | Tiếng Pecheneg | |||
| faʔ⁵⁵ kʰjɛʔ⁵⁵ | Tiếng Pela | |||
| เอาชาง | Tiếng Phai | |||
| ꩡၞ် | Tiếng Phake | |||
| بالخ | Tiếng Phalura | |||
| ας | Tiếng Phrygia | |||
| ไป๋ | Tiếng Phu Thái | |||
| neurologique | Tiếng Pháp | |||
| wit | Tiếng Pháp cổ | |||
| astronomie | Tiếng Pháp trung đại | |||
| प्रज्ञा | Tiếng Phạn | |||
| kuusitoista | Tiếng Phần Lan | |||
| abasus | Tiếng Phổ cổ | |||
| 𐌅𐌉𐌃𐌄𐌕𐌀𐌔 | Tiếng Piceni Nam | |||
| sísɔs | Tiếng Pichinglis | |||
| fora | Tiếng Piemonte | |||
| cahuayoh | Tiếng Pipil | |||
| ynru | Tiếng Pnar | |||
| cornĕ | Tiếng Polabia | |||
| manuk | Tiếng Ponosakan | |||
| ca̱yu | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| انگور | Tiếng Pothohar | |||
| 𑀧𑀼𑀥𑀼𑀫 | Tiếng Prakrit | |||
| 𑀯𑀻𑀲𑀢𑀺 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨤𐨎𐨕𐨕𐨤𐨪𐨁𐨭 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| ca | Tiếng Pucikwar | |||
| ágiang | Tiếng Pumpokol | |||
| بادام | Tiếng Punjab | |||
| truba | Tiếng Puyuma | |||
| အ | Tiếng Pwo Tây | |||
| ယး | Tiếng Pwo Đông | |||
| yağış | Tiếng Qashqai | |||
| 哀辞 | Tiếng Quan Thoại | |||
| achalachiy | Tiếng Quechua | |||
| weeows | Tiếng Quiripi | |||
| 留班 | Tiếng Quảng Đông | |||
| aferisto | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| asơu | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| plôh | Tiếng Ra Glai Nam | |||
| থাম | Tiếng Rabha | |||
| tea tea | Tiếng Rapa Nui | |||
| namu | Tiếng Rarotonga | |||
| gamot | Tiếng Ratagnon | |||
| न | Tiếng Raute | |||
| bòm | Tiếng Rawang | |||
| 𐴏𐴟𐴑 | Tiếng Rohingya | |||
| ca | Tiếng Romagnol | |||
| biblioteca | Tiếng Romansh | |||
| folu | Tiếng Rotuma | |||
| cikimunu | Tiếng Rukai | |||
| diluvial | Tiếng Rumani | |||
| цагаче | Tiếng Rusnak | |||
| стул | Tiếng Rusyn | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| rơmo | Tiếng Rơ Ngao | |||
| ŚXEL¸IṈ¸EȽ | Tiếng Saanich | |||
| ku-pitu | Tiếng Saaroa | |||
| 𐩪𐩨𐩺 | Tiếng Saba | |||
| kamah | Tiếng Sabüm | |||
| กั๊บ | Tiếng Saek | |||
| bishkiletta | Tiếng Saho | |||
| kalihaepoyan | Tiếng Saisiyat | |||
| tili | Tiếng Sakizaya | |||
| garındaş | Tiếng Salar | |||
| ngipon | Tiếng Sambal Botolan | |||
| gamot | Tiếng Sambali | |||
| мэннҍ | Tiếng Sami Akkala | |||
| arve | Tiếng Sami Inari | |||
| вуэййвха̄бпь | Tiếng Sami Kildin | |||
| aabbâs | Tiếng Sami Skolt | |||
| bierjjiedahkka | Tiếng Sami Ume | |||
| botolo | Tiếng Samo | |||
| fafine | Tiếng Samoa | |||
| materijuols | Tiếng Samogitia | |||
| kawal᷊o | Tiếng Sangir | |||
| ᱟᱨᱮ | Tiếng Santal | |||
| ست | Tiếng Saraiki | |||
| mare | Tiếng Sardegna | |||
| ziv | Tiếng Sarikol | |||
| akah | Tiếng Sasak | |||
| avunst | Tiếng Saxon cổ | |||
| skite | Tiếng Scots | |||
| beg | Tiếng Semai | |||
| muuh | Tiếng Semnam | |||
| mkazi | Tiếng Sena | |||
| asif | Tiếng Senhaja de Srair | |||
| албум | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| hapaspoj cmatsj | Tiếng Seri | |||
| ၵိူဝ် | Tiếng Shan | |||
| ཤ | Tiếng Sherpa | |||
| ست | Tiếng Shina | |||
| بال | Tiếng Shina Kohistan | |||
| kiisiya | Tiếng Shinasha | |||
| ಹಾಲು | Tiếng Sholaga | |||
| ndege | Tiếng Shona | |||
| четти | Tiếng Shor | |||
| зинаг̌ | Tiếng Shughnan | |||
| acqua | Tiếng Sicily | |||
| བཅུ | Tiếng Sikkim | |||
| biksa | Tiếng Silesia | |||
| ست | Tiếng Sindh | |||
| වර්ණය | Tiếng Sinhala | |||
| sasoa | Tiếng Siraya | |||
| ətlatin | Tiếng Siwi | |||
| ⰲⰵⱄⱀⰰ | Tiếng Slav Giáo hội | |||
| блѫдъ | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| крꙑ | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| zmenšovať | Tiếng Slovak | |||
| prestieradlo | Tiếng Slovak cổ | |||
| sladoled | Tiếng Slovene | |||
| wôgjeń | Tiếng Slovincia | |||
| ريهو | Tiếng Socotra | |||
| 𐫖𐫀𐫘𐫏𐫀𐫃 | Tiếng Sogdia | |||
| aman | Tiếng Sokna | |||
| eveer | Tiếng Solon | |||
| buur | Tiếng Somali | |||
| لەقلەق | Tiếng Soran | |||
| mare | Tiếng Sotho Bắc | |||
| үс | Tiếng Soyot | |||
| dosu | Tiếng Sranan Tongo | |||
| asu | Tiếng Sumbawa | |||
| 𒆍𒃲 | Tiếng Sumer | |||
| manuk | Tiếng Sunda | |||
| ასალ | Tiếng Svan | |||
| ndege | Tiếng Swahili | |||
| sandla | Tiếng Swazi | |||
| ܡܠܦܢܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| nà | Tiếng Sán Chay | |||
| moře | Tiếng Séc | |||
| zavřieti | Tiếng Séc cổ | |||
| ตะยึ่ง | Tiếng Sô | |||
| aberkan | Tiếng Tachawit | |||
| manuk | Tiếng Tagal Murut | |||
| kloro | Tiếng Tagalog | |||
| hepetoma | Tiếng Tahiti | |||
| парандашиносӣ | Tiếng Tajik | |||
| اوی | Tiếng Talysh | |||
| ⴳ | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| டிராகன் | Tiếng Tamil | |||
| 𑀫𑀻𑀷𑁆 | Tiếng Tamil cổ | |||
| kopháne | Tiếng Taos | |||
| acqua | Tiếng Tarantino | |||
| aydi | Tiếng Tarifit | |||
| aɣyul | Tiếng Tashelhit | |||
| яфрак | Tiếng Tatar | |||
| akula | Tiếng Tatar Crưm | |||
| manuk | Tiếng Tausug | |||
| ပ္လာ | Tiếng Tavoy | |||
| mướng | Tiếng Tay Dọ | |||
| 𐪃𐪁𐪋 | Tiếng Tayma | |||
| бу2 | Tiếng Taz | |||
| అగ్ని | Tiếng Telugu | |||
| ఒణ్డు | Tiếng Telugu cổ | |||
| zírígí kpásɩ | Tiếng Tem | |||
| salji | Tiếng Temiar | |||
| awal | Tiếng Ternate | |||
| naran | Tiếng Tetum | |||
| ก็อฮ | Tiếng Thavưng | |||
| 若干 | Tiếng Thác Bạt | |||
| หนูน้อยหมวกแดง | Tiếng Thái | |||
| tô | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ᥞᥣᥲ | Tiếng Thái Na | |||
| ꪮꪱ ꪨꪱꪙ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪊ꫁ꪱꪉ | Tiếng Thái Đen | |||
| wumjo | Tiếng Thượng Sorb | |||
| klăm | Tiếng Thổ | |||
| 可寒 | Tiếng Thổ Dục Hồn | |||
| zifzif | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| ikinci | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| jirvan | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan | |||
| بالقون | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| jordnötssmör | Tiếng Thụy Điển | |||
| aker | Tiếng Thụy Điển cổ | |||
| лълъеᵸ | Tiếng Tindi | |||
| manok | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| 啊干 | Tiếng Tiên Ti | |||
| seih | Tiếng Tobi | |||
| akäṃtsune | Tiếng Tochari A | |||
| syelme | Tiếng Tochari B | |||
| நீர் | Tiếng Toda | |||
| Тоъфа | Tiếng Tofa | |||
| dikseneri | Tiếng Tok Pisin | |||
| mātua | Tiếng Tokelau | |||
| すぃーだ | Tiếng Tokunoshima | |||
| fafine | Tiếng Tonga | |||
| آݜو | Tiếng Torwali | |||
| papꞌá | Tiếng Totonac Papantla | |||
| ticaviꞌ | Tiếng Triqui Copala | |||
| nnaanj | Tiếng Triqui San Martín Itunyoso | |||
| 군함 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 一等 | Tiếng Triều Tiên cổ | |||
| 烘 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| pula | Tiếng Trung Bikol | |||
| papawasi | Tiếng Trung Dusun | |||
| acalli | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| Albania | Tiếng Trung Nahuatl Huasteca | |||
| 柔然 | Tiếng Trung Quốc | |||
| banjgienz | Tiếng Tráng | |||
| aebdah | Tiếng Tráng Nông | |||
| mab | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| хьытӏа | Tiếng Tsakhur | |||
| mato | Tiếng Tsamai | |||
| pha⁵⁵ | Tiếng Tsat | |||
| muus | Tiếng Tsimshian | |||
| nomʉ | Tiếng Tsou | |||
| danit'ada | Tiếng Tsuut'ina | |||
| swa | Tiếng Tswana | |||
| aman | Tiếng Tuareg | |||
| ದೀರ್ಘ | Tiếng Tulu | |||
| putu'u | Tiếng Tupi cổ | |||
| gīn čixạr | Tiếng Turk Khorasan | |||
| جفوقتورماق | Tiếng Turk Khorezm | |||
| 𐱅𐰇𐰼𐱅 | Tiếng Turk cổ | |||
| şerap | Tiếng Turkmen | |||
| ܥܣܪܐ | Tiếng Turoyo | |||
| бир | Tiếng Tuva | |||
| ngangana | Tiếng Tuvalu | |||
| poh cing | Tiếng Tà Mun | |||
| hinh hỏi | Tiếng Tày | |||
| noọng | Tiếng Tày Sa Pa | |||
| ܡܠܦܢܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| ܛܫܥܐ | Tiếng Tân Aram Tây | |||
| wôwan | Tiếng Tây Abenaki | |||
| blanca | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| martes | Tiếng Tây Ban Nha cổ | |||
| nông | Tiếng Tây Bồi | |||
| maart | Tiếng Tây Frisia | |||
| yao | Tiếng Tây Makian | |||
| གཏམ་རྒྱུད | Tiếng Tây Tạng | |||
| bər | Tiếng Tây Yugur | |||
| ᠰᡝᠷᡣᡞᠨ | Tiếng Tích Bá | |||
| rơmo | Tiếng Tơ Đrá | |||
| аамал | Tiếng Ubykh | |||
| инʼаи | Tiếng Udihe | |||
| абажур | Tiếng Udmurt | |||
| 𐎓𐎌𐎗𐎎 | Tiếng Ugarit | |||
| уругвайка | Tiếng Ukraina | |||
| таӈгу | Tiếng Ulch | |||
| 𐌀𐌋𐌚𐌖 | Tiếng Umbria | |||
| ombwa | Tiếng Umbundu | |||
| tùkòmëwe | Tiếng Unami | |||
| เซอมีลัด | Tiếng Urak Lawoi' | |||
| ٹکٹ | Tiếng Urdu | |||
| каструлʼа | Tiếng Urum | |||
| دُو | Tiếng Ushojo | |||
| apelsin | Tiếng Uzbek | |||
| mare | Tiếng Venda | |||
| dó | Tiếng Veneto | |||
| armahtamatoi | Tiếng Veps | |||
| bàn tay | Tiếng Việt | |||
| blàu | Tiếng Việt trung cổ | |||
| jul | Tiếng Volapük | |||
| koirõ | Tiếng Vot | |||
| jõgi | Tiếng Võro | |||
| abades | Tiếng Wales | |||
| carrecc | Tiếng Wales cổ | |||
| fafine | Tiếng Wallis | |||
| abaxhî | Tiếng Wallon | |||
| semana | Tiếng Waray | |||
| Jerk | Tiếng Westrobothnian | |||
| béhlakw | Tiếng Wiyot | |||
| kiisiya | Tiếng Wolaytta | |||
| ina | Tiếng Wolio | |||
| aafiya | Tiếng Wolof | |||
| fłaś | Tiếng Wymysorys | |||
| indaba | Tiếng Xhosa | |||
| mi tơmô | Tiếng Xtiêng | |||
| khu djâ troăng a hdrối | Tiếng Xơ Đăng | |||
| 一月 | Tiếng Yaeyama | |||
| гап | Tiếng Yaghnob | |||
| alkansiya | Tiếng Yakan | |||
| ápils | Tiếng Yakima | |||
| күөл | Tiếng Yakut | |||
| toang | Tiếng Yami | |||
| matanyula | Tiếng Yao (châu Phi) | |||
| tuna | Tiếng Ye'kwana | |||
| ננוה | Tiếng Yevan | |||
| לייביכע | Tiếng Yiddish | |||
| سڤدے | Tiếng Yidgha | |||
| gudaga | Tiếng Yidiny | |||
| praumprau | Tiếng Yiwom | |||
| manok | Tiếng Yogad | |||
| gimlie | Tiếng Yola | |||
| あいでぃ | Tiếng Yonaguni | |||
| 瓜 | Tiếng Yoron | |||
| bisikiiti | Tiếng Yoruba | |||
| ta¹ wen² | Tiếng Yoy | |||
| кийуонь | Tiếng Yukaghir nguyên thủy | |||
| ato | Tiếng Yuri | |||
| tumutušu | Tiếng Yámana | |||
| bal | Tiếng Zapotec San Juan Guelavía | |||
| kekı | Tiếng Zaza | |||
| drie | Tiếng Zeeland | |||
| aman | Tiếng Zenaga | |||
| ibalazwe | Tiếng Zulu | |||
| hatta | Tiếng Äynu | |||
| adei mniê | Tiếng Ê Đê | |||
| abuorr | Tiếng Övdal | |||
| equi | Tiếng Ý | |||
| udskrift | Tiếng Đan Mạch | |||
| fyrætiughæ | Tiếng Đan Mạch cổ | |||
| alemos | Tiếng Đông Abenaki | |||
| бәвугуан | Tiếng Đông Can | |||
| fafine | Tiếng Đông Futuna | |||
| Zhemali | Tiếng Đông Hương | |||
| hkö | Tiếng Đông Yugur | |||
| 五 | Tiếng Đường Uông | |||
| Ananassaft | Tiếng Đức | |||
| Wasser | Tiếng Đức Alemanni | |||
| Hals | Tiếng Đức Pennsylvania | |||
| erda | Tiếng Đức cao địa cổ | |||
| zwene | Tiếng Đức cao địa trung đại | |||
| aa | Tiếng Đức Đông Trung | |||
| dorn | Tiếng Ưu Miền | |||
| أوزبكستان | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
| بانكوك | Tiếng Ả Rập Hijazi | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Iraq | |||
| jidaada | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| آكو | Tiếng Ả Rập Libya | |||
| زلزال | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| إسهال | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| أسود | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| apkyaδ | Tiếng Ả Rập Síp | |||
| سارتاروش | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| بشتختة | Tiếng Ả Rập vùng Vịnh | |||
| Toki Pona | Toki Pona | |||
| $ | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-09-16 from the viwiktionary dump dated 2026-09-01 using wiktextract (d6fca27 and 65e1673). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.