This terminal node was reached 31501 times. "etymology_texts" elsewhere
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| kʰanumakwst | Biệt ngữ Chinook | |||
| ৰ | Chữ Bengal | |||
| ኮ | Chữ Geʽez | |||
| 𪜁 | Chữ Hán | |||
| 乾崇鬼 | Chữ Hán giản thể | |||
| a | Chữ Latinh | |||
| 咹卜 | Chữ Nôm | |||
| ᚾ | Chữ Rune | |||
| dwang | Tiếng A Xương | |||
| 𖼀𖽘𖾐 | Tiếng A-Hmao | |||
| noqá | Tiếng Aari | |||
| maʔa | Tiếng Aasax | |||
| пщба | Tiếng Abaza | |||
| nyebakaigon | Tiếng Abinomn | |||
| Фаҭқьери | Tiếng Abkhaz | |||
| enzuo | Tiếng Abron | |||
| ɲi | Tiếng Abure | |||
| teumaga | Tiếng Aceh | |||
| ngïräk | Tiếng Acheron | |||
| tz'i' | Tiếng Achi | |||
| азан | Tiếng Adygea | |||
| Faatuma | Tiếng Afar | |||
| boomslang | Tiếng Afrikaans | |||
| kesos | Tiếng Agawam | |||
| 𐕛𐔰𐕖𐔰𐕙𐔿𐔰 | Tiếng Aghwan | |||
| appat | Tiếng Agta Dupaningan | |||
| watl | Tiếng Aguacateca | |||
| 𑜇𑜪𑜤 | Tiếng Ahom | |||
| sos | Tiếng Ahtna | |||
| ŋ̥a³ tsiep⁸ | Tiếng Ai | |||
| zꜣt | Tiếng Ai Cập | |||
| ꜥf | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| イワ | Tiếng Ainu | |||
| လိုတ် | Tiếng Aiton | |||
| tuna | Tiếng Akawaio | |||
| sayf yohv | Tiếng Akha | |||
| andurārum | Tiếng Akkad | |||
| ani | Tiếng Aklanon | |||
| kiisa | Tiếng Alaba-K’abeena | |||
| innaani | Tiếng Alabama | |||
| udan | Tiếng Alangan | |||
| liri | Tiếng Albani | |||
| inkamiiĝux̂ | Tiếng Aleut | |||
| ininì | Tiếng Algonquin | |||
| asu | Tiếng Alune | |||
| аӈӄан | Tiếng Alutor | |||
| ሺ | Tiếng Amhara | |||
| enem | Tiếng Amis | |||
| Kewhira | Tiếng Angami | |||
| awa | Tiếng Angola | |||
| ITC | Tiếng Anh | |||
| šus | Tiếng Anh Solombala | |||
| sceadu | Tiếng Anh cổ | |||
| toilous | Tiếng Anh trung đại | |||
| lijak | Tiếng Ao | |||
| 𑆑𑆮𑆾𑆬 | Tiếng Apabhramsa | |||
| kana | Tiếng Aparaí | |||
| gô | Tiếng Apinayé | |||
| asar | Tiếng Aragon | |||
| haviha | Tiếng Araki | |||
| ארבעסר | Tiếng Aram | |||
| ബെള്ളെം | Tiếng Aranadan | |||
| багъ | Tiếng Archi | |||
| poh | Tiếng Arem | |||
| anči-gɨtpuju | Tiếng Arin | |||
| Աբերդին | Tiếng Armenia | |||
| չորք | Tiếng Armenia cổ | |||
| խարպիզակ | Tiếng Armenia trung đại | |||
| aslan | Tiếng Aromania | |||
| ċatā | Tiếng Ashkun | |||
| talinga | Tiếng Asi | |||
| টকিঅ’ | Tiếng Assam | |||
| পাঞ্চ | Tiếng Assam cận đại | |||
| aj | Tiếng Assan | |||
| paella | Tiếng Asturias | |||
| जानवर | Tiếng Asur | |||
| би | Tiếng Avar | |||
| 𐬞𐬀𐬎𐬭𐬎𐬎𐬀𐬙𐬁 | Tiếng Avesta | |||
| अंते | Tiếng Awadh | |||
| nayana | Tiếng Aymara | |||
| qorumaq | Tiếng Azerbaijan | |||
| pomarańcza | Tiếng Ba Lan | |||
| pięćset | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| prĕl | Tiếng Ba Na | |||
| پیتزا | Tiếng Ba Tư | |||
| 𐎶𐎠𐏃 | Tiếng Ba Tư cổ | |||
| kuna | Tiếng Baagandji | |||
| dalom | Tiếng Babuza | |||
| λαχϸατανιγο | Tiếng Bactria | |||
| tuna | Tiếng Bagua | |||
| лълъеᵸ | Tiếng Bagvalal | |||
| asu | Tiếng Bakumpai | |||
| amin | Tiếng Bakung | |||
| 孩拉米 | Tiếng Bala | |||
| ngaan | Tiếng Balantak | |||
| kana | Tiếng Bali | |||
| انگور | Tiếng Baloch | |||
| བཅུ | Tiếng Balti | |||
| 𖢋 | Tiếng Bamum cổ | |||
| dirrang | Tiếng Bandjalang | |||
| mokwa | Tiếng Bangi | |||
| anam | Tiếng Banjar | |||
| malef | Tiếng Barombi | |||
| malép | Tiếng Basaa | |||
| siwa | Tiếng Basay | |||
| ике | Tiếng Bashkir | |||
| ŕ | Tiếng Basque | |||
| დე | Tiếng Bats | |||
| kotor | Tiếng Batuley | |||
| schwoarz | Tiếng Bayern | |||
| kwuuraat | Tiếng Beja | |||
| батаніка | Tiếng Belarus | |||
| ಹುದರಿ | Tiếng Bellara | |||
| mfula | Tiếng Bemba | |||
| না ফেরার দেশ | Tiếng Bengal | |||
| aman | Tiếng Berber Bắc Sahara | |||
| abah | Tiếng Betawi | |||
| laoq | Tiếng Bhnong | |||
| गाजर | Tiếng Bhojpur | |||
| manuk | Tiếng Bidayuh Bau | |||
| mhao | Tiếng Bih | |||
| asin | Tiếng Bikol Buhi'non | |||
| érkwi | Tiếng Bilen | |||
| ina | Tiếng Bima | |||
| eit | Tiếng Bislama | |||
| ruma | Tiếng Bola | |||
| maxali | Tiếng Boon | |||
| aâ | Tiếng Bourguignon | |||
| avel | Tiếng Breton | |||
| ཚི | Tiếng Brokpa | |||
| tökarösíi | Tiếng Bube | |||
| кӏид | Tiếng Budukh | |||
| amaradekangeng | Tiếng Bugis | |||
| ofat | Tiếng Buhid | |||
| архипелаг | Tiếng Bulgari | |||
| sahudan | Tiếng Bunun | |||
| باز | Tiếng Burushaski | |||
| гашуун | Tiếng Buryat | |||
| itlog | Tiếng Butuanon | |||
| svrt | Tiếng Bạch Trung | |||
| zhuyi | Tiếng Bảo An | |||
| куйаш | Tiếng Bắc Altai | |||
| 鴉 | Tiếng Bắc Amami Ōshima | |||
| gamot | Tiếng Bắc Catanduanes Bikol | |||
| februar | Tiếng Bắc Friesland | |||
| мӯӈи | Tiếng Bắc Mansi | |||
| umculi | Tiếng Bắc Ndebele | |||
| esa | Tiếng Bắc Paiute | |||
| veaiki | Tiếng Bắc Sami | |||
| сельчы | Tiếng Bắc Selkup | |||
| ᩃᩫ᩠ᨾ | Tiếng Bắc Thái | |||
| йалаклань | Tiếng Bắc Yukaghir | |||
| át | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| xianq | Tiếng Bố Y | |||
| ardente | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| caso | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| k’răh plây | Tiếng Ca Dong | |||
| domingo | Tiếng Cahuilla | |||
| apologitzar | Tiếng Catalan | |||
| engenrar | Tiếng Catalan cổ | |||
| já:dahk | Tiếng Cayuga | |||
| akademiya | Tiếng Cebu | |||
| کتاب | Tiếng Chagatai | |||
| tuna | Tiếng Chaima | |||
| 𑄦𑄧𑄎𑄴𑄎𑄴 | Tiếng Chakma | |||
| agua | Tiếng Chamorro | |||
| xtyun | Tiếng Chatino cao nguyên Tây | |||
| agua | Tiếng Chavacano | |||
| ала | Tiếng Chechen | |||
| ᏆᏁᎾ | Tiếng Cherokee | |||
| mȧhta'sóomah | Tiếng Cheyenne | |||
| अंते | Tiếng Chhattisgarh | |||
| chithunzithunzi | Tiếng Chichewa | |||
| mbaaye | Tiếng Chiricahua | |||
| พลี่ว | Tiếng Chong | |||
| Yàng Pô Lơngì | Tiếng Chu Ru | |||
| линлиӈ | Tiếng Chukot | |||
| чылдыс | Tiếng Chulym | |||
| шӑл | Tiếng Chuvash | |||
| aia | Tiếng Chăm Tây | |||
| nāga | Tiếng Chăm cổ | |||
| ciim | Tiếng Chăm Đông | |||
| plù | Tiếng Chứt | |||
| 인도네시아 | Tiếng Cia-Cia | |||
| achte | Tiếng Cimbri | |||
| mât hngâi | Tiếng Co | |||
| ⲫⲁⲣⲁⲱ | Tiếng Copt | |||
| ki | Tiếng Cornwall | |||
| gallina | Tiếng Corse | |||
| qáʔtmn | Tiếng Cowlitz | |||
| ᓃᐲᔾ | Tiếng Cree | |||
| wâwi | Tiếng Cree đồng bằng | |||
| chat | Tiếng Creole Antilles | |||
| achitekt | Tiếng Creole Haiti | |||
| bomboclaat | Tiếng Creole Jamaica | |||
| lour | Tiếng Creole Mauritius | |||
| hantay | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| lour | Tiếng Creole Réunion | |||
| Ammalapáshkuua | Tiếng Crow | |||
| ahhi ogǒll | Tiếng Culli | |||
| orman | Tiếng Cuman | |||
| manok | Tiếng Cuyunon | |||
| 𐨀𐨁𐨎𐨡𐨿𐨪 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| păr | Tiếng Cơ Tu | |||
| ອູຢຮ | Tiếng Cơ Tu Tây | |||
| maʔa | Tiếng Dahalo | |||
| februar | Tiếng Dalmatia | |||
| gudlɔnŋ | Tiếng Dan | |||
| ခိအ် | Tiếng Danau | |||
| къалай | Tiếng Dargwa | |||
| nuagas | Tiếng Daur | |||
| amin | Tiếng Degema | |||
| esbay | Tiếng Dena'ina | |||
| ކުރަފަތް | Tiếng Dhivehi | |||
| kuna | Tiếng Dieri | |||
| avel | Tiếng Digan | |||
| buma | Tiếng Dimasa | |||
| Ethiopia | Tiếng Dinka | |||
| עברית | Tiếng Do Thái | |||
| अक्ख | Tiếng Dogri | |||
| алфавит | Tiếng Dolgan | |||
| бүүрек | Tiếng Dukha | |||
| इलि | Tiếng Duruwa | |||
| ئالتە | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| 𐽽 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| སྤྱ | Tiếng Dzongkha | |||
| ato | Tiếng Ede Idaca | |||
| 𒄭𒅔𒁺 | Tiếng Elam | |||
| agåccia | Tiếng Emilia | |||
| amịnị | Tiếng Epie | |||
| ал | Tiếng Erzya | |||
| unuma | Tiếng Estonia | |||
| 𐌀𐌅𐌄 | Tiếng Etrusca | |||
| до | Tiếng Even | |||
| тыматиэ | Tiếng Evenk | |||
| atukpa | Tiếng Ewe | |||
| ye:n | Tiếng Eyak | |||
| hoixhi | Tiếng Fala | |||
| mfula | Tiếng Fanagalo | |||
| Finnland | Tiếng Faroe | |||
| wai | Tiếng Fiji | |||
| achternoene | Tiếng Flemish Tây | |||
| aman | Tiếng Fogaha | |||
| azwi | Tiếng Fon | |||
| anehka | Tiếng Fox | |||
| accèptar | Tiếng Franco-Provençal | |||
| A | Tiếng Franken Trung | |||
| Familie | Tiếng Frisia Saterland | |||
| erthe | Tiếng Frisia cổ | |||
| blanc | Tiếng Friuli | |||
| abadan | Tiếng Fula | |||
| aillse | Tiếng Gael Scotland | |||
| adhaigh | Tiếng Gael cổ điển | |||
| cendem | Tiếng Gagauz | |||
| asar | Tiếng Galicia | |||
| arroz | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| abbagghjà | Tiếng Gallura | |||
| gayrragumbirri | Tiếng Gamilaraay | |||
| huya | Tiếng Garifuna | |||
| mikka | Tiếng Garo | |||
| loqa | Tiếng Gayil | |||
| pobo | Tiếng Gbiri-Niragu | |||
| ተምር | Tiếng Geʽez | |||
| aman | Tiếng Ghadames | |||
| ini | Tiếng Ghotuo | |||
| Plơi Kơdưr | Tiếng Gia Rai | |||
| patuluti | Tiếng Gorontalo | |||
| 𐌰𐍂𐌰 | Tiếng Goth | |||
| þiaufr | Tiếng Gotland cổ | |||
| allaffeqarfik | Tiếng Greenland | |||
| ძმარი | Tiếng Gruzia | |||
| წითელი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| ahoren | Tiếng Guanche | |||
| કેશવાહિની | Tiếng Gujarat | |||
| Gungbe | Tiếng Gun | |||
| gõlmagɔɔgɔ | Tiếng Gurenne | |||
| lơtô̆uh | Tiếng H'roi | |||
| つとめて | Tiếng Hachijō | |||
| Ertiira'a | Tiếng Hadiyya | |||
| lendepandans | Tiếng Haiti | |||
| বাজাৰ | Tiếng Hajong | |||
| áx̱e | Tiếng Halkomelem | |||
| ሙዝ | Tiếng Harari | |||
| myōh | Tiếng Harsusi | |||
| Abdulhamid | Tiếng Hausa | |||
| ola | Tiếng Hawaii | |||
| ombwa | Tiếng Herero | |||
| 𐌍𐌉 | Tiếng Hernici | |||
| asin | Tiếng Higaonon | |||
| dungkaan | Tiếng Hiligaynon | |||
| कीटनाशक | Tiếng Hindi | |||
| nanduna | Tiếng Hindi Fiji | |||
| तीषा | Tiếng Hindi cổ | |||
| 𒄩 | Tiếng Hitti | |||
| aekbou | Tiếng Hlai | |||
| waazí | Tiếng Hocak | |||
| qàasi | Tiếng Hopi | |||
| kihívást | Tiếng Hungary | |||
| Blumm | Tiếng Hunsrik | |||
| επιτόκιο | Tiếng Hy Lạp | |||
| така | Tiếng Hy Lạp Mariupol | |||
| Αύγουστος | Tiếng Hy Lạp Pontos | |||
| μ | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| iedereen | Tiếng Hà Lan | |||
| tahääim | Tiếng Hà Lan Jersey | |||
| waga | Tiếng Hà Lan cổ | |||
| achte | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| hơnăm | Tiếng Hà Lăng | |||
| steade | Tiếng Hạ Saxon Hà Lan | |||
| słownik | Tiếng Hạ Sorb | |||
| baladok | Tiếng Hạ Tanana | |||
| negen | Tiếng Hạ Đức | |||
| doot | Tiếng Hạ Đức Mennonite | |||
| xöiö | Tiếng Iaai | |||
| dima | Tiếng Ibaloi | |||
| kaban | Tiếng Iban | |||
| appat | Tiếng Ibanag | |||
| ahep | Tiếng Ibatan | |||
| Auðmundur | Tiếng Iceland | |||
| begkas | Tiếng Ida'an | |||
| konoco | Tiếng Ido | |||
| aba seto | Tiếng Idu | |||
| ụtụtụ ọma | Tiếng Igbo | |||
| qara | Tiếng Ili Turki | |||
| asin | Tiếng Ilokano | |||
| wibu | Tiếng Indonesia | |||
| nationaliteit | Tiếng Indonesia Peranakan | |||
| verbi | Tiếng Ingria | |||
| ала | Tiếng Ingush | |||
| ᐃᒪᖅ | Tiếng Inuktitut | |||
| kaliikkaq | Tiếng Inupiaq | |||
| lahhoó' | Tiếng Iraqw | |||
| falcóg mhór | Tiếng Ireland | |||
| cennaige | Tiếng Ireland cổ | |||
| ญิง | Tiếng Isan | |||
| appat | Tiếng Isnag | |||
| esa | Tiếng Isoko | |||
| monto | Tiếng Istria | |||
| kúkúndùkú | Tiếng Izon | |||
| n̈a | Tiếng Jacaltec | |||
| ʁmbɣi | Tiếng Japhug | |||
| aru | Tiếng Jaqaru | |||
| ŋeŋeŋe | Tiếng Jarawa | |||
| ꦩꦺꦒ | Tiếng Java | |||
| śīla | Tiếng Java cổ | |||
| telaat | Tiếng Javindo | |||
| 나비 | Tiếng Jeju | |||
| gahwé | Tiếng Jemez | |||
| kó | Tiếng Jicarilla | |||
| æ | Tiếng Jylland | |||
| kác màng | Tiếng K'Ho | |||
| q’osibal klawux | Tiếng K'iche' | |||
| фошыгъу | Tiếng Kabardia | |||
| amigu | Tiếng Kabuverdianu | |||
| ames | Tiếng Kabyle | |||
| niyog | Tiếng Kalanguya | |||
| žạ́wik | Tiếng Kalash | |||
| серх | Tiếng Kalmyk | |||
| amu | Tiếng Kambera | |||
| tingami | Tiếng Kanakanavu | |||
| Indra | Tiếng Kangean | |||
| ಮರ | Tiếng Kannada | |||
| ಕಳ್ | Tiếng Kannada cổ | |||
| manuk | Tiếng Kapampangan | |||
| эки | Tiếng Karachay-Balkar | |||
| alty | Tiếng Karaim | |||
| aviatsiya | Tiếng Karakalpak | |||
| سن | Tiếng Karakhanid | |||
| dima | Tiếng Karao | |||
| joga | Tiếng Karelia | |||
| တ | Tiếng Karen S'gaw | |||
| pakira | Tiếng Kari'na | |||
| ژھاوُل | Tiếng Kashmir | |||
| biksa | Tiếng Kaszëb | |||
| hikuki | Tiếng Kavalan | |||
| ngô | Tiếng Kayapó | |||
| архипелаг | Tiếng Kazakh | |||
| а | Tiếng Ket | |||
| хымысха | Tiếng Khakas | |||
| alta | Tiếng Khalaj | |||
| प्राणी | Tiếng Kham Sheshi | |||
| ꩬွင် | Tiếng Khamti | |||
| tash | Tiếng Khang Gia | |||
| मोइञ | Tiếng Kharia | |||
| khyndai | Tiếng Khasi | |||
| ཁ་ཤ | Tiếng Khazar | |||
| lûikhò | Tiếng Khiamniungan | |||
| ал | Tiếng Khinalug | |||
| 𘰗𘭞𘯶 | Tiếng Khiết Đan | |||
| រណារ | Tiếng Khmer | |||
| พูํย | Tiếng Khmer Surin | |||
| បុណ្យ | Tiếng Khmer cổ | |||
| ស្មេ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| awr | Tiếng Kholosi | |||
| اباد | Tiếng Khowar | |||
| nga | Tiếng Kháng | |||
| ᨷᩕᨴᩮ᩠ᩆ | Tiếng Khün | |||
| ຕາມ | Tiếng Khơ Mú | |||
| chesh | Tiếng Khương Bắc | |||
| mahkwa | Tiếng Kickapoo | |||
| しだー | Tiếng Kikai | |||
| uran | Tiếng Kinaray-a | |||
| c'íxʷc'xʷ | Tiếng Klallam | |||
| לוקיט | Tiếng Knaan | |||
| ನಾಲು | Tiếng Kodava | |||
| మాక్ | Tiếng Kolami | |||
| 𐍐𐍙 | Tiếng Komi cổ | |||
| пон | Tiếng Komi-Permyak | |||
| восьтыны | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| ina | Tiếng Komodo | |||
| -i | Tiếng Kongo | |||
| सकाळ | Tiếng Konkan | |||
| अरई | Tiếng Korku | |||
| аӈӄан | Tiếng Koryak | |||
| kɔfi | Tiếng Krio | |||
| ⱡan̓ | Tiếng Ktunaxa | |||
| савусгъан | Tiếng Kumyk | |||
| のーじ | Tiếng Kunigami | |||
| kurdî | Tiếng Kurmanji | |||
| ལ | Tiếng Kurtokha | |||
| ಮೂರು | Tiếng Kurumba Alu | |||
| ର | Tiếng Kuvi | |||
| lappalainen | Tiếng Kven | |||
| 乌春 | Tiếng Kyakala | |||
| көмүр | Tiếng Kyrgyz | |||
| dalay | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| cian | Tiếng Ladin | |||
| ojo | Tiếng Ladino | |||
| škola | Tiếng Latgale | |||
| omnis | Tiếng Latinh | |||
| medus | Tiếng Latvia | |||
| งอ | Tiếng Lawa Tây | |||
| เตะ | Tiếng Lawa Đông | |||
| ხე | Tiếng Laz | |||
| ᰑᰨᰉᰬᰯ | Tiếng Lepcha | |||
| кьел | Tiếng Lezgi | |||
| amigu | Tiếng León | |||
| ò | Tiếng Liguria | |||
| februari | Tiếng Limburg | |||
| míliki | Tiếng Lingala | |||
| kó | Tiếng Lipan | |||
| ꓐꓲꓽ | Tiếng Lisu | |||
| medus | Tiếng Litva | |||
| žmuo | Tiếng Litva cổ | |||
| īr | Tiếng Livonia | |||
| yksi | Tiếng Livvi | |||
| rizz | Tiếng Lombard | |||
| biʔbədaʔ | Tiếng Lushootseed | |||
| 𔑮𔗔 | Tiếng Luwi | |||
| Insekt | Tiếng Luxembourg | |||
| 𐊋𐊂𐊀𐊗𐊕𐊀 | Tiếng Lycia | |||
| lai | Tiếng Lyngngam | |||
| mina | Tiếng Lyydi | |||
| ບາງກອກ | Tiếng Lào | |||
| da¹ | Tiếng Lâm Cao | |||
| ꍀ | Tiếng Lô Lô | |||
| ᦵᦔᧆ | Tiếng Lự | |||
| nôm | Tiếng M'Nông Đông | |||
| alu | Tiếng Ma Thoa | |||
| suei | Tiếng Ma'anyan | |||
| јавор | Tiếng Macedonia | |||
| hokom | Tiếng Madura | |||
| 𑂣𑂩𑂰𑂞 | Tiếng Magaha | |||
| mah | Tiếng Mah Meri | |||
| गाजर | Tiếng Maithil | |||
| kakaliʼ-kalìki | Tiếng Makassar | |||
| voalohany | Tiếng Malagasy | |||
| മട്ടത്രികോണം | Tiếng Malayalam | |||
| ġ | Tiếng Malta | |||
| ନ | Tiếng Manda (Ấn Độ) | |||
| alalasuwoo | Tiếng Mandinka | |||
| acu | Tiếng Manggarai | |||
| duolang | Tiếng Mangghuer | |||
| ꯈꯣꯏ | Tiếng Manipur | |||
| asin | Tiếng Mansaka | |||
| nda | Tiếng Mao Nam | |||
| Paraire | Tiếng Maori | |||
| ama' | Tiếng Maranao | |||
| शिंग | Tiếng Marathi | |||
| 𑘭𑘰𑘢 | Tiếng Marathi cổ | |||
| нӹл | Tiếng Mari Tây | |||
| а | Tiếng Mari Đông | |||
| kom̧m̧ool | Tiếng Marshall | |||
| gamot | Tiếng Masbatenyo | |||
| ngulamngulam | Tiếng Maung | |||
| aakʼ | Tiếng Maya Yucatán | |||
| wēkopemeh | Tiếng Menominee | |||
| talinga | Tiếng Mentawai | |||
| rakhaus | Tiếng Meänkieli | |||
| a'pi | Tiếng Mi'kmaq | |||
| mahkwa | Tiếng Miami | |||
| basi | Tiếng Minangkabau | |||
| ხე | Tiếng Mingrelia | |||
| anchir la mula | Tiếng Miranda | |||
| aru | Tiếng Mixtec Chayuco | |||
| あやぐ | Tiếng Miyako | |||
| mâkpa | Tiếng Mizo | |||
| အာဖရိက | Tiếng Miến Điện | |||
| က္လဝ် | Tiếng Miến Điện cổ | |||
| prau | Tiếng Moglena-Rumani | |||
| batoy | Tiếng Moken | |||
| pahkid | Tiếng Mokil | |||
| сельме | Tiếng Moksha | |||
| hambag | Tiếng Molbog | |||
| niuduri | Tiếng Mongghul | |||
| mosanang | Tiếng Mongondow | |||
| fʋrsɛta | Tiếng Mooré | |||
| ד | Tiếng Mozarab | |||
| ame | Tiếng Mpade | |||
| मुहू | Tiếng Mundari | |||
| maalaxkwsiit | Tiếng Munsee | |||
| cetto | Tiếng Muscogee | |||
| rai duo belas | Tiếng Musi | |||
| a-lú-mih | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| parau | Tiếng Mã Lai | |||
| asar | Tiếng Mã Lai Ambon | |||
| arnab | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| abis | Tiếng Mã Lai Bắc Maluku | |||
| manok | Tiếng Mã Lai Sarawak | |||
| ᡝᠮᡳᠯᡝ ᠴᠣᡴᠣ | Tiếng Mãn Châu | |||
| မုဲ | Tiếng Môn | |||
| အင်္ကာရ် | Tiếng Môn cổ | |||
| အင်္ဂါ | Tiếng Môn trung đại | |||
| гашуун | Tiếng Mông Cổ | |||
| стоол | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| ᠬᠢᠲᠠᠳ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| ᠪᠠᠭ᠋ᠠᠲᠤᠷ | Tiếng Mông Cổ trung đại | |||
| xôn | Tiếng Mường | |||
| kêk | Tiếng Mạ | |||
| ɲaːm¹ | Tiếng Mảng | |||
| klan | Tiếng Na Uy | |||
| rettferdighet | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| Regen | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| dammr | Tiếng Na Uy trung đại | |||
| iztac teocuitlatl | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| туу | Tiếng Nam Altai | |||
| 己 | Tiếng Nam Amami Ōshima | |||
| మాక్ | Tiếng Nam Kolami | |||
| ruevtieraajroe | Tiếng Nam Sami | |||
| พี่บ่าว | Tiếng Nam Thái | |||
| یامغیر | Tiếng Nam Uzbek | |||
| галга | Tiếng Nanai | |||
| mugliera | Tiếng Napoli | |||
| dogiga | Tiếng Nauru | |||
| achʼííʼ yázhí | Tiếng Navajo | |||
| aman | Tiếng Nefusa | |||
| таӈгу | Tiếng Negidal | |||
| мардась | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| संस्कृति | Tiếng Nepal | |||
| ञ | Tiếng Newa | |||
| бац | Tiếng Nga | |||
| ina | Tiếng Ngadha | |||
| кичез̌әә | Tiếng Nganasan | |||
| tojha | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| iké | Tiếng Nheengatu | |||
| 去汾 | Tiếng Nhu Nhiên | |||
| イリオモテヤマネコ | Tiếng Nhật | |||
| 篠原 | Tiếng Nhật cổ | |||
| ニンジンケーキ | Tiếng Nhật} | |||
| hanīöng | Tiếng Nicobar Car | |||
| nâng | Tiếng Nicobar Nam | |||
| òāl fāng | Tiếng Nicobar Trung | |||
| lhavôchat | Tiếng Nivaclé | |||
| чо | Tiếng Nivkh | |||
| aman | Tiếng Nobiin | |||
| шайтанкулак | Tiếng Nogai | |||
| musique | Tiếng Norman | |||
| а | Tiếng Novgorod cổ | |||
| เตะ | Tiếng Nyah Kur | |||
| avoka | Tiếng Nzadi | |||
| bân | Tiếng Nùng | |||
| ǀhoqokanǂui | Tiếng Nǀuu | |||
| alin | Tiếng Nữ Chân | |||
| Confinhal | Tiếng Occitan | |||
| estiu | Tiếng Occitan cổ | |||
| ᡍᡄᡋᡄᠰ | Tiếng Oirat | |||
| gaazhagens | Tiếng Ojibwe | |||
| 八重山口 | Tiếng Okinawa | |||
| 蟹 | Tiếng Okinoerabu | |||
| ніонголь | Tiếng Omok | |||
| ଲୁହା | Tiếng Oriya | |||
| alfu | Tiếng Orma | |||
| дю | Tiếng Oroch | |||
| хори | Tiếng Orok | |||
| aduu | Tiếng Oromo | |||
| dʒapkʊn | Tiếng Oroqen | |||
| báçoⁿ | Tiếng Osage | |||
| куыдз | Tiếng Ossetia | |||
| animä | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| acho | Tiếng Pa Kô | |||
| တောင်ꩻကီႏ | Tiếng Pa'O | |||
| 'adav | Tiếng Paiwan | |||
| suei | Tiếng Paku | |||
| keizai | Tiếng Palau | |||
| ဖိုန် | Tiếng Palaung Ruching | |||
| ဖိုန် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| senā | Tiếng Pali | |||
| Mamaradlo | Tiếng Pangasinan | |||
| amigu | Tiếng Papiamento | |||
| zanuk | Tiếng Parachi | |||
| yerü | Tiếng Paraujano | |||
| Joung Huax Reng Ming Goung Hox Gox | Tiếng Parauk | |||
| 𐭎𐭐𐭍𐭃𐭕 | Tiếng Parthia | |||
| شيدې | Tiếng Pashtun | |||
| erdem | Tiếng Pecheneg | |||
| kʰui³⁵ | Tiếng Pela | |||
| เอาชาง | Tiếng Phai | |||
| ꩡၞ် | Tiếng Phake | |||
| aaraám | Tiếng Phalura | |||
| πινκε | Tiếng Phrygia | |||
| เจ๋อ | Tiếng Phu Thái | |||
| dialectal | Tiếng Pháp | |||
| musique | Tiếng Pháp cổ | |||
| ianissaire | Tiếng Pháp trung đại | |||
| संस्कृति | Tiếng Phạn | |||
| huoltoikkuna | Tiếng Phần Lan | |||
| abbai | Tiếng Phổ cổ | |||
| 𐌐𐌀𐌕𐌄𐌓𐌄𐌑𐌇 | Tiếng Piceni Nam | |||
| sísɔs | Tiếng Pichinglis | |||
| fora | Tiếng Piemonte | |||
| sital | Tiếng Pipil | |||
| ynru | Tiếng Pnar | |||
| ciťortĕ | Tiếng Polabia | |||
| asu | Tiếng Ponosakan | |||
| ca̱yu | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| انگور | Tiếng Pothohar | |||
| 𑀅𑀳𑀅𑀁 | Tiếng Prakrit | |||
| 𑀯𑀻𑀲𑀢𑀺 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨚 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| ca | Tiếng Pucikwar | |||
| ágiang | Tiếng Pumpokol | |||
| ਇਨਸਾਨ | Tiếng Punjab | |||
| pere | Tiếng Puyuma | |||
| အ | Tiếng Pwo Tây | |||
| ယး | Tiếng Pwo Đông | |||
| män | Tiếng Qashqai | |||
| 麻将 | Tiếng Quan Thoại | |||
| yachakuq masi | Tiếng Quechua | |||
| weeows | Tiếng Quiripi | |||
| 重讀 | Tiếng Quảng Đông | |||
| kometo | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| salapat | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| aku | Tiếng Ra Glai Nam | |||
| নিং | Tiếng Rabha | |||
| ꞌehu ꞌehu | Tiếng Rapa Nui | |||
| vai | Tiếng Rarotonga | |||
| gamot | Tiếng Ratagnon | |||
| न | Tiếng Raute | |||
| bòm | Tiếng Rawang | |||
| 𐴏𐴟𐴑 | Tiếng Rohingya | |||
| ca | Tiếng Romagnol | |||
| oz | Tiếng Romansh | |||
| folu | Tiếng Rotuma | |||
| didiwsa | Tiếng Rukai | |||
| cu | Tiếng Rumani | |||
| святочносц | Tiếng Rusnak | |||
| стул | Tiếng Rusyn | |||
| кгауръ | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| rơmo | Tiếng Rơ Ngao | |||
| ŚXEL¸IṈ¸EȽ | Tiếng Saanich | |||
| ku-lima | Tiếng Saaroa | |||
| 𐩨𐩧 | Tiếng Saba | |||
| kamah | Tiếng Sabüm | |||
| เถร̂า | Tiếng Saek | |||
| bishkiletta | Tiếng Saho | |||
| kalihaepoyan | Tiếng Saisiyat | |||
| tili | Tiếng Sakizaya | |||
| aslan | Tiếng Salar | |||
| ngipon | Tiếng Sambal Botolan | |||
| gamot | Tiếng Sambali | |||
| лэввьнҍ | Tiếng Sami Akkala | |||
| arve | Tiếng Sami Inari | |||
| кӯлль | Tiếng Sami Kildin | |||
| aabbâs | Tiếng Sami Skolt | |||
| ájliege | Tiếng Sami Ume | |||
| botolo | Tiếng Samo | |||
| fafine | Tiếng Samoa | |||
| kalba | Tiếng Samogitia | |||
| kawal᷊o | Tiếng Sangir | |||
| ᱥᱟᱠᱟᱢ | Tiếng Santal | |||
| ہݨوں | Tiếng Saraiki | |||
| limone | Tiếng Sardegna | |||
| ziv | Tiếng Sarikol | |||
| bagus | Tiếng Sasak | |||
| avunst | Tiếng Saxon cổ | |||
| ance | Tiếng Scots | |||
| beg | Tiếng Semai | |||
| muuh | Tiếng Semnam | |||
| antu | Tiếng Sena | |||
| ayaziḍ | Tiếng Senhaja de Srair | |||
| огањ | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| hapaspoj cmatsj | Tiếng Seri | |||
| ဢုပ်ႇဢူဝ်း | Tiếng Shan | |||
| ཟ | Tiếng Sherpa | |||
| دُو | Tiếng Shina | |||
| بال | Tiếng Shina Kohistan | |||
| kiisiya | Tiếng Shinasha | |||
| ಹಾಲು | Tiếng Sholaga | |||
| ndege | Tiếng Shona | |||
| четти | Tiếng Shor | |||
| йах | Tiếng Shughnan | |||
| prau | Tiếng Sicily | |||
| བཅུ | Tiếng Sikkim | |||
| chop | Tiếng Silesia | |||
| وزير اعظم | Tiếng Sindh | |||
| වර්ණය | Tiếng Sinhala | |||
| xinawa | Tiếng Siraya | |||
| ətlata | Tiếng Siwi | |||
| ⰲⰵⱄⱀⰰ | Tiếng Slav Giáo hội | |||
| ѕвѣзда | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| а | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| Egypt | Tiếng Slovak | |||
| prestieradlo | Tiếng Slovak cổ | |||
| žaba | Tiếng Slovene | |||
| zêmja | Tiếng Slovincia | |||
| ريهو | Tiếng Socotra | |||
| 𐫝𐫢𐫖 | Tiếng Sogdia | |||
| aman | Tiếng Sokna | |||
| eveer | Tiếng Solon | |||
| arbaco | Tiếng Somali | |||
| قاوە | Tiếng Soran | |||
| mare | Tiếng Sotho Bắc | |||
| үс | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| asu | Tiếng Sumbawa | |||
| 𒆍𒃲 | Tiếng Sumer | |||
| perjurit | Tiếng Sunda | |||
| ბაჟ | Tiếng Svan | |||
| mboo | Tiếng Swahili | |||
| bulimi | Tiếng Swazi | |||
| ܣ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| phắc | Tiếng Sán Chay | |||
| šedesát | Tiếng Séc | |||
| moře | Tiếng Séc cổ | |||
| พะซา โทรฺ | Tiếng Sô | |||
| abitas | Tiếng Tachawit | |||
| manuk | Tiếng Tagal Murut | |||
| miting de-abanse | Tiếng Tagalog | |||
| vai | Tiếng Tahiti | |||
| ситора | Tiếng Tajik | |||
| اوی | Tiếng Talysh | |||
| ⴳ | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| மீன் | Tiếng Tamil | |||
| 𑀫𑀻𑀷𑁆 | Tiếng Tamil cổ | |||
| kopháne | Tiếng Taos | |||
| acqua | Tiếng Tarantino | |||
| anẓar | Tiếng Tarifit | |||
| anẓar | Tiếng Tashelhit | |||
| таң | Tiếng Tatar | |||
| oq | Tiếng Tatar Crưm | |||
| ama' | Tiếng Tausug | |||
| ပ္လာ | Tiếng Tavoy | |||
| xe ô tô | Tiếng Tay Dọ | |||
| 𐪃𐪁𐪋 | Tiếng Tayma | |||
| ман2 | Tiếng Taz | |||
| గడ్డి | Tiếng Telugu | |||
| ఒణ్డు | Tiếng Telugu cổ | |||
| zírígí kpásɩ | Tiếng Tem | |||
| sog | Tiếng Temiar | |||
| awal | Tiếng Ternate | |||
| mina | Tiếng Tetum | |||
| ซะล้า | Tiếng Thavưng | |||
| 若干 | Tiếng Thác Bạt | |||
| เว้ | Tiếng Thái | |||
| tô | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ᥕᥤᥒᥰ | Tiếng Thái Na | |||
| ꪮꪱꪥ ꪵꪒꪉ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪀꪲꪙ | Tiếng Thái Đen | |||
| Afrika | Tiếng Thượng Sorb | |||
| klăm | Tiếng Thổ | |||
| ཁ་གན་ | Tiếng Thổ Dục Hồn | |||
| zifzif | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| polonyum | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| kınaç | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan | |||
| صوك بهار | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| loppcirkus | Tiếng Thụy Điển | |||
| hviter | Tiếng Thụy Điển cổ | |||
| лълъеᵸ | Tiếng Tindi | |||
| manok | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| 啊干 | Tiếng Tiên Ti | |||
| sew | Tiếng Tobi | |||
| akäṃtsune | Tiếng Tochari A | |||
| mācer | Tiếng Tochari B | |||
| நீர் | Tiếng Toda | |||
| Тоъфа | Tiếng Tofa | |||
| retsos | Tiếng Tok Pisin | |||
| mātua | Tiếng Tokelau | |||
| からーじ | Tiếng Tokunoshima | |||
| fafine | Tiếng Tonga | |||
| آݜو | Tiếng Torwali | |||
| papꞌá | Tiếng Totonac Papantla | |||
| ticaviꞌ | Tiếng Triqui Copala | |||
| nnaanj | Tiếng Triqui San Martín Itunyoso | |||
| 연안 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 上只 | Tiếng Triều Tiên cổ | |||
| 沙 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| niyog | Tiếng Trung Bikol | |||
| papawasi | Tiếng Trung Dusun | |||
| ameyalatl | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| Albania | Tiếng Trung Nahuatl Huasteca | |||
| 一關 | Tiếng Trung Quốc | |||
| mehmbwk | Tiếng Tráng | |||
| Kunzmingh | Tiếng Tráng Nông | |||
| bin | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| калез | Tiếng Tsakhur | |||
| gore zeeħ | Tiếng Tsamai | |||
| zai³³ | Tiếng Tsat | |||
| muus | Tiếng Tsimshian | |||
| hicu | Tiếng Tsou | |||
| danit'ada | Tiếng Tsuut'ina | |||
| swa | Tiếng Tswana | |||
| aman | Tiếng Tuareg | |||
| ಅಫೀಮು | Tiếng Tulu | |||
| putu'u | Tiếng Tupi cổ | |||
| gīn ba̮tạr | Tiếng Turk Khorasan | |||
| جفوقتورماق | Tiếng Turk Khorezm | |||
| 𐱅𐰇𐰼𐱅 | Tiếng Turk cổ | |||
| garynja | Tiếng Turkmen | |||
| ܬܫܥܐ | Tiếng Turoyo | |||
| бүүрек | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| klaq | Tiếng Tà Mun | |||
| Phja Luông | Tiếng Tày | |||
| noọng | Tiếng Tày Sa Pa | |||
| ܬܫܥܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| ܬܡܢܝܐ | Tiếng Tân Aram Tây | |||
| sibo | Tiếng Tây Abenaki | |||
| feliz | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| circuncision | Tiếng Tây Ban Nha cổ | |||
| ki | Tiếng Tây Bồi | |||
| ananas | Tiếng Tây Frisia | |||
| yao | Tiếng Tây Makian | |||
| ཀུམ་བི་ར | Tiếng Tây Tạng | |||
| fu | Tiếng Tây Yugur | |||
| ᠰᡝᠷᡣᡞᠨ | Tiếng Tích Bá | |||
| rơmo | Tiếng Tơ Đrá | |||
| аамал | Tiếng Ubykh | |||
| олоӈко | Tiếng Udihe | |||
| а | Tiếng Udmurt | |||
| 𐎄𐎗𐎓 | Tiếng Ugarit | |||
| вторгнутися | Tiếng Ukraina | |||
| таӈгу | Tiếng Ulch | |||
| 𐌀𐌂𐌄𐌓 | Tiếng Umbria | |||
| ombwa | Tiếng Umbundu | |||
| tùkòmëwe | Tiếng Unami | |||
| ซา | Tiếng Urak Lawoi' | |||
| زرافہ | Tiếng Urdu | |||
| каструлʼа | Tiếng Urum | |||
| دُو | Tiếng Ushojo | |||
| oʻn | Tiếng Uzbek | |||
| ḽiṋo | Tiếng Venda | |||
| sie | Tiếng Veneto | |||
| joga | Tiếng Veps | |||
| thu hút | Tiếng Việt | |||
| bít chên | Tiếng Việt trung cổ | |||
| pükavan | Tiếng Volapük | |||
| nahkõtiiru | Tiếng Vot | |||
| vihm | Tiếng Võro | |||
| ceillgwd | Tiếng Wales | |||
| carrecc | Tiếng Wales cổ | |||
| fafine | Tiếng Wallis | |||
| abrocaedje | Tiếng Wallon | |||
| manok | Tiếng Waray | |||
| Jerk | Tiếng Westrobothnian | |||
| wóhl | Tiếng Wiyot | |||
| kiisiya | Tiếng Wolaytta | |||
| ango | Tiếng Wolio | |||
| àttaya | Tiếng Wolof | |||
| blȧjśtift | Tiếng Wymysorys | |||
| umbulali | Tiếng Xhosa | |||
| mi tơmô | Tiếng Xtiêng | |||
| đăi hok | Tiếng Xơ Đăng | |||
| ぱー | Tiếng Yaeyama | |||
| кабут | Tiếng Yaghnob | |||
| kambing | Tiếng Yakan | |||
| ápils | Tiếng Yakima | |||
| уон икки | Tiếng Yakut | |||
| sino | Tiếng Yami | |||
| matanyula | Tiếng Yao (châu Phi) | |||
| tuna | Tiếng Ye'kwana | |||
| פטיר | Tiếng Yevan | |||
| וואַלד | Tiếng Yiddish | |||
| سڤدے | Tiếng Yidgha | |||
| gudaga | Tiếng Yidiny | |||
| praumpoi | Tiếng Yiwom | |||
| asin | Tiếng Yogad | |||
| skee | Tiếng Yola | |||
| はいかでぃ | Tiếng Yonaguni | |||
| 蟹 | Tiếng Yoron | |||
| keeki | Tiếng Yoruba | |||
| ta¹ wen² | Tiếng Yoy | |||
| кийуонь | Tiếng Yukaghir nguyên thủy | |||
| ato | Tiếng Yuri | |||
| tumutušu | Tiếng Yámana | |||
| bal | Tiếng Zapotec San Juan Guelavía | |||
| wesar | Tiếng Zaza | |||
| zes | Tiếng Zeeland | |||
| aman | Tiếng Zenaga | |||
| ugwava | Tiếng Zulu | |||
| bistinci | Tiếng Äynu | |||
| angĭn | Tiếng Ê Đê | |||
| buottn | Tiếng Övdal | |||
| capricorno | Tiếng Ý | |||
| konkludere | Tiếng Đan Mạch | |||
| nauæn | Tiếng Đan Mạch cổ | |||
| alemos | Tiếng Đông Abenaki | |||
| до | Tiếng Đông Can | |||
| fafine | Tiếng Đông Futuna | |||
| ghuaichin | Tiếng Đông Hương | |||
| aral | Tiếng Đông Yugur | |||
| 六 | Tiếng Đường Uông | |||
| Götterdämmerung | Tiếng Đức | |||
| Hund | Tiếng Đức Alemanni | |||
| Blumm | Tiếng Đức Pennsylvania | |||
| beri | Tiếng Đức cao địa cổ | |||
| binden | Tiếng Đức cao địa trung đại | |||
| aa | Tiếng Đức Đông Trung | |||
| dorn | Tiếng Ưu Miền | |||
| غنى | Tiếng Ả Rập | |||
| اب | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
| بيتزا | Tiếng Ả Rập Hijazi | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Iraq | |||
| jidaada | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| آكو | Tiếng Ả Rập Libya | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| حكى | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| مسجون | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| avel | Tiếng Ả Rập Síp | |||
| سارتاروش | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| بشتختة | Tiếng Ả Rập vùng Vịnh | |||
| Toki Pona | Toki Pona | |||
| ə | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-10-03 from the viwiktionary dump dated 2026-09-01 using wiktextract (1a05e46 and e3d6d4e). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.