See kʰui³⁵ on Wiktionary
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Danh từ tiếng Pela",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Danh từ/Không xác định ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Horpa",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Hpon",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Lashi",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pela",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ tiếng Pela",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ tiếng Pela có chữ viết không chuẩn",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có 0 đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ tiếng Pela gốc Hán-Tạng nguyên thủy",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ tiếng Pela kế thừa từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"derived": [
{
"word": "2"
},
{
"word": "kʰui³¹ la⁵¹"
},
{
"word": "kʰui³⁵ ka̠³¹"
},
{
"word": "kʰui³⁵ mi̠³¹"
},
{
"word": "kʰui³⁵ taŋ⁵⁵"
},
{
"word": "lă.kʰui³⁵"
},
{
"word": "lă̠.kʰui³¹ ta⁵¹"
},
{
"word": "mjaŋ⁵⁵ kʰui³¹"
},
{
"word": "tɔ̃⁵⁵ kʰui³¹"
},
{
"word": "tɛ̃³⁵ kʰui³¹"
},
{
"word": "ʃă.kʰɛʔ⁵⁵ kʰui³¹"
}
],
"etymology_text": "Từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy *d-kʷəj-n (“chó”). Cùng gốc với tiếng Miến Điện ခွေး (hkwe:, “chó”) (từ tiếng Miến Điện cổ ခုယ် (hkuy, “chó”)), tiếng Hán thượng cổ 犬 (“chó”), tiếng Tây Tạng ཁྱི (khyi, “chó”), tiếng Lô Lô ꈌ (ke, “chó”), tiếng Lisu ꓘꓶꓽ (kʰɯ̀, “(cổ xưa) chó”), tiếng Nạp Tây kee (“chó”), tiếng Tangut 𗘂 (*khjwɨ¹, “chó”), tiếng Japhug kʰɯna (“chó”), tiếng Horpa kə ta (“chó”), tiếng Kachin gwi (“chó”), tiếng Mizo ǔi (“chó”), tiếng Manipur ꯍꯨꯢ (hui, “chó”), tiếng Bokar i kiː (“chó”). So sánh với tiếng Lhao Vo kha: ~ lakha: (“chó”), tiếng Zaiwa kui, tiếng Lashi lakhuid”, tiếng A Xương Lũng Xuyên xui³¹, tiếng Hpon tă kʰwìʼ.",
"forms": [
{
"form": "tɔ³¹",
"raw_tags": [
"loại từ"
]
}
],
"lang": "Tiếng Pela",
"lang_code": "unknown",
"pos": "noun",
"pos_title": "Danh từ",
"related": [
{
"word": "pɛ̃³¹"
},
{
"word": "ɣɛʔ³¹"
}
],
"senses": [
{
"glosses": [
"Chó."
],
"id": "vi-kʰui³⁵-unknown-noun-cb1q5cVj"
}
],
"sounds": [
{
"ipa": "/kʰui³⁵/"
}
],
"word": "kʰui³⁵"
}
{
"categories": [
"Danh từ tiếng Pela",
"Danh từ/Không xác định ngôn ngữ",
"Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Horpa",
"Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Hpon",
"Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Lashi",
"Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pela",
"Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
"Mục từ tiếng Pela",
"Mục từ tiếng Pela có chữ viết không chuẩn",
"Trang có 0 đề mục ngôn ngữ",
"Trang có đề mục ngôn ngữ",
"Từ tiếng Pela gốc Hán-Tạng nguyên thủy",
"Từ tiếng Pela kế thừa từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy"
],
"derived": [
{
"word": "2"
},
{
"word": "kʰui³¹ la⁵¹"
},
{
"word": "kʰui³⁵ ka̠³¹"
},
{
"word": "kʰui³⁵ mi̠³¹"
},
{
"word": "kʰui³⁵ taŋ⁵⁵"
},
{
"word": "lă.kʰui³⁵"
},
{
"word": "lă̠.kʰui³¹ ta⁵¹"
},
{
"word": "mjaŋ⁵⁵ kʰui³¹"
},
{
"word": "tɔ̃⁵⁵ kʰui³¹"
},
{
"word": "tɛ̃³⁵ kʰui³¹"
},
{
"word": "ʃă.kʰɛʔ⁵⁵ kʰui³¹"
}
],
"etymology_text": "Từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy *d-kʷəj-n (“chó”). Cùng gốc với tiếng Miến Điện ခွေး (hkwe:, “chó”) (từ tiếng Miến Điện cổ ခုယ် (hkuy, “chó”)), tiếng Hán thượng cổ 犬 (“chó”), tiếng Tây Tạng ཁྱི (khyi, “chó”), tiếng Lô Lô ꈌ (ke, “chó”), tiếng Lisu ꓘꓶꓽ (kʰɯ̀, “(cổ xưa) chó”), tiếng Nạp Tây kee (“chó”), tiếng Tangut 𗘂 (*khjwɨ¹, “chó”), tiếng Japhug kʰɯna (“chó”), tiếng Horpa kə ta (“chó”), tiếng Kachin gwi (“chó”), tiếng Mizo ǔi (“chó”), tiếng Manipur ꯍꯨꯢ (hui, “chó”), tiếng Bokar i kiː (“chó”). So sánh với tiếng Lhao Vo kha: ~ lakha: (“chó”), tiếng Zaiwa kui, tiếng Lashi lakhuid”, tiếng A Xương Lũng Xuyên xui³¹, tiếng Hpon tă kʰwìʼ.",
"forms": [
{
"form": "tɔ³¹",
"raw_tags": [
"loại từ"
]
}
],
"lang": "Tiếng Pela",
"lang_code": "unknown",
"pos": "noun",
"pos_title": "Danh từ",
"related": [
{
"word": "pɛ̃³¹"
},
{
"word": "ɣɛʔ³¹"
}
],
"senses": [
{
"glosses": [
"Chó."
]
}
],
"sounds": [
{
"ipa": "/kʰui³⁵/"
}
],
"word": "kʰui³⁵"
}
Download raw JSONL data for kʰui³⁵ meaning in All languages combined (2.2kB)
This page is a part of the kaikki.org machine-readable All languages combined dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.