This terminal node was reached 401106 times. "lang_code" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| anagrams | 5032 times |
| antonyms | 6831 times |
| categories | 400919 times |
| classifiers | 95 times |
| coordinate_terms | 306 times |
| derived | 7697 times |
| descendants | 1573 times |
| etymology_texts | 22794 times |
| forms | 55387 times |
| holonyms | 6 times |
| hypernyms | 182 times |
| hyphenations | 3249 times |
| hyponyms | 185 times |
| lang | 401106 times |
| lang_code | 401106 times |
| literal_meaning | 35 times |
| meronyms | 10 times |
| notes | 645 times |
| pos | 401106 times |
| pos_title | 397106 times |
| raw_tags | 4652 times |
| redirects | 4004 times |
| reduplicatives | 22 times |
| related | 12108 times |
| senses | 401106 times |
| sounds | 198884 times |
| synonyms | 10377 times |
| tags | 65077 times |
| translations | 5666 times |
| word | 401106 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| k'ax̣chi | Biệt ngữ Chinook | |||
| Լ | Chữ Armenia | |||
| ৰ | Chữ Bengal | |||
| 𐐦 | Chữ Deseret | |||
| ለ | Chữ Geʽez | |||
| ઙ | Chữ Gujarat | |||
| ν | Chữ Hy Lạp | |||
| 銦 | Chữ Hán | |||
| 部領 | Chữ Hán giản thể | |||
| 嚴 | Chữ Hán phồn thể | |||
| 𑂍 | Chữ Kaithi | |||
| ಪ | Chữ Kannada | |||
| 𑼔 | Chữ Kawi | |||
| ʌ | Chữ Latinh | |||
| ത | Chữ Malayalam | |||
| 熠 | Chữ Nôm | |||
| ଚ | Chữ Oriya | |||
| ᛖ | Chữ Rune | |||
| 𑚢 | Chữ Takri | |||
| ள | Chữ Tamil | |||
| క | Chữ Telugu | |||
| ⴳ | Chữ Tifinagh | |||
| ཚ | Chữ Tạng | |||
| くわんれん | Japanese | |||
| 𐇚 | Không xác định | |||
| ultra | Latin | |||
| 𝩺 | Ngôn ngữ ký hiệu | |||
| srebro | Slovene | |||
| koko'ara | Tiếng 'Are'are | |||
| wu | Tiếng A Xương | |||
| ŋən³¹ | Tiếng A'ou | |||
| 𖼀𖽔 | Tiếng A-Hmao | |||
| ቺ | Tiếng Aari | |||
| sunúndesh | Tiếng Aasax | |||
| ag̶ekonaʔae | Tiếng Abaga | |||
| daaʔ | Tiếng Abai | |||
| àláp | Tiếng Abanyom | |||
| rorowh | Tiếng Abau | |||
| У | Tiếng Abaza | |||
| kanga | Tiếng Abidji | |||
| oksarigon | Tiếng Abinomn | |||
| М | Tiếng Abkhaz | |||
| ófúnē | Tiếng Abon | |||
| enzuo | Tiếng Abron | |||
| nshüe | Tiếng Abure | |||
| lapan plôh | Tiếng Aceh | |||
| íinetoo | Tiếng Achawa | |||
| A | Tiếng Acheron | |||
| tz'i' | Tiếng Achi | |||
| aa | Tiếng Acholi | |||
| yuwi | Tiếng Achuar | |||
| Ɔ | Tiếng Adangme | |||
| Ɣ | Tiếng Adja | |||
| awi | Tiếng Adnyamathanha | |||
| М | Tiếng Adygea | |||
| Dz | Tiếng Adzera | |||
| ﺸ | Tiếng Aer | |||
| buukitte | Tiếng Afar | |||
| tamaties | Tiếng Afrikaans | |||
| ìnyɔ́ŋ̀kpɔ̄ | Tiếng Agatu | |||
| kesos | Tiếng Agawam | |||
| ě | Tiếng Aghem | |||
| У | Tiếng Aghul | |||
| 𐔴𐕐𐔰𐔺𐔰 | Tiếng Aghwan | |||
| anya | Tiếng Agta Dupaningan | |||
| samlik' | Tiếng Aguacateca | |||
| 𑜀𑜪𑜧 | Tiếng Ahom | |||
| dengi | Tiếng Ahtna | |||
| iet⁷ xyɛt⁷ | Tiếng Ai | |||
| 𓉙 | Tiếng Ai Cập | |||
| hꜥleṱ | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| এ | Tiếng Aimol | |||
| shinibesam-pe | Tiếng Ainu | |||
| М | Tiếng Ainu Sakhalin | |||
| ဗ | Tiếng Aiton | |||
| Lico | Tiếng Aka-Bo | |||
| फ | Tiếng Aka-Jeru | |||
| atere | Tiếng Akan | |||
| Ḿ | Tiếng Akaselem | |||
| tuna | Tiếng Akawaio | |||
| ahf seehv | Tiếng Akha | |||
| У | Tiếng Akhvakh | |||
| šīmtum | Tiếng Akkad | |||
| manok | Tiếng Aklanon | |||
| Ɔ | Tiếng Akoose | |||
| ɨkɨ | Tiếng Akuntsu | |||
| ቺ | Tiếng Alaba-K’abeena | |||
| wancholaski | Tiếng Alabama | |||
| fara | Tiếng Alagwa | |||
| katap | Tiếng Alak | |||
| bupam | Tiếng Alamblak | |||
| angin | Tiếng Alangan | |||
| marawaɭbaɭ | Tiếng Alawa | |||
| administratat | Tiếng Albani | |||
| ailin | Tiếng Alchuka | |||
| nagamiq | Tiếng Alekano | |||
| У | Tiếng Aleut | |||
| ininì | Tiếng Algonquin | |||
| യ | Tiếng Allar | |||
| kilu | Tiếng Alsea | |||
| àkùkù | Tiếng Alumu-Tesu | |||
| У | Tiếng Alutor | |||
| acasllahue | Tiếng Alyentiyak | |||
| amu | Tiếng Ama | |||
| č | Tiếng Amahuaca | |||
| A | Tiếng Amaimon | |||
| ni:p | Tiếng Amal | |||
| amu | Tiếng Amanab | |||
| A | Tiếng Amarasi | |||
| mereha | Tiếng Ambai | |||
| A | Tiếng Ambrak | |||
| gukwami | Tiếng Ambulas | |||
| ር | Tiếng Amhara | |||
| tali | Tiếng Amis | |||
| iraba | Tiếng Amurdag | |||
| yo | Tiếng Amuzgo | |||
| eka | Tiếng Anaang | |||
| A | Tiếng Anal | |||
| ahiri | Tiếng Anauyá | |||
| У | Tiếng Andi | |||
| Dz | Tiếng Angami | |||
| ठ | Tiếng Angika | |||
| angkul | Tiếng Angkula | |||
| beguiling | Tiếng Anh | |||
| milek | Tiếng Anh Solombala | |||
| alban | Tiếng Anh cổ | |||
| nyous | Tiếng Anh trung đại | |||
| Ʊ | Tiếng Anii | |||
| Ŋ | Tiếng Ankave | |||
| amu | Tiếng Annobón | |||
| A | Tiếng Anuki | |||
| kanga | Tiếng Anyi | |||
| lijak | Tiếng Ao | |||
| Dz | Tiếng Apache Tây | |||
| Ẽ | Tiếng Aparaí | |||
| gô | Tiếng Apinayé | |||
| inan | Tiếng Aputai | |||
| abellas | Tiếng Aragon | |||
| haviha | Tiếng Araki | |||
| אנשיתא | Tiếng Aram | |||
| ത | Tiếng Aranadan | |||
| yoo3on | Tiếng Arapaho | |||
| М | Tiếng Archi | |||
| puờn | Tiếng Arem | |||
| ቺ | Tiếng Argobba | |||
| Ʉ | Tiếng Arhuaco | |||
| atogi | Tiếng Ari | |||
| ä | Tiếng Arin | |||
| կակտուս | Tiếng Armenia | |||
| ճակատագիր | Tiếng Armenia cổ | |||
| Լ | Tiếng Armenia trung đại | |||
| afur | Tiếng Aromania | |||
| anyente | Tiếng Arrernte Đông | |||
| põċ | Tiếng Ashkun | |||
| kab | Tiếng Ashraaf | |||
| manok | Tiếng Asi | |||
| মা | Tiếng Assam | |||
| অঠাৰ | Tiếng Assam cận đại | |||
| эс | Tiếng Assan | |||
| ʔ | Tiếng Assiniboine | |||
| acentos agudos | Tiếng Asturias | |||
| aimiɔ | Tiếng Asumboa | |||
| अहा | Tiếng Asur | |||
| Abat | Tiếng Atayal | |||
| anda | Tiếng Atemble | |||
| ठ | Tiếng Athpariya | |||
| akosamin | Tiếng Atikamekw | |||
| এ | Tiếng Atong (Ấn Độ) | |||
| A | Tiếng Atsahuaca | |||
| A | Tiếng Auhelawa | |||
| М | Tiếng Avar | |||
| Dz | Tiếng Avatime | |||
| 𐬞𐬀𐬎𐬭𐬎𐬎𐬀𐬙𐬁 | Tiếng Avesta | |||
| Ạ | Tiếng Avokaya | |||
| ၵ | Tiếng Awa (Trung Quốc) | |||
| ठ | Tiếng Awadh | |||
| Ɛ | Tiếng Awing | |||
| ﺸ | Tiếng Awjila | |||
| ቺ | Tiếng Awngi | |||
| adodo | Tiếng Ayere | |||
| jinchu | Tiếng Aymara | |||
| Tailand | Tiếng Azerbaijan | |||
| bezlotkach | Tiếng Ba Lan | |||
| trzysta | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| Ư | Tiếng Ba Na | |||
| ماهی آزاد | Tiếng Ba Tư | |||
| 𐎶𐎠𐏃 | Tiếng Ba Tư cổ | |||
| 𐫍 | Tiếng Ba Tư trung đại | |||
| ם | Tiếng Ba Tư-Do Thái | |||
| kuna | Tiếng Baagandji | |||
| mbi | Tiếng Babatana | |||
| rua | Tiếng Babuza | |||
| Ɗ | Tiếng Bacama | |||
| Βαχλο | Tiếng Bactria | |||
| ക | Tiếng Badaga | |||
| R̃ | Tiếng Bade | |||
| tuna | Tiếng Bagua | |||
| У | Tiếng Bagvalal | |||
| ठ | Tiếng Bahing | |||
| ufuufo | Tiếng Baiso | |||
| ड़ | Tiếng Bajjika | |||
| Ɔ | Tiếng Bakaka | |||
| ﺹ | Tiếng Bakhtiari | |||
| m̃ | Tiếng Baki | |||
| amin | Tiếng Bakung | |||
| 拉不 | Tiếng Bala | |||
| ﺹ | Tiếng Balanta-Ganja | |||
| Ŋ | Tiếng Balanta-Kentohe | |||
| ngaan | Tiếng Balantak | |||
| madu | Tiếng Bali | |||
| انگور | Tiếng Baloch | |||
| ཆུ | Tiếng Balti | |||
| cɛmancɛrɔbana | Tiếng Bambara | |||
| shiishe | Tiếng Bambassi | |||
| Ā | Tiếng Bamum | |||
| 𖢋 | Tiếng Bamum cổ | |||
| Ɗ | Tiếng Bana | |||
| dirrang | Tiếng Bandjalang | |||
| kaayang | Tiếng Banggai | |||
| suka | Tiếng Bangi | |||
| Ɔ | Tiếng Bangolan | |||
| anam | Tiếng Banjar | |||
| muutaŋ | Tiếng Bankon | |||
| व | Tiếng Bantawa | |||
| ato | Tiếng Baoule | |||
| A | Tiếng Barai | |||
| Ŋ | Tiếng Bari | |||
| wɛ̌i | Tiếng Barikewa | |||
| malef | Tiếng Barombi | |||
| à | Tiếng Basaa | |||
| labatan | Tiếng Basay | |||
| ы | Tiếng Bashkir | |||
| ቺ | Tiếng Basketo | |||
| jainkoilorengatik | Tiếng Basque | |||
| Ɔ | Tiếng Bassa | |||
| Ƴ | Tiếng Bassari | |||
| abis | Tiếng Batak Simalungun | |||
| bawac | Tiếng Batek | |||
| თურ | Tiếng Bats | |||
| kotor | Tiếng Batuley | |||
| Finnland | Tiếng Bayern | |||
| miidaab | Tiếng Beja | |||
| аўтобус | Tiếng Belarus | |||
| ठ | Tiếng Belhariya | |||
| Ɔ | Tiếng Beli | |||
| sxs | Tiếng Bella Coola | |||
| ക | Tiếng Bellara | |||
| ɓip | Tiếng Belnəng | |||
| A | Tiếng Bemba | |||
| ቺ | Tiếng Bench | |||
| কর্মস্থল | Tiếng Bengal | |||
| ﺹ | Tiếng Berber Bắc Sahara | |||
| כ | Tiếng Berber-Do Thái | |||
| х | Tiếng Bezhta | |||
| 𑚡 | Tiếng Bhadrawah | |||
| ଲ | Tiếng Bhatri | |||
| व | Tiếng Bhil | |||
| ઙ | Tiếng Bhil Dungra | |||
| đhăk kanôm | Tiếng Bhnong | |||
| फ | Tiếng Bhojpur | |||
| | Tiếng Bhumij | |||
| ଲ | Tiếng Bhunjia | |||
| manuk | Tiếng Bidayuh Bau | |||
| mnŭk | Tiếng Bih | |||
| asin | Tiếng Bikol Buhi'non | |||
| 𑚖 | Tiếng Bilaspur | |||
| ቺ | Tiếng Bilen | |||
| Ṉ | Tiếng Bilua | |||
| ina | Tiếng Bima | |||
| vati | Tiếng Birao | |||
| आलु सेकाम | Tiếng Birhor | |||
| उप | Tiếng Birjia | |||
| এ | Tiếng Bishnupriya | |||
| eit | Tiếng Bislama | |||
| Ɩ | Tiếng Bissa | |||
| ฟ | Tiếng Bisu | |||
| kɤŋ ku | Tiếng Bit | |||
| ááyi'sipissaa | Tiếng Blackfoot | |||
| ad | Tiếng Blagar | |||
| ฟ | Tiếng Blang | |||
| এ | Tiếng Bodo (Ấn Độ) | |||
| ଲ | Tiếng Bodo Parja | |||
| tok | Tiếng Boghom | |||
| amin | Tiếng Bokar | |||
| Ɛ | Tiếng Bokobaru | |||
| aga | Tiếng Bola | |||
| ଲ | Tiếng Bondo | |||
| dhuumma | Tiếng Boon | |||
| х | Tiếng Botlikh | |||
| aâ | Tiếng Bourguignon | |||
| ﺹ | Tiếng Brahui | |||
| ड़ | Tiếng Braj | |||
| rod-stur | Tiếng Breton | |||
| བ | Tiếng Brokkat | |||
| Ư | Tiếng Bru | |||
| ອາຍີ | Tiếng Bru Tây | |||
| ទូះ | Tiếng Brâu | |||
| ġ | Tiếng Buang Mapos | |||
| mmatta | Tiếng Bube | |||
| У | Tiếng Budukh | |||
| aa | Tiếng Bughotu | |||
| sinru | Tiếng Bugis | |||
| sadik libu | Tiếng Buhid | |||
| У | Tiếng Bukhara | |||
| ﺹ | Tiếng Bulgar | |||
| М | Tiếng Bulgari | |||
| onoo | Tiếng Bungku | |||
| nuum | Tiếng Bunun | |||
| ቺ | Tiếng Burji | |||
| fara | Tiếng Burunge | |||
| ﺹ | Tiếng Burushaski | |||
| мүр | Tiếng Buryat | |||
| Ɔ | Tiếng Busa | |||
| fulu dimi ambi | Tiếng Bushi | |||
| መ | Tiếng Bussa | |||
| gamot | Tiếng Butuanon | |||
| 阿利比志 | Tiếng Bách Tế | |||
| 水 | Tiếng Bạch Lạp Mã | |||
| nivx | Tiếng Bạch Nam | |||
| banx | Tiếng Bạch Trung | |||
| xutung kung | Tiếng Bảo An | |||
| былтык | Tiếng Bắc Altai | |||
| く゚むぃるっくぁ | Tiếng Bắc Amami Ōshima | |||
| gamot | Tiếng Bắc Catanduanes Bikol | |||
| Ɗ | Tiếng Bắc Emberá | |||
| ä | Tiếng Bắc Friesland | |||
| х | Tiếng Bắc Mansi | |||
| umculi | Tiếng Bắc Ndebele | |||
| 'mahani | Tiếng Bắc Paiute | |||
| fális | Tiếng Bắc Sami | |||
| сельчы | Tiếng Bắc Selkup | |||
| Ə | Tiếng Bắc Slavey | |||
| ฟ | Tiếng Bắc Thái | |||
| У | Tiếng Bắc Yukaghir | |||
| austr | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| mə⁵⁵ | Tiếng Bố Cam | |||
| qɔ⁵³ | Tiếng Bố Lưu | |||
| həŋ⁵¹ | Tiếng Bố Mang | |||
| Qianfxiynanf | Tiếng Bố Y | |||
| smartphone | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| ﺹ | Tiếng Bồ Đào Nha cổ | |||
| bibliotheca | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| amon | Tiếng Ca Dong | |||
| chĭk | Tiếng Ca Tua | |||
| 'a'awet | Tiếng Cahuilla | |||
| व | Tiếng Camling | |||
| 𐌕 | Tiếng Camuni | |||
| Ẽ | Tiếng Canela | |||
| misho | Tiếng Capanahua | |||
| 'ut̲s̲ung dunildus̲-i | Tiếng Carrier | |||
| desclourem | Tiếng Catalan | |||
| saniar | Tiếng Catalan cổ | |||
| gaję’ | Tiếng Cayuga | |||
| pitahaya | Tiếng Cebu | |||
| chuch | Tiếng Ch'orti' | |||
| A | Tiếng Chachi | |||
| خطاى | Tiếng Chagatai | |||
| tuna | Tiếng Chaima | |||
| ဋ | Tiếng Chak | |||
| এ | Tiếng Chakma | |||
| х | Tiếng Chamalal | |||
| 𑚖 | Tiếng Chamba | |||
| ma'lus̈hana | Tiếng Chamicuro | |||
| sigariyo | Tiếng Chamorro | |||
| थ | Tiếng Chantyal | |||
| kajwe | Tiếng Chatino cao nguyên Tây | |||
| ruich | Tiếng Chaura | |||
| debil | Tiếng Chavacano | |||
| М | Tiếng Chechen | |||
| भ | Tiếng Chepang | |||
| ᎧᏫ | Tiếng Cherokee | |||
| ள | Tiếng Chetti Moundadan | |||
| ர | Tiếng Chetti Wayanad | |||
| talon | Tiếng Chewong | |||
| háhkota | Tiếng Cheyenne | |||
| ଚ | Tiếng Chhattisgarh | |||
| ca | Tiếng Chibcha | |||
| chidzika | Tiếng Chichewa | |||
| ẑ | Tiếng Chilcotin | |||
| ဥ | Tiếng Chin Asho | |||
| ဋ | Tiếng Chin Ekai | |||
| ও | Tiếng Chin Falam | |||
| ဋ | Tiếng Chin Songlai | |||
| ɇ | Tiếng Chinantec Ojitlán | |||
| chagyiih | Tiếng Chinantec Ozumacín | |||
| mbaaye | Tiếng Chiricahua | |||
| এ | Tiếng Chiru | |||
| এ | Tiếng Chittagong | |||
| ˀ | Tiếng Chiwere | |||
| ཇ | Tiếng Chocangacakha | |||
| haksobish | Tiếng Choctaw | |||
| ઙ | Tiếng Chodri | |||
| chämeñ | Tiếng Chol | |||
| พ์าย | Tiếng Chong | |||
| lu | Tiếng Chu Ru | |||
| У | Tiếng Chukot | |||
| пӓлчик | Tiếng Chulym | |||
| 𑚖 | Tiếng Churah | |||
| anisi | Tiếng Chuuk | |||
| М | Tiếng Chuvan | |||
| янах | Tiếng Chuvash | |||
| da tapa | Tiếng Chăm Tây | |||
| puñ | Tiếng Chăm cổ | |||
| arieng hamu | Tiếng Chăm Đông | |||
| lapang jâng | Tiếng Chơ Ro | |||
| bướp | Tiếng Chứt | |||
| ompulu amea | Tiếng Cia-Cia | |||
| bon | Tiếng Cimbri | |||
| pi mât hngâi bhlôh | Tiếng Co | |||
| wáina | Tiếng Cocama | |||
| amet | Tiếng Cochimi | |||
| ʕ | Tiếng Coeur d'Alene | |||
| A | Tiếng Cofán | |||
| Ʉ | Tiếng Comanche | |||
| Ɗ | Tiếng Comoros Maore | |||
| ʔ | Tiếng Comox | |||
| ⲁ- | Tiếng Copt | |||
| trethow | Tiếng Cornwall | |||
| cuda | Tiếng Corse | |||
| p'alə́k'ʷqs | Tiếng Cowlitz | |||
| ᓃᐲᔾ | Tiếng Cree | |||
| cistêmâw | Tiếng Cree đồng bằng | |||
| chat | Tiếng Creole Antilles | |||
| ẑ | Tiếng Creole Guinea-Bissau | |||
| jwi | Tiếng Creole Haiti | |||
| av seks | Tiếng Creole Jamaica | |||
| ç | Tiếng Creole Louisiana | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| kelen | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| akbaakuxshí | Tiếng Crow | |||
| ügü | Tiếng Cuman | |||
| Kawi̱kawish | Tiếng Cupeño | |||
| angin | Tiếng Cuyunon | |||
| 𐨀𐨁𐨎𐨡𐨿𐨪 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| 星子 | Tiếng Cám | |||
| Tà Bhing | Tiếng Cơ Tu | |||
| a-ak | Tiếng Cơ Tu Phương | |||
| ດາກ | Tiếng Cơ Tu Tây | |||
| khô | Tiếng Cống | |||
| pe³⁵ | Tiếng Cờ Lao Trắng | |||
| seđe | Tiếng Daasanach | |||
| lama | Tiếng Dabarre | |||
| ζ | Tiếng Dacia | |||
| Ų | Tiếng Dadibi | |||
| Ƴ | Tiếng Dagara Bắc | |||
| Ḭ | Tiếng Dagba | |||
| Ɛ | Tiếng Dagbani | |||
| ቺ | Tiếng Dahalik | |||
| yukku | Tiếng Dahalo | |||
| ž | Tiếng Dakota | |||
| པ | Tiếng Dakpa | |||
| affuar | Tiếng Dalmatia | |||
| ﺸ | Tiếng Damel | |||
| aaoo | Tiếng Dan | |||
| မိုးကာ | Tiếng Danau | |||
| Ƴ | Tiếng Dangaléat | |||
| ဋ | Tiếng Danu | |||
| ठ | Tiếng Danuwar | |||
| Ɗ | Tiếng Dar Daju Daju | |||
| М | Tiếng Dargwa | |||
| waas | Tiếng Daur | |||
| ቺ | Tiếng Dawro | |||
| q'unt'ogh | Tiếng Deg Xinag | |||
| ḅ | Tiếng Degema | |||
| Dz | Tiếng Denesuline | |||
| এ | Tiếng Deori | |||
| ଚ | Tiếng Desiya | |||
| ṉ | Tiếng Dhangu | |||
| ठ | Tiếng Dhanka | |||
| gawulgung | Tiếng Dharug | |||
| ﺲ | Tiếng Dhatki | |||
| भ | Tiếng Dhimal | |||
| व | Tiếng Dhivehi | |||
| ઙ | Tiếng Dhodia | |||
| manuk | Tiếng Dibabawon | |||
| kuna | Tiếng Dieri | |||
| У | Tiếng Digan | |||
| ঐ | Tiếng Dimasa | |||
| መ | Tiếng Dime | |||
| thïïn | Tiếng Dinka | |||
| iskatt | Tiếng Dirasha | |||
| W̓ | Tiếng Ditidaht | |||
| ቺ | Tiếng Dizi | |||
| ṯ | Tiếng Djinang | |||
| דפנה | Tiếng Do Thái | |||
| ט | Tiếng Do Thái cổ đại | |||
| 𑚖 | Tiếng Dogri | |||
| Dz | Tiếng Dogrib | |||
| агалаак | Tiếng Dolgan | |||
| བ | Tiếng Dolpo | |||
| ﺹ | Tiếng Domari | |||
| ड़ | Tiếng Doteli | |||
| ટ | Tiếng Dubla | |||
| орәк | Tiếng Dukha | |||
| ऩ | Tiếng Dumi | |||
| ପ | Tiếng Duruwa | |||
| dime | Tiếng Dusun Witu | |||
| A | Tiếng Duun | |||
| ئېڭەك | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| 𐽷𐽳𐽺𐾂𐾀𐽳𐽴 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| bakɔnɔ | Tiếng Dyula | |||
| ཛ | Tiếng Dzala | |||
| ཚ | Tiếng Dzongkha | |||
| 𒈾 | Tiếng Ebla | |||
| mmọñ | Tiếng Ebughu | |||
| Ɔ | Tiếng Ede Ica | |||
| ato | Tiếng Ede Idaca | |||
| Ẹ | Tiếng Edo | |||
| mmọñ | Tiếng Efai | |||
| m̃ | Tiếng Efate Nam | |||
| mmọñ | Tiếng Efik | |||
| ninye | Tiếng Eipomek | |||
| Ʉ | Tiếng Ejagham | |||
| s'áákal t'ómon | Tiếng El Molo | |||
| 𒈾 | Tiếng Elam | |||
| ζ | Tiếng Elymi | |||
| Ẽ | Tiếng Emberá-Chamí | |||
| Ɗ | Tiếng Emberá-Tadó | |||
| zénter | Tiếng Emilia | |||
| У | Tiếng Enets lãnh nguyên | |||
| У | Tiếng Enets rừng | |||
| ḅ | Tiếng Engenni | |||
| ǹzú | Tiếng Eotile | |||
| amịnị | Tiếng Epie | |||
| ள | Tiếng Eravalla | |||
| У | Tiếng Erzya | |||
| A | Tiếng Esan | |||
| anuama | Tiếng Ese | |||
| óku | Tiếng Esimbi | |||
| kalapulgalt | Tiếng Estonia | |||
| ζ | Tiếng Eteocrete | |||
| 𐌂 | Tiếng Etrusca | |||
| У | Tiếng Even | |||
| дя̄н дыгин | Tiếng Evenk | |||
| fiawo | Tiếng Ewe | |||
| qAlahqa’ga’ | Tiếng Eyak | |||
| hoixhi | Tiếng Fala | |||
| 𐌃 | Tiếng Falisci | |||
| sandla | Tiếng Fanagalo | |||
| fluga | Tiếng Faroe | |||
| Ā | Tiếng Fe'fe' | |||
| vaka sa lewa lewa | Tiếng Fiji | |||
| aman | Tiếng Fogaha | |||
| ipu | Tiếng Foi | |||
| acɔci | Tiếng Fon | |||
| ihkwêwa | Tiếng Fox | |||
| Dz | Tiếng Franco-Provençal | |||
| Wasser | Tiếng Franken Trung | |||
| Familie | Tiếng Frisia Saterland | |||
| ᛖ | Tiếng Frisia cổ | |||
| ç | Tiếng Friuli | |||
| Ɗ | Tiếng Fula | |||
| Ʉ | Tiếng Fur | |||
| Ŋ | Tiếng Ga | |||
| Ƴ | Tiếng Gabri | |||
| annam | Tiếng Gaddang | |||
| 𑚢 | Tiếng Gaddi | |||
| annam | Tiếng Gael Scotland | |||
| Tailand | Tiếng Gagauz | |||
| བ | Tiếng Gahri | |||
| Δ | Tiếng Galati | |||
| abellas | Tiếng Galicia | |||
| abellas | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| brancidjeule | Tiếng Gallo | |||
| abbagghjà | Tiếng Gallura | |||
| yarrul | Tiếng Gamilaraay | |||
| ठ | Tiếng Gamit | |||
| ቺ | Tiếng Gamo | |||
| ढ | Tiếng Garasia Adiwasi | |||
| ठ | Tiếng Garasia Rajput | |||
| ड़ | Tiếng Garhwal | |||
| huya | Tiếng Garifuna | |||
| এ | Tiếng Garo | |||
| tomm-i-afar | Tiếng Garre | |||
| ଲ | Tiếng Gata' | |||
| ﺹ | Tiếng Gawar-Bati | |||
| loqa | Tiếng Gayil | |||
| ngu | Tiếng Gbanziri | |||
| ɣ | Tiếng Gbe Saxwe | |||
| Ɔ | Tiếng Gbe Waci | |||
| pobo | Tiếng Gbiri-Niragu | |||
| ቺ | Tiếng Gedeo | |||
| Ɣ | Tiếng Gen | |||
| ኩ | Tiếng Geʽez | |||
| ⴳ | Tiếng Ghadames | |||
| Dz | Tiếng Ghomala' | |||
| ﺸ | Tiếng Ghomara | |||
| ghobe | Tiếng Ghotuo | |||
| Ư | Tiếng Gia Rai | |||
| ĩ | Tiếng Gikuyu | |||
| ﺹ | Tiếng Gilak | |||
| A | Tiếng Gimi (Goroka) | |||
| ariin | Tiếng Girirra | |||
| G̱ | Tiếng Gitxsan | |||
| dri-dri | Tiếng Giẻ | |||
| х | Tiếng Godoberi | |||
| ቺ | Tiếng Gofa | |||
| tolu | Tiếng Gone Dau | |||
| goornboo | Tiếng Gooniyandi | |||
| patuluti | Tiếng Gorontalo | |||
| tsiyéhh | Tiếng Gorowa | |||
| 𐌹𐌳- | Tiếng Goth | |||
| aalisakkamit | Tiếng Greenland | |||
| მოცვებმა | Tiếng Gruzia | |||
| ზამთარი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| ך | Tiếng Gruzia-Do Thái | |||
| pinoa | Tiếng Guajajára | |||
| ʔ | Tiếng Guajá | |||
| simusatmarago | Tiếng Guanche | |||
| 'a regua | Tiếng Guarani Mbya | |||
| su | Tiếng Guaraní | |||
| 𑚖 | Tiếng Gujar | |||
| અંગૂઠે | Tiếng Gujarat | |||
| ñíma | Tiếng Gulimancema | |||
| ኩ | Tiếng Gumuz | |||
| adọzan | Tiếng Gun | |||
| abilimpoore | Tiếng Gurenne | |||
| Dz | Tiếng Gwichʼin | |||
| plô̆uh chơsŭh | Tiếng H'roi | |||
| 言葉 | Tiếng Hachijō | |||
| ር | Tiếng Hadiyya | |||
| Dz | Tiếng Haida | |||
| W̓ | Tiếng Haisla | |||
| ò | Tiếng Haiti | |||
| এ | Tiếng Hajong | |||
| पानी | Tiếng Halba | |||
| ʔ | Tiếng Halkomelem | |||
| ቺ | Tiếng Hamer-Banna | |||
| ᜢᜩᜦ᜴ | Tiếng Hanunoo | |||
| ር | Tiếng Harari | |||
| myōh | Tiếng Harsusi | |||
| ड़ | Tiếng Haryanvi | |||
| 𒇷 | Tiếng Hatti | |||
| ﻇ | Tiếng Hausa | |||
| hink | Tiếng Haush | |||
| ŧ | Tiếng Havasupai-Walapai-Yavapai | |||
| Puanani | Tiếng Hawaii | |||
| ﺹ | Tiếng Hazara | |||
| Ɗ | Tiếng Heiban | |||
| ʔ | Tiếng Heiltsuk | |||
| ḓ | Tiếng Herero | |||
| 𐌍𐌉 | Tiếng Hernici | |||
| gamot | Tiếng Higaonon | |||
| emperador | Tiếng Hiligaynon | |||
| डोरियाँ | Tiếng Hindi | |||
| Fiji Hindi | Tiếng Hindi Fiji | |||
| ﺽ | Tiếng Hindko Bắc | |||
| 𑚖 | Tiếng Hinduri | |||
| 𑂍 | Tiếng Hindustan Caribe | |||
| Ц | Tiếng Hinukh | |||
| 𒉿 | Tiếng Hitti | |||
| aeureek | Tiếng Hlai | |||
| व | Tiếng Ho | |||
| kuma | Tiếng Hoava | |||
| kąąhįhįp | Tiếng Hocak | |||
| ಪ | Tiếng Holiya | |||
| qàasi | Tiếng Hopi | |||
| kwítsʼì ʔòttá bétsʼì | Tiếng Hozo | |||
| padham | Tiếng Hrê | |||
| ʔíʔ | Tiếng Hu | |||
| ך | Tiếng Hulaulá | |||
| tag | Tiếng Hungari | |||
| Vietnamtól | Tiếng Hungary | |||
| Dod | Tiếng Hunsrik | |||
| У | Tiếng Hunzib | |||
| A | Tiếng Hupa | |||
| Ɔ | Tiếng Hupdë | |||
| 𒉿 | Tiếng Hurri | |||
| βάρβαροι | Tiếng Hy Lạp | |||
| ν | Tiếng Hy Lạp Cappadocia | |||
| У | Tiếng Hy Lạp Pontos | |||
| βάρβαροι | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| 𐃹 | Tiếng Hy Lạp thời Mycenae | |||
| ǐ | Tiếng Hyam | |||
| wat | Tiếng Hà Lan | |||
| Ā | Tiếng Hà Lan Jersey | |||
| waga | Tiếng Hà Lan cổ | |||
| vijf | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| kŏng | Tiếng Hà Lăng | |||
| á u | Tiếng Hà Nhì | |||
| display | Tiếng Hòa Lan | |||
| steade | Tiếng Hạ Saxon Hà Lan | |||
| Ń | Tiếng Hạ Sorb | |||
| saxeli | Tiếng Hạ Tanana | |||
| ä | Tiếng Hạ Đức | |||
| Polizei | Tiếng Hạ Đức Mennonite | |||
| Engelsch | Tiếng Hạ Đức tại Đức | |||
| köiö | Tiếng Iaai | |||
| sampolo tan shuwa | Tiếng Ibaloi | |||
| mina | Tiếng Iban | |||
| duwa | Tiếng Ibanag | |||
| tohang | Tiếng Ibatan | |||
| ǝ | Tiếng Ibibio | |||
| ḿ-múŋ | Tiếng Ibino | |||
| ḿ-múŋ | Tiếng Ibuoro | |||
| ananass | Tiếng Iceland | |||
| anan | Tiếng Ida'an | |||
| stelaro | Tiếng Ido | |||
| anasi | Tiếng Idu | |||
| ū | Tiếng Ifugao Batad | |||
| DZ | Tiếng Ifè | |||
| Ā | Tiếng Igala | |||
| atọ | Tiếng Igbo | |||
| Dz | Tiếng Ikposo | |||
| Ẹ | Tiếng Ikwere | |||
| yu̇z | Tiếng Ili Turki | |||
| daak | Tiếng Ilokano | |||
| puan | Tiếng Indonesia | |||
| nationaliteit | Tiếng Indonesia Peranakan | |||
| huja | Tiếng Ingria | |||
| М | Tiếng Ingush | |||
| ቺ | Tiếng Inor | |||
| ဋ | Tiếng Intha | |||
| iglut | Tiếng Inuktitut | |||
| ñ | Tiếng Inupiaq | |||
| hhayutuusmoo | Tiếng Iraqw | |||
| seamhan | Tiếng Ireland | |||
| uas | Tiếng Ireland cổ | |||
| ள | Tiếng Irula | |||
| ฟ | Tiếng Isan | |||
| У | Tiếng Ishkashim | |||
| ato | Tiếng Isnag | |||
| iki | Tiếng Isoko | |||
| amigo | Tiếng Istria | |||
| ǐ | Tiếng Istria Rumani | |||
| ɨ | Tiếng Itaŋikom | |||
| У | Tiếng Itelmen | |||
| wanu’we | Tiếng Itonama | |||
| ḿ-múŋ | Tiếng Itu Mbon Uzo | |||
| asa | Tiếng Ivatan | |||
| jirradad | Tiếng Iwaidja | |||
| ac' | Tiếng Ixil | |||
| kúkúndùkú | Tiếng Izon | |||
| n̈ | Tiếng Jacaltec | |||
| daguk | Tiếng Jah Hut | |||
| warisei | Tiếng Jamamadí | |||
| ʁmbɣi | Tiếng Japhug | |||
| niwni | Tiếng Jaqaru | |||
| फ | Tiếng Jarawa | |||
| ड़ | Tiếng Jaunsar | |||
| mina | Tiếng Java | |||
| 𑼔 | Tiếng Java cổ | |||
| brug | Tiếng Javindo | |||
| lapan | Tiếng Jehai | |||
| 물 | Tiếng Jeju | |||
| gahwé | Tiếng Jemez | |||
| kó | Tiếng Jicarilla | |||
| afar | Tiếng Jiiddu | |||
| བ | Tiếng Jirel | |||
| ກລໍ | Tiếng Jru' | |||
| ମାମା | Tiếng Juang | |||
| ḳ | Tiếng Jukun Takum | |||
| amu | Tiếng Jumaytepeque | |||
| ṇ | Tiếng Jumjum | |||
| ଯଅନ୍ | Tiếng Juray | |||
| oq | Tiếng Juǀ'hoan | |||
| æ | Tiếng Jylland | |||
| Ư | Tiếng K'Ho | |||
| achalaxik | Tiếng K'iche' | |||
| М | Tiếng Kabardia | |||
| Ʊ | Tiếng Kabiye | |||
| amigu | Tiếng Kabuverdianu | |||
| d | Tiếng Kabyle | |||
| ဟ | Tiếng Kachin | |||
| ဏ | Tiếng Kadu | |||
| ቺ | Tiếng Kafa | |||
| bekessan | Tiếng Kagayanen | |||
| Ẽ | Tiếng Kaingang | |||
| Ш | Tiếng Kaitag | |||
| A | Tiếng Kakabai | |||
| naora | Tiếng Kaki Ae | |||
| ﺹ | Tiếng Kalam | |||
| permiso | Tiếng Kalanguya | |||
| siyo | Tiếng Kalao | |||
| ﺸ | Tiếng Kalash | |||
| amung | Tiếng Kalinga Limos | |||
| ﺲ | Tiếng Kalkot | |||
| Хальмг | Tiếng Kalmyk | |||
| ä | Tiếng Kalo Phần Lan | |||
| У | Tiếng Kamassia | |||
| dusi | Tiếng Kamayo | |||
| ቺ | Tiếng Kambaata | |||
| amu | Tiếng Kambera | |||
| eya | Tiếng Kamula | |||
| muarʉ | Tiếng Kanakanavu | |||
| ဏ | Tiếng Kanan | |||
| Indra | Tiếng Kangean | |||
| 𑚖 | Tiếng Kangra | |||
| palesan | Tiếng Kankanaey | |||
| ಅಶ್ರು | Tiếng Kannada | |||
| ಪ | Tiếng Kannada cổ | |||
| झ | Tiếng Kannauj | |||
| ﺹ | Tiếng Kanuri | |||
| atin | Tiếng Kapampangan | |||
| gani | Tiếng Kapingamarangi | |||
| aq’awach | Tiếng Kaqchikel | |||
| эчки | Tiếng Karachay-Balkar | |||
| йахъныкъач | Tiếng Karaim | |||
| õ | Tiếng Karajá | |||
| Tailand | Tiếng Karakalpak | |||
| ختو | Tiếng Karakhanid | |||
| dima | Tiếng Karao | |||
| х | Tiếng Karata | |||
| এ | Tiếng Karbi | |||
| amu | Tiếng Karekare | |||
| У | Tiếng Karelia | |||
| ဟ | Tiếng Karen Bwe | |||
| ဧ | Tiếng Karen Geba | |||
| ဧ | Tiếng Karen Geko | |||
| ဧ | Tiếng Karen Mobwa | |||
| ဘ | Tiếng Karen Paku | |||
| ဆွဲၣ် | Tiếng Karen S'gaw | |||
| ဌ | Tiếng Karen Zayein | |||
| yrapa | Tiếng Kari'na | |||
| uolidze judeua | Tiếng Kariri | |||
| gogõrongãt | Tiếng Karitiâna | |||
| መ | Tiếng Karo | |||
| ʔ | Tiếng Kashaya | |||
| ﺹ | Tiếng Kashmir | |||
| ë | Tiếng Kaszëb | |||
| บ | Tiếng Katang Bắc | |||
| patinthi | Tiếng Kaurna | |||
| dadas | Tiếng Kavalan | |||
| ពួន | Tiếng Kavet | |||
| æ | Tiếng Kawésqar | |||
| ဥ | Tiếng Kayan | |||
| Ẽ | Tiếng Kayapó | |||
| এ | Tiếng Kayort | |||
| М | Tiếng Kazakh | |||
| kawap | Tiếng Kensiu | |||
| Ʉ | Tiếng Kenyang | |||
| У | Tiếng Kerek | |||
| ﺲ | Tiếng Kerman | |||
| У | Tiếng Ket | |||
| шлем | Tiếng Khakas | |||
| suv | Tiếng Khalaj | |||
| ख | Tiếng Khaling | |||
| ठ | Tiếng Kham Gamale | |||
| ठ | Tiếng Kham Parbate Tây | |||
| ठ | Tiếng Kham Parbate Đông | |||
| प्राणी | Tiếng Kham Sheshi | |||
| ཇ | Tiếng Khamba | |||
| င | Tiếng Khamti | |||
| တႝ | Tiếng Khamyang | |||
| dero haro | Tiếng Khang Gia | |||
| У | Tiếng Khanty | |||
| सोरो'ड | Tiếng Kharia | |||
| soh-manir | Tiếng Khasi | |||
| ח𐰂𐰵𐰆𐰺𐰇𐰢 | Tiếng Khazar | |||
| ཟླཝ་བརྒྱད་པ་། | Tiếng Khengkha | |||
| lûi-ù | Tiếng Khiamniungan | |||
| У | Tiếng Khinalug | |||
| 𘲰𘱫 𘱚𘮰 | Tiếng Khiết Đan | |||
| វេយ្យាករណ៍ | Tiếng Khmer | |||
| พูํย | Tiếng Khmer Surin | |||
| កូរ | Tiếng Khmer cổ | |||
| ពាន | Tiếng Khmer trung đại | |||
| Ā | Tiếng Khoekhoe | |||
| awr | Tiếng Kholosi | |||
| ﺹ | Tiếng Khowar | |||
| ฟ | Tiếng Khuen | |||
| У | Tiếng Khvarshi | |||
| ﺹ | Tiếng Khwarezm | |||
| Hak-kâ-fa | Tiếng Khách Gia | |||
| chêm | Tiếng Kháng | |||
| muôi | Tiếng Khùa | |||
| ฟ | Tiếng Khün | |||
| ຫອຶຣ | Tiếng Khơ Mú | |||
| miihgam | Tiếng Khương Bắc | |||
| པ | Tiếng Khương Đường | |||
| mahkwa | Tiếng Kickapoo | |||
| うい | Tiếng Kikai | |||
| ɡisun | Tiếng Kili | |||
| slongl | Tiếng Kim Môn | |||
| uran | Tiếng Kinaray-a | |||
| 𑚖 | Tiếng Kinnaur | |||
| 𑚖 | Tiếng Kinnaur Harija | |||
| dua puluh | Tiếng Kintaq | |||
| tsêñb̶òl | Tiếng Kiowa | |||
| A | Tiếng Kiribati | |||
| ḅ | Tiếng Kirike | |||
| ଲ | Tiếng Kisan | |||
| ቺ | Tiếng Kistane | |||
| zulu | Tiếng Kituba | |||
| c'əc'psiʔúcən | Tiếng Klallam | |||
| ם | Tiếng Knaan | |||
| ŋâo | Tiếng Koalib | |||
| A | Tiếng Kobon | |||
| এ | Tiếng Koch | |||
| এ | Tiếng Koda | |||
| ക | Tiếng Kodava | |||
| ﺹ | Tiếng Kohistan | |||
| У | Tiếng Koibal | |||
| এ | Tiếng Kok Borok | |||
| క | Tiếng Kolami | |||
| sunum | Tiếng Kolhe | |||
| ઢ | Tiếng Koli Kachi | |||
| ﺽ | Tiếng Koli Parkar | |||
| ઠ | Tiếng Koli Wadiyara | |||
| х | Tiếng Komi cổ | |||
| У | Tiếng Komi-Permyak | |||
| У | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| ina | Tiếng Komodo | |||
| ଲ | Tiếng Konda-Dora | |||
| క | Tiếng Kondekor | |||
| व | Tiếng Konkan | |||
| dakaatota | Tiếng Konso | |||
| ǐ | Tiếng Koonzime | |||
| ቺ | Tiếng Koore | |||
| ಪ | Tiếng Koraga Korra | |||
| ಪ | Tiếng Koraga Mudu | |||
| गेलदोउफुन | Tiếng Korku | |||
| У | Tiếng Koryak | |||
| ர | Tiếng Kota (Ấn Độ) | |||
| alčin-tamšu | Tiếng Kott | |||
| ଲ | Tiếng Koya | |||
| Ɔ | Tiếng Kpelle Guinea | |||
| កាតាប់ | Tiếng Kraol | |||
| Ḷ | Tiếng Kresh | |||
| A | Tiếng Krio | |||
| ក្រូយ | Tiếng Krung | |||
| алтмыш | Tiếng Krymchak | |||
| х | Tiếng Kryts | |||
| ⱡ | Tiếng Ktunaxa | |||
| х | Tiếng Kubachi | |||
| ಪ | Tiếng Kudiya | |||
| এ | Tiếng Kudmal | |||
| ଲ | Tiếng Kui (Ấn Độ) | |||
| ଲ | Tiếng Kui Dawik | |||
| ཡ | Tiếng Kuke | |||
| ढ | Tiếng Kukna | |||
| 𑚖 | Tiếng Kullu | |||
| ompulu so'sio | Tiếng Kumbewaha | |||
| tuumuw | Tiếng Kumeyaay | |||
| алтмыш | Tiếng Kumyk | |||
| ﺹ | Tiếng Kumzar | |||
| ﺹ | Tiếng Kundal Shahi | |||
| 勝 | Tiếng Kunigami | |||
| ṵ | Tiếng Kuo | |||
| మ | Tiếng Kupia | |||
| У | Tiếng Kurd | |||
| ത | Tiếng Kurichiya | |||
| anatomî | Tiếng Kurmanji | |||
| ཚ | Tiếng Kurtokha | |||
| ও | Tiếng Kurukh | |||
| ಪ | Tiếng Kurumba Alu | |||
| ത | Tiếng Kurumba Attapady | |||
| ಪ | Tiếng Kurumba Betta | |||
| ಪ | Tiếng Kurumba Jennu | |||
| ಪ | Tiếng Kurumba Kannada | |||
| ത | Tiếng Kurumba Mullu | |||
| ﺹ | Tiếng Kutch | |||
| ū | Tiếng Kutep | |||
| ଧ | Tiếng Kuvi | |||
| ฟ | Tiếng Kuy | |||
| neljä | Tiếng Kven | |||
| guhuluko | Tiếng Kw'adza | |||
| Dz | Tiếng Kwak'wala | |||
| Ɔ | Tiếng Kwanja | |||
| 米旦 | Tiếng Kyakala | |||
| сөздүктөрүңүздөрдөн | Tiếng Kyrgyz | |||
| gün | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| opâ | Tiếng Kâte | |||
| khla2 | Tiếng La Ha | |||
| sif | Tiếng La Hủ | |||
| Ƴ | Tiếng Laalaa | |||
| ཚ | Tiếng Ladakh | |||
| ades | Tiếng Ladin | |||
| borekas | Tiếng Ladino | |||
| ﺹ | Tiếng Lahnda | |||
| ဋ | Tiếng Lahta | |||
| У | Tiếng Lak | |||
| la-lalu | Tiếng Lakalei | |||
| ﺽ | Tiếng Laki | |||
| č | Tiếng Lakota | |||
| Ɖ | Tiếng Lama Gur | |||
| మ | Tiếng Lambadi | |||
| manana | Tiếng Lamboya | |||
| ဥ | Tiếng Lamkang | |||
| naay | Tiếng Lanoh | |||
| ฆ | Tiếng Laomian | |||
| ﺽ | Tiếng Lar | |||
| ompulu so'sio | Tiếng Lasalimu | |||
| ဗ | Tiếng Lashi | |||
| Ā | Tiếng Latgale | |||
| acacias | Tiếng Latinh | |||
| liguri | Tiếng Latinh} | |||
| nahoh | Tiếng Latundê | |||
| atomi | Tiếng Latvia | |||
| beko | Tiếng Lavukaleve | |||
| ซัง | Tiếng Lawa Tây | |||
| แดม | Tiếng Lawa Đông | |||
| plai | Tiếng Lawi | |||
| ç | Tiếng Laz | |||
| Ƒ | Tiếng Lelemi | |||
| 𐌐 | Tiếng Lemnos | |||
| ᰕᰤᰩᰭ | Tiếng Lepcha | |||
| 𐌐 | Tiếng Leponti | |||
| У | Tiếng Lezgi | |||
| acachinare | Tiếng León | |||
| ɔˈmpulu nɔˈnɔ: | Tiếng Liabuku | |||
| buya | Tiếng Libido | |||
| ç | Tiếng Liguria | |||
| Ʉ | Tiếng Limbum | |||
| februari | Tiếng Limburg | |||
| uda | Tiếng Lindu | |||
| ǐ | Tiếng Lingala | |||
| kó | Tiếng Lipan | |||
| ך | Tiếng Lishana Deni | |||
| ך | Tiếng Lishanid Noshan | |||
| ꓐꓲꓽ | Tiếng Lisu | |||
| narys | Tiếng Litva | |||
| rōntõzt | Tiếng Livonia | |||
| kolmaspäivy | Tiếng Livvi | |||
| Ƴ | Tiếng Lobi | |||
| DZ | Tiếng Logba | |||
| cu | Tiếng Lojban | |||
| བ | Tiếng Loke | |||
| papáia | Tiếng Lokono | |||
| Լ | Tiếng Lomavren | |||
| assa | Tiếng Lombard | |||
| grâsse tîrre | Tiếng Lorrain | |||
| A | Tiếng Lou | |||
| Ɩ | Tiếng Lukpa | |||
| a- | Tiếng Luo | |||
| ﺹ | Tiếng Lur Bắc | |||
| ﺹ | Tiếng Lur Nam | |||
| sbəkʷ | Tiếng Lushootseed | |||
| zaa | Tiếng Lutuv | |||
| 𑈝 | Tiếng Luwati | |||
| 𒉿 | Tiếng Luwi | |||
| Telefon | Tiếng Luxembourg | |||
| 𐊃 | Tiếng Lycia | |||
| buri | Tiếng Lyngngam | |||
| У | Tiếng Lyydi | |||
| ເຊກອງ | Tiếng Lào | |||
| da¹ vən² | Tiếng Lâm Cao | |||
| ꀥ | Tiếng Lô Lô | |||
| ᦌᦼᦵᦛᧀᧈᦌᦱᧈ | Tiếng Lự | |||
| păi | Tiếng M'Nông Nam | |||
| ngêm | Tiếng M'Nông Trung | |||
| ju băk ta | Tiếng M'Nông Đông | |||
| oq | Tiếng Ma Thoa | |||
| anipe | Tiếng Ma'anyan | |||
| kuma | Tiếng Maaka | |||
| ቺ | Tiếng Maale | |||
| enkeju | Tiếng Maasai | |||
| Qornyooley | Tiếng Maay | |||
| piego | Tiếng Mabaan | |||
| ﺽ | Tiếng Mabang | |||
| презервативи | Tiếng Macedoni | |||
| ζ | Tiếng Macedoni cổ đại | |||
| ﺽ | Tiếng Madura | |||
| ड़ | Tiếng Magaha | |||
| फ | Tiếng Magar Tây | |||
| फ | Tiếng Magar Đông | |||
| vaini | Tiếng Magori | |||
| ﺹ | Tiếng Maguindanao | |||
| lembong | Tiếng Mah Meri | |||
| কাঠমিস্ত্রী | Tiếng Mahal | |||
| फ | Tiếng Maithil | |||
| ዋ | Tiếng Majang | |||
| simèreʼ | Tiếng Makassar | |||
| ร | Tiếng Mal | |||
| vony | Tiếng Malagasy | |||
| റ | Tiếng Malankurava | |||
| ല | Tiếng Malarya | |||
| ள | Tiếng Malasar | |||
| ത | Tiếng Malavedan | |||
| ക | Tiếng Malayalam | |||
| amonopekek | Tiếng Malecite-Passamaquoddy | |||
| laħħam | Tiếng Malta | |||
| koom | Tiếng Mampruli | |||
| dooinney-poosee | Tiếng Man | |||
| ଲ | Tiếng Manda (Ấn Độ) | |||
| úni | Tiếng Mandahuaca | |||
| 𑚢 | Tiếng Mandi | |||
| ﺹ | Tiếng Mandinka | |||
| tarko | Tiếng Mangas | |||
| acu | Tiếng Manggarai | |||
| burer mugha | Tiếng Mangghuer | |||
| এ | Tiếng Manipur | |||
| ŋ | Tiếng Mankanya | |||
| ത | Tiếng Mannan | |||
| gamot | Tiếng Mansaka | |||
| У | Tiếng Mansi | |||
| ဟ | Tiếng Manumanaw | |||
| saem | Tiếng Mao Nam | |||
| waru | Tiếng Maori | |||
| kajwe | Tiếng Mapuche | |||
| lipat | Tiếng Maranao | |||
| अकाली उत्सर्ग | Tiếng Marathi | |||
| М | Tiếng Mari | |||
| У | Tiếng Mari Tây | |||
| х | Tiếng Mari Đông | |||
| ग़ | Tiếng Maria (Ấn Độ) | |||
| এ | Tiếng Marma | |||
| barulep | Tiếng Marshall | |||
| yumini | Tiếng Martuthunira | |||
| ﺹ | Tiếng Marwar | |||
| bayag | Tiếng Masbatenyo | |||
| m̃ | Tiếng Maskelynes | |||
| Dz | Tiếng Matal | |||
| У | Tiếng Mator | |||
| aak | Tiếng Maya Yucatán | |||
| ꞹ | Tiếng Mazahua Michoacán | |||
| ⱥ | Tiếng Mazahua Trung | |||
| ﺹ | Tiếng Mazandaran | |||
| ቺ | Tiếng Me'en | |||
| ntsə | Tiếng Medumba | |||
| غيج | Tiếng Mehri | |||
| መ | Tiếng Melo | |||
| ⱡ | Tiếng Melpa | |||
| ﺹ | Tiếng Memon | |||
| Ɂ | Tiếng Mendankwe-Nkwen | |||
| a | Tiếng Mende | |||
| wēkopemeh | Tiếng Menominee | |||
| talinga | Tiếng Mentawai | |||
| wasnar | Tiếng Meriam | |||
| mɔ̀lɛ̀ | Tiếng Mesaka | |||
| መ | Tiếng Mesqan | |||
| 𐌐 | Tiếng Messapio | |||
| rakhaus | Tiếng Meänkieli | |||
| ajioqjemin | Tiếng Mi'kmaq | |||
| mahkwa | Tiếng Miami | |||
| basi | Tiếng Minangkabau | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Mingrelia | |||
| aben | Tiếng Minriq | |||
| lapan | Tiếng Mintil | |||
| uito | Tiếng Miranda | |||
| ଲ | Tiếng Mirga | |||
| ও | Tiếng Mising | |||
| bîla | Tiếng Miskito | |||
| mbeke | Tiếng Mixtec Alcozauca | |||
| aru | Tiếng Mixtec Chayuco | |||
| 割 | Tiếng Miyako | |||
| mâkpa | Tiếng Mizo | |||
| ဟာနွိုင်း | Tiếng Miến Điện | |||
| က္လဝ် | Tiếng Miến Điện cổ | |||
| gaijh | Tiếng Mlabri | |||
| ﺹ | Tiếng Mogholi | |||
| Dz | Tiếng Moglena-Rumani | |||
| ṉ | Tiếng Mohawk | |||
| butut | Tiếng Moken | |||
| awal | Tiếng Mokil | |||
| อูเอน | Tiếng Moklen | |||
| У | Tiếng Moksha | |||
| mais | Tiếng Molbog | |||
| xrai | Tiếng Mongghul | |||
| basi | Tiếng Mongo | |||
| mosanang | Tiếng Mongondow | |||
| fẽrʋ | Tiếng Mooré | |||
| ṯ | Tiếng Moro | |||
| ṛ | Tiếng Morokodo | |||
| ﺹ | Tiếng Mozarab | |||
| ame | Tiếng Mpade | |||
| ถ | Tiếng Mpi | |||
| kəʔɑʔ | Tiếng Muak Sa-aak | |||
| ത | Tiếng Muduga | |||
| tolu | Tiếng Muna | |||
| ଧ | Tiếng Munda | |||
| ŋgi | Tiếng Mundabli | |||
| 𞓧𞓟𞓬 | Tiếng Mundari | |||
| ﺹ | Tiếng Munji | |||
| maalaxkwsiit | Tiếng Munsee | |||
| ḏ | Tiếng Murle | |||
| ቺ | Tiếng Mursi | |||
| etorwv | Tiếng Muscogee | |||
| ത | Tiếng Muthuvan | |||
| yì | Tiếng Mwan | |||
| ē | Tiếng Mwotlap | |||
| m̃ | Tiếng Myene | |||
| 越 | Tiếng Mân Nam | |||
| 蒼龍 | Tiếng Mân Trung | |||
| khí-bín | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄ | Tiếng Mân Đông | |||
| besi | Tiếng Mã Lai | |||
| acu | Tiếng Mã Lai Ambon | |||
| abis | Tiếng Mã Lai Baba | |||
| asah | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| abis | Tiếng Mã Lai Bắc Maluku | |||
| ฟ | Tiếng Mã Lai Kedah | |||
| ฟ | Tiếng Mã Lai Pattani | |||
| 𑼔 | Tiếng Mã Lai cổ | |||
| tumút | Tiếng Mã Liềng | |||
| ᠪᡳ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ခ္စ | Tiếng Môn | |||
| กะจิน | Tiếng Môn Thái | |||
| ပန် | Tiếng Môn cổ | |||
| ကၠာ | Tiếng Môn trung đại | |||
| câuv az | Tiếng Mông | |||
| Батмөнх | Tiếng Mông Cổ | |||
| халха | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| ᠯᠤᠤᠪᠠᠩ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| ᠮᠠᠩᠭᠤᠰ | Tiếng Mông Cổ trung đại | |||
| Ư | Tiếng Mông Trắng | |||
| 𞅃 | Tiếng Mông Xanh | |||
| kvo | Tiếng Mơ Nâm | |||
| âm phú | Tiếng Mường | |||
| plai | Tiếng Mạ | |||
| ɲaːm¹ | Tiếng Mảng | |||
| sʰɔŋ³³ | Tiếng Na Miểu | |||
| disiplin | Tiếng Na Uy | |||
| fødselsdato | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| huja | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| anyaarɛɛ | Tiếng Nafaanra | |||
| এ | Tiếng Naga Chothe | |||
| ঔ | Tiếng Naga Maring | |||
| ও | Tiếng Naga Moyon | |||
| ও | Tiếng Naga Thangal | |||
| Ā | Tiếng Nahuatl Temascaltepec | |||
| ameyalatl | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| шлем | Tiếng Nam Altai | |||
| いん | Tiếng Nam Amami Ōshima | |||
| క | Tiếng Nam Kolami | |||
| х | Tiếng Nam Mansi | |||
| indaba | Tiếng Nam Ndebele | |||
| ruevtieraajroe | Tiếng Nam Sami | |||
| dechį | Tiếng Nam Slavey | |||
| หลุหละ | Tiếng Nam Thái | |||
| آوچی | Tiếng Nam Uzbek | |||
| М | Tiếng Nam Yukaghir | |||
| das | Tiếng Nam Động | |||
| ĩ̱³yau³sxu² | Tiếng Nambikwara | |||
| У | Tiếng Nanai | |||
| ʌ | Tiếng Nankina | |||
| cu | Tiếng Napoli | |||
| ᐊ | Tiếng Naskapi | |||
| У | Tiếng Naukan | |||
| ñ | Tiếng Nauru | |||
| ashchįʼ | Tiếng Navajo | |||
| Ŋ | Tiếng Ndogo | |||
| Afganistan | Tiếng Ndonga | |||
| aman | Tiếng Nefusa | |||
| У | Tiếng Negidal | |||
| У | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| У | Tiếng Nenets rừng | |||
| फ | Tiếng Nepal | |||
| फ | Tiếng Newa | |||
| расплетаться | Tiếng Nga | |||
| ina | Tiếng Ngadha | |||
| oq | Tiếng Ngalum | |||
| ṵ | Tiếng Ngam | |||
| Ḭ | Tiếng Ngambay | |||
| баабталудя | Tiếng Nganasan | |||
| Ɗ | Tiếng Ngas | |||
| ẅ | Tiếng Ngiemboon | |||
| ẅ | Tiếng Ngomba | |||
| vói | Tiếng Nguồn | |||
| 吴语 | Tiếng Ngô | |||
| yailiang | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| piə³¹ | Tiếng Nha Lang | |||
| mituú-itá | Tiếng Nheengatu | |||
| 去汾 | Tiếng Nhu Nhiên | |||
| dryi hzho | Tiếng Nhĩ Tô | |||
| 鉄雄 | Tiếng Nhật | |||
| 天皇 | Tiếng Nhật cổ | |||
| aṅ lu-röö | Tiếng Nicobar Car | |||
| chôh kum-yē | Tiếng Nicobar Nam | |||
| lōe | Tiếng Nicobar Trung | |||
| W̓ | Tiếng Nisga'a | |||
| Ā | Tiếng Niue | |||
| lhavôchat | Tiếng Nivaclé | |||
| У | Tiếng Nivkh | |||
| ḿ-múŋ | Tiếng Nkari | |||
| kantɔ | Tiếng Nkonya | |||
| aman | Tiếng Nobiin | |||
| G̱ | Tiếng Nobonob | |||
| киприк | Tiếng Nogai | |||
| Ƴ | Tiếng Noon | |||
| 𐌕 | Tiếng Noreia | |||
| rudes | Tiếng Norman | |||
| У | Tiếng Novgorod cổ | |||
| ū | Tiếng Ntcham | |||
| ﺽ | Tiếng Nubi | |||
| Ŋ | Tiếng Nuer | |||
| ⴳ | Tiếng Numidia | |||
| Dz | Tiếng Nupe | |||
| W̓ | Tiếng Nuu-chah-nulth | |||
| ฮลี | Tiếng Nyah Kur | |||
| ถ | Tiếng Nyaw | |||
| ฟ | Tiếng Nyeu | |||
| avoka | Tiếng Nzadi | |||
| Ư | Tiếng Nùng | |||
| ăn slừn | Tiếng Nùng Vẻn | |||
| ǀhoqokanǂui | Tiếng Nǀuu | |||
| keeni | Tiếng Nạp Tây | |||
| edu-un | Tiếng Nữ Chân | |||
| 'a'ap | Tiếng O'odham | |||
| N̈ | Tiếng Ocaina | |||
| tèrratremol | Tiếng Occitan | |||
| amʊ | Tiếng Ogbronuagum | |||
| ᠠᠨᡑᠠᠨ | Tiếng Oirat | |||
| yay | Tiếng Ojibwe | |||
| ᑭ | Tiếng Ojibwe Đông | |||
| W̓ | Tiếng Okanagan | |||
| 言葉 | Tiếng Okinawa | |||
| をぅなぐ | Tiếng Okinoerabu | |||
| М | Tiếng Omok | |||
| ˀ | Tiếng Oneida | |||
| ˀaaya | Tiếng Ongota | |||
| ଚ | Tiếng Oriya | |||
| ଲ | Tiếng Oriya Adiwasi | |||
| gaaññaati | Tiếng Orma | |||
| ﺽ | Tiếng Ormur | |||
| У | Tiếng Oroch | |||
| ʒон гēда | Tiếng Orok | |||
| Jimmaa | Tiếng Oromo | |||
| rifeensa | Tiếng Oromo Nam | |||
| ʃan | Tiếng Oromo Đông | |||
| tur | Tiếng Oroqen | |||
| kkawa | Tiếng Osage | |||
| 𐌐 | Tiếng Osci | |||
| У | Tiếng Ossetia | |||
| Ζ | Tiếng Ossetia cổ | |||
| animä | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| Ɽ | Tiếng Otoro | |||
| መ | Tiếng Oyda | |||
| mấy xa xủ | Tiếng Pa Dí | |||
| Ư | Tiếng Pa Kô | |||
| ဋ | Tiếng Pa'O | |||
| 𐌕 | Tiếng Paeligni | |||
| alok | Tiếng Pagu | |||
| 𑚖 | Tiếng Pahari Mahasu | |||
| এ | Tiếng Paharia Kumarbhag | |||
| এ | Tiếng Paharia Sauria | |||
| 'ecengecengel | Tiếng Paiwan | |||
| dimo | Tiếng Paku | |||
| 𒄩 | Tiếng Pala | |||
| ngal | Tiếng Palau | |||
| ဘ | Tiếng Palaung Ruching | |||
| ႏ | Tiếng Palaung Rumai | |||
| ဋ | Tiếng Palaung Shwe | |||
| atin | Tiếng Palawano Brooke's Point | |||
| abhirūpa | Tiếng Pali | |||
| ല | Tiếng Paliyan | |||
| Ɗ | Tiếng Palor | |||
| fato fulu | Tiếng Pancana | |||
| এ | Tiếng Panchpargania | |||
| Boado | Tiếng Pangasinan | |||
| 𑚖 | Tiếng Pangwala | |||
| ಪ | Tiếng Paniya | |||
| barbulètè | Tiếng Papiamento | |||
| oopiye | Tiếng Paraujano | |||
| poun | Tiếng Parauk | |||
| azamai | Tiếng Pareci | |||
| 𐫓 | Tiếng Parthia | |||
| دی | Tiếng Pashtun | |||
| ÿ | Tiếng Pauna | |||
| asakis | Tiếng Pawnee | |||
| តុត | Tiếng Pear | |||
| erdem | Tiếng Pecheneg | |||
| faʔ⁵⁵ kʰjɛʔ⁵⁵ | Tiếng Pela | |||
| ଲ | Tiếng Pengo | |||
| ฟ | Tiếng Phai | |||
| ꩬိင် | Tiếng Phake | |||
| ﺹ | Tiếng Phalura | |||
| ν | Tiếng Phrygia | |||
| เฮิน | Tiếng Phu Thái | |||
| ຫຼຽງ | Tiếng Phuan | |||
| ajout | Tiếng Pháp | |||
| vespre | Tiếng Pháp cổ | |||
| vespre | Tiếng Pháp trung đại | |||
| व | Tiếng Phạn | |||
| mustahaikara | Tiếng Phần Lan | |||
| Ā | Tiếng Phổ cổ | |||
| ç | Tiếng Picard | |||
| 𐌐 | Tiếng Piceni Bắc | |||
| 𐌐 | Tiếng Piceni Nam | |||
| alewa | Tiếng Pilagá | |||
| ẅ | Tiếng Pinyin | |||
| cahuayoh | Tiếng Pipil | |||
| Ṟ | Tiếng Pitjantjatjara | |||
| ñ | Tiếng Pnar | |||
| aiko | Tiếng Pohnpei | |||
| Ń | Tiếng Polabia | |||
| intaw | Tiếng Ponosakan | |||
| ñ | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| ﺲ | Tiếng Pothohar | |||
| ಪ | Tiếng Prakrit | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| ca | Tiếng Pucikwar | |||
| Ŕ | Tiếng Puinave | |||
| ä | Tiếng Pumpokol | |||
| ζ | Tiếng Punic | |||
| دی | Tiếng Punjab | |||
| tinalrek | Tiếng Puyuma | |||
| ฟ | Tiếng Pwo Bắc | |||
| ฆ | Tiếng Pwo Phrae | |||
| ဂ | Tiếng Pwo Tây | |||
| ဋ | Tiếng Pwo Đông | |||
| vòng | Tiếng Pà Thẻn | |||
| hal | Tiếng Pọng | |||
| bağa | Tiếng Qashqai | |||
| bìngwēi | Tiếng Quan Thoại | |||
| č | Tiếng Quapaw | |||
| achik | Tiếng Quechua | |||
| ñ | Tiếng Quenya | |||
| squah | Tiếng Quiripi | |||
| sặng mêng | Tiếng Quảng Lâm | |||
| mei4 | Tiếng Quảng Đông | |||
| ostaron | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| bũm | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| tagưng | Tiếng Ra Glai Cát Gia | |||
| sa plôh sa | Tiếng Ra Glai Nam | |||
| এ | Tiếng Rabha | |||
| 𐌐 | Tiếng Raetia | |||
| এ | Tiếng Rajbanshi | |||
| ဋ | Tiếng Rakhine | |||
| kuma | Tiếng Rama | |||
| এ | Tiếng Rangpur | |||
| tea | Tiếng Rapa Nui | |||
| tītā | Tiếng Rarotonga | |||
| gamot | Tiếng Ratagnon | |||
| फ | Tiếng Raute | |||
| ക | Tiếng Ravula | |||
| puqnøn | Tiếng Rawang | |||
| Kaganga | Tiếng Rejang | |||
| téeba | Tiếng Rendille | |||
| ဩ | Tiếng Riang Lai | |||
| ñ | Tiếng Rohingya | |||
| Ẽ | Tiếng Romagnol | |||
| biblioteca | Tiếng Romansh | |||
| malrimale | Tiếng Rukai | |||
| atomi | Tiếng Rumani | |||
| abbai | Tiếng Rungus | |||
| У | Tiếng Rusnak | |||
| У | Tiếng Rusyn | |||
| У | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| У | Tiếng Rutul | |||
| jặp | Tiếng Rơ Măm | |||
| rên | Tiếng Rơ Ngao | |||
| t̕áŋən | Tiếng Saanich | |||
| tarunga | Tiếng Saaroa | |||
| 𐩡𐩨𐩱 | Tiếng Saba | |||
| lapan | Tiếng Sabüm | |||
| এ | Tiếng Sadri | |||
| ไถ่ | Tiếng Saek | |||
| ር | Tiếng Saho | |||
| 'a'ibay | Tiếng Saisiyat | |||
| Ngayaw | Tiếng Sakizaya | |||
| bağa | Tiếng Salar | |||
| ū | Tiếng Sama Trung | |||
| gamot | Tiếng Sambali | |||
| ଲ | Tiếng Sambalpur | |||
| У | Tiếng Sami Akkala | |||
| č | Tiếng Sami Inari | |||
| У | Tiếng Sami Kildin | |||
| ž | Tiếng Sami Skolt | |||
| х | Tiếng Sami Ter | |||
| bierjjiedahkka | Tiếng Sami Ume | |||
| botolo | Tiếng Samo | |||
| Ā | Tiếng Samoa | |||
| Ā | Tiếng Samogitia | |||
| tèʔ | Tiếng Samtao | |||
| kawal᷊o | Tiếng Sangir | |||
| ش | Tiếng Sangisar | |||
| Adyghé | Tiếng Sango | |||
| ᱞᱟᱵᱽ | Tiếng Santal | |||
| fafine | Tiếng Saposa | |||
| ﺹ | Tiếng Saraiki | |||
| limone | Tiếng Sardegna | |||
| У | Tiếng Sarikol | |||
| bagus | Tiếng Sasak | |||
| ள | Tiếng Saurashtra | |||
| ﺲ | Tiếng Savi | |||
| avunst | Tiếng Saxon cổ | |||
| muin | Tiếng Scots | |||
| ቺ | Tiếng Sebat Bet Gurage | |||
| x̱ | Tiếng Sechelt | |||
| х | Tiếng Selkup | |||
| besi | Tiếng Semai | |||
| hmar puluh | Tiếng Semaq Beri | |||
| pheker | Tiếng Semelai | |||
| nyook | Tiếng Semnam | |||
| mkazi | Tiếng Sena | |||
| Dz | Tiếng Seneca | |||
| asif | Tiếng Senhaja de Srair | |||
| ﺸ | Tiếng Senni Humburi | |||
| borkotu | Tiếng Senni Koyraboro | |||
| ʔ | Tiếng Senoufo Nyarafolo | |||
| презервативи | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| ﺲ | Tiếng Serer | |||
| xaḻaa | Tiếng Seri | |||
| kʼwíssé ʔòòt sììzé | Tiếng Seze | |||
| ﺲ | Tiếng Shabak | |||
| လွင်ႈၵိၼ်ပူၼ်ႉၵိၼ်ပႅၼ် | Tiếng Shan | |||
| hamma | Tiếng Shebayo | |||
| ቾ | Tiếng Shekkacho | |||
| ཚ | Tiếng Sherpa | |||
| व | Tiếng Shina | |||
| ﺹ | Tiếng Shina Kohistan | |||
| መ | Tiếng Shinasha | |||
| ಪ | Tiếng Sholaga | |||
| hāug ko juou | Tiếng Shompen | |||
| chiShona | Tiếng Shona | |||
| қабал | Tiếng Shor | |||
| У | Tiếng Shughnan | |||
| qwenímeqll | Tiếng Shuswap | |||
| πιβε | Tiếng Sicel | |||
| camora | Tiếng Sicily | |||
| ቺ | Tiếng Sidamo | |||
| ཇ | Tiếng Sikkim | |||
| ž | Tiếng Silesia | |||
| ቺ | Tiếng Siltʼe | |||
| व | Tiếng Sindh | |||
| සිවුරු | Tiếng Sinhala | |||
| dalum | Tiếng Siraya | |||
| У | Tiếng Sirenik | |||
| ज़ | Tiếng Sirmaur | |||
| ⴳ | Tiếng Siwi | |||
| Dz | Tiếng Siwu | |||
| адъвокатоушь | Tiếng Slav Giáo hội | |||
| легеоноу | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| У | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| chrápem | Tiếng Slovak | |||
| prestieradlo | Tiếng Slovak cổ | |||
| Šturmih | Tiếng Slovene | |||
| wôgjeń | Tiếng Slovincia | |||
| ش | Tiếng Socotra | |||
| 𐫍 | Tiếng Sogdia | |||
| aman | Tiếng Sokna | |||
| sē̮lčē̮ | Tiếng Solon | |||
| inuŋ | Tiếng Solong | |||
| labaatan | Tiếng Somali | |||
| ﺸ | Tiếng Soninke | |||
| 𑃤𑃝𑃙 | Tiếng Sora | |||
| ﺷ | Tiếng Soran | |||
| lelele | Tiếng Sotho | |||
| Š | Tiếng Sotho Bắc | |||
| дөш | Tiếng Soyot | |||
| x̱ | Tiếng Squamish | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| dima | Tiếng Sumer | |||
| ᮕᮍᮙ᮪ᮘᮥᮀ | Tiếng Sunda | |||
| 𑼔 | Tiếng Sunda cổ | |||
| ዚ | Tiếng Suri | |||
| এ | Tiếng Surjapur | |||
| У | Tiếng Svan | |||
| Syria | Tiếng Swahili | |||
| sibunu | Tiếng Swazi | |||
| এ | Tiếng Sylhet | |||
| ܐܡܩܬܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| num | Tiếng Sán Chay | |||
| květ | Tiếng Séc | |||
| budú | Tiếng Séc cổ | |||
| ไฟฟา | Tiếng Sô | |||
| У | Tiếng Tabasaran | |||
| ameqnin | Tiếng Tachawit | |||
| sakpolo opat | Tiếng Tadyawan | |||
| dz | Tiếng Tafi | |||
| manuk | Tiếng Tagal Murut | |||
| miting de avance | Tiếng Tagalog | |||
| G̱ | Tiếng Tagbanwa Calamian | |||
| ⵣ | Tiếng Tagdal | |||
| anaʻe | Tiếng Tahiti | |||
| ma-wang | Tiếng Tai Loi | |||
| matuha | Tiếng Taivoan | |||
| М | Tiếng Tajik | |||
| gwīm | Tiếng Tal | |||
| У | Tiếng Talysh | |||
| བ | Tiếng Tamang Gorkha Đông | |||
| བ | Tiếng Tamang Tây | |||
| བ | Tiếng Tamang Đông | |||
| ⴳ | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | |||
| ﺹ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| மெய்யியலே | Tiếng Tamil | |||
| Ũ | Tiếng Tammari | |||
| ទ្រួក | Tiếng Tampuan | |||
| এ | Tiếng Tanchangya | |||
| 𗚯 | Tiếng Tangut | |||
| adùbiʼíne | Tiếng Taos | |||
| koxỹ | Tiếng Tapirapé | |||
| Ɨ | Tiếng Tara Baka | |||
| acqua | Tiếng Tarantino | |||
| kupuasú | Tiếng Tariana | |||
| ﺹ | Tiếng Tarifit | |||
| ž | Tiếng Tasawaq | |||
| ﺹ | Tiếng Tashelhit | |||
| У | Tiếng Tat | |||
| У | Tiếng Tat-Do Thái | |||
| М | Tiếng Tatar | |||
| börü | Tiếng Tatar Crưm | |||
| йылан | Tiếng Tatar Siberia | |||
| ဋ | Tiếng Taungyo | |||
| ﺲ | Tiếng Tausug | |||
| ဋ | Tiếng Tavoy | |||
| pày ban | Tiếng Tay Dọ | |||
| 𐪃𐪁𐪋 | Tiếng Tayma | |||
| араки | Tiếng Taz | |||
| ⵣ | Tiếng Taznatit | |||
| yarima | Tiếng Taíno | |||
| పిల్లిపిల్ల | Tiếng Telugu | |||
| wɩlɔɔ́ | Tiếng Tem | |||
| sabit | Tiếng Temiar | |||
| pusat | Tiếng Temoq | |||
| kahik | Tiếng Ten'edn | |||
| xkaan | Tiếng Tepehua Tlachichilco | |||
| Ʌ | Tiếng Tepehuan Bắc | |||
| Ɇ | Tiếng Tepehuan Đông Nam | |||
| aṅ-tö-höyara | Tiếng Teressa | |||
| ﺹ | Tiếng Ternate | |||
| ⵣ | Tiếng Tetserret | |||
| tali | Tiếng Tetum | |||
| ൻ | Tiếng Thachanad | |||
| กาง | Tiếng Thavưng | |||
| ʔ | Tiếng Thompson | |||
| ζ | Tiếng Thracia | |||
| 宥連 | Tiếng Thác Bạt | |||
| อาทิตย์ | Tiếng Thái | |||
| ời | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ꧲ | Tiếng Thái Lai | |||
| ᥓᥥᥖᥱ | Tiếng Thái Na | |||
| ว | Tiếng Thái Song | |||
| ꪮ꫁ꪱ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ฆ | Tiếng Thái Tống | |||
| ꪮ꫁ꪱ | Tiếng Thái Đen | |||
| ꪼꪀ꪿ | Tiếng Thái Đỏ | |||
| lē gè | Tiếng Thát Mai | |||
| aamut | Tiếng Thượng Kinabatangan | |||
| jazyka | Tiếng Thượng Sorb | |||
| Ư | Tiếng Thổ | |||
| 處 | Tiếng Thổ Dục Hồn | |||
| anxngair | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| ngi | Tiếng Thổ Gia Nam | |||
| dolma kalem | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| ﺹ | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ | |||
| ev | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan | |||
| ﺹ | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| ekorrens | Tiếng Thụy Điển | |||
| uas | Tiếng Thụy Điển cổ | |||
| qnyaangl qbenl | Tiếng Thủy | |||
| ር | Tiếng Tigre | |||
| ቺ | Tiếng Tigrinya | |||
| У | Tiếng Tindi | |||
| 'a'aaw | Tiếng Tipai | |||
| এ | Tiếng Tippera | |||
| sisif | Tiếng Tiruray | |||
| এ | Tiếng Tiwa | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| yáanaa | Tiếng Tlingit | |||
| tat | Tiếng Tobi | |||
| 𐫐 | Tiếng Tochari A | |||
| 𐫐 | Tiếng Tochari B | |||
| ள | Tiếng Toda | |||
| һүрүнек | Tiếng Tofa | |||
| dikseneri | Tiếng Tok Pisin | |||
| Ā | Tiếng Tokelau | |||
| きゅらん | Tiếng Tokunoshima | |||
| Ɠ | Tiếng Toma | |||
| kā | Tiếng Tonga | |||
| camox | Tiếng Tonkawa | |||
| owaitu | Tiếng Tooro | |||
| ﺹ | Tiếng Torwali | |||
| এ | Tiếng Toto | |||
| kawayu | Tiếng Totonac Papantla | |||
| cu¹ | Tiếng Triqui Chicahuaxtla | |||
| quij | Tiếng Triqui San Martín Itunyoso | |||
| 보리수 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên cổ | |||
| 紗 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| maghukragong | Tiếng Trung Bikol | |||
| aadang | Tiếng Trung Dusun | |||
| х | Tiếng Trung Mansi | |||
| etic | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| Vietnam | Tiếng Trung Nahuatl Huasteca | |||
| 何日 | Tiếng Trung Quốc | |||
| ꡅ | Tiếng Trung Quốc cổ | |||
| ཇ | Tiếng Trác Ni | |||
| Dwzgoz | Tiếng Tráng | |||
| tiang | Tiếng Tráng Nông | |||
| nuek | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| naz | Tiếng Tráng Đức Tĩnh | |||
| tʌ¹³ | Tiếng Trát Bá | |||
| У | Tiếng Tsakhur | |||
| ν | Tiếng Tsakonia | |||
| tallaħo | Tiếng Tsamai | |||
| ŋin³³ | Tiếng Tsat | |||
| Ц | Tiếng Tsez | |||
| ཇ | Tiếng Tshangla | |||
| gibaaw | Tiếng Tsimshian | |||
| suka | Tiếng Tsonga | |||
| hohʉ'eʉca | Tiếng Tsou | |||
| danit'ada | Tiếng Tsuut'ina | |||
| Š | Tiếng Tswana | |||
| ﺹ | Tiếng Tuareg | |||
| tolu | Tiếng Tukang Besi Bắc | |||
| 'assa | Tiếng Tukang Besi Nam | |||
| ഞ | Tiếng Tulu | |||
| Ŵ | Tiếng Tumbuka | |||
| tami | Tiếng Tunica | |||
| bur | Tiếng Tunni | |||
| Ẽ | Tiếng Tupi | |||
| amen | Tiếng Tupi cổ | |||
| М | Tiếng Turk Khorasan | |||
| اوبماک | Tiếng Turk Khorezm | |||
| 𐱅𐰇𐰼𐱅 | Tiếng Turk cổ | |||
| kepderi | Tiếng Turkmen | |||
| ܐܫܬܥܣܪ | Tiếng Turoyo | |||
| сезен | Tiếng Tuva | |||
| fafine | Tiếng Tuvalu | |||
| Dz | Tiếng Tuwuli | |||
| a̱taada | Tiếng Tyap | |||
| chanul pom | Tiếng Tzotzil | |||
| cun | Tiếng Tà Mun | |||
| koónh tăk are | Tiếng Tà Ôi Thượng | |||
| Ư | Tiếng Tày | |||
| khú | Tiếng Tày Sa Pa | |||
| ܥܣܪܝܢ ܘܐܪܒܥܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| ך | Tiếng Tân Aram Do Thái Barzani | |||
| ܐܚܕ | Tiếng Tân Aram Tây | |||
| bichesak | Tiếng Tây Abenaki | |||
| yuxtapusieren | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| circuncision | Tiếng Tây Ban Nha cổ | |||
| yì | Tiếng Tây Bắc Gbaya | |||
| ki | Tiếng Tây Bồi | |||
| aei | Tiếng Tây Frisia | |||
| ဂ | Tiếng Tây Kayah | |||
| ato | Tiếng Tây Makian | |||
| ༢ | Tiếng Tây Tạng | |||
| ཇ | Tiếng Tây Tạng Amdo | |||
| ཇ | Tiếng Tây Tạng Kham | |||
| tiŋïr | Tiếng Tây Yugur | |||
| М | Tiếng Tích Bá | |||
| ngoq | Tiếng Tơ Đrá | |||
| sàt | Tiếng U | |||
| аамал | Tiếng Ubykh | |||
| У | Tiếng Udi | |||
| У | Tiếng Udihe | |||
| У | Tiếng Udmurt | |||
| Ṯ | Tiếng Uduk | |||
| 𐎓𐎌𐎗𐎎 | Tiếng Ugarit | |||
| ว | Tiếng Ugong | |||
| ветеринари | Tiếng Ukraina | |||
| У | Tiếng Ulch | |||
| 𐌐 | Tiếng Umbria | |||
| ondjamba | Tiếng Umbundu | |||
| เซอมีลัดเบอลัยฮ | Tiếng Urak Lawoi' | |||
| ಪ | Tiếng Urali | |||
| 𒈨 | Tiếng Urartu | |||
| ﻇ | Tiếng Urdu | |||
| йылан | Tiếng Urum | |||
| ﺹ | Tiếng Ushojo | |||
| ঐ | Tiếng Usui | |||
| ajoyibxona | Tiếng Uzbek | |||
| ಪ | Tiếng Vaagri Booli | |||
| ઙ | Tiếng Vaghri | |||
| ढ | Tiếng Varli | |||
| ठ | Tiếng Vasavi | |||
| ḓ | Tiếng Venda | |||
| 𐌐 | Tiếng Veneti | |||
| bałacanestro | Tiếng Veneto | |||
| У | Tiếng Veps | |||
| hội thẩm | Tiếng Việt | |||
| bánh lái | Tiếng Việt trung cổ | |||
| yat | Tiếng Volapük | |||
| 𐌕 | Tiếng Volsci | |||
| У | Tiếng Vot | |||
| ē | Tiếng Vurës | |||
| jõgi | Tiếng Võro | |||
| jilba | Tiếng Waata | |||
| ŕ | Tiếng Wagi | |||
| Ⱡ | Tiếng Wahgi | |||
| М | Tiếng Wakhi | |||
| amgueddfa | Tiếng Wales | |||
| eit | Tiếng Wales trung đại | |||
| aga'ifenua | Tiếng Wallis | |||
| abayî | Tiếng Wallon | |||
| ठ | Tiếng Wambule | |||
| थ | Tiếng Wancho | |||
| ﺽ | Tiếng Waneci | |||
| tlua | Tiếng War-Jaintia | |||
| duha | Tiếng Waray | |||
| wiyan | Tiếng Wardaman | |||
| chuch | Tiếng Wastek | |||
| onoo | Tiếng Wawonii | |||
| Ẽ | Tiếng Wayampi | |||
| Jerk | Tiếng Westrobothnian | |||
| ထ | Tiếng Wewaw | |||
| yu·keh | Tiếng Wintu | |||
| béhlakw | Tiếng Wiyot | |||
| pluu | Tiếng Wobé | |||
| urnung-meluk | Tiếng Woiwurrung | |||
| መ | Tiếng Wolane | |||
| ቺ | Tiếng Wolaytta | |||
| kole | Tiếng Wolio | |||
| dëkkandoo | Tiếng Wolof | |||
| duango | Tiếng Wotu | |||
| Dz | Tiếng Wymysorys | |||
| ቺ | Tiếng Xamtanga | |||
| A | Tiếng Xhosa | |||
| mih | Tiếng Xinh Mun | |||
| boh ba | Tiếng Xtiêng | |||
| rua | Tiếng Xtiêng Bù Đeh | |||
| kêrêfuè | Tiếng Xârâcùù | |||
| loăng plâi kâ | Tiếng Xơ Đăng | |||
| hilet | Tiếng Yaaku | |||
| ゆだ | Tiếng Yaeyama | |||
| У | Tiếng Yaghnob | |||
| Ā | Tiếng Yakan | |||
| chiish | Tiếng Yakima | |||
| व | Tiếng Yakkha | |||
| М | Tiếng Yakut | |||
| idok | Tiếng Yali Angguruk | |||
| laciw | Tiếng Yami | |||
| cikululu | Tiếng Yao (châu Phi) | |||
| фах̌ќ | Tiếng Yazghulom | |||
| ato | Tiếng Ye'kwana | |||
| î | Tiếng Yele | |||
| kūmā | Tiếng Yemsa | |||
| אמתי | Tiếng Yevan | |||
| אַנטשלייערט | Tiếng Yiddish | |||
| ﺹ | Tiếng Yidgha | |||
| gudaga | Tiếng Yidiny | |||
| pawa | Tiếng Yindjibarndi | |||
| praumprau | Tiếng Yiwom | |||
| manok | Tiếng Yogad | |||
| moothar | Tiếng Yola | |||
| ऱ | Tiếng Yolmo | |||
| Ʊ | Tiếng Yom | |||
| 割 | Tiếng Yonaguni | |||
| ฆ | Tiếng Yong | |||
| oq | Tiếng Yongkom | |||
| をぅいが | Tiếng Yoron | |||
| ata tataṣe | Tiếng Yoruba | |||
| kʰæːw⁵ | Tiếng Yoy | |||
| У | Tiếng Yugh | |||
| amiik | Tiếng Yup'ik | |||
| У | Tiếng Yupik Trung Siberia | |||
| ato | Tiếng Yuri | |||
| 'n-aawech | Tiếng Yurok | |||
| somoni | Tiếng Zaghawa | |||
| soqbyuq | Tiếng Zaiwa | |||
| ཇ | Tiếng Zangskar | |||
| x̱ | Tiếng Zapotec Cajonos | |||
| Dz | Tiếng Zapotec Mitla | |||
| bal | Tiếng Zapotec San Juan Guelavía | |||
| x̱ | Tiếng Zapotec Yatee | |||
| bal | Tiếng Zapotec Zaniza | |||
| ṵ | Tiếng Zarma | |||
| ס | Tiếng Zarphat | |||
| ሺ | Tiếng Zay | |||
| ዚ | Tiếng Zayse-Zergulla | |||
| asmên | Tiếng Zaza | |||
| zes | Tiếng Zeeland | |||
| ämäddäwkty | Tiếng Zenaga | |||
| sumamo | Tiếng Zirenkel | |||
| chokoloza | Tiếng Zulu | |||
| imbí | Tiếng Zumbun | |||
| hatta | Tiếng Äynu | |||
| ksĭ | Tiếng Ê Đê | |||
| icebemoibe | Tiếng Önge | |||
| ä | Tiếng Övdal | |||
| smartphone | Tiếng Ý | |||
| ך | Tiếng Ý-Do Thái | |||
| vejrudsigt | Tiếng Đan Mạch | |||
| ryftæ | Tiếng Đan Mạch cổ | |||
| ahkikʷamekʷak | Tiếng Đông Abenaki | |||
| ampe | Tiếng Đông Arrernte | |||
| У | Tiếng Đông Can | |||
| fafine | Tiếng Đông Futuna | |||
| jieku | Tiếng Đông Hương | |||
| ธ | Tiếng Đông Kayah | |||
| ҷэвәр | Tiếng Đông Khanty | |||
| döree | Tiếng Đông Yugur | |||
| 阿大 | Tiếng Đường Uông | |||
| mykologischem | Tiếng Đức | |||
| Aafang | Tiếng Đức Alemanni | |||
| Schpitz | Tiếng Đức Pennsylvania | |||
| ᛚ | Tiếng Đức cao địa cổ | |||
| jahen | Tiếng Đức cao địa trung đại | |||
| Minut | Tiếng Đức Đông Trung | |||
| gia nai | Tiếng Ơ Đu | |||
| uom | Tiếng Ưu Miền | |||
| ĩ | Tiếng ǃXóõ | |||
| تنهضا | Tiếng Ả Rập | |||
| ﺹ | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| aškad | Tiếng Ả Rập Andalusia | |||
| ﺽ | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
| غمس | Tiếng Ả Rập Hijazi | |||
| ﺲ | Tiếng Ả Rập Iraq | |||
| agla | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| ﺹ | Tiếng Ả Rập Libya | |||
| شرجم | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ﺹ | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| أسود | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| arnep | Tiếng Ả Rập Síp | |||
| كِتَابِ | Tiếng Ả Rập Tajikistan | |||
| ﻇ | Tiếng Ả Rập Tchad | |||
| عشرة سلاس | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| ﺲ | Tiếng Ả Rập vùng Vịnh | |||
| koataxi | Tiếng Ỹaroamë | |||
| Toki Pona | Toki Pona | |||
| Š | unknown | |||
| абдомен | {{langname|ru}] | |||
| ∛ | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-05-03 from the viwiktionary dump dated 2026-05-01 using wiktextract (4d423fd and 9452535). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.