This terminal node was reached 73022 times. "word" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| other | 380 times |
| raw_tags | 315 times |
| roman | 3629 times |
| ruby | 442 times |
| sense | 445 times |
| tags | 10078 times |
| translation | 5 times |
| word | 73022 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| chako | Biệt ngữ Chinook | |||
| 囗 | Chữ Hán | |||
| dwang | Tiếng A Xương | |||
| aneuk | Tiếng Aceh | |||
| gudaq | Tiếng Afar | |||
| penis | Tiếng Afrikaans | |||
| 𐔴𐔾 | Tiếng Aghwan | |||
| zꜣt | Tiếng Ai Cập | |||
| ḥl | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| アトゥイ | Tiếng Ainu | |||
| awīlum | Tiếng Akkad | |||
| ani | Tiếng Aklanon | |||
| pulë | Tiếng Albani | |||
| гытты | Tiếng Alutor | |||
| አሳታሚ | Tiếng Amhara | |||
| exclamation | Tiếng Anh | |||
| bedd | Tiếng Anh cổ | |||
| appel | Tiếng Anh trung đại | |||
| ala | Tiếng Ao | |||
| կատու | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| puric | Tiếng Aromania | |||
| দ | Tiếng Assam | |||
| aguya | Tiếng Asturias | |||
| yorğan | Tiếng Azerbaijan | |||
| cena | Tiếng Ba Lan | |||
| piątek | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| kŏ | Tiếng Ba Na | |||
| سگ | Tiếng Ba Tư | |||
| 𐎹𐎢𐎴 | Tiếng Ba Tư cổ | |||
| αββο | Tiếng Bactria | |||
| ас | Tiếng Bashkir | |||
| Ukraina | Tiếng Basque | |||
| ẕ | Tiếng Beaver | |||
| n'eet | Tiếng Beja | |||
| камар | Tiếng Belarus | |||
| রস | Tiếng Bengal | |||
| abăn | Tiếng Bih | |||
| ki | Tiếng Breton | |||
| karösíi | Tiếng Bube | |||
| бир | Tiếng Bulgari | |||
| баатар | Tiếng Buryat | |||
| morong | Tiếng Bảo An | |||
| сагал | Tiếng Bắc Altai | |||
| hivsset | Tiếng Bắc Sami | |||
| ᩈᩥ᩠ᨷ | Tiếng Bắc Thái | |||
| vacina | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| que | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| plây | Tiếng Ca Dong | |||
| ut | Tiếng Ca Tua | |||
| fòsfor | Tiếng Catalan | |||
| asin | Tiếng Cebu | |||
| 𑄦𑄧𑄎𑄴𑄎𑄴 | Tiếng Chakma | |||
| kajwe | Tiếng Chatino cao nguyên Tây | |||
| ᏓᏂᏍᏓᏲᎯᎲ | Tiếng Cherokee | |||
| nkhalango | Tiếng Chichewa | |||
| куҫ | Tiếng Chuvash | |||
| kadit | Tiếng Chăm Đông | |||
| đhak | Tiếng Co | |||
| ⲉⲃⲓⲱ | Tiếng Copt | |||
| ki | Tiếng Cornwall | |||
| atim | Tiếng Cree đồng bằng | |||
| biyak | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| ahú | Tiếng Crow | |||
| ahhi | Tiếng Culli | |||
| nuot | Tiếng Dalmatia | |||
| އަންދާސާ | Tiếng Dhivehi | |||
| ambrol | Tiếng Digan | |||
| השתמט | Tiếng Do Thái | |||
| مۈشۈك | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| 𐽶𐽶𐽷𐽺𐽰 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| acanimèint | Tiếng Emilia | |||
| ваксар | Tiếng Erzya | |||
| saade | Tiếng Estonia | |||
| atikutsetse | Tiếng Ewe | |||
| bambus | Tiếng Faroe | |||
| dia | Tiếng Gael Scotland | |||
| eşil | Tiếng Gagauz | |||
| apropiado | Tiếng Galicia | |||
| pan | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| brancidjeule | Tiếng Gallo | |||
| huya | Tiếng Garifuna | |||
| rơčom | Tiếng Gia Rai | |||
| 𐌰𐌲𐌲𐍅𐌿𐍃 | Tiếng Goth | |||
| aalisagaq | Tiếng Greenland | |||
| კატა | Tiếng Gruzia | |||
| અવાજ | Tiếng Gujarat | |||
| yire | Tiếng Gurenne | |||
| ū | Tiếng Hawaii | |||
| जुगल | Tiếng Hindi | |||
| qàasi | Tiếng Hopi | |||
| harminc | Tiếng Hungary | |||
| Blumm | Tiếng Hunsrik | |||
| ψάρι | Tiếng Hy Lạp | |||
| Λ | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| waterstof | Tiếng Hà Lan | |||
| achte | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| Spand | Tiếng Hạ Đức Mennonite | |||
| dason | Tiếng Ibaloi | |||
| kaban | Tiếng Iban | |||
| gríma | Tiếng Iceland | |||
| kloro | Tiếng Ido | |||
| daak | Tiếng Ilokano | |||
| esa | Tiếng Indonesia | |||
| akula | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᓄᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| dorn | Tiếng Ireland | |||
| cennaige | Tiếng Ireland cổ | |||
| mare | Tiếng Istria | |||
| ʁmbɣi | Tiếng Japhug | |||
| olo olo | Tiếng Jarawa | |||
| ꦮꦼꦝꦶ | Tiếng Java | |||
| śīla | Tiếng Java cổ | |||
| sùi | Tiếng K'Ho | |||
| aɣyul | Tiếng Kabyle | |||
| заһсн | Tiếng Kalmyk | |||
| tammi | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಹಣ್ಣು | Tiếng Kannada | |||
| Qaraqalpaq | Tiếng Karakalpak | |||
| ämmä | Tiếng Karelia | |||
| ỳki | Tiếng Kari'na | |||
| zwiérz | Tiếng Kaszëb | |||
| нөл | Tiếng Kazakh | |||
| охсанарға | Tiếng Khakas | |||
| arpa | Tiếng Khalaj | |||
| lûi | Tiếng Khiamniungan | |||
| រណារ | Tiếng Khmer | |||
| ᨽᩣᩈᩣ | Tiếng Khün | |||
| воддза | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| सकाळ | Tiếng Konkan | |||
| салмакъ | Tiếng Kumyk | |||
| 水鶏 | Tiếng Kunigami | |||
| kurdî | Tiếng Kurmanji | |||
| ཅ | Tiếng Kurtokha | |||
| 萨噶 | Tiếng Kyakala | |||
| сөздүк | Tiếng Kyrgyz | |||
| škola | Tiếng Latgale | |||
| comparo | Tiếng Latinh | |||
| medus | Tiếng Latvia | |||
| ხე | Tiếng Laz | |||
| ᰊᰣᰤᰪ | Tiếng Lepcha | |||
| kalnas | Tiếng Litva | |||
| bu | Tiếng Lojban | |||
| assa | Tiếng Lombard | |||
| dxʷʔəhad | Tiếng Lushootseed | |||
| Blumm | Tiếng Luxembourg | |||
| ສິບສອງ | Tiếng Lào | |||
| da¹ | Tiếng Lâm Cao | |||
| ᦔᦱ | Tiếng Lự | |||
| Аргентина | Tiếng Macedonia | |||
| mah | Tiếng Mah Meri | |||
| മീൻ | Tiếng Malayalam | |||
| ħadid | Tiếng Malta | |||
| nughuai | Tiếng Mangghuer | |||
| tahi | Tiếng Maori | |||
| asin | Tiếng Maranao | |||
| ध्वनी | Tiếng Marathi | |||
| у | Tiếng Mari Đông | |||
| ngulam | Tiếng Maung | |||
| äpyli | Tiếng Meänkieli | |||
| ajioqjemin | Tiếng Mi'kmaq | |||
| ქოთომი | Tiếng Mingrelia | |||
| uito | Tiếng Miranda | |||
| あーぐ | Tiếng Miyako | |||
| သွား | Tiếng Miến Điện | |||
| awal | Tiếng Mokil | |||
| видьме | Tiếng Moksha | |||
| xuutang | Tiếng Mongghul | |||
| catv | Tiếng Muscogee | |||
| ko | Tiếng Mân Nam | |||
| esa | Tiếng Mã Lai | |||
| antu | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| ᡠᠰᡳᡥᠠ | Tiếng Mãn Châu | |||
| စ | Tiếng Môn | |||
| толгой | Tiếng Mông Cổ | |||
| набчи | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| ᠮᠤᠬᠤᠷ ᠰᠢᠪᠡᠷ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| wần | Tiếng Mường | |||
| θɔː¹ | Tiếng Mảng | |||
| tiltre | Tiếng Na Uy | |||
| provins | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| ørret | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| chichi | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| јылдыс | Tiếng Nam Altai | |||
| فوتبال | Tiếng Nam Uzbek | |||
| atʼąąʼ | Tiếng Navajo | |||
| туризм | Tiếng Nga | |||
| wasakú | Tiếng Nheengatu | |||
| 大根 | Tiếng Nhật | |||
| 天皇 | Tiếng Nhật cổ | |||
| lhavô | Tiếng Nivaclé | |||
| aman | Tiếng Nobiin | |||
| poffîn | Tiếng Norman | |||
| аньгеле | Tiếng Novgorod cổ | |||
| ông ké | Tiếng Nùng | |||
| pan | Tiếng Occitan | |||
| 水鶏 | Tiếng Okinawa | |||
| aduu | Tiếng Oromo | |||
| မျံမ် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| aṭṭhi | Tiếng Pali | |||
| buki | Tiếng Papiamento | |||
| 𐭎𐭐𐭍𐭃𐭕 | Tiếng Parthia | |||
| kʰui³⁵ | Tiếng Pela | |||
| prodige | Tiếng Pháp | |||
| प्रज्ञा | Tiếng Phạn | |||
| kuusitoista | Tiếng Phần Lan | |||
| 𑀅𑀢𑁆𑀢 | Tiếng Prakrit | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| بادام | Tiếng Punjab | |||
| benare | Tiếng Puyuma | |||
| 大 | Tiếng Quan Thoại | |||
| ĉinĉilo | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| ꞌehu | Tiếng Rapa Nui | |||
| pasăre | Tiếng Rumani | |||
| куповац | Tiếng Rusnak | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| ama'a | Tiếng Saaroa | |||
| doñ | Tiếng Salar | |||
| аббрэ | Tiếng Sami Kildin | |||
| ǩiõll | Tiếng Sami Skolt | |||
| ᱢᱟᱦᱟᱸ | Tiếng Santal | |||
| sun | Tiếng Scots | |||
| zvijezda | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| ၼမ်ႉ | Tiếng Shan | |||
| àngulu | Tiếng Sicily | |||
| བཅུ | Tiếng Sikkim | |||
| sześćset | Tiếng Silesia | |||
| අප්රිකාව | Tiếng Sinhala | |||
| блѫдъ | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| včela | Tiếng Slovak | |||
| Peking | Tiếng Slovene | |||
| uḡeri holēsolara gurung | Tiếng Solon | |||
| خەو | Tiếng Soran | |||
| республик | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| გა̈ნჭუ̂ | Tiếng Svan | |||
| Ethiopia | Tiếng Swahili | |||
| ܡܠܦܢܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| moře | Tiếng Séc | |||
| atin | Tiếng Tagalog | |||
| гап | Tiếng Tajik | |||
| ⴳ | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| நீர் | Tiếng Tamil | |||
| tmart | Tiếng Tarifit | |||
| aɣyul | Tiếng Tashelhit | |||
| ekim | Tiếng Tatar Crưm | |||
| manuk | Tiếng Tausug | |||
| ạc | Tiếng Tay Dọ | |||
| అగ్ని | Tiếng Telugu | |||
| gecek | Tiếng Temiar | |||
| ม้าลาย | Tiếng Thái | |||
| ꪻꪚ | Tiếng Thái Đen | |||
| jazyk | Tiếng Thượng Sorb | |||
| Kiribati | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| bäver | Tiếng Thụy Điển | |||
| qnyaangl | Tiếng Thủy | |||
| papꞌá | Tiếng Totonac Papantla | |||
| ticaviꞌ | Tiếng Triqui Copala | |||
| 축구 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 埋 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| pula | Tiếng Trung Bikol | |||
| amung | Tiếng Trung Dusun | |||
| acalli | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| 借 | Tiếng Trung Quốc | |||
| ma | Tiếng Tráng | |||
| ndeu | Tiếng Tráng Nông | |||
| duula̱ | Tiếng Tsimshian | |||
| kaapana | Tiếng Tsou | |||
| قان | Tiếng Turk Khorezm | |||
| awlamak | Tiếng Turkmen | |||
| хирээ | Tiếng Tuva | |||
| pết | Tiếng Tày | |||
| ܡܠܦܢܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| azib | Tiếng Tây Abenaki | |||
| rosa | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| held | Tiếng Tây Frisia | |||
| རྡོ | Tiếng Tây Tạng | |||
| одӥг | Tiếng Udmurt | |||
| ветеринар | Tiếng Ukraina | |||
| سگ | Tiếng Urdu | |||
| asr | Tiếng Uzbek | |||
| vihm | Tiếng Veps | |||
| chửi | Tiếng Việt | |||
| cỏ | Tiếng Việt trung cổ | |||
| jul | Tiếng Volapük | |||
| soolõ | Tiếng Vot | |||
| dinas | Tiếng Wales | |||
| béhlakw | Tiếng Wiyot | |||
| błüt | Tiếng Wymysorys | |||
| nhă | Tiếng Xơ Đăng | |||
| 八重山 | Tiếng Yaeyama | |||
| ыт | Tiếng Yakut | |||
| קאַווע | Tiếng Yiddish | |||
| ぱー | Tiếng Yonaguni | |||
| ojiji | Tiếng Yoruba | |||
| isabizwana | Tiếng Zulu | |||
| mniê | Tiếng Ê Đê | |||
| acqua dolce | Tiếng Ý | |||
| musik | Tiếng Đan Mạch | |||
| khudogvo | Tiếng Đông Hương | |||
| qutad | Tiếng Đông Yugur | |||
| Kindheit | Tiếng Đức | |||
| Wasser | Tiếng Đức Alemanni | |||
| ǃqhàa | Tiếng ǃXóõ | |||
| ض | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
| alok | Tiếng Ả Rập Síp | |||
| 頇 | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-09-16 from the viwiktionary dump dated 2026-09-01 using wiktextract (d6fca27 and 65e1673). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.