This terminal node was reached 75185 times. "word" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| other | 387 times |
| raw_tags | 316 times |
| roman | 3746 times |
| ruby | 456 times |
| sense | 445 times |
| tags | 10419 times |
| translation | 5 times |
| word | 75185 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| chako | Biệt ngữ Chinook | |||
| 磬 | Chữ Hán | |||
| dwang | Tiếng A Xương | |||
| pula | Tiếng Aceh | |||
| barti | Tiếng Afar | |||
| karate | Tiếng Afrikaans | |||
| 𐕞𐕡𐕀𐕒𐕡𐕎 | Tiếng Aghwan | |||
| š | Tiếng Ai Cập | |||
| ḥl | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| シサㇺ | Tiếng Ainu | |||
| ṭuppum | Tiếng Akkad | |||
| ani | Tiếng Aklanon | |||
| vetëdije | Tiếng Albani | |||
| аӈӄан | Tiếng Alutor | |||
| አበባ | Tiếng Amhara | |||
| shadow cabinet | Tiếng Anh | |||
| bedd | Tiếng Anh cổ | |||
| appel | Tiếng Anh trung đại | |||
| ala | Tiếng Ao | |||
| հաչել | Tiếng Armenia | |||
| կատու | Tiếng Armenia cổ | |||
| puric | Tiếng Aromania | |||
| গোম | Tiếng Assam | |||
| agua | Tiếng Asturias | |||
| qəhvə | Tiếng Azerbaijan | |||
| austenit | Tiếng Ba Lan | |||
| piątek | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| kŏ | Tiếng Ba Na | |||
| پرسیدن | Tiếng Ba Tư | |||
| 𐎹𐎢𐎴 | Tiếng Ba Tư cổ | |||
| αββο | Tiếng Bactria | |||
| һуҡыр | Tiếng Bashkir | |||
| bederatzi | Tiếng Basque | |||
| ihr | Tiếng Bayern | |||
| ẕ | Tiếng Beaver | |||
| n'eet | Tiếng Beja | |||
| прыгожы | Tiếng Belarus | |||
| শোনা | Tiếng Bengal | |||
| abăn | Tiếng Bih | |||
| ki | Tiếng Breton | |||
| karösíi | Tiếng Bube | |||
| победа | Tiếng Bulgari | |||
| соёл | Tiếng Buryat | |||
| čixang | Tiếng Bảo An | |||
| сагал | Tiếng Bắc Altai | |||
| davvisámegiella | Tiếng Bắc Sami | |||
| ᨶ᩶ᩣᩴ | Tiếng Bắc Thái | |||
| ira | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| que | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| plây | Tiếng Ca Dong | |||
| ut | Tiếng Ca Tua | |||
| Kuwait | Tiếng Catalan | |||
| libang | Tiếng Cebu | |||
| 𑄦𑄧𑄎𑄴𑄎𑄴 | Tiếng Chakma | |||
| kajwe | Tiếng Chatino cao nguyên Tây | |||
| ᏓᏂᏍᏓᏲᎯᎲ | Tiếng Cherokee | |||
| gitala | Tiếng Chichewa | |||
| куҫ | Tiếng Chuvash | |||
| ciim | Tiếng Chăm Đông | |||
| plây | Tiếng Co | |||
| ⲣⲣⲟ | Tiếng Copt | |||
| kara | Tiếng Cornwall | |||
| atim | Tiếng Cree đồng bằng | |||
| biyak | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| Alaxchíiahu | Tiếng Crow | |||
| ahhi | Tiếng Culli | |||
| nuot | Tiếng Dalmatia | |||
| ހިނި | Tiếng Dhivehi | |||
| ambrol | Tiếng Digan | |||
| רקטה | Tiếng Do Thái | |||
| مۈشۈك | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| 𐽼𐽶𐽾 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| agåccia | Tiếng Emilia | |||
| ал | Tiếng Erzya | |||
| õhk | Tiếng Estonia | |||
| ameyibɔ | Tiếng Ewe | |||
| fjall | Tiếng Faroe | |||
| ira | Tiếng Fiji | |||
| dia | Tiếng Gael Scotland | |||
| eşil | Tiếng Gagauz | |||
| estandarizar | Tiếng Galicia | |||
| pan | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| brancidjeule | Tiếng Gallo | |||
| huya | Tiếng Garifuna | |||
| kơdưr | Tiếng Gia Rai | |||
| 𐌰𐌲𐌲𐍅𐌿𐍃 | Tiếng Goth | |||
| aalisagaq | Tiếng Greenland | |||
| ჟანგი | Tiếng Gruzia | |||
| અવાજ | Tiếng Gujarat | |||
| yire | Tiếng Gurenne | |||
| ā | Tiếng Hawaii | |||
| जुगल | Tiếng Hindi | |||
| qàasi | Tiếng Hopi | |||
| agy | Tiếng Hungary | |||
| Wasser | Tiếng Hunsrik | |||
| θεραπεία | Tiếng Hy Lạp | |||
| ζ | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| acht | Tiếng Hà Lan | |||
| muus | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| Schwien | Tiếng Hạ Đức Mennonite | |||
| dason | Tiếng Ibaloi | |||
| kaban | Tiếng Iban | |||
| fjall | Tiếng Iceland | |||
| skeleto | Tiếng Ido | |||
| daak | Tiếng Ilokano | |||
| abis | Tiếng Indonesia | |||
| mees | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᓄᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| meacan | Tiếng Ireland | |||
| fili | Tiếng Ireland cổ | |||
| bachlach | Tiếng Ireland trung đại | |||
| mare | Tiếng Istria | |||
| ʁmbɣi | Tiếng Japhug | |||
| olo olo | Tiếng Jarawa | |||
| ꦮꦼꦝꦶ | Tiếng Java | |||
| śīla | Tiếng Java cổ | |||
| têh | Tiếng K'Ho | |||
| aker | Tiếng Kabyle | |||
| заһсн | Tiếng Kalmyk | |||
| tammi | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಮೀನು | Tiếng Kannada | |||
| Qaraqalpaq | Tiếng Karakalpak | |||
| ämmä | Tiếng Karelia | |||
| ỳki | Tiếng Kari'na | |||
| zwiérz | Tiếng Kaszëb | |||
| климатология | Tiếng Kazakh | |||
| охсанарға | Tiếng Khakas | |||
| arpa | Tiếng Khalaj | |||
| lûi | Tiếng Khiamniungan | |||
| មាន់ | Tiếng Khmer | |||
| ᨽᩣᩈᩣ | Tiếng Khün | |||
| воддза | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| सकाळ | Tiếng Konkan | |||
| салмакъ | Tiếng Kumyk | |||
| 水鶏 | Tiếng Kunigami | |||
| goşt | Tiếng Kurmanji | |||
| ལ | Tiếng Kurtokha | |||
| 萨噶 | Tiếng Kyakala | |||
| жаран | Tiếng Kyrgyz | |||
| škola | Tiếng Latgale | |||
| ovum | Tiếng Latinh | |||
| vērts | Tiếng Latvia | |||
| ხე | Tiếng Laz | |||
| ᰊᰣᰤᰪ | Tiếng Lepcha | |||
| barti | Tiếng Litva | |||
| bu | Tiếng Lojban | |||
| assa | Tiếng Lombard | |||
| dxʷʔət̕əb | Tiếng Lushootseed | |||
| Mango | Tiếng Luxembourg | |||
| ກົງ | Tiếng Lào | |||
| da¹ | Tiếng Lâm Cao | |||
| ᦟᦳᧄ | Tiếng Lự | |||
| десет | Tiếng Macedonia | |||
| mah | Tiếng Mah Meri | |||
| മാങ്ങ | Tiếng Malayalam | |||
| ħalib | Tiếng Malta | |||
| chuergho | Tiếng Mangghuer | |||
| Aotearoa | Tiếng Maori | |||
| asin | Tiếng Maranao | |||
| ध्वनी | Tiếng Marathi | |||
| у | Tiếng Mari Đông | |||
| ngulam | Tiếng Maung | |||
| äpyli | Tiếng Meänkieli | |||
| ajioqjemin | Tiếng Mi'kmaq | |||
| ქოთომი | Tiếng Mingrelia | |||
| uito | Tiếng Miranda | |||
| noho | Tiếng Mixtec Teposcolula | |||
| 八重山 | Tiếng Miyako | |||
| ဥ | Tiếng Miến Điện | |||
| awal | Tiếng Mokil | |||
| видьме | Tiếng Moksha | |||
| nadi | Tiếng Mongghul | |||
| catv | Tiếng Muscogee | |||
| ko | Tiếng Mân Nam | |||
| jernih | Tiếng Mã Lai | |||
| antu | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| ᠠᠨᡳᠶᠠ | Tiếng Mãn Châu | |||
| စ | Tiếng Môn | |||
| эгч | Tiếng Mông Cổ | |||
| орон | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| ᠮᠤᠬᠤᠷ ᠰᠢᠪᠡᠷ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| ca | Tiếng Mường | |||
| caŋ⁴ | Tiếng Mảng | |||
| rakett | Tiếng Na Uy | |||
| insekt | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| insekt | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| azcatl | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| јылдыс | Tiếng Nam Altai | |||
| فوتبال | Tiếng Nam Uzbek | |||
| atʼąąʼ | Tiếng Navajo | |||
| переиздать | Tiếng Nga | |||
| wasakú | Tiếng Nheengatu | |||
| いい | Tiếng Nhật | |||
| 天皇 | Tiếng Nhật cổ | |||
| lhavô | Tiếng Nivaclé | |||
| aman | Tiếng Nobiin | |||
| Afrique | Tiếng Norman | |||
| аньгеле | Tiếng Novgorod cổ | |||
| ông ké | Tiếng Nùng | |||
| parpalhòl | Tiếng Occitan | |||
| にーびち | Tiếng Okinawa | |||
| aduu | Tiếng Oromo | |||
| မျံမ် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| akkhi | Tiếng Pali | |||
| buki | Tiếng Papiamento | |||
| 𐭎𐭐𐭍𐭃𐭕 | Tiếng Parthia | |||
| tʰø⁵⁵ | Tiếng Pela | |||
| chat | Tiếng Pháp | |||
| सदातन | Tiếng Phạn | |||
| kenguru | Tiếng Phần Lan | |||
| 𑀅𑀧𑁆𑀧 | Tiếng Prakrit | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| بادام | Tiếng Punjab | |||
| pere | Tiếng Puyuma | |||
| 大 | Tiếng Quan Thoại | |||
| albarikuki | Tiếng Quechua | |||
| vetero | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| tea | Tiếng Rapa Nui | |||
| starnidar | Tiếng Romansh | |||
| pâine | Tiếng Rumani | |||
| товариш | Tiếng Rusnak | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| ama'a | Tiếng Saaroa | |||
| aslan | Tiếng Salar | |||
| ля̄һт | Tiếng Sami Kildin | |||
| čääʹcc | Tiếng Sami Skolt | |||
| moe | Tiếng Samoa | |||
| ᱢᱟᱦᱟᱸ | Tiếng Santal | |||
| ance | Tiếng Scots | |||
| огањ | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| ၼမ်ႉ | Tiếng Shan | |||
| àngulu | Tiếng Sicily | |||
| བཅུ | Tiếng Sikkim | |||
| sześćset | Tiếng Silesia | |||
| අප්රිකාව | Tiếng Sinhala | |||
| врѣмѧ | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| pavúk | Tiếng Slovak | |||
| Vietnam | Tiếng Slovene | |||
| uḡeri holēsolara gurung | Tiếng Solon | |||
| خەو | Tiếng Soran | |||
| республик | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| jero | Tiếng Sunda | |||
| ბაჟ | Tiếng Svan | |||
| fedha | Tiếng Swahili | |||
| ܫܘܥܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| pružný | Tiếng Séc | |||
| 'ika | Tiếng Tagalog | |||
| паранда | Tiếng Tajik | |||
| ⴳ | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | |||
| ⴰⴱⴰⴱⴱⵓⵥ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| பேரிடர் | Tiếng Tamil | |||
| 𗊴 | Tiếng Tangut | |||
| tmart | Tiếng Tarifit | |||
| aydi | Tiếng Tashelhit | |||
| qış | Tiếng Tatar Crưm | |||
| manuk | Tiếng Tausug | |||
| mánh | Tiếng Tay Dọ | |||
| ఈగ | Tiếng Telugu | |||
| gecek | Tiếng Temiar | |||
| fulan | Tiếng Tetum | |||
| ภาษา | Tiếng Thái | |||
| ꪼꪡ | Tiếng Thái Đen | |||
| jazyk | Tiếng Thượng Sorb | |||
| aslan | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| اوكسورمك | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| finger | Tiếng Thụy Điển | |||
| qnyaangl | Tiếng Thủy | |||
| ñu | Tiếng Tochari B | |||
| papꞌá | Tiếng Totonac Papantla | |||
| ticaviꞌ | Tiếng Triqui Copala | |||
| 남미 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 埋 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| aga | Tiếng Trung Bikol | |||
| amung | Tiếng Trung Dusun | |||
| acalli | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| 療養 | Tiếng Trung Quốc | |||
| rumz | Tiếng Tráng | |||
| song | Tiếng Tráng Nông | |||
| duula̱ | Tiếng Tsimshian | |||
| kaapana | Tiếng Tsou | |||
| قان | Tiếng Turk Khorezm | |||
| awlamak | Tiếng Turkmen | |||
| ыр | Tiếng Tuva | |||
| boong | Tiếng Tày | |||
| ܐܓܪܬܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| azib | Tiếng Tây Abenaki | |||
| estandarizar | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| held | Tiếng Tây Frisia | |||
| ཁྱི | Tiếng Tây Tạng | |||
| лобыны | Tiếng Udmurt | |||
| хвилина | Tiếng Ukraina | |||
| بادام | Tiếng Urdu | |||
| olma | Tiếng Uzbek | |||
| vihm | Tiếng Veps | |||
| chó rừng | Tiếng Việt | |||
| tlẻ | Tiếng Việt trung cổ | |||
| vöd | Tiếng Volapük | |||
| soolõ | Tiếng Vot | |||
| gyddfgoch | Tiếng Wales | |||
| béhlakw | Tiếng Wiyot | |||
| błüt | Tiếng Wymysorys | |||
| nhă | Tiếng Xơ Đăng | |||
| 沖縄 | Tiếng Yaeyama | |||
| ыт | Tiếng Yakut | |||
| קאַווע | Tiếng Yiddish | |||
| 八重山 | Tiếng Yonaguni | |||
| paṣan | Tiếng Yoruba | |||
| cathula | Tiếng Zulu | |||
| mô̆ | Tiếng Ê Đê | |||
| modernizzare | Tiếng Ý | |||
| set | Tiếng Đan Mạch | |||
| odou | Tiếng Đông Hương | |||
| qutad | Tiếng Đông Yugur | |||
| acht | Tiếng Đức | |||
| Wasser | Tiếng Đức Alemanni | |||
| boum | Tiếng Đức cao địa cổ | |||
| ǃqhàa | Tiếng ǃXóõ | |||
| كوكب | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
| alok | Tiếng Ả Rập Síp | |||
| 垢 | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-10-25 from the viwiktionary dump dated 2026-10-02 using wiktextract (f9fe161 and 6f96ddf). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.