This terminal node was reached 52034 times. "word" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| other | 177 times |
| raw_tags | 46 times |
| roman | 1591 times |
| ruby | 307 times |
| sense | 446 times |
| tags | 8094 times |
| translation | 5 times |
| word | 52034 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| chako | Biệt ngữ Chinook | |||
| 囗 | Chữ Hán | |||
| ʊ | Chữ Latinh | |||
| dwang | Tiếng A Xương | |||
| gudaq | Tiếng Afar | |||
| karate | Tiếng Afrikaans | |||
| jrt | Tiếng Ai Cập | |||
| フㇺベ | Tiếng Ainu | |||
| ṭuppum | Tiếng Akkad | |||
| absolut | Tiếng Albani | |||
| devastate | Tiếng Anh | |||
| frigedæg | Tiếng Anh cổ | |||
| appel | Tiếng Anh trung đại | |||
| գինի | Tiếng Armenia | |||
| կատու | Tiếng Armenia cổ | |||
| গঙা | Tiếng Assam | |||
| El Salvador | Tiếng Asturias | |||
| aş | Tiếng Azerbaijan | |||
| Lepa | Tiếng Ba Lan | |||
| kŏ | Tiếng Ba Na | |||
| اقدس | Tiếng Ba Tư | |||
| αββο | Tiếng Bactria | |||
| көмөш | Tiếng Bashkir | |||
| udazken | Tiếng Basque | |||
| n'eet | Tiếng Beja | |||
| чалавек | Tiếng Belarus | |||
| বৃষ্টি | Tiếng Bengal | |||
| abăn | Tiếng Bih | |||
| ki | Tiếng Breton | |||
| победа | Tiếng Bulgari | |||
| соёл | Tiếng Buryat | |||
| morong | Tiếng Bảo An | |||
| leat | Tiếng Bắc Sami | |||
| ardente | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| pan | Tiếng Bồ Đào Nha cổ | |||
| que | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| plây | Tiếng Ca Dong | |||
| ut | Tiếng Ca Tua | |||
| ió | Tiếng Catalan | |||
| libang | Tiếng Cebu | |||
| 𑄦𑄧𑄎𑄴𑄎𑄴 | Tiếng Chakma | |||
| ᏓᏂᏍᏓᏲᎯᎲ | Tiếng Cherokee | |||
| куҫ | Tiếng Chuvash | |||
| cuah | Tiếng Chăm Đông | |||
| plây | Tiếng Co | |||
| ki | Tiếng Cornwall | |||
| atim | Tiếng Cree đồng bằng | |||
| wasi | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| -aachí | Tiếng Crow | |||
| nuot | Tiếng Dalmatia | |||
| އީދު | Tiếng Dhivehi | |||
| ambrol | Tiếng Digan | |||
| ח | Tiếng Do Thái | |||
| سەكسەن | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| agåccia | Tiếng Emilia | |||
| ваксар | Tiếng Erzya | |||
| koer | Tiếng Estonia | |||
| hundur | Tiếng Faroe | |||
| ola | Tiếng Gael Scotland | |||
| cendem | Tiếng Gagauz | |||
| estandarizar | Tiếng Galicia | |||
| huya | Tiếng Garifuna | |||
| rơčom | Tiếng Gia Rai | |||
| 𐌰𐍃𐌹𐌻𐌿𐍃 | Tiếng Goth | |||
| aalisagaq | Tiếng Greenland | |||
| ზღაპარი | Tiếng Gruzia | |||
| અવાજ | Tiếng Gujarat | |||
| yire | Tiếng Gurenne | |||
| ʻīlio | Tiếng Hawaii | |||
| सांख्यिकी | Tiếng Hindi | |||
| panda | Tiếng Hungary | |||
| Abakatt | Tiếng Hunsrik | |||
| φύλλο | Tiếng Hy Lạp | |||
| οὐρανός | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| lelijk | Tiếng Hà Lan | |||
| muus | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| dason | Tiếng Ibaloi | |||
| hundur | Tiếng Iceland | |||
| volkano | Tiếng Ido | |||
| daak | Tiếng Ilokano | |||
| komputer | Tiếng Indonesia | |||
| joutsen | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᓄᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| seamhan | Tiếng Ireland | |||
| foirmtech | Tiếng Ireland cổ | |||
| ʁmbɣi | Tiếng Japhug | |||
| olo olo | Tiếng Jarawa | |||
| śīla | Tiếng Java cổ | |||
| cá | Tiếng K'Ho | |||
| aker | Tiếng Kabyle | |||
| заһсн | Tiếng Kalmyk | |||
| tammi | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಮಂಗಳ | Tiếng Kannada | |||
| Qaraqalpaq | Tiếng Karakalpak | |||
| ỳki | Tiếng Kari'na | |||
| zwiérz | Tiếng Kaszëb | |||
| құйрық | Tiếng Kazakh | |||
| Ағбан | Tiếng Khakas | |||
| lûi | Tiếng Khiamniungan | |||
| នំ | Tiếng Khmer | |||
| ᨽᩣᩈᩣ | Tiếng Khün | |||
| вартны | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| सकाळ | Tiếng Konkan | |||
| zanist | Tiếng Kurmanji | |||
| ཅ | Tiếng Kurtokha | |||
| 萨噶 | Tiếng Kyakala | |||
| май | Tiếng Kyrgyz | |||
| comparo | Tiếng Latinh | |||
| vienlīdzīgs | Tiếng Latvia | |||
| būti | Tiếng Litva | |||
| bu | Tiếng Lojban | |||
| assa | Tiếng Lombard | |||
| dxʷʔət̕əb | Tiếng Lushootseed | |||
| Blumm | Tiếng Luxembourg | |||
| ເຕະ | Tiếng Lào | |||
| ᦉᦱᧄ | Tiếng Lự | |||
| слива | Tiếng Macedoni | |||
| ചന്ദ്രൻ | Tiếng Malayalam | |||
| ħalib | Tiếng Malta | |||
| nughuai | Tiếng Mangghuer | |||
| tahi | Tiếng Maori | |||
| asin | Tiếng Maranao | |||
| ajioqjemin | Tiếng Mi'kmaq | |||
| uito | Tiếng Miranda | |||
| 八重山 | Tiếng Miyako | |||
| ဘ | Tiếng Miến Điện | |||
| awal | Tiếng Mokil | |||
| nadi | Tiếng Mongghul | |||
| ko | Tiếng Mân Nam | |||
| angin | Tiếng Mã Lai | |||
| ᠠᠪᡴᠠᡳ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဘ | Tiếng Môn | |||
| туулай | Tiếng Mông Cổ | |||
| орон | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| xiêng | Tiếng Mường | |||
| caːŋ⁴ | Tiếng Mảng | |||
| forbund | Tiếng Na Uy | |||
| insekt | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| insekt | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| calli | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| فوتبال | Tiếng Nam Uzbek | |||
| jóósh | Tiếng Navajo | |||
| учитель | Tiếng Nga | |||
| mituú | Tiếng Nheengatu | |||
| 机 | Tiếng Nhật | |||
| 夜 | Tiếng Nhật cổ | |||
| aman | Tiếng Nobiin | |||
| poffîn | Tiếng Norman | |||
| ông ké | Tiếng Nùng | |||
| parpalhòl | Tiếng Occitan | |||
| မျံမ် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| taṃ | Tiếng Pali | |||
| buki | Tiếng Papiamento | |||
| 𐭎𐭐𐭍𐭃𐭕 | Tiếng Parthia | |||
| kʰui³⁵ | Tiếng Pela | |||
| chat | Tiếng Pháp | |||
| द्वादश | Tiếng Phạn | |||
| arvostella | Tiếng Phần Lan | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| بادام | Tiếng Punjab | |||
| benare | Tiếng Puyuma | |||
| 好漢 | Tiếng Quan Thoại | |||
| jonosfero | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| ꞌehu | Tiếng Rapa Nui | |||
| rău | Tiếng Rumani | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| ama'a | Tiếng Saaroa | |||
| baluq | Tiếng Salar | |||
| čääʹcc | Tiếng Sami Skolt | |||
| ᱢᱟᱦᱟᱸ | Tiếng Santal | |||
| sun | Tiếng Scots | |||
| zvijezda | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| àngulu | Tiếng Sicily | |||
| sześćset | Tiếng Silesia | |||
| хластити | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| vrch | Tiếng Slovak | |||
| Peking | Tiếng Slovene | |||
| uḡeri holēsolara gurung | Tiếng Solon | |||
| خەو | Tiếng Soran | |||
| республик | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| გა̈ნჭუ̂ | Tiếng Svan | |||
| makanika | Tiếng Swahili | |||
| skleník | Tiếng Séc | |||
| atin | Tiếng Tagalog | |||
| бародар | Tiếng Tajik | |||
| ⴳ | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | |||
| ⴰⴱⴰⴱⴱⵓⵥ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| விந்து | Tiếng Tamil | |||
| aqmaq | Tiếng Tatar Crưm | |||
| manuk | Tiếng Tausug | |||
| ạc | Tiếng Tay Dọ | |||
| అశ్వము | Tiếng Telugu | |||
| gecek | Tiếng Temiar | |||
| พลาสติก | Tiếng Thái | |||
| ꪼꪡ | Tiếng Thái Đen | |||
| kişi | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| äpple | Tiếng Thụy Điển | |||
| qnyaangl | Tiếng Thủy | |||
| 수음 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 桓 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| aga | Tiếng Trung Bikol | |||
| acalli | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| 脫衣 | Tiếng Trung Quốc | |||
| ma | Tiếng Tráng | |||
| song | Tiếng Tráng Nông | |||
| duula̱ | Tiếng Tsimshian | |||
| kaapana | Tiếng Tsou | |||
| قان | Tiếng Turk Khorezm | |||
| açar | Tiếng Turkmen | |||
| хирээ | Tiếng Tuva | |||
| phả | Tiếng Tày | |||
| ܐܛܘܡܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| azib | Tiếng Tây Abenaki | |||
| de nada | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| held | Tiếng Tây Frisia | |||
| ེའུ | Tiếng Tây Tạng | |||
| пуз | Tiếng Udmurt | |||
| вторгнутися | Tiếng Ukraina | |||
| دیش | Tiếng Urdu | |||
| kutubxona | Tiếng Uzbek | |||
| vihm | Tiếng Veps | |||
| xanh | Tiếng Việt | |||
| cỏ | Tiếng Việt trung cổ | |||
| bal | Tiếng Volapük | |||
| soolõ | Tiếng Vot | |||
| achlysurol | Tiếng Wales | |||
| 八重山 | Tiếng Yaeyama | |||
| ыт | Tiếng Yakut | |||
| 八重山 | Tiếng Yonaguni | |||
| ojiji | Tiếng Yoruba | |||
| isabizwana | Tiếng Zulu | |||
| idealizzare | Tiếng Ý | |||
| fugl | Tiếng Đan Mạch | |||
| khudogvo | Tiếng Đông Hương | |||
| qutad | Tiếng Đông Yugur | |||
| Kartoffel | Tiếng Đức | |||
| Wasser | Tiếng Đức Alemanni | |||
| ǃqhàa | Tiếng ǃXóõ | |||
| أكار | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
| абдомен | {{langname|ru}] | |||
| 㸦 | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-02-01 from the viwiktionary dump dated 2026-01-01 using wiktextract (f492ef9 and 9905b1f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.