This terminal node was reached 57836 times. "word" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| other | 222 times |
| raw_tags | 49 times |
| roman | 1707 times |
| ruby | 338 times |
| sense | 451 times |
| tags | 8958 times |
| translation | 5 times |
| word | 57836 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| chako | Biệt ngữ Chinook | |||
| 桓 | Chữ Hán | |||
| ʊ | Chữ Latinh | |||
| dwang | Tiếng A Xương | |||
| aneuk | Tiếng Aceh | |||
| barti | Tiếng Afar | |||
| wyn | Tiếng Afrikaans | |||
| jnpw | Tiếng Ai Cập | |||
| ḥl | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| アイヌ | Tiếng Ainu | |||
| ṭuppum | Tiếng Akkad | |||
| fe | Tiếng Albani | |||
| chat | Tiếng Anh | |||
| sunnandæg | Tiếng Anh cổ | |||
| ikil | Tiếng Anh trung đại | |||
| amang | Tiếng Ao | |||
| շուն | Tiếng Armenia | |||
| անձրև | Tiếng Armenia cổ | |||
| হ | Tiếng Assam | |||
| por | Tiếng Asturias | |||
| arxa | Tiếng Azerbaijan | |||
| Lepa | Tiếng Ba Lan | |||
| kŏ | Tiếng Ba Na | |||
| دوست | Tiếng Ba Tư | |||
| αββο | Tiếng Bactria | |||
| ҡунаҡ | Tiếng Bashkir | |||
| aba | Tiếng Basque | |||
| n'eet | Tiếng Beja | |||
| карова | Tiếng Belarus | |||
| রস | Tiếng Bengal | |||
| abăn | Tiếng Bih | |||
| abad | Tiếng Breton | |||
| победа | Tiếng Bulgari | |||
| соёл | Tiếng Buryat | |||
| čixang | Tiếng Bảo An | |||
| hivsset | Tiếng Bắc Sami | |||
| sábado | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| pan | Tiếng Bồ Đào Nha cổ | |||
| que | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| plây | Tiếng Ca Dong | |||
| ut | Tiếng Ca Tua | |||
| brom | Tiếng Catalan | |||
| asin | Tiếng Cebu | |||
| 𑄦𑄧𑄎𑄴𑄎𑄴 | Tiếng Chakma | |||
| kajwe | Tiếng Chatino cao nguyên Tây | |||
| ᏓᏂᏍᏓᏲᎯᎲ | Tiếng Cherokee | |||
| куҫ | Tiếng Chuvash | |||
| kadit | Tiếng Chăm Đông | |||
| đhak | Tiếng Co | |||
| ki | Tiếng Cornwall | |||
| atim | Tiếng Cree đồng bằng | |||
| wasi | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| ahpaaxá | Tiếng Crow | |||
| nuot | Tiếng Dalmatia | |||
| އަންދާސާ | Tiếng Dhivehi | |||
| ambrol | Tiếng Digan | |||
| מדע | Tiếng Do Thái | |||
| مىليارد | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| ܡܪܝܡ | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| acanimèint | Tiếng Emilia | |||
| ваксар | Tiếng Erzya | |||
| päev | Tiếng Estonia | |||
| ameyibɔ | Tiếng Ewe | |||
| fluga | Tiếng Faroe | |||
| ola | Tiếng Gael Scotland | |||
| cendem | Tiếng Gagauz | |||
| océano | Tiếng Galicia | |||
| brancidjeule | Tiếng Gallo | |||
| huya | Tiếng Garifuna | |||
| rơčom | Tiếng Gia Rai | |||
| 𐌷𐌰𐌿𐌱𐌹𐌸 | Tiếng Goth | |||
| nakorsaq | Tiếng Greenland | |||
| თმა | Tiếng Gruzia | |||
| અવાજ | Tiếng Gujarat | |||
| yire | Tiếng Gurenne | |||
| miko | Tiếng Hawaii | |||
| जुगल | Tiếng Hindi | |||
| qàasi | Tiếng Hopi | |||
| Tajpej | Tiếng Hungary | |||
| Wasser | Tiếng Hunsrik | |||
| ψάρι | Tiếng Hy Lạp | |||
| θοίνη | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| zielloos | Tiếng Hà Lan | |||
| muus | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| Spand | Tiếng Hạ Đức Mennonite | |||
| dason | Tiếng Ibaloi | |||
| fyrir | Tiếng Iceland | |||
| hundo | Tiếng Ido | |||
| daak | Tiếng Ilokano | |||
| aman | Tiếng Indonesia | |||
| koira | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᓄᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| uathlathach | Tiếng Ireland | |||
| foirmtech | Tiếng Ireland cổ | |||
| ʁmbɣi | Tiếng Japhug | |||
| olo olo | Tiếng Jarawa | |||
| śīla | Tiếng Java cổ | |||
| cề | Tiếng K'Ho | |||
| irid | Tiếng Kabyle | |||
| Хальмг | Tiếng Kalmyk | |||
| tammi | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಮಂಗಳ | Tiếng Kannada | |||
| Qaraqalpaq | Tiếng Karakalpak | |||
| vesi | Tiếng Karelia | |||
| ỳki | Tiếng Kari'na | |||
| zwiérz | Tiếng Kaszëb | |||
| климатология | Tiếng Kazakh | |||
| охсанарға | Tiếng Khakas | |||
| lûi | Tiếng Khiamniungan | |||
| ការ | Tiếng Khmer | |||
| ᨽᩣᩈᩣ | Tiếng Khün | |||
| пон | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| सकाळ | Tiếng Konkan | |||
| goşt | Tiếng Kurmanji | |||
| ཅ | Tiếng Kurtokha | |||
| 萨噶 | Tiếng Kyakala | |||
| жумуш | Tiếng Kyrgyz | |||
| nos | Tiếng Latinh | |||
| sports | Tiếng Latvia | |||
| ᰊᰣᰤᰪ | Tiếng Lepcha | |||
| turėti | Tiếng Litva | |||
| bu | Tiếng Lojban | |||
| assa | Tiếng Lombard | |||
| dxʷʔəhad | Tiếng Lushootseed | |||
| Mango | Tiếng Luxembourg | |||
| ສີ່ | Tiếng Lào | |||
| da¹ | Tiếng Lâm Cao | |||
| ᦀᦱᧃᧈ | Tiếng Lự | |||
| кука | Tiếng Macedoni | |||
| ഇരുമ്പ് | Tiếng Malayalam | |||
| frawla | Tiếng Malta | |||
| nughuai | Tiếng Mangghuer | |||
| ahi | Tiếng Maori | |||
| asin | Tiếng Maranao | |||
| ajioqjemin | Tiếng Mi'kmaq | |||
| uito | Tiếng Miranda | |||
| 八重山 | Tiếng Miyako | |||
| ငါး | Tiếng Miến Điện | |||
| awal | Tiếng Mokil | |||
| nadi | Tiếng Mongghul | |||
| ko | Tiếng Mân Nam | |||
| esa | Tiếng Mã Lai | |||
| ᠴᡳᠮᠠᡵᡳ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဍာ် | Tiếng Môn | |||
| давирхай | Tiếng Mông Cổ | |||
| набчи | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| hỏl | Tiếng Mường | |||
| θɔː¹ | Tiếng Mảng | |||
| eksport | Tiếng Na Uy | |||
| politikk | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| politikk | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| teocuitlatl | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| فوتبال | Tiếng Nam Uzbek | |||
| hiná | Tiếng Navajo | |||
| любить | Tiếng Nga | |||
| mituú | Tiếng Nheengatu | |||
| 鴉 | Tiếng Nhật | |||
| 夜 | Tiếng Nhật cổ | |||
| lhavô | Tiếng Nivaclé | |||
| aman | Tiếng Nobiin | |||
| poffîn | Tiếng Norman | |||
| ông ké | Tiếng Nùng | |||
| pan | Tiếng Occitan | |||
| aduu | Tiếng Oromo | |||
| မျံမ် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| bodhi | Tiếng Pali | |||
| buki | Tiếng Papiamento | |||
| 𐭎𐭐𐭍𐭃𐭕 | Tiếng Parthia | |||
| kʰui³⁵ | Tiếng Pela | |||
| chat | Tiếng Pháp | |||
| ताम्र | Tiếng Phạn | |||
| latvia | Tiếng Phần Lan | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| بادام | Tiếng Punjab | |||
| benare | Tiếng Puyuma | |||
| 阿 | Tiếng Quan Thoại | |||
| sunfloro | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| ꞌehu | Tiếng Rapa Nui | |||
| hârtie | Tiếng Rumani | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| ama'a | Tiếng Saaroa | |||
| guzğun | Tiếng Salar | |||
| ǩiõll | Tiếng Sami Skolt | |||
| ᱢᱟᱦᱟᱸ | Tiếng Santal | |||
| sun | Tiếng Scots | |||
| zvijezda | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| àngulu | Tiếng Sicily | |||
| sześćset | Tiếng Silesia | |||
| блѫдъ | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| čelo | Tiếng Slovak | |||
| Vietnam | Tiếng Slovene | |||
| uḡeri holēsolara gurung | Tiếng Solon | |||
| خەو | Tiếng Soran | |||
| республик | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| გა̈ნჭუ̂ | Tiếng Svan | |||
| makanika | Tiếng Swahili | |||
| ܡܠܦܢܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| nos | Tiếng Séc | |||
| atim | Tiếng Tagalog | |||
| бародар | Tiếng Tajik | |||
| ⴳ | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | |||
| ⴰⴱⴰⴱⴱⵓⵥ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| பன்றி | Tiếng Tamil | |||
| tmart | Tiếng Tarifit | |||
| ekim | Tiếng Tatar Crưm | |||
| manuk | Tiếng Tausug | |||
| mướng | Tiếng Tay Dọ | |||
| సంఖ్య | Tiếng Telugu | |||
| gecek | Tiếng Temiar | |||
| ภาษา | Tiếng Thái | |||
| ꪻꪚ | Tiếng Thái Đen | |||
| Afrika | Tiếng Thượng Sorb | |||
| iki | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| صو | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| projekt | Tiếng Thụy Điển | |||
| qnyaangl | Tiếng Thủy | |||
| papꞌá | Tiếng Totonac Papantla | |||
| 복숭아 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 桓 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| alok | Tiếng Trung Bikol | |||
| suni | Tiếng Trung Dusun | |||
| acalli | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| 試 | Tiếng Trung Quốc | |||
| ma | Tiếng Tráng | |||
| ndeu | Tiếng Tráng Nông | |||
| duula̱ | Tiếng Tsimshian | |||
| kaapana | Tiếng Tsou | |||
| قان | Tiếng Turk Khorezm | |||
| alty | Tiếng Turkmen | |||
| хирээ | Tiếng Tuva | |||
| sluôn | Tiếng Tày | |||
| ܚܘܪܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| azib | Tiếng Tây Abenaki | |||
| camisa | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| held | Tiếng Tây Frisia | |||
| ཇ | Tiếng Tây Tạng | |||
| пуз | Tiếng Udmurt | |||
| одномовний | Tiếng Ukraina | |||
| بال | Tiếng Urdu | |||
| lugʻat | Tiếng Uzbek | |||
| vihm | Tiếng Veps | |||
| gà | Tiếng Việt | |||
| tlẻ | Tiếng Việt trung cổ | |||
| hodog | Tiếng Volapük | |||
| soolõ | Tiếng Vot | |||
| amgueddfa | Tiếng Wales | |||
| béhlakw | Tiếng Wiyot | |||
| 八重山 | Tiếng Yaeyama | |||
| ыт | Tiếng Yakut | |||
| 八重山 | Tiếng Yonaguni | |||
| bọta | Tiếng Yoruba | |||
| cathula | Tiếng Zulu | |||
| uranio | Tiếng Ý | |||
| cykel | Tiếng Đan Mạch | |||
| migva | Tiếng Đông Hương | |||
| qutad | Tiếng Đông Yugur | |||
| Jahrhundert | Tiếng Đức | |||
| Wasser | Tiếng Đức Alemanni | |||
| ǃqhàa | Tiếng ǃXóõ | |||
| فلسطين | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
| alok | Tiếng Ả Rập Síp | |||
| абдомен | {{langname|ru}] | |||
| 花 | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-03-25 from the viwiktionary dump dated 2026-03-02 using wiktextract (05c257f and 9d9a410). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.