This terminal node was reached 59841 times. "word" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| other | 254 times |
| raw_tags | 312 times |
| roman | 1925 times |
| ruby | 396 times |
| sense | 433 times |
| tags | 7303 times |
| translation | 5 times |
| word | 59841 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| chako | Biệt ngữ Chinook | |||
| 狺 | Chữ Hán | |||
| ʊ | Chữ Latinh | |||
| dwang | Tiếng A Xương | |||
| pula | Tiếng Aceh | |||
| gudaq | Tiếng Afar | |||
| bloedskande | Tiếng Afrikaans | |||
| jrt | Tiếng Ai Cập | |||
| ḥl | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| フㇺベ | Tiếng Ainu | |||
| barbarum | Tiếng Akkad | |||
| ani | Tiếng Aklanon | |||
| fe | Tiếng Albani | |||
| soda fountain | Tiếng Anh | |||
| acyrrednes | Tiếng Anh cổ | |||
| appel | Tiếng Anh trung đại | |||
| ala | Tiếng Ao | |||
| շուն | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| আঁঠু | Tiếng Assam | |||
| en | Tiếng Asturias | |||
| tava | Tiếng Azerbaijan | |||
| pomarańcza | Tiếng Ba Lan | |||
| kŏ | Tiếng Ba Na | |||
| دی | Tiếng Ba Tư | |||
| αββο | Tiếng Bactria | |||
| ҡунаҡ | Tiếng Bashkir | |||
| udaberri | Tiếng Basque | |||
| n'eet | Tiếng Beja | |||
| гразь | Tiếng Belarus | |||
| পর্বত | Tiếng Bengal | |||
| abăn | Tiếng Bih | |||
| ki | Tiếng Breton | |||
| бир | Tiếng Bulgari | |||
| бадма | Tiếng Buryat | |||
| čixang | Tiếng Bảo An | |||
| davvisámegiella | Tiếng Bắc Sami | |||
| casa | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| pan | Tiếng Bồ Đào Nha cổ | |||
| que | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| plây | Tiếng Ca Dong | |||
| ut | Tiếng Ca Tua | |||
| preu | Tiếng Catalan | |||
| libang | Tiếng Cebu | |||
| 𑄦𑄧𑄎𑄴𑄎𑄴 | Tiếng Chakma | |||
| kajwe | Tiếng Chatino cao nguyên Tây | |||
| ᏓᏂᏍᏓᏲᎯᎲ | Tiếng Cherokee | |||
| gitala | Tiếng Chichewa | |||
| куҫ | Tiếng Chuvash | |||
| ciim | Tiếng Chăm Đông | |||
| đhak | Tiếng Co | |||
| ki | Tiếng Cornwall | |||
| atim | Tiếng Cree đồng bằng | |||
| biyak | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| ahpaaxá | Tiếng Crow | |||
| nuot | Tiếng Dalmatia | |||
| އަންދާސާ | Tiếng Dhivehi | |||
| ambrol | Tiếng Digan | |||
| ענן | Tiếng Do Thái | |||
| سەكسەن | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| ܡܪܝܡ | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| agåccia | Tiếng Emilia | |||
| ал | Tiếng Erzya | |||
| koer | Tiếng Estonia | |||
| afã | Tiếng Ewe | |||
| fjall | Tiếng Faroe | |||
| ola | Tiếng Gael Scotland | |||
| cendem | Tiếng Gagauz | |||
| pan | Tiếng Galicia | |||
| brancidjeule | Tiếng Gallo | |||
| huya | Tiếng Garifuna | |||
| añŭ | Tiếng Gia Rai | |||
| 𐌰𐍃𐌹𐌻𐌿𐍃 | Tiếng Goth | |||
| nakorsaq | Tiếng Greenland | |||
| ვიოლინო | Tiếng Gruzia | |||
| અવાજ | Tiếng Gujarat | |||
| yire | Tiếng Gurenne | |||
| ā | Tiếng Hawaii | |||
| हस्तमैथुन | Tiếng Hindi | |||
| qàasi | Tiếng Hopi | |||
| por | Tiếng Hungary | |||
| Abakatt | Tiếng Hunsrik | |||
| γάτα | Tiếng Hy Lạp | |||
| Ζ | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| snelheid | Tiếng Hà Lan | |||
| ademen | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| Flieej | Tiếng Hạ Đức Mennonite | |||
| dason | Tiếng Ibaloi | |||
| kaban | Tiếng Iban | |||
| sjálfboði | Tiếng Iceland | |||
| rejo | Tiếng Ido | |||
| daak | Tiếng Ilokano | |||
| uang | Tiếng Indonesia | |||
| joutsen | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᓄᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| falcóg | Tiếng Ireland | |||
| foirmtech | Tiếng Ireland cổ | |||
| ʁmbɣi | Tiếng Japhug | |||
| olo olo | Tiếng Jarawa | |||
| śīla | Tiếng Java cổ | |||
| sùi | Tiếng K'Ho | |||
| afransis | Tiếng Kabyle | |||
| заһсн | Tiếng Kalmyk | |||
| tammi | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಹಣ್ಣು | Tiếng Kannada | |||
| Qaraqalpaq | Tiếng Karakalpak | |||
| ämmä | Tiếng Karelia | |||
| ỳki | Tiếng Kari'na | |||
| zwiérz | Tiếng Kaszëb | |||
| айуан | Tiếng Kazakh | |||
| Ағбан | Tiếng Khakas | |||
| lûi | Tiếng Khiamniungan | |||
| របៀប | Tiếng Khmer | |||
| ᨽᩣᩈᩣ | Tiếng Khün | |||
| вартны | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| सकाळ | Tiếng Konkan | |||
| dibistan | Tiếng Kurmanji | |||
| ཅ | Tiếng Kurtokha | |||
| 萨噶 | Tiếng Kyakala | |||
| жумуш | Tiếng Kyrgyz | |||
| škola | Tiếng Latgale | |||
| descisco | Tiếng Latinh | |||
| pilsēta | Tiếng Latvia | |||
| ᰊᰣᰤᰪ | Tiếng Lepcha | |||
| ąžuolas | Tiếng Litva | |||
| bu | Tiếng Lojban | |||
| assa | Tiếng Lombard | |||
| ʔalʔal | Tiếng Lushootseed | |||
| Mango | Tiếng Luxembourg | |||
| ດິນ | Tiếng Lào | |||
| da¹ | Tiếng Lâm Cao | |||
| ᦃᦲᧄ | Tiếng Lự | |||
| трн | Tiếng Macedoni | |||
| mah | Tiếng Mah Meri | |||
| ഇഞ്ചി | Tiếng Malayalam | |||
| frawla | Tiếng Malta | |||
| nughuai | Tiếng Mangghuer | |||
| hōiho | Tiếng Maori | |||
| asin | Tiếng Maranao | |||
| у | Tiếng Mari Đông | |||
| äpyli | Tiếng Meänkieli | |||
| ajioqjemin | Tiếng Mi'kmaq | |||
| uito | Tiếng Miranda | |||
| あーぐ | Tiếng Miyako | |||
| သဒ္ဒါ | Tiếng Miến Điện | |||
| awal | Tiếng Mokil | |||
| xuutang | Tiếng Mongghul | |||
| ecokwv | Tiếng Muscogee | |||
| ko | Tiếng Mân Nam | |||
| bahasa | Tiếng Mã Lai | |||
| antu | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| ᠰᡠᡩᡠᡵᡳ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဍာ် | Tiếng Môn | |||
| ажил | Tiếng Mông Cổ | |||
| орон | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| đãi xử | Tiếng Mường | |||
| caːŋ⁴ | Tiếng Mảng | |||
| pille | Tiếng Na Uy | |||
| bre | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| flagg | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| calli | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| فوتبال | Tiếng Nam Uzbek | |||
| hiná | Tiếng Navajo | |||
| спелеология | Tiếng Nga | |||
| mituú | Tiếng Nheengatu | |||
| 漢字 | Tiếng Nhật | |||
| 夜 | Tiếng Nhật cổ | |||
| lhavô | Tiếng Nivaclé | |||
| aman | Tiếng Nobiin | |||
| nouvelle | Tiếng Norman | |||
| аньгеле | Tiếng Novgorod cổ | |||
| ông ké | Tiếng Nùng | |||
| parpalhòl | Tiếng Occitan | |||
| aduu | Tiếng Oromo | |||
| မျံမ် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| bodhi | Tiếng Pali | |||
| buki | Tiếng Papiamento | |||
| 𐭎𐭐𐭍𐭃𐭕 | Tiếng Parthia | |||
| kʰui³⁵ | Tiếng Pela | |||
| fraternité | Tiếng Pháp | |||
| आत्मन् | Tiếng Phạn | |||
| kolme | Tiếng Phần Lan | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| بادام | Tiếng Punjab | |||
| pere | Tiếng Puyuma | |||
| 已 | Tiếng Quan Thoại | |||
| ĉinĉilo | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| tea | Tiếng Rapa Nui | |||
| roșu | Tiếng Rumani | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| ama'a | Tiếng Saaroa | |||
| guzğun | Tiếng Salar | |||
| аббрэ | Tiếng Sami Kildin | |||
| čääʹcc | Tiếng Sami Skolt | |||
| ᱢᱟᱦᱟᱸ | Tiếng Santal | |||
| sun | Tiếng Scots | |||
| srebro | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| àngulu | Tiếng Sicily | |||
| sześćset | Tiếng Silesia | |||
| අප්රිකාව | Tiếng Sinhala | |||
| блѫдъ | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| vojna | Tiếng Slovak | |||
| Vietnam | Tiếng Slovene | |||
| uḡeri holēsolara gurung | Tiếng Solon | |||
| خەو | Tiếng Soran | |||
| республик | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| გა̈ნჭუ̂ | Tiếng Svan | |||
| Syria | Tiếng Swahili | |||
| ܫܘܥܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| polštář | Tiếng Séc | |||
| balaghan | Tiếng Tagalog | |||
| гап | Tiếng Tajik | |||
| ⴳ | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| நீர் | Tiếng Tamil | |||
| afransis | Tiếng Tarifit | |||
| agmmay | Tiếng Tashelhit | |||
| aqmaq | Tiếng Tatar Crưm | |||
| manuk | Tiếng Tausug | |||
| ạc | Tiếng Tay Dọ | |||
| జ్వాల | Tiếng Telugu | |||
| gecek | Tiếng Temiar | |||
| พลาสติก | Tiếng Thái | |||
| ꪼꪡ | Tiếng Thái Đen | |||
| Afrika | Tiếng Thượng Sorb | |||
| zaman | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| لیمون | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| Palau | Tiếng Thụy Điển | |||
| qnyaangl | Tiếng Thủy | |||
| papꞌá | Tiếng Totonac Papantla | |||
| 화산 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 埋 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| itlog | Tiếng Trung Bikol | |||
| suni | Tiếng Trung Dusun | |||
| ocelotl | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| 核反應 | Tiếng Trung Quốc | |||
| gyaeq | Tiếng Tráng | |||
| ndeu | Tiếng Tráng Nông | |||
| duula̱ | Tiếng Tsimshian | |||
| kaapana | Tiếng Tsou | |||
| قان | Tiếng Turk Khorezm | |||
| alty | Tiếng Turkmen | |||
| хирээ | Tiếng Tuva | |||
| khôm | Tiếng Tày | |||
| ܡܠܦܢܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| azib | Tiếng Tây Abenaki | |||
| chile | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| held | Tiếng Tây Frisia | |||
| སྒོ | Tiếng Tây Tạng | |||
| одӥг | Tiếng Udmurt | |||
| ветеринар | Tiếng Ukraina | |||
| بال | Tiếng Urdu | |||
| aloqa | Tiếng Uzbek | |||
| vihm | Tiếng Veps | |||
| than | Tiếng Việt | |||
| tlẻ | Tiếng Việt trung cổ | |||
| log | Tiếng Volapük | |||
| soolõ | Tiếng Vot | |||
| amgueddfa | Tiếng Wales | |||
| béhlakw | Tiếng Wiyot | |||
| błüt | Tiếng Wymysorys | |||
| nhă | Tiếng Xơ Đăng | |||
| 八重山 | Tiếng Yaeyama | |||
| ыт | Tiếng Yakut | |||
| הונגער | Tiếng Yiddish | |||
| 八重山 | Tiếng Yonaguni | |||
| ese | Tiếng Yoruba | |||
| isabizwana | Tiếng Zulu | |||
| chimico | Tiếng Ý | |||
| sommer | Tiếng Đan Mạch | |||
| migva | Tiếng Đông Hương | |||
| qutad | Tiếng Đông Yugur | |||
| Rakete | Tiếng Đức | |||
| Wasser | Tiếng Đức Alemanni | |||
| ǃqhàa | Tiếng ǃXóõ | |||
| قدس | Tiếng Ả Rập | |||
| بيرة | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
| alok | Tiếng Ả Rập Síp | |||
| абдомен | {{langname|ru}] | |||
| 斯 | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-05-27 from the viwiktionary dump dated 2026-05-01 using wiktextract (4997730 and 9380997). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.