This terminal node was reached 67245 times. "word" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| other | 347 times |
| raw_tags | 315 times |
| roman | 2691 times |
| ruby | 426 times |
| sense | 441 times |
| tags | 8734 times |
| translation | 5 times |
| word | 67245 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| chako | Biệt ngữ Chinook | |||
| 囗 | Chữ Hán | |||
| ʊ | Chữ Latinh | |||
| dwang | Tiếng A Xương | |||
| aneuk | Tiếng Aceh | |||
| barti | Tiếng Afar | |||
| ensiklopedie | Tiếng Afrikaans | |||
| 𐔴𐔾 | Tiếng Aghwan | |||
| š | Tiếng Ai Cập | |||
| ḥl | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| シネペサン | Tiếng Ainu | |||
| awīlum | Tiếng Akkad | |||
| ani | Tiếng Aklanon | |||
| shlivovicë | Tiếng Albani | |||
| አሳታሚ | Tiếng Amhara | |||
| vacuum cleaner | Tiếng Anh | |||
| sealt | Tiếng Anh cổ | |||
| ikil | Tiếng Anh trung đại | |||
| amang | Tiếng Ao | |||
| գինի | Tiếng Armenia | |||
| գինի | Tiếng Armenia cổ | |||
| puric | Tiếng Aromania | |||
| আঁঠু | Tiếng Assam | |||
| aguya | Tiếng Asturias | |||
| Almaniya | Tiếng Azerbaijan | |||
| Nairobi | Tiếng Ba Lan | |||
| piątek | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| kŏ | Tiếng Ba Na | |||
| اقدس | Tiếng Ba Tư | |||
| αββο | Tiếng Bactria | |||
| һуҡыр | Tiếng Bashkir | |||
| aba | Tiếng Basque | |||
| ẕ | Tiếng Beaver | |||
| n'eet | Tiếng Beja | |||
| гразь | Tiếng Belarus | |||
| শোনা | Tiếng Bengal | |||
| abăn | Tiếng Bih | |||
| dorn | Tiếng Breton | |||
| бир | Tiếng Bulgari | |||
| баатар | Tiếng Buryat | |||
| morong | Tiếng Bảo An | |||
| сагал | Tiếng Bắc Altai | |||
| leat | Tiếng Bắc Sami | |||
| ᩈᩥ᩠ᨷ | Tiếng Bắc Thái | |||
| domingo | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| pan | Tiếng Bồ Đào Nha cổ | |||
| que | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| plây | Tiếng Ca Dong | |||
| ut | Tiếng Ca Tua | |||
| pingüí | Tiếng Catalan | |||
| asin | Tiếng Cebu | |||
| 𑄦𑄧𑄎𑄴𑄎𑄴 | Tiếng Chakma | |||
| kajwe | Tiếng Chatino cao nguyên Tây | |||
| ᏓᏂᏍᏓᏲᎯᎲ | Tiếng Cherokee | |||
| gitala | Tiếng Chichewa | |||
| куҫ | Tiếng Chuvash | |||
| cuah | Tiếng Chăm Đông | |||
| plây | Tiếng Co | |||
| ⲣⲣⲟ | Tiếng Copt | |||
| dorn | Tiếng Cornwall | |||
| wâwi | Tiếng Cree đồng bằng | |||
| wasi | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| ahú | Tiếng Crow | |||
| nuot | Tiếng Dalmatia | |||
| އީދު | Tiếng Dhivehi | |||
| ambrol | Tiếng Digan | |||
| מטבע חוץ | Tiếng Do Thái | |||
| مىليارد | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| 𐽶𐽶𐽷𐽺𐽰 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| acanimèint | Tiếng Emilia | |||
| ал | Tiếng Erzya | |||
| tõeline | Tiếng Estonia | |||
| afã | Tiếng Ewe | |||
| fjall | Tiếng Faroe | |||
| àm | Tiếng Gael Scotland | |||
| cendem | Tiếng Gagauz | |||
| con | Tiếng Galicia | |||
| brancidjeule | Tiếng Gallo | |||
| huya | Tiếng Garifuna | |||
| kơdưr | Tiếng Gia Rai | |||
| 𐌻𐌹𐌿𐍄𐍃 | Tiếng Goth | |||
| nakorsaq | Tiếng Greenland | |||
| გრამატიკა | Tiếng Gruzia | |||
| વરસાદ | Tiếng Gujarat | |||
| yire | Tiếng Gurenne | |||
| ā | Tiếng Hawaii | |||
| नियंत्रण | Tiếng Hindi | |||
| qàasi | Tiếng Hopi | |||
| A | Tiếng Hungary | |||
| Abakatt | Tiếng Hunsrik | |||
| γάτα | Tiếng Hy Lạp | |||
| Γ | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| nul | Tiếng Hà Lan | |||
| muus | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| Ehe | Tiếng Hạ Đức Mennonite | |||
| dason | Tiếng Ibaloi | |||
| kaban | Tiếng Iban | |||
| fjall | Tiếng Iceland | |||
| blanka | Tiếng Ido | |||
| daak | Tiếng Ilokano | |||
| amin | Tiếng Indonesia | |||
| akula | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᓄᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| dorn | Tiếng Ireland | |||
| foirmtech | Tiếng Ireland cổ | |||
| mare | Tiếng Istria | |||
| ʁmbɣi | Tiếng Japhug | |||
| olo olo | Tiếng Jarawa | |||
| ꦮꦼꦝꦶ | Tiếng Java | |||
| śīla | Tiếng Java cổ | |||
| têh | Tiếng K'Ho | |||
| aker | Tiếng Kabyle | |||
| Хальмг | Tiếng Kalmyk | |||
| tammi | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಮೀನು | Tiếng Kannada | |||
| Qaraqalpaq | Tiếng Karakalpak | |||
| vesi | Tiếng Karelia | |||
| ỳki | Tiếng Kari'na | |||
| zwiérz | Tiếng Kaszëb | |||
| у | Tiếng Kazakh | |||
| Ағбан | Tiếng Khakas | |||
| arpa | Tiếng Khalaj | |||
| lûi | Tiếng Khiamniungan | |||
| ថ្ងៃ | Tiếng Khmer | |||
| ᨽᩣᩈᩣ | Tiếng Khün | |||
| лэбны | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| सकाळ | Tiếng Konkan | |||
| 水鶏 | Tiếng Kunigami | |||
| kurdî | Tiếng Kurmanji | |||
| ཅ | Tiếng Kurtokha | |||
| 萨噶 | Tiếng Kyakala | |||
| ыр | Tiếng Kyrgyz | |||
| škola | Tiếng Latgale | |||
| lingua | Tiếng Latinh | |||
| sniegs | Tiếng Latvia | |||
| ᰊᰣᰤᰪ | Tiếng Lepcha | |||
| jautis | Tiếng Litva | |||
| bu | Tiếng Lojban | |||
| assa | Tiếng Lombard | |||
| ʔalʔal | Tiếng Lushootseed | |||
| Mango | Tiếng Luxembourg | |||
| ນ້ຳ | Tiếng Lào | |||
| da¹ | Tiếng Lâm Cao | |||
| ᦃᦲᧄ | Tiếng Lự | |||
| трн | Tiếng Macedonia | |||
| mah | Tiếng Mah Meri | |||
| മീൻ | Tiếng Malayalam | |||
| marsa | Tiếng Malta | |||
| nughuai | Tiếng Mangghuer | |||
| hōiho | Tiếng Maori | |||
| asin | Tiếng Maranao | |||
| ध्वनी | Tiếng Marathi | |||
| у | Tiếng Mari Đông | |||
| äpyli | Tiếng Meänkieli | |||
| a'pi | Tiếng Mi'kmaq | |||
| ქოთომი | Tiếng Mingrelia | |||
| uito | Tiếng Miranda | |||
| 八重山 | Tiếng Miyako | |||
| ဩ | Tiếng Miến Điện | |||
| awal | Tiếng Mokil | |||
| видьме | Tiếng Moksha | |||
| nadi | Tiếng Mongghul | |||
| catv | Tiếng Muscogee | |||
| ko | Tiếng Mân Nam | |||
| cat | Tiếng Mã Lai | |||
| antu | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| ᡨᠠᡳᡶᡳᠨ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ပိ | Tiếng Môn | |||
| хамар | Tiếng Mông Cổ | |||
| орон | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| thuốc | Tiếng Mường | |||
| caːŋ⁴ | Tiếng Mảng | |||
| utvise | Tiếng Na Uy | |||
| provins | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| adgang | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| aztatl | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| сагал | Tiếng Nam Altai | |||
| فوتبال | Tiếng Nam Uzbek | |||
| hiná | Tiếng Navajo | |||
| шесть | Tiếng Nga | |||
| mituú | Tiếng Nheengatu | |||
| 寝る | Tiếng Nhật | |||
| 天皇 | Tiếng Nhật cổ | |||
| lhavô | Tiếng Nivaclé | |||
| aman | Tiếng Nobiin | |||
| nouvelle | Tiếng Norman | |||
| аньгеле | Tiếng Novgorod cổ | |||
| ông ké | Tiếng Nùng | |||
| parpalhòl | Tiếng Occitan | |||
| にーびち | Tiếng Okinawa | |||
| aduu | Tiếng Oromo | |||
| မျံမ် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| aṭṭhi | Tiếng Pali | |||
| buki | Tiếng Papiamento | |||
| 𐭎𐭐𐭍𐭃𐭕 | Tiếng Parthia | |||
| kʰui³⁵ | Tiếng Pela | |||
| toponymie | Tiếng Pháp | |||
| द्वादश | Tiếng Phạn | |||
| iki | Tiếng Phần Lan | |||
| 𑀓𑀻𑀟 | Tiếng Prakrit | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| بادام | Tiếng Punjab | |||
| asatr | Tiếng Puyuma | |||
| 是 | Tiếng Quan Thoại | |||
| zingibro | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| tea | Tiếng Rapa Nui | |||
| mamă | Tiếng Rumani | |||
| товариш | Tiếng Rusnak | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| ama'a | Tiếng Saaroa | |||
| geme | Tiếng Salar | |||
| аббрэ | Tiếng Sami Kildin | |||
| čääʹcc | Tiếng Sami Skolt | |||
| ᱢᱟᱦᱟᱸ | Tiếng Santal | |||
| ance | Tiếng Scots | |||
| željezo | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| ၼမ်ႉ | Tiếng Shan | |||
| àngulu | Tiếng Sicily | |||
| sześćset | Tiếng Silesia | |||
| අප්රිකාව | Tiếng Sinhala | |||
| хластити | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| dub | Tiếng Slovak | |||
| Peking | Tiếng Slovene | |||
| uḡeri holēsolara gurung | Tiếng Solon | |||
| خەو | Tiếng Soran | |||
| республик | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| ბაჟ | Tiếng Svan | |||
| gani | Tiếng Swahili | |||
| ܫܘܥܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| rtuť | Tiếng Séc | |||
| molesta | Tiếng Tagalog | |||
| намак | Tiếng Tajik | |||
| ⴳ | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | |||
| ⴰⴱⴰⴱⴱⵓⵥ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| பேரிடர் | Tiếng Tamil | |||
| afransis | Tiếng Tarifit | |||
| ayyur | Tiếng Tashelhit | |||
| aqmaq | Tiếng Tatar Crưm | |||
| ū | Tiếng Tausug | |||
| ạc | Tiếng Tay Dọ | |||
| ఎముక | Tiếng Telugu | |||
| gecek | Tiếng Temiar | |||
| ลม | Tiếng Thái | |||
| ꪻꪚ | Tiếng Thái Đen | |||
| jazyk | Tiếng Thượng Sorb | |||
| iki | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| لیمون | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| fönster | Tiếng Thụy Điển | |||
| qnyaangl | Tiếng Thủy | |||
| papꞌá | Tiếng Totonac Papantla | |||
| 숨 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 埋 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| gatos | Tiếng Trung Bikol | |||
| suni | Tiếng Trung Dusun | |||
| acalli | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| A | Tiếng Trung Quốc | |||
| gyaeq | Tiếng Tráng | |||
| song | Tiếng Tráng Nông | |||
| duula̱ | Tiếng Tsimshian | |||
| kaapana | Tiếng Tsou | |||
| قان | Tiếng Turk Khorezm | |||
| öý | Tiếng Turkmen | |||
| ыр | Tiếng Tuva | |||
| fà | Tiếng Tày | |||
| ܐܘܪܗܝ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| azib | Tiếng Tây Abenaki | |||
| chile | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| held | Tiếng Tây Frisia | |||
| ས | Tiếng Tây Tạng | |||
| лобыны | Tiếng Udmurt | |||
| до | Tiếng Ukraina | |||
| بال | Tiếng Urdu | |||
| ahmoq | Tiếng Uzbek | |||
| vihm | Tiếng Veps | |||
| tối cổ | Tiếng Việt | |||
| tlẻ | Tiếng Việt trung cổ | |||
| fluküp | Tiếng Volapük | |||
| soolõ | Tiếng Vot | |||
| cangen | Tiếng Wales | |||
| béhlakw | Tiếng Wiyot | |||
| błüt | Tiếng Wymysorys | |||
| nhă | Tiếng Xơ Đăng | |||
| 八重山 | Tiếng Yaeyama | |||
| ыт | Tiếng Yakut | |||
| הונגער | Tiếng Yiddish | |||
| 八重山 | Tiếng Yonaguni | |||
| irungbọn | Tiếng Yoruba | |||
| isabizwana | Tiếng Zulu | |||
| pomodoro | Tiếng Ý | |||
| edderkop | Tiếng Đan Mạch | |||
| Dunxian | Tiếng Đông Hương | |||
| qutad | Tiếng Đông Yugur | |||
| Pferd | Tiếng Đức | |||
| Wasser | Tiếng Đức Alemanni | |||
| ǃqhàa | Tiếng ǃXóõ | |||
| قهوة | Tiếng Ả Rập | |||
| بيرة | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
| alok | Tiếng Ả Rập Síp | |||
| 刜 | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-07-16 from the viwiktionary dump dated 2026-07-02 using wiktextract (e62056b and e7887d5). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.