This terminal node was reached 70908 times. "word" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| other | 375 times |
| raw_tags | 315 times |
| roman | 3090 times |
| ruby | 437 times |
| sense | 444 times |
| tags | 9824 times |
| translation | 5 times |
| word | 70908 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| chako | Biệt ngữ Chinook | |||
| 狺 | Chữ Hán | |||
| ʊ | Chữ Latinh | |||
| dwang | Tiếng A Xương | |||
| aneuk | Tiếng Aceh | |||
| kimbiro | Tiếng Afar | |||
| Iran | Tiếng Afrikaans | |||
| 𐔴𐔾 | Tiếng Aghwan | |||
| š | Tiếng Ai Cập | |||
| ḥl | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| コタン | Tiếng Ainu | |||
| awīlum | Tiếng Akkad | |||
| ani | Tiếng Aklanon | |||
| Librazhd | Tiếng Albani | |||
| гытты | Tiếng Alutor | |||
| አሳታሚ | Tiếng Amhara | |||
| pleonasm | Tiếng Anh | |||
| læt | Tiếng Anh cổ | |||
| ikil | Tiếng Anh trung đại | |||
| ala | Tiếng Ao | |||
| գայլ | Tiếng Armenia | |||
| վեց | Tiếng Armenia cổ | |||
| puric | Tiếng Aromania | |||
| আলু | Tiếng Assam | |||
| en | Tiếng Asturias | |||
| arxa | Tiếng Azerbaijan | |||
| śnieg | Tiếng Ba Lan | |||
| piątek | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| kŏ | Tiếng Ba Na | |||
| دوست | Tiếng Ba Tư | |||
| 𐎹𐎢𐎴 | Tiếng Ba Tư cổ | |||
| αββο | Tiếng Bactria | |||
| ас | Tiếng Bashkir | |||
| gailu | Tiếng Basque | |||
| ẕ | Tiếng Beaver | |||
| n'eet | Tiếng Beja | |||
| карова | Tiếng Belarus | |||
| হজ্জ | Tiếng Bengal | |||
| abăn | Tiếng Bih | |||
| verb | Tiếng Breton | |||
| karösíi | Tiếng Bube | |||
| Азия | Tiếng Bulgari | |||
| соёл | Tiếng Buryat | |||
| morong | Tiếng Bảo An | |||
| сагал | Tiếng Bắc Altai | |||
| davvisámegiella | Tiếng Bắc Sami | |||
| ᨶᩬᩁ | Tiếng Bắc Thái | |||
| Suriname | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| que | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| plây | Tiếng Ca Dong | |||
| ut | Tiếng Ca Tua | |||
| acròbata | Tiếng Catalan | |||
| libang | Tiếng Cebu | |||
| 𑄦𑄧𑄎𑄴𑄎𑄴 | Tiếng Chakma | |||
| kajwe | Tiếng Chatino cao nguyên Tây | |||
| ᏓᏂᏍᏓᏲᎯᎲ | Tiếng Cherokee | |||
| gitala | Tiếng Chichewa | |||
| куҫ | Tiếng Chuvash | |||
| cuah | Tiếng Chăm Đông | |||
| đhak | Tiếng Co | |||
| ⲣⲣⲟ | Tiếng Copt | |||
| ki | Tiếng Cornwall | |||
| wâwi | Tiếng Cree đồng bằng | |||
| wasi | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| Alaxchíiahu | Tiếng Crow | |||
| nuot | Tiếng Dalmatia | |||
| ދޫ | Tiếng Dhivehi | |||
| ambrol | Tiếng Digan | |||
| איראן | Tiếng Do Thái | |||
| مۈشۈك | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| 𐽶𐽶𐽷𐽺𐽰 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| acanimèint | Tiếng Emilia | |||
| ал | Tiếng Erzya | |||
| muutlik | Tiếng Estonia | |||
| afã | Tiếng Ewe | |||
| bambus | Tiếng Faroe | |||
| cian | Tiếng Gael Scotland | |||
| boba | Tiếng Gagauz | |||
| apropiado | Tiếng Galicia | |||
| pan | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| brancidjeule | Tiếng Gallo | |||
| huya | Tiếng Garifuna | |||
| kơdưr | Tiếng Gia Rai | |||
| 𐌳𐌹𐌿𐍀𐍃 | Tiếng Goth | |||
| aak | Tiếng Greenland | |||
| ვიოლინო | Tiếng Gruzia | |||
| વરસાદ | Tiếng Gujarat | |||
| yire | Tiếng Gurenne | |||
| ū | Tiếng Hawaii | |||
| शत | Tiếng Hindi | |||
| qàasi | Tiếng Hopi | |||
| nyertes | Tiếng Hungary | |||
| Wasser | Tiếng Hunsrik | |||
| αριθμός | Tiếng Hy Lạp | |||
| εἷς | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| plaats | Tiếng Hà Lan | |||
| ademen | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| Spand | Tiếng Hạ Đức Mennonite | |||
| dason | Tiếng Ibaloi | |||
| kaban | Tiếng Iban | |||
| íþrótt | Tiếng Iceland | |||
| blanka | Tiếng Ido | |||
| daak | Tiếng Ilokano | |||
| abis | Tiếng Indonesia | |||
| suka | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᓄᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| coicís | Tiếng Ireland | |||
| foirmtech | Tiếng Ireland cổ | |||
| mare | Tiếng Istria | |||
| ʁmbɣi | Tiếng Japhug | |||
| olo olo | Tiếng Jarawa | |||
| ꦮꦼꦝꦶ | Tiếng Java | |||
| śīla | Tiếng Java cổ | |||
| cá | Tiếng K'Ho | |||
| enɣ | Tiếng Kabyle | |||
| заһсн | Tiếng Kalmyk | |||
| tammi | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಮೀನು | Tiếng Kannada | |||
| Qaraqalpaq | Tiếng Karakalpak | |||
| vesi | Tiếng Karelia | |||
| ỳki | Tiếng Kari'na | |||
| zwiérz | Tiếng Kaszëb | |||
| у | Tiếng Kazakh | |||
| охсанарға | Tiếng Khakas | |||
| arpa | Tiếng Khalaj | |||
| lûi | Tiếng Khiamniungan | |||
| ដំណើរ | Tiếng Khmer | |||
| ᨽᩣᩈᩣ | Tiếng Khün | |||
| лэбны | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| सकाळ | Tiếng Konkan | |||
| 水鶏 | Tiếng Kunigami | |||
| kurdî | Tiếng Kurmanji | |||
| ཅ | Tiếng Kurtokha | |||
| 萨噶 | Tiếng Kyakala | |||
| май | Tiếng Kyrgyz | |||
| škola | Tiếng Latgale | |||
| convergens | Tiếng Latinh | |||
| ābols | Tiếng Latvia | |||
| ხე | Tiếng Laz | |||
| ᰊᰣᰤᰪ | Tiếng Lepcha | |||
| ugnikalnis | Tiếng Litva | |||
| bu | Tiếng Lojban | |||
| assa | Tiếng Lombard | |||
| ʔalʔal | Tiếng Lushootseed | |||
| Mango | Tiếng Luxembourg | |||
| ກົງ | Tiếng Lào | |||
| da¹ | Tiếng Lâm Cao | |||
| ᦀᦱᧃᧈ | Tiếng Lự | |||
| победа | Tiếng Macedonia | |||
| mah | Tiếng Mah Meri | |||
| ചെവി | Tiếng Malayalam | |||
| ħalib | Tiếng Malta | |||
| chuergho | Tiếng Mangghuer | |||
| ū | Tiếng Maori | |||
| asin | Tiếng Maranao | |||
| ध्वनी | Tiếng Marathi | |||
| у | Tiếng Mari Đông | |||
| ngulam | Tiếng Maung | |||
| äpyli | Tiếng Meänkieli | |||
| a'pi | Tiếng Mi'kmaq | |||
| ქოთომი | Tiếng Mingrelia | |||
| uito | Tiếng Miranda | |||
| あーぐ | Tiếng Miyako | |||
| သုည | Tiếng Miến Điện | |||
| awal | Tiếng Mokil | |||
| сельме | Tiếng Moksha | |||
| xuutang | Tiếng Mongghul | |||
| catv | Tiếng Muscogee | |||
| ko | Tiếng Mân Nam | |||
| anggur | Tiếng Mã Lai | |||
| antu | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| ᡥᠠᡥᠠ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဘ | Tiếng Môn | |||
| өндөг | Tiếng Mông Cổ | |||
| орон | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| păl | Tiếng Mường | |||
| θɔː¹ | Tiếng Mảng | |||
| tråle | Tiếng Na Uy | |||
| adjektiv | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| adjektiv | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| amoxtli | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| така | Tiếng Nam Altai | |||
| فوتبال | Tiếng Nam Uzbek | |||
| hiná | Tiếng Navajo | |||
| музей | Tiếng Nga | |||
| mituú | Tiếng Nheengatu | |||
| 煉瓦 | Tiếng Nhật | |||
| 天皇 | Tiếng Nhật cổ | |||
| lhavô | Tiếng Nivaclé | |||
| aman | Tiếng Nobiin | |||
| Afrique | Tiếng Norman | |||
| аньгеле | Tiếng Novgorod cổ | |||
| ông ké | Tiếng Nùng | |||
| parpalhòl | Tiếng Occitan | |||
| 水鶏 | Tiếng Okinawa | |||
| aduu | Tiếng Oromo | |||
| မျံမ် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| aṭṭhi | Tiếng Pali | |||
| buki | Tiếng Papiamento | |||
| 𐭎𐭐𐭍𐭃𐭕 | Tiếng Parthia | |||
| kʰui³⁵ | Tiếng Pela | |||
| immunologie | Tiếng Pháp | |||
| ताम्र | Tiếng Phạn | |||
| arka | Tiếng Phần Lan | |||
| 𑀡𑀓𑁆𑀓 | Tiếng Prakrit | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| بادام | Tiếng Punjab | |||
| pere | Tiếng Puyuma | |||
| 明 | Tiếng Quan Thoại | |||
| cigno | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| ꞌehu | Tiếng Rapa Nui | |||
| lapte | Tiếng Rumani | |||
| литература | Tiếng Rusnak | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| ama'a | Tiếng Saaroa | |||
| ağaş | Tiếng Salar | |||
| аббрэ | Tiếng Sami Kildin | |||
| ǩiõll | Tiếng Sami Skolt | |||
| ᱢᱟᱦᱟᱸ | Tiếng Santal | |||
| sun | Tiếng Scots | |||
| папрат | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| ၼမ်ႉ | Tiếng Shan | |||
| àngulu | Tiếng Sicily | |||
| བཅུ | Tiếng Sikkim | |||
| sześćset | Tiếng Silesia | |||
| අප්රිකාව | Tiếng Sinhala | |||
| ангелъ | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| zmluva | Tiếng Slovak | |||
| Peking | Tiếng Slovene | |||
| uḡeri holēsolara gurung | Tiếng Solon | |||
| قاوە | Tiếng Soran | |||
| республик | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| გა̈ნჭუ̂ | Tiếng Svan | |||
| Syria | Tiếng Swahili | |||
| ܫܘܥܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| slon | Tiếng Séc | |||
| aak | Tiếng Tagalog | |||
| гап | Tiếng Tajik | |||
| ⴳ | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| மீன் | Tiếng Tamil | |||
| anẓar | Tiếng Tarifit | |||
| asif | Tiếng Tashelhit | |||
| aqmaq | Tiếng Tatar Crưm | |||
| ama' | Tiếng Tausug | |||
| ạc | Tiếng Tay Dọ | |||
| వాన | Tiếng Telugu | |||
| gecek | Tiếng Temiar | |||
| ภูเขาไฟ | Tiếng Thái | |||
| ꪼꪡ | Tiếng Thái Đen | |||
| jazyk | Tiếng Thượng Sorb | |||
| rehberlik | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| صو | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| Palau | Tiếng Thụy Điển | |||
| qnyaangl | Tiếng Thủy | |||
| papꞌá | Tiếng Totonac Papantla | |||
| ticaviꞌ | Tiếng Triqui Copala | |||
| 민족 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 埋 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| pula | Tiếng Trung Bikol | |||
| suni | Tiếng Trung Dusun | |||
| acalli | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| 感染 | Tiếng Trung Quốc | |||
| ma | Tiếng Tráng | |||
| song | Tiếng Tráng Nông | |||
| duula̱ | Tiếng Tsimshian | |||
| kaapana | Tiếng Tsou | |||
| قان | Tiếng Turk Khorezm | |||
| ýedi | Tiếng Turkmen | |||
| хирээ | Tiếng Tuva | |||
| boong | Tiếng Tày | |||
| ܙܗܡܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| azib | Tiếng Tây Abenaki | |||
| atentar | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| held | Tiếng Tây Frisia | |||
| སྒོ | Tiếng Tây Tạng | |||
| одӥг | Tiếng Udmurt | |||
| комп'ютер | Tiếng Ukraina | |||
| سگ | Tiếng Urdu | |||
| olma | Tiếng Uzbek | |||
| vihm | Tiếng Veps | |||
| cộng sản | Tiếng Việt | |||
| cỏ | Tiếng Việt trung cổ | |||
| vödabuk | Tiếng Volapük | |||
| soolõ | Tiếng Vot | |||
| tân gwyllt | Tiếng Wales | |||
| béhlakw | Tiếng Wiyot | |||
| błüt | Tiếng Wymysorys | |||
| nhă | Tiếng Xơ Đăng | |||
| 八重山 | Tiếng Yaeyama | |||
| ыт | Tiếng Yakut | |||
| הונגער | Tiếng Yiddish | |||
| 八重山 | Tiếng Yonaguni | |||
| ojiji | Tiếng Yoruba | |||
| cathula | Tiếng Zulu | |||
| onore | Tiếng Ý | |||
| fejltolke | Tiếng Đan Mạch | |||
| Dunxian | Tiếng Đông Hương | |||
| qutad | Tiếng Đông Yugur | |||
| Frühjahr | Tiếng Đức | |||
| Wasser | Tiếng Đức Alemanni | |||
| ǃqhàa | Tiếng ǃXóõ | |||
| أكار | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
| alok | Tiếng Ả Rập Síp | |||
| 茹 | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-08-23 from the viwiktionary dump dated 2026-08-04 using wiktextract (872fc7b and 4deed51). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.