This terminal node was reached 64270 times. "word" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| other | 332 times |
| raw_tags | 313 times |
| roman | 2526 times |
| ruby | 415 times |
| sense | 438 times |
| tags | 8470 times |
| translation | 5 times |
| word | 64270 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| chako | Biệt ngữ Chinook | |||
| 狺 | Chữ Hán | |||
| ʊ | Chữ Latinh | |||
| dwang | Tiếng A Xương | |||
| pula | Tiếng Aceh | |||
| kimbiro | Tiếng Afar | |||
| ensiklopedie | Tiếng Afrikaans | |||
| jnpw | Tiếng Ai Cập | |||
| ḥl | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| アイヌ | Tiếng Ainu | |||
| ṭuppum | Tiếng Akkad | |||
| ani | Tiếng Aklanon | |||
| pulëbardhë | Tiếng Albani | |||
| አንድ | Tiếng Amhara | |||
| cupcake | Tiếng Anh | |||
| æcer | Tiếng Anh cổ | |||
| ikil | Tiếng Anh trung đại | |||
| amang | Tiếng Ao | |||
| երեք | Tiếng Armenia | |||
| մայրաքաղաք | Tiếng Armenia cổ | |||
| puric | Tiếng Aromania | |||
| চোৰাং | Tiếng Assam | |||
| El Salvador | Tiếng Asturias | |||
| it | Tiếng Azerbaijan | |||
| Sandomierz | Tiếng Ba Lan | |||
| kŏ | Tiếng Ba Na | |||
| ان | Tiếng Ba Tư | |||
| αββο | Tiếng Bactria | |||
| көмөш | Tiếng Bashkir | |||
| legar | Tiếng Basque | |||
| ẕ | Tiếng Beaver | |||
| n'eet | Tiếng Beja | |||
| гразь | Tiếng Belarus | |||
| পর্বত | Tiếng Bengal | |||
| abăn | Tiếng Bih | |||
| verb | Tiếng Breton | |||
| бир | Tiếng Bulgari | |||
| баатар | Tiếng Buryat | |||
| čixang | Tiếng Bảo An | |||
| сагал | Tiếng Bắc Altai | |||
| čorget | Tiếng Bắc Sami | |||
| ᩈᩥ᩠ᨷ | Tiếng Bắc Thái | |||
| meteorologia | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| pan | Tiếng Bồ Đào Nha cổ | |||
| que | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| plây | Tiếng Ca Dong | |||
| ut | Tiếng Ca Tua | |||
| verb | Tiếng Catalan | |||
| manok | Tiếng Cebu | |||
| 𑄦𑄧𑄎𑄴𑄎𑄴 | Tiếng Chakma | |||
| kajwe | Tiếng Chatino cao nguyên Tây | |||
| ᏓᏂᏍᏓᏲᎯᎲ | Tiếng Cherokee | |||
| gitala | Tiếng Chichewa | |||
| куҫ | Tiếng Chuvash | |||
| cuah | Tiếng Chăm Đông | |||
| plây | Tiếng Co | |||
| ⲣⲣⲟ | Tiếng Copt | |||
| ki | Tiếng Cornwall | |||
| atim | Tiếng Cree đồng bằng | |||
| biyak | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| ahú | Tiếng Crow | |||
| nuot | Tiếng Dalmatia | |||
| އީދު | Tiếng Dhivehi | |||
| ambrol | Tiếng Digan | |||
| בית ספר | Tiếng Do Thái | |||
| مۈشۈك | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| 𐽶𐽶𐽷𐽺𐽰 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| acanimèint | Tiếng Emilia | |||
| ал | Tiếng Erzya | |||
| evolutsioon | Tiếng Estonia | |||
| afi | Tiếng Ewe | |||
| evnafrøði | Tiếng Faroe | |||
| ceannaich | Tiếng Gael Scotland | |||
| cendem | Tiếng Gagauz | |||
| silencio | Tiếng Galicia | |||
| brancidjeule | Tiếng Gallo | |||
| huya | Tiếng Garifuna | |||
| añŭ | Tiếng Gia Rai | |||
| 𐌰𐍃𐌹𐌻𐌿𐍃 | Tiếng Goth | |||
| aak | Tiếng Greenland | |||
| ვერცხლი | Tiếng Gruzia | |||
| વરસાદ | Tiếng Gujarat | |||
| yire | Tiếng Gurenne | |||
| ʻuku | Tiếng Hawaii | |||
| सांख्यिकी | Tiếng Hindi | |||
| qàasi | Tiếng Hopi | |||
| bolha | Tiếng Hungary | |||
| Blumm | Tiếng Hunsrik | |||
| τορπίλη | Tiếng Hy Lạp | |||
| μειδιάω | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| slapen | Tiếng Hà Lan | |||
| muus | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| Schwien | Tiếng Hạ Đức Mennonite | |||
| dason | Tiếng Ibaloi | |||
| kaban | Tiếng Iban | |||
| björn | Tiếng Iceland | |||
| skeleto | Tiếng Ido | |||
| daak | Tiếng Ilokano | |||
| ekosistem | Tiếng Indonesia | |||
| koira | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᓄᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| uathlathach | Tiếng Ireland | |||
| foirmtech | Tiếng Ireland cổ | |||
| ʁmbɣi | Tiếng Japhug | |||
| olo olo | Tiếng Jarawa | |||
| śīla | Tiếng Java cổ | |||
| cá | Tiếng K'Ho | |||
| irid | Tiếng Kabyle | |||
| заһсн | Tiếng Kalmyk | |||
| tammi | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಮಂಗಳ | Tiếng Kannada | |||
| Qaraqalpaq | Tiếng Karakalpak | |||
| vesi | Tiếng Karelia | |||
| ỳki | Tiếng Kari'na | |||
| zwiérz | Tiếng Kaszëb | |||
| сағат | Tiếng Kazakh | |||
| охсанарға | Tiếng Khakas | |||
| lûi | Tiếng Khiamniungan | |||
| កែវ | Tiếng Khmer | |||
| ᨽᩣᩈᩣ | Tiếng Khün | |||
| войдӧр | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| सकाळ | Tiếng Konkan | |||
| 水鶏 | Tiếng Kunigami | |||
| dibistan | Tiếng Kurmanji | |||
| ཅ | Tiếng Kurtokha | |||
| 萨噶 | Tiếng Kyakala | |||
| сөздүк | Tiếng Kyrgyz | |||
| škola | Tiếng Latgale | |||
| cerebrum | Tiếng Latinh | |||
| vienlīdzīgs | Tiếng Latvia | |||
| ᰊᰣᰤᰪ | Tiếng Lepcha | |||
| kalbus | Tiếng Litva | |||
| bu | Tiếng Lojban | |||
| assa | Tiếng Lombard | |||
| ʔalʔal | Tiếng Lushootseed | |||
| Blumm | Tiếng Luxembourg | |||
| ດາວ | Tiếng Lào | |||
| da¹ | Tiếng Lâm Cao | |||
| ᦡᦱᧁ | Tiếng Lự | |||
| кука | Tiếng Macedonia | |||
| mah | Tiếng Mah Meri | |||
| ഇരുമ്പ് | Tiếng Malayalam | |||
| frawla | Tiếng Malta | |||
| nughuai | Tiếng Mangghuer | |||
| ahi | Tiếng Maori | |||
| asin | Tiếng Maranao | |||
| ध्वनी | Tiếng Marathi | |||
| у | Tiếng Mari Đông | |||
| äpyli | Tiếng Meänkieli | |||
| a'pi | Tiếng Mi'kmaq | |||
| ქოთომი | Tiếng Mingrelia | |||
| uito | Tiếng Miranda | |||
| あーぐ | Tiếng Miyako | |||
| ဝ | Tiếng Miến Điện | |||
| awal | Tiếng Mokil | |||
| видьме | Tiếng Moksha | |||
| xuutang | Tiếng Mongghul | |||
| catv | Tiếng Muscogee | |||
| ko | Tiếng Mân Nam | |||
| س | Tiếng Mã Lai | |||
| antu | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| ᠠᠮᠠ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဘ | Tiếng Môn | |||
| баатар | Tiếng Mông Cổ | |||
| орон | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| đãi xử | Tiếng Mường | |||
| caŋ⁴ | Tiếng Mảng | |||
| stim | Tiếng Na Uy | |||
| politikk | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| politikk | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| cuauhtli | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| јылдыс | Tiếng Nam Altai | |||
| فوتبال | Tiếng Nam Uzbek | |||
| jóósh | Tiếng Navajo | |||
| самопроизвольный | Tiếng Nga | |||
| mituú | Tiếng Nheengatu | |||
| 美し | Tiếng Nhật | |||
| 夜 | Tiếng Nhật cổ | |||
| lhavô | Tiếng Nivaclé | |||
| aman | Tiếng Nobiin | |||
| Afrique | Tiếng Norman | |||
| аньгеле | Tiếng Novgorod cổ | |||
| ông ké | Tiếng Nùng | |||
| pan | Tiếng Occitan | |||
| 水鶏 | Tiếng Okinawa | |||
| aduu | Tiếng Oromo | |||
| မျံမ် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| bodhi | Tiếng Pali | |||
| buki | Tiếng Papiamento | |||
| 𐭎𐭐𐭍𐭃𐭕 | Tiếng Parthia | |||
| kʰui³⁵ | Tiếng Pela | |||
| enjoliver | Tiếng Pháp | |||
| अप् | Tiếng Phạn | |||
| terveys | Tiếng Phần Lan | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| بادام | Tiếng Punjab | |||
| pere | Tiếng Puyuma | |||
| 大 | Tiếng Quan Thoại | |||
| cigno | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| tea | Tiếng Rapa Nui | |||
| rău | Tiếng Rumani | |||
| товариш | Tiếng Rusnak | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| caihli | Tiếng Saaroa | |||
| doñ | Tiếng Salar | |||
| аббрэ | Tiếng Sami Kildin | |||
| čääʹcc | Tiếng Sami Skolt | |||
| ᱢᱟᱦᱟᱸ | Tiếng Santal | |||
| sun | Tiếng Scots | |||
| željezo | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| ၼမ်ႉ | Tiếng Shan | |||
| àngulu | Tiếng Sicily | |||
| sześćset | Tiếng Silesia | |||
| අප්රිකාව | Tiếng Sinhala | |||
| блѫдъ | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| otázka | Tiếng Slovak | |||
| Vietnam | Tiếng Slovene | |||
| uḡeri holēsolara gurung | Tiếng Solon | |||
| خەو | Tiếng Soran | |||
| республик | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| გოწხირ | Tiếng Svan | |||
| makanika | Tiếng Swahili | |||
| ܐܒܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| fotoaparát | Tiếng Séc | |||
| alok | Tiếng Tagalog | |||
| гап | Tiếng Tajik | |||
| ⴳ | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | |||
| ⴰⴱⴰⴱⴱⵓⵥ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| கால் | Tiếng Tamil | |||
| tmart | Tiếng Tarifit | |||
| ayyur | Tiếng Tashelhit | |||
| tuz | Tiếng Tatar Crưm | |||
| ū | Tiếng Tausug | |||
| mánh | Tiếng Tay Dọ | |||
| మాసము | Tiếng Telugu | |||
| gecek | Tiếng Temiar | |||
| กัน | Tiếng Thái | |||
| ꪻꪚ | Tiếng Thái Đen | |||
| Afrika | Tiếng Thượng Sorb | |||
| Kiribati | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| avel | Tiếng Thụy Điển | |||
| qnyaangl | Tiếng Thủy | |||
| papꞌá | Tiếng Totonac Papantla | |||
| 위키 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 埋 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| alok | Tiếng Trung Bikol | |||
| amung | Tiếng Trung Dusun | |||
| acalli | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| 資本主義 | Tiếng Trung Quốc | |||
| rumz | Tiếng Tráng | |||
| song | Tiếng Tráng Nông | |||
| duula̱ | Tiếng Tsimshian | |||
| kaapana | Tiếng Tsou | |||
| قان | Tiếng Turk Khorezm | |||
| açar | Tiếng Turkmen | |||
| хирээ | Tiếng Tuva | |||
| mật | Tiếng Tày | |||
| ܐܛܘܡܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| azib | Tiếng Tây Abenaki | |||
| estandarizar | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| held | Tiếng Tây Frisia | |||
| ཁྱི | Tiếng Tây Tạng | |||
| пуз | Tiếng Udmurt | |||
| вторгнутися | Tiếng Ukraina | |||
| بال | Tiếng Urdu | |||
| anʼana | Tiếng Uzbek | |||
| vihm | Tiếng Veps | |||
| bợn | Tiếng Việt | |||
| tlẻ | Tiếng Việt trung cổ | |||
| bal | Tiếng Volapük | |||
| soolõ | Tiếng Vot | |||
| gyddfgoch | Tiếng Wales | |||
| béhlakw | Tiếng Wiyot | |||
| błüt | Tiếng Wymysorys | |||
| nhă | Tiếng Xơ Đăng | |||
| 八重山 | Tiếng Yaeyama | |||
| ыт | Tiếng Yakut | |||
| הונגער | Tiếng Yiddish | |||
| ぱー | Tiếng Yonaguni | |||
| atọ | Tiếng Yoruba | |||
| isabizwana | Tiếng Zulu | |||
| addomesticare | Tiếng Ý | |||
| sprog | Tiếng Đan Mạch | |||
| odou | Tiếng Đông Hương | |||
| qutad | Tiếng Đông Yugur | |||
| vier | Tiếng Đức | |||
| Wasser | Tiếng Đức Alemanni | |||
| ǃqhàa | Tiếng ǃXóõ | |||
| أكار | Tiếng Ả Rập | |||
| بيرة | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
| alok | Tiếng Ả Rập Síp | |||
| 帍 | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-06-07 from the viwiktionary dump dated 2026-06-01 using wiktextract (e79dea5 and 7f4db16). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.