This terminal node was reached 3630 times. "roman" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| other | 61 times |
| roman | 3630 times |
| ruby | 440 times |
| sense | 90 times |
| tags | 24 times |
| translation | 5 times |
| word | 3630 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| 𐔴𐔾 | Tiếng Aghwan | |||
| チェㇷ゚ | Tiếng Ainu | |||
| barbarum | Tiếng Akkad | |||
| կատու | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| দ | Tiếng Assam | |||
| اقدس | Tiếng Ba Tư | |||
| карова | Tiếng Belarus | |||
| শোনা | Tiếng Bengal | |||
| бир | Tiếng Bulgari | |||
| ⲉⲃⲓⲱ | Tiếng Copt | |||
| ދޫ | Tiếng Dhivehi | |||
| כלב | Tiếng Do Thái | |||
| 𐽶𐽶𐽷𐽺𐽰 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| შემოდგომა | Tiếng Gruzia | |||
| અવાજ | Tiếng Gujarat | |||
| शत | Tiếng Hindi | |||
| ψάρι | Tiếng Hy Lạp | |||
| ξανθός | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| ᐃᓄᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| ꦮꦼꦝꦶ | Tiếng Java | |||
| ಹಣ್ಣು | Tiếng Kannada | |||
| иммунология | Tiếng Kazakh | |||
| រណារ | Tiếng Khmer | |||
| воддза | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| салмакъ | Tiếng Kumyk | |||
| ཅ | Tiếng Kurtokha | |||
| букара | Tiếng Kyrgyz | |||
| ხე | Tiếng Laz | |||
| ᰊᰣᰤᰪ | Tiếng Lepcha | |||
| ນົກ | Tiếng Lào | |||
| ᦔᦱ | Tiếng Lự | |||
| кука | Tiếng Macedonia | |||
| മീൻ | Tiếng Malayalam | |||
| ध्वनी | Tiếng Marathi | |||
| у | Tiếng Mari Đông | |||
| ქოთომი | Tiếng Mingrelia | |||
| ပိတ် | Tiếng Miến Điện | |||
| сельме | Tiếng Moksha | |||
| ᡠᠰᡳᡥᠠ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဍာ် | Tiếng Môn | |||
| цахилгаан | Tiếng Mông Cổ | |||
| ᠮᠤᠬᠤᠷ ᠰᠢᠪᠡᠷ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| туу | Tiếng Nam Altai | |||
| делать | Tiếng Nga | |||
| タイ | Tiếng Nhật | |||
| 天皇 | Tiếng Nhật cổ | |||
| аньгеле | Tiếng Novgorod cổ | |||
| 沖縄 | Tiếng Okinawa | |||
| प्रज्ञा | Tiếng Phạn | |||
| 𑀓𑀻𑀟 | Tiếng Prakrit | |||
| куповац | Tiếng Rusnak | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| аббрэ | Tiếng Sami Kildin | |||
| ၼမ်ႉ | Tiếng Shan | |||
| བཅུ | Tiếng Sikkim | |||
| අප්රිකාව | Tiếng Sinhala | |||
| ангелъ | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| خەو | Tiếng Soran | |||
| паранда | Tiếng Tajik | |||
| மீன் | Tiếng Tamil | |||
| అగ్ని | Tiếng Telugu | |||
| ไฟ | Tiếng Thái | |||
| ꪻꪚ | Tiếng Thái Đen | |||
| آقسرمق | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| 축구 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 頇 | Tiếng Trung Quốc | |||
| རྡོ | Tiếng Tây Tạng | |||
| одӥг | Tiếng Udmurt | |||
| ветеринар | Tiếng Ukraina | |||
| 𤶹 | Tiếng Việt | |||
| إيران | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
| 𨆷 | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-09-16 from the viwiktionary dump dated 2026-09-01 using wiktextract (d6fca27 and 65e1673). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.