This terminal node was reached 2692 times. "roman" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| other | 56 times |
| roman | 2692 times |
| ruby | 424 times |
| sense | 87 times |
| tags | 25 times |
| translation | 5 times |
| word | 2692 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| 𐔴𐔾 | Tiếng Aghwan | |||
| チェㇷ゚ | Tiếng Ainu | |||
| barbarum | Tiếng Akkad | |||
| երկու | Tiếng Armenia | |||
| գայլ | Tiếng Armenia cổ | |||
| দ | Tiếng Assam | |||
| اقدس | Tiếng Ba Tư | |||
| карова | Tiếng Belarus | |||
| শোনা | Tiếng Bengal | |||
| Азия | Tiếng Bulgari | |||
| כלב | Tiếng Do Thái | |||
| 𐽶𐽶𐽷𐽺𐽰 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| ბარათი | Tiếng Gruzia | |||
| અવાજ | Tiếng Gujarat | |||
| शत | Tiếng Hindi | |||
| θεραπεία | Tiếng Hy Lạp | |||
| οἶκος | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| ᐃᓄᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| ꦮꦼꦝꦶ | Tiếng Java | |||
| ಮಂಗಳ | Tiếng Kannada | |||
| иммунология | Tiếng Kazakh | |||
| ថ្ងៃ | Tiếng Khmer | |||
| воддза | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| ཅ | Tiếng Kurtokha | |||
| букара | Tiếng Kyrgyz | |||
| ᰊᰣᰤᰪ | Tiếng Lepcha | |||
| ນ້ຳ | Tiếng Lào | |||
| ᦃᦲᧄ | Tiếng Lự | |||
| слива | Tiếng Macedonia | |||
| ചന്ദ്രൻ | Tiếng Malayalam | |||
| ध्वनी | Tiếng Marathi | |||
| у | Tiếng Mari Đông | |||
| ქოთომი | Tiếng Mingrelia | |||
| ဈ | Tiếng Miến Điện | |||
| сельме | Tiếng Moksha | |||
| ᡨᠠᡳᡶᡳᠨ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဍာ် | Tiếng Môn | |||
| цахилгаан | Tiếng Mông Cổ | |||
| туу | Tiếng Nam Altai | |||
| пузо | Tiếng Nga | |||
| 才 | Tiếng Nhật | |||
| 天皇 | Tiếng Nhật cổ | |||
| аньгеле | Tiếng Novgorod cổ | |||
| にーびち | Tiếng Okinawa | |||
| प्रज्ञा | Tiếng Phạn | |||
| 𑀓𑀻𑀟 | Tiếng Prakrit | |||
| товариш | Tiếng Rusnak | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| аббрэ | Tiếng Sami Kildin | |||
| ၼမ်ႉ | Tiếng Shan | |||
| අප්රිකාව | Tiếng Sinhala | |||
| ангелъ | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| خەو | Tiếng Soran | |||
| намак | Tiếng Tajik | |||
| மீன் | Tiếng Tamil | |||
| మాసము | Tiếng Telugu | |||
| ไฟ | Tiếng Thái | |||
| ꪻꪚ | Tiếng Thái Đen | |||
| لیمون | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| 카메라 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 袂 | Tiếng Trung Quốc | |||
| ས | Tiếng Tây Tạng | |||
| пуз | Tiếng Udmurt | |||
| штопати | Tiếng Ukraina | |||
| 𢲲 | Tiếng Việt | |||
| إيران | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-08-02 from the viwiktionary dump dated 2026-07-02 using wiktextract (d9fa233 and 9e92f4b). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.