This terminal node was reached 3091 times. "roman" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| other | 60 times |
| roman | 3091 times |
| ruby | 435 times |
| sense | 90 times |
| tags | 25 times |
| translation | 5 times |
| word | 3091 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| 𐔴𐔾 | Tiếng Aghwan | |||
| チェㇷ゚ | Tiếng Ainu | |||
| barbarum | Tiếng Akkad | |||
| գինի | Tiếng Armenia | |||
| վեց | Tiếng Armenia cổ | |||
| হ | Tiếng Assam | |||
| اقدس | Tiếng Ba Tư | |||
| карова | Tiếng Belarus | |||
| শোনা | Tiếng Bengal | |||
| Азия | Tiếng Bulgari | |||
| ⲉⲃⲓⲱ | Tiếng Copt | |||
| ދޫ | Tiếng Dhivehi | |||
| כלב | Tiếng Do Thái | |||
| 𐽶𐽶𐽷𐽺𐽰 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| შემოდგომა | Tiếng Gruzia | |||
| વરસાદ | Tiếng Gujarat | |||
| शत | Tiếng Hindi | |||
| αριθμός | Tiếng Hy Lạp | |||
| εἷς | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| ᐃᓄᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| ꦮꦼꦝꦶ | Tiếng Java | |||
| ಮೀನು | Tiếng Kannada | |||
| иммунология | Tiếng Kazakh | |||
| ដៃ | Tiếng Khmer | |||
| бурӧй | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| ཅ | Tiếng Kurtokha | |||
| букара | Tiếng Kyrgyz | |||
| ხე | Tiếng Laz | |||
| ᰊᰣᰤᰪ | Tiếng Lepcha | |||
| ສີ່ | Tiếng Lào | |||
| ᦡᦱᧁ | Tiếng Lự | |||
| слива | Tiếng Macedonia | |||
| ചെവി | Tiếng Malayalam | |||
| ध्वनी | Tiếng Marathi | |||
| у | Tiếng Mari Đông | |||
| ქოთომი | Tiếng Mingrelia | |||
| သုည | Tiếng Miến Điện | |||
| сельме | Tiếng Moksha | |||
| ᠠᠪᡴᠠᡳ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဍာ် | Tiếng Môn | |||
| цахилгаан | Tiếng Mông Cổ | |||
| туу | Tiếng Nam Altai | |||
| язык | Tiếng Nga | |||
| 一昨日 | Tiếng Nhật | |||
| 天皇 | Tiếng Nhật cổ | |||
| аньгеле | Tiếng Novgorod cổ | |||
| しーじゃ | Tiếng Okinawa | |||
| ताम्र | Tiếng Phạn | |||
| 𑀡𑀓𑁆𑀓 | Tiếng Prakrit | |||
| литература | Tiếng Rusnak | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| аббрэ | Tiếng Sami Kildin | |||
| ၼမ်ႉ | Tiếng Shan | |||
| བཅུ | Tiếng Sikkim | |||
| අප්රිකාව | Tiếng Sinhala | |||
| ангелъ | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| قاوە | Tiếng Soran | |||
| намак | Tiếng Tajik | |||
| மீன் | Tiếng Tamil | |||
| వాన | Tiếng Telugu | |||
| ภาษา | Tiếng Thái | |||
| ꪻꪚ | Tiếng Thái Đen | |||
| فرعون | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| 민족 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 步 | Tiếng Trung Quốc | |||
| སྒོ | Tiếng Tây Tạng | |||
| одӥг | Tiếng Udmurt | |||
| комп'ютер | Tiếng Ukraina | |||
| 詩 | Tiếng Việt | |||
| إيران | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
| 董 | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-08-23 from the viwiktionary dump dated 2026-08-04 using wiktextract (872fc7b and 4deed51). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.