This terminal node was reached 2527 times. "roman" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| other | 55 times |
| roman | 2527 times |
| ruby | 413 times |
| sense | 84 times |
| tags | 23 times |
| translation | 5 times |
| word | 2527 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| チェㇷ゚ | Tiếng Ainu | |||
| barbarum | Tiếng Akkad | |||
| գրադարան | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| দ | Tiếng Assam | |||
| اقدس | Tiếng Ba Tư | |||
| карова | Tiếng Belarus | |||
| бир | Tiếng Bulgari | |||
| כלב | Tiếng Do Thái | |||
| 𐽶𐽶𐽷𐽺𐽰 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| შემოდგომა | Tiếng Gruzia | |||
| અવાજ | Tiếng Gujarat | |||
| शत | Tiếng Hindi | |||
| αριθμός | Tiếng Hy Lạp | |||
| θοίνη | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| ᐃᓄᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| ಮಂಗಳ | Tiếng Kannada | |||
| иммунология | Tiếng Kazakh | |||
| ខ្សាច់ | Tiếng Khmer | |||
| воддза | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| ཅ | Tiếng Kurtokha | |||
| букара | Tiếng Kyrgyz | |||
| ᰊᰣᰤᰪ | Tiếng Lepcha | |||
| ສີ່ | Tiếng Lào | |||
| ᦡᦱᧁ | Tiếng Lự | |||
| слива | Tiếng Macedonia | |||
| ചെള്ള് | Tiếng Malayalam | |||
| ध्वनी | Tiếng Marathi | |||
| у | Tiếng Mari Đông | |||
| ქოთომი | Tiếng Mingrelia | |||
| ဈ | Tiếng Miến Điện | |||
| сельме | Tiếng Moksha | |||
| ᡨᠠᡳᡶᡳᠨ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဍာ် | Tiếng Môn | |||
| цахилгаан | Tiếng Mông Cổ | |||
| туу | Tiếng Nam Altai | |||
| делать | Tiếng Nga | |||
| 鰹節 | Tiếng Nhật | |||
| 天皇 | Tiếng Nhật cổ | |||
| аньгеле | Tiếng Novgorod cổ | |||
| अप् | Tiếng Phạn | |||
| товариш | Tiếng Rusnak | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| аббрэ | Tiếng Sami Kildin | |||
| ၼမ်ႉ | Tiếng Shan | |||
| අප්රිකාව | Tiếng Sinhala | |||
| ангелъ | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| خەو | Tiếng Soran | |||
| паранда | Tiếng Tajik | |||
| பன்றி | Tiếng Tamil | |||
| తొడ | Tiếng Telugu | |||
| ภาษา | Tiếng Thái | |||
| ꪻꪚ | Tiếng Thái Đen | |||
| فرعون | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| 숨 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 鳥 | Tiếng Trung Quốc | |||
| སྒོ | Tiếng Tây Tạng | |||
| лобыны | Tiếng Udmurt | |||
| товариш | Tiếng Ukraina | |||
| 蔑 | Tiếng Việt | |||
| إيران | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-06-25 from the viwiktionary dump dated 2026-06-01 using wiktextract (ade7ec3 and 7f4db16). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.