This terminal node was reached 49539 times. "word" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| other | 1 times |
| raw_tags | 25616 times |
| roman | 1463 times |
| ruby | 240 times |
| sense | 3713 times |
| tags | 31428 times |
| word | 49539 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| Ω | Chữ Hy Lạp | |||
| 鬼 | Chữ Hán | |||
| 媾合 | Chữ Hán giản thể | |||
| 術 | Chữ Nôm | |||
| hairatoa | Tiếng 'Are'are | |||
| tugukél | Tiếng Aasax | |||
| акәата | Tiếng Abkhaz | |||
| ë | Tiếng Aceh | |||
| хьэ | Tiếng Adygea | |||
| alfi | Tiếng Afar | |||
| Verenigde Nasies | Tiếng Afrikaans | |||
| basad | Tiếng Agta Dupaningan | |||
| ḥnn | Tiếng Ai Cập | |||
| カムイチェㇷ゚ | Tiếng Ainu | |||
| yehf | Tiếng Akha | |||
| ṭuppum | Tiếng Akkad | |||
| hati | Tiếng Alagwa | |||
| cinxami | Tiếng Albani | |||
| aalax | Tiếng Aleut | |||
| аӈӄан | Tiếng Alutor | |||
| eka | Tiếng Anaang | |||
| slovenly | Tiếng Anh | |||
| foda | Tiếng Anh cổ | |||
| ǫ | Tiếng Apache Tây | |||
| ñ | Tiếng Aragon | |||
| אבהתא | Tiếng Aram | |||
| ä | Tiếng Arin | |||
| կաթ | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| aslan | Tiếng Aromania | |||
| চোৰাং বজাৰ | Tiếng Assam | |||
| ja | Tiếng Assan | |||
| ñ | Tiếng Asturias | |||
| hörümçək | Tiếng Azerbaijan | |||
| tworzydło | Tiếng Ba Lan | |||
| ato | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| Ơ | Tiếng Ba Na | |||
| فسیل | Tiếng Ba Tư | |||
| 达苏苏 | Tiếng Bala | |||
| cɛmancɛrɔbana | Tiếng Bambara | |||
| дәү | Tiếng Bashkir | |||
| katuarrain | Tiếng Basque | |||
| ney | Tiếng Batek | |||
| კარცხილ | Tiếng Bats | |||
| Pferd | Tiếng Bayern | |||
| gw'aj | Tiếng Beja | |||
| ń | Tiếng Belarus | |||
| Ł | Tiếng Bella Coola | |||
| আপেল | Tiếng Bengal | |||
| anêp | Tiếng Bhnong | |||
| pasa | Tiếng Bih | |||
| ñ | Tiếng Bilen | |||
| ऐङगा | Tiếng Birhor | |||
| mai pik | Tiếng Bit | |||
| ᨨ᩵ᩡᩉ᩠ᩅ | Tiếng Blang | |||
| ngəmas | Tiếng Boghom | |||
| inna | Tiếng Boon | |||
| gwiñver | Tiếng Breton | |||
| ŏ | Tiếng Bru | |||
| កួនសឹះ | Tiếng Brâu | |||
| тъпоклюн | Tiếng Bulgari | |||
| mapusan | Tiếng Bunun | |||
| gobina | Tiếng Burunge | |||
| хоолой | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| nei | Tiếng Bạch Trung | |||
| cawsung | Tiếng Bảo An | |||
| шубалға | Tiếng Bắc Altai | |||
| ä | Tiếng Bắc Friesland | |||
| bussá | Tiếng Bắc Sami | |||
| Ę | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| biɔ³¹ | Tiếng Bố Cam | |||
| duezmoil | Tiếng Bố Y | |||
| pisar | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| casa | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| ñ | Tiếng Cahuilla | |||
| Ũ | Tiếng Canela | |||
| tany | Tiếng Catalan | |||
| kudeta | Tiếng Cebu | |||
| حيوان | Tiếng Chagatai | |||
| ñ | Tiếng Chamorro | |||
| köl-vīö hu-līṅö | Tiếng Chaura | |||
| ᎤᏅᎪᎳᏛ | Tiếng Cherokee | |||
| plih | Tiếng Chewong | |||
| a'eesémo'ehe | Tiếng Cheyenne | |||
| ambulera | Tiếng Chichewa | |||
| มะง่าม | Tiếng Chong | |||
| rùp phàp | Tiếng Chu Ru | |||
| цебеле | Tiếng Chulym | |||
| Н | Tiếng Chuvan | |||
| кантра | Tiếng Chuvash | |||
| patau san | Tiếng Chăm Tây | |||
| hani | Tiếng Chăm Đông | |||
| yĕng | Tiếng Chơ Ro | |||
| tơvác | Tiếng Chứt | |||
| walu | Tiếng Cia-Cia | |||
| jit phau | Tiếng Co | |||
| ⲕⲓϥⲓ | Tiếng Copt | |||
| dowr | Tiếng Cornwall | |||
| cane | Tiếng Corse | |||
| Ł | Tiếng Cowlitz | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| cici | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| akbaakuxshí | Tiếng Crow | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| shíí | Tiếng Daasanach | |||
| bakal | Tiếng Dabarre | |||
| gipe | Tiếng Dahalo | |||
| kpiɤɤ | Tiếng Dan | |||
| အုဲစွဲး | Tiếng Danau | |||
| bakx | Tiếng Daur | |||
| ǫ | Tiếng Denesuline | |||
| ހަށަނަރަ | Tiếng Dhivehi | |||
| ä | Tiếng Digan | |||
| ankas | Tiếng Dirasha | |||
| בית ספר | Tiếng Do Thái | |||
| Ł | Tiếng Dogrib | |||
| Н | Tiếng Dukha | |||
| باسماق | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| འབྲུག་ཡུལ | Tiếng Dzongkha | |||
| acatèr | Tiếng Emilia | |||
| Ạ | Tiếng Engenni | |||
| kolme | Tiếng Estonia | |||
| няма̄ди | Tiếng Evenk | |||
| flagg | Tiếng Faroe | |||
| Familie | Tiếng Frisia Saterland | |||
| aafiya | Tiếng Fula | |||
| àm | Tiếng Gael Scotland | |||
| prost | Tiếng Gagauz | |||
| abastecer | Tiếng Galicia | |||
| Ũ | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| gop kâo | Tiếng Gia Rai | |||
| ĩ | Tiếng Gikuyu | |||
| 𐌰𐌲𐌲𐍅𐌿𐍃 | Tiếng Goth | |||
| aataa | Tiếng Greenland | |||
| სფერო | Tiếng Gruzia | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| guanche | Tiếng Guanche | |||
| Ũ | Tiếng Guaraní | |||
| દૂધ | Tiếng Gujarat | |||
| ñ | Tiếng Gumuz | |||
| sin | Tiếng Gun | |||
| 蜻蛉 | Tiếng Hachijō | |||
| ò | Tiếng Haiti | |||
| ɗan sanda | Tiếng Hausa | |||
| मनोविज्ञान | Tiếng Hindi | |||
| Ŏ | Tiếng Hrê | |||
| θək | Tiếng Hu | |||
| deklináció | Tiếng Hungary | |||
| αετόπουλο | Tiếng Hy Lạp | |||
| Ἀσιατικός | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| prentenboek | Tiếng Hà Lan | |||
| dơda | Tiếng Hà Lăng | |||
| u | Tiếng Hà Nhì | |||
| Ł | Tiếng Hạ Sorb | |||
| ä | Tiếng Hạ Đức | |||
| ap-afo | Tiếng Ibaloi | |||
| iraya | Tiếng Ibatan | |||
| fyrir | Tiếng Iceland | |||
| es | Tiếng Ido | |||
| ụ | Tiếng Igbo | |||
| ä | Tiếng Ili Turki | |||
| diksionario | Tiếng Ilokano | |||
| lemari es | Tiếng Indonesia | |||
| verbi | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᖃᓗᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| nuliaġutlaiḷaq | Tiếng Inupiaq | |||
| buuraa | Tiếng Iraqw | |||
| lon | Tiếng Ireland | |||
| ขิงซาย | Tiếng Isan | |||
| ọgọ | Tiếng Isoko | |||
| N̈ | Tiếng Jacaltec | |||
| čokogere | Tiếng Jarawa | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| -um- | Tiếng Java cổ | |||
| lapadn | Tiếng Jehai | |||
| 이월 | Tiếng Jeju | |||
| min | Tiếng Jiiddu | |||
| vol hi | Tiếng K'Ho | |||
| анэдэлъхубзэ | Tiếng Kabardia | |||
| ñ | Tiếng Kabiye | |||
| issin | Tiếng Kabyle | |||
| agat | Tiếng Kalanguya | |||
| seratus | Tiếng Kalao | |||
| кампать | Tiếng Kalmyk | |||
| ä | Tiếng Kalo Phần Lan | |||
| Р | Tiếng Kamassia | |||
| makatutu | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಜ್ವಾಲಾಮುಖಿ | Tiếng Kannada | |||
| gani | Tiếng Kapingamarangi | |||
| чÿшмэк | Tiếng Karaim | |||
| Qaraqalpaqsha | Tiếng Karakalpak | |||
| ä | Tiếng Karelia | |||
| မၤက့ၣ် | Tiếng Karen S'gaw | |||
| tósz | Tiếng Kaszëb | |||
| dingwa | Tiếng Kavalan | |||
| Ũ | Tiếng Kayapó | |||
| терроршылдық | Tiếng Kazakh | |||
| namdim | Tiếng Kensiu | |||
| соған | Tiếng Khakas | |||
| ä | Tiếng Khalaj | |||
| cürsa | Tiếng Khang Gia | |||
| thma-ka-ktien | Tiếng Khasi | |||
| 𘬭𘯤 𘱿𘱤 𘱚𘮒 | Tiếng Khiết Đan | |||
| បុណ្យណូអែល | Tiếng Khmer | |||
| កោរ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| к | Tiếng Khvarshi | |||
| khoăm | Tiếng Khơ Mú | |||
| puol | Tiếng Kim Môn | |||
| wih | Tiếng Kintaq | |||
| Р | Tiếng Koibal | |||
| abu | Tiếng Kolhe | |||
| ö | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| alt-tamši | Tiếng Kott | |||
| ата | Tiếng Krymchak | |||
| саз | Tiếng Kumyk | |||
| ままー | Tiếng Kunigami | |||
| kin | Tiếng Kurmanji | |||
| ཤ | Tiếng Kurtokha | |||
| เบีย | Tiếng Kuy | |||
| lappalainen | Tiếng Kven | |||
| onko | Tiếng Kw'adza | |||
| бөрү | Tiếng Kyrgyz | |||
| dimir | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| ermanos | Tiếng Ladino | |||
| elephantus | Tiếng Latinh | |||
| klātbūtne | Tiếng Latvia | |||
| touh | Tiếng Lawi | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| ᰃᰪᰮ | Tiếng Lepcha | |||
| pallabreiru | Tiếng León | |||
| ò | Tiếng Liguria | |||
| ö | Tiếng Limburg | |||
| ypač | Tiếng Litva | |||
| õ | Tiếng Livonia | |||
| bu | Tiếng Lojban | |||
| bon | Tiếng Luxembourg | |||
| chnong thaw | Tiếng Lyngngam | |||
| ກ້ອງຖ່າຍຮູບ | Tiếng Lào | |||
| ᦀᦱᧃᧈ | Tiếng Lự | |||
| mŭt | Tiếng M'Nông Trung | |||
| Rađê | Tiếng M'Nông Đông | |||
| Y | Tiếng Maay | |||
| সাপুরি | Tiếng Mahal | |||
| alika | Tiếng Malagasy | |||
| ഗന്ധകം | Tiếng Malayalam | |||
| lingwa | Tiếng Malta | |||
| gorpyer | Tiếng Mangas | |||
| paozher | Tiếng Mangghuer | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| Aotearoa | Tiếng Maori | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| Р | Tiếng Mator | |||
| ambo | Tiếng Minangkabau | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Mingrelia | |||
| Ũ | Tiếng Miranda | |||
| စာကြည့်တိုက် | Tiếng Miến Điện | |||
| lebay | Tiếng Moken | |||
| SH | Tiếng Mongghul | |||
| fẽnetre | Tiếng Mooré | |||
| kəʔɑʔ | Tiếng Muak Sa-aak | |||
| 𞓵 | Tiếng Mundari | |||
| Bân-lâm-gú | Tiếng Mân Nam | |||
| 嶙峋 | Tiếng Mân Trung | |||
| a-lú-mih | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| teh | Tiếng Mã Lai | |||
| anjing | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| ᡝᠮᡝ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဗြဴကၟာဲ | Tiếng Môn | |||
| ᠤᠭ | Tiếng Mông Cổ | |||
| н | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| ᠣᠪᠯᠠᠰᠲ᠋ᠢ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| Ư | Tiếng Mông Trắng | |||
| đảm du chảu | Tiếng Mường | |||
| latte | Tiếng Na Uy | |||
| sport | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| skite | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| ē | Tiếng Nahuatl Temascaltepec | |||
| tlacatl | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| курт | Tiếng Nam Altai | |||
| ö | Tiếng Nam Sami | |||
| قویان | Tiếng Nam Uzbek | |||
| caso | Tiếng Napoli | |||
| ñ | Tiếng Nauru | |||
| Ǫ | Tiếng Navajo | |||
| салаба | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| кончаться | Tiếng Nga | |||
| mút | Tiếng Nguồn | |||
| ggaiggan | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| 仮想機械 | Tiếng Nhật | |||
| koching | Tiếng Nicobar Trung | |||
| орман | Tiếng Nogai | |||
| poffîn | Tiếng Norman | |||
| pây | Tiếng Nùng | |||
| ǂoo | Tiếng Nǀuu | |||
| indɑxoŋ | Tiếng Nữ Chân | |||
| debil | Tiếng Occitan | |||
| ベトナム | Tiếng Okinawa | |||
| Н | Tiếng Omok | |||
| ä | Tiếng Orok | |||
| urgi | Tiếng Oromo | |||
| ʃiwun | Tiếng Oroqen | |||
| báçoⁿ | Tiếng Osage | |||
| Nju̱nthe | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| pacóng | Tiếng Pa Kô | |||
| ဆတီုင် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| dhamma | Tiếng Pali | |||
| ò | Tiếng Papiamento | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| papier toilette | Tiếng Pháp | |||
| Vipaśyanā | Tiếng Phạn | |||
| voro | Tiếng Phần Lan | |||
| syia | Tiếng Pnar | |||
| ü | Tiếng Polabia | |||
| ɨ | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| ággiaŋ | Tiếng Pumpokol | |||
| دی | Tiếng Punjab | |||
| kulabaw | Tiếng Puyuma | |||
| göz | Tiếng Qashqai | |||
| 导弹 | Tiếng Quan Thoại | |||
| achachi | Tiếng Quechua | |||
| tot | Tiếng Quảng Lâm | |||
| 輕讀 | Tiếng Quảng Đông | |||
| ĉeforgano | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| hluq | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| dhlai | Tiếng Ra Glai Cát Gia | |||
| kere kere | Tiếng Rapa Nui | |||
| mvshè | Tiếng Rawang | |||
| ñ | Tiếng Rohingya | |||
| siir | Tiếng Romansh | |||
| babwi | Tiếng Rukai | |||
| acu | Tiếng Rumani | |||
| столїтиє | Tiếng Rusnak | |||
| kăt | Tiếng Rơ Ngao | |||
| talavucu | Tiếng Saaroa | |||
| farto | Tiếng Saho | |||
| görgesgüsi | Tiếng Salar | |||
| ä | Tiếng Sami Skolt | |||
| ᱠᱷᱟᱹᱲᱤ | Tiếng Santal | |||
| kelok manau | Tiếng Semai | |||
| pheker | Tiếng Semelai | |||
| ceem | Tiếng Semnam | |||
| abaykor | Tiếng Senni Koyraboro | |||
| prememba | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| hɛkāb | Tiếng Shompen | |||
| тадар тили | Tiếng Shor | |||
| àngulu | Tiếng Sicily | |||
| chop | Tiếng Silesia | |||
| ቀጨዌ | Tiếng Siltʼe | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| awaw | Tiếng Siwi | |||
| мѫченикъ | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| а | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| jazyk | Tiếng Slovak | |||
| ä | Tiếng Slovene | |||
| Bjoly Bóg | Tiếng Slovincia | |||
| nirgē | Tiếng Solon | |||
| calanka | Tiếng Somali | |||
| 𑃤 | Tiếng Sora | |||
| فەرھەنگ | Tiếng Soran | |||
| көъфей | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| 𒀭𒁇𒋤 | Tiếng Sumer | |||
| ასალ | Tiếng Svan | |||
| ndege | Tiếng Swahili | |||
| ܐܣܛܘܡܟܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| dějiny | Tiếng Séc | |||
| agronomiya | Tiếng Tagalog | |||
| Farāni | Tiếng Tahiti | |||
| музей | Tiếng Tajik | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| மெய்யியல் | Tiếng Tamil | |||
| តើម អន់ហ្នឹរ | Tiếng Tampuan | |||
| 𗋽 | Tiếng Tangut | |||
| kupuasú | Tiếng Tariana | |||
| ttlfaza | Tiếng Tarifit | |||
| imirkidu | Tiếng Tashelhit | |||
| татарча | Tiếng Tatar | |||
| ö | Tiếng Tatar Crưm | |||
| күссес | Tiếng Tatar Siberia | |||
| alnab | Tiếng Tausug | |||
| cớ ní | Tiếng Tay Dọ | |||
| ఒకటవ | Tiếng Telugu | |||
| awat | Tiếng Temiar | |||
| barangmoh | Tiếng Temoq | |||
| habat | Tiếng Ten'edn | |||
| เร็ว | Tiếng Thái | |||
| nặm thọc | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪝ꪿ꪮꪣ | Tiếng Thái Đen | |||
| Ł | Tiếng Thượng Sorb | |||
| Ư | Tiếng Thổ | |||
| afdaxcixbax | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| çellocu | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| en | Tiếng Thụy Điển | |||
| ggaoz | Tiếng Thủy | |||
| reguwas | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| ḵ | Tiếng Tlingit | |||
| челер-аӈ | Tiếng Tofa | |||
| seksueli transmitet disis | Tiếng Tok Pisin | |||
| Mālō Kaufakatahi | Tiếng Tokelau | |||
| ato | Tiếng Tonga | |||
| 견실하다 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| asin | Tiếng Trung Bikol | |||
| ocelotl | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| 水曜日 | Tiếng Trung Quốc | |||
| bwtbingh binghdoeg gvanhcang yienghmoq | Tiếng Tráng | |||
| vanq | Tiếng Tráng Nông | |||
| mwnz | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| калез | Tiếng Tsakhur | |||
| gore lákkí | Tiếng Tsamai | |||
| savungu | Tiếng Tsou | |||
| arab | Tiếng Tunni | |||
| ñ | Tiếng Tupi | |||
| bulụt | Tiếng Turk Khorasan | |||
| یانماق | Tiếng Turk Khorezm | |||
| Çernogoriýa | Tiếng Turkmen | |||
| бөмбүк | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| khmơu | Tiếng Tà Mun | |||
| mèng | Tiếng Tày | |||
| alemos | Tiếng Tây Abenaki | |||
| pisar | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| steam | Tiếng Tây Frisia | |||
| གཏམ་རྒྱུད | Tiếng Tây Tạng | |||
| kïlap | Tiếng Tây Yugur | |||
| біженцю | Tiếng Ukraina | |||
| برسات | Tiếng Urdu | |||
| belkurak | Tiếng Uzbek | |||
| agronomii | Tiếng Veps | |||
| rung động | Tiếng Việt | |||
| chó ſói | Tiếng Việt trung cổ | |||
| ä | Tiếng Volapük | |||
| ä | Tiếng Vot | |||
| kuyisa | Tiếng Waata | |||
| neidr | Tiếng Wales | |||
| Ũ | Tiếng Wayampi | |||
| pata | Tiếng Wolio | |||
| aafiya | Tiếng Wolof | |||
| Ł | Tiếng Wymysorys | |||
| phŭng hey | Tiếng Xtiêng | |||
| ngkar | Tiếng Xtiêng Bù Đeh | |||
| rơpông | Tiếng Xơ Đăng | |||
| ардах | Tiếng Yakut | |||
| ino | Tiếng Yami | |||
| ìssòon | Tiếng Yemsa | |||
| שוואַנץ | Tiếng Yiddish | |||
| ohunkohun | Tiếng Yoruba | |||
| Р | Tiếng Yugh | |||
| zhak loq | Tiếng Zaiwa | |||
| umcubungulo | Tiếng Zulu | |||
| ä | Tiếng Äynu | |||
| hnơ̆ng | Tiếng Ê Đê | |||
| Ą | Tiếng Övdal | |||
| dura madre | Tiếng Ý | |||
| el | Tiếng Đan Mạch | |||
| borunchi | Tiếng Đông Hương | |||
| ondor | Tiếng Đông Yugur | |||
| 阿娜 | Tiếng Đường Uông | |||
| Tarot | Tiếng Đức | |||
| ĩ | Tiếng ǃXóõ | |||
| ثيران | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| asaya | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| حب | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| سبعة | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| jetflygplan | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-09-20 from the viwiktionary dump dated 2026-09-01 using wiktextract (d6fca27 and 65e1673). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.