This terminal node was reached 46459 times. "word" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| other | 1 times |
| raw_tags | 23107 times |
| roman | 1452 times |
| ruby | 236 times |
| sense | 3714 times |
| tags | 28375 times |
| word | 46459 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| Ω | Chữ Hy Lạp | |||
| 皇 | Chữ Hán | |||
| 臥 | Chữ Hán giản thể | |||
| ʌ | Chữ Latinh | |||
| 𤇼 | Chữ Nôm | |||
| ko'ako'ara | Tiếng 'Are'are | |||
| maʔa | Tiếng Aasax | |||
| акәата | Tiếng Abkhaz | |||
| ë | Tiếng Aceh | |||
| бжыхьэ | Tiếng Adygea | |||
| barti | Tiếng Afar | |||
| Verenigde Nasies | Tiếng Afrikaans | |||
| basad | Tiếng Agta Dupaningan | |||
| ḥnn | Tiếng Ai Cập | |||
| アシㇰネ | Tiếng Ainu | |||
| nahf gawf lahxf sahxf doohv | Tiếng Akha | |||
| ṭuppum | Tiếng Akkad | |||
| hati | Tiếng Alagwa | |||
| vjeshtë | Tiếng Albani | |||
| aalax | Tiếng Aleut | |||
| аӈӄан | Tiếng Alutor | |||
| eka | Tiếng Anaang | |||
| aqua regia | Tiếng Anh | |||
| foda | Tiếng Anh cổ | |||
| ǫ | Tiếng Apache Tây | |||
| ñ | Tiếng Aragon | |||
| אבהתא | Tiếng Aram | |||
| ü | Tiếng Arin | |||
| մշակույթ | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| merimangã | Tiếng Aromania | |||
| চোৰাং বেপাৰী | Tiếng Assam | |||
| эш | Tiếng Assan | |||
| un | Tiếng Asturias | |||
| ö | Tiếng Azerbaijan | |||
| altowiolista | Tiếng Ba Lan | |||
| ato | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| Ŏ | Tiếng Ba Na | |||
| دوست | Tiếng Ba Tư | |||
| 遮根萨岭 | Tiếng Bala | |||
| cɛmancɛrɔbana | Tiếng Bambara | |||
| төйөн | Tiếng Bashkir | |||
| aba | Tiếng Basque | |||
| ney | Tiếng Batek | |||
| დალუჲ | Tiếng Bats | |||
| Pferd | Tiếng Bayern | |||
| gw'aj | Tiếng Beja | |||
| Ń | Tiếng Belarus | |||
| Ł | Tiếng Bella Coola | |||
| পেনিস | Tiếng Bengal | |||
| bhak | Tiếng Bhnong | |||
| dlao-wač | Tiếng Bih | |||
| ñ | Tiếng Bilen | |||
| ऐङगा | Tiếng Birhor | |||
| ka nɤŋ | Tiếng Bit | |||
| ᨨ᩵ᩡᩉ᩠ᩅᨠ | Tiếng Blang | |||
| ngəmas | Tiếng Boghom | |||
| inagu | Tiếng Boon | |||
| avel | Tiếng Breton | |||
| ĩ | Tiếng Bru | |||
| លូកស៊ិក | Tiếng Brâu | |||
| тъпоклюн | Tiếng Bulgari | |||
| mapit'ia | Tiếng Bunun | |||
| gobina | Tiếng Burunge | |||
| албан ёһоной | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| nei | Tiếng Bạch Trung | |||
| drigce | Tiếng Bảo An | |||
| шубалға | Tiếng Bắc Altai | |||
| ä | Tiếng Bắc Friesland | |||
| bussá | Tiếng Bắc Sami | |||
| Ę | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| mə⁵⁵ | Tiếng Bố Cam | |||
| Gvisxul | Tiếng Bố Y | |||
| aliá | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| casa | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| ñ | Tiếng Cahuilla | |||
| Ẽ | Tiếng Canela | |||
| primavera | Tiếng Catalan | |||
| kabit | Tiếng Cebu | |||
| حيوان | Tiếng Chagatai | |||
| ñ | Tiếng Chamorro | |||
| köl-vīö hu-līṅö | Tiếng Chaura | |||
| ᎤᏅᏉᎳᏛᎢ | Tiếng Cherokee | |||
| koh | Tiếng Chewong | |||
| a'eesémo'ehe | Tiếng Cheyenne | |||
| กยัง | Tiếng Chong | |||
| rùp phàp | Tiếng Chu Ru | |||
| шӓбӓлӓ | Tiếng Chulym | |||
| г | Tiếng Chuvan | |||
| ал лаппи | Tiếng Chuvash | |||
| ganauk | Tiếng Chăm Tây | |||
| ikan lamân | Tiếng Chăm Đông | |||
| yĕng | Tiếng Chơ Ro | |||
| tơvác | Tiếng Chứt | |||
| walu | Tiếng Cia-Cia | |||
| pariil | Tiếng Co | |||
| ⲕⲓϥⲓ | Tiếng Copt | |||
| yeth | Tiếng Cornwall | |||
| ghjacaru | Tiếng Corse | |||
| Ł | Tiếng Cowlitz | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| cumuli | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| akbaakuxshí | Tiếng Crow | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| shíí | Tiếng Daasanach | |||
| bakal | Tiếng Dabarre | |||
| guʕi | Tiếng Dahalo | |||
| kpiɤɤ | Tiếng Dan | |||
| အုဲဖျား | Tiếng Danau | |||
| bakx | Tiếng Daur | |||
| ë | Tiếng Denesuline | |||
| ހަށަނަރަ | Tiếng Dhivehi | |||
| ö | Tiếng Digan | |||
| insher | Tiếng Dirasha | |||
| אוטו | Tiếng Do Thái | |||
| Ł | Tiếng Dogrib | |||
| г | Tiếng Dukha | |||
| باسماق | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| ཁ | Tiếng Dzongkha | |||
| acatèr | Tiếng Emilia | |||
| Ạ | Tiếng Engenni | |||
| hüüdsõna | Tiếng Estonia | |||
| няма̄ди | Tiếng Evenk | |||
| flagg | Tiếng Faroe | |||
| Familie | Tiếng Frisia Saterland | |||
| aafiya | Tiếng Fula | |||
| Ì | Tiếng Gael Scotland | |||
| ü | Tiếng Gagauz | |||
| para | Tiếng Galicia | |||
| martes | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| ƀruih | Tiếng Gia Rai | |||
| ĩ | Tiếng Gikuyu | |||
| 𐌱𐍂𐌹𐌽𐌽𐍉 | Tiếng Goth | |||
| aanaa | Tiếng Greenland | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Gruzia | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| adara | Tiếng Guanche | |||
| Ĩ | Tiếng Guaraní | |||
| ધન્યવાદ | Tiếng Gujarat | |||
| ñ | Tiếng Gumuz | |||
| sin | Tiếng Gun | |||
| 転ぶ | Tiếng Hachijō | |||
| ò | Tiếng Haiti | |||
| ɗan sanda | Tiếng Hausa | |||
| कोतवाली | Tiếng Hindi | |||
| Ŏ | Tiếng Hrê | |||
| póʔ | Tiếng Hu | |||
| szivárványhártya | Tiếng Hungary | |||
| μέδουσα | Tiếng Hy Lạp | |||
| στάθμη | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| wakker worden | Tiếng Hà Lan | |||
| dơda | Tiếng Hà Lăng | |||
| á u | Tiếng Hà Nhì | |||
| Ł | Tiếng Hạ Sorb | |||
| ü | Tiếng Hạ Đức | |||
| ina | Tiếng Ibaloi | |||
| iraya | Tiếng Ibatan | |||
| fyrir | Tiếng Iceland | |||
| asfixiar | Tiếng Ido | |||
| Ụ | Tiếng Igbo | |||
| pič | Tiếng Ili Turki | |||
| diksionario | Tiếng Ilokano | |||
| memek | Tiếng Indonesia | |||
| akka | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᖃᓗᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| Ł | Tiếng Inupiaq | |||
| paskeeli | Tiếng Iraqw | |||
| cha | Tiếng Ireland | |||
| กะแอน | Tiếng Isan | |||
| ọgọ | Tiếng Isoko | |||
| n̈ | Tiếng Jacaltec | |||
| ŋeŋeŋe | Tiếng Jarawa | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| -um- | Tiếng Java cổ | |||
| lapan | Tiếng Jehai | |||
| ᄀᆞ슬 | Tiếng Jeju | |||
| min | Tiếng Jiiddu | |||
| ö | Tiếng K'Ho | |||
| анэдэлъхубзэ | Tiếng Kabardia | |||
| ñ | Tiếng Kabiye | |||
| aqjun | Tiếng Kabyle | |||
| bagang | Tiếng Kalanguya | |||
| seratus | Tiếng Kalao | |||
| һазр | Tiếng Kalmyk | |||
| ö | Tiếng Kalo Phần Lan | |||
| г | Tiếng Kamassia | |||
| pangtan | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಕೆಟ್ಟ ಕನಸು | Tiếng Kannada | |||
| gani | Tiếng Kapingamarangi | |||
| отрач | Tiếng Karaim | |||
| kúyew | Tiếng Karakalpak | |||
| augusta | Tiếng Karelia | |||
| မၤက့ၣ် | Tiếng Karen S'gaw | |||
| Ą | Tiếng Kaszëb | |||
| aul | Tiếng Kavalan | |||
| Ẽ | Tiếng Kayapó | |||
| мүшеқап | Tiếng Kazakh | |||
| namdim | Tiếng Kensiu | |||
| чилеге | Tiếng Khakas | |||
| saqqal | Tiếng Khalaj | |||
| ɔ | Tiếng Khang Gia | |||
| mokodduma | Tiếng Khasi | |||
| 𘲇 𘰺𘱹𘰻 𘬭𘯤 𘱿𘱤 𘱚𘮒 | Tiếng Khiết Đan | |||
| កុងអាន | Tiếng Khmer | |||
| កោ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| к | Tiếng Khvarshi | |||
| may | Tiếng Khơ Mú | |||
| duh | Tiếng Kim Môn | |||
| wih puluh | Tiếng Kintaq | |||
| г | Tiếng Koibal | |||
| abo | Tiếng Kolhe | |||
| ö | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| alčin-tamšu | Tiếng Kott | |||
| баба | Tiếng Krymchak | |||
| уьй | Tiếng Kumyk | |||
| ままー | Tiếng Kunigami | |||
| aman | Tiếng Kurmanji | |||
| ཤ | Tiếng Kurtokha | |||
| เบีย | Tiếng Kuy | |||
| lappalainen | Tiếng Kven | |||
| lingiyo | Tiếng Kw'adza | |||
| кыргызча | Tiếng Kyrgyz | |||
| jastĭh | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| ermanos | Tiếng Ladino | |||
| pediludium | Tiếng Latinh | |||
| simts | Tiếng Latvia | |||
| tuh | Tiếng Lawi | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| ᰃᰪᰮ | Tiếng Lepcha | |||
| pallabreiru | Tiếng León | |||
| ato | Tiếng Liguria | |||
| ö | Tiếng Limburg | |||
| norėti | Tiếng Litva | |||
| õ | Tiếng Livonia | |||
| bu | Tiếng Lojban | |||
| bon | Tiếng Luxembourg | |||
| chnong | Tiếng Lyngngam | |||
| ພົດຈະນານຸກົມ | Tiếng Lào | |||
| ᦀᦱᧃᧈ | Tiếng Lự | |||
| sreh | Tiếng M'Nông Trung | |||
| khŭng | Tiếng M'Nông Đông | |||
| Y | Tiếng Maay | |||
| কামার কেনে | Tiếng Mahal | |||
| alika | Tiếng Malagasy | |||
| പേപ്പർ | Tiếng Malayalam | |||
| lingwa | Tiếng Malta | |||
| gorpyer | Tiếng Mangas | |||
| kasha | Tiếng Mangghuer | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| aronga taera | Tiếng Maori | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| г | Tiếng Mator | |||
| ambo | Tiếng Minangkabau | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Mingrelia | |||
| Ũ | Tiếng Miranda | |||
| လ | Tiếng Miến Điện | |||
| lebay | Tiếng Moken | |||
| Nuiminguu | Tiếng Mongghul | |||
| aderse | Tiếng Mooré | |||
| kəʔɑʔ | Tiếng Muak Sa-aak | |||
| हिसि | Tiếng Mundari | |||
| Bân-lâm-gú | Tiếng Mân Nam | |||
| 美人紅影 | Tiếng Mân Trung | |||
| ăi-sīr-khu-lìn-mù | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| asa | Tiếng Mã Lai | |||
| aing terajun | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| ᡶᠠᠵᡠᡴᡡ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဗြဴကၟာဲ | Tiếng Môn | |||
| ᠠᠶᠢᠮᠠᠭ | Tiếng Mông Cổ | |||
| В | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| Ư | Tiếng Mông Trắng | |||
| Mol | Tiếng Mường | |||
| grammatikk | Tiếng Na Uy | |||
| mistolke | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| mistolke | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| Ē | Tiếng Nahuatl Temascaltepec | |||
| tlacatl | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| чымалы | Tiếng Nam Altai | |||
| ö | Tiếng Nam Sami | |||
| قومورسقه | Tiếng Nam Uzbek | |||
| caso | Tiếng Napoli | |||
| dogiga | Tiếng Nauru | |||
| Ą | Tiếng Navajo | |||
| салаба | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| оружие массового поражения | Tiếng Nga | |||
| ván | Tiếng Nguồn | |||
| yi | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| やつ | Tiếng Nhật | |||
| chuk-ñī-kapo | Tiếng Nicobar Trung | |||
| оьткир | Tiếng Nogai | |||
| poffîn | Tiếng Norman | |||
| Ư | Tiếng Nùng | |||
| ǂoo | Tiếng Nǀuu | |||
| indɑxoŋ | Tiếng Nữ Chân | |||
| debil | Tiếng Occitan | |||
| モンゴル | Tiếng Okinawa | |||
| г | Tiếng Omok | |||
| ä | Tiếng Orok | |||
| urgi | Tiếng Oromo | |||
| ʃinmun | Tiếng Oroqen | |||
| báçoⁿ | Tiếng Osage | |||
| Nju̱nthe | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| Ư | Tiếng Pa Kô | |||
| ဆတီုင် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| dhamma | Tiếng Pali | |||
| ñ | Tiếng Papiamento | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| rubrique | Tiếng Pháp | |||
| बौद्ध धर्म | Tiếng Phạn | |||
| kulho | Tiếng Phần Lan | |||
| syia | Tiếng Pnar | |||
| Ą | Tiếng Polabia | |||
| Ɨ | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| agǵaŋ | Tiếng Pumpokol | |||
| دی | Tiếng Punjab | |||
| tinalrek | Tiếng Puyuma | |||
| köynäğ | Tiếng Qashqai | |||
| 镌罚 | Tiếng Quan Thoại | |||
| achachi | Tiếng Quechua | |||
| tot | Tiếng Quảng Lâm | |||
| 重讀 | Tiếng Quảng Đông | |||
| lingvistiko | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| hluq | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| dhlai | Tiếng Ra Glai Cát Gia | |||
| mea mea | Tiếng Rapa Nui | |||
| shè | Tiếng Rawang | |||
| ñ | Tiếng Rohingya | |||
| siir | Tiếng Romansh | |||
| babwi | Tiếng Rukai | |||
| dos | Tiếng Rumani | |||
| больнїца | Tiếng Rusnak | |||
| glĕng | Tiếng Rơ Ngao | |||
| vusiakʉna | Tiếng Saaroa | |||
| alaqhlaqh | Tiếng Saho | |||
| görgesgüsi | Tiếng Salar | |||
| ä | Tiếng Sami Skolt | |||
| ᱥᱟᱠᱚᱢ | Tiếng Santal | |||
| tarong kui | Tiếng Semai | |||
| pham | Tiếng Semelai | |||
| cim | Tiếng Semnam | |||
| abaykor | Tiếng Senni Koyraboro | |||
| znanost | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| geāu hi nāŋ | Tiếng Shompen | |||
| айыг | Tiếng Shor | |||
| àngulu | Tiếng Sicily | |||
| chop | Tiếng Silesia | |||
| ቀለውቀጬ | Tiếng Siltʼe | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| tellemunt yusef efendi | Tiếng Siwi | |||
| мѣсѧць | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| а | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| jazyk | Tiếng Slovak | |||
| ognjenik | Tiếng Slovene | |||
| Bjoly Bóg | Tiếng Slovincia | |||
| nirgē | Tiếng Solon | |||
| calanka | Tiếng Somali | |||
| 𑃤 | Tiếng Sora | |||
| فەرھەنگ | Tiếng Soran | |||
| қаньҷаңғаш | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| 𒀭𒁇𒋤 | Tiếng Sumer | |||
| ასალ | Tiếng Svan | |||
| udongo ulaya | Tiếng Swahili | |||
| ܐܒܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| debil | Tiếng Séc | |||
| agronomiya | Tiếng Tagalog | |||
| Farāni | Tiếng Tahiti | |||
| шамшер | Tiếng Tajik | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| டிராகன் | Tiếng Tamil | |||
| តើម អន់ហ្នឹរ | Tiếng Tampuan | |||
| 𗋽 | Tiếng Tangut | |||
| kupuasú | Tiếng Tariana | |||
| ttlfaza | Tiếng Tarifit | |||
| imirkidu | Tiếng Tashelhit | |||
| Россия | Tiếng Tatar | |||
| yatmaq | Tiếng Tatar Crưm | |||
| йаланҡац | Tiếng Tatar Siberia | |||
| alnab | Tiếng Tausug | |||
| cụ | Tiếng Tay Dọ | |||
| పిల్లిపిల్ల | Tiếng Telugu | |||
| madu | Tiếng Temiar | |||
| barangmoh | Tiếng Temoq | |||
| habat | Tiếng Ten'edn | |||
| ชนิด | Tiếng Thái | |||
| nặm thọc | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪙꪳ꪿ꪉ | Tiếng Thái Đen | |||
| Ł | Tiếng Thượng Sorb | |||
| Ư | Tiếng Thổ | |||
| afdaxcixbax | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| eser | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| modellflyg | Tiếng Thụy Điển | |||
| kongc | Tiếng Thủy | |||
| reguwas | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| X̱ | Tiếng Tlingit | |||
| дээрі ыыды | Tiếng Tofa | |||
| seksueli transmitet disis | Tiếng Tok Pisin | |||
| Mālō Kaufakatahi | Tiếng Tokelau | |||
| ato | Tiếng Tonga | |||
| 오스트레일리아 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| asin | Tiếng Trung Bikol | |||
| ocelotl | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| 网络日志 | Tiếng Trung Quốc | |||
| Ahlazbwz Lenzhoz Giuzcangjgoz | Tiếng Tráng | |||
| vanq | Tiếng Tráng Nông | |||
| tai | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| калез | Tiếng Tsakhur | |||
| gore lákkí | Tiếng Tsamai | |||
| pania | Tiếng Tsou | |||
| arab | Tiếng Tunni | |||
| Ĩ | Tiếng Tupi | |||
| bulụt | Tiếng Turk Khorasan | |||
| یوزلاماک | Tiếng Turk Khorezm | |||
| baýyr | Tiếng Turkmen | |||
| молдурга | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| kmôh | Tiếng Tà Mun | |||
| boọng | Tiếng Tày | |||
| adia | Tiếng Tây Abenaki | |||
| dada | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| steam | Tiếng Tây Frisia | |||
| མ | Tiếng Tây Tạng | |||
| kïlap | Tiếng Tây Yugur | |||
| крайня плоть | Tiếng Ukraina | |||
| دوست | Tiếng Urdu | |||
| sanchqi | Tiếng Uzbek | |||
| agronomii | Tiếng Veps | |||
| anh em cột chèo | Tiếng Việt | |||
| Trì Trì | Tiếng Việt trung cổ | |||
| ö | Tiếng Volapük | |||
| ä | Tiếng Vot | |||
| kuwisa | Tiếng Waata | |||
| huan | Tiếng Wales | |||
| Ɨ | Tiếng Wayampi | |||
| rua | Tiếng Wolio | |||
| aafiya | Tiếng Wolof | |||
| Ł | Tiếng Wymysorys | |||
| phŭng bỡn | Tiếng Xtiêng | |||
| muh | Tiếng Xtiêng Bù Đeh | |||
| tơpông | Tiếng Xơ Đăng | |||
| балта | Tiếng Yakut | |||
| metdeh | Tiếng Yami | |||
| ìssòon | Tiếng Yemsa | |||
| כראָפּען | Tiếng Yiddish | |||
| ọgọ | Tiếng Yoruba | |||
| г | Tiếng Yugh | |||
| zhak loq | Tiếng Zaiwa | |||
| indaba | Tiếng Zulu | |||
| ä | Tiếng Äynu | |||
| čĭm ƀrap | Tiếng Ê Đê | |||
| Ą | Tiếng Övdal | |||
| caso | Tiếng Ý | |||
| bindeord | Tiếng Đan Mạch | |||
| hherwa | Tiếng Đông Hương | |||
| ondor | Tiếng Đông Yugur | |||
| 阿娜 | Tiếng Đường Uông | |||
| Zigarette | Tiếng Đức | |||
| Ĩ | Tiếng ǃXóõ | |||
| صؤاب | Tiếng Ả Rập | |||
| بيرة | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| aklag deyig | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| ريدة | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| شيش | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| ( | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-08-07 from the viwiktionary dump dated 2026-08-04 using wiktextract (d9fa233 and 9e92f4b). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.