This terminal node was reached 35496 times. "word" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| raw_tags | 14306 times |
| roman | 1408 times |
| ruby | 224 times |
| sense | 3600 times |
| tags | 17850 times |
| word | 35496 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| Ω | Chữ Hy Lạp | |||
| 皇 | Chữ Hán | |||
| 臥 | Chữ Hán giản thể | |||
| ʌ | Chữ Latinh | |||
| 𤇼 | Chữ Nôm | |||
| koko'ara | Tiếng 'Are'are | |||
| tugukél | Tiếng Aasax | |||
| ë | Tiếng Aceh | |||
| хьэ | Tiếng Adygea | |||
| qarok-qari | Tiếng Afar | |||
| astronomie | Tiếng Afrikaans | |||
| basad | Tiếng Agta Dupaningan | |||
| ḥnn | Tiếng Ai Cập | |||
| チイェネ | Tiếng Ainu | |||
| yehf | Tiếng Akha | |||
| ṭuppum | Tiếng Akkad | |||
| holimo | Tiếng Alagwa | |||
| ë | Tiếng Albani | |||
| aalax | Tiếng Aleut | |||
| eka | Tiếng Anaang | |||
| broadcast | Tiếng Anh | |||
| fell | Tiếng Anh cổ | |||
| ǫ | Tiếng Apache Tây | |||
| gos | Tiếng Aragon | |||
| אבהתא | Tiếng Aram | |||
| ü | Tiếng Arin | |||
| աբոնենտ | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| bãcãri | Tiếng Aromania | |||
| পঢ়া | Tiếng Assam | |||
| эш | Tiếng Assan | |||
| tilde | Tiếng Asturias | |||
| butulka | Tiếng Azerbaijan | |||
| ń | Tiếng Ba Lan | |||
| ato | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| Ư | Tiếng Ba Na | |||
| سن | Tiếng Ba Tư | |||
| 特苏巴 | Tiếng Bala | |||
| cɛmancɛrɔbana | Tiếng Bambara | |||
| яман | Tiếng Bashkir | |||
| ttantta | Tiếng Basque | |||
| nay | Tiếng Batek | |||
| კარცხილ | Tiếng Bats | |||
| Pferd | Tiếng Bayern | |||
| Bidhaawyeet | Tiếng Beja | |||
| ń | Tiếng Belarus | |||
| Ł | Tiếng Bella Coola | |||
| ৰ | Tiếng Bengal | |||
| bhak | Tiếng Bhnong | |||
| suôi | Tiếng Bih | |||
| ñ | Tiếng Bilen | |||
| ऐङगा | Tiếng Birhor | |||
| ʔai vĕʔ | Tiếng Bit | |||
| ᨨ᩵ᩡᩉ᩠ᩅᨠ | Tiếng Blang | |||
| way | Tiếng Boghom | |||
| inna | Tiếng Boon | |||
| avel | Tiếng Breton | |||
| Ư | Tiếng Bru | |||
| លូកស៊ិក | Tiếng Brâu | |||
| тъпоклюн | Tiếng Bulgari | |||
| mapusan | Tiếng Bunun | |||
| ana | Tiếng Burunge | |||
| албан ёһоной | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| yvnxtix | Tiếng Bạch Trung | |||
| hja | Tiếng Bảo An | |||
| кумурска | Tiếng Bắc Altai | |||
| ä | Tiếng Bắc Friesland | |||
| kivi | Tiếng Bắc Sami | |||
| ę | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| bɔ⁵⁵ | Tiếng Bố Cam | |||
| jizlanz | Tiếng Bố Y | |||
| caso | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| ũ | Tiếng Bồ Đào Nha cổ | |||
| casa | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| ñ | Tiếng Cahuilla | |||
| ẽ | Tiếng Canela | |||
| banana | Tiếng Catalan | |||
| kudeta | Tiếng Cebu | |||
| جانور | Tiếng Chagatai | |||
| ñ | Tiếng Chamorro | |||
| köl-vīö hu-līṅö | Tiếng Chaura | |||
| ᎧᏬᏄ | Tiếng Cherokee | |||
| koh | Tiếng Chewong | |||
| hótame | Tiếng Cheyenne | |||
| กะปาว | Tiếng Chong | |||
| rùp phàp | Tiếng Chu Ru | |||
| тe:ңез | Tiếng Chulym | |||
| з | Tiếng Chuvan | |||
| ал тупанӗ | Tiếng Chuvash | |||
| blang du | Tiếng Chăm Tây | |||
| hani | Tiếng Chăm Đông | |||
| put | Tiếng Chơ Ro | |||
| ruvác | Tiếng Chứt | |||
| ghua | Tiếng Cia-Cia | |||
| pariil | Tiếng Co | |||
| ⲙⲏⲭⲁⲛⲏ | Tiếng Copt | |||
| dowr | Tiếng Cornwall | |||
| ghjacaru | Tiếng Corse | |||
| Ł | Tiếng Cowlitz | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| acuy | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| akbaakuxshí | Tiếng Crow | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| shíí | Tiếng Daasanach | |||
| bakal | Tiếng Dabarre | |||
| guʕi | Tiếng Dahalo | |||
| kpiɤɤ | Tiếng Dan | |||
| ကာဉ်းထီု့ | Tiếng Danau | |||
| bakx | Tiếng Daur | |||
| ǫ | Tiếng Denesuline | |||
| އާފަލު | Tiếng Dhivehi | |||
| ë | Tiếng Digan | |||
| ad’ant | Tiếng Dirasha | |||
| אוטו | Tiếng Do Thái | |||
| ł | Tiếng Dogrib | |||
| з | Tiếng Dukha | |||
| كۈن چىقىش | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| ཁ | Tiếng Dzongkha | |||
| acanimèint | Tiếng Emilia | |||
| Ạ | Tiếng Engenni | |||
| muslim | Tiếng Estonia | |||
| няма̄ди | Tiếng Evenk | |||
| familja | Tiếng Faroe | |||
| Familie | Tiếng Frisia Saterland | |||
| ñ | Tiếng Fula | |||
| Ì | Tiếng Gael Scotland | |||
| çabuk | Tiếng Gagauz | |||
| ñ | Tiếng Galicia | |||
| martes | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| klĕ | Tiếng Gia Rai | |||
| ĩ | Tiếng Gikuyu | |||
| 𐌰𐌲𐌲𐍅𐌿𐍃 | Tiếng Goth | |||
| biologii | Tiếng Greenland | |||
| დროშა | Tiếng Gruzia | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| guanchinet | Tiếng Guanche | |||
| ñ | Tiếng Guaraní | |||
| આભાર | Tiếng Gujarat | |||
| ñ | Tiếng Gumuz | |||
| sin | Tiếng Gun | |||
| 蜻蛉 | Tiếng Hachijō | |||
| ò | Tiếng Haiti | |||
| ɗan sanda | Tiếng Hausa | |||
| शिशूद्यान | Tiếng Hindi | |||
| ò | Tiếng Hrê | |||
| θək | Tiếng Hu | |||
| Észak-Korea | Tiếng Hungary | |||
| αριθμός | Tiếng Hy Lạp | |||
| Ω | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| vierde | Tiếng Hà Lan | |||
| dơnăm | Tiếng Hà Lăng | |||
| á tu pạ to | Tiếng Hà Nhì | |||
| Ł | Tiếng Hạ Sorb | |||
| ü | Tiếng Hạ Đức | |||
| ap-afo | Tiếng Ibaloi | |||
| iraya | Tiếng Ibatan | |||
| ö | Tiếng Iceland | |||
| es | Tiếng Ido | |||
| ụ | Tiếng Igbo | |||
| u̇y | Tiếng Ili Turki | |||
| diksionario | Tiếng Ilokano | |||
| astrologi | Tiếng Indonesia | |||
| verbi | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᖃᓗᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| ñ | Tiếng Inupiaq | |||
| gwarsi | Tiếng Iraqw | |||
| cha | Tiếng Ireland | |||
| ขิงซาย | Tiếng Isan | |||
| ọgọ | Tiếng Isoko | |||
| N̈ | Tiếng Jacaltec | |||
| ŋeŋeŋe | Tiếng Jarawa | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| lapan | Tiếng Jehai | |||
| ᄀᆞ슬 | Tiếng Jeju | |||
| min | Tiếng Jiiddu | |||
| ö | Tiếng K'Ho | |||
| фошыгъу | Tiếng Kabardia | |||
| ñ | Tiếng Kabiye | |||
| aqjun | Tiếng Kabyle | |||
| buklow | Tiếng Kalanguya | |||
| seratus | Tiếng Kalao | |||
| кампать | Tiếng Kalmyk | |||
| ö | Tiếng Kalo Phần Lan | |||
| к | Tiếng Kamassia | |||
| maruupacʉ | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಅಶ್ರು | Tiếng Kannada | |||
| gani | Tiếng Kapingamarangi | |||
| киси | Tiếng Karaim | |||
| uzaq | Tiếng Karakalpak | |||
| augusta | Tiếng Karelia | |||
| မၤက့ၣ် | Tiếng Karen S'gaw | |||
| pies | Tiếng Kaszëb | |||
| dingwa | Tiếng Kavalan | |||
| ẽ | Tiếng Kayapó | |||
| жануар | Tiếng Kazakh | |||
| guwa | Tiếng Kensiu | |||
| соған | Tiếng Khakas | |||
| tılâq | Tiếng Khalaj | |||
| ü | Tiếng Khang Gia | |||
| bulor | Tiếng Khasi | |||
| 𘰴𘭵 𘱚𘮰 | Tiếng Khiết Đan | |||
| ផ្កាយ | Tiếng Khmer | |||
| កោ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| к | Tiếng Khvarshi | |||
| chư | Tiếng Khơ Mú | |||
| gyepc | Tiếng Kim Môn | |||
| wih | Tiếng Kintaq | |||
| к | Tiếng Koibal | |||
| abo | Tiếng Kolhe | |||
| вӧскресенньӧ | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| alt-tamši | Tiếng Kott | |||
| баба | Tiếng Krymchak | |||
| йыракъ | Tiếng Kumyk | |||
| ままー | Tiếng Kunigami | |||
| dibistan | Tiếng Kurmanji | |||
| ཤ | Tiếng Kurtokha | |||
| หมูย | Tiếng Kuy | |||
| lappalainen | Tiếng Kven | |||
| onko | Tiếng Kw'adza | |||
| бут | Tiếng Kyrgyz | |||
| čǝlǝx | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| ermaním | Tiếng Ladino | |||
| es | Tiếng Latinh | |||
| substantīvs | Tiếng Latvia | |||
| touh | Tiếng Lawi | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| ᰃᰪᰮ | Tiếng Lepcha | |||
| pallabreiru | Tiếng León | |||
| ato | Tiếng Liguria | |||
| ö | Tiếng Limburg | |||
| kalbėti | Tiếng Litva | |||
| õ | Tiếng Livonia | |||
| bu | Tiếng Lojban | |||
| bon | Tiếng Luxembourg | |||
| chnong | Tiếng Lyngngam | |||
| ພົດຈະນານຸກົມ | Tiếng Lào | |||
| ᦀᦱᧃᧈ | Tiếng Lự | |||
| រាលាយ | Tiếng M'Nông Trung | |||
| jư̆l | Tiếng M'Nông Đông | |||
| Y | Tiếng Maay | |||
| চামার | Tiếng Mahal | |||
| alika | Tiếng Malagasy | |||
| അഗ്നിപർവ്വതം | Tiếng Malayalam | |||
| Għid il-Ħamsin | Tiếng Malta | |||
| gorpyer | Tiếng Mangas | |||
| khuer | Tiếng Mangghuer | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| aronga taera | Tiếng Maori | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| к | Tiếng Mator | |||
| ambo | Tiếng Minangkabau | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Mingrelia | |||
| Ũ | Tiếng Miranda | |||
| ငါး | Tiếng Miến Điện | |||
| kan | Tiếng Moken | |||
| Aloxa | Tiếng Mongghul | |||
| fẽnetre | Tiếng Mooré | |||
| ʔak | Tiếng Muak Sa-aak | |||
| गोल भटा | Tiếng Mundari | |||
| Bân-lâm-gú | Tiếng Mân Nam | |||
| 嶙峋 | Tiếng Mân Trung | |||
| a-lú-mih | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| ahmar | Tiếng Mã Lai | |||
| anjing | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| ᠪᡳᠶᠠᠩᡤᠠ ᡳᠨᡝᠩᡤᡳ | Tiếng Mãn Châu | |||
| တ | Tiếng Môn | |||
| ᠬᠦᠮᠦᠨ | Tiếng Mông Cổ | |||
| Ж | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| Ư | Tiếng Mông Trắng | |||
| ca khổng | Tiếng Mường | |||
| grammatikk | Tiếng Na Uy | |||
| Tallinn | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| nasa | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| ī | Tiếng Nahuatl Temascaltepec | |||
| cipactli | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| чойлошкон | Tiếng Nam Altai | |||
| ö | Tiếng Nam Sami | |||
| قویان | Tiếng Nam Uzbek | |||
| mugliera | Tiếng Napoli | |||
| ñ | Tiếng Nauru | |||
| ę | Tiếng Navajo | |||
| ваˮ | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| кавалер | Tiếng Nga | |||
| ván | Tiếng Nguồn | |||
| loshe | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| 近親相姦 | Tiếng Nhật | |||
| dâk | Tiếng Nicobar Trung | |||
| оьткисиз | Tiếng Nogai | |||
| gode à rouoge bé | Tiếng Norman | |||
| pay | Tiếng Nùng | |||
| ǂoo | Tiếng Nǀuu | |||
| indɑxoŋ | Tiếng Nữ Chân | |||
| debil | Tiếng Occitan | |||
| ベトナム | Tiếng Okinawa | |||
| з | Tiếng Omok | |||
| ä | Tiếng Orok | |||
| urgi | Tiếng Oromo | |||
| amʊdʒi | Tiếng Oroqen | |||
| báçoⁿ | Tiếng Osage | |||
| Nju̱nthe | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| mưn | Tiếng Pa Kô | |||
| ဆတီုင် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| Dhamma | Tiếng Pali | |||
| ñ | Tiếng Papiamento | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| ping-pong | Tiếng Pháp | |||
| बुद्ध धर्म | Tiếng Phạn | |||
| pseudo- | Tiếng Phần Lan | |||
| doh syiar | Tiếng Pnar | |||
| ń | Tiếng Polabia | |||
| ɨ | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| ággiaŋ | Tiếng Pumpokol | |||
| گھوڑا | Tiếng Punjab | |||
| tinalrek | Tiếng Puyuma | |||
| çeşm | Tiếng Qashqai | |||
| 阿飞 | Tiếng Quan Thoại | |||
| achachi | Tiếng Quechua | |||
| tot | Tiếng Quảng Lâm | |||
| 㨆班 | Tiếng Quảng Đông | |||
| skeleto | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| hluq | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| thlai | Tiếng Ra Glai Cát Gia | |||
| uri uri | Tiếng Rapa Nui | |||
| mvshè | Tiếng Rawang | |||
| ñ | Tiếng Rohingya | |||
| siir | Tiếng Romansh | |||
| babwi | Tiếng Rukai | |||
| acu | Tiếng Rumani | |||
| столїтиє | Tiếng Rusnak | |||
| hwât | Tiếng Rơ Ngao | |||
| ahlakahlamara | Tiếng Saaroa | |||
| farrimto | Tiếng Saho | |||
| ü | Tiếng Salar | |||
| ä | Tiếng Sami Skolt | |||
| ᱠᱩᱲᱤᱻ | Tiếng Santal | |||
| kenglap behip | Tiếng Semai | |||
| pham | Tiếng Semelai | |||
| cim | Tiếng Semnam | |||
| hansi | Tiếng Senni Koyraboro | |||
| znanost | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| heŋāinhe | Tiếng Shompen | |||
| айыг | Tiếng Shor | |||
| àngulu | Tiếng Sicily | |||
| chop | Tiếng Silesia | |||
| ቡጰ | Tiếng Siltʼe | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| ažubar | Tiếng Siwi | |||
| чѧдо | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| jazyk | Tiếng Slovak | |||
| kenguru | Tiếng Slovene | |||
| Bjoly Bóg | Tiếng Slovincia | |||
| xáol’e | Tiếng Solon | |||
| calan | Tiếng Somali | |||
| 𑃧 | Tiếng Sora | |||
| فەرھەنگ | Tiếng Soran | |||
| буламҷы | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| გოწ | Tiếng Svan | |||
| aluminiamu | Tiếng Swahili | |||
| ܐܒܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| buř | Tiếng Séc | |||
| tibadbad | Tiếng Tagalog | |||
| Farāni | Tiếng Tahiti | |||
| шамшер | Tiếng Tajik | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| நீர் | Tiếng Tamil | |||
| តើម អន់ហ្នឹរ | Tiếng Tampuan | |||
| 𗋽 | Tiếng Tangut | |||
| kupuasú | Tiếng Tariana | |||
| ttlfaza | Tiếng Tarifit | |||
| imirkidu | Tiếng Tashelhit | |||
| ü | Tiếng Tatar | |||
| ü | Tiếng Tatar Crưm | |||
| тигес | Tiếng Tatar Siberia | |||
| kỉn chiểng | Tiếng Tay Dọ | |||
| గణితము | Tiếng Telugu | |||
| meserah | Tiếng Temiar | |||
| barangmoh | Tiếng Temoq | |||
| hambat | Tiếng Ten'edn | |||
| หี | Tiếng Thái | |||
| nặm tinh | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪝ꪿ꪮꪣ | Tiếng Thái Đen | |||
| Ł | Tiếng Thượng Sorb | |||
| Ư | Tiếng Thổ | |||
| afdaxcixbax | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| ö | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| muslim | Tiếng Thụy Điển | |||
| dongl | Tiếng Thủy | |||
| farek | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| î | Tiếng Tlingit | |||
| буламҷы | Tiếng Tofa | |||
| seksueli transmitet disis | Tiếng Tok Pisin | |||
| Mālō Kaufakatahi | Tiếng Tokelau | |||
| ato | Tiếng Tonga | |||
| 은 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| sula | Tiếng Trung Bikol | |||
| ocelotl | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| 義母 | Tiếng Trung Quốc | |||
| Audaliya | Tiếng Tráng | |||
| vanq | Tiếng Tráng Nông | |||
| mwnz | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| калез | Tiếng Tsakhur | |||
| mato | Tiếng Tsamai | |||
| peotpu'a | Tiếng Tsou | |||
| ilig | Tiếng Tunni | |||
| ñ | Tiếng Tupi | |||
| bulụt | Tiếng Turk Khorasan | |||
| تانکلاشماق | Tiếng Turk Khorezm | |||
| ö | Tiếng Turkmen | |||
| оо | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| kông | Tiếng Tà Mun | |||
| háy | Tiếng Tày | |||
| alemos | Tiếng Tây Abenaki | |||
| hombre | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| steam | Tiếng Tây Frisia | |||
| ཀ་ཏ་མན་ཏུ | Tiếng Tây Tạng | |||
| pay | Tiếng Tây Yugur | |||
| крайня плоть | Tiếng Ukraina | |||
| حلیہ | Tiếng Urdu | |||
| yomon ko'rmoq | Tiếng Uzbek | |||
| agronomii | Tiếng Veps | |||
| chập cheng | Tiếng Việt | |||
| bàng an | Tiếng Việt trung cổ | |||
| ü | Tiếng Volapük | |||
| ä | Tiếng Vot | |||
| omosa | Tiếng Waata | |||
| huan | Tiếng Wales | |||
| Ĩ | Tiếng Wayampi | |||
| jua | Tiếng Wolio | |||
| ñ | Tiếng Wolof | |||
| Ł | Tiếng Wymysorys | |||
| bâl bỡn | Tiếng Xtiêng | |||
| muh | Tiếng Xtiêng Bù Đeh | |||
| tôm | Tiếng Xơ Đăng | |||
| көтөр-сүүрэр | Tiếng Yakut | |||
| kanakan | Tiếng Yami | |||
| ìssòon | Tiếng Yemsa | |||
| כראָפּען | Tiếng Yiddish | |||
| ẹkọ arun-ara | Tiếng Yoruba | |||
| к | Tiếng Yugh | |||
| zhak loq | Tiếng Zaiwa | |||
| indaba | Tiếng Zulu | |||
| ä | Tiếng Äynu | |||
| čuh | Tiếng Ê Đê | |||
| ö | Tiếng Övdal | |||
| to | Tiếng Ý | |||
| oliesand | Tiếng Đan Mạch | |||
| dali | Tiếng Đông Hương | |||
| ü | Tiếng Đông Yugur | |||
| 阿达 | Tiếng Đường Uông | |||
| Musikinstrument | Tiếng Đức | |||
| Ĩ | Tiếng ǃXóõ | |||
| عارك | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| odaam | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| ريدة | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| هافت | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| · | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-06-18 from the viwiktionary dump dated 2026-06-01 using wiktextract (03da280 and 7f4db16). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.