This terminal node was reached 25261 times. "word" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| raw_tags | 7013 times |
| roman | 1200 times |
| ruby | 132 times |
| sense | 3148 times |
| tags | 8666 times |
| word | 25261 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| Ω | Chữ Hy Lạp | |||
| 娼 | Chữ Hán | |||
| 寡妇 | Chữ Hán giản thể | |||
| ʌ | Chữ Latinh | |||
| 熠 | Chữ Nôm | |||
| koko'ara | Tiếng 'Are'are | |||
| tugukél | Tiếng Aasax | |||
| ë | Tiếng Aceh | |||
| бжыхьэ | Tiếng Adygea | |||
| alfi | Tiếng Afar | |||
| later | Tiếng Afrikaans | |||
| ḥnn | Tiếng Ai Cập | |||
| チイェヘ | Tiếng Ainu | |||
| ahf bohxv dzaw zahv | Tiếng Akha | |||
| ṭuppum | Tiếng Akkad | |||
| holimo | Tiếng Alagwa | |||
| adjektiv | Tiếng Albani | |||
| half note | Tiếng Anh | |||
| fell | Tiếng Anh cổ | |||
| ǫ | Tiếng Apache Tây | |||
| ñ | Tiếng Aragon | |||
| אבהתא | Tiếng Aram | |||
| ɨga | Tiếng Arin | |||
| մշակույթ | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| boashã | Tiếng Aromania | |||
| ক’লা বজাৰ | Tiếng Assam | |||
| aj | Tiếng Assan | |||
| ñ | Tiếng Asturias | |||
| hörümçək | Tiếng Azerbaijan | |||
| tworzydło | Tiếng Ba Lan | |||
| ato | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| Ơ | Tiếng Ba Na | |||
| سن | Tiếng Ba Tư | |||
| 遮根萨岭 | Tiếng Bala | |||
| cɛmancɛrɔbana | Tiếng Bambara | |||
| тоҡан | Tiếng Bashkir | |||
| katuarrain | Tiếng Basque | |||
| ney | Tiếng Batek | |||
| კარცხილ | Tiếng Bats | |||
| Tubdhaawi | Tiếng Beja | |||
| ć | Tiếng Belarus | |||
| Ł | Tiếng Bella Coola | |||
| আপেল | Tiếng Bengal | |||
| tarứk teeq | Tiếng Bhnong | |||
| ung mô̆ | Tiếng Bih | |||
| ñ | Tiếng Bilen | |||
| ऐङगा | Tiếng Birhor | |||
| tik tɔʔ | Tiếng Bit | |||
| ᨨ᩵ᩡᩉ᩠ᩅ | Tiếng Blang | |||
| wuur nyim | Tiếng Boghom | |||
| dugag | Tiếng Boon | |||
| gwiñver | Tiếng Breton | |||
| Ư | Tiếng Bru | |||
| លូកស៊ិក | Tiếng Brâu | |||
| тъпоклюн | Tiếng Bulgari | |||
| mapusan | Tiếng Bunun | |||
| dagara | Tiếng Burunge | |||
| бахалуур | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| huax | Tiếng Bạch Trung | |||
| bonan kung | Tiếng Bảo An | |||
| шубалға | Tiếng Bắc Altai | |||
| ä | Tiếng Bắc Friesland | |||
| kivi | Tiếng Bắc Sami | |||
| ę | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| biɔ³¹ | Tiếng Bố Cam | |||
| duezwaauz | Tiếng Bố Y | |||
| a | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| Ũ | Tiếng Bồ Đào Nha cổ | |||
| casa | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| ñ | Tiếng Cahuilla | |||
| Ũ | Tiếng Canela | |||
| usar | Tiếng Catalan | |||
| kudeta | Tiếng Cebu | |||
| حيوان | Tiếng Chagatai | |||
| ñ | Tiếng Chamorro | |||
| köl-vīö hu-līṅö | Tiếng Chaura | |||
| ᎦᏩᏅ | Tiếng Cherokee | |||
| plih | Tiếng Chewong | |||
| a'eesémo'ehe | Tiếng Cheyenne | |||
| แกร | Tiếng Chong | |||
| rùp | Tiếng Chu Ru | |||
| тe:ңез | Tiếng Chulym | |||
| Р | Tiếng Chuvan | |||
| кайӑк-кӗшӗк | Tiếng Chuvash | |||
| gah | Tiếng Chăm Tây | |||
| haong gan | Tiếng Chăm Đông | |||
| tanchăp | Tiếng Chơ Ro | |||
| ruvác | Tiếng Chứt | |||
| ghua | Tiếng Cia-Cia | |||
| pariil | Tiếng Co | |||
| ⲙⲏⲭⲁⲛⲏ | Tiếng Copt | |||
| dowr | Tiếng Cornwall | |||
| ghjacaru | Tiếng Corse | |||
| ł | Tiếng Cowlitz | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| akbaakuxshí | Tiếng Crow | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| elufono | Tiếng Daasanach | |||
| hidig | Tiếng Dabarre | |||
| guʕi | Tiếng Dahalo | |||
| kpiɤɤ | Tiếng Dan | |||
| အုဲစွဲး | Tiếng Danau | |||
| bakx | Tiếng Daur | |||
| ł | Tiếng Denesuline | |||
| ހަށަނަރަ | Tiếng Dhivehi | |||
| ö | Tiếng Digan | |||
| k’orayyaa | Tiếng Dirasha | |||
| כרפס | Tiếng Do Thái | |||
| ł | Tiếng Dogrib | |||
| Р | Tiếng Dukha | |||
| ىتتىرمەك | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| འབྲུག་ཡུལ | Tiếng Dzongkha | |||
| acanimèint | Tiếng Emilia | |||
| Ạ | Tiếng Engenni | |||
| koer | Tiếng Estonia | |||
| няма̄ди | Tiếng Evenk | |||
| atikewɔƒe | Tiếng Ewe | |||
| bróst | Tiếng Faroe | |||
| aafiya | Tiếng Fula | |||
| Ì | Tiếng Gael Scotland | |||
| ä | Tiếng Gagauz | |||
| ñ | Tiếng Galicia | |||
| martes | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| Ơ | Tiếng Gia Rai | |||
| ĩ | Tiếng Gikuyu | |||
| 𐌱𐍂𐌹𐌽𐌽𐍉 | Tiếng Goth | |||
| nakorsaq | Tiếng Greenland | |||
| თიხა | Tiếng Gruzia | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| guanchinet | Tiếng Guanche | |||
| Ũ | Tiếng Guaraní | |||
| આભાર | Tiếng Gujarat | |||
| ñ | Tiếng Gumuz | |||
| sin | Tiếng Gun | |||
| 転ぶ | Tiếng Hachijō | |||
| ò | Tiếng Haiti | |||
| alif | Tiếng Hausa | |||
| तन दूरी | Tiếng Hindi | |||
| ò | Tiếng Hrê | |||
| wíŋ | Tiếng Hu | |||
| Észak-Korea | Tiếng Hungary | |||
| αστρολογία | Tiếng Hy Lạp | |||
| ὡροσκοπεῖον | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| maar | Tiếng Hà Lan | |||
| dơda | Tiếng Hà Lăng | |||
| hu gìa | Tiếng Hà Nhì | |||
| Ń | Tiếng Hạ Sorb | |||
| ö | Tiếng Hạ Đức | |||
| ka-afo-an | Tiếng Ibaloi | |||
| iraya | Tiếng Ibatan | |||
| ö | Tiếng Iceland | |||
| asfixiar | Tiếng Ido | |||
| Ụ | Tiếng Igbo | |||
| kiši | Tiếng Ili Turki | |||
| diksionario | Tiếng Ilokano | |||
| kuda nil | Tiếng Indonesia | |||
| ö | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᖃᓗᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| ł | Tiếng Inupiaq | |||
| kofyá | Tiếng Iraqw | |||
| cha | Tiếng Ireland | |||
| กะซาย | Tiếng Isan | |||
| ọgọ | Tiếng Isoko | |||
| n̈ | Tiếng Jacaltec | |||
| čokogere | Tiếng Jarawa | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| lapadn | Tiếng Jehai | |||
| ᄀᆞ슬 | Tiếng Jeju | |||
| min | Tiếng Jiiddu | |||
| den | Tiếng K'Ho | |||
| фошыгъу | Tiếng Kabardia | |||
| ñ | Tiếng Kabiye | |||
| aẓalim | Tiếng Kabyle | |||
| buklow | Tiếng Kalanguya | |||
| seratus | Tiếng Kalao | |||
| арслң | Tiếng Kalmyk | |||
| ö | Tiếng Kalo Phần Lan | |||
| М | Tiếng Kamassia | |||
| pangʉtanʉ | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಬಂಜು | Tiếng Kannada | |||
| gani | Tiếng Kapingamarangi | |||
| выспа | Tiếng Karaim | |||
| dúmpek | Tiếng Karakalpak | |||
| ö | Tiếng Karelia | |||
| က့ၣ်လီၤ | Tiếng Karen S'gaw | |||
| Ń | Tiếng Kaszëb | |||
| rawar | Tiếng Kavalan | |||
| Ũ | Tiếng Kayapó | |||
| ö | Tiếng Kazakh | |||
| namdim | Tiếng Kensiu | |||
| хорты | Tiếng Khakas | |||
| ü | Tiếng Khalaj | |||
| ü | Tiếng Khang Gia | |||
| ryndang-kjat | Tiếng Khasi | |||
| 𘰴𘭵 𘱚𘮰 | Tiếng Khiết Đan | |||
| កម្ពុជា | Tiếng Khmer | |||
| កោរ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| к | Tiếng Khvarshi | |||
| quăm | Tiếng Khơ Mú | |||
| xaqc | Tiếng Kim Môn | |||
| wih | Tiếng Kintaq | |||
| М | Tiếng Koibal | |||
| abo | Tiếng Kolhe | |||
| ö | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| aštamše | Tiếng Kott | |||
| ата | Tiếng Krymchak | |||
| ренк | Tiếng Kumyk | |||
| ferheng | Tiếng Kurmanji | |||
| ཤ | Tiếng Kurtokha | |||
| หมูย | Tiếng Kuy | |||
| lappalainen | Tiếng Kven | |||
| hubuko | Tiếng Kw'adza | |||
| өзөн | Tiếng Kyrgyz | |||
| ü | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| ermaním | Tiếng Ladino | |||
| comparo | Tiếng Latinh | |||
| cilvēks | Tiếng Latvia | |||
| touh | Tiếng Lawi | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| ᰃᰪᰮ | Tiếng Lepcha | |||
| pallabreiru | Tiếng León | |||
| ato | Tiếng Liguria | |||
| ö | Tiếng Limburg | |||
| pietūs | Tiếng Litva | |||
| õ | Tiếng Livonia | |||
| bu | Tiếng Lojban | |||
| ä | Tiếng Luxembourg | |||
| chnong thaw | Tiếng Lyngngam | |||
| ກຳປູເຈັຽ | Tiếng Lào | |||
| ᦀᦱᧃᧈ | Tiếng Lự | |||
| sreh | Tiếng M'Nông Trung | |||
| brung | Tiếng M'Nông Đông | |||
| Y | Tiếng Maay | |||
| নাচ্নি | Tiếng Mahal | |||
| alika | Tiếng Malagasy | |||
| ഗന്ധകം | Tiếng Malayalam | |||
| Għid il-Ħamsin | Tiếng Malta | |||
| gorpyer | Tiếng Mangas | |||
| ma | Tiếng Mangghuer | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| panana | Tiếng Maori | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| М | Tiếng Mator | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Mingrelia | |||
| Ũ | Tiếng Miranda | |||
| ခရစ္စမတ် | Tiếng Miến Điện | |||
| mekat | Tiếng Moken | |||
| gh | Tiếng Mongghul | |||
| aderse | Tiếng Mooré | |||
| ʔak | Tiếng Muak Sa-aak | |||
| निदा | Tiếng Mundari | |||
| Bân-lâm-gú | Tiếng Mân Nam | |||
| 嶙峋 | Tiếng Mân Trung | |||
| ăi-sīr-khu-lìn-mù | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| angin | Tiếng Mã Lai | |||
| ᠵᠠᡴᡡᠨ ᠪᡳᠶᠠᡳ ᡨ᠋ᠣᡶ᠋ᠣᡥᠣᠨ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဆိ | Tiếng Môn | |||
| алхам | Tiếng Mông Cổ | |||
| Р | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| Ư | Tiếng Mông Trắng | |||
| Ơ | Tiếng Mường | |||
| grammatikk | Tiếng Na Uy | |||
| adjektiv | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| adjektiv | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| Ī | Tiếng Nahuatl Temascaltepec | |||
| tlacatl | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| кедер | Tiếng Nam Altai | |||
| ö | Tiếng Nam Sami | |||
| قویان | Tiếng Nam Uzbek | |||
| caso | Tiếng Napoli | |||
| dogiga | Tiếng Nauru | |||
| ǫ | Tiếng Navajo | |||
| ваˮ | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| помидор | Tiếng Nga | |||
| ván | Tiếng Nguồn | |||
| ggaiggan | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| 押印 | Tiếng Nhật | |||
| panòkenlait | Tiếng Nicobar Trung | |||
| оьткир | Tiếng Nogai | |||
| poffîn | Tiếng Norman | |||
| Ơ | Tiếng Nùng | |||
| ǂoo | Tiếng Nǀuu | |||
| indɑxoŋ | Tiếng Nữ Chân | |||
| abadalhar | Tiếng Occitan | |||
| 越南 | Tiếng Okinawa | |||
| Р | Tiếng Omok | |||
| ü | Tiếng Orok | |||
| ʃiwun | Tiếng Oroqen | |||
| báçoⁿ | Tiếng Osage | |||
| animä | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| Ơ | Tiếng Pa Kô | |||
| ဆတီုင် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| Buddha-dhamma | Tiếng Pali | |||
| ò | Tiếng Papiamento | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| chat | Tiếng Pháp | |||
| Śamatha | Tiếng Phạn | |||
| panda | Tiếng Phần Lan | |||
| ñ | Tiếng Pnar | |||
| ö | Tiếng Polabia | |||
| ɨ | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| ággiaŋ | Tiếng Pumpokol | |||
| دی | Tiếng Punjab | |||
| maderu | Tiếng Puyuma | |||
| uč | Tiếng Qashqai | |||
| 工业主义者 | Tiếng Quan Thoại | |||
| achachi | Tiếng Quechua | |||
| ha | Tiếng Quảng Lâm | |||
| 弱讀 | Tiếng Quảng Đông | |||
| Vjetnamio | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| boq | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| tanau | Tiếng Ra Glai Cát Gia | |||
| uri uri | Tiếng Rapa Nui | |||
| ñ | Tiếng Rohingya | |||
| siir | Tiếng Romansh | |||
| beeke | Tiếng Rukai | |||
| rău | Tiếng Rumani | |||
| больнїца | Tiếng Rusnak | |||
| sah | Tiếng Rơ Ngao | |||
| 'ahlivina | Tiếng Saaroa | |||
| farto | Tiếng Saho | |||
| ü | Tiếng Salar | |||
| ä | Tiếng Sami Skolt | |||
| ᱯᱟᱹᱨᱥᱤ | Tiếng Santal | |||
| jeang kenok | Tiếng Semai | |||
| pham | Tiếng Semelai | |||
| cim | Tiếng Semnam | |||
| hansi | Tiếng Senni Koyraboro | |||
| ć | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| hɛkāb | Tiếng Shompen | |||
| телисте | Tiếng Shor | |||
| àngulu | Tiếng Sicily | |||
| budowa | Tiếng Silesia | |||
| ቀጨዌ | Tiếng Siltʼe | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| benzer | Tiếng Siwi | |||
| чѧдо | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| jadrová zbraň | Tiếng Slovak | |||
| kenguru | Tiếng Slovene | |||
| bjåu̯lï bȯu̯g | Tiếng Slovincia | |||
| uḡeri holēsolara gurung | Tiếng Solon | |||
| calan | Tiếng Somali | |||
| 𑃧 | Tiếng Sora | |||
| فەرھەنگ | Tiếng Soran | |||
| көъп | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| ბა̈სყ | Tiếng Svan | |||
| aluminiamu | Tiếng Swahili | |||
| a | Tiếng Séc | |||
| ngunit | Tiếng Tagalog | |||
| vai | Tiếng Tahiti | |||
| шамшер | Tiếng Tajik | |||
| தும்பி | Tiếng Tamil | |||
| ប៉្លៃ អន់ហ្នឹរ | Tiếng Tampuan | |||
| 𗋽 | Tiếng Tangut | |||
| kupuasú | Tiếng Tariana | |||
| ttlfaza | Tiếng Tarifit | |||
| imirkidu | Tiếng Tashelhit | |||
| ü | Tiếng Tatar | |||
| ö | Tiếng Tatar Crưm | |||
| йаланҡац | Tiếng Tatar Siberia | |||
| chùa | Tiếng Tay Dọ | |||
| అబ్దశతము | Tiếng Telugu | |||
| dingkui | Tiếng Temiar | |||
| daying | Tiếng Temoq | |||
| habat | Tiếng Ten'edn | |||
| เก้า | Tiếng Thái | |||
| nặm tinh | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪝ꪿ꪮꪣ | Tiếng Thái Đen | |||
| Ń | Tiếng Thượng Sorb | |||
| Ư | Tiếng Thổ | |||
| afdax | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| şampiyona | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| adjektiv | Tiếng Thụy Điển | |||
| kongc | Tiếng Thủy | |||
| wayeg | Tiếng Tiruray | |||
| ÿ | Tiếng Tlingit | |||
| тайға | Tiếng Tofa | |||
| melek | Tiếng Tok Pisin | |||
| Mālō Kaufakatahi | Tiếng Tokelau | |||
| ato | Tiếng Tonga | |||
| 와인 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| sula | Tiếng Trung Bikol | |||
| ocelotl | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| 輕讀 | Tiếng Trung Quốc | |||
| Gvangjsih | Tiếng Tráng | |||
| vanq | Tiếng Tráng Nông | |||
| hai | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| калез | Tiếng Tsakhur | |||
| gore lákkí | Tiếng Tsamai | |||
| savungu | Tiếng Tsou | |||
| arabo | Tiếng Tunni | |||
| Ĩ | Tiếng Tupi | |||
| duman | Tiếng Turk Khorasan | |||
| ایجیغماق | Tiếng Turk Khorezm | |||
| depe | Tiếng Turkmen | |||
| ажыл | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| căng | Tiếng Tà Mun | |||
| cái pảng | Tiếng Tày | |||
| ܐܛܘܡܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| adia | Tiếng Tây Abenaki | |||
| morado | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| steam | Tiếng Tây Frisia | |||
| གཏམ་རྒྱུད | Tiếng Tây Tạng | |||
| ü | Tiếng Tây Yugur | |||
| колір | Tiếng Ukraina | |||
| شہزادی | Tiếng Urdu | |||
| arsenal | Tiếng Uzbek | |||
| agronomii | Tiếng Veps | |||
| vô lễ | Tiếng Việt | |||
| dữ làm | Tiếng Việt trung cổ | |||
| ö | Tiếng Volapük | |||
| ö | Tiếng Vot | |||
| kuwisa | Tiếng Waata | |||
| neidr | Tiếng Wales | |||
| Ũ | Tiếng Wayampi | |||
| pata | Tiếng Wolio | |||
| aafiya | Tiếng Wolof | |||
| Ł | Tiếng Wymysorys | |||
| phŭng hey | Tiếng Xtiêng | |||
| sơkar | Tiếng Xtiêng Bù Đeh | |||
| rơpông | Tiếng Xơ Đăng | |||
| харамай | Tiếng Yakut | |||
| agsa | Tiếng Yami | |||
| ìsà | Tiếng Yemsa | |||
| כראָפּען | Tiếng Yiddish | |||
| ojiji | Tiếng Yoruba | |||
| М | Tiếng Yugh | |||
| zhak loq | Tiếng Zaiwa | |||
| indaba | Tiếng Zulu | |||
| ä | Tiếng Äynu | |||
| hnơ̌ng mâo | Tiếng Ê Đê | |||
| ö | Tiếng Övdal | |||
| protesta | Tiếng Ý | |||
| held | Tiếng Đan Mạch | |||
| qiroulie | Tiếng Đông Hương | |||
| ü | Tiếng Đông Yugur | |||
| 阿大 | Tiếng Đường Uông | |||
| Kühlschrank | Tiếng Đức | |||
| Ĩ | Tiếng ǃXóõ | |||
| أكار | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| aklag deyig | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| زول | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| سبعة | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| ₱ | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-02-01 from the viwiktionary dump dated 2026-01-01 using wiktextract (f492ef9 and 9905b1f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.