This terminal node was reached 26379 times. "word" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| raw_tags | 7506 times |
| roman | 1278 times |
| ruby | 162 times |
| sense | 3326 times |
| tags | 9351 times |
| word | 26379 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| Ω | Chữ Hy Lạp | |||
| 皇 | Chữ Hán | |||
| 草簽 | Chữ Hán giản thể | |||
| Ɉ | Chữ Latinh | |||
| 熠 | Chữ Nôm | |||
| ko'ako'ara | Tiếng 'Are'are | |||
| tugukél | Tiếng Aasax | |||
| ë | Tiếng Aceh | |||
| хьэ | Tiếng Adygea | |||
| qarok-qari | Tiếng Afar | |||
| vuurtoring | Tiếng Afrikaans | |||
| basad | Tiếng Agta Dupaningan | |||
| ḥnn | Tiếng Ai Cập | |||
| チイェヘ | Tiếng Ainu | |||
| dahv nohv | Tiếng Akha | |||
| 𒀯 | Tiếng Akkad | |||
| hati | Tiếng Alagwa | |||
| abis | Tiếng Albani | |||
| unsold | Tiếng Anh | |||
| fell | Tiếng Anh cổ | |||
| ǫ | Tiếng Apache Tây | |||
| ñ | Tiếng Aragon | |||
| אבהתא | Tiếng Aram | |||
| ege | Tiếng Arin | |||
| ձերա | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| bãcãri | Tiếng Aromania | |||
| হ | Tiếng Assam | |||
| ja | Tiếng Assan | |||
| un | Tiếng Asturias | |||
| Çex Respublikası | Tiếng Azerbaijan | |||
| arsen | Tiếng Ba Lan | |||
| ato | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| Ư | Tiếng Ba Na | |||
| سنگواره | Tiếng Ba Tư | |||
| 特苏巴 | Tiếng Bala | |||
| cɛmancɛrɔbana | Tiếng Bambara | |||
| дөрөҫ | Tiếng Bashkir | |||
| aba | Tiếng Basque | |||
| ney | Tiếng Batek | |||
| დალუჲ | Tiếng Bats | |||
| Pferd | Tiếng Bayern | |||
| Tubdhaawi | Tiếng Beja | |||
| Ć | Tiếng Belarus | |||
| Ł | Tiếng Bella Coola | |||
| ৰ | Tiếng Bengal | |||
| bhak | Tiếng Bhnong | |||
| soh | Tiếng Bih | |||
| ñ | Tiếng Bilen | |||
| ऐङगा | Tiếng Birhor | |||
| kɤŋ mɛ | Tiếng Bit | |||
| ᨨ᩵ᩡᩉ᩠ᩅᨠ | Tiếng Blang | |||
| ngamas ɓaap | Tiếng Boghom | |||
| inagu | Tiếng Boon | |||
| gwiñver | Tiếng Breton | |||
| Ư | Tiếng Bru | |||
| លូកស៊ិក | Tiếng Brâu | |||
| фризьор | Tiếng Bulgari | |||
| mapusan | Tiếng Bunun | |||
| ají | Tiếng Burunge | |||
| официальна | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| huax | Tiếng Bạch Trung | |||
| jergharang | Tiếng Bảo An | |||
| кумурска | Tiếng Bắc Altai | |||
| ä | Tiếng Bắc Friesland | |||
| kivi | Tiếng Bắc Sami | |||
| Ę | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| mə⁵⁵ | Tiếng Bố Cam | |||
| moil | Tiếng Bố Y | |||
| complexo de vira-lata | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| ũ | Tiếng Bồ Đào Nha cổ | |||
| casa | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| ñ | Tiếng Cahuilla | |||
| ũ | Tiếng Canela | |||
| gos | Tiếng Catalan | |||
| kudeta | Tiếng Cebu | |||
| جانور | Tiếng Chagatai | |||
| ñ | Tiếng Chamorro | |||
| köl-vīö hu-līṅö | Tiếng Chaura | |||
| ᎧᏬᏄ | Tiếng Cherokee | |||
| plih | Tiếng Chewong | |||
| hótame | Tiếng Cheyenne | |||
| กะปาว | Tiếng Chong | |||
| rùp phàp | Tiếng Chu Ru | |||
| то:р | Tiếng Chulym | |||
| з | Tiếng Chuvan | |||
| хупӑ | Tiếng Chuvash | |||
| patau san | Tiếng Chăm Tây | |||
| haong gan | Tiếng Chăm Đông | |||
| yĕng | Tiếng Chơ Ro | |||
| tơvác | Tiếng Chứt | |||
| walu | Tiếng Cia-Cia | |||
| pariil | Tiếng Co | |||
| ⲙⲏⲭⲁⲛⲏ | Tiếng Copt | |||
| dowr | Tiếng Cornwall | |||
| ghjacaru | Tiếng Corse | |||
| ł | Tiếng Cowlitz | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| muli | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| akbaakuxshí | Tiếng Crow | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| elufono | Tiếng Daasanach | |||
| hidig | Tiếng Dabarre | |||
| guʕi | Tiếng Dahalo | |||
| kpiɤɤ | Tiếng Dan | |||
| ကာဉ်းထီု့ | Tiếng Danau | |||
| ergel | Tiếng Daur | |||
| Ł | Tiếng Denesuline | |||
| އާފަލު | Tiếng Dhivehi | |||
| ö | Tiếng Digan | |||
| ad’ant | Tiếng Dirasha | |||
| בית ספר | Tiếng Do Thái | |||
| Ł | Tiếng Dogrib | |||
| з | Tiếng Dukha | |||
| شەرق | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| ཁ | Tiếng Dzongkha | |||
| acanimèint | Tiếng Emilia | |||
| Ạ | Tiếng Engenni | |||
| adjektiiv | Tiếng Estonia | |||
| умун няма̄ | Tiếng Evenk | |||
| atikewɔƒe | Tiếng Ewe | |||
| familja | Tiếng Faroe | |||
| Familie | Tiếng Frisia Saterland | |||
| ñ | Tiếng Fula | |||
| àm | Tiếng Gael Scotland | |||
| nol | Tiếng Gagauz | |||
| abastecer | Tiếng Galicia | |||
| martes | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| phung mơi | Tiếng Gia Rai | |||
| ĩ | Tiếng Gikuyu | |||
| 𐌱𐍂𐌹𐌽𐌽𐍉 | Tiếng Goth | |||
| aanaa | Tiếng Greenland | |||
| თიხა | Tiếng Gruzia | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| adara | Tiếng Guanche | |||
| ũ | Tiếng Guaraní | |||
| بال | Tiếng Gujarat | |||
| ñ | Tiếng Gumuz | |||
| sin | Tiếng Gun | |||
| 転ぶ | Tiếng Hachijō | |||
| ò | Tiếng Haiti | |||
| ɗan sanda | Tiếng Hausa | |||
| ठोड़ी | Tiếng Hindi | |||
| ŏ | Tiếng Hrê | |||
| póʔ | Tiếng Hu | |||
| borsikafű | Tiếng Hungary | |||
| ψάρι | Tiếng Hy Lạp | |||
| λάπτω | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| snappen | Tiếng Hà Lan | |||
| dơnăm | Tiếng Hà Lăng | |||
| á hu | Tiếng Hà Nhì | |||
| ń | Tiếng Hạ Sorb | |||
| ü | Tiếng Hạ Đức | |||
| ap-afo | Tiếng Ibaloi | |||
| kanayan | Tiếng Ibatan | |||
| ö | Tiếng Iceland | |||
| dermatito | Tiếng Ido | |||
| Ụ | Tiếng Igbo | |||
| erkäk | Tiếng Ili Turki | |||
| diksionario | Tiếng Ilokano | |||
| insek | Tiếng Indonesia | |||
| ö | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᖃᓗᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| ñ | Tiếng Inupiaq | |||
| buusa | Tiếng Iraqw | |||
| céirseach | Tiếng Ireland | |||
| กะแอน | Tiếng Isan | |||
| ọgọ | Tiếng Isoko | |||
| N̈ | Tiếng Jacaltec | |||
| čokogere | Tiếng Jarawa | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| lapan | Tiếng Jehai | |||
| ᄀᆞ슬 | Tiếng Jeju | |||
| hiir | Tiếng Jiiddu | |||
| sa yòng | Tiếng K'Ho | |||
| бахъэ | Tiếng Kabardia | |||
| ñ | Tiếng Kabiye | |||
| kuẓ | Tiếng Kabyle | |||
| laya | Tiếng Kalanguya | |||
| saŋ sofu | Tiếng Kalao | |||
| һазр | Tiếng Kalmyk | |||
| ö | Tiếng Kalo Phần Lan | |||
| д | Tiếng Kamassia | |||
| mariavakesʉ | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಬಂಜು | Tiếng Kannada | |||
| gani | Tiếng Kapingamarangi | |||
| адам | Tiếng Karaim | |||
| dúmpek | Tiếng Karakalpak | |||
| ö | Tiếng Karelia | |||
| က့ၣ်လီၤ | Tiếng Karen S'gaw | |||
| ń | Tiếng Kaszëb | |||
| dingwa | Tiếng Kavalan | |||
| ũ | Tiếng Kayapó | |||
| ö | Tiếng Kazakh | |||
| guwa | Tiếng Kensiu | |||
| тӧс | Tiếng Khakas | |||
| hâm | Tiếng Khalaj | |||
| ʉ | Tiếng Khang Gia | |||
| mokodduma | Tiếng Khasi | |||
| 𘰺𘭵 𘱚𘬛 | Tiếng Khiết Đan | |||
| ដ្បិត | Tiếng Khmer | |||
| កោរ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| к | Tiếng Khvarshi | |||
| khoăm | Tiếng Khơ Mú | |||
| tăuh | Tiếng Kim Môn | |||
| dua puluh | Tiếng Kintaq | |||
| д | Tiếng Koibal | |||
| abo | Tiếng Kolhe | |||
| ö | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| alčin-tamšu | Tiếng Kott | |||
| ата | Tiếng Krymchak | |||
| ренк | Tiếng Kumyk | |||
| aman | Tiếng Kurmanji | |||
| ཤ | Tiếng Kurtokha | |||
| มวย | Tiếng Kuy | |||
| lappalainen | Tiếng Kven | |||
| onko | Tiếng Kw'adza | |||
| акча | Tiếng Kyrgyz | |||
| bĭl | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| ermanos | Tiếng Ladino | |||
| irritus | Tiếng Latinh | |||
| simts | Tiếng Latvia | |||
| touh | Tiếng Lawi | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| ᰃᰪᰮ | Tiếng Lepcha | |||
| pallabreiru | Tiếng León | |||
| ato | Tiếng Liguria | |||
| ö | Tiếng Limburg | |||
| žiniasklaida | Tiếng Litva | |||
| õ | Tiếng Livonia | |||
| bu | Tiếng Lojban | |||
| ë | Tiếng Luxembourg | |||
| chnong | Tiếng Lyngngam | |||
| ພົດຈະນານຸກົມ | Tiếng Lào | |||
| ᦀᦱᧃᧈ | Tiếng Lự | |||
| រាលាយ | Tiếng M'Nông Trung | |||
| yuor lah | Tiếng M'Nông Đông | |||
| Y | Tiếng Maay | |||
| উকিল | Tiếng Mahal | |||
| alika | Tiếng Malagasy | |||
| ഗന്ധകം | Tiếng Malayalam | |||
| agrikoltura | Tiếng Malta | |||
| gorpyer | Tiếng Mangas | |||
| ninger | Tiếng Mangghuer | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| panana | Tiếng Maori | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| д | Tiếng Mator | |||
| ambo | Tiếng Minangkabau | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Mingrelia | |||
| ũ | Tiếng Miranda | |||
| ငါး | Tiếng Miến Điện | |||
| lebay | Tiếng Moken | |||
| NG | Tiếng Mongghul | |||
| aderse | Tiếng Mooré | |||
| kəʔɑʔ | Tiếng Muak Sa-aak | |||
| 𞓸 | Tiếng Mundari | |||
| Bân-lâm-gú | Tiếng Mân Nam | |||
| 嶙峋 | Tiếng Mân Trung | |||
| ăi-sīr-khu-lìn-mù | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| angin | Tiếng Mã Lai | |||
| aing terajun | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| ᠪᡳᠶᠠᠩᡤᠠ ᡳᠨᡝᠩᡤᡳ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဗြဴကၟာဲ | Tiếng Môn | |||
| ᠬᠥᠳᠡᠭᠡ | Tiếng Mông Cổ | |||
| з | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| Ư | Tiếng Mông Trắng | |||
| Ơ | Tiếng Mường | |||
| sky | Tiếng Na Uy | |||
| drue | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| drue | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| ē | Tiếng Nahuatl Temascaltepec | |||
| tomatl | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| кедер | Tiếng Nam Altai | |||
| ö | Tiếng Nam Sami | |||
| قومورسقه | Tiếng Nam Uzbek | |||
| mugliera | Tiếng Napoli | |||
| ñ | Tiếng Nauru | |||
| Ą | Tiếng Navajo | |||
| салаба | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| оружие массового поражения | Tiếng Nga | |||
| mái | Tiếng Nguồn | |||
| loshe | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| 末永い | Tiếng Nhật | |||
| kamôṅ-pâh | Tiếng Nicobar Trung | |||
| шанышкыш | Tiếng Nogai | |||
| gode à rouoge bé | Tiếng Norman | |||
| Ơ | Tiếng Nùng | |||
| ǂoo | Tiếng Nǀuu | |||
| indɑxoŋ | Tiếng Nữ Chân | |||
| debil | Tiếng Occitan | |||
| 越南 | Tiếng Okinawa | |||
| з | Tiếng Omok | |||
| ü | Tiếng Orok | |||
| urgi | Tiếng Oromo | |||
| aɲan | Tiếng Oroqen | |||
| báçoⁿ | Tiếng Osage | |||
| animä | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| Ơ | Tiếng Pa Kô | |||
| ဆတီုင် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| Dhamma | Tiếng Pali | |||
| ñ | Tiếng Papiamento | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| chat | Tiếng Pháp | |||
| Vipaśyanā | Tiếng Phạn | |||
| latvia | Tiếng Phần Lan | |||
| ñ | Tiếng Pnar | |||
| ń | Tiếng Polabia | |||
| Ɨ | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| agǵaŋ | Tiếng Pumpokol | |||
| گھوڑا | Tiếng Punjab | |||
| pat-pulru | Tiếng Puyuma | |||
| çeşm | Tiếng Qashqai | |||
| 刀 | Tiếng Quan Thoại | |||
| achachi | Tiếng Quechua | |||
| ha | Tiếng Quảng Lâm | |||
| 留班 | Tiếng Quảng Đông | |||
| ostaro | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| boq | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| danau | Tiếng Ra Glai Cát Gia | |||
| uri uri | Tiếng Rapa Nui | |||
| ñ | Tiếng Rohingya | |||
| siir | Tiếng Romansh | |||
| beeke | Tiếng Rukai | |||
| Ă | Tiếng Rumani | |||
| больнїца | Tiếng Rusnak | |||
| kĕt | Tiếng Rơ Ngao | |||
| 'amisana | Tiếng Saaroa | |||
| arriime | Tiếng Saho | |||
| görgesgüsi | Tiếng Salar | |||
| ä | Tiếng Sami Skolt | |||
| ᱵᱟᱨ ᱤᱥᱤ | Tiếng Santal | |||
| perot | Tiếng Semai | |||
| pheker | Tiếng Semelai | |||
| cim | Tiếng Semnam | |||
| abaykor | Tiếng Senni Koyraboro | |||
| ћ | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| iuaŋ | Tiếng Shompen | |||
| айыг | Tiếng Shor | |||
| àngulu | Tiếng Sicily | |||
| budowa | Tiếng Silesia | |||
| ቡጰ | Tiếng Siltʼe | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| armunin | Tiếng Siwi | |||
| мѣсѧць | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| ä | Tiếng Slovak | |||
| akuzativ | Tiếng Slovene | |||
| bjåu̯lï bȯu̯g | Tiếng Slovincia | |||
| nirgē | Tiếng Solon | |||
| calan | Tiếng Somali | |||
| 𑃥 | Tiếng Sora | |||
| فەرھەنگ | Tiếng Soran | |||
| қалыр | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| გოწ | Tiếng Svan | |||
| alumini | Tiếng Swahili | |||
| ܐܒܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| lednice | Tiếng Séc | |||
| atim | Tiếng Tagalog | |||
| vai | Tiếng Tahiti | |||
| шамшер | Tiếng Tajik | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| வேதியியல் | Tiếng Tamil | |||
| តើម អន់ហ្នឹរ | Tiếng Tampuan | |||
| 𗋽 | Tiếng Tangut | |||
| kupuasú | Tiếng Tariana | |||
| ttlfaza | Tiếng Tarifit | |||
| imirkidu | Tiếng Tashelhit | |||
| Россия | Tiếng Tatar | |||
| ö | Tiếng Tatar Crưm | |||
| цоңҡор | Tiếng Tatar Siberia | |||
| ảng | Tiếng Tay Dọ | |||
| సంఖ్య | Tiếng Telugu | |||
| bangkuk | Tiếng Temiar | |||
| daying | Tiếng Temoq | |||
| hambat | Tiếng Ten'edn | |||
| สอง | Tiếng Thái | |||
| hổm | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪝ꪿ꪮꪣ | Tiếng Thái Đen | |||
| ń | Tiếng Thượng Sorb | |||
| Ư | Tiếng Thổ | |||
| afdaxcixbax | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| çobanüzümü | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| borgarkrig | Tiếng Thụy Điển | |||
| qngwenc | Tiếng Thủy | |||
| wayeg | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| û | Tiếng Tlingit | |||
| челер-аӈ | Tiếng Tofa | |||
| seksueli transmitet disis | Tiếng Tok Pisin | |||
| Mālō Kaufakatahi | Tiếng Tokelau | |||
| ato | Tiếng Tonga | |||
| 석회석 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| alok | Tiếng Trung Bikol | |||
| ocelotl | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| 雨期 | Tiếng Trung Quốc | |||
| з | Tiếng Tráng | |||
| vanq | Tiếng Tráng Nông | |||
| hai | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| калез | Tiếng Tsakhur | |||
| mato | Tiếng Tsamai | |||
| tfuyu | Tiếng Tsou | |||
| ilig | Tiếng Tunni | |||
| Ĩ | Tiếng Tupi | |||
| duman | Tiếng Turk Khorasan | |||
| ساقینماق | Tiếng Turk Khorezm | |||
| baýyr | Tiếng Turkmen | |||
| хоран | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| iêt | Tiếng Tà Mun | |||
| hết chá | Tiếng Tày | |||
| ܐܛܘܡܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| adia | Tiếng Tây Abenaki | |||
| camisa | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| steam | Tiếng Tây Frisia | |||
| མ | Tiếng Tây Tạng | |||
| eʰrkï | Tiếng Tây Yugur | |||
| В'єтнам | Tiếng Ukraina | |||
| بال | Tiếng Urdu | |||
| territoriya | Tiếng Uzbek | |||
| agronomii | Tiếng Veps | |||
| trẫm mình | Tiếng Việt | |||
| gẻ | Tiếng Việt trung cổ | |||
| ö | Tiếng Volapük | |||
| ö | Tiếng Vot | |||
| omosa | Tiếng Waata | |||
| huan | Tiếng Wales | |||
| ũ | Tiếng Wayampi | |||
| apa | Tiếng Wolio | |||
| ñ | Tiếng Wolof | |||
| Ł | Tiếng Wymysorys | |||
| bâl hey | Tiếng Xtiêng | |||
| sơkar | Tiếng Xtiêng Bù Đeh | |||
| tơpông | Tiếng Xơ Đăng | |||
| харамай | Tiếng Yakut | |||
| agsa | Tiếng Yami | |||
| ìsà | Tiếng Yemsa | |||
| כראָפּען | Tiếng Yiddish | |||
| asin | Tiếng Yoruba | |||
| д | Tiếng Yugh | |||
| zhak loq | Tiếng Zaiwa | |||
| indaba | Tiếng Zulu | |||
| ä | Tiếng Äynu | |||
| Ư | Tiếng Ê Đê | |||
| Ę | Tiếng Övdal | |||
| quasi | Tiếng Ý | |||
| bindeord | Tiếng Đan Mạch | |||
| ghudughuduji | Tiếng Đông Hương | |||
| ondor | Tiếng Đông Yugur | |||
| 阿妈 | Tiếng Đường Uông | |||
| Tarot | Tiếng Đức | |||
| Ĩ | Tiếng ǃXóõ | |||
| شعشع | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ena | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| ريدة | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| سِتة | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| ḵ | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-03-25 from the viwiktionary dump dated 2026-03-02 using wiktextract (05c257f and 9d9a410). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.