This terminal node was reached 31110 times. "word" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| raw_tags | 11321 times |
| roman | 1353 times |
| ruby | 202 times |
| sense | 3418 times |
| tags | 13854 times |
| word | 31110 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| Ω | Chữ Hy Lạp | |||
| 鬼 | Chữ Hán | |||
| 媳婦 | Chữ Hán giản thể | |||
| Ɉ | Chữ Latinh | |||
| 術 | Chữ Nôm | |||
| hairatoa | Tiếng 'Are'are | |||
| tugukél | Tiếng Aasax | |||
| ë | Tiếng Aceh | |||
| хьэ | Tiếng Adygea | |||
| barti | Tiếng Afar | |||
| later | Tiếng Afrikaans | |||
| basad | Tiếng Agta Dupaningan | |||
| ḥnn | Tiếng Ai Cập | |||
| ウェンカムイ | Tiếng Ainu | |||
| sayf yohv | Tiếng Akha | |||
| ṭuppum | Tiếng Akkad | |||
| holimo | Tiếng Alagwa | |||
| ë | Tiếng Albani | |||
| eighth rest | Tiếng Anh | |||
| fell | Tiếng Anh cổ | |||
| ǫ | Tiếng Apache Tây | |||
| ñ | Tiếng Aragon | |||
| אבהתא | Tiếng Aram | |||
| ä | Tiếng Arin | |||
| մշակույթ | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| boashã | Tiếng Aromania | |||
| মূৰ | Tiếng Assam | |||
| эш | Tiếng Assan | |||
| empezar | Tiếng Asturias | |||
| temperatur | Tiếng Azerbaijan | |||
| altowiolinista | Tiếng Ba Lan | |||
| ato | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| Ŏ | Tiếng Ba Na | |||
| فسیل | Tiếng Ba Tư | |||
| 遮根萨岭 | Tiếng Bala | |||
| cɛmancɛrɔbana | Tiếng Bambara | |||
| бәҫ | Tiếng Bashkir | |||
| zertzeta | Tiếng Basque | |||
| ney | Tiếng Batek | |||
| დალუჲ | Tiếng Bats | |||
| Pferd | Tiếng Bayern | |||
| l'aab | Tiếng Beja | |||
| ń | Tiếng Belarus | |||
| Ł | Tiếng Bella Coola | |||
| অম্লজান | Tiếng Bengal | |||
| tanôq | Tiếng Bhnong | |||
| panâk | Tiếng Bih | |||
| ñ | Tiếng Bilen | |||
| ऐङगा | Tiếng Birhor | |||
| tʃik tiŋ | Tiếng Bit | |||
| ᨨ᩵ᩡᩉ᩠ᩅᨠ | Tiếng Blang | |||
| ngəmas | Tiếng Boghom | |||
| unna | Tiếng Boon | |||
| avel | Tiếng Breton | |||
| ŏ | Tiếng Bru | |||
| កួនសឹះ | Tiếng Brâu | |||
| тъпоклюн | Tiếng Bulgari | |||
| mapit'ia | Tiếng Bunun | |||
| ají | Tiếng Burunge | |||
| бахалуур | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| hol | Tiếng Bạch Trung | |||
| njung | Tiếng Bảo An | |||
| кумурска | Tiếng Bắc Altai | |||
| ä | Tiếng Bắc Friesland | |||
| bussá | Tiếng Bắc Sami | |||
| ę | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| bɔ⁵⁵ | Tiếng Bố Cam | |||
| Guiqzouy | Tiếng Bố Y | |||
| abajur | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| ĩ | Tiếng Bồ Đào Nha cổ | |||
| casa | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| ñ | Tiếng Cahuilla | |||
| Ẽ | Tiếng Canela | |||
| descloure | Tiếng Catalan | |||
| kudeta | Tiếng Cebu | |||
| جانور | Tiếng Chagatai | |||
| ñ | Tiếng Chamorro | |||
| köl-vīö hu-līṅö | Tiếng Chaura | |||
| ᎣᏍᎨᏫ | Tiếng Cherokee | |||
| koh | Tiếng Chewong | |||
| a'eesémo'ehe | Tiếng Cheyenne | |||
| แจง | Tiếng Chong | |||
| rùp | Tiếng Chu Ru | |||
| цебеле | Tiếng Chulym | |||
| М | Tiếng Chuvan | |||
| шуҫӑм | Tiếng Chuvash | |||
| gah | Tiếng Chăm Tây | |||
| hani | Tiếng Chăm Đông | |||
| put | Tiếng Chơ Ro | |||
| tơvác | Tiếng Chứt | |||
| dise | Tiếng Cia-Cia | |||
| jit phau | Tiếng Co | |||
| ⲙⲏⲭⲁⲛⲏ | Tiếng Copt | |||
| yeth | Tiếng Cornwall | |||
| ghjacaru | Tiếng Corse | |||
| ł | Tiếng Cowlitz | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| muli | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| akbaakuxshí | Tiếng Crow | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| shíí | Tiếng Daasanach | |||
| bakal | Tiếng Dabarre | |||
| guʕi | Tiếng Dahalo | |||
| kpiɤɤ | Tiếng Dan | |||
| ခါဉ်းထီု့ | Tiếng Danau | |||
| ergel | Tiếng Daur | |||
| ë | Tiếng Denesuline | |||
| ހަށަނަރަ | Tiếng Dhivehi | |||
| ä | Tiếng Digan | |||
| k’upalitt | Tiếng Dirasha | |||
| ענן | Tiếng Do Thái | |||
| ł | Tiếng Dogrib | |||
| М | Tiếng Dukha | |||
| پالتا | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| འབྲུག་ཡུལ | Tiếng Dzongkha | |||
| acatèr | Tiếng Emilia | |||
| Ạ | Tiếng Engenni | |||
| õpik | Tiếng Estonia | |||
| няма̄ди | Tiếng Evenk | |||
| familja | Tiếng Faroe | |||
| Familie | Tiếng Frisia Saterland | |||
| aafiya | Tiếng Fula | |||
| Ì | Tiếng Gael Scotland | |||
| Gagauz Yeri | Tiếng Gagauz | |||
| palabra | Tiếng Galicia | |||
| martes | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| gop kâo | Tiếng Gia Rai | |||
| ĩ | Tiếng Gikuyu | |||
| 𐌱𐍂𐌹𐌽𐌽𐍉 | Tiếng Goth | |||
| nakorsaq | Tiếng Greenland | |||
| ფორთოხალი | Tiếng Gruzia | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| guanchinet | Tiếng Guanche | |||
| ñ | Tiếng Guaraní | |||
| ધન્યવાદ | Tiếng Gujarat | |||
| ñ | Tiếng Gumuz | |||
| sin | Tiếng Gun | |||
| 転ぶ | Tiếng Hachijō | |||
| ò | Tiếng Haiti | |||
| ɗan sanda | Tiếng Hausa | |||
| गणराज्य | Tiếng Hindi | |||
| Ŏ | Tiếng Hrê | |||
| kʁíʔ | Tiếng Hu | |||
| demokratikus | Tiếng Hungary | |||
| γεωμετρία | Tiếng Hy Lạp | |||
| ὡροσκοπεῖον | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| oud | Tiếng Hà Lan | |||
| dơnăm | Tiếng Hà Lăng | |||
| go tu pạ to | Tiếng Hà Nhì | |||
| ń | Tiếng Hạ Sorb | |||
| ä | Tiếng Hạ Đức | |||
| ap-afo | Tiếng Ibaloi | |||
| kanayan | Tiếng Ibatan | |||
| fyrir | Tiếng Iceland | |||
| domo | Tiếng Ido | |||
| Ụ | Tiếng Igbo | |||
| ä | Tiếng Ili Turki | |||
| diksionario | Tiếng Ilokano | |||
| gempa bumi | Tiếng Indonesia | |||
| huja | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᖃᓗᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| iki | Tiếng Inupiaq | |||
| paskeeli | Tiếng Iraqw | |||
| cha | Tiếng Ireland | |||
| ขิงซาย | Tiếng Isan | |||
| ọgọ | Tiếng Isoko | |||
| n̈ | Tiếng Jacaltec | |||
| čokogere | Tiếng Jarawa | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| lapan | Tiếng Jehai | |||
| ᄀᆞ슬 | Tiếng Jeju | |||
| hiir | Tiếng Jiiddu | |||
| sa yòng | Tiếng K'Ho | |||
| бахъэ | Tiếng Kabardia | |||
| ñ | Tiếng Kabiye | |||
| aẓalim | Tiếng Kabyle | |||
| bagang | Tiếng Kalanguya | |||
| seratus | Tiếng Kalao | |||
| һазр | Tiếng Kalmyk | |||
| ä | Tiếng Kalo Phần Lan | |||
| з | Tiếng Kamassia | |||
| makatutu | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಅಶ್ರು | Tiếng Kannada | |||
| gani | Tiếng Kapingamarangi | |||
| савлух | Tiếng Karaim | |||
| uzaq | Tiếng Karakalpak | |||
| ä | Tiếng Karelia | |||
| က့ၣ်လီၤ | Tiếng Karen S'gaw | |||
| ń | Tiếng Kaszëb | |||
| sibriwan | Tiếng Kavalan | |||
| ũ | Tiếng Kayapó | |||
| ä | Tiếng Kazakh | |||
| namdim | Tiếng Kensiu | |||
| тӧс | Tiếng Khakas | |||
| ä | Tiếng Khalaj | |||
| ʉ | Tiếng Khang Gia | |||
| tympha | Tiếng Khasi | |||
| 𘲇 𘰺𘱹𘰻 𘬭𘯤 𘱿𘱤 𘱚𘮒 | Tiếng Khiết Đan | |||
| ស្រុកខ្មែរ | Tiếng Khmer | |||
| កោរ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| к | Tiếng Khvarshi | |||
| chư | Tiếng Khơ Mú | |||
| bungh | Tiếng Kim Môn | |||
| wih | Tiếng Kintaq | |||
| з | Tiếng Koibal | |||
| abo | Tiếng Kolhe | |||
| лэбны | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| aštamše | Tiếng Kott | |||
| ата | Tiếng Krymchak | |||
| худай | Tiếng Kumyk | |||
| dibistan | Tiếng Kurmanji | |||
| ཤ | Tiếng Kurtokha | |||
| เบีย | Tiếng Kuy | |||
| lappalainen | Tiếng Kven | |||
| lingiyo | Tiếng Kw'adza | |||
| жаңылык | Tiếng Kyrgyz | |||
| otus | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| ermanos | Tiếng Ladino | |||
| canis | Tiếng Latinh | |||
| pavasaris | Tiếng Latvia | |||
| tuh | Tiếng Lawi | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| ᰃᰪᰮ | Tiếng Lepcha | |||
| pallabreiru | Tiếng León | |||
| ò | Tiếng Liguria | |||
| Hals | Tiếng Limburg | |||
| kodėl | Tiếng Litva | |||
| nimsõnā | Tiếng Livonia | |||
| bu | Tiếng Lojban | |||
| ä | Tiếng Luxembourg | |||
| chnong thaw | Tiếng Lyngngam | |||
| ພົດຈະນານຸກົມ | Tiếng Lào | |||
| ᦀᦱᧃᧈ | Tiếng Lự | |||
| ទាករាលាយ | Tiếng M'Nông Trung | |||
| ting nik | Tiếng M'Nông Đông | |||
| Y | Tiếng Maay | |||
| ধিরি খদনা হর | Tiếng Mahal | |||
| alika | Tiếng Malagasy | |||
| അഗ്നിപർവ്വതം | Tiếng Malayalam | |||
| Għid il-Ħamsin | Tiếng Malta | |||
| gorpyer | Tiếng Mangas | |||
| gh | Tiếng Mangghuer | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| aronga taera | Tiếng Maori | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| ä | Tiếng Mator | |||
| ambo | Tiếng Minangkabau | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Mingrelia | |||
| ũ | Tiếng Miranda | |||
| တ | Tiếng Miến Điện | |||
| kan | Tiếng Moken | |||
| gh | Tiếng Mongghul | |||
| fẽnetre | Tiếng Mooré | |||
| ʔak | Tiếng Muak Sa-aak | |||
| निदा | Tiếng Mundari | |||
| Bân-lâm-gú | Tiếng Mân Nam | |||
| 迥 | Tiếng Mân Trung | |||
| ăi-sīr-khu-lìn-mù | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| manuk | Tiếng Mã Lai | |||
| aing terajun | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| ᠪᡳᠶᠠᠩᡤᠠ ᡳᠨᡝᠩᡤᡳ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဆိ | Tiếng Môn | |||
| ᠣᠨ | Tiếng Mông Cổ | |||
| татаминъ | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| Ư | Tiếng Mông Trắng | |||
| đảm chơl | Tiếng Mường | |||
| do | Tiếng Na Uy | |||
| mistolke | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| nasa | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| Ē | Tiếng Nahuatl Temascaltepec | |||
| ī | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| кедер | Tiếng Nam Altai | |||
| ö | Tiếng Nam Sami | |||
| قومورسقه | Tiếng Nam Uzbek | |||
| caso | Tiếng Napoli | |||
| ñ | Tiếng Nauru | |||
| Ą | Tiếng Navajo | |||
| ваˮ | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| апельсинничать | Tiếng Nga | |||
| ván | Tiếng Nguồn | |||
| ggaiggan | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| 秋刀魚 | Tiếng Nhật | |||
| hâṅsh-kapâ | Tiếng Nicobar Trung | |||
| толтырылган | Tiếng Nogai | |||
| gode à rouoge bé | Tiếng Norman | |||
| pay | Tiếng Nùng | |||
| ǂoo | Tiếng Nǀuu | |||
| indɑxoŋ | Tiếng Nữ Chân | |||
| abaissar | Tiếng Occitan | |||
| 越南 | Tiếng Okinawa | |||
| М | Tiếng Omok | |||
| ä | Tiếng Orok | |||
| urgi | Tiếng Oromo | |||
| dɪlatʃa | Tiếng Oroqen | |||
| báçoⁿ | Tiếng Osage | |||
| Nju̱nthe | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| pacóng | Tiếng Pa Kô | |||
| ဆတီုင် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| dhamma | Tiếng Pali | |||
| ñ | Tiếng Papiamento | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| sapotier | Tiếng Pháp | |||
| बौद्ध धर्म | Tiếng Phạn | |||
| rantakäärme | Tiếng Phần Lan | |||
| doh syiar | Tiếng Pnar | |||
| ń | Tiếng Polabia | |||
| Ɨ | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| ä | Tiếng Pumpokol | |||
| گھوڑا | Tiếng Punjab | |||
| kamutis | Tiếng Puyuma | |||
| köynäğ | Tiếng Qashqai | |||
| 阿罗汉 | Tiếng Quan Thoại | |||
| achachi | Tiếng Quechua | |||
| ha | Tiếng Quảng Lâm | |||
| 重讀 | Tiếng Quảng Đông | |||
| moskito | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| boq | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| tanau | Tiếng Ra Glai Cát Gia | |||
| mea mea | Tiếng Rapa Nui | |||
| ñ | Tiếng Rohingya | |||
| siir | Tiếng Romansh | |||
| babwi | Tiếng Rukai | |||
| dos | Tiếng Rumani | |||
| столїтиє | Tiếng Rusnak | |||
| klih | Tiếng Rơ Ngao | |||
| 'ahlivina | Tiếng Saaroa | |||
| andhadhdhowe | Tiếng Saho | |||
| ñ | Tiếng Salar | |||
| ä | Tiếng Sami Skolt | |||
| ᱪᱚᱨᱵᱤ | Tiếng Santal | |||
| besik | Tiếng Semai | |||
| pheker | Tiếng Semelai | |||
| ceem | Tiếng Semnam | |||
| abaykor | Tiếng Senni Koyraboro | |||
| ekosistem | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| ŋāiŋom | Tiếng Shompen | |||
| абай | Tiếng Shor | |||
| àngulu | Tiếng Sicily | |||
| chop | Tiếng Silesia | |||
| ቡበ | Tiếng Siltʼe | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| tamuksã | Tiếng Siwi | |||
| чѧдо | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| jadrová zbraň | Tiếng Slovak | |||
| ä | Tiếng Slovene | |||
| Bjoly Bóg | Tiếng Slovincia | |||
| xáol’e | Tiếng Solon | |||
| calan | Tiếng Somali | |||
| 𑃢 | Tiếng Sora | |||
| فەرھەنگ | Tiếng Soran | |||
| тоос | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| ასალ | Tiếng Svan | |||
| ndege | Tiếng Swahili | |||
| ܐܒܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| chladnička | Tiếng Séc | |||
| atim | Tiếng Tagalog | |||
| Farāni | Tiếng Tahiti | |||
| шамшер | Tiếng Tajik | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| தும்பி | Tiếng Tamil | |||
| តើម អន់ហ្នឹរ | Tiếng Tampuan | |||
| 𗋽 | Tiếng Tangut | |||
| kupuasú | Tiếng Tariana | |||
| aydi | Tiếng Tarifit | |||
| imirkidu | Tiếng Tashelhit | |||
| ä | Tiếng Tatar | |||
| para | Tiếng Tatar Crưm | |||
| көцлө | Tiếng Tatar Siberia | |||
| luống cón bỉn | Tiếng Tay Dọ | |||
| గడ్డి | Tiếng Telugu | |||
| kemad | Tiếng Temiar | |||
| barangmoh | Tiếng Temoq | |||
| hambat | Tiếng Ten'edn | |||
| ส่วนชุดคำสั่ง | Tiếng Thái | |||
| nặm thọc | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪝ꪿ꪮꪣ | Tiếng Thái Đen | |||
| ń | Tiếng Thượng Sorb | |||
| Ư | Tiếng Thổ | |||
| afdax | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| ateş | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| medborgarkrig | Tiếng Thụy Điển | |||
| ggaaml | Tiếng Thủy | |||
| reguwas | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| ÿ | Tiếng Tlingit | |||
| арҷанай тараа | Tiếng Tofa | |||
| melek | Tiếng Tok Pisin | |||
| Mālō Kaufakatahi | Tiếng Tokelau | |||
| ato | Tiếng Tonga | |||
| 대학교 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| alok | Tiếng Trung Bikol | |||
| ocelotl | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| 版權 | Tiếng Trung Quốc | |||
| Bouxdaeuzgoz Ahlazbwz Lienzhab | Tiếng Tráng | |||
| vanq | Tiếng Tráng Nông | |||
| tai | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| калез | Tiếng Tsakhur | |||
| mato | Tiếng Tsamai | |||
| nun'u | Tiếng Tsou | |||
| arabo | Tiếng Tunni | |||
| ñ | Tiếng Tupi | |||
| bulụt | Tiếng Turk Khorasan | |||
| یوزلاماک | Tiếng Turk Khorezm | |||
| ü | Tiếng Turkmen | |||
| бичии | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| iêt | Tiếng Tà Mun | |||
| lào | Tiếng Tày | |||
| ܐܛܘܡܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| adia | Tiếng Tây Abenaki | |||
| ventana | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| steam | Tiếng Tây Frisia | |||
| མ | Tiếng Tây Tạng | |||
| qʰar | Tiếng Tây Yugur | |||
| крайня плоть | Tiếng Ukraina | |||
| دیش | Tiếng Urdu | |||
| kofe | Tiếng Uzbek | |||
| agronomii | Tiếng Veps | |||
| phần cứng | Tiếng Việt | |||
| già | Tiếng Việt trung cổ | |||
| ä | Tiếng Volapük | |||
| ä | Tiếng Vot | |||
| omosa | Tiếng Waata | |||
| huan | Tiếng Wales | |||
| Ĩ | Tiếng Wayampi | |||
| nama | Tiếng Wolio | |||
| ë | Tiếng Wolof | |||
| Ł | Tiếng Wymysorys | |||
| bâl bỡn | Tiếng Xtiêng | |||
| muh | Tiếng Xtiêng Bù Đeh | |||
| tep | Tiếng Xơ Đăng | |||
| көтөр-сүүрэр | Tiếng Yakut | |||
| metdeh | Tiếng Yami | |||
| ìssòon | Tiếng Yemsa | |||
| שוואַנץ | Tiếng Yiddish | |||
| idanilẹkọọ | Tiếng Yoruba | |||
| з | Tiếng Yugh | |||
| zhak loq | Tiếng Zaiwa | |||
| indaba | Tiếng Zulu | |||
| ä | Tiếng Äynu | |||
| Ŏ | Tiếng Ê Đê | |||
| ä | Tiếng Övdal | |||
| liocorno | Tiếng Ý | |||
| verdens ældste erhverv | Tiếng Đan Mạch | |||
| howoer | Tiếng Đông Hương | |||
| xawar | Tiếng Đông Yugur | |||
| 阿妈 | Tiếng Đường Uông | |||
| danke schön | Tiếng Đức | |||
| ĩ | Tiếng ǃXóõ | |||
| عارك | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ena | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| ريدة | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| سِتة | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| ♆ | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-04-25 from the viwiktionary dump dated 2026-04-01 using wiktextract (7de0cf9 and 9452535). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.