This terminal node was reached 49539 times. "word" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| other | 1 times |
| raw_tags | 25616 times |
| roman | 1463 times |
| ruby | 240 times |
| sense | 3713 times |
| tags | 31428 times |
| word | 49539 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| Ω | Chữ Hy Lạp | |||
| 皇 | Chữ Hán | |||
| 基督教 | Chữ Hán giản thể | |||
| 術 | Chữ Nôm | |||
| hairatoa | Tiếng 'Are'are | |||
| maʔa | Tiếng Aasax | |||
| акәата | Tiếng Abkhaz | |||
| ë | Tiếng Aceh | |||
| шъхьангъупчъэ | Tiếng Adygea | |||
| barti | Tiếng Afar | |||
| literatuur | Tiếng Afrikaans | |||
| basad | Tiếng Agta Dupaningan | |||
| ḥnn | Tiếng Ai Cập | |||
| チイェネ | Tiếng Ainu | |||
| sayf yohv | Tiếng Akha | |||
| ṭuppum | Tiếng Akkad | |||
| hati | Tiếng Alagwa | |||
| borë | Tiếng Albani | |||
| aalax | Tiếng Aleut | |||
| аӈӄан | Tiếng Alutor | |||
| eka | Tiếng Anaang | |||
| little auk | Tiếng Anh | |||
| hana | Tiếng Anh cổ | |||
| ǫ | Tiếng Apache Tây | |||
| ñ | Tiếng Aragon | |||
| אבהתא | Tiếng Aram | |||
| ɨga | Tiếng Arin | |||
| աբոնենտ | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| aslan | Tiếng Aromania | |||
| যীশু | Tiếng Assam | |||
| эш | Tiếng Assan | |||
| un | Tiếng Asturias | |||
| ü | Tiếng Azerbaijan | |||
| ekologia | Tiếng Ba Lan | |||
| ato | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| Ŏ | Tiếng Ba Na | |||
| سنگواره | Tiếng Ba Tư | |||
| 达苏苏 | Tiếng Bala | |||
| cɛmancɛrɔbana | Tiếng Bambara | |||
| йылҡы | Tiếng Bashkir | |||
| ñ | Tiếng Basque | |||
| ney | Tiếng Batek | |||
| კარცხილ | Tiếng Bats | |||
| Pferd | Tiếng Bayern | |||
| adhift | Tiếng Beja | |||
| гразь | Tiếng Belarus | |||
| Ł | Tiếng Bella Coola | |||
| পুরুষাঙ্গ | Tiếng Bengal | |||
| bhak | Tiếng Bhnong | |||
| soh | Tiếng Bih | |||
| ñ | Tiếng Bilen | |||
| माए | Tiếng Birhor | |||
| ka nɤŋ | Tiếng Bit | |||
| ᨨ᩵ᩡᩉ᩠ᩅ | Tiếng Blang | |||
| kwalkwap | Tiếng Boghom | |||
| inna | Tiếng Boon | |||
| avel | Tiếng Breton | |||
| Ư | Tiếng Bru | |||
| លូកស៊ិក | Tiếng Brâu | |||
| а | Tiếng Bulgari | |||
| mapit'ia | Tiếng Bunun | |||
| dagara | Tiếng Burunge | |||
| хоолой | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| dap | Tiếng Bạch Trung | |||
| rtung | Tiếng Bảo An | |||
| шубалға | Tiếng Bắc Altai | |||
| ä | Tiếng Bắc Friesland | |||
| kivi | Tiếng Bắc Sami | |||
| Ę | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| mə⁵⁵ | Tiếng Bố Cam | |||
| jizlanz | Tiếng Bố Y | |||
| heavy metal | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| casa | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| ñ | Tiếng Cahuilla | |||
| Ẽ | Tiếng Canela | |||
| descloure | Tiếng Catalan | |||
| kudeta | Tiếng Cebu | |||
| حيوان | Tiếng Chagatai | |||
| ñ | Tiếng Chamorro | |||
| yōm hu-līṅö | Tiếng Chaura | |||
| ᎧᏬᏄ | Tiếng Cherokee | |||
| plih | Tiếng Chewong | |||
| a'eesémo'ehe | Tiếng Cheyenne | |||
| ambulera | Tiếng Chichewa | |||
| กระปาว | Tiếng Chong | |||
| rùp | Tiếng Chu Ru | |||
| та:брақ | Tiếng Chulym | |||
| П | Tiếng Chuvan | |||
| янавар | Tiếng Chuvash | |||
| tai patau | Tiếng Chăm Tây | |||
| hani | Tiếng Chăm Đông | |||
| tanchăp | Tiếng Chơ Ro | |||
| tơvác | Tiếng Chứt | |||
| walu | Tiếng Cia-Cia | |||
| pariil | Tiếng Co | |||
| ⲕⲓϥⲓ | Tiếng Copt | |||
| dowr | Tiếng Cornwall | |||
| cane | Tiếng Corse | |||
| Ł | Tiếng Cowlitz | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| cumuli | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| akbaakuxshí | Tiếng Crow | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| shíí | Tiếng Daasanach | |||
| hidig | Tiếng Dabarre | |||
| gipe | Tiếng Dahalo | |||
| kpiɤɤ | Tiếng Dan | |||
| ကာဉ်းထီု့ | Tiếng Danau | |||
| ergel | Tiếng Daur | |||
| ǫ | Tiếng Denesuline | |||
| ހަށަނަރަ | Tiếng Dhivehi | |||
| ä | Tiếng Digan | |||
| isk’attet | Tiếng Dirasha | |||
| כרפס | Tiếng Do Thái | |||
| ł | Tiếng Dogrib | |||
| П | Tiếng Dukha | |||
| لەۋ | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| འབྲུག་ཡུལ | Tiếng Dzongkha | |||
| acatèr | Tiếng Emilia | |||
| Ạ | Tiếng Engenni | |||
| luup | Tiếng Estonia | |||
| умун няма̄ | Tiếng Evenk | |||
| eikitræ | Tiếng Faroe | |||
| Familie | Tiếng Frisia Saterland | |||
| ñ | Tiếng Fula | |||
| Ì | Tiếng Gael Scotland | |||
| ä | Tiếng Gagauz | |||
| ñ | Tiếng Galicia | |||
| Ĩ | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| bơlăi | Tiếng Gia Rai | |||
| ĩ | Tiếng Gikuyu | |||
| 𐌱𐍂𐌹𐌽𐌽𐍉 | Tiếng Goth | |||
| nakorsaq | Tiếng Greenland | |||
| კატა | Tiếng Gruzia | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| aguere | Tiếng Guanche | |||
| Ũ | Tiếng Guaraní | |||
| આભાર | Tiếng Gujarat | |||
| ñ | Tiếng Gumuz | |||
| sin | Tiếng Gun | |||
| 転ぶ | Tiếng Hachijō | |||
| ò | Tiếng Haiti | |||
| arba'in | Tiếng Hausa | |||
| तन दूरी | Tiếng Hindi | |||
| Ŏ | Tiếng Hrê | |||
| θək | Tiếng Hu | |||
| ë | Tiếng Hungary | |||
| πορνογράφος | Tiếng Hy Lạp | |||
| στάθμη | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| snappen | Tiếng Hà Lan | |||
| dơnăm | Tiếng Hà Lăng | |||
| á tu pạ to | Tiếng Hà Nhì | |||
| Ł | Tiếng Hạ Sorb | |||
| œ | Tiếng Hạ Đức | |||
| shuhodan | Tiếng Ibaloi | |||
| kanayan | Tiếng Ibatan | |||
| ananas | Tiếng Iceland | |||
| es | Tiếng Ido | |||
| ụ | Tiếng Igbo | |||
| yil | Tiếng Ili Turki | |||
| diksionario | Tiếng Ilokano | |||
| bibliotek | Tiếng Indonesia | |||
| verbi | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᖃᓗᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| iki | Tiếng Inupiaq | |||
| kofyá | Tiếng Iraqw | |||
| airgeadra | Tiếng Ireland | |||
| กะแอน | Tiếng Isan | |||
| ọgọ | Tiếng Isoko | |||
| N̈ | Tiếng Jacaltec | |||
| ŋeŋeŋe | Tiếng Jarawa | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| -um- | Tiếng Java cổ | |||
| lapan | Tiếng Jehai | |||
| 이월 | Tiếng Jeju | |||
| min | Tiếng Jiiddu | |||
| den | Tiếng K'Ho | |||
| фошыгъу | Tiếng Kabardia | |||
| ñ | Tiếng Kabiye | |||
| kuẓ | Tiếng Kabyle | |||
| buklow | Tiếng Kalanguya | |||
| saŋ sofu | Tiếng Kalao | |||
| һазр | Tiếng Kalmyk | |||
| ö | Tiếng Kalo Phần Lan | |||
| Г | Tiếng Kamassia | |||
| makatutu | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಸರೋವರ | Tiếng Kannada | |||
| gani | Tiếng Kapingamarangi | |||
| бёрю | Tiếng Karaim | |||
| tóbe | Tiếng Karakalpak | |||
| joga | Tiếng Karelia | |||
| က့ၣ်လီၤ | Tiếng Karen S'gaw | |||
| ò | Tiếng Kaszëb | |||
| simaipilan | Tiếng Kavalan | |||
| Ẽ | Tiếng Kayapó | |||
| фармацевт | Tiếng Kazakh | |||
| namdim | Tiếng Kensiu | |||
| миндір | Tiếng Khakas | |||
| tılâq | Tiếng Khalaj | |||
| ʉ | Tiếng Khang Gia | |||
| matsohlah | Tiếng Khasi | |||
| 𘰴𘭵 𘱚𘮰 | Tiếng Khiết Đan | |||
| ខៀវ | Tiếng Khmer | |||
| កោ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| к | Tiếng Khvarshi | |||
| lau | Tiếng Khơ Mú | |||
| blouz | Tiếng Kim Môn | |||
| wih puluh | Tiếng Kintaq | |||
| Г | Tiếng Koibal | |||
| abo | Tiếng Kolhe | |||
| еджыд | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| alt-tamši | Tiếng Kott | |||
| ата | Tiếng Krymchak | |||
| изгъар | Tiếng Kumyk | |||
| ままー | Tiếng Kunigami | |||
| kin | Tiếng Kurmanji | |||
| ཤ | Tiếng Kurtokha | |||
| มวย | Tiếng Kuy | |||
| lappalainen | Tiếng Kven | |||
| tlub | Tiếng Kw'adza | |||
| аяк | Tiếng Kyrgyz | |||
| tahay | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| ermaním | Tiếng Ladino | |||
| asilus | Tiếng Latinh | |||
| simts | Tiếng Latvia | |||
| touh | Tiếng Lawi | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| ᰃᰪᰮ | Tiếng Lepcha | |||
| pallabreiru | Tiếng León | |||
| ò | Tiếng Liguria | |||
| ö | Tiếng Limburg | |||
| be abejo | Tiếng Litva | |||
| õ | Tiếng Livonia | |||
| bu | Tiếng Lojban | |||
| bon | Tiếng Luxembourg | |||
| chnong | Tiếng Lyngngam | |||
| ກະກຸຫ້າ | Tiếng Lào | |||
| ᦷᦋᧂᧈᦷᦅᧉ | Tiếng Lự | |||
| măt nar | Tiếng M'Nông Trung | |||
| blah wang | Tiếng M'Nông Đông | |||
| Y | Tiếng Maay | |||
| মাঁঝিবাবা | Tiếng Mahal | |||
| alika | Tiếng Malagasy | |||
| അഗ്നിപർവ്വതം | Tiếng Malayalam | |||
| agrikoltura | Tiếng Malta | |||
| gorpyer | Tiếng Mangas | |||
| shinagu | Tiếng Mangghuer | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| Rārima | Tiếng Maori | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| Г | Tiếng Mator | |||
| ambo | Tiếng Minangkabau | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Mingrelia | |||
| Ũ | Tiếng Miranda | |||
| ငွေ | Tiếng Miến Điện | |||
| kan | Tiếng Moken | |||
| da | Tiếng Mongghul | |||
| aderse | Tiếng Mooré | |||
| kəʔoi | Tiếng Muak Sa-aak | |||
| आयुब | Tiếng Mundari | |||
| Bân-lâm-gú | Tiếng Mân Nam | |||
| 美人紅影 | Tiếng Mân Trung | |||
| a-lú-mih | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| pulau | Tiếng Mã Lai | |||
| alis | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| ᡥᡝᡥᡝ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဗြဴကၟာဲ | Tiếng Môn | |||
| ᠠᠯᠢ | Tiếng Mông Cổ | |||
| П | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| ᠣᠪᠯᠠᠰᠲ᠋ᠢ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| Ư | Tiếng Mông Trắng | |||
| ay rằng | Tiếng Mường | |||
| grammatikk | Tiếng Na Uy | |||
| adjektiv | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| Dei sameinte nasjonane | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| ī | Tiếng Nahuatl Temascaltepec | |||
| miltomatl | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| чымалы | Tiếng Nam Altai | |||
| ö | Tiếng Nam Sami | |||
| قومورسقه | Tiếng Nam Uzbek | |||
| mugliera | Tiếng Napoli | |||
| dogiga | Tiếng Nauru | |||
| Ą | Tiếng Navajo | |||
| салаба | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| хиккан | Tiếng Nga | |||
| mái | Tiếng Nguồn | |||
| loshe | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| コチュジャン | Tiếng Nhật | |||
| henpak-ngaich | Tiếng Nicobar Trung | |||
| агашлык | Tiếng Nogai | |||
| gode à rouoge bé | Tiếng Norman | |||
| pay | Tiếng Nùng | |||
| ǂoo | Tiếng Nǀuu | |||
| indɑxoŋ | Tiếng Nữ Chân | |||
| abadalhar | Tiếng Occitan | |||
| モンゴル | Tiếng Okinawa | |||
| П | Tiếng Omok | |||
| ü | Tiếng Orok | |||
| urgi | Tiếng Oromo | |||
| dʒɔlɔ | Tiếng Oroqen | |||
| báçoⁿ | Tiếng Osage | |||
| Nju̱nthe | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| mui chít ngin | Tiếng Pa Kô | |||
| ဆတီုင် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| Buddha-dhamma | Tiếng Pali | |||
| ò | Tiếng Papiamento | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| on | Tiếng Pháp | |||
| बुद्ध धर्म | Tiếng Phạn | |||
| hintava | Tiếng Phần Lan | |||
| syia | Tiếng Pnar | |||
| ö | Tiếng Polabia | |||
| Ɨ | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| ággiaŋ | Tiếng Pumpokol | |||
| دی | Tiếng Punjab | |||
| drua-pulru | Tiếng Puyuma | |||
| äkmäk | Tiếng Qashqai | |||
| 理当 | Tiếng Quan Thoại | |||
| achachi | Tiếng Quechua | |||
| ha | Tiếng Quảng Lâm | |||
| 重讀 | Tiếng Quảng Đông | |||
| kranio | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| hluq | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| thlai | Tiếng Ra Glai Cát Gia | |||
| uri uri | Tiếng Rapa Nui | |||
| shè | Tiếng Rawang | |||
| ñ | Tiếng Rohingya | |||
| siir | Tiếng Romansh | |||
| babwi | Tiếng Rukai | |||
| dos | Tiếng Rumani | |||
| больнїца | Tiếng Rusnak | |||
| hwât | Tiếng Rơ Ngao | |||
| vusiakʉna | Tiếng Saaroa | |||
| alammats | Tiếng Saho | |||
| ñ | Tiếng Salar | |||
| ä | Tiếng Sami Skolt | |||
| ᱜᱳᱡ | Tiếng Santal | |||
| ibu | Tiếng Semai | |||
| pheker | Tiếng Semelai | |||
| cim | Tiếng Semnam | |||
| abaykor | Tiếng Senni Koyraboro | |||
| tjednik | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| nhiou | Tiếng Shompen | |||
| телисте | Tiếng Shor | |||
| àngulu | Tiếng Sicily | |||
| chop | Tiếng Silesia | |||
| ቀለውቀጬ | Tiếng Siltʼe | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| tellemunt yusef efendi | Tiếng Siwi | |||
| мѣсѧць | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| а | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| ä | Tiếng Slovak | |||
| ä | Tiếng Slovene | |||
| Bjoly Bóg | Tiếng Slovincia | |||
| uḡeri holēsolara gurung | Tiếng Solon | |||
| buug | Tiếng Somali | |||
| 𑃥 | Tiếng Sora | |||
| فەرھەنگ | Tiếng Soran | |||
| дээри | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| 𒀭𒁇𒋤 | Tiếng Sumer | |||
| გოწ | Tiếng Svan | |||
| ndege | Tiếng Swahili | |||
| ܐܣܛܘܡܟܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| dějiny | Tiếng Séc | |||
| ng | Tiếng Tagalog | |||
| Farāni | Tiếng Tahiti | |||
| шамшер | Tiếng Tajik | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| டிராகன் | Tiếng Tamil | |||
| ប៉្លៃ អន់ហ្នឹរ | Tiếng Tampuan | |||
| 𗋽 | Tiếng Tangut | |||
| kupuasú | Tiếng Tariana | |||
| ttlfaza | Tiếng Tarifit | |||
| imirkidu | Tiếng Tashelhit | |||
| Россия | Tiếng Tatar | |||
| yatmaq | Tiếng Tatar Crưm | |||
| йаңҡары | Tiếng Tatar Siberia | |||
| alnab | Tiếng Tausug | |||
| lẹm | Tiếng Tay Dọ | |||
| గడ్డి | Tiếng Telugu | |||
| gasul | Tiếng Temiar | |||
| daying | Tiếng Temoq | |||
| habat | Tiếng Ten'edn | |||
| ตะวันตก | Tiếng Thái | |||
| hổm | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪙꪳ꪿ꪉ | Tiếng Thái Đen | |||
| Ł | Tiếng Thượng Sorb | |||
| Ư | Tiếng Thổ | |||
| afdax | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| çellocu | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| realitet | Tiếng Thụy Điển | |||
| qngwenc | Tiếng Thủy | |||
| wayeg | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| Ÿ | Tiếng Tlingit | |||
| арҷанай тараа | Tiếng Tofa | |||
| seksueli transmitet disis | Tiếng Tok Pisin | |||
| Mālō Kaufakatahi | Tiếng Tokelau | |||
| ato | Tiếng Tonga | |||
| 무녀 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| sula | Tiếng Trung Bikol | |||
| ocelotl | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| 白葡萄酒 | Tiếng Trung Quốc | |||
| Ahlazbwz Lenzhoz Giuzcangjgoz | Tiếng Tráng | |||
| vanq | Tiếng Tráng Nông | |||
| tai | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| калез | Tiếng Tsakhur | |||
| gore zeeħ | Tiếng Tsamai | |||
| tfuyu | Tiếng Tsou | |||
| arab | Tiếng Tunni | |||
| Ĩ | Tiếng Tupi | |||
| bulụt | Tiếng Turk Khorasan | |||
| ییتلاتماک | Tiếng Turk Khorezm | |||
| ñ | Tiếng Turkmen | |||
| мөөн | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| iêt | Tiếng Tà Mun | |||
| cái pảng | Tiếng Tày | |||
| adia | Tiếng Tây Abenaki | |||
| sí | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| steam | Tiếng Tây Frisia | |||
| གཏམ་རྒྱུད | Tiếng Tây Tạng | |||
| kïlap | Tiếng Tây Yugur | |||
| к | Tiếng Ukraina | |||
| دیش | Tiếng Urdu | |||
| ajoyibxona | Tiếng Uzbek | |||
| agronomii | Tiếng Veps | |||
| phết | Tiếng Việt | |||
| chụât chù | Tiếng Việt trung cổ | |||
| ä | Tiếng Volapük | |||
| ö | Tiếng Vot | |||
| kuwisa | Tiếng Waata | |||
| huan | Tiếng Wales | |||
| Ũ | Tiếng Wayampi | |||
| nama | Tiếng Wolio | |||
| ë | Tiếng Wolof | |||
| Ł | Tiếng Wymysorys | |||
| bâl hey | Tiếng Xtiêng | |||
| sơkar | Tiếng Xtiêng Bù Đeh | |||
| tôm | Tiếng Xơ Đăng | |||
| балта | Tiếng Yakut | |||
| metdeh | Tiếng Yami | |||
| ìssòon | Tiếng Yemsa | |||
| טענענבוים | Tiếng Yiddish | |||
| ọgọ | Tiếng Yoruba | |||
| Г | Tiếng Yugh | |||
| zhak loq | Tiếng Zaiwa | |||
| umcubungulo | Tiếng Zulu | |||
| ä | Tiếng Äynu | |||
| djuê ana | Tiếng Ê Đê | |||
| ö | Tiếng Övdal | |||
| quale | Tiếng Ý | |||
| konkludere | Tiếng Đan Mạch | |||
| borunjian | Tiếng Đông Hương | |||
| xawar | Tiếng Đông Yugur | |||
| 阿大 | Tiếng Đường Uông | |||
| Website | Tiếng Đức | |||
| Ĩ | Tiếng ǃXóõ | |||
| شعشع | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ado | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| حب | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| حَمْشَة | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| ẕ | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-10-03 from the viwiktionary dump dated 2026-09-01 using wiktextract (1a05e46 and e3d6d4e). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.