This terminal node was reached 36419 times. "word" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| other | 1 times |
| raw_tags | 14808 times |
| roman | 1435 times |
| ruby | 228 times |
| sense | 3674 times |
| tags | 18548 times |
| word | 36419 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| Ω | Chữ Hy Lạp | |||
| 皇 | Chữ Hán | |||
| 公教 | Chữ Hán giản thể | |||
| Ɉ | Chữ Latinh | |||
| 熠 | Chữ Nôm | |||
| ko'ako'ara | Tiếng 'Are'are | |||
| maʔa | Tiếng Aasax | |||
| ë | Tiếng Aceh | |||
| бжыхьэ | Tiếng Adygea | |||
| qarok-qari | Tiếng Afar | |||
| lafhartig | Tiếng Afrikaans | |||
| basad | Tiếng Agta Dupaningan | |||
| ḥnn | Tiếng Ai Cập | |||
| アイヌ | Tiếng Ainu | |||
| dahv nohv | Tiếng Akha | |||
| 𒀯 | Tiếng Akkad | |||
| hati | Tiếng Alagwa | |||
| shlivovicë | Tiếng Albani | |||
| aalax | Tiếng Aleut | |||
| eka | Tiếng Anaang | |||
| shore | Tiếng Anh | |||
| hie | Tiếng Anh cổ | |||
| ǫ | Tiếng Apache Tây | |||
| gos | Tiếng Aragon | |||
| אבהתא | Tiếng Aram | |||
| ege | Tiếng Arin | |||
| աբոնենտ | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| bãcãri | Tiếng Aromania | |||
| ৰন্ধা | Tiếng Assam | |||
| эш | Tiếng Assan | |||
| un | Tiếng Asturias | |||
| Çex Respublikası | Tiếng Azerbaijan | |||
| sylaba | Tiếng Ba Lan | |||
| ato | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| pơkao | Tiếng Ba Na | |||
| آبجو | Tiếng Ba Tư | |||
| 特苏巴 | Tiếng Bala | |||
| cɛmancɛrɔbana | Tiếng Bambara | |||
| көнсығыш | Tiếng Bashkir | |||
| ttantta | Tiếng Basque | |||
| nay | Tiếng Batek | |||
| კარცხილ | Tiếng Bats | |||
| Pferd | Tiếng Bayern | |||
| Bidhaawyeet | Tiếng Beja | |||
| прыгожы | Tiếng Belarus | |||
| Ł | Tiếng Bella Coola | |||
| পুরুষাঙ্গ | Tiếng Bengal | |||
| axo | Tiếng Bhnong | |||
| pasa | Tiếng Bih | |||
| ñ | Tiếng Bilen | |||
| माए | Tiếng Birhor | |||
| ʔai vĕʔ | Tiếng Bit | |||
| ᨨ᩵ᩡᩉ᩠ᩅ | Tiếng Blang | |||
| ngəmas | Tiếng Boghom | |||
| inna | Tiếng Boon | |||
| gwiñver | Tiếng Breton | |||
| ĩ | Tiếng Bru | |||
| កួនសឹះ | Tiếng Brâu | |||
| тъпоклюн | Tiếng Bulgari | |||
| mapusan | Tiếng Bunun | |||
| ana | Tiếng Burunge | |||
| орос | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| banx | Tiếng Bạch Trung | |||
| can | Tiếng Bảo An | |||
| шубалға | Tiếng Bắc Altai | |||
| ä | Tiếng Bắc Friesland | |||
| kivi | Tiếng Bắc Sami | |||
| Ę | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| bi³¹ | Tiếng Bố Cam | |||
| moil | Tiếng Bố Y | |||
| Vietname | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| Ũ | Tiếng Bồ Đào Nha cổ | |||
| casa | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| ñ | Tiếng Cahuilla | |||
| Ũ | Tiếng Canela | |||
| el | Tiếng Catalan | |||
| kabit | Tiếng Cebu | |||
| جانور | Tiếng Chagatai | |||
| ñ | Tiếng Chamorro | |||
| yōm hu-līṅö | Tiếng Chaura | |||
| ᎣᎵᏩ | Tiếng Cherokee | |||
| plih | Tiếng Chewong | |||
| a'eesémo'ehe | Tiếng Cheyenne | |||
| แซ | Tiếng Chong | |||
| rùp phàp | Tiếng Chu Ru | |||
| шӓбӓлӓ | Tiếng Chulym | |||
| В | Tiếng Chuvan | |||
| кантӑк | Tiếng Chuvash | |||
| ganauk | Tiếng Chăm Tây | |||
| ikan lamân | Tiếng Chăm Đông | |||
| mrĕq | Tiếng Chơ Ro | |||
| ruvác | Tiếng Chứt | |||
| ise | Tiếng Cia-Cia | |||
| jit phau | Tiếng Co | |||
| ⲕⲓϥⲓ | Tiếng Copt | |||
| yeth | Tiếng Cornwall | |||
| ghjacaru | Tiếng Corse | |||
| ł | Tiếng Cowlitz | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| kilox | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| akbaakuxshí | Tiếng Crow | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| shíí | Tiếng Daasanach | |||
| hidig | Tiếng Dabarre | |||
| gipe | Tiếng Dahalo | |||
| kpiɤɤ | Tiếng Dan | |||
| အုဲစွဲး | Tiếng Danau | |||
| ergel | Tiếng Daur | |||
| Ł | Tiếng Denesuline | |||
| އައްސަލާމު ޢަލައިކުމް | Tiếng Dhivehi | |||
| ë | Tiếng Digan | |||
| k’oyr | Tiếng Dirasha | |||
| אוטו | Tiếng Do Thái | |||
| Ł | Tiếng Dogrib | |||
| В | Tiếng Dukha | |||
| سۇغۇر | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| འབྲུག་ཡུལ | Tiếng Dzongkha | |||
| acanimèint | Tiếng Emilia | |||
| Ạ | Tiếng Engenni | |||
| kaassõna | Tiếng Estonia | |||
| няма̄ди | Tiếng Evenk | |||
| bróst | Tiếng Faroe | |||
| Familie | Tiếng Frisia Saterland | |||
| aafiya | Tiếng Fula | |||
| àm | Tiếng Gael Scotland | |||
| şkola | Tiếng Gagauz | |||
| palabra | Tiếng Galicia | |||
| martes | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| hơnăl | Tiếng Gia Rai | |||
| ĩ | Tiếng Gikuyu | |||
| 𐌰𐌲𐌲𐍅𐌿𐍃 | Tiếng Goth | |||
| pissusilerissut | Tiếng Greenland | |||
| თიხა | Tiếng Gruzia | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| adara | Tiếng Guanche | |||
| Ũ | Tiếng Guaraní | |||
| આભાર | Tiếng Gujarat | |||
| ñ | Tiếng Gumuz | |||
| sin | Tiếng Gun | |||
| 転ぶ | Tiếng Hachijō | |||
| ò | Tiếng Haiti | |||
| alif | Tiếng Hausa | |||
| मनोविज्ञान | Tiếng Hindi | |||
| Ŏ | Tiếng Hrê | |||
| wíŋ | Tiếng Hu | |||
| deklináció | Tiếng Hungary | |||
| αετός | Tiếng Hy Lạp | |||
| ὠκύς | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| welterusten | Tiếng Hà Lan | |||
| dơda | Tiếng Hà Lăng | |||
| á hu | Tiếng Hà Nhì | |||
| Ń | Tiếng Hạ Sorb | |||
| œ | Tiếng Hạ Đức | |||
| ap-afo | Tiếng Ibaloi | |||
| kanayan | Tiếng Ibatan | |||
| fyrir | Tiếng Iceland | |||
| navo | Tiếng Ido | |||
| Ụ | Tiếng Igbo | |||
| erkäk | Tiếng Ili Turki | |||
| diksionario | Tiếng Ilokano | |||
| masturbasi | Tiếng Indonesia | |||
| mut | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᖃᓗᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| iki | Tiếng Inupiaq | |||
| kafyá | Tiếng Iraqw | |||
| céirseach | Tiếng Ireland | |||
| ขิงซาย | Tiếng Isan | |||
| ọgọ | Tiếng Isoko | |||
| N̈ | Tiếng Jacaltec | |||
| ŋeŋeŋe | Tiếng Jarawa | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| lapadn | Tiếng Jehai | |||
| ᄀᆞ슬 | Tiếng Jeju | |||
| hiir | Tiếng Jiiddu | |||
| hi | Tiếng K'Ho | |||
| бжьыхьэ | Tiếng Kabardia | |||
| ñ | Tiếng Kabiye | |||
| setta | Tiếng Kabyle | |||
| ikdog | Tiếng Kalanguya | |||
| saŋ sofu | Tiếng Kalao | |||
| арслң | Tiếng Kalmyk | |||
| ö | Tiếng Kalo Phần Lan | |||
| Г | Tiếng Kamassia | |||
| pangtan | Tiếng Kanakanavu | |||
| ವ್ಯಾಕರಣ | Tiếng Kannada | |||
| gani | Tiếng Kapingamarangi | |||
| кыл | Tiếng Karaim | |||
| kúyew | Tiếng Karakalpak | |||
| ü | Tiếng Karelia | |||
| မၤက့ၣ် | Tiếng Karen S'gaw | |||
| Ń | Tiếng Kaszëb | |||
| rawar | Tiếng Kavalan | |||
| Ũ | Tiếng Kayapó | |||
| пұл | Tiếng Kazakh | |||
| liledn | Tiếng Kensiu | |||
| ух | Tiếng Khakas | |||
| fərâmuş şamaq | Tiếng Khalaj | |||
| ʉ | Tiếng Khang Gia | |||
| soh-stap | Tiếng Khasi | |||
| 𘲇 𘰺𘱹𘰻 𘬭𘯤 𘱿𘱤 𘱚𘮒 | Tiếng Khiết Đan | |||
| ពិសា | Tiếng Khmer | |||
| កោរ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| к | Tiếng Khvarshi | |||
| xư | Tiếng Khơ Mú | |||
| ah | Tiếng Kim Môn | |||
| dua puluh | Tiếng Kintaq | |||
| Г | Tiếng Koibal | |||
| abo | Tiếng Kolhe | |||
| вӧскресенньӧ | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| alt-tamši | Tiếng Kott | |||
| ата | Tiếng Krymchak | |||
| инсан | Tiếng Kumyk | |||
| ままー | Tiếng Kunigami | |||
| dibistan | Tiếng Kurmanji | |||
| ཤ | Tiếng Kurtokha | |||
| บา | Tiếng Kuy | |||
| lappalainen | Tiếng Kven | |||
| lingiyo | Tiếng Kw'adza | |||
| жамгыр | Tiếng Kyrgyz | |||
| užen | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| ermaním | Tiếng Ladino | |||
| canis | Tiếng Latinh | |||
| cilvēks | Tiếng Latvia | |||
| touh | Tiếng Lawi | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| ᰃᰪᰮ | Tiếng Lepcha | |||
| pallabreiru | Tiếng León | |||
| ato | Tiếng Liguria | |||
| ö | Tiếng Limburg | |||
| be abejo | Tiếng Litva | |||
| õ | Tiếng Livonia | |||
| bu | Tiếng Lojban | |||
| ä | Tiếng Luxembourg | |||
| chnong thaw | Tiếng Lyngngam | |||
| ກ້ອງຖ່າຍຮູບ | Tiếng Lào | |||
| ᦀᦱᧃᧈ | Tiếng Lự | |||
| măt nar | Tiếng M'Nông Trung | |||
| băl hư̆n | Tiếng M'Nông Đông | |||
| Y | Tiếng Maay | |||
| দুকান চালয়িজ্ হর | Tiếng Mahal | |||
| alika | Tiếng Malagasy | |||
| നല്ലെണ്ണ | Tiếng Malayalam | |||
| Għid il-Ħamsin | Tiếng Malta | |||
| gorpyer | Tiếng Mangas | |||
| hulang tiermer | Tiếng Mangghuer | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| aronga taera | Tiếng Maori | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| Г | Tiếng Mator | |||
| ambo | Tiếng Minangkabau | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Mingrelia | |||
| Ũ | Tiếng Miranda | |||
| က | Tiếng Miến Điện | |||
| lebay | Tiếng Moken | |||
| atnankiha | Tiếng Mongghul | |||
| fẽnetre | Tiếng Mooré | |||
| kəʔoi | Tiếng Muak Sa-aak | |||
| हिसि मिद | Tiếng Mundari | |||
| Bân-lâm-gú | Tiếng Mân Nam | |||
| 美人紅影 | Tiếng Mân Trung | |||
| a-lú-mih | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| ahmar | Tiếng Mã Lai | |||
| alis | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| ᠪᡳᠶᠠᠩᡤᠠ ᡳᠨᡝᠩᡤᡳ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဗြဴကၟာဲ | Tiếng Môn | |||
| ᠪᠠᠶᠢᠳᠠᠯ | Tiếng Mông Cổ | |||
| В | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| Ư | Tiếng Mông Trắng | |||
| chít luch | Tiếng Mường | |||
| latte | Tiếng Na Uy | |||
| Tallinn | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| bibliotek | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| ē | Tiếng Nahuatl Temascaltepec | |||
| chichi | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| јетен | Tiếng Nam Altai | |||
| ö | Tiếng Nam Sami | |||
| قویان | Tiếng Nam Uzbek | |||
| mugliera | Tiếng Napoli | |||
| ñ | Tiếng Nauru | |||
| ł | Tiếng Navajo | |||
| ваˮ | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| русский язык | Tiếng Nga | |||
| pút | Tiếng Nguồn | |||
| loshe | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| 中野 | Tiếng Nhật | |||
| pama-ñâp | Tiếng Nicobar Trung | |||
| вилка | Tiếng Nogai | |||
| gode à rouoge bé | Tiếng Norman | |||
| pay | Tiếng Nùng | |||
| ǂoo | Tiếng Nǀuu | |||
| indɑxoŋ | Tiếng Nữ Chân | |||
| abadalhar | Tiếng Occitan | |||
| ベトナム | Tiếng Okinawa | |||
| Р | Tiếng Omok | |||
| ü | Tiếng Orok | |||
| urgi | Tiếng Oromo | |||
| dɪlatʃa | Tiếng Oroqen | |||
| báçoⁿ | Tiếng Osage | |||
| animä | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| Ư | Tiếng Pa Kô | |||
| ဆတီုင် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| Buddha-dhamma | Tiếng Pali | |||
| ò | Tiếng Papiamento | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| fleuve | Tiếng Pháp | |||
| बौद्ध धर्म | Tiếng Phạn | |||
| nauru | Tiếng Phần Lan | |||
| syia | Tiếng Pnar | |||
| Ń | Tiếng Polabia | |||
| ɨ | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| agǵaŋ | Tiếng Pumpokol | |||
| دی | Tiếng Punjab | |||
| maderu | Tiếng Puyuma | |||
| ot | Tiếng Qashqai | |||
| 知 | Tiếng Quan Thoại | |||
| achachi | Tiếng Quechua | |||
| ha | Tiếng Quảng Lâm | |||
| 重讀 | Tiếng Quảng Đông | |||
| aboli | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| boq | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| thlai | Tiếng Ra Glai Cát Gia | |||
| uri uri | Tiếng Rapa Nui | |||
| shè | Tiếng Rawang | |||
| ñ | Tiếng Rohingya | |||
| siir | Tiếng Romansh | |||
| babwi | Tiếng Rukai | |||
| el | Tiếng Rumani | |||
| столїтиє | Tiếng Rusnak | |||
| pŏt | Tiếng Rơ Ngao | |||
| vusiakʉ | Tiếng Saaroa | |||
| arriime | Tiếng Saho | |||
| ü | Tiếng Salar | |||
| ä | Tiếng Sami Skolt | |||
| ᱠᱷᱟᱹᱲᱤ | Tiếng Santal | |||
| kameng | Tiếng Semai | |||
| pham | Tiếng Semelai | |||
| cim | Tiếng Semnam | |||
| abaykor | Tiếng Senni Koyraboro | |||
| зехерли | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| huŋāb | Tiếng Shompen | |||
| чебирге | Tiếng Shor | |||
| àngulu | Tiếng Sicily | |||
| chop | Tiếng Silesia | |||
| ቀጨዌ | Tiếng Siltʼe | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| tezrein | Tiếng Siwi | |||
| мѫченикъ | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| а | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| jadrová zbraň | Tiếng Slovak | |||
| tožilnik | Tiếng Slovene | |||
| Bjoly Bóg | Tiếng Slovincia | |||
| nirgē | Tiếng Solon | |||
| calanka | Tiếng Somali | |||
| 𑃦 | Tiếng Sora | |||
| فەرھەنگ | Tiếng Soran | |||
| эләсін | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| 𒀭𒁇𒋤 | Tiếng Sumer | |||
| ბა̈სყ | Tiếng Svan | |||
| udongo ulaya | Tiếng Swahili | |||
| ܐܒܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| chladnička | Tiếng Séc | |||
| Pilipinas | Tiếng Tagalog | |||
| Farāni | Tiếng Tahiti | |||
| шамшер | Tiếng Tajik | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| அணிந்துரை | Tiếng Tamil | |||
| តើម អន់ហ្នឹរ | Tiếng Tampuan | |||
| 𗋽 | Tiếng Tangut | |||
| kupuasú | Tiếng Tariana | |||
| ttlfaza | Tiếng Tarifit | |||
| imirkidu | Tiếng Tashelhit | |||
| татар теле | Tiếng Tatar | |||
| aş | Tiếng Tatar Crưm | |||
| ҡыүәт | Tiếng Tatar Siberia | |||
| alnab | Tiếng Tausug | |||
| đảo quắn | Tiếng Tay Dọ | |||
| కన్నులు | Tiếng Telugu | |||
| kantong | Tiếng Temiar | |||
| daying | Tiếng Temoq | |||
| hambat | Tiếng Ten'edn | |||
| เวลา | Tiếng Thái | |||
| nặm tinh | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪹꪥꪉ | Tiếng Thái Đen | |||
| Ń | Tiếng Thượng Sorb | |||
| Ư | Tiếng Thổ | |||
| afdaxcixbax | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| Türk dili | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| muslim | Tiếng Thụy Điển | |||
| qngwenc | Tiếng Thủy | |||
| wayeg | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| x̱ | Tiếng Tlingit | |||
| эърһи | Tiếng Tofa | |||
| melek | Tiếng Tok Pisin | |||
| Mālō Kaufakatahi | Tiếng Tokelau | |||
| ato | Tiếng Tonga | |||
| 포도주 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| sula | Tiếng Trung Bikol | |||
| ocelotl | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| 中央 | Tiếng Trung Quốc | |||
| Sinhsihlanz | Tiếng Tráng | |||
| vanq | Tiếng Tráng Nông | |||
| tai | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| калез | Tiếng Tsakhur | |||
| gore zeeħ | Tiếng Tsamai | |||
| sekkeng | Tiếng Tsou | |||
| arab | Tiếng Tunni | |||
| ñ | Tiếng Tupi | |||
| bulụt | Tiếng Turk Khorasan | |||
| ییتلاتماک | Tiếng Turk Khorezm | |||
| baýyr | Tiếng Turkmen | |||
| шпага | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| iêt | Tiếng Tà Mun | |||
| hua kháu | Tiếng Tày | |||
| alemos | Tiếng Tây Abenaki | |||
| palabra | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| steam | Tiếng Tây Frisia | |||
| ས་ཡོམ | Tiếng Tây Tạng | |||
| kuʂtïɣ | Tiếng Tây Yugur | |||
| колір | Tiếng Ukraina | |||
| سن | Tiếng Urdu | |||
| pay | Tiếng Uzbek | |||
| agronomii | Tiếng Veps | |||
| phân loại học | Tiếng Việt | |||
| bao nhêo | Tiếng Việt trung cổ | |||
| rein | Tiếng Volapük | |||
| ü | Tiếng Vot | |||
| kuyisa | Tiếng Waata | |||
| corhwyad | Tiếng Wales | |||
| Ũ | Tiếng Wayampi | |||
| pata | Tiếng Wolio | |||
| aafiya | Tiếng Wolof | |||
| Ł | Tiếng Wymysorys | |||
| phŭng nanh | Tiếng Xtiêng | |||
| ngkar | Tiếng Xtiêng Bù Đeh | |||
| kơtú | Tiếng Xơ Đăng | |||
| көтөр-сүүрэр | Tiếng Yakut | |||
| ino | Tiếng Yami | |||
| ìsà | Tiếng Yemsa | |||
| טענענבוים | Tiếng Yiddish | |||
| ohunkohun | Tiếng Yoruba | |||
| Г | Tiếng Yugh | |||
| zhak loq | Tiếng Zaiwa | |||
| indaba | Tiếng Zulu | |||
| ä | Tiếng Äynu | |||
| čĭm čiak | Tiếng Ê Đê | |||
| ö | Tiếng Övdal | |||
| film | Tiếng Ý | |||
| badeværelse | Tiếng Đan Mạch | |||
| borunchi | Tiếng Đông Hương | |||
| xwaar | Tiếng Đông Yugur | |||
| 阿达 | Tiếng Đường Uông | |||
| Abdomen | Tiếng Đức | |||
| Ĩ | Tiếng ǃXóõ | |||
| عارك | Tiếng Ả Rập | |||
| بيرة | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| aklag deyig | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| زول | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| حَمْشَة | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| ₢ | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-07-25 from the viwiktionary dump dated 2026-07-02 using wiktextract (d9fa233 and 9e92f4b). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.