This terminal node was reached 46459 times. "word" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| other | 1 times |
| raw_tags | 23107 times |
| roman | 1452 times |
| ruby | 236 times |
| sense | 3714 times |
| tags | 28375 times |
| word | 46459 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| Ω | Chữ Hy Lạp | |||
| 鬼 | Chữ Hán | |||
| 室內 | Chữ Hán giản thể | |||
| ʌ | Chữ Latinh | |||
| 𡨸 | Chữ Nôm | |||
| hairatoa | Tiếng 'Are'are | |||
| tugukél | Tiếng Aasax | |||
| акәата | Tiếng Abkhaz | |||
| ë | Tiếng Aceh | |||
| шъоущыгъу | Tiếng Adygea | |||
| alfi | Tiếng Afar | |||
| stokkielekker | Tiếng Afrikaans | |||
| basad | Tiếng Agta Dupaningan | |||
| ḥnn | Tiếng Ai Cập | |||
| キパㇻパㇻ | Tiếng Ainu | |||
| yehf | Tiếng Akha | |||
| ṭuppum | Tiếng Akkad | |||
| holimo | Tiếng Alagwa | |||
| abis | Tiếng Albani | |||
| aalax | Tiếng Aleut | |||
| аӈӄан | Tiếng Alutor | |||
| eka | Tiếng Anaang | |||
| lav | Tiếng Anh | |||
| hie | Tiếng Anh cổ | |||
| ǫ | Tiếng Apache Tây | |||
| gos | Tiếng Aragon | |||
| אבהתא | Tiếng Aram | |||
| ögga | Tiếng Arin | |||
| կաթ | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| bãcãri | Tiếng Aromania | |||
| যীশু | Tiếng Assam | |||
| ja | Tiếng Assan | |||
| un | Tiếng Asturias | |||
| aş | Tiếng Azerbaijan | |||
| wentylator | Tiếng Ba Lan | |||
| ato | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| Ơ | Tiếng Ba Na | |||
| ابی | Tiếng Ba Tư | |||
| 特苏巴 | Tiếng Bala | |||
| cɛmancɛrɔbana | Tiếng Bambara | |||
| сасҡау | Tiếng Bashkir | |||
| ttantta | Tiếng Basque | |||
| nay | Tiếng Batek | |||
| კარცხილ | Tiếng Bats | |||
| Pferd | Tiếng Bayern | |||
| l'aab | Tiếng Beja | |||
| Ń | Tiếng Belarus | |||
| Ł | Tiếng Bella Coola | |||
| আপেল | Tiếng Bengal | |||
| tarứk teeq | Tiếng Bhnong | |||
| ung mô̆ | Tiếng Bih | |||
| ñ | Tiếng Bilen | |||
| माए | Tiếng Birhor | |||
| tʃɯm ram | Tiếng Bit | |||
| ᨨ᩵ᩡᩉ᩠ᩅᨠ | Tiếng Blang | |||
| ngəmas | Tiếng Boghom | |||
| inna | Tiếng Boon | |||
| avel | Tiếng Breton | |||
| Ư | Tiếng Bru | |||
| លូកស៊ិក | Tiếng Brâu | |||
| тъпоклюн | Tiếng Bulgari | |||
| mapit'ia | Tiếng Bunun | |||
| dagara | Tiếng Burunge | |||
| официальна | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| nei | Tiếng Bạch Trung | |||
| wesung | Tiếng Bảo An | |||
| кумурска | Tiếng Bắc Altai | |||
| ä | Tiếng Bắc Friesland | |||
| bussá | Tiếng Bắc Sami | |||
| Ę | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| mə⁵⁵ | Tiếng Bố Cam | |||
| ndumx | Tiếng Bố Y | |||
| proxy server | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| casa | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| ñ | Tiếng Cahuilla | |||
| ẽ | Tiếng Canela | |||
| frare | Tiếng Catalan | |||
| kabit | Tiếng Cebu | |||
| جانور | Tiếng Chagatai | |||
| ñ | Tiếng Chamorro | |||
| köl-vīö hu-līṅö | Tiếng Chaura | |||
| ᏧᎦᎾᏕᎾ | Tiếng Cherokee | |||
| plih | Tiếng Chewong | |||
| a'eesémo'ehe | Tiếng Cheyenne | |||
| แจง | Tiếng Chong | |||
| rùp phàp | Tiếng Chu Ru | |||
| цебеле | Tiếng Chulym | |||
| в | Tiếng Chuvan | |||
| ҫӗҫӗ | Tiếng Chuvash | |||
| gah | Tiếng Chăm Tây | |||
| ikan ong | Tiếng Chăm Đông | |||
| mvu | Tiếng Chơ Ro | |||
| ruvác | Tiếng Chứt | |||
| ise | Tiếng Cia-Cia | |||
| pariil | Tiếng Co | |||
| ⲙⲏⲭⲁⲛⲏ | Tiếng Copt | |||
| yeth | Tiếng Cornwall | |||
| cane | Tiếng Corse | |||
| Ł | Tiếng Cowlitz | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| acuy | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| akbaakuxshí | Tiếng Crow | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| shíí | Tiếng Daasanach | |||
| hidig | Tiếng Dabarre | |||
| guʕi | Tiếng Dahalo | |||
| kpiɤɤ | Tiếng Dan | |||
| အုဲဖျား | Tiếng Danau | |||
| ergel | Tiếng Daur | |||
| Ł | Tiếng Denesuline | |||
| ހަށަނަރަ | Tiếng Dhivehi | |||
| ä | Tiếng Digan | |||
| oy | Tiếng Dirasha | |||
| ענן | Tiếng Do Thái | |||
| Ł | Tiếng Dogrib | |||
| в | Tiếng Dukha | |||
| تۈن | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| ཁ | Tiếng Dzongkha | |||
| acanimèint | Tiếng Emilia | |||
| Ạ | Tiếng Engenni | |||
| asesõna | Tiếng Estonia | |||
| умун няма̄ | Tiếng Evenk | |||
| eikitræ | Tiếng Faroe | |||
| Familie | Tiếng Frisia Saterland | |||
| ñ | Tiếng Fula | |||
| Ì | Tiếng Gael Scotland | |||
| uzak | Tiếng Gagauz | |||
| palabra | Tiếng Galicia | |||
| Ĩ | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| Ư | Tiếng Gia Rai | |||
| ĩ | Tiếng Gikuyu | |||
| 𐌰𐌲𐌲𐍅𐌿𐍃 | Tiếng Goth | |||
| aanaa | Tiếng Greenland | |||
| სფერო | Tiếng Gruzia | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| guanche | Tiếng Guanche | |||
| ĩ | Tiếng Guaraní | |||
| અંગૂઠો | Tiếng Gujarat | |||
| ñ | Tiếng Gumuz | |||
| sin | Tiếng Gun | |||
| 蜻蛉 | Tiếng Hachijō | |||
| ò | Tiếng Haiti | |||
| ɗan sanda | Tiếng Hausa | |||
| प्राणी | Tiếng Hindi | |||
| ŏ | Tiếng Hrê | |||
| kʁíʔ | Tiếng Hu | |||
| macska | Tiếng Hungary | |||
| γεωλογία | Tiếng Hy Lạp | |||
| Ω | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| aanvalling | Tiếng Hà Lan | |||
| dơda | Tiếng Hà Lăng | |||
| á hu | Tiếng Hà Nhì | |||
| ń | Tiếng Hạ Sorb | |||
| œ | Tiếng Hạ Đức | |||
| kama | Tiếng Ibaloi | |||
| iraya | Tiếng Ibatan | |||
| æ | Tiếng Iceland | |||
| asfixiar | Tiếng Ido | |||
| ụ | Tiếng Igbo | |||
| kiši | Tiếng Ili Turki | |||
| diksionario | Tiếng Ilokano | |||
| insek | Tiếng Indonesia | |||
| verbi | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᖃᓗᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| ñ | Tiếng Inupiaq | |||
| bayskeeli | Tiếng Iraqw | |||
| céirseach | Tiếng Ireland | |||
| กะซาย | Tiếng Isan | |||
| ọgọ | Tiếng Isoko | |||
| n̈ | Tiếng Jacaltec | |||
| čokogere | Tiếng Jarawa | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| -um- | Tiếng Java cổ | |||
| lapadn | Tiếng Jehai | |||
| ᄀᆞ슬 | Tiếng Jeju | |||
| hiir | Tiếng Jiiddu | |||
| Ư | Tiếng K'Ho | |||
| анэдэлъхубзэ | Tiếng Kabardia | |||
| ñ | Tiếng Kabiye | |||
| tesɛa | Tiếng Kabyle | |||
| laya | Tiếng Kalanguya | |||
| seratus | Tiếng Kalao | |||
| кампать | Tiếng Kalmyk | |||
| ä | Tiếng Kalo Phần Lan | |||
| о | Tiếng Kamassia | |||
| pangʉtanʉ | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಕೆಟ್ಟ ಕನಸು | Tiếng Kannada | |||
| gani | Tiếng Kapingamarangi | |||
| адам | Tiếng Karaim | |||
| tóbe | Tiếng Karakalpak | |||
| huja | Tiếng Karelia | |||
| က့ၣ်လီၤ | Tiếng Karen S'gaw | |||
| pies | Tiếng Kaszëb | |||
| rawar | Tiếng Kavalan | |||
| ẽ | Tiếng Kayapó | |||
| контрреволюционер | Tiếng Kazakh | |||
| guwa | Tiếng Kensiu | |||
| подушка | Tiếng Khakas | |||
| çü̂ç | Tiếng Khalaj | |||
| ɔ | Tiếng Khang Gia | |||
| tympha | Tiếng Khasi | |||
| 𘲚𘰥 𘱚𘬛 | Tiếng Khiết Đan | |||
| ញ៉ាំ | Tiếng Khmer | |||
| កោ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| к | Tiếng Khvarshi | |||
| lau | Tiếng Khơ Mú | |||
| tiqx | Tiếng Kim Môn | |||
| wih | Tiếng Kintaq | |||
| о | Tiếng Koibal | |||
| abo | Tiếng Kolhe | |||
| саридз | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| alčin-tamšu | Tiếng Kott | |||
| баба | Tiếng Krymchak | |||
| гюн орта | Tiếng Kumyk | |||
| ままー | Tiếng Kunigami | |||
| aman | Tiếng Kurmanji | |||
| ཤ | Tiếng Kurtokha | |||
| มวย | Tiếng Kuy | |||
| lappalainen | Tiếng Kven | |||
| lingiyo | Tiếng Kw'adza | |||
| кыш | Tiếng Kyrgyz | |||
| hirgü | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| ermanos | Tiếng Ladino | |||
| disto | Tiếng Latinh | |||
| lampa | Tiếng Latvia | |||
| tuh | Tiếng Lawi | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| ᰃᰪᰮ | Tiếng Lepcha | |||
| pallabreiru | Tiếng León | |||
| ò | Tiếng Liguria | |||
| Hals | Tiếng Limburg | |||
| draugas | Tiếng Litva | |||
| nimsõnā | Tiếng Livonia | |||
| bu | Tiếng Lojban | |||
| ä | Tiếng Luxembourg | |||
| chnong | Tiếng Lyngngam | |||
| ພົດຈະນານຸກົມ | Tiếng Lào | |||
| ᦷᦋᧂᧈᦷᦅᧉ | Tiếng Lự | |||
| koh | Tiếng M'Nông Trung | |||
| jêh hư̆n | Tiếng M'Nông Đông | |||
| Y | Tiếng Maay | |||
| নির্দেশ এমোঃ হর | Tiếng Mahal | |||
| alika | Tiếng Malagasy | |||
| നല്ലെണ്ണ | Tiếng Malayalam | |||
| kotor | Tiếng Malta | |||
| gorpyer | Tiếng Mangas | |||
| shuerke | Tiếng Mangghuer | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| Rārima | Tiếng Maori | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| о | Tiếng Mator | |||
| ambo | Tiếng Minangkabau | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Mingrelia | |||
| ũ | Tiếng Miranda | |||
| လ | Tiếng Miến Điện | |||
| hah | Tiếng Moken | |||
| Nuiminguu | Tiếng Mongghul | |||
| aderse | Tiếng Mooré | |||
| ʔak | Tiếng Muak Sa-aak | |||
| 𞓶 | Tiếng Mundari | |||
| Bân-lâm-gú | Tiếng Mân Nam | |||
| 美人紅影 | Tiếng Mân Trung | |||
| ăi-sīr-khu-lìn-mù | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| uda | Tiếng Mã Lai | |||
| aing terajun | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| ᠠᠮᠠ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဆိ | Tiếng Môn | |||
| ᠠᠯᠢ | Tiếng Mông Cổ | |||
| татаминъ | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| Ư | Tiếng Mông Trắng | |||
| măt khảng | Tiếng Mường | |||
| sky | Tiếng Na Uy | |||
| nærme | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| bibliotek | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| ī | Tiếng Nahuatl Temascaltepec | |||
| chichi | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| кедер | Tiếng Nam Altai | |||
| ö | Tiếng Nam Sami | |||
| قومورسقه | Tiếng Nam Uzbek | |||
| caso | Tiếng Napoli | |||
| ñ | Tiếng Nauru | |||
| ą | Tiếng Navajo | |||
| ваˮ | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| миллиард | Tiếng Nga | |||
| mái | Tiếng Nguồn | |||
| yi-zek | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| 巫女 | Tiếng Nhật | |||
| râk | Tiếng Nicobar Trung | |||
| яхшы | Tiếng Nogai | |||
| gode à rouoge bé | Tiếng Norman | |||
| pụt | Tiếng Nùng | |||
| ǂoo | Tiếng Nǀuu | |||
| indɑxoŋ | Tiếng Nữ Chân | |||
| abaissar | Tiếng Occitan | |||
| ベトナム | Tiếng Okinawa | |||
| в | Tiếng Omok | |||
| ä | Tiếng Orok | |||
| urgi | Tiếng Oromo | |||
| amʊkan | Tiếng Oroqen | |||
| báçoⁿ | Tiếng Osage | |||
| Nju̱nthe | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| beng | Tiếng Pa Kô | |||
| ကံင် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| Dhamma | Tiếng Pali | |||
| ñ | Tiếng Papiamento | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| papier toilette | Tiếng Pháp | |||
| Vipaśyanā | Tiếng Phạn | |||
| planeetta | Tiếng Phần Lan | |||
| doh syiar | Tiếng Pnar | |||
| ą | Tiếng Polabia | |||
| ɨ | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| agǵaŋ | Tiếng Pumpokol | |||
| گھوڑا | Tiếng Punjab | |||
| tinalrek | Tiếng Puyuma | |||
| űç | Tiếng Qashqai | |||
| 羶 | Tiếng Quan Thoại | |||
| achachi | Tiếng Quechua | |||
| tot | Tiếng Quảng Lâm | |||
| 輕讀 | Tiếng Quảng Đông | |||
| skeletkapo | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| boq | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| danau | Tiếng Ra Glai Cát Gia | |||
| kere kere | Tiếng Rapa Nui | |||
| shè | Tiếng Rawang | |||
| ñ | Tiếng Rohingya | |||
| siir | Tiếng Romansh | |||
| beeke | Tiếng Rukai | |||
| ă | Tiếng Rumani | |||
| столїтиє | Tiếng Rusnak | |||
| ji jrô | Tiếng Rơ Ngao | |||
| ahla'amisana | Tiếng Saaroa | |||
| farrimto | Tiếng Saho | |||
| görgesgüsi | Tiếng Salar | |||
| ä | Tiếng Sami Skolt | |||
| ᱪᱚᱨᱵᱤ | Tiếng Santal | |||
| kelok manau | Tiếng Semai | |||
| pheker | Tiếng Semelai | |||
| cim | Tiếng Semnam | |||
| abaykor | Tiếng Senni Koyraboro | |||
| advokatura | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| ŋāiŋom | Tiếng Shompen | |||
| моқай | Tiếng Shor | |||
| àngulu | Tiếng Sicily | |||
| chop | Tiếng Silesia | |||
| ቀጨዌ | Tiếng Siltʼe | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| elqoton | Tiếng Siwi | |||
| мѣсѧць | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| а | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| sodík | Tiếng Slovak | |||
| akuzativ | Tiếng Slovene | |||
| Bjoly Bóg | Tiếng Slovincia | |||
| nirgē | Tiếng Solon | |||
| buug | Tiếng Somali | |||
| 𑃤 | Tiếng Sora | |||
| فەرھەنگ | Tiếng Soran | |||
| чағ | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| 𒀭𒁇𒋤 | Tiếng Sumer | |||
| ბა̈სყ | Tiếng Svan | |||
| ndege | Tiếng Swahili | |||
| ܐܒܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| hrtan | Tiếng Séc | |||
| papeles | Tiếng Tagalog | |||
| Farāni | Tiếng Tahiti | |||
| у | Tiếng Tajik | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| தும்பி | Tiếng Tamil | |||
| តើម អន់ហ្នឹរ | Tiếng Tampuan | |||
| 𗋽 | Tiếng Tangut | |||
| kupuasú | Tiếng Tariana | |||
| ttlfaza | Tiếng Tarifit | |||
| imirkidu | Tiếng Tashelhit | |||
| Россия | Tiếng Tatar | |||
| cılamaq | Tiếng Tatar Crưm | |||
| цоңҡор | Tiếng Tatar Siberia | |||
| alnab | Tiếng Tausug | |||
| kỉn chiểng | Tiếng Tay Dọ | |||
| జ్యామితి | Tiếng Telugu | |||
| ngoi | Tiếng Temiar | |||
| barangmoh | Tiếng Temoq | |||
| hambat | Tiếng Ten'edn | |||
| อาทิตย์ | Tiếng Thái | |||
| nặm thọc | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪙꪳ꪿ꪉ | Tiếng Thái Đen | |||
| ń | Tiếng Thượng Sorb | |||
| Ư | Tiếng Thổ | |||
| afdaxcixbax | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| anahtar sözcük | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| äggula | Tiếng Thụy Điển | |||
| ggaaml | Tiếng Thủy | |||
| reguwas | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| û | Tiếng Tlingit | |||
| эърһи | Tiếng Tofa | |||
| pipia | Tiếng Tok Pisin | |||
| Mālō Kaufakatahi | Tiếng Tokelau | |||
| ato | Tiếng Tonga | |||
| 언어 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| asin | Tiếng Trung Bikol | |||
| ocelotl | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| 瞓覺 | Tiếng Trung Quốc | |||
| song | Tiếng Tráng | |||
| vanq | Tiếng Tráng Nông | |||
| mwnz | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| калез | Tiếng Tsakhur | |||
| q’awko zeeħ | Tiếng Tsamai | |||
| peotpu'a | Tiếng Tsou | |||
| ilig | Tiếng Tunni | |||
| ĩ | Tiếng Tupi | |||
| duman | Tiếng Turk Khorasan | |||
| ییتلاتماک | Tiếng Turk Khorezm | |||
| Çernogoriýa | Tiếng Turkmen | |||
| хат | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| khmơu | Tiếng Tà Mun | |||
| lào | Tiếng Tày | |||
| alemos | Tiếng Tây Abenaki | |||
| morada | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| steam | Tiếng Tây Frisia | |||
| འ | Tiếng Tây Tạng | |||
| oy | Tiếng Tây Yugur | |||
| біженці | Tiếng Ukraina | |||
| دوست | Tiếng Urdu | |||
| quyon | Tiếng Uzbek | |||
| agronomii | Tiếng Veps | |||
| ă | Tiếng Việt | |||
| mnhuộm | Tiếng Việt trung cổ | |||
| rein | Tiếng Volapük | |||
| ä | Tiếng Vot | |||
| kuyisa | Tiếng Waata | |||
| neidr | Tiếng Wales | |||
| Ĩ | Tiếng Wayampi | |||
| rua | Tiếng Wolio | |||
| ñ | Tiếng Wolof | |||
| Ł | Tiếng Wymysorys | |||
| bâl hey | Tiếng Xtiêng | |||
| ngkar | Tiếng Xtiêng Bù Đeh | |||
| hat | Tiếng Xơ Đăng | |||
| харамай | Tiếng Yakut | |||
| ino | Tiếng Yami | |||
| ìsà | Tiếng Yemsa | |||
| טענענבוים | Tiếng Yiddish | |||
| ese | Tiếng Yoruba | |||
| о | Tiếng Yugh | |||
| zhak loq | Tiếng Zaiwa | |||
| umcubungulo | Tiếng Zulu | |||
| ä | Tiếng Äynu | |||
| Ơ | Tiếng Ê Đê | |||
| Ę | Tiếng Övdal | |||
| dizionario | Tiếng Ý | |||
| dane | Tiếng Đan Mạch | |||
| anei | Tiếng Đông Hương | |||
| ondor | Tiếng Đông Yugur | |||
| 阿娜 | Tiếng Đường Uông | |||
| nein | Tiếng Đức | |||
| ĩ | Tiếng ǃXóõ | |||
| اشهلال | Tiếng Ả Rập | |||
| بيرة | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| odaam | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| راجل | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| شيش | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| 😃 | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-08-28 from the viwiktionary dump dated 2026-08-04 using wiktextract (872fc7b and 4deed51). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.