This terminal node was reached 36419 times. "word" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| other | 1 times |
| raw_tags | 14808 times |
| roman | 1435 times |
| ruby | 228 times |
| sense | 3674 times |
| tags | 18548 times |
| word | 36419 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| Ω | Chữ Hy Lạp | |||
| 皇 | Chữ Hán | |||
| 孀妇 | Chữ Hán giản thể | |||
| ʌ | Chữ Latinh | |||
| 𡨸 | Chữ Nôm | |||
| hairatoa | Tiếng 'Are'are | |||
| maʔa | Tiếng Aasax | |||
| ë | Tiếng Aceh | |||
| бжыхьэ | Tiếng Adygea | |||
| qarok-qari | Tiếng Afar | |||
| stokkielekker | Tiếng Afrikaans | |||
| basad | Tiếng Agta Dupaningan | |||
| ḥnn | Tiếng Ai Cập | |||
| チイェネ | Tiếng Ainu | |||
| yehf | Tiếng Akha | |||
| ṭuppum | Tiếng Akkad | |||
| hati | Tiếng Alagwa | |||
| abis | Tiếng Albani | |||
| aalax | Tiếng Aleut | |||
| eka | Tiếng Anaang | |||
| range hood | Tiếng Anh | |||
| hie | Tiếng Anh cổ | |||
| ǫ | Tiếng Apache Tây | |||
| ñ | Tiếng Aragon | |||
| אבהתא | Tiếng Aram | |||
| ögga | Tiếng Arin | |||
| հեղափոխություն | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| boashã | Tiếng Aromania | |||
| ফুল | Tiếng Assam | |||
| эс | Tiếng Assan | |||
| empezar | Tiếng Asturias | |||
| abacı | Tiếng Azerbaijan | |||
| Ą | Tiếng Ba Lan | |||
| ato | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| hơnĕnh | Tiếng Ba Na | |||
| سنگواره | Tiếng Ba Tư | |||
| 遮根萨岭 | Tiếng Bala | |||
| cɛmancɛrɔbana | Tiếng Bambara | |||
| сасҡау | Tiếng Bashkir | |||
| garbigailu | Tiếng Basque | |||
| nay | Tiếng Batek | |||
| დალუჲ | Tiếng Bats | |||
| Pferd | Tiếng Bayern | |||
| gw'aj | Tiếng Beja | |||
| Ł | Tiếng Belarus | |||
| Ł | Tiếng Bella Coola | |||
| পুরুষাঙ্গ | Tiếng Bengal | |||
| prai prai | Tiếng Bhnong | |||
| palei kjar | Tiếng Bih | |||
| ñ | Tiếng Bilen | |||
| ऐङगा | Tiếng Birhor | |||
| tʃɯm ram | Tiếng Bit | |||
| ᨨ᩵ᩡᩉ᩠ᩅ | Tiếng Blang | |||
| shoy | Tiếng Boghom | |||
| deri | Tiếng Boon | |||
| avel | Tiếng Breton | |||
| ŏ | Tiếng Bru | |||
| លូកស៊ិក | Tiếng Brâu | |||
| тъпоклюн | Tiếng Bulgari | |||
| mapusan | Tiếng Bunun | |||
| dagara | Tiếng Burunge | |||
| албан ёһоной | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| yvnxtix | Tiếng Bạch Trung | |||
| hngawce | Tiếng Bảo An | |||
| кумурска | Tiếng Bắc Altai | |||
| ä | Tiếng Bắc Friesland | |||
| bussá | Tiếng Bắc Sami | |||
| Ę | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| bi³¹ | Tiếng Bố Cam | |||
| jaucsoiz | Tiếng Bố Y | |||
| complexo de vira-lata | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| ĩ | Tiếng Bồ Đào Nha cổ | |||
| casa | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| ñ | Tiếng Cahuilla | |||
| ã | Tiếng Canela | |||
| ocell | Tiếng Catalan | |||
| kudeta | Tiếng Cebu | |||
| حيوان | Tiếng Chagatai | |||
| ñ | Tiếng Chamorro | |||
| köl-vīö hu-līṅö | Tiếng Chaura | |||
| ᏧᎦᎾᏕᎾ | Tiếng Cherokee | |||
| plih | Tiếng Chewong | |||
| hótame | Tiếng Cheyenne | |||
| แกรง | Tiếng Chong | |||
| rùp phàp | Tiếng Chu Ru | |||
| тоғур | Tiếng Chulym | |||
| н | Tiếng Chuvan | |||
| шуҫӑм | Tiếng Chuvash | |||
| gah | Tiếng Chăm Tây | |||
| haong gan | Tiếng Chăm Đông | |||
| gon | Tiếng Chơ Ro | |||
| tơvác | Tiếng Chứt | |||
| ghua | Tiếng Cia-Cia | |||
| pariil | Tiếng Co | |||
| ⲕⲓϥⲓ | Tiếng Copt | |||
| dowr | Tiếng Cornwall | |||
| ghjacaru | Tiếng Corse | |||
| ł | Tiếng Cowlitz | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| muli | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| akbaakuxshí | Tiếng Crow | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| elufono | Tiếng Daasanach | |||
| hidig | Tiếng Dabarre | |||
| guʕi | Tiếng Dahalo | |||
| kpiɤɤ | Tiếng Dan | |||
| ကာဉ်းထီု့ | Tiếng Danau | |||
| ergel | Tiếng Daur | |||
| ł | Tiếng Denesuline | |||
| ހަށަނަރަ | Tiếng Dhivehi | |||
| ë | Tiếng Digan | |||
| rifant | Tiếng Dirasha | |||
| כרפס | Tiếng Do Thái | |||
| ł | Tiếng Dogrib | |||
| н | Tiếng Dukha | |||
| جىلغا | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| འབྲུག་ཡུལ | Tiếng Dzongkha | |||
| acanimèint | Tiếng Emilia | |||
| Ạ | Tiếng Engenni | |||
| moslem | Tiếng Estonia | |||
| умун няма̄ | Tiếng Evenk | |||
| flagg | Tiếng Faroe | |||
| Familie | Tiếng Frisia Saterland | |||
| ñ | Tiếng Fula | |||
| àm | Tiếng Gael Scotland | |||
| Mogolistan | Tiếng Gagauz | |||
| abastecer | Tiếng Galicia | |||
| martes | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| ŏ | Tiếng Gia Rai | |||
| ĩ | Tiếng Gikuyu | |||
| 𐌰𐌲𐌲𐍅𐌿𐍃 | Tiếng Goth | |||
| nakorsaq | Tiếng Greenland | |||
| დროშა | Tiếng Gruzia | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| guanchinet | Tiếng Guanche | |||
| ñ | Tiếng Guaraní | |||
| અંગૂઠો | Tiếng Gujarat | |||
| ñ | Tiếng Gumuz | |||
| sin | Tiếng Gun | |||
| 蜻蛉 | Tiếng Hachijō | |||
| ò | Tiếng Haiti | |||
| ɗan sanda | Tiếng Hausa | |||
| लाइब्रेरी | Tiếng Hindi | |||
| ŏ | Tiếng Hrê | |||
| θək | Tiếng Hu | |||
| denevér | Tiếng Hungary | |||
| ανθρωπολογία | Tiếng Hy Lạp | |||
| ὡροσκοπεῖον | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| tijd | Tiếng Hà Lan | |||
| dơnăm | Tiếng Hà Lăng | |||
| á hu | Tiếng Hà Nhì | |||
| ł | Tiếng Hạ Sorb | |||
| ü | Tiếng Hạ Đức | |||
| nanang | Tiếng Ibaloi | |||
| kanayan | Tiếng Ibatan | |||
| fyrir | Tiếng Iceland | |||
| domo | Tiếng Ido | |||
| Ụ | Tiếng Igbo | |||
| ıw | Tiếng Ili Turki | |||
| diksionario | Tiếng Ilokano | |||
| insek | Tiếng Indonesia | |||
| mut | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᖃᓗᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| ñ | Tiếng Inupiaq | |||
| hinqeereeri | Tiếng Iraqw | |||
| ciontóir | Tiếng Ireland | |||
| กะแอน | Tiếng Isan | |||
| ọgọ | Tiếng Isoko | |||
| n̈ | Tiếng Jacaltec | |||
| ŋeŋeŋe | Tiếng Jarawa | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| lapadn | Tiếng Jehai | |||
| 이월 | Tiếng Jeju | |||
| hiir | Tiếng Jiiddu | |||
| sa yòng | Tiếng K'Ho | |||
| бахъэ | Tiếng Kabardia | |||
| ñ | Tiếng Kabiye | |||
| fakk | Tiếng Kabyle | |||
| laya | Tiếng Kalanguya | |||
| saŋ sofu | Tiếng Kalao | |||
| арслң | Tiếng Kalmyk | |||
| ä | Tiếng Kalo Phần Lan | |||
| Д | Tiếng Kamassia | |||
| pangʉtanʉ | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಮಕ್ಕಳು | Tiếng Kannada | |||
| gani | Tiếng Kapingamarangi | |||
| йукйун | Tiếng Karaim | |||
| dúmpek | Tiếng Karakalpak | |||
| augusta | Tiếng Karelia | |||
| မၤက့ၣ် | Tiếng Karen S'gaw | |||
| ë | Tiếng Kaszëb | |||
| dingwa | Tiếng Kavalan | |||
| ã | Tiếng Kayapó | |||
| ақша | Tiếng Kazakh | |||
| guwa | Tiếng Kensiu | |||
| тӧс | Tiếng Khakas | |||
| çü̂ç | Tiếng Khalaj | |||
| üje | Tiếng Khang Gia | |||
| matsohlah | Tiếng Khasi | |||
| 𘰺𘭵 𘱚𘮰 | Tiếng Khiết Đan | |||
| ការិយកិច្ច | Tiếng Khmer | |||
| កោ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| к | Tiếng Khvarshi | |||
| chư | Tiếng Khơ Mú | |||
| slaml | Tiếng Kim Môn | |||
| biyeh | Tiếng Kintaq | |||
| Д | Tiếng Koibal | |||
| abo | Tiếng Kolhe | |||
| лэбны | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| aštamše | Tiếng Kott | |||
| ата | Tiếng Krymchak | |||
| гьайлек | Tiếng Kumyk | |||
| ままー | Tiếng Kunigami | |||
| dibistan | Tiếng Kurmanji | |||
| ཤ | Tiếng Kurtokha | |||
| เบีย | Tiếng Kuy | |||
| lappalainen | Tiếng Kven | |||
| tsum | Tiếng Kw'adza | |||
| өзөн | Tiếng Kyrgyz | |||
| ü | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| ermaním | Tiếng Ladino | |||
| disto | Tiếng Latinh | |||
| brīvība | Tiếng Latvia | |||
| touh | Tiếng Lawi | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| ᰃᰪᰮ | Tiếng Lepcha | |||
| pallabreiru | Tiếng León | |||
| ato | Tiếng Liguria | |||
| Hals | Tiếng Limburg | |||
| asmeninis | Tiếng Litva | |||
| nimsõnā | Tiếng Livonia | |||
| bu | Tiếng Lojban | |||
| ë | Tiếng Luxembourg | |||
| chnong | Tiếng Lyngngam | |||
| ກຳພູຊາ | Tiếng Lào | |||
| ᦀᦱᧃᧈ | Tiếng Lự | |||
| koh | Tiếng M'Nông Trung | |||
| Rađê | Tiếng M'Nông Đông | |||
| Y | Tiếng Maay | |||
| মুচি | Tiếng Mahal | |||
| alika | Tiếng Malagasy | |||
| നല്ലെണ്ണ | Tiếng Malayalam | |||
| kotor | Tiếng Malta | |||
| gorpyer | Tiếng Mangas | |||
| hulang tiermer | Tiếng Mangghuer | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| panana | Tiếng Maori | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| Д | Tiếng Mator | |||
| ambo | Tiếng Minangkabau | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Mingrelia | |||
| ũ | Tiếng Miranda | |||
| ကကုသန် | Tiếng Miến Điện | |||
| lebay | Tiếng Moken | |||
| gan | Tiếng Mongghul | |||
| aderse | Tiếng Mooré | |||
| ʔak | Tiếng Muak Sa-aak | |||
| हुनी | Tiếng Mundari | |||
| Bân-lâm-gú | Tiếng Mân Nam | |||
| 美人紅影 | Tiếng Mân Trung | |||
| a-lú-mih | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| ca | Tiếng Mã Lai | |||
| aing terajun | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| ᠪᡳᠶᠠᠩᡤᠠ ᡳᠨᡝᠩᡤᡳ | Tiếng Mãn Châu | |||
| တ | Tiếng Môn | |||
| ааруул | Tiếng Mông Cổ | |||
| н | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| Ư | Tiếng Mông Trắng | |||
| đảm du chảu | Tiếng Mường | |||
| do | Tiếng Na Uy | |||
| same | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| nasa | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| Ē | Tiếng Nahuatl Temascaltepec | |||
| tlacatl | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| чойлошкон | Tiếng Nam Altai | |||
| ö | Tiếng Nam Sami | |||
| قومورسقه | Tiếng Nam Uzbek | |||
| caso | Tiếng Napoli | |||
| dogiga | Tiếng Nauru | |||
| Ę | Tiếng Navajo | |||
| ваˮ | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| красить | Tiếng Nga | |||
| mái | Tiếng Nguồn | |||
| yi | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| 日曜日 | Tiếng Nhật | |||
| kama-pâh | Tiếng Nicobar Trung | |||
| толтырылган | Tiếng Nogai | |||
| poffîn | Tiếng Norman | |||
| pay | Tiếng Nùng | |||
| ǂoo | Tiếng Nǀuu | |||
| indɑxoŋ | Tiếng Nữ Chân | |||
| debil | Tiếng Occitan | |||
| モンゴル | Tiếng Okinawa | |||
| н | Tiếng Omok | |||
| ä | Tiếng Orok | |||
| urgi | Tiếng Oromo | |||
| amʊkan | Tiếng Oroqen | |||
| báçoⁿ | Tiếng Osage | |||
| Nju̱nthe | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| akók | Tiếng Pa Kô | |||
| ကံင် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| dhamma | Tiếng Pali | |||
| ñ | Tiếng Papiamento | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| obtenir | Tiếng Pháp | |||
| Vipaśyanā | Tiếng Phạn | |||
| appellatiivi | Tiếng Phần Lan | |||
| syia | Tiếng Pnar | |||
| Ă | Tiếng Polabia | |||
| ɨ | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| ággiaŋ | Tiếng Pumpokol | |||
| گھوڑا | Tiếng Punjab | |||
| drua-pulru | Tiếng Puyuma | |||
| ateş | Tiếng Qashqai | |||
| 实业 | Tiếng Quan Thoại | |||
| achachi | Tiếng Quechua | |||
| ha | Tiếng Quảng Lâm | |||
| 留班 | Tiếng Quảng Đông | |||
| Fejsbuko | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| boq | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| thlai | Tiếng Ra Glai Cát Gia | |||
| mea mea | Tiếng Rapa Nui | |||
| shè | Tiếng Rawang | |||
| ñ | Tiếng Rohingya | |||
| siir | Tiếng Romansh | |||
| beeke | Tiếng Rukai | |||
| țară | Tiếng Rumani | |||
| больнїца | Tiếng Rusnak | |||
| chit | Tiếng Rơ Ngao | |||
| ahlamacicia | Tiếng Saaroa | |||
| arrite | Tiếng Saho | |||
| ü | Tiếng Salar | |||
| ä | Tiếng Sami Skolt | |||
| ᱢᱤᱫ ᱤᱥᱤ ᱜᱮᱞ | Tiếng Santal | |||
| kenon menaleh | Tiếng Semai | |||
| pham | Tiếng Semelai | |||
| ceem | Tiếng Semnam | |||
| hansi | Tiếng Senni Koyraboro | |||
| ekosistem | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| huŋāb | Tiếng Shompen | |||
| тадар тили | Tiếng Shor | |||
| àngulu | Tiếng Sicily | |||
| chop | Tiếng Silesia | |||
| ቡበ | Tiếng Siltʼe | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| lefroɛa | Tiếng Siwi | |||
| чѧдо | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| а | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| jazyk | Tiếng Slovak | |||
| kenguru | Tiếng Slovene | |||
| Bjoly Bóg | Tiếng Slovincia | |||
| uḡeri holēsolara gurung | Tiếng Solon | |||
| calanka | Tiếng Somali | |||
| 𑃨 | Tiếng Sora | |||
| فەرھەنگ | Tiếng Soran | |||
| тыъһар | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| 𒀭𒁇𒋤 | Tiếng Sumer | |||
| გოწ | Tiếng Svan | |||
| ndege | Tiếng Swahili | |||
| ܐܒܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| jüan | Tiếng Séc | |||
| agronomiya | Tiếng Tagalog | |||
| Farāni | Tiếng Tahiti | |||
| шамшер | Tiếng Tajik | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| அணிந்துரை | Tiếng Tamil | |||
| តើម អន់ហ្នឹរ | Tiếng Tampuan | |||
| 𗋽 | Tiếng Tangut | |||
| kupuasú | Tiếng Tariana | |||
| ttlfaza | Tiếng Tarifit | |||
| imirkidu | Tiếng Tashelhit | |||
| татар теле | Tiếng Tatar | |||
| para | Tiếng Tatar Crưm | |||
| йаланҡац | Tiếng Tatar Siberia | |||
| alnab | Tiếng Tausug | |||
| cụ | Tiếng Tay Dọ | |||
| చిలక | Tiếng Telugu | |||
| taong | Tiếng Temiar | |||
| daying | Tiếng Temoq | |||
| habat | Tiếng Ten'edn | |||
| เวลา | Tiếng Thái | |||
| nặm thọc | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪝ꪿ꪮꪣ | Tiếng Thái Đen | |||
| ł | Tiếng Thượng Sorb | |||
| Ư | Tiếng Thổ | |||
| afdax | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| ev | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| datavetenskap | Tiếng Thụy Điển | |||
| qngwenc | Tiếng Thủy | |||
| farek | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| woosh kát kawdliyeejí aa | Tiếng Tlingit | |||
| турай | Tiếng Tofa | |||
| seksueli transmitet disis | Tiếng Tok Pisin | |||
| Mālō Kaufakatahi | Tiếng Tokelau | |||
| ato | Tiếng Tonga | |||
| 석회석 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| sula | Tiếng Trung Bikol | |||
| ocelotl | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| 日曜日 | Tiếng Trung Quốc | |||
| daekmax | Tiếng Tráng | |||
| vanq | Tiếng Tráng Nông | |||
| tai | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| калез | Tiếng Tsakhur | |||
| gore lákkí | Tiếng Tsamai | |||
| peotpu'a | Tiếng Tsou | |||
| arab | Tiếng Tunni | |||
| ñ | Tiếng Tupi | |||
| duman | Tiếng Turk Khorasan | |||
| ایجیغماق | Tiếng Turk Khorezm | |||
| Çernogoriýa | Tiếng Turkmen | |||
| сөс | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| kmôh | Tiếng Tà Mun | |||
| vẻng mỉnh | Tiếng Tày | |||
| alemos | Tiếng Tây Abenaki | |||
| nombre | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| steam | Tiếng Tây Frisia | |||
| ས་ཡོམ | Tiếng Tây Tạng | |||
| eʰrkï | Tiếng Tây Yugur | |||
| біженці | Tiếng Ukraina | |||
| دوست | Tiếng Urdu | |||
| olabuta | Tiếng Uzbek | |||
| agronomii | Tiếng Veps | |||
| i ngắn | Tiếng Việt | |||
| tôi tá | Tiếng Việt trung cổ | |||
| ü | Tiếng Volapük | |||
| ä | Tiếng Vot | |||
| kuyisa | Tiếng Waata | |||
| huan | Tiếng Wales | |||
| ɨ | Tiếng Wayampi | |||
| apa | Tiếng Wolio | |||
| ë | Tiếng Wolof | |||
| Ł | Tiếng Wymysorys | |||
| phŭng nanh | Tiếng Xtiêng | |||
| muh | Tiếng Xtiêng Bù Đeh | |||
| tôm | Tiếng Xơ Đăng | |||
| кыыл | Tiếng Yakut | |||
| ino | Tiếng Yami | |||
| ìssòon | Tiếng Yemsa | |||
| שוואַנץ | Tiếng Yiddish | |||
| ọpẹ-oyinbo | Tiếng Yoruba | |||
| Д | Tiếng Yugh | |||
| zhak loq | Tiếng Zaiwa | |||
| umcubungulo | Tiếng Zulu | |||
| ä | Tiếng Äynu | |||
| ŏ | Tiếng Ê Đê | |||
| Ą | Tiếng Övdal | |||
| mordere | Tiếng Ý | |||
| held | Tiếng Đan Mạch | |||
| giegvun | Tiếng Đông Hương | |||
| ü | Tiếng Đông Yugur | |||
| 阿娜 | Tiếng Đường Uông | |||
| Einmannpackung | Tiếng Đức | |||
| Ĩ | Tiếng ǃXóõ | |||
| س | Tiếng Ả Rập | |||
| بيرة | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| asaya | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| زول | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| شيش | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| ē | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-08-02 from the viwiktionary dump dated 2026-07-02 using wiktextract (d9fa233 and 9e92f4b). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.