This terminal node was reached 58255 times. "word" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| other | 1 times |
| raw_tags | 32586 times |
| roman | 1475 times |
| ruby | 247 times |
| sense | 3743 times |
| tags | 39830 times |
| word | 58255 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| Ω | Chữ Hy Lạp | |||
| 鬼 | Chữ Hán | |||
| 公舘 | Chữ Hán giản thể | |||
| 術 | Chữ Nôm | |||
| ko'ako'ara | Tiếng 'Are'are | |||
| maʔa | Tiếng Aasax | |||
| акәата | Tiếng Abkhaz | |||
| ë | Tiếng Aceh | |||
| шъхьангъупчъэ | Tiếng Adygea | |||
| barti | Tiếng Afar | |||
| Verenigde Nasies | Tiếng Afrikaans | |||
| basad | Tiếng Agta Dupaningan | |||
| ḥnn | Tiếng Ai Cập | |||
| ウェンカムイ | Tiếng Ainu | |||
| yehf | Tiếng Akha | |||
| ṭuppum | Tiếng Akkad | |||
| holimo | Tiếng Alagwa | |||
| abis | Tiếng Albani | |||
| aalax | Tiếng Aleut | |||
| аӈӄан | Tiếng Alutor | |||
| eka | Tiếng Anaang | |||
| hospitality | Tiếng Anh | |||
| bedd | Tiếng Anh cổ | |||
| ǫ | Tiếng Apache Tây | |||
| gos | Tiếng Aragon | |||
| אבהתא | Tiếng Aram | |||
| ü | Tiếng Arin | |||
| կաթ | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| aslan | Tiếng Aromania | |||
| ফুল | Tiếng Assam | |||
| эш | Tiếng Assan | |||
| ñ | Tiếng Asturias | |||
| ö | Tiếng Azerbaijan | |||
| ą | Tiếng Ba Lan | |||
| ato | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| Ơ | Tiếng Ba Na | |||
| ابی | Tiếng Ba Tư | |||
| 遮根萨岭 | Tiếng Bala | |||
| cɛmancɛrɔbana | Tiếng Bambara | |||
| алла | Tiếng Bashkir | |||
| ttantta | Tiếng Basque | |||
| nay | Tiếng Batek | |||
| კარცხილ | Tiếng Bats | |||
| Pferd | Tiếng Bayern | |||
| hindi shadhiidh | Tiếng Beja | |||
| прыгожы | Tiếng Belarus | |||
| Ł | Tiếng Bella Coola | |||
| আপেল | Tiếng Bengal | |||
| bhak | Tiếng Bhnong | |||
| suôi | Tiếng Bih | |||
| ñ | Tiếng Bilen | |||
| ऐङगा | Tiếng Birhor | |||
| ka nɤŋ | Tiếng Bit | |||
| ᨨ᩵ᩡᩉ᩠ᩅ | Tiếng Blang | |||
| wuur nyim | Tiếng Boghom | |||
| deri | Tiếng Boon | |||
| gwiñver | Tiếng Breton | |||
| ĩ | Tiếng Bru | |||
| កួនសឹះ | Tiếng Brâu | |||
| фризьор | Tiếng Bulgari | |||
| mapusan | Tiếng Bunun | |||
| ají | Tiếng Burunge | |||
| албан ёһоной | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| hol | Tiếng Bạch Trung | |||
| bonan kung | Tiếng Bảo An | |||
| ава | Tiếng Bắc Altai | |||
| ä | Tiếng Bắc Friesland | |||
| kivi | Tiếng Bắc Sami | |||
| ę | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| bi³¹ | Tiếng Bố Cam | |||
| lingz | Tiếng Bố Y | |||
| vacina | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| casa | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| ñ | Tiếng Cahuilla | |||
| Ẽ | Tiếng Canela | |||
| ca | Tiếng Catalan | |||
| kabit | Tiếng Cebu | |||
| حيوان | Tiếng Chagatai | |||
| ñ | Tiếng Chamorro | |||
| köl-vīö hu-līṅö | Tiếng Chaura | |||
| ᎧᏬᏄ | Tiếng Cherokee | |||
| koh | Tiếng Chewong | |||
| a'eesémo'ehe | Tiếng Cheyenne | |||
| sumbulere | Tiếng Chichewa | |||
| ยาง | Tiếng Chong | |||
| spluh | Tiếng Chu Ru | |||
| цебеле | Tiếng Chulym | |||
| В | Tiếng Chuvan | |||
| кантӑк | Tiếng Chuvash | |||
| patau san | Tiếng Chăm Tây | |||
| ikan ong | Tiếng Chăm Đông | |||
| yĕng | Tiếng Chơ Ro | |||
| ruvác | Tiếng Chứt | |||
| ghua | Tiếng Cia-Cia | |||
| jit phau | Tiếng Co | |||
| ⲕⲓϥⲓ | Tiếng Copt | |||
| dowr | Tiếng Cornwall | |||
| cane | Tiếng Corse | |||
| ł | Tiếng Cowlitz | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| muli | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| akbaakuxshí | Tiếng Crow | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| shíí | Tiếng Daasanach | |||
| bakal | Tiếng Dabarre | |||
| gipe | Tiếng Dahalo | |||
| kpiɤɤ | Tiếng Dan | |||
| ခါဉ်းထီု့ | Tiếng Danau | |||
| bakx | Tiếng Daur | |||
| ë | Tiếng Denesuline | |||
| ހަށަނަރަ | Tiếng Dhivehi | |||
| ö | Tiếng Digan | |||
| k’ool | Tiếng Dirasha | |||
| מטרופולין | Tiếng Do Thái | |||
| Ł | Tiếng Dogrib | |||
| В | Tiếng Dukha | |||
| كېچە | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| འབྲུག་ཡུལ | Tiếng Dzongkha | |||
| acanimèint | Tiếng Emilia | |||
| Ạ | Tiếng Engenni | |||
| rongijaam | Tiếng Estonia | |||
| няма̄ди | Tiếng Evenk | |||
| bróst | Tiếng Faroe | |||
| Familie | Tiếng Frisia Saterland | |||
| ñ | Tiếng Fula | |||
| comhartaich | Tiếng Gael Scotland | |||
| prost | Tiếng Gagauz | |||
| para | Tiếng Galicia | |||
| Ĩ | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| gop mơi | Tiếng Gia Rai | |||
| ĩ | Tiếng Gikuyu | |||
| 𐌰𐌲𐌲𐍅𐌿𐍃 | Tiếng Goth | |||
| biologii | Tiếng Greenland | |||
| დროშა | Tiếng Gruzia | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| aguere | Tiếng Guanche | |||
| ñ | Tiếng Guaraní | |||
| આભાર | Tiếng Gujarat | |||
| ñ | Tiếng Gumuz | |||
| sin | Tiếng Gun | |||
| 蜻蛉 | Tiếng Hachijō | |||
| ò | Tiếng Haiti | |||
| arba'in | Tiếng Hausa | |||
| गणराज्य | Tiếng Hindi | |||
| ò | Tiếng Hrê | |||
| póʔ | Tiếng Hu | |||
| ásványtan | Tiếng Hungary | |||
| θεωρείο | Tiếng Hy Lạp | |||
| Ἀσιατικός | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| werk | Tiếng Hà Lan | |||
| dơda | Tiếng Hà Lăng | |||
| huma | Tiếng Hà Nhì | |||
| ł | Tiếng Hạ Sorb | |||
| ü | Tiếng Hạ Đức | |||
| ka-afo-an | Tiếng Ibaloi | |||
| kanayan | Tiếng Ibatan | |||
| æ | Tiếng Iceland | |||
| es | Tiếng Ido | |||
| ụ | Tiếng Igbo | |||
| ǰilän | Tiếng Ili Turki | |||
| diksionario | Tiếng Ilokano | |||
| gempa bumi | Tiếng Indonesia | |||
| verbi | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᖃᓗᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| ñ | Tiếng Inupiaq | |||
| slaara | Tiếng Iraqw | |||
| céirseach | Tiếng Ireland | |||
| teine | Tiếng Ireland cổ | |||
| ขิงซาย | Tiếng Isan | |||
| ọgọ | Tiếng Isoko | |||
| n̈ | Tiếng Jacaltec | |||
| ŋeŋeŋe | Tiếng Jarawa | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| -um- | Tiếng Java cổ | |||
| lapan | Tiếng Jehai | |||
| ᄀᆞ슬 | Tiếng Jeju | |||
| hiir | Tiếng Jiiddu | |||
| ö | Tiếng K'Ho | |||
| фошыгъу | Tiếng Kabardia | |||
| ñ | Tiếng Kabiye | |||
| aẓalim | Tiếng Kabyle | |||
| ningtuk | Tiếng Kachin | |||
| agat | Tiếng Kalanguya | |||
| saŋ sofu | Tiếng Kalao | |||
| һазр | Tiếng Kalmyk | |||
| ä | Tiếng Kalo Phần Lan | |||
| Л | Tiếng Kamassia | |||
| mariavakesʉ | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಬಂಜು | Tiếng Kannada | |||
| gani | Tiếng Kapingamarangi | |||
| йукйун | Tiếng Karaim | |||
| dúmpek | Tiếng Karakalpak | |||
| joga | Tiếng Karelia | |||
| က့ၣ်လီၤ | Tiếng Karen S'gaw | |||
| ò | Tiếng Kaszëb | |||
| simaipilan | Tiếng Kavalan | |||
| ã | Tiếng Kayapó | |||
| терроршылдық | Tiếng Kazakh | |||
| guwa | Tiếng Kensiu | |||
| хоох | Tiếng Khakas | |||
| saqqal | Tiếng Khalaj | |||
| cürsa | Tiếng Khang Gia | |||
| bulor | Tiếng Khasi | |||
| 𘬭𘯤 𘱿𘱤 𘱚𘮒 | Tiếng Khiết Đan | |||
| ប៉ូលិស | Tiếng Khmer | |||
| កោ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| к | Tiếng Khvarshi | |||
| chư | Tiếng Khơ Mú | |||
| ngôuz | Tiếng Kim Môn | |||
| dua puluh | Tiếng Kintaq | |||
| Л | Tiếng Koibal | |||
| abu | Tiếng Kolhe | |||
| саридз | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| alt-tamši | Tiếng Kott | |||
| баба | Tiếng Krymchak | |||
| селевчан | Tiếng Kumyk | |||
| ままー | Tiếng Kunigami | |||
| dibistan | Tiếng Kurmanji | |||
| ཤ | Tiếng Kurtokha | |||
| มวย | Tiếng Kuy | |||
| lappalainen | Tiếng Kven | |||
| tseliko | Tiếng Kw'adza | |||
| дарыя | Tiếng Kyrgyz | |||
| užen | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| ermanos | Tiếng Ladino | |||
| elephantus | Tiếng Latinh | |||
| lampa | Tiếng Latvia | |||
| touh | Tiếng Lawi | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| ᰃᰪᰮ | Tiếng Lepcha | |||
| pallabreiru | Tiếng León | |||
| ato | Tiếng Liguria | |||
| Hals | Tiếng Limburg | |||
| ą | Tiếng Litva | |||
| õ | Tiếng Livonia | |||
| bu | Tiếng Lojban | |||
| 𒉿𒈾𒀜𒋾𒅖 | Tiếng Luwi | |||
| ä | Tiếng Luxembourg | |||
| chnong | Tiếng Lyngngam | |||
| ຄອມພິວເຕີ | Tiếng Lào | |||
| ᦷᦋᧂᧈᦷᦅᧉ | Tiếng Lự | |||
| măt nar | Tiếng M'Nông Trung | |||
| băl hư̆n | Tiếng M'Nông Đông | |||
| Y | Tiếng Maay | |||
| নির্দেশ এমোঃ হর | Tiếng Mahal | |||
| alika | Tiếng Malagasy | |||
| അക്ഷിശ്രവസ്സ് | Tiếng Malayalam | |||
| agrikoltura | Tiếng Malta | |||
| gorpyer | Tiếng Mangas | |||
| xujunkong | Tiếng Mangghuer | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| panana | Tiếng Maori | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| Л | Tiếng Mator | |||
| ambo | Tiếng Minangkabau | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Mingrelia | |||
| ũ | Tiếng Miranda | |||
| က | Tiếng Miến Điện | |||
| lebay | Tiếng Moken | |||
| shge huraa | Tiếng Mongghul | |||
| aderse | Tiếng Mooré | |||
| kəʔoi | Tiếng Muak Sa-aak | |||
| 𞓖𞓕𞓣𞓐𞓧 | Tiếng Mundari | |||
| Bân-lâm-gú | Tiếng Mân Nam | |||
| 迥 | Tiếng Mân Trung | |||
| a-lú-mih | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| ca | Tiếng Mã Lai | |||
| alis | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| ᠪᡳᠶᠠᠩᡤᠠ ᡳᠨᡝᠩᡤᡳ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဆိ | Tiếng Môn | |||
| ᠠᠯᠢ | Tiếng Mông Cổ | |||
| Н | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| ᠣᠪᠯᠠᠰᠲ᠋ᠢ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| Ư | Tiếng Mông Trắng | |||
| ăn chơi | Tiếng Mường | |||
| do | Tiếng Na Uy | |||
| same | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| same | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| ī | Tiếng Nahuatl Temascaltepec | |||
| tliltic | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| биринчи | Tiếng Nam Altai | |||
| ö | Tiếng Nam Sami | |||
| قومورسقه | Tiếng Nam Uzbek | |||
| mugliera | Tiếng Napoli | |||
| ñ | Tiếng Nauru | |||
| Ǫ | Tiếng Navajo | |||
| салаба | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| лицемер | Tiếng Nga | |||
| pút | Tiếng Nguồn | |||
| loshe | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| 己 | Tiếng Nhật | |||
| râk | Tiếng Nicobar Trung | |||
| куры | Tiếng Nogai | |||
| poffîn | Tiếng Norman | |||
| Ư | Tiếng Nùng | |||
| ǂoo | Tiếng Nǀuu | |||
| indɑxoŋ | Tiếng Nữ Chân | |||
| abaissar | Tiếng Occitan | |||
| くくる | Tiếng Okinawa | |||
| В | Tiếng Omok | |||
| ü | Tiếng Orok | |||
| urgi | Tiếng Oromo | |||
| dɪlatʃa | Tiếng Oroqen | |||
| báçoⁿ | Tiếng Osage | |||
| animä | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| mui chít ngin | Tiếng Pa Kô | |||
| ကံင် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| dhamma | Tiếng Pali | |||
| ñ | Tiếng Papiamento | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| chat | Tiếng Pháp | |||
| बौद्ध धर्म | Tiếng Phạn | |||
| analyysi | Tiếng Phần Lan | |||
| doh syiar | Tiếng Pnar | |||
| ą | Tiếng Polabia | |||
| Ɨ | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| ággiaŋ | Tiếng Pumpokol | |||
| گھوڑا | Tiếng Punjab | |||
| pat-pulru | Tiếng Puyuma | |||
| űç | Tiếng Qashqai | |||
| 丬 | Tiếng Quan Thoại | |||
| achachi | Tiếng Quechua | |||
| p'răng | Tiếng Quảng Lâm | |||
| 重讀 | Tiếng Quảng Đông | |||
| saluton | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| hluq | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| tanau | Tiếng Ra Glai Cát Gia | |||
| mea mea | Tiếng Rapa Nui | |||
| shè | Tiếng Rawang | |||
| ñ | Tiếng Rohingya | |||
| siir | Tiếng Romansh | |||
| beeke | Tiếng Rukai | |||
| ca | Tiếng Rumani | |||
| столїтиє | Tiếng Rusnak | |||
| pah | Tiếng Rơ Ngao | |||
| talavucu | Tiếng Saaroa | |||
| andhadhdhowe | Tiếng Saho | |||
| ñ | Tiếng Salar | |||
| ä | Tiếng Sami Skolt | |||
| ᱪᱚᱨᱵᱤ | Tiếng Santal | |||
| kenon menaleh | Tiếng Semai | |||
| pheker | Tiếng Semelai | |||
| cim | Tiếng Semnam | |||
| abaykor | Tiếng Senni Koyraboro | |||
| зехерли | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| ႁိူဝ်းမိၼ် | Tiếng Shan | |||
| ŋāiŋom | Tiếng Shompen | |||
| мал-қуш | Tiếng Shor | |||
| àngulu | Tiếng Sicily | |||
| chop | Tiếng Silesia | |||
| ቀጨዌ | Tiếng Siltʼe | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| tiwarqan | Tiếng Siwi | |||
| чѧдо | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| а | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| jazyk | Tiếng Slovak | |||
| tožilnik | Tiếng Slovene | |||
| Bjoly Bóg | Tiếng Slovincia | |||
| nirgē | Tiếng Solon | |||
| calanka | Tiếng Somali | |||
| 𑃨 | Tiếng Sora | |||
| فەرھەنگ | Tiếng Soran | |||
| һум | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| 𒀭𒁇𒋤 | Tiếng Sumer | |||
| ბა̈სყ | Tiếng Svan | |||
| aluminiamu | Tiếng Swahili | |||
| ܐܒܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| počítač | Tiếng Séc | |||
| atim | Tiếng Tagalog | |||
| Farāni | Tiếng Tahiti | |||
| шамшер | Tiếng Tajik | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| பேரிடர் | Tiếng Tamil | |||
| តើម អន់ហ្នឹរ | Tiếng Tampuan | |||
| 𗋽 | Tiếng Tangut | |||
| kupuasú | Tiếng Tariana | |||
| ttlfaza | Tiếng Tarifit | |||
| imirkidu | Tiếng Tashelhit | |||
| татар теле | Tiếng Tatar | |||
| cılamaq | Tiếng Tatar Crưm | |||
| тирән | Tiếng Tatar Siberia | |||
| alnab | Tiếng Tausug | |||
| kí chiểng | Tiếng Tay Dọ | |||
| వంటవాడు | Tiếng Telugu | |||
| awen | Tiếng Temiar | |||
| daying | Tiếng Temoq | |||
| hambat | Tiếng Ten'edn | |||
| อาทิตย์ | Tiếng Thái | |||
| pha | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪹꪥꪉ | Tiếng Thái Đen | |||
| ł | Tiếng Thượng Sorb | |||
| Ư | Tiếng Thổ | |||
| afdax | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| çobanüzümü | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| jordvarg | Tiếng Thụy Điển | |||
| ggaaml | Tiếng Thủy | |||
| farek | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| î | Tiếng Tlingit | |||
| арҷанай тараа | Tiếng Tofa | |||
| seksueli transmitet disis | Tiếng Tok Pisin | |||
| Mālō Kaufakatahi | Tiếng Tokelau | |||
| ato | Tiếng Tonga | |||
| 콩팥 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| sula | Tiếng Trung Bikol | |||
| ocelotl | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| 螞蟥 | Tiếng Trung Quốc | |||
| Sinhsihlanz | Tiếng Tráng | |||
| vanq | Tiếng Tráng Nông | |||
| tai | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| калез | Tiếng Tsakhur | |||
| gore lákkí | Tiếng Tsamai | |||
| nun'u | Tiếng Tsou | |||
| ilig | Tiếng Tunni | |||
| ñ | Tiếng Tupi | |||
| bulụt | Tiếng Turk Khorasan | |||
| یوزلاماک | Tiếng Turk Khorezm | |||
| ö | Tiếng Turkmen | |||
| узун чоога | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| căng | Tiếng Tà Mun | |||
| háy | Tiếng Tày | |||
| alemos | Tiếng Tây Abenaki | |||
| actualidades | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| steam | Tiếng Tây Frisia | |||
| ས་ཡོམ | Tiếng Tây Tạng | |||
| qʰar | Tiếng Tây Yugur | |||
| біженцю | Tiếng Ukraina | |||
| شہزادی | Tiếng Urdu | |||
| kosmonavt | Tiếng Uzbek | |||
| agronomii | Tiếng Veps | |||
| bình chân như vại | Tiếng Việt | |||
| chó ſói | Tiếng Việt trung cổ | |||
| ö | Tiếng Volapük | |||
| ü | Tiếng Vot | |||
| kuyisa | Tiếng Waata | |||
| huan | Tiếng Wales | |||
| Ɨ | Tiếng Wayampi | |||
| nama | Tiếng Wolio | |||
| ñ | Tiếng Wolof | |||
| Ł | Tiếng Wymysorys | |||
| phŭng bỡn | Tiếng Xtiêng | |||
| ngkar | Tiếng Xtiêng Bù Đeh | |||
| chok | Tiếng Xơ Đăng | |||
| учуутал | Tiếng Yakut | |||
| ino | Tiếng Yami | |||
| ìssòon | Tiếng Yemsa | |||
| כראָפּען | Tiếng Yiddish | |||
| a dupẹ | Tiếng Yoruba | |||
| Л | Tiếng Yugh | |||
| zhak loq | Tiếng Zaiwa | |||
| umcubungulo | Tiếng Zulu | |||
| ä | Tiếng Äynu | |||
| hnơ̆ng mâo | Tiếng Ê Đê | |||
| Ą | Tiếng Övdal | |||
| dura madre | Tiếng Ý | |||
| henførende stedord | Tiếng Đan Mạch | |||
| howoer | Tiếng Đông Hương | |||
| xwaar | Tiếng Đông Yugur | |||
| 阿娜 | Tiếng Đường Uông | |||
| Jahrtausend | Tiếng Đức | |||
| ĩ | Tiếng ǃXóõ | |||
| س | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| adum | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| راجل | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| پانج | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| ẕ | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-10-25 from the viwiktionary dump dated 2026-10-02 using wiktextract (f9fe161 and 6f96ddf). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.