This terminal node was reached 34571 times. "word" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| raw_tags | 13756 times |
| roman | 1365 times |
| ruby | 209 times |
| sense | 3497 times |
| tags | 17080 times |
| word | 34571 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| Ω | Chữ Hy Lạp | |||
| 皇 | Chữ Hán | |||
| 孀妇 | Chữ Hán giản thể | |||
| ʌ | Chữ Latinh | |||
| 熠 | Chữ Nôm | |||
| koko'ara | Tiếng 'Are'are | |||
| tugukél | Tiếng Aasax | |||
| ë | Tiếng Aceh | |||
| шъхьангъупчъэ | Tiếng Adygea | |||
| qarok-qari | Tiếng Afar | |||
| renoster | Tiếng Afrikaans | |||
| basad | Tiếng Agta Dupaningan | |||
| ḥnn | Tiếng Ai Cập | |||
| カムイチェㇷ゚ | Tiếng Ainu | |||
| ahf bohxv dzaw zahv | Tiếng Akha | |||
| 𒀯 | Tiếng Akkad | |||
| holimo | Tiếng Alagwa | |||
| shlivovicë | Tiếng Albani | |||
| eka | Tiếng Anaang | |||
| atishoo | Tiếng Anh | |||
| na | Tiếng Anh cổ | |||
| ǫ | Tiếng Apache Tây | |||
| ñ | Tiếng Aragon | |||
| אבהתא | Tiếng Aram | |||
| ä | Tiếng Arin | |||
| ձերա | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| boashã | Tiếng Aromania | |||
| মা | Tiếng Assam | |||
| эс | Tiếng Assan | |||
| ñ | Tiếng Asturias | |||
| ini | Tiếng Azerbaijan | |||
| Ł | Tiếng Ba Lan | |||
| ato | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| Ư | Tiếng Ba Na | |||
| ابی | Tiếng Ba Tư | |||
| 达苏苏 | Tiếng Bala | |||
| cɛmancɛrɔbana | Tiếng Bambara | |||
| бәҫ | Tiếng Bashkir | |||
| betilun | Tiếng Basque | |||
| ney | Tiếng Batek | |||
| დალუჲ | Tiếng Bats | |||
| Pferd | Tiếng Bayern | |||
| Bidhaawyeet | Tiếng Beja | |||
| Ć | Tiếng Belarus | |||
| Ł | Tiếng Bella Coola | |||
| কফি | Tiếng Bengal | |||
| tarứk teeq | Tiếng Bhnong | |||
| ibâo | Tiếng Bih | |||
| ñ | Tiếng Bilen | |||
| ऐङगा | Tiếng Birhor | |||
| kɤŋ ku | Tiếng Bit | |||
| ᨨ᩵ᩡᩉ᩠ᩅ | Tiếng Blang | |||
| way | Tiếng Boghom | |||
| unna | Tiếng Boon | |||
| avel | Tiếng Breton | |||
| Ư | Tiếng Bru | |||
| កួនសឹះ | Tiếng Brâu | |||
| тъпоклюн | Tiếng Bulgari | |||
| mapit'ia | Tiếng Bunun | |||
| gobina | Tiếng Burunge | |||
| бахалуур | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| banx | Tiếng Bạch Trung | |||
| rtung | Tiếng Bảo An | |||
| кумурска | Tiếng Bắc Altai | |||
| ä | Tiếng Bắc Friesland | |||
| kivi | Tiếng Bắc Sami | |||
| Ę | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| mə⁵⁵ | Tiếng Bố Cam | |||
| rumx | Tiếng Bố Y | |||
| assassinar | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| ĩ | Tiếng Bồ Đào Nha cổ | |||
| casa | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| ñ | Tiếng Cahuilla | |||
| Ẽ | Tiếng Canela | |||
| el | Tiếng Catalan | |||
| kudeta | Tiếng Cebu | |||
| حيوان | Tiếng Chagatai | |||
| ñ | Tiếng Chamorro | |||
| köl-vīö hu-līṅö | Tiếng Chaura | |||
| ᎣᏍᎨᏫ | Tiếng Cherokee | |||
| plih | Tiếng Chewong | |||
| amȧho'héhe | Tiếng Cheyenne | |||
| แซ | Tiếng Chong | |||
| rùp | Tiếng Chu Ru | |||
| пӓлчик | Tiếng Chulym | |||
| М | Tiếng Chuvan | |||
| ҫӗр | Tiếng Chuvash | |||
| blau babas | Tiếng Chăm Tây | |||
| haong gan | Tiếng Chăm Đông | |||
| yĕng | Tiếng Chơ Ro | |||
| ruvác | Tiếng Chứt | |||
| oalu | Tiếng Cia-Cia | |||
| pariil | Tiếng Co | |||
| ⲕⲓϥⲓ | Tiếng Copt | |||
| yeth | Tiếng Cornwall | |||
| cane | Tiếng Corse | |||
| Ł | Tiếng Cowlitz | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| cumuli | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| akbaakuxshí | Tiếng Crow | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| elufono | Tiếng Daasanach | |||
| bakal | Tiếng Dabarre | |||
| guʕi | Tiếng Dahalo | |||
| kpiɤɤ | Tiếng Dan | |||
| ခါဉ်းထီု့ | Tiếng Danau | |||
| bakx | Tiếng Daur | |||
| ǫ | Tiếng Denesuline | |||
| ހަށަނަރަ | Tiếng Dhivehi | |||
| ë | Tiếng Digan | |||
| ankas | Tiếng Dirasha | |||
| שק האשכים | Tiếng Do Thái | |||
| ł | Tiếng Dogrib | |||
| М | Tiếng Dukha | |||
| كېۋەز | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| འབྲུག་ཡུལ | Tiếng Dzongkha | |||
| acatèr | Tiếng Emilia | |||
| Ạ | Tiếng Engenni | |||
| moslem | Tiếng Estonia | |||
| умун няма̄ | Tiếng Evenk | |||
| bróst | Tiếng Faroe | |||
| Familie | Tiếng Frisia Saterland | |||
| ñ | Tiếng Fula | |||
| Ì | Tiếng Gael Scotland | |||
| Horvatiya | Tiếng Gagauz | |||
| ñ | Tiếng Galicia | |||
| martes | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| Ư | Tiếng Gia Rai | |||
| ĩ | Tiếng Gikuyu | |||
| 𐌰𐌲𐌲𐍅𐌿𐍃 | Tiếng Goth | |||
| aataa | Tiếng Greenland | |||
| კატა | Tiếng Gruzia | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| guanche | Tiếng Guanche | |||
| ñ | Tiếng Guaraní | |||
| આભાર | Tiếng Gujarat | |||
| ñ | Tiếng Gumuz | |||
| sin | Tiếng Gun | |||
| 転ぶ | Tiếng Hachijō | |||
| ò | Tiếng Haiti | |||
| alif | Tiếng Hausa | |||
| ज़रूर | Tiếng Hindi | |||
| ò | Tiếng Hrê | |||
| wíŋ | Tiếng Hu | |||
| demokratikus | Tiếng Hungary | |||
| θήρα | Tiếng Hy Lạp | |||
| Ω | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| aankopen | Tiếng Hà Lan | |||
| dơnăm | Tiếng Hà Lăng | |||
| á u | Tiếng Hà Nhì | |||
| Ń | Tiếng Hạ Sorb | |||
| ä | Tiếng Hạ Đức | |||
| shuhodan | Tiếng Ibaloi | |||
| iraya | Tiếng Ibatan | |||
| ananas | Tiếng Iceland | |||
| dermatito | Tiếng Ido | |||
| ụ | Tiếng Igbo | |||
| u̇y | Tiếng Ili Turki | |||
| diksionario | Tiếng Ilokano | |||
| astrologi | Tiếng Indonesia | |||
| huja | Tiếng Ingria | |||
| ᐃᖃᓗᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| ñ | Tiếng Inupiaq | |||
| hhayutuusmoo | Tiếng Iraqw | |||
| céirseach | Tiếng Ireland | |||
| กะแอน | Tiếng Isan | |||
| ọgọ | Tiếng Isoko | |||
| n̈ | Tiếng Jacaltec | |||
| ŋeŋeŋe | Tiếng Jarawa | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| lapan | Tiếng Jehai | |||
| 이월 | Tiếng Jeju | |||
| hiir | Tiếng Jiiddu | |||
| Ư | Tiếng K'Ho | |||
| анэдэлъхубзэ | Tiếng Kabardia | |||
| ñ | Tiếng Kabiye | |||
| ccetwa | Tiếng Kabyle | |||
| agat | Tiếng Kalanguya | |||
| saŋ sofu | Tiếng Kalao | |||
| кампать | Tiếng Kalmyk | |||
| ä | Tiếng Kalo Phần Lan | |||
| М | Tiếng Kamassia | |||
| tongiing | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಅಶ್ರು | Tiếng Kannada | |||
| gani | Tiếng Kapingamarangi | |||
| савлух | Tiếng Karaim | |||
| aydarha | Tiếng Karakalpak | |||
| huja | Tiếng Karelia | |||
| မၤက့ၣ် | Tiếng Karen S'gaw | |||
| ë | Tiếng Kaszëb | |||
| simaipilan | Tiếng Kavalan | |||
| Ẽ | Tiếng Kayapó | |||
| ñ | Tiếng Kazakh | |||
| dian | Tiếng Kensiu | |||
| хоох | Tiếng Khakas | |||
| hâm | Tiếng Khalaj | |||
| üje | Tiếng Khang Gia | |||
| matsohlah | Tiếng Khasi | |||
| 𘰺𘭵 𘱚𘮰 | Tiếng Khiết Đan | |||
| កុម្មុយនិស្តនិយម | Tiếng Khmer | |||
| កោ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| к | Tiếng Khvarshi | |||
| khoăm | Tiếng Khơ Mú | |||
| cŏmv | Tiếng Kim Môn | |||
| dua puluh | Tiếng Kintaq | |||
| М | Tiếng Koibal | |||
| abu | Tiếng Kolhe | |||
| вӧскресенньӧ | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| alčin-tamšu | Tiếng Kott | |||
| ата | Tiếng Krymchak | |||
| теке | Tiếng Kumyk | |||
| dibistan | Tiếng Kurmanji | |||
| ཤ | Tiếng Kurtokha | |||
| บา | Tiếng Kuy | |||
| lappalainen | Tiếng Kven | |||
| lingiyo | Tiếng Kw'adza | |||
| одеял | Tiếng Kyrgyz | |||
| otus | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| ermanos | Tiếng Ladino | |||
| canis | Tiếng Latinh | |||
| cilvēks | Tiếng Latvia | |||
| touh | Tiếng Lawi | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| ᰃᰪᰮ | Tiếng Lepcha | |||
| pallabreiru | Tiếng León | |||
| ò | Tiếng Liguria | |||
| Hals | Tiếng Limburg | |||
| šauksmininkas | Tiếng Litva | |||
| õ | Tiếng Livonia | |||
| bu | Tiếng Lojban | |||
| ë | Tiếng Luxembourg | |||
| chnong | Tiếng Lyngngam | |||
| ກ້ອງຖ່າຍຮູບ | Tiếng Lào | |||
| ᦀᦱᧃᧈ | Tiếng Lự | |||
| nar | Tiếng M'Nông Trung | |||
| băl hư̆n | Tiếng M'Nông Đông | |||
| Y | Tiếng Maay | |||
| কাঠমিস্ত্রী | Tiếng Mahal | |||
| alika | Tiếng Malagasy | |||
| അഗ്നിപർവ്വതം | Tiếng Malayalam | |||
| Għid il-Ħamsin | Tiếng Malta | |||
| gorpyer | Tiếng Mangas | |||
| kasha | Tiếng Mangghuer | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| aronga taera | Tiếng Maori | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| М | Tiếng Mator | |||
| ambo | Tiếng Minangkabau | |||
| აბრეშუმი | Tiếng Mingrelia | |||
| Ũ | Tiếng Miranda | |||
| လ | Tiếng Miến Điện | |||
| mekat | Tiếng Moken | |||
| Nuiminguu | Tiếng Mongghul | |||
| aderse | Tiếng Mooré | |||
| kəʔɑʔ | Tiếng Muak Sa-aak | |||
| इसिंग | Tiếng Mundari | |||
| Bân-lâm-gú | Tiếng Mân Nam | |||
| 迥 | Tiếng Mân Trung | |||
| a-lú-mih | Tiếng Mân Tuyền Chương | |||
| teh | Tiếng Mã Lai | |||
| alis | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| ᠵᠠᡴᡡᠨ ᠪᡳᠶᠠᡳ ᡨ᠋ᠣᡶ᠋ᠣᡥᠣᠨ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဆိ | Tiếng Môn | |||
| сансрын нисгэгч | Tiếng Mông Cổ | |||
| л | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| Ư | Tiếng Mông Trắng | |||
| Ư | Tiếng Mường | |||
| grammatikk | Tiếng Na Uy | |||
| sport | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| nasa | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| ī | Tiếng Nahuatl Temascaltepec | |||
| teotl | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| чойлошкон | Tiếng Nam Altai | |||
| ö | Tiếng Nam Sami | |||
| قویان | Tiếng Nam Uzbek | |||
| mugliera | Tiếng Napoli | |||
| ñ | Tiếng Nauru | |||
| Ę | Tiếng Navajo | |||
| салаба | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| именительный падеж | Tiếng Nga | |||
| mái | Tiếng Nguồn | |||
| yi | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| 原子爆弾 | Tiếng Nhật | |||
| pama-ñâp | Tiếng Nicobar Trung | |||
| узак | Tiếng Nogai | |||
| poffîn | Tiếng Norman | |||
| Ư | Tiếng Nùng | |||
| ǂoo | Tiếng Nǀuu | |||
| indɑxoŋ | Tiếng Nữ Chân | |||
| abadalhar | Tiếng Occitan | |||
| ベトナム | Tiếng Okinawa | |||
| М | Tiếng Omok | |||
| ü | Tiếng Orok | |||
| urgi | Tiếng Oromo | |||
| ʃiwun | Tiếng Oroqen | |||
| báçoⁿ | Tiếng Osage | |||
| animä | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| Ư | Tiếng Pa Kô | |||
| ကံင် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| Buddha-dhamma | Tiếng Pali | |||
| ñ | Tiếng Papiamento | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| boueux | Tiếng Pháp | |||
| Vipaśyanā | Tiếng Phạn | |||
| englanti | Tiếng Phần Lan | |||
| ñ | Tiếng Pnar | |||
| Ń | Tiếng Polabia | |||
| ɨ | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| ä | Tiếng Pumpokol | |||
| دی | Tiếng Punjab | |||
| tinalrek | Tiếng Puyuma | |||
| uč | Tiếng Qashqai | |||
| 一 | Tiếng Quan Thoại | |||
| achachi | Tiếng Quechua | |||
| p'răng | Tiếng Quảng Lâm | |||
| 強讀 | Tiếng Quảng Đông | |||
| Fejsbuko | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| hluq | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| thlai | Tiếng Ra Glai Cát Gia | |||
| uri uri | Tiếng Rapa Nui | |||
| ñ | Tiếng Rohingya | |||
| siir | Tiếng Romansh | |||
| beeke | Tiếng Rukai | |||
| dar | Tiếng Rumani | |||
| больнїца | Tiếng Rusnak | |||
| pŏt | Tiếng Rơ Ngao | |||
| taamuucii | Tiếng Saaroa | |||
| arrite | Tiếng Saho | |||
| ñ | Tiếng Salar | |||
| ä | Tiếng Sami Skolt | |||
| ᱢᱤᱫ ᱤᱥᱤ ᱜᱮᱞ | Tiếng Santal | |||
| leu | Tiếng Semai | |||
| pheker | Tiếng Semelai | |||
| cim | Tiếng Semnam | |||
| hansi | Tiếng Senni Koyraboro | |||
| ћ | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| tāi ki nāŋ | Tiếng Shompen | |||
| моқай | Tiếng Shor | |||
| àngulu | Tiếng Sicily | |||
| budowa | Tiếng Silesia | |||
| ቡበ | Tiếng Siltʼe | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| tamuksã | Tiếng Siwi | |||
| чѧдо | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| sodík | Tiếng Slovak | |||
| akuzativ | Tiếng Slovene | |||
| Bjoly Bóg | Tiếng Slovincia | |||
| nirgē | Tiếng Solon | |||
| calan | Tiếng Somali | |||
| 𑃦 | Tiếng Sora | |||
| فەرھەنگ | Tiếng Soran | |||
| гол | Tiếng Soyot | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| გოწ | Tiếng Svan | |||
| alumini | Tiếng Swahili | |||
| ܐܒܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| papír | Tiếng Séc | |||
| ngunit | Tiếng Tagalog | |||
| Farāni | Tiếng Tahiti | |||
| музей | Tiếng Tajik | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| தும்பி | Tiếng Tamil | |||
| តើម អន់ហ្នឹរ | Tiếng Tampuan | |||
| 𗋽 | Tiếng Tangut | |||
| kupuasú | Tiếng Tariana | |||
| ttlfaza | Tiếng Tarifit | |||
| imirkidu | Tiếng Tashelhit | |||
| ñ | Tiếng Tatar | |||
| ñ | Tiếng Tatar Crưm | |||
| тис | Tiếng Tatar Siberia | |||
| đảo quắn | Tiếng Tay Dọ | |||
| పిల్లిపిల్ల | Tiếng Telugu | |||
| kebok | Tiếng Temiar | |||
| barangmoh | Tiếng Temoq | |||
| hambat | Tiếng Ten'edn | |||
| อาทิตย์ | Tiếng Thái | |||
| nặm tinh | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪝ꪿ꪮꪣ | Tiếng Thái Đen | |||
| Ń | Tiếng Thượng Sorb | |||
| Ư | Tiếng Thổ | |||
| afdaxcixbax | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| Türk dili | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| flat | Tiếng Thụy Điển | |||
| kongc | Tiếng Thủy | |||
| reguwas | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| ḵ | Tiếng Tlingit | |||
| һүрүнек | Tiếng Tofa | |||
| seksueli transmitet disis | Tiếng Tok Pisin | |||
| Mālō Kaufakatahi | Tiếng Tokelau | |||
| ato | Tiếng Tonga | |||
| 콩팥 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| itlog | Tiếng Trung Bikol | |||
| ocelotl | Tiếng Trung Nahuatl | |||
| 相片 | Tiếng Trung Quốc | |||
| bwtbingh binghdoeg gvanhcang yienghmoq | Tiếng Tráng | |||
| vanq | Tiếng Tráng Nông | |||
| mwnz | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| калез | Tiếng Tsakhur | |||
| gore salaħ | Tiếng Tsamai | |||
| tfuyu | Tiếng Tsou | |||
| ilig | Tiếng Tunni | |||
| ñ | Tiếng Tupi | |||
| bulụt | Tiếng Turk Khorasan | |||
| ایجیغماق | Tiếng Turk Khorezm | |||
| depe | Tiếng Turkmen | |||
| чеснок | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| khmơu | Tiếng Tà Mun | |||
| Ư | Tiếng Tày | |||
| ܐܛܘܡܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| alemos | Tiếng Tây Abenaki | |||
| silencio | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| steam | Tiếng Tây Frisia | |||
| ཀ་ཏ་མན་ཏུ | Tiếng Tây Tạng | |||
| eʰrkï | Tiếng Tây Yugur | |||
| колір | Tiếng Ukraina | |||
| دیش | Tiếng Urdu | |||
| ajoyibxona | Tiếng Uzbek | |||
| agronomii | Tiếng Veps | |||
| băng dính | Tiếng Việt | |||
| hải | Tiếng Việt trung cổ | |||
| vödabuk | Tiếng Volapük | |||
| ö | Tiếng Vot | |||
| omosa | Tiếng Waata | |||
| neidr | Tiếng Wales | |||
| Ĩ | Tiếng Wayampi | |||
| apa | Tiếng Wolio | |||
| ë | Tiếng Wolof | |||
| Ł | Tiếng Wymysorys | |||
| bâl nanh | Tiếng Xtiêng | |||
| ngkar | Tiếng Xtiêng Bù Đeh | |||
| rơpông | Tiếng Xơ Đăng | |||
| көтөр-сүүрэр | Tiếng Yakut | |||
| metdeh | Tiếng Yami | |||
| ìssòon | Tiếng Yemsa | |||
| כראָפּען | Tiếng Yiddish | |||
| idanilẹkọọ | Tiếng Yoruba | |||
| М | Tiếng Yugh | |||
| zhak loq | Tiếng Zaiwa | |||
| indaba | Tiếng Zulu | |||
| ä | Tiếng Äynu | |||
| Ư | Tiếng Ê Đê | |||
| ä | Tiếng Övdal | |||
| film | Tiếng Ý | |||
| el | Tiếng Đan Mạch | |||
| ana | Tiếng Đông Hương | |||
| undur | Tiếng Đông Yugur | |||
| 阿大 | Tiếng Đường Uông | |||
| Uhr | Tiếng Đức | |||
| ĩ | Tiếng ǃXóõ | |||
| أكار | Tiếng Ả Rập | |||
| بيرة | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| asaya | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| راجل | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| پانج | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| · | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-05-03 from the viwiktionary dump dated 2026-05-01 using wiktextract (4d423fd and 9452535). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.