This terminal node was reached 1453 times. "roman" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| raw_tags | 28 times |
| roman | 1453 times |
| ruby | 235 times |
| sense | 1024 times |
| tags | 85 times |
| word | 1453 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| キパㇻパㇻ | Tiếng Ainu | |||
| 𒀯 | Tiếng Akkad | |||
| ձերա | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| থ | Tiếng Assam | |||
| اتاق خواب | Tiếng Ba Tư | |||
| 遮根萨岭 | Tiếng Bala | |||
| уба | Tiếng Bashkir | |||
| კარცხილ | Tiếng Bats | |||
| прыгожы | Tiếng Belarus | |||
| ৰ | Tiếng Bengal | |||
| ऐङगा | Tiếng Birhor | |||
| фризьор | Tiếng Bulgari | |||
| газетэ | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| ⲕⲓϥⲓ | Tiếng Copt | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| އާފަލު | Tiếng Dhivehi | |||
| כרפס | Tiếng Do Thái | |||
| گۈرجەك | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| འབྲུག་ཡུལ | Tiếng Dzongkha | |||
| 𐌱𐍂𐌹𐌽𐌽𐍉 | Tiếng Goth | |||
| კატა | Tiếng Gruzia | |||
| હક | Tiếng Gujarat | |||
| 転ぶ | Tiếng Hachijō | |||
| कोतवाली | Tiếng Hindi | |||
| αριθμός | Tiếng Hy Lạp | |||
| στάθμη | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| ᄀᆞ슬 | Tiếng Jeju | |||
| арслң | Tiếng Kalmyk | |||
| ಬಂಜು | Tiếng Kannada | |||
| мачи | Tiếng Karaim | |||
| ខៀវ | Tiếng Khmer | |||
| аста | Tiếng Kumyk | |||
| франсузча | Tiếng Kyrgyz | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| ໂປໂລຍ | Tiếng Lào | |||
| দুকান চালয়িজ্ হর | Tiếng Mahal | |||
| ഹിജാബ് | Tiếng Malayalam | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| တ | Tiếng Miến Điện | |||
| निदा | Tiếng Mundari | |||
| ဗြဴကၟာဲ | Tiếng Môn | |||
| цэцэрлэг | Tiếng Mông Cổ | |||
| автоматический | Tiếng Nga | |||
| イエメン | Tiếng Nhật | |||
| толап | Tiếng Nogai | |||
| ベトナム | Tiếng Okinawa | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| گھوڑا | Tiếng Punjab | |||
| больнїца | Tiếng Rusnak | |||
| ᱤᱛᱤᱞ | Tiếng Santal | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| 𒀭𒁇𒋤 | Tiếng Sumer | |||
| გოწ | Tiếng Svan | |||
| у | Tiếng Tajik | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| சந்தோஷம் | Tiếng Tamil | |||
| киң | Tiếng Tatar Siberia | |||
| భుజంగము | Tiếng Telugu | |||
| บูรพา | Tiếng Thái | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| 무녀 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| 蚱蜢 | Tiếng Trung Quốc | |||
| хуна | Tiếng Tuva | |||
| ས་ཡོམ | Tiếng Tây Tạng | |||
| у | Tiếng Ukraina | |||
| دوست | Tiếng Urdu | |||
| عارك | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-08-23 from the viwiktionary dump dated 2026-08-04 using wiktextract (872fc7b and 4deed51). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.