This terminal node was reached 1354 times. "roman" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| raw_tags | 24 times |
| roman | 1354 times |
| ruby | 202 times |
| sense | 1011 times |
| tags | 64 times |
| word | 1354 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| キパㇻパㇻ | Tiếng Ainu | |||
| 𒀯 | Tiếng Akkad | |||
| ձերա | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| হ | Tiếng Assam | |||
| فسیل | Tiếng Ba Tư | |||
| 遮根萨岭 | Tiếng Bala | |||
| хоҙай | Tiếng Bashkir | |||
| კარცხილ | Tiếng Bats | |||
| прыгожы | Tiếng Belarus | |||
| কফি | Tiếng Bengal | |||
| ऐङगा | Tiếng Birhor | |||
| тъпоклюн | Tiếng Bulgari | |||
| орос | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| ⲕⲓϥⲓ | Tiếng Copt | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| އާފަލު | Tiếng Dhivehi | |||
| ענן | Tiếng Do Thái | |||
| غەرب | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| འབྲུག་ཡུལ | Tiếng Dzongkha | |||
| 𐌱𐍂𐌹𐌽𐌽𐍉 | Tiếng Goth | |||
| ფორთოხალი | Tiếng Gruzia | |||
| અંગૂઠો | Tiếng Gujarat | |||
| 転ぶ | Tiếng Hachijō | |||
| शिशूद्यान | Tiếng Hindi | |||
| θήρα | Tiếng Hy Lạp | |||
| στάθμη | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| ᄀᆞ슬 | Tiếng Jeju | |||
| һазр | Tiếng Kalmyk | |||
| ಕೆಟ್ಟ ಕನಸು | Tiếng Kannada | |||
| мачи | Tiếng Karaim | |||
| គ្រិស្តសាសនា | Tiếng Khmer | |||
| узакъ | Tiếng Kumyk | |||
| франсузча | Tiếng Kyrgyz | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| ພົດຈະນານຸກົມ | Tiếng Lào | |||
| পিল্নি | Tiếng Mahal | |||
| വില്ല് | Tiếng Malayalam | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| တ | Tiếng Miến Điện | |||
| अबा | Tiếng Mundari | |||
| ဗြဴကၟာဲ | Tiếng Môn | |||
| ааруул | Tiếng Mông Cổ | |||
| абзац | Tiếng Nga | |||
| 黄色い | Tiếng Nhật | |||
| аьруьв | Tiếng Nogai | |||
| ベトナム | Tiếng Okinawa | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| گھوڑا | Tiếng Punjab | |||
| столїтиє | Tiếng Rusnak | |||
| ᱜᱳᱡ | Tiếng Santal | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| გოწ | Tiếng Svan | |||
| у | Tiếng Tajik | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| அணிந்துரை | Tiếng Tamil | |||
| салмаҡ | Tiếng Tatar Siberia | |||
| ఒకటవ | Tiếng Telugu | |||
| ชนิด | Tiếng Thái | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| 그리스 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| 性商店 | Tiếng Trung Quốc | |||
| хуна | Tiếng Tuva | |||
| ܐܛܘܡܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| མ | Tiếng Tây Tạng | |||
| у | Tiếng Ukraina | |||
| شہزادی | Tiếng Urdu | |||
| تناضح | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-04-29 from the viwiktionary dump dated 2026-04-01 using wiktextract (4e21792 and 9452535). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.