This terminal node was reached 1409 times. "roman" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| raw_tags | 27 times |
| roman | 1409 times |
| ruby | 223 times |
| sense | 1014 times |
| tags | 73 times |
| word | 1409 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| キパㇻパㇻ | Tiếng Ainu | |||
| 𒀯 | Tiếng Akkad | |||
| ձերա | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| ও | Tiếng Assam | |||
| سن | Tiếng Ba Tư | |||
| 遮根萨岭 | Tiếng Bala | |||
| тула | Tiếng Bashkir | |||
| დალუჲ | Tiếng Bats | |||
| прыгожы | Tiếng Belarus | |||
| পরিবার | Tiếng Bengal | |||
| ऐङगा | Tiếng Birhor | |||
| фризьор | Tiếng Bulgari | |||
| газетэ | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| ⲕⲓϥⲓ | Tiếng Copt | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| އައްސަލާމު ޢަލައިކުމް | Tiếng Dhivehi | |||
| כרפס | Tiếng Do Thái | |||
| رەپىقە | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| འབྲུག་ཡུལ | Tiếng Dzongkha | |||
| 𐌱𐍂𐌹𐌽𐌽𐍉 | Tiếng Goth | |||
| კატა | Tiếng Gruzia | |||
| بال | Tiếng Gujarat | |||
| 転ぶ | Tiếng Hachijō | |||
| लाइब्रेरी | Tiếng Hindi | |||
| αβγό | Tiếng Hy Lạp | |||
| στάθμη | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| ᄀᆞ슬 | Tiếng Jeju | |||
| арслң | Tiếng Kalmyk | |||
| ಬೈಂದು | Tiếng Kannada | |||
| бёрю | Tiếng Karaim | |||
| គ្រិស្តសាសនា | Tiếng Khmer | |||
| нас | Tiếng Kumyk | |||
| кыргызча | Tiếng Kyrgyz | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| ກະກຸນ | Tiếng Lào | |||
| আঙ্গুর | Tiếng Mahal | |||
| ഗന്ധകം | Tiếng Malayalam | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| စာကြည့်တိုက် | Tiếng Miến Điện | |||
| मोद सै | Tiếng Mundari | |||
| ဗြဴကၟာဲ | Tiếng Môn | |||
| цэцэрлэг | Tiếng Mông Cổ | |||
| дифтонг | Tiếng Nga | |||
| 箒星 | Tiếng Nhật | |||
| шалт | Tiếng Nogai | |||
| 韓国 | Tiếng Okinawa | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| گھوڑا | Tiếng Punjab | |||
| столїтиє | Tiếng Rusnak | |||
| ᱛᱟᱸᱦᱮᱱ | Tiếng Santal | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| ბა̈სყ | Tiếng Svan | |||
| у | Tiếng Tajik | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| பேரிடர் | Tiếng Tamil | |||
| йоға | Tiếng Tatar Siberia | |||
| ఆమ్లజని | Tiếng Telugu | |||
| โคคา-โคล่า | Tiếng Thái | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| 규소 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| 自然選擇 | Tiếng Trung Quốc | |||
| хуна | Tiếng Tuva | |||
| ས་ཡོམ | Tiếng Tây Tạng | |||
| у | Tiếng Ukraina | |||
| بال | Tiếng Urdu | |||
| ثيران | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-06-21 from the viwiktionary dump dated 2026-06-01 using wiktextract (ade7ec3 and 7f4db16). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.