This terminal node was reached 1436 times. "roman" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| raw_tags | 27 times |
| roman | 1436 times |
| ruby | 227 times |
| sense | 1022 times |
| tags | 79 times |
| word | 1436 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| キパㇻパㇻ | Tiếng Ainu | |||
| ṭuppum | Tiếng Akkad | |||
| ձերա | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| থ | Tiếng Assam | |||
| بادام | Tiếng Ba Tư | |||
| 遮根萨岭 | Tiếng Bala | |||
| йорт | Tiếng Bashkir | |||
| კარცხილ | Tiếng Bats | |||
| прыгожы | Tiếng Belarus | |||
| কুস্তুন্তুনিয়া | Tiếng Bengal | |||
| माए | Tiếng Birhor | |||
| тъпоклюн | Tiếng Bulgari | |||
| газетэ | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| ⲕⲓϥⲓ | Tiếng Copt | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| އައްސަލާމު ޢަލައިކުމް | Tiếng Dhivehi | |||
| ענן | Tiếng Do Thái | |||
| كولىماق | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| འབྲུག་ཡུལ | Tiếng Dzongkha | |||
| 𐌱𐍂𐌹𐌽𐌽𐍉 | Tiếng Goth | |||
| ფორთოხალი | Tiếng Gruzia | |||
| بال | Tiếng Gujarat | |||
| 転ぶ | Tiếng Hachijō | |||
| कोतवाली | Tiếng Hindi | |||
| θήρα | Tiếng Hy Lạp | |||
| στάθμη | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| ᄀᆞ슬 | Tiếng Jeju | |||
| арслң | Tiếng Kalmyk | |||
| ಮಕ್ಕಳು | Tiếng Kannada | |||
| кыл | Tiếng Karaim | |||
| គ្រិស្តសាសនា | Tiếng Khmer | |||
| тюз | Tiếng Kumyk | |||
| франсузча | Tiếng Kyrgyz | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| ກະກຸນ | Tiếng Lào | |||
| আবোহাওয়া | Tiếng Mahal | |||
| പേപ്പർ | Tiếng Malayalam | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| စာကြည့်တိုက် | Tiếng Miến Điện | |||
| अबा | Tiếng Mundari | |||
| ဗြဴကၟာဲ | Tiếng Môn | |||
| ᠵᠢᠭᠦᠷ | Tiếng Mông Cổ | |||
| сазан | Tiếng Nga | |||
| インド・ヨーロッパ語族 | Tiếng Nhật | |||
| дурыс | Tiếng Nogai | |||
| 越南 | Tiếng Okinawa | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| دی | Tiếng Punjab | |||
| столїтиє | Tiếng Rusnak | |||
| ᱠᱚᱨᱢ | Tiếng Santal | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| 𒀭𒁇𒋤 | Tiếng Sumer | |||
| ასალ | Tiếng Svan | |||
| у | Tiếng Tajik | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| பேரிடர் | Tiếng Tamil | |||
| үткер | Tiếng Tatar Siberia | |||
| ఆమ్లజని | Tiếng Telugu | |||
| ถุงยางอนามัย | Tiếng Thái | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| 沙 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| 標準時區 | Tiếng Trung Quốc | |||
| хуна | Tiếng Tuva | |||
| ས་ཡོམ | Tiếng Tây Tạng | |||
| у | Tiếng Ukraina | |||
| بال | Tiếng Urdu | |||
| ثيران | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-07-30 from the viwiktionary dump dated 2026-07-02 using wiktextract (d9fa233 and 9e92f4b). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.