This terminal node was reached 1476 times. "roman" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| raw_tags | 28 times |
| roman | 1476 times |
| ruby | 246 times |
| sense | 1036 times |
| tags | 87 times |
| word | 1476 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| キパㇻパㇻ | Tiếng Ainu | |||
| ṭuppum | Tiếng Akkad | |||
| շնագայլ | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| ও | Tiếng Assam | |||
| فسیل | Tiếng Ba Tư | |||
| 遮根萨岭 | Tiếng Bala | |||
| тоҡан | Tiếng Bashkir | |||
| კარცხილ | Tiếng Bats | |||
| прыгожы | Tiếng Belarus | |||
| ৰ | Tiếng Bengal | |||
| ऐङगा | Tiếng Birhor | |||
| фризьор | Tiếng Bulgari | |||
| орос | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| ⲕⲓϥⲓ | Tiếng Copt | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| ހަށަނަރަ | Tiếng Dhivehi | |||
| ענן | Tiếng Do Thái | |||
| سۆگەت | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| འབྲུག་ཡུལ | Tiếng Dzongkha | |||
| 𐌱𐍂𐌹𐌽𐌽𐍉 | Tiếng Goth | |||
| კატა | Tiếng Gruzia | |||
| હક | Tiếng Gujarat | |||
| 転ぶ | Tiếng Hachijō | |||
| ठोड़ी | Tiếng Hindi | |||
| αβγό | Tiếng Hy Lạp | |||
| λάπτω | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| ᄀᆞ슬 | Tiếng Jeju | |||
| һазр | Tiếng Kalmyk | |||
| ಬೈಂದು | Tiếng Kannada | |||
| савлух | Tiếng Karaim | |||
| ខៀវ | Tiếng Khmer | |||
| силевсюн | Tiếng Kumyk | |||
| франсузча | Tiếng Kyrgyz | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| ວັດຈະນານຸກົມ | Tiếng Lào | |||
| উকিল | Tiếng Mahal | |||
| അക്ഷിശ്രവസ്സ് | Tiếng Malayalam | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| စာကြည့်တိုက် | Tiếng Miến Điện | |||
| अबा | Tiếng Mundari | |||
| ဗြဴကၟာဲ | Tiếng Môn | |||
| ᠵᠢᠭᠦᠷ | Tiếng Mông Cổ | |||
| лицемер | Tiếng Nga | |||
| エレベーター | Tiếng Nhật | |||
| толган | Tiếng Nogai | |||
| 韓国 | Tiếng Okinawa | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| دی | Tiếng Punjab | |||
| больнїца | Tiếng Rusnak | |||
| ᱥᱮᱱ | Tiếng Santal | |||
| ႁိူဝ်းမိၼ် | Tiếng Shan | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| 𒀭𒁇𒋤 | Tiếng Sumer | |||
| გოწ | Tiếng Svan | |||
| у | Tiếng Tajik | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| தர்பூசணி | Tiếng Tamil | |||
| ҡаҡ | Tiếng Tatar Siberia | |||
| సొగసులచెట్టు | Tiếng Telugu | |||
| เวลา | Tiếng Thái | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| 沙 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| 乳腺管 | Tiếng Trung Quốc | |||
| хуна | Tiếng Tuva | |||
| ས་ཡོམ | Tiếng Tây Tạng | |||
| у | Tiếng Ukraina | |||
| حلیہ | Tiếng Urdu | |||
| كوكب | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-10-21 from the viwiktionary dump dated 2026-10-02 using wiktextract (c1bb342 and 6f96ddf). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.