This terminal node was reached 1464 times. "roman" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| raw_tags | 28 times |
| roman | 1464 times |
| ruby | 239 times |
| sense | 1030 times |
| tags | 87 times |
| word | 1464 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| キパㇻパㇻ | Tiếng Ainu | |||
| 𒀯 | Tiếng Akkad | |||
| շնագայլ | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| ক | Tiếng Assam | |||
| دوست | Tiếng Ba Tư | |||
| 遮根萨岭 | Tiếng Bala | |||
| яман | Tiếng Bashkir | |||
| დალუჲ | Tiếng Bats | |||
| прыгожы | Tiếng Belarus | |||
| আপেল | Tiếng Bengal | |||
| माए | Tiếng Birhor | |||
| тъпоклюн | Tiếng Bulgari | |||
| орос | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| ⲕⲓϥⲓ | Tiếng Copt | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| ހަށަނަރަ | Tiếng Dhivehi | |||
| כרפס | Tiếng Do Thái | |||
| ئۇرۇش | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| འབྲུག་ཡུལ | Tiếng Dzongkha | |||
| 𐌱𐍂𐌹𐌽𐌽𐍉 | Tiếng Goth | |||
| კატა | Tiếng Gruzia | |||
| હક | Tiếng Gujarat | |||
| 転ぶ | Tiếng Hachijō | |||
| आदा | Tiếng Hindi | |||
| θήρα | Tiếng Hy Lạp | |||
| στάθμη | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| ᄀᆞ슬 | Tiếng Jeju | |||
| арслң | Tiếng Kalmyk | |||
| ಬೈಂದು | Tiếng Kannada | |||
| выспа | Tiếng Karaim | |||
| ដ្បិត | Tiếng Khmer | |||
| инек | Tiếng Kumyk | |||
| кыргызча | Tiếng Kyrgyz | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| ກະກຸຫ້າ | Tiếng Lào | |||
| মোড়ল | Tiếng Mahal | |||
| എള്ളെണ്ണ | Tiếng Malayalam | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| တ | Tiếng Miến Điện | |||
| अबा | Tiếng Mundari | |||
| ဗြဴကၟာဲ | Tiếng Môn | |||
| ᠵᠢᠭᠦᠷ | Tiếng Mông Cổ | |||
| автоматический | Tiếng Nga | |||
| 美味しい | Tiếng Nhật | |||
| алыс | Tiếng Nogai | |||
| 越南 | Tiếng Okinawa | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| دی | Tiếng Punjab | |||
| больнїца | Tiếng Rusnak | |||
| ᱜᱟᱹᱭ | Tiếng Santal | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| 𒀭𒁇𒋤 | Tiếng Sumer | |||
| ასალ | Tiếng Svan | |||
| у | Tiếng Tajik | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| தும்பி | Tiếng Tamil | |||
| алыс | Tiếng Tatar Siberia | |||
| నీరు | Tiếng Telugu | |||
| เวลา | Tiếng Thái | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| 스웨덴 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| 褪衫褲 | Tiếng Trung Quốc | |||
| хуна | Tiếng Tuva | |||
| ས་ཡོམ | Tiếng Tây Tạng | |||
| у | Tiếng Ukraina | |||
| بال | Tiếng Urdu | |||
| عارك | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-09-13 from the viwiktionary dump dated 2026-09-01 using wiktextract (ccec6f1 and 4deed51). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.