This terminal node was reached 3744 times. "sense" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| raw_tags | 80 times |
| roman | 1035 times |
| ruby | 31 times |
| sense | 3744 times |
| tags | 208 times |
| word | 3744 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| barti | Tiếng Afar | |||
| ligtoring | Tiếng Afrikaans | |||
| キパㇻパㇻ | Tiếng Ainu | |||
| ṭuppum | Tiếng Akkad | |||
| shlivovicë | Tiếng Albani | |||
| abdomen | Tiếng Anh | |||
| ձերա | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| ambar | Tiếng Aromania | |||
| হ | Tiếng Assam | |||
| empezar | Tiếng Asturias | |||
| abacı | Tiếng Azerbaijan | |||
| debil | Tiếng Ba Lan | |||
| ato | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| pơkao | Tiếng Ba Na | |||
| اتاق خواب | Tiếng Ba Tư | |||
| 遮根萨岭 | Tiếng Bala | |||
| бөрө | Tiếng Bashkir | |||
| ttantta | Tiếng Basque | |||
| nay | Tiếng Batek | |||
| დალუჲ | Tiếng Bats | |||
| прыгожы | Tiếng Belarus | |||
| আপেল | Tiếng Bengal | |||
| prai prai | Tiếng Bhnong | |||
| mñai | Tiếng Bih | |||
| ऐङगा | Tiếng Birhor | |||
| tʃɯm ram | Tiếng Bit | |||
| ᨨ᩵ᩡᩉ᩠ᩅ | Tiếng Blang | |||
| way | Tiếng Boghom | |||
| លូកស៊ិក | Tiếng Brâu | |||
| тъпоклюн | Tiếng Bulgari | |||
| mapit'ia | Tiếng Bunun | |||
| орос | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| meipmeif | Tiếng Bạch Trung | |||
| kivi | Tiếng Bắc Sami | |||
| bi³¹ | Tiếng Bố Cam | |||
| soiz | Tiếng Bố Y | |||
| compartir | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| gos | Tiếng Catalan | |||
| kudeta | Tiếng Cebu | |||
| yōm hu-līṅö | Tiếng Chaura | |||
| plih | Tiếng Chewong | |||
| แจง | Tiếng Chong | |||
| rùp phàp | Tiếng Chu Ru | |||
| blang du | Tiếng Chăm Tây | |||
| put | Tiếng Chơ Ro | |||
| walu | Tiếng Cia-Cia | |||
| ⲕⲓϥⲓ | Tiếng Copt | |||
| dowr | Tiếng Cornwall | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| kilox | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| akbaakuxshí | Tiếng Crow | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| kpiɤɤ | Tiếng Dan | |||
| အုဲစွဲး | Tiếng Danau | |||
| އާފަލު | Tiếng Dhivehi | |||
| k’upalitt | Tiếng Dirasha | |||
| כרפס | Tiếng Do Thái | |||
| كولىماق | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| ཁ | Tiếng Dzongkha | |||
| literatuur | Tiếng Estonia | |||
| Seann-Ghàidhlig | Tiếng Gael Scotland | |||
| şkola | Tiếng Gagauz | |||
| abastecer | Tiếng Galicia | |||
| martes | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| tlĕ | Tiếng Gia Rai | |||
| 𐌱𐍂𐌹𐌽𐌽𐍉 | Tiếng Goth | |||
| nakorsaq | Tiếng Greenland | |||
| ფორთოხალი | Tiếng Gruzia | |||
| હક | Tiếng Gujarat | |||
| sin | Tiếng Gun | |||
| 転ぶ | Tiếng Hachijō | |||
| alif | Tiếng Hausa | |||
| ज़रूर | Tiếng Hindi | |||
| wíŋ | Tiếng Hu | |||
| hőmérséklet | Tiếng Hungary | |||
| αετός | Tiếng Hy Lạp | |||
| ὡροσκοπεῖον | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| goedkoop | Tiếng Hà Lan | |||
| dơnăm | Tiếng Hà Lăng | |||
| hu gìa | Tiếng Hà Nhì | |||
| ama | Tiếng Ibaloi | |||
| kanayan | Tiếng Ibatan | |||
| fyrir | Tiếng Iceland | |||
| eski | Tiếng Ili Turki | |||
| diksionario | Tiếng Ilokano | |||
| bibliotek | Tiếng Indonesia | |||
| ᐃᖃᓗᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| rialachán | Tiếng Ireland | |||
| กะซาย | Tiếng Isan | |||
| ọgọ | Tiếng Isoko | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| lapan | Tiếng Jehai | |||
| ᄀᆞ슬 | Tiếng Jeju | |||
| vol he | Tiếng K'Ho | |||
| fakk | Tiếng Kabyle | |||
| buklow | Tiếng Kalanguya | |||
| saŋ sofu | Tiếng Kalao | |||
| һазр | Tiếng Kalmyk | |||
| mariavakesʉ | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಅರಿಲ್ಸುತ್ತುಗ | Tiếng Kannada | |||
| gani | Tiếng Kapingamarangi | |||
| отрач | Tiếng Karaim | |||
| kaput | Tiếng Kavalan | |||
| dian | Tiếng Kensiu | |||
| çü̂ç | Tiếng Khalaj | |||
| janor | Tiếng Khasi | |||
| គ្រិស្តសាសនា | Tiếng Khmer | |||
| កោ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| chư | Tiếng Khơ Mú | |||
| nyĭmz | Tiếng Kim Môn | |||
| dua puluh | Tiếng Kintaq | |||
| abo | Tiếng Kolhe | |||
| тюс | Tiếng Kumyk | |||
| ferheng | Tiếng Kurmanji | |||
| франсузча | Tiếng Kyrgyz | |||
| irritus | Tiếng Latinh | |||
| tuh | Tiếng Lawi | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| pallabreiru | Tiếng León | |||
| kompiuterių kalba | Tiếng Litva | |||
| ກະກຸນ | Tiếng Lào | |||
| ᦀᦱᧃᧈ | Tiếng Lự | |||
| koh | Tiếng M'Nông Trung | |||
| kơyuadah | Tiếng M'Nông Đông | |||
| কুঙ্কল্ | Tiếng Mahal | |||
| അഗ്നിപർവ്വതം | Tiếng Malayalam | |||
| lingwa | Tiếng Malta | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| panana | Tiếng Maori | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| စာကြည့်တိုက် | Tiếng Miến Điện | |||
| lebay | Tiếng Moken | |||
| kəʔɑʔ | Tiếng Muak Sa-aak | |||
| आपु | Tiếng Mundari | |||
| pulau | Tiếng Mã Lai | |||
| ᡥᡝᡥᡝ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဗြဴကၟာဲ | Tiếng Môn | |||
| ᠵᠢᠭᠦᠷ | Tiếng Mông Cổ | |||
| đác mẽnh | Tiếng Mường | |||
| nærme | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| bibliotek | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| teotl | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| mugliera | Tiếng Napoli | |||
| ваˮ | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| сазан | Tiếng Nga | |||
| loshe | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| 山犬 | Tiếng Nhật | |||
| hâṅsh-kapâ | Tiếng Nicobar Trung | |||
| куьлтуьс | Tiếng Nogai | |||
| abaissar | Tiếng Occitan | |||
| モンゴル | Tiếng Okinawa | |||
| animä | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| akók | Tiếng Pa Kô | |||
| ကံင် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| capture d'écran | Tiếng Pháp | |||
| hinkuyskä | Tiếng Phần Lan | |||
| doh syiar | Tiếng Pnar | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| دی | Tiếng Punjab | |||
| luwatr-pulru | Tiếng Puyuma | |||
| ot | Tiếng Qashqai | |||
| ostaro | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| hluq | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| thlai | Tiếng Ra Glai Cát Gia | |||
| beeke | Tiếng Rukai | |||
| acu | Tiếng Rumani | |||
| больнїца | Tiếng Rusnak | |||
| hwât | Tiếng Rơ Ngao | |||
| ahla'amisana | Tiếng Saaroa | |||
| ᱜᱟᱹᱭ | Tiếng Santal | |||
| besik | Tiếng Semai | |||
| pham | Tiếng Semelai | |||
| cim | Tiếng Semnam | |||
| abaykor | Tiếng Senni Koyraboro | |||
| zašto | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| nhiou | Tiếng Shompen | |||
| chop | Tiếng Silesia | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| jadrová zbraň | Tiếng Slovak | |||
| imenovalnik | Tiếng Slovene | |||
| calanka | Tiếng Somali | |||
| فەرھەنگ | Tiếng Soran | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| 𒀭𒁇𒋤 | Tiếng Sumer | |||
| ბა̈სყ | Tiếng Svan | |||
| aluminiamu | Tiếng Swahili | |||
| ܐܣܛܘܡܟܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| software | Tiếng Séc | |||
| pero | Tiếng Tagalog | |||
| у | Tiếng Tajik | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| நீர் | Tiếng Tamil | |||
| តើម អន់ហ្នឹរ | Tiếng Tampuan | |||
| kupuasú | Tiếng Tariana | |||
| ttlfaza | Tiếng Tarifit | |||
| imirkidu | Tiếng Tashelhit | |||
| yanaq | Tiếng Tatar Crưm | |||
| көцлө | Tiếng Tatar Siberia | |||
| గొడుగు | Tiếng Telugu | |||
| sebeit | Tiếng Temiar | |||
| daying | Tiếng Temoq | |||
| habat | Tiếng Ten'edn | |||
| ชนิด | Tiếng Thái | |||
| pha | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪝ꪿ꪮꪣ | Tiếng Thái Đen | |||
| afdaxcixbax | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| ekim | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| äpple | Tiếng Thụy Điển | |||
| reguwas | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| G̱ | Tiếng Tlingit | |||
| ato | Tiếng Tonga | |||
| 문법 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| itlog | Tiếng Trung Bikol | |||
| 國家公園 | Tiếng Trung Quốc | |||
| lwgbag | Tiếng Tráng | |||
| minz | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| калез | Tiếng Tsakhur | |||
| nun'u | Tiếng Tsou | |||
| Çernogoriýa | Tiếng Turkmen | |||
| хуна | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| kgôh | Tiếng Tà Mun | |||
| lục pậư | Tiếng Tày | |||
| coacción | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| ས་ཡོམ | Tiếng Tây Tạng | |||
| qʰarï | Tiếng Tây Yugur | |||
| біженцю | Tiếng Ukraina | |||
| بال | Tiếng Urdu | |||
| arish | Tiếng Uzbek | |||
| agronomii | Tiếng Veps | |||
| cục mịch | Tiếng Việt | |||
| thất | Tiếng Việt trung cổ | |||
| kuyisa | Tiếng Waata | |||
| corhwyad | Tiếng Wales | |||
| pata | Tiếng Wolio | |||
| aafiya | Tiếng Wolof | |||
| bâl bỡn | Tiếng Xtiêng | |||
| muh | Tiếng Xtiêng Bù Đeh | |||
| hat | Tiếng Xơ Đăng | |||
| ino | Tiếng Yami | |||
| ìsà | Tiếng Yemsa | |||
| שוואַנץ | Tiếng Yiddish | |||
| agụta | Tiếng Yoruba | |||
| zhak loq | Tiếng Zaiwa | |||
| indaba | Tiếng Zulu | |||
| dizionario | Tiếng Ý | |||
| besidde | Tiếng Đan Mạch | |||
| borunchi | Tiếng Đông Hương | |||
| Website | Tiếng Đức | |||
| لاك | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| ẕ | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-10-19 from the viwiktionary dump dated 2026-10-02 using wiktextract (05f0d93 and 04e9833). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.