This terminal node was reached 3498 times. "sense" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| raw_tags | 77 times |
| roman | 1012 times |
| ruby | 20 times |
| sense | 3498 times |
| tags | 161 times |
| word | 3498 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| ʌ | Chữ Latinh | |||
| barti | Tiếng Afar | |||
| renoster | Tiếng Afrikaans | |||
| カムイチェㇷ゚ | Tiếng Ainu | |||
| 𒀯 | Tiếng Akkad | |||
| shlivovicë | Tiếng Albani | |||
| piece of cake | Tiếng Anh | |||
| ձերա | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| ambar | Tiếng Aromania | |||
| থ | Tiếng Assam | |||
| empezar | Tiếng Asturias | |||
| ini | Tiếng Azerbaijan | |||
| bluszczowaty | Tiếng Ba Lan | |||
| ato | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| pơkao | Tiếng Ba Na | |||
| اتاق خواب | Tiếng Ba Tư | |||
| 遮根萨岭 | Tiếng Bala | |||
| бәҫ | Tiếng Bashkir | |||
| betilun | Tiếng Basque | |||
| ney | Tiếng Batek | |||
| დალუჲ | Tiếng Bats | |||
| прыгожы | Tiếng Belarus | |||
| কফি | Tiếng Bengal | |||
| tarứk teeq | Tiếng Bhnong | |||
| ibâo | Tiếng Bih | |||
| ऐङगा | Tiếng Birhor | |||
| kɤŋ ku | Tiếng Bit | |||
| ᨨ᩵ᩡᩉ᩠ᩅ | Tiếng Blang | |||
| way | Tiếng Boghom | |||
| កួនសឹះ | Tiếng Brâu | |||
| тъпоклюн | Tiếng Bulgari | |||
| mapit'ia | Tiếng Bunun | |||
| газетэ | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| banx | Tiếng Bạch Trung | |||
| kivi | Tiếng Bắc Sami | |||
| mə⁵⁵ | Tiếng Bố Cam | |||
| soiz | Tiếng Bố Y | |||
| assassinar | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| gos | Tiếng Catalan | |||
| kudeta | Tiếng Cebu | |||
| köl-vīö hu-līṅö | Tiếng Chaura | |||
| plih | Tiếng Chewong | |||
| แกรง | Tiếng Chong | |||
| rùp | Tiếng Chu Ru | |||
| blau babas | Tiếng Chăm Tây | |||
| yĕng | Tiếng Chơ Ro | |||
| oalu | Tiếng Cia-Cia | |||
| ⲕⲓϥⲓ | Tiếng Copt | |||
| dowr | Tiếng Cornwall | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| cumuli | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| akbaakuxshí | Tiếng Crow | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| kpiɤɤ | Tiếng Dan | |||
| ခါဉ်းထီု့ | Tiếng Danau | |||
| ހަށަނަރަ | Tiếng Dhivehi | |||
| ankas | Tiếng Dirasha | |||
| ענן | Tiếng Do Thái | |||
| ئىس | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| འབྲུག་ཡུལ | Tiếng Dzongkha | |||
| autobuss | Tiếng Estonia | |||
| şkola | Tiếng Gagauz | |||
| libeliña | Tiếng Galicia | |||
| martes | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| hơdip yua | Tiếng Gia Rai | |||
| 𐌱𐍂𐌹𐌽𐌽𐍉 | Tiếng Goth | |||
| aataa | Tiếng Greenland | |||
| კატა | Tiếng Gruzia | |||
| હક | Tiếng Gujarat | |||
| sin | Tiếng Gun | |||
| 転ぶ | Tiếng Hachijō | |||
| alif | Tiếng Hausa | |||
| ज़रूर | Tiếng Hindi | |||
| wíŋ | Tiếng Hu | |||
| demokratikus | Tiếng Hungary | |||
| θήρα | Tiếng Hy Lạp | |||
| στάθμη | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| aankopen | Tiếng Hà Lan | |||
| dơnăm | Tiếng Hà Lăng | |||
| á u | Tiếng Hà Nhì | |||
| shuhodan | Tiếng Ibaloi | |||
| iraya | Tiếng Ibatan | |||
| ananas | Tiếng Iceland | |||
| eski | Tiếng Ili Turki | |||
| diksionario | Tiếng Ilokano | |||
| astrologi | Tiếng Indonesia | |||
| ᐃᖃᓗᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| céirseach | Tiếng Ireland | |||
| กะแอน | Tiếng Isan | |||
| ọgọ | Tiếng Isoko | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| lapan | Tiếng Jehai | |||
| ᄀᆞ슬 | Tiếng Jeju | |||
| vol hi | Tiếng K'Ho | |||
| ccetwa | Tiếng Kabyle | |||
| agat | Tiếng Kalanguya | |||
| saŋ sofu | Tiếng Kalao | |||
| һазр | Tiếng Kalmyk | |||
| tongiing | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಅಶ್ರು | Tiếng Kannada | |||
| gani | Tiếng Kapingamarangi | |||
| савлух | Tiếng Karaim | |||
| simaipilan | Tiếng Kavalan | |||
| dian | Tiếng Kensiu | |||
| hâm | Tiếng Khalaj | |||
| matsohlah | Tiếng Khasi | |||
| ដ្បិត | Tiếng Khmer | |||
| កោ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| khoăm | Tiếng Khơ Mú | |||
| cŏmv | Tiếng Kim Môn | |||
| dua puluh | Tiếng Kintaq | |||
| abu | Tiếng Kolhe | |||
| теке | Tiếng Kumyk | |||
| aman | Tiếng Kurmanji | |||
| боёк | Tiếng Kyrgyz | |||
| canis | Tiếng Latinh | |||
| touh | Tiếng Lawi | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| pallabreiru | Tiếng León | |||
| šauksmininkas | Tiếng Litva | |||
| ພົດຈະນານຸກົມ | Tiếng Lào | |||
| ᦀᦱᧃᧈ | Tiếng Lự | |||
| nar | Tiếng M'Nông Trung | |||
| băl hư̆n | Tiếng M'Nông Đông | |||
| কাঠমিস্ত্রী | Tiếng Mahal | |||
| അഗ്നിപർവ്വതം | Tiếng Malayalam | |||
| Għid il-Ħamsin | Tiếng Malta | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| panana | Tiếng Maori | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| စာကြည့်တိုက် | Tiếng Miến Điện | |||
| mekat | Tiếng Moken | |||
| kəʔɑʔ | Tiếng Muak Sa-aak | |||
| इसिंग | Tiếng Mundari | |||
| tatabahasa | Tiếng Mã Lai | |||
| ဗြဴကၟာဲ | Tiếng Môn | |||
| ᠳᠠᠯᠠᠪᠴᠢ | Tiếng Mông Cổ | |||
| đác mẽnh | Tiếng Mường | |||
| nærme | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| skite | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| teotl | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| mugliera | Tiếng Napoli | |||
| ваˮ | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| именительный падеж | Tiếng Nga | |||
| loshe | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| エバミルク | Tiếng Nhật | |||
| pama-ñâp | Tiếng Nicobar Trung | |||
| узак | Tiếng Nogai | |||
| abadalhar | Tiếng Occitan | |||
| ベトナム | Tiếng Okinawa | |||
| animä | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| a-ók | Tiếng Pa Kô | |||
| ကံင် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| boueux | Tiếng Pháp | |||
| hämähäkki | Tiếng Phần Lan | |||
| syia | Tiếng Pnar | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| دی | Tiếng Punjab | |||
| tinalrek | Tiếng Puyuma | |||
| ateş | Tiếng Qashqai | |||
| lingvistiko | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| hluq | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| thlai | Tiếng Ra Glai Cát Gia | |||
| beeke | Tiếng Rukai | |||
| plămân | Tiếng Rumani | |||
| больнїца | Tiếng Rusnak | |||
| pŏt | Tiếng Rơ Ngao | |||
| taamuucii | Tiếng Saaroa | |||
| ᱮᱨᱟ | Tiếng Santal | |||
| leu | Tiếng Semai | |||
| pheker | Tiếng Semelai | |||
| cim | Tiếng Semnam | |||
| abaykor | Tiếng Senni Koyraboro | |||
| зехерли | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| tāi ki nāŋ | Tiếng Shompen | |||
| budowa | Tiếng Silesia | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| sodík | Tiếng Slovak | |||
| akuzativ | Tiếng Slovene | |||
| calan | Tiếng Somali | |||
| فەرھەنگ | Tiếng Soran | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| გოწ | Tiếng Svan | |||
| alumini | Tiếng Swahili | |||
| ܐܒܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| papír | Tiếng Séc | |||
| ngunit | Tiếng Tagalog | |||
| vai | Tiếng Tahiti | |||
| у | Tiếng Tajik | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| தும்பி | Tiếng Tamil | |||
| តើម អន់ហ្នឹរ | Tiếng Tampuan | |||
| kupuasú | Tiếng Tariana | |||
| ttlfaza | Tiếng Tarifit | |||
| imirkidu | Tiếng Tashelhit | |||
| yanaq | Tiếng Tatar Crưm | |||
| тис | Tiếng Tatar Siberia | |||
| గొడుగు | Tiếng Telugu | |||
| kebok | Tiếng Temiar | |||
| barangmoh | Tiếng Temoq | |||
| hambat | Tiếng Ten'edn | |||
| เวลา | Tiếng Thái | |||
| nặm tinh | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪝ꪿ꪮꪣ | Tiếng Thái Đen | |||
| afdaxcixbax | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| Ay | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| jetplan | Tiếng Thụy Điển | |||
| reguwas | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| ḵ | Tiếng Tlingit | |||
| ato | Tiếng Tonga | |||
| 포도주 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| itlog | Tiếng Trung Bikol | |||
| 二月 | Tiếng Trung Quốc | |||
| lwgbag | Tiếng Tráng | |||
| mwnz | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| калез | Tiếng Tsakhur | |||
| tfuyu | Tiếng Tsou | |||
| Çernogoriýa | Tiếng Turkmen | |||
| хуна | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| khmơu | Tiếng Tà Mun | |||
| thắc thúa | Tiếng Tày | |||
| ܐܛܘܡܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| silencio | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| ས་ཡོམ | Tiếng Tây Tạng | |||
| eʰrkï | Tiếng Tây Yugur | |||
| колір | Tiếng Ukraina | |||
| شہزادی | Tiếng Urdu | |||
| ajoyibxona | Tiếng Uzbek | |||
| agronomii | Tiếng Veps | |||
| nhà chứa | Tiếng Việt | |||
| hải | Tiếng Việt trung cổ | |||
| omosa | Tiếng Waata | |||
| neidr | Tiếng Wales | |||
| apa | Tiếng Wolio | |||
| aafiya | Tiếng Wolof | |||
| bâl nanh | Tiếng Xtiêng | |||
| ngkar | Tiếng Xtiêng Bù Đeh | |||
| rơpông | Tiếng Xơ Đăng | |||
| metdeh | Tiếng Yami | |||
| ìssòon | Tiếng Yemsa | |||
| שוואַנץ | Tiếng Yiddish | |||
| idanilẹkọọ | Tiếng Yoruba | |||
| zhak loq | Tiếng Zaiwa | |||
| indaba | Tiếng Zulu | |||
| heavy metal | Tiếng Ý | |||
| efterår | Tiếng Đan Mạch | |||
| dalou | Tiếng Đông Hương | |||
| Teleskop | Tiếng Đức | |||
| أكار | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| 👍 | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-05-03 from the viwiktionary dump dated 2026-05-01 using wiktextract (4d423fd and 9452535). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.