This terminal node was reached 3419 times. "sense" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| raw_tags | 77 times |
| roman | 1010 times |
| ruby | 20 times |
| sense | 3419 times |
| tags | 129 times |
| word | 3419 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| Ɉ | Chữ Latinh | |||
| barti | Tiếng Afar | |||
| ligtoring | Tiếng Afrikaans | |||
| キパㇻパㇻ | Tiếng Ainu | |||
| 𒀯 | Tiếng Akkad | |||
| abis | Tiếng Albani | |||
| drinking straw | Tiếng Anh | |||
| ձերա | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| ambar | Tiếng Aromania | |||
| হ | Tiếng Assam | |||
| empezar | Tiếng Asturias | |||
| temperatur | Tiếng Azerbaijan | |||
| wentylator | Tiếng Ba Lan | |||
| ato | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| pơkao | Tiếng Ba Na | |||
| فسیل | Tiếng Ba Tư | |||
| 遮根萨岭 | Tiếng Bala | |||
| хоҙай | Tiếng Bashkir | |||
| betilun | Tiếng Basque | |||
| ney | Tiếng Batek | |||
| კარცხილ | Tiếng Bats | |||
| прыгожы | Tiếng Belarus | |||
| কফি | Tiếng Bengal | |||
| bhali | Tiếng Bhnong | |||
| soh | Tiếng Bih | |||
| ऐङगा | Tiếng Birhor | |||
| kʰa bet | Tiếng Bit | |||
| ᨨ᩵ᩡᩉ᩠ᩅᨠ | Tiếng Blang | |||
| ngəmas | Tiếng Boghom | |||
| កួនសឹះ | Tiếng Brâu | |||
| тъпоклюн | Tiếng Bulgari | |||
| mapusan | Tiếng Bunun | |||
| орос | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| banx | Tiếng Bạch Trung | |||
| bussá | Tiếng Bắc Sami | |||
| bɔ⁵⁵ | Tiếng Bố Cam | |||
| wois | Tiếng Bố Y | |||
| assassinar | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| Amèrica del Nord | Tiếng Catalan | |||
| kudeta | Tiếng Cebu | |||
| köl-vīö hu-līṅö | Tiếng Chaura | |||
| koh | Tiếng Chewong | |||
| แกรง | Tiếng Chong | |||
| rùp | Tiếng Chu Ru | |||
| madrum | Tiếng Chăm Tây | |||
| mrĕq | Tiếng Chơ Ro | |||
| ghua | Tiếng Cia-Cia | |||
| ⲕⲓϥⲓ | Tiếng Copt | |||
| dowr | Tiếng Cornwall | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| cumuli | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| akbaakuxshí | Tiếng Crow | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| kpiɤɤ | Tiếng Dan | |||
| အုဲစွဲး | Tiếng Danau | |||
| އާފަލު | Tiếng Dhivehi | |||
| k’ool | Tiếng Dirasha | |||
| ענן | Tiếng Do Thái | |||
| غەرب | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| ཁ | Tiếng Dzongkha | |||
| kalmistu | Tiếng Estonia | |||
| şkola | Tiếng Gagauz | |||
| oceanografía | Tiếng Galicia | |||
| martes | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| sat | Tiếng Gia Rai | |||
| 𐌱𐍂𐌹𐌽𐌽𐍉 | Tiếng Goth | |||
| aataa | Tiếng Greenland | |||
| ფორთოხალი | Tiếng Gruzia | |||
| અંગૂઠો | Tiếng Gujarat | |||
| sin | Tiếng Gun | |||
| 転ぶ | Tiếng Hachijō | |||
| alif | Tiếng Hausa | |||
| शिशूद्यान | Tiếng Hindi | |||
| θək | Tiếng Hu | |||
| gyászjelentés | Tiếng Hungary | |||
| θήρα | Tiếng Hy Lạp | |||
| ὡροσκοπεῖον | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| praten | Tiếng Hà Lan | |||
| dơnăm | Tiếng Hà Lăng | |||
| go tu pạ to | Tiếng Hà Nhì | |||
| ama | Tiếng Ibaloi | |||
| iraya | Tiếng Ibatan | |||
| kokteill | Tiếng Iceland | |||
| eski | Tiếng Ili Turki | |||
| diksionario | Tiếng Ilokano | |||
| astrologi | Tiếng Indonesia | |||
| ᐃᖃᓗᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| céirseach | Tiếng Ireland | |||
| กะซาย | Tiếng Isan | |||
| ọgọ | Tiếng Isoko | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| lapan | Tiếng Jehai | |||
| ᄀᆞ슬 | Tiếng Jeju | |||
| vol hi | Tiếng K'Ho | |||
| fakk | Tiếng Kabyle | |||
| laya | Tiếng Kalanguya | |||
| saŋ sofu | Tiếng Kalao | |||
| һазр | Tiếng Kalmyk | |||
| maruupacʉ | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಕೆಟ್ಟ ಕನಸು | Tiếng Kannada | |||
| gani | Tiếng Kapingamarangi | |||
| мачи | Tiếng Karaim | |||
| aul | Tiếng Kavalan | |||
| dian | Tiếng Kensiu | |||
| çü̂ç | Tiếng Khalaj | |||
| soh-sning | Tiếng Khasi | |||
| គ្រិស្តសាសនា | Tiếng Khmer | |||
| កោរ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| xư | Tiếng Khơ Mú | |||
| pyêiv | Tiếng Kim Môn | |||
| wih | Tiếng Kintaq | |||
| abu | Tiếng Kolhe | |||
| узакъ | Tiếng Kumyk | |||
| aman | Tiếng Kurmanji | |||
| франсузча | Tiếng Kyrgyz | |||
| canis | Tiếng Latinh | |||
| touh | Tiếng Lawi | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| pallabreiru | Tiếng León | |||
| mėnesis | Tiếng Litva | |||
| ພົດຈະນານຸກົມ | Tiếng Lào | |||
| ᦀᦱᧃᧈ | Tiếng Lự | |||
| măt nar | Tiếng M'Nông Trung | |||
| jư̆l | Tiếng M'Nông Đông | |||
| পিল্নি | Tiếng Mahal | |||
| വില്ല് | Tiếng Malayalam | |||
| dizzjunarju | Tiếng Malta | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| panana | Tiếng Maori | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| တ | Tiếng Miến Điện | |||
| lebay | Tiếng Moken | |||
| kəʔoi | Tiếng Muak Sa-aak | |||
| अबा | Tiếng Mundari | |||
| tatabahasa | Tiếng Mã Lai | |||
| ဗြဴကၟာဲ | Tiếng Môn | |||
| ааруул | Tiếng Mông Cổ | |||
| đác mẽnh | Tiếng Mường | |||
| nærme | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| bibliotek | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| cipactli | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| mugliera | Tiếng Napoli | |||
| ваˮ | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| абзац | Tiếng Nga | |||
| loshe | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| 黄色い | Tiếng Nhật | |||
| pama-ñâp | Tiếng Nicobar Trung | |||
| аьруьв | Tiếng Nogai | |||
| debil | Tiếng Occitan | |||
| ベトナム | Tiếng Okinawa | |||
| Nju̱nthe | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| akók | Tiếng Pa Kô | |||
| ကံင် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| crachin | Tiếng Pháp | |||
| tähtitiede | Tiếng Phần Lan | |||
| doh syiar | Tiếng Pnar | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| گھوڑا | Tiếng Punjab | |||
| kulabaw | Tiếng Puyuma | |||
| ateş | Tiếng Qashqai | |||
| kranio | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| hluq | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| danau | Tiếng Ra Glai Cát Gia | |||
| beeke | Tiếng Rukai | |||
| acu | Tiếng Rumani | |||
| столїтиє | Tiếng Rusnak | |||
| klih | Tiếng Rơ Ngao | |||
| ahla'amisana | Tiếng Saaroa | |||
| ᱜᱳᱡ | Tiếng Santal | |||
| senikak | Tiếng Semai | |||
| pham | Tiếng Semelai | |||
| ceem | Tiếng Semnam | |||
| abaykor | Tiếng Senni Koyraboro | |||
| zašto | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| iuaŋ | Tiếng Shompen | |||
| budowa | Tiếng Silesia | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| jadrová zbraň | Tiếng Slovak | |||
| akuzativ | Tiếng Slovene | |||
| calanka | Tiếng Somali | |||
| فەرھەنگ | Tiếng Soran | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| გოწ | Tiếng Svan | |||
| aluminiamu | Tiếng Swahili | |||
| ܐܒܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| hrtan | Tiếng Séc | |||
| ngunit | Tiếng Tagalog | |||
| vai | Tiếng Tahiti | |||
| у | Tiếng Tajik | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| அணிந்துரை | Tiếng Tamil | |||
| ប៉្លៃ អន់ហ្នឹរ | Tiếng Tampuan | |||
| kupuasú | Tiếng Tariana | |||
| ttlfaza | Tiếng Tarifit | |||
| imirkidu | Tiếng Tashelhit | |||
| yanaq | Tiếng Tatar Crưm | |||
| салмаҡ | Tiếng Tatar Siberia | |||
| ఒకటవ | Tiếng Telugu | |||
| atai | Tiếng Temiar | |||
| daying | Tiếng Temoq | |||
| habat | Tiếng Ten'edn | |||
| ชนิด | Tiếng Thái | |||
| hổm | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪝ꪿ꪮꪣ | Tiếng Thái Đen | |||
| afdaxcixbax | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| üçleme | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| modellflyg | Tiếng Thụy Điển | |||
| farek | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| Ḵ | Tiếng Tlingit | |||
| ato | Tiếng Tonga | |||
| 그리스 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| itlog | Tiếng Trung Bikol | |||
| 小姐 | Tiếng Trung Quốc | |||
| lwgdumh | Tiếng Tráng | |||
| mwnz | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| калез | Tiếng Tsakhur | |||
| nun'u | Tiếng Tsou | |||
| Çernogoriýa | Tiếng Turkmen | |||
| хуна | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| iêt | Tiếng Tà Mun | |||
| cha̱n | Tiếng Tày | |||
| ܐܛܘܡܐ | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| abaá | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| མ | Tiếng Tây Tạng | |||
| pay | Tiếng Tây Yugur | |||
| у | Tiếng Ukraina | |||
| شہزادی | Tiếng Urdu | |||
| belkurak | Tiếng Uzbek | |||
| agronomii | Tiếng Veps | |||
| tò te | Tiếng Việt | |||
| blái khế | Tiếng Việt trung cổ | |||
| kuyisa | Tiếng Waata | |||
| corhwyad | Tiếng Wales | |||
| apa | Tiếng Wolio | |||
| aafiya | Tiếng Wolof | |||
| phŭng bỡn | Tiếng Xtiêng | |||
| muh | Tiếng Xtiêng Bù Đeh | |||
| tok | Tiếng Xơ Đăng | |||
| kanakan | Tiếng Yami | |||
| ìsà | Tiếng Yemsa | |||
| שוואַנץ | Tiếng Yiddish | |||
| ọgọ | Tiếng Yoruba | |||
| zhak loq | Tiếng Zaiwa | |||
| umcubungulo | Tiếng Zulu | |||
| mordere | Tiếng Ý | |||
| efterår | Tiếng Đan Mạch | |||
| dali | Tiếng Đông Hương | |||
| Kokoswasser | Tiếng Đức | |||
| تناضح | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| dz | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-04-29 from the viwiktionary dump dated 2026-04-01 using wiktextract (4e21792 and 9452535). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.