This terminal node was reached 3714 times. "sense" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| raw_tags | 81 times |
| roman | 1029 times |
| ruby | 26 times |
| sense | 3714 times |
| tags | 205 times |
| word | 3714 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| barti | Tiếng Afar | |||
| renoster | Tiếng Afrikaans | |||
| キパㇻパㇻ | Tiếng Ainu | |||
| 𒀯 | Tiếng Akkad | |||
| grihë | Tiếng Albani | |||
| death penalty | Tiếng Anh | |||
| ձերա | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| bãcãri | Tiếng Aromania | |||
| ও | Tiếng Assam | |||
| empezar | Tiếng Asturias | |||
| temperatur | Tiếng Azerbaijan | |||
| młodziwo | Tiếng Ba Lan | |||
| ato | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| pơkao | Tiếng Ba Na | |||
| بادام | Tiếng Ba Tư | |||
| 遮根萨岭 | Tiếng Bala | |||
| һаулыҡ | Tiếng Bashkir | |||
| aba | Tiếng Basque | |||
| nay | Tiếng Batek | |||
| დალუჲ | Tiếng Bats | |||
| прыгожы | Tiếng Belarus | |||
| পরিবার | Tiếng Bengal | |||
| prai prai | Tiếng Bhnong | |||
| panâk | Tiếng Bih | |||
| ऐङगा | Tiếng Birhor | |||
| tʃɯm ram | Tiếng Bit | |||
| ᨨ᩵ᩡᩉ᩠ᩅ | Tiếng Blang | |||
| kwalkwap | Tiếng Boghom | |||
| កួនសឹះ | Tiếng Brâu | |||
| фризьор | Tiếng Bulgari | |||
| mapit'ia | Tiếng Bunun | |||
| сонин | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| hol | Tiếng Bạch Trung | |||
| bussá | Tiếng Bắc Sami | |||
| biɔ³¹ | Tiếng Bố Cam | |||
| soiz | Tiếng Bố Y | |||
| assassinar | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| camussa | Tiếng Catalan | |||
| kudeta | Tiếng Cebu | |||
| yōm hu-līṅö | Tiếng Chaura | |||
| koh | Tiếng Chewong | |||
| แกรง | Tiếng Chong | |||
| rùp | Tiếng Chu Ru | |||
| gah | Tiếng Chăm Tây | |||
| mrăch | Tiếng Chơ Ro | |||
| walu | Tiếng Cia-Cia | |||
| ⲕⲓϥⲓ | Tiếng Copt | |||
| dowr | Tiếng Cornwall | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| cinpo | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| akbaakuxshí | Tiếng Crow | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| kpiɤɤ | Tiếng Dan | |||
| အုဲစွဲး | Tiếng Danau | |||
| އާފަލު | Tiếng Dhivehi | |||
| lapitt | Tiếng Dirasha | |||
| כרפס | Tiếng Do Thái | |||
| ئاپا | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| འབྲུག་ཡུལ | Tiếng Dzongkha | |||
| hüüdsõna | Tiếng Estonia | |||
| şkola | Tiếng Gagauz | |||
| empezar | Tiếng Galicia | |||
| martes | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| phung mơi | Tiếng Gia Rai | |||
| 𐌱𐍂𐌹𐌽𐌽𐍉 | Tiếng Goth | |||
| naggat | Tiếng Greenland | |||
| ფორთოხალი | Tiếng Gruzia | |||
| દૂધ | Tiếng Gujarat | |||
| sin | Tiếng Gun | |||
| 転ぶ | Tiếng Hachijō | |||
| alif | Tiếng Hausa | |||
| ज़रूर | Tiếng Hindi | |||
| θək | Tiếng Hu | |||
| hőmérséklet | Tiếng Hungary | |||
| αετός | Tiếng Hy Lạp | |||
| στάθμη | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| aanvalling | Tiếng Hà Lan | |||
| dơnăm | Tiếng Hà Lăng | |||
| hu gìa | Tiếng Hà Nhì | |||
| shuhodan | Tiếng Ibaloi | |||
| iraya | Tiếng Ibatan | |||
| ananas | Tiếng Iceland | |||
| kȯnȯ | Tiếng Ili Turki | |||
| diksionario | Tiếng Ilokano | |||
| insek | Tiếng Indonesia | |||
| ᐃᖃᓗᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| ciontóir | Tiếng Ireland | |||
| ขิงซาย | Tiếng Isan | |||
| ọgọ | Tiếng Isoko | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| lapan | Tiếng Jehai | |||
| ᄀᆞ슬 | Tiếng Jeju | |||
| sa tòp | Tiếng K'Ho | |||
| akud | Tiếng Kabyle | |||
| buklow | Tiếng Kalanguya | |||
| seratus | Tiếng Kalao | |||
| һазр | Tiếng Kalmyk | |||
| pangʉtanʉ | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಅಶ್ರು | Tiếng Kannada | |||
| gani | Tiếng Kapingamarangi | |||
| кыл | Tiếng Karaim | |||
| dingwa | Tiếng Kavalan | |||
| liledn | Tiếng Kensiu | |||
| saqqal | Tiếng Khalaj | |||
| thma-ka-ktien | Tiếng Khasi | |||
| ចក្រភពអង់គ្លេស | Tiếng Khmer | |||
| កោ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| xư | Tiếng Khơ Mú | |||
| pyêiv | Tiếng Kim Môn | |||
| dua puluh | Tiếng Kintaq | |||
| abo | Tiếng Kolhe | |||
| тавшан | Tiếng Kumyk | |||
| ferheng | Tiếng Kurmanji | |||
| кыргызча | Tiếng Kyrgyz | |||
| sepulcretum | Tiếng Latinh | |||
| touh | Tiếng Lawi | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| pallabreiru | Tiếng León | |||
| mėnesis | Tiếng Litva | |||
| ກະກຸນ | Tiếng Lào | |||
| ᦀᦱᧃᧈ | Tiếng Lự | |||
| koh | Tiếng M'Nông Trung | |||
| pơm | Tiếng M'Nông Đông | |||
| পিল্নি | Tiếng Mahal | |||
| കടലാസ് | Tiếng Malayalam | |||
| Għid il-Ħamsin | Tiếng Malta | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| panana | Tiếng Maori | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| စ | Tiếng Miến Điện | |||
| mekat | Tiếng Moken | |||
| kəʔɑʔ | Tiếng Muak Sa-aak | |||
| गोल भटा | Tiếng Mundari | |||
| pulau | Tiếng Mã Lai | |||
| ᡥᡝᡥᡝ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဗြဴကၟာဲ | Tiếng Môn | |||
| ааруул | Tiếng Mông Cổ | |||
| đác mẽnh | Tiếng Mường | |||
| nærme | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| bibliotek | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| teotl | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| mugliera | Tiếng Napoli | |||
| ваˮ | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| автоматичный | Tiếng Nga | |||
| loshe | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| 高い | Tiếng Nhật | |||
| râk | Tiếng Nicobar Trung | |||
| куры | Tiếng Nogai | |||
| debil | Tiếng Occitan | |||
| ベトナム | Tiếng Okinawa | |||
| animä | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| akók | Tiếng Pa Kô | |||
| ဆတီုင် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| haricot de Lima | Tiếng Pháp | |||
| elatiivi | Tiếng Phần Lan | |||
| syia | Tiếng Pnar | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| دی | Tiếng Punjab | |||
| drua-pulru | Tiếng Puyuma | |||
| ateş | Tiếng Qashqai | |||
| kranio | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| hluq | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| thlai | Tiếng Ra Glai Cát Gia | |||
| beeke | Tiếng Rukai | |||
| călugăriță | Tiếng Rumani | |||
| столїтиє | Tiếng Rusnak | |||
| hwât | Tiếng Rơ Ngao | |||
| 'ahlivina | Tiếng Saaroa | |||
| ᱠᱚᱨᱢ | Tiếng Santal | |||
| keneng | Tiếng Semai | |||
| pheker | Tiếng Semelai | |||
| cim | Tiếng Semnam | |||
| abaykor | Tiếng Senni Koyraboro | |||
| prememba | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| taɸeũ | Tiếng Shompen | |||
| chop | Tiếng Silesia | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| sodík | Tiếng Slovak | |||
| imenovalnik | Tiếng Slovene | |||
| calan | Tiếng Somali | |||
| فەرھەنگ | Tiếng Soran | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| 𒀭𒁇𒋤 | Tiếng Sumer | |||
| ბა̈სყ | Tiếng Svan | |||
| aluminiamu | Tiếng Swahili | |||
| ܐܣܛܘܡܟܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| počítač | Tiếng Séc | |||
| ngunit | Tiếng Tagalog | |||
| у | Tiếng Tajik | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| பேரிடர் | Tiếng Tamil | |||
| តើម អន់ហ្នឹរ | Tiếng Tampuan | |||
| kupuasú | Tiếng Tariana | |||
| ttlfaza | Tiếng Tarifit | |||
| imirkidu | Tiếng Tashelhit | |||
| yanaq | Tiếng Tatar Crưm | |||
| йецкә | Tiếng Tatar Siberia | |||
| బంకమన్ను | Tiếng Telugu | |||
| noh | Tiếng Temiar | |||
| barangmoh | Tiếng Temoq | |||
| habat | Tiếng Ten'edn | |||
| เวลา | Tiếng Thái | |||
| nặm tinh | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪝ꪿ꪮꪣ | Tiếng Thái Đen | |||
| afdaxcixbax | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| çobanüzümü | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| jetplan | Tiếng Thụy Điển | |||
| reguwas | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| X̱ | Tiếng Tlingit | |||
| ato | Tiếng Tonga | |||
| 전구 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| alok | Tiếng Trung Bikol | |||
| 物語 | Tiếng Trung Quốc | |||
| lwgbag | Tiếng Tráng | |||
| tai | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| калез | Tiếng Tsakhur | |||
| nun'u | Tiếng Tsou | |||
| Çernogoriýa | Tiếng Turkmen | |||
| хуна | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| căng | Tiếng Tà Mun | |||
| lục lùa | Tiếng Tày | |||
| adamante | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| ས་ཡོམ | Tiếng Tây Tạng | |||
| eʰrkï | Tiếng Tây Yugur | |||
| біженці | Tiếng Ukraina | |||
| شہزادی | Tiếng Urdu | |||
| ajoyibxona | Tiếng Uzbek | |||
| agronomii | Tiếng Veps | |||
| hoạnh hoẹ | Tiếng Việt | |||
| bao nhêo | Tiếng Việt trung cổ | |||
| kuwisa | Tiếng Waata | |||
| corhwyad | Tiếng Wales | |||
| apa | Tiếng Wolio | |||
| aafiya | Tiếng Wolof | |||
| phŭng bỡn | Tiếng Xtiêng | |||
| sơkar | Tiếng Xtiêng Bù Đeh | |||
| kơtú | Tiếng Xơ Đăng | |||
| kanakan | Tiếng Yami | |||
| ìsà | Tiếng Yemsa | |||
| שוואַנץ | Tiếng Yiddish | |||
| ojiji | Tiếng Yoruba | |||
| zhak loq | Tiếng Zaiwa | |||
| umcubungulo | Tiếng Zulu | |||
| heavy metal | Tiếng Ý | |||
| dane | Tiếng Đan Mạch | |||
| dali | Tiếng Đông Hương | |||
| Kokoswasser | Tiếng Đức | |||
| صؤاب | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| jetflygplan | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-09-28 from the viwiktionary dump dated 2026-09-01 using wiktextract (1a05e46 and e3d6d4e). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.