This terminal node was reached 3715 times. "sense" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| raw_tags | 81 times |
| roman | 1023 times |
| ruby | 25 times |
| sense | 3715 times |
| tags | 203 times |
| word | 3715 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| ʌ | Chữ Latinh | |||
| barti | Tiếng Afar | |||
| vuurtoring | Tiếng Afrikaans | |||
| キパㇻパㇻ | Tiếng Ainu | |||
| ṭuppum | Tiếng Akkad | |||
| vjeshtë | Tiếng Albani | |||
| café | Tiếng Anh | |||
| ձերա | Tiếng Armenia | |||
| շուն | Tiếng Armenia cổ | |||
| bãcãri | Tiếng Aromania | |||
| হ | Tiếng Assam | |||
| empezar | Tiếng Asturias | |||
| hörümçək | Tiếng Azerbaijan | |||
| altowiolista | Tiếng Ba Lan | |||
| ato | Tiếng Ba Lan cổ | |||
| pơkao | Tiếng Ba Na | |||
| دوست | Tiếng Ba Tư | |||
| 遮根萨岭 | Tiếng Bala | |||
| төйөн | Tiếng Bashkir | |||
| aba | Tiếng Basque | |||
| ney | Tiếng Batek | |||
| დალუჲ | Tiếng Bats | |||
| прыгожы | Tiếng Belarus | |||
| পেনিস | Tiếng Bengal | |||
| bhak | Tiếng Bhnong | |||
| dlao-wač | Tiếng Bih | |||
| ऐङगा | Tiếng Birhor | |||
| ka nɤŋ | Tiếng Bit | |||
| ᨨ᩵ᩡᩉ᩠ᩅᨠ | Tiếng Blang | |||
| ngəmas | Tiếng Boghom | |||
| លូកស៊ិក | Tiếng Brâu | |||
| тъпоклюн | Tiếng Bulgari | |||
| mapit'ia | Tiếng Bunun | |||
| сонин | Tiếng Buryat | |||
| 己 | Tiếng Bách Tế | |||
| nei | Tiếng Bạch Trung | |||
| bussá | Tiếng Bắc Sami | |||
| mə⁵⁵ | Tiếng Bố Cam | |||
| wois | Tiếng Bố Y | |||
| compartir | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| primavera | Tiếng Catalan | |||
| kudeta | Tiếng Cebu | |||
| köl-vīö hu-līṅö | Tiếng Chaura | |||
| koh | Tiếng Chewong | |||
| แจง | Tiếng Chong | |||
| rùp phàp | Tiếng Chu Ru | |||
| ganauk | Tiếng Chăm Tây | |||
| yĕng | Tiếng Chơ Ro | |||
| walu | Tiếng Cia-Cia | |||
| ⲕⲓϥⲓ | Tiếng Copt | |||
| dowr | Tiếng Cornwall | |||
| ato | Tiếng Creole Mauritius | |||
| cumuli | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| akbaakuxshí | Tiếng Crow | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| kpiɤɤ | Tiếng Dan | |||
| အုဲဖျား | Tiếng Danau | |||
| ހަށަނަރަ | Tiếng Dhivehi | |||
| insher | Tiếng Dirasha | |||
| ענן | Tiếng Do Thái | |||
| باسماق | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| ཁ | Tiếng Dzongkha | |||
| hüüdsõna | Tiếng Estonia | |||
| şkola | Tiếng Gagauz | |||
| oceanografía | Tiếng Galicia | |||
| martes | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| ƀruih | Tiếng Gia Rai | |||
| 𐌱𐍂𐌹𐌽𐌽𐍉 | Tiếng Goth | |||
| aataa | Tiếng Greenland | |||
| კატა | Tiếng Gruzia | |||
| હક | Tiếng Gujarat | |||
| sin | Tiếng Gun | |||
| 転ぶ | Tiếng Hachijō | |||
| alif | Tiếng Hausa | |||
| कोतवाली | Tiếng Hindi | |||
| póʔ | Tiếng Hu | |||
| szivárványhártya | Tiếng Hungary | |||
| φύλλο | Tiếng Hy Lạp | |||
| στάθμη | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| aker | Tiếng Hà Lan | |||
| dơda | Tiếng Hà Lăng | |||
| á u | Tiếng Hà Nhì | |||
| ina | Tiếng Ibaloi | |||
| iraya | Tiếng Ibatan | |||
| fyrir | Tiếng Iceland | |||
| eski | Tiếng Ili Turki | |||
| diksionario | Tiếng Ilokano | |||
| memek | Tiếng Indonesia | |||
| ᐃᖃᓗᐃᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| céirseach | Tiếng Ireland | |||
| กะแอน | Tiếng Isan | |||
| ọgọ | Tiếng Isoko | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| lapan | Tiếng Jehai | |||
| ᄀᆞ슬 | Tiếng Jeju | |||
| sa tòp | Tiếng K'Ho | |||
| aqjun | Tiếng Kabyle | |||
| bagang | Tiếng Kalanguya | |||
| seratus | Tiếng Kalao | |||
| һазр | Tiếng Kalmyk | |||
| pangtan | Tiếng Kanakanavu | |||
| ಕೆಟ್ಟ ಕನಸು | Tiếng Kannada | |||
| gani | Tiếng Kapingamarangi | |||
| отрач | Tiếng Karaim | |||
| aul | Tiếng Kavalan | |||
| namdim | Tiếng Kensiu | |||
| saqqal | Tiếng Khalaj | |||
| mokodduma | Tiếng Khasi | |||
| គ្រិស្តសាសនា | Tiếng Khmer | |||
| កោ | Tiếng Khmer trung đại | |||
| may | Tiếng Khơ Mú | |||
| duh | Tiếng Kim Môn | |||
| wih puluh | Tiếng Kintaq | |||
| abo | Tiếng Kolhe | |||
| уьй | Tiếng Kumyk | |||
| aman | Tiếng Kurmanji | |||
| кыргызча | Tiếng Kyrgyz | |||
| elephantus | Tiếng Latinh | |||
| tuh | Tiếng Lawi | |||
| აბჯაკატუ | Tiếng Laz | |||
| pallabreiru | Tiếng León | |||
| gegužė | Tiếng Litva | |||
| ພົດຈະນານຸກົມ | Tiếng Lào | |||
| ᦀᦱᧃᧈ | Tiếng Lự | |||
| sreh | Tiếng M'Nông Trung | |||
| khŭng | Tiếng M'Nông Đông | |||
| কামার কেনে | Tiếng Mahal | |||
| പേപ്പർ | Tiếng Malayalam | |||
| lingwa | Tiếng Malta | |||
| ꯃꯩꯇꯩꯂꯣꯟ | Tiếng Manipur | |||
| panana | Tiếng Maori | |||
| ढ | Tiếng Marathi | |||
| စ | Tiếng Miến Điện | |||
| lebay | Tiếng Moken | |||
| kəʔɑʔ | Tiếng Muak Sa-aak | |||
| मोड़ें हिसि | Tiếng Mundari | |||
| tatabahasa | Tiếng Mã Lai | |||
| ᡥᡝᡥᡝ | Tiếng Mãn Châu | |||
| ဗြဴကၟာဲ | Tiếng Môn | |||
| ᠵᠢᠭᠦᠷ | Tiếng Mông Cổ | |||
| đác mẽnh | Tiếng Mường | |||
| nærme | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| bibliotek | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| cipactli | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| mugliera | Tiếng Napoli | |||
| ваˮ | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| оружие массового поражения | Tiếng Nga | |||
| loshe | Tiếng Ngũ Đồn | |||
| 棒渦巻銀河 | Tiếng Nhật | |||
| chuk-ñī-kapo | Tiếng Nicobar Trung | |||
| оьткир | Tiếng Nogai | |||
| debil | Tiếng Occitan | |||
| モンゴル | Tiếng Okinawa | |||
| Nju̱nthe | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| a-ók | Tiếng Pa Kô | |||
| ဆတီုင် | Tiếng Palaung Shwe | |||
| دوست | Tiếng Pashtun | |||
| Chlef | Tiếng Pháp | |||
| hinkuyskä | Tiếng Phần Lan | |||
| syia | Tiếng Pnar | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Ashoka | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| دی | Tiếng Punjab | |||
| tinalrek | Tiếng Puyuma | |||
| ateş | Tiếng Qashqai | |||
| lingvistiko | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| hluq | Tiếng Ra Glai Bắc | |||
| dhlai | Tiếng Ra Glai Cát Gia | |||
| babwi | Tiếng Rukai | |||
| plămân | Tiếng Rumani | |||
| больнїца | Tiếng Rusnak | |||
| glĕng | Tiếng Rơ Ngao | |||
| vusiakʉna | Tiếng Saaroa | |||
| ᱥᱟᱠᱚᱢ | Tiếng Santal | |||
| tarong kui | Tiếng Semai | |||
| pham | Tiếng Semelai | |||
| cim | Tiếng Semnam | |||
| abaykor | Tiếng Senni Koyraboro | |||
| znanost | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| geāu hi nāŋ | Tiếng Shompen | |||
| chop | Tiếng Silesia | |||
| ඔලුව | Tiếng Sinhala | |||
| jazyk | Tiếng Slovak | |||
| akuzativ | Tiếng Slovene | |||
| calanka | Tiếng Somali | |||
| فەرھەنگ | Tiếng Soran | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| 𒀭𒁇𒋤 | Tiếng Sumer | |||
| ასალ | Tiếng Svan | |||
| udongo ulaya | Tiếng Swahili | |||
| ܐܒܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| debil | Tiếng Séc | |||
| agronomiya | Tiếng Tagalog | |||
| у | Tiếng Tajik | |||
| ⵙ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| டிராகன் | Tiếng Tamil | |||
| តើម អន់ហ្នឹរ | Tiếng Tampuan | |||
| kupuasú | Tiếng Tariana | |||
| ttlfaza | Tiếng Tarifit | |||
| imirkidu | Tiếng Tashelhit | |||
| yanaq | Tiếng Tatar Crưm | |||
| йаланҡац | Tiếng Tatar Siberia | |||
| వంటవాడు | Tiếng Telugu | |||
| madu | Tiếng Temiar | |||
| barangmoh | Tiếng Temoq | |||
| habat | Tiếng Ten'edn | |||
| ชนิด | Tiếng Thái | |||
| nặm thọc | Tiếng Thái Hàng Tổng | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ꪝ꪿ꪮꪣ | Tiếng Thái Đen | |||
| afdaxcixbax | Tiếng Thổ Gia Bắc | |||
| üçleme | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| modellflyg | Tiếng Thụy Điển | |||
| reguwas | Tiếng Tiruray | |||
| karaliki | Tiếng Tiwi | |||
| X̱ | Tiếng Tlingit | |||
| ato | Tiếng Tonga | |||
| 프랑스 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| asin | Tiếng Trung Bikol | |||
| 房子 | Tiếng Trung Quốc | |||
| lwgdumh | Tiếng Tráng | |||
| tai | Tiếng Tráng Tả Giang | |||
| калез | Tiếng Tsakhur | |||
| pania | Tiếng Tsou | |||
| Çernogoriýa | Tiếng Turkmen | |||
| хуна | Tiếng Tuva | |||
| vai | Tiếng Tuvalu | |||
| kmôh | Tiếng Tà Mun | |||
| boọng | Tiếng Tày | |||
| natillas | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| མ | Tiếng Tây Tạng | |||
| kïlap | Tiếng Tây Yugur | |||
| біженцю | Tiếng Ukraina | |||
| دوست | Tiếng Urdu | |||
| belkurak | Tiếng Uzbek | |||
| agronomii | Tiếng Veps | |||
| tuyến giáp | Tiếng Việt | |||
| Trì Trì | Tiếng Việt trung cổ | |||
| kuwisa | Tiếng Waata | |||
| corhwyad | Tiếng Wales | |||
| rua | Tiếng Wolio | |||
| aafiya | Tiếng Wolof | |||
| phŭng bỡn | Tiếng Xtiêng | |||
| muh | Tiếng Xtiêng Bù Đeh | |||
| tơpông | Tiếng Xơ Đăng | |||
| metdeh | Tiếng Yami | |||
| ìssòon | Tiếng Yemsa | |||
| שוואַנץ | Tiếng Yiddish | |||
| ọgọ | Tiếng Yoruba | |||
| zhak loq | Tiếng Zaiwa | |||
| indaba | Tiếng Zulu | |||
| dura madre | Tiếng Ý | |||
| forår | Tiếng Đan Mạch | |||
| dali | Tiếng Đông Hương | |||
| Zigarette | Tiếng Đức | |||
| صؤاب | Tiếng Ả Rập | |||
| ست | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| أخطبوط | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ش | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| ḵ | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-08-07 from the viwiktionary dump dated 2026-08-04 using wiktextract (d9fa233 and 9e92f4b). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.