This terminal node was reached 24840 times. "ogg_url" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| audio | 24840 times |
| flac_url | 43 times |
| ipa | 10890 times |
| mp3_url | 24840 times |
| ogg_url | 24840 times |
| opus_url | 6 times |
| raw_tags | 9039 times |
| tags | 11561 times |
| wav_url | 4917 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| a | Chữ Latinh | |||
| aneuk | Tiếng Aceh | |||
| шъхьангъупчъэ | Tiếng Adygea | |||
| drie | Tiếng Afrikaans | |||
| カムイ | Tiếng Ainu | |||
| vjeshtë | Tiếng Albani | |||
| አንድ | Tiếng Amhara | |||
| angle | Tiếng Anh | |||
| fleas | Tiếng Anh cổ | |||
| վարդագույն | Tiếng Armenia | |||
| ঐ | Tiếng Assam | |||
| anfibios | Tiếng Asturias | |||
| Gəncə | Tiếng Azerbaijan | |||
| wino | Tiếng Ba Lan | |||
| دوست | Tiếng Ba Tư | |||
| ato | Tiếng Baoule | |||
| икмәк | Tiếng Bashkir | |||
| kaixo | Tiếng Basque | |||
| მაწ | Tiếng Bats | |||
| blau | Tiếng Bayern | |||
| алюміній | Tiếng Belarus | |||
| দক্ষিণ আফ্রিকা | Tiếng Bengal | |||
| avel | Tiếng Breton | |||
| балкон | Tiếng Bulgari | |||
| sutiã | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| vagina | Tiếng Catalan | |||
| bulawan | Tiếng Cebu | |||
| mizik | Tiếng Creole Haiti | |||
| ו | Tiếng Do Thái | |||
| ootama | Tiếng Estonia | |||
| abadzivɔ | Tiếng Ewe | |||
| ablu | Tiếng Faroe | |||
| ato | Tiếng Fon | |||
| Italia | Tiếng Galicia | |||
| ხე | Tiếng Gruzia | |||
| aklasu | Tiếng Gun | |||
| alade | Tiếng Hausa | |||
| अंकगणित | Tiếng Hindi | |||
| császár | Tiếng Hungary | |||
| θεωρείο | Tiếng Hy Lạp | |||
| οἶκος | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| por | Tiếng Hà Lan | |||
| ibu kota | Tiếng Indonesia | |||
| Taqbaylit | Tiếng Kabyle | |||
| ಕಣ್ಣು | Tiếng Kannada | |||
| кітап | Tiếng Kazakh | |||
| ī | Tiếng Khiamniungan | |||
| ខ្មែរ | Tiếng Khmer | |||
| kurdî | Tiếng Kurmanji | |||
| биринчи | Tiếng Kyrgyz | |||
| me | Tiếng Latinh | |||
| lietvārds | Tiếng Latvia | |||
| Kėdainiai | Tiếng Litva | |||
| Schweden | Tiếng Luxembourg | |||
| литература | Tiếng Macedonia | |||
| alika | Tiếng Malagasy | |||
| ല | Tiếng Malayalam | |||
| isem | Tiếng Malta | |||
| Aotearoa | Tiếng Maori | |||
| ब | Tiếng Marathi | |||
| ambo | Tiếng Minangkabau | |||
| ဥ | Tiếng Miến Điện | |||
| selawat cita' | Tiếng Musi | |||
| anjing | Tiếng Mã Lai | |||
| ဘာသာမန် | Tiếng Môn | |||
| ø | Tiếng Na Uy | |||
| abdomina | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| adą́ą́dą́ą́ʼ | Tiếng Navajo | |||
| ф | Tiếng Nga | |||
| ロシア | Tiếng Nhật | |||
| tchian | Tiếng Norman | |||
| mʘôa | Tiếng Nǀuu | |||
| atòm | Tiếng Occitan | |||
| କୁକୁର | Tiếng Oriya | |||
| afurtama | Tiếng Oromo | |||
| ပအိုဝ်ႏဘာႏသာႏ | Tiếng Pa'O | |||
| alok | Tiếng Pagu | |||
| ဗောဓိသတ္တော | Tiếng Pali | |||
| نړۍ | Tiếng Pashtun | |||
| formatrice | Tiếng Pháp | |||
| बौद्ध धर्म | Tiếng Phạn | |||
| A | Tiếng Phần Lan | |||
| گھوڑا | Tiếng Punjab | |||
| zhōng | Tiếng Quan Thoại | |||
| syu1 | Tiếng Quảng Đông | |||
| Ĝ | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| Cambodgia | Tiếng Rumani | |||
| kiçi | Tiếng Salar | |||
| ᱚᱝᱜᱩᱨ | Tiếng Santal | |||
| zašto | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| acqua | Tiếng Sicily | |||
| broskyňa | Tiếng Slovak | |||
| slon | Tiếng Slovene | |||
| fora | Tiếng Swahili | |||
| řeka | Tiếng Séc | |||
| amyag | Tiếng Tachawit | |||
| simba | Tiếng Tagalog | |||
| вилоят | Tiếng Tajik | |||
| இந்தியா | Tiếng Tamil | |||
| ayyur | Tiếng Tashelhit | |||
| ரஷ்யா | Tiếng Telugu | |||
| พ | Tiếng Thái | |||
| sadece | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| dos | Tiếng Thụy Điển | |||
| 오월 | Tiếng Triều Tiên | |||
| sula | Tiếng Trung Bikol | |||
| amung | Tiếng Trung Dusun | |||
| 時事 | Tiếng Trung Quốc | |||
| a̱ba̱lee | Tiếng Tyap | |||
| Venezuela | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| བཅུ | Tiếng Tây Tạng | |||
| кремінь | Tiếng Ukraina | |||
| دیش | Tiếng Urdu | |||
| biên cương | Tiếng Việt | |||
| Awst | Tiếng Wales | |||
| berwete | Tiếng Wallon | |||
| nelaw | Tiếng Wolof | |||
| biologii | Tiếng Wymysorys | |||
| mordere | Tiếng Ý | |||
| metode | Tiếng Đan Mạch | |||
| Monsun | Tiếng Đức | |||
| سن | Tiếng Ả Rập | |||
| زلزال | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| نحاس | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| كسرة | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| قصير | Tiếng Ả Rập Tchad | |||
| ɵ | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-10-17 from the viwiktionary dump dated 2026-10-02 using wiktextract (4b3d73a and 04e9833). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.