This terminal node was reached 24137 times. "audio" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| audio | 24137 times |
| flac_url | 37 times |
| ipa | 10982 times |
| mp3_url | 24137 times |
| oga_url | 240 times |
| ogg_url | 23897 times |
| opus_url | 5 times |
| raw_tags | 8672 times |
| tags | 11495 times |
| wav_url | 4403 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| a | Chữ Latinh | |||
| aneuk | Tiếng Aceh | |||
| хьэ | Tiếng Adygea | |||
| ensiklopedie | Tiếng Afrikaans | |||
| vjeshtë | Tiếng Albani | |||
| አንገት | Tiếng Amhara | |||
| encore | Tiếng Anh | |||
| fleas | Tiếng Anh cổ | |||
| կատեգորիա | Tiếng Armenia | |||
| উ | Tiếng Assam | |||
| anfibios | Tiếng Asturias | |||
| pişik | Tiếng Azerbaijan | |||
| para | Tiếng Ba Lan | |||
| ص | Tiếng Ba Tư | |||
| ato | Tiếng Baoule | |||
| тоҙ | Tiếng Bashkir | |||
| arba | Tiếng Basque | |||
| ბჵორწ | Tiếng Bats | |||
| blau | Tiếng Bayern | |||
| пляж | Tiếng Belarus | |||
| কফি | Tiếng Bengal | |||
| gwiñver | Tiếng Breton | |||
| университет | Tiếng Bulgari | |||
| manganês | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| pingüí | Tiếng Catalan | |||
| mizik | Tiếng Creole Haiti | |||
| ס | Tiếng Do Thái | |||
| kõva | Tiếng Estonia | |||
| abadzivɔ | Tiếng Ewe | |||
| ablu | Tiếng Faroe | |||
| azwi | Tiếng Fon | |||
| Letonia | Tiếng Galicia | |||
| ვიეტნამი | Tiếng Gruzia | |||
| ayiɖohwɛɖo | Tiếng Gun | |||
| alade | Tiếng Hausa | |||
| अक़्ल का दुश्मन | Tiếng Hindi | |||
| csak | Tiếng Hungary | |||
| θεωρείο | Tiếng Hy Lạp | |||
| οἶκος | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| nul | Tiếng Hà Lan | |||
| fluga | Tiếng Iceland | |||
| ibu kota | Tiếng Indonesia | |||
| Taqbaylit | Tiếng Kabyle | |||
| ала | Tiếng Kazakh | |||
| Ī | Tiếng Khiamniungan | |||
| ខ្មែរ | Tiếng Khmer | |||
| kurdî | Tiếng Kurmanji | |||
| ыр | Tiếng Kyrgyz | |||
| me | Tiếng Latinh | |||
| A | Tiếng Latvia | |||
| Kėdainiai | Tiếng Litva | |||
| Schweden | Tiếng Luxembourg | |||
| звук | Tiếng Macedonia | |||
| orana | Tiếng Malagasy | |||
| മ | Tiếng Malayalam | |||
| appellant | Tiếng Malta | |||
| सोळा | Tiếng Marathi | |||
| ambo | Tiếng Minangkabau | |||
| ဟ | Tiếng Miến Điện | |||
| selawat cita' | Tiếng Musi | |||
| anjing | Tiếng Mã Lai | |||
| မုဲ | Tiếng Môn | |||
| Улаанбаатар | Tiếng Mông Cổ | |||
| ø | Tiếng Na Uy | |||
| abildgårdene | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| adą́ą́dą́ą́ʼ | Tiếng Navajo | |||
| захныкать | Tiếng Nga | |||
| おはようございます | Tiếng Nhật | |||
| nouvelle | Tiếng Norman | |||
| ǀhoqokanǂui | Tiếng Nǀuu | |||
| parpalhòl | Tiếng Occitan | |||
| କ | Tiếng Oriya | |||
| afur | Tiếng Oromo | |||
| ပအိုဝ်ႏဘာႏသာႏ | Tiếng Pa'O | |||
| alok | Tiếng Pagu | |||
| ဂျပါန် | Tiếng Pali | |||
| څلور | Tiếng Pashtun | |||
| astronomies | Tiếng Pháp | |||
| बौद्ध धर्म | Tiếng Phạn | |||
| A | Tiếng Phần Lan | |||
| گھوڑا | Tiếng Punjab | |||
| ā | Tiếng Quan Thoại | |||
| faan3 | Tiếng Quảng Đông | |||
| ŝ | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| mamă | Tiếng Rumani | |||
| kiçi | Tiếng Salar | |||
| ᱩᱞ | Tiếng Santal | |||
| у | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| acqua | Tiếng Sicily | |||
| pavúk | Tiếng Slovak | |||
| žirafa | Tiếng Slovene | |||
| theluji | Tiếng Swahili | |||
| čtrnáct | Tiếng Séc | |||
| ameqnin | Tiếng Tachawit | |||
| simba | Tiếng Tagalog | |||
| вилоят | Tiếng Tajik | |||
| அகராதி | Tiếng Tamil | |||
| ayyur | Tiếng Tashelhit | |||
| నీరు | Tiếng Telugu | |||
| ไก่ | Tiếng Thái | |||
| sadece | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| fönster | Tiếng Thụy Điển | |||
| 과학 | Tiếng Triều Tiên | |||
| bayawas | Tiếng Trung Bikol | |||
| amung | Tiếng Trung Dusun | |||
| 潮濕 | Tiếng Trung Quốc | |||
| za̱ngeak | Tiếng Tyap | |||
| Venezuela | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| пляж | Tiếng Ukraina | |||
| بال | Tiếng Urdu | |||
| xí nghiệp | Tiếng Việt | |||
| Caerdydd | Tiếng Wales | |||
| åbe | Tiếng Wallon | |||
| xob | Tiếng Wolof | |||
| köch | Tiếng Wymysorys | |||
| italiano | Tiếng Ý | |||
| A | Tiếng Đan Mạch | |||
| keine | Tiếng Đức | |||
| شكراً | Tiếng Ả Rập | |||
| بيرة | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| حكى | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| كسرة | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| رقيق | Tiếng Ả Rập Tchad | |||
| ɛ | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-07-16 from the viwiktionary dump dated 2026-07-02 using wiktextract (e62056b and e7887d5). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.