This terminal node was reached 24766 times. "audio" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| audio | 24766 times |
| flac_url | 40 times |
| ipa | 10960 times |
| mp3_url | 24766 times |
| oga_url | 245 times |
| ogg_url | 24521 times |
| opus_url | 5 times |
| raw_tags | 9028 times |
| tags | 11564 times |
| wav_url | 4760 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| a | Chữ Latinh | |||
| aneuk | Tiếng Aceh | |||
| хьэ | Tiếng Adygea | |||
| negende | Tiếng Afrikaans | |||
| カムイ | Tiếng Ainu | |||
| shqip | Tiếng Albani | |||
| አንገት | Tiếng Amhara | |||
| paper | Tiếng Anh | |||
| fleas | Tiếng Anh cổ | |||
| ստեղնաշար | Tiếng Armenia | |||
| অ | Tiếng Assam | |||
| anfibios | Tiếng Asturias | |||
| doqquz | Tiếng Azerbaijan | |||
| Warszawa | Tiếng Ba Lan | |||
| ﻃ | Tiếng Ba Tư | |||
| ato | Tiếng Baoule | |||
| тоҙ | Tiếng Bashkir | |||
| adar | Tiếng Basque | |||
| ბჵორწ | Tiếng Bats | |||
| weiß | Tiếng Bayern | |||
| артышок | Tiếng Belarus | |||
| কম্বোডিয়া | Tiếng Bengal | |||
| avel | Tiếng Breton | |||
| климатология | Tiếng Bulgari | |||
| cá | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| Oman | Tiếng Catalan | |||
| bulawan | Tiếng Cebu | |||
| mizik | Tiếng Creole Haiti | |||
| טאלין | Tiếng Do Thái | |||
| artikkel | Tiếng Estonia | |||
| abadzivɔ | Tiếng Ewe | |||
| ablu | Tiếng Faroe | |||
| atin | Tiếng Fon | |||
| Italia | Tiếng Galicia | |||
| ყავა | Tiếng Gruzia | |||
| ayiɖohwɛɖo | Tiếng Gun | |||
| alade | Tiếng Hausa | |||
| अंकगणित | Tiếng Hindi | |||
| harminc | Tiếng Hungary | |||
| θεωρία | Tiếng Hy Lạp | |||
| οἶκος | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| doodden | Tiếng Hà Lan | |||
| fluga | Tiếng Iceland | |||
| ibu kota | Tiếng Indonesia | |||
| Taqbaylit | Tiếng Kabyle | |||
| ಕಣ್ಣು | Tiếng Kannada | |||
| нөл | Tiếng Kazakh | |||
| Ī | Tiếng Khiamniungan | |||
| ខ្មែរ | Tiếng Khmer | |||
| kurdî | Tiếng Kurmanji | |||
| эки | Tiếng Kyrgyz | |||
| tres | Tiếng Latinh | |||
| medus | Tiếng Latvia | |||
| Vilnius | Tiếng Litva | |||
| Schweden | Tiếng Luxembourg | |||
| албум | Tiếng Macedonia | |||
| afotroa | Tiếng Malagasy | |||
| മീൻ | Tiếng Malayalam | |||
| agrikoltura | Tiếng Malta | |||
| Aotearoa | Tiếng Maori | |||
| ह | Tiếng Marathi | |||
| ambo | Tiếng Minangkabau | |||
| ဥ | Tiếng Miến Điện | |||
| selawat cita' | Tiếng Musi | |||
| tali | Tiếng Mã Lai | |||
| သေနာတ် | Tiếng Môn | |||
| Улаанбаатар | Tiếng Mông Cổ | |||
| and | Tiếng Na Uy | |||
| sjokolade | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| adą́ą́dą́ą́ʼ | Tiếng Navajo | |||
| шестой | Tiếng Nga | |||
| 会う | Tiếng Nhật | |||
| d'vanté | Tiếng Norman | |||
| mʘôa | Tiếng Nǀuu | |||
| tèrratrem | Tiếng Occitan | |||
| ବାୟୁ | Tiếng Oriya | |||
| afurtama | Tiếng Oromo | |||
| ပအိုဝ်ႏဘာႏသာႏ | Tiếng Pa'O | |||
| alok | Tiếng Pagu | |||
| ဗောဓိသတ္တော | Tiếng Pali | |||
| څلور | Tiếng Pashtun | |||
| neurologique | Tiếng Pháp | |||
| बौद्ध धर्म | Tiếng Phạn | |||
| A | Tiếng Phần Lan | |||
| بادام | Tiếng Punjab | |||
| sān | Tiếng Quan Thoại | |||
| faan3 | Tiếng Quảng Đông | |||
| Ŝ | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| lebădă | Tiếng Rumani | |||
| kiçi | Tiếng Salar | |||
| ᱚᱝᱜᱩᱨ | Tiếng Santal | |||
| У | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| acqua | Tiếng Sicily | |||
| cena | Tiếng Slovak | |||
| slon | Tiếng Slovene | |||
| sikio | Tiếng Swahili | |||
| moře | Tiếng Séc | |||
| amedya | Tiếng Tachawit | |||
| simba | Tiếng Tagalog | |||
| вилоят | Tiếng Tajik | |||
| இவை | Tiếng Tamil | |||
| ayyur | Tiếng Tashelhit | |||
| అగ్ని | Tiếng Telugu | |||
| งู | Tiếng Thái | |||
| ikinci | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| klimatförändrings | Tiếng Thụy Điển | |||
| 자전거 | Tiếng Triều Tiên | |||
| sula | Tiếng Trung Bikol | |||
| amung | Tiếng Trung Dusun | |||
| 彷彿 | Tiếng Trung Quốc | |||
| a̱ba̱lee | Tiếng Tyap | |||
| madre | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| བཅུ | Tiếng Tây Tạng | |||
| уругвайка | Tiếng Ukraina | |||
| برسات | Tiếng Urdu | |||
| bơi | Tiếng Việt | |||
| Caerdydd | Tiếng Wales | |||
| åbe | Tiếng Wallon | |||
| xob | Tiếng Wolof | |||
| biologii | Tiếng Wymysorys | |||
| merluzzo | Tiếng Ý | |||
| Aarhus | Tiếng Đan Mạch | |||
| schutzloseren | Tiếng Đức | |||
| كلب | Tiếng Ả Rập | |||
| زلزال | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| إسهال | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| كسرة | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| مشوطين | Tiếng Ả Rập Tchad | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-09-16 from the viwiktionary dump dated 2026-09-01 using wiktextract (d6fca27 and 65e1673). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.