This terminal node was reached 23748 times. "mp3_url" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| audio | 23748 times |
| flac_url | 36 times |
| ipa | 11004 times |
| mp3_url | 23748 times |
| oga_url | 237 times |
| ogg_url | 23511 times |
| opus_url | 5 times |
| raw_tags | 8456 times |
| tags | 11465 times |
| wav_url | 4146 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| ɣ | Chữ Latinh | |||
| aneuk | Tiếng Aceh | |||
| хьэ | Tiếng Adygea | |||
| soogdier | Tiếng Afrikaans | |||
| vjeshtë | Tiếng Albani | |||
| አምስት | Tiếng Amhara | |||
| hardness | Tiếng Anh | |||
| fleas | Tiếng Anh cổ | |||
| աբորտ | Tiếng Armenia | |||
| ও | Tiếng Assam | |||
| anfibios | Tiếng Asturias | |||
| birə | Tiếng Azerbaijan | |||
| but | Tiếng Ba Lan | |||
| ﻏ | Tiếng Ba Tư | |||
| ato | Tiếng Baoule | |||
| икмәк | Tiếng Bashkir | |||
| itsasargi | Tiếng Basque | |||
| ბჵორწ | Tiếng Bats | |||
| zehn | Tiếng Bayern | |||
| камень | Tiếng Belarus | |||
| পর্বত | Tiếng Bengal | |||
| gwiñver | Tiếng Breton | |||
| лексикон | Tiếng Bulgari | |||
| abajur | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| guerra civil | Tiếng Catalan | |||
| mizik | Tiếng Creole Haiti | |||
| ז | Tiếng Do Thái | |||
| kõva | Tiếng Estonia | |||
| abadzivɔ | Tiếng Ewe | |||
| ablu | Tiếng Faroe | |||
| aboli | Tiếng Fon | |||
| Letonia | Tiếng Galicia | |||
| ვიეტნამი | Tiếng Gruzia | |||
| adọzan | Tiếng Gun | |||
| alade | Tiếng Hausa | |||
| अंकगणित | Tiếng Hindi | |||
| kávé | Tiếng Hungary | |||
| ελληνικά | Tiếng Hy Lạp | |||
| οἶκος | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| bastions | Tiếng Hà Lan | |||
| fluga | Tiếng Iceland | |||
| antonim | Tiếng Indonesia | |||
| Taqbaylit | Tiếng Kabyle | |||
| төрт | Tiếng Kazakh | |||
| Ī | Tiếng Khiamniungan | |||
| ខ្មែរ | Tiếng Khmer | |||
| goşt | Tiếng Kurmanji | |||
| замбирек | Tiếng Kyrgyz | |||
| me | Tiếng Latinh | |||
| a- | Tiếng Latvia | |||
| Kėdainiai | Tiếng Litva | |||
| Schweden | Tiếng Luxembourg | |||
| А | Tiếng Macedonia | |||
| maso | Tiếng Malagasy | |||
| ചെള്ള് | Tiếng Malayalam | |||
| appellant | Tiếng Malta | |||
| ग | Tiếng Marathi | |||
| ambo | Tiếng Minangkabau | |||
| ဝ | Tiếng Miến Điện | |||
| selawat cita' | Tiếng Musi | |||
| anjing | Tiếng Mã Lai | |||
| ဘ | Tiếng Môn | |||
| Улаанбаатар | Tiếng Mông Cổ | |||
| and | Tiếng Na Uy | |||
| abscessen | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| adą́ą́dą́ą́ʼ | Tiếng Navajo | |||
| климатология | Tiếng Nga | |||
| 今晩は | Tiếng Nhật | |||
| nouvelle | Tiếng Norman | |||
| mʘôa | Tiếng Nǀuu | |||
| dobrir | Tiếng Occitan | |||
| ଣ | Tiếng Oriya | |||
| afur | Tiếng Oromo | |||
| alok | Tiếng Pagu | |||
| dhamma | Tiếng Pali | |||
| نړۍ | Tiếng Pashtun | |||
| amphore | Tiếng Pháp | |||
| बौद्ध धर्म | Tiếng Phạn | |||
| A | Tiếng Phần Lan | |||
| بادام | Tiếng Punjab | |||
| jiè | Tiếng Quan Thoại | |||
| jik6 | Tiếng Quảng Đông | |||
| vinagro | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| Ucraina | Tiếng Rumani | |||
| kiçi | Tiếng Salar | |||
| ᱩᱞ | Tiếng Santal | |||
| У | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| acqua | Tiếng Sicily | |||
| desať | Tiếng Slovak | |||
| žirafa | Tiếng Slovene | |||
| marijani | Tiếng Swahili | |||
| soubor | Tiếng Séc | |||
| ameqnin | Tiếng Tachawit | |||
| simba | Tiếng Tagalog | |||
| вилоят | Tiếng Tajik | |||
| தும்பி | Tiếng Tamil | |||
| ddin | Tiếng Tashelhit | |||
| గంధకము | Tiếng Telugu | |||
| แมว | Tiếng Thái | |||
| sadece | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| bröllop | Tiếng Thụy Điển | |||
| 일월 | Tiếng Triều Tiên | |||
| talinga | Tiếng Trung Bikol | |||
| amung | Tiếng Trung Dusun | |||
| 保衛 | Tiếng Trung Quốc | |||
| za̱ngeak | Tiếng Tyap | |||
| Navidad | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| А | Tiếng Ukraina | |||
| دیش | Tiếng Urdu | |||
| danh vọng | Tiếng Việt | |||
| Caerdydd | Tiếng Wales | |||
| åbe | Tiếng Wallon | |||
| xob | Tiếng Wolof | |||
| haltaog | Tiếng Wymysorys | |||
| onore | Tiếng Ý | |||
| sprog | Tiếng Đan Mạch | |||
| eierschalenfarbenem | Tiếng Đức | |||
| شرب | Tiếng Ả Rập | |||
| شرجم | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| انت | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| كسرة | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| خبن | Tiếng Ả Rập Tchad | |||
| ɑ | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-06-15 from the viwiktionary dump dated 2026-06-01 using wiktextract (03da280 and 7f4db16). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.