This terminal node was reached 24524 times. "mp3_url" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| audio | 24524 times |
| flac_url | 37 times |
| ipa | 10966 times |
| mp3_url | 24524 times |
| oga_url | 241 times |
| ogg_url | 24283 times |
| opus_url | 5 times |
| raw_tags | 8889 times |
| tags | 11553 times |
| wav_url | 4624 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| ʌ | Chữ Latinh | |||
| aneuk | Tiếng Aceh | |||
| шъхьангъупчъэ | Tiếng Adygea | |||
| Iran | Tiếng Afrikaans | |||
| vjeshtë | Tiếng Albani | |||
| አንገት | Tiếng Amhara | |||
| clerk | Tiếng Anh | |||
| fleas | Tiếng Anh cổ | |||
| մոլորակ | Tiếng Armenia | |||
| ও | Tiếng Assam | |||
| anfibios | Tiếng Asturias | |||
| sağsağan | Tiếng Azerbaijan | |||
| Warszawa | Tiếng Ba Lan | |||
| ﻎ | Tiếng Ba Tư | |||
| ato | Tiếng Baoule | |||
| ике | Tiếng Bashkir | |||
| adur | Tiếng Basque | |||
| მაწ | Tiếng Bats | |||
| blau | Tiếng Bayern | |||
| прыгожы | Tiếng Belarus | |||
| আপেল | Tiếng Bengal | |||
| gwiñver | Tiếng Breton | |||
| архипелаг | Tiếng Bulgari | |||
| manganês | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| acròbata | Tiếng Catalan | |||
| mizik | Tiếng Creole Haiti | |||
| ל | Tiếng Do Thái | |||
| Tallinn | Tiếng Estonia | |||
| abadzivɔ | Tiếng Ewe | |||
| ablu | Tiếng Faroe | |||
| adɔvi | Tiếng Fon | |||
| Letonia | Tiếng Galicia | |||
| ყავა | Tiếng Gruzia | |||
| atin | Tiếng Gun | |||
| alade | Tiếng Hausa | |||
| अक्तूबर | Tiếng Hindi | |||
| balta | Tiếng Hungary | |||
| θεωρείο | Tiếng Hy Lạp | |||
| οἶκος | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| abortusklinieken | Tiếng Hà Lan | |||
| hundur | Tiếng Iceland | |||
| saat | Tiếng Indonesia | |||
| Taqbaylit | Tiếng Kabyle | |||
| ಕಣ್ಣು | Tiếng Kannada | |||
| төрт | Tiếng Kazakh | |||
| Ī | Tiếng Khiamniungan | |||
| ខ្មែរ | Tiếng Khmer | |||
| kurdî | Tiếng Kurmanji | |||
| төрт | Tiếng Kyrgyz | |||
| me | Tiếng Latinh | |||
| sniegs | Tiếng Latvia | |||
| Vilnius | Tiếng Litva | |||
| Schweden | Tiếng Luxembourg | |||
| бамбус | Tiếng Macedonia | |||
| akondro | Tiếng Malagasy | |||
| ന | Tiếng Malayalam | |||
| appellant | Tiếng Malta | |||
| प | Tiếng Marathi | |||
| ambo | Tiếng Minangkabau | |||
| က | Tiếng Miến Điện | |||
| selawat cita' | Tiếng Musi | |||
| tali | Tiếng Mã Lai | |||
| က | Tiếng Môn | |||
| Улаанбаатар | Tiếng Mông Cổ | |||
| æ | Tiếng Na Uy | |||
| målsetting | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| adą́ą́dą́ą́ʼ | Tiếng Navajo | |||
| вязкий | Tiếng Nga | |||
| 今晩は | Tiếng Nhật | |||
| d'vanté | Tiếng Norman | |||
| ǀhoqokanǂui | Tiếng Nǀuu | |||
| auta | Tiếng Occitan | |||
| କକେଇ | Tiếng Oriya | |||
| afur | Tiếng Oromo | |||
| ပအိုဝ်ႏဘာႏသာႏ | Tiếng Pa'O | |||
| alok | Tiếng Pagu | |||
| ဂျပါန် | Tiếng Pali | |||
| ځمکپوهنه | Tiếng Pashtun | |||
| ambigüités | Tiếng Pháp | |||
| खल्व | Tiếng Phạn | |||
| A | Tiếng Phần Lan | |||
| بادام | Tiếng Punjab | |||
| tóng | Tiếng Quan Thoại | |||
| jik6 | Tiếng Quảng Đông | |||
| seruro | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| pâine | Tiếng Rumani | |||
| kiçi | Tiếng Salar | |||
| ᱩᱞ | Tiếng Santal | |||
| majka | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| acqua | Tiếng Sicily | |||
| nos | Tiếng Slovak | |||
| slon | Tiếng Slovene | |||
| makanika | Tiếng Swahili | |||
| Bratislava | Tiếng Séc | |||
| adrar | Tiếng Tachawit | |||
| simba | Tiếng Tagalog | |||
| вилоят | Tiếng Tajik | |||
| தலைநகர் | Tiếng Tamil | |||
| ayyur | Tiếng Tashelhit | |||
| ఈగ | Tiếng Telugu | |||
| ไก่ | Tiếng Thái | |||
| kış | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| ekorre | Tiếng Thụy Điển | |||
| 십일월 | Tiếng Triều Tiên | |||
| talinga | Tiếng Trung Bikol | |||
| amung | Tiếng Trung Dusun | |||
| 信封 | Tiếng Trung Quốc | |||
| a̱ba̱lee | Tiếng Tyap | |||
| madre | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| བཅུ | Tiếng Tây Tạng | |||
| верблюд | Tiếng Ukraina | |||
| برسات | Tiếng Urdu | |||
| áo mưa | Tiếng Việt | |||
| Caerdydd | Tiếng Wales | |||
| åbe | Tiếng Wallon | |||
| xob | Tiếng Wolof | |||
| biologii | Tiếng Wymysorys | |||
| madre | Tiếng Ý | |||
| fødselsdato | Tiếng Đan Mạch | |||
| balsamierst ein | Tiếng Đức | |||
| شرب | Tiếng Ả Rập | |||
| شرجم | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| انت | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| كسرة | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| مشوطين | Tiếng Ả Rập Tchad | |||
| ɫ | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-08-20 from the viwiktionary dump dated 2026-08-04 using wiktextract (872fc7b and 4deed51). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.