This terminal node was reached 85415 times. "form" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| form | 85415 times |
| raw_tags | 18118 times |
| roman | 1384 times |
| ruby | 4618 times |
| sense | 28 times |
| tags | 67400 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| Լ | Chữ Armenia | |||
| ઘ | Chữ Gujarat | |||
| Δ | Chữ Hy Lạp | |||
| 狺 | Chữ Hán | |||
| 𑂍 | Chữ Kaithi | |||
| ಹ | Chữ Kannada | |||
| 𑼒 | Chữ Kawi | |||
| ʋ | Chữ Latinh | |||
| ന | Chữ Malayalam | |||
| ଚ | Chữ Oriya | |||
| ܣ | Chữ Syriac | |||
| 𑚌 | Chữ Takri | |||
| ட | Chữ Tamil | |||
| క | Chữ Telugu | |||
| ⴳ | Chữ Tifinagh | |||
| ཤ | Chữ Tạng | |||
| srebro | Slovene | |||
| Ɂ | Tiếng 'Are'are | |||
| 𖼽𖽔 | Tiếng A-Hmao | |||
| ዮ | Tiếng Aari | |||
| wóbá | Tiếng Abanyom | |||
| в | Tiếng Abaza | |||
| Ɩ́ | Tiếng Abidji | |||
| komosin | Tiếng Abinomn | |||
| Гәдиса | Tiếng Abkhaz | |||
| ɲi | Tiếng Abure | |||
| س | Tiếng Aceh | |||
| íineɻu | Tiếng Achawa | |||
| w̓ | Tiếng Achumawi | |||
| Ɔ | Tiếng Adangme | |||
| ɣ | Tiếng Adja | |||
| Адэм | Tiếng Adygea | |||
| DZ | Tiếng Adzera | |||
| ﺶ | Tiếng Aer | |||
| aqantibaxa | Tiếng Afar | |||
| stokkielekker | Tiếng Afrikaans | |||
| î | Tiếng Aghem | |||
| в | Tiếng Aghul | |||
| 𐔰𐕄𐔰𐔾𐔼𐕀 | Tiếng Aghwan | |||
| 𑜀𑜢𑜃𑜫 | Tiếng Ahom | |||
| soŋ¹ | Tiếng Ai | |||
| jwꜥw | Tiếng Ai Cập | |||
| jrt | Tiếng Ai Cập bình dân | |||
| থ | Tiếng Aimol | |||
| アムㇱペ | Tiếng Ainu | |||
| ပိက် | Tiếng Aiton | |||
| ट | Tiếng Aka-Jeru | |||
| Ɔ | Tiếng Akan | |||
| Ɩ́ | Tiếng Akaselem | |||
| သ | Tiếng Akha | |||
| в | Tiếng Akhvakh | |||
| šizbum | Tiếng Akkad | |||
| siyam | Tiếng Aklanon | |||
| ḿ | Tiếng Akoose | |||
| ዮ | Tiếng Alaba-K’abeena | |||
| udan | Tiếng Alangan | |||
| س | Tiếng Albani | |||
| в | Tiếng Aleut | |||
| ല | Tiếng Allar | |||
| Č | Tiếng Alsea | |||
| ǝmu | Tiếng Alumu-Tesu | |||
| в | Tiếng Alutor | |||
| Č | Tiếng Amahuaca | |||
| ኩ | Tiếng Amhara | |||
| eka | Tiếng Anaang | |||
| в | Tiếng Andi | |||
| DZ | Tiếng Angami | |||
| ङ | Tiếng Angika | |||
| 'chutist | Tiếng Anh | |||
| асей | Tiếng Anh Solombala | |||
| æcen | Tiếng Anh cổ | |||
| ikil | Tiếng Anh trung đại | |||
| Ǝ | Tiếng Anii | |||
| ŋ | Tiếng Ankave | |||
| አ | Tiếng Anuak | |||
| DZ | Tiếng Apache Tây | |||
| ẽ | Tiếng Aparaí | |||
| gô | Tiếng Apinayé | |||
| ﺿ | Tiếng Aragon | |||
| ד | Tiếng Aram | |||
| ബെള്ളെം | Tiếng Aranadan | |||
| зарал | Tiếng Archi | |||
| ዮ | Tiếng Argobba | |||
| Ɉ | Tiếng Arhuaco | |||
| խնձորօղի | Tiếng Armenia | |||
| Լ | Tiếng Armenia cổ | |||
| Լ | Tiếng Armenia trung đại | |||
| merimangã | Tiếng Aromania | |||
| ċatā | Tiếng Ashkun | |||
| manok | Tiếng Asi | |||
| য | Tiếng Assam | |||
| অঠাৰ | Tiếng Assam cận đại | |||
| эс | Tiếng Assan | |||
| Ž | Tiếng Assiniboine | |||
| vusté | Tiếng Asturias | |||
| उब | Tiếng Asur | |||
| ठ | Tiếng Athpariya | |||
| ক | Tiếng Atong (Ấn Độ) | |||
| Mw | Tiếng Auhelawa | |||
| ж | Tiếng Avar | |||
| Ƒ | Tiếng Avatime | |||
| ઘ | Tiếng Avesta | |||
| Ạ | Tiếng Avokaya | |||
| ၵ | Tiếng Awa (Trung Quốc) | |||
| ड़ | Tiếng Awadh | |||
| Ɛ | Tiếng Awing | |||
| ﺶ | Tiếng Awjila | |||
| ዮ | Tiếng Awngi | |||
| adodo | Tiếng Ayere | |||
| ж | Tiếng Azerbaijan | |||
| bęcwał | Tiếng Ba Lan | |||
| hơnglŏng | Tiếng Ba Na | |||
| ان | Tiếng Ba Tư | |||
| 𐎶𐎠𐏃 | Tiếng Ba Tư cổ | |||
| מ | Tiếng Ba Tư-Do Thái | |||
| kuna | Tiếng Baagandji | |||
| Ɗ | Tiếng Bacama | |||
| λιστο | Tiếng Bactria | |||
| ಕ | Tiếng Badaga | |||
| R̃ | Tiếng Bade | |||
| в | Tiếng Bagvalal | |||
| ड़ | Tiếng Bahing | |||
| ቾ | Tiếng Baiso | |||
| 𑂍 | Tiếng Bajjika | |||
| Ɔ | Tiếng Bakaka | |||
| ﺿ | Tiếng Bakhtiari | |||
| m̃ | Tiếng Baki | |||
| 拉不 | Tiếng Bala | |||
| ﺿ | Tiếng Balanta-Ganja | |||
| ɓ | Tiếng Balanta-Kentohe | |||
| angin | Tiếng Bali | |||
| в | Tiếng Baloch | |||
| སྟོང | Tiếng Balti | |||
| ߓߡߊߣߊ߲ߞߊ߲ | Tiếng Bambara | |||
| Ū | Tiếng Bamum | |||
| Ɗ | Tiếng Bana | |||
| ǔ | Tiếng Bangolan | |||
| muutaŋ | Tiếng Bankon | |||
| झ | Tiếng Bantawa | |||
| ŋ | Tiếng Bari | |||
| malef | Tiếng Barombi | |||
| î | Tiếng Basaa | |||
| уба | Tiếng Bashkir | |||
| ዮ | Tiếng Basketo | |||
| ŕ | Tiếng Basque | |||
| ǔ | Tiếng Bassa | |||
| Ƴ | Tiếng Bassari | |||
| დახხეჼ | Tiếng Bats | |||
| Pferd | Tiếng Bayern | |||
| ẕ | Tiếng Beaver | |||
| س | Tiếng Beja | |||
| сліву | Tiếng Belarus | |||
| ठ | Tiếng Belhariya | |||
| ï | Tiếng Beli | |||
| ർ | Tiếng Bellara | |||
| ዮ | Tiếng Bench | |||
| য | Tiếng Bengal | |||
| ɣ | Tiếng Berber Bắc Sahara | |||
| ט | Tiếng Berber-Do Thái | |||
| в | Tiếng Bezhta | |||
| 𑚔 | Tiếng Bhadrawah | |||
| ଲ | Tiếng Bhatri | |||
| 𑚔 | Tiếng Bhattiyat | |||
| ઘ | Tiếng Bhil | |||
| ઘ | Tiếng Bhil Dungra | |||
| ड़ | Tiếng Bhojpur | |||
| | Tiếng Bhumij | |||
| ଲ | Tiếng Bhunjia | |||
| Ĭ | Tiếng Bih | |||
| asin | Tiếng Bikol Buhi'non | |||
| ड़ | Tiếng Bilaspur | |||
| ዮ | Tiếng Bilen | |||
| Ṉ | Tiếng Bilua | |||
| अनडा | Tiếng Birhor | |||
| रिमिल | Tiếng Birjia | |||
| স | Tiếng Bishnupriya | |||
| ɩ | Tiếng Bissa | |||
| ย | Tiếng Bisu | |||
| ฆ | Tiếng Blang | |||
| ड़ | Tiếng Bodo (Ấn Độ) | |||
| ଡ଼ | Tiếng Bodo Parja | |||
| Ɗ | Tiếng Boghom | |||
| ã | Tiếng Bokobaru | |||
| ନ | Tiếng Bondo | |||
| в | Tiếng Botlikh | |||
| bon | Tiếng Bourguignon | |||
| ﺿ | Tiếng Brahui | |||
| ड़ | Tiếng Braj | |||
| kalc'h | Tiếng Breton | |||
| པ | Tiếng Brokkat | |||
| จ | Tiếng Bru | |||
| ต | Tiếng Bru Tây | |||
| ឞឹង | Tiếng Brâu | |||
| ḳ | Tiếng Buang Mapos | |||
| mmatta | Tiếng Bube | |||
| в | Tiếng Budukh | |||
| awaŋ | Tiếng Bugis | |||
| ᝊᝓᝑᝒ | Tiếng Buhid | |||
| в | Tiếng Bukhara | |||
| λ | Tiếng Bulgar | |||
| вятър | Tiếng Bulgari | |||
| ཞ | Tiếng Bumthang | |||
| dusa | Tiếng Bunun | |||
| ዮ | Tiếng Burji | |||
| lege'a | Tiếng Burunge | |||
| باز | Tiếng Burushaski | |||
| ундархаха | Tiếng Buryat | |||
| Ɛ | Tiếng Busa | |||
| አ | Tiếng Bussa | |||
| 阿利比志 | Tiếng Bách Tế | |||
| 水 | Tiếng Bạch Lạp Mã | |||
| 天 | Tiếng Bạch Nam | |||
| 水 | Tiếng Bạch Trung | |||
| jeljegha | Tiếng Bảo An | |||
| ж | Tiếng Bắc Altai | |||
| むぃー | Tiếng Bắc Amami Ōshima | |||
| ʌ | Tiếng Bắc Emberá | |||
| ē | Tiếng Bắc Friesland | |||
| х | Tiếng Bắc Mansi | |||
| igolide | Tiếng Bắc Ndebele | |||
| davvisámegiella | Tiếng Bắc Sami | |||
| сельчы | Tiếng Bắc Selkup | |||
| Ɂ | Tiếng Bắc Slavey | |||
| ฆ | Tiếng Bắc Thái | |||
| в | Tiếng Bắc Yukaghir | |||
| ø | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| yakuza | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| ﺿ | Tiếng Bồ Đào Nha cổ | |||
| mundo | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| Ɂ | Tiếng Cahuilla | |||
| ट | Tiếng Camling | |||
| 𐌄 | Tiếng Camuni | |||
| ũ | Tiếng Canela | |||
| 'ut̲s̲ung dunildus̲-i | Tiếng Carrier | |||
| angoixar | Tiếng Catalan | |||
| engenrar | Tiếng Catalan cổ | |||
| agá꞉węh | Tiếng Cayuga | |||
| siyam | Tiếng Cebu | |||
| فروردکار | Tiếng Chagatai | |||
| ဋ | Tiếng Chak | |||
| থ | Tiếng Chakma | |||
| в | Tiếng Chamalal | |||
| ड़ | Tiếng Chamba | |||
| ढ | Tiếng Chantyal | |||
| ǔ | Tiếng Chatino cao nguyên Tây | |||
| ē | Tiếng Chaura | |||
| ж | Tiếng Chechen | |||
| ⵀ | Tiếng Chenoua | |||
| भ | Tiếng Chepang | |||
| ᎤᏅᏉᎳᏛᎢ | Tiếng Cherokee | |||
| ட | Tiếng Chetti Moundadan | |||
| ட | Tiếng Chetti Wayanad | |||
| ma'hahko'e | Tiếng Cheyenne | |||
| ଚ | Tiếng Chhattisgarh | |||
| duwa | Tiếng Chichewa | |||
| ဣ | Tiếng Chin Asho | |||
| ဋ | Tiếng Chin Ekai | |||
| ও | Tiếng Chin Falam | |||
| အ | Tiếng Chin Hakha | |||
| ဋ | Tiếng Chin Songlai | |||
| chagyiih | Tiếng Chinantec Ozumacín | |||
| থ | Tiếng Chiru | |||
| ﺿ | Tiếng Chittagong | |||
| འཕྲོག | Tiếng Chocangacakha | |||
| Ʋ | Tiếng Choctaw | |||
| ઘ | Tiếng Chodri | |||
| เพล่ว | Tiếng Chong | |||
| в | Tiếng Chukot | |||
| ж | Tiếng Chulym | |||
| 𑚌 | Tiếng Churah | |||
| Mw | Tiếng Chuuk | |||
| Х | Tiếng Chuvan | |||
| ж | Tiếng Chuvash | |||
| akhar | Tiếng Chăm Tây | |||
| akhar | Tiếng Chăm Đông | |||
| 까라자아 | Tiếng Cia-Cia | |||
| Ʉ | Tiếng Comanche | |||
| ﺿ | Tiếng Comoros Maore | |||
| ⲛⲧⲱⲧⲛ | Tiếng Copt | |||
| abases | Tiếng Cornwall | |||
| gallina | Tiếng Corse | |||
| ᓃᐲᔾ | Tiếng Cree | |||
| kinosêw | Tiếng Cree đồng bằng | |||
| Ẑ | Tiếng Creole Guinea-Bissau | |||
| ç | Tiếng Creole Louisiana | |||
| ahiru | Tiếng Creole Nghi Lan | |||
| ammaachimmúu | Tiếng Crow | |||
| Լ | Tiếng Cuman | |||
| Kawi̱kawish | Tiếng Cupeño | |||
| 𐨀𐨁𐨎𐨡𐨿𐨪 | Tiếng Càn-đà-la | |||
| ອັຈິມ | Tiếng Cơ Tu Tây | |||
| Δ | Tiếng Dacia | |||
| ƴ | Tiếng Dagara Bắc | |||
| Ṵ | Tiếng Dagba | |||
| Ɛ | Tiếng Dagbani | |||
| ዮ | Tiếng Dahalik | |||
| Ž | Tiếng Dakota | |||
| ཛ | Tiếng Dakpa | |||
| nuot | Tiếng Dalmatia | |||
| ﺸ | Tiếng Damel | |||
| aa | Tiếng Dan | |||
| စီ့ | Tiếng Danau | |||
| Ƴ | Tiếng Dangaléat | |||
| ဘ | Tiếng Danu | |||
| द | Tiếng Danuwar | |||
| ƴ | Tiếng Dar Daju Daju | |||
| кӏентӏ | Tiếng Dargwa | |||
| ж | Tiếng Daur | |||
| ዮ | Tiếng Dawro | |||
| ḅ | Tiếng Degema | |||
| Ɂ | Tiếng Denesuline | |||
| এ | Tiếng Deori | |||
| ଚ | Tiếng Desiya | |||
| ṉ | Tiếng Dhangu | |||
| ઘ | Tiếng Dhanka | |||
| ﺱ | Tiếng Dhatki | |||
| भ | Tiếng Dhimal | |||
| ދުވަސް | Tiếng Dhivehi | |||
| ઘ | Tiếng Dhodia | |||
| в | Tiếng Digan | |||
| ঐ | Tiếng Dimasa | |||
| ቆ | Tiếng Dime | |||
| Ɛ | Tiếng Dinka | |||
| ኩ | Tiếng Dirasha | |||
| Š | Tiếng Ditidaht | |||
| ዮ | Tiếng Dizi | |||
| ṉ | Tiếng Djinang | |||
| ריחן | Tiếng Do Thái | |||
| ט | Tiếng Do Thái cổ đại | |||
| 𑚩 | Tiếng Dogri | |||
| Ɂ | Tiếng Dogrib | |||
| ага | Tiếng Dolgan | |||
| ཤ | Tiếng Dolpo | |||
| ﺿ | Tiếng Domari | |||
| ढ़ | Tiếng Doteli | |||
| ઘ | Tiếng Dubla | |||
| тyъһа тыл | Tiếng Dukha | |||
| भ | Tiếng Dumi | |||
| ଲ | Tiếng Duruwa | |||
| دەرەخ | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | |||
| 𐽼𐽳𐽾𐽳𐽺 | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | |||
| ཛ | Tiếng Dzala | |||
| ཤ | Tiếng Dzongkha | |||
| 𒇷 | Tiếng Ebla | |||
| mmọñ | Tiếng Ebughu | |||
| ɖ | Tiếng Ede Ica | |||
| ato | Tiếng Ede Idaca | |||
| Mw | Tiếng Edo | |||
| mmọñ | Tiếng Efai | |||
| mmọñ | Tiếng Efik | |||
| Ǝ | Tiếng Ejagham | |||
| 𒆷 | Tiếng Elam | |||
| Δ | Tiếng Elymi | |||
| ẽ | Tiếng Emberá-Chamí | |||
| ẽ | Tiếng Emberá-Tadó | |||
| acanimèint | Tiếng Emilia | |||
| в | Tiếng Enets lãnh nguyên | |||
| в | Tiếng Enets rừng | |||
| Ạ | Tiếng Engenni | |||
| ட | Tiếng Eravalla | |||
| в | Tiếng Erzya | |||
| úku | Tiếng Esimbi | |||
| kevad | Tiếng Estonia | |||
| Δ | Tiếng Eteocrete | |||
| 𐌍 | Tiếng Etrusca | |||
| в | Tiếng Even | |||
| ж | Tiếng Evenk | |||
| afi | Tiếng Ewe | |||
| ç | Tiếng Fala | |||
| 𐌃 | Tiếng Falisci | |||
| mfula | Tiếng Fanagalo | |||
| æ | Tiếng Faroe | |||
| Ū | Tiếng Fe'fe' | |||
| A | Tiếng Fiji | |||
| acɔci | Tiếng Fon | |||
| î | Tiếng Franco-Provençal | |||
| Wasser | Tiếng Franken Trung | |||
| ᛖ | Tiếng Frisia cổ | |||
| î | Tiếng Friuli | |||
| ﺿ | Tiếng Fula | |||
| Ʉ | Tiếng Fur | |||
| ŋ | Tiếng Ga | |||
| Ƴ | Tiếng Gabri | |||
| 𑚌 | Tiếng Gaddi | |||
| bò | Tiếng Gael Scotland | |||
| ж | Tiếng Gagauz | |||
| 𑚌 | Tiếng Gahri | |||
| Δ | Tiếng Galati | |||
| silencio | Tiếng Galicia | |||
| emperador | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | |||
| ઠ | Tiếng Gamit | |||
| ዮ | Tiếng Gamo | |||
| ઘ | Tiếng Garasia Adiwasi | |||
| ઘ | Tiếng Garasia Rajput | |||
| ळ | Tiếng Garhwal | |||
| স | Tiếng Garo | |||
| ଡ଼ | Tiếng Gata' | |||
| ﺿ | Tiếng Gawar-Bati | |||
| አ | Tiếng Gawwada | |||
| ዮ | Tiếng Gayil | |||
| Ɔ | Tiếng Gbe Saxwe | |||
| ɣ | Tiếng Gbe Waci | |||
| ዮ | Tiếng Gedeo | |||
| ɣ | Tiếng Gen | |||
| ዮ | Tiếng Geʽez | |||
| ⴳ | Tiếng Ghadames | |||
| DZ | Tiếng Ghomala' | |||
| ﺶ | Tiếng Ghomara | |||
| ini | Tiếng Ghotuo | |||
| Ŭ | Tiếng Gia Rai | |||
| ũ | Tiếng Gikuyu | |||
| ﺿ | Tiếng Gilak | |||
| X̱ | Tiếng Gitxsan | |||
| х | Tiếng Godoberi | |||
| ዮ | Tiếng Gofa | |||
| farao | Tiếng Goth | |||
| aanaa | Tiếng Greenland | |||
| დეკემბერი | Tiếng Gruzia | |||
| ბორბალი | Tiếng Gruzia cổ | |||
| ס | Tiếng Gruzia-Do Thái | |||
| pinoa | Tiếng Guajajára | |||
| ũ | Tiếng Guaraní | |||
| ﺱ | Tiếng Gujar | |||
| س | Tiếng Gujarat | |||
| ዮ | Tiếng Gumuz | |||
| atin | Tiếng Gun | |||
| lɔkɔ | Tiếng Gurenne | |||
| DZ | Tiếng Gwichʼin | |||
| săp Hơroi | Tiếng H'roi | |||
| ばめ | Tiếng Hachijō | |||
| ኩ | Tiếng Hadiyya | |||
| Ḵ | Tiếng Haida | |||
| W̓ | Tiếng Haisla | |||
| য | Tiếng Hajong | |||
| ଡ଼ | Tiếng Halba | |||
| X̱ | Tiếng Halkomelem | |||
| ዮ | Tiếng Hamer-Banna | |||
| ᜩᜲᜮᜲᜩᜲᜨᜰ᜴ | Tiếng Hanunoo | |||
| ኩ | Tiếng Harari | |||
| ढ़ | Tiếng Haryanvi | |||
| 𒇷 | Tiếng Hatti | |||
| س | Tiếng Hausa | |||
| hink | Tiếng Haush | |||
| ŧ | Tiếng Havasupai-Walapai-Yavapai | |||
| ē | Tiếng Hawaii | |||
| ﺿ | Tiếng Hazara | |||
| Ɗ | Tiếng Heiban | |||
| ṇ | Tiếng Heiltsuk | |||
| ḓ | Tiếng Herero | |||
| 𐌍𐌉 | Tiếng Hernici | |||
| amu | Tiếng Higaonon | |||
| emperador | Tiếng Hiligaynon | |||
| सारायेवो | Tiếng Hindi | |||
| ﺶ | Tiếng Hindko Bắc | |||
| 𑚔 | Tiếng Hinduri | |||
| 𑂍 | Tiếng Hindustan Caribe | |||
| ц | Tiếng Hinukh | |||
| 𒂍𒈨𒌍 | Tiếng Hitti | |||
| 𑣙𑣉𑣓 | Tiếng Ho | |||
| ē | Tiếng Hocak | |||
| ळ | Tiếng Holiya | |||
| qàasi | Tiếng Hopi | |||
| ta drâu | Tiếng Hrê | |||
| ט | Tiếng Hulaulá | |||
| bolha | Tiếng Hungary | |||
| Meter | Tiếng Hunsrik | |||
| в | Tiếng Hunzib | |||
| Ɔ | Tiếng Hupdë | |||
| 𒉿 | Tiếng Hurri | |||
| σκύλους | Tiếng Hy Lạp | |||
| Δ | Tiếng Hy Lạp Cappadocia | |||
| в | Tiếng Hy Lạp Pontos | |||
| σκύλους | Tiếng Hy Lạp cổ | |||
| Ū | Tiếng Hyam | |||
| aanbouwseltje | Tiếng Hà Lan | |||
| waga | Tiếng Hà Lan cổ | |||
| dromen | Tiếng Hà Lan trung đại | |||
| à ta | Tiếng Hà Nhì | |||
| š | Tiếng Hạ Sorb | |||
| Ehe | Tiếng Hạ Đức Mennonite | |||
| ā | Tiếng Ibatan | |||
| Ǝ | Tiếng Ibibio | |||
| björn | Tiếng Iceland | |||
| skeleto | Tiếng Ido | |||
| ཤ | Tiếng Idu | |||
| ū | Tiếng Ifugao Batad | |||
| ɖ | Tiếng Ifè | |||
| Ū | Tiếng Igala | |||
| A | Tiếng Igbo | |||
| ɣ | Tiếng Ikposo | |||
| Ẹ | Tiếng Ikwere | |||
| š | Tiếng Ili Turki | |||
| isem | Tiếng Ilokano | |||
| ekosistem | Tiếng Indonesia | |||
| kerppu | Tiếng Ingria | |||
| ж | Tiếng Ingush | |||
| ዮ | Tiếng Inor | |||
| ဘ | Tiếng Intha | |||
| ᐃᕐᒥᐅᑦ | Tiếng Inuktitut | |||
| nuliaġutlaiḷaq | Tiếng Inupiaq | |||
| beerami | Tiếng Iraqw | |||
| acondrapláise | Tiếng Ireland | |||
| damán allaid | Tiếng Ireland cổ | |||
| ட | Tiếng Irula | |||
| ขิงซาย | Tiếng Isan | |||
| Щ | Tiếng Ishkashim | |||
| appat | Tiếng Isnag | |||
| ọgọ | Tiếng Isoko | |||
| nuo | Tiếng Istria | |||
| ǔ | Tiếng Istria Rumani | |||
| î | Tiếng Itaŋikom | |||
| в | Tiếng Itelmen | |||
| n̈ | Tiếng Jacaltec | |||
| ट | Tiếng Jarawa | |||
| ड़ | Tiếng Jaunsar | |||
| alis | Tiếng Java | |||
| ꦲꦱꦸ | Tiếng Java cổ | |||
| ᄀᆞ슬 | Tiếng Jeju | |||
| ཤ | Tiếng Jirel | |||
| ຈຼ໌ຣູະ | Tiếng Jru' | |||
| ଛ | Tiếng Juang | |||
| Ḍ | Tiếng Jumjum | |||
| ଡ଼ | Tiếng Juray | |||
| ç | Tiếng Juǀ'hoan | |||
| ø | Tiếng Jylland | |||
| ж | Tiếng Kabardia | |||
| ɣ | Tiếng Kabiye | |||
| amigu | Tiếng Kabuverdianu | |||
| irid | Tiếng Kabyle | |||
| က | Tiếng Kachin | |||
| ဈ | Tiếng Kadu | |||
| ዮ | Tiếng Kafa | |||
| ட | Tiếng Kaikadi | |||
| ẽ | Tiếng Kaingang | |||
| Ш | Tiếng Kaitag | |||
| ﺿ | Tiếng Kalam | |||
| ﺶ | Tiếng Kalash | |||
| manuk | Tiếng Kalinga Limos | |||
| ﺱ | Tiếng Kalkot | |||
| нүүрсн | Tiếng Kalmyk | |||
| Ž | Tiếng Kalo Phần Lan | |||
| Ш | Tiếng Kamassia | |||
| ዮ | Tiếng Kambaata | |||
| Ʉ | Tiếng Kanakanavu | |||
| ဈ | Tiếng Kanan | |||
| gelak | Tiếng Kangean | |||
| ड़ | Tiếng Kangra | |||
| balingkaog | Tiếng Kankanaey | |||
| ಅಶ್ರು | Tiếng Kannada | |||
| ಹ | Tiếng Kannada cổ | |||
| ङ | Tiếng Kannauj | |||
| ﺿ | Tiếng Kanuri | |||
| бир | Tiếng Karachay-Balkar | |||
| ж | Tiếng Karaim | |||
| õ | Tiếng Karajá | |||
| ж | Tiếng Karakalpak | |||
| س | Tiếng Karakhanid | |||
| х | Tiếng Karata | |||
| য | Tiếng Karbi | |||
| amu | Tiếng Karekare | |||
| vesi | Tiếng Karelia | |||
| က | Tiếng Karen Bwe | |||
| ဘ | Tiếng Karen Geba | |||
| ဘ | Tiếng Karen Geko | |||
| ဘ | Tiếng Karen Mobwa | |||
| ဘ | Tiếng Karen Paku | |||
| က့ၣ်လီၤ | Tiếng Karen S'gaw | |||
| ဌ | Tiếng Karen Zayein | |||
| pakira | Tiếng Kari'na | |||
| ቆ | Tiếng Karo | |||
| A | Tiếng Kashaya | |||
| ﺿ | Tiếng Kashmir | |||
| pies | Tiếng Kaszëb | |||
| บ | Tiếng Katang Bắc | |||
| balaq | Tiếng Kavalan | |||
| ត្រូវ | Tiếng Kavet | |||
| æ | Tiếng Kawésqar | |||
| ဧ | Tiếng Kayan | |||
| ẽ | Tiếng Kayapó | |||
| ट | Tiếng Kayort | |||
| айбалық | Tiếng Kazakh | |||
| บ | Tiếng Kensiu | |||
| Ʉ | Tiếng Kenyang | |||
| У | Tiếng Kerek | |||
| ﺱ | Tiếng Kerman | |||
| ж | Tiếng Ket | |||
| шлем | Tiếng Khakas | |||
| باز | Tiếng Khalaj | |||
| छ | Tiếng Khaling | |||
| छ | Tiếng Kham Gamale | |||
| ध | Tiếng Kham Parbate Tây | |||
| छ | Tiếng Kham Parbate Đông | |||
| ग़ | Tiếng Kham Sheshi | |||
| ཤ | Tiếng Khamba | |||
| က | Tiếng Khamti | |||
| က | Tiếng Khamyang | |||
| в | Tiếng Khanty | |||
| कोनोन कुलमडाय | Tiếng Kharia | |||
| য | Tiếng Khasi | |||
| ח𐰂𐰵𐰆𐰺𐰇𐰢 | Tiếng Khazar | |||
| ཚོན་། | Tiếng Khengkha | |||
| Ū | Tiếng Khiamniungan | |||
| в | Tiếng Khinalug | |||
| 𘰗𘭞𘯶 | Tiếng Khiết Đan | |||
| សាលី | Tiếng Khmer | |||
| เกือก | Tiếng Khmer Surin | |||
| អាទិត្ | Tiếng Khmer cổ | |||
| សុភា | Tiếng Khmer trung đại | |||
| Ū | Tiếng Khoekhoe | |||
| ﺿ | Tiếng Khowar | |||
| ธ | Tiếng Khuen | |||
| ж | Tiếng Khvarshi | |||
| ﺿ | Tiếng Khwarezm | |||
| ᩈᩘᨠᩕᩣ᩠ᨶ | Tiếng Khün | |||
| ຕິ | Tiếng Khơ Mú | |||
| movvu | Tiếng Khương Bắc | |||
| པ | Tiếng Khương Đường | |||
| 欲しゃい | Tiếng Kikai | |||
| uran | Tiếng Kinaray-a | |||
| 𑚝 | Tiếng Kinnaur | |||
| 𑚝 | Tiếng Kinnaur Harija | |||
| b̶álpò: | Tiếng Kiowa | |||
| Kiribati | Tiếng Kiribati | |||
| ḅ | Tiếng Kirike | |||
| ଡ଼ | Tiếng Kisan | |||
| ዮ | Tiếng Kistane | |||
| מ | Tiếng Knaan | |||
| Ɽ | Tiếng Koalib | |||
| থ | Tiếng Koch | |||
| কুলা | Tiếng Koda | |||
| ಥ | Tiếng Kodava | |||
| ﺿ | Tiếng Kohistan | |||
| ж | Tiếng Koibal | |||
| স | Tiếng Kok Borok | |||
| క | Tiếng Kolami | |||
| ই | Tiếng Kolhe | |||
| ઢ | Tiếng Koli Kachi | |||
| ﺶ | Tiếng Koli Parkar | |||
| ઠ | Tiếng Koli Wadiyara | |||
| в | Tiếng Komi cổ | |||
| в | Tiếng Komi-Permyak | |||
| в | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| మ | Tiếng Konda-Dora | |||
| క | Tiếng Kondekor | |||
| س | Tiếng Konkan | |||
| ኩ | Tiếng Konso | |||
| Ɛ | Tiếng Koonzime | |||
| ዮ | Tiếng Koore | |||
| ತ | Tiếng Koraga Korra | |||
| ಗ | Tiếng Koraga Mudu | |||
| ड़ | Tiếng Korku | |||
| в | Tiếng Koryak | |||
| ல | Tiếng Kota (Ấn Độ) | |||
| మ | Tiếng Koya | |||
| Ɓ | Tiếng Kpelle Guinea | |||
| គឹត | Tiếng Kraol | |||
| Ḷ | Tiếng Kresh | |||
| kɔfi | Tiếng Krio | |||
| ពួះ | Tiếng Krung | |||
| къабукъ | Tiếng Krymchak | |||
| х | Tiếng Kryts | |||
| х | Tiếng Kubachi | |||
| ಹ | Tiếng Kudiya | |||
| ଡ଼ | Tiếng Kudmal | |||
| ଲ | Tiếng Kui (Ấn Độ) | |||
| ଡ଼ | Tiếng Kui Dawik | |||
| ཡ | Tiếng Kuke | |||
| ઘ | Tiếng Kukna | |||
| ड़ | Tiếng Kullu | |||
| арслан | Tiếng Kumyk | |||
| ﺿ | Tiếng Kumzar | |||
| ﺿ | Tiếng Kundal Shahi | |||
| して゚ぃーるん | Tiếng Kunigami | |||
| Ḭ | Tiếng Kuo | |||
| మ | Tiếng Kupia | |||
| ж | Tiếng Kurd | |||
| ല | Tiếng Kurichiya | |||
| açar | Tiếng Kurmanji | |||
| ཤ | Tiếng Kurtokha | |||
| ड़ | Tiếng Kurukh | |||
| ಹ | Tiếng Kurumba Alu | |||
| ന | Tiếng Kurumba Attapady | |||
| ന | Tiếng Kurumba Betta | |||
| ಹ | Tiếng Kurumba Jennu | |||
| ಹ | Tiếng Kurumba Kannada | |||
| ന | Tiếng Kurumba Mullu | |||
| ઘ | Tiếng Kutch | |||
| Ū | Tiếng Kutep | |||
| ଡ଼ | Tiếng Kuvi | |||
| ย | Tiếng Kuy | |||
| harmaja | Tiếng Kven | |||
| Ḵ | Tiếng Kwak'wala | |||
| Ɔ | Tiếng Kwanja | |||
| 玛法利 | Tiếng Kyakala | |||
| урук | Tiếng Kyrgyz | |||
| ŋ | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | |||
| ŋ | Tiếng Kâte | |||
| Ɂ | Tiếng Laalaa | |||
| ཤ | Tiếng Ladakh | |||
| academia | Tiếng Ladin | |||
| ж | Tiếng Ladino | |||
| ﺿ | Tiếng Lahnda | |||
| ဋ | Tiếng Lahta | |||
| ж | Tiếng Lak | |||
| Č | Tiếng Lakota | |||
| ɖ | Tiếng Lama Gur | |||
| ತ | Tiếng Lambadi | |||
| ဥ | Tiếng Lamkang | |||
| ด | Tiếng Laomian | |||
| ﺱ | Tiếng Lar | |||
| တ | Tiếng Lashi | |||
| Ū | Tiếng Latgale | |||
| abacinavero | Tiếng Latinh | |||
| liguri | Tiếng Latinh} | |||
| Ū | Tiếng Latvia | |||
| beko | Tiếng Lavukaleve | |||
| ฆ | Tiếng Lawa Tây | |||
| อแลฮ | Tiếng Lawa Đông | |||
| ç | Tiếng Laz | |||
| ƒ | Tiếng Lelemi | |||
| 𐌍 | Tiếng Lemnos | |||
| ᰊᰣᰤᰪᰀᰪᰱ | Tiếng Lepcha | |||
| 𐌍 | Tiếng Leponti | |||
| ж | Tiếng Lezgi | |||
| amigu | Tiếng León | |||
| ɔˈmpulu nɔˈnɔ: | Tiếng Liabuku | |||
| ç | Tiếng Liguria | |||
| Ʉ | Tiếng Limbum | |||
| februari | Tiếng Limburg | |||
| Ɛ | Tiếng Lingala | |||
| ט | Tiếng Lishana Deni | |||
| ט | Tiếng Lishanid Noshan | |||
| ꓐꓲꓽ | Tiếng Lisu | |||
| abeje | Tiếng Litva | |||
| ē | Tiếng Livonia | |||
| Ʋ | Tiếng Lobi | |||
| ର | Tiếng Lodha | |||
| DZ | Tiếng Logba | |||
| ཤ | Tiếng Loke | |||
| ƃ | Tiếng Loma | |||
| Լ | Tiếng Lomavren | |||
| acqua | Tiếng Lombard | |||
| ḿ | Tiếng Lukpa | |||
| ﺿ | Tiếng Lur Bắc | |||
| ﺿ | Tiếng Lur Nam | |||
| sʔic̓əb | Tiếng Lushootseed | |||
| 𒈠 | Tiếng Luwi | |||
| bleech | Tiếng Luxembourg | |||
| nin mne | Tiếng Lyngngam | |||
| Ш | Tiếng Lyydi | |||
| ຕຽງ | Tiếng Lào | |||
| ꁶ | Tiếng Lô Lô | |||
| ᦵᦔᧆ | Tiếng Lự | |||
| ព្វាន់ | Tiếng M'Nông Trung | |||
| ዮ | Tiếng Maale | |||
| î | Tiếng Maasai | |||
| ﺱ | Tiếng Mabang | |||
| Δ | Tiếng Macedoni cổ đại | |||
| ж | Tiếng Macedonia | |||
| ﺿ | Tiếng Madura | |||
| 𑂍 | Tiếng Magaha | |||
| ट | Tiếng Magar Tây | |||
| ट | Tiếng Magar Đông | |||
| ﺿ | Tiếng Maguindanao | |||
| kadey | Tiếng Mah Meri | |||
| মিঃতি | Tiếng Mahal | |||
| ड़ | Tiếng Maithil | |||
| ዮ | Tiếng Majang | |||
| simèreʼ | Tiếng Makassar | |||
| บ | Tiếng Mal | |||
| ﺿ | Tiếng Malagasy | |||
| ൻ | Tiếng Malankurava | |||
| ൻ | Tiếng Malarya | |||
| ட | Tiếng Malasar | |||
| ന | Tiếng Malavedan | |||
| ഉദരം | Tiếng Malayalam | |||
| amonopekek | Tiếng Malecite-Passamaquoddy | |||
| dizzjunarju | Tiếng Malta | |||
| ç | Tiếng Man | |||
| ଲ | Tiếng Manda (Ấn Độ) | |||
| 𑚌 | Tiếng Mandi | |||
| ﺿ | Tiếng Mandinka | |||
| ɗ | Tiếng Mangas | |||
| য | Tiếng Manipur | |||
| ŋ | Tiếng Mankanya | |||
| ർ | Tiếng Mannan | |||
| က | Tiếng Manumanaw | |||
| ē | Tiếng Maori | |||
| ṯ | Tiếng Mapuche | |||
| س | Tiếng Maranao | |||
| ध्वनिप्रदूषणा | Tiếng Marathi | |||
| ж | Tiếng Mari | |||
| ц | Tiếng Mari Tây | |||
| х | Tiếng Mari Đông | |||
| ग़ | Tiếng Maria (Ấn Độ) | |||
| ယ | Tiếng Marma | |||
| Ū | Tiếng Marshall | |||
| ड़ | Tiếng Marwar | |||
| gamot | Tiếng Masbatenyo | |||
| M̃ | Tiếng Maskelynes | |||
| DZ | Tiếng Matal | |||
| Ш | Tiếng Mator | |||
| Ɔ | Tiếng Maya Yucatán | |||
| ⱥ | Tiếng Mazahua Michoacán | |||
| ⱥ | Tiếng Mazahua Trung | |||
| ﺿ | Tiếng Mazandaran | |||
| ዮ | Tiếng Me'en | |||
| هيبيت | Tiếng Mehri | |||
| ዮ | Tiếng Melo | |||
| ⱡ | Tiếng Melpa | |||
| ઘ | Tiếng Memon | |||
| Ɂ | Tiếng Mendankwe-Nkwen | |||
| አ | Tiếng Mesqan | |||
| 𐌍 | Tiếng Messapio | |||
| äpyli | Tiếng Meänkieli | |||
| agumegw | Tiếng Mi'kmaq | |||
| mahkwa | Tiếng Miami | |||
| საქორთუო | Tiếng Mingrelia | |||
| feliç | Tiếng Miranda | |||
| ନ | Tiếng Mirga | |||
| ও | Tiếng Mising | |||
| あんが | Tiếng Miyako | |||
| tawlh ru | Tiếng Mizo | |||
| သ | Tiếng Miến Điện | |||
| က္လဝ် | Tiếng Miến Điện cổ | |||
| ﺿ | Tiếng Mogholi | |||
| Ū | Tiếng Moglena-Rumani | |||
| ṉ | Tiếng Mohawk | |||
| ฟ | Tiếng Moken | |||
| บาฆ๋อห์ | Tiếng Moklen | |||
| в | Tiếng Moksha | |||
| Ʋ | Tiếng Mooré | |||
| ṯ | Tiếng Moro | |||
| Ɔ | Tiếng Morokodo | |||
| ﺿ | Tiếng Mozarab | |||
| Ɗ | Tiếng Mpade | |||
| ถ | Tiếng Mpi | |||
| ന | Tiếng Muduga | |||
| ଡ଼ | Tiếng Munda | |||
| सुगो | Tiếng Mundari | |||
| ﺿ | Tiếng Munji | |||
| maalaxkwsiit | Tiếng Munsee | |||
| ṯ | Tiếng Murle | |||
| ዮ | Tiếng Mursi | |||
| ē | Tiếng Muscogee | |||
| ന | Tiếng Muthuvan | |||
| Ē | Tiếng Mwotlap | |||
| m̃ | Tiếng Myene | |||
| اتيئيس | Tiếng Mã Lai | |||
| س | Tiếng Mã Lai Brunei | |||
| ฟ | Tiếng Mã Lai Kedah | |||
| ฟ | Tiếng Mã Lai Pattani | |||
| 𑼔 | Tiếng Mã Lai cổ | |||
| ᠠᠮᠠ | Tiếng Mãn Châu | |||
| သ | Tiếng Môn | |||
| กะจิน | Tiếng Môn Thái | |||
| ကွေန်တြုံ | Tiếng Môn cổ | |||
| စဟ် | Tiếng Môn trung đại | |||
| илжиг | Tiếng Mông Cổ | |||
| бидэ | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | |||
| ᠠᠷᠰᠯᠠᠩ | Tiếng Mông Cổ cổ điển | |||
| ᠲᠡᠺᠦ | Tiếng Mông Cổ trung đại | |||
| A | Tiếng Mường | |||
| ổl | Tiếng Mạ | |||
| æ | Tiếng Na Uy | |||
| chilener | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| adjektiv | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| থ | Tiếng Naga Chothe | |||
| ও | Tiếng Naga Maring | |||
| ই | Tiếng Naga Moyon | |||
| ও | Tiếng Naga Thangal | |||
| ē | Tiếng Nahuatl Temascaltepec | |||
| ē | Tiếng Nahuatl cổ điển | |||
| билериктерге | Tiếng Nam Altai | |||
| むぃー | Tiếng Nam Amami Ōshima | |||
| మ | Tiếng Nam Kolami | |||
| х | Tiếng Nam Mansi | |||
| indaba | Tiếng Nam Ndebele | |||
| ø | Tiếng Nam Sami | |||
| ᒉ | Tiếng Nam Slavey | |||
| ชมพู่ | Tiếng Nam Thái | |||
| بۉری | Tiếng Nam Uzbek | |||
| ж | Tiếng Nam Yukaghir | |||
| в | Tiếng Nanai | |||
| mugliera | Tiếng Napoli | |||
| ᐊ | Tiếng Naskapi | |||
| ḭ | Tiếng Nateni | |||
| У | Tiếng Naukan | |||
| Dz | Tiếng Navajo | |||
| ŋ | Tiếng Ndogo | |||
| ﺶ | Tiếng Nefusa | |||
| ж | Tiếng Negidal | |||
| в | Tiếng Nenets lãnh nguyên | |||
| ж | Tiếng Nenets rừng | |||
| ट | Tiếng Nepal | |||
| ट | Tiếng Newa | |||
| лыжником | Tiếng Nga | |||
| Ḭ | Tiếng Ngambay | |||
| в | Tiếng Nganasan | |||
| Ǝ | Tiếng Ngas | |||
| Ẅ | Tiếng Ngiemboon | |||
| Ẅ | Tiếng Ngomba | |||
| mituú | Tiếng Nheengatu | |||
| 去汾 | Tiếng Nhu Nhiên | |||
| 万国 | Tiếng Nhật | |||
| 吾が | Tiếng Nhật cổ | |||
| ē | Tiếng Nicobar Car | |||
| ē | Tiếng Nicobar Nam | |||
| ē | Tiếng Nicobar Trung | |||
| Ḵ | Tiếng Nisga'a | |||
| Ū | Tiếng Niue | |||
| lhavôchat | Tiếng Nivaclé | |||
| в | Tiếng Nivkh | |||
| ŋ | Tiếng Nobiin | |||
| G̱ | Tiếng Nobonob | |||
| арслан | Tiếng Nogai | |||
| Ƴ | Tiếng Noon | |||
| 𐌓 | Tiếng Noreia | |||
| î | Tiếng Norman | |||
| У | Tiếng Novgorod cổ | |||
| ḿ | Tiếng Ntcham | |||
| ﺿ | Tiếng Nubi | |||
| ɣ | Tiếng Nuer | |||
| ⴳ | Tiếng Numidia | |||
| Dz | Tiếng Nupe | |||
| Č | Tiếng Nuu-chah-nulth | |||
| ควะ่ | Tiếng Nyah Kur | |||
| ห | Tiếng Nyaw | |||
| ด | Tiếng Nyeu | |||
| ই | Tiếng Nyishi | |||
| avoka | Tiếng Nzadi | |||
| mʘôa | Tiếng Nǀuu | |||
| Ḏ | Tiếng O'odham | |||
| insècte | Tiếng Occitan | |||
| ᠠᠷᡋᠠᠨ | Tiếng Oirat | |||
| ᑯ | Tiếng Ojibwe Đông | |||
| ɣ | Tiếng Okanagan | |||
| あち | Tiếng Okinawa | |||
| うぅってぃー | Tiếng Okinoerabu | |||
| тилли | Tiếng Omok | |||
| ଚ | Tiếng Oriya | |||
| మ | Tiếng Oriya Adiwasi | |||
| ﺿ | Tiếng Ormur | |||
| в | Tiếng Oroch | |||
| в | Tiếng Orok | |||
| ኩ | Tiếng Oromo | |||
| dalayŋi ŋə:kən | Tiếng Oroqen | |||
| ɣ | Tiếng Osage | |||
| 𐌍 | Tiếng Osci | |||
| в | Tiếng Ossetia | |||
| Ζ | Tiếng Ossetia cổ | |||
| Nju̱nthe | Tiếng Otomi Mezquital | |||
| Ɽ | Tiếng Otoro | |||
| ዮ | Tiếng Oyda | |||
| ယ | Tiếng Pa'O | |||
| 𐌕 | Tiếng Paeligni | |||
| ड़ | Tiếng Pahari Mahasu | |||
| ड़ | Tiếng Paharia Kumarbhag | |||
| ड़ | Tiếng Paharia Sauria | |||
| 𒄩 | Tiếng Pala | |||
| ဗောတ | Tiếng Palaung Ruching | |||
| ႏ | Tiếng Palaung Rumai | |||
| ဗောတ | Tiếng Palaung Shwe | |||
| য | Tiếng Pali | |||
| ൻ | Tiếng Paliyan | |||
| Ɂ | Tiếng Palor | |||
| ଡ଼ | Tiếng Panchpargania | |||
| Patague | Tiếng Pangasinan | |||
| ड़ | Tiếng Pangwala | |||
| ല | Tiếng Paniya | |||
| oopiye | Tiếng Paraujano | |||
| 𐭎𐭐𐭍𐭃𐭕 | Tiếng Parthia | |||
| А | Tiếng Parya | |||
| باز | Tiếng Pashtun | |||
| ÿ | Tiếng Pauna | |||
| រយ | Tiếng Pear | |||
| bata | Tiếng Pecheneg | |||
| ଡ଼ | Tiếng Pengo | |||
| รบกวน | Tiếng Phai | |||
| ꩫိုင် | Tiếng Phake | |||
| ﺿ | Tiếng Phalura | |||
| Δ | Tiếng Phrygia | |||
| กับแก้ | Tiếng Phu Thái | |||
| ໂກ້ຽ | Tiếng Phuan | |||
| nomination | Tiếng Pháp | |||
| ç | Tiếng Pháp cổ | |||
| nonpareil | Tiếng Pháp trung đại | |||
| য | Tiếng Phạn | |||
| tähtienvälinen | Tiếng Phần Lan | |||
| Ū | Tiếng Phổ cổ | |||
| 𐌄 | Tiếng Piceni Bắc | |||
| 𐌍 | Tiếng Piceni Nam | |||
| ẅ | Tiếng Pinyin | |||
| sital | Tiếng Pipil | |||
| ṉ | Tiếng Pitjantjatjara | |||
| š | Tiếng Polabia | |||
| ŋ | Tiếng Popoluca cao nguyên | |||
| ﺱ | Tiếng Pothohar | |||
| ळ | Tiếng Prakrit | |||
| 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 | Tiếng Prakrit Niya | |||
| R̃ | Tiếng Puinave | |||
| Δ | Tiếng Punic | |||
| باداماں | Tiếng Punjab | |||
| ฆ | Tiếng Pwo Bắc | |||
| ด | Tiếng Pwo Phrae | |||
| ယ | Tiếng Pwo Tây | |||
| ယ | Tiếng Pwo Đông | |||
| س | Tiếng Qashqai | |||
| አ | Tiếng Qimant | |||
| li4 | Tiếng Quan Thoại | |||
| Č | Tiếng Quapaw | |||
| weeows | Tiếng Quiripi | |||
| tai3 | Tiếng Quảng Đông | |||
| ĉ | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| ক | Tiếng Rabha | |||
| 𐌍 | Tiếng Raetia | |||
| ट | Tiếng Rajbanshi | |||
| န | Tiếng Rakhine | |||
| য | Tiếng Rangpur | |||
| ē | Tiếng Rapa Nui | |||
| ē | Tiếng Rarotonga | |||
| gamot | Tiếng Ratagnon | |||
| ट | Tiếng Raute | |||
| ಥ | Tiếng Ravula | |||
| ꤰꤱꤲ | Tiếng Rejang | |||
| ర | Tiếng Reli | |||
| ဧ | Tiếng Riang Lai | |||
| য | Tiếng Rohingya | |||
| Ū | Tiếng Romagnol | |||
| siir | Tiếng Romansh | |||
| hạni | Tiếng Rotuma | |||
| ж | Tiếng Rumani | |||
| в | Tiếng Rusnak | |||
| в | Tiếng Rusyn | |||
| медвѣдь | Tiếng Ruthenia cổ | |||
| в | Tiếng Rutul | |||
| DOṈEN | Tiếng Saanich | |||
| siiahlavu | Tiếng Saaroa | |||
| 𐩡𐩨𐩱 | Tiếng Saba | |||
| ଡ଼ | Tiếng Sadri | |||
| โค | Tiếng Saek | |||
| ቱ | Tiếng Saho | |||
| soluq alğusı | Tiếng Salar | |||
| Ū | Tiếng Sama Trung | |||
| gamot | Tiếng Sambali | |||
| ନ | Tiếng Sambalpur | |||
| в | Tiếng Sami Akkala | |||
| Č | Tiếng Sami Inari | |||
| в | Tiếng Sami Kildin | |||
| õ | Tiếng Sami Skolt | |||
| х | Tiếng Sami Ter | |||
| ünnie | Tiếng Sami Ume | |||
| Ǹ | Tiếng Samo Nam | |||
| Ū | Tiếng Samoa | |||
| Ū | Tiếng Samogitia | |||
| ဥ | Tiếng Samtao | |||
| ﺱ | Tiếng Sangisar | |||
| mato | Tiếng Sango | |||
| ᱵᱤᱨ | Tiếng Santal | |||
| ड़ | Tiếng Saraiki | |||
| latte | Tiếng Sardegna | |||
| А | Tiếng Sarikol | |||
| akah | Tiếng Sasak | |||
| ட | Tiếng Saurashtra | |||
| ﺱ | Tiếng Savi | |||
| mony | Tiếng Scots | |||
| ዮ | Tiếng Sebat Bet Gurage | |||
| в | Tiếng Selkup | |||
| rokok | Tiếng Semai | |||
| ë́ | Tiếng Seneca | |||
| ﺶ | Tiếng Senhaja de Srair | |||
| ﺶ | Tiếng Senni Humburi | |||
| ﺱ | Tiếng Senni Koyraboro | |||
| î | Tiếng Senoufo Nyarafolo | |||
| ж | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| ﺱ | Tiếng Serer | |||
| raama | Tiếng Seri | |||
| ﺱ | Tiếng Shabak | |||
| ၸၢင်ႉ | Tiếng Shan | |||
| ቾ | Tiếng Shekkacho | |||
| ཤ | Tiếng Sherpa | |||
| بڅِہ | Tiếng Shina | |||
| ﺿ | Tiếng Shina Kohistan | |||
| ዮ | Tiếng Shinasha | |||
| ಹ | Tiếng Sholaga | |||
| ŋ | Tiếng Shona | |||
| ээк сағалы | Tiếng Shor | |||
| Ш | Tiếng Shughnan | |||
| Δ | Tiếng Sicel | |||
| addurmìsciri | Tiếng Sicily | |||
| ዮ | Tiếng Sidamo | |||
| ཤ | Tiếng Sikkim | |||
| õ | Tiếng Silesia | |||
| ዮ | Tiếng Siltʼe | |||
| س | Tiếng Sindh | |||
| අයබදු | Tiếng Sinhala | |||
| udal | Tiếng Siraya | |||
| Ш | Tiếng Sirenik | |||
| ज़ | Tiếng Sirmaur | |||
| Ɩ́ | Tiếng Sissala | |||
| س | Tiếng Siwi | |||
| ɣ | Tiếng Siwu | |||
| ꙮ | Tiếng Slav Giáo hội | |||
| ж | Tiếng Slav Giáo hội cổ | |||
| в | Tiếng Slav Đông cổ | |||
| Balabán | Tiếng Slovak | |||
| Anžel | Tiếng Slovene | |||
| zêmja | Tiếng Slovincia | |||
| ﺱ | Tiếng Socotra | |||
| 𐫢𐫡𐫇𐫄 | Tiếng Sogdia | |||
| س | Tiếng Somali | |||
| ﺸ | Tiếng Soninke | |||
| 𑃒𑃕𑃟𑃥𑃝𑃤 𑃕𑃣𑃘𑃠𑃤 | Tiếng Sora | |||
| ڕیشۆڵە | Tiếng Soran | |||
| Š | Tiếng Sotho Bắc | |||
| ж | Tiếng Soyot | |||
| X̱ | Tiếng Squamish | |||
| konkrutitei | Tiếng Sranan Tongo | |||
| 𒂍𒈨𒌍 | Tiếng Sumer | |||
| ﺿ | Tiếng Sunda | |||
| 𑼒 | Tiếng Sunda cổ | |||
| ዮ | Tiếng Suri | |||
| ड़ | Tiếng Surjapur | |||
| ﺶ | Tiếng Susu | |||
| ბა̈სყ | Tiếng Svan | |||
| kaharabu | Tiếng Swahili | |||
| bulimi | Tiếng Swazi | |||
| ক | Tiếng Sylhet | |||
| ܐܫܬܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| rakovina | Tiếng Séc | |||
| zavřieti | Tiếng Séc cổ | |||
| ตรี่ยาด | Tiếng Sô | |||
| в | Tiếng Tabasaran | |||
| ⵎⴷⴰⵡⵔⵓⵛ | Tiếng Tachawit | |||
| dz | Tiếng Tafi | |||
| alok | Tiếng Tagalog | |||
| G̱ | Tiếng Tagbanwa Calamian | |||
| ⵣ | Tiếng Tagdal | |||
| ē | Tiếng Tahiti | |||
| ж | Tiếng Tajik | |||
| в | Tiếng Talysh | |||
| ཤ | Tiếng Tamang Gorkha Đông | |||
| ཤ | Tiếng Tamang Tây | |||
| ཤ | Tiếng Tamang Đông | |||
| ⴳ | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | |||
| ⴰⵢⴷⵉ | Tiếng Tamazight Trung Atlas | |||
| தும்பியை | Tiếng Tamil | |||
| ḿ | Tiếng Tammari | |||
| កាម៉ល់ | Tiếng Tampuan | |||
| ক | Tiếng Tanchangya | |||
| r̃ | Tiếng Tangoa | |||
| 𗼮 | Tiếng Tangut | |||
| adùbiʼíne | Tiếng Taos | |||
| pu꞉we | Tiếng Tariana | |||
| ɣ | Tiếng Tarifit | |||
| ž | Tiếng Tasawaq | |||
| ɣ | Tiếng Tashelhit | |||
| ﺶ | Tiếng Tat | |||
| в | Tiếng Tat-Do Thái | |||
| ж | Tiếng Tatar | |||
| ж | Tiếng Tatar Crưm | |||
| ж | Tiếng Tatar Siberia | |||
| တ | Tiếng Taungyo | |||
| Ū | Tiếng Tausug | |||
| ပ္လာ | Tiếng Tavoy | |||
| ว | Tiếng Tay Dọ | |||
| 𐪃𐪁𐪋 | Tiếng Tayma | |||
| в | Tiếng Taz | |||
| ⵣ | Tiếng Taznatit | |||
| అంతములేని | Tiếng Telugu | |||
| Ʋ | Tiếng Tem | |||
| pejad | Tiếng Temiar | |||
| ʌ | Tiếng Tepehuan Bắc | |||
| Ɇ | Tiếng Tepehuan Đông Nam | |||
| ञ | Tiếng Teressa | |||
| ﺹ | Tiếng Ternate | |||
| ⵣ | Tiếng Tetserret | |||
| ൻ | Tiếng Thachanad | |||
| ติฮ | Tiếng Thavưng | |||
| Δ | Tiếng Thracia | |||
| 拂竹真 | Tiếng Thác Bạt | |||
| ประถมศึกษา | Tiếng Thái | |||
| ꧵ | Tiếng Thái Lai | |||
| ᥐᥝᥲ | Tiếng Thái Na | |||
| ห | Tiếng Thái Song | |||
| ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ | Tiếng Thái Trắng | |||
| ฆ | Tiếng Thái Tống | |||
| ꪭꪴ꫁ | Tiếng Thái Đen | |||
| ꪹꪀ꫁ꪱ | Tiếng Thái Đỏ | |||
| š | Tiếng Thượng Sorb | |||
| 處 | Tiếng Thổ Dục Hồn | |||
| eczane | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| ﺿ | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ | |||
| Γ | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan | |||
| شفه | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | |||
| Kiribati | Tiếng Thụy Điển | |||
| udder | Tiếng Thụy Điển cổ | |||
| ኩ | Tiếng Tigre | |||
| ዮ | Tiếng Tigrinya | |||
| в | Tiếng Tindi | |||
| এ | Tiếng Tippera | |||
| য় | Tiếng Tiwa | |||
| î | Tiếng Tlingit | |||
| 𐫐 | Tiếng Tochari A | |||
| 𐫐 | Tiếng Tochari B | |||
| ட | Tiếng Toda | |||
| ж | Tiếng Tofa | |||
| Ū | Tiếng Tokelau | |||
| ぬかで | Tiếng Tokunoshima | |||
| Ɠ | Tiếng Toma | |||
| Ū | Tiếng Tonga | |||
| aitu | Tiếng Tooro | |||
| ﺿ | Tiếng Torwali | |||
| হ | Tiếng Toto | |||
| 왕국 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 㢱 | Tiếng Triều Tiên cổ | |||
| ᄀᆞᄅᆞᆷ | Tiếng Triều Tiên trung đại | |||
| alok | Tiếng Trung Bikol | |||
| х | Tiếng Trung Mansi | |||
| 菩提樹 | Tiếng Trung Quốc | |||
| ཤ | Tiếng Trác Ni | |||
| ŋ | Tiếng Tráng | |||
| в | Tiếng Tsakhur | |||
| Δ | Tiếng Tsakonia | |||
| š | Tiếng Tsamai | |||
| ц | Tiếng Tsez | |||
| ཤ | Tiếng Tshangla | |||
| g̱ | Tiếng Tsimshian | |||
| danit'ada | Tiếng Tsuut'ina | |||
| š | Tiếng Tswana | |||
| ɣ | Tiếng Tuareg | |||
| ർ | Tiếng Tulu | |||
| Ŵ | Tiếng Tumbuka | |||
| ẽ | Tiếng Tupi | |||
| putu'u | Tiếng Tupi cổ | |||
| ж | Tiếng Turk Khorasan | |||
| تابلاماق | Tiếng Turk Khorezm | |||
| 𐱅𐰇𐰼𐱅 | Tiếng Turk cổ | |||
| ж | Tiếng Turkmen | |||
| ܫܘܥܣܪ | Tiếng Turoyo | |||
| ж | Tiếng Tuva | |||
| dz | Tiếng Tuwuli | |||
| zwuom | Tiếng Tyap | |||
| cun | Tiếng Tà Mun | |||
| a sliên | Tiếng Tày | |||
| в | Tiếng Tân Aram Assyria | |||
| ܣ | Tiếng Tân Aram Bohtan | |||
| ܣ | Tiếng Tân Aram Chaldea | |||
| ט | Tiếng Tân Aram Do Thái Barzani | |||
| ܐܛܫܥ | Tiếng Tân Aram Tây | |||
| segôgw | Tiếng Tây Abenaki | |||
| interjección | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| emperador | Tiếng Tây Ban Nha cổ | |||
| măng yê | Tiếng Tây Bồi | |||
| earring | Tiếng Tây Frisia | |||
| သ | Tiếng Tây Kayah | |||
| སྦྲང་རྩི | Tiếng Tây Tạng | |||
| ཤ | Tiếng Tây Tạng Kham | |||
| ж | Tiếng Tích Bá | |||
| в | Tiếng Ubykh | |||
| в | Tiếng Udi | |||
| в | Tiếng Udihe | |||
| в | Tiếng Udmurt | |||
| ḵ | Tiếng Uduk | |||
| 𐎓𐎌𐎗𐎎 | Tiếng Ugarit | |||
| ล | Tiếng Ugong | |||
| ж | Tiếng Ukraina | |||
| хори | Tiếng Ulch | |||
| 𐌍 | Tiếng Umbria | |||
| ปัยจปูโละฮ | Tiếng Urak Lawoi' | |||
| ಹ | Tiếng Urali | |||
| 𒈨 | Tiếng Urartu | |||
| য | Tiếng Urdu | |||
| M̃ | Tiếng Uripiv-Wala-Rano-Atchin | |||
| ж | Tiếng Urum | |||
| باز | Tiếng Ushojo | |||
| ই | Tiếng Usui | |||
| anʼana | Tiếng Uzbek | |||
| ಹ | Tiếng Vaagri Booli | |||
| ઘ | Tiếng Vaghri | |||
| ઘ | Tiếng Varli | |||
| ઘ | Tiếng Vasavi | |||
| Ḓ | Tiếng Venda | |||
| 𐌍 | Tiếng Veneti | |||
| agosto | Tiếng Veneto | |||
| в | Tiếng Veps | |||
| വ | Tiếng Vishava | |||
| gió mùa Đông Bắc | Tiếng Việt | |||
| 鴨 | Tiếng Việt trung cổ | |||
| nifüp | Tiếng Volapük | |||
| в | Tiếng Vot | |||
| ē | Tiếng Vurës | |||
| jõgi | Tiếng Võro | |||
| ŕ | Tiếng Wagi | |||
| Ⱡ | Tiếng Wahgi | |||
| ж | Tiếng Wakhi | |||
| gyddfgoch | Tiếng Wales | |||
| î | Tiếng Wallon | |||
| द | Tiếng Wambule | |||
| थ | Tiếng Wancho | |||
| ﺶ | Tiếng Waneci | |||
| siyam | Tiếng Waray | |||
| olima | Tiếng Wawonii | |||
| ã | Tiếng Wayampi | |||
| ဘ | Tiếng Wewaw | |||
| patóhw | Tiếng Wiyot | |||
| አ | Tiếng Wolane | |||
| ዮ | Tiếng Wolaytta | |||
| س | Tiếng Wolio | |||
| س | Tiếng Wolof | |||
| bǡsuł | Tiếng Wymysorys | |||
| ዮ | Tiếng Xamtanga | |||
| imbovane | Tiếng Xhosa | |||
| tơnêi | Tiếng Xơ Đăng | |||
| あすぅとぅ | Tiếng Yaeyama | |||
| в | Tiếng Yaghnob | |||
| Ū | Tiếng Yakan | |||
| ट | Tiếng Yakkha | |||
| ж | Tiếng Yakut | |||
| vahay | Tiếng Yami | |||
| ॽ | Tiếng Yamphu | |||
| cilambo | Tiếng Yao (châu Phi) | |||
| ц | Tiếng Yazghulom | |||
| ato | Tiếng Ye'kwana | |||
| ዮ | Tiếng Yemsa | |||
| אגו | Tiếng Yevan | |||
| טענענבוים | Tiếng Yiddish | |||
| ﺿ | Tiếng Yidgha | |||
| gudaga | Tiếng Yidiny | |||
| abang | Tiếng Yogad | |||
| moodher | Tiếng Yola | |||
| ऱ | Tiếng Yolmo | |||
| ɣ | Tiếng Yom | |||
| トゥーチ | Tiếng Yonaguni | |||
| ด | Tiếng Yong | |||
| あがりーはでぃ | Tiếng Yoron | |||
| ē | Tiếng Yoruba | |||
| ฟ | Tiếng Yoy | |||
| А | Tiếng Yugh | |||
| ц | Tiếng Yupik Trung Siberia | |||
| ato | Tiếng Yuri | |||
| ཤ | Tiếng Zangskar | |||
| X̱ | Tiếng Zapotec Cajonos | |||
| ṟ | Tiếng Zapotec Mitla | |||
| ẕ | Tiếng Zapotec Yatee | |||
| Ḭ | Tiếng Zarma | |||
| ס | Tiếng Zarphat | |||
| አ | Tiếng Zay | |||
| ቆ | Tiếng Zayse-Zergulla | |||
| ﺿ | Tiếng Zaza | |||
| ⴳ | Tiếng Zenaga | |||
| umabo | Tiếng Zulu | |||
| س | Tiếng Äynu | |||
| Ĭ | Tiếng Ê Đê | |||
| A | Tiếng Övdal | |||
| ossigenare | Tiếng Ý | |||
| ט | Tiếng Ý-Do Thái | |||
| sprog | Tiếng Đan Mạch | |||
| alemos | Tiếng Đông Abenaki | |||
| в | Tiếng Đông Can | |||
| آصُنُّ | Tiếng Đông Hương | |||
| ธ | Tiếng Đông Kayah | |||
| х | Tiếng Đông Khanty | |||
| 阿类寨 | Tiếng Đường Uông | |||
| Nomen proprium | Tiếng Đức | |||
| Aafang | Tiếng Đức Alemanni | |||
| Schpitz | Tiếng Đức Pennsylvania | |||
| nesan | Tiếng Đức cao địa cổ | |||
| jahet | Tiếng Đức cao địa trung đại | |||
| Minut | Tiếng Đức Đông Trung | |||
| ฆ | Tiếng Ưu Miền | |||
| يصيحون | Tiếng Ả Rập | |||
| ﺿ | Tiếng Ả Rập Ai Cập | |||
| ح | Tiếng Ả Rập Algérie | |||
| ﺱ | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | |||
| ﺿ | Tiếng Ả Rập Hijazi | |||
| ﺱ | Tiếng Ả Rập Iraq | |||
| afash | Tiếng Ả Rập Juba | |||
| ﺿ | Tiếng Ả Rập Libya | |||
| باز | Tiếng Ả Rập Maroc | |||
| ﺿ | Tiếng Ả Rập Nam Levant | |||
| الخشم | Tiếng Ả Rập Sudan | |||
| arnep | Tiếng Ả Rập Síp | |||
| پول | Tiếng Ả Rập Tajikistan | |||
| دريب | Tiếng Ả Rập Tchad | |||
| ح | Tiếng Ả Rập Tunisia | |||
| حَمْشَة | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | |||
| ﺱ | Tiếng Ả Rập vùng Vịnh | |||
| ¯\ (ツ) /¯ | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-06-07 from the viwiktionary dump dated 2026-06-01 using wiktextract (e79dea5 and 7f4db16). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.