我 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 我
𢲲 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𢲲
𢀨 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𢀨
日 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 日
七 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 七
新 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 新
傘 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 傘
盐 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 盐
颖 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 颖
馏 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 馏
雾 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 雾
〇 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 〇
〇 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 〇
〇 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 〇
熔 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 熔
麣 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 麣
𪚥 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𪚥
齉 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 齉
继 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 继
戈 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 戈
鳃 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鳃
二 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 二
雏 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 雏
胭 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 胭
豫 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 豫
苢 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 苢
訐 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 訐
鳇 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鳇
僅 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 僅
娬 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 娬
快 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 快
鴕 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鴕
鳧 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鳧
椴 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 椴
训 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 训
鷺 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鷺
賾 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 賾
萤 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 萤
鶵 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鶵
鯛 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鯛
訑 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 訑
鵙 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鵙
蚓 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 蚓
捦 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 捦
鲚 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鲚
莪 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 莪
雛 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 雛
雠 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 雠
菘 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 菘
鶺 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鶺
襃 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 襃
裯 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 裯
师 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 师
褒 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 褒
磟 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 磟
鳅 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鳅
雉 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 雉
巖 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 巖
齭 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 齭
㓰 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 㓰
紫 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 紫
鷩 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鷩
贵 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 贵
鶻 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鶻
鈦 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鈦
嗔 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 嗔
荛 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 荛
匕 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 匕
勔 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 勔
鍾 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鍾
頇 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 頇
鬵 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鬵
鴃 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鴃
飙 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 飙
𨔍 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𨔍
鳗 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鳗
𡤓 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𡤓
湳 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 湳
𬖾 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𬖾
頭 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 頭
𠀧 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𠀧
𧘇 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𧘇
𰻞 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𰻞
𠄩 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𠄩
娼 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 娼
書く (Tiếng Nhật top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 書く
遷 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 遷
騩 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 騩
踐 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 踐
屮 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 屮
蘖 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 蘖
龐 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 龐
鏋 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鏋
蝗 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 蝗
务 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 务
角 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 角
空 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 空
凤 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 凤
赤 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 赤
國 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 國
湖 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 湖
汉 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 汉
𪛇 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𪛇
碧 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 碧
冎 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 冎
萊 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 萊
内 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 内
姻 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 姻
雄 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 雄
薇 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 薇
紗 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 紗
踵 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 踵
瓜 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 瓜
蟹 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 蟹
夜 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 夜
𱺵 (Chữ Nôm top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𱺵
鹽 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鹽
紉 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 紉
慶 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 慶
氤 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 氤
洋 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 洋
壁 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 壁
淶 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 淶
鳥 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鳥
堙 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 堙
洪 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 洪
为 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 为
砂 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 砂
埋 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 埋
蓼 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 蓼
旧 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 旧
旧 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 旧
己 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 己
痕 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 痕
罄 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 罄
洇 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 洇
璧 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 璧
徠 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 徠
聪 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 聪
谋 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 谋
𨑂 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𨑂
长 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 长
脑 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 脑
产 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 产
鸡 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鸡
鱼 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鱼
饼 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 饼
权 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 权
线 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 线
风 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 风
续 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 续
萇 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 萇
飞 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 飞
轻 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 轻
载 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 载
杜 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 杜
饭 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 饭
动 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 动
囗 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 囗
员 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 员
鐘 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鐘
沙 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 沙
𤽸 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𤽸
红 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 红
苠 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 苠
薷 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 薷
黙 (Tiếng Nhật top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 黙
们 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 们
䡱 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 䡱
猹 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 猹
茕 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 茕
责 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 责
𮄿 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𮄿
审 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 审
从 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 从
韩 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 韩
𧺀 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𧺀
吗 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 吗
妈 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 妈
鲜 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鲜
鸽 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鸽
鸥 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鸥
编 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 编
设 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 设
验 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 验
场 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 场
论 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 论
调 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 调
戏 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 戏
终 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 终
诉 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 诉
讼 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 讼
请 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 请
闭 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 闭
问 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 问
纳 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 纳
仪 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 仪
议 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 议
阅 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 阅
闪 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 闪
闻 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 闻
视 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 视
扬 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 扬
统 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 统
觉 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 觉
渃 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 渃
焒 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 焒
㹥 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 㹥
噲 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 噲
噲 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 噲
𩵜 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𩵜
𥻸 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𥻸
𥆾 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𥆾
战 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 战
飝 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 飝
島 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 島
给 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 给
区 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 区
錢 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 錢
領 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 領
猫 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 猫
議 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 議
試 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 試
𰻝 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𰻝
𢌌 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𢌌
刚 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 刚
𦲿 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𦲿
菿 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 菿
𤿰 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𤿰
桓 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 桓
獔 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 獔
铺 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 铺
饯 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 饯
𪀆 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𪀆
𨤼 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𨤼
𣑳 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𣑳
鴉 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鴉
监 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 监
𤣡 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𤣡
狺 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 狺
卖 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 卖
借 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 借
做 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 做
像 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 像
麠 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 麠
倯 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 倯
𣞻 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𣞻
閪 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 閪
䶶 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 䶶
鴻 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鴻
(Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path:
絙 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 絙
絙 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 絙
磬 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 磬
獺 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 獺
貂 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 貂
狢 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 狢
裴 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 裴
善 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 善
苺 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 苺
鑸 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鑸
𫚈 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𫚈
𫚉 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𫚉
𫚊 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𫚊
𣡝 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𣡝
𫼳 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𫼳
𥧪 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𥧪
礮 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 礮
废 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 废
𫜭 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𫜭
崘 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 崘
崙 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 崙
崗 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 崗
鹜 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鹜
彚 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 彚
煼 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 煼
碇 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 碇
醟 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 醟
咏 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 咏
拥 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 拥
𢫡 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𢫡
𠰱 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𠰱
𠰳 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𠰳
犳 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 犳
鄉 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鄉
乡 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 乡
钢 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 钢
薙 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 薙
剃 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 剃
鸭 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鸭
鴨 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鴨
柚 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 柚
鮋 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鮋
岫 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 岫
绣 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 绣
𤒙 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𤒙
獸 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 獸
兽 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 兽
怯 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 怯
艱 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 艱
囏 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 囏
螼 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 螼
齦 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 齦
龈 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 龈
龂 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 龂
齗 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 齗
钱 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 钱
践 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 践
殘 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 殘
戔 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 戔
𤶹 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𤶹
釩 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 釩
汎 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 汎
𠲢 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𠲢
𠄜 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𠄜
眠 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 眠
瞓 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 瞓
魬 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 魬
螬 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 螬
梨 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 梨
啁 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 啁
禱 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 禱
祷 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 祷
步 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 步
𨆷 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𨆷
𱓘 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𱓘
𡳛 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𡳛
闁 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 闁
蟻 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 蟻
麵 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 麵
翺 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 翺
鸞 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鸞
謔 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 謔
谑 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 谑
袂 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 袂
烘 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 烘
𣻅 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𣻅
胼 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 胼
鵧 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鵧
𑀓 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𑀓
围 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 围
𑀅 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𑀅
櫾 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 櫾
蜀 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 蜀
资 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 资
圓 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 圓
怜 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 怜
抜 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 抜
𱡵 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𱡵
𣒣 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𣒣
弥 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 弥
葃 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 葃
𨙝 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𨙝
𩠓 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𩠓
邯 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 邯
𫤏 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𫤏
鰋 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鰋
蓝 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 蓝
𥜤 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𥜤
𫪈 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𫪈
俆 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 俆
碌 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 碌
磍 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 磍
倻 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 倻
椰 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 椰
谎 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 谎
玡 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 玡
瑘 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 瑘
鎁 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鎁
訠 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 訠
𲁔 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𲁔
覮 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 覮
𪷪 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𪷪
漐 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 漐
勤 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 勤
勤 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 勤
懄 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 懄
㗱 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 㗱
櫱 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 櫱
躠 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 躠
𧦔 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𧦔
𧦕 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𧦕
訰 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 訰
錧 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 錧
埱 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 埱
蜈 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 蜈
牾 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 牾
戋 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 戋
讌 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 讌
戒 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 戒
嚥 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 嚥
咽 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 咽
烟 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 烟
欭 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 欭
兢 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 兢
殑 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 殑
昌 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 昌
橽 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 橽
倡 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 倡
澀 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 澀
维 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 维
曑 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 曑
傪 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 傪
佗 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 佗
堶 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 堶
鸣 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 鸣
𥆼 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 𥆼
悟 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 悟
厊 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 厊
呁 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 呁
枃 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 枃
笉 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự Path: 笉
ngôn ngữ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: ngôn ngữ
yêu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: yêu
cân (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cân
đường (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: đường
trẫm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: trẫm
khanh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: khanh
bàn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bàn
bạn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bạn
một (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: một
hai (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hai
ba (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: ba
tám (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: tám
bạc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bạc
bánh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bánh
bão (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bão
bia (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bia
biển (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: biển
bông (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bông
cao (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cao
cầu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cầu
chậm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: chậm
chân (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: chân
cốc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cốc
cũ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cũ
da (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: da
đá (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: đá
đầu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: đầu
để (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: để
đồng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: đồng
hát (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hát
hồ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hồ
khát (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: khát
không (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: không
lịch (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: lịch
muộn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: muộn
nam (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: nam
nông (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: nông
qua (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: qua
quả (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: quả
sách (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sách
sắt (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sắt
sâu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sâu
số (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: số
tàu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: tàu
tuần (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: tuần
tuyết (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: tuyết
tỷ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: tỷ
thần (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: thần
thấp (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: thấp
thật (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: thật
tốt (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: tốt
xa (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: xa
trái (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: trái
triệu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: triệu
trừ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: trừ
trước (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: trước
văn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: văn
viết (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: viết
loan (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: loan
an (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: an
ngu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: ngu
man (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: man
khỉ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: khỉ
long (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: long
tiêu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: tiêu
đạo (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: đạo
kiến (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: kiến
nấm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: nấm
trần (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: trần
dang (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: dang
ban (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: ban
cam (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cam
ham (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: ham
lam (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: lam
mi (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: mi
phi (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: phi
bị (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bị
sự (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sự
vật (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: vật
thuộc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: thuộc
chứng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: chứng
thuyết (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: thuyết
cuộc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cuộc
loại (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: loại
bán (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bán
hàng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hàng
hợp (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hợp
học (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: học
viêm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: viêm
sinh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sinh
báo (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: báo
bản (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bản
nhận (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: nhận
áo (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: áo
xương (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: xương
định (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: định
cảnh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cảnh
sức (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sức
dịch (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: dịch
cánh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cánh
trả (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: trả
tóc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: tóc
thừa (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: thừa
đàn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: đàn
dân (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: dân
hại (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hại
giảm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: giảm
cột (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cột
hiểu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hiểu
nghĩa (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: nghĩa
anh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: anh
bà (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bà
hồi (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hồi
hàm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hàm
kính (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: kính
yếu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: yếu
nâu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: nâu
đấu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: đấu
phái (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: phái
cục (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cục
vị (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: vị
thô (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: thô
chăn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: chăn
chở (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: chở
mật (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: mật
đoàn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: đoàn
ngốc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: ngốc
lập (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: lập
chiếm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: chiếm
đôi (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: đôi
nghĩ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: nghĩ
đồi (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: đồi
lan (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: lan
vấn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: vấn
giới (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: giới
cuống (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cuống
sướng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sướng
khổ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: khổ
xuyên (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: xuyên
cảm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cảm
não (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: não
ẩn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: ẩn
tâm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: tâm
bang (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bang
biếc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: biếc
biếm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: biếm
biến (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: biến
biếu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: biếu
bành (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bành
bào (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bào
bàu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bàu
bác (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bác
bách (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bách
bám (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bám
bát (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bát
bút (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bút
bạ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bạ
bại (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bại
bấn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bấn
bẩm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bẩm
bận (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bận
bật (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bật
bẵng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bẵng
bế (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bế
bễ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bễ
bỉ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bỉ
bịch (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bịch
bộn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bộn
bức (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: bức
cai (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cai
canh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: canh
chiên (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: chiên
chiết (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: chiết
chác (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: chác
cháo (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cháo
châm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: châm
chì (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: chì
chí (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: chí
chích (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: chích
chúa (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: chúa
chúc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: chúc
chạp (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: chạp
chẩn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: chẩn
cuồng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cuồng
cám (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cám
cáng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cáng
câm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: câm
cư (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cư
cưu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cưu
cước (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cước
cưỡng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cưỡng
cạn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cạn
cải (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cải
cấm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cấm
cấu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cấu
cẩm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cẩm
cẩn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cẩn
cẩu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cẩu
cật (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cật
cối (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cối
cử (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cử
cựu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: cựu
danh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: danh
dao (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: dao
diêm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: diêm
diễn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: diễn
diệc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: diệc
dã (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: dã
dư (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: dư
dương (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: dương
dược (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: dược
dập (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: dập
dị (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: dị
dục (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: dục
dữ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: dữ
dự (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: dự
gia (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: gia
giang (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: giang
giáng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: giáng
giáp (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: giáp
hiến (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hiến
hiểm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hiểm
hoãn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hoãn
hoại (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hoại
hoạn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hoạn
hoảng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hoảng
hoắc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hoắc
hung (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hung
huyễn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: huyễn
huệ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: huệ
hách (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hách
hám (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hám
háo (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: háo
hâm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hâm
hãi (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hãi
hãng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hãng
hí (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hí
hông (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hông
hú (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hú
hấp (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hấp
hất (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hất
hầu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hầu
hắc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hắc
hịch (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hịch
hố (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hố
hồn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hồn
hổ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hổ
hộc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hộc
hứa (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: hứa
khai (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: khai
kham (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: kham
khao (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: khao
khiếp (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: khiếp
khoái (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: khoái
khoản (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: khoản
khung (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: khung
khán (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: khán
khấn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: khấn
khố (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: khố
kiêm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: kiêm
kiệu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: kiệu
kế (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: kế
kệ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: kệ
kịch (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: kịch
liếp (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: liếp
liệm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: liệm
liệu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: liệu
luyện (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: luyện
lâu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: lâu
lăng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: lăng
lương (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: lương
lộc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: lộc
lợi (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: lợi
miếu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: miếu
mã (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: mã
mãn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: mãn
mê (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: mê
mưu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: mưu
mạng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: mạng
mỗi (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: mỗi
nanh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: nanh
nga (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: nga
ngai (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: ngai
ngao (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: ngao
ngà (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: ngà
ngôi (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: ngôi
ngại (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: ngại
ngạo (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: ngạo
ngẫm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: ngẫm
nhãn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: nhãn
nhạn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: nhạn
nhục (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: nhục
niên (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: niên
nã (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: nã
nạm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: nạm
nạn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: nạn
nả (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: nả
oan (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: oan
phang (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: phang
phao (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: phao
phiên (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: phiên
phiến (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: phiến
phiếu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: phiếu
phò (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: phò
phạm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: phạm
phấn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: phấn
phụng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: phụng
quyên (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: quyên
quáng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: quáng
quánh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: quánh
quát (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: quát
quì (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: quì
quăng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: quăng
quản (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: quản
quấn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: quấn
quỉ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: quỉ
quị (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: quị
quỳnh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: quỳnh
sa (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sa
suyễn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: suyễn
suất (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: suất
sánh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sánh
sáo (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sáo
sáp (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sáp
sân (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sân
sính (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sính
súc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: súc
sư (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sư
sạ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sạ
sạch (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sạch
sấm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sấm
sấn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sấn
sấu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sấu
sần (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sần
sầu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sầu
sớ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sớ
sử (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: sử
thiến (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: thiến
thiết (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: thiết
thưởng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: thưởng
thải (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: thải
thấu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: thấu
thận (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: thận
thị (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: thị
thọ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: thọ
tiên (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: tiên
tiến (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: tiến
toàn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: toàn
toán (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: toán
tràm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: tràm
trán (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: trán
tráp (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: tráp
trân (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: trân
tróc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: tróc
trăn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: trăn
trạc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: trạc
trạm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: trạm
trật (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: trật
trở (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: trở
trụ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: trụ
trừng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: trừng
trữ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: trữ
tuyển (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: tuyển
tạp (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: tạp
tạt (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: tạt
tốn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: tốn
tựa (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: tựa
vân (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: vân
vãn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: vãn
vú (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: vú
vượng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: vượng
vẫn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: vẫn
vặn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: vặn
vịnh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: vịnh
vực (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: vực
xinh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: xinh
xiên (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Phiên âm Hán–Việt Path: xiên
ƴ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ƴ
ဣ (Chữ Miến top-level) Unknown title: Mô tả Path: ဣ
ġ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ġ
ḵ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ḵ
Ɽ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ɽ
ā (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ā
ɂ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɂ
Dz (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Dz
ﺵ (Chữ Ả Rập top-level) Unknown title: Mô tả Path: ﺵ
Ṽ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ṽ
ử (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ử
щ (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Mô tả Path: щ
ṉ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ṉ
ड़ (Chữ Devanagari top-level) Unknown title: Mô tả Path: ड़
ɗ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɗ
ঊ (Chữ Bengal top-level) Unknown title: Mô tả Path: ঊ
ḳ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ḳ
Ḵ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ḵ
ၵ (Chữ Miến top-level) Unknown title: Mô tả Path: ၵ
Ā (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ā
Ɂ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ɂ
ṵ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ṵ
g̱ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: g̱
ŕ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ŕ
ﺷ (Chữ Ả Rập top-level) Unknown title: Mô tả Path: ﺷ
dz (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: dz
ṽ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ṽ
у (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Mô tả Path: у
у (Tiếng Anh Solombala top-level) Unknown title: Mô tả Path: у
Ṉ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ṉ
ज़ (Chữ Devanagari top-level) Unknown title: Mô tả Path: ज़
Ɗ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ɗ
শ (Chữ Bengal top-level) Unknown title: Mô tả Path: শ
Ṵ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ṵ
G̱ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: G̱
ဧ (Chữ Miến top-level) Unknown title: Mô tả Path: ဧ
Ŕ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ŕ
ḿ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ḿ
X̱ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: X̱
Ū (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ū
ˀ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ˀ
ﺸ (Chữ Ả Rập top-level) Unknown title: Mô tả Path: ﺸ
ỉ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ỉ
DZ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: DZ
У (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Mô tả Path: У
У (Tiếng Anh Solombala top-level) Unknown title: Mô tả Path: У
Ḿ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ḿ
ग़ (Chữ Devanagari top-level) Unknown title: Mô tả Path: ग़
x̱ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: x̱
ও (Chữ Bengal top-level) Unknown title: Mô tả Path: ও
ū (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ū
m̃ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: m̃
ဥ (Chữ Miến top-level) Unknown title: Mô tả Path: ဥ
Ḭ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ḭ
W̓ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: W̓
R̃ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: R̃
ʕ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ʕ
Ɠ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ɠ
ﺶ (Chữ Ả Rập top-level) Unknown title: Mô tả Path: ﺶ
M̃ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: M̃
ḭ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ḭ
А (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Mô tả Path: А
А (Tiếng Anh Solombala top-level) Unknown title: Mô tả Path: А
w̓ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: w̓
ॽ (Chữ Devanagari top-level) Unknown title: Mô tả Path: ॽ
r̃ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: r̃
ই (Chữ Bengal top-level) Unknown title: Mô tả Path: ই
ƃ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ƃ
ẕ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ẕ
အ (Chữ Miến top-level) Unknown title: Mô tả Path: အ
ɑ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɑ
ꞌ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ꞌ
Ɩ́ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ɩ́
Ǹ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ǹ
ë́ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ë́
ح (Chữ Ả Rập top-level) Unknown title: Mô tả Path: ح
Ƃ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ƃ
ữ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ữ
а (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Mô tả Path: а
а (Tiếng Anh Solombala top-level) Unknown title: Mô tả Path: а
Ꞌ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ꞌ
ɩ́ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɩ́
ॱ (Chữ Devanagari top-level) Unknown title: Mô tả Path: ॱ
Ḛ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ḛ
অ (Chữ Bengal top-level) Unknown title: Mô tả Path: অ
Ɑ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ɑ
ǹ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ǹ
ö́ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ö́
P̃ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: P̃
t̃ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: t̃
v̱ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: v̱
ḡ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ḡ
ɫ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɫ
ﺡ (Chữ Ả Rập top-level) Unknown title: Mô tả Path: ﺡ
ḛ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ḛ
p̃ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: p̃
е (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Mô tả Path: е
е (Tiếng Anh Solombala top-level) Unknown title: Mô tả Path: е
Ḡ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ḡ
ष (Chữ Devanagari top-level) Unknown title: Mô tả Path: ष
⧾ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ⧾
U̱ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: U̱
ɲ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɲ
Ꞵ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ꞵ
ɛ̃ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɛ̃
Ɨ́ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ɨ́
L̃ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: L̃
ɪ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɪ
Ɔ̈ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ɔ̈
꞊ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ꞊
Ɛ̀ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ɛ̀
Ɛ̍ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ɛ̍
ລ (Chữ Lào top-level) Unknown title: Mô tả Path: ລ
u̱ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: u̱
ﺣ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ﺣ
ỡ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ỡ
Ɲ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ɲ
ꞵ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ꞵ
Ɛ̃ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ɛ̃
ɨ́ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɨ́
Ɪ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ɪ
ɔ̈ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɔ̈
ɛ̀ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɛ̀
ɛ̍ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɛ̍
Ɔ̰ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ɔ̰
W̃ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: W̃
Е (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Е
Е (Tiếng Anh Solombala top-level) Unknown title: Mô tả Path: Е
l̄ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: l̄
Ə̂ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ə̂
Ȧ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ȧ
Ȩ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ȩ
ƛ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ƛ
Ɵ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ɵ
श (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: श
ມ (Chữ Lào top-level) Unknown title: Mô tả Path: ມ
ɔ̰ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɔ̰
ຢ (Chữ Lào top-level) Unknown title: Mô tả Path: ຢ
w̃ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: w̃
ə̂ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ə̂
ȩ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ȩ
ɵ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɵ
o̱ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: o̱
Z̃ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Z̃
Ɛ́ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ɛ́
Ɛ̈ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ɛ̈
Ɔ̍ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ɔ̍
ﺤ (Chữ Ả Rập top-level) Unknown title: Mô tả Path: ﺤ
ṅ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ṅ
Ɔ̀ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ɔ̀
Ɛ̄ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ɛ̄
Ụ̃ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ụ̃
þ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: þ
ɛ̌ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɛ̌
ɛ̌ (Tiếng Aghem top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɛ̌
ɛ̌ (Tiếng Akoose top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɛ̌
ɛ̌ (Tiếng Awing top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɛ̌
ɛ̌ (Tiếng Bakaka top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɛ̌
ɛ̌ (Tiếng Bangolan top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɛ̌
ɛ̌ (Tiếng Buyu top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɛ̌
ɛ̌ (Tiếng Ghomala' top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɛ̌
ɛ̌ (Tiếng Kenyang top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɛ̌
ɛ̌ (Tiếng Koonzime top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɛ̌
ɛ̌ (Tiếng Kwanja top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɛ̌
ɛ̌ (Tiếng Limbum top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɛ̌
ɛ̌ (Tiếng Ngiemboon top-level) Unknown title: Mô tả Path: ɛ̌
Į (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Į
ᶉ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ᶉ
ƥ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ƥ
ʀ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ʀ
घ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: घ
ỗ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ỗ
barracuda (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Noun Path: barracuda
barracuda (Tiếng Catalan top-level) Unknown title: Noun Path: barracuda
pregustation (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Noun Path: pregustation
nom de plume (Tiếng Pháp top-level) Unknown title: Noun Path: nom de plume
ᠪᡳᡨᡥᡝ (Tiếng Mãn Châu top-level) Unknown title: Noun Path: ᠪᡳᡨᡥᡝ
hiriburu (Tiếng Basque top-level) Unknown title: Noun Path: hiriburu
alternating current (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Noun Path: alternating current
до (Tiếng Serbia-Croatia top-level) Unknown title: Noun Path: до
до (Tiếng Serbia-Croatia top-level) Unknown title: Noun Path: до
amogus (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Noun Path: amogus
aş (Tiếng Kurmanji top-level) Unknown title: Noun Path: aş
pumiń (Tiếng Ba Lan top-level) Unknown title: Noun Path: pumiń
Australian pelican (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Noun Path: Australian pelican
comiwnydd (Tiếng Wales top-level) Unknown title: Noun Path: comiwnydd
港聞 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Noun Path: 港聞
ese (Tiếng Yoruba top-level) Unknown title: Noun Path: ese
asmenukė (Tiếng Litva top-level) Unknown title: Noun Path: asmenukė
桃紅葡萄酒 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Noun Path: 桃紅葡萄酒
ゆさんでぃ (Tiếng Okinawa top-level) Unknown title: Noun Path: ゆさんでぃ
beorþorþinen (Tiếng Anh cổ top-level) Unknown title: Noun Path: beorþorþinen
안녕하세요 (Tiếng Triều Tiên top-level) Unknown title: Nguyên văn Path: 안녕하세요
김치 (Tiếng Triều Tiên top-level) Unknown title: Nguyên văn Path: 김치
여자 친구 (Tiếng Triều Tiên top-level) Unknown title: Nguyên văn Path: 여자 친구
한국어 (Tiếng Triều Tiên top-level) Unknown title: Nguyên văn Path: 한국어
라디오 (Tiếng Triều Tiên top-level) Unknown title: Nguyên văn Path: 라디오
뉴스 (Tiếng Triều Tiên top-level) Unknown title: Nguyên văn Path: 뉴스
갤럭시 (Tiếng Triều Tiên top-level) Unknown title: Nguyên văn Path: 갤럭시
컴퓨터 (Tiếng Triều Tiên top-level) Unknown title: Nguyên văn Path: 컴퓨터
기타 (Tiếng Triều Tiên top-level) Unknown title: Nguyên văn Path: 기타
mashup (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Nguồn gốc thuật ngữ Path: mashup
Altaic (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Nguồn gốc thuật ngữ Path: Altaic
麗質 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Nguồn gốc thuật ngữ Path: 麗質
adenohypophysis (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Nguồn gốc thuật ngữ Path: adenohypophysis
岧 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự chữ Nôm Path: 岧
柚 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Nguồn gốc ký tự chữ Nôm Path: 柚
слава Україні (Tiếng Ukraina top-level) Unknown title: Mục từ liên quan Path: слава Україні
zombie (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Nguồn Path: zombie
abstainer (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Nguồn gốc Path: abstainer
gilet (Tiếng Pháp top-level) Unknown title: Ngôn ngữ khác Path: gilet
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-10-17 from the viwiktionary dump dated 2026-10-02 using wiktextract (4b3d73a and 04e9833). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.