See ちかし on Wiktionary
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Ký tự hiragana tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có cách phát âm IPA thiếu trọng âm âm vực tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Tính từ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Tiếng Nhật しく-shiku Tính từ",
"orig": "tiếng Nhật しく-shiku Tính từ",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"forms": [
{
"form": "近し",
"tags": [
"alternative",
"kanji"
]
},
{
"form": "親し",
"tags": [
"alternative",
"kanji"
]
},
{
"form": "chikashi",
"tags": [
"romanization"
]
},
{
"form": "ちかし",
"roman": "tikasi",
"tags": [
"archaic"
]
}
],
"lang": "Tiếng Nhật",
"lang_code": "ja",
"pos": "adj",
"pos_title": "Tính từ",
"raw_tags": [
"-shiku"
],
"senses": [
{
"alt_of": [
{
"roman": "chikashii",
"word": "ちかしい"
}
],
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Tiếng Nhật cổ điển",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"glosses": [
"Dạng tiếng Nhật cổ điển của ちかしい (chikashii)"
],
"id": "vi-ちかし-ja-adj-~vr747x0",
"tags": [
"alt-of"
]
}
],
"sounds": [
{
"ipa": "[t͡ɕika̠ɕi]"
}
],
"word": "ちかし"
}
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Ký tự hiragana tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có cách phát âm IPA thiếu trọng âm âm vực tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Tính từ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Tiếng Nhật く-ku Tính từ",
"orig": "tiếng Nhật く-ku Tính từ",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"forms": [
{
"form": "近し",
"tags": [
"alternative",
"kanji"
]
},
{
"form": "chikashi",
"tags": [
"romanization"
]
},
{
"form": "ちかし",
"roman": "tikasi",
"tags": [
"archaic"
]
}
],
"lang": "Tiếng Nhật",
"lang_code": "ja",
"pos": "adj",
"pos_title": "Tính từ",
"raw_tags": [
"-ku"
],
"senses": [
{
"alt_of": [
{
"roman": "chikai",
"word": "ちかい"
}
],
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Tiếng Nhật cổ điển",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"glosses": [
"Dạng tiếng Nhật cổ điển của ちかい (chikai)"
],
"id": "vi-ちかし-ja-adj-bjZSwbb8",
"tags": [
"alt-of"
]
}
],
"sounds": [
{
"ipa": "[t͡ɕika̠ɕi]"
}
],
"word": "ちかし"
}
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Danh từ riêng tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Ký tự hiragana tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"forms": [
{
"form": "Chikashi",
"tags": [
"romanization"
]
}
],
"lang": "Tiếng Nhật",
"lang_code": "ja",
"pos": "name",
"pos_title": "Danh từ riêng",
"senses": [
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Tên người tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Tên tiếng Nhật dành cho nam",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"glosses": [
"親志: Một tên dành cho nam"
],
"id": "vi-ちかし-ja-name-YEHT39k9"
},
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Tên người tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Tên tiếng Nhật dành cho nam",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"glosses": [
"愛: Một tên dành cho nam"
],
"id": "vi-ちかし-ja-name-SdRhKEJL"
}
],
"word": "ちかし"
}
{
"categories": [
"Ký tự hiragana tiếng Nhật",
"Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
"Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
"Mục từ có cách phát âm IPA thiếu trọng âm âm vực tiếng Nhật",
"Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
"Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nhật",
"Mục từ tiếng Nhật",
"Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
"Trang có đề mục ngôn ngữ",
"Tính từ tiếng Nhật",
"tiếng Nhật しく-shiku Tính từ"
],
"forms": [
{
"form": "近し",
"tags": [
"alternative",
"kanji"
]
},
{
"form": "親し",
"tags": [
"alternative",
"kanji"
]
},
{
"form": "chikashi",
"tags": [
"romanization"
]
},
{
"form": "ちかし",
"roman": "tikasi",
"tags": [
"archaic"
]
}
],
"lang": "Tiếng Nhật",
"lang_code": "ja",
"pos": "adj",
"pos_title": "Tính từ",
"raw_tags": [
"-shiku"
],
"senses": [
{
"alt_of": [
{
"roman": "chikashii",
"word": "ちかしい"
}
],
"categories": [
"Tiếng Nhật cổ điển"
],
"glosses": [
"Dạng tiếng Nhật cổ điển của ちかしい (chikashii)"
],
"tags": [
"alt-of"
]
}
],
"sounds": [
{
"ipa": "[t͡ɕika̠ɕi]"
}
],
"word": "ちかし"
}
{
"categories": [
"Ký tự hiragana tiếng Nhật",
"Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
"Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
"Mục từ có cách phát âm IPA thiếu trọng âm âm vực tiếng Nhật",
"Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
"Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nhật",
"Mục từ tiếng Nhật",
"Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
"Trang có đề mục ngôn ngữ",
"Tính từ tiếng Nhật",
"tiếng Nhật く-ku Tính từ"
],
"forms": [
{
"form": "近し",
"tags": [
"alternative",
"kanji"
]
},
{
"form": "chikashi",
"tags": [
"romanization"
]
},
{
"form": "ちかし",
"roman": "tikasi",
"tags": [
"archaic"
]
}
],
"lang": "Tiếng Nhật",
"lang_code": "ja",
"pos": "adj",
"pos_title": "Tính từ",
"raw_tags": [
"-ku"
],
"senses": [
{
"alt_of": [
{
"roman": "chikai",
"word": "ちかい"
}
],
"categories": [
"Tiếng Nhật cổ điển"
],
"glosses": [
"Dạng tiếng Nhật cổ điển của ちかい (chikai)"
],
"tags": [
"alt-of"
]
}
],
"sounds": [
{
"ipa": "[t͡ɕika̠ɕi]"
}
],
"word": "ちかし"
}
{
"categories": [
"Danh từ riêng tiếng Nhật",
"Ký tự hiragana tiếng Nhật",
"Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
"Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
"Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nhật",
"Mục từ tiếng Nhật",
"Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
"Trang có đề mục ngôn ngữ"
],
"forms": [
{
"form": "Chikashi",
"tags": [
"romanization"
]
}
],
"lang": "Tiếng Nhật",
"lang_code": "ja",
"pos": "name",
"pos_title": "Danh từ riêng",
"senses": [
{
"categories": [
"Tên người tiếng Nhật",
"Tên tiếng Nhật dành cho nam"
],
"glosses": [
"親志: Một tên dành cho nam"
]
},
{
"categories": [
"Tên người tiếng Nhật",
"Tên tiếng Nhật dành cho nam"
],
"glosses": [
"愛: Một tên dành cho nam"
]
}
],
"word": "ちかし"
}
Download raw JSONL data for ちかし meaning in All languages combined (3.0kB)
{
"called_from": "vi/page/22",
"msg": "Unknown title: Biến tố",
"path": [
"ちかし"
],
"section": "Tiếng Nhật",
"subsection": "",
"title": "ちかし",
"trace": ""
}
{
"called_from": "vi/page/22",
"msg": "Unknown title: Biến tố",
"path": [
"ちかし"
],
"section": "Tiếng Nhật",
"subsection": "",
"title": "ちかし",
"trace": ""
}
This page is a part of the kaikki.org machine-readable All languages combined dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.