Wiktionary data extraction errors and warnings

Unknown title

Return to 'Debug messages subpage 150'

Unknown title: Cụm từ

tình như giấc mộng tan (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tình như giấc mộng tan

vinh nhục (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: vinh nhục

sướng chết đi được (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: sướng chết đi được

見異思遷 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 見異思遷

kiến dị tư thiên (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: kiến dị tư thiên

hồn ai nấy giữ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: hồn ai nấy giữ

trạch đẻ ngọn đa (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: trạch đẻ ngọn đa

câm như cá (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: câm như cá

懸崖勒馬 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 懸崖勒馬

có sừng có mỏ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: có sừng có mỏ

ngôn tinh ngữ túy (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ngôn tinh ngữ túy

how do you do (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: how do you do

言行相詭 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 言行相詭

ngôn hành tương quỷ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ngôn hành tương quỷ

rào trước đón sau (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: rào trước đón sau

mua may bán đắt (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: mua may bán đắt

thiết diện vô tư (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: thiết diện vô tư

cân đong đo đếm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cân đong đo đếm

long chủng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: long chủng

công chính liêm minh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: công chính liêm minh

nghĩa hải hào tình (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: nghĩa hải hào tình

tu kỉ trị nhân (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tu kỉ trị nhân

thanh vân đắc lộ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: thanh vân đắc lộ

phiêu bồng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: phiêu bồng

thị chúng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: thị chúng

kiên quan vi bác bất (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: kiên quan vi bác bất

ảnh hậu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ảnh hậu

ảnh đế (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ảnh đế

ăn mày dĩ vãng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ăn mày dĩ vãng

vệ quốc hộ quân (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: vệ quốc hộ quân

vệ quân hộ quốc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: vệ quân hộ quốc

lóc thịt lột da (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: lóc thịt lột da

long trời lở đất (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: long trời lở đất

как дела (Tiếng Nga top-level) Unknown title: Cụm từ Path: как дела

xất bất xang bang (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: xất bất xang bang

cô hồn cát đảng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cô hồn cát đảng

phong quang phục khánh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: phong quang phục khánh

gan cóc tía (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: gan cóc tía

nghĩa nặng tình thâm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: nghĩa nặng tình thâm

花旦 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 花旦

màn ảnh đại vĩ tuyến (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: màn ảnh đại vĩ tuyến

at hand (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: at hand

hạ hồi phân giải (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: hạ hồi phân giải

trèo cao té đau (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: trèo cao té đau

danh bất hư truyền (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: danh bất hư truyền

loan phượng ăn xoài (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: loan phượng ăn xoài

biocomplex (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: biocomplex

ân đoạn nghĩa tuyệt (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ân đoạn nghĩa tuyệt

ngũ tử cướp cái (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ngũ tử cướp cái

tứ tử trình làng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tứ tử trình làng

phần thư khanh nho (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: phần thư khanh nho

khuynh cái hạ mã (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: khuynh cái hạ mã

rát cổ bỏng họng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: rát cổ bỏng họng

that's it (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: that's it

韜光養晦 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 韜光養晦

thao quang dưỡng hối (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: thao quang dưỡng hối

máy sống (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: máy sống

rổ rá cạp lại (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: rổ rá cạp lại

trầm hương kỳ duyên (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: trầm hương kỳ duyên

khác máu tanh lòng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: khác máu tanh lòng

phóng nhanh vượt ẩu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: phóng nhanh vượt ẩu

層巒疊嶂 (Tiếng Cám top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 層巒疊嶂

núi non trùng điệp (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: núi non trùng điệp

重巒疊嶂 (Chữ Hán giản thể top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 重巒疊嶂

má phấn môi son (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: má phấn môi son

鳳毛麟角 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 鳳毛麟角

quyền rơm vạ đá (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: quyền rơm vạ đá

quốc phá gia vong (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: quốc phá gia vong

phong thổ kiến quốc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: phong thổ kiến quốc

tham như mõ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tham như mõ

liễu yếu đào tơ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: liễu yếu đào tơ

dày ăn mỏng làm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: dày ăn mỏng làm

lukim yu bihain pukpuk (Tiếng Tok Pisin top-level) Unknown title: Cụm từ Path: lukim yu bihain pukpuk

được vạ thì má đã sưng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: được vạ thì má đã sưng

quỷ khốc thần sầu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: quỷ khốc thần sầu

lay trời dậy đất (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: lay trời dậy đất

thật như đếm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: thật như đếm

mạnh ai nấy làm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: mạnh ai nấy làm

bụng bảo dạ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bụng bảo dạ

biết thân biết phận (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: biết thân biết phận

bụng mang dạ chửa (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bụng mang dạ chửa

phục long phượng sồ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: phục long phượng sồ

mình gầy xác ve (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: mình gầy xác ve

chữ tác đánh chữ tộ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: chữ tác đánh chữ tộ

đói cơm rách áo (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: đói cơm rách áo

mĩ nhân hồng ảnh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: mĩ nhân hồng ảnh

đánh đề ra đê mà ở (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: đánh đề ra đê mà ở

tống cựu nghinh tân (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tống cựu nghinh tân

tiên thiên bất túc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tiên thiên bất túc

tọa sơn quan hổ đấu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tọa sơn quan hổ đấu

quần ngư tranh thực (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: quần ngư tranh thực

ngựa non háu đá (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ngựa non háu đá

vẽ rắn thêm chân (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: vẽ rắn thêm chân

đao to búa lớn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: đao to búa lớn

vô danh tiểu tốt (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: vô danh tiểu tốt

cá lớn nuốt cá bé (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cá lớn nuốt cá bé

rừng thiêng nước độc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: rừng thiêng nước độc

thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng

ấm ớ hội tề (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ấm ớ hội tề

cha chung không ai khóc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cha chung không ai khóc

cầu sương điếm cỏ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cầu sương điếm cỏ

truyền đời báo danh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: truyền đời báo danh

cái sảy nảy cái ung (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cái sảy nảy cái ung

thiệt đơn thiệt kép (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: thiệt đơn thiệt kép

chạy rông như chó dái (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: chạy rông như chó dái

đầu chày đít thớt (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: đầu chày đít thớt

không phải dạng vừa đâu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: không phải dạng vừa đâu

軍旅之事 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 軍旅之事

ăn gian nói dối (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ăn gian nói dối

thẳng thắn, thật thà thường thua thiệt (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: thẳng thắn, thật thà thường thua thiệt

bạ ăn bạ nói (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bạ ăn bạ nói

muỗi đốt chân voi (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: muỗi đốt chân voi

tôi yêu bạn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tôi yêu bạn

no smoking (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: no smoking

một mất một còn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: một mất một còn

một sớm một chiều (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: một sớm một chiều

ngày một ngày hai (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ngày một ngày hai

một trời một vực (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: một trời một vực

mớ bảy mớ ba (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: mớ bảy mớ ba

mớ ba mớ bảy (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: mớ ba mớ bảy

khỏe như voi (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: khỏe như voi

lang may yer lum reek (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: lang may yer lum reek

cha anh hùng, con hảo hán (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cha anh hùng, con hảo hán

tác oai tác quái (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tác oai tác quái

mẹ tròn con vuông (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: mẹ tròn con vuông

蒼海桑田 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 蒼海桑田

đầu hai thứ tóc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: đầu hai thứ tóc

mặt hoa da phấn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: mặt hoa da phấn

thanh giả tự thanh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: thanh giả tự thanh

cao chạy xa bay (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cao chạy xa bay

góc bể chân trời (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: góc bể chân trời

cưỡi ngựa xem hoa (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cưỡi ngựa xem hoa

chó ăn đá gà ăn sỏi (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: chó ăn đá gà ăn sỏi

cầm đèn chạy trước ô tô (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cầm đèn chạy trước ô tô

tham thì thâm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tham thì thâm

đứng mũi chịu sào (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: đứng mũi chịu sào

nhanh như chớp (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: nhanh như chớp

cơm niêu nước lọ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cơm niêu nước lọ

nước lọ cơm niêu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: nước lọ cơm niêu

cơm hẩm áo manh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cơm hẩm áo manh

cưỡi đầu cưỡi cổ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cưỡi đầu cưỡi cổ

cả giận mất khôn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cả giận mất khôn

thuộc như cháo chảy (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: thuộc như cháo chảy

kiếm củi ba năm thiêu một giờ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: kiếm củi ba năm thiêu một giờ

đánh lô tô trong bụng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: đánh lô tô trong bụng

etc. (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: etc.

etc. (Tiếng Anh trung đại top-level) Unknown title: Cụm từ Path: etc.

bịt tai trộm chuông (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bịt tai trộm chuông

tận tín thư, bất như vô thư (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tận tín thư, bất như vô thư

cưa đứt đục suốt (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cưa đứt đục suốt

cười như nắc nẻ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cười như nắc nẻ

cười ra nước mắt (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cười ra nước mắt

cấm chợ ngăn sông (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cấm chợ ngăn sông

ngăn sông cấm chợ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ngăn sông cấm chợ

cầm cân nảy mực (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cầm cân nảy mực

cầm cân nẩy mực (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cầm cân nẩy mực

xłp̓x̣ʷłtłpłłskʷc̓ (Tiếng Bella Coola top-level) Unknown title: Cụm từ Path: xłp̓x̣ʷłtłpłłskʷc̓

cầu được ước thấy (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cầu được ước thấy

cắm đầu cắm cổ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cắm đầu cắm cổ

cằn nhà cằn nhằn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cằn nhà cằn nhằn

gót chân A-sin (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: gót chân A-sin

gót chân Achilles (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: gót chân Achilles

tl;dr (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tl;dr

một vừa hai phải (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: một vừa hai phải

ba hồn chín vía (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ba hồn chín vía

tôn sư trọng đạo (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tôn sư trọng đạo

vô thưởng vô phạt (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: vô thưởng vô phạt

សួស្ដីឆ្នាំថ្មី (Tiếng Khmer top-level) Unknown title: Cụm từ Path: សួស្ដីឆ្នាំថ្មី

ຄຳອ່ວຍພອນປີໃໝ່ (Tiếng Lào top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ຄຳອ່ວຍພອນປີໃໝ່

새해 복 많이 받으세요 (Tiếng Triều Tiên top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 새해 복 많이 받으세요

สวัสดีปีใหม่ (Tiếng Thái top-level) Unknown title: Cụm từ Path: สวัสดีปีใหม่

qua sông phải lụy đò (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: qua sông phải lụy đò

mèo khen mèo dài đuôi (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: mèo khen mèo dài đuôi

trèo cao ngã đau (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: trèo cao ngã đau

cut off one's nose to spite one's face (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cut off one's nose to spite one's face

dig one's own grave (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: dig one's own grave

đầu sóng ngọn gió (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: đầu sóng ngọn gió

một cổ hai tròng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: một cổ hai tròng

đem con bỏ chợ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: đem con bỏ chợ

đen như cuốc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: đen như cuốc

đen như qụa (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: đen như qụa

trái gió trở trời (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: trái gió trở trời

trái gió trở giời (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: trái gió trở giời

trái tính trái nết (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: trái tính trái nết

siêng ăn nhác làm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: siêng ăn nhác làm

dương vây dương càng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: dương vây dương càng

ban ngày ban mặt (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ban ngày ban mặt

binh hùng tướng mạnh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: binh hùng tướng mạnh

biết người biết của (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: biết người biết của

buôn gánh bán bưng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: buôn gánh bán bưng

buôn thúng bán mẹt (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: buôn thúng bán mẹt

buôn thúng bán bưng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: buôn thúng bán bưng

buôn phấn bán son (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: buôn phấn bán son

buôn phấn bán hương (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: buôn phấn bán hương

buôn thần bán thánh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: buôn thần bán thánh

bác cổ thông kim (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bác cổ thông kim

bán sống bán chết (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bán sống bán chết

bán trời không văn tự (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bán trời không văn tự

bán tống bán tháo (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bán tống bán tháo

bán đổ bán tháo (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bán đổ bán tháo

tối như hũ nút (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tối như hũ nút

tội gà vạ vịt (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tội gà vạ vịt

ôm rơm rặm bụng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ôm rơm rặm bụng

ông già bà cả (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ông già bà cả

ông chẳng bà chuộc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ông chẳng bà chuộc

chính đại quang minh (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: chính đại quang minh

quang minh chính đại (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: quang minh chính đại

yên giấc nghìn thu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: yên giấc nghìn thu

uống nước cả cặn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: uống nước cả cặn

uốn ba tấc lưỡi (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: uốn ba tấc lưỡi

uốn gối mềm lưng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: uốn gối mềm lưng

khom lưng uốn gối (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: khom lưng uốn gối

A Di Đà Phật (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: A Di Đà Phật

an giấc nghìn thu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: an giấc nghìn thu

an phận thủ thường (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: an phận thủ thường

inh tai nhức óc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: inh tai nhức óc

quen hơi bén tiếng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: quen hơi bén tiếng

quyền cao chức trọng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: quyền cao chức trọng

chức trọng quyền cao (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: chức trọng quyền cao

quyền sinh quyền sát (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: quyền sinh quyền sát

qua ngày đoạn tháng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: qua ngày đoạn tháng

quan san cách trở (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: quan san cách trở

quá mù ra mưa (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: quá mù ra mưa

quê cha đất tổ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: quê cha đất tổ

dở khôn dở dại (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: dở khôn dở dại

hai sương một nắng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: hai sương một nắng

quần là áo lượt (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: quần là áo lượt

aa-at (Tiếng Greenland top-level) Unknown title: Cụm từ Path: aa-at

túm năm tụm ba (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: túm năm tụm ba

qua cầu rút ván (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: qua cầu rút ván

qua đò khinh sóng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: qua đò khinh sóng

quanh đi quẩn lại (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: quanh đi quẩn lại

quá lắm cũng chỉ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: quá lắm cũng chỉ

quân lệnh như sơn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: quân lệnh như sơn

апролетарцәа атәылақәа зегьы рҿы иҟоу, шәҽеидышәкыл (Tiếng Abkhaz top-level) Unknown title: Cụm từ Path: апролетарцәа атәылақәа зегьы рҿы иҟоу, шәҽеидышәкыл

cột đổ nhà xiêu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cột đổ nhà xiêu

sửa túi nâng khăn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: sửa túi nâng khăn

giơ đầu chịu báng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: giơ đầu chịu báng

giận cá chém thớt (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: giận cá chém thớt

mất ăn mất ngủ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: mất ăn mất ngủ

quỷ tha ma bắt (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: quỷ tha ma bắt

lành ăn dễ khiến (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: lành ăn dễ khiến

nhìn gà hoá cuốc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: nhìn gà hoá cuốc

nhìn người bằng nửa con mắt (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: nhìn người bằng nửa con mắt

coi người bằng nửa con mắt (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: coi người bằng nửa con mắt

coi người như rơm như rác (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: coi người như rơm như rác

coi trời bằng vung (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: coi trời bằng vung

xem trời bằng vung (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: xem trời bằng vung

lấy trứng chọi đá (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: lấy trứng chọi đá

nay đây mai đó (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: nay đây mai đó

con hư tại mẹ, cháu hư tại bà (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: con hư tại mẹ, cháu hư tại bà

ᱚᱠᱟ ᱞᱮᱠᱟ ᱢᱮᱱᱟᱢᱟ (Tiếng Santal top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ᱚᱠᱟ ᱞᱮᱠᱟ ᱢᱮᱱᱟᱢᱟ

ra tấm ra món (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ra tấm ra món

rào giậu ngăn sân (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: rào giậu ngăn sân

thấy đỏ ngỡ chín (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: thấy đỏ ngỡ chín

thấy ông bà ông vải (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: thấy ông bà ông vải

cải cựu tòng tân (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cải cựu tòng tân

cải lão hoàn đồng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cải lão hoàn đồng

bè ai người ấy chống (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bè ai người ấy chống

bè lim sào gậy (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bè lim sào gậy

rồng đến nhà tôm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: rồng đến nhà tôm

rộng chân rộng cẳng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: rộng chân rộng cẳng

chúc mừng năm mới (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: chúc mừng năm mới

շնորհավոր Նոր Տարի (Tiếng Armenia top-level) Unknown title: Cụm từ Path: շնորհավոր Նոր Տարի

Gelukkig Nieuwjaar (Tiếng Hà Lan top-level) Unknown title: Cụm từ Path: Gelukkig Nieuwjaar

chắp tay rủ áo (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: chắp tay rủ áo

rủ áo chắp tay (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: rủ áo chắp tay

Среќна Нова година (Tiếng Macedonia top-level) Unknown title: Cụm từ Path: Среќна Нова година

chúc mừng sinh nhật (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: chúc mừng sinh nhật

men seni söýýärin (Tiếng Turkmen top-level) Unknown title: Cụm từ Path: men seni söýýärin

26+6=1 (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 26+6=1

洋の東西を問わず (Tiếng Nhật top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 洋の東西を問わず

もう一回 (Tiếng Nhật top-level) Unknown title: Cụm từ Path: もう一回

sông sâu sóng cả (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: sông sâu sóng cả

lôi thôi lếch thếch (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: lôi thôi lếch thếch

trơ mắt ếch (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: trơ mắt ếch

butun dunyo proletarlari, birlashingiz (Tiếng Uzbek top-level) Unknown title: Cụm từ Path: butun dunyo proletarlari, birlashingiz

alayhissalom (Tiếng Uzbek top-level) Unknown title: Cụm từ Path: alayhissalom

alayhossalom (Tiếng Uzbek top-level) Unknown title: Cụm từ Path: alayhossalom

орон бүрийн пролетари нар нэгдэгтүн (Tiếng Mông Cổ top-level) Unknown title: Cụm từ Path: орон бүрийн пролетари нар нэгдэгтүн

барлық елдердің пролетарлары, бірігіңдер (Tiếng Kazakh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: барлық елдердің пролетарлары, бірігіңдер

chết mê chết mệt (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: chết mê chết mệt

allarxama (Tiếng Ả Rập Síp top-level) Unknown title: Cụm từ Path: allarxama

allerixmu (Tiếng Ả Rập Síp top-level) Unknown title: Cụm từ Path: allerixmu

je t'aime (Tiếng Pháp top-level) Unknown title: Cụm từ Path: je t'aime

бардык өлкөлөрдүн пролетарлары, бириккиле (Tiếng Kyrgyz top-level) Unknown title: Cụm từ Path: бардык өлкөлөрдүн пролетарлары, бириккиле

kẻ tám lạng, người nửa cân (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: kẻ tám lạng, người nửa cân

padaba taka (Tiếng Trung Bikol top-level) Unknown title: Cụm từ Path: padaba taka

finger to the wind (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: finger to the wind

ακόμη δεν βγήκε απ' τ' αβγό (Tiếng Hy Lạp top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ακόμη δεν βγήκε απ' τ' αβγό

бүхы оронуудай пролетаринар, нэгэдэгты (Tiếng Buryat top-level) Unknown title: Cụm từ Path: бүхы оронуудай пролетаринар, нэгэдэгты

felice anno nuovo (Tiếng Ý top-level) Unknown title: Cụm từ Path: felice anno nuovo

Bliadhna Mhath Ùr (Tiếng Gael Scotland top-level) Unknown title: Cụm từ Path: Bliadhna Mhath Ùr

Blwyddyn Newydd Dda (Tiếng Wales top-level) Unknown title: Cụm từ Path: Blwyddyn Newydd Dda

Hristos se rodi (Tiếng Serbia-Croatia top-level) Unknown title: Cụm từ Path: Hristos se rodi

Vaistinu se rodi (Tiếng Serbia-Croatia top-level) Unknown title: Cụm từ Path: Vaistinu se rodi

cradle robber (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cradle robber

chớp bể mưa nguồn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: chớp bể mưa nguồn

thậm cấp chí nguy (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: thậm cấp chí nguy

би шамдаа дуратайб (Tiếng Buryat top-level) Unknown title: Cụm từ Path: би шамдаа дуратайб

án binh bất động (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: án binh bất động

ăn ít ngon nhiều (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ăn ít ngon nhiều

vạn sự khởi đầu nan (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: vạn sự khởi đầu nan

tiền trảm hậu tấu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tiền trảm hậu tấu

ác hữu ác báo (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ác hữu ác báo

nhất thành bất biến (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: nhất thành bất biến

muvaffakiyetsizleştiricileştiriveremeyebileceklerimizdenmişsinizcesine (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ top-level) Unknown title: Cụm từ Path: muvaffakiyetsizleştiricileştiriveremeyebileceklerimizdenmişsinizcesine

bütün ülkelerin işçileri, birleşin (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bütün ülkelerin işçileri, birleşin

bütün ölkələrin proletarları, birləşin (Tiếng Azerbaijan top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bütün ölkələrin proletarları, birləşin

chẳng mấy khi (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: chẳng mấy khi

mễ châu tân quế (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: mễ châu tân quế

tây phương cực lạc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tây phương cực lạc

sitä jotakin (Tiếng Phần Lan top-level) Unknown title: Cụm từ Path: sitä jotakin

mặt nặng mày nhẹ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: mặt nặng mày nhẹ

khôn nhà dại chợ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: khôn nhà dại chợ

barlık ellerdin proletarları, birlesiniz (Tiếng Karakalpak top-level) Unknown title: Cụm từ Path: barlık ellerdin proletarları, birlesiniz

цуг-орн нутгудын пролетармуд, негдцхәтн (Tiếng Kalmyk top-level) Unknown title: Cụm từ Path: цуг-орн нутгудын пролетармуд, негдцхәтн

бютеу дунияны пролетарлары, бирлешигиз (Tiếng Karachay-Balkar top-level) Unknown title: Cụm từ Path: бютеу дунияны пролетарлары, бирлешигиз

бары дойдулар пролетарийдара, холбоһуҥ (Tiếng Yakut top-level) Unknown title: Cụm từ Path: бары дойдулар пролетарийдара, холбоһуҥ

пӗтӗм тӗнчери пролетарисем, пӗрлешӗр (Tiếng Chuvash top-level) Unknown title: Cụm từ Path: пӗтӗм тӗнчери пролетарисем, пӗрлешӗр

барлык илләрнең пролетарийлары, берләшегез (Tiếng Tatar top-level) Unknown title: Cụm từ Path: барлык илләрнең пролетарийлары, берләшегез

бүгү делегейниң пролетарлары, каттыжыңар (Tiếng Tuva top-level) Unknown title: Cụm từ Path: бүгү делегейниң пролетарлары, каттыжыңар

бөтә илдәрҙең пролетарийҙәре, берләшегеҙ (Tiếng Bashkir top-level) Unknown title: Cụm từ Path: бөтә илдәрҙең пролетарийҙәре, берләшегеҙ

პროლეტარებო ყველა ქვეყნისა, შეერთდით (Tiếng Gruzia top-level) Unknown title: Cụm từ Path: პროლეტარებო ყველა ქვეყნისა, შეერთდით

պրոլետարներ բոլոր երկրների, միացեք (Tiếng Armenia top-level) Unknown title: Cụm từ Path: պրոլետարներ բոլոր երկրների, միացեք

đi tắt đón đầu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: đi tắt đón đầu

mèo mù vớ cá rán (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: mèo mù vớ cá rán

mũi tên hòn đạn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: mũi tên hòn đạn

từ A đến Z (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: từ A đến Z

tầm sư học đạo (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tầm sư học đạo

what's your name (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: what's your name

ái chin mác rèo nă̱m mạy (Tiếng Tày top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ái chin mác rèo nă̱m mạy

après moi le déluge (Tiếng Pháp top-level) Unknown title: Cụm từ Path: après moi le déluge

thay lòng đổi dạ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: thay lòng đổi dạ

chim mồi chó săn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: chim mồi chó săn

chó săn chim mồi (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: chó săn chim mồi

chim sa cá lặn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: chim sa cá lặn

vênh vang (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: vênh vang

trà dư tửu hậu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: trà dư tửu hậu

extra omnes (Tiếng Latinh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: extra omnes

habemus papam (Tiếng Latinh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: habemus papam

speak now or forever hold your peace (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: speak now or forever hold your peace

私はユダヤ人です (Tiếng Nhật top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 私はユダヤ人です

一國兩制 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 一國兩制

laba diena (Tiếng Litva top-level) Unknown title: Cụm từ Path: laba diena

ຂ້ອຍຮັກເຈົ້າ (Tiếng Lào top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ຂ້ອຍຮັກເຈົ້າ

kiireestä kantapäähän (Tiếng Phần Lan top-level) Unknown title: Cụm từ Path: kiireestä kantapäähän

một quốc gia, hai chế độ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: một quốc gia, hai chế độ

一国二制度 (Tiếng Nhật top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 一国二制度

bài binh bố trận (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bài binh bố trận

thuần phong mỹ tục (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: thuần phong mỹ tục

thuần phong mĩ tục (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: thuần phong mĩ tục

ハッピーニューイヤー (Tiếng Nhật top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ハッピーニューイヤー

दूर के ढोल सुहावने (Tiếng Hindi top-level) Unknown title: Cụm từ Path: दूर के ढोल सुहावने

tiền đẻ ra tiền (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tiền đẻ ra tiền

fuck 12 (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: fuck 12

1312 (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 1312

khua môi múa mép (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: khua môi múa mép

gửi trứng cho ác (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: gửi trứng cho ác

इकुड बारूडा' (Tiếng Kharia top-level) Unknown title: Cụm từ Path: इकुड बारूडा'

bím tóc đuôi sam (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bím tóc đuôi sam

ngao du thiên hạ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ngao du thiên hạ

thử xem có nghiệm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: thử xem có nghiệm

vệ sinh cá nhân (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: vệ sinh cá nhân

cuốc bẫm cày sâu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cuốc bẫm cày sâu

non sông gấm vóc (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: non sông gấm vóc

tay bắt mặt mừng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tay bắt mặt mừng

bình an vô sự (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bình an vô sự

bình yên vô sự (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bình yên vô sự

tính tới tính lui (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tính tới tính lui

góc biển chân trời (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: góc biển chân trời

chân trời góc biển (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: chân trời góc biển

ثقيل الدم (Tiếng Ả Rập top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ثقيل الدم

ba cọc ba đồng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ba cọc ba đồng

ba không (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ba không

biệt tăm biệt tích (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: biệt tăm biệt tích

mất tăm mất tích (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: mất tăm mất tích

buôn dân bán nước (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: buôn dân bán nước

bán nước buôn dân (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bán nước buôn dân

buôn gian bán lận (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: buôn gian bán lận

bất tỉnh nhân sự (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bất tỉnh nhân sự

bày mưu đặt chước (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bày mưu đặt chước

frohes neues Jahr (Tiếng Đức top-level) Unknown title: Cụm từ Path: frohes neues Jahr

おしろ (Tiếng Nhật top-level) Unknown title: Cụm từ Path: おしろ

بوتون دنیا پرولېتارلری بیرلشینگیز (Tiếng Nam Uzbek top-level) Unknown title: Cụm từ Path: بوتون دنیا پرولېتارلری بیرلشینگیز

نیا سال مبارک (Tiếng Urdu top-level) Unknown title: Cụm từ Path: نیا سال مبارک

नया साल मुबारक (Tiếng Hindi top-level) Unknown title: Cụm từ Path: नया साल मुबारक

नए वर्ष की शुभकामनाएँ (Tiếng Hindi top-level) Unknown title: Cụm từ Path: नए वर्ष की शुभकामनाएँ

سام٢ (Tiếng Mã Lai top-level) Unknown title: Cụm từ Path: سام٢

万国の労働者よ、団結せよ (Tiếng Nhật top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 万国の労働者よ、団結せよ

अमबार बोरिया धांयबार (Tiếng Kharia top-level) Unknown title: Cụm từ Path: अमबार बोरिया धांयबार

आम चोनाम (Tiếng Kharia top-level) Unknown title: Cụm từ Path: आम चोनाम

आम चोलकिम (Tiếng Kharia top-level) Unknown title: Cụm từ Path: आम चोलकिम

आम चोलताई'डेम (Tiếng Kharia top-level) Unknown title: Cụm từ Path: आम चोलताई'डेम

आम चोलसी'डेम (Tiếng Kharia top-level) Unknown title: Cụm từ Path: आम चोलसी'डेम

आम चोलसीखोब (Tiếng Kharia top-level) Unknown title: Cụm từ Path: आम चोलसीखोब

による (Tiếng Nhật top-level) Unknown title: Cụm từ Path: による

四肢發達,頭腦簡單 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 四肢發達,頭腦簡單

ngại giùm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ngại giùm

ngại dùm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ngại dùm

bầm gan tím ruột (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bầm gan tím ruột

bần cùng khố bện (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bần cùng khố bện

bán thân bất toại (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bán thân bất toại

bán trôn nuôi miệng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bán trôn nuôi miệng

bán tống bán táng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bán tống bán táng

bán vợ đợ con (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bán vợ đợ con

bát nháo chi khươn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bát nháo chi khươn

bèo hợp mây tan (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bèo hợp mây tan

bèo trôi sóng vỗ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bèo trôi sóng vỗ

tài nào mà chẳng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tài nào mà chẳng

頂きます (Tiếng Nhật top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 頂きます

いただきマンモス (Tiếng Nhật top-level) Unknown title: Cụm từ Path: いただきマンモス

잘 먹겠습니다 (Tiếng Triều Tiên top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 잘 먹겠습니다

I love you (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: I love you

我愛你 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 我愛你

ILY (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: ILY

what are you doing (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: what are you doing

生日快樂 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 生日快樂

新年快樂 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Cụm từ Path: 新年快樂

how are you (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Cụm từ Path: how are you

a³¹kju̠⁵⁵ kɔ̠³⁵ vɛ³⁵ (Tiếng Pela top-level) Unknown title: Cụm từ Path: a³¹kju̠⁵⁵ kɔ̠³⁵ vɛ³⁵

tán hươu tán vượn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tán hươu tán vượn

thất đảm kinh hồn (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: thất đảm kinh hồn

té nước theo mưa (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: té nước theo mưa

bất khả xâm phạm (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: bất khả xâm phạm

đừng có trách (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: đừng có trách

chớ có trách (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: chớ có trách

tình xưa nghĩa cũ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: tình xưa nghĩa cũ

နမော ဗုဒ္ဓါယ သိဒ္ဓံ (Tiếng Pali top-level) Unknown title: Cụm từ Path: နမော ဗုဒ္ဓါယ သိဒ္ဓံ

cường quốc năm châu (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm từ Path: cường quốc năm châu

Unknown title: Mô tả

Ý (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ý

😂 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: 😂

¡ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ¡

¢ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ¢

¥ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ¥

¨ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ¨

₫ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ₫

© (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ©

ª (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ª

₭ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ₭

₦ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ₦

₳ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ₳

₿ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ₿

₮ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ₮

$ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: $

₩ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ₩

🗿 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: 🗿

⚢ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ⚢

⚠ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ⚠

⚙ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ⚙

⛳ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ⛳

= (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: =

𝩺 (Ngôn ngữ ký hiệu top-level) Unknown title: Mô tả Path: 𝩺

㋭ (Tiếng Nhật top-level) Unknown title: Mô tả Path: ㋭

® (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ®

¯ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ¯

𝦸 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: 𝦸

° (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: °

± (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ±

² (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ²

³ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ³

𝞺 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: 𝞺

𝂅 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: 𝂅

· (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ·

¹ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ¹

🯊 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: 🯊

º (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: º

¿ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ¿

÷ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ÷

Æ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Æ

Ç (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ç

È (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: È

ܵ (Tiếng Syriac cổ điển top-level) Unknown title: Mô tả Path: ܵ

ﶬ (Tiếng Ả Rập top-level) Unknown title: Mô tả Path: ﶬ

☉ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ☉

É (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: É

Ê (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ê

Ì (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ì

Í (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Í

ͺ (Tiếng Hy Lạp top-level) Unknown title: Mô tả Path: ͺ

Î (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Î

Ï (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ï

Ð (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ð

Ñ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ñ

Ò (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ò

Ó (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ó

Ô (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ô

Õ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Õ

𝘢 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: 𝘢

Ö (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ö

× (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ×

Ø (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ø

Ù (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ù

Ú (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ú

Û (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Û

ᵼ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ᵼ

Ü (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ü

Þ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: Þ

ß (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ß

𜼟 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: 𜼟

⚡ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ⚡

☎ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ☎

∀ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ∀

ⵇ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ⵇ

𓅽 (Tiếng Ai Cập top-level) Unknown title: Mô tả Path: 𓅽

Ă (Tiếng Nguồn top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ă

ͦ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ͦ

ꏐ (Tiếng Lô Lô top-level) Unknown title: Mô tả Path: ꏐ

ꕆ (Tiếng Vai top-level) Unknown title: Mô tả Path: ꕆ

ꕢ (Tiếng Vai top-level) Unknown title: Mô tả Path: ꕢ

ꕔ (Tiếng Vai top-level) Unknown title: Mô tả Path: ꕔ

ą (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ą

😱 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: 😱

Ą (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ą

Ơ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ơ

Ơ (Tiếng Arem top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ơ

Ơ (Tiếng Chứt top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ơ

Ơ (Tiếng Nguồn top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ơ

ń (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ń

ę (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ę

ę (Tiếng Dogrib top-level) Unknown title: Mô tả Path: ę

Ư (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ư

Ư (Tiếng Chứt top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ư

Ư (Tiếng Nguồn top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ư

ﲧ (Tiếng Ả Rập top-level) Unknown title: Mô tả Path: ﲧ

Ń (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ń

Ń (Tiếng Yoruba top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ń

⁷ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ⁷

𐕄 (Tiếng Aghwan top-level) Unknown title: Mô tả Path: 𐕄

ᗤ (Tiếng Carrier top-level) Unknown title: Mô tả Path: ᗤ

Ę (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ę

Ę (Tiếng Denesuline top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ę

Ę (Tiếng Dogrib top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ę

ᖘ (Tiếng Denesuline top-level) Unknown title: Mô tả Path: ᖘ

ò (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ò

ò (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Mô tả Path: ò

ò (Tiếng Amuzgo top-level) Unknown title: Mô tả Path: ò

ò (Tiếng Arem top-level) Unknown title: Mô tả Path: ò

ò (Tiếng Bồ Đào Nha top-level) Unknown title: Mô tả Path: ò

ò (Tiếng Chứt top-level) Unknown title: Mô tả Path: ò

ò (Tiếng Corse top-level) Unknown title: Mô tả Path: ò

ò (Tiếng Dahalo top-level) Unknown title: Mô tả Path: ò

ò (Tiếng Dogrib top-level) Unknown title: Mô tả Path: ò

ò (Tiếng Gael Scotland top-level) Unknown title: Mô tả Path: ò

ò (Tiếng Hrê top-level) Unknown title: Mô tả Path: ò

ò (Tiếng Malagasy top-level) Unknown title: Mô tả Path: ò

ò (Tiếng Napoli top-level) Unknown title: Mô tả Path: ò

ò (Tiếng Na Uy top-level) Unknown title: Mô tả Path: ò

ò (Tiếng Na Uy (Bokmål) top-level) Unknown title: Mô tả Path: ò

ò (Tiếng Na Uy (Nynorsk) top-level) Unknown title: Mô tả Path: ò

ò (Tiếng Nùng top-level) Unknown title: Mô tả Path: ò

ò (Tiếng Romagnol top-level) Unknown title: Mô tả Path: ò

ò (Tiếng Romansh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ò

ò (Tiếng Slovene top-level) Unknown title: Mô tả Path: ò

ò (Tiếng Tày top-level) Unknown title: Mô tả Path: ò

ò (Tiếng Ý top-level) Unknown title: Mô tả Path: ò

ö (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ö

ö (Tiếng Romagnol top-level) Unknown title: Mô tả Path: ö

ö (Tiếng Slovene top-level) Unknown title: Mô tả Path: ö

ö (Tiếng Wales top-level) Unknown title: Mô tả Path: ö

ł (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ł

ƀ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ƀ

ŏ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ŏ

ŏ (Tiếng Chu Ru top-level) Unknown title: Mô tả Path: ŏ

ŏ (Tiếng K'Ho top-level) Unknown title: Mô tả Path: ŏ

ŏ (Tiếng Pa Kô top-level) Unknown title: Mô tả Path: ŏ

∓ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ∓

ñ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ñ

ñ (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ñ

ñ (Tiếng Breton top-level) Unknown title: Mô tả Path: ñ

ñ (Tiếng Chu Ru top-level) Unknown title: Mô tả Path: ñ

ñ (Tiếng Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ñ

ñ (Tiếng Malagasy top-level) Unknown title: Mô tả Path: ñ

ü (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ü

ü (Tiếng Asturias top-level) Unknown title: Mô tả Path: ü

ü (Tiếng Basque top-level) Unknown title: Mô tả Path: ü

ü (Tiếng Catalan top-level) Unknown title: Mô tả Path: ü

ü (Tiếng Hà Lan top-level) Unknown title: Mô tả Path: ü

ä (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ä

ä (Tiếng Hà Lan top-level) Unknown title: Mô tả Path: ä

ä (Tiếng Kott top-level) Unknown title: Mô tả Path: ä

ä (Tiếng Limburg top-level) Unknown title: Mô tả Path: ä

Ł (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ł

ə (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ə

ĩ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ĩ

ĩ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Mô tả Path: ĩ

ĩ (Tiếng Hrê top-level) Unknown title: Mô tả Path: ĩ

ĩ (Tiếng Mường top-level) Unknown title: Mô tả Path: ĩ

ĩ (Tiếng Nùng top-level) Unknown title: Mô tả Path: ĩ

n̈ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: n̈

n̈ (Tiếng Malagasy top-level) Unknown title: Mô tả Path: n̈

ǫ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ǫ

ǫ (Tiếng Dogrib top-level) Unknown title: Mô tả Path: ǫ

ǫ (Tiếng Övdal top-level) Unknown title: Mô tả Path: ǫ

ë (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ë

ë (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ë

ë (Tiếng Đức top-level) Unknown title: Mô tả Path: ë

ë (Tiếng Hà Lan top-level) Unknown title: Mô tả Path: ë

ë (Tiếng Ladin top-level) Unknown title: Mô tả Path: ë

ë (Tiếng Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ë

ë (Tiếng Limburg top-level) Unknown title: Mô tả Path: ë

ë (Tiếng Quenya top-level) Unknown title: Mô tả Path: ë

ë (Tiếng Romagnol top-level) Unknown title: Mô tả Path: ë

Ŏ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ŏ

Ŏ (Tiếng Bố Y top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ŏ

Ŏ (Tiếng Chu Ru top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ŏ

Ŏ (Tiếng K'Ho top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ŏ

Ŏ (Tiếng M'Nông Trung top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ŏ

Ŏ (Tiếng Pa Kô top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ŏ

Ĩ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ĩ

Ĩ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ĩ

Ĩ (Tiếng Hrê top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ĩ

Ĩ (Tiếng Mường top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ĩ

Ĩ (Tiếng Nùng top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ĩ

N̈ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: N̈

N̈ (Tiếng Malagasy top-level) Unknown title: Mô tả Path: N̈

Ǫ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ǫ

Ǫ (Tiếng Dogrib top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ǫ

Ǫ (Tiếng Övdal top-level) Unknown title: Mô tả Path: Ǫ

⍃ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Mô tả Path: ⍃

ć (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ć

ć (Tiếng Ladin top-level) Unknown title: Mô tả Path: ć

œ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: œ

ụ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Mô tả Path: ụ

Unknown title: Ký tự phái sinh

我 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 我

快 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 快

紫 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 紫

値 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 値

𠀧 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 𠀧

龐 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 龐

龠 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 龠

直 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 直

猫 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 猫

集 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 集

借 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 借

做 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 做

獺 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 獺

步 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 步

卐 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 卐

吐 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 吐

淫 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 淫

粉 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 粉

鵝 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 鵝

鶴 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 鶴

鳳 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 鳳

凰 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 凰

鮮 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 鮮

鱗 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 鱗

旨 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 旨

蠶 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 蠶

蜜 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 蜜

蛇 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 蛇

蝦 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 蝦

狼 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 狼

獅 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 獅

猛 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 猛

獵 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 獵

巤 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 巤

猜 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 猜

狠 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 狠

僉 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 僉

肝 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 肝

膚 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 膚

臧 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 臧

髮 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 髮

顛 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 顛

些 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 些

彌 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 彌

陀 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 陀

哈 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 哈

雞 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 雞

奚 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 奚

籠 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 籠

翹 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 翹

幼 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 幼

筋 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 筋

映 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 映

暖 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 暖

琴 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 琴

衿 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 衿

斟 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 斟

甚 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 甚

貶 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 貶

砭 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 砭

巽 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 巽

鐸 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 鐸

款 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 款

舞 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 舞

汞 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 汞

鉨 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 鉨

鏌 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 鏌

鸞 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 鸞

殿 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 殿

𡥀 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 𡥀

奔 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 奔

夲 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 夲

夳 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 夳

磨 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 磨

厤 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 厤

呈 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 呈

嘼 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 嘼

㽞 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 㽞

澡 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 澡

喿 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 喿

復 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 復

埶 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 埶

創 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 創

期 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 期

操 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 操

為 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 為

低 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 低

氐 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 氐

亡 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 亡

很 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 很

短 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 短

冷 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 冷

群 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 群

鋒 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 鋒

夆 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 夆

端 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 端

接 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 接

妾 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 妾

盟 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 盟

胡 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 胡

逾 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 逾

俞 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 俞

鄰 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 鄰

撿 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 撿

尛 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 尛

驫 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 驫

鑫 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 鑫

露 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 露

路 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 路

盧 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 盧

售 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự phái sinh Path: 售

Unknown title: Dấu phụ

` (Tiếng Bulgari top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: `

` (Tiếng Catalan top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: `

` (Tiếng Hà Lan top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: `

` (Tiếng Pháp top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: `

` (Tiếng Ý top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: `

` (Tiếng Latinh top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: `

` (Tiếng Liguria top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: `

` (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: `

` (Tiếng Wales top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: `

¯ (Tiếng Nhật top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ¯

¯ (Tiếng Latvia top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ¯

¯ (Tiếng Quan Thoại top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ¯

´ (Tiếng Hy Lạp cổ top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Bulgari top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Catalan top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Séc top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Hà Lan top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Quốc tế ngữ top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Faroe top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Pháp top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Hy Lạp top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Hungary top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Iceland top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Ireland top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Ý top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Latinh top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Liguria top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Macedonia top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Mân Nam top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Navajo top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Na Uy (Bokmål) top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Ba Lan top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Bồ Đào Nha top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Rumani top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Nga top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Serbia-Croatia top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Sami Skolt top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Slovak top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Tây Ban Nha top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

´ (Tiếng Wales top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ´

· (Tiếng Catalan top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ·

¸ (Tiếng Albani top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ¸

¸ (Tiếng Pháp top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ¸

¸ (Tiếng Latvia top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ¸

¸ (Tiếng Man top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ¸

¸ (Tiếng Bồ Đào Nha top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ¸

¸ (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ¸

ಀ (Tiếng Kannada top-level) Unknown title: Dấu phụ Path: ಀ

Unknown title: Hình ảnh

asparagus fern (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: asparagus fern

A (Đa ngữ top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: A

р (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: р

Р (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: Р

П (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: П

п (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: п

н (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: н

Н (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: Н

М (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: М

м (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: м

л (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: л

Л (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: Л

З (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: З

з (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: з

ж (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: ж

Ж (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: Ж

Д (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: Д

Т (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: Т

д (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: д

г (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: г

Г (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: Г

В (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: В

ш (Đa ngữ top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: ш

Ш (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: Ш

Щ (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: Щ

щ (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: щ

у (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: у

У (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: У

ʕ (Chữ Latinh top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: ʕ

А (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: А

а (Chữ Kirin top-level) Unknown title: Hình ảnh Path: а

Unknown title: Ký tự hình nêm

𒌨 (Chữ hình nêm top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒌨

𒂵 (Chữ hình nêm top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒂵

𒎎 (Chữ hình nêm top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒎎

𒆍 (Chữ hình nêm top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒆍

𒀖 (Chữ hình nêm top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒀖

𒄷 (Chữ hình nêm top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒄷

𒀯 (Chữ hình nêm top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒀯

𒀜 (Chữ hình nêm top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒀜

𒈠 (Chữ hình nêm top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒈠

𒆷 (Chữ hình nêm top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒆷

𒈾 (Chữ hình nêm top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒈾

𒀱 (Chữ hình nêm top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒀱

𒇷 (Chữ hình nêm top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒇷

𒉿 (Chữ hình nêm top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒉿

𒈨 (Chữ hình nêm top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒈨

𒄩 (Chữ hình nêm top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒄩

𒀂 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒀂

𒀁 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒀁

𒍥 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒍥

𒍤 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒍤

𒂉 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒂉

𒍦 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒍦

𒉊 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự hình nêm Path: 𒉊

Unknown title: Ký tự dẫn xuất

日 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Ký tự dẫn xuất Path: 日

七 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Ký tự dẫn xuất Path: 七

新 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Ký tự dẫn xuất Path: 新

骨 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự dẫn xuất Path: 骨

丹 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Ký tự dẫn xuất Path: 丹

主 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Ký tự dẫn xuất Path: 主

二 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Ký tự dẫn xuất Path: 二

奓 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Ký tự dẫn xuất Path: 奓

油 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Ký tự dẫn xuất Path: 油

公 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Ký tự dẫn xuất Path: 公

情 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Ký tự dẫn xuất Path: 情

𒌨 (Chữ hình nêm top-level) Unknown title: Ký tự dẫn xuất Path: 𒌨

卡 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Ký tự dẫn xuất Path: 卡

空 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Ký tự dẫn xuất Path: 空

國 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Ký tự dẫn xuất Path: 國

汉 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Ký tự dẫn xuất Path: 汉

亘 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Ký tự dẫn xuất Path: 亘

冎 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Ký tự dẫn xuất Path: 冎

㢱 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Ký tự dẫn xuất Path: 㢱

鳥 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Ký tự dẫn xuất Path: 鳥

旧 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự dẫn xuất Path: 旧

Unknown title: Loại từ

blah (Tiếng Bih top-level) Unknown title: Loại từ Path: blah

lá (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Loại từ Path: lá

tô (Tiếng Thái Hàng Tổng top-level) Unknown title: Loại từ Path: tô

boh (Tiếng Bih top-level) Unknown title: Loại từ Path: boh

ກະ (Tiếng Lào top-level) Unknown title: Loại từ Path: ກະ

ndianl (Tiếng Bố Y top-level) Unknown title: Loại từ Path: ndianl

ꨝꨯꨱꩍ (Tiếng Chăm Đông top-level) Unknown title: Loại từ Path: ꨝꨯꨱꩍ

pŏk (Tiếng Bih top-level) Unknown title: Loại từ Path: pŏk

trlăm (Tiếng Bih top-level) Unknown title: Loại từ Path: trlăm

phŭn (Tiếng Bih top-level) Unknown title: Loại từ Path: phŭn

ƀĕ (Tiếng Bih top-level) Unknown title: Loại từ Path: ƀĕ

uruăt (Tiếng Bih top-level) Unknown title: Loại từ Path: uruăt

usăr (Tiếng Bih top-level) Unknown title: Loại từ Path: usăr

bobba (Tiếng Wotu top-level) Unknown title: Loại từ Path: bobba

ꪻꪚ (Tiếng Thái Đen top-level) Unknown title: Loại từ Path: ꪻꪚ

ꪻꪚ (Tiếng Thái Trắng top-level) Unknown title: Loại từ Path: ꪻꪚ

ᦁᦱᦑᦲᧆ (Tiếng Lự top-level) Unknown title: Loại từ Path: ᦁᦱᦑᦲᧆ

တူဝ်ꩽ (Tiếng Thái Lai top-level) Unknown title: Loại từ Path: တူဝ်ꩽ

ahoq (Tiếng Ra Glai Bắc top-level) Unknown title: Loại từ Path: ahoq

srũh (Tiếng Ra Glai Bắc top-level) Unknown title: Loại từ Path: srũh

Unknown title: Etymology

politikk (Tiếng Na Uy (Nynorsk) top-level) Unknown title: Etymology Path: politikk

Herbst (Tiếng Đức top-level) Unknown title: Etymology Path: Herbst

до (Tiếng Serbia-Croatia top-level) Unknown title: Etymology Path: до

до (Tiếng Serbia-Croatia top-level) Unknown title: Etymology Path: до

до (Tiếng Serbia-Croatia top-level) Unknown title: Etymology Path: до

keresztgyerek (Tiếng Hungary top-level) Unknown title: Etymology Path: keresztgyerek

tanúvallomás (Tiếng Hungary top-level) Unknown title: Etymology Path: tanúvallomás

บิดา (Tiếng Thái top-level) Unknown title: Etymology Path: บิดา

Minute (Tiếng Đức top-level) Unknown title: Etymology Path: Minute

kurdî (Tiếng Kurmanji top-level) Unknown title: Etymology Path: kurdî

tagasõna (Tiếng Estonia top-level) Unknown title: Etymology Path: tagasõna

Keski-Pohjanmaa (Tiếng Phần Lan top-level) Unknown title: Etymology Path: Keski-Pohjanmaa

giraas (Tiếng Hindi Fiji top-level) Unknown title: Etymology Path: giraas

Hamamatsu (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Etymology Path: Hamamatsu

Unknown title: Giá trị ký tự

𒌨 (Tiếng Akkad top-level) Unknown title: Giá trị ký tự Path: 𒌨

𒂵 (Tiếng Akkad top-level) Unknown title: Giá trị ký tự Path: 𒂵

𒎎 (Tiếng Akkad top-level) Unknown title: Giá trị ký tự Path: 𒎎

𒆍 (Tiếng Akkad top-level) Unknown title: Giá trị ký tự Path: 𒆍

𒀖 (Tiếng Akkad top-level) Unknown title: Giá trị ký tự Path: 𒀖

𒄷 (Tiếng Akkad top-level) Unknown title: Giá trị ký tự Path: 𒄷

𒀜 (Tiếng Akkad top-level) Unknown title: Giá trị ký tự Path: 𒀜

𒈠 (Tiếng Akkad top-level) Unknown title: Giá trị ký tự Path: 𒈠

𒆷 (Tiếng Akkad top-level) Unknown title: Giá trị ký tự Path: 𒆷

𒈾 (Tiếng Akkad top-level) Unknown title: Giá trị ký tự Path: 𒈾

𒇷 (Tiếng Akkad top-level) Unknown title: Giá trị ký tự Path: 𒇷

𒉿 (Tiếng Akkad top-level) Unknown title: Giá trị ký tự Path: 𒉿

𒈨 (Tiếng Akkad top-level) Unknown title: Giá trị ký tự Path: 𒈨

𒄩 (Tiếng Akkad top-level) Unknown title: Giá trị ký tự Path: 𒄩

Unknown title: Gốc từ

√g̱eet (Tiếng Tlingit top-level) Unknown title: Gốc từ Path: √g̱eet

√tseen (Tiếng Tlingit top-level) Unknown title: Gốc từ Path: √tseen

निष्कल् (Tiếng Phạn top-level) Unknown title: Gốc từ Path: निष्कल्

स्तृ (Tiếng Phạn top-level) Unknown title: Gốc từ Path: स्तृ

प्रज्ञा (Tiếng Phạn top-level) Unknown title: Gốc từ Path: प्रज्ञा

簡單 (Tiếng Triều Tiên top-level) Unknown title: Gốc từ Path: 簡單

간단 (Tiếng Triều Tiên top-level) Unknown title: Gốc từ Path: 간단

आख्या (Tiếng Phạn top-level) Unknown title: Gốc từ Path: आख्या

Unknown title: Mã hóa

七 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Mã hóa Path: 七

与 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Mã hóa Path: 与

奓 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Mã hóa Path: 奓

伽 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Mã hóa Path: 伽

公 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Mã hóa Path: 公

情 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Mã hóa Path: 情

卡 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Mã hóa Path: 卡

國 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Mã hóa Path: 國

Unknown title: Declension

rete (Tiếng Latinh top-level) Unknown title: Declension Path: rete

cactus (Tiếng Rumani top-level) Unknown title: Declension Path: cactus

insekt (Tiếng Thụy Điển top-level) Unknown title: Declension Path: insekt

кремний (Tiếng Nga top-level) Unknown title: Declension Path: кремний

до (Tiếng Serbia-Croatia top-level) Unknown title: Declension Path: до

кам (Tiếng Chuvash top-level) Unknown title: Declension Path: кам

բարբառագիտություն (Tiếng Armenia top-level) Unknown title: Declension Path: բարբառագիտություն

Unknown title: Hình thức thay thế

형 (Tiếng Triều Tiên top-level) Unknown title: Hình thức thay thế Path: 형

누나 (Tiếng Triều Tiên top-level) Unknown title: Hình thức thay thế Path: 누나

언니 (Tiếng Triều Tiên top-level) Unknown title: Hình thức thay thế Path: 언니

여자 (Tiếng Triều Tiên top-level) Unknown title: Hình thức thay thế Path: 여자

gódy (Tiếng Hạ Sorb top-level) Unknown title: Hình thức thay thế Path: gódy

Unknown title: Lượng từ

頭 (Tiếng Nhật top-level) Unknown title: Lượng từ Path: 頭

개 (Tiếng Triều Tiên top-level) Unknown title: Lượng từ Path: 개

កន្ទុយ (Tiếng Khmer top-level) Unknown title: Lượng từ Path: កន្ទុយ

めー (Tiếng Okinawa top-level) Unknown title: Lượng từ Path: めー

ゆる (Tiếng Okinawa top-level) Unknown title: Lượng từ Path: ゆる

Unknown title: Danh từ}

adaana (Tiếng Ả Rập Juba top-level) Unknown title: Danh từ} Path: adaana

इन्द्रधनुष (Tiếng Hindi top-level) Unknown title: Danh từ} Path: इन्द्रधनुष

ḥnn (Tiếng Ai Cập top-level) Unknown title: Danh từ} Path: ḥnn

গাখিৰ (Tiếng Rabha top-level) Unknown title: Danh từ} Path: গাখিৰ

Unknown title: Hán-Nôm

董 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Hán-Nôm Path: 董

𠲢 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Hán-Nôm Path: 𠲢

𨆷 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Hán-Nôm Path: 𨆷

𱓘 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Hán-Nôm Path: 𱓘

Unknown title: Hình thức phụ tố

កាប់ (Tiếng Khmer top-level) Unknown title: Hình thức phụ tố Path: កាប់

ជឿ (Tiếng Khmer top-level) Unknown title: Hình thức phụ tố Path: ជឿ

ថ្កើង (Tiếng Khmer top-level) Unknown title: Hình thức phụ tố Path: ថ្កើង

ការ (Tiếng Khmer top-level) Unknown title: Hình thức phụ tố Path: ការ

Unknown title: Dị thể

亐 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Dị thể Path: 亐

卄 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Dị thể Path: 卄

丒 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Dị thể Path: 丒

Unknown title: Miêu tả

😁 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Miêu tả Path: 😁

😀 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Miêu tả Path: 😀

😃 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Miêu tả Path: 😃

Unknown title: Cụm động từ

mất mạng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm động từ Path: mất mạng

mất mạng (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Cụm động từ Path: mất mạng

Unknown title: Danh tính từ

ちゅら (Tiếng Nhật top-level) Unknown title: Danh tính từ Path: ちゅら

あん (Tiếng Nhật top-level) Unknown title: Danh tính từ Path: あん

Unknown title: Dạng thay thế

stick insect (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Dạng thay thế Path: stick insect

Cuban (Tiếng Bồ Đào Nha top-level) Unknown title: Dạng thay thế Path: Cuban

Unknown title: Dạng thức thay thế

urlanguage (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Dạng thức thay thế Path: urlanguage

trans fat (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Dạng thức thay thế Path: trans fat

Unknown title: Furigana

あ (Tiếng Nhật top-level) Unknown title: Furigana Path: あ

い (Tiếng Nhật top-level) Unknown title: Furigana Path: い

Unknown title: Further reading

Hanyu Pinyin (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Further reading Path: Hanyu Pinyin

𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁 (Tiếng Prakrit Niya top-level) Unknown title: Further reading Path: 𐨀𐨁𐨡𐨣𐨁

и (Tiếng Nga top-level) Unknown title: Gallery Path: и

ы (Tiếng Nga top-level) Unknown title: Gallery Path: ы

Unknown title: Ghi chú

steganography (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Ghi chú Path: steganography

変態 (Tiếng Nhật top-level) Unknown title: Ghi chú Path: 変態

Unknown title: Ký tự liên hệ

亍 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Ký tự liên hệ Path: 亍

國 (Chữ Hán top-level) Unknown title: Ký tự liên hệ Path: 國

Unknown title: Liên kết ngoài

germanium (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Liên kết ngoài Path: germanium

yến (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Liên kết ngoài Path: yến

Unknown title: Liên từ kết hợp

et (Tiếng Estonia top-level) Unknown title: Liên từ kết hợp Path: et

y (Tiếng Tây Ban Nha top-level) Unknown title: Liên từ kết hợp Path: y

Unknown title: Derived terms

до (Tiếng Serbia-Croatia top-level) Unknown title: Derived terms Path: до

Unknown title: Descendants

sábado (Tiếng Tây Ban Nha top-level) Unknown title: Descendants Path: sábado

Unknown title: Dạng

ᠮ (Đa ngữ top-level) Unknown title: Dạng Path: ᠮ

Unknown title: Dạng có thêm phụ tố

ឆ្អឹង (Tiếng Khmer top-level) Unknown title: Dạng có thêm phụ tố Path: ឆ្អឹង

Unknown title: Dạng sở hữu

'a regua (Tiếng Guarani Mbya top-level) Unknown title: Dạng sở hữu Path: 'a regua

Unknown title: Dạng viết thu gọn

â (Tiếng Napoli top-level) Unknown title: Dạng viết thu gọn Path: â

Unknown title: Dấu toán học

plus (Tiếng Hà Lan top-level) Unknown title: Dấu toán học Path: plus

Unknown title: Dịch từ tiếng Hy Lạp

logos (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Dịch từ tiếng Hy Lạp Path: logos

Unknown title: Ghi chú tái tạo

一等 (Tiếng Triều Tiên cổ top-level) Unknown title: Ghi chú tái tạo Path: 一等

Unknown title: Ghi chú từ tái tạo

上只 (Tiếng Triều Tiên cổ top-level) Unknown title: Ghi chú từ tái tạo Path: 上只

Unknown title: Giải thích

khí công (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Giải thích Path: khí công

Unknown title: Glyph origin

当 (Tiếng Quan Thoại top-level) Unknown title: Glyph origin Path: 当

Unknown title: Hanzi

鲱 (Tiếng Trung Quốc top-level) Unknown title: Hanzi Path: 鲱

Unknown title: Hyponyms

wetland (Tiếng Anh top-level) Unknown title: Hyponyms Path: wetland

Unknown title: Hán Nôm

𤽸 (Tiếng Việt top-level) Unknown title: Hán Nôm Path: 𤽸

Unknown title: Hậu giới từ

ထံ (Tiếng Miến Điện top-level) Unknown title: Hậu giới từ Path: ထံ

Unknown title: Ký tự chữ Hán}

襃 (Đa ngữ top-level) Unknown title: Ký tự chữ Hán} Path: 襃

Unknown title: Liên quan gián tiếp

* (Đa ngữ top-level) Unknown title: Liên quan gián tiếp Path: *

Unknown title: Liên quan trực tiếp

* (Đa ngữ top-level) Unknown title: Liên quan trực tiếp Path: *

Unknown title: Lưu ý

amiga (Tiếng Tây Ban Nha top-level) Unknown title: Lưu ý Path: amiga


This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-07-25 from the viwiktionary dump dated 2026-07-02 using wiktextract (d9fa233 and 9e92f4b). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.