This terminal node was reached 5037 times. "rhymes" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| rhymes | 5037 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| outobiografie | Tiếng Afrikaans | |||
| kryeqytet | Tiếng Albani | |||
| unassuming | Tiếng Anh | |||
| flea | Tiếng Anh cổ | |||
| tem | Tiếng Anh trung đại | |||
| abandonar | Tiếng Asturias | |||
| آبشار | Tiếng Ba Tư | |||
| ლავ | Tiếng Bats | |||
| аўтобусу | Tiếng Belarus | |||
| যাওয়া | Tiếng Bengal | |||
| abah | Tiếng Betawi | |||
| архипелаг | Tiếng Bulgari | |||
| ё̄вт | Tiếng Bắc Mansi | |||
| čitna | Tiếng Bắc Sami | |||
| ský | Tiếng Bắc Âu cổ | |||
| Tuvalu | Tiếng Bồ Đào Nha | |||
| beatificacions | Tiếng Catalan | |||
| asin | Tiếng Cebu | |||
| agua | Tiếng Chavacano | |||
| arba | Tiếng Corse | |||
| kondoom | Tiếng Estonia | |||
| nakin | Tiếng Faroe | |||
| kareti | Tiếng Fiji | |||
| goud | Tiếng Frisia Saterland | |||
| pinoa | Tiếng Guajajára | |||
| અવાજ | Tiếng Gujarat | |||
| सोयाबीन | Tiếng Hindi | |||
| mechanikai | Tiếng Hungary | |||
| A | Tiếng Hunsrik | |||
| meer | Tiếng Hà Lan | |||
| ini | Tiếng Iban | |||
| bindi | Tiếng Iceland | |||
| monto | Tiếng Ido | |||
| adpis | Tiếng Indonesia | |||
| ꦲꦸꦭ | Tiếng Java | |||
| śīla | Tiếng Java cổ | |||
| gelak | Tiếng Kangean | |||
| ಕಣ್ಣು | Tiếng Kannada | |||
| абзац | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| mekteb | Tiếng Kurmanji | |||
| aestas | Tiếng Latinh | |||
| šķiņķītis | Tiếng Latvia | |||
| Hals | Tiếng Limburg | |||
| jogurtu | Tiếng Livvi | |||
| A | Tiếng Luxembourg | |||
| ᦃᦲᧄ | Tiếng Lự | |||
| до | Tiếng Macedonia | |||
| പുസ്തകം | Tiếng Malayalam | |||
| istess | Tiếng Malta | |||
| नियंत्रण | Tiếng Marathi | |||
| окня | Tiếng Mari Tây | |||
| аббревиатур | Tiếng Mari Đông | |||
| gɩgemde | Tiếng Mooré | |||
| uda | Tiếng Mã Lai | |||
| abiogeneser | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| fugl | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | |||
| язык | Tiếng Nga | |||
| mituú | Tiếng Nheengatu | |||
| dobrir | Tiếng Occitan | |||
| vergobrets | Tiếng Pháp | |||
| त्रयस्त्रिंशत् | Tiếng Phạn | |||
| گھوڑا | Tiếng Punjab | |||
| poŝlampo | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| apă | Tiếng Rumani | |||
| днєшнї | Tiếng Rusnak | |||
| Belgija | Tiếng Serbia-Croatia | |||
| 'ddumari | Tiếng Sicily | |||
| zôkol-vôkol | Tiếng Slovak | |||
| dz | Tiếng Slovene | |||
| moře | Tiếng Séc | |||
| కాఫీ | Tiếng Telugu | |||
| jazyk | Tiếng Thượng Sorb | |||
| şarap | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| kvinna | Tiếng Thụy Điển | |||
| Kinorohingan | Tiếng Trung Dusun | |||
| putu'u | Tiếng Tupi cổ | |||
| abadançylyk | Tiếng Turkmen | |||
| rodilla | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| нуллыны | Tiếng Udmurt | |||
| Аргентина | Tiếng Ukraina | |||
| میل | Tiếng Urdu | |||
| awr | Tiếng Wales | |||
| cosmologia | Tiếng Ý | |||
| ø | Tiếng Đan Mạch | |||
| Finnland | Tiếng Đức | |||
| إيران | Tiếng Ả Rập | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-10-30 from the viwiktionary dump dated 2026-10-02 using wiktextract (19f9a30 and 6f96ddf). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.