This terminal node was reached 16571 times. "word" elsewhere
| Seen withthese sibling nodes | |
|---|---|
| roman | 82 times |
| ruby | 20 times |
| sense | 223 times |
| tags | 38 times |
| word | 16571 times |
| Seen in these languages | ||||
|---|---|---|---|---|
| Example word | Language | |||
| hoog | Tiếng Afrikaans | |||
| 𐔰𐔰𐔵𐔰 | Tiếng Aghwan | |||
| claustrophilia | Tiếng Anh | |||
| læt | Tiếng Anh cổ | |||
| আগত | Tiếng Assam | |||
| lleal | Tiếng Asturias | |||
| arxa | Tiếng Azerbaijan | |||
| niedostępny | Tiếng Ba Lan | |||
| ҡыйын | Tiếng Bashkir | |||
| чалавек | Tiếng Belarus | |||
| bon | Tiếng Bourguignon | |||
| venir | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | |||
| calent | Tiếng Catalan | |||
| tikno | Tiếng Digan | |||
| möödunud | Tiếng Estonia | |||
| súrur | Tiếng Faroe | |||
| à comas | Tiếng Gael Scotland | |||
| cendem | Tiếng Gagauz | |||
| დღე | Tiếng Gruzia | |||
| arahormaze | Tiếng Guanche | |||
| कोतवाली | Tiếng Hindi | |||
| fehérbor | Tiếng Hungary | |||
| βάρβαρος | Tiếng Hy Lạp | |||
| ja | Tiếng Hà Lan | |||
| de | Tiếng Ido | |||
| nuo | Tiếng Istria | |||
| aql | Tiếng Kabyle | |||
| ಹ್ರಸ್ವ | Tiếng Kannada | |||
| woryi | Tiếng Kari'na | |||
| дәстүрлі | Tiếng Kazakh | |||
| fərâmuş şamaq | Tiếng Khalaj | |||
| មាន់ឈ្មោល | Tiếng Khmer | |||
| àumgyâi | Tiếng Kiowa | |||
| еджыд | Tiếng Komi-Zyrian | |||
| comparo | Tiếng Latinh | |||
| klātbūtne | Tiếng Latvia | |||
| vyras | Tiếng Litva | |||
| eidel | Tiếng Luxembourg | |||
| kadey | Tiếng Mah Meri | |||
| gibɨr | Tiếng Mangas | |||
| စ | Tiếng Miến Điện | |||
| ᠠᠮᡳᠯᠠ | Tiếng Mãn Châu | |||
| လ္ပပ | Tiếng Môn | |||
| rettferdighet | Tiếng Na Uy (Bokmål) | |||
| mugliera | Tiếng Napoli | |||
| лодырничать | Tiếng Nga | |||
| 皇子 | Tiếng Nhật | |||
| 夜 | Tiếng Nhật cổ | |||
| dobrir | Tiếng Occitan | |||
| inscrire | Tiếng Pháp | |||
| alin | Tiếng Phần Lan | |||
| kyam | Tiếng Pnar | |||
| 東 | Tiếng Quan Thoại | |||
| 弱讀 | Tiếng Quảng Đông | |||
| el | Tiếng Quốc tế ngữ | |||
| rău | Tiếng Rumani | |||
| а̄в | Tiếng Sami Kildin | |||
| fafine | Tiếng Samoa | |||
| fora | Tiếng Sicily | |||
| lož | Tiếng Slovak | |||
| Bjoly Bóg | Tiếng Slovincia | |||
| duug | Tiếng Somali | |||
| таъшын | Tiếng Soyot | |||
| ܚܘܪܐ | Tiếng Syriac cổ điển | |||
| protože | Tiếng Séc | |||
| మొదటి | Tiếng Telugu | |||
| ตาย | Tiếng Thái | |||
| büyük | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |||
| rosa | Tiếng Thụy Điển | |||
| maiwe | Tiếng Tochari B | |||
| 여학생 | Tiếng Triều Tiên | |||
| 重讀 | Tiếng Trung Quốc | |||
| кадык | Tiếng Tuva | |||
| mujer | Tiếng Tây Ban Nha | |||
| нижчий | Tiếng Ukraina | |||
| qiyin | Tiếng Uzbek | |||
| giả dối | Tiếng Việt | |||
| mắt | Tiếng Việt trung cổ | |||
| hwntw | Tiếng Wales | |||
| bon | Tiếng Wallon | |||
| tapit | Tiếng Yakan | |||
| wanan | Tiếng Yogad | |||
| con | Tiếng Ý | |||
| forbyde | Tiếng Đan Mạch | |||
| sogvei | Tiếng Đông Hương | |||
| ja | Tiếng Đức | |||
| 蔑 | Đa ngữ | |||
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-09-16 from the viwiktionary dump dated 2026-09-01 using wiktextract (d6fca27 and 65e1673). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.