See 印字機 in All languages combined, or Wiktionary
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Danh từ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với 印 là いん tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với 字 là じ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với 機 là き tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"forms": [
{
"form": "印字機",
"ruby": [
[
"印",
"いん"
],
[
"字",
"じ"
],
[
"機",
"き"
]
],
"tags": [
"canonical"
]
},
{
"form": "injiki",
"tags": [
"romanization"
]
}
],
"lang": "Tiếng Nhật",
"lang_code": "ja",
"pos": "noun",
"pos_title": "Danh từ",
"senses": [
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"examples": [
{
"bold_roman_offsets": [
[
19,
25
]
],
"bold_text_offsets": [
[
5,
8
]
],
"roman": "Kyūnana-shiki ōbun injiki",
"ruby": [
[
"九",
"きゅう"
],
[
"七",
"なな"
],
[
"式",
"しき"
],
[
"欧",
"おう"
],
[
"文",
"ぶん"
],
[
"印",
"いん"
],
[
"字",
"じ"
],
[
"機",
"き"
]
],
"text": "九七式欧文印字機",
"translation": "Máy đánh kí tự 97"
}
],
"glosses": [
"Máy chữ"
],
"id": "vi-印字機-ja-noun-Z-zjFWB5"
}
],
"sounds": [
{
"other": "いんじき",
"raw_tags": [
"Tokyo"
],
"roman": "[ìńjíꜜkì]",
"tags": [
"Nakadaka"
]
},
{
"ipa": "[ĩɲ̟d͡ʑikʲi]"
}
],
"word": "印字機"
}
{
"categories": [
"Danh từ tiếng Nhật",
"Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
"Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
"Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật",
"Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
"Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật",
"Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật",
"Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật",
"Mục từ tiếng Nhật",
"Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
"Trang có đề mục ngôn ngữ",
"Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật",
"Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật",
"Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật",
"Từ đánh vần với 印 là いん tiếng Nhật",
"Từ đánh vần với 字 là じ tiếng Nhật",
"Từ đánh vần với 機 là き tiếng Nhật"
],
"forms": [
{
"form": "印字機",
"ruby": [
[
"印",
"いん"
],
[
"字",
"じ"
],
[
"機",
"き"
]
],
"tags": [
"canonical"
]
},
{
"form": "injiki",
"tags": [
"romanization"
]
}
],
"lang": "Tiếng Nhật",
"lang_code": "ja",
"pos": "noun",
"pos_title": "Danh từ",
"senses": [
{
"categories": [
"Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nhật"
],
"examples": [
{
"bold_roman_offsets": [
[
19,
25
]
],
"bold_text_offsets": [
[
5,
8
]
],
"roman": "Kyūnana-shiki ōbun injiki",
"ruby": [
[
"九",
"きゅう"
],
[
"七",
"なな"
],
[
"式",
"しき"
],
[
"欧",
"おう"
],
[
"文",
"ぶん"
],
[
"印",
"いん"
],
[
"字",
"じ"
],
[
"機",
"き"
]
],
"text": "九七式欧文印字機",
"translation": "Máy đánh kí tự 97"
}
],
"glosses": [
"Máy chữ"
]
}
],
"sounds": [
{
"other": "いんじき",
"raw_tags": [
"Tokyo"
],
"roman": "[ìńjíꜜkì]",
"tags": [
"Nakadaka"
]
},
{
"ipa": "[ĩɲ̟d͡ʑikʲi]"
}
],
"word": "印字機"
}
Download raw JSONL data for 印字機 meaning in Tiếng Nhật (1.8kB)
This page is a part of the kaikki.org machine-readable Tiếng Nhật dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.