"井底之蛙" meaning in Tiếng Nhật

See 井底之蛙 in All languages combined, or Wiktionary

unknown

  1. Tags: no-gloss
    Sense id: vi-井底之蛙-ja-unknown-47DEQpj8
The following are not (yet) sense-disambiguated
{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Liên kết đỏ tiếng Nhật/ja-see",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 2 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ không đúng thứ tự",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ đánh vần với 之 là の tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ đánh vần với 井 là せい tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ đánh vần với 底 là てい tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ đánh vần với 蛙 là かわず tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nhật",
  "lang_code": "ja",
  "pos": "unknown",
  "redirects": [
    "井底の蛙"
  ],
  "senses": [
    {
      "id": "vi-井底之蛙-ja-unknown-47DEQpj8",
      "tags": [
        "no-gloss"
      ]
    }
  ],
  "word": "井底之蛙"
}
{
  "categories": [
    "Liên kết đỏ tiếng Nhật/ja-see",
    "Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật",
    "Trang có 2 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ không đúng thứ tự",
    "Từ đánh vần với 之 là の tiếng Nhật",
    "Từ đánh vần với 井 là せい tiếng Nhật",
    "Từ đánh vần với 底 là てい tiếng Nhật",
    "Từ đánh vần với 蛙 là かわず tiếng Nhật"
  ],
  "lang": "Tiếng Nhật",
  "lang_code": "ja",
  "pos": "unknown",
  "redirects": [
    "井底の蛙"
  ],
  "senses": [
    {
      "tags": [
        "no-gloss"
      ]
    }
  ],
  "word": "井底之蛙"
}

Download raw JSONL data for 井底之蛙 meaning in Tiếng Nhật (0.6kB)


This page is a part of the kaikki.org machine-readable Tiếng Nhật dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.