"予史実" meaning in All languages combined

See 予史実 on Wiktionary

Proper name [Tiếng Nhật]

Forms: 豫史實 [alternative, kanji, kyūjitai], 予史実 [canonical] (ruby: (), (), ()), Yoshimi [romanization]
  1. Một tên dành cho nữ Tags: rare
The following are not (yet) sense-disambiguated
{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ riêng tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ không có yomi tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ đánh vần với kanji lớp 5 tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ đánh vần với 予 là よ tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ đánh vần với 史 là し tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ đánh vần với 実 là み tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "豫史實",
      "tags": [
        "alternative",
        "kanji",
        "kyūjitai"
      ]
    },
    {
      "form": "予史実",
      "ruby": [
        [
          "予",
          "よ"
        ],
        [
          "史",
          "し"
        ],
        [
          "実",
          "み"
        ]
      ],
      "tags": [
        "canonical"
      ]
    },
    {
      "form": "Yoshimi",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nhật",
  "lang_code": "ja",
  "pos": "name",
  "pos_title": "Danh từ riêng",
  "senses": [
    {
      "categories": [
        {
          "kind": "other",
          "name": "Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật",
          "parents": [],
          "source": "w"
        },
        {
          "kind": "other",
          "name": "Tên người tiếng Nhật",
          "parents": [],
          "source": "w"
        },
        {
          "kind": "other",
          "name": "Tên tiếng Nhật dành cho nữ",
          "parents": [],
          "source": "w"
        },
        {
          "kind": "other",
          "name": "Từ mang nghĩa hiếm dùng tiếng Nhật",
          "parents": [],
          "source": "w"
        }
      ],
      "glosses": [
        "Một tên dành cho nữ"
      ],
      "id": "vi-予史実-ja-name-SkRanUiu",
      "tags": [
        "rare"
      ]
    }
  ],
  "word": "予史実"
}
{
  "categories": [
    "Danh từ riêng tiếng Nhật",
    "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
    "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
    "Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật",
    "Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật",
    "Mục từ tiếng Nhật",
    "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ",
    "Từ không có yomi tiếng Nhật",
    "Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật",
    "Từ đánh vần với kanji lớp 5 tiếng Nhật",
    "Từ đánh vần với 予 là よ tiếng Nhật",
    "Từ đánh vần với 史 là し tiếng Nhật",
    "Từ đánh vần với 実 là み tiếng Nhật"
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "豫史實",
      "tags": [
        "alternative",
        "kanji",
        "kyūjitai"
      ]
    },
    {
      "form": "予史実",
      "ruby": [
        [
          "予",
          "よ"
        ],
        [
          "史",
          "し"
        ],
        [
          "実",
          "み"
        ]
      ],
      "tags": [
        "canonical"
      ]
    },
    {
      "form": "Yoshimi",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nhật",
  "lang_code": "ja",
  "pos": "name",
  "pos_title": "Danh từ riêng",
  "senses": [
    {
      "categories": [
        "Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật",
        "Tên người tiếng Nhật",
        "Tên tiếng Nhật dành cho nữ",
        "Từ mang nghĩa hiếm dùng tiếng Nhật"
      ],
      "glosses": [
        "Một tên dành cho nữ"
      ],
      "tags": [
        "rare"
      ]
    }
  ],
  "word": "予史実"
}

Download raw JSONL data for 予史実 meaning in All languages combined (1.3kB)


This page is a part of the kaikki.org machine-readable All languages combined dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.