"gia nhập" meaning in 베트남어

See gia nhập in All languages combined, or Wiktionary

Verb

IPA: da˦.ɲøpˀ˧˨ [standard], za˦.ɲøpˀ˧˨ [North], ja˦.ɲøpˀ˧˨˧ [South]
  1. 가입하다. 합류하다.
    Sense id: ko-gia_nhập-vi-verb-qnu3ZvFJ
The following are not (yet) sense-disambiguated
Categories (other): 베트남어 동사
{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "베트남어 동사",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "lang": "베트남어",
  "lang_code": "vi",
  "pos": "verb",
  "pos_title": "동사",
  "senses": [
    {
      "examples": [
        {
          "ref": "사도행전 9장 26절",
          "text": "Về đến Giê-ru-sa-lem, ông cố gắng gia nhập với các môn đệ Chúa nhưng tất cả đều gờm sợ, không tin rằng ông là môn đệ thật. 그 후 사울이 예루살렘으로 와서 제자들에게 합류하려 하나, 모두 다 그를 두려워하여 그의 제자됨을 믿지 않더니."
        }
      ],
      "glosses": [
        "가입하다. 합류하다."
      ],
      "id": "ko-gia_nhập-vi-verb-qnu3ZvFJ"
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "ipa": "da˦.ɲøpˀ˧˨",
      "tags": [
        "standard"
      ]
    },
    {
      "ipa": "za˦.ɲøpˀ˧˨",
      "tags": [
        "North"
      ]
    },
    {
      "ipa": "ja˦.ɲøpˀ˧˨˧",
      "tags": [
        "South"
      ]
    }
  ],
  "word": "gia nhập"
}
{
  "categories": [
    "베트남어 동사"
  ],
  "lang": "베트남어",
  "lang_code": "vi",
  "pos": "verb",
  "pos_title": "동사",
  "senses": [
    {
      "examples": [
        {
          "ref": "사도행전 9장 26절",
          "text": "Về đến Giê-ru-sa-lem, ông cố gắng gia nhập với các môn đệ Chúa nhưng tất cả đều gờm sợ, không tin rằng ông là môn đệ thật. 그 후 사울이 예루살렘으로 와서 제자들에게 합류하려 하나, 모두 다 그를 두려워하여 그의 제자됨을 믿지 않더니."
        }
      ],
      "glosses": [
        "가입하다. 합류하다."
      ]
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "ipa": "da˦.ɲøpˀ˧˨",
      "tags": [
        "standard"
      ]
    },
    {
      "ipa": "za˦.ɲøpˀ˧˨",
      "tags": [
        "North"
      ]
    },
    {
      "ipa": "ja˦.ɲøpˀ˧˨˧",
      "tags": [
        "South"
      ]
    }
  ],
  "word": "gia nhập"
}

Download raw JSONL data for gia nhập meaning in 베트남어 (0.7kB)


This page is a part of the kaikki.org machine-readable 베트남어 dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-01-20 from the kowiktionary dump dated 2025-01-01 using wiktextract (ee63ee9 and 4230888). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.