List of different kinds of inflection tables. When wiktextract parses word heads and tables, it assigns the forms it encounters with tags that describe grammatical or contextual information. The tags and forms that are found in head sections and tables are kept separate from other head section and table tags, and later they are merged with other heads and tables into table types that all contain the same number of word forms with the same tags for those forms.
The information presented here is mostly for debugging, but it can also be used to find interesting word paradigms and to hunt down mistakes, typoes and badly formated Wiktionary entries. A table type that has only a few unique instances is quite likely to contain some kind of minor error in the original data.
| Language ⏶ | Table forms | Errors (% affected words) | Language | Table forms ⏷ | Errors (% affected words) | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chữ Armenia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nhật | 70 | 82 (3.09%) | ||
| Chữ Gujarat | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Trung Quốc | 32 | 42 (13.82%) | ||
| Chữ Hy Lạp | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nga | 26 | 140 (25.26%) | ||
| Chữ Hán | 2 | 10 (100.00%) | Tiếng Đức | 20 | 54 (20.25%) | ||
| Chữ Kaithi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ukraina | 19 | 34 (19.91%) | ||
| Chữ Kannada | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập | 18 | 22 (11.43%) | ||
| Chữ Kawi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Litva | 18 | 20 (9.23%) | ||
| Chữ Latinh | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Anh | 17 | 18 (20.18%) | ||
| Chữ Malayalam | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tây Ban Nha | 16 | 364 (28.61%) | ||
| Chữ Oriya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Latinh | 14 | 314 (10.11%) | ||
| Chữ Syriac | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hà Lan | 13 | 12 (18.29%) | ||
| Chữ Takri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hy Lạp | 13 | 4 (2.93%) | ||
| Chữ Tamil | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Macedonia | 13 | 20 (31.58%) | ||
| Chữ Telugu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hy Lạp cổ | 13 | 10 (40.83%) | ||
| Chữ Tifinagh | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Việt | 12 | 4 (1.36%) | ||
| Chữ Tạng | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ý | 12 | 34 (19.01%) | ||
| Slovene | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Belarus | 12 | 24 (28.65%) | ||
| Tiếng 'Are'are | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bồ Đào Nha | 11 | 20 (25.19%) | ||
| Tiếng A-Hmao | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pháp | 10 | 12 (14.50%) | ||
| Tiếng Aari | 2 | 2 (13.33%) | Tiếng Ba Tư | 10 | 4 (3.74%) | ||
| Tiếng Abanyom | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Anh cổ | 10 | 4 (1.07%) | ||
| Tiếng Abaza | 5 | 4 (86.36%) | Tiếng Bulgari | 10 | 8 (21.23%) | ||
| Tiếng Abidji | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Malta | 10 | 18 (26.47%) | ||
| Tiếng Abinomn | 1 | 2 (0.00%) | Tiếng Turkmen | 9 | 8 (31.53%) | ||
| Tiếng Abkhaz | 7 | 2 (22.14%) | Tiếng Akkad | 9 | 18 (2.13%) | ||
| Tiếng Abure | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Afar | 9 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Aceh | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Tân Aram Assyria | 9 | 6 (31.34%) | ||
| Tiếng Achawa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Afrikaans | 8 | 10 (29.37%) | ||
| Tiếng Achumawi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ba Lan | 8 | 16 (57.75%) | ||
| Tiếng Adangme | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mã Lai | 8 | 6 (8.60%) | ||
| Tiếng Adja | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Serbia-Croatia | 8 | 16 (90.28%) | ||
| Tiếng Adygea | 4 | 2 (25.19%) | Tiếng Khalaj | 8 | 10 (4.50%) | ||
| Tiếng Adzera | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Miyako | 8 | 4 (10.38%) | ||
| Tiếng Aer | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Okinawa | 8 | 4 (0.31%) | ||
| Tiếng Afar | 9 | 0 (0.00%) | Tiếng Tarifit | 8 | 12 (45.00%) | ||
| Tiếng Afrikaans | 8 | 10 (29.37%) | Tiếng Ireland | 7 | 8 (10.34%) | ||
| Tiếng Aghem | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Indonesia | 7 | 14 (17.39%) | ||
| Tiếng Aghul | 2 | 2 (88.24%) | Tiếng Occitan | 7 | 18 (88.64%) | ||
| Tiếng Aghwan | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Ladino | 7 | 8 (55.17%) | ||
| Tiếng Ahom | 2 | 2 (1.64%) | Tiếng Thái | 7 | 6 (17.98%) | ||
| Tiếng Ai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hausa | 7 | 6 (23.64%) | ||
| Tiếng Ai Cập | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Abkhaz | 7 | 2 (22.14%) | ||
| Tiếng Ai Cập bình dân | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Copt | 7 | 4 (18.75%) | ||
| Tiếng Aimol | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yaeyama | 7 | 8 (2.50%) | ||
| Tiếng Ainu | 5 | 4 (22.93%) | Tiếng Okinoerabu | 7 | 6 (17.86%) | ||
| Tiếng Aiton | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Tokunoshima | 7 | 4 (2.94%) | ||
| Tiếng Aka-Jeru | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Séc | 6 | 8 (59.79%) | ||
| Tiếng Akan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Catalan | 6 | 10 (33.33%) | ||
| Tiếng Akaselem | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Đan Mạch | 6 | 10 (96.45%) | ||
| Tiếng Akha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Galicia | 6 | 8 (12.90%) | ||
| Tiếng Akhvakh | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Uzbek | 6 | 6 (12.69%) | ||
| Tiếng Akkad | 9 | 18 (2.13%) | Tiếng Rumani | 6 | 14 (43.86%) | ||
| Tiếng Aklanon | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mông Cổ | 6 | 8 (12.93%) | ||
| Tiếng Akoose | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Rusnak | 6 | 8 (47.62%) | ||
| Tiếng Alaba-K’abeena | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yoruba | 6 | 2 (14.58%) | ||
| Tiếng Alangan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Albani | 6 | 2 (25.68%) | ||
| Tiếng Albani | 6 | 2 (25.68%) | Tiếng Wales | 6 | 12 (35.48%) | ||
| Tiếng Aleut | 2 | 2 (96.15%) | Tiếng Swahili | 6 | 2 (1.43%) | ||
| Tiếng Allar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tagalog | 6 | 14 (94.25%) | ||
| Tiếng Alsea | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kabyle | 6 | 14 (42.27%) | ||
| Tiếng Alumu-Tesu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Aragon | 6 | 4 (9.80%) | ||
| Tiếng Alutor | 2 | 2 (93.75%) | Tiếng Tashelhit | 6 | 16 (39.58%) | ||
| Tiếng Amahuaca | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Slovak | 6 | 14 (72.73%) | ||
| Tiếng Amhara | 5 | 0 (0.00%) | Tiếng Slav Giáo hội cổ | 6 | 4 (51.32%) | ||
| Tiếng Anaang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kalmyk | 6 | 6 (30.37%) | ||
| Tiếng Andi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ewe | 6 | 16 (72.97%) | ||
| Tiếng Angami | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Cebu | 6 | 8 (50.00%) | ||
| Tiếng Angika | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yonaguni | 6 | 4 (5.80%) | ||
| Tiếng Anh | 17 | 18 (20.18%) | Tiếng Syriac cổ điển | 6 | 4 (21.43%) | ||
| Tiếng Anh Solombala | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Urdu | 6 | 6 (9.57%) | ||
| Tiếng Anh cổ | 10 | 4 (1.07%) | Tiếng Inuktitut | 6 | 4 (27.78%) | ||
| Tiếng Anh trung đại | 2 | 2 (12.50%) | Tiếng Svan | 6 | 4 (27.54%) | ||
| Tiếng Anii | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kunigami | 6 | 4 (0.93%) | ||
| Tiếng Ankave | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Norman | 5 | 2 (26.67%) | ||
| Tiếng Anuak | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 6 (10.64%) | ||
| Tiếng Apache Tây | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kyrgyz | 5 | 6 (57.37%) | ||
| Tiếng Aparaí | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Scots | 5 | 6 (28.57%) | ||
| Tiếng Apinayé | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Rohingya | 5 | 6 (3.12%) | ||
| Tiếng Aragon | 6 | 4 (9.80%) | Tiếng Triều Tiên | 5 | 4 (34.81%) | ||
| Tiếng Aram | 5 | 2 (3.12%) | Tiếng Hunsrik | 5 | 8 (44.44%) | ||
| Tiếng Aranadan | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kurmanji | 5 | 8 (76.79%) | ||
| Tiếng Archi | 4 | 2 (34.15%) | Tiếng Chechen | 5 | 4 (40.24%) | ||
| Tiếng Argobba | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hachijō | 5 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Arhuaco | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Gruzia | 5 | 4 (5.59%) | ||
| Tiếng Armenia | 5 | 4 (10.71%) | Tiếng Armenia | 5 | 4 (10.71%) | ||
| Tiếng Armenia cổ | 3 | 2 (4.55%) | Tiếng Tamazight Trung Atlas | 5 | 2 (12.07%) | ||
| Tiếng Armenia trung đại | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ả Rập Ai Cập | 5 | 4 (2.17%) | ||
| Tiếng Aromania | 4 | 6 (73.68%) | Tiếng Amhara | 5 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ashkun | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Abaza | 5 | 4 (86.36%) | ||
| Tiếng Asi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Punjab | 5 | 4 (15.15%) | ||
| Tiếng Assam | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Ainu | 5 | 4 (22.93%) | ||
| Tiếng Assam cận đại | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | 5 | 2 (0.00%) | ||
| Tiếng Assan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Maroc | 5 | 2 (5.88%) | ||
| Tiếng Assiniboine | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Burushaski | 5 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Asturias | 4 | 6 (17.39%) | Tiếng Yoron | 5 | 4 (15.62%) | ||
| Tiếng Asur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Aram | 5 | 2 (3.12%) | ||
| Tiếng Athpariya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Telugu | 5 | 2 (0.52%) | ||
| Tiếng Atong (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Nam Levant | 5 | 2 (2.56%) | ||
| Tiếng Auhelawa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tày | 4 | 4 (52.17%) | ||
| Tiếng Avar | 3 | 2 (38.96%) | Tiếng Hindi | 4 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Avatime | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Do Thái | 4 | 6 (18.57%) | ||
| Tiếng Avesta | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Quốc tế ngữ | 4 | 4 (27.92%) | ||
| Tiếng Avokaya | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Asturias | 4 | 6 (17.39%) | ||
| Tiếng Awa (Trung Quốc) | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thụy Điển | 4 | 8 (88.10%) | ||
| Tiếng Awadh | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Buryat | 4 | 2 (5.03%) | ||
| Tiếng Awing | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kazakh | 4 | 2 (13.64%) | ||
| Tiếng Awjila | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Tajik | 4 | 4 (45.69%) | ||
| Tiếng Awngi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chăm Tây | 4 | 2 (2.17%) | ||
| Tiếng Ayere | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Đông Hương | 4 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Azerbaijan | 4 | 4 (24.62%) | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | 4 | 24 (90.20%) | ||
| Tiếng Ba Lan | 8 | 16 (57.75%) | Tiếng Hungary | 4 | 2 (3.23%) | ||
| Tiếng Ba Na | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tây Tạng | 4 | 2 (2.02%) | ||
| Tiếng Ba Tư | 10 | 4 (3.74%) | Tiếng Quan Thoại | 4 | 8 (99.85%) | ||
| Tiếng Ba Tư cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karakalpak | 4 | 2 (60.00%) | ||
| Tiếng Ba Tư-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Salar | 4 | 8 (20.00%) | ||
| Tiếng Baagandji | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Saho | 4 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bacama | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Latvia | 4 | 10 (83.33%) | ||
| Tiếng Bactria | 3 | 4 (35.29%) | Tiếng Wakhi | 4 | 2 (52.00%) | ||
| Tiếng Badaga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nahuatl cổ điển | 4 | 2 (37.50%) | ||
| Tiếng Bade | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Turk Khorasan | 4 | 2 (34.52%) | ||
| Tiếng Bagvalal | 2 | 2 (95.45%) | Tiếng Azerbaijan | 4 | 4 (24.62%) | ||
| Tiếng Bahing | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Slovene | 4 | 6 (11.02%) | ||
| Tiếng Baiso | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Wallon | 4 | 2 (30.00%) | ||
| Tiếng Bajjika | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Archi | 4 | 2 (34.15%) | ||
| Tiếng Bakaka | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Digan | 4 | 2 (93.62%) | ||
| Tiếng Bakhtiari | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gun | 4 | 2 (14.29%) | ||
| Tiếng Baki | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Siwi | 4 | 2 (14.58%) | ||
| Tiếng Bala | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Zaza | 4 | 2 (10.71%) | ||
| Tiếng Balanta-Ganja | 3 | 2 (16.22%) | Tiếng Slav Đông cổ | 4 | 2 (61.22%) | ||
| Tiếng Balanta-Kentohe | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Aromania | 4 | 6 (73.68%) | ||
| Tiếng Bali | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Kari'na | 4 | 8 (81.82%) | ||
| Tiếng Baloch | 3 | 2 (56.76%) | Tiếng Nhật cổ | 4 | 4 (33.33%) | ||
| Tiếng Balti | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Tây Ban Nha cổ | 4 | 4 (5.26%) | ||
| Tiếng Bambara | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Bengal | 4 | 6 (3.85%) | ||
| Tiếng Bamum | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Sindh | 4 | 4 (11.63%) | ||
| Tiếng Bana | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Adygea | 4 | 2 (25.19%) | ||
| Tiếng Bangolan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tamil | 4 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bankon | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Cherokee | 4 | 2 (1.22%) | ||
| Tiếng Bantawa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bulgar | 4 | 4 (26.32%) | ||
| Tiếng Bari | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | 4 | 2 (4.87%) | ||
| Tiếng Barombi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tem | 4 | 2 (53.33%) | ||
| Tiếng Basaa | 2 | 2 (92.86%) | Tiếng Sami Kildin | 4 | 4 (63.64%) | ||
| Tiếng Bashkir | 2 | 2 (10.84%) | Tiếng Mundari | 4 | 2 (1.69%) | ||
| Tiếng Basketo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Laz | 4 | 8 (83.33%) | ||
| Tiếng Basque | 3 | 8 (63.64%) | Tiếng Gujarat | 4 | 2 (1.12%) | ||
| Tiếng Bassa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ả Rập Sudan | 4 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bassari | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tachawit | 4 | 2 (14.55%) | ||
| Tiếng Bats | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Kikai | 4 | 4 (8.00%) | ||
| Tiếng Bayern | 1 | 4 (100.00%) | Tiếng Senhaja de Srair | 4 | 6 (30.00%) | ||
| Tiếng Beaver | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bắc Mansi | 4 | 6 (88.89%) | ||
| Tiếng Beja | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Bắc Amami Ōshima | 4 | 4 (11.11%) | ||
| Tiếng Belarus | 12 | 24 (28.65%) | Tiếng Chichewa | 4 | 4 (50.00%) | ||
| Tiếng Belhariya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Turoyo | 4 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Beli | 1 | 2 (100.00%) | Đa ngữ | 3 | 2 (60.61%) | ||
| Tiếng Bellara | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tây Frisia | 3 | 4 (80.00%) | ||
| Tiếng Bench | 2 | 2 (48.98%) | Tiếng Tatar Crưm | 3 | 4 (46.38%) | ||
| Tiếng Bengal | 4 | 6 (3.85%) | Tiếng Tatar | 3 | 2 (42.47%) | ||
| Tiếng Berber Bắc Sahara | 2 | 2 (25.93%) | Tiếng Volapük | 3 | 4 (1.82%) | ||
| Tiếng Berber-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Rusyn | 3 | 2 (93.75%) | ||
| Tiếng Bezhta | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Udmurt | 3 | 2 (76.32%) | ||
| Tiếng Bhadrawah | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Đông Can | 3 | 4 (82.05%) | ||
| Tiếng Bhatri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gael Scotland | 3 | 6 (57.14%) | ||
| Tiếng Bhattiyat | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Aceh | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bhil | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Somali | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bhil Dungra | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tuva | 3 | 4 (30.00%) | ||
| Tiếng Bhojpur | 2 | 2 (5.71%) | Tiếng Java | 3 | 8 (9.09%) | ||
| Tiếng Bhumij | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sunda | 3 | 2 (13.04%) | ||
| Tiếng Bhunjia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nicobar Car | 3 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Bih | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Cia-Cia | 3 | 2 (1.19%) | ||
| Tiếng Bikol Buhi'non | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gagauz | 3 | 8 (78.57%) | ||
| Tiếng Bilaspur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Daur | 3 | 2 (90.32%) | ||
| Tiếng Bilen | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Qashqai | 3 | 2 (9.76%) | ||
| Tiếng Bilua | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Fala | 3 | 2 (25.00%) | ||
| Tiếng Birhor | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Ladin | 3 | 2 (33.33%) | ||
| Tiếng Birjia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Beja | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bishnupriya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Basque | 3 | 8 (63.64%) | ||
| Tiếng Bissa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Xhosa | 3 | 2 (38.89%) | ||
| Tiếng Bisu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Zulu | 3 | 2 (10.00%) | ||
| Tiếng Blang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bắc Âu cổ | 3 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Bodo (Ấn Độ) | 2 | 2 (11.76%) | Tiếng Chăm Đông | 3 | 2 (20.00%) | ||
| Tiếng Bodo Parja | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Franco-Provençal | 3 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Boghom | 2 | 2 (57.14%) | Tiếng Goth | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bokobaru | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Luxembourg | 3 | 6 (80.00%) | ||
| Tiếng Bondo | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Bồ Đào Nha cổ | 3 | 2 (5.88%) | ||
| Tiếng Botlikh | 2 | 2 (89.47%) | Tiếng Kumyk | 3 | 2 (6.38%) | ||
| Tiếng Bourguignon | 1 | 8 (100.00%) | Tiếng Karaim | 3 | 2 (15.49%) | ||
| Tiếng Brahui | 3 | 2 (10.26%) | Tiếng Bắc Altai | 3 | 2 (8.06%) | ||
| Tiếng Braj | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nogai | 3 | 2 (7.73%) | ||
| Tiếng Breton | 2 | 2 (27.27%) | Tiếng Chuvash | 3 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Brokkat | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khakas | 3 | 2 (9.24%) | ||
| Tiếng Bru | 2 | 2 (9.09%) | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | 3 | 2 (2.87%) | ||
| Tiếng Bru Tây | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tofa | 3 | 4 (40.79%) | ||
| Tiếng Brâu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chulym | 3 | 4 (50.00%) | ||
| Tiếng Buang Mapos | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Dargwa | 3 | 2 (28.44%) | ||
| Tiếng Bube | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Malagasy | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Budukh | 2 | 2 (90.32%) | Tiếng Nicobar Trung | 3 | 2 (37.50%) | ||
| Tiếng Bugis | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Livonia | 3 | 2 (82.35%) | ||
| Tiếng Buhid | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Pali | 3 | 2 (7.74%) | ||
| Tiếng Bukhara | 3 | 2 (33.33%) | Tiếng Romagnol | 3 | 2 (84.62%) | ||
| Tiếng Bulgar | 4 | 4 (26.32%) | Tiếng Taz | 3 | 2 (84.85%) | ||
| Tiếng Bulgari | 10 | 8 (21.23%) | Tiếng Shor | 3 | 2 (37.04%) | ||
| Tiếng Bumthang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Oroch | 3 | 2 (81.08%) | ||
| Tiếng Bunun | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Síp | 3 | 2 (81.25%) | ||
| Tiếng Burji | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Brahui | 3 | 2 (10.26%) | ||
| Tiếng Burunge | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Fon | 3 | 2 (25.00%) | ||
| Tiếng Burushaski | 5 | 0 (0.00%) | Tiếng Fula | 3 | 2 (21.28%) | ||
| Tiếng Buryat | 4 | 2 (5.03%) | Tiếng Lombard | 3 | 6 (66.67%) | ||
| Tiếng Busa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Khmer | 3 | 2 (6.12%) | ||
| Tiếng Bussa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng León | 3 | 2 (25.00%) | ||
| Tiếng Bách Tế | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Armenia cổ | 3 | 2 (4.55%) | ||
| Tiếng Bạch Lạp Mã | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Phạn | 3 | 2 (2.56%) | ||
| Tiếng Bạch Nam | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ho | 3 | 2 (5.43%) | ||
| Tiếng Bạch Trung | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Assam | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bảo An | 2 | 2 (40.00%) | Tiếng Ireland cổ | 3 | 6 (66.67%) | ||
| Tiếng Bắc Altai | 3 | 2 (8.06%) | Tiếng Bắc Thái | 3 | 2 (2.78%) | ||
| Tiếng Bắc Amami Ōshima | 4 | 4 (11.11%) | Tiếng Lào | 3 | 2 (11.05%) | ||
| Tiếng Bắc Emberá | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Miến Điện | 3 | 2 (1.41%) | ||
| Tiếng Bắc Friesland | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Soran | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bắc Mansi | 4 | 6 (88.89%) | Tiếng Ả Rập Hijazi | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bắc Ndebele | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Evenk | 3 | 2 (84.21%) | ||
| Tiếng Bắc Sami | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Ossetia | 3 | 2 (94.44%) | ||
| Tiếng Bắc Selkup | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Balti | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bắc Slavey | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chagatai | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bắc Thái | 3 | 2 (2.78%) | Tiếng Osage | 3 | 4 (90.91%) | ||
| Tiếng Bắc Yukaghir | 2 | 2 (96.77%) | Tiếng Trung Bikol | 3 | 4 (89.47%) | ||
| Tiếng Bắc Âu cổ | 3 | 2 (50.00%) | Tiếng Sinhala | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bồ Đào Nha | 11 | 20 (25.19%) | Tiếng Kabardia | 3 | 2 (45.21%) | ||
| Tiếng Bồ Đào Nha cổ | 3 | 2 (5.88%) | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bổ trợ Quốc tế | 2 | 2 (16.67%) | Tiếng Triều Tiên trung đại | 3 | 2 (14.29%) | ||
| Tiếng Cahuilla | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Wolof | 3 | 2 (40.00%) | ||
| Tiếng Camling | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mingrelia | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Camuni | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nenets lãnh nguyên | 3 | 4 (91.43%) | ||
| Tiếng Canela | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Avar | 3 | 2 (38.96%) | ||
| Tiếng Carrier | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Dogri | 3 | 2 (1.35%) | ||
| Tiếng Catalan | 6 | 10 (33.33%) | Tiếng Ingush | 3 | 2 (44.16%) | ||
| Tiếng Catalan cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pashtun | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Cayuga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bukhara | 3 | 2 (33.33%) | ||
| Tiếng Cebu | 6 | 8 (50.00%) | Tiếng Ubykh | 3 | 2 (53.57%) | ||
| Tiếng Chagatai | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Bats | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Chak | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kashmir | 3 | 2 (4.88%) | ||
| Tiếng Chakma | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dan | 3 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Chamalal | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Phrygia | 3 | 4 (75.00%) | ||
| Tiếng Chamba | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tsakhur | 3 | 2 (83.78%) | ||
| Tiếng Chantyal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bactria | 3 | 4 (35.29%) | ||
| Tiếng Chatino cao nguyên Tây | 3 | 2 (70.00%) | Tiếng Konkan | 3 | 4 (5.00%) | ||
| Tiếng Chaura | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Talysh | 3 | 2 (42.86%) | ||
| Tiếng Chechen | 5 | 4 (40.24%) | Tiếng Phalura | 3 | 2 (2.63%) | ||
| Tiếng Chenoua | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lezgi | 3 | 2 (44.00%) | ||
| Tiếng Chepang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tabasaran | 3 | 2 (44.93%) | ||
| Tiếng Cherokee | 4 | 2 (1.22%) | Tiếng Cree đồng bằng | 3 | 6 (100.00%) | ||
| Tiếng Chetti Moundadan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tuareg | 3 | 2 (30.36%) | ||
| Tiếng Chetti Wayanad | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tausug | 3 | 2 (56.25%) | ||
| Tiếng Cheyenne | 2 | 2 (33.33%) | Tiếng Nivkh | 3 | 2 (81.08%) | ||
| Tiếng Chhattisgarh | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chatino cao nguyên Tây | 3 | 2 (70.00%) | ||
| Tiếng Chichewa | 4 | 4 (50.00%) | Tiếng Jarawa | 3 | 2 (19.23%) | ||
| Tiếng Chin Asho | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Balanta-Ganja | 3 | 2 (16.22%) | ||
| Tiếng Chin Ekai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Baloch | 3 | 2 (56.76%) | ||
| Tiếng Chin Falam | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tulu | 3 | 4 (12.50%) | ||
| Tiếng Chin Hakha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Phuan | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Chin Songlai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nam Slavey | 3 | 4 (75.00%) | ||
| Tiếng Chinantec Ozumacín | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Libya | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Chiru | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Otomi Mezquital | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Chittagong | 2 | 2 (3.92%) | Tiếng Ruthenia cổ | 3 | 2 (75.00%) | ||
| Tiếng Chocangacakha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mari Tây | 3 | 4 (90.91%) | ||
| Tiếng Choctaw | 2 | 2 (75.00%) | Tiếng Ả Rập Iraq | 3 | 2 (9.09%) | ||
| Tiếng Chodri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tân Aram Tây | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Chong | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Phần Lan | 2 | 4 (71.43%) | ||
| Tiếng Chukot | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Boghom | 2 | 2 (57.14%) | ||
| Tiếng Chulym | 3 | 4 (50.00%) | Tiếng Pháp cổ | 2 | 8 (100.00%) | ||
| Tiếng Churah | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Việt trung cổ | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Chuuk | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Iceland | 2 | 8 (100.00%) | ||
| Tiếng Chuvan | 2 | 2 (70.00%) | Tiếng Chaura | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Chuvash | 3 | 2 (66.67%) | Tiếng Ido | 2 | 2 (20.00%) | ||
| Tiếng Chăm Tây | 4 | 2 (2.17%) | Tiếng Na Uy (Bokmål) | 2 | 8 (81.82%) | ||
| Tiếng Chăm Đông | 3 | 2 (20.00%) | Tiếng Ili Turki | 2 | 2 (40.00%) | ||
| Tiếng Cia-Cia | 3 | 2 (1.19%) | Tiếng Estonia | 2 | 8 (100.00%) | ||
| Tiếng Comanche | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Even | 2 | 2 (81.08%) | ||
| Tiếng Comoros Maore | 2 | 2 (11.76%) | Tiếng Tay Dọ | 2 | 2 (4.00%) | ||
| Tiếng Copt | 7 | 4 (18.75%) | Tiếng Bih | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Cornwall | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Gia Rai | 2 | 2 (87.50%) | ||
| Tiếng Corse | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bru | 2 | 2 (9.09%) | ||
| Tiếng Cree | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hà Lan trung đại | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Cree đồng bằng | 3 | 6 (100.00%) | Tiếng Dirasha | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Creole Guinea-Bissau | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bashkir | 2 | 2 (10.84%) | ||
| Tiếng Creole Louisiana | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Anh trung đại | 2 | 2 (12.50%) | ||
| Tiếng Creole Nghi Lan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bảo An | 2 | 2 (40.00%) | ||
| Tiếng Crow | 2 | 4 (100.00%) | Tiếng Khasi | 2 | 2 (2.63%) | ||
| Tiếng Cuman | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Äynu | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Cupeño | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | 2 | 2 (16.67%) | ||
| Tiếng Càn-đà-la | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bali | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Cơ Tu Tây | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Friuli | 2 | 2 (44.44%) | ||
| Tiếng Dacia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Khơ Mú | 2 | 2 (7.08%) | ||
| Tiếng Dagara Bắc | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kanakanavu | 2 | 2 (25.00%) | ||
| Tiếng Dagba | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Teressa | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Dagbani | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nicobar Nam | 2 | 2 (85.71%) | ||
| Tiếng Dahalik | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Faroe | 2 | 2 (85.71%) | ||
| Tiếng Dakota | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Cuman | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Dakpa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hạ Sorb | 2 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Dalmatia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Breton | 2 | 2 (27.27%) | ||
| Tiếng Damel | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tráng | 2 | 8 (100.00%) | ||
| Tiếng Dan | 3 | 2 (50.00%) | Tiếng Soyot | 2 | 2 (39.47%) | ||
| Tiếng Danau | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Komi-Zyrian | 2 | 2 (71.43%) | ||
| Tiếng Dangaléat | 2 | 2 (87.50%) | Tiếng Mari Đông | 2 | 2 (52.17%) | ||
| Tiếng Danu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nam Altai | 2 | 2 (7.39%) | ||
| Tiếng Danuwar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Erzya | 2 | 2 (91.18%) | ||
| Tiếng Dar Daju Daju | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Moksha | 2 | 2 (93.75%) | ||
| Tiếng Dargwa | 3 | 2 (28.44%) | Tiếng Karachay-Balkar | 2 | 2 (42.42%) | ||
| Tiếng Daur | 3 | 2 (90.32%) | Tiếng Tatar Siberia | 2 | 2 (27.93%) | ||
| Tiếng Dawro | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Urum | 2 | 2 (96.97%) | ||
| Tiếng Degema | 2 | 2 (80.00%) | Tiếng Yakut | 2 | 2 (63.27%) | ||
| Tiếng Denesuline | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Dolgan | 2 | 2 (40.58%) | ||
| Tiếng Deori | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Krymchak | 2 | 2 (29.07%) | ||
| Tiếng Desiya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dukha | 2 | 2 (35.00%) | ||
| Tiếng Dhangu | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Basaa | 2 | 2 (92.86%) | ||
| Tiếng Dhanka | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chuvan | 2 | 2 (70.00%) | ||
| Tiếng Dhatki | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Veneto | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Dhimal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Buhid | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Dhivehi | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Silesia | 2 | 2 (88.89%) | ||
| Tiếng Dhodia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dinka | 2 | 2 (87.50%) | ||
| Tiếng Digan | 4 | 2 (93.62%) | Tiếng Bắc Sami | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Dimasa | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Maranao | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Dime | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Đức cao địa trung đại | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Dinka | 2 | 2 (87.50%) | Tiếng Ternate | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Dirasha | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kaszëb | 2 | 2 (75.00%) | ||
| Tiếng Ditidaht | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Emilia | 2 | 6 (75.00%) | ||
| Tiếng Dizi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nepal | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Djinang | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Aleut | 2 | 2 (96.15%) | ||
| Tiếng Do Thái | 4 | 6 (18.57%) | Tiếng Cheyenne | 2 | 2 (33.33%) | ||
| Tiếng Do Thái cổ đại | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Choctaw | 2 | 2 (75.00%) | ||
| Tiếng Dogri | 3 | 2 (1.35%) | Tiếng Domari | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Dogrib | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Đức Alemanni | 2 | 2 (33.33%) | ||
| Tiếng Dolgan | 2 | 2 (40.58%) | Tiếng Greenland | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Dolpo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Halkomelem | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Domari | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Igbo | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Doteli | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ingria | 2 | 2 (62.50%) | ||
| Tiếng Dubla | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Inupiaq | 2 | 4 (66.67%) | ||
| Tiếng Dukha | 2 | 2 (35.00%) | Tiếng Kanuri | 2 | 2 (10.53%) | ||
| Tiếng Dumi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karelia | 2 | 2 (93.33%) | ||
| Tiếng Duruwa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Krio | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Duy Ngô Nhĩ | 4 | 2 (4.87%) | Tiếng Lingala | 2 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | 3 | 0 (0.00%) | Chữ Hán | 2 | 10 (100.00%) | ||
| Tiếng Dzala | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Omok | 2 | 2 (8.64%) | ||
| Tiếng Dzongkha | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Cornwall | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ebla | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tampuan | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ebughu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mãn Châu | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ede Ica | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tích Bá | 2 | 2 (96.55%) | ||
| Tiếng Ede Idaca | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thái Đen | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Edo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mông Cổ cổ điển | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Efai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Moklen | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Efik | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nyah Kur | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ejagham | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Saek | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Elam | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Môn | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Elymi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Dhivehi | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Emberá-Chamí | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Alutor | 2 | 2 (93.75%) | ||
| Tiếng Emberá-Tadó | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Miranda | 2 | 2 (85.71%) | ||
| Tiếng Emilia | 2 | 6 (75.00%) | Tiếng Senni Koyraboro | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Enets lãnh nguyên | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Turk cổ | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Enets rừng | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hanunoo | 2 | 2 (33.33%) | ||
| Tiếng Engenni | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kannada | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Eravalla | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Cahuilla | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Erzya | 2 | 2 (91.18%) | Tiếng Mogholi | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Esimbi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mông Cổ trung đại | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Estonia | 2 | 8 (100.00%) | Tiếng Nanai | 2 | 2 (78.95%) | ||
| Tiếng Eteocrete | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Negidal | 2 | 2 (92.86%) | ||
| Tiếng Etrusca | 2 | 2 (4.76%) | Tiếng Ulch | 2 | 2 (76.92%) | ||
| Tiếng Even | 2 | 2 (81.08%) | Tiếng Oirat | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Evenk | 3 | 2 (84.21%) | Tiếng Bắc Yukaghir | 2 | 2 (96.77%) | ||
| Tiếng Ewe | 6 | 16 (72.97%) | Tiếng Kyakala | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Fala | 3 | 2 (25.00%) | Tiếng Geʽez | 2 | 2 (2.86%) | ||
| Tiếng Falisci | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Fanagalo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karakhanid | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Faroe | 2 | 2 (85.71%) | Tiếng Turk Khorezm | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Fe'fe' | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nam Uzbek | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Fiji | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ahom | 2 | 2 (1.64%) | ||
| Tiếng Fon | 3 | 2 (25.00%) | Tiếng Lự | 2 | 2 (26.83%) | ||
| Tiếng Franco-Provençal | 3 | 2 (66.67%) | Tiếng Ket | 2 | 2 (78.57%) | ||
| Tiếng Franken Trung | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Budukh | 2 | 2 (90.32%) | ||
| Tiếng Frisia cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khinalug | 2 | 2 (96.55%) | ||
| Tiếng Friuli | 2 | 2 (44.44%) | Tiếng Sogdia | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Fula | 3 | 2 (21.28%) | Tiếng Komi-Permyak | 2 | 2 (96.77%) | ||
| Tiếng Fur | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nheengatu | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ga | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tigre | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gabri | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Aghwan | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gaddi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khmer cổ | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gael Scotland | 3 | 6 (57.14%) | Tiếng Đức cao địa cổ | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gagauz | 3 | 8 (78.57%) | Tiếng Liguria | 2 | 2 (80.00%) | ||
| Tiếng Gahri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Vot | 2 | 2 (97.06%) | ||
| Tiếng Galati | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Aari | 2 | 2 (13.33%) | ||
| Tiếng Galicia | 6 | 8 (12.90%) | Tiếng Saba | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Orok | 2 | 2 (81.82%) | ||
| Tiếng Gamit | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Udihe | 2 | 2 (83.78%) | ||
| Tiếng Gamo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Aiton | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Garasia Adiwasi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gumuz | 2 | 2 (3.70%) | ||
| Tiếng Garasia Rajput | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Harari | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Garhwal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Wymysorys | 2 | 2 (60.00%) | ||
| Tiếng Garo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sora | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gata' | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Birhor | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gawar-Bati | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Tchad | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gawwada | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gayil | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ushojo | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gbe Saxwe | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lak | 2 | 2 (44.93%) | ||
| Tiếng Gbe Waci | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Sherpa | 2 | 2 (2.17%) | ||
| Tiếng Gedeo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yaghnob | 2 | 2 (65.31%) | ||
| Tiếng Gen | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yazghulom | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Geʽez | 2 | 2 (2.86%) | Tiếng Marshall | 2 | 2 (80.00%) | ||
| Tiếng Ghadames | 2 | 2 (22.22%) | Tiếng Igala | 2 | 2 (87.50%) | ||
| Tiếng Ghomala' | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Degema | 2 | 2 (80.00%) | ||
| Tiếng Ghomara | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Dzongkha | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ghotuo | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Santal | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gia Rai | 2 | 2 (87.50%) | Tiếng Bhojpur | 2 | 2 (5.71%) | ||
| Tiếng Gikuyu | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Khowar | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gilak | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Aghul | 2 | 2 (88.24%) | ||
| Tiếng Gitxsan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Maya Yucatán | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Godoberi | 2 | 2 (93.75%) | Tiếng Nganasan | 2 | 2 (90.91%) | ||
| Tiếng Gofa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Shina | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Goth | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Shina Kohistan | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Greenland | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kundal Shahi | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gruzia | 5 | 4 (5.59%) | Tiếng Torwali | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gruzia cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kalam | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gruzia-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Saraiki | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Guajajára | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khwarezm | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Guaraní | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yevan | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gujar | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Udi | 2 | 2 (96.67%) | ||
| Tiếng Gujarat | 4 | 2 (1.12%) | Tiếng Etrusca | 2 | 2 (4.76%) | ||
| Tiếng Gumuz | 2 | 2 (3.70%) | Tiếng Dangaléat | 2 | 2 (87.50%) | ||
| Tiếng Gun | 4 | 2 (14.29%) | Tiếng Mazandaran | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gurenne | 2 | 2 (20.00%) | Tiếng Bench | 2 | 2 (48.98%) | ||
| Tiếng Gwichʼin | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ghadames | 2 | 2 (22.22%) | ||
| Tiếng H'roi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Berber Bắc Sahara | 2 | 2 (25.93%) | ||
| Tiếng Hachijō | 5 | 0 (0.00%) | Tiếng Gilak | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hadiyya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hamer-Banna | 2 | 2 (23.26%) | ||
| Tiếng Haida | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tsakonia | 2 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Haisla | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hy Lạp Pontos | 2 | 2 (97.62%) | ||
| Tiếng Hajong | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Malayalam | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Halba | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lahnda | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Halkomelem | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Paharia Sauria | 2 | 2 (7.02%) | ||
| Tiếng Hamer-Banna | 2 | 2 (23.26%) | Tiếng Tat-Do Thái | 2 | 2 (56.60%) | ||
| Tiếng Hanunoo | 2 | 2 (33.33%) | Tiếng Seri | 2 | 4 (33.33%) | ||
| Tiếng Harari | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Paharia Kumarbhag | 2 | 2 (7.27%) | ||
| Tiếng Haryanvi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mozarab | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hatti | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Comoros Maore | 2 | 2 (11.76%) | ||
| Tiếng Hausa | 7 | 6 (23.64%) | Tiếng Hunzib | 2 | 4 (89.29%) | ||
| Tiếng Haush | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Marwar | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Havasupai-Walapai-Yavapai | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bodo (Ấn Độ) | 2 | 2 (11.76%) | ||
| Tiếng Hawaii | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Swazi | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hazara | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bắc Ndebele | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Heiban | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Komi cổ | 2 | 2 (94.12%) | ||
| Tiếng Heiltsuk | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mi'kmaq | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Herero | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Chittagong | 2 | 2 (3.92%) | ||
| Tiếng Hernici | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hà Lan cổ | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Higaonon | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kutch | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hiligaynon | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sango | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Hindi | 4 | 0 (0.00%) | Tiếng Ilokano | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Hindko Bắc | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Tindi | 2 | 2 (95.83%) | ||
| Tiếng Hinduri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sami Akkala | 2 | 2 (90.91%) | ||
| Tiếng Hindustan Caribe | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Memon | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hinukh | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Muscogee | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Hitti | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kafa | 2 | 2 (10.53%) | ||
| Tiếng Ho | 3 | 2 (5.43%) | Tiếng Sylhet | 2 | 2 (9.09%) | ||
| Tiếng Hocak | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Khengkha | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Holiya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ladakh | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hopi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kharia | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hrê | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Rabha | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hulaulá | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pangasinan | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hungary | 4 | 2 (3.23%) | Tiếng Sicel | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Hunsrik | 5 | 8 (44.44%) | Tiếng Maguindanao | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hunzib | 2 | 4 (89.29%) | Tiếng Bagvalal | 2 | 2 (95.45%) | ||
| Tiếng Hupdë | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bambara | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Hurri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Urak Lawoi' | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hy Lạp | 13 | 4 (2.93%) | Tiếng Nam Amami Ōshima | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hy Lạp Cappadocia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Khaling | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hy Lạp Pontos | 2 | 2 (97.62%) | Tiếng Bondo | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hy Lạp cổ | 13 | 10 (40.83%) | Tiếng Botlikh | 2 | 2 (89.47%) | ||
| Tiếng Hyam | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Gurenne | 2 | 2 (20.00%) | ||
| Tiếng Hà Lan | 13 | 12 (18.29%) | Tiếng Mooré | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Hà Lan cổ | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Sami Ume | 2 | 38 (66.67%) | ||
| Tiếng Hà Lan trung đại | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Yidgha | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hà Nhì | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khmer trung đại | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hạ Sorb | 2 | 4 (100.00%) | Tiếng Crow | 2 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Hạ Đức Mennonite | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Waneci | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ibatan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Môn Thái | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ibibio | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Me'en | 2 | 2 (4.76%) | ||
| Tiếng Iceland | 2 | 8 (100.00%) | Tiếng Godoberi | 2 | 2 (93.75%) | ||
| Tiếng Ido | 2 | 2 (20.00%) | Tiếng Mehri | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Idu | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Socotra | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ifugao Batad | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hindko Bắc | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ifè | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Aranadan | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Igala | 2 | 2 (87.50%) | Tiếng Kiowa | 2 | 2 (0.00%) | ||
| Tiếng Igbo | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Đông Khanty | 2 | 2 (87.50%) | ||
| Tiếng Ikposo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kubachi | 2 | 2 (83.33%) | ||
| Tiếng Ikwere | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Shughnan | 2 | 2 (27.27%) | ||
| Tiếng Ili Turki | 2 | 2 (40.00%) | Tiếng Thái Na | 2 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Ilokano | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Herero | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Indonesia | 7 | 14 (17.39%) | Tiếng Juray | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ingria | 2 | 2 (62.50%) | Tiếng Ghotuo | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ingush | 3 | 2 (44.16%) | Tiếng Dhatki | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Inor | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kerman | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Intha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập vùng Vịnh | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Inuktitut | 6 | 4 (27.78%) | Tiếng Prakrit | 2 | 2 (33.33%) | ||
| Tiếng Inupiaq | 2 | 4 (66.67%) | Tiếng Serer | 2 | 2 (57.14%) | ||
| Tiếng Iraqw | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dimasa | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ireland | 7 | 8 (10.34%) | Tiếng Gujar | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ireland cổ | 3 | 6 (66.67%) | Tiếng Idu | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Irula | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ghomara | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Isan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tat | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Ishkashim | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Awjila | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Isnag | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Novgorod cổ | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Isoko | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Taznatit | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Istria | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mường | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Istria Rumani | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Pháp trung đại | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Itaŋikom | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yola | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Itelmen | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Na Uy | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Jacaltec | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Xơ Đăng | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Jarawa | 3 | 2 (19.23%) | Tiếng Temiar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Jaunsar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng M'Nông Trung | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Java | 3 | 8 (9.09%) | Tiếng Ê Đê | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Java cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng H'roi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Jeju | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Iraqw | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Jirel | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bạch Nam | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Jru' | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bạch Trung | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Juang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Moken | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Jumjum | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tây Bồi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Juray | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Creole Nghi Lan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Juǀ'hoan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kurd | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Jylland | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bắc Friesland | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kabardia | 3 | 2 (45.21%) | Tiếng Kavalan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kabiye | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mangas | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kabuverdianu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tupi cổ | 1 | 6 (100.00%) | ||
| Tiếng Kabyle | 6 | 14 (42.27%) | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kachin | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thượng Sorb | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kadu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kolhe | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kafa | 2 | 2 (10.53%) | Tiếng Hạ Đức Mennonite | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kaikadi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Semai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kaingang | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mã Lai Brunei | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kaitag | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Burunge | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kalam | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Konso | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kalash | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Rarotonga | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kalinga Limos | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Wolio | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kalkot | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sumer | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kalmyk | 6 | 6 (30.37%) | Tiếng Ả Rập Juba | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kalo Phần Lan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Saaroa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kamassia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nam Ndebele | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kambaata | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kanakanavu | 2 | 2 (25.00%) | Tiếng Aparaí | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kanan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bunun | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kangean | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tà Mun | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kangra | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lyngngam | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kankanaey | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Guaraní | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kannada | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Brâu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kannada cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mạ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kannauj | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pecheneg | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kanuri | 2 | 2 (10.53%) | Tiếng Rapa Nui | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Karachay-Balkar | 2 | 2 (42.42%) | Tiếng Tahiti | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Karaim | 3 | 2 (15.49%) | Tiếng Dakota | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Karajá | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kensiu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karakalpak | 4 | 2 (60.00%) | Tiếng Ba Na | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karakhanid | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Maori | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Karata | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Apinayé | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karbi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Séc cổ | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Karekare | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hà Nhì | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karelia | 2 | 2 (93.33%) | Tiếng Fiji | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Karen Bwe | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Samtao | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karen Geba | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mah Meri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karen Geko | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Baiso | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karen Mobwa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tsamai | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Karen Paku | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thụy Điển cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karen S'gaw | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Veps | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Karen Zayein | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hrê | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kari'na | 4 | 8 (81.82%) | Tiếng Abinomn | 1 | 2 (0.00%) | ||
| Tiếng Karo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bourguignon | 1 | 8 (100.00%) | ||
| Tiếng Kashaya | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kabuverdianu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kashmir | 3 | 2 (4.88%) | Tiếng Yami | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kaszëb | 2 | 2 (75.00%) | Tiếng Lashi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Katang Bắc | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Istria | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kavalan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dawro | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kavet | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Corse | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kawésqar | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Waray | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kayan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Shona | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kayapó | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Oromo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kayort | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Napoli | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kazakh | 4 | 2 (13.64%) | Tiếng Romansh | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kensiu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng 'Are'are | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kenyang | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Aklanon | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kerek | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Maasai | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kerman | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Mator | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ket | 2 | 2 (78.57%) | Tiếng Ye'kwana | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khakas | 3 | 2 (9.24%) | Tiếng Ibatan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khalaj | 8 | 10 (4.50%) | Tiếng Kaingang | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khaling | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Khoekhoe | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kham Gamale | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Asi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kham Parbate Tây | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dalmatia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kham Parbate Đông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sicily | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kham Sheshi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Siraya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Khamba | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Anh Solombala | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Khamti | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sami Inari | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khamyang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Oroqen | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Khanty | 1 | 2 (100.00%) | Chữ Latinh | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kharia | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kayapó | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khasi | 2 | 2 (2.63%) | Tiếng Isoko | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Khazar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hawaii | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khengkha | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Marathi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Khiamniungan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Adzera | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khinalug | 2 | 2 (96.55%) | Tiếng Ai Cập | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Khiết Đan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Angami | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khmer | 3 | 2 (6.12%) | Tiếng Ankave | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khmer Surin | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Assiniboine | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khmer cổ | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Auhelawa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khmer trung đại | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Avokaya | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khoekhoe | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Balanta-Kentohe | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khowar | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Bari | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khuen | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bayern | 1 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Khvarshi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bilen | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Khwarezm | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Busa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khün | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Comanche | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khơ Mú | 2 | 2 (7.08%) | Tiếng Dagbani | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khương Bắc | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Fe'fe' | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khương Đường | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Franken Trung | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kikai | 4 | 4 (8.00%) | Tiếng Ga | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kinaray-a | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gikuyu | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kinnaur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Haida | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kinnaur Harija | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Juǀ'hoan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kiowa | 2 | 2 (0.00%) | Tiếng Kalo Phần Lan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kiribati | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kashaya | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kirike | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kawésqar | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kisan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kiribati | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kistane | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kwak'wala | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Knaan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lakota | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Koalib | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Latgale | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Koch | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Övdal | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Koda | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Đường Uông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kodava | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Quảng Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kohistan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bạch Lạp Mã | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koibal | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Assan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kok Borok | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thác Bạt | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kolami | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lyydi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kolhe | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kven | 1 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Koli Kachi | 1 | 0 (0.00%) | Slovene | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koli Parkar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Phổ cổ | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Koli Wadiyara | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pear | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Komi cổ | 2 | 2 (94.12%) | Tiếng Lawa Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Komi-Permyak | 2 | 2 (96.77%) | Tiếng Thavưng | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Komi-Zyrian | 2 | 2 (71.43%) | Tiếng Sô | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Konda-Dora | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thái Đỏ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kondekor | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thái Trắng | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Konkan | 3 | 4 (5.00%) | Tiếng Hitti | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Konso | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bugis | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Koonzime | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Jeju | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koore | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khiết Đan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koraga Korra | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chong | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koraga Mudu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khmer Surin | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Korku | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tochari B | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koryak | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Popoluca cao nguyên | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kota (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pipil | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Môn cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kpelle Guinea | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lô Lô | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kraol | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tangut | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kresh | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yiddish | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Krio | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Shan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Krung | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sami Skolt | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Krymchak | 2 | 2 (29.07%) | Tiếng Garo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kryts | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Palaung Shwe | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kubachi | 2 | 2 (83.33%) | Tiếng Man | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kudiya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Higaonon | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kudmal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Saanich | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kui (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Carrier | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kui Dawik | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Navajo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kuke | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nam Sami | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kukna | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tupi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kullu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yoy | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kumyk | 3 | 2 (6.38%) | Tiếng Madura | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kumzar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Polabia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kundal Shahi | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Khvarshi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kunigami | 6 | 4 (0.93%) | Tiếng Nam Yukaghir | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kuo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kamassia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kupia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khiamniungan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kurd | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yidiny | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kurichiya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lushootseed | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kurmanji | 5 | 8 (76.79%) | Tiếng Irula | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kurtokha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ưu Miền | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kurukh | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khazar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kurumba Alu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tlingit | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kurumba Attapady | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Newa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kurumba Betta | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mpade | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kurumba Jennu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tigrinya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kurumba Kannada | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Quapaw | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kurumba Mullu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Alangan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kutch | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Bikol Buhi'non | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kutep | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yakan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kuvi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yogad | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kuy | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Niue | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kven | 1 | 4 (100.00%) | Tiếng Võro | 1 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Kwak'wala | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Dogrib | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kwanja | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Zarma | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kyakala | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kraol | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kyrgyz | 5 | 6 (57.37%) | Tiếng Denesuline | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Limburg | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kâte | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Gruzia cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Laalaa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tây Kayah | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ladakh | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Yugh | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ladin | 3 | 2 (33.33%) | Tiếng Kabiye | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ladino | 7 | 8 (55.17%) | Tiếng Bala | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lahnda | 2 | 0 (0.00%) | Chữ Hy Lạp | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lahta | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tây Abenaki | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lak | 2 | 2 (44.93%) | Tiếng Koibal | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lakota | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nenets rừng | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lama Gur | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Phake | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lambadi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thái Lai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lamkang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khamyang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Laomian | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khamti | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Jacaltec | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lashi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Asur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Latgale | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lepcha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Latinh | 14 | 314 (10.11%) | Tiếng Moglena-Rumani | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Latinh} | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Apache Tây | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Latvia | 4 | 10 (83.33%) | Tiếng Lawa Tây | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lavukaleve | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Xamtanga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lawa Tây | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Avesta | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lawa Đông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Akha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Laz | 4 | 8 (83.33%) | Tiếng Phu Thái | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lelemi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Wayampi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lemnos | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gwichʼin | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lepcha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Basketo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Leponti | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Itaŋikom | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lezgi | 3 | 2 (44.00%) | Tiếng Kuy | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng León | 3 | 2 (25.00%) | Tiếng Slav Giáo hội | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Liabuku | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Istria Rumani | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Liguria | 2 | 2 (80.00%) | Tiếng Dahalik | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Limbum | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Sebat Bet Gurage | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Limburg | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Koonzime | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lingala | 2 | 4 (100.00%) | Tiếng Tochari A | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lishana Deni | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Meänkieli | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lishanid Noshan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ibibio | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lisu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Argobba | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Litva | 18 | 20 (9.23%) | Tiếng Awing | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Livonia | 3 | 2 (82.35%) | Tiếng Maithil | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lobi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Triều Tiên cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lodha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Awngi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Logba | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Đức Đông Trung | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Loke | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kurtokha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Loma | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hocak | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lomavren | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Slovincia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lombard | 3 | 6 (66.67%) | Tiếng Mari | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lukpa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bishnupriya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lur Bắc | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Edo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lur Nam | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dizi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lushootseed | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hadiyya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Luwi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Matal | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Luxembourg | 3 | 6 (80.00%) | Tiếng Kok Borok | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lyngngam | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karen S'gaw | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lyydi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Canela | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lào | 3 | 2 (11.05%) | Tiếng Inor | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lô Lô | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chukot | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lự | 2 | 2 (26.83%) | Tiếng Samogitia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng M'Nông Trung | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Magar Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Maale | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Toda | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Maasai | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Atong (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mabang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Morokodo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Macedoni cổ đại | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Pwo Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Macedonia | 13 | 20 (31.58%) | Tiếng Càn-đà-la | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Madura | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Prakrit Niya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Magaha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Siltʼe | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Magar Tây | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bisu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Magar Đông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Itelmen | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Maguindanao | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Samoa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mah Meri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Magar Tây | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mahal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hajong | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Maithil | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Đông Abenaki | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Majang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pwo Tây | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Makassar | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kâte | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tsuut'ina | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Malagasy | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Oriya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Malankurava | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Java cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Malarya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pangwala | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Malasar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nefusa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Malavedan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nobiin | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Malayalam | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Zenaga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Malecite-Passamaquoddy | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Karbi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Malta | 10 | 18 (26.47%) | Tiếng Ndogo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Man | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Pa'O | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Manda (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ba Tư-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mandi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pwo Bắc | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mandinka | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nhu Nhiên | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mangas | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Seneca | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Manipur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng A-Hmao | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mankanya | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Thổ Dục Hồn | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mannan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karekare | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Manumanaw | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Miami | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Maori | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kalinga Limos | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mapuche | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hiligaynon | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Maranao | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Akan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Marathi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Raute | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mari | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Manipur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mari Tây | 3 | 4 (90.91%) | Tiếng Rakhine | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mari Đông | 2 | 2 (52.17%) | Tiếng Nahuatl Temascaltepec | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Maria (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sidamo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Marma | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Enets rừng | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Marshall | 2 | 2 (80.00%) | Tiếng Aka-Jeru | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Marwar | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Chuuk | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Masbatenyo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Marma | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Maskelynes | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Isan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Matal | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hy Lạp Cappadocia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mator | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ede Idaca | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Maya Yucatán | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Isnag | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mazahua Michoacán | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tonga | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mazahua Trung | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yuri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mazandaran | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Ai Cập bình dân | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Me'en | 2 | 2 (4.76%) | Tiếng Sardegna | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mehri | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Burji | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Melo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Enets lãnh nguyên | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Melpa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bantawa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Memon | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kachin | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mendankwe-Nkwen | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Macedoni cổ đại | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mesqan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tammari | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Messapio | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Knaan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Meänkieli | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thái Song | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mi'kmaq | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Elymi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Miami | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Frisia cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mingrelia | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Luwi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Miranda | 2 | 2 (85.71%) | Tiếng Emberá-Chamí | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mirga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gawar-Bati | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mising | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gamo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Miyako | 8 | 4 (10.38%) | Tiếng Khanty | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mizo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yakkha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Miến Điện | 3 | 2 (1.41%) | Tiếng Rangpur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Miến Điện cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Palaung Rumai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mogholi | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Ugarit | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Moglena-Rumani | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Sarikol | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mohawk | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ugong | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Moken | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thracia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Moklen | 2 | 0 (0.00%) | Chữ Gujarat | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Moksha | 2 | 2 (93.75%) | Tiếng Bhil | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mooré | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Birjia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Moro | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Korku | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Morokodo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Emberá-Tadó | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mozarab | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Hazara | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mpade | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Gofa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mpi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Koryak | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Muduga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Camling | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Munda | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Palaung Ruching | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mundari | 4 | 2 (1.69%) | Tiếng Dacia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Munji | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Umbria | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Munsee | 1 | 6 (100.00%) | Tiếng Elam | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Murle | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tswana | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mursi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karajá | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Muscogee | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Kohistan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Muthuvan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Rutul | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mwotlap | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Wambule | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Myene | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Koch | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mã Lai | 8 | 6 (8.60%) | Tiếng Nam Thái | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mã Lai Brunei | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Varli | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mã Lai Kedah | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tân Aram Do Thái Barzani | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mã Lai Pattani | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Eteocrete | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mã Lai cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ebla | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mãn Châu | 2 | 0 (0.00%) | Chữ Oriya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Môn | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Chhattisgarh | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Môn Thái | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Okanagan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Môn cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bokobaru | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Môn trung đại | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kumzar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mông Cổ | 6 | 8 (12.93%) | Tiếng Mandinka | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mông Cổ Khamnigan | 3 | 2 (2.87%) | Tiếng Kullu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mông Cổ cổ điển | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Mahal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mông Cổ trung đại | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Tanchangya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mường | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nyaw | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mạ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Manumanaw | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Na Uy | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Vaghri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Na Uy (Bokmål) | 2 | 8 (81.82%) | Tiếng Juang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Na Uy (Nynorsk) | 4 | 24 (90.20%) | Tiếng Ý-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Naga Chothe | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ossetia cổ | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Naga Maring | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hatti | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Naga Moyon | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Tajikistan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Naga Thangal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lur Bắc | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nahuatl Temascaltepec | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Gedeo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nahuatl cổ điển | 4 | 2 (37.50%) | Tiếng Toto | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Altai | 2 | 2 (7.39%) | Tiếng Bru Tây | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Amami Ōshima | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Tavoy | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Kolami | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Desiya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Mansi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lishana Deni | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Ndebele | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Punic | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nam Sami | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hurri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Slavey | 3 | 4 (75.00%) | Tiếng Tokelau | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nam Thái | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lur Nam | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Uzbek | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Akhvakh | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nam Yukaghir | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Danuwar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nanai | 2 | 2 (78.95%) | Tiếng Blang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Napoli | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Taungyo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Naskapi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bhil Dungra | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nateni | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Halba | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Naukan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lishanid Noshan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Navajo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Galati | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ndogo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Urartu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nefusa | 1 | 0 (0.00%) | Chữ Tạng | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Negidal | 2 | 2 (92.86%) | Tiếng Ikwere | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nenets lãnh nguyên | 3 | 4 (91.43%) | Tiếng Bakhtiari | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nenets rừng | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Alaba-K’abeena | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nepal | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Andi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Newa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khün | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nga | 26 | 140 (25.26%) | Tiếng Karen Bwe | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ngambay | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Garasia Adiwasi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nganasan | 2 | 2 (90.91%) | Tiếng Kudmal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ngas | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hulaulá | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ngiemboon | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Pala | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ngomba | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Parthia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nheengatu | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Angika | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nhu Nhiên | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Engenni | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nhật | 70 | 82 (3.09%) | Tiếng Kambaata | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nhật cổ | 4 | 4 (33.33%) | Tiếng Wolaytta | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nicobar Car | 3 | 2 (50.00%) | Tiếng Kannauj | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nicobar Nam | 2 | 2 (85.71%) | Tiếng Koda | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nicobar Trung | 3 | 2 (37.50%) | Tiếng Nuer | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nisga'a | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kukna | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Niue | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kuvi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nivaclé | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yong | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nivkh | 3 | 2 (81.08%) | Tiếng Berber-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nobiin | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nobonob | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hyam | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nogai | 3 | 2 (7.73%) | Tiếng Munji | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Noon | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mankanya | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Noreia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Zay | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Norman | 5 | 2 (26.67%) | Tiếng Bezhta | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Novgorod cổ | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Amahuaca | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ntcham | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Aimol | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nubi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Senoufo Nyarafolo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nuer | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Danu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Numidia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dhodia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nupe | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Panchpargania | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nuu-chah-nulth | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Sikkim | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nyah Kur | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Gruzia-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nyaw | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Osci | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nyeu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bách Tế | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nyishi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Achawa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nzadi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nubi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nǀuu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kirike | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng O'odham | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kistane | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Occitan | 7 | 18 (88.64%) | Tiếng Havasupai-Walapai-Yavapai | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Oirat | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Alsea | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ojibwe Đông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kham Gamale | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Okanagan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tariana | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Okinawa | 8 | 4 (0.31%) | Tiếng Chakma | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Okinoerabu | 7 | 6 (17.86%) | Tiếng Intha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Omok | 2 | 2 (8.64%) | Tiếng Chodri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Oriya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ebughu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Oriya Adiwasi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Efai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ormur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Efik | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Oroch | 3 | 2 (81.08%) | Tiếng Sadri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Orok | 2 | 2 (81.82%) | Tiếng Nuu-chah-nulth | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Oromo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Taos | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Oroqen | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tsimshian | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Osage | 3 | 4 (90.91%) | Tiếng Do Thái cổ đại | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Osci | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Piceni Nam | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ossetia | 3 | 2 (94.44%) | Tiếng Ormur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ossetia cổ | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Koore | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Otomi Mezquital | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Aghem | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Otoro | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chamalal | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Oyda | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ditidaht | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Pa'O | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kham Parbate Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Paeligni | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Surjapur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pahari Mahasu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Vasavi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Paharia Kumarbhag | 2 | 2 (7.27%) | Tiếng Karen Geba | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Paharia Sauria | 2 | 2 (7.02%) | Tiếng Chinantec Ozumacín | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pala | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Oriya Adiwasi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Palaung Ruching | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng O'odham | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Palaung Rumai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Laomian | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Palaung Shwe | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Jylland | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Pali | 3 | 2 (7.74%) | Tiếng Chocangacakha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Paliyan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Zarphat | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Palor | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Leponti | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Panchpargania | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Cupeño | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pangasinan | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pangwala | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Jumjum | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Paniya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Selkup | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Paraujano | 1 | 4 (100.00%) | Tiếng Kham Parbate Tây | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Parthia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Esimbi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Parya | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Rejang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pashtun | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Creole Louisiana | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Pauna | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kisan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pear | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mwotlap | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Pecheneg | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kodava | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pengo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Garasia Rajput | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mazahua Trung | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Phake | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karen Mobwa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phalura | 3 | 2 (2.63%) | Tiếng Phai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phrygia | 3 | 4 (75.00%) | Tiếng Thái Tống | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phu Thái | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Danau | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phuan | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Tamang Tây | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pháp | 10 | 12 (14.50%) | Tiếng Raetia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pháp cổ | 2 | 8 (100.00%) | Chữ Kannada | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pháp trung đại | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lambadi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phạn | 3 | 2 (2.56%) | Tiếng Cayuga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phần Lan | 2 | 4 (71.43%) | Tiếng Lavukaleve | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phổ cổ | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Quiripi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Piceni Bắc | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kavet | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Piceni Nam | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Krung | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pinyin | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kangean | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pipil | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bhumij | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pitjantjatjara | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Jru' | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Polabia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Sotho Bắc | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Popoluca cao nguyên | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Maale | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pothohar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Vurës | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Prakrit | 2 | 2 (33.33%) | Tiếng Athpariya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Prakrit Niya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gata' | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Puinave | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Heiltsuk | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Punic | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Rajbanshi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Punjab | 5 | 4 (15.15%) | Tiếng Mazahua Michoacán | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Pwo Bắc | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dhanka | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pwo Phrae | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karen Paku | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pwo Tây | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nyeu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pwo Đông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tamang Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Qashqai | 3 | 2 (9.76%) | Tiếng Guajajára | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Qimant | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Badaga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Quan Thoại | 4 | 8 (99.85%) | Tiếng Bellara | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Quapaw | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Wawonii | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Quiripi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Falisci | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Quảng Đông | 1 | 0 (0.00%) | Chữ Kawi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Quốc tế ngữ | 4 | 4 (27.92%) | Tiếng Sunda cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rabha | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Ngas | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Raetia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Koli Parkar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rajbanshi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Abidji | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Rakhine | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nam Mansi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Rangpur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Trung Mansi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Rapa Nui | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Awadh | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rarotonga | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bilaspur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ratagnon | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pengo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Raute | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kayort | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ravula | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tooro | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rejang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dubla | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Reli | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Wewaw | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Riang Lai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pwo Phrae | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rohingya | 5 | 6 (3.12%) | Tiếng Môn trung đại | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Romagnol | 3 | 2 (84.62%) | Tiếng Trác Ni | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Romansh | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Koraga Korra | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rotuma | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mã Lai cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rumani | 6 | 14 (43.86%) | Tiếng Lemnos | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rusnak | 6 | 8 (47.62%) | Chữ Malayalam | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rusyn | 3 | 2 (93.75%) | Tiếng Ravula | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ruthenia cổ | 3 | 2 (75.00%) | Tiếng Pauna | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Rutul | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Latinh} | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Saanich | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ngiemboon | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Saaroa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Liabuku | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Saba | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Mursi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sadri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sranan Tongo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Saek | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Karata | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Saho | 4 | 0 (0.00%) | Tiếng Bahing | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Salar | 4 | 8 (20.00%) | Tiếng Manda (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sama Trung | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ejagham | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sambali | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kolami | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sambalpur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nam Kolami | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sami Akkala | 2 | 2 (90.91%) | Tiếng Yemsa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sami Inari | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Naga Chothe | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sami Kildin | 4 | 4 (63.64%) | Tiếng Gamit | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sami Skolt | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Beli | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sami Ter | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Karen Geko | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sami Ume | 2 | 38 (66.67%) | Tiếng Tshangla | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Samo Nam | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Koraga Mudu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Samoa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Veneti | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Samogitia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Samtao | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Suri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sangisar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Anii | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sango | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Kryts | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Santal | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Cơ Tu Tây | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Saraiki | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Tepehuan Đông Nam | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sardegna | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Belhariya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sarikol | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Haush | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sasak | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tumbuka | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Saurashtra | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kui Dawik | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Savi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ghomala' | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Scots | 5 | 6 (28.57%) | Tiếng Chiru | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sebat Bet Gurage | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Koli Wadiyara | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Selkup | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kadu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Semai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bắc Emberá | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Seneca | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Khuen | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Senhaja de Srair | 4 | 6 (30.00%) | Tiếng Braj | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Senni Humburi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ngomba | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Senni Koyraboro | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Tamang Gorkha Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Senoufo Nyarafolo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Sholaga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Serbia-Croatia | 8 | 16 (90.28%) | Tiếng Kurumba Attapady | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Serer | 2 | 2 (57.14%) | Tiếng Noreia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Seri | 2 | 4 (33.33%) | Chữ Takri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Shabak | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chamba | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Shan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khương Bắc | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Shekkacho | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mabang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sherpa | 2 | 2 (2.17%) | Tiếng Zayse-Zergulla | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Shina | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Pinyin | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Shina Kohistan | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Yom | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Shinasha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chantyal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sholaga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pothohar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Shona | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kui (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Shor | 3 | 2 (37.04%) | Tiếng Tepehuan Bắc | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Shughnan | 2 | 2 (27.27%) | Tiếng Deori | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sicel | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Venda | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sicily | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Koli Kachi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sidamo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kanan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sikkim | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Silesia | 2 | 2 (88.89%) | Tiếng Tây Tạng Kham | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Siltʼe | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kurumba Jennu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sindh | 4 | 4 (11.63%) | Tiếng Muduga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sinhala | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Gaddi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Siraya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Messapio | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sirenik | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Masbatenyo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sirmaur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ratagnon | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sissala | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Sambali | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Siwi | 4 | 2 (14.58%) | Tiếng Lukpa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Siwu | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Majang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Slav Giáo hội | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ayere | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Slav Giáo hội cổ | 6 | 4 (51.32%) | Tiếng Kankanaey | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Slav Đông cổ | 4 | 2 (61.22%) | Tiếng Kinaray-a | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Slovak | 6 | 14 (72.73%) | Tiếng Sami Ter | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Slovene | 4 | 6 (11.02%) | Tiếng Wancho | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Slovincia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bankon | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Socotra | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Arhuaco | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sogdia | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Fur | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Somali | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Kenyang | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Soninke | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Limbum | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sora | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Bắc Selkup | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Soran | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Tiwa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sotho Bắc | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chak | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Soyot | 2 | 2 (39.47%) | Tiếng Melpa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Squamish | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mpi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sranan Tongo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khamba | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sumer | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Urali | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sunda | 3 | 2 (13.04%) | Tiếng Catalan cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sunda cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Malavedan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Suri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mandi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Surjapur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Piceni Bắc | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Susu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Shinasha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Svan | 6 | 4 (27.54%) | Tiếng Kalkot | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Swahili | 6 | 2 (1.43%) | Tiếng Wahgi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Swazi | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Melo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sylhet | 2 | 2 (9.09%) | Tiếng Bissa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Syriac cổ điển | 6 | 4 (21.43%) | Tiếng Hinukh | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Séc | 6 | 8 (59.79%) | Tiếng Lobi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Séc cổ | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tippera | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sô | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Wiyot | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tabasaran | 3 | 2 (44.93%) | Tiếng Moro | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tachawit | 4 | 2 (14.55%) | Tiếng Munda | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tafi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bassari | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tagalog | 6 | 14 (94.25%) | Tiếng Alumu-Tesu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tagbanwa Calamian | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lahta | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tagdal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kannada cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tahiti | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Abanyom | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tajik | 4 | 4 (45.69%) | Tiếng Katang Bắc | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Talysh | 3 | 2 (42.86%) | Tiếng Zangskar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tamang Gorkha Đông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kurumba Alu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tamang Tây | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Abure | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tamang Đông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mannan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Churah | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tamazight Trung Atlas | 5 | 2 (12.07%) | Tiếng Fanagalo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tamil | 4 | 0 (0.00%) | Tiếng Koalib | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tammari | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Barombi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tampuan | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Savi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tanchangya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ikposo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tangoa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Oyda | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tangut | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bangolan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Taos | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bassa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tariana | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tsez | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tarifit | 8 | 12 (45.00%) | Tiếng Lama Gur | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tasawaq | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ba Tư cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tashelhit | 6 | 16 (39.58%) | Tiếng Dumi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tat | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Murle | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tat-Do Thái | 2 | 2 (56.60%) | Tiếng Usui | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tatar | 3 | 2 (42.47%) | Tiếng Kpelle Guinea | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tatar Crưm | 3 | 4 (46.38%) | Tiếng Bodo Parja | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tatar Siberia | 2 | 2 (27.93%) | Tiếng Kham Sheshi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Taungyo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tasawaq | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tausug | 3 | 2 (56.25%) | Tiếng Chin Ekai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tavoy | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Đông Kayah | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tay Dọ | 2 | 2 (4.00%) | Tiếng Loke | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tayma | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Vaagri Booli | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Taz | 3 | 2 (84.85%) | Tiếng Muthuvan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Taznatit | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Gahri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Telugu | 5 | 2 (0.52%) | Tiếng Camuni | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tem | 4 | 2 (53.33%) | Chữ Tamil | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Temiar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kurumba Betta | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tepehuan Bắc | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mã Lai Pattani | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tepehuan Đông Nam | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Adja | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Teressa | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Gen | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ternate | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Gayil | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tetserret | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tayma | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thachanad | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yupik Trung Siberia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thavưng | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Siwu | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thracia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chepang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thác Bạt | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dhimal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thái | 7 | 6 (17.98%) | Tiếng Magaha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thái Lai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Djinang | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thái Na | 2 | 4 (100.00%) | Tiếng Mapuche | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thái Song | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Noon | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thái Trắng | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Koya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thái Tống | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kresh | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thái Đen | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Tyap | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thái Đỏ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chin Songlai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thượng Sorb | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Creole Guinea-Bissau | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thổ Dục Hồn | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mã Lai Kedah | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 6 (10.64%) | Tiếng Dolpo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kurumba Mullu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kudiya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | 5 | 2 (0.00%) | Tiếng Kurumba Kannada | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thụy Điển | 4 | 8 (88.10%) | Tiếng Nǀuu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thụy Điển cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nzadi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tigre | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Mizo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tigrinya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Shabak | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tindi | 2 | 2 (95.83%) | Tiếng Đức Pennsylvania | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tippera | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dime | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tiwa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gbe Saxwe | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tlingit | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Gbe Waci | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tochari A | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kaitag | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tochari B | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Akoose | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Toda | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yolmo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tofa | 3 | 4 (40.79%) | Tiếng Uduk | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tokelau | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chin Falam | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tokunoshima | 7 | 4 (2.94%) | Tiếng Laalaa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Toma | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Konda-Dora | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tonga | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Munsee | 1 | 6 (100.00%) | ||
| Tiếng Tooro | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Riang Lai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Torwali | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Jirel | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Toto | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ede Ica | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Triều Tiên | 5 | 4 (34.81%) | Tiếng Ifè | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Triều Tiên cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kurichiya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Triều Tiên trung đại | 3 | 2 (14.29%) | Tiếng Holiya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Trung Bikol | 3 | 4 (89.47%) | Tiếng Saurashtra | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Trung Mansi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kinnaur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Trung Quốc | 32 | 42 (13.82%) | Chữ Tifinagh | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Trác Ni | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tráng | 2 | 8 (100.00%) | Tiếng Cree | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tsakhur | 3 | 2 (83.78%) | Tiếng Sangisar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tsakonia | 2 | 4 (100.00%) | Tiếng Lelemi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tsamai | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Karo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tsez | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bube | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tshangla | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sirenik | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tsimshian | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Adangme | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tsuut'ina | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bakaka | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tswana | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hupdë | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tuareg | 3 | 2 (30.36%) | Tiếng Kwanja | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tulu | 3 | 4 (12.50%) | Tiếng Garhwal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tumbuka | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Doteli | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tupi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Pitjantjatjara | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tupi cổ | 1 | 6 (100.00%) | Tiếng Kurukh | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Turk Khorasan | 4 | 2 (34.52%) | Tiếng Kalash | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Turk Khorezm | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Dagara Bắc | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Turk cổ | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Gabri | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Turkmen | 9 | 8 (31.53%) | Tiếng Duruwa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Turoyo | 4 | 0 (0.00%) | Tiếng Yao (châu Phi) | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tuva | 3 | 4 (30.00%) | Tiếng Karen Zayein | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tuwuli | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Brokkat | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tyap | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Heiban | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tà Mun | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ashkun | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tày | 4 | 4 (52.17%) | Tiếng Allar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tân Aram Assyria | 9 | 6 (31.34%) | Tiếng Assam cận đại | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tân Aram Bohtan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bamum | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tân Aram Chaldea | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Paniya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tân Aram Do Thái Barzani | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chetti Moundadan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tân Aram Tây | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Kangra | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tây Abenaki | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Paeligni | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tây Ban Nha | 16 | 364 (28.61%) | Tiếng Lisu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tây Ban Nha cổ | 4 | 4 (5.26%) | Tiếng Numidia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tây Bồi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Aer | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tây Frisia | 3 | 4 (80.00%) | Tiếng Avatime | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tây Kayah | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Shekkacho | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tây Tạng | 4 | 2 (2.02%) | Tiếng Ishkashim | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tây Tạng Kham | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Haryanvi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tích Bá | 2 | 2 (96.55%) | Tiếng Bắc Slavey | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ubykh | 3 | 2 (53.57%) | Tiếng Maskelynes | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Udi | 2 | 2 (96.67%) | Tiếng Naga Maring | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Udihe | 2 | 2 (83.78%) | Tiếng Zapotec Mitla | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Udmurt | 3 | 2 (76.32%) | Tiếng Bhunjia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Uduk | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Dar Daju Daju | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ugarit | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chin Asho | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ugong | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Buang Mapos | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ukraina | 19 | 34 (19.91%) | Tiếng Khương Đường | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ulch | 2 | 2 (76.92%) | Tiếng Nobonob | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Umbria | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Squamish | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Urak Lawoi' | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Paliyan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Urali | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Otoro | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Urartu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chetti Wayanad | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Urdu | 6 | 6 (9.57%) | Chữ Kaithi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Uripiv-Wala-Rano-Atchin | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bajjika | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Urum | 2 | 2 (96.97%) | Tiếng Hindustan Caribe | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ushojo | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Mendankwe-Nkwen | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Usui | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pahari Mahasu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Uzbek | 6 | 6 (12.69%) | Tiếng Ai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Vaagri Booli | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Baagandji | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Vaghri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nupe | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Varli | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tuwuli | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Vasavi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Senni Humburi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Venda | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Baki | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Veneti | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hopi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Veneto | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Bussa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Veps | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hernici | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Vishava | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Makassar | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Việt | 12 | 4 (1.36%) | Tiếng Malecite-Passamaquoddy | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Việt trung cổ | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Nivaclé | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Volapük | 3 | 4 (1.82%) | Tiếng Dhangu | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Vot | 2 | 2 (97.06%) | Tiếng Mohawk | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Vurës | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Jaunsar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Võro | 1 | 4 (100.00%) | Tiếng Bana | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Wagi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mising | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wahgi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Sambalpur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wakhi | 4 | 2 (52.00%) | Tiếng Nisga'a | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Wales | 6 | 12 (35.48%) | Tiếng Awa (Trung Quốc) | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wallon | 4 | 2 (30.00%) | Tiếng Kutep | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Wambule | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dakpa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wancho | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Palor | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Waneci | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Malarya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Waray | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kuo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Wawonii | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kota (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wayampi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kinnaur Harija | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wewaw | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gitxsan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Wiyot | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Naskapi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wolane | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Wagi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Wolaytta | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tetserret | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wolio | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Miến Điện cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wolof | 3 | 2 (40.00%) | Tiếng Soninke | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wymysorys | 2 | 2 (60.00%) | Tiếng Tafi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Xamtanga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Wolane | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Xhosa | 3 | 2 (38.89%) | Tiếng Myene | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Xơ Đăng | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kerek | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yaeyama | 7 | 8 (2.50%) | Tiếng Bilua | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yaghnob | 2 | 2 (65.31%) | Tiếng Sirmaur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yakan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bacama | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yakkha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Naga Moyon | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yakut | 2 | 2 (63.27%) | Tiếng Dagba | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yami | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mirga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yamphu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tagbanwa Calamian | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yao (châu Phi) | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kayan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yazghulom | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Puinave | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ye'kwana | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Dzala | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yemsa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ntcham | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yevan | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Zapotec Cajonos | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yiddish | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Malankurava | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yidgha | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Paraujano | 1 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Yidiny | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sama Trung | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yogad | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Eravalla | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yola | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hinduri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yolmo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tagdal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yom | 1 | 2 (100.00%) | Chữ Telugu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yonaguni | 6 | 4 (5.80%) | Tiếng Kondekor | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yong | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sasak | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yoron | 5 | 4 (15.62%) | Tiếng Damel | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yoruba | 6 | 2 (14.58%) | Tiếng Mesqan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yoy | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Logba | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yugh | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Naukan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yupik Trung Siberia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Akaselem | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yuri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Maria (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zangskar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Zapotec Yatee | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Zapotec Cajonos | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Naga Thangal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zapotec Mitla | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ifugao Batad | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Zapotec Yatee | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bhatri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zarma | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lamkang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zarphat | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Anaang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zay | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ngambay | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Zayse-Zergulla | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kuke | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zaza | 4 | 2 (10.71%) | Tiếng Haisla | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Zenaga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thachanad | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zulu | 3 | 2 (10.00%) | Tiếng Bade | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Äynu | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Malasar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ê Đê | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bhadrawah | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Övdal | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Toma | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ý | 12 | 34 (19.01%) | Tiếng Kupia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ý-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ojibwe Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Đan Mạch | 6 | 10 (96.45%) | Chữ Armenia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Đông Abenaki | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Armenia trung đại | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Đông Can | 3 | 4 (82.05%) | Tiếng Lomavren | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Đông Hương | 4 | 0 (0.00%) | Tiếng Susu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Đông Kayah | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Uripiv-Wala-Rano-Atchin | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Đông Khanty | 2 | 2 (87.50%) | Tiếng Anuak | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Đường Uông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gawwada | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Đức | 20 | 54 (20.25%) | Tiếng Qimant | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Đức Alemanni | 2 | 2 (33.33%) | Tiếng Nateni | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Đức Pennsylvania | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Rotuma | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Đức cao địa cổ | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Parya | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Đức cao địa trung đại | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Achumawi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Đức Đông Trung | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yamphu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ưu Miền | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tangoa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập | 18 | 22 (11.43%) | Tiếng Nyishi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Ai Cập | 5 | 4 (2.17%) | Tiếng Loma | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Algérie | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lodha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Bắc Levant | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Beaver | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Hijazi | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Chin Hakha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Iraq | 3 | 2 (9.09%) | Tiếng Bumthang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Juba | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Vishava | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Libya | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Sissala | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Maroc | 5 | 2 (5.88%) | Tiếng Kaikadi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Nam Levant | 5 | 2 (2.56%) | Tiếng Samo Nam | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Sudan | 4 | 0 (0.00%) | Tiếng Bhattiyat | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Síp | 3 | 2 (81.25%) | Tiếng Reli | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Tajikistan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chenoua | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Tchad | 2 | 0 (0.00%) | Chữ Syriac | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Tunisia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tân Aram Bohtan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Uzbekistan | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Tân Aram Chaldea | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập vùng Vịnh | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Algérie | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Đa ngữ | 3 | 2 (60.61%) | Tiếng Ả Rập Tunisia | 1 | 0 (0.00%) |
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-06-15 from the viwiktionary dump dated 2026-06-01 using wiktextract (03da280 and 7f4db16). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.