List of different kinds of inflection tables. When wiktextract parses word heads and tables, it assigns the forms it encounters with tags that describe grammatical or contextual information. The tags and forms that are found in head sections and tables are kept separate from other head section and table tags, and later they are merged with other heads and tables into table types that all contain the same number of word forms with the same tags for those forms.
The information presented here is mostly for debugging, but it can also be used to find interesting word paradigms and to hunt down mistakes, typoes and badly formated Wiktionary entries. A table type that has only a few unique instances is quite likely to contain some kind of minor error in the original data.
| Language ⏶ | Table forms | Errors (% affected words) | Language | Table forms ⏷ | Errors (% affected words) | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chữ Armenia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nhật | 71 | 90 (3.00%) | ||
| Chữ Gujarat | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Trung Quốc | 34 | 64 (13.81%) | ||
| Chữ Hy Lạp | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nga | 27 | 160 (25.36%) | ||
| Chữ Hán | 2 | 14 (100.00%) | Tiếng Đức | 20 | 52 (20.17%) | ||
| Chữ Kaithi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Litva | 19 | 22 (8.67%) | ||
| Chữ Kannada | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập | 18 | 22 (11.86%) | ||
| Chữ Kawi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Anh | 17 | 18 (20.26%) | ||
| Chữ Latinh | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tây Ban Nha | 16 | 364 (27.67%) | ||
| Chữ Malayalam | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Latinh | 14 | 310 (10.49%) | ||
| Chữ Oriya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hà Lan | 13 | 50 (18.73%) | ||
| Chữ Syriac | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hy Lạp | 13 | 4 (2.91%) | ||
| Chữ Takri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ukraina | 13 | 38 (26.10%) | ||
| Chữ Tamil | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Macedonia | 13 | 20 (30.65%) | ||
| Chữ Telugu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hy Lạp cổ | 13 | 10 (40.94%) | ||
| Chữ Tifinagh | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Việt | 12 | 4 (1.27%) | ||
| Chữ Tạng | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ý | 12 | 50 (20.00%) | ||
| Kua | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Anh cổ | 11 | 8 (1.43%) | ||
| Slovene | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bulgari | 11 | 10 (21.15%) | ||
| Tiếng 'Are'are | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bồ Đào Nha | 11 | 20 (25.90%) | ||
| Tiếng A-Hmao | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pháp | 10 | 10 (14.25%) | ||
| Tiếng Aari | 2 | 2 (12.90%) | Tiếng Ba Tư | 10 | 4 (3.67%) | ||
| Tiếng Abanyom | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Belarus | 10 | 34 (38.22%) | ||
| Tiếng Abaza | 5 | 4 (84.78%) | Tiếng Malta | 10 | 16 (26.47%) | ||
| Tiếng Abidji | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Afrikaans | 9 | 12 (29.53%) | ||
| Tiếng Abinomn | 1 | 2 (0.00%) | Tiếng Ba Lan | 9 | 16 (58.23%) | ||
| Tiếng Abkhaz | 7 | 2 (21.13%) | Tiếng Turkmen | 9 | 8 (31.58%) | ||
| Tiếng Abure | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Akkad | 9 | 16 (2.13%) | ||
| Tiếng Aceh | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Afar | 9 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Achawa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Okinawa | 9 | 4 (0.16%) | ||
| Tiếng Achumawi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tân Aram Assyria | 9 | 6 (31.43%) | ||
| Tiếng Adangme | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mã Lai | 8 | 6 (9.38%) | ||
| Tiếng Adja | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tarifit | 8 | 20 (52.13%) | ||
| Tiếng Adygea | 5 | 2 (25.37%) | Tiếng Serbia-Croatia | 8 | 14 (89.91%) | ||
| Tiếng Adzera | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Khalaj | 8 | 12 (4.42%) | ||
| Tiếng Aer | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Miyako | 8 | 2 (9.82%) | ||
| Tiếng Afar | 9 | 0 (0.00%) | Tiếng Galicia | 7 | 8 (11.76%) | ||
| Tiếng Afrikaans | 9 | 12 (29.53%) | Tiếng Ireland | 7 | 14 (14.71%) | ||
| Tiếng Aghem | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Indonesia | 7 | 16 (18.52%) | ||
| Tiếng Aghul | 2 | 2 (88.57%) | Tiếng Occitan | 7 | 14 (88.89%) | ||
| Tiếng Aghwan | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Ladino | 7 | 8 (55.74%) | ||
| Tiếng Ahom | 2 | 2 (1.64%) | Tiếng Thái | 7 | 6 (13.99%) | ||
| Tiếng Ai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hausa | 7 | 6 (23.21%) | ||
| Tiếng Ai Cập | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Abkhaz | 7 | 2 (21.13%) | ||
| Tiếng Ai Cập bình dân | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Copt | 7 | 4 (18.75%) | ||
| Tiếng Aimol | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yaeyama | 7 | 8 (2.38%) | ||
| Tiếng Ainu | 5 | 4 (24.85%) | Tiếng Okinoerabu | 7 | 6 (17.24%) | ||
| Tiếng Aiton | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tokunoshima | 7 | 4 (2.56%) | ||
| Tiếng Aka-Jeru | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Séc | 6 | 8 (58.25%) | ||
| Tiếng Akan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Catalan | 6 | 10 (35.10%) | ||
| Tiếng Akaselem | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Đan Mạch | 6 | 10 (96.62%) | ||
| Tiếng Akha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Uzbek | 6 | 6 (12.78%) | ||
| Tiếng Akhvakh | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Rumani | 6 | 10 (43.89%) | ||
| Tiếng Akkad | 9 | 16 (2.13%) | Tiếng Mông Cổ | 6 | 6 (13.12%) | ||
| Tiếng Aklanon | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Rusnak | 6 | 8 (43.75%) | ||
| Tiếng Akoose | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yoruba | 6 | 2 (15.31%) | ||
| Tiếng Alaba-K’abeena | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Albani | 6 | 2 (24.36%) | ||
| Tiếng Alangan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Wales | 6 | 12 (34.38%) | ||
| Tiếng Albani | 6 | 2 (24.36%) | Tiếng Swahili | 6 | 2 (1.39%) | ||
| Tiếng Aleut | 2 | 2 (96.30%) | Tiếng Tagalog | 6 | 14 (95.15%) | ||
| Tiếng Allar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kabyle | 6 | 22 (41.84%) | ||
| Tiếng Alsea | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Aragon | 6 | 4 (9.62%) | ||
| Tiếng Alumu-Tesu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tashelhit | 6 | 20 (40.00%) | ||
| Tiếng Alutor | 2 | 2 (93.94%) | Tiếng Slovak | 6 | 16 (71.95%) | ||
| Tiếng Amahuaca | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Slav Giáo hội cổ | 6 | 4 (51.28%) | ||
| Tiếng Amhara | 5 | 0 (0.00%) | Tiếng Kalmyk | 6 | 6 (30.88%) | ||
| Tiếng Anaang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ewe | 6 | 16 (72.97%) | ||
| Tiếng Andi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hunsrik | 6 | 12 (54.55%) | ||
| Tiếng Angami | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yonaguni | 6 | 4 (5.48%) | ||
| Tiếng Angika | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Phạn | 6 | 6 (6.13%) | ||
| Tiếng Anh | 17 | 18 (20.26%) | Tiếng Syriac cổ điển | 6 | 4 (20.00%) | ||
| Tiếng Anh Solombala | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Urdu | 6 | 6 (9.40%) | ||
| Tiếng Anh cổ | 11 | 8 (1.43%) | Tiếng Inuktitut | 6 | 4 (31.58%) | ||
| Tiếng Anh trung đại | 2 | 2 (12.50%) | Tiếng Svan | 6 | 4 (28.57%) | ||
| Tiếng Anii | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kunigami | 6 | 4 (0.93%) | ||
| Tiếng Ankave | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Norman | 5 | 2 (26.67%) | ||
| Tiếng Anuak | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 6 (12.12%) | ||
| Tiếng Apabhramsa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kyrgyz | 5 | 6 (57.31%) | ||
| Tiếng Apache Tây | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Scots | 5 | 6 (28.57%) | ||
| Tiếng Aparaí | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ainu | 5 | 4 (24.85%) | ||
| Tiếng Apinayé | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Rohingya | 5 | 6 (3.06%) | ||
| Tiếng Aragon | 6 | 4 (9.62%) | Tiếng Triều Tiên | 5 | 4 (34.59%) | ||
| Tiếng Aram | 5 | 2 (2.94%) | Tiếng Cebu | 5 | 6 (56.25%) | ||
| Tiếng Aranadan | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kurmanji | 5 | 8 (75.86%) | ||
| Tiếng Archi | 4 | 2 (34.94%) | Tiếng Chechen | 5 | 4 (39.08%) | ||
| Tiếng Argobba | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hachijō | 5 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Arhuaco | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Gruzia | 5 | 4 (6.43%) | ||
| Tiếng Armenia | 5 | 4 (11.11%) | Tiếng Armenia | 5 | 4 (11.11%) | ||
| Tiếng Armenia cổ | 3 | 2 (4.35%) | Tiếng Adygea | 5 | 2 (25.37%) | ||
| Tiếng Armenia trung đại | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tamazight Trung Atlas | 5 | 2 (11.86%) | ||
| Tiếng Aromania | 4 | 4 (73.68%) | Tiếng Ả Rập Ai Cập | 5 | 4 (2.08%) | ||
| Tiếng Ashkun | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Amhara | 5 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Asi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Abaza | 5 | 4 (84.78%) | ||
| Tiếng Assam | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Punjab | 5 | 4 (17.39%) | ||
| Tiếng Assam cận đại | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | 5 | 2 (0.00%) | ||
| Tiếng Assan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Maroc | 5 | 2 (5.56%) | ||
| Tiếng Assiniboine | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Burushaski | 5 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Asturias | 4 | 8 (18.37%) | Tiếng Yoron | 5 | 4 (15.62%) | ||
| Tiếng Asur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Aram | 5 | 2 (2.94%) | ||
| Tiếng Athpariya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Telugu | 5 | 2 (0.52%) | ||
| Tiếng Atong (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Nam Levant | 5 | 2 (2.50%) | ||
| Tiếng Auhelawa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chichewa | 5 | 4 (40.00%) | ||
| Tiếng Avar | 3 | 2 (39.24%) | Tiếng Tày | 4 | 4 (52.17%) | ||
| Tiếng Avatime | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hindi | 4 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Avesta | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Do Thái | 4 | 6 (18.57%) | ||
| Tiếng Avokaya | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Quốc tế ngữ | 4 | 4 (27.36%) | ||
| Tiếng Awa (Trung Quốc) | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Asturias | 4 | 8 (18.37%) | ||
| Tiếng Awadh | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thụy Điển | 4 | 8 (88.37%) | ||
| Tiếng Awing | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Buryat | 4 | 2 (5.16%) | ||
| Tiếng Awjila | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kazakh | 4 | 2 (13.60%) | ||
| Tiếng Awngi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tajik | 4 | 4 (46.67%) | ||
| Tiếng Ayere | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gael Scotland | 4 | 10 (55.56%) | ||
| Tiếng Azerbaijan | 4 | 4 (24.44%) | Tiếng Chăm Tây | 4 | 2 (2.13%) | ||
| Tiếng Ba Lan | 9 | 16 (58.23%) | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | 4 | 20 (90.74%) | ||
| Tiếng Ba Lan cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Đông Hương | 4 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ba Na | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hungary | 4 | 2 (3.15%) | ||
| Tiếng Ba Tư | 10 | 4 (3.67%) | Tiếng Tây Tạng | 4 | 2 (2.91%) | ||
| Tiếng Ba Tư cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Quan Thoại | 4 | 8 (99.85%) | ||
| Tiếng Ba Tư trung đại | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karakalpak | 4 | 2 (59.62%) | ||
| Tiếng Ba Tư-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Salar | 4 | 6 (20.00%) | ||
| Tiếng Baagandji | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Saho | 4 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bacama | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Latvia | 4 | 10 (76.92%) | ||
| Tiếng Bactria | 3 | 4 (35.29%) | Tiếng Wakhi | 4 | 2 (51.95%) | ||
| Tiếng Badaga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nahuatl cổ điển | 4 | 2 (37.50%) | ||
| Tiếng Bade | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Turk Khorasan | 4 | 2 (34.88%) | ||
| Tiếng Bagvalal | 2 | 2 (95.65%) | Tiếng Azerbaijan | 4 | 4 (24.44%) | ||
| Tiếng Bahing | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Aromania | 4 | 4 (73.68%) | ||
| Tiếng Baiso | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Slovene | 4 | 6 (11.97%) | ||
| Tiếng Bajjika | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Wallon | 4 | 2 (27.27%) | ||
| Tiếng Bakaka | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chuvash | 4 | 4 (62.75%) | ||
| Tiếng Bakhtiari | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Archi | 4 | 2 (34.94%) | ||
| Tiếng Baki | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Digan | 4 | 2 (93.75%) | ||
| Tiếng Bala | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gun | 4 | 2 (14.29%) | ||
| Tiếng Balanta-Ganja | 3 | 2 (15.79%) | Tiếng Siwi | 4 | 2 (14.29%) | ||
| Tiếng Balanta-Kentohe | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Zaza | 4 | 2 (10.34%) | ||
| Tiếng Bali | 2 | 2 (71.43%) | Tiếng Slav Đông cổ | 4 | 2 (57.41%) | ||
| Tiếng Baloch | 3 | 2 (56.41%) | Tiếng Kari'na | 4 | 8 (81.82%) | ||
| Tiếng Balti | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Nhật cổ | 4 | 4 (33.33%) | ||
| Tiếng Bambara | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Tây Ban Nha cổ | 4 | 4 (5.00%) | ||
| Tiếng Bamum | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bengal | 4 | 4 (3.62%) | ||
| Tiếng Bana | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Sindh | 4 | 4 (12.50%) | ||
| Tiếng Bangolan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tamil | 4 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bankon | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Cherokee | 4 | 2 (1.22%) | ||
| Tiếng Bantawa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Đức cao địa cổ | 4 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Banyumas | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bắc Thái | 4 | 4 (5.13%) | ||
| Tiếng Bari | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bulgar | 4 | 4 (25.64%) | ||
| Tiếng Barombi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | 4 | 2 (5.02%) | ||
| Tiếng Basaa | 2 | 2 (92.86%) | Tiếng Tem | 4 | 2 (53.12%) | ||
| Tiếng Bashkir | 2 | 2 (11.00%) | Tiếng Sami Kildin | 4 | 4 (64.29%) | ||
| Tiếng Basketo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mundari | 4 | 2 (1.69%) | ||
| Tiếng Basque | 3 | 12 (61.54%) | Tiếng Laz | 4 | 8 (83.33%) | ||
| Tiếng Bassa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Gujarat | 4 | 2 (1.08%) | ||
| Tiếng Bassari | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ả Rập Sudan | 4 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bats | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Tachawit | 4 | 2 (14.29%) | ||
| Tiếng Bayern | 2 | 8 (100.00%) | Tiếng Kikai | 4 | 4 (8.00%) | ||
| Tiếng Beaver | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Senhaja de Srair | 4 | 6 (27.27%) | ||
| Tiếng Bedjond | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bắc Mansi | 4 | 6 (89.47%) | ||
| Tiếng Beja | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Bắc Amami Ōshima | 4 | 4 (11.11%) | ||
| Tiếng Belarus | 10 | 34 (38.22%) | Tiếng Prakrit | 4 | 6 (82.09%) | ||
| Tiếng Belhariya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Turoyo | 4 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Beli | 1 | 2 (100.00%) | Đa ngữ | 3 | 4 (60.53%) | ||
| Tiếng Bellara | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tây Frisia | 3 | 4 (80.00%) | ||
| Tiếng Bench | 2 | 2 (48.00%) | Tiếng Tatar Crưm | 3 | 4 (47.14%) | ||
| Tiếng Bengal | 4 | 4 (3.62%) | Tiếng Tatar | 3 | 2 (42.67%) | ||
| Tiếng Berber Bắc Sahara | 2 | 2 (25.00%) | Tiếng Volapük | 3 | 4 (1.75%) | ||
| Tiếng Berber-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Rusyn | 3 | 2 (93.94%) | ||
| Tiếng Bezhta | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Udmurt | 3 | 2 (75.00%) | ||
| Tiếng Bhadrawah | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Đông Can | 3 | 4 (82.50%) | ||
| Tiếng Bhatri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Aceh | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bhattiyat | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Somali | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bhil | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tuva | 3 | 4 (30.10%) | ||
| Tiếng Bhil Dungra | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Java | 3 | 6 (8.16%) | ||
| Tiếng Bhojpur | 2 | 2 (10.81%) | Tiếng Sunda | 3 | 2 (14.58%) | ||
| Tiếng Bhumij | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nicobar Car | 3 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Bhunjia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Cia-Cia | 3 | 2 (2.35%) | ||
| Tiếng Bih | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Gagauz | 3 | 8 (79.07%) | ||
| Tiếng Bikol Buhi'non | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Daur | 3 | 2 (90.62%) | ||
| Tiếng Bilaspur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Qashqai | 3 | 2 (9.52%) | ||
| Tiếng Bilen | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Fala | 3 | 2 (25.00%) | ||
| Tiếng Bilua | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ladin | 3 | 2 (33.33%) | ||
| Tiếng Birhor | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Beja | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Birjia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Basque | 3 | 12 (61.54%) | ||
| Tiếng Bishnupriya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Xhosa | 3 | 2 (42.11%) | ||
| Tiếng Bissa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Zulu | 3 | 2 (10.00%) | ||
| Tiếng Bisu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bắc Âu cổ | 3 | 2 (54.55%) | ||
| Tiếng Blang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chăm Đông | 3 | 2 (25.00%) | ||
| Tiếng Bodo (Ấn Độ) | 2 | 2 (11.54%) | Tiếng Franco-Provençal | 3 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Bodo Parja | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Breton | 3 | 4 (29.41%) | ||
| Tiếng Boghom | 2 | 2 (57.14%) | Tiếng Goth | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bokobaru | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Luxembourg | 3 | 6 (80.00%) | ||
| Tiếng Bondo | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Bồ Đào Nha cổ | 3 | 2 (5.71%) | ||
| Tiếng Botlikh | 2 | 2 (90.00%) | Tiếng Kumyk | 3 | 2 (6.56%) | ||
| Tiếng Bourguignon | 1 | 8 (100.00%) | Tiếng Karaim | 3 | 2 (15.86%) | ||
| Tiếng Brahui | 3 | 2 (10.00%) | Tiếng Bắc Altai | 3 | 2 (8.31%) | ||
| Tiếng Braj | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nogai | 3 | 2 (7.93%) | ||
| Tiếng Breton | 3 | 4 (29.41%) | Tiếng Khakas | 3 | 2 (9.47%) | ||
| Tiếng Brokkat | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | 3 | 2 (3.17%) | ||
| Tiếng Bru | 2 | 2 (9.09%) | Tiếng Tofa | 3 | 4 (40.51%) | ||
| Tiếng Bru Tây | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chulym | 3 | 4 (50.79%) | ||
| Tiếng Brâu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dargwa | 3 | 2 (28.83%) | ||
| Tiếng Buang Mapos | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Malagasy | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bube | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nicobar Trung | 3 | 2 (37.50%) | ||
| Tiếng Budukh | 2 | 2 (87.88%) | Tiếng Đức cao địa trung đại | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bugis | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Livonia | 3 | 2 (82.35%) | ||
| Tiếng Buhid | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Pali | 3 | 2 (8.09%) | ||
| Tiếng Bukhara | 3 | 2 (33.75%) | Tiếng Romagnol | 3 | 2 (84.62%) | ||
| Tiếng Bulgar | 4 | 4 (25.64%) | Tiếng Taz | 3 | 2 (85.29%) | ||
| Tiếng Bulgari | 11 | 10 (21.15%) | Tiếng Shor | 3 | 2 (37.80%) | ||
| Tiếng Bumthang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Oroch | 3 | 2 (81.58%) | ||
| Tiếng Bunun | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Síp | 3 | 2 (81.25%) | ||
| Tiếng Burji | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Brahui | 3 | 2 (10.00%) | ||
| Tiếng Burunge | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Fon | 3 | 2 (25.00%) | ||
| Tiếng Burushaski | 5 | 0 (0.00%) | Tiếng Fula | 3 | 2 (20.83%) | ||
| Tiếng Buryat | 4 | 2 (5.16%) | Tiếng Lombard | 3 | 6 (66.67%) | ||
| Tiếng Busa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Khmer | 3 | 2 (18.39%) | ||
| Tiếng Bussa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng León | 3 | 2 (25.00%) | ||
| Tiếng Bách Tế | 1 | 4 (100.00%) | Tiếng Armenia cổ | 3 | 2 (4.35%) | ||
| Tiếng Bạch Lạp Mã | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ho | 3 | 2 (5.26%) | ||
| Tiếng Bạch Nam | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Assam | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bạch Trung | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ireland cổ | 3 | 6 (71.43%) | ||
| Tiếng Bảo An | 2 | 2 (40.00%) | Tiếng Lào | 3 | 2 (11.24%) | ||
| Tiếng Bắc Altai | 3 | 2 (8.31%) | Tiếng Miến Điện | 3 | 2 (1.35%) | ||
| Tiếng Bắc Amami Ōshima | 4 | 4 (11.11%) | Tiếng Soran | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bắc Emberá | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ả Rập Hijazi | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bắc Friesland | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Evenk | 3 | 2 (82.50%) | ||
| Tiếng Bắc Mansi | 4 | 6 (89.47%) | Tiếng Ossetia | 3 | 2 (94.59%) | ||
| Tiếng Bắc Ndebele | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Balti | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bắc Sami | 2 | 2 (47.06%) | Tiếng Chagatai | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bắc Selkup | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Osage | 3 | 4 (90.91%) | ||
| Tiếng Bắc Slavey | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Trung Bikol | 3 | 4 (90.48%) | ||
| Tiếng Bắc Thái | 4 | 4 (5.13%) | Tiếng Sinhala | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bắc Yukaghir | 2 | 2 (73.81%) | Tiếng Kabardia | 3 | 2 (45.33%) | ||
| Tiếng Bắc Âu cổ | 3 | 2 (54.55%) | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bồ Đào Nha | 11 | 20 (25.90%) | Tiếng Triều Tiên trung đại | 3 | 2 (13.33%) | ||
| Tiếng Bồ Đào Nha cổ | 3 | 2 (5.71%) | Tiếng Wolof | 3 | 2 (38.10%) | ||
| Tiếng Bổ trợ Quốc tế | 2 | 2 (28.57%) | Tiếng Mingrelia | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Cahuilla | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Nenets lãnh nguyên | 3 | 4 (82.35%) | ||
| Tiếng Camling | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Avar | 3 | 2 (39.24%) | ||
| Tiếng Camuni | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dogri | 3 | 2 (1.32%) | ||
| Tiếng Canela | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ingush | 3 | 2 (42.68%) | ||
| Tiếng Carrier | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Pashtun | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Catalan | 6 | 10 (35.10%) | Tiếng Bukhara | 3 | 2 (33.75%) | ||
| Tiếng Catalan cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ubykh | 3 | 2 (52.54%) | ||
| Tiếng Cayuga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bats | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Cebu | 5 | 6 (56.25%) | Tiếng Kashmir | 3 | 2 (4.65%) | ||
| Tiếng Chagatai | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Dan | 3 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Chak | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Phrygia | 3 | 4 (75.00%) | ||
| Tiếng Chakma | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tsakhur | 3 | 2 (84.21%) | ||
| Tiếng Chamalal | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bactria | 3 | 4 (35.29%) | ||
| Tiếng Chamba | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Konkan | 3 | 4 (8.24%) | ||
| Tiếng Chantyal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Talysh | 3 | 2 (43.08%) | ||
| Tiếng Chatino cao nguyên Tây | 3 | 2 (70.00%) | Tiếng Phalura | 3 | 2 (2.56%) | ||
| Tiếng Chaura | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Lezgi | 3 | 2 (43.04%) | ||
| Tiếng Chechen | 5 | 4 (39.08%) | Tiếng Tabasaran | 3 | 2 (45.07%) | ||
| Tiếng Chenchu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Cree đồng bằng | 3 | 6 (100.00%) | ||
| Tiếng Chenoua | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tuareg | 3 | 2 (29.82%) | ||
| Tiếng Chepang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tausug | 3 | 2 (58.82%) | ||
| Tiếng Cherokee | 4 | 2 (1.22%) | Tiếng Nivkh | 3 | 2 (79.49%) | ||
| Tiếng Chetti Moundadan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chatino cao nguyên Tây | 3 | 2 (70.00%) | ||
| Tiếng Chetti Wayanad | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Jarawa | 3 | 2 (19.23%) | ||
| Tiếng Cheyenne | 2 | 2 (33.33%) | Tiếng Malayalam | 3 | 2 (1.39%) | ||
| Tiếng Chhattisgarh | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Balanta-Ganja | 3 | 2 (15.79%) | ||
| Tiếng Chichewa | 5 | 4 (40.00%) | Tiếng Hà Lan cổ | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Chin Asho | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Baloch | 3 | 2 (56.41%) | ||
| Tiếng Chin Ekai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tulu | 3 | 4 (12.12%) | ||
| Tiếng Chin Falam | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Phuan | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Chin Hakha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nam Slavey | 3 | 4 (75.00%) | ||
| Tiếng Chin Songlai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Libya | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Chinal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Otomi Mezquital | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Chinantec Ozumacín | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ruthenia cổ | 3 | 2 (77.78%) | ||
| Tiếng Chiru | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mari Tây | 3 | 4 (91.67%) | ||
| Tiếng Chittagong | 2 | 2 (3.77%) | Tiếng Ả Rập Iraq | 3 | 2 (8.33%) | ||
| Tiếng Chocangacakha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tân Aram Tây | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Choctaw | 2 | 2 (75.00%) | Tiếng Phần Lan | 2 | 4 (72.41%) | ||
| Tiếng Chodri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pháp trung đại | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Chong | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Boghom | 2 | 2 (57.14%) | ||
| Tiếng Chukot | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Pháp cổ | 2 | 8 (100.00%) | ||
| Tiếng Chulym | 3 | 4 (50.79%) | Tiếng Việt trung cổ | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Churah | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Iceland | 2 | 8 (100.00%) | ||
| Tiếng Chuuk | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chaura | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Chuvan | 2 | 2 (72.73%) | Tiếng Ido | 2 | 2 (16.67%) | ||
| Tiếng Chuvash | 4 | 4 (62.75%) | Tiếng Na Uy (Bokmål) | 2 | 2 (83.10%) | ||
| Tiếng Chăm Tây | 4 | 2 (2.13%) | Tiếng Ili Turki | 2 | 2 (40.00%) | ||
| Tiếng Chăm Đông | 3 | 2 (25.00%) | Tiếng Estonia | 2 | 14 (100.00%) | ||
| Tiếng Cia-Cia | 3 | 2 (2.35%) | Tiếng Even | 2 | 2 (81.58%) | ||
| Tiếng Comanche | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tay Dọ | 2 | 2 (4.00%) | ||
| Tiếng Comoros Maore | 2 | 2 (11.43%) | Tiếng Bih | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Copt | 7 | 4 (18.75%) | Tiếng Gia Rai | 2 | 2 (87.50%) | ||
| Tiếng Cornwall | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Bru | 2 | 2 (9.09%) | ||
| Tiếng Corse | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hà Lan trung đại | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Cree | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dirasha | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Cree đồng bằng | 3 | 6 (100.00%) | Tiếng Bashkir | 2 | 2 (11.00%) | ||
| Tiếng Creole Guinea-Bissau | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Anh trung đại | 2 | 2 (12.50%) | ||
| Tiếng Creole Louisiana | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bảo An | 2 | 2 (40.00%) | ||
| Tiếng Creole Nghi Lan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khasi | 2 | 2 (2.56%) | ||
| Tiếng Crow | 2 | 4 (100.00%) | Tiếng Äynu | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Cuman | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | 2 | 2 (28.57%) | ||
| Tiếng Cupeño | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Faroe | 2 | 4 (88.89%) | ||
| Tiếng Càn-đà-la | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bali | 2 | 2 (71.43%) | ||
| Tiếng Cơ Tu Tây | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Friuli | 2 | 2 (40.00%) | ||
| Tiếng Dacia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Khơ Mú | 2 | 2 (7.08%) | ||
| Tiếng Dagara Bắc | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kanakanavu | 2 | 2 (25.00%) | ||
| Tiếng Dagba | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Teressa | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Dagbani | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nicobar Nam | 2 | 2 (85.71%) | ||
| Tiếng Dahalik | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Saxon cổ | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Dakota | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Cuman | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Dakpa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ternate | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Dalmatia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Veneto | 2 | 6 (50.00%) | ||
| Tiếng Damel | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hạ Sorb | 2 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Dan | 3 | 2 (50.00%) | Tiếng Tráng | 2 | 8 (100.00%) | ||
| Tiếng Danau | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thụy Điển cổ | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Dangaléat | 2 | 2 (87.50%) | Tiếng Soyot | 2 | 2 (37.35%) | ||
| Tiếng Danu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Komi-Zyrian | 2 | 2 (70.45%) | ||
| Tiếng Danuwar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mari Đông | 2 | 2 (48.15%) | ||
| Tiếng Dar Daju Daju | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nam Altai | 2 | 2 (7.58%) | ||
| Tiếng Dargwa | 3 | 2 (28.83%) | Tiếng Erzya | 2 | 2 (91.43%) | ||
| Tiếng Daur | 3 | 2 (90.62%) | Tiếng Moksha | 2 | 2 (93.94%) | ||
| Tiếng Dawro | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karachay-Balkar | 2 | 2 (42.86%) | ||
| Tiếng Degema | 2 | 2 (80.00%) | Tiếng Tatar Siberia | 2 | 2 (28.57%) | ||
| Tiếng Denesuline | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Urum | 2 | 2 (97.06%) | ||
| Tiếng Deori | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yakut | 2 | 2 (52.46%) | ||
| Tiếng Desiya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dolgan | 2 | 2 (40.28%) | ||
| Tiếng Dhangu | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Krymchak | 2 | 2 (29.89%) | ||
| Tiếng Dhanka | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dukha | 2 | 2 (38.10%) | ||
| Tiếng Dhatki | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Basaa | 2 | 2 (92.86%) | ||
| Tiếng Dhimal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chuvan | 2 | 2 (72.73%) | ||
| Tiếng Dhivehi | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Buhid | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Dhodia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Silesia | 2 | 2 (88.89%) | ||
| Tiếng Digan | 4 | 2 (93.75%) | Tiếng Dinka | 2 | 2 (77.78%) | ||
| Tiếng Digan Balkan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bắc Sami | 2 | 2 (47.06%) | ||
| Tiếng Dimasa | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Maranao | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Dime | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kaszëb | 2 | 2 (75.00%) | ||
| Tiếng Dinka | 2 | 2 (77.78%) | Tiếng Emilia | 2 | 6 (75.00%) | ||
| Tiếng Dirasha | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Marathi | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ditidaht | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nepal | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Dizi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Aleut | 2 | 2 (96.30%) | ||
| Tiếng Djinang | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bayern | 2 | 8 (100.00%) | ||
| Tiếng Do Thái | 4 | 6 (18.57%) | Tiếng Bilen | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Do Thái cổ đại | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Cheyenne | 2 | 2 (33.33%) | ||
| Tiếng Dogri | 3 | 2 (1.32%) | Tiếng Choctaw | 2 | 2 (75.00%) | ||
| Tiếng Dogrib | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Domari | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Dolgan | 2 | 2 (40.28%) | Tiếng Đức Alemanni | 2 | 2 (33.33%) | ||
| Tiếng Dolpo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Greenland | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Domari | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Halkomelem | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Doteli | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Igbo | 2 | 2 (40.00%) | ||
| Tiếng Dubla | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ingria | 2 | 2 (62.50%) | ||
| Tiếng Dukha | 2 | 2 (38.10%) | Tiếng Inupiaq | 2 | 4 (66.67%) | ||
| Tiếng Dumi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kanuri | 2 | 2 (10.00%) | ||
| Tiếng Duruwa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karelia | 2 | 2 (93.75%) | ||
| Tiếng Duy Ngô Nhĩ | 4 | 2 (5.02%) | Tiếng Krio | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Lingala | 2 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Dzala | 1 | 0 (0.00%) | Chữ Hán | 2 | 14 (100.00%) | ||
| Tiếng Dzongkha | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Omok | 2 | 2 (9.76%) | ||
| Tiếng Ebla | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Cornwall | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ebughu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tampuan | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ede Ica | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mãn Châu | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ede Idaca | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tích Bá | 2 | 2 (96.67%) | ||
| Tiếng Edo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Thái Đen | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Efai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mông Cổ cổ điển | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Efik | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Moklen | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ejagham | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nyah Kur | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Elam | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Saek | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Elymi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Môn | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Emberá-Chamí | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Dhivehi | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Emberá-Tadó | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Alutor | 2 | 2 (93.94%) | ||
| Tiếng Emilia | 2 | 6 (75.00%) | Tiếng Miranda | 2 | 2 (85.71%) | ||
| Tiếng Enets lãnh nguyên | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Senni Koyraboro | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Enets rừng | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Turk cổ | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Engenni | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hanunoo | 2 | 2 (33.33%) | ||
| Tiếng Eravalla | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kannada | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Erzya | 2 | 2 (91.43%) | Tiếng Cahuilla | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Esimbi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mogholi | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Estonia | 2 | 14 (100.00%) | Tiếng Mông Cổ trung đại | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Eteocrete | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nanai | 2 | 2 (73.81%) | ||
| Tiếng Etrusca | 2 | 2 (4.76%) | Tiếng Negidal | 2 | 2 (93.33%) | ||
| Tiếng Even | 2 | 2 (81.58%) | Tiếng Ulch | 2 | 2 (78.57%) | ||
| Tiếng Evenk | 3 | 2 (82.50%) | Tiếng Oirat | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ewe | 6 | 16 (72.97%) | Tiếng Bắc Yukaghir | 2 | 2 (73.81%) | ||
| Tiếng Fala | 3 | 2 (25.00%) | Tiếng Zangskar | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Falisci | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kyakala | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Fanagalo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Geʽez | 2 | 2 (2.78%) | ||
| Tiếng Faroe | 2 | 4 (88.89%) | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Fe'fe' | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Karakhanid | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Fiji | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Turk Khorezm | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Fon | 3 | 2 (25.00%) | Tiếng Nam Uzbek | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Franco-Provençal | 3 | 2 (66.67%) | Tiếng Newa | 2 | 2 (10.00%) | ||
| Tiếng Franken Trung | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ahom | 2 | 2 (1.64%) | ||
| Tiếng Frisia Saterland | 1 | 6 (100.00%) | Tiếng Lự | 2 | 2 (27.20%) | ||
| Tiếng Frisia cổ | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Ket | 2 | 2 (73.91%) | ||
| Tiếng Friuli | 2 | 2 (40.00%) | Tiếng Budukh | 2 | 2 (87.88%) | ||
| Tiếng Fula | 3 | 2 (20.83%) | Tiếng Khinalug | 2 | 2 (96.67%) | ||
| Tiếng Fur | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Sogdia | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ga | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Komi-Permyak | 2 | 2 (96.88%) | ||
| Tiếng Gabri | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nheengatu | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gaddi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tigre | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gael Scotland | 4 | 10 (55.56%) | Tiếng Aghwan | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gagauz | 3 | 8 (79.07%) | Tiếng Khmer cổ | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gahri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Liguria | 2 | 2 (80.00%) | ||
| Tiếng Galati | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Vot | 2 | 2 (97.14%) | ||
| Tiếng Galicia | 7 | 8 (11.76%) | Tiếng Aari | 2 | 2 (12.90%) | ||
| Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Saba | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gamit | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Orok | 2 | 2 (82.61%) | ||
| Tiếng Gamo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Udihe | 2 | 2 (84.21%) | ||
| Tiếng Garasia Adiwasi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gumuz | 2 | 2 (3.57%) | ||
| Tiếng Garasia Rajput | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Harari | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Garhwal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Wymysorys | 2 | 2 (60.00%) | ||
| Tiếng Garo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sora | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gata' | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Birhor | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gawar-Bati | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Tchad | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gawwada | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gayil | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ushojo | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gbe Saxwe | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lak | 2 | 2 (45.07%) | ||
| Tiếng Gbe Waci | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Sherpa | 2 | 2 (2.13%) | ||
| Tiếng Gedeo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Maithil | 2 | 2 (2.78%) | ||
| Tiếng Gen | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yaghnob | 2 | 2 (66.00%) | ||
| Tiếng Geʽez | 2 | 2 (2.78%) | Tiếng Yazghulom | 2 | 2 (70.00%) | ||
| Tiếng Ghadames | 2 | 2 (22.22%) | Tiếng Marshall | 2 | 2 (80.00%) | ||
| Tiếng Ghomala' | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Igala | 2 | 2 (87.50%) | ||
| Tiếng Ghomara | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Degema | 2 | 2 (80.00%) | ||
| Tiếng Ghotuo | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Dzongkha | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gia Rai | 2 | 2 (87.50%) | Tiếng Santal | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gikuyu | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bhojpur | 2 | 2 (10.81%) | ||
| Tiếng Gilak | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Khowar | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Giryama | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Aghul | 2 | 2 (88.57%) | ||
| Tiếng Gitxsan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Maya Yucatán | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Godoberi | 2 | 2 (94.12%) | Tiếng Nganasan | 2 | 2 (91.18%) | ||
| Tiếng Gofa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Shina | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Goth | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Shina Kohistan | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gotland cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kundal Shahi | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Greenland | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Torwali | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gruzia | 5 | 4 (6.43%) | Tiếng Kalam | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gruzia cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Saraiki | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gruzia-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khwarezm | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Guajajára | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yevan | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Guaraní | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Udi | 2 | 2 (96.77%) | ||
| Tiếng Gujar | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Etrusca | 2 | 2 (4.76%) | ||
| Tiếng Gujarat | 4 | 2 (1.08%) | Tiếng Dangaléat | 2 | 2 (87.50%) | ||
| Tiếng Gumuz | 2 | 2 (3.57%) | Tiếng Mazandaran | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gun | 4 | 2 (14.29%) | Tiếng Bench | 2 | 2 (48.00%) | ||
| Tiếng Gurenne | 2 | 2 (20.00%) | Tiếng Ghadames | 2 | 2 (22.22%) | ||
| Tiếng Gwichʼin | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Berber Bắc Sahara | 2 | 2 (25.00%) | ||
| Tiếng H'roi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gilak | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hachijō | 5 | 0 (0.00%) | Tiếng Hamer-Banna | 2 | 2 (22.22%) | ||
| Tiếng Hadiyya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tsakonia | 2 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Haida | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hy Lạp Pontos | 2 | 2 (97.67%) | ||
| Tiếng Haisla | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lahnda | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hajong | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Paharia Sauria | 2 | 2 (6.90%) | ||
| Tiếng Halba | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tat-Do Thái | 2 | 2 (57.41%) | ||
| Tiếng Halkomelem | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Seri | 2 | 4 (33.33%) | ||
| Tiếng Hamer-Banna | 2 | 2 (22.22%) | Tiếng Paharia Kumarbhag | 2 | 2 (7.14%) | ||
| Tiếng Hano | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mozarab | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hanunoo | 2 | 2 (33.33%) | Tiếng Comoros Maore | 2 | 2 (11.43%) | ||
| Tiếng Harari | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Hunzib | 2 | 4 (89.66%) | ||
| Tiếng Haryanvi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Marwar | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hatti | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bodo (Ấn Độ) | 2 | 2 (11.54%) | ||
| Tiếng Hausa | 7 | 6 (23.21%) | Tiếng Swazi | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Haush | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bắc Ndebele | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Havasupai-Walapai-Yavapai | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Frisia cổ | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hawaii | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Komi cổ | 2 | 2 (94.44%) | ||
| Tiếng Hazara | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mi'kmaq | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Heiban | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chittagong | 2 | 2 (3.77%) | ||
| Tiếng Heiltsuk | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kutch | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Herero | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Sango | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Hernici | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ilokano | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Higaonon | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tindi | 2 | 2 (96.00%) | ||
| Tiếng Hiligaynon | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sami Akkala | 2 | 2 (91.30%) | ||
| Tiếng Hindi | 4 | 0 (0.00%) | Tiếng Memon | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hindko Bắc | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Muscogee | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Hinduri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kafa | 2 | 2 (10.00%) | ||
| Tiếng Hindustan Caribe | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sylhet | 2 | 2 (8.33%) | ||
| Tiếng Hinukh | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Khengkha | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hitti | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ladakh | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ho | 3 | 2 (5.26%) | Tiếng Kharia | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hocak | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Rabha | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Holiya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pangasinan | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hopi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sicel | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Hrê | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Maguindanao | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hulaulá | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bagvalal | 2 | 2 (95.65%) | ||
| Tiếng Hungary | 4 | 2 (3.15%) | Tiếng Bambara | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Hunsrik | 6 | 12 (54.55%) | Tiếng Urak Lawoi' | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hunzib | 2 | 4 (89.66%) | Tiếng Nam Amami Ōshima | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hupdë | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Khaling | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hurri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bondo | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hy Lạp | 13 | 4 (2.91%) | Tiếng Botlikh | 2 | 2 (90.00%) | ||
| Tiếng Hy Lạp Cappadocia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Gurenne | 2 | 2 (20.00%) | ||
| Tiếng Hy Lạp Mariupol | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mooré | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Hy Lạp Pontos | 2 | 2 (97.67%) | Tiếng Sami Ume | 2 | 38 (66.67%) | ||
| Tiếng Hy Lạp cổ | 13 | 10 (40.94%) | Tiếng Yidgha | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hyam | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Khmer trung đại | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hà Lan | 13 | 50 (18.73%) | Tiếng Crow | 2 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Hà Lan Jersey | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Waneci | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hà Lan cổ | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Môn Thái | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hà Lan trung đại | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Me'en | 2 | 2 (4.55%) | ||
| Tiếng Hà Nhì | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Godoberi | 2 | 2 (94.12%) | ||
| Tiếng Hạ Sorb | 2 | 4 (100.00%) | Tiếng Mehri | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hạ Đức Mennonite | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Socotra | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ibatan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hindko Bắc | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ibibio | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Aranadan | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Iceland | 2 | 8 (100.00%) | Tiếng Kiowa | 2 | 2 (0.00%) | ||
| Tiếng Ido | 2 | 2 (16.67%) | Tiếng Đông Khanty | 2 | 2 (88.89%) | ||
| Tiếng Idu | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kubachi | 2 | 2 (84.62%) | ||
| Tiếng Ifugao Batad | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Shughnan | 2 | 2 (28.57%) | ||
| Tiếng Ifè | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Thái Na | 2 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Igala | 2 | 2 (87.50%) | Tiếng Herero | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Igbo | 2 | 2 (40.00%) | Tiếng Juray | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ikposo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ghotuo | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ikwere | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Dhatki | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ili Turki | 2 | 2 (40.00%) | Tiếng Kerman | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ilokano | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Ả Rập vùng Vịnh | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Indonesia | 7 | 16 (18.52%) | Tiếng Serer | 2 | 2 (57.14%) | ||
| Tiếng Ingria | 2 | 2 (62.50%) | Tiếng Dimasa | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ingush | 3 | 2 (42.68%) | Tiếng Gujar | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Inor | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kaitag | 2 | 2 (85.71%) | ||
| Tiếng Intha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Idu | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Inuktitut | 6 | 4 (31.58%) | Tiếng Assam cận đại | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Inupiaq | 2 | 4 (66.67%) | Tiếng Ghomara | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Iraqw | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tat | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Ireland | 7 | 14 (14.71%) | Tiếng Awjila | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ireland cổ | 3 | 6 (71.43%) | Tiếng Novgorod cổ | 2 | 2 (60.00%) | ||
| Tiếng Irula | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Taznatit | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Isan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mường | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ishkashim | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yola | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Isnag | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bắc Friesland | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Isoko | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Frisia Saterland | 1 | 6 (100.00%) | ||
| Tiếng Istria | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Na Uy | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Istria Rumani | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Xơ Đăng | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Itaŋikom | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Temiar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Itelmen | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng M'Nông Trung | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Jacaltec | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ê Đê | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Jarawa | 3 | 2 (19.23%) | Tiếng H'roi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Jaunsar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Iraqw | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Java | 3 | 6 (8.16%) | Tiếng Bạch Nam | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Java cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bạch Trung | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Jeju | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Moken | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Jirel | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tây Bồi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Jru' | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Creole Nghi Lan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Juang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kurd | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Jumjum | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kavalan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Juray | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Mangas | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Juǀ'hoan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tupi cổ | 1 | 6 (100.00%) | ||
| Tiếng Jylland | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kabardia | 3 | 2 (45.33%) | Tiếng Thượng Sorb | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kabiye | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kolhe | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kabuverdianu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hạ Đức Mennonite | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kabyle | 6 | 22 (41.84%) | Tiếng Semai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kachin | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mã Lai Brunei | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kadu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Burunge | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kafa | 2 | 2 (10.00%) | Tiếng Konso | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kaikadi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Rarotonga | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kaingang | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Wolio | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kaitag | 2 | 2 (85.71%) | Tiếng Sumer | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kalam | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Juba | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kalash | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Saaroa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kalinga Limos | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nam Ndebele | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kalkot | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kalmyk | 6 | 6 (30.88%) | Tiếng Aparaí | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kalo Phần Lan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bunun | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kamassia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tà Mun | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kambaata | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lyngngam | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kanakanavu | 2 | 2 (25.00%) | Tiếng Guaraní | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kanan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Brâu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kangean | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mạ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kangra | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pecheneg | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kankanaey | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Rapa Nui | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kannada | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Tahiti | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kannada cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Veps | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kannauj | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dakota | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kanuri | 2 | 2 (10.00%) | Tiếng Kensiu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karachay-Balkar | 2 | 2 (42.86%) | Tiếng Ba Na | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karaim | 3 | 2 (15.86%) | Tiếng Maori | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Karajá | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Apinayé | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karakalpak | 4 | 2 (59.62%) | Tiếng Séc cổ | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Karakhanid | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Hà Nhì | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karata | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Fiji | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Karbi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Corse | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karekare | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Istria | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karelia | 2 | 2 (93.75%) | Tiếng Napoli | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karen Bwe | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sardegna | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karen Geba | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sotho Bắc | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Karen Geko | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Venda | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Karen Mobwa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Samtao | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karen Paku | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mah Meri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karen S'gaw | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Baiso | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karen Zayein | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tsamai | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kari'na | 4 | 8 (81.82%) | Tiếng Kabuverdianu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hrê | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kashaya | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Abinomn | 1 | 2 (0.00%) | ||
| Tiếng Kashmir | 3 | 2 (4.65%) | Tiếng Bourguignon | 1 | 8 (100.00%) | ||
| Tiếng Kaszëb | 2 | 2 (75.00%) | Tiếng Yami | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Katang Bắc | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lashi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kavalan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dawro | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kavet | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Waray | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kawésqar | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Shona | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kayan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Oromo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kayapó | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Romansh | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kayort | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng 'Are'are | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kazakh | 4 | 2 (13.60%) | Tiếng Aklanon | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kensiu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Maasai | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kenyang | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mator | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kerek | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ye'kwana | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kerman | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Ibatan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ket | 2 | 2 (73.91%) | Tiếng Kaingang | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khakas | 3 | 2 (9.47%) | Tiếng Khoekhoe | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khalaj | 8 | 12 (4.42%) | Tiếng Asi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Khaling | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Dalmatia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kham Gamale | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Piemonte | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kham Parbate Tây | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sicily | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kham Parbate Đông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Siraya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kham Sheshi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Anh Solombala | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Khamba | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sami Inari | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khamti | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Oroqen | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Khamyang | 1 | 0 (0.00%) | Chữ Latinh | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Khanty | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kayapó | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kharia | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Isoko | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Khasi | 2 | 2 (2.56%) | Tiếng Hawaii | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khazar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Adzera | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khengkha | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Ai Cập | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Khiamniungan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Angami | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khinalug | 2 | 2 (96.67%) | Tiếng Ankave | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khiết Đan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Assiniboine | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khmer | 3 | 2 (18.39%) | Tiếng Auhelawa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khmer Surin | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Avokaya | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khmer cổ | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Balanta-Kentohe | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khmer trung đại | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Bari | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khoekhoe | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Busa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khotan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Comanche | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khowar | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Dagbani | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khuen | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Fe'fe' | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khvarshi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Franken Trung | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khwarezm | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Ga | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khün | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gikuyu | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khơ Mú | 2 | 2 (7.08%) | Tiếng Haida | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khương Bắc | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Juǀ'hoan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khương Đường | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kalo Phần Lan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kikai | 4 | 4 (8.00%) | Tiếng Kashaya | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kim | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kawésqar | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kinaray-a | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kiribati | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kinnaur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kwak'wala | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kinnaur Harija | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lakota | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kiowa | 2 | 2 (0.00%) | Tiếng Latgale | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kiribati | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Övdal | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kirike | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Đường Uông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kisan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Quảng Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kistane | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bạch Lạp Mã | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Knaan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Assan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koalib | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Thác Bạt | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koch | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lyydi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Koda | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kven | 1 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Kodava | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ba Lan cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kohistan | 1 | 0 (0.00%) | Slovene | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koibal | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Phổ cổ | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kok Borok | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pear | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kolami | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lawa Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kolhe | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thavưng | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koli Kachi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sô | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koli Parkar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thái Đỏ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koli Wadiyara | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thái Trắng | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Komi cổ | 2 | 2 (94.44%) | Tiếng Hitti | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Komi-Permyak | 2 | 2 (96.88%) | Tiếng Bugis | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Komi-Zyrian | 2 | 2 (70.45%) | Tiếng Jeju | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Komo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khiết Đan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Konabéré | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chong | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Konda-Dora | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khmer Surin | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kondekor | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tochari B | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Konkan | 3 | 4 (8.24%) | Tiếng Tây Abenaki | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Konso | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Popoluca cao nguyên | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Koonzime | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Pipil | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koore | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Môn cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koraga Korra | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lô Lô | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koraga Mudu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tangut | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Korku | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yiddish | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koryak | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Shan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kota (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sami Skolt | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Koya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Garo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kpelle Guinea | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Palaung Shwe | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kpelle Liberia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Man | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kraol | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Higaonon | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kresh | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Saanich | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Krio | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Carrier | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Krung | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Navajo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Krymchak | 2 | 2 (29.89%) | Tiếng Nam Sami | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kryts | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tupi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kubachi | 2 | 2 (84.62%) | Tiếng Yoy | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kudiya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Madura | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kudmal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Polabia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kui (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khvarshi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kui Dawik | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nam Yukaghir | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kuke | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yukaghir nguyên thủy | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kukna | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kamassia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kullu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khiamniungan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kumyk | 3 | 2 (6.56%) | Tiếng Yidiny | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kumzar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lushootseed | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kundal Shahi | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Irula | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kunigami | 6 | 4 (0.93%) | Tiếng Ưu Miền | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kuo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Khazar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kupia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tlingit | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kurd | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mpade | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kurichiya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tigrinya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kurmanji | 5 | 8 (75.86%) | Tiếng Quapaw | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kurtokha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Alangan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kurukh | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bikol Buhi'non | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kurumba Alu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yakan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kurumba Attapady | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yogad | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kurumba Betta | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Niue | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kurumba Jennu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Võro | 1 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Kurumba Kannada | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dogrib | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kurumba Mullu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lycia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kutch | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Zarma | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kutep | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kraol | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kuvi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Denesuline | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kuy | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Limburg | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kven | 1 | 4 (100.00%) | Tiếng Gruzia cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kwak'wala | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tây Kayah | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kwanja | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yugh | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kyakala | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kabiye | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kyrgyz | 5 | 6 (57.31%) | Tiếng Bala | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | 1 | 2 (100.00%) | Chữ Hy Lạp | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kâte | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Koibal | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Laalaa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nenets rừng | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ladakh | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Aiton | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ladin | 3 | 2 (33.33%) | Tiếng Phake | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ladino | 7 | 8 (55.74%) | Tiếng Thái Lai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lahnda | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Khamyang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lahta | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khamti | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lak | 2 | 2 (45.07%) | Tiếng Jacaltec | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lakota | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Asur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lama Gur | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lepcha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lambadi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Moglena-Rumani | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lamkang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Apache Tây | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Laomian | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lawa Tây | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Xamtanga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lashi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Avesta | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Latgale | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Akha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Latinh | 14 | 310 (10.49%) | Tiếng Phu Thái | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Latinh} | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Wayampi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Latvia | 4 | 10 (76.92%) | Tiếng Gwichʼin | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lavukaleve | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Basketo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lawa Tây | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Itaŋikom | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lawa Đông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kuy | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Laz | 4 | 8 (83.33%) | Tiếng Slav Giáo hội | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lelemi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Istria Rumani | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lemnos | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dahalik | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lepcha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sebat Bet Gurage | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Leponti | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Koonzime | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lewo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tochari A | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lezgi | 3 | 2 (43.04%) | Tiếng Meänkieli | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng León | 3 | 2 (25.00%) | Tiếng Ibibio | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lhomi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Argobba | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Liabuku | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Awing | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Liguria | 2 | 2 (80.00%) | Tiếng Triều Tiên cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Limbum | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Awngi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Limburg | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Đức Đông Trung | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lingala | 2 | 4 (100.00%) | Tiếng Kurtokha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lishana Deni | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hocak | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lishanid Noshan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Slovincia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lisu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mari | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Litva | 19 | 22 (8.67%) | Tiếng Bishnupriya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Livonia | 3 | 2 (82.35%) | Tiếng Edo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lobi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Dizi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lodha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hadiyya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Logba | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chuuk | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Loke | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Matal | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Loma | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kok Borok | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lomavren | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Karen S'gaw | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lombard | 3 | 6 (66.67%) | Tiếng Canela | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lukpa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Inor | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lunana | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chukot | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lur Bắc | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Samogitia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lur Nam | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Magar Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lushootseed | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Toda | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Luwi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Atong (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Luxembourg | 3 | 6 (80.00%) | Tiếng Morokodo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lycia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pwo Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lyngngam | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Càn-đà-la | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lyydi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Prakrit Ashoka | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lào | 3 | 2 (11.24%) | Tiếng Prakrit Niya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lô Lô | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Siltʼe | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lự | 2 | 2 (27.20%) | Tiếng Bisu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng M'Nông Trung | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Itelmen | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Maale | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Samoa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Maasai | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Magar Tây | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mabang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hajong | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Macedoni cổ đại | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Đông Abenaki | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Macedonia | 13 | 20 (30.65%) | Tiếng Pwo Tây | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Madura | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kâte | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Magaha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tsuut'ina | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Magar Tây | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Oriya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Magar Đông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Java cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Maguindanao | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Pangwala | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mah Meri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nefusa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mahal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nobiin | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Maithil | 2 | 2 (2.78%) | Tiếng Zenaga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Majang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karbi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Makassar | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ndogo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pa'O | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Malagasy | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Ba Tư-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Malankurava | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pwo Bắc | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Malapandaram | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nhu Nhiên | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Malarya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Seneca | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Malasar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng A-Hmao | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Malavedan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thổ Dục Hồn | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Malayalam | 3 | 2 (1.39%) | Tiếng Karekare | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Malecite-Passamaquoddy | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Miami | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Malta | 10 | 16 (26.47%) | Tiếng Kalinga Limos | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Man | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hiligaynon | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Manda (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Akan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mandi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Raute | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mandinka | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Manipur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mangas | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Rakhine | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Manipur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nahuatl Temascaltepec | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mankanya | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Sidamo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mannan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Enets rừng | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Manumanaw | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Aka-Jeru | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Maori | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Marma | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mapuche | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Isan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Maranao | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Hy Lạp Cappadocia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Marathi | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Ede Idaca | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mari | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Isnag | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mari Tây | 3 | 4 (91.67%) | Tiếng Tonga | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mari Đông | 2 | 2 (48.15%) | Tiếng Yuri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Maria (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ai Cập bình dân | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Marma | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Burji | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Marshall | 2 | 2 (80.00%) | Tiếng Enets lãnh nguyên | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Marwar | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Bantawa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Masbatenyo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kachin | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Maskelynes | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Macedoni cổ đại | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Matal | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tammari | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mator | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Knaan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Maya Yucatán | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Thái Song | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mazahua Michoacán | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Elymi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mazahua Trung | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Luwi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mazandaran | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Emberá-Chamí | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Me'en | 2 | 2 (4.55%) | Tiếng Gawar-Bati | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mehri | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Gamo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Melo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khanty | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Melpa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yakkha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Memon | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Rangpur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mendankwe-Nkwen | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Palaung Rumai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mesqan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ugarit | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Messapio | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sarikol | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Meänkieli | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ugong | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mi'kmaq | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Thracia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Miami | 1 | 0 (0.00%) | Chữ Gujarat | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mingrelia | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Bhil | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Miranda | 2 | 2 (85.71%) | Tiếng Birjia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mirga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Korku | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mising | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Emberá-Tadó | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Miyako | 8 | 2 (9.82%) | Tiếng Hazara | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mizo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Gofa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Miến Điện | 3 | 2 (1.35%) | Tiếng Koryak | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Miến Điện cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Camling | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mlahsö | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Palaung Ruching | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mogholi | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Dacia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Moglena-Rumani | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Umbria | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mohawk | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Elam | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Moken | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tswana | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Moklen | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Karajá | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Moksha | 2 | 2 (93.94%) | Tiếng Kohistan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mooré | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Rutul | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Moro | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Wambule | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Morokodo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Koch | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mozarab | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Nam Thái | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mpade | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Varli | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mpi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tân Aram Do Thái Barzani | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Muduga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Eteocrete | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Munda | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ebla | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mundari | 4 | 2 (1.69%) | Chữ Oriya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Munji | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chhattisgarh | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Munsee | 1 | 6 (100.00%) | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Murle | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Okanagan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mursi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bokobaru | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Muscogee | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Kumzar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Muthuvan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mandinka | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mwotlap | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kullu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Myene | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mahal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mã Lai | 8 | 6 (9.38%) | Tiếng Tanchangya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mã Lai Brunei | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nyaw | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mã Lai Kedah | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Manumanaw | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mã Lai Pattani | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Vaghri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mã Lai cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Juang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mãn Châu | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Ý-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Môn | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Ossetia cổ | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Môn Thái | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Hatti | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Môn cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ba Tư trung đại | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Môn trung đại | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Tajikistan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mông Cổ | 6 | 6 (13.12%) | Tiếng Lur Bắc | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mông Cổ Khamnigan | 3 | 2 (3.17%) | Tiếng Gedeo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mông Cổ cổ điển | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Toto | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mông Cổ trung đại | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Bru Tây | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mường | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tavoy | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mạ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Desiya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Na Uy | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lishana Deni | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Na Uy (Bokmål) | 2 | 2 (83.10%) | Tiếng Punic | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Na Uy (Nynorsk) | 4 | 20 (90.74%) | Tiếng Hurri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Naga Chothe | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tokelau | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Naga Maring | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lur Nam | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Naga Moyon | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Akhvakh | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Naga Thangal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Danuwar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nahuatl Temascaltepec | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Blang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nahuatl cổ điển | 4 | 2 (37.50%) | Tiếng Taungyo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Altai | 2 | 2 (7.58%) | Tiếng Bhil Dungra | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Amami Ōshima | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Halba | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Kolami | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lishanid Noshan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Mansi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Galati | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nam Ndebele | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Urartu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Sami | 1 | 2 (100.00%) | Chữ Tạng | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Slavey | 3 | 4 (75.00%) | Tiếng Ikwere | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nam Thái | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bakhtiari | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Uzbek | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Alaba-K’abeena | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Yukaghir | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Andi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nanai | 2 | 2 (73.81%) | Tiếng Khün | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Napoli | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karen Bwe | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Naskapi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Garasia Adiwasi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nateni | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kudmal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Naukan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hulaulá | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Navajo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Pala | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ndogo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Parthia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nefusa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Angika | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Negidal | 2 | 2 (93.33%) | Tiếng Engenni | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nenets lãnh nguyên | 3 | 4 (82.35%) | Tiếng Kambaata | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nenets rừng | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Wolaytta | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nepal | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kannauj | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Newa | 2 | 2 (10.00%) | Tiếng Koda | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nga | 27 | 160 (25.36%) | Tiếng Nuer | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ngambay | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kukna | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nganasan | 2 | 2 (91.18%) | Tiếng Kuvi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ngas | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yong | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ngiemboon | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Berber-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ngomba | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hyam | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nheengatu | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Munji | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nhu Nhiên | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mankanya | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nhật | 71 | 90 (3.00%) | Tiếng Zay | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nhật cổ | 4 | 4 (33.33%) | Tiếng Bezhta | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nhật} | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Amahuaca | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nicobar Car | 3 | 2 (50.00%) | Tiếng Aimol | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nicobar Nam | 2 | 2 (85.71%) | Tiếng Senoufo Nyarafolo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nicobar Trung | 3 | 2 (37.50%) | Tiếng Danu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nisga'a | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Dhodia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Niue | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Panchpargania | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nivaclé | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sikkim | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nivkh | 3 | 2 (79.49%) | Tiếng Gruzia-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nobiin | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Osci | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nobonob | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bách Tế | 1 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Nogai | 3 | 2 (7.93%) | Tiếng Achawa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Noon | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nubi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Noreia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kirike | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Norman | 5 | 2 (26.67%) | Tiếng Kistane | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Novgorod cổ | 2 | 2 (60.00%) | Tiếng Havasupai-Walapai-Yavapai | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ntcham | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Alsea | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nubi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kham Gamale | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nuer | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tariana | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Numidia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nhật} | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nupe | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chakma | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nuu-chah-nulth | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Intha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nyah Kur | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Chodri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nyaw | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ebughu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nyeu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Efai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nyishi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Efik | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nzadi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sadri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nǀuu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nuu-chah-nulth | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng O'odham | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Taos | 1 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Occitan | 7 | 14 (88.89%) | Tiếng Tsimshian | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Oirat | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Do Thái cổ đại | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ojibwe Đông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Piceni Nam | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Okanagan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ormur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Okinawa | 9 | 4 (0.16%) | Tiếng Koore | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Okinoerabu | 7 | 6 (17.24%) | Tiếng Aghem | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Omok | 2 | 2 (9.76%) | Tiếng Chamalal | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Oriya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ditidaht | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Oriya Adiwasi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kham Parbate Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ormur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Surjapur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Oroch | 3 | 2 (81.58%) | Tiếng Vasavi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Orok | 2 | 2 (82.61%) | Tiếng Karen Geba | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Oromo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chinantec Ozumacín | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Oroqen | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Oriya Adiwasi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Osage | 3 | 4 (90.91%) | Tiếng O'odham | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Osci | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Laomian | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ossetia | 3 | 2 (94.59%) | Tiếng Jylland | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ossetia cổ | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chocangacakha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Otomi Mezquital | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Zarphat | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Otoro | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Leponti | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Oyda | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Cupeño | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pa'O | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Paeligni | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Jumjum | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Pahari Mahasu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Selkup | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Paharia Kumarbhag | 2 | 2 (7.14%) | Tiếng Kham Parbate Tây | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Paharia Sauria | 2 | 2 (6.90%) | Tiếng Esimbi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pala | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Rejang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Palaung Ruching | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Creole Louisiana | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Palaung Rumai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kisan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Palaung Shwe | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mwotlap | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Pali | 3 | 2 (8.09%) | Tiếng Kodava | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Paliyan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Garasia Rajput | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Palor | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mazahua Trung | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Panchpargania | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karen Mobwa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pangasinan | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Phai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pangwala | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thái Tống | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Paniya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Danau | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Paraujano | 1 | 4 (100.00%) | Tiếng Tamang Tây | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Parenga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Raetia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Parthia | 1 | 0 (0.00%) | Chữ Kannada | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Parya | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lambadi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pashtun | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Cayuga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pauna | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lavukaleve | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pear | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Quiripi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pecheneg | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kavet | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pengo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Krung | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kangean | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phake | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bhumij | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phalura | 3 | 2 (2.56%) | Tiếng Jru' | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phrygia | 3 | 4 (75.00%) | Tiếng Maale | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phu Thái | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Vurës | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Phuan | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Athpariya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pháp | 10 | 10 (14.25%) | Tiếng Gata' | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pháp cổ | 2 | 8 (100.00%) | Tiếng Heiltsuk | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Pháp trung đại | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Rajbanshi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phạn | 6 | 6 (6.13%) | Tiếng Mazahua Michoacán | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Phần Lan | 2 | 4 (72.41%) | Tiếng Dhanka | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phổ cổ | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Karen Paku | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Piceni Bắc | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nyeu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Piceni Nam | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tamang Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Piemonte | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Guajajára | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pinyin | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Badaga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pipil | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bellara | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pitjantjatjara | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Wawonii | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Polabia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Falisci | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Popoluca cao nguyên | 1 | 2 (100.00%) | Chữ Kawi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pothohar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sunda cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Prakrit | 4 | 6 (82.09%) | Tiếng Ngas | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Prakrit Ashoka | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Koli Parkar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Prakrit Niya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Abidji | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Puinave | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nam Mansi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Punic | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Trung Mansi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Punjab | 5 | 4 (17.39%) | Tiếng Awadh | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Puroik | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bilaspur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pwo Bắc | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pengo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pwo Phrae | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kayort | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pwo Tây | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tooro | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pwo Đông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dubla | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Qashqai | 3 | 2 (9.52%) | Tiếng Wewaw | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Qimant | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pwo Phrae | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Quan Thoại | 4 | 8 (99.85%) | Tiếng Môn trung đại | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Quapaw | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Trác Ni | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Quiripi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Koraga Korra | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Quảng Đông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mã Lai cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Quốc tế ngữ | 4 | 4 (27.36%) | Tiếng Lemnos | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rabha | 2 | 0 (0.00%) | Chữ Malayalam | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Raetia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ravula | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rajbanshi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pauna | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Rakhine | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Latinh} | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rangpur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ngiemboon | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Rapa Nui | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Liabuku | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rarotonga | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mursi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ratagnon | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sranan Tongo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Raute | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karata | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ravula | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bahing | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rejang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Manda (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Reli | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ejagham | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Riang Lai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kolami | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rohingya | 5 | 6 (3.06%) | Tiếng Nam Kolami | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Romagnol | 3 | 2 (84.62%) | Tiếng Yemsa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Romansh | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Naga Chothe | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rotuma | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Gamit | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rumani | 6 | 10 (43.89%) | Tiếng Beli | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Rusnak | 6 | 8 (43.75%) | Tiếng Karen Geko | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rusyn | 3 | 2 (93.94%) | Tiếng Tshangla | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ruthenia cổ | 3 | 2 (77.78%) | Tiếng Koraga Mudu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rutul | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Veneti | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Saanich | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Saaroa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Suri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Saba | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Anii | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sadri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kryts | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Saek | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Cơ Tu Tây | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Saho | 4 | 0 (0.00%) | Tiếng Tepehuan Đông Nam | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Salar | 4 | 6 (20.00%) | Tiếng Belhariya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sama Trung | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Haush | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sambali | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tumbuka | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sambalpur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kui Dawik | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sami Akkala | 2 | 2 (91.30%) | Tiếng Ghomala' | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sami Inari | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chiru | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sami Kildin | 4 | 4 (64.29%) | Tiếng Koli Wadiyara | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sami Skolt | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kadu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sami Ter | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bắc Emberá | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sami Ume | 2 | 38 (66.67%) | Tiếng Khuen | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Samo Nam | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Braj | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Samoa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ngomba | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Samogitia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tamang Gorkha Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Samtao | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sholaga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sangisar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kurumba Attapady | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sango | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Noreia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Santal | 2 | 0 (0.00%) | Chữ Takri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Saraiki | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Chamba | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sardegna | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khương Bắc | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sarikol | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mabang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sasak | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Zayse-Zergulla | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Saurashtra | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pinyin | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Savi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yom | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Saxon cổ | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Chantyal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Scots | 5 | 6 (28.57%) | Tiếng Pothohar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sebat Bet Gurage | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kui (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Selkup | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tepehuan Bắc | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Semai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Deori | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Seneca | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Koli Kachi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Senhaja de Srair | 4 | 6 (27.27%) | Tiếng Kanan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Senni Humburi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Senni Koyraboro | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Tây Tạng Kham | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Senoufo Nyarafolo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kurumba Jennu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Serbia-Croatia | 8 | 14 (89.91%) | Tiếng Muduga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Serer | 2 | 2 (57.14%) | Tiếng Gaddi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Seri | 2 | 4 (33.33%) | Tiếng Messapio | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Shabak | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Masbatenyo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Shan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ratagnon | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Shekkacho | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sambali | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sherpa | 2 | 2 (2.13%) | Tiếng Lukpa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Shina | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Majang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Shina Kohistan | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Ayere | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Shinasha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kankanaey | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sholaga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kinaray-a | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Shona | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Sami Ter | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Shor | 3 | 2 (37.80%) | Tiếng Wancho | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Shughnan | 2 | 2 (28.57%) | Tiếng Bankon | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sicel | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Arhuaco | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sicily | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Fur | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sidamo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kenyang | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sikkim | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Limbum | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Silesia | 2 | 2 (88.89%) | Tiếng Bắc Selkup | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Siltʼe | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tiwa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sindh | 4 | 4 (12.50%) | Tiếng Chak | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sinhala | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Melpa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Siraya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mpi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sirenik | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Khamba | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sirmaur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Urali | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sissala | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Catalan cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Siwi | 4 | 2 (14.29%) | Tiếng Malavedan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Siwu | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mandi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Slav Giáo hội | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Piceni Bắc | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Slav Giáo hội cổ | 6 | 4 (51.28%) | Tiếng Shinasha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Slav Đông cổ | 4 | 2 (57.41%) | Tiếng Kalkot | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Slovak | 6 | 16 (71.95%) | Tiếng Wahgi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Slovene | 4 | 6 (11.97%) | Tiếng Melo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Slovincia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bissa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Socotra | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Hinukh | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sogdia | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Lobi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Somali | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Tippera | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Soninke | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Wiyot | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sora | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Moro | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Soran | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Munda | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sotho Bắc | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bassari | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Soyot | 2 | 2 (37.35%) | Tiếng Alumu-Tesu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Squamish | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lahta | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sranan Tongo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kannada cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sumer | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Abanyom | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sunda | 3 | 2 (14.58%) | Tiếng Katang Bắc | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sunda cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kurumba Alu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Suri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Abure | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Surjapur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mannan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Susu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Churah | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Svan | 6 | 4 (28.57%) | Tiếng Fanagalo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Swahili | 6 | 2 (1.39%) | Tiếng Koalib | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Swazi | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Barombi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sylhet | 2 | 2 (8.33%) | Tiếng Savi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Syriac cổ điển | 6 | 4 (20.00%) | Tiếng Ikposo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Séc | 6 | 8 (58.25%) | Tiếng Oyda | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Séc cổ | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bangolan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sô | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bassa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tabasaran | 3 | 2 (45.07%) | Tiếng Tsez | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tachawit | 4 | 2 (14.29%) | Tiếng Lama Gur | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tafi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ba Tư cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tagalog | 6 | 14 (95.15%) | Tiếng Dumi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tagbanwa Calamian | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Murle | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tagdal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Usui | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tahiti | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kpelle Guinea | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tajik | 4 | 4 (46.67%) | Tiếng Bodo Parja | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Talysh | 3 | 2 (43.08%) | Tiếng Kham Sheshi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tamang Gorkha Đông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tasawaq | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tamang Tây | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hà Lan Jersey | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tamang Đông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chin Ekai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Đông Kayah | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tamazight Trung Atlas | 5 | 2 (11.86%) | Tiếng Loke | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tamil | 4 | 0 (0.00%) | Tiếng Vaagri Booli | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tamil cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Muthuvan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tammari | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Gahri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tampuan | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Camuni | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tanchangya | 1 | 0 (0.00%) | Chữ Tamil | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tangoa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kurumba Betta | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tangut | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mã Lai Pattani | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Taos | 1 | 4 (100.00%) | Tiếng Adja | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tariana | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gen | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tarifit | 8 | 20 (52.13%) | Tiếng Gayil | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tasawaq | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tayma | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tashelhit | 6 | 20 (40.00%) | Tiếng Yupik Trung Siberia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tat | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Siwu | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tat-Do Thái | 2 | 2 (57.41%) | Tiếng Chepang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tatar | 3 | 2 (42.67%) | Tiếng Dhimal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tatar Crưm | 3 | 4 (47.14%) | Tiếng Magaha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tatar Siberia | 2 | 2 (28.57%) | Tiếng Djinang | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Taungyo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mapuche | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tausug | 3 | 2 (58.82%) | Tiếng Noon | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tavoy | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Koya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tay Dọ | 2 | 2 (4.00%) | Tiếng Kresh | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tayma | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tyap | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Taz | 3 | 2 (85.29%) | Tiếng Chin Songlai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Taznatit | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Creole Guinea-Bissau | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Telugu | 5 | 2 (0.52%) | Tiếng Mã Lai Kedah | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Telugu cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dolpo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tem | 4 | 2 (53.12%) | Tiếng Kurumba Mullu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Temiar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kudiya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tepehuan Bắc | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kurumba Kannada | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tepehuan Đông Nam | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nǀuu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Teressa | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Nzadi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ternate | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Mizo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tetserret | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Shabak | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thachanad | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Đức Pennsylvania | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thavưng | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dime | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thracia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Gbe Saxwe | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thác Bạt | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gbe Waci | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thái | 7 | 6 (13.99%) | Tiếng Akoose | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thái Lai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yolmo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thái Na | 2 | 4 (100.00%) | Tiếng Uduk | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thái Song | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chin Falam | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thái Trắng | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Laalaa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thái Tống | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Konda-Dora | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thái Đen | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Munsee | 1 | 6 (100.00%) | ||
| Tiếng Thái Đỏ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Riang Lai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thượng Sorb | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Jirel | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thổ Dục Hồn | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ede Ica | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 6 (12.12%) | Tiếng Ifè | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kurichiya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Holiya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | 5 | 2 (0.00%) | Tiếng Saurashtra | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thụy Điển | 4 | 8 (88.37%) | Tiếng Kinnaur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thụy Điển cổ | 2 | 0 (0.00%) | Chữ Tifinagh | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tigre | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tigrinya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Cree | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tindi | 2 | 2 (96.00%) | Tiếng Sangisar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tippera | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lelemi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tiwa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tlingit | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bube | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tochari A | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sirenik | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tochari B | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Adangme | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Toda | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bakaka | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tofa | 3 | 4 (40.51%) | Tiếng Hupdë | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tokelau | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kwanja | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tokunoshima | 7 | 4 (2.56%) | Tiếng Garhwal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Toma | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Doteli | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tonga | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Pitjantjatjara | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tooro | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kurukh | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Torwali | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kalash | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Toto | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dagara Bắc | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Triều Tiên | 5 | 4 (34.59%) | Tiếng Gabri | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Triều Tiên cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Duruwa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Triều Tiên trung đại | 3 | 2 (13.33%) | Tiếng Yao (châu Phi) | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Trung Bikol | 3 | 4 (90.48%) | Tiếng Karen Zayein | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Trung Mansi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Brokkat | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Trung Quốc | 34 | 64 (13.81%) | Tiếng Heiban | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Trác Ni | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ashkun | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tráng | 2 | 8 (100.00%) | Tiếng Allar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tsakhur | 3 | 2 (84.21%) | Tiếng Bamum | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tsakonia | 2 | 4 (100.00%) | Tiếng Paniya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tsamai | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chetti Moundadan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tsez | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kangra | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tshangla | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Paeligni | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tsimshian | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lisu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tsuut'ina | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Numidia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tswana | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Aer | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tuareg | 3 | 2 (29.82%) | Tiếng Avatime | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tulu | 3 | 4 (12.12%) | Tiếng Shekkacho | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tumbuka | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ishkashim | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tupi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Haryanvi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tupi cổ | 1 | 6 (100.00%) | Tiếng Bắc Slavey | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Turk Khorasan | 4 | 2 (34.88%) | Tiếng Maskelynes | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Turk Khorezm | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Naga Maring | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Turk cổ | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Zapotec Mitla | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Turkmen | 9 | 8 (31.58%) | Tiếng Bhunjia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Turoyo | 4 | 0 (0.00%) | Tiếng Dar Daju Daju | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tuva | 3 | 4 (30.10%) | Tiếng Chin Asho | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tuwuli | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Buang Mapos | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tyap | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khương Đường | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tà Mun | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nobonob | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tày | 4 | 4 (52.17%) | Tiếng Squamish | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tân Aram Assyria | 9 | 6 (31.43%) | Tiếng Paliyan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tân Aram Bohtan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Otoro | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tân Aram Chaldea | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chetti Wayanad | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tân Aram Do Thái Barzani | 1 | 0 (0.00%) | Chữ Kaithi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tân Aram Tây | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Bajjika | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tây Abenaki | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hindustan Caribe | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tây Ban Nha | 16 | 364 (27.67%) | Tiếng Mendankwe-Nkwen | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tây Ban Nha cổ | 4 | 4 (5.00%) | Tiếng Pahari Mahasu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tây Bồi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tây Frisia | 3 | 4 (80.00%) | Tiếng Baagandji | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tây Kayah | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nupe | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tây Tạng | 4 | 2 (2.91%) | Tiếng Tuwuli | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tây Tạng Kham | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Senni Humburi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tích Bá | 2 | 2 (96.67%) | Tiếng Baki | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ubykh | 3 | 2 (52.54%) | Tiếng Hopi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Udi | 2 | 2 (96.77%) | Tiếng Bussa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Udihe | 2 | 2 (84.21%) | Tiếng Hernici | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Udmurt | 3 | 2 (75.00%) | Tiếng Makassar | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Uduk | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Malecite-Passamaquoddy | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ugarit | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nivaclé | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ugong | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dhangu | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ukraina | 13 | 38 (26.10%) | Tiếng Mohawk | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ulch | 2 | 2 (78.57%) | Tiếng Jaunsar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ullatan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bana | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Umbria | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mising | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Unami | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Sambalpur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Urak Lawoi' | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Nisga'a | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Urali | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Awa (Trung Quốc) | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Urartu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kutep | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Urdu | 6 | 6 (9.40%) | Tiếng Dakpa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Uripiv-Wala-Rano-Atchin | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Palor | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Urum | 2 | 2 (97.06%) | Tiếng Malarya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ushojo | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kuo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Usui | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kota (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Uzbek | 6 | 6 (12.78%) | Tiếng Kinnaur Harija | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Vaagri Booli | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gitxsan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Vaghri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Naskapi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Varli | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Wagi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Vasavi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tetserret | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Venda | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Miến Điện cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Veneti | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Soninke | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Veneto | 2 | 6 (50.00%) | Tiếng Tafi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Veps | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Wolane | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Vishava | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Myene | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Việt | 12 | 4 (1.27%) | Tiếng Kerek | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Việt trung cổ | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Bilua | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Volapük | 3 | 4 (1.75%) | Tiếng Sirmaur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Vot | 2 | 2 (97.14%) | Tiếng Bacama | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Vurës | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Naga Moyon | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Võro | 1 | 4 (100.00%) | Tiếng Dagba | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Waama | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mirga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wagi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tagbanwa Calamian | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Wahgi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kayan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wakhi | 4 | 2 (51.95%) | Tiếng Puinave | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Wales | 6 | 12 (34.38%) | Tiếng Dzala | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wallon | 4 | 2 (27.27%) | Tiếng Ntcham | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Wambule | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Zapotec Cajonos | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Wancho | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Malankurava | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Waneci | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Paraujano | 1 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Waray | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sama Trung | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Wawonii | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Eravalla | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wayampi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hinduri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wewaw | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tagdal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wiyot | 1 | 2 (100.00%) | Chữ Telugu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wolane | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kondekor | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wolaytta | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sasak | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wolio | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Damel | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wolof | 3 | 2 (38.10%) | Tiếng Mesqan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wymysorys | 2 | 2 (60.00%) | Tiếng Logba | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Xamtanga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Naukan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Xhosa | 3 | 2 (42.11%) | Tiếng Akaselem | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Xơ Đăng | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Maria (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yaeyama | 7 | 8 (2.38%) | Tiếng Zapotec Yatee | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yaghnob | 2 | 2 (66.00%) | Tiếng Naga Thangal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yakan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ifugao Batad | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yakkha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bhatri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yakut | 2 | 2 (52.46%) | Tiếng Lamkang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yami | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Anaang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yamphu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ngambay | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yanesha' | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kuke | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yao (châu Phi) | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Haisla | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yazghulom | 2 | 2 (70.00%) | Tiếng Thachanad | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ye'kwana | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bade | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yemsa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Malasar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yevan | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Bhadrawah | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yiddish | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Toma | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yidgha | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kupia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yidiny | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ojibwe Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yogad | 1 | 0 (0.00%) | Chữ Armenia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yola | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Armenia trung đại | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yolmo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lomavren | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yom | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Susu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yonaguni | 6 | 4 (5.48%) | Tiếng Uripiv-Wala-Rano-Atchin | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yong | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Anuak | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yoron | 5 | 4 (15.62%) | Tiếng Gawwada | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yoruba | 6 | 2 (15.31%) | Tiếng Qimant | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yoy | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nateni | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yugh | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Rotuma | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yukaghir nguyên thủy | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Parya | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yupik Trung Siberia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Achumawi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yuri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Unami | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Zangskar | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Yamphu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zapotec Cajonos | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tangoa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Zapotec Mitla | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nyishi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zapotec Yatee | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Loma | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Zarma | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lodha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zarphat | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Beaver | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Zay | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chin Hakha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zayse-Zergulla | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bumthang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zaza | 4 | 2 (10.34%) | Tiếng Vishava | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zenaga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sissala | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Zulu | 3 | 2 (10.00%) | Tiếng Kaikadi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Äynu | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Samo Nam | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ê Đê | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bhattiyat | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Övdal | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Reli | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ý | 12 | 50 (20.00%) | Tiếng Chenoua | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ý-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | Chữ Syriac | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Đan Mạch | 6 | 10 (96.62%) | Tiếng Tân Aram Bohtan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Đông Abenaki | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tân Aram Chaldea | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Đông Can | 3 | 4 (82.50%) | Tiếng Ả Rập Algérie | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Đông Hương | 4 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Tunisia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Đông Kayah | 1 | 0 (0.00%) | Kua | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Đông Khanty | 2 | 2 (88.89%) | Tiếng Kpelle Liberia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Đường Uông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Komo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Đức | 20 | 52 (20.17%) | Tiếng Digan Balkan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Đức Alemanni | 2 | 2 (33.33%) | Tiếng Konabéré | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Đức Pennsylvania | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lhomi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Đức cao địa cổ | 4 | 0 (0.00%) | Tiếng Hy Lạp Mariupol | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Đức cao địa trung đại | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Kim | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Đức Đông Trung | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Puroik | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ưu Miền | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Apabhramsa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập | 18 | 22 (11.86%) | Tiếng Parenga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Ai Cập | 5 | 4 (2.08%) | Tiếng Waama | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Algérie | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lunana | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Bắc Levant | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ullatan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Bắc Lưỡng Hà | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lewo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Hijazi | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Malapandaram | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Iraq | 3 | 2 (8.33%) | Tiếng Yanesha' | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Juba | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chinal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Libya | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Giryama | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Maroc | 5 | 2 (5.56%) | Tiếng Chenchu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Nam Levant | 5 | 2 (2.50%) | Tiếng Banyumas | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Sudan | 4 | 0 (0.00%) | Tiếng Hano | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Síp | 3 | 2 (81.25%) | Tiếng Tamil cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Tajikistan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Telugu cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Tchad | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Gotland cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Tunisia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mlahsö | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Uzbekistan | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Khotan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập vùng Vịnh | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Bắc Lưỡng Hà | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Đa ngữ | 3 | 4 (60.53%) | Tiếng Bedjond | 1 | 2 (100.00%) |
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-07-25 from the viwiktionary dump dated 2026-07-02 using wiktextract (d9fa233 and 9e92f4b). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.