List of different kinds of inflection tables. When wiktextract parses word heads and tables, it assigns the forms it encounters with tags that describe grammatical or contextual information. The tags and forms that are found in head sections and tables are kept separate from other head section and table tags, and later they are merged with other heads and tables into table types that all contain the same number of word forms with the same tags for those forms.
The information presented here is mostly for debugging, but it can also be used to find interesting word paradigms and to hunt down mistakes, typoes and badly formated Wiktionary entries. A table type that has only a few unique instances is quite likely to contain some kind of minor error in the original data.
| Language ⏶ | Table forms | Errors (% affected words) | Language | Table forms ⏷ | Errors (% affected words) | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chữ Armenia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nhật | 71 | 90 (2.61%) | ||
| Chữ Gujarat | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Trung Quốc | 43 | 66 (13.40%) | ||
| Chữ Hy Lạp | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ả Rập | 21 | 22 (10.27%) | ||
| Chữ Hán | 2 | 8 (100.00%) | Tiếng Nga | 21 | 86 (26.54%) | ||
| Chữ Kaithi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Đức | 20 | 62 (21.26%) | ||
| Chữ Kannada | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Litva | 19 | 20 (6.66%) | ||
| Chữ Kawi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Anh | 18 | 18 (20.35%) | ||
| Chữ Malayalam | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tây Ban Nha | 16 | 364 (27.80%) | ||
| Chữ Oriya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Latinh | 15 | 322 (10.93%) | ||
| Chữ Syriac | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Việt | 14 | 4 (1.16%) | ||
| Chữ Takri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hy Lạp | 14 | 4 (2.53%) | ||
| Chữ Tamil | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Macedonia | 14 | 22 (31.65%) | ||
| Chữ Telugu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hy Lạp cổ | 14 | 10 (28.33%) | ||
| Chữ Tifinagh | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hà Lan | 13 | 10 (17.68%) | ||
| Chữ Tạng | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ukraina | 13 | 40 (25.95%) | ||
| Kua | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ý | 12 | 32 (20.12%) | ||
| Manchu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bulgari | 12 | 12 (20.93%) | ||
| Tiếng 'Are'are | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bồ Đào Nha | 12 | 20 (26.42%) | ||
| Tiếng A-Hmao | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Anh cổ | 11 | 8 (1.73%) | ||
| Tiếng Aari | 2 | 2 (12.90%) | Tiếng Belarus | 11 | 34 (34.23%) | ||
| Tiếng Abanyom | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pháp | 10 | 12 (14.08%) | ||
| Tiếng Abaza | 6 | 4 (82.00%) | Tiếng Ba Tư | 10 | 4 (15.28%) | ||
| Tiếng Abinomn | 1 | 2 (0.00%) | Tiếng Tagalog | 10 | 22 (84.82%) | ||
| Tiếng Abkhaz | 7 | 2 (21.77%) | Tiếng Ireland | 10 | 26 (25.18%) | ||
| Tiếng Abure | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Malta | 10 | 18 (28.57%) | ||
| Tiếng Aceh | 4 | 2 (2.27%) | Tiếng Indonesia | 10 | 16 (12.36%) | ||
| Tiếng Achawa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Afrikaans | 9 | 8 (29.75%) | ||
| Tiếng Adangme | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ba Lan | 9 | 16 (58.54%) | ||
| Tiếng Adja | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Turkmen | 9 | 8 (31.40%) | ||
| Tiếng Adygea | 5 | 2 (25.35%) | Tiếng Akkad | 9 | 18 (2.13%) | ||
| Tiếng Adzera | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Afar | 9 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Aer | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Triều Tiên | 9 | 10 (35.55%) | ||
| Tiếng Afar | 9 | 0 (0.00%) | Tiếng Okinawa | 9 | 4 (0.13%) | ||
| Tiếng Afrikaans | 9 | 8 (29.75%) | Tiếng Tân Aram Assyria | 9 | 6 (31.17%) | ||
| Tiếng Aghem | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mã Lai | 8 | 6 (9.52%) | ||
| Tiếng Aghul | 2 | 2 (89.19%) | Tiếng Tarifit | 8 | 14 (51.04%) | ||
| Tiếng Aghwan | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Serbia-Croatia | 8 | 22 (90.64%) | ||
| Tiếng Ahiran | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khalaj | 8 | 10 (5.98%) | ||
| Tiếng Ahom | 2 | 2 (1.43%) | Tiếng Miyako | 8 | 2 (9.40%) | ||
| Tiếng Ai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Copt | 8 | 4 (20.00%) | ||
| Tiếng Ai Cập | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Séc | 7 | 10 (59.81%) | ||
| Tiếng Ai Cập bình dân | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Galicia | 7 | 8 (10.00%) | ||
| Tiếng Aimol | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mông Cổ | 7 | 8 (14.17%) | ||
| Tiếng Ainu | 5 | 4 (25.54%) | Tiếng Gael Scotland | 7 | 16 (38.46%) | ||
| Tiếng Aiton | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Occitan | 7 | 14 (89.13%) | ||
| Tiếng Aka-Jeru | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ladino | 7 | 8 (57.14%) | ||
| Tiếng Akan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hausa | 7 | 6 (23.44%) | ||
| Tiếng Akaselem | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Abkhaz | 7 | 2 (21.77%) | ||
| Tiếng Akha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yaeyama | 7 | 8 (1.82%) | ||
| Tiếng Akhvakh | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Okinoerabu | 7 | 6 (16.67%) | ||
| Tiếng Akkad | 9 | 18 (2.13%) | Tiếng Tokunoshima | 7 | 4 (2.56%) | ||
| Tiếng Aklanon | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hindi | 6 | 2 (0.00%) | ||
| Tiếng Akoose | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Catalan | 6 | 14 (35.63%) | ||
| Tiếng Alaba-K’abeena | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 8 (12.39%) | ||
| Tiếng Alak | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Uzbek | 6 | 4 (12.73%) | ||
| Tiếng Alangan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Rumani | 6 | 10 (43.39%) | ||
| Tiếng Albani | 6 | 2 (25.61%) | Tiếng Rusnak | 6 | 8 (43.10%) | ||
| Tiếng Aleut | 2 | 2 (96.55%) | Tiếng Yoruba | 6 | 2 (16.67%) | ||
| Tiếng Allar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Albani | 6 | 2 (25.61%) | ||
| Tiếng Alsea | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Wales | 6 | 12 (33.33%) | ||
| Tiếng Alumu-Tesu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Swahili | 6 | 2 (1.25%) | ||
| Tiếng Alutiiq | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kabyle | 6 | 14 (40.59%) | ||
| Tiếng Alutor | 3 | 4 (89.19%) | Tiếng Aragon | 6 | 4 (9.26%) | ||
| Tiếng Amahuaca | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tashelhit | 6 | 16 (38.46%) | ||
| Tiếng Amhara | 6 | 2 (1.20%) | Tiếng Slovak | 6 | 18 (73.33%) | ||
| Tiếng Anaang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Slav Giáo hội cổ | 6 | 4 (48.19%) | ||
| Tiếng Andi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kalmyk | 6 | 6 (30.99%) | ||
| Tiếng Angami | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ewe | 6 | 16 (72.97%) | ||
| Tiếng Angika | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hunsrik | 6 | 12 (54.55%) | ||
| Tiếng Anh | 18 | 18 (20.35%) | Tiếng Abaza | 6 | 4 (82.00%) | ||
| Tiếng Anh Solombala | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thái | 6 | 4 (13.74%) | ||
| Tiếng Anh cổ | 11 | 8 (1.73%) | Tiếng Kunigami | 6 | 4 (0.62%) | ||
| Tiếng Anh trung đại | 2 | 2 (15.38%) | Tiếng Yonaguni | 6 | 4 (5.26%) | ||
| Tiếng Anii | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Amhara | 6 | 2 (1.20%) | ||
| Tiếng Ankave | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Inuktitut | 6 | 4 (33.33%) | ||
| Tiếng Anuak | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | 6 | 4 (2.47%) | ||
| Tiếng Apabhramsa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Svan | 6 | 4 (29.73%) | ||
| Tiếng Apache Tây | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Syriac cổ điển | 6 | 4 (17.14%) | ||
| Tiếng Aparaí | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chichewa | 6 | 4 (28.57%) | ||
| Tiếng Apinayé | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Prakrit | 6 | 12 (83.59%) | ||
| Tiếng Aragon | 6 | 4 (9.26%) | Tiếng Do Thái | 5 | 10 (21.33%) | ||
| Tiếng Aram | 5 | 2 (2.78%) | Tiếng Norman | 5 | 2 (22.22%) | ||
| Tiếng Aranadan | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Đan Mạch | 5 | 10 (97.33%) | ||
| Tiếng Archi | 5 | 4 (36.36%) | Tiếng Đức cao địa trung đại | 5 | 16 (0.00%) | ||
| Tiếng Argobba | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kyrgyz | 5 | 6 (57.50%) | ||
| Tiếng Arhuaco | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Scots | 5 | 6 (25.00%) | ||
| Tiếng Armenia | 5 | 4 (11.85%) | Tiếng Ainu | 5 | 4 (25.54%) | ||
| Tiếng Armenia cổ | 3 | 2 (4.17%) | Tiếng Rohingya | 5 | 6 (3.00%) | ||
| Tiếng Armenia trung đại | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Azerbaijan | 5 | 6 (25.00%) | ||
| Tiếng Aromania | 5 | 8 (75.00%) | Tiếng Aromania | 5 | 8 (75.00%) | ||
| Tiếng Ashkun | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Đức cao địa cổ | 5 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Asi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chuvash | 5 | 4 (60.71%) | ||
| Tiếng Assam | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Archi | 5 | 4 (36.36%) | ||
| Tiếng Assam cận đại | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Gun | 5 | 2 (11.11%) | ||
| Tiếng Assan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Cebu | 5 | 4 (57.14%) | ||
| Tiếng Assiniboine | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kurmanji | 5 | 8 (75.00%) | ||
| Tiếng Asturias | 4 | 12 (22.22%) | Tiếng Chechen | 5 | 4 (39.13%) | ||
| Tiếng Asur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hachijō | 5 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Athpariya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kikai | 5 | 4 (7.89%) | ||
| Tiếng Atong (Ấn Độ) | 2 | 2 (4.35%) | Tiếng Gruzia | 5 | 4 (8.51%) | ||
| Tiếng Auhelawa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Armenia | 5 | 4 (11.85%) | ||
| Tiếng Avar | 3 | 2 (39.29%) | Tiếng Dhivehi | 5 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Avatime | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Phạn | 5 | 6 (5.79%) | ||
| Tiếng Avesta | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Adygea | 5 | 2 (25.35%) | ||
| Tiếng Avokaya | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tamazight Trung Atlas | 5 | 2 (11.48%) | ||
| Tiếng Awadh | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Ai Cập | 5 | 4 (2.00%) | ||
| Tiếng Awing | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Urdu | 5 | 6 (11.57%) | ||
| Tiếng Awjila | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Punjab | 5 | 4 (16.67%) | ||
| Tiếng Awngi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Maroc | 5 | 2 (5.00%) | ||
| Tiếng Ayere | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Burushaski | 5 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Aymara | 1 | 4 (100.00%) | Tiếng Gujarat | 5 | 2 (1.05%) | ||
| Tiếng Azerbaijan | 5 | 6 (25.00%) | Tiếng Yoron | 5 | 4 (7.46%) | ||
| Tiếng Ba Lan | 9 | 16 (58.54%) | Tiếng Aram | 5 | 2 (2.78%) | ||
| Tiếng Ba Lan cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Telugu | 5 | 2 (0.50%) | ||
| Tiếng Ba Na | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Nam Levant | 5 | 2 (2.38%) | ||
| Tiếng Ba Tư | 10 | 4 (15.28%) | Tiếng Thụy Điển | 4 | 2 (88.89%) | ||
| Tiếng Ba Tư cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tày | 4 | 4 (49.11%) | ||
| Tiếng Ba Tư trung đại | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Quốc tế ngữ | 4 | 4 (26.54%) | ||
| Tiếng Ba Tư-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Asturias | 4 | 12 (22.22%) | ||
| Tiếng Baagandji | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tatar Crưm | 4 | 4 (47.95%) | ||
| Tiếng Baatonum | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tatar | 4 | 4 (43.75%) | ||
| Tiếng Bacama | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Buryat | 4 | 2 (5.45%) | ||
| Tiếng Bactria | 3 | 4 (35.29%) | Tiếng Kazakh | 4 | 2 (12.94%) | ||
| Tiếng Badaga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tajik | 4 | 4 (49.63%) | ||
| Tiếng Bade | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chăm Tây | 4 | 2 (2.04%) | ||
| Tiếng Bagvalal | 2 | 2 (96.00%) | Tiếng Aceh | 4 | 2 (2.27%) | ||
| Tiếng Bahing | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Na Uy (Nynorsk) | 4 | 26 (93.65%) | ||
| Tiếng Baiso | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Đông Hương | 4 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bajjika | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hungary | 4 | 2 (2.94%) | ||
| Tiếng Bakaka | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tây Tạng | 4 | 2 (5.31%) | ||
| Tiếng Bakhtiari | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karakalpak | 4 | 2 (58.93%) | ||
| Tiếng Baki | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Salar | 4 | 6 (17.14%) | ||
| Tiếng Bala | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Saho | 4 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Balanta-Ganja | 3 | 2 (15.00%) | Tiếng Xhosa | 4 | 2 (31.58%) | ||
| Tiếng Balanta-Kentohe | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Latvia | 4 | 10 (75.86%) | ||
| Tiếng Bali | 2 | 2 (75.00%) | Tiếng Quan Thoại | 4 | 8 (99.87%) | ||
| Tiếng Baloch | 3 | 2 (54.55%) | Tiếng Wakhi | 4 | 2 (51.85%) | ||
| Tiếng Balti | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Nahuatl cổ điển | 4 | 2 (37.50%) | ||
| Tiếng Bambara | 2 | 2 (80.00%) | Tiếng Turk Khorasan | 4 | 2 (34.83%) | ||
| Tiếng Bamum | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Slovene | 4 | 10 (11.20%) | ||
| Tiếng Bana | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Wallon | 4 | 2 (25.00%) | ||
| Tiếng Banda Trung Nam | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | 4 | 2 (5.13%) | ||
| Tiếng Banda-Bambari | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Digan | 4 | 2 (94.00%) | ||
| Tiếng Bandi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Siwi | 4 | 2 (13.73%) | ||
| Tiếng Bangolan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Zaza | 4 | 2 (10.00%) | ||
| Tiếng Bankon | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ireland cổ | 4 | 4 (71.43%) | ||
| Tiếng Bantawa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Emilia | 4 | 6 (50.00%) | ||
| Tiếng Banyumas | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Slav Đông cổ | 4 | 2 (58.93%) | ||
| Tiếng Bari | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Fon | 4 | 2 (23.08%) | ||
| Tiếng Barombi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kari'na | 4 | 8 (81.82%) | ||
| Tiếng Basaa | 2 | 2 (93.33%) | Tiếng Lingala | 4 | 6 (90.91%) | ||
| Tiếng Bashkir | 2 | 2 (11.30%) | Tiếng Nhật cổ | 4 | 4 (33.33%) | ||
| Tiếng Basketo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Cornwall | 4 | 4 (0.00%) | ||
| Tiếng Basque | 3 | 8 (64.29%) | Tiếng Khmer | 4 | 2 (17.60%) | ||
| Tiếng Bassa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tây Ban Nha cổ | 4 | 4 (4.55%) | ||
| Tiếng Bassari | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bengal | 4 | 4 (3.50%) | ||
| Tiếng Bats | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Sindh | 4 | 4 (12.77%) | ||
| Tiếng Bayern | 2 | 8 (100.00%) | Tiếng Cherokee | 4 | 2 (1.18%) | ||
| Tiếng Beaver | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tamil | 4 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Beja | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Bắc Thái | 4 | 4 (6.98%) | ||
| Tiếng Belarus | 11 | 34 (34.23%) | Tiếng Bulgar | 4 | 4 (24.39%) | ||
| Tiếng Belhariya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Trung Bikol | 4 | 4 (80.77%) | ||
| Tiếng Beli | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Duy Ngô Nhĩ | 4 | 2 (5.66%) | ||
| Tiếng Bellara | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Laz | 4 | 8 (90.91%) | ||
| Tiếng Bench | 2 | 2 (48.00%) | Tiếng Mingrelia | 4 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bengal | 4 | 4 (3.50%) | Tiếng Tem | 4 | 2 (45.16%) | ||
| Tiếng Berber Bắc Sahara | 2 | 2 (23.33%) | Tiếng Sami Kildin | 4 | 4 (63.33%) | ||
| Tiếng Berber-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mundari | 4 | 2 (1.70%) | ||
| Tiếng Betawi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bukhara | 4 | 4 (35.29%) | ||
| Tiếng Bezhta | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ả Rập Sudan | 4 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bhadrawah | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tachawit | 4 | 2 (13.56%) | ||
| Tiếng Bhatri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Senhaja de Srair | 4 | 6 (23.08%) | ||
| Tiếng Bhattiyat | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bắc Mansi | 4 | 6 (90.48%) | ||
| Tiếng Bhil | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bắc Amami Ōshima | 4 | 4 (11.11%) | ||
| Tiếng Bhil Dungra | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Turoyo | 4 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bhojpur | 2 | 2 (13.95%) | Tiếng Goth | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bhumij | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hà Lan cổ | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bhunjia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Java | 3 | 6 (7.41%) | ||
| Tiếng Bih | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Tây Frisia | 3 | 4 (66.67%) | ||
| Tiếng Bikol Buhi'non | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ido | 3 | 10 (46.15%) | ||
| Tiếng Bilaspur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Volapük | 3 | 4 (1.54%) | ||
| Tiếng Bilen | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Rusyn | 3 | 2 (94.29%) | ||
| Tiếng Bilua | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Udmurt | 3 | 2 (74.42%) | ||
| Tiếng Birhor | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Đông Can | 3 | 4 (79.55%) | ||
| Tiếng Birjia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bắc Âu cổ | 3 | 10 (66.67%) | ||
| Tiếng Bishnupriya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chăm Đông | 3 | 2 (25.00%) | ||
| Tiếng Bissa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Somali | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bisu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tuva | 3 | 4 (30.00%) | ||
| Tiếng Blang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sunda | 3 | 2 (21.82%) | ||
| Tiếng Bodo (Ấn Độ) | 3 | 4 (12.73%) | Tiếng Nicobar Car | 3 | 2 (53.85%) | ||
| Tiếng Bodo Parja | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Síp | 3 | 2 (76.47%) | ||
| Tiếng Boghom | 2 | 2 (57.14%) | Tiếng Cia-Cia | 3 | 2 (2.35%) | ||
| Tiếng Boko | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Gagauz | 3 | 8 (81.25%) | ||
| Tiếng Bokobaru | 1 | 2 (100.00%) | Đa ngữ | 3 | 2 (54.55%) | ||
| Tiếng Bomu | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Daur | 3 | 2 (91.18%) | ||
| Tiếng Bondo | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Qashqai | 3 | 2 (6.98%) | ||
| Tiếng Botlikh | 2 | 2 (90.91%) | Tiếng Fala | 3 | 2 (25.00%) | ||
| Tiếng Bourguignon | 1 | 8 (100.00%) | Tiếng Ladin | 3 | 2 (28.57%) | ||
| Tiếng Brahui | 3 | 2 (9.52%) | Tiếng Beja | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Braj | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Basque | 3 | 8 (64.29%) | ||
| Tiếng Breton | 3 | 4 (10.53%) | Tiếng Zulu | 3 | 2 (8.57%) | ||
| Tiếng Brokkat | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Wolof | 3 | 2 (40.00%) | ||
| Tiếng Brokpa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Franco-Provençal | 3 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Bru | 2 | 2 (8.00%) | Tiếng Breton | 3 | 4 (10.53%) | ||
| Tiếng Bru Tây | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thụy Điển cổ | 3 | 2 (20.00%) | ||
| Tiếng Brâu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Luxembourg | 3 | 6 (80.00%) | ||
| Tiếng Buang Mapos | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kumyk | 3 | 2 (6.85%) | ||
| Tiếng Bube | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karaim | 3 | 2 (17.32%) | ||
| Tiếng Budukh | 2 | 2 (88.57%) | Tiếng Bắc Altai | 3 | 2 (8.80%) | ||
| Tiếng Bugis | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nogai | 3 | 2 (8.75%) | ||
| Tiếng Buhid | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Khakas | 3 | 2 (10.68%) | ||
| Tiếng Bukhara | 4 | 4 (35.29%) | Tiếng Mông Cổ Khamnigan | 3 | 2 (3.75%) | ||
| Tiếng Bulgar | 4 | 4 (24.39%) | Tiếng Tofa | 3 | 4 (41.46%) | ||
| Tiếng Bulgari | 12 | 12 (20.93%) | Tiếng Chulym | 3 | 4 (52.31%) | ||
| Tiếng Bum | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Dargwa | 3 | 2 (29.57%) | ||
| Tiếng Bumthang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Malagasy | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bunun | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nicobar Trung | 3 | 2 (37.50%) | ||
| Tiếng Burji | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mãn Châu | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Burunge | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Livonia | 3 | 2 (82.35%) | ||
| Tiếng Burushaski | 5 | 0 (0.00%) | Tiếng Pali | 3 | 2 (8.24%) | ||
| Tiếng Buryat | 4 | 2 (5.45%) | Tiếng Romagnol | 3 | 2 (84.62%) | ||
| Tiếng Busa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Taz | 3 | 2 (86.11%) | ||
| Tiếng Bussa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Shor | 3 | 2 (39.29%) | ||
| Tiếng Bách Tế | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Oroch | 3 | 2 (82.50%) | ||
| Tiếng Bạch Lạp Mã | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Brahui | 3 | 2 (9.52%) | ||
| Tiếng Bạch Nam | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Cheyenne | 3 | 6 (40.00%) | ||
| Tiếng Bạch Trung | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Fula | 3 | 2 (23.08%) | ||
| Tiếng Bảo An | 2 | 2 (40.00%) | Tiếng Lombard | 3 | 6 (66.67%) | ||
| Tiếng Bắc Altai | 3 | 2 (8.80%) | Tiếng León | 3 | 2 (25.00%) | ||
| Tiếng Bắc Amami Ōshima | 4 | 4 (11.11%) | Tiếng Tích Bá | 3 | 2 (59.62%) | ||
| Tiếng Bắc Emberá | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mông Cổ cổ điển | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bắc Friesland | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Armenia cổ | 3 | 2 (4.17%) | ||
| Tiếng Bắc Mansi | 4 | 6 (90.48%) | Tiếng Ho | 3 | 2 (5.94%) | ||
| Tiếng Bắc Ndebele | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Assam | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bắc Sami | 2 | 2 (47.06%) | Tiếng Alutor | 3 | 4 (89.19%) | ||
| Tiếng Bắc Selkup | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Senni Koyraboro | 3 | 2 (14.29%) | ||
| Tiếng Bắc Slavey | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lào | 3 | 2 (9.86%) | ||
| Tiếng Bắc Thái | 4 | 4 (6.98%) | Tiếng Miến Điện | 3 | 2 (1.81%) | ||
| Tiếng Bắc Yukaghir | 2 | 2 (75.00%) | Tiếng Soran | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bắc Âu cổ | 3 | 10 (66.67%) | Tiếng Ả Rập Hijazi | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Bồ Đào Nha | 12 | 20 (26.42%) | Tiếng Evenk | 3 | 2 (83.33%) | ||
| Tiếng Bổ trợ Quốc tế | 2 | 4 (25.00%) | Tiếng Ossetia | 3 | 2 (94.87%) | ||
| Tiếng Cahuilla | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Balti | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Camling | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chagatai | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Camuni | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Osage | 3 | 4 (91.67%) | ||
| Tiếng Canela | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ilokano | 3 | 2 (33.33%) | ||
| Tiếng Carrier | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ket | 3 | 2 (69.23%) | ||
| Tiếng Carrier Nam | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sinhala | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Catalan | 6 | 14 (35.63%) | Tiếng Kabardia | 3 | 2 (43.37%) | ||
| Tiếng Catalan cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Cayuga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Triều Tiên trung đại | 3 | 2 (11.76%) | ||
| Tiếng Cebu | 5 | 4 (57.14%) | Tiếng Nenets lãnh nguyên | 3 | 4 (84.21%) | ||
| Tiếng Chagatai | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Avar | 3 | 2 (39.29%) | ||
| Tiếng Chak | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dogri | 3 | 2 (1.19%) | ||
| Tiếng Chakma | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ingush | 3 | 2 (43.02%) | ||
| Tiếng Chamalal | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Pashtun | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Chamba | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ubykh | 3 | 2 (54.10%) | ||
| Tiếng Chantyal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bats | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Chatino cao nguyên Tây | 3 | 2 (70.00%) | Tiếng Kashmir | 3 | 2 (4.44%) | ||
| Tiếng Chaura | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Dan | 3 | 2 (58.62%) | ||
| Tiếng Chechen | 5 | 4 (39.13%) | Tiếng Phrygia | 3 | 4 (66.67%) | ||
| Tiếng Chenchu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tsakhur | 3 | 2 (85.00%) | ||
| Tiếng Chenoua | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bactria | 3 | 4 (35.29%) | ||
| Tiếng Chepang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Konkan | 3 | 4 (7.53%) | ||
| Tiếng Cherokee | 4 | 2 (1.18%) | Tiếng Talysh | 3 | 2 (43.48%) | ||
| Tiếng Chetti Moundadan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Phalura | 3 | 2 (2.44%) | ||
| Tiếng Chetti Wayanad | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lezgi | 3 | 2 (42.35%) | ||
| Tiếng Cheyenne | 3 | 6 (40.00%) | Tiếng Tabasaran | 3 | 2 (45.33%) | ||
| Tiếng Chhattisgarh | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Cree đồng bằng | 3 | 6 (100.00%) | ||
| Tiếng Chichewa | 6 | 4 (28.57%) | Tiếng Tuareg | 3 | 2 (28.81%) | ||
| Tiếng Chin Asho | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tausug | 3 | 2 (58.82%) | ||
| Tiếng Chin Ekai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nivkh | 3 | 2 (80.49%) | ||
| Tiếng Chin Falam | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chatino cao nguyên Tây | 3 | 2 (70.00%) | ||
| Tiếng Chin Hakha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Jarawa | 3 | 2 (21.43%) | ||
| Tiếng Chin Songlai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Malayalam | 3 | 2 (1.16%) | ||
| Tiếng Chinal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Balanta-Ganja | 3 | 2 (15.00%) | ||
| Tiếng Chinantec Ozumacín | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bodo (Ấn Độ) | 3 | 4 (12.73%) | ||
| Tiếng Chiricahua | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Baloch | 3 | 2 (54.55%) | ||
| Tiếng Chiru | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tulu | 3 | 4 (11.11%) | ||
| Tiếng Chittagong | 2 | 2 (3.64%) | Tiếng Phuan | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Chocangacakha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nam Slavey | 3 | 4 (75.00%) | ||
| Tiếng Choctaw | 2 | 2 (80.00%) | Tiếng Ả Rập Libya | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Chodri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Otomi Mezquital | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Chong | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ruthenia cổ | 3 | 2 (81.82%) | ||
| Tiếng Chukot | 2 | 2 (95.65%) | Tiếng Mari Tây | 3 | 4 (92.86%) | ||
| Tiếng Chulym | 3 | 4 (52.31%) | Tiếng Ả Rập Iraq | 3 | 2 (7.14%) | ||
| Tiếng Churah | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kaitag | 3 | 2 (57.14%) | ||
| Tiếng Chuuk | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tân Aram Tây | 3 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Chuvan | 2 | 2 (71.43%) | Tiếng Ishkashim | 3 | 8 (100.00%) | ||
| Tiếng Chuvash | 5 | 4 (60.71%) | Tiếng Phần Lan | 2 | 4 (73.33%) | ||
| Tiếng Chăm Tây | 4 | 2 (2.04%) | Tiếng Pháp trung đại | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Chăm Đông | 3 | 2 (25.00%) | Tiếng Boghom | 2 | 2 (57.14%) | ||
| Tiếng Cia-Cia | 3 | 2 (2.35%) | Tiếng Pháp cổ | 2 | 12 (100.00%) | ||
| Tiếng Cimbri | 2 | 4 (100.00%) | Tiếng Friuli | 2 | 2 (40.00%) | ||
| Tiếng Comanche | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Việt trung cổ | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Comoros Maore | 2 | 2 (10.81%) | Tiếng Iceland | 2 | 4 (91.67%) | ||
| Tiếng Copt | 8 | 4 (20.00%) | Tiếng Chaura | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Cornwall | 4 | 4 (0.00%) | Tiếng Na Uy (Bokmål) | 2 | 6 (85.19%) | ||
| Tiếng Corse | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ili Turki | 2 | 2 (40.00%) | ||
| Tiếng Cree | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Estonia | 2 | 8 (100.00%) | ||
| Tiếng Cree đồng bằng | 3 | 6 (100.00%) | Tiếng Even | 2 | 2 (82.50%) | ||
| Tiếng Creole Guinea-Bissau | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tay Dọ | 2 | 2 (4.00%) | ||
| Tiếng Creole Louisiana | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bih | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Creole Nghi Lan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gia Rai | 2 | 2 (87.50%) | ||
| Tiếng Crow | 2 | 4 (100.00%) | Tiếng Bru | 2 | 2 (8.00%) | ||
| Tiếng Culli | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hà Lan trung đại | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Cuman | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Hạ Đức | 2 | 4 (0.00%) | ||
| Tiếng Cupeño | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dirasha | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Càn-đà-la | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hạ Sorb | 2 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Cơ Tu Tây | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bashkir | 2 | 2 (11.30%) | ||
| Tiếng Dacia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Anh trung đại | 2 | 2 (15.38%) | ||
| Tiếng Dadibi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Samoa | 2 | 2 (88.89%) | ||
| Tiếng Dagara Bắc | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bảo An | 2 | 2 (40.00%) | ||
| Tiếng Dagba | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Khasi | 2 | 2 (2.56%) | ||
| Tiếng Dagbani | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Cuman | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Dahalik | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Äynu | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Dakota | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bổ trợ Quốc tế | 2 | 4 (25.00%) | ||
| Tiếng Dakpa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Faroe | 2 | 6 (92.31%) | ||
| Tiếng Dalmatia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bali | 2 | 2 (75.00%) | ||
| Tiếng Damel | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khơ Mú | 2 | 2 (6.90%) | ||
| Tiếng Dan | 3 | 2 (58.62%) | Tiếng Kanakanavu | 2 | 2 (25.00%) | ||
| Tiếng Danau | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Teressa | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Dangaléat | 2 | 2 (88.89%) | Tiếng Nicobar Nam | 2 | 2 (87.50%) | ||
| Tiếng Danu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Maori | 2 | 2 (92.31%) | ||
| Tiếng Danuwar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Saxon cổ | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Dar Daju Daju | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ternate | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Dargwa | 3 | 2 (29.57%) | Tiếng Venda | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Daur | 3 | 2 (91.18%) | Tiếng Veneto | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Dawro | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tráng | 2 | 8 (100.00%) | ||
| Tiếng Degema | 2 | 2 (80.00%) | Tiếng Cimbri | 2 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Dena'ina | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Soyot | 2 | 2 (37.93%) | ||
| Tiếng Denesuline | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Komi-Zyrian | 2 | 2 (68.75%) | ||
| Tiếng Deori | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mari Đông | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Desiya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nam Altai | 2 | 2 (8.01%) | ||
| Tiếng Dhangu | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Erzya | 2 | 2 (91.89%) | ||
| Tiếng Dhanka | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Moksha | 2 | 2 (94.29%) | ||
| Tiếng Dhatki | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Karachay-Balkar | 2 | 2 (42.50%) | ||
| Tiếng Dhimal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tatar Siberia | 2 | 2 (29.57%) | ||
| Tiếng Dhivehi | 5 | 0 (0.00%) | Tiếng Urum | 2 | 2 (87.50%) | ||
| Tiếng Dhodia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yakut | 2 | 2 (55.22%) | ||
| Tiếng Digan | 4 | 2 (94.00%) | Tiếng Dolgan | 2 | 2 (41.33%) | ||
| Tiếng Digan Balkan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Krymchak | 2 | 2 (32.26%) | ||
| Tiếng Digan Baltic | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Dukha | 2 | 2 (41.67%) | ||
| Tiếng Digan Karpat | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Basaa | 2 | 2 (93.33%) | ||
| Tiếng Dii | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chuvan | 2 | 2 (71.43%) | ||
| Tiếng Dimasa | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Buhid | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Dime | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Silesia | 2 | 2 (88.89%) | ||
| Tiếng Dinka | 2 | 2 (83.33%) | Tiếng Dinka | 2 | 2 (83.33%) | ||
| Tiếng Dirasha | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Bắc Sami | 2 | 2 (47.06%) | ||
| Tiếng Ditidaht | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Maranao | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Dizi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kaszëb | 2 | 2 (75.00%) | ||
| Tiếng Djinang | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Marathi | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Do Thái | 5 | 10 (21.33%) | Tiếng Nepal | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Do Thái cổ đại | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Aleut | 2 | 2 (96.55%) | ||
| Tiếng Dogri | 3 | 2 (1.19%) | Tiếng Bayern | 2 | 8 (100.00%) | ||
| Tiếng Dogri Hindi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bilen | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Dogrib | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Choctaw | 2 | 2 (80.00%) | ||
| Tiếng Dolgan | 2 | 2 (41.33%) | Tiếng Domari | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Dolpo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Đức Alemanni | 2 | 2 (33.33%) | ||
| Tiếng Domari | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Greenland | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Doteli | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Halkomelem | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Dubla | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Igbo | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Dukha | 2 | 2 (41.67%) | Tiếng Ingria | 2 | 2 (62.50%) | ||
| Tiếng Dumi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Inupiaq | 2 | 4 (66.67%) | ||
| Tiếng Duruwa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kanuri | 2 | 2 (9.09%) | ||
| Tiếng Duun | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Karelia | 2 | 4 (94.74%) | ||
| Tiếng Duy Ngô Nhĩ | 4 | 2 (5.66%) | Tiếng Krio | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Övdal | 2 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Dyula | 1 | 2 (100.00%) | Chữ Hán | 2 | 8 (100.00%) | ||
| Tiếng Dzala | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Omok | 2 | 2 (11.90%) | ||
| Tiếng Dzongkha | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Samogitia | 2 | 2 (85.71%) | ||
| Tiếng Dzuun | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Litva cổ | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Ebla | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tampuan | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ebughu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thái Đen | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ede Ica | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Moklen | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ede Idaca | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nyah Kur | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Edo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Saek | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Efai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Limburg | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Efik | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ireland trung đại | 2 | 4 (50.00%) | ||
| Tiếng Ejagham | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Môn | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Elam | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Shan | 2 | 2 (10.13%) | ||
| Tiếng Elymi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Miranda | 2 | 2 (85.71%) | ||
| Tiếng Emberá-Chamí | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Turk cổ | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Emberá-Tadó | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hanunoo | 2 | 2 (33.33%) | ||
| Tiếng Emilia | 4 | 6 (50.00%) | Tiếng Kannada | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Enets lãnh nguyên | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Cahuilla | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Enets rừng | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mogholi | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Engenni | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mông Cổ trung đại | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Eravalla | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nanai | 2 | 2 (73.33%) | ||
| Tiếng Erzya | 2 | 2 (91.89%) | Tiếng Negidal | 2 | 2 (93.75%) | ||
| Tiếng Esimbi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ulch | 2 | 2 (81.25%) | ||
| Tiếng Estonia | 2 | 8 (100.00%) | Tiếng Oirat | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Eteocrete | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nam Yukaghir | 2 | 2 (97.06%) | ||
| Tiếng Etrusca | 2 | 2 (4.76%) | Tiếng Bắc Yukaghir | 2 | 2 (75.00%) | ||
| Tiếng Even | 2 | 2 (82.50%) | Tiếng Zangskar | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Evenk | 3 | 2 (83.33%) | Tiếng Kyakala | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ewe | 6 | 16 (72.97%) | Tiếng Geʽez | 2 | 2 (2.78%) | ||
| Tiếng Ewondo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Fala | 3 | 2 (25.00%) | Tiếng Karakhanid | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Falisci | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Turk Khorezm | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Fanagalo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nam Uzbek | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Faroe | 2 | 6 (92.31%) | Tiếng Ahom | 2 | 2 (1.43%) | ||
| Tiếng Fe'fe' | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yakan | 2 | 2 (85.71%) | ||
| Tiếng Fiji | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lự | 2 | 2 (28.47%) | ||
| Tiếng Flemish Tây | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Budukh | 2 | 2 (88.57%) | ||
| Tiếng Folopa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Khinalug | 2 | 2 (96.88%) | ||
| Tiếng Fon | 4 | 2 (23.08%) | Tiếng Sogdia | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Franco-Provençal | 3 | 2 (66.67%) | Tiếng Komi-Permyak | 2 | 2 (97.06%) | ||
| Tiếng Franken Trung | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nheengatu | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Frisia Saterland | 1 | 6 (100.00%) | Tiếng Tigre | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Frisia cổ | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Aghwan | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Friuli | 2 | 2 (40.00%) | Tiếng Khmer cổ | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Fula | 3 | 2 (23.08%) | Tiếng Liguria | 2 | 2 (80.00%) | ||
| Tiếng Fungwa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Vot | 2 | 2 (97.30%) | ||
| Tiếng Fur | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Aari | 2 | 2 (12.90%) | ||
| Tiếng Ga | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Saba | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gabri | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Orok | 2 | 2 (84.00%) | ||
| Tiếng Gaddi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Udihe | 2 | 2 (84.21%) | ||
| Tiếng Gael Scotland | 7 | 16 (38.46%) | Tiếng Gumuz | 2 | 2 (3.57%) | ||
| Tiếng Gael cổ điển | 1 | 4 (100.00%) | Tiếng Harari | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gagauz | 3 | 8 (81.25%) | Tiếng Wymysorys | 2 | 2 (57.14%) | ||
| Tiếng Gahri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sora | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Galati | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Birhor | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Galicia | 7 | 8 (10.00%) | Tiếng Ả Rập Tchad | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha | 4 | 2 (5.13%) | Tiếng Ả Rập Uzbekistan | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gamit | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ushojo | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gamo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lak | 2 | 2 (46.75%) | ||
| Tiếng Garasia Adiwasi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sherpa | 2 | 2 (2.00%) | ||
| Tiếng Garasia Rajput | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Maithil | 2 | 2 (2.56%) | ||
| Tiếng Garhwal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Newa | 2 | 2 (7.69%) | ||
| Tiếng Garo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yaghnob | 2 | 2 (67.31%) | ||
| Tiếng Gata' | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yazghulom | 2 | 2 (75.00%) | ||
| Tiếng Gaul | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Marshall | 2 | 2 (80.00%) | ||
| Tiếng Gawar-Bati | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Igala | 2 | 2 (88.89%) | ||
| Tiếng Gawwada | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Degema | 2 | 2 (80.00%) | ||
| Tiếng Gayil | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dzongkha | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gbe Saxwe | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Santal | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gbe Waci | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bhojpur | 2 | 2 (13.95%) | ||
| Tiếng Gedeo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khowar | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gen | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Aghul | 2 | 2 (89.19%) | ||
| Tiếng Geʽez | 2 | 2 (2.78%) | Tiếng Maya Yucatán | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Ghadames | 2 | 2 (22.22%) | Tiếng Nganasan | 2 | 2 (91.67%) | ||
| Tiếng Ghomala' | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Shina | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ghomara | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Shina Kohistan | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ghotuo | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kundal Shahi | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gia Rai | 2 | 2 (87.50%) | Tiếng Torwali | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gikuyu | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kalam | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gilak | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Saraiki | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gilbert | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chukot | 2 | 2 (95.65%) | ||
| Tiếng Gitxsan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Atong (Ấn Độ) | 2 | 2 (4.35%) | ||
| Tiếng Giẻ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Prakrit Niya | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Godoberi | 2 | 2 (94.74%) | Tiếng Khwarezm | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gofa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Itelmen | 2 | 2 (82.50%) | ||
| Tiếng Gondi Adilabad | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yevan | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Goth | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Udi | 2 | 2 (96.97%) | ||
| Tiếng Gotland cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Etrusca | 2 | 2 (4.76%) | ||
| Tiếng Grebo Bắc | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Dangaléat | 2 | 2 (88.89%) | ||
| Tiếng Greenland | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Mazandaran | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gruzia | 5 | 4 (8.51%) | Tiếng Bench | 2 | 2 (48.00%) | ||
| Tiếng Gruzia cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ghadames | 2 | 2 (22.22%) | ||
| Tiếng Gruzia-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Berber Bắc Sahara | 2 | 2 (23.33%) | ||
| Tiếng Guajajára | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gilak | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Guaraní | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hamer-Banna | 2 | 2 (25.53%) | ||
| Tiếng Gujar | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Tsakonia | 2 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Gujarat | 5 | 2 (1.05%) | Tiếng Hy Lạp Pontos | 2 | 2 (97.78%) | ||
| Tiếng Gujarat cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lahnda | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Gumuz | 2 | 2 (3.57%) | Tiếng Paharia Sauria | 2 | 2 (6.56%) | ||
| Tiếng Gun | 5 | 2 (11.11%) | Tiếng Tat-Do Thái | 2 | 2 (58.93%) | ||
| Tiếng Gurenne | 2 | 2 (20.00%) | Tiếng Seri | 2 | 4 (33.33%) | ||
| Tiếng Gwichʼin | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Paharia Kumarbhag | 2 | 2 (6.78%) | ||
| Tiếng H'roi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ojibwe | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Hachijō | 5 | 0 (0.00%) | Tiếng Mozarab | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hadiyya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Comoros Maore | 2 | 2 (10.81%) | ||
| Tiếng Haida | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hunzib | 2 | 4 (90.32%) | ||
| Tiếng Haisla | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Marwar | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hajong | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Swazi | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Halba | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bắc Ndebele | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Halkomelem | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Frisia cổ | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hamer-Banna | 2 | 2 (25.53%) | Tiếng Komi cổ | 2 | 2 (95.00%) | ||
| Tiếng Hano | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mi'kmaq | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Hanunoo | 2 | 2 (33.33%) | Tiếng Koryak | 2 | 2 (93.75%) | ||
| Tiếng Harari | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Chittagong | 2 | 2 (3.64%) | ||
| Tiếng Haryanvi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kutch | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hatti | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sango | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Hausa | 7 | 6 (23.44%) | Tiếng Tindi | 2 | 2 (96.30%) | ||
| Tiếng Haush | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sami Akkala | 2 | 2 (92.00%) | ||
| Tiếng Havasupai-Walapai-Yavapai | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Memon | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hawaii | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Muscogee | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Hazara | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kafa | 2 | 2 (10.00%) | ||
| Tiếng Heiban | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Sylhet | 2 | 2 (8.70%) | ||
| Tiếng Heiltsuk | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Khengkha | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Herero | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Ladakh | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hernici | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kharia | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Higaonon | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Rabha | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hiligaynon | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pangasinan | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hindi | 6 | 2 (0.00%) | Tiếng Sicel | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Hindi cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Maguindanao | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hindko Bắc | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Bagvalal | 2 | 2 (96.00%) | ||
| Tiếng Hinduri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bambara | 2 | 2 (80.00%) | ||
| Tiếng Hindustan Caribe | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Urak Lawoi' | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hinukh | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nam Amami Ōshima | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hitti | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khaling | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ho | 3 | 2 (5.94%) | Tiếng Bondo | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hocak | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Botlikh | 2 | 2 (90.91%) | ||
| Tiếng Holiya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gurenne | 2 | 2 (20.00%) | ||
| Tiếng Hopi | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Mooré | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Hrê | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sami Ume | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Hulaulá | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yidgha | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hungary | 4 | 2 (2.94%) | Tiếng Khmer trung đại | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hunsrik | 6 | 12 (54.55%) | Tiếng Crow | 2 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Hunzib | 2 | 4 (90.32%) | Tiếng Waneci | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hupdë | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Môn Thái | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hurri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Me'en | 2 | 2 (4.55%) | ||
| Tiếng Hy Lạp | 14 | 4 (2.53%) | Tiếng Godoberi | 2 | 2 (94.74%) | ||
| Tiếng Hy Lạp Cappadocia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mehri | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hy Lạp Mariupol | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Socotra | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hy Lạp Pontos | 2 | 2 (97.78%) | Tiếng Hindko Bắc | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hy Lạp cổ | 14 | 10 (28.33%) | Tiếng Aranadan | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hyam | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kiowa | 2 | 2 (0.00%) | ||
| Tiếng Hà Lan | 13 | 10 (17.68%) | Tiếng Đông Khanty | 2 | 2 (90.91%) | ||
| Tiếng Hà Lan Jersey | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kubachi | 2 | 2 (86.67%) | ||
| Tiếng Hà Lan cổ | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Shughnan | 2 | 2 (30.77%) | ||
| Tiếng Hà Lan trung đại | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Thái Na | 2 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Hà Nhì | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Herero | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Hạ Sorb | 2 | 4 (100.00%) | Tiếng Juray | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hạ Đức | 2 | 4 (0.00%) | Tiếng Ghotuo | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hạ Đức Mennonite | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dhatki | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Hạ Đức trung đại | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kerman | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ibatan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ả Rập vùng Vịnh | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ibibio | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Serer | 2 | 2 (62.50%) | ||
| Tiếng Iceland | 2 | 4 (91.67%) | Tiếng Dimasa | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ido | 3 | 10 (46.15%) | Tiếng Gujar | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Idoma | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Idu | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Idu | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Assam cận đại | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ifugao Batad | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ghomara | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ifè | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Senni Humburi | 2 | 2 (20.00%) | ||
| Tiếng Igala | 2 | 2 (88.89%) | Tiếng Hopi | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Igbo | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Tat | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Ikposo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Awjila | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ikwere | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Soninke | 2 | 2 (40.00%) | ||
| Tiếng Ili Turki | 2 | 2 (40.00%) | Tiếng Novgorod cổ | 2 | 2 (71.43%) | ||
| Tiếng Ilokano | 3 | 2 (33.33%) | Tiếng Taznatit | 2 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Indonesia | 10 | 16 (12.36%) | Tiếng Armenia trung đại | 2 | 2 (50.00%) | ||
| Tiếng Ingria | 2 | 2 (62.50%) | Tiếng Susu | 2 | 2 (28.57%) | ||
| Tiếng Ingush | 3 | 2 (43.02%) | Tiếng Hy Lạp Mariupol | 2 | 2 (66.67%) | ||
| Tiếng Inor | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Marathi cổ | 2 | 2 (40.00%) | ||
| Tiếng Intha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mường | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Inuktitut | 6 | 4 (33.33%) | Tiếng Yola | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Inupiaq | 2 | 4 (66.67%) | Tiếng Bắc Friesland | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Iraqw | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Frisia Saterland | 1 | 6 (100.00%) | ||
| Tiếng Ireland | 10 | 26 (25.18%) | Tiếng Na Uy | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ireland cổ | 4 | 4 (71.43%) | Tiếng Xơ Đăng | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ireland nguyên thủy | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Temiar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ireland trung đại | 2 | 4 (50.00%) | Tiếng M'Nông Trung | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Irula | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ê Đê | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Isan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng H'roi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ishkashim | 3 | 8 (100.00%) | Tiếng Iraqw | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Isnag | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bạch Nam | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Isoko | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bạch Trung | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Istria | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Moken | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Istria Rumani | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tây Bồi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Itaŋikom | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Creole Nghi Lan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Itelmen | 2 | 2 (82.50%) | Tiếng Kurd | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Jacaltec | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kavalan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Jangshung | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mangas | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Jarawa | 3 | 2 (21.43%) | Tiếng Tupi cổ | 1 | 6 (100.00%) | ||
| Tiếng Jaunsar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Rarotonga | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Java | 3 | 6 (7.41%) | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Java cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thượng Sorb | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Jeju | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kolhe | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Jirel | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hạ Đức Mennonite | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Jju | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Semai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Jru' | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mã Lai Brunei | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Juang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Burunge | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Jumjum | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Konso | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Juray | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Wolio | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Juǀ'hoan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Sumer | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Jylland | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ả Rập Juba | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kabardia | 3 | 2 (43.37%) | Tiếng Saaroa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kabiye | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nam Ndebele | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kabuverdianu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kabyle | 6 | 14 (40.59%) | Tiếng Aparaí | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kachin | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bunun | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kadar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tà Mun | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kadu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lyngngam | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kafa | 2 | 2 (10.00%) | Tiếng Guaraní | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kaikadi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Brâu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kaingang | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mạ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kaitag | 3 | 2 (57.14%) | Tiếng Giẻ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kalam | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Pecheneg | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kalanad | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Rapa Nui | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kalash | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tahiti | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kalinga Limos | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Veps | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kalkot | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dakota | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kalmyk | 6 | 6 (30.99%) | Tiếng Kensiu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kalo Phần Lan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Man | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kamassia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Piemonte | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kambaata | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ba Na | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kanakanavu | 2 | 2 (25.00%) | Tiếng Apinayé | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kanan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Séc cổ | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kangean | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hà Nhì | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kangra | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Istria | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kanikkaran | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Fiji | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kankanaey | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Corse | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kannada | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Napoli | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kannada cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sardegna | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kannauj | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sotho Bắc | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kanuri | 2 | 2 (9.09%) | Tiếng Samtao | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karachay-Balkar | 2 | 2 (42.50%) | Tiếng Mah Meri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karaim | 3 | 2 (17.32%) | Tiếng Baiso | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karajá | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tsamai | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Karakalpak | 4 | 2 (58.93%) | Tiếng Kabuverdianu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karakhanid | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Alak | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karang | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hrê | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karata | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Abinomn | 1 | 2 (0.00%) | ||
| Tiếng Karbi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bourguignon | 1 | 8 (100.00%) | ||
| Tiếng Karekare | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yami | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karelia | 2 | 4 (94.74%) | Tiếng Lashi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karen Bwe | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dawro | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karen Geba | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Waray | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karen Geko | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Shona | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Karen Mobwa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Oromo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karen Paku | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Romansh | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karen S'gaw | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng 'Are'are | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kari'na | 4 | 8 (81.82%) | Tiếng Aklanon | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Karo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Maasai | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kashaya | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mator | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kashmir | 3 | 2 (4.44%) | Tiếng Ye'kwana | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kaszëb | 2 | 2 (75.00%) | Tiếng Ibatan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Katang Bắc | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kaingang | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kavalan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khoekhoe | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kavet | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Asi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kawésqar | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chuuk | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kayan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mokil | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kayapó | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Dalmatia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kayort | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sicily | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kazakh | 4 | 2 (12.94%) | Tiếng Siraya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Keliko | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Anh Solombala | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kensiu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sami Inari | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kenyang | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Oroqen | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kerman | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kayapó | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ket | 3 | 2 (69.23%) | Tiếng Isoko | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Khakas | 3 | 2 (10.68%) | Tiếng Hawaii | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khalaj | 8 | 10 (5.98%) | Tiếng Adzera | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khaling | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Ai Cập | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kham Gamale | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Angami | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kham Parbate Tây | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ankave | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kham Parbate Đông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Assiniboine | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kham Sheshi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Auhelawa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khamba | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Avokaya | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khamti | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Balanta-Kentohe | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khamyang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bari | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khanty | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Busa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kharia | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Comanche | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khasi | 2 | 2 (2.56%) | Tiếng Dagbani | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khazar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Duun | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khengkha | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Fe'fe' | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khiamniungan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Franken Trung | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khinalug | 2 | 2 (96.88%) | Tiếng Ga | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khiết Đan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gikuyu | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khmer | 4 | 2 (17.60%) | Tiếng Haida | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khmer Surin | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Juǀ'hoan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khmer cổ | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kalo Phần Lan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khmer trung đại | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kashaya | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khoekhoe | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kawésqar | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khotan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gilbert | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Khowar | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kwak'wala | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khuen | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lakota | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khvarshi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Latgale | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Khwarezm | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Đường Uông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Khün | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Quảng Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Khơ Mú | 2 | 2 (6.90%) | Tiếng Bạch Lạp Mã | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Khương Bắc | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Assan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Khương Đường | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thác Bạt | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kikai | 5 | 4 (7.89%) | Tiếng Livvi | 1 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Kim | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lyydi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kinaray-a | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kven | 1 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Kinnaur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ba Lan cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kinnaur Harija | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Phổ cổ | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kiowa | 2 | 2 (0.00%) | Tiếng Pear | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kirike | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Aymara | 1 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Kisan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Quechua | 1 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Kissi Nam | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lawa Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kistane | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thavưng | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Knaan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sô | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koalib | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Thái Đỏ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koch | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thái Trắng | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koda | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hitti | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kodava | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bugis | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kohistan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Jeju | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koibal | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Khiết Đan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kok Borok | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chong | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kolami | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khmer Surin | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kolhe | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tochari B | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koli Kachi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tây Abenaki | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koli Parkar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Popoluca cao nguyên | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Koli Wadiyara | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hiligaynon | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Komi cổ | 2 | 2 (95.00%) | Tiếng Pipil | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Komi-Permyak | 2 | 2 (97.06%) | Tiếng Môn cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Komi-Zyrian | 2 | 2 (68.75%) | Tiếng Lô Lô | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Komo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tangut | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Konabéré | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yiddish | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Konda-Dora | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sami Skolt | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kondekor | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Garo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Konkan | 3 | 4 (7.53%) | Tiếng Palaung Shwe | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Konso | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Higaonon | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koonzime | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Saanich | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Koore | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Carrier | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Koraga Korra | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Navajo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Koraga Mudu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nam Sami | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Korku | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tupi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Koryak | 2 | 2 (93.75%) | Tiếng Yoy | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kota (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Madura | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Koya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Polabia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kpelle Guinea | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Khvarshi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kpelle Liberia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yukaghir nguyên thủy | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Krahn | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kamassia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kraol | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khiamniungan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kresh | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yidiny | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Krio | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Lushootseed | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Krung | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Irula | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Krymchak | 2 | 2 (32.26%) | Tiếng Ưu Miền | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kryts | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Khazar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kubachi | 2 | 2 (86.67%) | Tiếng Tlingit | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kudiya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mpade | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kudmal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tigrinya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kui (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Quapaw | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kui Dawik | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Alangan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kuke | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bikol Buhi'non | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kukna | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yogad | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kullu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Niue | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kumaon | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Võro | 1 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Kumyk | 3 | 2 (6.85%) | Tiếng Dogrib | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kumzar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lycia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kundal Shahi | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Zarma | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kunduvadi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kraol | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kunigami | 6 | 4 (0.62%) | Tiếng Denesuline | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kuo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Gruzia cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kupia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tây Kayah | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kurd | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yugh | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kurichiya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kabiye | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kurmanji | 5 | 8 (75.00%) | Tiếng Bala | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kurtokha | 1 | 0 (0.00%) | Chữ Hy Lạp | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kurukh | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sambali | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kurumba Alu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Koibal | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kurumba Attapady | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nenets rừng | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kurumba Betta | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Aiton | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kurumba Jennu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Phake | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kurumba Kannada | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thái Lai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kurumba Mullu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khamyang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kutch | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Khamti | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kutep | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Jacaltec | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kuvi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Asur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kuwaa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lepcha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kuy | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Moglena-Rumani | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kven | 1 | 4 (100.00%) | Tiếng Apache Tây | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Kwak'wala | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lawa Tây | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kwanja | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Xamtanga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kyakala | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Avesta | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kyrgyz | 5 | 6 (57.50%) | Tiếng Akha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kyrgyz Phú Dụ | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Phu Thái | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Kâte | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Wayampi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Laalaa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Gwichʼin | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ladakh | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Basketo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ladin | 3 | 2 (28.57%) | Tiếng Itaŋikom | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ladino | 7 | 8 (57.14%) | Tiếng Kuy | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lahnda | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Slav Giáo hội | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lahta | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Istria Rumani | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lak | 2 | 2 (46.75%) | Tiếng Dahalik | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lakota | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Sebat Bet Gurage | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lama Gur | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Koonzime | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lambadi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tochari A | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lamet | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Meänkieli | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Laomian | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ibibio | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Argobba | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lashi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dadibi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Latgale | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Awing | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Latinh | 15 | 322 (10.93%) | Tiếng Triều Tiên cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Latinh} | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Awngi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Latvia | 4 | 10 (75.86%) | Tiếng Đức Đông Trung | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lavukaleve | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kurtokha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lawa Tây | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hocak | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lawa Đông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Slovincia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Laya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mari | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Laz | 4 | 8 (90.91%) | Tiếng Bishnupriya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lelemi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Edo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lemnos | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dizi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lepcha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hadiyya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Leponti | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Matal | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Leti (Indonesia) | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kok Borok | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lewo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Karen S'gaw | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lezgi | 3 | 2 (42.35%) | Tiếng Canela | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng León | 3 | 2 (25.00%) | Tiếng Inor | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lhomi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Magar Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Liabuku | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Toda | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Liguria | 2 | 2 (80.00%) | Tiếng Morokodo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Limbum | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Pwo Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Limburg | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Càn-đà-la | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lingala | 4 | 6 (90.91%) | Tiếng Prakrit Ashoka | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lishana Deni | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Siltʼe | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lishanid Noshan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bisu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lisu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Magar Tây | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Litva | 19 | 20 (6.66%) | Tiếng Hajong | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Litva cổ | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Đông Abenaki | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Livonia | 3 | 2 (82.35%) | Tiếng Pwo Tây | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Livvi | 1 | 4 (100.00%) | Tiếng Kâte | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lobi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tsuut'ina | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lodha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Oriya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Logba | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Java cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Loke | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pangwala | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Loma | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nefusa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lomavren | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nobiin | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lombard | 3 | 6 (66.67%) | Tiếng Zenaga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lukpa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Karbi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lunana | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ndogo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lur Bắc | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pa'O | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lur Nam | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ba Tư-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lushootseed | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pwo Bắc | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Luwi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nhu Nhiên | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Luxembourg | 3 | 6 (80.00%) | Tiếng Seneca | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lycia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng A-Hmao | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lyngngam | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thổ Dục Hồn | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lyydi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Karekare | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lào | 3 | 2 (9.86%) | Tiếng Miami | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Láá Láá Bwamu | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kalinga Limos | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Lô Lô | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Akan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Lự | 2 | 2 (28.47%) | Tiếng Raute | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng M'Nông Trung | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Manipur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Maale | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Rakhine | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Maasai | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nahuatl Temascaltepec | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mabang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sidamo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Macedoni cổ đại | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Enets rừng | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Macedonia | 14 | 22 (31.65%) | Tiếng Aka-Jeru | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Madura | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Marma | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Magaha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Isan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Magar Tây | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hy Lạp Cappadocia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Magar Đông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ede Idaca | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Maguindanao | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Isnag | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mah Meri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tonga | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mahal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yuri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Maithil | 2 | 2 (2.56%) | Tiếng Ai Cập bình dân | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Majang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Burji | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Makassar | 1 | 4 (100.00%) | Tiếng Enets lãnh nguyên | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bantawa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Malagasy | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Kachin | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Malankurava | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Macedoni cổ đại | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Malapandaram | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tammari | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Malarya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Knaan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Malasar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thái Song | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Malasar Mala | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Elymi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Malavedan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Luwi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Malayalam | 3 | 2 (1.16%) | Tiếng Emberá-Chamí | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Malecite-Passamaquoddy | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Gawar-Bati | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Malta | 10 | 18 (28.57%) | Tiếng Gamo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Malvi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khanty | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Man | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yakkha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Manangba | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Rangpur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Manda (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Palaung Rumai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mandi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ugarit | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mandinka | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sarikol | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mangas | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ugong | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mango | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Thracia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Manipur | 1 | 0 (0.00%) | Chữ Gujarat | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mankanya | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bhil | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mannan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Birjia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Manumanaw | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Korku | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Maori | 2 | 2 (92.31%) | Tiếng Emberá-Tadó | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mapuche | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hazara | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Maranao | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Gofa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Marathi | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Camling | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Marathi cổ | 2 | 2 (40.00%) | Tiếng Palaung Ruching | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mari | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Dacia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mari Tây | 3 | 4 (92.86%) | Tiếng Umbria | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mari Đông | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Elam | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Maria (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tswana | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Marma | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karajá | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Marshall | 2 | 2 (80.00%) | Tiếng Kohistan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Marwar | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Rutul | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Masbatenyo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Wambule | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Maskelynes | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Koch | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Matal | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nam Thái | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mator | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Varli | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Maya Yucatán | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Tân Aram Do Thái Barzani | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mayogo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Eteocrete | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mazahua Michoacán | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ebla | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mazahua Trung | 1 | 2 (100.00%) | Chữ Oriya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mazandaran | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Chhattisgarh | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mbay | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Okanagan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mbelime | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bokobaru | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Me'en | 2 | 2 (4.55%) | Tiếng Kumzar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mehri | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Mandinka | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Melo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kullu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Melpa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mahal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Memon | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Tanchangya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mendankwe-Nkwen | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nyaw | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mesqan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Manumanaw | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Messapio | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Vaghri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Meänkieli | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Juang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mi'kmaq | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Ý-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Miami | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ossetia cổ | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mingrelia | 4 | 0 (0.00%) | Tiếng Hatti | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Miranda | 2 | 2 (85.71%) | Tiếng Ba Tư trung đại | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mirga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Tajikistan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mising | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lur Bắc | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Miyako | 8 | 2 (9.40%) | Tiếng Gedeo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mizo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Toto | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Miến Điện | 3 | 2 (1.81%) | Tiếng Bru Tây | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Miến Điện cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tavoy | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mlahsö | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Desiya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mogholi | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Lishana Deni | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Moglena-Rumani | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Punic | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mohawk | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hurri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Moken | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tokelau | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mokil | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lur Nam | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Moklen | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Akhvakh | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Moksha | 2 | 2 (94.29%) | Tiếng Danuwar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mooré | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Blang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Moro | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Taungyo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Morokodo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Brokpa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mozarab | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Bhil Dungra | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mpade | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Sikkim | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mpi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Halba | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Muduga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lishanid Noshan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Munda | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Galati | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mundari | 4 | 2 (1.70%) | Tiếng Urartu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Munji | 1 | 0 (0.00%) | Chữ Tạng | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Munsee | 1 | 6 (100.00%) | Tiếng Ikwere | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Muria Viễn Tây | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bakhtiari | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Murle | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Alaba-K’abeena | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mursi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sumbawa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Muscogee | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Andi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Muthuvan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khün | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mwotlap | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Karen Bwe | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mã Lai | 8 | 6 (9.52%) | Tiếng Garasia Adiwasi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mã Lai Brunei | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kudmal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mã Lai Kedah | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hulaulá | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mã Lai Pattani | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pala | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mã Lai cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Parthia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mãn Châu | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Angika | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Môn | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Engenni | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Môn Thái | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kambaata | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Môn cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Wolaytta | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Môn trung đại | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kannauj | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mông Cổ | 7 | 8 (14.17%) | Tiếng Koda | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mông Cổ Khamnigan | 3 | 2 (3.75%) | Tiếng Nuer | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Mông Cổ cổ điển | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Kukna | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mông Cổ trung đại | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kuvi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mường | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yong | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Mạ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Berber-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Na Uy | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hyam | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Na Uy (Bokmål) | 2 | 6 (85.19%) | Tiếng Munji | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Na Uy (Nynorsk) | 4 | 26 (93.65%) | Tiếng Mankanya | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Naga Chothe | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Zay | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Naga Maring | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bezhta | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nahuatl Temascaltepec | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Amahuaca | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nahuatl cổ điển | 4 | 2 (37.50%) | Tiếng Aimol | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Altai | 2 | 2 (8.01%) | Tiếng Senoufo Nyarafolo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nam Amami Ōshima | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Danu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Kolami | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dhodia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Mansi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Panchpargania | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Ndebele | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gruzia-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Sami | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Osci | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Slavey | 3 | 4 (75.00%) | Tiếng Bách Tế | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nam Thái | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Achawa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Uzbek | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Nubi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nam Yukaghir | 2 | 2 (97.06%) | Tiếng Kirike | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nanai | 2 | 2 (73.33%) | Tiếng Kistane | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Napoli | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Havasupai-Walapai-Yavapai | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Naskapi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Alsea | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nateni | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kham Gamale | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Naukan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tariana | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Navajo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nhật} | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ndogo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chakma | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nefusa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Intha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Negidal | 2 | 2 (93.75%) | Tiếng Chodri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nenets lãnh nguyên | 3 | 4 (84.21%) | Tiếng Ebughu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nenets rừng | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Efai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nepal | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Efik | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Newa | 2 | 2 (7.69%) | Tiếng Sadri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nga | 21 | 86 (26.54%) | Tiếng Nuu-chah-nulth | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ngambay | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Taos | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nganasan | 2 | 2 (91.67%) | Tiếng Tsimshian | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ngas | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Do Thái cổ đại | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ngbaka | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Piceni Nam | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ngeq | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ormur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ngiemboon | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Koore | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ngiti | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Aghem | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ngomba | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chamalal | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nheengatu | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Ditidaht | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nhu Nhiên | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kham Parbate Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nhật | 71 | 90 (2.61%) | Tiếng Surjapur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nhật cổ | 4 | 4 (33.33%) | Tiếng Vasavi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nhật} | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karen Geba | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nicobar Car | 3 | 2 (53.85%) | Tiếng Chinantec Ozumacín | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nicobar Nam | 2 | 2 (87.50%) | Tiếng Oriya Adiwasi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nicobar Trung | 3 | 2 (37.50%) | Tiếng O'odham | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nisga'a | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Laomian | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Niue | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Jylland | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nivaclé | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chocangacakha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nivkh | 3 | 2 (80.49%) | Tiếng Zarphat | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nobiin | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Leponti | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nobonob | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Cupeño | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nogai | 3 | 2 (8.75%) | Tiếng Ả Rập Bắc Levant | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Noon | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Jumjum | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Noreia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Selkup | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Norman | 5 | 2 (22.22%) | Tiếng Kham Parbate Tây | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Novgorod cổ | 2 | 2 (71.43%) | Tiếng Esimbi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ntcham | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Rejang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nubi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Creole Louisiana | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nuer | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kisan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Numidia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mwotlap | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nupe | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kodava | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nuu-chah-nulth | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Garasia Rajput | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nyah Kur | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Mazahua Trung | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Nyaw | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karen Mobwa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nyen | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Phai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nyeu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thái Tống | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nzadi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Danau | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Nǀuu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tamang Tây | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng O'odham | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Raetia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Occitan | 7 | 14 (89.13%) | Chữ Kannada | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Oirat | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Lambadi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ojibwe | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Cayuga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ojibwe Đông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lavukaleve | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Okanagan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Quiripi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Okinawa | 9 | 4 (0.13%) | Tiếng Kavet | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Okinoerabu | 7 | 6 (16.67%) | Tiếng Krung | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ollar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kangean | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Omok | 2 | 2 (11.90%) | Tiếng Bhumij | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Oriya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Jru' | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Oriya Adiwasi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Maale | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ormur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Vurës | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Oroch | 3 | 2 (82.50%) | Tiếng Athpariya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Orok | 2 | 2 (84.00%) | Tiếng Gata' | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Oromo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Heiltsuk | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Oroqen | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Rajbanshi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Osage | 3 | 4 (91.67%) | Tiếng Mazahua Michoacán | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Osci | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dhanka | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ossetia | 3 | 2 (94.87%) | Tiếng Karen Paku | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ossetia cổ | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nyeu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Otomi Mezquital | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Tamang Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Otomi Querétaro | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Guajajára | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Otoro | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Badaga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Oyda | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bellara | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pa'O | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Wawonii | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Paeligni | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Falisci | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pahari Mahasu | 1 | 0 (0.00%) | Chữ Kawi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Paharia Kumarbhag | 2 | 2 (6.78%) | Tiếng Sunda cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Paharia Sauria | 2 | 2 (6.56%) | Tiếng Ngas | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Pala | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Koli Parkar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Palaung Ruching | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nam Mansi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Palaung Rumai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Trung Mansi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Palaung Shwe | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Awadh | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pali | 3 | 2 (8.24%) | Tiếng Bilaspur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Paliyan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pengo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Palor | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kayort | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Panchpargania | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tooro | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pangasinan | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Dubla | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pangwala | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Wewaw | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Paniya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pwo Phrae | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Paraujano | 1 | 4 (100.00%) | Tiếng Môn trung đại | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Parenga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Trác Ni | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Parthia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Koraga Korra | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Parya | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mã Lai cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pashtun | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Lemnos | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pauna | 1 | 2 (100.00%) | Chữ Malayalam | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pear | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ravula | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pecheneg | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pauna | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Pengo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Latinh} | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ngiemboon | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Phake | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Liabuku | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phalura | 3 | 2 (2.44%) | Tiếng Mursi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phrygia | 3 | 4 (66.67%) | Tiếng Sranan Tongo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phu Thái | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karata | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Phuan | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Bahing | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phunoi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Manda (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pháp | 10 | 12 (14.08%) | Tiếng Ejagham | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Pháp cổ | 2 | 12 (100.00%) | Tiếng Kolami | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pháp trung đại | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Nam Kolami | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phạn | 5 | 6 (5.79%) | Tiếng Yemsa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phần Lan | 2 | 4 (73.33%) | Tiếng Naga Chothe | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Phổ cổ | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Gamit | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Piceni Bắc | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Beli | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Piceni Nam | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Karen Geko | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Piemonte | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tshangla | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pinyin | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Koraga Mudu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pipil | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Veneti | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pitjantjatjara | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Polabia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Suri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Popoluca cao nguyên | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Anii | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Pothohar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kryts | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Prakrit | 6 | 12 (83.59%) | Tiếng Cơ Tu Tây | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Prakrit Ashoka | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tepehuan Đông Nam | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Prakrit Niya | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Belhariya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Prakrit Saurasen | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Haush | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Puinave | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tumbuka | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Punic | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kui Dawik | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Punjab | 5 | 4 (16.67%) | Tiếng Ghomala' | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Puroik | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chiru | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pwo Bắc | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Koli Wadiyara | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pwo Phrae | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kadu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Pwo Tây | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bắc Emberá | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Pwo Đông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khuen | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Qashqai | 3 | 2 (6.98%) | Tiếng Braj | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Qimant | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ngomba | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Quan Thoại | 4 | 8 (99.87%) | Tiếng Tamang Gorkha Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Quapaw | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Sholaga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Quechua | 1 | 4 (100.00%) | Tiếng Kurumba Attapady | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Quiripi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Noreia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Quảng Đông | 1 | 0 (0.00%) | Chữ Takri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Quốc tế ngữ | 4 | 4 (26.54%) | Tiếng Chamba | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rabha | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Khương Bắc | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Raetia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mabang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rajbanshi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Zayse-Zergulla | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rakhine | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Pinyin | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Rangpur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yom | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Rapa Nui | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chantyal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rarotonga | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Pothohar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ratagnon | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kui (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Raute | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tepehuan Bắc | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ravula | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Deori | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rejang | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Koli Kachi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Reli | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kanan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Riang Lai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rohingya | 5 | 6 (3.00%) | Tiếng Tây Tạng Kham | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Romagnol | 3 | 2 (84.62%) | Tiếng Kurumba Jennu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Romansh | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Muduga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rotuma | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Gaddi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rumani | 6 | 10 (43.39%) | Tiếng Messapio | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rusnak | 6 | 8 (43.10%) | Tiếng Masbatenyo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Rusyn | 3 | 2 (94.29%) | Tiếng Ratagnon | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ruthenia cổ | 3 | 2 (81.82%) | Tiếng Lukpa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Rutul | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Majang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Saanich | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ayere | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Saaroa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kankanaey | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Saba | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kinaray-a | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sadri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sami Ter | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Saek | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Wancho | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Saho | 4 | 0 (0.00%) | Tiếng Bankon | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Salar | 4 | 6 (17.14%) | Tiếng Arhuaco | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sama Trung | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Fur | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sambali | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kenyang | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sambalpur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Limbum | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sami Akkala | 2 | 2 (92.00%) | Tiếng Bắc Selkup | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sami Inari | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tiwa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sami Kildin | 4 | 4 (63.33%) | Tiếng Chak | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sami Skolt | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Melpa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sami Ter | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mpi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sami Ume | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Khamba | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Samo Nam | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Urali | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Samoa | 2 | 2 (88.89%) | Tiếng Catalan cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Samogitia | 2 | 2 (85.71%) | Tiếng Malavedan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Samtao | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mandi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sangisar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Piceni Bắc | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sango | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Shinasha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Santal | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kalkot | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sar | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Wahgi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Saraiki | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Melo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sardegna | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bissa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sarikol | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hinukh | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sasak | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lobi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Saurashtra | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tippera | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Savi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Wiyot | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Saxon cổ | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Moro | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Scots | 5 | 6 (25.00%) | Tiếng Munda | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sebat Bet Gurage | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bassari | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Selkup | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Alumu-Tesu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Semai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lahta | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Senaya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kannada cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Seneca | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Abanyom | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Senhaja de Srair | 4 | 6 (23.08%) | Tiếng Katang Bắc | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Senni Humburi | 2 | 2 (20.00%) | Tiếng Kurumba Alu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Senni Koyraboro | 3 | 2 (14.29%) | Tiếng Abure | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Senoufo Mamara | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mannan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Senoufo Nyarafolo | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Churah | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Serbia-Croatia | 8 | 22 (90.64%) | Tiếng Fanagalo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Serer | 2 | 2 (62.50%) | Tiếng Koalib | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Seri | 2 | 4 (33.33%) | Tiếng Barombi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Shabak | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Savi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Shan | 2 | 2 (10.13%) | Tiếng Ikposo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Shekkacho | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Oyda | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sherpa | 2 | 2 (2.00%) | Tiếng Bangolan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Shina | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Bassa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Shina Kohistan | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Tsez | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Shinasha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lama Gur | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sholaga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ba Tư cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Shona | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Dumi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Shor | 3 | 2 (39.29%) | Tiếng Murle | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Shughnan | 2 | 2 (30.77%) | Tiếng Usui | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sicel | 2 | 2 (66.67%) | Tiếng Kpelle Guinea | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sicily | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bodo Parja | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sidamo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kham Sheshi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sikkim | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tasawaq | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Silesia | 2 | 2 (88.89%) | Tiếng Hà Lan Jersey | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Siltʼe | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chin Ekai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sinaugoro | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Đông Kayah | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sindh | 4 | 4 (12.77%) | Tiếng Loke | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sinhala | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Vaagri Booli | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Siraya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Muthuvan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sirenik | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Gahri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sirmaur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Camuni | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sissala | 1 | 2 (100.00%) | Chữ Tamil | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Siwi | 4 | 2 (13.73%) | Tiếng Kurumba Betta | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Siwu | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mã Lai Pattani | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Slav Giáo hội | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Adja | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Slav Giáo hội cổ | 6 | 4 (48.19%) | Tiếng Gen | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Slav Đông cổ | 4 | 2 (58.93%) | Tiếng Gayil | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Slovak | 6 | 18 (73.33%) | Tiếng Tayma | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Slovene | 4 | 10 (11.20%) | Tiếng Yupik Trung Siberia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Slovincia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Siwu | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Socotra | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Chepang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sogdia | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Dhimal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Somali | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Magaha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Soninke | 2 | 2 (40.00%) | Tiếng Djinang | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sora | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Mapuche | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Soran | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Noon | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sotho Bắc | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Koya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Soyot | 2 | 2 (37.93%) | Tiếng Kresh | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Squamish | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tyap | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sranan Tongo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chin Songlai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sumbawa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Creole Guinea-Bissau | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sumer | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mã Lai Kedah | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sunda | 3 | 2 (21.82%) | Tiếng Dyula | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sunda cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dolpo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Surat Koy Sanjaq | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kurumba Mullu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Suri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kudiya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Surjapur | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kurumba Kannada | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Susu | 2 | 2 (28.57%) | Tiếng Nǀuu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Svan | 6 | 4 (29.73%) | Tiếng Nzadi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Swahili | 6 | 2 (1.25%) | Tiếng Mizo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Swazi | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Shabak | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Sylhet | 2 | 2 (8.70%) | Tiếng Đức Pennsylvania | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Syriac cổ điển | 6 | 4 (17.14%) | Tiếng Dime | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Séc | 7 | 10 (59.81%) | Tiếng Gbe Saxwe | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Séc cổ | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Gbe Waci | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Sô | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Akoose | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tabasaran | 3 | 2 (45.33%) | Tiếng Yolmo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tachawit | 4 | 2 (13.56%) | Tiếng Uduk | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tafi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chin Falam | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tagalog | 10 | 22 (84.82%) | Tiếng Laalaa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tagbanwa Calamian | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Konda-Dora | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tagdal | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Munsee | 1 | 6 (100.00%) | ||
| Tiếng Tahiti | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Riang Lai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tajik | 4 | 4 (49.63%) | Tiếng Jirel | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Talysh | 3 | 2 (43.48%) | Tiếng Ede Ica | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tamang Gorkha Đông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ifè | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tamang Tây | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kurichiya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tamang Đông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Holiya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Saurashtra | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tamazight Trung Atlas | 5 | 2 (11.48%) | Tiếng Kinnaur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tamil | 4 | 0 (0.00%) | Chữ Tifinagh | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tamil cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tamazight Maroc chuẩn | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tammari | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Cree | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tampuan | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Sangisar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tanchangya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lelemi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tangoa | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Karo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tangut | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bube | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Taos | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Sirenik | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tariana | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Adangme | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tarifit | 8 | 14 (51.04%) | Tiếng Bakaka | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tasawaq | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hupdë | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tashelhit | 6 | 16 (38.46%) | Tiếng Kwanja | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tat | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Garhwal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tat-Do Thái | 2 | 2 (58.93%) | Tiếng Doteli | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tatar | 4 | 4 (43.75%) | Tiếng Pitjantjatjara | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tatar Crưm | 4 | 4 (47.95%) | Tiếng Kurukh | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tatar Siberia | 2 | 2 (29.57%) | Tiếng Kalash | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Taungyo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dagara Bắc | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tausug | 3 | 2 (58.82%) | Tiếng Gabri | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tavoy | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Duruwa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tay Dọ | 2 | 2 (4.00%) | Tiếng Yao (châu Phi) | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tayma | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Heiban | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Taz | 3 | 2 (86.11%) | Tiếng Ashkun | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Taznatit | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Allar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Telugu | 5 | 2 (0.50%) | Tiếng Paniya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Telugu cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chetti Moundadan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tem | 4 | 2 (45.16%) | Tiếng Kangra | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Temiar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Paeligni | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Temne | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lisu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tepehuan Bắc | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Numidia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tepehuan Đông Nam | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Aer | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Teressa | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Avatime | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ternate | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Shekkacho | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tetserret | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Haryanvi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thachanad | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bắc Slavey | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thavưng | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Maskelynes | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thracia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Naga Maring | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thác Bạt | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Zapotec Mitla | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thái | 6 | 4 (13.74%) | Tiếng Bhunjia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thái Lai | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dar Daju Daju | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thái Na | 2 | 4 (100.00%) | Tiếng Chin Asho | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thái Song | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Buang Mapos | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thái Trắng | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nobonob | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thái Tống | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Squamish | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thái Đen | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Otoro | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thái Đỏ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chetti Wayanad | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thượng Sorb | 1 | 2 (100.00%) | Chữ Kaithi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thổ Dục Hồn | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bajjika | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 8 (12.39%) | Tiếng Hindustan Caribe | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Mendankwe-Nkwen | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Gagauz Balkan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Đan Mạch cổ | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman | 6 | 4 (2.47%) | Tiếng Pahari Mahasu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Thụy Điển | 4 | 2 (88.89%) | Tiếng Chiricahua | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Thụy Điển cổ | 3 | 2 (20.00%) | Tiếng Ai | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tigre | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Baagandji | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tigrinya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nupe | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tindi | 2 | 2 (96.30%) | Tiếng Tuwuli | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tippera | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Baki | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tiwa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bussa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tiên Ti | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Hernici | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tlapanec Malinaltepec | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Makassar | 1 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Tlingit | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Malecite-Passamaquoddy | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tochari A | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nivaclé | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tochari B | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dhangu | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Toda | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mohawk | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tofa | 3 | 4 (41.46%) | Tiếng Jaunsar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tokelau | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bana | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tokunoshima | 7 | 4 (2.56%) | Tiếng Sambalpur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Toma | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nisga'a | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tonga | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kutep | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tooro | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Palor | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Torwali | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Malarya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Toto | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kuo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Triqui Copala | 1 | 4 (100.00%) | Tiếng Kota (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Triều Tiên | 9 | 10 (35.55%) | Tiếng Kinnaur Harija | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Triều Tiên cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gitxsan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Triều Tiên trung đại | 3 | 2 (11.76%) | Tiếng Naskapi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Trung Bikol | 4 | 4 (80.77%) | Tiếng Wagi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Trung Mansi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Tetserret | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Trung Quốc | 43 | 66 (13.40%) | Tiếng Miến Điện cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Trác Ni | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tafi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tráng | 2 | 8 (100.00%) | Tiếng Wolane | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tsakhur | 3 | 2 (85.00%) | Tiếng Bilua | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tsakonia | 2 | 4 (100.00%) | Tiếng Bacama | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tsamai | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Dagba | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tsez | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mirga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tshangla | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tagbanwa Calamian | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tsimshian | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Puinave | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tsuut'ina | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Zapotec Cajonos | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tswana | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Malankurava | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tuareg | 3 | 2 (28.81%) | Tiếng Paraujano | 1 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Tulu | 3 | 4 (11.11%) | Tiếng Sama Trung | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tumbuka | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hinduri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tumshuq | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tagdal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tupi | 1 | 2 (100.00%) | Chữ Telugu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tupi cổ | 1 | 6 (100.00%) | Tiếng Kondekor | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Turk Khorasan | 4 | 2 (34.83%) | Tiếng Sasak | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Turk Khorezm | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Damel | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Turk cổ | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Mesqan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Turkmen | 9 | 8 (31.40%) | Tiếng Logba | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Turoyo | 4 | 0 (0.00%) | Tiếng Naukan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tuva | 3 | 4 (30.00%) | Tiếng Maria (Ấn Độ) | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tuwuli | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Zapotec Yatee | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tyap | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ifugao Batad | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tà Mun | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bhatri | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tày | 4 | 4 (49.11%) | Tiếng Kayan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tân Aram Assyria | 9 | 6 (31.17%) | Tiếng Anaang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tân Aram Bohtan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ngambay | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tân Aram Chaldea | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Haisla | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tân Aram Do Thái Barzani | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bade | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tân Aram Tây | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Toma | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tây Abenaki | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kupia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tây Ban Nha | 16 | 364 (27.80%) | Tiếng Ojibwe Đông | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tây Ban Nha cổ | 4 | 4 (4.55%) | Chữ Armenia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tây Bồi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lomavren | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tây Frisia | 3 | 4 (66.67%) | Tiếng Anuak | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tây Kayah | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gawwada | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tây Tạng | 4 | 2 (5.31%) | Tiếng Qimant | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Tây Tạng Kham | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Nateni | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Tích Bá | 3 | 2 (59.62%) | Tiếng Rotuma | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ubykh | 3 | 2 (54.10%) | Tiếng Parya | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Udi | 2 | 2 (96.97%) | Tiếng Unami | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Udihe | 2 | 2 (84.21%) | Tiếng Yamphu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Udmurt | 3 | 2 (74.42%) | Tiếng Tangoa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Uduk | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Loma | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ugarit | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lodha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ugong | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Beaver | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ukraina | 13 | 40 (25.95%) | Tiếng Chin Hakha | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ulch | 2 | 2 (81.25%) | Tiếng Bumthang | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ullatan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Samo Nam | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Umbria | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Reli | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Unami | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Chenoua | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Urak Lawoi' | 2 | 0 (0.00%) | Chữ Syriac | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Urali | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tân Aram Bohtan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Urartu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tân Aram Chaldea | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Urdu | 5 | 6 (11.57%) | Tiếng Ả Rập Algérie | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Urum | 2 | 2 (87.50%) | Tiếng Ả Rập Tunisia | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ushojo | 2 | 0 (0.00%) | Kua | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Usui | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kpelle Liberia | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ut-Hun | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Komo | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ute | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Digan Balkan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Uzbek | 6 | 4 (12.73%) | Tiếng Tlapanec Malinaltepec | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Vaagri Booli | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Konabéré | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Vaghri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Lhomi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Varli | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kim | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Vasavi | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Puroik | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Venda | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Apabhramsa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Veneti | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Parenga | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Veneto | 2 | 2 (50.00%) | Tiếng Lewo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Veps | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yanesha' | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Vishava | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Chinal | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Việt | 14 | 4 (1.16%) | Tiếng Chenchu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Việt trung cổ | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Banyumas | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Volapük | 3 | 4 (1.54%) | Tiếng Hano | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Vot | 2 | 2 (97.30%) | Tiếng Tamil cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Vurës | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Telugu cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Võro | 1 | 4 (100.00%) | Tiếng Gotland cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Waama | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mlahsö | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Waddar | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Khotan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wagi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Ả Rập Bắc Lưỡng Hà | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wahgi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Zou | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wakhi | 4 | 2 (51.85%) | Tiếng Triqui Copala | 1 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Wales | 6 | 12 (33.33%) | Tiếng Digan Baltic | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Wales cổ | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sinaugoro | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Wallon | 4 | 2 (25.00%) | Tiếng Muria Viễn Tây | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wambule | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Jju | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Wamey | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Hindi cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wancho | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bomu | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Waneci | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Dzuun | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Waray | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Betawi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Wawonii | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Dogri Hindi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wayampi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Sissala | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Wewaw | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gondi Adilabad | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wiyot | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Carrier Nam | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wolane | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Surat Koy Sanjaq | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wolaytta | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Tumshuq | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wolio | 1 | 0 (0.00%) | Manchu | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wolof | 3 | 2 (40.00%) | Tiếng Lamet | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Wymysorys | 2 | 2 (57.14%) | Tiếng Ut-Hun | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Xamtanga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Hassaniya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Xhosa | 4 | 2 (31.58%) | Tiếng Wales cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Xơ Đăng | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Senoufo Mamara | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yaeyama | 7 | 8 (1.82%) | Tiếng Dena'ina | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yaghnob | 2 | 2 (67.31%) | Tiếng Ngbaka | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yakan | 2 | 2 (85.71%) | Tiếng Zapotec Tilquiapan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yakkha | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Gaul | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yakut | 2 | 2 (55.22%) | Tiếng Grebo Bắc | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yala | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Yansi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yami | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Baatonum | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yamphu | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bamum | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yanesha' | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Boko | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yansi | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Dii | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yao (châu Phi) | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kuwaa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yazghulom | 2 | 2 (75.00%) | Tiếng Waama | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ye'kwana | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kissi Nam | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yemsa | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Yala | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yevan | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Mango | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yiddish | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bandi | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yidgha | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Wamey | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yidiny | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Digan Karpat | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yogad | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sar | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yola | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Banda-Bambari | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yolmo | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Temne | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yom | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Folopa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yonaguni | 6 | 4 (5.26%) | Tiếng Mayogo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yong | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Flemish Tây | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Yoron | 5 | 4 (7.46%) | Tiếng Hạ Đức trung đại | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yoruba | 6 | 2 (16.67%) | Tiếng Tiên Ti | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yoy | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ahiran | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yugh | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Bhadrawah | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yukaghir nguyên thủy | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Bhattiyat | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yupik Trung Siberia | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Mising | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Yuri | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Sirmaur | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zangskar | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Brokkat | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zapotec Cajonos | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Dakpa | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zapotec Choapan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Dzala | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zapotec Mitla | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Khương Đường | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zapotec Sierra de Juárez | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Laya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zapotec Tilquiapan | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Lunana | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zapotec Yatee | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Nyen | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zarma | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Kadar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zarphat | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kalanad | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zay | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Paliyan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zayse-Zergulla | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Thachanad | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zaza | 4 | 2 (10.00%) | Tiếng Ullatan | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zenaga | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Vishava | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zou | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Eravalla | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Zulu | 3 | 2 (8.57%) | Tiếng Kaikadi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Äynu | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kanikkaran | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ê Đê | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Malapandaram | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Övdal | 2 | 4 (100.00%) | Tiếng Malasar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ý | 12 | 32 (20.12%) | Tiếng Malasar Mala | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ý-Do Thái | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Kumaon | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Đan Mạch | 5 | 10 (97.33%) | Tiếng Ollar | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Đan Mạch cổ | 1 | 2 (100.00%) | Tiếng Culli | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Đông Abenaki | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ngeq | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Đông Can | 3 | 4 (79.55%) | Tiếng Gael cổ điển | 1 | 4 (100.00%) | ||
| Tiếng Đông Hương | 4 | 0 (0.00%) | Tiếng Senaya | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Đông Kayah | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Mbelime | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Đông Khanty | 2 | 2 (90.91%) | Tiếng Phunoi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Đường Uông | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Leti (Indonesia) | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Đức | 20 | 62 (21.26%) | Tiếng Bum | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Đức Alemanni | 2 | 2 (33.33%) | Tiếng Karang | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Đức Pennsylvania | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ute | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Đức cao địa cổ | 5 | 0 (0.00%) | Tiếng Otomi Querétaro | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Đức cao địa trung đại | 5 | 16 (0.00%) | Tiếng Gujarat cổ | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Đức Đông Trung | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Zapotec Choapan | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ưu Miền | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Akaselem | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập | 21 | 22 (10.27%) | Tiếng Láá Láá Bwamu | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Ai Cập | 5 | 4 (2.00%) | Tiếng Banda Trung Nam | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Algérie | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Krahn | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Bắc Levant | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ả Rập Najd | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Bắc Lưỡng Hà | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ewondo | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Hassaniya | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ngiti | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Hijazi | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Ntcham | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Iraq | 3 | 2 (7.14%) | Tiếng Idoma | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Juba | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Keliko | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Libya | 3 | 0 (0.00%) | Tiếng Mbay | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Maroc | 5 | 2 (5.00%) | Tiếng Zapotec Sierra de Juárez | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Najd | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Ireland nguyên thủy | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Nam Levant | 5 | 2 (2.38%) | Tiếng Fungwa | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Sudan | 4 | 0 (0.00%) | Tiếng Alutiiq | 1 | 2 (100.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Síp | 3 | 2 (76.47%) | Tiếng Malvi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Tajikistan | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Prakrit Saurasen | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Tchad | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kuke | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Tunisia | 1 | 0 (0.00%) | Tiếng Manangba | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập Uzbekistan | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Kunduvadi | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Tiếng Ả Rập vùng Vịnh | 2 | 0 (0.00%) | Tiếng Jangshung | 1 | 0 (0.00%) | ||
| Đa ngữ | 3 | 2 (54.55%) | Tiếng Waddar | 1 | 0 (0.00%) |
This page is a part of the kaikki.org machine-readable dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-11-03 from the viwiktionary dump dated 2026-10-02 using wiktextract (19f9a30 and 6f96ddf). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.