See ジョージア in All languages combined, or Wiktionary
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Danh từ riêng tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Danh từ riêng/Không xác định ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Ký tự katakana tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có 0 đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ tiếng Nhật gốc Anh",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ tiếng Nhật vay mượn tiếng Anh",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với ジョ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với ー tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Exonyms tiếng Nhật",
"orig": "exonyms tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"etymology_text": "Mượn từ tiếng Anh Georgia.",
"forms": [
{
"form": "Jōjia",
"tags": [
"romanization"
]
}
],
"lang": "Tiếng Nhật",
"lang_code": "ja",
"pos": "name",
"pos_title": "Danh từ riêng",
"senses": [
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"langcode": "ja",
"name": "Georgia",
"orig": "ja:Georgia",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"langcode": "ja",
"name": "Quốc gia",
"orig": "ja:Quốc gia",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"glosses": [
"Georgia (một quốc gia xuyên lục địa ở khu vực Kavkaz của Châu Âu và Châu Á, trên bờ Biển Đen)"
],
"id": "vi-ジョージア-ja-name-jh-JhmHa"
},
{
"glosses": [
"Georgia (một tiểu bang nằm tại Đông Nam Hoa Kỳ)"
],
"id": "vi-ジョージア-ja-name-VfSFAXLZ"
}
],
"sounds": [
{
"other": "ジョージア",
"raw_tags": [
"Tokyo"
],
"roman": "[jóꜜòjìà]",
"tags": [
"Atamadaka"
]
},
{
"other": "ジョージア",
"raw_tags": [
"Tokyo"
],
"roman": "[jòójíá]",
"tags": [
"Heiban"
]
},
{
"ipa": "[d͡ʑo̞ːʑia̠]"
}
],
"word": "ジョージア"
}
{
"categories": [
"Danh từ riêng tiếng Nhật",
"Danh từ riêng/Không xác định ngôn ngữ",
"Ký tự katakana tiếng Nhật",
"Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
"Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
"Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
"Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật",
"Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nhật",
"Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật",
"Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật",
"Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
"Mục từ tiếng Nhật",
"Trang có 0 đề mục ngôn ngữ",
"Trang có đề mục ngôn ngữ",
"Từ tiếng Nhật gốc Anh",
"Từ tiếng Nhật vay mượn tiếng Anh",
"Từ đánh vần với ジョ tiếng Nhật",
"Từ đánh vần với ー tiếng Nhật",
"exonyms tiếng Nhật"
],
"etymology_text": "Mượn từ tiếng Anh Georgia.",
"forms": [
{
"form": "Jōjia",
"tags": [
"romanization"
]
}
],
"lang": "Tiếng Nhật",
"lang_code": "ja",
"pos": "name",
"pos_title": "Danh từ riêng",
"senses": [
{
"categories": [
"ja:Georgia",
"ja:Quốc gia"
],
"glosses": [
"Georgia (một quốc gia xuyên lục địa ở khu vực Kavkaz của Châu Âu và Châu Á, trên bờ Biển Đen)"
]
},
{
"glosses": [
"Georgia (một tiểu bang nằm tại Đông Nam Hoa Kỳ)"
]
}
],
"sounds": [
{
"other": "ジョージア",
"raw_tags": [
"Tokyo"
],
"roman": "[jóꜜòjìà]",
"tags": [
"Atamadaka"
]
},
{
"other": "ジョージア",
"raw_tags": [
"Tokyo"
],
"roman": "[jòójíá]",
"tags": [
"Heiban"
]
},
{
"ipa": "[d͡ʑo̞ːʑia̠]"
}
],
"word": "ジョージア"
}
Download raw JSONL data for ジョージア meaning in Tiếng Nhật (1.7kB)
This page is a part of the kaikki.org machine-readable Tiếng Nhật dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.