See アーフェンピンシャー in All languages combined, or Wiktionary
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Danh từ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Ký tự katakana tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có cách phát âm IPA thiếu trọng âm âm vực tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ tiếng Nhật gốc Đức",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ tiếng Nhật vay mượn tiếng Đức",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với シャ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với フェ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với ー tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"etymology_text": "Được vay mượn từ tiếng Đức Affenpinscher.",
"forms": [
{
"form": "āfenpinshā",
"tags": [
"romanization"
]
}
],
"lang": "Tiếng Nhật",
"lang_code": "ja",
"pos": "noun",
"pos_title": "Danh từ",
"senses": [
{
"glosses": [
"Chó Affenpinscher"
],
"id": "vi-アーフェンピンシャー-ja-noun-ITJ3hozc"
}
],
"sounds": [
{
"ipa": "[a̠ːɸẽ̞mpʲĩɰ̃ɕa̠ː]"
}
],
"word": "アーフェンピンシャー"
}
{
"categories": [
"Danh từ tiếng Nhật",
"Ký tự katakana tiếng Nhật",
"Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
"Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
"Mục từ có cách phát âm IPA thiếu trọng âm âm vực tiếng Nhật",
"Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
"Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nhật",
"Mục từ tiếng Nhật",
"Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
"Trang có đề mục ngôn ngữ",
"Từ tiếng Nhật gốc Đức",
"Từ tiếng Nhật vay mượn tiếng Đức",
"Từ đánh vần với シャ tiếng Nhật",
"Từ đánh vần với フェ tiếng Nhật",
"Từ đánh vần với ー tiếng Nhật"
],
"etymology_text": "Được vay mượn từ tiếng Đức Affenpinscher.",
"forms": [
{
"form": "āfenpinshā",
"tags": [
"romanization"
]
}
],
"lang": "Tiếng Nhật",
"lang_code": "ja",
"pos": "noun",
"pos_title": "Danh từ",
"senses": [
{
"glosses": [
"Chó Affenpinscher"
]
}
],
"sounds": [
{
"ipa": "[a̠ːɸẽ̞mpʲĩɰ̃ɕa̠ː]"
}
],
"word": "アーフェンピンシャー"
}
Download raw JSONL data for アーフェンピンシャー meaning in Tiếng Nhật (1.1kB)
This page is a part of the kaikki.org machine-readable Tiếng Nhật dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.