"した" meaning in Tiếng Nhật

See した in All languages combined, or Wiktionary

Verb

IPA: [ɕita̠] Forms: shita [romanization]
  1. Dạng perfective của する Tags: form-of Form of: する
    Sense id: vi-した-ja-verb-zEXIvguG
The following are not (yet) sense-disambiguated
{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Biến thể hình thái động từ tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Ký tự hiragana tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Liên kết đỏ tiếng Nhật/ja-see",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ biến thể hình thái tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "shita",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nhật",
  "lang_code": "ja",
  "pos": "verb",
  "pos_title": "Động từ",
  "senses": [
    {
      "form_of": [
        {
          "word": "する"
        }
      ],
      "glosses": [
        "Dạng perfective của する"
      ],
      "id": "vi-した-ja-verb-zEXIvguG",
      "tags": [
        "form-of"
      ]
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "other": "した",
      "raw_tags": [
        "Tokyo"
      ],
      "roman": "[shìtá]",
      "tags": [
        "Heiban"
      ]
    },
    {
      "ipa": "[ɕita̠]"
    }
  ],
  "word": "した"
}
{
  "categories": [
    "Biến thể hình thái động từ tiếng Nhật",
    "Danh từ tiếng Nhật",
    "Ký tự hiragana tiếng Nhật",
    "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
    "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
    "Liên kết đỏ tiếng Nhật/ja-see",
    "Mục từ biến thể hình thái tiếng Nhật",
    "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
    "Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật",
    "Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nhật",
    "Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật",
    "Mục từ tiếng Nhật",
    "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ"
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "shita",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nhật",
  "lang_code": "ja",
  "pos": "verb",
  "pos_title": "Động từ",
  "senses": [
    {
      "form_of": [
        {
          "word": "する"
        }
      ],
      "glosses": [
        "Dạng perfective của する"
      ],
      "tags": [
        "form-of"
      ]
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "other": "した",
      "raw_tags": [
        "Tokyo"
      ],
      "roman": "[shìtá]",
      "tags": [
        "Heiban"
      ]
    },
    {
      "ipa": "[ɕita̠]"
    }
  ],
  "word": "した"
}

Download raw JSONL data for した meaning in Tiếng Nhật (1.1kB)


This page is a part of the kaikki.org machine-readable Tiếng Nhật dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.