"かつたろう" meaning in Tiếng Nhật

See かつたろう in All languages combined, or Wiktionary

Proper name

Forms: Katsutarō [romanization]
  1. 克太郎, 勝太郎: Một tên dành cho nam
    Sense id: vi-かつたろう-ja-name-y43KWHfA Categories (other): Tên người tiếng Nhật, Tên tiếng Nhật dành cho nam
The following are not (yet) sense-disambiguated

Inflected forms

{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ riêng tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ riêng/Không xác định ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Ký tự hiragana tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 0 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "Katsutarō",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nhật",
  "lang_code": "ja",
  "pos": "name",
  "pos_title": "Danh từ riêng",
  "senses": [
    {
      "categories": [
        {
          "kind": "other",
          "name": "Tên người tiếng Nhật",
          "parents": [],
          "source": "w"
        },
        {
          "kind": "other",
          "name": "Tên tiếng Nhật dành cho nam",
          "parents": [],
          "source": "w"
        }
      ],
      "glosses": [
        "克太郎, 勝太郎: Một tên dành cho nam"
      ],
      "id": "vi-かつたろう-ja-name-y43KWHfA"
    }
  ],
  "word": "かつたろう"
}
{
  "categories": [
    "Danh từ riêng tiếng Nhật",
    "Danh từ riêng/Không xác định ngôn ngữ",
    "Ký tự hiragana tiếng Nhật",
    "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
    "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
    "Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nhật",
    "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
    "Mục từ tiếng Nhật",
    "Trang có 0 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ"
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "Katsutarō",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nhật",
  "lang_code": "ja",
  "pos": "name",
  "pos_title": "Danh từ riêng",
  "senses": [
    {
      "categories": [
        "Tên người tiếng Nhật",
        "Tên tiếng Nhật dành cho nam"
      ],
      "glosses": [
        "克太郎, 勝太郎: Một tên dành cho nam"
      ]
    }
  ],
  "word": "かつたろう"
}

Download raw JSONL data for かつたろう meaning in Tiếng Nhật (0.8kB)


This page is a part of the kaikki.org machine-readable Tiếng Nhật dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.