"флигель" meaning in Tiếng Nga

See флигель in All languages combined, or Wiktionary

Noun

IPA: [ˈflʲiɡʲɪlʲ] Forms: фли́гель [canonical], flígelʹ [romanization], фли́геля, флигеля́, фли́гели, флигеле́й, фли́гелей
Etymology: Được vay mượn từ tiếng Đức Flügel.
  1. Cánh, chái nhà
    Sense id: vi-флигель-ru-noun-wrwL2JEr Categories (other): Kiến trúc Topics: architecture
The following are not (yet) sense-disambiguated
{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ bất động vật tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ giống đực tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ 2 âm tiết tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ tiếng Nga gốc Đức",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ tiếng Nga vay mượn tiếng Đức",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "etymology_text": "Được vay mượn từ tiếng Đức Flügel.",
  "forms": [
    {
      "form": "фли́гель",
      "tags": [
        "canonical"
      ]
    },
    {
      "form": "flígelʹ",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    },
    {
      "form": "фли́геля",
      "raw_tags": [
        "sinh cách"
      ]
    },
    {
      "form": "флигеля́",
      "raw_tags": [
        "danh cách số nhiều"
      ]
    },
    {
      "form": "фли́гели",
      "raw_tags": [
        "danh cách số nhiều"
      ]
    },
    {
      "form": "флигеле́й",
      "raw_tags": [
        "sinh cách số nhiều"
      ]
    },
    {
      "form": "фли́гелей",
      "raw_tags": [
        "sinh cách số nhiều"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nga",
  "lang_code": "ru",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "raw_tags": [
    "gđ",
    "bđv"
  ],
  "senses": [
    {
      "categories": [
        {
          "kind": "other",
          "langcode": "ru",
          "name": "Kiến trúc",
          "orig": "ru:Kiến trúc",
          "parents": [],
          "source": "w"
        }
      ],
      "glosses": [
        "Cánh, chái nhà"
      ],
      "id": "vi-флигель-ru-noun-wrwL2JEr",
      "topics": [
        "architecture"
      ]
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "ipa": "[ˈflʲiɡʲɪlʲ]"
    }
  ],
  "word": "флигель"
}
{
  "categories": [
    "Danh từ bất động vật tiếng Nga",
    "Danh từ giống đực tiếng Nga",
    "Danh từ tiếng Nga",
    "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nga",
    "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nga",
    "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga",
    "Mục từ tiếng Nga",
    "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ",
    "Từ 2 âm tiết tiếng Nga",
    "Từ tiếng Nga gốc Đức",
    "Từ tiếng Nga vay mượn tiếng Đức"
  ],
  "etymology_text": "Được vay mượn từ tiếng Đức Flügel.",
  "forms": [
    {
      "form": "фли́гель",
      "tags": [
        "canonical"
      ]
    },
    {
      "form": "flígelʹ",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    },
    {
      "form": "фли́геля",
      "raw_tags": [
        "sinh cách"
      ]
    },
    {
      "form": "флигеля́",
      "raw_tags": [
        "danh cách số nhiều"
      ]
    },
    {
      "form": "фли́гели",
      "raw_tags": [
        "danh cách số nhiều"
      ]
    },
    {
      "form": "флигеле́й",
      "raw_tags": [
        "sinh cách số nhiều"
      ]
    },
    {
      "form": "фли́гелей",
      "raw_tags": [
        "sinh cách số nhiều"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nga",
  "lang_code": "ru",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "raw_tags": [
    "gđ",
    "bđv"
  ],
  "senses": [
    {
      "categories": [
        "ru:Kiến trúc"
      ],
      "glosses": [
        "Cánh, chái nhà"
      ],
      "topics": [
        "architecture"
      ]
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "ipa": "[ˈflʲiɡʲɪlʲ]"
    }
  ],
  "word": "флигель"
}

Download raw JSONL data for флигель meaning in Tiếng Nga (1.3kB)

{
  "called_from": "vi/page/22",
  "msg": "Unknown title: Biến cách",
  "path": [
    "флигель"
  ],
  "section": "Tiếng Nga",
  "subsection": "",
  "title": "флигель",
  "trace": ""
}

This page is a part of the kaikki.org machine-readable Tiếng Nga dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.