"слизистный" meaning in Tiếng Nga

See слизистный in All languages combined, or Wiktionary

Adjective

Forms: slizistnyj [romanization]
  1. Nhớt, nhầy, nhầy nhầy.
    Sense id: vi-слизистный-ru-adj-72ij6jun Categories (other): Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga
The following are not (yet) sense-disambiguated
{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có tham số head thừa tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Nga yêu cầu trọng âm",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Tính từ tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "slizistnyj",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nga",
  "lang_code": "ru",
  "pos": "adj",
  "pos_title": "Tính từ",
  "senses": [
    {
      "categories": [
        {
          "kind": "other",
          "name": "Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga",
          "parents": [],
          "source": "w"
        }
      ],
      "examples": [
        {
          "bold_roman_offsets": [
            [
              0,
              11
            ]
          ],
          "bold_text_offsets": [
            [
              0,
              10
            ]
          ],
          "roman": "slizistnaja oboločka anat.",
          "text": "слизистная оболочка анат.",
          "translation": "Niêm mạc, màng nhầy."
        }
      ],
      "glosses": [
        "Nhớt, nhầy, nhầy nhầy."
      ],
      "id": "vi-слизистный-ru-adj-72ij6jun"
    }
  ],
  "word": "слизистный"
}
{
  "categories": [
    "Mục từ có tham số head thừa tiếng Nga",
    "Mục từ tiếng Nga",
    "Mục từ tiếng Nga yêu cầu trọng âm",
    "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ",
    "Tính từ tiếng Nga"
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "slizistnyj",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nga",
  "lang_code": "ru",
  "pos": "adj",
  "pos_title": "Tính từ",
  "senses": [
    {
      "categories": [
        "Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga"
      ],
      "examples": [
        {
          "bold_roman_offsets": [
            [
              0,
              11
            ]
          ],
          "bold_text_offsets": [
            [
              0,
              10
            ]
          ],
          "roman": "slizistnaja oboločka anat.",
          "text": "слизистная оболочка анат.",
          "translation": "Niêm mạc, màng nhầy."
        }
      ],
      "glosses": [
        "Nhớt, nhầy, nhầy nhầy."
      ]
    }
  ],
  "word": "слизистный"
}

Download raw JSONL data for слизистный meaning in Tiếng Nga (0.8kB)


This page is a part of the kaikki.org machine-readable Tiếng Nga dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.