"прикупить" meaning in Tiếng Nga

See прикупить in All languages combined, or Wiktionary

Verb

IPA: [prʲɪkʊˈpʲitʲ] Forms: прикупи́ть [canonical], prikupítʹ [romanization], прикупа́ть
Etymology: при- (pri-) + купи́ть (kupítʹ)
  1. Mua thêm.
    Sense id: vi-прикупить-ru-verb-2zTaIDbX Categories (other): Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga
The following are not (yet) sense-disambiguated
{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ 3 âm tiết tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ có tiền tố при- tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Động từ tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "etymology_text": "при- (pri-) + купи́ть (kupítʹ)",
  "forms": [
    {
      "form": "прикупи́ть",
      "tags": [
        "canonical"
      ]
    },
    {
      "form": "prikupítʹ",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    },
    {
      "form": "прикупа́ть",
      "raw_tags": [
        "chưa hoàn thành"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nga",
  "lang_code": "ru",
  "pos": "verb",
  "pos_title": "Động từ",
  "raw_tags": [
    "h.thành"
  ],
  "senses": [
    {
      "categories": [
        {
          "kind": "other",
          "name": "Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga",
          "parents": [],
          "source": "w"
        }
      ],
      "examples": [
        {
          "bold_roman_offsets": [
            [
              0,
              9
            ]
          ],
          "bold_text_offsets": [
            [
              0,
              10
            ]
          ],
          "roman": "prikupítʹ (ješčó) sáxaru",
          "text": "прикупи́ть (ещё) са́хару",
          "translation": "mua thêm nhiều đường"
        }
      ],
      "glosses": [
        "Mua thêm."
      ],
      "id": "vi-прикупить-ru-verb-2zTaIDbX"
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "ipa": "[prʲɪkʊˈpʲitʲ]"
    }
  ],
  "word": "прикупить"
}
{
  "categories": [
    "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga",
    "Mục từ tiếng Nga",
    "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ",
    "Từ 3 âm tiết tiếng Nga",
    "Từ có tiền tố при- tiếng Nga",
    "Động từ tiếng Nga"
  ],
  "etymology_text": "при- (pri-) + купи́ть (kupítʹ)",
  "forms": [
    {
      "form": "прикупи́ть",
      "tags": [
        "canonical"
      ]
    },
    {
      "form": "prikupítʹ",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    },
    {
      "form": "прикупа́ть",
      "raw_tags": [
        "chưa hoàn thành"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nga",
  "lang_code": "ru",
  "pos": "verb",
  "pos_title": "Động từ",
  "raw_tags": [
    "h.thành"
  ],
  "senses": [
    {
      "categories": [
        "Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga"
      ],
      "examples": [
        {
          "bold_roman_offsets": [
            [
              0,
              9
            ]
          ],
          "bold_text_offsets": [
            [
              0,
              10
            ]
          ],
          "roman": "prikupítʹ (ješčó) sáxaru",
          "text": "прикупи́ть (ещё) са́хару",
          "translation": "mua thêm nhiều đường"
        }
      ],
      "glosses": [
        "Mua thêm."
      ]
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "ipa": "[prʲɪkʊˈpʲitʲ]"
    }
  ],
  "word": "прикупить"
}

Download raw JSONL data for прикупить meaning in Tiếng Nga (1.0kB)

{
  "called_from": "vi/page/22",
  "msg": "Unknown title: Chia động từ",
  "path": [
    "прикупить"
  ],
  "section": "Tiếng Nga",
  "subsection": "",
  "title": "прикупить",
  "trace": ""
}

This page is a part of the kaikki.org machine-readable Tiếng Nga dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.