"отыскиваться" meaning in Tiếng Nga

See отыскиваться in All languages combined, or Wiktionary

Verb

IPA: [ɐˈtɨskʲɪvət͡sə] Forms: оты́скиваться [canonical], otýskivatʹsja [romanization], отыска́ться
Etymology: оты́скивать (otýskivatʹ) + -ся (-sja)
  1. Được tìm thấy, phát hiện ra.
    Sense id: vi-отыскиваться-ru-verb-YiCN329i
  2. Dạng bị động của оты́скивать (otýskivatʹ) Tags: form-of Form of: оты́скивать
    Sense id: vi-отыскиваться-ru-verb-YcxVJxyG
The following are not (yet) sense-disambiguated
Related terms: оты́скивать, отыска́ть, иска́ть, иска́ние, иска́тель, иско́мый
{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ 5 âm tiết tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ có hậu tố -ся tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Động từ tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "etymology_text": "оты́скивать (otýskivatʹ) + -ся (-sja)",
  "forms": [
    {
      "form": "оты́скиваться",
      "tags": [
        "canonical"
      ]
    },
    {
      "form": "otýskivatʹsja",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    },
    {
      "form": "отыска́ться",
      "raw_tags": [
        "hoàn thành"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nga",
  "lang_code": "ru",
  "pos": "verb",
  "pos_title": "Động từ",
  "raw_tags": [
    "chưa h.thành"
  ],
  "related": [
    {
      "word": "оты́скивать"
    },
    {
      "word": "отыска́ть"
    },
    {
      "word": "иска́ть"
    },
    {
      "word": "иска́ние"
    },
    {
      "word": "иска́тель"
    },
    {
      "word": "иско́мый"
    }
  ],
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Được tìm thấy, phát hiện ra."
      ],
      "id": "vi-отыскиваться-ru-verb-YiCN329i"
    },
    {
      "form_of": [
        {
          "roman": "otýskivatʹ",
          "word": "оты́скивать"
        }
      ],
      "glosses": [
        "Dạng bị động của оты́скивать (otýskivatʹ)"
      ],
      "id": "vi-отыскиваться-ru-verb-YcxVJxyG",
      "tags": [
        "form-of"
      ]
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "ipa": "[ɐˈtɨskʲɪvət͡sə]"
    }
  ],
  "word": "отыскиваться"
}
{
  "categories": [
    "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga",
    "Mục từ tiếng Nga",
    "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ",
    "Từ 5 âm tiết tiếng Nga",
    "Từ có hậu tố -ся tiếng Nga",
    "Động từ tiếng Nga"
  ],
  "etymology_text": "оты́скивать (otýskivatʹ) + -ся (-sja)",
  "forms": [
    {
      "form": "оты́скиваться",
      "tags": [
        "canonical"
      ]
    },
    {
      "form": "otýskivatʹsja",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    },
    {
      "form": "отыска́ться",
      "raw_tags": [
        "hoàn thành"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nga",
  "lang_code": "ru",
  "pos": "verb",
  "pos_title": "Động từ",
  "raw_tags": [
    "chưa h.thành"
  ],
  "related": [
    {
      "word": "оты́скивать"
    },
    {
      "word": "отыска́ть"
    },
    {
      "word": "иска́ть"
    },
    {
      "word": "иска́ние"
    },
    {
      "word": "иска́тель"
    },
    {
      "word": "иско́мый"
    }
  ],
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Được tìm thấy, phát hiện ra."
      ]
    },
    {
      "form_of": [
        {
          "roman": "otýskivatʹ",
          "word": "оты́скивать"
        }
      ],
      "glosses": [
        "Dạng bị động của оты́скивать (otýskivatʹ)"
      ],
      "tags": [
        "form-of"
      ]
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "ipa": "[ɐˈtɨskʲɪvət͡sə]"
    }
  ],
  "word": "отыскиваться"
}

Download raw JSONL data for отыскиваться meaning in Tiếng Nga (1.2kB)

{
  "called_from": "vi/page/22",
  "msg": "Unknown title: Chia động từ",
  "path": [
    "отыскиваться"
  ],
  "section": "Tiếng Nga",
  "subsection": "",
  "title": "отыскиваться",
  "trace": ""
}

This page is a part of the kaikki.org machine-readable Tiếng Nga dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.