See обрастать in All languages combined, or Wiktionary
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ tiếng Nga",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Động từ tiếng Nga",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Động từ/Không xác định ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"lang": "Tiếng Nga",
"lang_code": "ru",
"pos": "verb",
"pos_title": "Động từ",
"senses": [
{
"glosses": [
"(зарастать) mọc khắp, mọc đầy, phủ đầy."
],
"id": "vi-обрастать-ru-verb-TvBTWDcv"
},
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Từ thông tục",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"examples": [
{
"bold_text_offsets": [
[
0,
9
]
],
"text": "обрастать бородой",
"translation": "râu ria xồm xoàm"
}
],
"glosses": [
"(thông tục)(покрываться волосами, шерстью) — mọc bờm xờm, mọc đầy lông"
],
"id": "vi-обрастать-ru-verb-V9HbdYFP"
},
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Từ thông tục",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"examples": [
{
"bold_text_offsets": [
[
0,
9
]
],
"text": "обрастать грязью",
"translation": "bết đầy bùn, bám đầy một lớp bùn bẩn"
},
{
"bold_text_offsets": [
[
0,
9
]
],
"text": "обрастать жиром",
"translation": "bám đầy (phủ đầy) một lớp mỡ"
}
],
"glosses": [
"(thông tục)(покрываться слоем чего-л. ) — bám đầy, dính đầy, phủ đầy, bết đầy"
],
"id": "vi-обрастать-ru-verb--Z~V7WNY"
}
],
"word": "обрастать"
}
{
"categories": [
"Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
"Mục từ tiếng Nga",
"Động từ tiếng Nga",
"Động từ/Không xác định ngôn ngữ"
],
"lang": "Tiếng Nga",
"lang_code": "ru",
"pos": "verb",
"pos_title": "Động từ",
"senses": [
{
"glosses": [
"(зарастать) mọc khắp, mọc đầy, phủ đầy."
]
},
{
"categories": [
"Từ thông tục"
],
"examples": [
{
"bold_text_offsets": [
[
0,
9
]
],
"text": "обрастать бородой",
"translation": "râu ria xồm xoàm"
}
],
"glosses": [
"(thông tục)(покрываться волосами, шерстью) — mọc bờm xờm, mọc đầy lông"
]
},
{
"categories": [
"Từ thông tục"
],
"examples": [
{
"bold_text_offsets": [
[
0,
9
]
],
"text": "обрастать грязью",
"translation": "bết đầy bùn, bám đầy một lớp bùn bẩn"
},
{
"bold_text_offsets": [
[
0,
9
]
],
"text": "обрастать жиром",
"translation": "bám đầy (phủ đầy) một lớp mỡ"
}
],
"glosses": [
"(thông tục)(покрываться слоем чего-л. ) — bám đầy, dính đầy, phủ đầy, bết đầy"
]
}
],
"word": "обрастать"
}
Download raw JSONL data for обрастать meaning in Tiếng Nga (1.1kB)
This page is a part of the kaikki.org machine-readable Tiếng Nga dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.