"начаться" meaning in Tiếng Nga

See начаться in All languages combined, or Wiktionary

Verb

IPA: [nɐˈt͡ɕat͡sːə] Audio: Ru-начаться.ogg Forms: нача́ться [canonical], načátʹsja [romanization], начина́ться
Etymology: нача́ть (načátʹ) + -ся (-sja).
  1. Bắt đầu
    Sense id: vi-начаться-ru-verb-s8rMRqfb
  2. Dạng bị động của нача́ть (načátʹ) Tags: form-of Form of: нача́ть
    Sense id: vi-начаться-ru-verb-wqJ3AUAY
The following are not (yet) sense-disambiguated
{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ 3 âm tiết tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ có hậu tố -ся tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Động từ tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "etymology_text": "нача́ть (načátʹ) + -ся (-sja).",
  "forms": [
    {
      "form": "нача́ться",
      "tags": [
        "canonical"
      ]
    },
    {
      "form": "načátʹsja",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    },
    {
      "form": "начина́ться",
      "raw_tags": [
        "chưa hoàn thành"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nga",
  "lang_code": "ru",
  "pos": "verb",
  "pos_title": "Động từ",
  "raw_tags": [
    "h.thành"
  ],
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Bắt đầu"
      ],
      "id": "vi-начаться-ru-verb-s8rMRqfb"
    },
    {
      "form_of": [
        {
          "roman": "načátʹ",
          "word": "нача́ть"
        }
      ],
      "glosses": [
        "Dạng bị động của нача́ть (načátʹ)"
      ],
      "id": "vi-начаться-ru-verb-wqJ3AUAY",
      "tags": [
        "form-of"
      ]
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "ipa": "[nɐˈt͡ɕat͡sːə]"
    },
    {
      "audio": "Ru-начаться.ogg",
      "mp3_url": "https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/transcoded/e/ec/Ru-начаться.ogg/Ru-начаться.ogg.mp3",
      "ogg_url": "https://commons.wikimedia.org/wiki/Special:FilePath/Ru-начаться.ogg"
    }
  ],
  "word": "начаться"
}
{
  "categories": [
    "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga",
    "Mục từ tiếng Nga",
    "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ",
    "Từ 3 âm tiết tiếng Nga",
    "Từ có hậu tố -ся tiếng Nga",
    "Động từ tiếng Nga"
  ],
  "etymology_text": "нача́ть (načátʹ) + -ся (-sja).",
  "forms": [
    {
      "form": "нача́ться",
      "tags": [
        "canonical"
      ]
    },
    {
      "form": "načátʹsja",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    },
    {
      "form": "начина́ться",
      "raw_tags": [
        "chưa hoàn thành"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nga",
  "lang_code": "ru",
  "pos": "verb",
  "pos_title": "Động từ",
  "raw_tags": [
    "h.thành"
  ],
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Bắt đầu"
      ]
    },
    {
      "form_of": [
        {
          "roman": "načátʹ",
          "word": "нача́ть"
        }
      ],
      "glosses": [
        "Dạng bị động của нача́ть (načátʹ)"
      ],
      "tags": [
        "form-of"
      ]
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "ipa": "[nɐˈt͡ɕat͡sːə]"
    },
    {
      "audio": "Ru-начаться.ogg",
      "mp3_url": "https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/transcoded/e/ec/Ru-начаться.ogg/Ru-начаться.ogg.mp3",
      "ogg_url": "https://commons.wikimedia.org/wiki/Special:FilePath/Ru-начаться.ogg"
    }
  ],
  "word": "начаться"
}

Download raw JSONL data for начаться meaning in Tiếng Nga (1.1kB)

{
  "called_from": "vi/page/22",
  "msg": "Unknown title: Chia động từ",
  "path": [
    "начаться"
  ],
  "section": "Tiếng Nga",
  "subsection": "",
  "title": "начаться",
  "trace": ""
}

This page is a part of the kaikki.org machine-readable Tiếng Nga dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.