"егерь" meaning in Tiếng Nga

See егерь in All languages combined, or Wiktionary

Noun

IPA: [ˈjeɡʲɪrʲ] Forms: е́герь [canonical], jégerʹ [romanization], е́геря, егеря́, егере́й
Etymology: Được vay mượn từ tiếng Đức Jäger.
  1. (lỗi thời) Thợ săn, đi săn nhà nghề.
    Sense id: vi-егерь-ru-noun-Et75Cbls Categories (other): Từ lỗi thời tiếng Nga
The following are not (yet) sense-disambiguated
{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ giống đực tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ động vật tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ 2 âm tiết tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ tiếng Nga gốc Đức",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ tiếng Nga vay mượn tiếng Đức",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "etymology_text": "Được vay mượn từ tiếng Đức Jäger.",
  "forms": [
    {
      "form": "е́герь",
      "tags": [
        "canonical"
      ]
    },
    {
      "form": "jégerʹ",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    },
    {
      "form": "е́геря",
      "raw_tags": [
        "sinh cách"
      ]
    },
    {
      "form": "егеря́",
      "raw_tags": [
        "danh cách số nhiều"
      ]
    },
    {
      "form": "егере́й",
      "raw_tags": [
        "sinh cách số nhiều"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nga",
  "lang_code": "ru",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "raw_tags": [
    "gđ",
    "đv"
  ],
  "senses": [
    {
      "categories": [
        {
          "kind": "other",
          "name": "Từ lỗi thời tiếng Nga",
          "parents": [],
          "source": "w"
        }
      ],
      "glosses": [
        "(lỗi thời) Thợ săn, đi săn nhà nghề."
      ],
      "id": "vi-егерь-ru-noun-Et75Cbls"
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "ipa": "[ˈjeɡʲɪrʲ]"
    }
  ],
  "word": "егерь"
}
{
  "categories": [
    "Danh từ giống đực tiếng Nga",
    "Danh từ tiếng Nga",
    "Danh từ động vật tiếng Nga",
    "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nga",
    "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nga",
    "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga",
    "Mục từ tiếng Nga",
    "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ",
    "Từ 2 âm tiết tiếng Nga",
    "Từ tiếng Nga gốc Đức",
    "Từ tiếng Nga vay mượn tiếng Đức"
  ],
  "etymology_text": "Được vay mượn từ tiếng Đức Jäger.",
  "forms": [
    {
      "form": "е́герь",
      "tags": [
        "canonical"
      ]
    },
    {
      "form": "jégerʹ",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    },
    {
      "form": "е́геря",
      "raw_tags": [
        "sinh cách"
      ]
    },
    {
      "form": "егеря́",
      "raw_tags": [
        "danh cách số nhiều"
      ]
    },
    {
      "form": "егере́й",
      "raw_tags": [
        "sinh cách số nhiều"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nga",
  "lang_code": "ru",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "raw_tags": [
    "gđ",
    "đv"
  ],
  "senses": [
    {
      "categories": [
        "Từ lỗi thời tiếng Nga"
      ],
      "glosses": [
        "(lỗi thời) Thợ săn, đi săn nhà nghề."
      ]
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "ipa": "[ˈjeɡʲɪrʲ]"
    }
  ],
  "word": "егерь"
}

Download raw JSONL data for егерь meaning in Tiếng Nga (1.2kB)

{
  "called_from": "vi/page/22",
  "msg": "Unknown title: Biến cách",
  "path": [
    "егерь"
  ],
  "section": "Tiếng Nga",
  "subsection": "",
  "title": "егерь",
  "trace": ""
}

This page is a part of the kaikki.org machine-readable Tiếng Nga dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.