"нисэх буудал" meaning in Tiếng Mông Cổ

See нисэх буудал in All languages combined, or Wiktionary

Noun

Forms: nisex buudal [romanization]
  1. sân bay.
    Sense id: vi-нисэх_буудал-mn-noun-OG2hphok
The following are not (yet) sense-disambiguated
Synonyms: нисэх онгоцны буудал, аэропорт
{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ tiếng Mông Cổ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ/Không xác định ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Mông Cổ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Mông Cổ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Mông Cổ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Mông Cổ có chứa nhiều từ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 0 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "nisex buudal",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Mông Cổ",
  "lang_code": "mn",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "sân bay."
      ],
      "id": "vi-нисэх_буудал-mn-noun-OG2hphok"
    }
  ],
  "synonyms": [
    {
      "word": "нисэх онгоцны буудал"
    },
    {
      "word": "аэропорт"
    }
  ],
  "word": "нисэх буудал"
}
{
  "categories": [
    "Danh từ tiếng Mông Cổ",
    "Danh từ/Không xác định ngôn ngữ",
    "Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Mông Cổ",
    "Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Mông Cổ",
    "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
    "Mục từ tiếng Mông Cổ",
    "Mục từ tiếng Mông Cổ có chứa nhiều từ",
    "Trang có 0 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ"
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "nisex buudal",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Mông Cổ",
  "lang_code": "mn",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "sân bay."
      ]
    }
  ],
  "synonyms": [
    {
      "word": "нисэх онгоцны буудал"
    },
    {
      "word": "аэропорт"
    }
  ],
  "word": "нисэх буудал"
}

Download raw JSONL data for нисэх буудал meaning in Tiếng Mông Cổ (0.7kB)


This page is a part of the kaikki.org machine-readable Tiếng Mông Cổ dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.