"relevant" meaning in Tiếng Anh

See relevant in All languages combined, or Wiktionary

Adjective

IPA: /ˈrɛ.lə.vənt/ Forms: more relevant, most relevant
  1. Thích đáng, thích hợp; xác đáng.
    Sense id: vi-relevant-en-adj-qFkNBQvv
The following are not (yet) sense-disambiguated
{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Anh",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Tính từ tiếng Anh",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Tính từ/Không xác định ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "more relevant",
      "raw_tags": [
        "so sánh hơn"
      ]
    },
    {
      "form": "most relevant",
      "raw_tags": [
        "so sánh nhất"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Anh",
  "lang_code": "en",
  "pos": "adj",
  "pos_title": "Tính từ",
  "senses": [
    {
      "examples": [
        {
          "bold_text_offsets": [
            [
              4,
              12
            ]
          ],
          "text": "the relevant documents",
          "translation": "những tài liệu thích hợp (cho vấn đề gì)"
        }
      ],
      "glosses": [
        "Thích đáng, thích hợp; xác đáng."
      ],
      "id": "vi-relevant-en-adj-qFkNBQvv"
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "ipa": "/ˈrɛ.lə.vənt/"
    }
  ],
  "word": "relevant"
}
{
  "categories": [
    "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
    "Mục từ tiếng Anh",
    "Tính từ tiếng Anh",
    "Tính từ/Không xác định ngôn ngữ"
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "more relevant",
      "raw_tags": [
        "so sánh hơn"
      ]
    },
    {
      "form": "most relevant",
      "raw_tags": [
        "so sánh nhất"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Anh",
  "lang_code": "en",
  "pos": "adj",
  "pos_title": "Tính từ",
  "senses": [
    {
      "examples": [
        {
          "bold_text_offsets": [
            [
              4,
              12
            ]
          ],
          "text": "the relevant documents",
          "translation": "những tài liệu thích hợp (cho vấn đề gì)"
        }
      ],
      "glosses": [
        "Thích đáng, thích hợp; xác đáng."
      ]
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "ipa": "/ˈrɛ.lə.vənt/"
    }
  ],
  "word": "relevant"
}

Download raw JSONL data for relevant meaning in Tiếng Anh (0.7kB)


This page is a part of the kaikki.org machine-readable Tiếng Anh dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.