"jávri" meaning in All languages combined

See jávri on Wiktionary

Noun [Tiếng Bắc Sami]

IPA: /ˈjaːvːriː/
  1. Hồ.
    Sense id: vi-jávri-se-noun-xCc-Ugoh
The following are not (yet) sense-disambiguated
{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ tiếng Bắc Sami",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ/Không xác định ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Sami",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Bắc Sami",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 0 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ 2 âm tiết tiếng Bắc Sami",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "langcode": "se",
      "name": "Địa mạo",
      "orig": "se:Địa mạo",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Bắc Sami",
  "lang_code": "se",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Hồ."
      ],
      "id": "vi-jávri-se-noun-xCc-Ugoh"
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "ipa": "/ˈjaːvːriː/"
    }
  ],
  "word": "jávri"
}
{
  "categories": [
    "Danh từ tiếng Bắc Sami",
    "Danh từ/Không xác định ngôn ngữ",
    "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Sami",
    "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
    "Mục từ tiếng Bắc Sami",
    "Trang có 0 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ",
    "Từ 2 âm tiết tiếng Bắc Sami",
    "se:Địa mạo"
  ],
  "lang": "Tiếng Bắc Sami",
  "lang_code": "se",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Hồ."
      ]
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "ipa": "/ˈjaːvːriː/"
    }
  ],
  "word": "jávri"
}

Download raw JSONL data for jávri meaning in All languages combined (0.5kB)

{
  "called_from": "vi/page/22",
  "msg": "Unknown title: Biến tố",
  "path": [
    "jávri"
  ],
  "section": "Tiếng Bắc Sami",
  "subsection": "",
  "title": "jávri",
  "trace": ""
}

This page is a part of the kaikki.org machine-readable All languages combined dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.