"民族" meaning in All languages combined

See 民族 on Wiktionary

Noun [Tiếng Nhật]

IPA: [mʲĩnd͡zo̞kɯ̟] Forms: 民族 [canonical] (ruby: (みん), (ぞく)), minzoku [romanization]
  1. Con người, chủng tộc, nhóm dân tộc - những người có chung nền văn hóa, phong tục chung, v.v.
    Sense id: vi-民族-ja-noun-23MeoJmK
The following are not (yet) sense-disambiguated

Noun [Tiếng Triều Tiên]

Forms: minjok [romanization], 민족 [hangeul]
  1. Dạng hanja của 민족 (“dân tộc”) Tags: form-of Form of: 민족
    Sense id: vi-民族-ko-noun-0ufxmXP3 Categories (other): Hanja tiếng Triều Tiên
The following are not (yet) sense-disambiguated

Noun [Tiếng Trung Quốc]

IPA: /min³⁵ t͡su³⁵/ [Mandarin, Standard-Chinese, Sinological-IPA], /miŋ²⁴ t͡su²⁴/ [Mandarin, Dungan, Sinological-IPA], /mɐn²¹ t͡sʊk̚²/ [Guanzhong, Standard-Cantonese, Guangzhou, Hong Kong, Sinological-IPA], /min¹¹ t͡sʰuk̚⁵/ [Hakka, Sixian, Miaoli, Neipu, Sinological-IPA], /miŋ5⁻2 ^((t͡s-))ʒuʔ7/ [Min-Dong, Fuzhou, Sinological-IPA], /bin²⁴⁻²² t͡sɔk̚⁴/ [Min-Nan, Hokkien, IPA, Xiamen], /bin²⁴⁻²² t͡sɔk̚²⁴/ [Min-Nan, Hokkien, IPA, Quanzhou], /bin¹³⁻²² t͡sɔk̚¹²¹/ [Min-Nan, Hokkien, IPA, Zhangzhou], /bin²⁴⁻¹¹ t͡sɔk̚⁴/ [Min-Nan, Hokkien, IPA, Taipei], /bin²³⁻³³ t͡sɔk̚⁴/ [Min-Nan, Hokkien, IPA, Kaohsiung], /miŋ⁵⁵⁻¹¹ t͡sok̚⁴/ [Min-Nan, Teochew, Sinological-IPA], /min²² zoʔ⁴⁴/ [Wu, Shanghai, Shanghai], /min³¹ zoʔ⁵⁵/ [Wu] Audio: zh-mínzú.ogg [Mandarin, Standard], LL-Q9186-Luilui6666-民族.wav [Guanzhong, Jyutping]
Etymology: Lần đầu tiên được chứng thực trong một bài luận ở thế kỷ thứ 5 của Gu Huan (顧歡 /顾欢), được tái bản trong Book of Southern Qi vào thế kỷ thứ 6 (bản dịch từ Mather, 2005): 今諸華士女,民族弗革,而露首偏踞,濫用夷禮,云於翦落之徒,全是胡人,國有舊風,法不可變。 [Literary Chinese, phồn.]今诸华士女,民族弗革,而露首偏踞,滥用夷礼,云于翦落之徒,全是胡人,国有旧风,法不可变。 [Literary Chinese, giản.] Từ: The Book of Southern Qi, by Xiao Zixian, 6ᵗʰ century CN Jīn zhūhuá shìnǚ, mínzú fú gé, ér lù shǒu piān jù, lànyòng Yí lǐ, yún yú jiǎnluò zhī tú, quán shì Húrén, guó yǒu jiù fēng, fǎ bùkě biàn. [bính âm] Ngày nay, tất cả quý ông, quý bà Trung Quốc, cũng như dân thường, đều không thay đổi [bản chất của họ], nhưng họ vẫn cứ ngồi xổm, đầu trần, tùy tiện sử dụng phong thái của người Di man di. Họ nói chuyện với đám người đầu trọc, tất cả đều là người Hồ man di. Quốc gia có phong tục lâu đời của riêng mình, luật pháp của nó không thể thay đổi. Theo Ru (2001), ý nghĩa ban đầu của 民族 gần với 民眾 (“dân chúng nói chung”).
  1. Dân tộc, chủng tộc.
    Sense id: vi-民族-zh-noun-8L3m3Ecc
  2. Nói tắt của 少數民族/少数民族 (dân tộc thiểu số).
    Sense id: vi-民族-zh-noun-qDiTz857 Categories (other): Từ nói tắt tiếng Trung Quốc
The following are not (yet) sense-disambiguated
Synonyms (people): 族群 Related terms: 種族 [Traditional-Chinese], 种族 [Simplified-Chinese]
Categories (other): Danh từ riêng tiếng Khách Gia, Danh từ riêng tiếng Mân Tuyền Chương, Danh từ riêng tiếng Mân Đông, Danh từ riêng tiếng Ngô, Danh từ riêng tiếng Quan Thoại, Danh từ riêng tiếng Quảng Đông, Danh từ riêng tiếng Triều Châu, Danh từ riêng tiếng Trung Quốc, Danh từ riêng tiếng Đông Can, Danh từ tiếng Khách Gia, Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương, Danh từ tiếng Mân Đông, Danh từ tiếng Ngô, Danh từ tiếng Quan Thoại, Danh từ tiếng Quảng Đông, Danh từ tiếng Triều Châu, Danh từ tiếng Trung Quốc, Danh từ tiếng Đông Can, Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Trung Quốc, Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Trung Quốc, Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc, Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quan Thoại, Mục từ có trích dẫn ngữ liệu Literary Chinese, Mục từ tiếng Khách Gia, Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương, Mục từ tiếng Mân Đông, Mục từ tiếng Ngô, Mục từ tiếng Quan Thoại, Mục từ tiếng Quảng Đông, Mục từ tiếng Quảng Đông có từ đồng âm, Mục từ tiếng Triều Châu, Mục từ tiếng Trung Quốc, Mục từ tiếng Đông Can, Trang có 4 đề mục ngôn ngữ, Trang có đề mục ngôn ngữ, Trang có đề mục ngôn ngữ không đúng thứ tự, Từ tiếng Quảng Đông có liên kết âm thanh, Từ đánh vần với 族 tiếng Trung Quốc, Từ đánh vần với 民 tiếng Trung Quốc, Collectives, Mọi người Derived forms: 少數民族 [Traditional-Chinese], 少数民族 [Simplified-Chinese], 游牧民族, 漢民族 [Traditional-Chinese], 汉民族 [Simplified-Chinese], 白衣民族, 中華民族 [Traditional-Chinese], 中华民族 [Simplified-Chinese], 民族學 [Traditional-Chinese], 民族学 [Simplified-Chinese], 民族形式, 民族社會主義 [Traditional-Chinese], 民族社会主义 [Simplified-Chinese], 民族安全, 民族自決權 [Traditional-Chinese], 民族自决权 [Simplified-Chinese], 民族鎮 [Traditional-Chinese], 民族镇 [Simplified-Chinese], 民族資本 [Traditional-Chinese], 民族资本 [Simplified-Chinese], 民族資產階級 [Traditional-Chinese], 民族资产阶级 [Simplified-Chinese], 民族運動 [Traditional-Chinese], 民族运动 [Simplified-Chinese], 民族區域自治 [Traditional-Chinese], 民族区域自治 [Simplified-Chinese], 民族蘇木 [Traditional-Chinese], 民族苏木 [Simplified-Chinese], 民族主義 [Traditional-Chinese], 民族主义 [Simplified-Chinese], 民族唱法, 民族聲樂 [Traditional-Chinese], 民族声乐 [Simplified-Chinese], 民族國家 [Traditional-Chinese], 民族国家 [Simplified-Chinese], 民族大義 [Traditional-Chinese], 民族大义 [Simplified-Chinese], 民族共同語 [Traditional-Chinese], 民族共同语 [Simplified-Chinese], 民族英雄, 民族鄉 [Traditional-Chinese], 民族乡 [Simplified-Chinese], 原住民族, 直過民族 [Traditional-Chinese], 直过民族 [Simplified-Chinese], 多民族

Noun [Tiếng Việt]

  1. Dạng chữ Hán của dân tộc. Tags: form-of Form of: dân tộc
    Sense id: vi-民族-vi-noun-VJw2L9L~ Categories (other): Vietnamese Han tu
The following are not (yet) sense-disambiguated
{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ riêng tiếng Khách Gia",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ riêng tiếng Mân Tuyền Chương",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ riêng tiếng Mân Đông",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ riêng tiếng Ngô",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ riêng tiếng Quan Thoại",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ riêng tiếng Quảng Đông",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ riêng tiếng Triều Châu",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ riêng tiếng Trung Quốc",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ riêng tiếng Đông Can",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ tiếng Khách Gia",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ tiếng Mân Đông",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ tiếng Ngô",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ tiếng Quan Thoại",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ tiếng Quảng Đông",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ tiếng Triều Châu",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ tiếng Trung Quốc",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ tiếng Đông Can",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Trung Quốc",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Trung Quốc",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quan Thoại",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có trích dẫn ngữ liệu Literary Chinese",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Khách Gia",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Mân Đông",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Ngô",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Quan Thoại",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Quảng Đông",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Quảng Đông có từ đồng âm",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Triều Châu",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Trung Quốc",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Đông Can",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 4 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ không đúng thứ tự",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ tiếng Quảng Đông có liên kết âm thanh",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ đánh vần với 族 tiếng Trung Quốc",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ đánh vần với 民 tiếng Trung Quốc",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "langcode": "zh",
      "name": "Collectives",
      "orig": "zh:Collectives",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "langcode": "zh",
      "name": "Mọi người",
      "orig": "zh:Mọi người",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "derived": [
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "少數民族"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "少数民族"
    },
    {
      "word": "游牧民族"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "漢民族"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "汉民族"
    },
    {
      "word": "白衣民族"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "中華民族"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "中华民族"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族學"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族学"
    },
    {
      "word": "民族形式"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族社會主義"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族社会主义"
    },
    {
      "word": "民族安全"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族自決權"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族自决权"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族鎮"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族镇"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族資本"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族资本"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族資產階級"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族资产阶级"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族運動"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族运动"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族區域自治"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族区域自治"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族蘇木"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族苏木"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族主義"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族主义"
    },
    {
      "word": "民族唱法"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族聲樂"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族声乐"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族國家"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族国家"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族大義"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族大义"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族共同語"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族共同语"
    },
    {
      "word": "民族英雄"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族鄉"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族乡"
    },
    {
      "word": "原住民族"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "直過民族"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "直过民族"
    },
    {
      "word": "多民族"
    }
  ],
  "descendants": [
    {
      "lang": "Tiếng Nhật",
      "lang_code": "ja",
      "raw_tags": [
        "vay mượn"
      ],
      "roman": "minzoku",
      "ruby": [
        [
          "民族",
          "みんぞく"
        ]
      ],
      "word": "民族"
    },
    {
      "lang": "Tiếng Triều Tiên",
      "lang_code": "ko",
      "raw_tags": [
        "vay mượn"
      ],
      "roman": "minjok",
      "word": "민족(民族)"
    },
    {
      "lang": "Tiếng Việt",
      "lang_code": "vi",
      "raw_tags": [
        "vay mượn"
      ],
      "roman": "民族",
      "word": "dân tộc"
    },
    {
      "lang": "Tiếng Bố Y",
      "lang_code": "pcc",
      "raw_tags": [
        "vay mượn"
      ],
      "word": "minfzuf"
    },
    {
      "lang": "Tiếng Tráng",
      "lang_code": "za",
      "raw_tags": [
        "vay mượn"
      ],
      "word": "minzcuz"
    }
  ],
  "etymology_text": "Lần đầu tiên được chứng thực trong một bài luận ở thế kỷ thứ 5 của Gu Huan (顧歡 /顾欢), được tái bản trong Book of Southern Qi vào thế kỷ thứ 6 (bản dịch từ Mather, 2005):\n今諸華士女,民族弗革,而露首偏踞,濫用夷禮,云於翦落之徒,全是胡人,國有舊風,法不可變。 [Literary Chinese, phồn.]今诸华士女,民族弗革,而露首偏踞,滥用夷礼,云于翦落之徒,全是胡人,国有旧风,法不可变。 [Literary Chinese, giản.]\nTừ: The Book of Southern Qi, by Xiao Zixian, 6ᵗʰ century CN\nJīn zhūhuá shìnǚ, mínzú fú gé, ér lù shǒu piān jù, lànyòng Yí lǐ, yún yú jiǎnluò zhī tú, quán shì Húrén, guó yǒu jiù fēng, fǎ bùkě biàn. [bính âm]\nNgày nay, tất cả quý ông, quý bà Trung Quốc, cũng như dân thường, đều không thay đổi [bản chất của họ], nhưng họ vẫn cứ ngồi xổm, đầu trần, tùy tiện sử dụng phong thái của người Di man di. Họ nói chuyện với đám người đầu trọc, tất cả đều là người Hồ man di. Quốc gia có phong tục lâu đời của riêng mình, luật pháp của nó không thể thay đổi.\nTheo Ru (2001), ý nghĩa ban đầu của 民族 gần với 民眾 (“dân chúng nói chung”).",
  "lang": "Tiếng Trung Quốc",
  "lang_code": "zh",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "related": [
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "種族"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "种族"
    }
  ],
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Dân tộc, chủng tộc."
      ],
      "id": "vi-民族-zh-noun-8L3m3Ecc"
    },
    {
      "categories": [
        {
          "kind": "other",
          "name": "Từ nói tắt tiếng Trung Quốc",
          "parents": [],
          "source": "w"
        }
      ],
      "glosses": [
        "Nói tắt của 少數民族/少数民族 (dân tộc thiểu số)."
      ],
      "id": "vi-民族-zh-noun-qDiTz857"
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Standard",
        "Pinyin"
      ],
      "zh_pron": "mínzú"
    },
    {
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Standard",
        "Bopomofo"
      ],
      "zh_pron": "ㄇㄧㄣˊ ㄗㄨˊ"
    },
    {
      "audio": "zh-mínzú.ogg",
      "mp3_url": "https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/transcoded/7/7c/Zh-mínzú.ogg/Zh-mínzú.ogg.mp3",
      "ogg_url": "https://commons.wikimedia.org/wiki/Special:FilePath/zh-mínzú.ogg",
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Standard"
      ]
    },
    {
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Dungan",
        "Cyrillic",
        "Wiktionary"
      ],
      "zh_pron": "минзў (minzw, I-I)"
    },
    {
      "tags": [
        "Guanzhong",
        "Jyutping"
      ],
      "zh_pron": "man⁴ zuk⁶"
    },
    {
      "audio": "LL-Q9186-Luilui6666-民族.wav",
      "mp3_url": "https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/transcoded/a/af/LL-Q9186-Luilui6666-民族.wav/LL-Q9186-Luilui6666-民族.wav.mp3",
      "ogg_url": "https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/transcoded/a/af/LL-Q9186-Luilui6666-民族.wav/LL-Q9186-Luilui6666-民族.wav.ogg",
      "tags": [
        "Guanzhong",
        "Jyutping"
      ],
      "wav_url": "https://commons.wikimedia.org/wiki/Special:FilePath/LL-Q9186-Luilui6666-民族.wav"
    },
    {
      "tags": [
        "Hakka",
        "Sixian",
        "Phak-fa-su"
      ],
      "zh_pron": "mìn-chhu̍k"
    },
    {
      "tags": [
        "Min-Dong",
        "Foochow-Romanized"
      ],
      "zh_pron": "mìng-cŭk"
    },
    {
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Hokkien",
        "POJ"
      ],
      "zh_pron": "bîn-cho̍k"
    },
    {
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Teochew",
        "Peng'im"
      ],
      "zh_pron": "ming⁵ zog⁸"
    },
    {
      "tags": [
        "Wu",
        "Northern"
      ],
      "zh_pron": "⁶min-zoq₈"
    },
    {
      "tags": [
        "Wu",
        "Northern"
      ],
      "zh_pron": "²min-zoq₈"
    },
    {
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Standard-Chinese",
        "Pinyin"
      ],
      "zh_pron": "mínzú"
    },
    {
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Standard-Chinese",
        "Bopomofo"
      ],
      "zh_pron": "ㄇㄧㄣˊ ㄗㄨˊ"
    },
    {
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Standard-Chinese",
        "Tongyong-Pinyin"
      ],
      "zh_pron": "mínzú"
    },
    {
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Standard-Chinese",
        "Wade-Giles"
      ],
      "zh_pron": "min²-tsu²"
    },
    {
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Standard-Chinese",
        "Yale"
      ],
      "zh_pron": "mín-dzú"
    },
    {
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Standard-Chinese",
        "Gwoyeu-Romatsyh"
      ],
      "zh_pron": "mintzwu"
    },
    {
      "roman": "minʹczu",
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Standard-Chinese",
        "Palladius"
      ],
      "zh_pron": "миньцзу"
    },
    {
      "ipa": "/min³⁵ t͡su³⁵/",
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Standard-Chinese",
        "Sinological-IPA"
      ]
    },
    {
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Dungan",
        "Cyrillic",
        "Wiktionary"
      ],
      "zh_pron": "минзў (minzw, I-I)"
    },
    {
      "ipa": "/miŋ²⁴ t͡su²⁴/",
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Dungan",
        "Sinological-IPA"
      ]
    },
    {
      "tags": [
        "Guanzhong",
        "Standard-Cantonese",
        "Guangzhou",
        "Hong Kong",
        "Jyutping"
      ],
      "zh_pron": "man⁴ zuk⁶"
    },
    {
      "tags": [
        "Guanzhong",
        "Standard-Cantonese",
        "Guangzhou",
        "Hong Kong",
        "Yale"
      ],
      "zh_pron": "màhn juhk"
    },
    {
      "tags": [
        "Guanzhong",
        "Standard-Cantonese",
        "Guangzhou",
        "Hong Kong",
        "Cantonese",
        "Pinyin"
      ],
      "zh_pron": "man⁴ dzuk⁹"
    },
    {
      "tags": [
        "Guanzhong",
        "Standard-Cantonese",
        "Guangzhou",
        "Hong Kong",
        "Guangdong-Romanization"
      ],
      "zh_pron": "men⁴ zug⁶"
    },
    {
      "ipa": "/mɐn²¹ t͡sʊk̚²/",
      "tags": [
        "Guanzhong",
        "Standard-Cantonese",
        "Guangzhou",
        "Hong Kong",
        "Sinological-IPA"
      ]
    },
    {
      "homophone": "民俗",
      "raw_tags": [
        "Đồng âm"
      ],
      "tags": [
        "Guanzhong",
        "Standard-Cantonese",
        "Guangzhou",
        "Hong Kong"
      ]
    },
    {
      "homophone": "民族",
      "raw_tags": [
        "Đồng âm"
      ],
      "tags": [
        "Guanzhong",
        "Standard-Cantonese",
        "Guangzhou",
        "Hong Kong"
      ]
    },
    {
      "tags": [
        "Hakka",
        "Sixian",
        "Miaoli",
        "Neipu",
        "Phak-fa-su"
      ],
      "zh_pron": "mìn-chhu̍k"
    },
    {
      "tags": [
        "Hakka",
        "Sixian",
        "Miaoli",
        "Neipu",
        "Hakka-Romanization-System"
      ],
      "zh_pron": "minˇ cug"
    },
    {
      "tags": [
        "Hakka",
        "Sixian",
        "Miaoli",
        "Neipu",
        "Hagfa-Pinyim"
      ],
      "zh_pron": "min² cug⁶"
    },
    {
      "ipa": "/min¹¹ t͡sʰuk̚⁵/",
      "tags": [
        "Hakka",
        "Sixian",
        "Miaoli",
        "Neipu",
        "Sinological-IPA"
      ]
    },
    {
      "tags": [
        "Min-Dong",
        "Fuzhou",
        "Foochow-Romanized"
      ],
      "zh_pron": "mìng-cŭk"
    },
    {
      "ipa": "/miŋ5⁻2 ^((t͡s-))ʒuʔ7/",
      "tags": [
        "Min-Dong",
        "Fuzhou",
        "Sinological-IPA"
      ]
    },
    {
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Hokkien",
        "POJ"
      ],
      "zh_pron": "bîn-cho̍k"
    },
    {
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Hokkien",
        "Tai-lo"
      ],
      "zh_pron": "bîn-tso̍k"
    },
    {
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Hokkien",
        "Phofsit-Daibuun"
      ],
      "zh_pron": "binzok"
    },
    {
      "ipa": "/bin²⁴⁻²² t͡sɔk̚⁴/",
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Hokkien",
        "IPA",
        "Xiamen"
      ]
    },
    {
      "ipa": "/bin²⁴⁻²² t͡sɔk̚²⁴/",
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Hokkien",
        "IPA",
        "Quanzhou"
      ]
    },
    {
      "ipa": "/bin¹³⁻²² t͡sɔk̚¹²¹/",
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Hokkien",
        "IPA",
        "Zhangzhou"
      ]
    },
    {
      "ipa": "/bin²⁴⁻¹¹ t͡sɔk̚⁴/",
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Hokkien",
        "IPA",
        "Taipei"
      ]
    },
    {
      "ipa": "/bin²³⁻³³ t͡sɔk̚⁴/",
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Hokkien",
        "IPA",
        "Kaohsiung"
      ]
    },
    {
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Teochew",
        "Peng'im"
      ],
      "zh_pron": "ming⁵ zog⁸"
    },
    {
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Teochew",
        "POJ"
      ],
      "zh_pron": "mîng tso̍k"
    },
    {
      "ipa": "/miŋ⁵⁵⁻¹¹ t͡sok̚⁴/",
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Teochew",
        "Sinological-IPA"
      ]
    },
    {
      "raw_tags": [
        "Wugniu"
      ],
      "tags": [
        "Wu",
        "Shanghai"
      ],
      "zh_pron": "⁶min-zoq₈"
    },
    {
      "raw_tags": [
        "MiniDict"
      ],
      "tags": [
        "Wu",
        "Shanghai"
      ],
      "zh_pron": "min^去 zoh^入"
    },
    {
      "raw_tags": [
        "Wiktionary Romanisation"
      ],
      "tags": [
        "Wu",
        "Shanghai",
        "Shanghai"
      ],
      "zh_pron": "³min-zoq₅"
    },
    {
      "ipa": "/min²² zoʔ⁴⁴/",
      "raw_tags": [
        "Sinological IPA"
      ],
      "tags": [
        "Wu",
        "Shanghai",
        "Shanghai"
      ]
    },
    {
      "raw_tags": [
        "Jiaxing",
        "Wugniu"
      ],
      "tags": [
        "Wu"
      ],
      "zh_pron": "²min-zoq₈"
    },
    {
      "raw_tags": [
        "Jiaxing",
        "MiniDict"
      ],
      "tags": [
        "Wu"
      ],
      "zh_pron": "min^平 zoh^入"
    },
    {
      "ipa": "/min³¹ zoʔ⁵⁵/",
      "raw_tags": [
        "Jiaxing",
        "Sinological IPA",
        "Jiaxing"
      ],
      "tags": [
        "Wu"
      ]
    }
  ],
  "synonyms": [
    {
      "sense": "people",
      "word": "族群"
    }
  ],
  "word": "民族"
}

{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 4 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ không đúng thứ tự",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ đánh vần với 族 là ぞく tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ đánh vần với 民 là みん tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "langcode": "ja",
      "name": "Ethnography",
      "orig": "ja:Ethnography",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "langcode": "ja",
      "name": "Xã hội học",
      "orig": "ja:Xã hội học",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "民族",
      "ruby": [
        [
          "民",
          "みん"
        ],
        [
          "族",
          "ぞく"
        ]
      ],
      "tags": [
        "canonical"
      ]
    },
    {
      "form": "minzoku",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nhật",
  "lang_code": "ja",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Con người, chủng tộc, nhóm dân tộc - những người có chung nền văn hóa, phong tục chung, v.v."
      ],
      "id": "vi-民族-ja-noun-23MeoJmK"
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "other": "みんぞく",
      "raw_tags": [
        "Tokyo"
      ],
      "roman": "[míꜜǹzòkù]",
      "tags": [
        "Atamadaka"
      ]
    },
    {
      "ipa": "[mʲĩnd͡zo̞kɯ̟]"
    }
  ],
  "word": "民族"
}

{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ tiếng Triều Tiên",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Triều Tiên",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Triều Tiên",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Triều Tiên",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 4 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ không đúng thứ tự",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "minjok",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    },
    {
      "form": "민족",
      "tags": [
        "hangeul"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Triều Tiên",
  "lang_code": "ko",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "senses": [
    {
      "categories": [
        {
          "kind": "other",
          "name": "Hanja tiếng Triều Tiên",
          "parents": [],
          "source": "w"
        }
      ],
      "form_of": [
        {
          "word": "민족"
        }
      ],
      "glosses": [
        "Dạng hanja của 민족 (“dân tộc”)"
      ],
      "id": "vi-民族-ko-noun-0ufxmXP3",
      "tags": [
        "form-of"
      ]
    }
  ],
  "word": "民族"
}

{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ tiếng Việt",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Việt",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 4 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ không đúng thứ tự",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Nouns in Han script tiếng Việt",
      "orig": "nouns in Han script tiếng Việt",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "langcode": "vi",
      "name": "Dân tộc",
      "orig": "vi:Dân tộc",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Việt",
  "lang_code": "vi",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "senses": [
    {
      "categories": [
        {
          "kind": "other",
          "name": "Vietnamese Han tu",
          "parents": [],
          "source": "w"
        }
      ],
      "form_of": [
        {
          "word": "dân tộc"
        }
      ],
      "glosses": [
        "Dạng chữ Hán của dân tộc."
      ],
      "id": "vi-民族-vi-noun-VJw2L9L~",
      "tags": [
        "form-of"
      ]
    }
  ],
  "word": "民族"
}
{
  "categories": [
    "Danh từ tiếng Nhật",
    "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
    "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
    "Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật",
    "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
    "Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật",
    "Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật",
    "Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật",
    "Mục từ tiếng Nhật",
    "Trang có 4 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ không đúng thứ tự",
    "Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật",
    "Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật",
    "Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật",
    "Từ đánh vần với 族 là ぞく tiếng Nhật",
    "Từ đánh vần với 民 là みん tiếng Nhật",
    "ja:Ethnography",
    "ja:Xã hội học"
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "民族",
      "ruby": [
        [
          "民",
          "みん"
        ],
        [
          "族",
          "ぞく"
        ]
      ],
      "tags": [
        "canonical"
      ]
    },
    {
      "form": "minzoku",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nhật",
  "lang_code": "ja",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Con người, chủng tộc, nhóm dân tộc - những người có chung nền văn hóa, phong tục chung, v.v."
      ]
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "other": "みんぞく",
      "raw_tags": [
        "Tokyo"
      ],
      "roman": "[míꜜǹzòkù]",
      "tags": [
        "Atamadaka"
      ]
    },
    {
      "ipa": "[mʲĩnd͡zo̞kɯ̟]"
    }
  ],
  "word": "民族"
}

{
  "categories": [
    "Danh từ tiếng Triều Tiên",
    "Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Triều Tiên",
    "Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Triều Tiên",
    "Mục từ tiếng Triều Tiên",
    "Trang có 4 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ không đúng thứ tự"
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "minjok",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    },
    {
      "form": "민족",
      "tags": [
        "hangeul"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Triều Tiên",
  "lang_code": "ko",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "senses": [
    {
      "categories": [
        "Hanja tiếng Triều Tiên"
      ],
      "form_of": [
        {
          "word": "민족"
        }
      ],
      "glosses": [
        "Dạng hanja của 민족 (“dân tộc”)"
      ],
      "tags": [
        "form-of"
      ]
    }
  ],
  "word": "民族"
}

{
  "categories": [
    "Danh từ riêng tiếng Khách Gia",
    "Danh từ riêng tiếng Mân Tuyền Chương",
    "Danh từ riêng tiếng Mân Đông",
    "Danh từ riêng tiếng Ngô",
    "Danh từ riêng tiếng Quan Thoại",
    "Danh từ riêng tiếng Quảng Đông",
    "Danh từ riêng tiếng Triều Châu",
    "Danh từ riêng tiếng Trung Quốc",
    "Danh từ riêng tiếng Đông Can",
    "Danh từ tiếng Khách Gia",
    "Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương",
    "Danh từ tiếng Mân Đông",
    "Danh từ tiếng Ngô",
    "Danh từ tiếng Quan Thoại",
    "Danh từ tiếng Quảng Đông",
    "Danh từ tiếng Triều Châu",
    "Danh từ tiếng Trung Quốc",
    "Danh từ tiếng Đông Can",
    "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Trung Quốc",
    "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Trung Quốc",
    "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc",
    "Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quan Thoại",
    "Mục từ có trích dẫn ngữ liệu Literary Chinese",
    "Mục từ tiếng Khách Gia",
    "Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương",
    "Mục từ tiếng Mân Đông",
    "Mục từ tiếng Ngô",
    "Mục từ tiếng Quan Thoại",
    "Mục từ tiếng Quảng Đông",
    "Mục từ tiếng Quảng Đông có từ đồng âm",
    "Mục từ tiếng Triều Châu",
    "Mục từ tiếng Trung Quốc",
    "Mục từ tiếng Đông Can",
    "Trang có 4 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ không đúng thứ tự",
    "Từ tiếng Quảng Đông có liên kết âm thanh",
    "Từ đánh vần với 族 tiếng Trung Quốc",
    "Từ đánh vần với 民 tiếng Trung Quốc",
    "zh:Collectives",
    "zh:Mọi người"
  ],
  "derived": [
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "少數民族"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "少数民族"
    },
    {
      "word": "游牧民族"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "漢民族"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "汉民族"
    },
    {
      "word": "白衣民族"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "中華民族"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "中华民族"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族學"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族学"
    },
    {
      "word": "民族形式"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族社會主義"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族社会主义"
    },
    {
      "word": "民族安全"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族自決權"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族自决权"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族鎮"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族镇"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族資本"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族资本"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族資產階級"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族资产阶级"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族運動"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族运动"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族區域自治"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族区域自治"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族蘇木"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族苏木"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族主義"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族主义"
    },
    {
      "word": "民族唱法"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族聲樂"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族声乐"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族國家"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族国家"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族大義"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族大义"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族共同語"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族共同语"
    },
    {
      "word": "民族英雄"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "民族鄉"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "民族乡"
    },
    {
      "word": "原住民族"
    },
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "直過民族"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "直过民族"
    },
    {
      "word": "多民族"
    }
  ],
  "descendants": [
    {
      "lang": "Tiếng Nhật",
      "lang_code": "ja",
      "raw_tags": [
        "vay mượn"
      ],
      "roman": "minzoku",
      "ruby": [
        [
          "民族",
          "みんぞく"
        ]
      ],
      "word": "民族"
    },
    {
      "lang": "Tiếng Triều Tiên",
      "lang_code": "ko",
      "raw_tags": [
        "vay mượn"
      ],
      "roman": "minjok",
      "word": "민족(民族)"
    },
    {
      "lang": "Tiếng Việt",
      "lang_code": "vi",
      "raw_tags": [
        "vay mượn"
      ],
      "roman": "民族",
      "word": "dân tộc"
    },
    {
      "lang": "Tiếng Bố Y",
      "lang_code": "pcc",
      "raw_tags": [
        "vay mượn"
      ],
      "word": "minfzuf"
    },
    {
      "lang": "Tiếng Tráng",
      "lang_code": "za",
      "raw_tags": [
        "vay mượn"
      ],
      "word": "minzcuz"
    }
  ],
  "etymology_text": "Lần đầu tiên được chứng thực trong một bài luận ở thế kỷ thứ 5 của Gu Huan (顧歡 /顾欢), được tái bản trong Book of Southern Qi vào thế kỷ thứ 6 (bản dịch từ Mather, 2005):\n今諸華士女,民族弗革,而露首偏踞,濫用夷禮,云於翦落之徒,全是胡人,國有舊風,法不可變。 [Literary Chinese, phồn.]今诸华士女,民族弗革,而露首偏踞,滥用夷礼,云于翦落之徒,全是胡人,国有旧风,法不可变。 [Literary Chinese, giản.]\nTừ: The Book of Southern Qi, by Xiao Zixian, 6ᵗʰ century CN\nJīn zhūhuá shìnǚ, mínzú fú gé, ér lù shǒu piān jù, lànyòng Yí lǐ, yún yú jiǎnluò zhī tú, quán shì Húrén, guó yǒu jiù fēng, fǎ bùkě biàn. [bính âm]\nNgày nay, tất cả quý ông, quý bà Trung Quốc, cũng như dân thường, đều không thay đổi [bản chất của họ], nhưng họ vẫn cứ ngồi xổm, đầu trần, tùy tiện sử dụng phong thái của người Di man di. Họ nói chuyện với đám người đầu trọc, tất cả đều là người Hồ man di. Quốc gia có phong tục lâu đời của riêng mình, luật pháp của nó không thể thay đổi.\nTheo Ru (2001), ý nghĩa ban đầu của 民族 gần với 民眾 (“dân chúng nói chung”).",
  "lang": "Tiếng Trung Quốc",
  "lang_code": "zh",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "related": [
    {
      "tags": [
        "Traditional-Chinese"
      ],
      "word": "種族"
    },
    {
      "tags": [
        "Simplified-Chinese"
      ],
      "word": "种族"
    }
  ],
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Dân tộc, chủng tộc."
      ]
    },
    {
      "categories": [
        "Từ nói tắt tiếng Trung Quốc"
      ],
      "glosses": [
        "Nói tắt của 少數民族/少数民族 (dân tộc thiểu số)."
      ]
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Standard",
        "Pinyin"
      ],
      "zh_pron": "mínzú"
    },
    {
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Standard",
        "Bopomofo"
      ],
      "zh_pron": "ㄇㄧㄣˊ ㄗㄨˊ"
    },
    {
      "audio": "zh-mínzú.ogg",
      "mp3_url": "https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/transcoded/7/7c/Zh-mínzú.ogg/Zh-mínzú.ogg.mp3",
      "ogg_url": "https://commons.wikimedia.org/wiki/Special:FilePath/zh-mínzú.ogg",
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Standard"
      ]
    },
    {
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Dungan",
        "Cyrillic",
        "Wiktionary"
      ],
      "zh_pron": "минзў (minzw, I-I)"
    },
    {
      "tags": [
        "Guanzhong",
        "Jyutping"
      ],
      "zh_pron": "man⁴ zuk⁶"
    },
    {
      "audio": "LL-Q9186-Luilui6666-民族.wav",
      "mp3_url": "https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/transcoded/a/af/LL-Q9186-Luilui6666-民族.wav/LL-Q9186-Luilui6666-民族.wav.mp3",
      "ogg_url": "https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/transcoded/a/af/LL-Q9186-Luilui6666-民族.wav/LL-Q9186-Luilui6666-民族.wav.ogg",
      "tags": [
        "Guanzhong",
        "Jyutping"
      ],
      "wav_url": "https://commons.wikimedia.org/wiki/Special:FilePath/LL-Q9186-Luilui6666-民族.wav"
    },
    {
      "tags": [
        "Hakka",
        "Sixian",
        "Phak-fa-su"
      ],
      "zh_pron": "mìn-chhu̍k"
    },
    {
      "tags": [
        "Min-Dong",
        "Foochow-Romanized"
      ],
      "zh_pron": "mìng-cŭk"
    },
    {
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Hokkien",
        "POJ"
      ],
      "zh_pron": "bîn-cho̍k"
    },
    {
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Teochew",
        "Peng'im"
      ],
      "zh_pron": "ming⁵ zog⁸"
    },
    {
      "tags": [
        "Wu",
        "Northern"
      ],
      "zh_pron": "⁶min-zoq₈"
    },
    {
      "tags": [
        "Wu",
        "Northern"
      ],
      "zh_pron": "²min-zoq₈"
    },
    {
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Standard-Chinese",
        "Pinyin"
      ],
      "zh_pron": "mínzú"
    },
    {
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Standard-Chinese",
        "Bopomofo"
      ],
      "zh_pron": "ㄇㄧㄣˊ ㄗㄨˊ"
    },
    {
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Standard-Chinese",
        "Tongyong-Pinyin"
      ],
      "zh_pron": "mínzú"
    },
    {
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Standard-Chinese",
        "Wade-Giles"
      ],
      "zh_pron": "min²-tsu²"
    },
    {
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Standard-Chinese",
        "Yale"
      ],
      "zh_pron": "mín-dzú"
    },
    {
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Standard-Chinese",
        "Gwoyeu-Romatsyh"
      ],
      "zh_pron": "mintzwu"
    },
    {
      "roman": "minʹczu",
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Standard-Chinese",
        "Palladius"
      ],
      "zh_pron": "миньцзу"
    },
    {
      "ipa": "/min³⁵ t͡su³⁵/",
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Standard-Chinese",
        "Sinological-IPA"
      ]
    },
    {
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Dungan",
        "Cyrillic",
        "Wiktionary"
      ],
      "zh_pron": "минзў (minzw, I-I)"
    },
    {
      "ipa": "/miŋ²⁴ t͡su²⁴/",
      "tags": [
        "Mandarin",
        "Dungan",
        "Sinological-IPA"
      ]
    },
    {
      "tags": [
        "Guanzhong",
        "Standard-Cantonese",
        "Guangzhou",
        "Hong Kong",
        "Jyutping"
      ],
      "zh_pron": "man⁴ zuk⁶"
    },
    {
      "tags": [
        "Guanzhong",
        "Standard-Cantonese",
        "Guangzhou",
        "Hong Kong",
        "Yale"
      ],
      "zh_pron": "màhn juhk"
    },
    {
      "tags": [
        "Guanzhong",
        "Standard-Cantonese",
        "Guangzhou",
        "Hong Kong",
        "Cantonese",
        "Pinyin"
      ],
      "zh_pron": "man⁴ dzuk⁹"
    },
    {
      "tags": [
        "Guanzhong",
        "Standard-Cantonese",
        "Guangzhou",
        "Hong Kong",
        "Guangdong-Romanization"
      ],
      "zh_pron": "men⁴ zug⁶"
    },
    {
      "ipa": "/mɐn²¹ t͡sʊk̚²/",
      "tags": [
        "Guanzhong",
        "Standard-Cantonese",
        "Guangzhou",
        "Hong Kong",
        "Sinological-IPA"
      ]
    },
    {
      "homophone": "民俗",
      "raw_tags": [
        "Đồng âm"
      ],
      "tags": [
        "Guanzhong",
        "Standard-Cantonese",
        "Guangzhou",
        "Hong Kong"
      ]
    },
    {
      "homophone": "民族",
      "raw_tags": [
        "Đồng âm"
      ],
      "tags": [
        "Guanzhong",
        "Standard-Cantonese",
        "Guangzhou",
        "Hong Kong"
      ]
    },
    {
      "tags": [
        "Hakka",
        "Sixian",
        "Miaoli",
        "Neipu",
        "Phak-fa-su"
      ],
      "zh_pron": "mìn-chhu̍k"
    },
    {
      "tags": [
        "Hakka",
        "Sixian",
        "Miaoli",
        "Neipu",
        "Hakka-Romanization-System"
      ],
      "zh_pron": "minˇ cug"
    },
    {
      "tags": [
        "Hakka",
        "Sixian",
        "Miaoli",
        "Neipu",
        "Hagfa-Pinyim"
      ],
      "zh_pron": "min² cug⁶"
    },
    {
      "ipa": "/min¹¹ t͡sʰuk̚⁵/",
      "tags": [
        "Hakka",
        "Sixian",
        "Miaoli",
        "Neipu",
        "Sinological-IPA"
      ]
    },
    {
      "tags": [
        "Min-Dong",
        "Fuzhou",
        "Foochow-Romanized"
      ],
      "zh_pron": "mìng-cŭk"
    },
    {
      "ipa": "/miŋ5⁻2 ^((t͡s-))ʒuʔ7/",
      "tags": [
        "Min-Dong",
        "Fuzhou",
        "Sinological-IPA"
      ]
    },
    {
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Hokkien",
        "POJ"
      ],
      "zh_pron": "bîn-cho̍k"
    },
    {
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Hokkien",
        "Tai-lo"
      ],
      "zh_pron": "bîn-tso̍k"
    },
    {
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Hokkien",
        "Phofsit-Daibuun"
      ],
      "zh_pron": "binzok"
    },
    {
      "ipa": "/bin²⁴⁻²² t͡sɔk̚⁴/",
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Hokkien",
        "IPA",
        "Xiamen"
      ]
    },
    {
      "ipa": "/bin²⁴⁻²² t͡sɔk̚²⁴/",
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Hokkien",
        "IPA",
        "Quanzhou"
      ]
    },
    {
      "ipa": "/bin¹³⁻²² t͡sɔk̚¹²¹/",
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Hokkien",
        "IPA",
        "Zhangzhou"
      ]
    },
    {
      "ipa": "/bin²⁴⁻¹¹ t͡sɔk̚⁴/",
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Hokkien",
        "IPA",
        "Taipei"
      ]
    },
    {
      "ipa": "/bin²³⁻³³ t͡sɔk̚⁴/",
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Hokkien",
        "IPA",
        "Kaohsiung"
      ]
    },
    {
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Teochew",
        "Peng'im"
      ],
      "zh_pron": "ming⁵ zog⁸"
    },
    {
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Teochew",
        "POJ"
      ],
      "zh_pron": "mîng tso̍k"
    },
    {
      "ipa": "/miŋ⁵⁵⁻¹¹ t͡sok̚⁴/",
      "tags": [
        "Min-Nan",
        "Teochew",
        "Sinological-IPA"
      ]
    },
    {
      "raw_tags": [
        "Wugniu"
      ],
      "tags": [
        "Wu",
        "Shanghai"
      ],
      "zh_pron": "⁶min-zoq₈"
    },
    {
      "raw_tags": [
        "MiniDict"
      ],
      "tags": [
        "Wu",
        "Shanghai"
      ],
      "zh_pron": "min^去 zoh^入"
    },
    {
      "raw_tags": [
        "Wiktionary Romanisation"
      ],
      "tags": [
        "Wu",
        "Shanghai",
        "Shanghai"
      ],
      "zh_pron": "³min-zoq₅"
    },
    {
      "ipa": "/min²² zoʔ⁴⁴/",
      "raw_tags": [
        "Sinological IPA"
      ],
      "tags": [
        "Wu",
        "Shanghai",
        "Shanghai"
      ]
    },
    {
      "raw_tags": [
        "Jiaxing",
        "Wugniu"
      ],
      "tags": [
        "Wu"
      ],
      "zh_pron": "²min-zoq₈"
    },
    {
      "raw_tags": [
        "Jiaxing",
        "MiniDict"
      ],
      "tags": [
        "Wu"
      ],
      "zh_pron": "min^平 zoh^入"
    },
    {
      "ipa": "/min³¹ zoʔ⁵⁵/",
      "raw_tags": [
        "Jiaxing",
        "Sinological IPA",
        "Jiaxing"
      ],
      "tags": [
        "Wu"
      ]
    }
  ],
  "synonyms": [
    {
      "sense": "people",
      "word": "族群"
    }
  ],
  "word": "民族"
}

{
  "categories": [
    "Danh từ tiếng Việt",
    "Mục từ tiếng Việt",
    "Trang có 4 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ không đúng thứ tự",
    "nouns in Han script tiếng Việt",
    "vi:Dân tộc"
  ],
  "lang": "Tiếng Việt",
  "lang_code": "vi",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "senses": [
    {
      "categories": [
        "Vietnamese Han tu"
      ],
      "form_of": [
        {
          "word": "dân tộc"
        }
      ],
      "glosses": [
        "Dạng chữ Hán của dân tộc."
      ],
      "tags": [
        "form-of"
      ]
    }
  ],
  "word": "民族"
}

Download raw JSONL data for 民族 meaning in All languages combined (14.5kB)


This page is a part of the kaikki.org machine-readable All languages combined dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.