"みちあき" meaning in All languages combined

See みちあき on Wiktionary

Proper name [Tiếng Nhật]

Forms: Michiaki [romanization]
  1. 道章: Một tên dành cho nam
    Sense id: vi-みちあき-ja-name-NWUY7hx3 Categories (other): Tên người tiếng Nhật, Tên tiếng Nhật dành cho nam
  2. 倫明: Một tên dành cho nam
    Sense id: vi-みちあき-ja-name-OyZdQMG~ Categories (other): Tên người tiếng Nhật, Tên tiếng Nhật dành cho nam
  3. 通哲: Một tên dành cho nam
    Sense id: vi-みちあき-ja-name-qjwZj0E7 Categories (other): Tên người tiếng Nhật, Tên tiếng Nhật dành cho nam
  4. 達彬: Một tên dành cho nam
    Sense id: vi-みちあき-ja-name-EJ35GUPL Categories (other): Tên người tiếng Nhật, Tên tiếng Nhật dành cho nam
  5. 三千秋: Một tên dành cho nam
    Sense id: vi-みちあき-ja-name-BflgR2UK Categories (other): Tên người tiếng Nhật, Tên tiếng Nhật dành cho nam
  6. 路晃: Một tên dành cho nam
    Sense id: vi-みちあき-ja-name-dfJg~pBZ Categories (other): Tên người tiếng Nhật, Tên tiếng Nhật dành cho nam
The following are not (yet) sense-disambiguated

Inflected forms

{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ riêng tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Ký tự hiragana tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Nhật",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "Michiaki",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nhật",
  "lang_code": "ja",
  "pos": "name",
  "pos_title": "Danh từ riêng",
  "senses": [
    {
      "categories": [
        {
          "kind": "other",
          "name": "Tên người tiếng Nhật",
          "parents": [],
          "source": "w"
        },
        {
          "kind": "other",
          "name": "Tên tiếng Nhật dành cho nam",
          "parents": [],
          "source": "w"
        }
      ],
      "glosses": [
        "道章: Một tên dành cho nam"
      ],
      "id": "vi-みちあき-ja-name-NWUY7hx3"
    },
    {
      "categories": [
        {
          "kind": "other",
          "name": "Tên người tiếng Nhật",
          "parents": [],
          "source": "w"
        },
        {
          "kind": "other",
          "name": "Tên tiếng Nhật dành cho nam",
          "parents": [],
          "source": "w"
        }
      ],
      "glosses": [
        "倫明: Một tên dành cho nam"
      ],
      "id": "vi-みちあき-ja-name-OyZdQMG~"
    },
    {
      "categories": [
        {
          "kind": "other",
          "name": "Tên người tiếng Nhật",
          "parents": [],
          "source": "w"
        },
        {
          "kind": "other",
          "name": "Tên tiếng Nhật dành cho nam",
          "parents": [],
          "source": "w"
        }
      ],
      "glosses": [
        "通哲: Một tên dành cho nam"
      ],
      "id": "vi-みちあき-ja-name-qjwZj0E7"
    },
    {
      "categories": [
        {
          "kind": "other",
          "name": "Tên người tiếng Nhật",
          "parents": [],
          "source": "w"
        },
        {
          "kind": "other",
          "name": "Tên tiếng Nhật dành cho nam",
          "parents": [],
          "source": "w"
        }
      ],
      "glosses": [
        "達彬: Một tên dành cho nam"
      ],
      "id": "vi-みちあき-ja-name-EJ35GUPL"
    },
    {
      "categories": [
        {
          "kind": "other",
          "name": "Tên người tiếng Nhật",
          "parents": [],
          "source": "w"
        },
        {
          "kind": "other",
          "name": "Tên tiếng Nhật dành cho nam",
          "parents": [],
          "source": "w"
        }
      ],
      "glosses": [
        "三千秋: Một tên dành cho nam"
      ],
      "id": "vi-みちあき-ja-name-BflgR2UK"
    },
    {
      "categories": [
        {
          "kind": "other",
          "name": "Tên người tiếng Nhật",
          "parents": [],
          "source": "w"
        },
        {
          "kind": "other",
          "name": "Tên tiếng Nhật dành cho nam",
          "parents": [],
          "source": "w"
        }
      ],
      "glosses": [
        "路晃: Một tên dành cho nam"
      ],
      "id": "vi-みちあき-ja-name-dfJg~pBZ"
    }
  ],
  "word": "みちあき"
}
{
  "categories": [
    "Danh từ riêng tiếng Nhật",
    "Ký tự hiragana tiếng Nhật",
    "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
    "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
    "Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nhật",
    "Mục từ tiếng Nhật",
    "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ"
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "Michiaki",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nhật",
  "lang_code": "ja",
  "pos": "name",
  "pos_title": "Danh từ riêng",
  "senses": [
    {
      "categories": [
        "Tên người tiếng Nhật",
        "Tên tiếng Nhật dành cho nam"
      ],
      "glosses": [
        "道章: Một tên dành cho nam"
      ]
    },
    {
      "categories": [
        "Tên người tiếng Nhật",
        "Tên tiếng Nhật dành cho nam"
      ],
      "glosses": [
        "倫明: Một tên dành cho nam"
      ]
    },
    {
      "categories": [
        "Tên người tiếng Nhật",
        "Tên tiếng Nhật dành cho nam"
      ],
      "glosses": [
        "通哲: Một tên dành cho nam"
      ]
    },
    {
      "categories": [
        "Tên người tiếng Nhật",
        "Tên tiếng Nhật dành cho nam"
      ],
      "glosses": [
        "達彬: Một tên dành cho nam"
      ]
    },
    {
      "categories": [
        "Tên người tiếng Nhật",
        "Tên tiếng Nhật dành cho nam"
      ],
      "glosses": [
        "三千秋: Một tên dành cho nam"
      ]
    },
    {
      "categories": [
        "Tên người tiếng Nhật",
        "Tên tiếng Nhật dành cho nam"
      ],
      "glosses": [
        "路晃: Một tên dành cho nam"
      ]
    }
  ],
  "word": "みちあき"
}

Download raw JSONL data for みちあき meaning in All languages combined (1.4kB)


This page is a part of the kaikki.org machine-readable All languages combined dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.