"ᦉᦲᧇᦠᦱᧉ" meaning in All languages combined

See ᦉᦲᧇᦠᦱᧉ on Wiktionary

Numeral [Tiếng Lự]

Forms: ṡiibḣaa² [romanization]
Etymology: Từ ᦉᦲᧇ (ṡiib, “mười”) + ᦠᦱᧉ (ḣaa², “năm”). Cùng gốc với tiếng Lào ສິບຫ້າ (sip hā), tiếng Shan သိပ်းႁႃႈ (síp hāa), tiếng Thái สิบห้า và tiếng Tráng cib haj.
  1. mười lăm.
    Sense id: vi-ᦉᦲᧇᦠᦱᧉ-khb-num-oDEm79xL
The following are not (yet) sense-disambiguated
{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Lự",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Số từ tiếng Lự",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Số đếm tiếng Lự",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ ghép tiếng Lự",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "etymology_text": "Từ ᦉᦲᧇ (ṡiib, “mười”) + ᦠᦱᧉ (ḣaa², “năm”). Cùng gốc với tiếng Lào ສິບຫ້າ (sip hā), tiếng Shan သိပ်းႁႃႈ (síp hāa), tiếng Thái สิบห้า và tiếng Tráng cib haj.",
  "forms": [
    {
      "form": "ṡiibḣaa²",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Lự",
  "lang_code": "khb",
  "pos": "num",
  "pos_title": "Số từ",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "mười lăm."
      ],
      "id": "vi-ᦉᦲᧇᦠᦱᧉ-khb-num-oDEm79xL"
    }
  ],
  "tags": [
    "number"
  ],
  "word": "ᦉᦲᧇᦠᦱᧉ"
}
{
  "categories": [
    "Mục từ tiếng Lự",
    "Số từ tiếng Lự",
    "Số đếm tiếng Lự",
    "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ",
    "Từ ghép tiếng Lự"
  ],
  "etymology_text": "Từ ᦉᦲᧇ (ṡiib, “mười”) + ᦠᦱᧉ (ḣaa², “năm”). Cùng gốc với tiếng Lào ສິບຫ້າ (sip hā), tiếng Shan သိပ်းႁႃႈ (síp hāa), tiếng Thái สิบห้า và tiếng Tráng cib haj.",
  "forms": [
    {
      "form": "ṡiibḣaa²",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Lự",
  "lang_code": "khb",
  "pos": "num",
  "pos_title": "Số từ",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "mười lăm."
      ]
    }
  ],
  "tags": [
    "number"
  ],
  "word": "ᦉᦲᧇᦠᦱᧉ"
}

Download raw JSONL data for ᦉᦲᧇᦠᦱᧉ meaning in All languages combined (0.7kB)


This page is a part of the kaikki.org machine-readable All languages combined dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.