"штабель" meaning in All languages combined

See штабель on Wiktionary

Noun [Tiếng Nga]

IPA: [ˈʂtabʲɪlʲ] Forms: шта́бель [canonical], štábelʹ [romanization], шта́беля, штабеля́, шта́бели, штабеле́й, шта́белей
Etymology: Được vay mượn từ tiếng Đức Stapel.
  1. Cọc, cột
    Sense id: vi-штабель-ru-noun-3BtbReDX
The following are not (yet) sense-disambiguated
Related terms: штабели́ровать, штабели́руемый, штабелёр, штабелёк, штабелирово́чный, штабелиро́вщик
{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ bất động vật tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ giống đực tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ 2 âm tiết tiếng Nga",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ tiếng Nga gốc Đức",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Từ tiếng Nga vay mượn tiếng Đức",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "etymology_text": "Được vay mượn từ tiếng Đức Stapel.",
  "forms": [
    {
      "form": "шта́бель",
      "tags": [
        "canonical"
      ]
    },
    {
      "form": "štábelʹ",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    },
    {
      "form": "шта́беля",
      "raw_tags": [
        "sinh cách"
      ]
    },
    {
      "form": "штабеля́",
      "raw_tags": [
        "danh cách số nhiều"
      ]
    },
    {
      "form": "шта́бели",
      "raw_tags": [
        "danh cách số nhiều"
      ]
    },
    {
      "form": "штабеле́й",
      "raw_tags": [
        "sinh cách số nhiều"
      ]
    },
    {
      "form": "шта́белей",
      "raw_tags": [
        "sinh cách số nhiều"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nga",
  "lang_code": "ru",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "raw_tags": [
    "gđ",
    "bđv"
  ],
  "related": [
    {
      "word": "штабели́ровать"
    },
    {
      "word": "штабели́руемый"
    },
    {
      "word": "штабелёр"
    },
    {
      "word": "штабелёк"
    },
    {
      "word": "штабелирово́чный"
    },
    {
      "word": "штабелиро́вщик"
    }
  ],
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Cọc, cột"
      ],
      "id": "vi-штабель-ru-noun-3BtbReDX"
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "ipa": "[ˈʂtabʲɪlʲ]"
    }
  ],
  "word": "штабель"
}
{
  "categories": [
    "Danh từ bất động vật tiếng Nga",
    "Danh từ giống đực tiếng Nga",
    "Danh từ tiếng Nga",
    "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nga",
    "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nga",
    "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga",
    "Mục từ tiếng Nga",
    "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ",
    "Từ 2 âm tiết tiếng Nga",
    "Từ tiếng Nga gốc Đức",
    "Từ tiếng Nga vay mượn tiếng Đức"
  ],
  "etymology_text": "Được vay mượn từ tiếng Đức Stapel.",
  "forms": [
    {
      "form": "шта́бель",
      "tags": [
        "canonical"
      ]
    },
    {
      "form": "štábelʹ",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    },
    {
      "form": "шта́беля",
      "raw_tags": [
        "sinh cách"
      ]
    },
    {
      "form": "штабеля́",
      "raw_tags": [
        "danh cách số nhiều"
      ]
    },
    {
      "form": "шта́бели",
      "raw_tags": [
        "danh cách số nhiều"
      ]
    },
    {
      "form": "штабеле́й",
      "raw_tags": [
        "sinh cách số nhiều"
      ]
    },
    {
      "form": "шта́белей",
      "raw_tags": [
        "sinh cách số nhiều"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Nga",
  "lang_code": "ru",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "raw_tags": [
    "gđ",
    "bđv"
  ],
  "related": [
    {
      "word": "штабели́ровать"
    },
    {
      "word": "штабели́руемый"
    },
    {
      "word": "штабелёр"
    },
    {
      "word": "штабелёк"
    },
    {
      "word": "штабелирово́чный"
    },
    {
      "word": "штабелиро́вщик"
    }
  ],
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Cọc, cột"
      ]
    }
  ],
  "sounds": [
    {
      "ipa": "[ˈʂtabʲɪlʲ]"
    }
  ],
  "word": "штабель"
}

Download raw JSONL data for штабель meaning in All languages combined (1.5kB)

{
  "called_from": "vi/page/22",
  "msg": "Unknown title: Biến cách",
  "path": [
    "штабель"
  ],
  "section": "Tiếng Nga",
  "subsection": "",
  "title": "штабель",
  "trace": ""
}

This page is a part of the kaikki.org machine-readable All languages combined dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.