"шор тили" meaning in All languages combined

See шор тили on Wiktionary

Proper name [Tiếng Shor]

Forms: şor tili [romanization]
  1. Tiếng Shor.
    Sense id: vi-шор_тили-unknown-name-GMIZ9~EM
The following are not (yet) sense-disambiguated
Synonyms: тадар тили
{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ riêng tiếng Shor",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ riêng/Không xác định ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Shor",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Shor",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 0 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "langcode": "cjs",
      "name": "Ngôn ngữ",
      "orig": "cjs:Ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "şor tili",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Shor",
  "lang_code": "unknown",
  "pos": "name",
  "pos_title": "Danh từ riêng",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Tiếng Shor."
      ],
      "id": "vi-шор_тили-unknown-name-GMIZ9~EM"
    }
  ],
  "synonyms": [
    {
      "word": "тадар тили"
    }
  ],
  "word": "шор тили"
}
{
  "categories": [
    "Danh từ riêng tiếng Shor",
    "Danh từ riêng/Không xác định ngôn ngữ",
    "Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Shor",
    "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
    "Mục từ tiếng Shor",
    "Trang có 0 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ",
    "cjs:Ngôn ngữ"
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "şor tili",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Shor",
  "lang_code": "unknown",
  "pos": "name",
  "pos_title": "Danh từ riêng",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Tiếng Shor."
      ]
    }
  ],
  "synonyms": [
    {
      "word": "тадар тили"
    }
  ],
  "word": "шор тили"
}

Download raw JSONL data for шор тили meaning in All languages combined (0.6kB)


This page is a part of the kaikki.org machine-readable All languages combined dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.