"ерөнхий сайд" meaning in All languages combined

See ерөнхий сайд on Wiktionary

Noun [Tiếng Mông Cổ]

Forms: jörönxii sajd [romanization]
  1. thủ tướng.
    Sense id: vi-ерөнхий_сайд-mn-noun-ZGX0B5WV
The following are not (yet) sense-disambiguated
{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ tiếng Mông Cổ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ/Không xác định ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Mông Cổ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Mông Cổ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Mông Cổ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Mông Cổ có chứa nhiều từ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 0 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "jörönxii sajd",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Mông Cổ",
  "lang_code": "mn",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "thủ tướng."
      ],
      "id": "vi-ерөнхий_сайд-mn-noun-ZGX0B5WV"
    }
  ],
  "word": "ерөнхий сайд"
}
{
  "categories": [
    "Danh từ tiếng Mông Cổ",
    "Danh từ/Không xác định ngôn ngữ",
    "Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Mông Cổ",
    "Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Mông Cổ",
    "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
    "Mục từ tiếng Mông Cổ",
    "Mục từ tiếng Mông Cổ có chứa nhiều từ",
    "Trang có 0 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ"
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "jörönxii sajd",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Mông Cổ",
  "lang_code": "mn",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "thủ tướng."
      ]
    }
  ],
  "word": "ерөнхий сайд"
}

Download raw JSONL data for ерөнхий сайд meaning in All languages combined (0.7kB)


This page is a part of the kaikki.org machine-readable All languages combined dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.