"безбожьникъ" meaning in All languages combined

See безбожьникъ on Wiktionary

Noun [Tiếng Slav Giáo hội cổ]

Forms: bezbožĭnikŭ [romanization]
  1. Người vô thần.
    Sense id: vi-безбожьникъ-cu-noun-2DeJPXlv
The following are not (yet) sense-disambiguated
{
  "categories": [
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ giống đực tiếng Slav Giáo hội cổ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ tiếng Slav Giáo hội cổ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Danh từ/Không xác định ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Mục từ tiếng Slav Giáo hội cổ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có 0 đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    },
    {
      "kind": "other",
      "name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
      "parents": [],
      "source": "w"
    }
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "bezbožĭnikŭ",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Slav Giáo hội cổ",
  "lang_code": "cu",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "raw_tags": [
    "gđ"
  ],
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Người vô thần."
      ],
      "id": "vi-безбожьникъ-cu-noun-2DeJPXlv"
    }
  ],
  "word": "безбожьникъ"
}
{
  "categories": [
    "Danh từ giống đực tiếng Slav Giáo hội cổ",
    "Danh từ tiếng Slav Giáo hội cổ",
    "Danh từ/Không xác định ngôn ngữ",
    "Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ",
    "Mục từ tiếng Slav Giáo hội cổ",
    "Trang có 0 đề mục ngôn ngữ",
    "Trang có đề mục ngôn ngữ"
  ],
  "forms": [
    {
      "form": "bezbožĭnikŭ",
      "tags": [
        "romanization"
      ]
    }
  ],
  "lang": "Tiếng Slav Giáo hội cổ",
  "lang_code": "cu",
  "pos": "noun",
  "pos_title": "Danh từ",
  "raw_tags": [
    "gđ"
  ],
  "senses": [
    {
      "glosses": [
        "Người vô thần."
      ]
    }
  ],
  "word": "безбожьникъ"
}

Download raw JSONL data for безбожьникъ meaning in All languages combined (0.6kB)

{
  "called_from": "vi/page/22",
  "msg": "Unknown title: Biến cách",
  "path": [
    "безбожьникъ"
  ],
  "section": "Tiếng Slav Giáo hội cổ",
  "subsection": "",
  "title": "безбожьникъ",
  "trace": ""
}

This page is a part of the kaikki.org machine-readable All languages combined dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2025-11-27 from the viwiktionary dump dated 2025-11-20 using wiktextract (5887622 and c6a903f). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.

If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.